Gói thầu: Gói thầu số 01 HHo: Cung cấp vật tư (trừ vật tư A cấp) và thi công xây lắp công trình
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200613438-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 15/06/2020 08:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty Điện lực Quảng Ngãi |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 01 HHo: Cung cấp vật tư (trừ vật tư A cấp) và thi công xây lắp công trình |
| Số hiệu KHLCNT | 20200564286 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Theo kế hoạch ĐTXD năm 2020 |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 150 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-06-05 07:26:00 đến ngày 2020-06-15 08:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 5,501,698,957 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 82,000,000 VNĐ ((Tám mươi hai triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Phần đường dây 22kV | |||
| 1 | Cung cấp và lắp dựng Cột BTLT dự ứng lực PC.I-10-190-3,5 (kể cả biển cấm trèo và số thứ tự cột) | PC.I-10-190-3,5 | 99 | Cột |
| 2 | Cung cấp và lắp dựng Cột BTLT NPC.I-12-190-9,0 (kể cả biển cấm trèo và số thứ tự cột) | NPC.I-12-190-9,0 | 6 | Cột |
| 3 | Cung cấp và lắp dựng Cột BTLT NPC.I-12-190-7,2 (kể cả biển cấm trèo và số thứ tự cột) | NPC.I-12-190-7,2 | 28 | Cột |
| 4 | Cung cấp và lắp dựng Cột BTLT dự ứng lực PC.I-12-190-7,2 (kể cả biển cấm trèo và số thứ tự cột) | PC.I-12-190-7,2 | 1 | Cột |
| 5 | Cung cấp và lắp dựng Cột BTLT dự ứng lực PC.I-12-190-5,4 (kể cả biển cấm trèo và số thứ tự cột) | PC.I-12-190-5,4 | 29 | Cột |
| 6 | Cung cấp và lắp dựng Cột BTLT NPC.I-14-190-8,5 (kể cả biển cấm trèo và số thứ tự cột) | NPC.I-14-190-8,5 | 17 | Cột |
| 7 | Cung cấp và lắp dựng Cột BTLT NPC.I-14-190-11,0 (kể cả biển cấm trèo và số thứ tự cột) | NPC.I-14-190-11,0 | 1 | Cột |
| 8 | Cung cấp và lắp dựng Cột BTLT dự ứng lực PC.I-14-190-6,5 (kể cả biển cấm trèo và số thứ tự cột) | PC.I-14-190-6,5 | 10 | Cột |
| 9 | Cung cấp và lắp dựng Cột BTLT NPC.I-16-190-9,2 (kể cả biển cấm trèo và số thứ tự cột) | NPC.I-16-190-9,2 | 4 | Cột |
| 10 | Cung cấp và lắp dựng Cột BTLT dự ứng lực PC.I-16-190-9,2 (kể cả biển cấm trèo và số thứ tự cột) | PC.I-16-190-9,2 | 2 | Cột |
