Gói thầu: Gói thâud số 14: Thi công xây lắp hạng mục: Cải tạo khối10 phòng học, cải tạo khối 08 phòng học, cải tạo khối các phòng chức năng

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200614743-00
Thời điểm đóng mở thầu 16/06/2020 09:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Ban quản lý dự án đầu tư xây dựng khu vực huyện Phú Tân
Tên gói thầu Gói thâud số 14: Thi công xây lắp hạng mục: Cải tạo khối10 phòng học, cải tạo khối 08 phòng học, cải tạo khối các phòng chức năng
Số hiệu KHLCNT 20190121533
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách tỉnh
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 180 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-06-05 10:05:00 đến ngày 2020-06-16 09:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 2,676,115,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 40,000,000 VNĐ ((Bốn mươi triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A Hạng mục 1: CẢI TẠO KHỐI CÁC
PHÒNG CHỨC NĂNG
1 Tháo dỡ hệ thống điện, thiết bị vệ sinh hiện trạng (Nhân công bậc 3,5/7 nhóm 1) Chương V 5 Công
2 Tháo dỡ trần nhựa ghép hiện trạng Chương V 212,52 M2
3 Tháo dỡ mái Mái ngói hiện trạng, cao <= 4 m Chương V 271,703 M2
4 Tháo dỡ kết cấu gỗ mái ngói hiện trạng thủ công Cao <= 4 m Chương V 2,994 M3
5 Tháo dỡ cửa hiện trạng Chương V 85,03 M2
6 Phá dỡ bằng thủ công: Tường gạch Chương V 16,118 M3
7 Phá dỡ bằng búa căn Kết cấu bê tông có cốt thép Chương V 0,761 M3
8 Cạo bỏ lớp sơn cũ trên tường, cột, trụ - Tường mặt ngoài Chương V 106,06 M2
9 Cạo bỏ lớp sơn cũ trên tường, cột, trụ - Tường mặt trong Chương V 211,85 M2
10 Cạo bỏ lớp sơn cũ trên dầm, trần, sênô ngoài nhà Chương V 108,084 M2
11 Vệ sinh bề mặt tường cột hiện trạng đao cạo vôi sơn (Nhân công bậc 3/7 nhóm 1) Chương V 5 Công
12 Đào móng công trÌnh bằng máy đào, Máy <= 0,8m3 chiều rộng móng <= 6m, đất cấp I Chương V 0,188 100M3
13 Đóng cừ đá L=1000x100x100, mật độ 9cây/m2, Vào đất cấp I Chương V 0,76 100M
14 Đắp đất Móng công trình bằng đầm cóc Độ chặt yêu cầu K=0,90 Chương V 0,125 100M3
15 Đắp cát công trình bằng máy đầm cóc Độ chặt yêu cầu K=0,90 Chương V 0,777 100M3
16 Bê tông lót móng, chiều rộng <=250cm, đá 4x6 Mác 100 Chương V 1,172 M3
17 Bê tông lót móng, chiều rộng >250cm, đá 4x6 Mác 100 Chương V 20,503 M3
18 Quét Sikadur 731 bề mặt bêtông để liên kết đổ mới Chương V 0,72 M2
19 Bê tông móng, rộng <=250cm, đá 1x2 Mác 200 Chương V 0,311 M3
20 Bê tông cột, tiết diện <= 0,1m2, cao <= 16m, đá 1x2 Mác 200 Chương V 0,184 M3
21 Bê tông xà dầm, giằng nhà tầng trệt, đá 1x2 mác 200 Chương V 2,116 M3
22 Bê tông lanh tô, sênô, tấm đan, đá 1x2 Mác 200 Chương V 3,002 M3
23 Bê tông đúc sẵn tấm đan, lam đá 1x2, mác 200 Chương V 0,619 M3
24 SXLD cốt thép móng, đường kính cốt thép 10mm Chương V 0,011 Tấn
25 SXLD cốt thép cột, trụ cao <=4m, đường kính cốt thép 06mm Chương V 0,005 Tấn
26 SXLD cốt thép cột, trụ cao <=4m, đường kính cốt thép 14mm Chương V 0,03 Tấn
