Gói thầu: Thi công xây dựng

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200615660-00
Thời điểm đóng mở thầu 15/06/2020 14:30:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Ban Quản lý dự án đầu tư xây dựng huyện Thủy Nguyên
Tên gói thầu Thi công xây dựng
Số hiệu KHLCNT 20200538658
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Vốn đầu tư công phân cấp cho huyện quản lý hằng năm
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 120 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-06-05 13:18:00 đến ngày 2020-06-15 14:30:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 8,263,222,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 90,000,000 VNĐ ((Chín mươi triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A PHÁ DỠ
1 Tháo dỡ cửa Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 64,37 m2
2 Tháo tấm lợp tôn Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 5,0001 100m2
3 Tháo dỡ kết cấu sắt thép cao <=16 m Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 2,0266 tấn
4 Phá dỡ kết cấu bê tông bằng búa căn, bê tông có cốt thép Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 92,0152 m3
5 Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng máy khoan bê tông 1,5kW Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 129,8296 m3
6 Bốc xếp vận chuyển phế thải các loại Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 221,844 m3
7 Vận chuyển phế thải đổ đi Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 221,844 m3
B MÓNG NHÀ LỚP HỌC 2 TẦNG
1 Đào móng công trình, chiều rộng móng <=6 m Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 838,8394 m3
2 Đóng cọc tre chiều dài cọc >2,5 m vào đất cấp II (cọc dài 2,7m) số lượng 30coc/1m2 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 322,6305 100m
3 Đắp cát nền móng công trình (phủ cát đầu cọc), chiều dày đắp cát D=10cm Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 47,7971 m3
4 Bê tông lót móng rộng <=250cm đá 4x6, vữa BT mác 100 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 75,5541 m3
5 Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn móng dài, bệ máy (Phần bê tông lót móng) Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 0,4693 100m2
6 Sản xuất, lắp dựng cốt thép móng đường kính <=10mm Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 2,0668 tấn
7 Sản xuất, lắp dựng cốt thép móng đường kính <=18mm Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 6,3054 tấn
8 Sản xuất, lắp dựng cốt thép móng đường kính >18mm Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 8,3281 tấn
9 Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn móng dài, bệ máy (Phần bê tông móng 2x4) Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 2,8116 100m2
10 Bê tông móng rộng <=250cm đá 2x4, vữa BT mác 250 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 212,1318 m3
11 Xây gạch chỉ đặc 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày <=33cm, vữa XM mác 75 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 131,1684 m3
12 Sản xuất, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng đường kính <=10mm, chiều cao <=4m Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 0,1654 tấn
13 Sản xuất, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng đường kính <=18mm, chiều cao <=4m Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 0,7827 tấn
14 Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn xà dầm, giằng Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 0,688 100m2
15 Bê tông xà dầm, giằng nhà đá 1x2, vữa BT mác 200, giằng móng tường Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 11,3513 m3
16 Đắp đất nền móng công trình, nền đường Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 251,0502 m3
17 Đào xúc đất bằng máy đào <=1,25 m3 và máy ủi <=110 CV, đất cấp II Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 5,8578 100m3
18 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 4,58 100m3
19 Đắp cát nền móng Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 280,0765 m3
20 Sản xuất, lắp dựng cốt thép tấm đan bể phốt Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 0,3116 tấn
21 Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn gỗ nắp đan bể phốt Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 0,0972 100m2
22 Sản xuất bê tông tấm đan bể phốt đúc sẵn đá 1x2, vữa BT mác 200 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 1,7028 m3
23 Láng bể phốt dày 2cm, vữa XM mác 100 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 91,4026 m2
24 Lắp các loại cấu kiện BT đúc sẵn bằng thủ công trọng lượng <=50kg Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 18 cái
25 Bê tông nền đá 2x4, vữa BT mác 150 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 44,4606 m3
C PHẦN KHUNG TẦNG 1
1 Sản xuất, lắp dựng cốt thép cột, trụ đường kính <=10mm, chiều cao <=4m Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 0,4966 tấn
2 Sản xuất, lắp dựng cốt thép cột, trụ đường kính <=18mm, chiều cao <=4m Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 0,0735 tấn
3 Sản xuất, lắp dựng cốt thép cột, trụ đường kính >18mm, chiều cao <=4m Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 3,0657 tấn
4 Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn cột tròn Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 0,0539 100m2
5 Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn cột vuông, chữ nhật Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 1,8907 100m2