| 11 | Cung cấp và lắp đặt Tiếp địa LR-4 | LR-4 | 47 | Bộ |
| 12 | Cung cấp và lắp đặt Tiếp địa LR-6 | LR-6 | 1 | Bộ |
| 13 | Cung cấp và lắp đặt Tiếp địa ngọn trung áp TĐN-1 | TĐN-1 | 22 | Bộ |
| 14 | Cung cấp và lắp đặt Tiếp địa ngọn trung áp đi mạch kép TĐN-1a | TĐN-1a | 4 | Bộ |
| 15 | Cung cấp và lắp đặt Tiếp địa ngọn cao hạ áp đi chung TĐN-2a | TĐN-2a | 24 | Bộ |
| 16 | Cung cấp và lắp đặt Xà đỡ thẳng 3 pha cột đơn BTLT dùng cho dây trần; ĐT-10 | ĐT-10 | 109 | Bộ |
| 17 | Cung cấp và lắp đặt Xà đỡ thẳng lệch cột đơn dùng cho dây bọc; ĐTL-7 | ĐTL-7 | 20 | Bộ |
| 18 | Cung cấp và lắp đặt Xà đỡ thẳng lệch lắp trên chụp đầu cột đơn dùng cho dây bọc; ĐTL-7-CĐC | ĐTL-7-CĐC | 6 | Bộ |
| 19 | Cung cấp và lắp đặt Xà đỡ thẳng cột đơn nạnh 3 pha dùng cho dây trần; ĐN-10 | ĐN-10 | 8 | Bộ |
| 20 | Cung cấp và lắp đặt Xà đỡ vượt cột đơn 3 pha dùng cho dây trần; ĐV-10 | ĐV-10 | 3 | Bộ |
| 21 | Cung cấp và lắp đặt Xà đỡ góc lệch cột đơn lệch dùng cho dây bọc; ĐGL-7 | ĐGL-7 | 4 | Bộ |
| 22 | Cung cấp và lắp đặt Xà đỡ góc lệch lắp trên chụp đầu cột cột đơn lệch dùng cho dây bọc; ĐGL-7-CĐC | ĐGL-7-CĐC | 2 | Bộ |
| 23 | Cung cấp và lắp đặt Xà đỡ góc cột đơn nạnh 3 pha dùng cho dây trần; ĐGN-10 | ĐGN-10 | 6 | Bộ |
| 24 | Cung cấp và lắp đặt Xà đỡ góc cột đơn lệch 3 pha dùng cho dây trần; ĐGL-10 | ĐGL-10 | 2 | Bộ |
| 25 | Cung cấp và lắp đặt Chụp đầu cột 2m trên cột đơn | CĐC-2.0 | 10 | Bộ |
| 26 | Cung cấp và lắp đặt Chụp đầu cột 2m trên cột đôi | CĐCĐ-2.0 | 5 | Bộ |
| 27 | Cung cấp và lắp đặt Thanh lắp sứ đứng | TLSĐ-22 | 1 | Bộ |
| 28 | Cung cấp và lắp đặt Xà đỡ hạ thế cao hạ áp kết hợp cột ly tâm | ĐH-4a | 10 | Bộ |
| 29 | Cung cấp và lắp đặt Xà néo góc lệch dây bọc cột đơn BTLT | NC-10 | 7 | Bộ |
| 30 | Cung cấp và lắp đặt Xà néo góc lệch dây bọc trên chụp đầu cột đơn BTLT | RN-10 | 3 | Bộ |
| 31 | Cung cấp và lắp đặt Xà néo góc lệch dây bọc trên chụp đầu cột, cột sắt | RN-10-CĐC | 2 | Bộ |
| 32 | Cung cấp và lắp đặt Xà đỡ góc cột đôi dọc tuyến dùng cho dây trần -ĐGĐD-10 | ĐGĐD-10 | 1 | Bộ |
| 33 | Cung cấp và lắp đặt Xà đỡ góc lệch lắp trên chụp đầu cột đôi lệch dùng cho dây bọc -ĐGLĐD-7-CĐC | ĐGLĐD-7-CĐC | 1 | Bộ |
| 34 | Cung cấp và lắp đặt Xà néo góc cột đôi nạnh ngang tuyến dùng cho dây trần -NNĐNg-10 | NNĐNg-10 | 6 | Bộ |