27 SXLD cốt thép dầm, giằng cao <=4m, đường kính cốt thép 06mm Chương V 0,053 Tấn
28 SXLD cốt thép dầm, giằng cao <=4m, đường kính cốt thép 10mm Chương V 0,03 Tấn
29 SXLD cốt thép dầm, giằng cao <=4m, đường kính cốt thép 14mm Chương V 0,081 Tấn
30 SXLD cốt thép dầm, giằng cao <=4m, đường kính cốt thép 16mm Chương V 0,139 Tấn
31 SXLD cốt thép lanh tô ô văng đan lam, cao <=4m, đường kính cốt thép 06mm Chương V 0,039 Tấn
32 SXLD cốt thép lanh tô ô văng đan lam, cao <=4m, đường kính cốt thép 10mm Chương V 0,278 Tấn
33 SXLĐ cốt thép đan bê tông đúc sẵn, đường kính cốt thép 06mm Chương V 0,016 Tấn
34 SXLĐ cốt thép đan bê tông đúc sẵn, đường kính cốt thép 10mm Chương V 0,041 Tấn
35 Sản xuất lắp dựng tháo dỡ ván khuôn thép móng cột Chương V 0,007 100M2
36 SXLD, tháo dỡ ván khuôn thép, cây chống gỗ cho bê tông đổ tại chỗ Cột vuông, chữ nhật, xà dầm, giằng, cao <=16m Chương V 0,036 100M2
37 SXLD, tháo dỡ ván khuôn bằng thép, khung xương thép, cột chống bằng giáo ống Xà dầm, giằng cao <=4m Chương V 0,213 100M2
38 SXLD, tháo dỡ ván khuôn gỗ cho bê tông đổ tại chỗ Lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan Chương V 0,418 100M2
39 SXLD, tháo dỡ ván khuôn gỗ cho bê tông đúc sẵn Nắp đan Chương V 0,032 100M2
40 Xây tường bằng gạch thẻ KN 5x10x19, dày<=30cm, cao <=4m, vữa xi măng Mác 75 Chương V 4,115 M3
41 Xây tường bằng gạch thẻ KN 5x10x19, dày<=10cm, cao <=4m, vữa xi măng Mác 75 Chương V 0,695 M3
42 Xây tường gạch KN 10x19x39cm, chiều cao <= 4m, vữa xi măng Mác 75 18,389 M3
43 Trát tường trong lớp 1, chiều dày trát 1cm, vữa xi măng Mác 100 Chương V 21,074 M2
44 Trát tường trong lớp 2, chiều dày trát 2cm, vữa xi măng Mác 100 Chương V 21,074 M2
45 Trát tường ngoài, chiều dày trát 1cm, vữa xi măng Mác 75 Chương V 75,711 M2
46 Trát tường trong, chiều dày trát 1cm, vữa xi măng Mác 75 Chương V 215,602 M2
47 Trát trụ, cột, lam đứng, chiều dày trát 1cm, vữa xi măng Mác 75 Chương V 1,83 M2
48 Trát sê nô, mái hắt, lam ngang, vữa xi măng Mác 75 Chương V 19,488 M2
49 Láng vữa có đánh màu D30 vữa mác 100 Chương V 4,7 M2
50 Sản xuất đòn tay hộp tráng kẽm 40x80x1,4 Chương V 1,14 Tấn
51 Lắp dựng đòn tay thép hộp tráng kẽm 40x80x1,4 Chương V 1,14 Tấn
52 Lợp mái Tole màu sóng vuông dày 0,45mm Chương V 3,119 100M2
53 Cung cấp đóng trần thạch cao khung nổi 600x600 dày 9ly (Vật tư + nhân công lắp đặt hoàn thiện theo thiết kế) Chương V 202 M2
54 ốp tường, trụ, cột, kích thước gạch 400x250mm Chương V 99,64 M2
55 Ốp tường gạch men giả đá 50x230mm Chương V 2,52 M2
56 Lát nền gạch Ceramic 400x400, vữa xi măng mác 75 Chương V 176,04 M2
57 Lát nền gạch Ceramic nhám 300x300, vữa xi măng mác 75 Chương V 34,56 M2
58 LD Cửa đi kính trắng dày 5ly khung nhôm hệ 1000 sơn tĩnh điện (Bao gồm khung bảo vệ) Chương V 15,6 M2
59 LD Cửa đi kính trắng dày 5ly khung nhôm hệ 700 sơn tĩnh điện mặt kính dán decal Chương V 7 M2