6 Bê tông cột tiết diện <=0,1m2, chiều cao <=4m đá 1x2, vữa BT mác 200 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 12,0338 m3
7 Sản xuất, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng đường kính <=10mm, chiều cao <=4m Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 1,5406 tấn
8 Sản xuất, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng đường kính <=18mm, chiều cao <=4m Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 1,7946 tấn
9 Sản xuất, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng đường kính >18mm, chiều cao <=4m Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 5,8372 tấn
10 Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn xà dầm, giằng Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 3,5745 100m2
11 Bê tông xà dầm, giằng nhà đá 1x2, vữa BT mác 200 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 43,5039 m3
12 Sản xuất, lắp dựng cốt thép sàn mái đường kính <=10mm, chiều cao <=16m Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 10,3342 tấn
13 Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn sàn mái Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 5,5914 100m2
14 Bê tông sàn mái đá 1x2, vữa BT mác 200 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 56,1329 m3
15 Bê tông cầu thang thường đá 1x2, vữa BT mác 200 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 4,1586 m3
16 Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn cầu thang thường Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 0,427 100m2
17 Sản xuất, lắp dựng cốt thép cầu thang đường kính <=10mm, chiều cao <=4m Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 0,3321 tấn
18 Sản xuất, lắp dựng cốt thép cầu thang đường kính <=18mm, chiều cao <=4m Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 0,2968 tấn
D XÂY THÔ + HOÀN THIAẠN
1 Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <=33cm, chiều cao <=4m, vữa XM mác 75 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 98,423 m3
2 Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <=11cm, chiều cao <=4m, vữa XM mác 75 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 1,2027 m3
3 Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây ốp trụ mặt tiền chiều cao <=4 m, vữa XM mác 75 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 13,0692 m3
4 Bê tông lót móng rộng <=250cm đá 4x6, vữa BT mác 100 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 1,0567 m3
5 Xây gạch chỉ đặc 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày <=33cm, vữa XM mác 75 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 2,2024 m3
6 Sản xuất, lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái, chiều cao ắt, máng nước đường kính <=10mm, chiều cao <=16m Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 0,0669 tấn
7 Sản xuất, lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái, chiều cao ắt, máng nước đường kính <=18mm, chiều cao <=16m Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 0,2822 tấn
8 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 0,3874 100m2
9 Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái, chiều cao ắt, máng nước, tấm đan, ô văng đá 1x2, vữa BT mác 150 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 2,1747 m3
10 Sản xuất, lắp dựng cốt thép BT đúc sẵn lanh tô đường kính <=10mm Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 0,0316 tấn
11 Sản xuất, lắp dựng cốt thép BT đúc sẵn lanh tô đường kính <=18mm Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 0,1869 tấn
12 Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn gỗ xà dầm Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 0,1643 100m2
13 Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 200 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 1,7972 m3
14 Lắp các loại cấu kiện BT đúc sẵn bằng thủ công trọng lượng <=50kg Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 30 cái
E PHẦN HOÀN THIỆN
1 Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 247,1213 m2
2 Trát xà dầm, vữa XM mác 75 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 343,095 m2
3 Trát trần, vữa XM mác 75 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 559,14 m2
4 Trát tường ngoài, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 123,125 m2
5 Trát tường trong, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 822,743 m2
6 Lót vữa mặt tam cấp, dày 3,0 cm, vữa XM mác 75 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 47,595 m2
7 Lát gạch thẻ bồn hoa Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 45,6654 m2
8 Trát lan can, chắn nắng, vữa XM cát mịn mác 75 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 69,7368 m2
9 Công tác ốp đá granit tự nhiên vào chân cột Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 4,128 m2
10 Trát granitô tay vịn cầu thang, tay vịn lan can dày 2,5cm, vữa XM mác 75 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 29,6056 m2
11 Láng granitô cầu thang Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 58,609 m2
12 Dán ngói mũi hài 75viên/m2 trên mái nghiêng bêtông Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 48,2216 m2
13 Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, gạch 200x300 mm Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 167,482 m2
14 ốp chân tường, viền tường, viền trụ, cột gạch 12x30cm Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 26,9822 m2
F HOÀN THIỆN TẦNG 1
1 Bả bằng bột bả vào tường Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 821,1418 m2