| 35 | Cung cấp và lắp đặt Xà néo góc cột đôi ngang tuyến dùng cho dây trần -NĐNg-10 | NĐNg-10 | 7 | Bộ |
| 36 | Cung cấp và lắp đặt Xà néo góc cột đôi dọc tuyến dùng cho dây trần NĐD -NĐD-10 | NĐD-10 | 1 | Bộ |
| 37 | Cung cấp và lắp đặt Xà néo góc cột đôi nạnh dọc tuyến dùng cho dây trần -NNĐD-10 | NNĐD-10 | 1 | Bộ |
| 38 | Cung cấp và lắp đặt Xà néo góc cột đôi ngang tuyến lắp trên chụp đầu cột dùng cho dây trần -NĐNg-10-CĐC | NĐNg-10-CĐC | 2 | Bộ |
| 39 | Cung cấp và lắp đặt Xà néo góc lệch cột đôi ngang tuyến dùng cho dây bọc -NLĐNg-8 | NLĐNg-8 | 5 | Bộ |
| 40 | Cung cấp và lắp đặt Xà néo góc lệch cột đôi dọc tuyến dùng cho dây bọc -NLĐD-8 | NLĐD-8 | 4 | Bộ |
| 41 | Cung cấp và lắp đặt Xà néo góc nạnh cột đôi dọc tuyến dùng cho dây trần -NNĐNg-1N | NNĐNg-1N | 6 | Bộ |
| 42 | Cung cấp và lắp đặt Xà néo tam giác cột đôi BTLT dùng cho dây trần -NGĐTG-10 | NGĐTG-10 | 1 | Bộ |
| 43 | Cung cấp và lắp đặt Xà cầu chì đôi 2BTLT dọc tuyến dùng cho dây trần -XCCD-10 | XCCD-10 | 1 | Bộ |
| 44 | Cung cấp và lắp đặt Xà rẽ nhánh lắp trên cột đôi đọc tuyến, dùng cho dây trần -RNĐD-10 | RNĐD-10 | 1 | Bộ |
| 45 | Cung cấp và lắp đặt Dây néo trung thế không có sứ phân cách TKT50-10 | TKT50-10 | 2 | Bộ |
| 46 | Lắp đặt Dây nhôm lõi thép bọc XLPE-12,7/22(24kV)-70/11 (cách điện bán phần) và phụ kiện lắp đặt dây dẫn đi kèm, kể cả vượt chướng ngại vật (nếu có) | XLPE-AS(1x70/11) | 0,195 | Kmdây |
| 47 | Lắp đặt Dây nhôm lõi thép bọc XLPE-12,7/22(24kV)-95/16 (cách điện bán phần) và phụ kiện lắp đặt dây dẫn đi kèm, kể cả vượt chướng ngại vật (nếu có) | XLPE-AS(1x95/16) | 3,528 | Kmdây |
| 48 | Lắp đặt Dây nhôm lõi thép bọc XLPE-12,7/22(24kV)-120/19 (cách điện bán phần) và phụ kiện lắp đặt dây dẫn đi kèm, kể cả vượt chướng ngại vật (nếu có) | XLPE-AS(1x120/19) | 1,641 | Kmdây |
| 49 | Lắp đặt Dây nhôm lõi thép bọc XLPE-12,7/22(24kV)-185/29 (cách điện bán phần) và phụ kiện lắp đặt dây dẫn đi kèm, kể cả vượt chướng ngại vật (nếu có) | XLPE-AS(1x185/29) | 5,517 | Kmdây |
| 50 | Lắp đặt Dây nhôm lõi thép ACSR-70/11 và phụ kiện lắp đặt dây dẫn đi kèm, kể cả vượt chướng ngại vật (nếu có) | ACSR-70/11 | 7,476 | Kmdây |
