Gói thầu: Gói thầu số 01 HHo: Cung cấp vật tư (trừ vật tư A cấp) và thi công xây lắp công trình

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200614060-00
Thời điểm đóng mở thầu 15/06/2020 08:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Công ty Điện lực Quảng Ngãi
Tên gói thầu Gói thầu số 01 HHo: Cung cấp vật tư (trừ vật tư A cấp) và thi công xây lắp công trình
Số hiệu KHLCNT 20200531533
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Theo kế hoạch ĐTXD năm 2020
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 150 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-06-04 22:04:00 đến ngày 2020-06-15 08:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 4,040,284,007 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 60,000,000 VNĐ ((Sáu mươi triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A ĐƯỜNG DÂY 22KV
1 Lắp đặt Dao cắt có tải 22kV kiểu kín, 3 pha, đầy đủ phụ kiện theo quy định; LBS-24 KV LBS-24 5 bộ
2 Lắp đặt Máy biến áp 1 pha 22/0,23 KV -0,3 KVA MBA 5 Máy
3 Lắp đặt Dao cách ly 22 kV treo căng dây, loại 1pha; LTD-24kV LTD-24kV 18 bộ
4 Lắp đặt Tủ điều khiển Dao cắt có tải 22kV kiểu kín, 3 pha (LBS-24kV) TĐK-MC 5 Tủ
5 Lắp đặt Chống sét van LA-18 kV loại polymer; CSV-18kV CSV-18kV 39 Cái
6 Cung cấp và lắp đặt Móng cột đơn BTLT MT-2 MT-2 1 Móng
7 Cung cấp và lắp đặt Móng cột đơn BTLT MT-3 kể cả tháo dỡ và hoàn trả lại mặt bằng (nếu có) MT-3 33 Móng
8 Cung cấp và lắp đặt Móng cột đôi BTLT MTĐ-2 kể cả tháo dỡ và hoàn trả lại mặt bằng (nếu có) MTĐ-2 2 Móng
9 Cung cấp và lắp đặt Móng cột đôi BTLT MTĐ-3 kể cả tháo dỡ và hoàn trả lại mặt bằng (nếu có) MTĐ-3 27 Móng
10 Cung cấp và lắp đặt Mương cáp nền đất dài 7m; MCNĐ-7m MCNĐ-7m 1 cái
11 Cung cấp và lắp đặt Tiếp địa cọc tia hốn hợp LR-3 đào rãnh tiếp địa kết hợp với móng MT-3 LR-3(MT-3) 6 Bộ
12 Cung cấp và lắp đặt Tiếp địa cọc tia hốn hợp LR-3 đào rãnh tiếp địa kết hợp với móng MTĐ-2 LR-3(MTĐ-2) 1 Bộ
13 Cung cấp và lắp đặt Tiếp địa giếng khoan RG2-12; đào rãnh tiếp địa tại chân cột hiện có RG2-12HT 6 Bộ
14 Cung cấp và lắp đặt Tiếp địa giếng khoan RG2-12; đào rãnh tiếp địa kết hợp với Móng MT-3, kể cả tháo dỡ và hoàn trả lại mặt bằng (nếu có) RG2-12(MT-3) 15 Bộ
15 Cung cấp và lắp đặt Tiếp địa giếng khoan RG2-12; đào rãnh tiếp địa kết hợp với Móng MTĐ-3 RG2-12(MTĐ-3) 15 Bộ
