Gói thầu: Gói thầu số 01 HHo: Cung cấp vật tư (trừ vật tư A cấp) và thi công xây lắp công trình

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200613438-00
Thời điểm đóng mở thầu 15/06/2020 08:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Công ty Điện lực Quảng Ngãi
Tên gói thầu Gói thầu số 01 HHo: Cung cấp vật tư (trừ vật tư A cấp) và thi công xây lắp công trình
Số hiệu KHLCNT 20200564286
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Theo kế hoạch ĐTXD năm 2020
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 150 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-06-05 07:26:00 đến ngày 2020-06-15 08:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 5,501,698,957 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 82,000,000 VNĐ ((Tám mươi hai triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A Phần đường dây 22kV
1 Cung cấp và lắp dựng Cột BTLT dự ứng lực PC.I-10-190-3,5 (kể cả biển cấm trèo và số thứ tự cột) PC.I-10-190-3,5 99 Cột
2 Cung cấp và lắp dựng Cột BTLT NPC.I-12-190-9,0 (kể cả biển cấm trèo và số thứ tự cột) NPC.I-12-190-9,0 6 Cột
3 Cung cấp và lắp dựng Cột BTLT NPC.I-12-190-7,2 (kể cả biển cấm trèo và số thứ tự cột) NPC.I-12-190-7,2 28 Cột
4 Cung cấp và lắp dựng Cột BTLT dự ứng lực PC.I-12-190-7,2 (kể cả biển cấm trèo và số thứ tự cột) PC.I-12-190-7,2 1 Cột
5 Cung cấp và lắp dựng Cột BTLT dự ứng lực PC.I-12-190-5,4 (kể cả biển cấm trèo và số thứ tự cột) PC.I-12-190-5,4 29 Cột
6 Cung cấp và lắp dựng Cột BTLT NPC.I-14-190-8,5 (kể cả biển cấm trèo và số thứ tự cột) NPC.I-14-190-8,5 17 Cột
7 Cung cấp và lắp dựng Cột BTLT NPC.I-14-190-11,0 (kể cả biển cấm trèo và số thứ tự cột) NPC.I-14-190-11,0 1 Cột
8 Cung cấp và lắp dựng Cột BTLT dự ứng lực PC.I-14-190-6,5 (kể cả biển cấm trèo và số thứ tự cột) PC.I-14-190-6,5 10 Cột
9 Cung cấp và lắp dựng Cột BTLT NPC.I-16-190-9,2 (kể cả biển cấm trèo và số thứ tự cột) NPC.I-16-190-9,2 4 Cột
10 Cung cấp và lắp dựng Cột BTLT dự ứng lực PC.I-16-190-9,2 (kể cả biển cấm trèo và số thứ tự cột) PC.I-16-190-9,2 2 Cột
11 Cung cấp và lắp đặt Tiếp địa LR-4 LR-4 47 Bộ
12 Cung cấp và lắp đặt Tiếp địa LR-6 LR-6 1 Bộ
13 Cung cấp và lắp đặt Tiếp địa ngọn trung áp TĐN-1 TĐN-1 22 Bộ