| 51 | Lắp đặt Dây nhôm lõi thép ACSR-95/16 và phụ kiện lắp đặt dây dẫn đi kèm, kể cả vượt chướng ngại vật (nếu có) | ACSR-95/16 | 8,841 | Kmdây |
| 52 | Lắp đặt Dây nhôm lõi thép ACSR-150/24 và phụ kiện lắp đặt dây dẫn đi kèm, kể cả vượt chướng ngại vật (nếu có) | ACSR-150/24 | 27,867 | Kmdây |
| 53 | Lắp đặt Cầu chì tự rơi 22kV loại polymer (kèm dây chảy) | FCO-22kV | 3 | Bộ (3 pha) |
| 54 | Lắp đặt Cách điện đứng Line Post 22kV + ty | SĐ-22(L) | 594 | Sứ |
| 55 | Lắp đặt Sứ buli SPL-0,4 | SPL-0,4 | 40 | Sứ |
| 56 | Lắp đặt Cách điện néo 22kV loại thủy tinh | CN-22(P) | 225 | Bộ |
| 57 | Lắp đặt Đầu cốt nhôm 2 lỗ ĐC-A70 | ĐCM-A-70 | 12 | Cái |
| 58 | Lắp đặt Đầu cốt loại 2 lỗ cho dây nhôm Al-50 | ĐCA-2.50 | 3 | Cái |
| 59 | Lắp đặt Đầu cốt loại 2 lỗ cho dây nhôm Al-70 | ĐCA-2.70 | 63 | Cái |
| 60 | Lắp đặt Đầu cốt loại 2 lỗ cho dây nhôm Al-95 | ĐCA-2.95 | 54 | Cái |
| 61 | Lắp đặt Đầu cốt loại 2 lỗ cho dây nhôm Al-150 | ĐCA-2.150 | 111 | Cái |
| 62 | Cung cấp và lắp đặt Cờ chỉ thị pha (pha A, B, C) | CCTP | 9 | Cái |
| 63 | Cung cấp và lắp đặt Biển tên vị trí lắp thiết bị | BT-TB | 1 | Cái |
| 64 | Cung cấp và lắp đặt Biển tên vị trí cột rẽ nhánh | BT-RN | 1 | Cái |
| 65 | Cung cấp và lắp đặt Móng trụ MT-1T-10 | MT-1T-10 | 92 | Móng |
| 66 | Cung cấp và lắp đặt Móng trụ MT-1T-12 | MT-1T-12 | 11 | Móng |
| 67 | Cung cấp và lắp đặt Móng trụ MT-1Ta-10 | MT-1Ta-10 | 7 | Móng |
| 68 | Cung cấp và lắp đặt Móng trụ MT-1Ta-12 | MT-1Ta-12 | 8 | Móng |
| 69 | Cung cấp và lắp đặt Móng trụ MT-2T-14 | MT-2T-14 | 3 | Móng |
| 70 | Cung cấp và lắp đặt Móng trụ MT-2Ta-12 | MT-2Ta-12 | 17 | Móng |
| 71 | Cung cấp và lắp đặt Móng trụ MT-2Ta-14 | MT-2Ta-14 | 9 | Móng |
| 72 | Cung cấp và lắp đặt Móng trụ MT-3Ta-16 | MT-3Ta-16 | 2 | Móng |
| 73 | Cung cấp và lắp đặt Móng trụ MTĐ-2-12 | MTĐ-2T-12 | 6 | Móng |
| 74 | Cung cấp và lắp đặt Móng trụ MTĐ-3-12 | MTĐ-3T-12 | 4 | Móng |
| 75 | Cung cấp và lắp đặt Móng trụ MTĐ-3-14 | MTĐ-3T-14 | 3 | Móng |
| 76 | Cung cấp và lắp đặt Móng trụ MTĐ-3Ta-12 | MTĐ-3Ta-12 | 4 | Móng |
| 77 | Cung cấp và lắp đặt Móng trụ MTĐ-3Ta-14 | MTĐ-3Ta-14 | 5 | Móng |
| 78 | Cung cấp và lắp đặt Móng trụ MTĐ-4T-16 | MTĐ-4T-16 | 2 | Móng |
| 79 | Cung cấp và lắp đặt Móng trụ MGC | MGC | 1 | Móng |