60 LD Cửa đi kính trắng dày 5ly khung nhôm hệ 700 sơn tĩnh điện Chương V 5,28 M2
61 LD Cửa đi cánh lật Lambri khung nhôm hệ 700 sơn tĩnh điện Chương V 1,08 M2
62 LD Cửa sổ lùa kính trắng 5ly khung nhôm hệ 700 sơn tĩnh điện Chương V 37,12 M2
63 LD Cửa sổ bật kính trắng 5ly khung nhôm hệ 700 sơn tĩnh điện mặt kính dán decal(Bao gồm khung bảo vệ) Chương V 3,24 M2
64 Lắp dựng Vách ngăn kính trắng 5ly khung nhôm hệ 700 Chương V 25,92 M2
65 Lắp dựng Vách ngăn Lambri nhôm Chương V 2,4 M2
66 Lắp dựng khung bảo vệ cửa sổ thép hộp sơn tĩnh điện(Theo thiết kế) Chương V 37,12 M2
67 Bả bằng ma tít vào tường ngoại thất Chương V 155,885 M2
68 Bả bằng ma tít vào tường nội thất Chương V 342,01 M2
69 Bả bằng ma tít vào sàn mái sê nô ô văng ngoại thất Chương V 115,992 M2
70 Bả bằng ma tít vào cột dầm trần nội thất Chương V 1,83 M2
71 Sơn tường sênô ngoài nhà đã bả 1 nước lót 2 nước phủ Chương V 271,877 M2
72 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả 1 lót 2 nước phủ Chương V 545,84 M2
73 Sơn sắt thép bằng sơn chống sét Chương V 37,12 M2
74 Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao <= 16m Chương V 2,678 100M2
B Lắp đặt nước sinh hoạt
1 Lắp đặt chậu Lavobo +vòi rửa+ bộ xả và phu kiện Chương V 6 Bộ
2 Lắp đặt Xí bệt+ vòi vệ sinh + thùng nước và phụ kiện Chương V 5 Bộ
3 Lắp đặt chậu tiểu nam + bộ xả Chương V 4 Bộ
4 Lắp đặt kệ kính Chương V 5 Cái
5 Lắp đặt gương soi Chương V 5 Cái
6 Lắp đặt giá treo đồ Inox Chương V 5 Cái
7 Lắp đặt hộp đựng giấy bằng Inox Chương V 5 Cái
8 Lắp đặt Vòi rửa Inox (vòi xả) Chương V 5 Bộ
9 Lắp đặt phễu thu sàn Inox D60 Chương V 8 Cái
10 Lắp đặt ống nhựa PVC, đường kính ống 21mm Chương V 0,14 100M
11 Lắp đặt ống nhựa PVC, đường kính ống 27mm Chương V 0,45 100M
12 Lắp đặt ống nhựa PVC, đường kính ống 34mm Chương V 0,07 100M
13 Lắp đặt ống nhựa PVC, đường kính ống 42mm Chương V 0,06 100M
14 Lắp đặt ống nhựa PVC, đường kính ống 60mm Chương V 0,25 100M
15 Lắp đặt ống nhựa PVC, đường kính ống 90mm Chương V 0,164 100M
16 Lắp đặt ống nhựa PVC, đường kính ống 114mm Chương V 0,05 100M
17 Lắp đặt giảm nhựa PVC, đường kính 27/21mm Chương V 17 Cái
18 Lắp đặt Co nhựa PVC răng trong, đường kính 21mm Chương V 9 Cái
19 Lắp đặt Co nhựa PVC răng ngoài, đường kính 21mm Chương V 11 Cái
20 Lắp đặt co nhựa PVC, đường kính 27mm Chương V 16 Cái
21 Lắp đặt co nhựa PVC, đường kính 34mm Chương V 4 Cái
22 Lắp đặt co nhựa PVC, đường kính 42mm Chương V 2 Cái
23 Lắp đặt co lơi nhựa PVC, đường kính 60mm Chương V 14 Cái
24 Lắp đặt co lơi nhựa PVC, đường kính 114mm Chương V 5 Cái
25 Lắp đặt Y nhựa PVC, đường kính 60mm Chương V 13 Cái
26 Lắp đặt T nhựa PVC, đường kính 27mm Chương V 18 Cái
27 Lắp đặt T nhựa PVC, đường kính 42mm Chương V 1 Cái
C Lắp đặt điện sinh hoạt
1 Lắp Đèn Led đôi 1,2m- 2x20W máng nổi Chương V 8 Bộ
2 Lắp Đèn Led đơn 1,2- 1x20W máng nổi Chương V 19 Bộ
3 Lắp đặt quạt treo trần cánh 1,2m-100W + hộp số Chương V 13 cái
4 Lắp đặt Hộp (1 công tắc 1 chiều + 1 cầu chì) Chương V 1 Cái
5 Lắp đặt Hộp (2 công tắc 1 chiêu + 1 cầu chì) Chương V 2 Cái
6 Lắp đặt Hộp (3 công tắc 1 chiều + 1 cầu chì + 2 ổ cắm) Chương V 4 Cái
7 Lắp đặt Hộp (4 công tắc 1 chiều + 1 cầu chì + 1 ổ cắm) Chương V 1 Cái
8 Lắp đặt Hộp (2 ổ cắm + 1 cầu chì) Chương V 18 Cái
9 Lắp đặt MCCB 1P - 80A Chương V 1 Cái
10 Lắp đặt MCCB 1P - 30A Chương V 5 Cái
11 Lắp đặt MCB 1P - 10A Chương V 5 Cái
12 Lắp đặt Tủ điện 350x250x150 vỏ kim loại sơn tĩnh điện Chương V 1 Tủ
13 Kéo rải dây cáp đồng 1 ruột bọc PVC 10mm² Chương V 60 Mét
14 Kéo rải dây cáp đồng 1 ruột bọc PVC 4mm² Chương V 20 Mét
15 Kéo rải dây cáp đồng 1 ruột bọc PVC 2,5mm² Chương V 160 Mét
16 Kéo rải dây cáp đồng 1 ruột bọc PVC 1,5mm² Chương V 1.005 Mét
17 Lắp đặt ống nhựa dẹp 2 phân đi nổi Chương V 180 Mét
18 Lắp đặt ống nhựa dẹp 3 phân đi nổi Chương V 80 Mét
D Bốc xếp vật tư
1 Bốc xếp Cát lên phương tiện vận chuyển bằng thủ công Chương V 126,298 M3
2 Bốc xếp đá đăm các loại lên phương tiện vận chuyển Chương V 26,026 M3
3 Bốc xếp lên Ximăng bao bằng thủ công Chương V 10,274 tấn
4 Bốc xếp xuống Ximăng bao bằng thủ công Chương V 10,274 tấn
5 Bốc xếp lên gạch xây các loại Chương V 32,913 tấn
6 Bốc xếp xuống gạch xây Chương V 32,913 tấn
7 Bốc xếp lên sắt thép các loại bằng thủ công Chương V 1,951 tấn
8 Bốc xếp xuống sắt thép các loại bằng thủ công Chương V 1,951 tấn
9 Bốc xếp lên gạch lát các loại bằng thủ công Chương V 3,243 100m2
10 Bốc xếp xuống gạch lát các loại bằng thủ công Chương V 3,243 100m2
E Trung chuyển vật tư
1 Vận chuyển Cát xây dựng bằng ô tô tự đổ 7 tấn phạm vi <= 1km; đường loại 3 Chương V 12,63 10m3/km
2 Vận chuyển Đá dăm các loại bằng ô tô tự đổ 7 tấn phạm vi <= 1km; đường loại 3 Chương V 2,603 10m3/km
3 Vận chuyển Xi măng bao bằng tô tô vận tải thùng, tải trong 7 tấn phạm vi <= 1km; đường loại 3 Chương V 1,027 10tấn/1km
4 Vận chuyển Gạch xây bằng ô tô tải thùng 5 tấn phạm vi <= 1km; đường loại 3 Chương V 3,291 10tấn/1km
5 Vận chuyển Sắt thép các loại bằng tô tô vận tải thùng, tải trong 7 tấn phạm vi <= 1km; đường loại 3 Chương V 0,195 10tấn/1km
F Hạng mục 2: CẢI TẠO KHỐI 08
PHÒNG HỌC
1 Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - tường, trụ, cột Chương V 1.970,6628 m2
2 Tháo dỡ cửa bằng thủ công Chương V 146,8 m2
3 Tháo dỡ mái ngói, chiều cao <=16m Chương V 377,3112 m2
4 Phá dỡ nền gạch xi măng, gạch gốm các loại Chương V 563,156 m2
5 Phá dỡ sàn mái bê tông cốt thép bằng thủ công Chương V 1,7482 m3
6 Tháo dỡ trần Chương V 283 m2
7 Tháo bỏ hệ thống điện Chương V 1 TT
8 Đục nhám mặt bê tông Chương V 50,68 m2
9 Đắp cát bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,85 Chương V 0,0051 100m3
10 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 Chương V 0,246 m3
11 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 Chương V 0,312 m3
12 Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M200, đá 1x2 Chương V 0,39 m3
13 Lắp dựng cốt thép , giằng Ramdốc, ĐK 06mm, chiều cao ≤6m Chương V 0,0068 tấn
14 Lắp dựng cốt thép giằng Ramdốc, ĐK 08mm, chiều cao ≤6m Chương V 0,0053 tấn
15 Lắp dựng cốt thép giằng Ramdốc, ĐK 16mm, chiều cao ≤6m Chương V 0,0202 tấn
16 Lắp dựng cốt thép đan Ramdốc, ĐK 06mm, chiều cao ≤6m Chương V 0,0063 tấn
17 Lắp dựng cốt thép đan Ramdốc, ĐK 08mm, chiều cao ≤6m Chương V 0,0129 tấn
18 Ván khuôn thép, khung xương, cột chống giáo ống, xà dầm, giằng, chiều cao ≤28m Chương V 0,036 100m2
19 Ván khuôn thép, khung xương, cột chống giáo ống, xà dầm, giằng, chiều cao ≤28m Chương V 0,006 100m2
20 Vệ sinh mái ngói lợp 22v/m2 Chương V 264,1178 M2
21 Vệ sinh cầu thang, tay vịn lan can đá rửa Chương V 81,5 M2
22 Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75 Chương V 54,64 m2
23 Quét dung dịch chống thấm mái, sê nô, ô văng … Chương V 50,68 m2
24 Xây tường thẳng bằng gạch không nung 5x10x20cm-chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 Chương V 0,105 m3
25 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 Chương V 4,93 m2
26 Lát nền, sàn gạch ceramic 400x400-tiết diện gạch ≤ 0,16m2 Chương V 523,796 m2
27 Lát nền, sàn gạch ceramic nhám 400x400- tiết diện gạch ≤ 0,16m2 Chương V 39,36 m2
28 Bả bằng bột bả vào tường ngoại thất Chương V 422,82 m2
29 Bả bằng bột bả vào tường nội thất Chương V 963,66 m2
30 Bả bằng bột bả vào cột, dầm, trần ngoai thất Chương V 277,8848 m2
31 Bả bằng bột bả vào cột, dầm, trần nội thất Chương V 306,298 m2
32 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V 700,7048 m2
33 Sơn dầm, trần, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V 1.552,958 m2
34 Lắp dựng Cửa đi kính 5ly khung nhôm hệ 1000 sơn tĩnh điện Chương V 22 m2
35 Lắp dựng Cửa sổ kính 5ly khung nhôm hệ 700 sơn tĩnh điện Chương V 124,8 m2
36 Lắp dựng Khung bảo vệ cửa thép hộp 14x14 (Theo BVTK) Chương V 134,8464 m2
37 Cung cấp Thi công đóng Trần tấm thạch cao khung nổi sơn tĩnh điện (Theo BVTK) Chương V 283 m2
38 Lắp dựng lan can inox (Theo BVTK) Chương V 3,68 m2
39 Gia công xà gồ thép Chương V 0,4995 tấn
40 Lắp dựng xà gồ thép Chương V 0,3623 tấn
41 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V 52,2936 1m2
42 Cung cấp ngói lợp 22v/m2 Chương V 170,482 m2
43 Lợp mái ngói 22v/m2, cao ≤16m, vữa XM M75 Chương V 4,2138 100m2
44 Lắp dựng dàn giáo ngoài, cao ≤16m Chương V 6,589 100m2
45 Lắp dựng dàn giáo trong có chiều cao >3,6m - Chiều cao chuẩn 3,6m Chương V 3,0063 100m2
G Thiết bị điện
1 Lắp đặt Đèn Led đôi 1,2m- 2x20W máng nổi Chương V 48 bộ
2 Lắp đặt Đèn Led đơn 1,2m- 1x20W máng nổi Chương V 12 bộ
3 Lắp đặt quạt trần + hộp số Chương V 32 cái
4 Lắp đặt Hộp nổi + mặt (3 thiết bị) Chương V 45 hộp
5 Lắp đặt Hộp nổi + mặt (6 thiết bị) Chương V 10 hộp
6 Lắp đặt Ổ cắm đôi 10A Chương V 18 cái
7 Lắp đặt Cầu chì 10A Chương V 18 cái
8 Lắp đặt Công tắc 1 chiều 10A Chương V 50 cái
9 Lắp đặt Công tắc 2 chiều 10A Chương V 2 cái
10 Lắp đặt MCB 1 pha 150A Chương V 1 cái
11 Lắp đặt MCB 1 pha 75A Chương V 2 cái
12 Lắp đặt MCB 1 pha 15A Chương V 8 cái
13 Lắp đặt MCB 1 pha 5A Chương V 2 cái
14 Lắp đặt Dây đồng đơn bọc PVC cỡ 11mm2 Chương V 10 m
15 Lắp đặt Dây đồng đơn bọc PVC cỡ 8mm2 Chương V 80 m
16 Lắp đặt Dây đồng đơn bọc PVC cỡ 4mm2 Chương V 40 m
17 Lắp đặt Dây đồng đơn bọc PVC cỡ 2,5mm2 Chương V 250 m
18 Lắp đặt Dây đồng đơn bọc PVC cỡ 1,5mm2 Chương V 300 m
19 Lắp đặt Ống nhựa luồn dây điện dẹp 2 phân Chương V 350 m
20 Lắp đặt Ống nhựa luồn dây điện dẹp 3 phân Chương V 100 m
21 Lắp đặt Tủ điện vỏ kim loại sơn tĩnh điện 350x250x150 Chương V 1 hộp
H Bốc xếp và trung chuyển
1 Bốc xếp các loại vật liệu rời lên phương tiện vận chuyển bằng thủ công, cát các loại Chương V 21,1418 m3
2 Bốc xếp các loại vật liệu rời lên phương tiện vận chuyển bằng thủ công, sỏi, đá dăm các loại Chương V 0,8553 m3
3 Bốc xếp lên Xi măng bao bằng thủ công Chương V 5,3669 tấn
4 Bốc xếp xuống Xi măng bao bằng thủ công Chương V 5,3669 tấn
5 Bốc xếp lên Thép các loại bằng thủ công Chương V 0,6891 tấn
6 Bốc xếp xuống Thép các loại bằng thủ công Chương V 0,6891 tấn
7 Bốc xếp lên gạch ốp, lát các loại bằng thủ công Chương V 3,555 1000v
8 Bốc xếp xuống gạch ốp, lát các loại bằng thủ công Chương V 3,555 1000v
9 Bốc xếp lên ngói các loại bằng thủ công Chương V 3,965 1000v
10 Bốc xếp xuống ngói các loại bằng thủ công Chương V 3,965 1000v
11 Vận chuyển cát xây bằng ô tô tự đổ 7 tấn-cự ly vận chuyển ≤1km Chương V 2,1142 10m3/1km
12 Vận chuyển đá dăm các loại bằng ô tô tự đổ 7 tấn-cự ly vận chuyển ≤1km Chương V 0,0855 10m3/1km
13 Vận chuyển xi măng bao các loại bằng ô tô vận tải thùng 7 tấn-cự ly vận chuyển ≤1km Chương V 0,5367 10 tấn/1km
14 Vận chuyển cấu kiện bê tông, trọng lượng P≤200kg bằng ô tô vận tải thùng 7 tấn-cự ly vận chuyển ≤1km Chương V 1,4726 10 tấn/1km
15 Vận chuyển thép các loại bằng ô tô vận tải thùng 7 tấn-cự ly vận chuyển ≤1km Chương V 0,0689 10 tấn/1km
I Hạng mục 3: CẢI TẠO KHỐI 10
PHÒNG HỌC
1 Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - tường, trụ, cột Chương V 2.201,908 m2
2 Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - kim loại Chương V 37,2 m2
3 Tháo dỡ cửa bằng thủ công Chương V 196,5 m2
4 Tháo dỡ mái ngói, chiều cao <=16m Chương V 431,5872 m2
5 Tháo dỡ mái Fibrôxi măng, chiều cao <=16m Chương V 79,596 m2
6 Tháo dỡ kết cấu sắt thép bằng thủ công, chiều cao ≤6m Chương V 0,1006 tấn
7 Phá dỡ nền gạch xi măng, gạch gốm các loại Chương V 321,818 m2
8 Phá dỡ sàn mái bê tông cốt thép bằng thủ công Chương V 2,1322 m3
9 Tháo dỡ trần Chương V 339 m2
10 Tháo bỏ hệ thống điện Chương V 1 TT
11 Đục nhám mặt bê tông Chương V 61,88 m2
12 Vệ sinh mái ngói lợp 22v/m2 Chương V 302,111 M2
13 Vệ sinh cầu thang, tay vịn lan can đá rửa Chương V 45,6 M2
14 Đắp cát bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,85 Chương V 0,6769 100m3
15 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 Chương V 0,231 m3
16 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng >250cm, M100, đá 4x6 Chương V 33,618 m3
17 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 Chương V 0,312 m3
18 Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M200, đá 1x2 Chương V 0,325 m3
19 Lắp dựng cốt thép , giằng Ramdốc, ĐK 06mm, chiều cao ≤6m Chương V 0,0068 tấn
20 Lắp dựng cốt thép giằng Ramdốc, ĐK 08mm, chiều cao ≤6m Chương V 0,0053 tấn
21 Lắp dựng cốt thép giằng Ramdốc, ĐK 16mm, chiều cao ≤6m Chương V 0,0202 tấn
22 Lắp dựng cốt thép đan Ramdốc, ĐK 06mm, chiều cao ≤6m Chương V 0,0051 tấn
23 Lắp dựng cốt thép đan Ramdốc, ĐK 08mm, chiều cao ≤6m Chương V 0,0111 tấn
24 Ván khuôn thép, khung xương, cột chống giáo ống, xà dầm, giằng, chiều cao ≤28m Chương V 0,036 100m2
25 Ván khuôn thép, khung xương, cột chống giáo ống, xà dầm, giằng, chiều cao ≤28m Chương V 0,005 100m2
26 Trát granitô tường, vữa XM cát mịn M75 Chương V 30,4 m2
27 Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75 Chương V 65,24 m2
28 Quét dung dịch chống thấm mái, sê nô, ô văng … Chương V 61,88 m2
29 Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch đất sét nung 5x10x20cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 Chương V 0,855 m3
30 Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 5x10x20cm-chiều dày ≤30cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 Chương V 4,4688 m3
31 Xây tường thẳng bằng gạch không nung 5x10x20cm-chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 Chương V 6,0043 m3
32 Xây tường thẳng khog ug10x19x39cm-chiều dày 10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM mác 75 Chương V 1,02 m3
33 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 Chương V 39,13 m2
34 Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75 Chương V 118,4 m2
35 Lát nền, sàn gạch ceramic 400x400-tiết diện gạch ≤ 0,16m2 Chương V 603,816 m2
36 Lát nền, sàn gạch ceramic nhám 400x400- tiết diện gạch ≤ 0,16m2 Chương V 52,8 m2
37 Bả bằng bột bả vào tường ngoại thất Chương V 534,94 m2
38 Bả bằng bột bả vào tường nội thất Chương V 1.115,36 m2
39 Bả bằng bột bả vào cột, dầm, trần ngoai thất Chương V 342,73 m2
40 Bả bằng bột bả vào cột, dầm, trần nội thất Chương V 364,698 m2
41 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V 877,67 m2
42 Sơn dầm, trần, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V 1.819,058 m2
43 Lắp dựng Cửa đi kính 5ly khung nhôm hệ 1000 sơn tĩnh điện Chương V 57,6 m2
44 Lắp dựng Cửa sổ kính 5ly khung nhôm hệ 700 sơn tĩnh điện Chương V 120 m2
45 Lắp dựng Khung bảo vệ cửa thép hộp 14x14 (Theo BVTK) Chương V 146,144 m2
46 Cung cấp Thi công đóng Trần tấm thạch cao khung nổi sơn tĩnh điện (Theo BVTK) Chương V 339 m2
47 Lắp đặt Lan can ống thép STK đường kính ống 60mm Chương V 0,34 100m
48 Lắp dựng lan can inox (Theo BVTK) Chương V 3,28 m2
49 Gia công xà gồ thép Chương V 0,6095 tấn
50 Lắp dựng xà gồ thép Chương V 0,4421 tấn
51 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V 63,8136 1m2
52 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V 12,12 1m2
53 Cung cấp ngói lợp 22v/m2 Chương V 195,8062 m2
54 Lợp mái ngói 22v/m2, cao ≤16m, vữa XM M75 Chương V 4,9969 100m2
55 Lắp dựng dàn giáo ngoài, cao ≤16m Chương V 7,7286 100m2
56 Lắp dựng dàn giáo trong có chiều cao >3,6m - Chiều cao chuẩn 3,6m Chương V 3,5376 100m2
J Phần thiết bị điện
1 Lắp đặt Đèn Led đôi 1,2m- 2x20W máng nổi Chương V 60 bộ
2 Lắp đặt Đèn Led đơn 1,2m- 1x20W máng nổi Chương V 13 bộ
3 Lắp đặt quạt trần + hộp số Chương V 40 cái
4 Lắp đặt Hộp nổi + mặt (3 thiết bị) Chương V 50 hộp
5 Lắp đặt Hộp nổi + mặt (6 thiết bị) Chương V 12 hộp
6 Lắp đặt Ổ cắm đôi 10A Chương V 22 cái
7 Lắp đặt Cầu chì 10A Chương V 22 cái
8 Lắp đặt Công tắc 1 chiều 10A Chương V 62 cái
9 Lắp đặt Công tắc 2 chiều 10A Chương V 2 cái
10 Lắp đặt MCB 1 pha 200A Chương V 1 cái
11 Lắp đặt MCB 1 pha 100A Chương V 2 cái
12 Lắp đặt MCB 1 pha 15A Chương V 10 cái
13 Lắp đặt MCB 1 pha 5A Chương V 2 cái
14 Lắp đặt Dây đồng đơn bọc PVC cỡ 11mm2 Chương V 10 m
15 Lắp đặt Dây đồng đơn bọc PVC cỡ 8mm2 Chương V 100 m
16 Lắp đặt Dây đồng đơn bọc PVC cỡ 4mm2 Chương V 48 m
17 Lắp đặt Dây đồng đơn bọc PVC cỡ 2,5mm2 Chương V 315 m
18 Lắp đặt Dây đồng đơn bọc PVC cỡ 1,5mm2 Chương V 380 m
19 Lắp đặt Ống nhựa luồn dây điện dẹp 2 phân Chương V 450 m
20 Lắp đặt Ống nhựa luồn dây điện dẹp 3 phân Chương V 125 m
21 Lắp đặt Tủ điện vỏ kim loại sơn tĩnh điện 350x250x150 Chương V 1 hộp
K Bốc xếp và trung chuyển
1 Bốc xếp các loại vật liệu rời lên phương tiện vận chuyển bằng thủ công, cát các loại Chương V 133,018 m3
2 Bốc xếp các loại vật liệu rời lên phương tiện vận chuyển bằng thủ công, sỏi, đá dăm các loại Chương V 32,0043 m3
3 Bốc xếp lên Xi măng bao bằng thủ công Chương V 14,8726 tấn
4 Bốc xếp xuống Xi măng bao bằng thủ công Chương V 14,8726 tấn
5 Bốc xếp lên Thép các loại bằng thủ công Chương V 0,8198 tấn
6 Bốc xếp xuống Thép các loại bằng thủ công Chương V 0,8198 tấn
7 Bốc xếp lên gạch ốp, lát các loại bằng thủ công Chương V 4,145 1000v
8 Bốc xếp xuống gạch ốp, lát các loại bằng thủ công Chương V 4,145 1000v
9 Bốc xếp lên ngói các loại bằng thủ công Chương V 4,56 1000v
10 Bốc xếp xuống ngói các loại bằng thủ công Chương V 4,56 1000v
11 Vận chuyển cát xây bằng ô tô tự đổ 7 tấn-cự ly vận chuyển ≤1km Chương V 13,3018 10m3/1km
12 Vận chuyển đá dăm các loại bằng ô tô tự đổ 7 tấn-cự ly vận chuyển ≤1km Chương V 3,2004 10m3/1km
13 Vận chuyển xi măng bao các loại bằng ô tô vận tải thùng 7 tấn-cự ly vận chuyển ≤1km Chương V 1,4873 10 tấn/1km
14 Vận chuyển cấu kiện bê tông, trọng lượng P≤200kg bằng ô tô vận tải thùng 7 tấn-cự ly vận chuyển ≤1km Chương V 1,7037 10 tấn/1km
15 Vận chuyển thép các loại bằng ô tô vận tải thùng 7 tấn-cự ly vận chuyển ≤1km Chương V 0,8198 10 tấn/1km
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->