14 Cung cấp và lắp đặt Tiếp địa ngọn trung áp đi mạch kép TĐN-1a TĐN-1a 4 Bộ
15 Cung cấp và lắp đặt Tiếp địa ngọn cao hạ áp đi chung TĐN-2a TĐN-2a 24 Bộ
16 Cung cấp và lắp đặt Xà đỡ thẳng 3 pha cột đơn BTLT dùng cho dây trần; ĐT-10 ĐT-10 109 Bộ
17 Cung cấp và lắp đặt Xà đỡ thẳng lệch cột đơn dùng cho dây bọc; ĐTL-7 ĐTL-7 20 Bộ
18 Cung cấp và lắp đặt Xà đỡ thẳng lệch lắp trên chụp đầu cột đơn dùng cho dây bọc; ĐTL-7-CĐC ĐTL-7-CĐC 6 Bộ
19 Cung cấp và lắp đặt Xà đỡ thẳng cột đơn nạnh 3 pha dùng cho dây trần; ĐN-10 ĐN-10 8 Bộ
20 Cung cấp và lắp đặt Xà đỡ vượt cột đơn 3 pha dùng cho dây trần; ĐV-10 ĐV-10 3 Bộ
21 Cung cấp và lắp đặt Xà đỡ góc lệch cột đơn lệch dùng cho dây bọc; ĐGL-7 ĐGL-7 4 Bộ
22 Cung cấp và lắp đặt Xà đỡ góc lệch lắp trên chụp đầu cột cột đơn lệch dùng cho dây bọc; ĐGL-7-CĐC ĐGL-7-CĐC 2 Bộ
23 Cung cấp và lắp đặt Xà đỡ góc cột đơn nạnh 3 pha dùng cho dây trần; ĐGN-10 ĐGN-10 6 Bộ
24 Cung cấp và lắp đặt Xà đỡ góc cột đơn lệch 3 pha dùng cho dây trần; ĐGL-10 ĐGL-10 2 Bộ
25 Cung cấp và lắp đặt Chụp đầu cột 2m trên cột đơn CĐC-2.0 10 Bộ
26 Cung cấp và lắp đặt Chụp đầu cột 2m trên cột đôi CĐCĐ-2.0 5 Bộ
27 Cung cấp và lắp đặt Thanh lắp sứ đứng TLSĐ-22 1 Bộ
28 Cung cấp và lắp đặt Xà đỡ hạ thế cao hạ áp kết hợp cột ly tâm ĐH-4a 10 Bộ
29 Cung cấp và lắp đặt Xà néo góc lệch dây bọc cột đơn BTLT NC-10 7 Bộ
30 Cung cấp và lắp đặt Xà néo góc lệch dây bọc trên chụp đầu cột đơn BTLT RN-10 3 Bộ
31 Cung cấp và lắp đặt Xà néo góc lệch dây bọc trên chụp đầu cột, cột sắt RN-10-CĐC 2 Bộ
32 Cung cấp và lắp đặt Xà đỡ góc cột đôi dọc tuyến dùng cho dây trần -ĐGĐD-10 ĐGĐD-10 1 Bộ
33 Cung cấp và lắp đặt Xà đỡ góc lệch lắp trên chụp đầu cột đôi lệch dùng cho dây bọc -ĐGLĐD-7-CĐC ĐGLĐD-7-CĐC 1 Bộ
34 Cung cấp và lắp đặt Xà néo góc cột đôi nạnh ngang tuyến dùng cho dây trần -NNĐNg-10 NNĐNg-10 6 Bộ
35 Cung cấp và lắp đặt Xà néo góc cột đôi ngang tuyến dùng cho dây trần -NĐNg-10 NĐNg-10 7 Bộ
36 Cung cấp và lắp đặt Xà néo góc cột đôi dọc tuyến dùng cho dây trần NĐD -NĐD-10 NĐD-10 1 Bộ
37 Cung cấp và lắp đặt Xà néo góc cột đôi nạnh dọc tuyến dùng cho dây trần -NNĐD-10 NNĐD-10 1 Bộ
38 Cung cấp và lắp đặt Xà néo góc cột đôi ngang tuyến lắp trên chụp đầu cột dùng cho dây trần -NĐNg-10-CĐC NĐNg-10-CĐC 2 Bộ