| 80 | Cung cấp và lắp đặt Móng néo MN12-4 | MN12-4 | 1 | Móng |
| 81 | Tháo dỡ sử dụng lại sứ đứng 22kV | (SĐ-22(*) | 3 | Bộ |
| 82 | Tháo dỡ sử dụng lại xà néo góc NG-TA(*) | NG-TA(*) | 1 | Bộ |
| 83 | Tháo dỡ thu hồi dây nhôm lõi thép tiết diện 50mm2 | (AC-50) | 7,518 | Kmdây |
| 84 | Tháo dỡ thu hồi dây nhôm lõi thép tiết diện 70mm2 | (AC-70) | 34,731 | Kmdây |
| 85 | Tháo dỡ thu hồi sứ đứng 22kV | (SĐ-22) | 27 | Bộ |
| 86 | Tháo dỡ thu hồi sứ hạ áp các loại | (SPL-0,4) | 40 | Bộ |
| 87 | Tháo dỡ thu hồi chuỗi néo 22kV | (CN-22) | 18 | Chuỗi |
| 88 | Tháo dỡ cột BTLT thủ công chiều cao cột <=10m | (LT-7,5) | 10 | Cột |
| 89 | Tháo dỡ cột BTLT thủ công chiều cao cột <=12m | (LT-12) | 2 | Cột |
| 90 | Tháo dỡ thu hồi xà đỡ (ĐT-TA) | (ĐT-TA) | 4 | Bộ |
| 91 | Tháo dỡ thu hồi xà đỡ vượt (ĐV-TA) | (ĐV-TA) | 3 | Bộ |
| 92 | Tháo dỡ thu hồi xà đỡ góc (ĐG-TA) | (ĐG-TA) | 2 | Bộ |
| 93 | Tháo dỡ thu hồi xà néo góc (NG-TA) | (NG-TA) | 2 | Bộ |
| 94 | Tháo dỡ thu hồi xà đỡ (ĐT-HA) | (ĐT-HA) | 10 | Bộ |
| 95 | Tháo dỡ thu hồi dây néo (DN-TA) | (DN-TA) | 4 | Bộ |
| B | Phần Trạm biến áp | |||
| 1 | Lắp đặt MBA 3 pha 100kVA-22/0,4kV, kể cả phụ kiện lắp đặt đi kèm | 22/0,4 kV-100kVA | 1 | Máy |
| 2 | Lắp đặt MBA 3 pha 160kVA-22/0,4kV, kể cả phụ kiện lắp đặt đi kèm | 22/0,4 kV-160kVA | 1 | Máy |
| 3 | Lắp đặt Tủ điện bảo vệ MCCB loại ngoài trời, composit (3MCB), kèm thanh cái | TĐ3-Composit | 2 | Tủ |
| 4 | Lắp đặt Chống sét van đường dây 22kV | CSV-18 | 6 | Cái |
| 5 | Cung cấp và lắp đặt Giá đỡ biến dòng hạ thế | GĐ-BDHT | 2 | Bộ |
| 6 | Cung cấp và lắp đặt Xà sứ đỡ cột BTLT đôi tầng trên; XSĐ-3P-2LT-TT | XSĐ-3P-2LT-TT | 2 | Bộ |
| 7 | Cung cấp và lắp đặt Xà sứ đỡ cột BTLT đôi tầng dưới; XSĐ-3P-2LT-TD | XSĐ-3P-2LT-TD | 2 | Bộ |
| 8 | Cung cấp và lắp đặt Xà cầu chì cột BTLT đôi; bộ XCC+CSV-3P-2LT | XCC+CSV-3P-2LT | 2 | Bộ |
| 9 | Cung cấp và lắp đặt Giá lắp MBA cột BTLT đôi; bộ GLMBA-3P-2LT | GLMBA-3P-2LT | 2 | Bộ |
| 10 | Cung cấp và lắp đặt Thanh giữ MBA cột BTLT đôi; TGMBA-3P-2LT | TGMBA-3P-2LT | 2 | Bộ |
| 11 | Cung cấp và lắp đặt Thanh chống MBA cột BTLT đôi (Cho MBA<320kVA); TCMBA-3P-2LT | TCMBA-3P-2LT | 2 | Bộ |
| 12 | Cung cấp và lắp đặt Tiếp địa trạm TĐ-12 | TĐ-12 | 2 | Bộ |
