Gói thầu: Xây lắp công trình Dịch chuyển công trình hạ tầng kỹ thuật trên các tuyến đường huyện: Vôi – Phi Mô – Mỹ Thái; Nghĩa Hưng – Tiên Lục – Dương Đức

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200605624-00
Thời điểm đóng mở thầu 15/06/2020 09:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Ban quản lý dự án đầu tư xây dựng huyện Lạng Giang
Tên gói thầu Xây lắp công trình Dịch chuyển công trình hạ tầng kỹ thuật trên các tuyến đường huyện: Vôi – Phi Mô – Mỹ Thái; Nghĩa Hưng – Tiên Lục – Dương Đức
Số hiệu KHLCNT 20200605272
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Vốn ngân sách huyện và các nguồn vốn khác
Hình thức LCNT Chào hàng cạnh tranh trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 120 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-06-05 14:31:00 đến ngày 2020-06-15 09:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 3,706,912,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 55,000,000 VNĐ ((Năm mươi năm triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A A. DỊCH CHUYỂN ĐƯỜNG DÂY TRUNG THẾ (ĐM 10_2019_XD)
1 Đào móng công trình, đất cấp II Mục II Chương V trong E-HSMT 3,7009 100m3
2 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, móng cột, móng vuông, chữ nhật Mục II Chương V trong E-HSMT 2,0248 100m2
3 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, đường kính <=10 mm Mục II Chương V trong E-HSMT 1,5513 tấn
4 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông lót móng, đá 2x4, mác 100 Mục II Chương V trong E-HSMT 15,12 m3
5 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông móng, đá 1x2, mác 150 Mục II Chương V trong E-HSMT 81,29 m3
6 Bê tông chèn chân cột điện, mác 200 Mục II Chương V trong E-HSMT 6,02 m3
7 Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầu K=0,90 Mục II Chương V trong E-HSMT 2,5946 100m3
8 Đào rãnh tiếp địa, bằng máy đất cấp II Mục II Chương V trong E-HSMT 1,682 100m3
9 Đắp đất rãnh tiếp địa bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầu K=0,90 Mục II Chương V trong E-HSMT 1,682 100m3
10 Cẩu cột bê tông bằng cần cẩu, bốc xếp lên Mục II Chương V trong E-HSMT 101,772 tấn
11 Cẩu cột bê tông bằng cần cẩu, bốc xếp xuống Mục II Chương V trong E-HSMT 101,772 tấn
12 Vận chuyển cọc, cột bê tông bằng ô tô vận tải thùng 10T trong phạm vi <=15km Mục II Chương V trong E-HSMT 10,1772 10tấn/km
B B. DỊCH CHUYỂN ĐƯỜNG DÂY 35KV (ĐG 767_BG)
1 Mua cột bê tông LT16C Mục II Chương V trong E-HSMT 2 Cột
2 Mua cột bê tông LT16D Mục II Chương V trong E-HSMT 24 Cột
3 Dựng cột bê tông, chiều cao cột<=16m, bằng cần cẩu kết hợp thủ công Mục II Chương V trong E-HSMT 26 cột
4 Mua cột bê tông LT18C Mục II Chương V trong E-HSMT 6 Cột
5 Mua cột bê tông LT18D Mục II Chương V trong E-HSMT 12 Cột
6 Dựng cột bê tông, chiều cao cột<=18m, bằng cần cẩu kết hợp thủ công Mục II Chương V trong E-HSMT 18 cột
7 Nối cột bê tông bằng mặt bích, địa hình bình thường Mục II Chương V trong E-HSMT 44 1 mối nối
8 Mua thép làm tiếp địa Mục II Chương V trong E-HSMT 1.445,65 kg
9 Mua dây tiếp địa mạ kẽm Mục II Chương V trong E-HSMT 29,56 kg
10 Lắp dựng tiếp địa cột điện, ĐK fi 12-14mm Mục II Chương V trong E-HSMT 4,3672 100kg
11 Đóng trực tiếp cọc tiếp địa dài L=1.5m xuống đất, cấp đất loại III Mục II Chương V trong E-HSMT 11,6 10 cọc
12 Mua ống nhựa xoắn HDPE D32/25 luồn dây tiêp địa chân cột Mục II Chương V trong E-HSMT 58 m
13 Lắp đặt ống nhựa luồn dây tiếp địa Mục II Chương V trong E-HSMT 0,58 100m
14 Mua xà thép mạ kẽm Mục II Chương V trong E-HSMT 7.265,72 kg
15 Lắp đặt xà, loại cột đúp, trọng lượng xà 140kg Mục II Chương V trong E-HSMT 18 bộ
16 Lắp đặt xà, loại cột néo, trọng lượng xà 100kg Mục II Chương V trong E-HSMT 55 bộ
17 Lắp đặt xà, loại cột néo, trọng lượng xà 100kg xà tận dụng lắp lại Mục II Chương V trong E-HSMT 1 bộ
18 Lắp đặt xà, loại cột néo, trọng lượng xà 50kg Mục II Chương V trong E-HSMT 3 bộ
19 Mua thang trèo, ghế thao tác cầu dao mạ kẽm: Mục II Chương V trong E-HSMT 142,08 kg
20 Lắp đặt ghế cách điện thang, sàn thao tác Mục II Chương V trong E-HSMT 0,1421 tấn
21 Mua phụ kiện néo cột Mục II Chương V trong E-HSMT 61,14 kg
22 Lắp cổ đề. Chiều cao lắp đặt <= 20m Mục II Chương V trong E-HSMT 2 1 bộ
23 Lắp dây néo cột. Chiều cao lắp đặt <= 20m Mục II Chương V trong E-HSMT 2 1 bộ
24 Mua sứ đứng PI 24kV (ty mạ kẽm) Mục II Chương V trong E-HSMT 30 Quả
25 Lắp đặt sứ đứng trung thế và hạ thế loại cột tròn, lắp trên cột 15-22 kv Mục II Chương V trong E-HSMT 3 10 sứ
26 Mua sứ đứng PI 45kV (ty mạ kẽm) Mục II Chương V trong E-HSMT 71 Quả
27 Lắp đặt sứ đứng trung thế và hạ thế loại cột tròn, lắp trên cột 35kv Mục II Chương V trong E-HSMT 7,1 10 sứ
28 Mua phụ kiện sứ đứng (dây buộc cổ sứ định hình) Mục II Chương V trong E-HSMT 97 bộ
29 Mua sứ chuỗi Polymer 24kV-120kN Mục II Chương V trong E-HSMT 96 chuỗi
30 Mua sứ chuỗi Polymer 35kV-120kN Mục II Chương V trong E-HSMT 234 chuỗi
31 Mua sứ chuỗi thủy tinh PC70E 35kV Mục II Chương V trong E-HSMT 168 bát
32 Mua phụ kiện sứ chuỗi néo đơn Polymer 35(24)kV Mục II Chương V trong E-HSMT 102 bộ
33 Mua phụ kiện sứ chuỗi néo kép Polymer 35(24kV Mục II Chương V trong E-HSMT 135 bộ
34 Lắp đặt cách điện Polymer néo đơn cho dây dẫn <=35kV. Chiều cao lắp chuỗi <=20m Mục II Chương V trong E-HSMT 105 1 bộ cách điện
35 Lắp đặt cách điện Polymer néo kép cho dây dẫn <=35kV. Chiều cao lắp chuỗi <=20m (chuỗi néo kép nhân công hệ số 1,98) Mục II Chương V trong E-HSMT 135 1 bộ cách điện
36 Rải căng dây lấy độ võng bằng thủ công. Dây nhôm nhôm lõi thép AC-50mm2 Mục II Chương V trong E-HSMT 0,6801 1km/1 dây
37 Mua cáp nhôm lõi thép AC-70mm2 Mục II Chương V trong E-HSMT 533,0325 kg
38 Rải căng dây lấy độ võng bằng thủ công. Dây nhôm nhôm lõi thép AC-70mm2 Mục II Chương V trong E-HSMT 5,4392 1km/1 dây
39 Mua cáp nhôm lõi thép AC-120mm2 Mục II Chương V trong E-HSMT 536,0285 kg
40 Rải căng dây lấy độ võng bằng thủ công. Dây nhôm nhôm lõi thép AC-120mm2 Mục II Chương V trong E-HSMT 4,7764 1km/1 dây
41 Mua cáp bọc trung thế ruột nhôm lõi thép AC/XLPE/PVC (35)kV 1X120mm2 Mục II Chương V trong E-HSMT 2.041,512 m
42 Rải căng dây lấy độ võng bằng thủ côngdây nhôm lõi thép AC/XLPE/PVC (35)kV 1X120mm2 Mục II Chương V trong E-HSMT 2,0415 1km/1 dây
43 Mua ghíp nhôm 3 bu lông 50-250 Mục II Chương V trong E-HSMT 408 cái
44 Ống nối AON-70 Mục II Chương V trong E-HSMT 21 cái
45 Đầu cốt đồng nhôm AM-70 Mục II Chương V trong E-HSMT 51 cái
46 Ép đầu cốt. Tiết diện cáp <= 70mm2 Mục II Chương V trong E-HSMT 7,2 10 đầu cốt
47 Ống nối AON-120 Mục II Chương V trong E-HSMT 24 cái
48 Đầu cốt đồng nhôm AM-120 Mục II Chương V trong E-HSMT 3 cái
49 Ép đầu cốt. Tiết diện cáp <= 120mm2 Mục II Chương V trong E-HSMT 2,7 10 đầu cốt
50 Lắp đặt dao cách ly 1 pha ngoài trời, loại <= 35KV ( không tiếp đất) Mục II Chương V trong E-HSMT 1 1 bộ
51 Lắp đặt dao cách ly 3 pha ngoài trời, loại <=35KV ( không tiếp đất) Mục II Chương V trong E-HSMT 1 1 bộ
C C. THÁO DỠ ĐƯỜNG DÂY TRUNG THẾ (ĐG 228-2015)
1 Hạ cột bê tông. Chiều cao cột <= 10m. (Thu hồi) Mục II Chương V trong E-HSMT 2 1 cột
2 Hạ cột bê tông. Chiều cao cột <= 12m. (Thu hồi) Mục II Chương V trong E-HSMT 11 1 cột
3 Thay cột bê tông. Chiều cao cột <= 14m. Bằng cẩu kết hợp thủ công Mục II Chương V trong E-HSMT 2 1 cột
4 Thay cột bê tông. Chiều cao cột <= 16m. Bằng cẩu kết hợp thủ công Mục II Chương V trong E-HSMT 2 1 cột
5 Tháo hạ xà, chụp đầu cột. Trọng lượng xà <=100kg (Thu hồi) Mục II Chương V trong E-HSMT 23 1 bộ
6 Tháo hạ xà, chụp đầu cột. Trọng lượng xà <=50kg (Thu hồi) Mục II Chương V trong E-HSMT 11 1 bộ
7 Tháo hạ xà, chụp đầu cột. Trọng lượng xà 15kg. Thay xà thép cột néo (Thu hồi) Mục II Chương V trong E-HSMT 3 1 bộ
8 Tháo hạ dây nhôm lõi thép AC-50mm2 (Thu hồi) Mục II Chương V trong E-HSMT 0,9345 1km dây
9 Tháo hạ dây nhôm lõi thép AC-70mm2 (Thu hồi) Mục II Chương V trong E-HSMT 1,7595 1km dây
10 Tháo hạ dây nhôm lõi thép AC-120mm2 (Thu hồi) Mục II Chương V trong E-HSMT 0,9201 1km dây
11 Tháo hạ sứ đứng 24kV (Thu hồi) Mục II Chương V trong E-HSMT 1,7 10 sứ
12 Tháo hạ sứ đứng 35kV (Thu hồi) Mục II Chương V trong E-HSMT 6,8 10 sứ
13 Tháo hạ sứ chuỗi néo đơn Polymer 35(24)kV (Thu hồi) Mục II Chương V trong E-HSMT 36 bộ cách điện
14 Tháo hạ sứ chuỗi đỡ đơn Polymer 35(24)kV (Thu hồi) Mục II Chương V trong E-HSMT 6 bộ cách điện
15 Tháo hạ sứ chuỗi đỡ đơn PC70E 35(24)kV (Thu hồi) Mục II Chương V trong E-HSMT 6 1 chuỗi sứ
16 Tháo hạ sứ chuỗi néo đơn PC70E 35(24)kV (Thu hồi) Mục II Chương V trong E-HSMT 12 1 chuỗi sứ
17 Tháo hạ xà, chụp đầu cột. Trọng lượng xà <=100kg (Tận dụng lắp lại) Mục II Chương V trong E-HSMT 1 1 bộ
18 Tháo hạ dây nhôm lõi thép AC-50mm2 (Tận dụng kéo lại) Mục II Chương V trong E-HSMT 0,6801 1km dây
19 Tháo hạ dây nhôm lõi thép AC-70mm2 (Tận dụng kéo lại) Mục II Chương V trong E-HSMT 3,5754 1km dây
20 Tháo hạ dây nhôm lõi thép AC-120mm2 (Tận dụng kéo lại) Mục II Chương V trong E-HSMT 1,0687 1km dây
21 Thay dao cách ly 1 pha ngoài trời không tiếp đất. Loại dao cách ly <= 35kV (Tận dụng lắp lại) Mục II Chương V trong E-HSMT 1 1 bộ (1 pha)
22 Thay dao cách ly 3 pha ngoài trời không tiếp đất. Loại dao cách ly <= 35kV (Tận dụng lắp lại) Mục II Chương V trong E-HSMT 1 1 bộ (3 pha)
D D. THÍ NGHIỆM DỊCH CHUYỂN ĐƯỜNG DÂY TRUNG THẾ (ĐG 1426)
1 Thí nghiệm tiếp đất của cột điện, cột thu lôI bằng bê tông Mục II Chương V trong E-HSMT 29 1 vị trí
2 Thí nghiệm cáp lực, điện áp 1- 35kv, cáp 1 ruột Mục II Chương V trong E-HSMT 3 sợi
3 Thí nghiệm cách điện đứng, điện áp 3 - 35kv Mục II Chương V trong E-HSMT 101 cái
4 Thí nghiệm cách điện treo, đã lắp thành chuỗi Mục II Chương V trong E-HSMT 357 bát
E E. DỊCH CHUYỂN ĐƯỜNG DÂY HẬ THẾ 0,4KV ((ĐM 10_2019_XD)
1 Đào móng công trình, bằng máy đào <=0,8 m3, đất cấp II Mục II Chương V trong E-HSMT 1,4235 100m3
2 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn bê tông đúc sẵn, ván khuôn gỗ, ván khuôn pa nen Mục II Chương V trong E-HSMT 3,2223 100m2
3 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông lót móng, đá 2x4, mác 100 Mục II Chương V trong E-HSMT 9,818 m3
4 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông móng, đá 1x2, mác 150 Mục II Chương V trong E-HSMT 82,28 m3
5 Bê tông chèn chân cột M200 Mục II Chương V trong E-HSMT 0,82 m3
6 Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầuK=0,90 Mục II Chương V trong E-HSMT 0,4713 100m3
7 Đào rãnh tiếp địa bằng máy, đất cấp II Mục II Chương V trong E-HSMT 1,044 100m3
8 Đắp đất rãnh tiếp địa bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầu K=0,90 Mục II Chương V trong E-HSMT 1,044 100m3
9 Cẩu cột bê tông bằng cần cẩu, bốc xếp lên Mục II Chương V trong E-HSMT 80,575 tấn
10 Cẩu cột bê tông bằng cần cẩu, bốc xếp xuống Mục II Chương V trong E-HSMT 80,575 tấn
11 Vận chuyển cọc, cột bê tông bằng ô tô vận tải thùng 10T trong phạm vi <=15km Mục II Chương V trong E-HSMT 8,0575 10tấn/km
F F. DỊCH CHUYỂN ĐƯỜNG DÂY HẬ THẾ 0,4KV (ĐG 767_BG)
1 Mua cột bê tông H7,5C Mục II Chương V trong E-HSMT 5 cột
2 Mua cột bê tông LT8,5B Mục II Chương V trong E-HSMT 3 cột
3 Mua cột bê tông LT8,5C Mục II Chương V trong E-HSMT 6 cột
4 Mua cột bê tông LT10C Mục II Chương V trong E-HSMT 41 cột
5 Mua cột bê tông LT10D Mục II Chương V trong E-HSMT 7 cột
6 Dựng cột bê tông, chiều cao cột<=8m, bằng cần cẩu kết hợp thủ công Mục II Chương V trong E-HSMT 5 cột
7 Dựng cột bê tông, chiều cao cột<=10m, bằng cần cẩu kết hợp thủ công Mục II Chương V trong E-HSMT 57 cột
8 Mua cột bê tông LT12C Mục II Chương V trong E-HSMT 10 cột
9 Dựng cột bê tông, chiều cao cột<=12m, bằng cần cẩu kết hợp thủ công Mục II Chương V trong E-HSMT 10 cột
10 Mua thép làm xà hạ thế Mục II Chương V trong E-HSMT 630,88 kg
11 Lắp đặt xà, loại cột néo, trọng lượng xà 25kg Mục II Chương V trong E-HSMT 4 bộ
12 Lắp đặt xà, loại cột néo, trọng lượng xà 100kg Mục II Chương V trong E-HSMT 8 bộ
13 Mua sứ hạ thế A30 Mục II Chương V trong E-HSMT 32 quả
14 Lắp đặt các loại sứ hạ thế Mục II Chương V trong E-HSMT 32 sứ
15 Mua thép làm tiếp địa Mục II Chương V trong E-HSMT 884,16 kg
16 Đóng trực tiếp cọc tiếp địa dài L=1.5m xuống đất, cấp đất loại II Mục II Chương V trong E-HSMT 7,2 10 cọc
17 Lắp dựng tiếp địa cột điện, ĐK fi 12-14mm Mục II Chương V trong E-HSMT 2,3958 100kg
18 Dây đồng mền M10 nối tiếp địa ngọn cột Mục II Chương V trong E-HSMT 18 m
19 Ghíp phập kép nối dây tiếp địa ngọn cột GN2 Mục II Chương V trong E-HSMT 18 cái
20 Ống nhựa HDPE D32/25 luồn dây tiếp địa gốc cột Mục II Chương V trong E-HSMT 18 m
21 Mua cáp vặn xoắn ABC2x35mm2 Mục II Chương V trong E-HSMT 123,874 m
22 Lắp đặt cáp vặn xoắn. Loại cáp <= 2x35mm2 Mục II Chương V trong E-HSMT 0,2672 km/dây
23 Mua cáp vặn xoắn ABC4x35mm2 Mục II Chương V trong E-HSMT 31,3 m
24 Lắp đặt cáp vặn xoắn. Loại cáp <= 4x35mm2 Mục II Chương V trong E-HSMT 0,2019 km/dây
25 Mua cáp vặn xoắn ABC4x50mm2 Mục II Chương V trong E-HSMT 674,798 m
26 Lắp đặt cáp vặn xoắn. Loại cáp <= 4x50mm2 Mục II Chương V trong E-HSMT 0,9814 km/dây
27 Mua cáp vặn xoắn ABC4x70mm2 Mục II Chương V trong E-HSMT 564,058 m
28 Lắp đặt cáp vặn xoắn. Loại cáp <= 4x70mm2 Mục II Chương V trong E-HSMT 1,077 km/dây
29 Mua cáp vặn xoắn ABC4x95mm2 Mục II Chương V trong E-HSMT 479,046 m
30 Lắp đặt cáp vặn xoắn. Loại cáp <= 4x95mm2 Mục II Chương V trong E-HSMT 0,8608 km/dây
31 Rải căng dây lấy độ võng bằng thủ công. Dây nhôm bọc 4AV-50mm2 Mục II Chương V trong E-HSMT 0,576 1km/1 dây
32 Mua dây xuống hòm công tơ (H1;2) Cu/XLPE/PVC 2x10mm2 Mục II Chương V trong E-HSMT 60 m
33 Mua dây xuống hòm công tơ (H4) Cu/XLPE/PVC 2x25mm2 Mục II Chương V trong E-HSMT 78 m
34 Mua dây xuống hòm công tơ (H3fa) Cu/XLPE/PVC 4x25mm2 Mục II Chương V trong E-HSMT 30 m
35 Lắp đặt đấu nối dây xuống hòm công tơ Mục II Chương V trong E-HSMT 168 1 m
36 Mua bổ sung dây sau công tơ Cu/XLPE/PVC 2x4mm2 Mục II Chương V trong E-HSMT 1.240 m
37 Mua bổ sung dây sau công tơ AL/XLPE/PVC 4x25mm2 Mục II Chương V trong E-HSMT 100 m
38 Rải căng dây sau công tơ Mục II Chương V trong E-HSMT 2,68 1km/1 dây
39 Mua bổ bổ sung hòm 4 công tơ Mục II Chương V trong E-HSMT 8 cái
40 Tháo ra lắp lại hộp công tơ đã lắp các phụ kiện và công tơ. Hộp <= 2 CT (hộp 1CT 3 pha) Mục II Chương V trong E-HSMT 23 hộp
41 Tháo ra lắp lại hộp công tơ đã lắp đã lắp các phụ kiện và công tơ. Hộp <= 4 CT (hộp 2CT 3 pha) Mục II Chương V trong E-HSMT 14 hộp
42 Mua móc treo (ốp cột) Mục II Chương V trong E-HSMT 187 cái
43 Mua kẹp hãm néo cáp các loại Mục II Chương V trong E-HSMT 185 cái
44 Mua kẹp bổ trợ sau công tơ 1 pha Mục II Chương V trong E-HSMT 64 cái
45 Mua kẹp hãm dây sau công tơ 3 pha KH4x25 Mục II Chương V trong E-HSMT 5 cái
46 Đai khóa + đai xiết móc treo cột đơn Mục II Chương V trong E-HSMT 272 bộ
47 Đai khóa + đai xiết móc treo cột đúp Mục II Chương V trong E-HSMT 96 bộ
48 Đai khóa + đai xiết móc treo kẹp hãm dây sau công tơ Mục II Chương V trong E-HSMT 30 bộ
49 Đai khóa + đai xiết treo hòm công tơ Mục II Chương V trong E-HSMT 78 bộ
50 Ghíp đấu dây xuống hòm CT (GN2) Mục II Chương V trong E-HSMT 76 cái
51 Ống nối dây hạ thế Mục II Chương V trong E-HSMT 144 cái
52 Ghíp nhôm 3 bu lông nối dây BL-50-95 Mục II Chương V trong E-HSMT 312 cái
53 Ghíp phập đấu dây rẽ nhánh GN-2 Mục II Chương V trong E-HSMT 56 cái
54 Đầu cốt đồng nhôm AM-95 Mục II Chương V trong E-HSMT 16 cái
55 Ép đầu cốt. Tiết diện cáp <= 95mm2 Mục II Chương V trong E-HSMT 1,6 10 đầu cốt
G G. THÁO DỠ ĐƯỜNG DÂY HẠ THẾ 0,4KV (ĐG228_2015)
1 Hạ cột bê tông. Chiều cao cột <= 8m. Bằng cẩu kết hợp thủ công (Tháo dỡ thu hồi) Mục II Chương V trong E-HSMT 55 1 cột
2 Tháo hạ sứ hạ thế (Tháo dỡ thu hồi) Mục II Chương V trong E-HSMT 42 sứ
3 Tháo hạ xà, chụp hạ thế (Tháo dỡ thu hồi) Mục II Chương V trong E-HSMT 11 1 bộ
4 Tháo hạ dây nhôm hạ thế dây nhôm bọc AV-50 (Tháo dỡ thu hồi) Mục II Chương V trong E-HSMT 0,7344 1km dây
5 Tháo hạ cáp vặn xoắn ABC 2x25mm2 (Tháo dỡ thu hồi) Mục II Chương V trong E-HSMT 0,1838 1km dây
6 Tháo hạ cáp vặn xoắn ABC 2x35mm2 (Tháo dỡ thu hồi) Mục II Chương V trong E-HSMT 0,2996 1km dây
7 Tháo hạ cáp vặn xoắn ABC 4x35mm2 (Tháo dỡ thu hồi) Mục II Chương V trong E-HSMT 0,0783 1km dây
8 Tháo hạ cáp vặn xoắn ABC 4x50mm2 (Tháo dỡ thu hồi) Mục II Chương V trong E-HSMT 0,3158 1km dây
9 Tháo hạ cáp vặn xoắn ABC 4x70mm2 (Tháo dỡ thu hồi) Mục II Chương V trong E-HSMT 0,2145 1km dây
10 Tháo hạ cáp vặn xoắn ABC 4x95mm2 (Tháo dỡ thu hồi) Mục II Chương V trong E-HSMT 0,2046 1km dây
11 Tháo hạ dây xuống hòm công tơ (thu hồi) Mục II Chương V trong E-HSMT 1,94 100 m