39 Cung cấp và lắp đặt Xà néo góc lệch cột đôi ngang tuyến dùng cho dây bọc -NLĐNg-8 NLĐNg-8 5 Bộ
40 Cung cấp và lắp đặt Xà néo góc lệch cột đôi dọc tuyến dùng cho dây bọc -NLĐD-8 NLĐD-8 4 Bộ
41 Cung cấp và lắp đặt Xà néo góc nạnh cột đôi dọc tuyến dùng cho dây trần -NNĐNg-1N NNĐNg-1N 6 Bộ
42 Cung cấp và lắp đặt Xà néo tam giác cột đôi BTLT dùng cho dây trần -NGĐTG-10 NGĐTG-10 1 Bộ
43 Cung cấp và lắp đặt Xà cầu chì đôi 2BTLT dọc tuyến dùng cho dây trần -XCCD-10 XCCD-10 1 Bộ
44 Cung cấp và lắp đặt Xà rẽ nhánh lắp trên cột đôi đọc tuyến, dùng cho dây trần -RNĐD-10 RNĐD-10 1 Bộ
45 Cung cấp và lắp đặt Dây néo trung thế không có sứ phân cách TKT50-10 TKT50-10 2 Bộ
46 Lắp đặt Dây nhôm lõi thép bọc XLPE-12,7/22(24kV)-70/11 (cách điện bán phần) và phụ kiện lắp đặt dây dẫn đi kèm, kể cả vượt chướng ngại vật (nếu có) XLPE-AS(1x70/11) 0,195 Kmdây
47 Lắp đặt Dây nhôm lõi thép bọc XLPE-12,7/22(24kV)-95/16 (cách điện bán phần) và phụ kiện lắp đặt dây dẫn đi kèm, kể cả vượt chướng ngại vật (nếu có) XLPE-AS(1x95/16) 3,528 Kmdây
48 Lắp đặt Dây nhôm lõi thép bọc XLPE-12,7/22(24kV)-120/19 (cách điện bán phần) và phụ kiện lắp đặt dây dẫn đi kèm, kể cả vượt chướng ngại vật (nếu có) XLPE-AS(1x120/19) 1,641 Kmdây
49 Lắp đặt Dây nhôm lõi thép bọc XLPE-12,7/22(24kV)-185/29 (cách điện bán phần) và phụ kiện lắp đặt dây dẫn đi kèm, kể cả vượt chướng ngại vật (nếu có) XLPE-AS(1x185/29) 5,517 Kmdây
50 Lắp đặt Dây nhôm lõi thép ACSR-70/11 và phụ kiện lắp đặt dây dẫn đi kèm, kể cả vượt chướng ngại vật (nếu có) ACSR-70/11 7,476 Kmdây
51 Lắp đặt Dây nhôm lõi thép ACSR-95/16 và phụ kiện lắp đặt dây dẫn đi kèm, kể cả vượt chướng ngại vật (nếu có) ACSR-95/16 8,841 Kmdây
52 Lắp đặt Dây nhôm lõi thép ACSR-150/24 và phụ kiện lắp đặt dây dẫn đi kèm, kể cả vượt chướng ngại vật (nếu có) ACSR-150/24 27,867 Kmdây
53 Lắp đặt Cầu chì tự rơi 22kV loại polymer (kèm dây chảy) FCO-22kV 3 Bộ (3 pha)
54 Lắp đặt Cách điện đứng Line Post 22kV + ty SĐ-22(L) 594 Sứ
55 Lắp đặt Sứ buli SPL-0,4 SPL-0,4 40 Sứ
56 Lắp đặt Cách điện néo 22kV loại thủy tinh CN-22(P) 225 Bộ
57 Lắp đặt Đầu cốt nhôm 2 lỗ ĐC-A70 ĐCM-A-70 12 Cái
58 Lắp đặt Đầu cốt loại 2 lỗ cho dây nhôm Al-50 ĐCA-2.50 3 Cái
59 Lắp đặt Đầu cốt loại 2 lỗ cho dây nhôm Al-70 ĐCA-2.70 63 Cái