| 13 | Lắp đặt Cầu chì tự rơi 22kV loại polymer (kèm dây chảy) | FCO-22kV | 6 | Bộ (3 pha) |
| 14 | Lắp đặt Aptomat MCC-3P-415-100A | MCC-3P-415-100A | 2 | Cái |
| 15 | Lắp đặt Aptomat MCC-3P-415-160A | MCC-3P-415-160A | 3 | Cái |
| 16 | Lắp đặt Aptomat MCC-3P-415-250A | MCC-3P-415-250A | 1 | Cái |
| 17 | Lắp đặt Dây đồng bọc Cu/XLPE-12,7/22(24kV)-50 (cách điện bán phần) | Cu/XLPE-12,7/22(24kV)-50 | 44,8 | Mét |
| 18 | Lắp đặt Dây đồng bọc 1 ruột (1x120) MV-0.6/1kV | Cu/PVC-120 | 12 | Mét |
| 19 | Lắp đặt Dây đồng bọc 1 ruột (1x95) MV-0.6/1kV | Cu/PVC-95 | 12 | Mét |
| 20 | Lắp đặt Dây đồng bọc 1 ruột (1x70) MV-0.6/1kV | Cu/PVC-70 | 4 | Mét |
| 21 | Lắp đặt Dây đồng bọc 1 ruột (1x50) MV-0.6/1kV | Cu/PVC-50 | 4 | Mét |
| 22 | Lắp đặt Dây đồng bọc 1 ruột (1x35) MV-0.6/1kV | Cu/PVC-35 | 14 | Mét |
| 23 | Cung cấp và lắp đặt Dây tiếp địa fi 12 | fi 12 | 48 | Bộ |
| 24 | Lắp đặt Cách điện đứng Pin Post 22kV + ty (Buộc cổ sứ) | SĐ-22(P) | 12 | Bộ |
| 25 | Cung cấp và lắp đặt Ống kẽm fi 21 | fi 21 | 10 | Mét |
| 26 | Cung cấp và lắp đặt Bảng tên trạm + bảng cấm | BC, BTT | 4 | Cái |
| 27 | Cung cấp và lắp đặt Bu lông thép mạ kẽm M14x50 | M14x50 | 10 | Bộ |
| C | Phần đường dây hạ áp | |||
| 1 | Cung cấp và lắp dựng Cột BTLT dự ứng lực PC.I-7,5-160-2 (kể cả số thứ tự cột) | PC.I-7,5-160-2 | 15 | Cột |
| 2 | Cung cấp và lắp dựng Cột BTLT NPC.I-7,5-160-3 (kể cả số thứ tự cột) | NPC.I-7,5-160-3 | 16 | Cột |
| 3 | Cung cấp và lắp dựng Cột BTLT NPC.I-7,5-160-4,3 (kể cả số thứ tự cột) | NPC.I-7,5-160-4,3 | 14 | Cột |
| 4 | Cung cấp và lắp dựng Cột BTLT NPC.I-7,5-160-5,4 (kể cả số thứ tự cột) | NPC.I-7,5-160-5,4 | 17 | Cột |
| 5 | Cung cấp và lắp dựng Cột BTLT dự ứng lực PC.I-8,5-160-2,5 (kể cả số thứ tự cột) | PC.I-8,5-160-2,5 | 14 | Cột |
| 6 | Cung cấp và lắp dựng Cột BTLT NPC.I-8,5-160-3 (kể cả số thứ tự cột) | NPC.I-8,5-160-3 | 39 | Cột |
| 7 | Cung cấp và lắp dựng Cột BTLT NPC.I-8,5-160-4,3 (kể cả số thứ tự cột) | NPC.I-8,5-160-4,3 | 12 | Cột |
| 8 | Cung cấp và lắp dựng Cột BTLT NPC.I-10-190-4,3 (kể cả số thứ tự cột) | NPC.I-10-190-4,3 | 5 | Cột |
| 9 | Cung cấp và lắp dựng Cột BTLT NPC.I-10-190-5 (kể cả số thứ tự cột) | NPC.I-10-190-5 | 3 | Cột |
| 10 | Cung cấp và lắp đặt Tiếp địa LR-3 | LR-3 | 47 | Bộ |