16 Cung cấp và lắp đặt Tiếp địa giếng khoan RG4-12; đào rãnh tiếp địa tại chân cột hiện có, kể cả tháo dỡ và hoàn trả lại mặt bằng (nếu có) RG4-12HT 3 Bộ
17 Cung cấp và lắp đặt Tiếp địa cọc tia hốn hợp LR-12 đào rãnh tiếp địa tại cột hiện có LR-12HT 2 Bộ
18 Cung cấp và lắp đặt Liên hoàn tiếp địa (Thanh liên kết dùng thép tròn fi12) LHTĐ 37 m
19 Cung cấp và lắp đặt Cột bê tông ly tâm dự ứng lực 12m PC.I-12-190-5.4 (kể cả biển cấm và STT cột) PC.I-12-190-5.4 1 Cột
20 Cung cấp và lắp đặt Cột bê tông ly tâm không dự ứng lực 12m NPC.I-12-190-9.0 (kể cả biển cấm và STT cột) NPC.I-12-190-9.0 4 Cột
21 Cung cấp và lắp đặt Cột bê tông ly tâm dự ứng lực 14m PC.I-14-190-6.5 (kể cả biển cấm và STT cột) PC.I-14-190-6.5 28 Cột
22 Cung cấp và lắp đặt Cột bê tông ly tâm không dự ứng lực 14m NPC.I-14-190-11 (kể cả biển cấm và STT cột) NPC.I-14-190-11.0 59 Cột
23 Cung cấp và lắp đặt Xà đỡ thẳng nạnh cột BTLT dây bọc; ĐTN ĐTN 18 Bộ
24 Cung cấp và lắp đặt Xà đỡ thẳng cột BTLT dây trần; ĐT-10T ĐT-10T 11 Bộ
25 Cung cấp và lắp đặt Xà đỡ thẳng lệch cột BTLT dây trần; ĐTL-10T ĐTL-10T 20 Bộ
26 Cung cấp và lắp đặt Xà đỡ thẳng đôi cột BTLT dây trần; ĐTĐ-10T ĐTĐ-10T 3 Bộ
27 Cung cấp và lắp đặt Xà đỡ góc nạnh cột ly tâm dây bọc; ĐGN ĐGN 5 Bộ
28 Cung cấp và lắp đặt Xà néo góc cột BTLT dây bọc; NG NG 2 Bộ
29 Cung cấp và lắp đặt Xà néo góc đôi ngang tuyến cột BTLT dây bọc; NĐ-N NĐ-N 1 Bộ
30 Cung cấp và lắp đặt Xà néo góc đôi dọc tuyến cột BTLT dây bọc; NĐ-D NĐ-D 2 Bộ
31 Cung cấp và lắp đặt Xà néo góc đôi nạnh ngang tuyến cột BTLT dây bọc; NĐN-N NĐN-N 15 Bộ
32 Cung cấp và lắp đặt Xà néo góc đôi nạnh dọc tuyến cột BTLT dây bọc; NĐN-D NĐN-D 15 Bộ
33 Cung cấp và lắp đặt Xà néo góc đôi ngang tuyến cột BTLT dây trần; NĐ-N-10T(22) NĐ-N-10T(22) 2 Bộ
34 Cung cấp và lắp đặt Xà néo góc đôi dọc tuyến cột BTLT dây trần; NĐ-D-10T(22) NĐ-D-10T(22) 2 Bộ
35 Cung cấp và lắp đặt Xà néo góc lệch cột sắt 7.9m có chụp đầu cột; XNG-L-CS7.9+CĐC XNG-L-CS7.9+CĐC 1 Bộ
36 Cung cấp và lắp đặt Xà néo góc kiểu tam giác 2 cột BTLT dùng cho dây trần; XTG-2LTDT XTG-2LTDT 2 Bộ
37 Cung cấp và lắp đặt Xà néo cột sắt dây trần; NCS-510-10T NCS-510-10T 1 Bộ
38 Cung cấp và lắp đặt Xà rẽ nhánh nạnh cột BTLT; XRN-N XRN-N 4 Bộ
39 Cung cấp và lắp đặt Xà rẽ nhánh cột BTLT lắp cách đầu cột 1m; XRN-1C XRN-1C 3 Bộ
40 Cung cấp và lắp đặt Xà rẽ nhánh cột BTLT lắp cách đầu cột 6m; XRN-1C2 XRN-1C2 2 Bộ
41 Cung cấp và lắp đặt Xà rẽ nhánh nạnh cột đôi BTLT nạnh tuyến; XRN-N-2N XRN-N-2N 1 Bộ
42 Cung cấp và lắp đặt Xà cầu chì cột đôi BTLT dọc tuyến; XFCO-2LT2 XFCO-2LT2 4 Bộ
43 Cung cấp và lắp đặt Xà đỡ sứ cột BTLT; XĐS-1C XĐS-1C 2 Bộ
44 Cung cấp và lắp đặt Xà đỡ sứ chống sét van cột sắt; XSĐ-CSV-CS XSĐ-CSV-CS 1 Bộ
45 Cung cấp và lắp đặt Xà đỡ sứ lắp trên 1 cột BTLT; XSĐ-1LT2 XSĐ-1LT2 6 Bộ
46 Cung cấp và lắp đặt Xà đỡ sứ lắp trên 2 cột BTLT 10,5m hình II; XSĐ-II XSĐ-II 1 Bộ
47 Cung cấp và lắp đặt Xà đỡ sứ chống sét van 1 cột BTLT; XSĐ-CSV-1LT XSĐ-CSV-1LT 2 Bộ
48 Cung cấp và lắp đặt Xà đỡ sứ chống sét van 1 cột BTLT lắp trên chụp đầu cột; XSĐ-CSV-1LTC XSĐ-CSV-1LTC 1 Bộ
49 Cung cấp và lắp đặt Xà đỡ sứ chống sét van 2 cột BTLT ghép dọc tuyến; XSĐ-CSV-2LTD XSĐ-CSV-2LTD 2 Bộ
50 Cung cấp và lắp đặt Giá lắp Máy cắt, LBS-24kV trên 1 cột BTLT; GLMC-1LT GLMC-1LT 3 Bộ
51 Cung cấp và lắp đặt Giá lắp Máy cắt, LBS-24kV trên 2 cột BTLT ghép dọc tuyến; GLMC-2LTN GLMC-2LTN 2 Bộ
52 Cung cấp và lắp đặt Giá lắp Máy cắt, LBS-24kV trên 2 cột BTLT ghép dọc tuyến; GLMBAN-2LTN GLMBAN-2LTN 2 Bộ
53 Cung cấp và lắp đặt Giá lắp Máy Biến áp cấp nguồn Máy cắt, LBS trên 1 cột BTLT; GLMBAN-1LT GLMBAN-1LT 3 Bộ
54 Cung cấp và lắp đặt Chụp đầu cột cột sắt 7.9m; CĐC-CS7.9 CĐC-CS7.9 1 Bộ
55 Cung cấp và lắp đặt Chụp đầu cột BTLT đơn đầu cột BTLT 10,5m và 12m; CĐC(190)-2.0 CĐC(190)-2.0 2 Bộ
56 Cung cấp và lắp đặt Giá đỡ cáp ngầm cột sắt; GĐCN-CS GĐCN-CS 1 Bộ
57 Cung cấp và lắp đặt Máng cáp bảo vệ cáp ngầm; MBV-CN MBV-CN 1 Bộ
58 Cung cấp và lắp đặt Hệ thống tiếp địa tại vị trí lắp đặt LBS 24kV trên cột BTLT 14m; D-14LBS D14-LBS 3 Bộ
59 Cung cấp và lắp đặt Hệ thống tiếp địa tại vị trí lắp đặt LBS 24kV trên cột BTLT 16m; D-16LBS D16-LBS 2 Bộ
60 Cung cấp và lắp đặt Chi tiết tiếp địa ngọn trung áp độc lập; TĐN-1 TĐN-1 40 Bộ
61 Cung cấp và lắp đặt Chi tiết tiếp địa ngọn kết hợp trung áp; TĐN-1a TĐN-1a 59 Bộ
62 Cung cấp và lắp đặt Chi tiết tiếp địa ngọn chống sét bổ sung; TĐN-CSBS TĐN-CSBS 1 Bộ
63 Cung cấp và lắp đặt Chi tiết tiếp địa gốc; TĐG-1 TĐG-1 49 Bộ
64 Lắp đặt Cách điện đứng loại Line Post 22 KV + ty + kẹp SĐ-22PP 294 bộ
65 Lắp đặt Cách điện néo 22kV loại polyme loại 70kN + phụ kiện (2 móc treo chữ U) CN-22P 168 bộ
66 Lắp đặt Cách điện néo 22kV loại polyme loại 120kN + phụ kiện (2 móc treo chữ U) CN-22PL 60 bộ
67 Lắp đặt Đầu cáp ngầm 24 KV dây 1x240 mm2 (trong nhà) PĐC24-240(I) 3 bộ
68 Lắp đặt Đầu cáp ngầm 24 KV dây 1x240 mm2 (ngoài trời) PĐC24-240(O) 3 bộ
69 Lắp đặt Cầu chì tự rơi FCO-22 loại Polymer FCO-22 12 Cái
70 Lắp đặt Đầu cốt đồng 2 lỗ; ĐCM-2.240 ĐCM-2.240 6 Cái
71 Lắp đặt Đầu cốt đồng nhôm 1 lỗ; ĐCM-A240 ĐCM-A240 90 Cái
72 Lắp đặt Đầu cốt đồng nhôm 2 lỗ; ĐCM-A2.240 ĐCM-A2.240 6 Cái
73 Lắp đặt Đầu cốt đồng nhôm 1 lỗ; ĐCM-A95 ĐCM-A95 24 Cái
74 Lắp đặt Đầu cốt nhôm 2 lỗ ( Dây AC ); ĐCA-2.240 ĐCA-2.240 24 Cái
75 Lắp đặt Đầu cốt đồng 1 lỗ; ĐC-M35 ĐC-M35 45 Cái
76 Lắp đặt Ống nhựa vặn xoắn fi130/100 dài 27m HDPE-130/100(27m) 3 Ống
77 Lắp đặt Khoá đỡ thẳng dây ABC-A(4x95) KĐ-4x95 23 Cái
78 Lắp đặt Giá móc đơn treo cáp MTC 23 Cái
79 Cung cấp và lắp đặt Bảng tên thiết bị, bảng cấm BC,BCT 5 Cái
80 Lắp đặt Cáp nhôm lõi thép bọc XLPE-12.7/22(24kV)-95/16 (cách điện bán phần) và phụ kiện, kể cả vượt chướng ngại vật (nếu có) AC-XLPE-BP-95/16 7,494 Kmdây
81 Lắp đặt Dây nhôm lõi thép; ACSR-240/39 và phụ kiện, kể cả vượt chướng ngại vật (nếu có) ACSR-240/39 3,639 Kmdây
82 Lắp đặt Cáp ngầm XLPE/DATA/PVC-24 KV- M(1x240) mm2 và phụ kiện M(1x240)-24KV 0,126 Kmdây
83 Lắp đặt Cáp đồng bọc XLPE/PVC-12.7/24KV-M(1x35) M35-24kV 0,105 Kmdây
84 Lắp đặt Cáp nhôm lõi thép bọc XLPE-12.7/22(24kV)-240/39 (cách điện bán phần) và phụ kiện, kể cả vượt chướng ngại vật (nếu có) AC-XLPE-BP-240/39 0,483 Kmdây
85 Tháo dỡ Lắp đặt lại Dao cắt có tải 22kV kiểu kín, 3 pha, đầy đủ phụ kiện theo quy định LBS-24 KV LBS-24(SDL) 1 bộ
86 Tháo dỡ Lắp đặt lại Chống sét van 18 kV CSV-18KV(SDL) 3 Cái
87 Tháo dỡ Lắp đặt lại Tủ điều khiển Dao cắt có tải 22kV kiểu kín, 3 pha (LBS-24kV) TĐK-MC(SDL) 1 Tủ
88 Tháo dỡ Lắp đặt lại Bộ đo đếm hợp bộ 3 pha MOF trung thế MOF(SDL) 1 Bộ
89 Tháo dỡ Lắp đặt lại Sứ chuỗi néo 22 KV; CN-22 CN-22(SDL) 6 bộ
90 Tháo dỡ Lắp đặt lại Xà néo cột đơn BTLT NG(SDL) 1 Bộ
91 Tháo dỡ Lắp đặt lại Xà đỡ LBS-24kV cột đơn BTLT XMC(SDL) 1 Bộ
92 Tháo dỡ Lắp đặt lại Xà néo cột II XN-II(SDL) 1 Bộ
93 Tháo dỡ Lắp đặt lại Giá đỡ cáp ngầm trên cột sắt GĐCN-CS(SDL) 1 Bộ
94 Tháo dỡ Lắp đặt lại Xà lắp đặt Chống sét van trên cột sắt XSĐ-CSV-CS(SDL) 1 Bộ
95 Tháo dỡ Lắp đặt lại Xà lắp đặt Chống sét van tháo dỡ lắp đặt lại trên cột hình II XCSV-II(SDL) 1 Bộ
96 Tháo dỡ thu hồi Cách điện néo 22kV loại polymer lực căng 70kN CN-22(th) 3 Bộ
97 Tháo dỡ thu hồi Dây nhôm lõi thép trần AC-300-12,7/24kV AC-300-24kV(th) 57 m
B ĐƯỜNG DÂY 0,4KV
1 Cung cấp và lắp đặt Cột Bê tông ly tâm DƯL 8.5m; PC.I-8.5-160-2.5 (kể cả STT cột) PC.I-8.5-160-2.5 3 Cột
2 Cung cấp và lắp đặt Cột Bê tông ly tâm thường 8.5m; NPC.I-8.5-160-4.3 (kể cả STT cột) NPC.I-8.5-160-4.3 6 Cột
3 Cung cấp và lắp đặt Xà đỡ lệch hạ thế cột BTLT đơn treo cáp vặn xoắn; XĐL-1H XĐL-1H 3 Cái
4 Cung cấp và lắp đặt Xà néo lệch hạ thế cột BTLT đơn treo cáp vặn xoắn; XNL-1H XNL-1H 1 Bộ
5 Cung cấp và lắp đặt Tiếp địa giếng khoan RG1-12; đào rãnh tiếp địa tại chân cột hiện có RG1-12HT 13 Bộ
6 Cung cấp và lắp đặt Tiếp địa giếng khoan RG1-12; đào rãnh tiếp địa kết hợp với Móng M-2H RG1-12(M-2H) 2 Bộ
7 Cung cấp và lắp đặt Chi tiết tiếp địa gốc; TĐG-1 TĐG-1 15 Bộ
8 Cung cấp và lắp đặt Tiếp địa ngọn hạ thế cáp vặn xoắn độc lập; TĐN-3 TĐN-3 27 Bộ
9 Cung cấp và lắp đặt Tiếp địa ngọn hạ thế cáp vặn xoắn néo cuối; TĐN-3a TĐN-3a 3 Bộ
10 Cung cấp và lắp đặt Tiếp địa ngọn hạ thế cáp vặn xoắn kết hợp; TĐN-2a TĐN-2a 20 Bộ
11 Lắp đặt Cáp vặn xoắn ABC-A(4x95) - 0.6 KV và phụ kiện, kể cả vượt chướng ngại vật (nếu có) A(4x95) 4,909 Kmdây
12 Lắp đặt Cáp vặn xoắn ABC-A(4x70) - 0.6 KV và phụ kiện, kể cả vượt chướng ngại vật (nếu có) A(4x70) 0,158 Kmdây
13 Lắp đặt Đầu cốt đồng nhôm 1 lỗ; ĐCM-A95 ĐCM-A95 200 Cái
14 Cung cấp và lắp đặt Móng cột bê tông ly tâm; M-1H M-1H 3 Móng
15 Cung cấp và lắp đặt Móng cột bê tông ly tâm; M-2H M-2H 4 Móng
16 Cung cấp và lắp đặt Móng cột bê tông ly tâm; MĐ-2H MĐ-2H 1 Móng
17 Tháo dỡ thu hồi Cột Bê tông ly tâm 8,4m chặt gốc LT-8,4 th LT-8,4 th 1 Cột
C PHẦN TBA
1 Lắp đặt Máy biến áp 3 pha 250 KVA-22/0,4 KV Amorphous loại tổn hao thấp (Amorphous) 250KVA-22/0,4 KV 9 Máy
2 Lắp đặt Máy biến áp 3 pha 160 KVA-22/0,4 KV Amorphous loại tổn hao thấp (Amorphous) 160KVA-22/0,4 KV 6 Máy
3 Lắp đặt Chống sét van LA-18 kV loại polymer; CSV-18kV CSV-18kV 45 Cái
4 Lắp đặt Cầu chì tự rơi FCO-22 loại Polymer FCO-22 45 Cái
5 Lắp đặt Áp tô mát 3 pha 600 V - 400 A MCCB-3f-400A 9 Cái
6 Lắp đặt Áp tô mát 3 pha 600 V - 250 A MCCB-3f-250A 24 Cái
7 Lắp đặt Áp tô mát 3 pha 600 V - 160 A MCCB-3f-160A 12 Cái
8 Lắp đặt Cách điện đứng loại Line Post 22 KV + ty + kẹp SĐ-22PP 93 bộ
9 Lắp đặt Cáp đồng bọc XLPE/PVC-12.7/24KV-M(1x35) M35-24KV 441 m
10 Lắp đặt Cáp đồng bọc XLPE/PVC-0.6 KV-M(1x70) mm2 M70-0,6kV 36 m
11 Lắp đặt Cáp đồng bọc XLPE/PVC-0.6 KV-M(1x120) mm2 M120-0,6kV 108 m
12 Lắp đặt Cáp đồng bọc XLPE/PVC-0.6 KV-M(1x240) mm2 M240-0,6kV 81 m
13 Lắp đặt Cáp điều khiển PVC/PVC/FR/PVC-0,6/1 KV- M(4x4) mm2 M(4x4) 300 m
14 Cung cấp và lắp đặt Đầu enô; V4-V5 V4-V5 300 Cái
15 Lắp đặt Võ điện lắp MCCB đến 250A loại compsite ngoài trời Tủ MCCB 15 Cái
16 Lắp đặt Đầu cốt đồng 1 lỗ; ĐC-M240 ĐC-M240 54 Cái
17 Lắp đặt Đầu cốt đồng 1 lỗ; ĐC-M120 ĐC-M120 162 Cái
18 Lắp đặt Đầu cốt đồng 1 lỗ; ĐC-M70 ĐC-M70 84 Cái
19 Lắp đặt Đầu cốt đồng 1 lỗ; ĐC-M35 ĐC-M35 225 Cái
20 Lắp đặt Ống nhựa vặn xoắn fi105/85 HDPE-105/85 240 m
21 Cung cấp và lắp đặt Bảng tên trạm, bảng cấm BC,BTT 30 m
22 Cung cấp và lắp đặt Keo silicoll KSLC 30 Cái
23 Cung cấp và lắp đặt Băng keo hạ áp BK04 30 Cái
24 Cung cấp và lắp đặt Giá lắp TI 0,4kV ngoài trời trạm biến áp 3P; GL-TI GL-TI 15 Bộ
25 Cung cấp và lắp đặt Thanh lắp sư đứng lắp trên 02 cột BTLT; GL-SĐ GL-SĐ 1 Bộ
26 Cung cấp và lắp đặt Xà cầu chì+ chống sét van cột đơn BTLT14m; XCC+CSV-LT14 XCC+CSV-LT14 1 Bộ
27 Cung cấp và lắp đặt Xà cầu chì+ chống sét van cột đôi BTLT12m; XCC+CSV-2LT12 XCC+CSV-2LT12 2 Bộ
28 Cung cấp và lắp đặt Xà cầu chì+ chống sét van cột đôi BTLT14m; XCC+CSV-2LT14 XCC+CSV-2LT14 9 Bộ
29 Cung cấp và lắp đặt Xà cầu chì+ chống sét van cột sắt 7.9m có chụp đầu cột; XCC+CSV-CS7.9+CĐC XCC+CSV-CS7.9+CĐC 1 Bộ
30 Cung cấp và lắp đặt Xà cầu chì+ chống sét van cột sắt 12.1; XCC+CSV-CS12.1 XCC+CSV-CS12.1 1 Bộ
31 Cung cấp và lắp đặt Xà sứ đỡ 1 cột đơn BT LT14m; XSĐ1-LT14 XSĐ1-LT14 1 Bộ
32 Cung cấp và lắp đặt Xà sứ đỡ 2 cột đơn BT LT14m; XSĐ2-LT14 XSĐ2-LT14 1 Bộ
33 Cung cấp và lắp đặt Xà sứ đỡ 1 cột đôi BT LT12m; XSĐ1-2LT12 XSĐ1-2LT12 2 Bộ
34 Cung cấp và lắp đặt Xà sứ đỡ 2 cột đôi BT LT12m; XSĐ2-2LT12 XSĐ2-2LT12 2 Bộ
35 Cung cấp và lắp đặt Xà sứ đỡ 1 cột đôi BT LT14m; XSĐ1-2LT14 XSĐ1-2LT14 9 Bộ
36 Cung cấp và lắp đặt Xà sứ đỡ 2 cột đôi BT LT14m; XSĐ2-2LT14 XSĐ2-2LT14 9 Bộ
37 Cung cấp và lắp đặt Xà sứ đỡ 1 cột sắt 7.9m có chụp đầu cột; XSĐ1-CS7.9+CĐC XSĐ1-CS7.9+CĐC 1 Bộ
38 Cung cấp và lắp đặt Xà sứ đỡ 2 cột sắt 7.9m có chụp đầu cột; XSĐ2-CS7.9+CĐC XSĐ2-CS7.9+CĐC 1 Bộ
39 Cung cấp và lắp đặt Xà sứ đỡ 1 cột sắt 12.1m; XSĐ1-CS12.1 XSĐ1-CS12.1 1 Bộ
40 Cung cấp và lắp đặt Xà sứ đỡ 2 cột sắt 12.1m; XSĐ1-CS12.1 XSĐ2-CS12.1 1 Bộ
41 Cung cấp và lắp đặt Xà đỡ MBA cột đơn BTLT14m; XĐMBA-LT14 XĐMBA-LT14 1 Bộ
42 Cung cấp và lắp đặt Xà đỡ MBA cột đôi BTLT12m; XĐMBA-2LT12 XĐMBA-2LT12 2 Bộ
43 Cung cấp và lắp đặt Xà đỡ MBA cột đôi BTLT14m; XĐMBA-2LT14 XĐMBA-2LT14 9 Bộ
44 Cung cấp và lắp đặt Xà đỡ MBA cột sắt 7.9m có chụp đầu cột; XĐMBA-CS7.9+CĐC XĐMBA-CS7.9+CĐC 1 Bộ
45 Cung cấp và lắp đặt Xà đỡ MBA cột sắt 12.1; XĐMBA-CS12.1 XĐMBA-CS12.1 1 Bộ
46 Cung cấp và lắp đặt Bố trí dây tiếp địa- nối đất tại TBA treo trên cột đúp BTLT12m d_12-LT12 3 HTg
47 Cung cấp và lắp đặt Bố trí dây tiếp địa- nối đất tại TBA treo trên cột đúp BTLT14m d_12-LT14 12 HTg
48 Cung cấp và lắp đặt Tiếp địa trạm kiểu giếng khoan RG4-12; đào rãnh tiếp địa tại chân cột hiện có RG4-12HT 5 HTg
49 Cung cấp và lắp đặt Tiếp địa trạm kiểu giếng khoan RG4-12; đào rãnh tiếp địa kết hợp với móng MTĐ-3 RG4-12(MTĐ-3) 10 HTg
50 Cung cấp và lắp đặt Chi tiết tiếp địa gốc; TĐG-1 TĐG-1 45 Bộ
51 Tháo dỡ lắp đặt lại Xà cầu chì+ chống sét van cột đôi BTLT12m XCC+CSV-2LT12(SDL) XCC+CSV-2LT12(SDL) 1 Bộ
52 Tháo dỡ lắp đặt lại Xà sứ đỡ 1 cột đôi BT LT12m XSĐ1-2LT12(SDL) XSĐ1-2LT12(SDL) 1 Bộ
53 Tháo dỡ lắp đặt lại Xà sứ đỡ 2 cột đôi BT LT12m XSĐ2-2LT12(SDL) XSĐ2-2LT12(SDL) 1 Bộ
54 Tháo dỡ lắp đặt lại Xà đỡ MBA cột đôi BTLT12m XĐMBA-2LT12(SDL) XĐMBA-2LT12(SDL) 1 Bộ
D PHẦN ĐẤU NỐI HOTLINE
1 Chi phí đấu nối Hotline 16 Vị trí
E Yêu cầu kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật chính: Nhà thầu nghiên cứu kỹ BCKTKT kèm theo yêu cầu xây lắp tại chương V, bảng kê thiết kế để tính toán giá trọn gói cho từng hạng mục công việc được nêu ở cột “Mô tả công việc mời thầu”.
F Trường hợp nhà thầu phát hiện tiên lượng chưa chính xác so với thực tế khảo sát của nhà thầu hoặc sai khác so với thiết kế bản vẽ thi công kèm theo, nhà thầu thông báo cho bên mời thầu và lập một bảng riêng cho phần khối lượng sai khác này để chủ đầu tư xem xét. Nhà thầu không được tính toán phần khối lượng sai khác này vào giá đề xuất chào thầu.
G Phần vật tư, thiết bị thu hồi: Nhà thầu có trách nhiệm bảo quản chằng buộc và vận chuyển về kho và bàn giao Chủ tài sản.
H Đơn giá dự thầu đã bao gồm các chi phí được nêu chi tiết tại mục tương ứng trong E-HSMT đính kèm TBMT
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->