60 Lắp đặt Đầu cốt loại 2 lỗ cho dây nhôm Al-95 ĐCA-2.95 54 Cái
61 Lắp đặt Đầu cốt loại 2 lỗ cho dây nhôm Al-150 ĐCA-2.150 111 Cái
62 Cung cấp và lắp đặt Cờ chỉ thị pha (pha A, B, C) CCTP 9 Cái
63 Cung cấp và lắp đặt Biển tên vị trí lắp thiết bị BT-TB 1 Cái
64 Cung cấp và lắp đặt Biển tên vị trí cột rẽ nhánh BT-RN 1 Cái
65 Cung cấp và lắp đặt Móng trụ MT-1T-10 MT-1T-10 92 Móng
66 Cung cấp và lắp đặt Móng trụ MT-1T-12 MT-1T-12 11 Móng
67 Cung cấp và lắp đặt Móng trụ MT-1Ta-10 MT-1Ta-10 7 Móng
68 Cung cấp và lắp đặt Móng trụ MT-1Ta-12 MT-1Ta-12 8 Móng
69 Cung cấp và lắp đặt Móng trụ MT-2T-14 MT-2T-14 3 Móng
70 Cung cấp và lắp đặt Móng trụ MT-2Ta-12 MT-2Ta-12 17 Móng
71 Cung cấp và lắp đặt Móng trụ MT-2Ta-14 MT-2Ta-14 9 Móng
72 Cung cấp và lắp đặt Móng trụ MT-3Ta-16 MT-3Ta-16 2 Móng
73 Cung cấp và lắp đặt Móng trụ MTĐ-2-12 MTĐ-2T-12 6 Móng
74 Cung cấp và lắp đặt Móng trụ MTĐ-3-12 MTĐ-3T-12 4 Móng
75 Cung cấp và lắp đặt Móng trụ MTĐ-3-14 MTĐ-3T-14 3 Móng
76 Cung cấp và lắp đặt Móng trụ MTĐ-3Ta-12 MTĐ-3Ta-12 4 Móng
77 Cung cấp và lắp đặt Móng trụ MTĐ-3Ta-14 MTĐ-3Ta-14 5 Móng
78 Cung cấp và lắp đặt Móng trụ MTĐ-4T-16 MTĐ-4T-16 2 Móng
79 Cung cấp và lắp đặt Móng trụ MGC MGC 1 Móng
80 Cung cấp và lắp đặt Móng néo MN12-4 MN12-4 1 Móng
81 Tháo dỡ sử dụng lại sứ đứng 22kV (SĐ-22(*) 3 Bộ
82 Tháo dỡ sử dụng lại xà néo góc NG-TA(*) NG-TA(*) 1 Bộ
83 Tháo dỡ thu hồi dây nhôm lõi thép tiết diện 50mm2 (AC-50) 7,518 Kmdây
84 Tháo dỡ thu hồi dây nhôm lõi thép tiết diện 70mm2 (AC-70) 34,731 Kmdây
85 Tháo dỡ thu hồi sứ đứng 22kV (SĐ-22) 27 Bộ
86 Tháo dỡ thu hồi sứ hạ áp các loại (SPL-0,4) 40 Bộ
87 Tháo dỡ thu hồi chuỗi néo 22kV (CN-22) 18 Chuỗi
88 Tháo dỡ cột BTLT thủ công chiều cao cột <=10m (LT-7,5) 10 Cột
89 Tháo dỡ cột BTLT thủ công chiều cao cột <=12m (LT-12) 2 Cột
90 Tháo dỡ thu hồi xà đỡ (ĐT-TA) (ĐT-TA) 4 Bộ
91 Tháo dỡ thu hồi xà đỡ vượt (ĐV-TA) (ĐV-TA) 3 Bộ
92 Tháo dỡ thu hồi xà đỡ góc (ĐG-TA) (ĐG-TA) 2 Bộ
93 Tháo dỡ thu hồi xà néo góc (NG-TA) (NG-TA) 2 Bộ
94 Tháo dỡ thu hồi xà đỡ (ĐT-HA) (ĐT-HA) 10 Bộ
95 Tháo dỡ thu hồi dây néo (DN-TA) (DN-TA) 4 Bộ
B Phần Trạm biến áp
1 Lắp đặt MBA 3 pha 100kVA-22/0,4kV, kể cả phụ kiện lắp đặt đi kèm 22/0,4 kV-100kVA 1 Máy
2 Lắp đặt MBA 3 pha 160kVA-22/0,4kV, kể cả phụ kiện lắp đặt đi kèm 22/0,4 kV-160kVA 1 Máy
3 Lắp đặt Tủ điện bảo vệ MCCB loại ngoài trời, composit (3MCB), kèm thanh cái TĐ3-Composit 2 Tủ
4 Lắp đặt Chống sét van đường dây 22kV CSV-18 6 Cái
5 Cung cấp và lắp đặt Giá đỡ biến dòng hạ thế GĐ-BDHT 2 Bộ
6 Cung cấp và lắp đặt Xà sứ đỡ cột BTLT đôi tầng trên; XSĐ-3P-2LT-TT XSĐ-3P-2LT-TT 2 Bộ
7 Cung cấp và lắp đặt Xà sứ đỡ cột BTLT đôi tầng dưới; XSĐ-3P-2LT-TD XSĐ-3P-2LT-TD 2 Bộ
8 Cung cấp và lắp đặt Xà cầu chì cột BTLT đôi; bộ XCC+CSV-3P-2LT XCC+CSV-3P-2LT 2 Bộ
9 Cung cấp và lắp đặt Giá lắp MBA cột BTLT đôi; bộ GLMBA-3P-2LT GLMBA-3P-2LT 2 Bộ
10 Cung cấp và lắp đặt Thanh giữ MBA cột BTLT đôi; TGMBA-3P-2LT TGMBA-3P-2LT 2 Bộ
11 Cung cấp và lắp đặt Thanh chống MBA cột BTLT đôi (Cho MBA<320kVA); TCMBA-3P-2LT TCMBA-3P-2LT 2 Bộ
12 Cung cấp và lắp đặt Tiếp địa trạm TĐ-12 TĐ-12 2 Bộ
13 Lắp đặt Cầu chì tự rơi 22kV loại polymer (kèm dây chảy) FCO-22kV 6 Bộ (3 pha)
14 Lắp đặt Aptomat MCC-3P-415-100A MCC-3P-415-100A 2 Cái
15 Lắp đặt Aptomat MCC-3P-415-160A MCC-3P-415-160A 3 Cái
16 Lắp đặt Aptomat MCC-3P-415-250A MCC-3P-415-250A 1 Cái
17 Lắp đặt Dây đồng bọc Cu/XLPE-12,7/22(24kV)-50 (cách điện bán phần) Cu/XLPE-12,7/22(24kV)-50 44,8 Mét
18 Lắp đặt Dây đồng bọc 1 ruột (1x120) MV-0.6/1kV Cu/PVC-120 12 Mét
19 Lắp đặt Dây đồng bọc 1 ruột (1x95) MV-0.6/1kV Cu/PVC-95 12 Mét
20 Lắp đặt Dây đồng bọc 1 ruột (1x70) MV-0.6/1kV Cu/PVC-70 4 Mét
21 Lắp đặt Dây đồng bọc 1 ruột (1x50) MV-0.6/1kV Cu/PVC-50 4 Mét
22 Lắp đặt Dây đồng bọc 1 ruột (1x35) MV-0.6/1kV Cu/PVC-35 14 Mét
23 Cung cấp và lắp đặt Dây tiếp địa fi 12 fi 12 48 Bộ
24 Lắp đặt Cách điện đứng Pin Post 22kV + ty (Buộc cổ sứ) SĐ-22(P) 12 Bộ
25 Cung cấp và lắp đặt Ống kẽm fi 21 fi 21 10 Mét
26 Cung cấp và lắp đặt Bảng tên trạm + bảng cấm BC, BTT 4 Cái
27 Cung cấp và lắp đặt Bu lông thép mạ kẽm M14x50 M14x50 10 Bộ
C Phần đường dây hạ áp
1 Cung cấp và lắp dựng Cột BTLT dự ứng lực PC.I-7,5-160-2 (kể cả số thứ tự cột) PC.I-7,5-160-2 15 Cột
2 Cung cấp và lắp dựng Cột BTLT NPC.I-7,5-160-3 (kể cả số thứ tự cột) NPC.I-7,5-160-3 16 Cột
3 Cung cấp và lắp dựng Cột BTLT NPC.I-7,5-160-4,3 (kể cả số thứ tự cột) NPC.I-7,5-160-4,3 14 Cột
4 Cung cấp và lắp dựng Cột BTLT NPC.I-7,5-160-5,4 (kể cả số thứ tự cột) NPC.I-7,5-160-5,4 17 Cột