12 Tháo hạ dây nhôm hạ thế dây nhôm bọc AV-50 (Tận dụng lắp lại) Mục II Chương V trong E-HSMT 0,576 1km dây
13 Tháo hạ cáp vặn xoắn ABC 2x35mm2 (Tận dụng lắp lại) Mục II Chương V trong E-HSMT 0,1433 1km dây
14 Tháo hạ cáp vặn xoắn ABC 4x35mm2 (Tận dụng lắp lại) Mục II Chương V trong E-HSMT 0,1706 1km dây
15 Tháo hạ cáp vặn xoắn ABC 4x50mm2 (Tận dụng lắp lại) Mục II Chương V trong E-HSMT 0,3066 1km dây
16 Tháo hạ cáp vặn xoắn ABC 4x70mm2 (Tận dụng lắp lại) Mục II Chương V trong E-HSMT 0,5129 1km dây
17 Tháo hạ cáp vặn xoắn ABC 4x95mm2 (Tận dụng lắp lại) Mục II Chương V trong E-HSMT 0,3818 1km dây
H H. THÍ NGHIỆM DỊCH CHUYỂN ĐƯỜNG DÂY HẠ THẾ 0,4KV (ĐG 1426)
1 Thí nghiệm tiếp đất của cột điện, cột thu lôI bằng bê tông Mục II Chương V trong E-HSMT 18 1 vị trí
2 Thí nghiệm cáp lực, điện áp 1- 35kv, cáp 1 ruột Mục II Chương V trong E-HSMT 5 sợi
I I. THU HỒI THANH LÝ VẬT TƯ, VẬT LIỆU
1 Xà tháo dỡ các loại Mục II Chương V trong E-HSMT 2.568,74 kg
2 Dây nhôm lõi thép AC-50mm2 Mục II Chương V trong E-HSMT 183,98 kg
3 Dây nhôm lõi thép AC-70mm2 Mục II Chương V trong E-HSMT 483,86 kg
4 Dây nhôm lõi thép AC-120mm2 Mục II Chương V trong E-HSMT 433,3671 kg
5 Sứ đứng PI 24kV Mục II Chương V trong E-HSMT 17 quả
6 Sứ đứng PI 45kV Mục II Chương V trong E-HSMT 65 quả
7 Sứ đứng Polymer-35kV Mục II Chương V trong E-HSMT 3 quả
8 Sứ chuỗi néo đơn Polymer-24kV Mục II Chương V trong E-HSMT 12 chuỗi
9 Sứ chuỗi néo đơn Polymer 35kV Mục II Chương V trong E-HSMT 24 chuỗi
10 Sứ chuỗi treo Polymer-24kV Mục II Chương V trong E-HSMT 3 chuỗi
11 Sứ chuỗi treo Polymer 35kV Mục II Chương V trong E-HSMT 3 chuỗi
12 Sứ chuỗi treo PC70E-35kV Mục II Chương V trong E-HSMT 18 bát
13 Sứ chuỗi néo đơn PC70E-35kV Mục II Chương V trong E-HSMT 12,4 bát
14 Sứ hạ thế tháo dỡ các loại Mục II Chương V trong E-HSMT 42 quả
15 Xà tháo dỡ các loại Mục II Chương V trong E-HSMT 209,37 kg
16 Dây bọc AV-50 Mục II Chương V trong E-HSMT 734,4 m
17 Dây cáp vặn xoắn ABC 2x25mm2 Mục II Chương V trong E-HSMT 183,8 m
18 Dây cáp vặn xoắn ABC 2x35mm2 Mục II Chương V trong E-HSMT 299,6 m
19 Dây cáp vặn xoắn ABC 4x35mm2 Mục II Chương V trong E-HSMT 78,3 m
20 Dây cáp vặn xoắn ABC 4x50mm2 Mục II Chương V trong E-HSMT 315,8 m
21 Dây cáp vặn xoắn ABC 4x70mm2 Mục II Chương V trong E-HSMT 214,5 m
22 Dây cáp vặn xoắn ABC 4x95mm2 Mục II Chương V trong E-HSMT 204,56 m
23 Dây cáp Cu/XLPE 2x10mm2 Mục II Chương V trong E-HSMT 95 m
24 Dây cáp Cu/XLPE 2x16mm2 Mục II Chương V trong E-HSMT 35 m
25 Dây cáp Cu/XLPE 2x25mm2 Mục II Chương V trong E-HSMT 35 m
26 Dây cáp Cu/XLPE 4x25mm2 Mục II Chương V trong E-HSMT 4 m
27 Dây cáp AL/XLPE 4x25mm2 Mục II Chương V trong E-HSMT 25 m
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->