| 11 | Cung cấp và lắp đặt Tiếp địa ngọn hạ áp TĐN-3 | TĐN-3 | 49 | Bộ |
| 12 | Cung cấp và lắp đặt Tiếp địa ngọn cao hạ áp đi chung TĐN-2a | TĐN-2a | 3 | Bộ |
| 13 | Cung cấp và lắp đặt Bu lông móc BLM-250 | BLM-250 | 92 | Bộ |
| 14 | Cung cấp và lắp đặt Cổ dề cuối 95 | CDC-95 | 1 | Bộ |
| 15 | Cung cấp và lắp đặt Giá móc khóa treo dây cột ly tâm; TMK-LT | TMK-LT | 87 | Bộ |
| 16 | Cung cấp và lắp đặt Giá móc khóa treo dây cột ly tâm; TMK-LT | GN-CVX-2 | 1 | Bộ |
| 17 | Cung cấp và lắp đặt Giá móc khóa treo dây cột ly tâm; TMK-LT | TĐ-M14 | 2 | Bộ |
| 18 | Cung cấp và lắp đặt Giá móc khóa treo dây cột ly tâm; TMK-LT | ĐBC-VX | 15 | Bộ |
| 19 | Cung cấp và lắp đặt Xà néo hạ áp cột đơn BTLT | XĐ-4 | 6 | Bộ |
| 20 | Cung cấp và lắp đặt Kẹp trụ đôi | KTĐ-1 | 23 | Bộ |
| 21 | Lắp đặt Cáp nhôm bọc vặn xoắn 0,6kV ABC 3x70mm2 và phụ kiện lắp đặt đi kèm, kể cả vượt chướng ngại vật (nếu có) | A(3x70) | 1,024 | Kmdây |
| 22 | Lắp đặt Cáp nhôm bọc vặn xoắn 0,6kV ABC 4x50mm2 và phụ kiện lắp đặt đi kèm, kể cả vượt chướng ngại vật (nếu có) | A(4x50) | 1,546 | Kmdây |
| 23 | Lắp đặt Cáp nhôm bọc vặn xoắn 0,6kV ABC 4x70 mm2 và phụ kiện lắp đặt đi kèm, kể cả vượt chướng ngại vật (nếu có) | A(4x70) | 0,587 | Kmdây |
| 24 | Lắp đặt Cáp nhôm bọc vặn xoắn 0,6kV ABC 4x95 mm2 và phụ kiện lắp đặt đi kèm, kể cả vượt chướng ngại vật (nếu có) | A(4x95) | 1,73 | Kmdây |
| 25 | Lắp đặt Dây thép TK(GSW)-35 và phụ kiện lắp đặt đi kèm, kể cả vượt chướng ngại vật (nếu có) | TK-35 | 0,075 | Kmdây |
| 26 | Lắp đặt Đầu cốt nhôm - đồng cho dây nhôm Al-95 | ĐCM-A-95 | 16 | Cái |
| 27 | Lắp đặt Sứ đứng SO-0,4 | SO-0,4 | 19 | Sứ |
| 28 | Cung cấp và lắp đặt Móng trụ MT-0Ha | MT-0Ha | 30 | Móng |
| 29 | Cung cấp và lắp đặt Móng trụ MT-1Ha | MT-1Ha | 55 | Móng |
| 30 | Cung cấp và lắp đặt Móng trụ MT-2Ha | MT-2Ha | 4 | Móng |
| 31 | Cung cấp và lắp đặt Móng trụ MTĐ-1Ha | MTĐ-1Ha | 21 | Móng |
| 32 | Cung cấp và lắp đặt Móng trụ MTĐ-2Ha | MTĐ-2Ha | 2 | Móng |
| D | Phần thiết bị đường dây | |||
| 1 | Lắp đặt Dao cắt có tải có máy biến áp nguồn LBS+BAN-22kV | LBS+BAN-22kV | 3 | Bộ |
| 2 | Lắp đặt Chống sét van CSV-21kV | CSV-21kV | 18 | Bộ |
| 3 | Lắp đặt Dây đồng bọc Cu/XLPE-12,7/22(24kV)-35 (cách điện bán phần) | XLPE-M(1x35)-24kV | 21 | Mét |
| 4 | Lắp đặt Dây nhôm bọc Al/XLPE-12,7/22(24kV)-95 (cách điện bán phần) | XLPE-A(1x95) | 48 | Mét |
| 5 | Lắp đặt Dây nhôm bọc Al/XLPE-12,7/22(24kV)-70 (cách điện bán phần) | XLPE-A(1x70) | 24 | Mét |
| 6 | Lắp đặt Đầu cốt đồng - nhôm cho dây đồng Cu-70 | ĐC-M/A70 | 6 | Cái |
| 7 | Lắp đặt Đầu cốt đồng - nhôm cho dây đồng Cu-95 | ĐC-M/A95 | 12 | Cái |
| 8 | Lắp đặt Cách điện đứng Line Post 22kV + ty, dây buộc sứ | SĐ-22(L) | 9 | Bộ |
| 9 | Cung cấp và lắp đặt Xà sứ đỡ - chống sét van trên cột H Xà lắp cầu chì tự rơi + chống sét van trên 1 cột BTLT | XNSĐ-CSV-1H | 1 | Bộ |
| 10 | Cung cấp và lắp đặt Xà lắp cầu chì tự rơi + chống sét van trên 1 cột BTLT | XNSĐ-CSV-1LT | 2 | Bộ |
| 11 | Cung cấp và lắp đặt Xà lắp cầu chì tự rơi + chống sét van trên 1 cột BTLT | XMBA-LBS-1H | 1 | Bộ |
| 12 | Cung cấp và lắp đặt Xà lắp cầu chì tự rơi + chống sét van trên 1 cột BTLT | XMBA-LBS-1LT | 2 | Bộ |
| 13 | Cung cấp và lắp đặt Xà lắp cầu chì tự rơi + chống sét van trên 1 cột BTLT | XTĐK-2LT | 3 | Bộ |
| 14 | Tháo dỡ thu hồi cầu chì tự rơi 22kV | (FCO-22) | 3 | Bộ |
| 15 | Tháo dỡ thu hồi xà đỡ cầu chì tự rơi trên 1 cột BTLT | (XFCO-1LT) | 3 | Bộ |
| E | Phần đấu nối Hotline | |||
| 1 | Chi phí đấu nối Hotline | Vị trí | 8 | Vị trí |
| F | - Yêu cầu kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật chính: Nhà thầu nghiên cứu kỹ BCKTKT kèm theo yêu cầu xây lắp tại chương V, bảng kê thiết kế để tính toán giá trọn gói cho từng hạng mục công việc được nêu ở cột “Mô tả công việc mời thầu”. | |||
| G | - Trường hợp nhà thầu phát hiện tiên lượng chưa chính xác so với thực tế khảo sát của nhà thầu hoặc sai khác so với thiết kế bản vẽ thi công kèm theo, nhà thầu thông báo cho bên mời thầu và lập một bảng riêng cho phần khối lượng sai khác này để chủ đầu tư xem xét. Nhà thầu không được tính toán phần khối lượng sai khác này vào giá đề xuất chào thầu. | |||
| H | - Phần vật tư, thiết bị thu hồi: Nhà thầu có trách nhiệm bảo quản chằng buộc và vận chuyển về kho và bàn giao Chủ tài sản. | |||
| I | Đơn giá dự thầu đã bao gồm các chi phí được nêu chi tiết tại mục tương ứng trong E-HSMT đính kèm TBMT | |||
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi