Gói thầu: Gói thâud số 14: Thi công xây lắp hạng mục: Cải tạo khối10 phòng học, cải tạo khối 08 phòng học, cải tạo khối các phòng chức năng
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200614743-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 16/06/2020 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban quản lý dự án đầu tư xây dựng khu vực huyện Phú Tân |
| Tên gói thầu | Gói thâud số 14: Thi công xây lắp hạng mục: Cải tạo khối10 phòng học, cải tạo khối 08 phòng học, cải tạo khối các phòng chức năng |
| Số hiệu KHLCNT | 20190121533 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách tỉnh |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 180 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-06-05 10:05:00 đến ngày 2020-06-16 09:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 2,676,115,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 40,000,000 VNĐ ((Bốn mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Hạng mục 1: CẢI TẠO KHỐI CÁC PHÒNG CHỨC NĂNG |
|||
| 1 | Tháo dỡ hệ thống điện, thiết bị vệ sinh hiện trạng (Nhân công bậc 3,5/7 nhóm 1) | Chương V | 5 | Công |
| 2 | Tháo dỡ trần nhựa ghép hiện trạng | Chương V | 212,52 | M2 |
| 3 | Tháo dỡ mái Mái ngói hiện trạng, cao <= 4 m | Chương V | 271,703 | M2 |
| 4 | Tháo dỡ kết cấu gỗ mái ngói hiện trạng thủ công Cao <= 4 m | Chương V | 2,994 | M3 |
| 5 | Tháo dỡ cửa hiện trạng | Chương V | 85,03 | M2 |
| 6 | Phá dỡ bằng thủ công: Tường gạch | Chương V | 16,118 | M3 |
| 7 | Phá dỡ bằng búa căn Kết cấu bê tông có cốt thép | Chương V | 0,761 | M3 |
| 8 | Cạo bỏ lớp sơn cũ trên tường, cột, trụ - Tường mặt ngoài | Chương V | 106,06 | M2 |
| 9 | Cạo bỏ lớp sơn cũ trên tường, cột, trụ - Tường mặt trong | Chương V | 211,85 | M2 |
| 10 | Cạo bỏ lớp sơn cũ trên dầm, trần, sênô ngoài nhà | Chương V | 108,084 | M2 |
| 11 | Vệ sinh bề mặt tường cột hiện trạng đao cạo vôi sơn (Nhân công bậc 3/7 nhóm 1) | Chương V | 5 | Công |
| 12 | Đào móng công trÌnh bằng máy đào, Máy <= 0,8m3 chiều rộng móng <= 6m, đất cấp I | Chương V | 0,188 | 100M3 |
| 13 | Đóng cừ đá L=1000x100x100, mật độ 9cây/m2, Vào đất cấp I | Chương V | 0,76 | 100M |
| 14 | Đắp đất Móng công trình bằng đầm cóc Độ chặt yêu cầu K=0,90 | Chương V | 0,125 | 100M3 |
| 15 | Đắp cát công trình bằng máy đầm cóc Độ chặt yêu cầu K=0,90 | Chương V | 0,777 | 100M3 |
| 16 | Bê tông lót móng, chiều rộng <=250cm, đá 4x6 Mác 100 | Chương V | 1,172 | M3 |
| 17 | Bê tông lót móng, chiều rộng >250cm, đá 4x6 Mác 100 | Chương V | 20,503 | M3 |
| 18 | Quét Sikadur 731 bề mặt bêtông để liên kết đổ mới | Chương V | 0,72 | M2 |
| 19 | Bê tông móng, rộng <=250cm, đá 1x2 Mác 200 | Chương V | 0,311 | M3 |
| 20 | Bê tông cột, tiết diện <= 0,1m2, cao <= 16m, đá 1x2 Mác 200 | Chương V | 0,184 | M3 |
| 21 | Bê tông xà dầm, giằng nhà tầng trệt, đá 1x2 mác 200 | Chương V | 2,116 | M3 |
| 22 | Bê tông lanh tô, sênô, tấm đan, đá 1x2 Mác 200 | Chương V | 3,002 | M3 |
| 23 | Bê tông đúc sẵn tấm đan, lam đá 1x2, mác 200 | Chương V | 0,619 | M3 |
| 24 | SXLD cốt thép móng, đường kính cốt thép 10mm | Chương V | 0,011 | Tấn |
| 25 | SXLD cốt thép cột, trụ cao <=4m, đường kính cốt thép 06mm | Chương V | 0,005 | Tấn |
| 26 | SXLD cốt thép cột, trụ cao <=4m, đường kính cốt thép 14mm | Chương V | 0,03 | Tấn |
| 27 | SXLD cốt thép dầm, giằng cao <=4m, đường kính cốt thép 06mm | Chương V | 0,053 | Tấn |