5 Cung cấp và lắp dựng Cột BTLT dự ứng lực PC.I-8,5-160-2,5 (kể cả số thứ tự cột) PC.I-8,5-160-2,5 14 Cột
6 Cung cấp và lắp dựng Cột BTLT NPC.I-8,5-160-3 (kể cả số thứ tự cột) NPC.I-8,5-160-3 39 Cột
7 Cung cấp và lắp dựng Cột BTLT NPC.I-8,5-160-4,3 (kể cả số thứ tự cột) NPC.I-8,5-160-4,3 12 Cột
8 Cung cấp và lắp dựng Cột BTLT NPC.I-10-190-4,3 (kể cả số thứ tự cột) NPC.I-10-190-4,3 5 Cột
9 Cung cấp và lắp dựng Cột BTLT NPC.I-10-190-5 (kể cả số thứ tự cột) NPC.I-10-190-5 3 Cột
10 Cung cấp và lắp đặt Tiếp địa LR-3 LR-3 47 Bộ
11 Cung cấp và lắp đặt Tiếp địa ngọn hạ áp TĐN-3 TĐN-3 49 Bộ
12 Cung cấp và lắp đặt Tiếp địa ngọn cao hạ áp đi chung TĐN-2a TĐN-2a 3 Bộ
13 Cung cấp và lắp đặt Bu lông móc BLM-250 BLM-250 92 Bộ
14 Cung cấp và lắp đặt Cổ dề cuối 95 CDC-95 1 Bộ
15 Cung cấp và lắp đặt Giá móc khóa treo dây cột ly tâm; TMK-LT TMK-LT 87 Bộ
16 Cung cấp và lắp đặt Giá móc khóa treo dây cột ly tâm; TMK-LT GN-CVX-2 1 Bộ
17 Cung cấp và lắp đặt Giá móc khóa treo dây cột ly tâm; TMK-LT TĐ-M14 2 Bộ
18 Cung cấp và lắp đặt Giá móc khóa treo dây cột ly tâm; TMK-LT ĐBC-VX 15 Bộ
19 Cung cấp và lắp đặt Xà néo hạ áp cột đơn BTLT XĐ-4 6 Bộ
20 Cung cấp và lắp đặt Kẹp trụ đôi KTĐ-1 23 Bộ
21 Lắp đặt Cáp nhôm bọc vặn xoắn 0,6kV ABC 3x70mm2 và phụ kiện lắp đặt đi kèm, kể cả vượt chướng ngại vật (nếu có) A(3x70) 1,024 Kmdây
22 Lắp đặt Cáp nhôm bọc vặn xoắn 0,6kV ABC 4x50mm2 và phụ kiện lắp đặt đi kèm, kể cả vượt chướng ngại vật (nếu có) A(4x50) 1,546 Kmdây
23 Lắp đặt Cáp nhôm bọc vặn xoắn 0,6kV ABC 4x70 mm2 và phụ kiện lắp đặt đi kèm, kể cả vượt chướng ngại vật (nếu có) A(4x70) 0,587 Kmdây
24 Lắp đặt Cáp nhôm bọc vặn xoắn 0,6kV ABC 4x95 mm2 và phụ kiện lắp đặt đi kèm, kể cả vượt chướng ngại vật (nếu có) A(4x95) 1,73 Kmdây
25 Lắp đặt Dây thép TK(GSW)-35 và phụ kiện lắp đặt đi kèm, kể cả vượt chướng ngại vật (nếu có) TK-35 0,075 Kmdây
26 Lắp đặt Đầu cốt nhôm - đồng cho dây nhôm Al-95 ĐCM-A-95 16 Cái
27 Lắp đặt Sứ đứng SO-0,4 SO-0,4 19 Sứ
28 Cung cấp và lắp đặt Móng trụ MT-0Ha MT-0Ha 30 Móng
29 Cung cấp và lắp đặt Móng trụ MT-1Ha MT-1Ha 55 Móng
30 Cung cấp và lắp đặt Móng trụ MT-2Ha MT-2Ha 4 Móng
31 Cung cấp và lắp đặt Móng trụ MTĐ-1Ha MTĐ-1Ha 21 Móng
32 Cung cấp và lắp đặt Móng trụ MTĐ-2Ha MTĐ-2Ha 2 Móng
D Phần thiết bị đường dây
1 Lắp đặt Dao cắt có tải có máy biến áp nguồn LBS+BAN-22kV LBS+BAN-22kV 3 Bộ
2 Lắp đặt Chống sét van CSV-21kV CSV-21kV 18 Bộ
3 Lắp đặt Dây đồng bọc Cu/XLPE-12,7/22(24kV)-35 (cách điện bán phần) XLPE-M(1x35)-24kV 21 Mét
4 Lắp đặt Dây nhôm bọc Al/XLPE-12,7/22(24kV)-95 (cách điện bán phần) XLPE-A(1x95) 48 Mét
5 Lắp đặt Dây nhôm bọc Al/XLPE-12,7/22(24kV)-70 (cách điện bán phần) XLPE-A(1x70) 24 Mét
6 Lắp đặt Đầu cốt đồng - nhôm cho dây đồng Cu-70 ĐC-M/A70 6 Cái
7 Lắp đặt Đầu cốt đồng - nhôm cho dây đồng Cu-95 ĐC-M/A95 12 Cái
8 Lắp đặt Cách điện đứng Line Post 22kV + ty, dây buộc sứ SĐ-22(L) 9 Bộ
9 Cung cấp và lắp đặt Xà sứ đỡ - chống sét van trên cột H Xà lắp cầu chì tự rơi + chống sét van trên 1 cột BTLT XNSĐ-CSV-1H 1 Bộ
10 Cung cấp và lắp đặt Xà lắp cầu chì tự rơi + chống sét van trên 1 cột BTLT XNSĐ-CSV-1LT 2 Bộ
11 Cung cấp và lắp đặt Xà lắp cầu chì tự rơi + chống sét van trên 1 cột BTLT XMBA-LBS-1H 1 Bộ
12 Cung cấp và lắp đặt Xà lắp cầu chì tự rơi + chống sét van trên 1 cột BTLT XMBA-LBS-1LT 2 Bộ
13 Cung cấp và lắp đặt Xà lắp cầu chì tự rơi + chống sét van trên 1 cột BTLT XTĐK-2LT 3 Bộ
14 Tháo dỡ thu hồi cầu chì tự rơi 22kV (FCO-22) 3 Bộ
15 Tháo dỡ thu hồi xà đỡ cầu chì tự rơi trên 1 cột BTLT (XFCO-1LT) 3 Bộ
E Phần đấu nối Hotline
1 Chi phí đấu nối Hotline Vị trí 8 Vị trí
F - Yêu cầu kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật chính: Nhà thầu nghiên cứu kỹ BCKTKT kèm theo yêu cầu xây lắp tại chương V, bảng kê thiết kế để tính toán giá trọn gói cho từng hạng mục công việc được nêu ở cột “Mô tả công việc mời thầu”.
G - Trường hợp nhà thầu phát hiện tiên lượng chưa chính xác so với thực tế khảo sát của nhà thầu hoặc sai khác so với thiết kế bản vẽ thi công kèm theo, nhà thầu thông báo cho bên mời thầu và lập một bảng riêng cho phần khối lượng sai khác này để chủ đầu tư xem xét. Nhà thầu không được tính toán phần khối lượng sai khác này vào giá đề xuất chào thầu.
H - Phần vật tư, thiết bị thu hồi: Nhà thầu có trách nhiệm bảo quản chằng buộc và vận chuyển về kho và bàn giao Chủ tài sản.
I Đơn giá dự thầu đã bao gồm các chi phí được nêu chi tiết tại mục tương ứng trong E-HSMT đính kèm TBMT
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->