2 Bả bằng bột bả vào cột, dầm, trần Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 1.119,749 m2
3 Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 192,855 m2
4 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 1.730,99 m2
5 Lát nền, sàn bằng gạch 500x500mm, vữa XM cát mịn mác 75 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 477,8355 m2
6 Lát nền, sàn gạch ceramic 200x200, vữa XM mác 75 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 32,6052 m2
7 Đắp phào kép, vữa XM mác 75 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 478,45 m
G XÂY LẮP KHUNG TẦNG 2
1 Sản xuất, lắp dựng cốt thép cột, trụ đường kính <=10mm, chiều cao <=16m Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 0,4966 tấn
2 Sản xuất, lắp dựng cốt thép cột, trụ đường kính <=18mm, chiều cao <=16m Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 0,7998 tấn
3 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép cột, trụ, đường kính >18 mm, cột, trụ cao <=16 m Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 1,3672 tấn
4 Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn cột vuông, chữ nhật Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 1,9593 100m2
5 Bê tông cột tiết diện <=0,1m2, chiều cao <=4m đá 1x2, vữa BT mác 200 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 19,241 m3
6 Sản xuất, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng đường kính <=10mm, chiều cao <=4m Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 1,4093 tấn
7 Sản xuất, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng đường kính <=18mm, chiều cao <=4m Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 3,2088 tấn
8 Sản xuất, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng đường kính >18mm, chiều cao <=4m Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 3,3835 tấn
9 Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn xà dầm, giằng Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 3,5877 100m2
10 Bê tông xà dầm, giằng nhà đá 1x2, vữa BT mác 200 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 48,6911 m3
11 Sản xuất, lắp dựng cốt thép sàn mái đường kính <=10mm, chiều cao <=16m Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 6,5952 tấn
12 Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn sàn mái Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 6,1764 100m2
13 Bê tông sàn mái đá 1x2, vữa BT mác 200 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 58,0198 m3
14 Xây gạch chỉ đặc 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <=33cm, chiều cao <=16m, vữa XM mác 75 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 93,3935 m3
15 Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <=11cm, chiều cao <=16m, vữa XM mác 75 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 4,9196 m3
16 Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây cột, trụ, chiều cao <=16m, vữa XM mác 75 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 14,2142 m3
17 Sản xuất, lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái, chiều cao ắt, máng nước đường kính <=10mm, chiều cao <=16m Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 0,0533 tấn
18 Sản xuất, lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái, chiều cao ắt, máng nước đường kính <=18mm, chiều cao <=16m Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 0,4244 tấn
19 Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái, chiều cao ắt, máng nước, tấm đan Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 0,5827 100m2
20 Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái, chiều cao ắt, máng nước, tấm đan, ô văng đá 1x2, vữa BT mác 150 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 3,0525 m3
21 Sản xuất, lắp dựng cốt thép BT đúc sẵn lanh tô đường kính <=10mm Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 0,0669 tấn
22 Sản xuất, lắp dựng cốt thép BT đúc sẵn lanh tô đường kính <=18mm Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 0,2822 tấn
23 Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn gỗ xà dầm Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 0,1767 100m2
24 Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 200 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 1,6091 m3
25 Lắp các loại cấu kiện BT đúc sẵn bằng thủ công trọng lượng <=50kg Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 30 cái
26 Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 324,836 m2
27 Trát xà dầm, vữa XM mác 75 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 342,094 m2
28 Trát trần, vữa XM mác 75 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 617,64 m2
29 Trát tường ngoài, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 613,6968 m2
30 Trát tường trong, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 780,6925 m2
31 Trát lan can, chắn nắng, vữa XM cát mịn mác 75 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 181,9578 m2
32 Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, gạch 200x300 mm Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 164,332 m2
33 ốp chân tường, viền tường, viền trụ, cột gạch 12x30cm Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 27,209 m2
34 Bả bằng bột Jajynic vào tường Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 998,8056 m2
35 Bả bằng bột bả vào tường Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 1.284,564 m2
36 Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 409,6546 m2
37 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả 1 nước lót + 2 nước phủ bằng sơn Levis Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 1.255,034 m2