| 28 | SXLD cốt thép dầm, giằng cao <=4m, đường kính cốt thép 10mm | Chương V | 0,03 | Tấn |
| 29 | SXLD cốt thép dầm, giằng cao <=4m, đường kính cốt thép 14mm | Chương V | 0,081 | Tấn |
| 30 | SXLD cốt thép dầm, giằng cao <=4m, đường kính cốt thép 16mm | Chương V | 0,139 | Tấn |
| 31 | SXLD cốt thép lanh tô ô văng đan lam, cao <=4m, đường kính cốt thép 06mm | Chương V | 0,039 | Tấn |
| 32 | SXLD cốt thép lanh tô ô văng đan lam, cao <=4m, đường kính cốt thép 10mm | Chương V | 0,278 | Tấn |
| 33 | SXLĐ cốt thép đan bê tông đúc sẵn, đường kính cốt thép 06mm | Chương V | 0,016 | Tấn |
| 34 | SXLĐ cốt thép đan bê tông đúc sẵn, đường kính cốt thép 10mm | Chương V | 0,041 | Tấn |
| 35 | Sản xuất lắp dựng tháo dỡ ván khuôn thép móng cột | Chương V | 0,007 | 100M2 |
| 36 | SXLD, tháo dỡ ván khuôn thép, cây chống gỗ cho bê tông đổ tại chỗ Cột vuông, chữ nhật, xà dầm, giằng, cao <=16m | Chương V | 0,036 | 100M2 |
| 37 | SXLD, tháo dỡ ván khuôn bằng thép, khung xương thép, cột chống bằng giáo ống Xà dầm, giằng cao <=4m | Chương V | 0,213 | 100M2 |
| 38 | SXLD, tháo dỡ ván khuôn gỗ cho bê tông đổ tại chỗ Lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | Chương V | 0,418 | 100M2 |
| 39 | SXLD, tháo dỡ ván khuôn gỗ cho bê tông đúc sẵn Nắp đan | Chương V | 0,032 | 100M2 |
| 40 | Xây tường bằng gạch thẻ KN 5x10x19, dày<=30cm, cao <=4m, vữa xi măng Mác 75 | Chương V | 4,115 | M3 |
| 41 | Xây tường bằng gạch thẻ KN 5x10x19, dày<=10cm, cao <=4m, vữa xi măng Mác 75 | Chương V | 0,695 | M3 |
| 42 | Xây tường gạch KN 10x19x39cm, chiều cao <= 4m, vữa xi măng Mác 75 | 18,389 | M3 | |
| 43 | Trát tường trong lớp 1, chiều dày trát 1cm, vữa xi măng Mác 100 | Chương V | 21,074 | M2 |
| 44 | Trát tường trong lớp 2, chiều dày trát 2cm, vữa xi măng Mác 100 | Chương V | 21,074 | M2 |
| 45 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 1cm, vữa xi măng Mác 75 | Chương V | 75,711 | M2 |
| 46 | Trát tường trong, chiều dày trát 1cm, vữa xi măng Mác 75 | Chương V | 215,602 | M2 |
| 47 | Trát trụ, cột, lam đứng, chiều dày trát 1cm, vữa xi măng Mác 75 | Chương V | 1,83 | M2 |
| 48 | Trát sê nô, mái hắt, lam ngang, vữa xi măng Mác 75 | Chương V | 19,488 | M2 |
| 49 | Láng vữa có đánh màu D30 vữa mác 100 | Chương V | 4,7 | M2 |
| 50 | Sản xuất đòn tay hộp tráng kẽm 40x80x1,4 | Chương V | 1,14 | Tấn |
| 51 | Lắp dựng đòn tay thép hộp tráng kẽm 40x80x1,4 | Chương V | 1,14 | Tấn |
| 52 | Lợp mái Tole màu sóng vuông dày 0,45mm | Chương V | 3,119 | 100M2 |
| 53 | Cung cấp đóng trần thạch cao khung nổi 600x600 dày 9ly (Vật tư + nhân công lắp đặt hoàn thiện theo thiết kế) | Chương V | 202 | M2 |
| 54 | ốp tường, trụ, cột, kích thước gạch 400x250mm | Chương V | 99,64 | M2 |
| 55 | Ốp tường gạch men giả đá 50x230mm | Chương V | 2,52 | M2 |
| 56 | Lát nền gạch Ceramic 400x400, vữa xi măng mác 75 | Chương V | 176,04 | M2 |
| 57 | Lát nền gạch Ceramic nhám 300x300, vữa xi măng mác 75 | Chương V | 34,56 | M2 |
| 58 | LD Cửa đi kính trắng dày 5ly khung nhôm hệ 1000 sơn tĩnh điện (Bao gồm khung bảo vệ) | Chương V | 15,6 | M2 |
| 59 | LD Cửa đi kính trắng dày 5ly khung nhôm hệ 700 sơn tĩnh điện mặt kính dán decal | Chương V | 7 | M2 |
| 60 | LD Cửa đi kính trắng dày 5ly khung nhôm hệ 700 sơn tĩnh điện | Chương V | 5,28 | M2 |
| 61 | LD Cửa đi cánh lật Lambri khung nhôm hệ 700 sơn tĩnh điện | Chương V | 1,08 | M2 |
| 62 | LD Cửa sổ lùa kính trắng 5ly khung nhôm hệ 700 sơn tĩnh điện | Chương V | 37,12 | M2 |
| 63 | LD Cửa sổ bật kính trắng 5ly khung nhôm hệ 700 sơn tĩnh điện mặt kính dán decal(Bao gồm khung bảo vệ) | Chương V | 3,24 | M2 |
| 64 | Lắp dựng Vách ngăn kính trắng 5ly khung nhôm hệ 700 | Chương V | 25,92 | M2 |
| 65 | Lắp dựng Vách ngăn Lambri nhôm | Chương V | 2,4 | M2 |
| 66 | Lắp dựng khung bảo vệ cửa sổ thép hộp sơn tĩnh điện(Theo thiết kế) | Chương V | 37,12 | M2 |
| 67 | Bả bằng ma tít vào tường ngoại thất | Chương V | 155,885 | M2 |
| 68 | Bả bằng ma tít vào tường nội thất | Chương V | 342,01 | M2 |
| 69 | Bả bằng ma tít vào sàn mái sê nô ô văng ngoại thất | Chương V | 115,992 | M2 |
| 70 | Bả bằng ma tít vào cột dầm trần nội thất | Chương V | 1,83 | M2 |
| 71 | Sơn tường sênô ngoài nhà đã bả 1 nước lót 2 nước phủ | Chương V | 271,877 | M2 |
| 72 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả 1 lót 2 nước phủ | Chương V | 545,84 | M2 |
| 73 | Sơn sắt thép bằng sơn chống sét | Chương V | 37,12 | M2 |
| 74 | Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao <= 16m | Chương V | 2,678 | 100M2 |
| B | Lắp đặt nước sinh hoạt | |||
| 1 | Lắp đặt chậu Lavobo +vòi rửa+ bộ xả và phu kiện | Chương V | 6 | Bộ |
| 2 | Lắp đặt Xí bệt+ vòi vệ sinh + thùng nước và phụ kiện | Chương V | 5 | Bộ |
| 3 | Lắp đặt chậu tiểu nam + bộ xả | Chương V | 4 | Bộ |
| 4 | Lắp đặt kệ kính | Chương V | 5 | Cái |
| 5 | Lắp đặt gương soi | Chương V | 5 | Cái |
| 6 | Lắp đặt giá treo đồ Inox | Chương V | 5 | Cái |
| 7 | Lắp đặt hộp đựng giấy bằng Inox | Chương V | 5 | Cái |
| 8 | Lắp đặt Vòi rửa Inox (vòi xả) | Chương V | 5 | Bộ |
| 9 | Lắp đặt phễu thu sàn Inox D60 | Chương V | 8 | Cái |
| 10 | Lắp đặt ống nhựa PVC, đường kính ống 21mm | Chương V | 0,14 | 100M |
| 11 | Lắp đặt ống nhựa PVC, đường kính ống 27mm | Chương V | 0,45 | 100M |
| 12 | Lắp đặt ống nhựa PVC, đường kính ống 34mm | Chương V | 0,07 | 100M |
| 13 | Lắp đặt ống nhựa PVC, đường kính ống 42mm | Chương V | 0,06 | 100M |
| 14 | Lắp đặt ống nhựa PVC, đường kính ống 60mm | Chương V | 0,25 | 100M |
| 15 | Lắp đặt ống nhựa PVC, đường kính ống 90mm | Chương V | 0,164 | 100M |
| 16 | Lắp đặt ống nhựa PVC, đường kính ống 114mm | Chương V | 0,05 | 100M |
| 17 | Lắp đặt giảm nhựa PVC, đường kính 27/21mm | Chương V | 17 | Cái |
| 18 | Lắp đặt Co nhựa PVC răng trong, đường kính 21mm | Chương V | 9 | Cái |
| 19 | Lắp đặt Co nhựa PVC răng ngoài, đường kính 21mm | Chương V | 11 | Cái |
| 20 | Lắp đặt co nhựa PVC, đường kính 27mm | Chương V | 16 | Cái |
| 21 | Lắp đặt co nhựa PVC, đường kính 34mm | Chương V | 4 | Cái |
| 22 | Lắp đặt co nhựa PVC, đường kính 42mm | Chương V | 2 | Cái |
| 23 | Lắp đặt co lơi nhựa PVC, đường kính 60mm | Chương V | 14 | Cái |
| 24 | Lắp đặt co lơi nhựa PVC, đường kính 114mm | Chương V | 5 | Cái |
| 25 | Lắp đặt Y nhựa PVC, đường kính 60mm | Chương V | 13 | Cái |
| 26 | Lắp đặt T nhựa PVC, đường kính 27mm | Chương V | 18 | Cái |
| 27 | Lắp đặt T nhựa PVC, đường kính 42mm | Chương V | 1 | Cái |
| C | Lắp đặt điện sinh hoạt | |||
| 1 | Lắp Đèn Led đôi 1,2m- 2x20W máng nổi | Chương V | 8 | Bộ |
| 2 | Lắp Đèn Led đơn 1,2- 1x20W máng nổi | Chương V | 19 | Bộ |
| 3 | Lắp đặt quạt treo trần cánh 1,2m-100W + hộp số | Chương V | 13 | cái |
| 4 | Lắp đặt Hộp (1 công tắc 1 chiều + 1 cầu chì) | Chương V | 1 | Cái |
| 5 | Lắp đặt Hộp (2 công tắc 1 chiêu + 1 cầu chì) | Chương V | 2 | Cái |
| 6 | Lắp đặt Hộp (3 công tắc 1 chiều + 1 cầu chì + 2 ổ cắm) | Chương V | 4 | Cái |
| 7 | Lắp đặt Hộp (4 công tắc 1 chiều + 1 cầu chì + 1 ổ cắm) | Chương V | 1 | Cái |
| 8 | Lắp đặt Hộp (2 ổ cắm + 1 cầu chì) | Chương V | 18 | Cái |
| 9 | Lắp đặt MCCB 1P - 80A | Chương V | 1 | Cái |
| 10 | Lắp đặt MCCB 1P - 30A | Chương V | 5 | Cái |
| 11 | Lắp đặt MCB 1P - 10A | Chương V | 5 | Cái |
| 12 | Lắp đặt Tủ điện 350x250x150 vỏ kim loại sơn tĩnh điện | Chương V | 1 | Tủ |
| 13 | Kéo rải dây cáp đồng 1 ruột bọc PVC 10mm² | Chương V | 60 | Mét |
| 14 | Kéo rải dây cáp đồng 1 ruột bọc PVC 4mm² | Chương V | 20 | Mét |
| 15 | Kéo rải dây cáp đồng 1 ruột bọc PVC 2,5mm² | Chương V | 160 | Mét |
| 16 | Kéo rải dây cáp đồng 1 ruột bọc PVC 1,5mm² | Chương V | 1.005 | Mét |
| 17 | Lắp đặt ống nhựa dẹp 2 phân đi nổi | Chương V | 180 | Mét |
| 18 | Lắp đặt ống nhựa dẹp 3 phân đi nổi | Chương V | 80 | Mét |
| D | Bốc xếp vật tư | |||
| 1 | Bốc xếp Cát lên phương tiện vận chuyển bằng thủ công | Chương V | 126,298 | M3 |
| 2 | Bốc xếp đá đăm các loại lên phương tiện vận chuyển | Chương V | 26,026 | M3 |
| 3 | Bốc xếp lên Ximăng bao bằng thủ công | Chương V | 10,274 | tấn |
| 4 | Bốc xếp xuống Ximăng bao bằng thủ công | Chương V | 10,274 | tấn |
| 5 | Bốc xếp lên gạch xây các loại | Chương V | 32,913 | tấn |
| 6 | Bốc xếp xuống gạch xây | Chương V | 32,913 | tấn |
| 7 | Bốc xếp lên sắt thép các loại bằng thủ công | Chương V | 1,951 | tấn |
| 8 | Bốc xếp xuống sắt thép các loại bằng thủ công | Chương V | 1,951 | tấn |
| 9 | Bốc xếp lên gạch lát các loại bằng thủ công | Chương V | 3,243 | 100m2 |
| 10 | Bốc xếp xuống gạch lát các loại bằng thủ công | Chương V | 3,243 | 100m2 |
| E | Trung chuyển vật tư | |||
| 1 | Vận chuyển Cát xây dựng bằng ô tô tự đổ 7 tấn phạm vi <= 1km; đường loại 3 | Chương V | 12,63 | 10m3/km |
| 2 | Vận chuyển Đá dăm các loại bằng ô tô tự đổ 7 tấn phạm vi <= 1km; đường loại 3 | Chương V | 2,603 | 10m3/km |
| 3 | Vận chuyển Xi măng bao bằng tô tô vận tải thùng, tải trong 7 tấn phạm vi <= 1km; đường loại 3 | Chương V | 1,027 | 10tấn/1km |
| 4 | Vận chuyển Gạch xây bằng ô tô tải thùng 5 tấn phạm vi <= 1km; đường loại 3 | Chương V | 3,291 | 10tấn/1km |
| 5 | Vận chuyển Sắt thép các loại bằng tô tô vận tải thùng, tải trong 7 tấn phạm vi <= 1km; đường loại 3 | Chương V | 0,195 | 10tấn/1km |
| F | Hạng mục 2: CẢI TẠO KHỐI 08 PHÒNG HỌC |
|||
| 1 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - tường, trụ, cột | Chương V | 1.970,6628 | m2 |
| 2 | Tháo dỡ cửa bằng thủ công | Chương V | 146,8 | m2 |
| 3 | Tháo dỡ mái ngói, chiều cao <=16m | Chương V | 377,3112 | m2 |
| 4 | Phá dỡ nền gạch xi măng, gạch gốm các loại | Chương V | 563,156 | m2 |
| 5 | Phá dỡ sàn mái bê tông cốt thép bằng thủ công | Chương V | 1,7482 | m3 |
| 6 | Tháo dỡ trần | Chương V | 283 | m2 |
| 7 | Tháo bỏ hệ thống điện | Chương V | 1 | TT |
| 8 | Đục nhám mặt bê tông | Chương V | 50,68 | m2 |
| 9 | Đắp cát bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,85 | Chương V | 0,0051 | 100m3 |
| 10 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 | Chương V | 0,246 | m3 |
| 11 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 | Chương V | 0,312 | m3 |
| 12 | Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M200, đá 1x2 | Chương V | 0,39 | m3 |
| 13 | Lắp dựng cốt thép , giằng Ramdốc, ĐK 06mm, chiều cao ≤6m | Chương V | 0,0068 | tấn |