38 Lát nền, sàn bằng gạch 400x400mm Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 441,0443 m2
39 Lát nền, sàn gạch ceramic 200x200, vữa XM mác 75 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 34,2402 m2
40 Trát phào kép, vữa XM cát mịn mác 75 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 382,69 m
41 Sản xuất cấu kiện thép Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 139,399 m2
42 Lắp dựng lan can sắt Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 138,215 m2
43 Lắp dựng hoa sắt cửa Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 102,1837 m2
44 Sản xuất hoa ino hộp 12x12 trọng lượng 12kg/m2 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 1.226,196 kg
45 Cửa nhôm kính hệ bao gồm khóa chốt lắp đặt hoàn chỉnh Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 186,954 m2
46 Sơn sắt thép các loại 3 nước Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 403,7677 m2
47 Sản xuất xà gồ thép Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 2,9055 tấn
48 Lắp dựng xà gồ thép Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 2,9055 tấn
49 Lợp mái tôn múi chiều dài bất kỳ Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 5,9035 100m2
50 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng <=1 m, sâu >1 m Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 2,6 m3
51 Gia công và đóng cọc chống sét Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 10 cọc
52 Kéo rải dây chống sét theo tường, cột và mái nhà - Loại dây thép D12mm Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 65 m
53 Gia công kim thu sét, chiều dài kim 1,5m Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 4 cái
54 Lắp đặt kim thu sét, chiều dài kim 1,5m Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 4 cái
H PHẦN LẮP ĐẶT
1 Lắp đặt các aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện <= 100Ampe Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 1 cái
2 Lắp đặt các aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện <= 50Ampe Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 8 cái
3 Lắp đặt quạt điện - Quạt trần Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 30 cái
4 Lắp đặt các loại đèn ống dài 1,2m, loại hộp đèn 1 bóng Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 24 bộ
5 Lắp đặt các loại đèn ống dài 1,2m, loại hộp đèn 2 bóng Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 46 bộ
6 Lắp đặt các loại đèn có chao chụp - Đèn sát trần Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 20 bộ
7 Lắp đặt ổ cắm đôi Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 40 cái
8 Lắp đặt công tắc - 1 hạt trên 1 công tắc Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 36 cái
9 Lắp đặt công tắc - 2 hạt trên 1 công tắc Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 8 cái
10 Lắp đặt công tắc - 3 hạt trên 1 công tắc Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 8 cái
11 Mua lắp đặt tủ điện 300x400 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 2 cái
12 Lắp đặt hộp nối, hộp phân dây, hộp automat kích thước <=40x60mm Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 10 hộp
13 Lắp đặt dây dẫn 3 ruột <= 25mm2 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 50 m
14 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột <= 4mm2 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 360 m
15 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột <= 10mm2 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 280 m
16 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột <= 10mm2 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 240 m
17 Lắp đặt ống nhựa, máng nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn, đường kính <=27mm Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 420 m
18 Lắp đặt ống nhựa, máng nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn, đường kính <=34mm Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 360 m
I PHẦN NƯỚC
1 Lắp đặt chậu xí bệt Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 46 bộ
2 Lắp đặt chậu tiểu nam Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 12 bộ
3 Lắp đặt chậu rửa 1 vòi Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 18 bộ
4 Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo đoạn ống dài 6m, đường kính ống 89mm Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 0,6 100m
5 Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo đoạn ống dài 6m, đường kính ống 100mm Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 0,6 100m
6 Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo đoạn ống dài 6m, đường kính ống 50mm Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 2,84 100m
7 Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo đoạn ống dài 6m, đường kính ống 40mm Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 0,28 100m
8 Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo đoạn ống dài 6m, đường kính ống 32mm Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 0,24 100m
9 Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo đoạn ống dài 6m, đường kính ống 25mm Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 0,8 100m
10 Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo đoạn ống dài 6m, đường kính ống 20mm Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 0,412 100m
11 Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo đoạn ống dài 6m, đường kính ống 20mm Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 0,208 100m
12 Phụ kiện đường nước (van, khoá, bịt nước...) Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 6 bộ
13 Lắp đặt côn, cút nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính côn, cút 100mm Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 50 cái
14 Lắp đặt côn, cút nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính côn, cút 89mm Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 6 cái
15 Lắp đặt côn, cút nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính côn, cút 40mm Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 40 cái
16 Lắp đặt côn, cút nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính côn, cút 32mm Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 34 cái
17 Lắp đặt tê nhựa PVC đường kính 25mm Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 10 cái
18 Lắp đặt tê nhựa PVC đường kính 15mm Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 62 cái
19 Lắp đặt tê nhựa PVC đường kính 20mm Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 20 cái
20 Lắp đặt cút nhựa PVC đường kính 15mm Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 68 cái
21 Lắp đặt gương soi Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 6 cái
22 Lắp đặt kệ kính Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 6 cái
23 Lắp dựng vách kính ngăn phòng vệ sinh Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 13,2 m2 cấu kiện
24 Lắp dựng vách kính ngăn phòng vệ sinh Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 23,4 m2
25 Lắp đặt bể chứa nước bằng inox, dung tích bể 2m3 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 2 bể
J RÃNH THOÁT NƯỚC
1 Đào kênh mương, rãnh thoát nước, rộng <=3 m, sâu <=1 m Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 15,9649 m3
2 Bê tông nền, đá 2x4, mác 150 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 4,309 m3
3 Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <=11 cm, cao <=4 m, vữa XM mác 75 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 6,4218 m3
4 Láng mương cáp, máng rãnh, mương rãnh, dày 1,0 cm, vữa XM 75 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 79,23 m2
5 Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 200 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 2,313 m3
6 Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa con sơn Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 0,2172 tấn
7 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn bê tông đúc sẵn, ván khuôn gỗ, ván khuôn nắp đan, tấm chớp Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 0,1837 100m2
8 Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng <= 100 kg Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 87 cái
K SÂN
1 Làm mặt đường đá 4x6 chèn đá dăm, chiều dày mặt đường đã lèn ép 10cm Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 11,02 100m2
2 Đất đá cavet Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 124,526 m3
3 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông nền, đá 2x4, mác 150 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 55,1 m3
4 Cắt phá mạch sân bê tông rộng 10cm sâu 1cm Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 720 m
5 Dán cỏ nhân tạo mạch cắt sân bê tông Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 115,5105 m2
6 Bốc xếp vận chuyển phế thải các loại Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 43,5105 m3
7 Vận chuyển phế thải đổ đi Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 43,5105 m3
L PHẦN XÂY MỚI
1 Đào móng băng, rộng <=3 m, sâu <=1 m, đất cấp II Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 47,7642 m3
2 Bê tông lót móng, đá 4x6, chiều rộng <=250 cm, mác 100 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 6,6804 m3
3 Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 75 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 10,1525 m3
4 Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày > 33cm, vữa XM mác 75 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 15,1979 m3
5 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép giằng móng đường kính <=10 mm Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 0,1106 tấn
6 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=18 mm Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 0,4251 tấn
7 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn xà dầm, giằng Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 0,2637 100m2
8 Bê tông giằng chân tường bao đá 1x2, mác 200 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 4,3511 m3
9 Lấp đất chân móng Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 14,31 m3
10 Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây cột, trụ chiều cao <=4 m, vữa XM mác 75 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 6,0984 m3
11 Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <=33 cm, cao <=4 m, vữa XM mác 75 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 33,268 m3
12 Trát trụ cột tường bao dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 34,9916 m2
13 Trát tường ngoài, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 342,342 m2
14 Trát gờ chỉ, vữa XM mác 75 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 78,4 m
15 Bả bằng bột bả vào cột, dầm, trần Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 78,4 m2
16 Bả bằng bột bả vào tường Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 342,342 m2
17 Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 420,742 m2
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->