| 14 | Lắp dựng cốt thép giằng Ramdốc, ĐK 08mm, chiều cao ≤6m | Chương V | 0,0053 | tấn |
| 15 | Lắp dựng cốt thép giằng Ramdốc, ĐK 16mm, chiều cao ≤6m | Chương V | 0,0202 | tấn |
| 16 | Lắp dựng cốt thép đan Ramdốc, ĐK 06mm, chiều cao ≤6m | Chương V | 0,0063 | tấn |
| 17 | Lắp dựng cốt thép đan Ramdốc, ĐK 08mm, chiều cao ≤6m | Chương V | 0,0129 | tấn |
| 18 | Ván khuôn thép, khung xương, cột chống giáo ống, xà dầm, giằng, chiều cao ≤28m | Chương V | 0,036 | 100m2 |
| 19 | Ván khuôn thép, khung xương, cột chống giáo ống, xà dầm, giằng, chiều cao ≤28m | Chương V | 0,006 | 100m2 |
| 20 | Vệ sinh mái ngói lợp 22v/m2 | Chương V | 264,1178 | M2 |
| 21 | Vệ sinh cầu thang, tay vịn lan can đá rửa | Chương V | 81,5 | M2 |
| 22 | Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75 | Chương V | 54,64 | m2 |
| 23 | Quét dung dịch chống thấm mái, sê nô, ô văng … | Chương V | 50,68 | m2 |
| 24 | Xây tường thẳng bằng gạch không nung 5x10x20cm-chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 | Chương V | 0,105 | m3 |
| 25 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 | Chương V | 4,93 | m2 |
| 26 | Lát nền, sàn gạch ceramic 400x400-tiết diện gạch ≤ 0,16m2 | Chương V | 523,796 | m2 |
| 27 | Lát nền, sàn gạch ceramic nhám 400x400- tiết diện gạch ≤ 0,16m2 | Chương V | 39,36 | m2 |
| 28 | Bả bằng bột bả vào tường ngoại thất | Chương V | 422,82 | m2 |
| 29 | Bả bằng bột bả vào tường nội thất | Chương V | 963,66 | m2 |
| 30 | Bả bằng bột bả vào cột, dầm, trần ngoai thất | Chương V | 277,8848 | m2 |
| 31 | Bả bằng bột bả vào cột, dầm, trần nội thất | Chương V | 306,298 | m2 |
| 32 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Chương V | 700,7048 | m2 |
| 33 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Chương V | 1.552,958 | m2 |
| 34 | Lắp dựng Cửa đi kính 5ly khung nhôm hệ 1000 sơn tĩnh điện | Chương V | 22 | m2 |
| 35 | Lắp dựng Cửa sổ kính 5ly khung nhôm hệ 700 sơn tĩnh điện | Chương V | 124,8 | m2 |
| 36 | Lắp dựng Khung bảo vệ cửa thép hộp 14x14 (Theo BVTK) | Chương V | 134,8464 | m2 |
| 37 | Cung cấp Thi công đóng Trần tấm thạch cao khung nổi sơn tĩnh điện (Theo BVTK) | Chương V | 283 | m2 |
| 38 | Lắp dựng lan can inox (Theo BVTK) | Chương V | 3,68 | m2 |
| 39 | Gia công xà gồ thép | Chương V | 0,4995 | tấn |
| 40 | Lắp dựng xà gồ thép | Chương V | 0,3623 | tấn |
| 41 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Chương V | 52,2936 | 1m2 |
| 42 | Cung cấp ngói lợp 22v/m2 | Chương V | 170,482 | m2 |
| 43 | Lợp mái ngói 22v/m2, cao ≤16m, vữa XM M75 | Chương V | 4,2138 | 100m2 |
| 44 | Lắp dựng dàn giáo ngoài, cao ≤16m | Chương V | 6,589 | 100m2 |
| 45 | Lắp dựng dàn giáo trong có chiều cao >3,6m - Chiều cao chuẩn 3,6m | Chương V | 3,0063 | 100m2 |
| G | Thiết bị điện | |||
| 1 | Lắp đặt Đèn Led đôi 1,2m- 2x20W máng nổi | Chương V | 48 | bộ |
| 2 | Lắp đặt Đèn Led đơn 1,2m- 1x20W máng nổi | Chương V | 12 | bộ |
| 3 | Lắp đặt quạt trần + hộp số | Chương V | 32 | cái |
| 4 | Lắp đặt Hộp nổi + mặt (3 thiết bị) | Chương V | 45 | hộp |
| 5 | Lắp đặt Hộp nổi + mặt (6 thiết bị) | Chương V | 10 | hộp |
| 6 | Lắp đặt Ổ cắm đôi 10A | Chương V | 18 | cái |
| 7 | Lắp đặt Cầu chì 10A | Chương V | 18 | cái |
| 8 | Lắp đặt Công tắc 1 chiều 10A | Chương V | 50 | cái |
| 9 | Lắp đặt Công tắc 2 chiều 10A | Chương V | 2 | cái |
| 10 | Lắp đặt MCB 1 pha 150A | Chương V | 1 | cái |
| 11 | Lắp đặt MCB 1 pha 75A | Chương V | 2 | cái |
| 12 | Lắp đặt MCB 1 pha 15A | Chương V | 8 | cái |
| 13 | Lắp đặt MCB 1 pha 5A | Chương V | 2 | cái |
| 14 | Lắp đặt Dây đồng đơn bọc PVC cỡ 11mm2 | Chương V | 10 | m |
| 15 | Lắp đặt Dây đồng đơn bọc PVC cỡ 8mm2 | Chương V | 80 | m |
| 16 | Lắp đặt Dây đồng đơn bọc PVC cỡ 4mm2 | Chương V | 40 | m |
| 17 | Lắp đặt Dây đồng đơn bọc PVC cỡ 2,5mm2 | Chương V | 250 | m |
| 18 | Lắp đặt Dây đồng đơn bọc PVC cỡ 1,5mm2 | Chương V | 300 | m |
| 19 | Lắp đặt Ống nhựa luồn dây điện dẹp 2 phân | Chương V | 350 | m |
| 20 | Lắp đặt Ống nhựa luồn dây điện dẹp 3 phân | Chương V | 100 | m |
| 21 | Lắp đặt Tủ điện vỏ kim loại sơn tĩnh điện 350x250x150 | Chương V | 1 | hộp |
| H | Bốc xếp và trung chuyển | |||
| 1 | Bốc xếp các loại vật liệu rời lên phương tiện vận chuyển bằng thủ công, cát các loại | Chương V | 21,1418 | m3 |
| 2 | Bốc xếp các loại vật liệu rời lên phương tiện vận chuyển bằng thủ công, sỏi, đá dăm các loại | Chương V | 0,8553 | m3 |
| 3 | Bốc xếp lên Xi măng bao bằng thủ công | Chương V | 5,3669 | tấn |
| 4 | Bốc xếp xuống Xi măng bao bằng thủ công | Chương V | 5,3669 | tấn |
| 5 | Bốc xếp lên Thép các loại bằng thủ công | Chương V | 0,6891 | tấn |
| 6 | Bốc xếp xuống Thép các loại bằng thủ công | Chương V | 0,6891 | tấn |
| 7 | Bốc xếp lên gạch ốp, lát các loại bằng thủ công | Chương V | 3,555 | 1000v |
| 8 | Bốc xếp xuống gạch ốp, lát các loại bằng thủ công | Chương V | 3,555 | 1000v |
| 9 | Bốc xếp lên ngói các loại bằng thủ công | Chương V | 3,965 | 1000v |
| 10 | Bốc xếp xuống ngói các loại bằng thủ công | Chương V | 3,965 | 1000v |
| 11 | Vận chuyển cát xây bằng ô tô tự đổ 7 tấn-cự ly vận chuyển ≤1km | Chương V | 2,1142 | 10m3/1km |
| 12 | Vận chuyển đá dăm các loại bằng ô tô tự đổ 7 tấn-cự ly vận chuyển ≤1km | Chương V | 0,0855 | 10m3/1km |
| 13 | Vận chuyển xi măng bao các loại bằng ô tô vận tải thùng 7 tấn-cự ly vận chuyển ≤1km | Chương V | 0,5367 | 10 tấn/1km |
| 14 | Vận chuyển cấu kiện bê tông, trọng lượng P≤200kg bằng ô tô vận tải thùng 7 tấn-cự ly vận chuyển ≤1km | Chương V | 1,4726 | 10 tấn/1km |
| 15 | Vận chuyển thép các loại bằng ô tô vận tải thùng 7 tấn-cự ly vận chuyển ≤1km | Chương V | 0,0689 | 10 tấn/1km |
| I | Hạng mục 3: CẢI TẠO KHỐI 10 PHÒNG HỌC |
|||
| 1 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - tường, trụ, cột | Chương V | 2.201,908 | m2 |
| 2 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - kim loại | Chương V | 37,2 | m2 |
| 3 | Tháo dỡ cửa bằng thủ công | Chương V | 196,5 | m2 |
| 4 | Tháo dỡ mái ngói, chiều cao <=16m | Chương V | 431,5872 | m2 |
| 5 | Tháo dỡ mái Fibrôxi măng, chiều cao <=16m | Chương V | 79,596 | m2 |
| 6 | Tháo dỡ kết cấu sắt thép bằng thủ công, chiều cao ≤6m | Chương V | 0,1006 | tấn |
| 7 | Phá dỡ nền gạch xi măng, gạch gốm các loại | Chương V | 321,818 | m2 |
| 8 | Phá dỡ sàn mái bê tông cốt thép bằng thủ công | Chương V | 2,1322 | m3 |
| 9 | Tháo dỡ trần | Chương V | 339 | m2 |
| 10 | Tháo bỏ hệ thống điện | Chương V | 1 | TT |
| 11 | Đục nhám mặt bê tông | Chương V | 61,88 | m2 |
| 12 | Vệ sinh mái ngói lợp 22v/m2 | Chương V | 302,111 | M2 |
| 13 | Vệ sinh cầu thang, tay vịn lan can đá rửa | Chương V | 45,6 | M2 |
| 14 | Đắp cát bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,85 | Chương V | 0,6769 | 100m3 |
| 15 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 | Chương V | 0,231 | m3 |
| 16 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng >250cm, M100, đá 4x6 | Chương V | 33,618 | m3 |
| 17 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 | Chương V | 0,312 | m3 |
| 18 | Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M200, đá 1x2 | Chương V | 0,325 | m3 |
| 19 | Lắp dựng cốt thép , giằng Ramdốc, ĐK 06mm, chiều cao ≤6m | Chương V | 0,0068 | tấn |
| 20 | Lắp dựng cốt thép giằng Ramdốc, ĐK 08mm, chiều cao ≤6m | Chương V | 0,0053 | tấn |
| 21 | Lắp dựng cốt thép giằng Ramdốc, ĐK 16mm, chiều cao ≤6m | Chương V | 0,0202 | tấn |
| 22 | Lắp dựng cốt thép đan Ramdốc, ĐK 06mm, chiều cao ≤6m | Chương V | 0,0051 | tấn |
| 23 | Lắp dựng cốt thép đan Ramdốc, ĐK 08mm, chiều cao ≤6m | Chương V | 0,0111 | tấn |
| 24 | Ván khuôn thép, khung xương, cột chống giáo ống, xà dầm, giằng, chiều cao ≤28m | Chương V | 0,036 | 100m2 |
| 25 | Ván khuôn thép, khung xương, cột chống giáo ống, xà dầm, giằng, chiều cao ≤28m | Chương V | 0,005 | 100m2 |
| 26 | Trát granitô tường, vữa XM cát mịn M75 | Chương V | 30,4 | m2 |
| 27 | Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75 | Chương V | 65,24 | m2 |
| 28 | Quét dung dịch chống thấm mái, sê nô, ô văng … | Chương V | 61,88 | m2 |
| 29 | Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch đất sét nung 5x10x20cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 | Chương V | 0,855 | m3 |
| 30 | Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 5x10x20cm-chiều dày ≤30cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 | Chương V | 4,4688 | m3 |
| 31 | Xây tường thẳng bằng gạch không nung 5x10x20cm-chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 | Chương V | 6,0043 | m3 |
| 32 | Xây tường thẳng khog ug10x19x39cm-chiều dày 10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM mác 75 | Chương V | 1,02 | m3 |
| 33 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 | Chương V | 39,13 | m2 |
| 34 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75 | Chương V | 118,4 | m2 |
| 35 | Lát nền, sàn gạch ceramic 400x400-tiết diện gạch ≤ 0,16m2 | Chương V | 603,816 | m2 |
| 36 | Lát nền, sàn gạch ceramic nhám 400x400- tiết diện gạch ≤ 0,16m2 | Chương V | 52,8 | m2 |
| 37 | Bả bằng bột bả vào tường ngoại thất | Chương V | 534,94 | m2 |
| 38 | Bả bằng bột bả vào tường nội thất | Chương V | 1.115,36 | m2 |
| 39 | Bả bằng bột bả vào cột, dầm, trần ngoai thất | Chương V | 342,73 | m2 |
| 40 | Bả bằng bột bả vào cột, dầm, trần nội thất | Chương V | 364,698 | m2 |
| 41 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Chương V | 877,67 | m2 |
| 42 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Chương V | 1.819,058 | m2 |
| 43 | Lắp dựng Cửa đi kính 5ly khung nhôm hệ 1000 sơn tĩnh điện | Chương V | 57,6 | m2 |
| 44 | Lắp dựng Cửa sổ kính 5ly khung nhôm hệ 700 sơn tĩnh điện | Chương V | 120 | m2 |
| 45 | Lắp dựng Khung bảo vệ cửa thép hộp 14x14 (Theo BVTK) | Chương V | 146,144 | m2 |
| 46 | Cung cấp Thi công đóng Trần tấm thạch cao khung nổi sơn tĩnh điện (Theo BVTK) | Chương V | 339 | m2 |
| 47 | Lắp đặt Lan can ống thép STK đường kính ống 60mm | Chương V | 0,34 | 100m |
| 48 | Lắp dựng lan can inox (Theo BVTK) | Chương V | 3,28 | m2 |
| 49 | Gia công xà gồ thép | Chương V | 0,6095 | tấn |
| 50 | Lắp dựng xà gồ thép | Chương V | 0,4421 | tấn |
| 51 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Chương V | 63,8136 | 1m2 |
| 52 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Chương V | 12,12 | 1m2 |
| 53 | Cung cấp ngói lợp 22v/m2 | Chương V | 195,8062 | m2 |
| 54 | Lợp mái ngói 22v/m2, cao ≤16m, vữa XM M75 | Chương V | 4,9969 | 100m2 |
| 55 | Lắp dựng dàn giáo ngoài, cao ≤16m | Chương V | 7,7286 | 100m2 |
| 56 | Lắp dựng dàn giáo trong có chiều cao >3,6m - Chiều cao chuẩn 3,6m | Chương V | 3,5376 | 100m2 |
| J | Phần thiết bị điện | |||
| 1 | Lắp đặt Đèn Led đôi 1,2m- 2x20W máng nổi | Chương V | 60 | bộ |
| 2 | Lắp đặt Đèn Led đơn 1,2m- 1x20W máng nổi | Chương V | 13 | bộ |
| 3 | Lắp đặt quạt trần + hộp số | Chương V | 40 | cái |
| 4 | Lắp đặt Hộp nổi + mặt (3 thiết bị) | Chương V | 50 | hộp |
| 5 | Lắp đặt Hộp nổi + mặt (6 thiết bị) | Chương V | 12 | hộp |
| 6 | Lắp đặt Ổ cắm đôi 10A | Chương V | 22 | cái |
| 7 | Lắp đặt Cầu chì 10A | Chương V | 22 | cái |
| 8 | Lắp đặt Công tắc 1 chiều 10A | Chương V | 62 | cái |
| 9 | Lắp đặt Công tắc 2 chiều 10A | Chương V | 2 | cái |
| 10 | Lắp đặt MCB 1 pha 200A | Chương V | 1 | cái |
| 11 | Lắp đặt MCB 1 pha 100A | Chương V | 2 | cái |
| 12 | Lắp đặt MCB 1 pha 15A | Chương V | 10 | cái |
| 13 | Lắp đặt MCB 1 pha 5A | Chương V | 2 | cái |
| 14 | Lắp đặt Dây đồng đơn bọc PVC cỡ 11mm2 | Chương V | 10 | m |
| 15 | Lắp đặt Dây đồng đơn bọc PVC cỡ 8mm2 | Chương V | 100 | m |
| 16 | Lắp đặt Dây đồng đơn bọc PVC cỡ 4mm2 | Chương V | 48 | m |
| 17 | Lắp đặt Dây đồng đơn bọc PVC cỡ 2,5mm2 | Chương V | 315 | m |
| 18 | Lắp đặt Dây đồng đơn bọc PVC cỡ 1,5mm2 | Chương V | 380 | m |
| 19 | Lắp đặt Ống nhựa luồn dây điện dẹp 2 phân | Chương V | 450 | m |
| 20 | Lắp đặt Ống nhựa luồn dây điện dẹp 3 phân | Chương V | 125 | m |
| 21 | Lắp đặt Tủ điện vỏ kim loại sơn tĩnh điện 350x250x150 | Chương V | 1 | hộp |
| K | Bốc xếp và trung chuyển | |||
| 1 | Bốc xếp các loại vật liệu rời lên phương tiện vận chuyển bằng thủ công, cát các loại | Chương V | 133,018 | m3 |
| 2 | Bốc xếp các loại vật liệu rời lên phương tiện vận chuyển bằng thủ công, sỏi, đá dăm các loại | Chương V | 32,0043 | m3 |
| 3 | Bốc xếp lên Xi măng bao bằng thủ công | Chương V | 14,8726 | tấn |
| 4 | Bốc xếp xuống Xi măng bao bằng thủ công | Chương V | 14,8726 | tấn |
| 5 | Bốc xếp lên Thép các loại bằng thủ công | Chương V | 0,8198 | tấn |
| 6 | Bốc xếp xuống Thép các loại bằng thủ công | Chương V | 0,8198 | tấn |
| 7 | Bốc xếp lên gạch ốp, lát các loại bằng thủ công | Chương V | 4,145 | 1000v |
| 8 | Bốc xếp xuống gạch ốp, lát các loại bằng thủ công | Chương V | 4,145 | 1000v |
| 9 | Bốc xếp lên ngói các loại bằng thủ công | Chương V | 4,56 | 1000v |
| 10 | Bốc xếp xuống ngói các loại bằng thủ công | Chương V | 4,56 | 1000v |
| 11 | Vận chuyển cát xây bằng ô tô tự đổ 7 tấn-cự ly vận chuyển ≤1km | Chương V | 13,3018 | 10m3/1km |
| 12 | Vận chuyển đá dăm các loại bằng ô tô tự đổ 7 tấn-cự ly vận chuyển ≤1km | Chương V | 3,2004 | 10m3/1km |
| 13 | Vận chuyển xi măng bao các loại bằng ô tô vận tải thùng 7 tấn-cự ly vận chuyển ≤1km | Chương V | 1,4873 | 10 tấn/1km |
| 14 | Vận chuyển cấu kiện bê tông, trọng lượng P≤200kg bằng ô tô vận tải thùng 7 tấn-cự ly vận chuyển ≤1km | Chương V | 1,7037 | 10 tấn/1km |
| 15 | Vận chuyển thép các loại bằng ô tô vận tải thùng 7 tấn-cự ly vận chuyển ≤1km | Chương V | 0,8198 | 10 tấn/1km |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi