Gói thầu: Gói thầu số 01: Toàn bộ phần xây dựng công trình

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200617092-00
Thời điểm đóng mở thầu 15/06/2020 17:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Ban Quản lý dự án đầu tư xây dựng huyện Thường Tín
Tên gói thầu Gói thầu số 01: Toàn bộ phần xây dựng công trình
Số hiệu KHLCNT 20200357532
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách huyện
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 300 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-06-05 16:43:00 đến ngày 2020-06-15 17:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 7,715,450,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 80,000,000 VNĐ ((Tám mươi triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A *Mô tả công việc mời thầu
B NHÀ LỚP HỌC 2 TẦNG 8 PHÒNG XÂY MỚI
1 Đào đất móng công trình, đất cấp II Chương V: Yêu cầu về xây lắp 467,5439 m3
2 Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 1,5585 100m3
3 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ trong phạm vi 5km, đất cấp II Chương V: Yêu cầu về xây lắp 3,117 100m3
4 Đóng cọc tre, chiều dài cọc <= 2,5m vào đất cấp II Chương V: Yêu cầu về xây lắp 110,66 100m
5 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,3572 100m2
6 Bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 27,9984 m3
7 Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 10mm Chương V: Yêu cầu về xây lắp 1,2235 tấn
8 Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 18mm Chương V: Yêu cầu về xây lắp 3,5271 tấn
9 Cốt thép móng, đường kính cốt thép > 18mm Chương V: Yêu cầu về xây lắp 6,2585 tấn
10 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Chương V: Yêu cầu về xây lắp 1,9362 100m2
11 Bê tông móng, chiều rộng móng <=250 cm, đá 1x2, mác 250 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 99,123 m3
12 Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,1841 tấn
13 Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép > 18mm, chiều cao <= 6m Chương V: Yêu cầu về xây lắp 1,4387 tấn
14 Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,3303 100m2
15 Bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 250 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 2,1151 m3
16 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 100 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 28,9925 m3
17 Ván khuôn xà dầm, giằng Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,4025 100m2
18 Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,0491 tấn
19 Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 6m Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,401 tấn
20 Bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 250 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 4,4277 m3
21 Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 28m Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,6414 tấn
22 Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 28m Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,3358 tấn
23 Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép > 18mm, chiều cao <= 28m Chương V: Yêu cầu về xây lắp 3,8203 tấn
24 Ván khuôn cột, cột vuông, chữ nhật Chương V: Yêu cầu về xây lắp 2,4193 100m2
25 Bê tông cột, tiết diện cột <= 0,1m2, chiều cao <= 28m, đá 1x2, mác 250 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 15,4957 m3
26 Ván khuôn xà dầm, giằng (Thành dầm) Chương V: Yêu cầu về xây lắp 3,0254 100m2
27 Ván khuôn xà dầm, giằng (Đáy dầm) Chương V: Yêu cầu về xây lắp 1,1054 100m2
28 Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 28m Chương V: Yêu cầu về xây lắp 1,5454 tấn
29 Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 28m Chương V: Yêu cầu về xây lắp 1,5005 tấn
30 Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép > 18mm, chiều cao <= 28m Chương V: Yêu cầu về xây lắp 6,4076 tấn
31 Bê tông xà dầm, giằng, sàn mái, đá 1x2, mác 250 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 33,5058 m3
32 Ván khuôn sàn mái Chương V: Yêu cầu về xây lắp 8,6234 100m2
33 Cốt thép sàn mái, đường kính cốt thép <=10mm, chiều cao <= 28m Chương V: Yêu cầu về xây lắp 14,5534 tấn
34 Bê tông xà dầm, giằng, sàn mái, đá 1x2, mác 250 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 104,7619 m3
35 Ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,8922 100m2
36 Cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 28m Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,2241 tấn
37 Cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính cốt thép > 10mm, chiều cao <= 28m Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,3586 tấn
38 Bê tông lanh tô, mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, đá 1x2, mác 250 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 4,9731 m3
39 Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 28m Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,1552 tấn
40 Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 28m Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,213 tấn
41 Ván khuôn xà dầm, giằng Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,2399 100m2
42 Bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 250 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 2,639 m3
43 Ván khuôn cầu thang thường Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,3341 100m2
44 Cốt thép cầu thang, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 28m Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,429 tấn
45 Cốt thép cầu thang, đường kính cốt thép > 10mm, chiều cao <= 28m Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,1293 tấn
46 Bê tông cầu thang thường, đá 1x2, mác 250 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 2,8921 m3
47 Gia công xà gồ thép Chương V: Yêu cầu về xây lắp 2,71 tấn
48 Lắp dựng xà gồ thép Chương V: Yêu cầu về xây lắp 2,71 tấn
49 Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao <= 16 m Chương V: Yêu cầu về xây lắp 8,2967 100m2
50 Đào móng bể phốt, đất cấp II Chương V: Yêu cầu về xây lắp 14,8762 m3
51 Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,95 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,0496 100m3
52 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ trong phạm vi 5km, đất cấp II Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,0992 100m3
53 Đóng cọc tre, chiều dài cọc <= 2,5m vào đất cấp II Chương V: Yêu cầu về xây lắp 2,8608 100m
54 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,0257 100m2
55 Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 10mm Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,043 tấn
56 Bê tông lót móng, chiều rộng > 250 cm, đá 4x6, mác 100 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,7152 m3
57 Bê tông móng, chiều rộng > 250 cm, đá 1x2, mác 200 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,9174 m3
58 Ván khuôn nắp đan, tấm chớp Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,0343 100m2
59 Cốt thép panen, đường kính > 10mm Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,0434 tấn
60 Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 200 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,516 m3
61 Lắp dựng các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn, trọng lượng <= 250 kg Chương V: Yêu cầu về xây lắp 12 cái
62 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây bể chứa, vữa XM mác 100 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 2,8927 m3
63 Trát tường trong,chiều dày trát 1cm, vữa XM mác 100 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 44,685 m2
64 Trát tường ngoài, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 100 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 14,656 m2
65 Láng nền sàn có đánh màu, dày 2cm, vữa XM mác 100 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 3,3384 m2
66 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 33cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 75 (Tường bao) Chương V: Yêu cầu về xây lắp 56,881 m3
67 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 33cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 75 (Tường ngăn) Chương V: Yêu cầu về xây lắp 75,4476 m3
68 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 33cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 75 (Tường mái, thu hồi) Chương V: Yêu cầu về xây lắp 30,9421 m3
69 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 11cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 75 (Lan can hành lang) Chương V: Yêu cầu về xây lắp 5,9004 m3
70 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 11cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 75 (Bục giảng) Chương V: Yêu cầu về xây lắp 2,1289 m3
71 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 11cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 75 (WC) Chương V: Yêu cầu về xây lắp 2,6906 m3
72 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 11cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 75 (Sê nô mái, sảnh) Chương V: Yêu cầu về xây lắp 7,4726 m3
73 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây cột, trụ, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 75 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 11,2772 m3
74 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây kết cấu phức tạp khác, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 75 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,8168 m3
75 Trát gờ chỉ, vữa XM mác 75 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 300,22 m
76 Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 1.131,2187 m2
77 Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 596,5185 m2
78 Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 227,359 m2
79 Trát xà dầm, vữa XM mác 75 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 407,0613 m2
80 Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 (má cửa) Chương V: Yêu cầu về xây lắp 84,744 m2
81 Trát xà dầm, vữa XM mác 75 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 56,7824 m2
82 Trát trần, vữa XM mác 75 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 816,3312 m2
83 Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 33,41 m2
84 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V: Yêu cầu về xây lắp 934,5927 m2
85 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V: Yêu cầu về xây lắp 2.418,8324 m2
86 Lợp mái che tường bằng tôn múi chiều dài bất kỳ Chương V: Yêu cầu về xây lắp 4,4962 100m2
87 Tôn úp nóc Chương V: Yêu cầu về xây lắp 60,0689 md
88 Quét dung dịch chống thấm mái, tường, sê nô, ô văng … Chương V: Yêu cầu về xây lắp 163,2238 m2
89 Láng bể nước, giếng nước, giếng cáp, dày 2cm, vữa XM mác 75 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 141,491 m2
90 Đắp cát công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 1,3516 100m3
91 Bê tông nền, đá 1x2, mác 150 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 34,9856 m3
92 Lát nền, sàn, kích thước gạch <=0,36m2, vữa XM mác 75 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 644,7876 m2
93 Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, tiết diện gạch <= 0,36m2, vữa XM mác 75 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 15,7536 m2
94 Lát nền, sàn, kích thước gạch <=0,09m2, vữa XM mác 75 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 42,7856 m2
95 Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, tiết diện gạch <= 0,16m2, vữa XM mác 75 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 134,724 m2
96 Thi công trần phẳng bằng tấm thạch cao Chương V: Yêu cầu về xây lắp 46,0088 m2
97 Vách ngăn Compact HPL dày 12mm, bề mặt chống trầy xước, chịu nước Chương V: Yêu cầu về xây lắp 27,64 m2
98 Lát đá mặt bệ các loại, vữa XM mác 75 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 5,868 m2
99 Khung xương cho bàn đá lavabo Chương V: Yêu cầu về xây lắp 4 cái
100 Gia công lan can Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,5894 tấn
101 Lắp dựng lan can sắt Chương V: Yêu cầu về xây lắp 37,0284 m2
102 Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2cm, vữa XM mác 75 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 23,214 m2
103 Láng granitô cầu thang Chương V: Yêu cầu về xây lắp 23,214 m2
104 Gia công cửa sắt, hoa sắt Chương V: Yêu cầu về xây lắp 1,433 tấn
105 Lắp dựng hoa sắt cửa Chương V: Yêu cầu về xây lắp 79,2 m2
106 Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V: Yêu cầu về xây lắp 158,4 m2
107 Cửa đi 2 cánh, nhựa lõi thép, kính trắng dày 5mm Chương V: Yêu cầu về xây lắp 4,224 m2
108 Cửa đi 1 cánh, nhựa lõi thép, kính trắng dày 5mm Chương V: Yêu cầu về xây lắp 7,92 m2
109 Cửa sổ 4 cánh mở quay nhựa lõi thép, kính trắng dày 5mm Chương V: Yêu cầu về xây lắp 37,44 m2
110 Cửa sổ 2 cánh mở quay nhựa lõi thép, kính trắng dày 5mm Chương V: Yêu cầu về xây lắp 18,72 m2
111 Cửa sổ hất chữ A, nhựa lõi thép, kính trắng dày 5mm Chương V: Yêu cầu về xây lắp 34,44 m2
112 Chênh kính Chương V: Yêu cầu về xây lắp 102,744 m2
113 Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm Chương V: Yêu cầu về xây lắp 102,744 m2
114 Lam chắn nắng austrong hệ cố định hoặc tương đương (lam nhôm hợp kim hình thoi 150, sơn tĩnh điện, đã bao gồm phụ kiện, công lắp dựng ) Chương V: Yêu cầu về xây lắp 10,8 m2
115 Thang lên mái Chương V: Yêu cầu về xây lắp 1 bộ
116 Nắp đậy bằng tôn lên mái Chương V: Yêu cầu về xây lắp 1 cái
117 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,0145 100m2
118 Bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 1,25 m3
119 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây kết cấu phức tạp khác, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 4,32 m3
120 Láng nền sàn có đánh màu, dày 2cm, vữa XM mác 75 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 16,71 m2
121 Láng granitô cầu thang Chương V: Yêu cầu về xây lắp 17,448 m2
122 Tủ điện tổng 900x600x250 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 1 tủ
123 Tủ điện tầng 600x400x200 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 1 tủ
124 Lắp đặt hộp nối, hộp phân dây, hộp công tắc, hộp cầu chì, hộp automat, diện tích hộp <= 40cm2 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 8 hộp
125 Lắp đặt các aptomat 3 pha, cường độ dòng điện <= 100Ampe Chương V: Yêu cầu về xây lắp 1 cái
126 Lắp đặt các aptomat 3 pha, cường độ dòng điện <= 50Ampe Chương V: Yêu cầu về xây lắp 2 cái
127 Lắp đặt các aptomat 3 pha, cường độ dòng điện <= 50Ampe Chương V: Yêu cầu về xây lắp 16 cái
128 Lắp đặt các aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện <= 50Ampe Chương V: Yêu cầu về xây lắp 32 cái
129 Lắp đặt các aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện <= 10Ampe Chương V: Yêu cầu về xây lắp 10 cái
130 Lắp đặt các loại đèn ống dài 1,2m, loại hộp đèn 1 bóng Chương V: Yêu cầu về xây lắp 96 bộ
131 Lắp đặt các loại đèn ống dài 1,2m, loại hộp đèn 1 bóng Chương V: Yêu cầu về xây lắp 16 bộ
132 Lắp đặt các loại đèn có chao chụp - Đèn sát trần Chương V: Yêu cầu về xây lắp 29 bộ
133 Lắp đặt công tắc - 1 hạt trên 1 công tắc Chương V: Yêu cầu về xây lắp 2 cái
134 Lắp đặt công tắc - 2 hạt trên 1 công tắc Chương V: Yêu cầu về xây lắp 14 cái
135 Lắp đặt công tắc - 2 hạt trên 1 công tắc Chương V: Yêu cầu về xây lắp 16 cái
136 Lắp đặt ổ cắm đôi Chương V: Yêu cầu về xây lắp 32 cái
137 Hạt công tắc Chương V: Yêu cầu về xây lắp 48 cái
138 Đế âm cho công tắc và ổ cắm Chương V: Yêu cầu về xây lắp 64 cái
139 Lắp đặt quạt điện - Quạt trần Chương V: Yêu cầu về xây lắp 32 cái
140 Lắp đặt dây dẫn 4 ruột <= 25mm2 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 100 m
141 Lắp đặt dây dẫn 4 ruột <= 10mm2 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 30 m
142 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột <= 10mm2 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 160 m
143 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2,5M2 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 455 m
144 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột <= 4mm2 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 1.540 m
145 Lắp đặt dây đơn <= 6mm2 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 190 m
146 Lắp đặt dây đơn <= 2,5mm2 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 455 m
147 Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính <=27mm Chương V: Yêu cầu về xây lắp 160 m
148 Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính <=27mm Chương V: Yêu cầu về xây lắp 545 m
149 Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính <=15mm Chương V: Yêu cầu về xây lắp 890 m
150 Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính <=48mm Chương V: Yêu cầu về xây lắp 8 m
151 Quạt hút mùi 300x300 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 4 bộ
152 Gia công kim thu sét, chiều dài kim 1m Chương V: Yêu cầu về xây lắp 5 cái
153 Lắp đặt kim thu sét, chiều dài kim 1m Chương V: Yêu cầu về xây lắp 5 cái
154 Gia công và đóng cọc chống sét Chương V: Yêu cầu về xây lắp 11 cọc
155 Kéo rải dây chống sét dưới mương đất, loại dây thép D10mm Chương V: Yêu cầu về xây lắp 65 m
156 Thanh tiếp địa thép dẹt 40x4 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 58 m
157 Giá đỡ dây thu sét thép dẹt 25x4, L=100 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 20 cái
158 Giá đỡ dây thu sét đk 8mm, L=150mm Chương V: Yêu cầu về xây lắp 10 bộ
159 Kẹp kiểm tra Chương V: Yêu cầu về xây lắp 2 cái
160 Bu lông đai ốc, vành đệm Chương V: Yêu cầu về xây lắp 4 bộ
161 Đệm chì lá 40x120 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,5 m
162 Đào đất móng băng, rộng <= 3m, sâu <= 1m, đất cấp II Chương V: Yêu cầu về xây lắp 23,2 m3
163 Đắp đất nền móng công trình, nền đường Chương V: Yêu cầu về xây lắp 23,2 m3
164 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, đường kính ống 89mm Chương V: Yêu cầu về xây lắp 1,2 100m
165 Đai Inox giữ ống Chương V: Yêu cầu về xây lắp 48 bộ
166 Lắp đặt côn, cút nhựa miệng bát, đường kính côn, cút 89mm Chương V: Yêu cầu về xây lắp 36 cái
167 Rọ chắn rác D150 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 12 cái
168 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, đường kính ống 32mm Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,03 100m
169 Lắp đặt chậu xí bệt Chương V: Yêu cầu về xây lắp 4 bộ
170 Lắp đặt vòi rửa vệ sinh Chương V: Yêu cầu về xây lắp 4 cái
171 Lắp đặt chậu rửa 1 vòi Chương V: Yêu cầu về xây lắp 4 bộ
172 Lắp đặt vòi rửa 1 vòi Chương V: Yêu cầu về xây lắp 4 bộ
173 Lắp đặt chậu tiểu nam Chương V: Yêu cầu về xây lắp 8 bộ
174 Van xả tiểu nam Chương V: Yêu cầu về xây lắp 8 bộ
175 Lắp đặt chậu tiểu nữ Chương V: Yêu cầu về xây lắp 8 bộ
176 Van xả tiểu nữ Chương V: Yêu cầu về xây lắp 8 bộ
177 Lắp đặt gương soi Chương V: Yêu cầu về xây lắp 4 cái
178 Lắp đặt hộp đựng Chương V: Yêu cầu về xây lắp 4 cái
179 Lắp đặt giá treo Chương V: Yêu cầu về xây lắp 20 cái
180 Lắp đặt vòi rửa vệ sinh Chương V: Yêu cầu về xây lắp 2 cái
181 ga thu sàn D90 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 12 cái
182 Van khóa 25-32 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 4 cái
183 Lắp đặt côn, cút nhựa hàn, đường kính côn, cút 32mm Chương V: Yêu cầu về xây lắp 4 cái
184 Lắp đặt côn, cút nhựa hàn, đường kính côn, cút 25mm Chương V: Yêu cầu về xây lắp 8 cái
185 Lắp đặt côn, cút nhựa hàn, đường kính côn, cút 32mm Chương V: Yêu cầu về xây lắp 8 cái
186 Lắp đặt côn, cút nhựa hàn, đường kính côn, cút 32mm Chương V: Yêu cầu về xây lắp 4 cái
187 Tê nhựa PPR D32/25 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 4 cái
188 Tê nhựa PPR D25/25 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 30 cái
189 Cút ren trong PRR D25x1/2" Chương V: Yêu cầu về xây lắp 28 cái
190 Ống nhựa PPR D25 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,6 100m
191 Lắp đặt ống nhựa hàn đoạn ống dài 6m, đường kính ống 32mm Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,3 100m
192 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, đường kính ống 32mm Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,04 100m
193 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, đường kính ống 50mm Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,12 100m
194 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, đường kính ống 89mm Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,3 100m
195 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, đường kính ống 100mm Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,48 100m
196 Lắp đặt côn, cút nhựa miệng bát, đường kính côn, cút 89mm Chương V: Yêu cầu về xây lắp 4 cái
197 Lắp đặt côn, cút nhựa miệng bát, đường kính côn, cút 125mm Chương V: Yêu cầu về xây lắp 8 cái
198 Lắp đặt côn, cút nhựa miệng bát, đường kính côn, cút 89mm Chương V: Yêu cầu về xây lắp 12 cái
199 Lắp đặt côn, cút nhựa miệng bát, đường kính côn, cút 32mm Chương V: Yêu cầu về xây lắp 2 cái
200 Lắp đặt côn, cút nhựa miệng bát, đường kính côn, cút 50mm Chương V: Yêu cầu về xây lắp 8 cái
201 Lắp đặt côn, cút nhựa miệng bát, đường kính côn, cút 89mm Chương V: Yêu cầu về xây lắp 12 cái
202 Lắp đặt côn, cút nhựa miệng bát, đường kính côn, cút 125mm Chương V: Yêu cầu về xây lắp 6 cái
203 Lắp đặt côn, cút nhựa miệng bát, đường kính côn, cút 32mm Chương V: Yêu cầu về xây lắp 8 cái
204 Lắp đặt côn, cút nhựa miệng bát, đường kính côn, cút 50mm Chương V: Yêu cầu về xây lắp 16 cái
205 Lắp đặt côn, cút nhựa miệng bát, đường kính côn, cút 89mm Chương V: Yêu cầu về xây lắp 12 cái
206 Lắp đặt côn, cút nhựa miệng bát, đường kính côn, cút 125mm Chương V: Yêu cầu về xây lắp 12 cái
207 Lắp đặt côn, cút nhựa miệng bát, đường kính côn, cút 89mm Chương V: Yêu cầu về xây lắp 4 cái
208 Lắp đặt côn, cút nhựa miệng bát, đường kính côn, cút 125mm Chương V: Yêu cầu về xây lắp 16 cái
209 Lắp đặt côn, cút nhựa miệng bát, đường kính côn, cút 89mm Chương V: Yêu cầu về xây lắp 12 cái
210 Lắp đặt côn, cút nhựa miệng bát, đường kính côn, cút 125mm Chương V: Yêu cầu về xây lắp 16 cái
211 Lắp nút bịt nhựa nối măng sông, đường kính nút bịt 89mm Chương V: Yêu cầu về xây lắp 4 cái
212 Lắp nút bịt nhựa nối măng sông, đường kính nút bịt 110mm Chương V: Yêu cầu về xây lắp 4 cái
C CẢI TẠO NHÀ LỚP 6+7
1 Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ (Trát ngoài nhà) Chương V: Yêu cầu về xây lắp 207,3544 m2
2 Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ (Trát trong nhà) Chương V: Yêu cầu về xây lắp 417,7014 m2
3 Cạo bỏ lớp vôi trên bề mặt tường cột, trụ Chương V: Yêu cầu về xây lắp 937,5837 m2
4 Cạo bỏ lớp vôi trên bề mặt xà, dầm Chương V: Yêu cầu về xây lắp 387,452 m2
5 Cạo bỏ lớp vôi trên bề mặt trần Chương V: Yêu cầu về xây lắp 684,6506 m2
6 Phá lớp vữa trát má cửa Chương V: Yêu cầu về xây lắp 82,984 m2
7 Cạo bỏ lớp vôi trên bề mặt má tường lan can Chương V: Yêu cầu về xây lắp 22,748 m2
8 Tháo dỡ khuôn cửa gỗ, khuôn cửa kép Chương V: Yêu cầu về xây lắp 719,2 m
9 Tháo dỡ cửa Chương V: Yêu cầu về xây lắp 176,16 m2
10 Phá dỡ hàng rào dây thép gai Chương V: Yêu cầu về xây lắp 5,6 m2
11 Cạo bỏ lớp sơn trên bề mặt kim loại Chương V: Yêu cầu về xây lắp 192,96 m2
12 Phá dỡ nền gạch lá nem Chương V: Yêu cầu về xây lắp 556 m2
13 Phá dỡ nền gạch lá nem nhà vệ sinh Chương V: Yêu cầu về xây lắp 39 m2
14 Tháo dỡ phụ kiện vệ sinh chậu rửa Chương V: Yêu cầu về xây lắp 4 bộ
15 Tháo dỡ phụ kiện vệ sinh bệ xí Chương V: Yêu cầu về xây lắp 4 bộ
16 Tháo dỡ phụ kiện vệ sinh chậu tiểu Chương V: Yêu cầu về xây lắp 8 bộ
17 Phá dỡ kết cấu gạch đá Chương V: Yêu cầu về xây lắp 1,0117 m3
18 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ trong phạm vi 5km, đất cấp IV Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,2707 100m3
19 Lắp dựng dàn giáo thép thi công, giàn giáo ngoài, chiều cao <=16 m Chương V: Yêu cầu về xây lắp 8,632 100m2
20 Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 207,3544 m2
21 Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 417,7014 m2
22 Quét vôi 1 nước trắng, 2 nước màu Chương V: Yêu cầu về xây lắp 1.562,6395 m2
23 Quét vôi 3 nước trắng Chương V: Yêu cầu về xây lắp 1.094,8506 m2
24 Cửa đi 2 cánh, nhựa lõi thép, kính trắng dày 5mm Chương V: Yêu cầu về xây lắp 40,48 m2
25 Cửa đi 1 cánh, nhựa lõi thép, kính trắng dày 5mm Chương V: Yêu cầu về xây lắp 15,04 m2
26 Cửa sổ 2 cánh mở quay nhựa lõi thép, kính trắng dày 5mm Chương V: Yêu cầu về xây lắp 53,76 m2
27 Cửa sổ hất chữ A, nhựa lõi thép, kính trắng dày 5mm Chương V: Yêu cầu về xây lắp 29,44 m2
28 Vách kính cố định, nhựa lõi thép, kính trắng dày 5mm Chương V: Yêu cầu về xây lắp 36,48 m2
29 Chênh kính Chương V: Yêu cầu về xây lắp 175,2 m2
30 Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm Chương V: Yêu cầu về xây lắp 175,2 m2
31 Gia công cửa sắt, hoa sắt Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,0763 tấn
32 Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V: Yêu cầu về xây lắp 192,96 m2
33 Lát nền, sàn, kích thước gạch <=0,36m2, vữa XM mác 75 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 556 m2
34 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 33cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 75 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,3157 m3
35 Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 5,74 m2
36 Quét vôi 1 nước trắng, 2 nước màu Chương V: Yêu cầu về xây lắp 5,74 m2
37 Quét dung dịch chống thấm mái, tường, sê nô, ô văng … Chương V: Yêu cầu về xây lắp 22,3686 m2
38 Lát nền, sàn, kích thước gạch <=0,09m2, vữa XM mác 75 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 39 m2
39 Lắp đặt chậu xí bệt Chương V: Yêu cầu về xây lắp 4 bộ
40 Lắp đặt vòi rửa vệ sinh Chương V: Yêu cầu về xây lắp 20 cái
41 Lắp đặt chậu tiểu nam Chương V: Yêu cầu về xây lắp 8 bộ
42 Lắp đặt chậu tiểu nữ Chương V: Yêu cầu về xây lắp 8 bộ
43 Lắp đặt chậu rửa 1 vòi Chương V: Yêu cầu về xây lắp 4 bộ
44 Lắp đặt vòi rửa 1 vòi Chương V: Yêu cầu về xây lắp 4 bộ
45 Thu sàn inox D90 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 24 cái
46 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, đường kính ống 89mm Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,24 100m
47 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, đường kính ống 125mm Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,24 100m
D CẢI TẠO NHÀ LỚP 8+9
1 Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ (trát ngoài nhà) Chương V: Yêu cầu về xây lắp 231,5442 m2
2 Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ (trát trong nhà) Chương V: Yêu cầu về xây lắp 592,4092 m2
3 Cạo bỏ lớp vôi trên bề mặt tường cột, trụ Chương V: Yêu cầu về xây lắp 1.235,9302 m2
4 Cạo bỏ lớp vôi trên bề mặt xà, dầm, sênô Chương V: Yêu cầu về xây lắp 441,796 m2
5 Cạo bỏ lớp vôi trên bề mặt trần, sênô, thang Chương V: Yêu cầu về xây lắp 772,4071 m2
6 Phá lớp vữa trát cửa Chương V: Yêu cầu về xây lắp 142,978 m2
7 Cạo bỏ lớp vôi trên bề mặt má tường lan can Chương V: Yêu cầu về xây lắp 25,927 m2
8 Tháo dỡ khuôn cửa gỗ, khuôn cửa kép Chương V: Yêu cầu về xây lắp 650,1 m
9 Tháo dỡ cửa Chương V: Yêu cầu về xây lắp 165,94 m2
10 Cạo bỏ lớp sơn trên bề mặt kim loại Chương V: Yêu cầu về xây lắp 92,1 m2
11 Phá dỡ nền gạch lá nem Chương V: Yêu cầu về xây lắp 662 m2
12 Phá dỡ nền gạch lá nem nhà vệ sinh Chương V: Yêu cầu về xây lắp 39 m2
13 Tháo dỡ phụ kiện vệ sinh chậu rửa Chương V: Yêu cầu về xây lắp 4 bộ
14 Tháo dỡ phụ kiện vệ sinh bệ xí Chương V: Yêu cầu về xây lắp 4 bộ
15 Tháo dỡ phụ kiện vệ sinh chậu tiểu Chương V: Yêu cầu về xây lắp 12 bộ
16 Phá dỡ kết cấu gạch đá Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,3225 m3
17 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ trong phạm vi 5km, đất cấp IV Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,2521 100m3
18 Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao <= 16 m Chương V: Yêu cầu về xây lắp 9,6114 100m2
19 Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 231,5442 m2
20 Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 592,4092 m2
21 Quét vôi 1 nước trắng, 2 nước màu Chương V: Yêu cầu về xây lắp 2.059,8837 m2
22 Quét vôi 3 nước trắng Chương V: Yêu cầu về xây lắp 1.240,1301 m2
23 Cửa đi 2 cánh, nhựa lõi thép, kính trắng dày 5mm Chương V: Yêu cầu về xây lắp 35,1 m2
24 Cửa đi 1 cánh, nhựa lõi thép, kính trắng dày 5mm Chương V: Yêu cầu về xây lắp 14,4 m2
25 Cửa sổ 2 cánh mở quay nhựa lõi thép, kính trắng dày 5mm Chương V: Yêu cầu về xây lắp 80,4 m2
26 Cửa sổ hất chữ A, nhựa lõi thép, kính trắng dày 5mm Chương V: Yêu cầu về xây lắp 36,04 m2
27 Chênh kính Chương V: Yêu cầu về xây lắp 165,94 m2
28 Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm Chương V: Yêu cầu về xây lắp 165,94 m2
29 Gia công cửa sắt, hoa sắt Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,1136 tấn
30 Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V: Yêu cầu về xây lắp 98,34 m2
31 Lắp dựng hoa sắt cửa Chương V: Yêu cầu về xây lắp 98,34 m2
32 Lát nền, sàn, kích thước gạch <=0,36m2, vữa XM mác 75 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 662 m2
33 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 33cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 75 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,3225 m3
34 Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 5,863 m2
35 Quét vôi 1 nước trắng, 2 nước màu Chương V: Yêu cầu về xây lắp 5,863 m2
36 Quét dung dịch chống thấm mái, tường, sê nô, ô văng … Chương V: Yêu cầu về xây lắp 18,564 m2
37 Lát nền, sàn, kích thước gạch <=0,09m2, vữa XM mác 75 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 39 m2
38 Lắp đặt chậu xí bệt Chương V: Yêu cầu về xây lắp 4 bộ
39 Lắp đặt vòi rửa vệ sinh Chương V: Yêu cầu về xây lắp 16 cái
40 Lắp đặt chậu tiểu nam Chương V: Yêu cầu về xây lắp 6 bộ
41 Lắp đặt chậu tiểu nữ Chương V: Yêu cầu về xây lắp 6 bộ
42 Lắp đặt chậu rửa 1 vòi Chương V: Yêu cầu về xây lắp 4 bộ
43 Lắp đặt vòi rửa 1 vòi Chương V: Yêu cầu về xây lắp 4 bộ
44 Thu sàn inox D90 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 12 cái
45 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, đường kính ống 89mm Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,24 100m
46 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, đường kính ống 125mm Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,24 100m
E CẢI TẠO NHÀ ĐA NĂNG
1 Phá dỡ nền gạch lá nem Chương V: Yêu cầu về xây lắp 70,6 m2
2 Lát nền, sàn, kích thước gạch <=0,36m2, vữa XM mác 75 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 70,6 m2
3 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ trong phạm vi 5km, đất cấp IV Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,0141 100m3
F SÂN KHẤU NHÀ HIỆU BỘ
1 Phá dỡ kết cấu gạch đá Chương V: Yêu cầu về xây lắp 8,6841 m3
2 Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép Chương V: Yêu cầu về xây lắp 1,5026 m3
3 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ trong phạm vi 5km, đất cấp IV Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,1018 100m3
4 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây kết cấu phức tạp khác, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 7,767 m3
5 Đắp cát công trình, độ chặt yêu cầu K=0,95 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,176 100m3
6 Bê tông nền, đá 1x2, mác 150 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 3,0422 m3
7 Lát nền, sàn, kích thước gạch <=0,36m2, vữa XM mác 75 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 27,0824 m2
8 Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2cm, vữa XM mác 75 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 21,0006 m2
9 Láng granitô cầu thang Chương V: Yêu cầu về xây lắp 21,977 m2
10 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng <= 1m, sâu <= 1m, đất cấp II Chương V: Yêu cầu về xây lắp 2,2932 m3
11 Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,0076 100m3
12 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ trong phạm vi 5km, đất cấp II Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,0153 100m3
13 Bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,196 m3
14 Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,0768 100m2
15 Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 10mm Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,0136 tấn
16 Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 18mm Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,066 tấn
17 Bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 200 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 1,152 m3
18 Gia công xà gồ thép Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,5737 tấn
19 Lắp dựng xà gồ thép Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,5737 tấn
20 Gia công cột bằng thép hình Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,2097 tấn
21 Lắp dựng cột thép các loại Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,2097 tấn
22 Gia công các kết cấu thép khác. Gia công vỏ bao che Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,5385 tấn
23 Lắp đặt kết cấu thép khác. Vỏ bao che Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,5385 tấn
24 Bu lông M14 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 16 cái
25 Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V: Yêu cầu về xây lắp 11,0457 m2
26 Lợp mái che tường bằng tấm nhựa Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,6247 100m2
G SÂN LÀM MỚI
1 Đắp cát công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 5,8 100m3
2 Nilon chống thấm Chương V: Yêu cầu về xây lắp 2.900 m2
3 Bê tông nền, đá 1x2, mác 200 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 290 m3
4 Cắt khe 1x4 của đường lăn, sân đỗ Chương V: Yêu cầu về xây lắp 73,5 10m
5 Lát gạch đất nung kích thước gạch <= 0,16m2, vữa XM mác 75 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 2.900 m2
H BỒN CÂY CẢI TẠO
1 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 33cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 28,5991 m3
2 Trát tường ngoài, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 223,882 m2
3 Lát gạch thẻ, vữa XM mác 75 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 166,106 m2
4 Chặt cây ở địa hình bằng phẳng bằng máy cưa, đường kính gốc cây <= 20cm Chương V: Yêu cầu về xây lắp 15 cây
5 Đào gốc cây, đường kính gốc <= 20cm Chương V: Yêu cầu về xây lắp 15 gốc cây
6 Đắp cát công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,15 100m3
7 Vận chuyển cây Chương V: Yêu cầu về xây lắp 1 gói
I RÃNH B400, GA GB400 CẢI TẠO
1 Tháo dỡ tấm đan hiện trạng Chương V: Yêu cầu về xây lắp 303 cái
2 Lắp dựng các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn, trọng lượng <= 100 kg Chương V: Yêu cầu về xây lắp 303 cái
3 Đào bùn trong mọi điều kiện, bùn đặc Chương V: Yêu cầu về xây lắp 112,24 m3
4 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 33cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 32,2674 m3
5 Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 172,056 m2
J CỔNG
1 Phá dỡ kết cấu gạch đá (trụ cổng, tường) Chương V: Yêu cầu về xây lắp 6,0384 m3
2 Phá dỡ kết cấu gạch đá (móng) Chương V: Yêu cầu về xây lắp 4,5638 m3
3 Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,5808 m3
4 Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,9505 m3
5 Tháo dỡ cửa Chương V: Yêu cầu về xây lắp 20,8945 m2
6 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ trong phạm vi 5km, đất cấp IV Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,1213 100m3
7 Vận chuyển cánh cổng cũ Chương V: Yêu cầu về xây lắp 1 gói
8 Đào móng cột, trụ, đất cấp II Chương V: Yêu cầu về xây lắp 11,4225 m3
9 Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,0381 100m3
10 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ trong phạm vi 5km, đất cấp II Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,0761 100m3
11 Bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,838 m3
12 Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,024 100m2
13 Bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 200 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,9769 m3
14 Ván khuôn cột, cột vuông, chữ nhật Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,0783 100m2
15 Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,0087 tấn
16 Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 6m Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,0809 tấn
17 Bê tông cột, tiết diện cột <= 0,1m2, chiều cao <= 6m, đá 1x2, mác 200 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,4308 m3
18 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây cột, trụ, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 50 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 5,1498 m3
19 Đắp vữa đầu trụ cổng chính Chương V: Yêu cầu về xây lắp 2 cái
20 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 50 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 1,862 m3
21 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày > 33cm, vữa XM mác 50 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,7304 m3
22 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây cột, trụ, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 50 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 1,0106 m3
23 Ván khuôn xà dầm, giằng Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,0224 100m2
24 Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,004 tấn
25 Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 6m Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,0214 tấn
26 Bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,2682 m3
27 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày > 33cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 1,364 m3
28 Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 50 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 7,2744 m2
29 Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 50 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 41,7264 m2
30 Trát gờ chỉ, vữa XM mác 50 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 4 m
31 Công tác ốp đá granit tự nhiên vào tường có chốt bằng inox Chương V: Yêu cầu về xây lắp 73,6116 m2
32 Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, tiết diện gạch <= 0,05m2, vữa XM mác 75 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,8 m2
33 Gia công và lắp đặt dòng chữ " phòng giáo dục và đào tạo huyện Thường Tín " bằng chữ inox mạ đồng cao 100 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 1 gói
34 Gia công và lắp đặt tên trường " Trường THCS xã Vân Tảo- huyện Thường Tín thành phố Hà Nội " bằng chữ inox mạ đồng cao 200 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 1 gói
35 Gia công cổng sắt Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,3513 tấn
36 Lắp đặt kết cấu thép khác. Vỏ bao che Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,3513 tấn
37 Tôn bịt cổng dày 0.8mm Chương V: Yêu cầu về xây lắp 7,54 m2
38 Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V: Yêu cầu về xây lắp 28,86 m2
39 Khóa cổng Chương V: Yêu cầu về xây lắp 2 bộ
40 Bản lề cổng Chương V: Yêu cầu về xây lắp 9 bộ
41 Chốt cổng + then Chương V: Yêu cầu về xây lắp 2 bộ
42 Gia công cột bằng thép hình Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,0408 tấn
43 Lắp dựng cột thép các loại Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,0408 tấn
K NHÀ BẢO VỆ
1 Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép Chương V: Yêu cầu về xây lắp 2,7508 m3
2 Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,8325 m3
3 Phá dỡ kết cấu gạch đá Chương V: Yêu cầu về xây lắp 17,6668 m3
4 Phá dỡ nền gạch lá nem Chương V: Yêu cầu về xây lắp 16,1564 m2
5 Tháo dỡ mái, chiều cao <= 6m Chương V: Yêu cầu về xây lắp 23,1411 m2
6 Tháo dỡ cửa Chương V: Yêu cầu về xây lắp 3,465 m2
7 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ trong phạm vi 5km, đất cấp IV Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,2157 100m3
8 Đào đất móng nhà bảo vệ, đất cấp II Chương V: Yêu cầu về xây lắp 19,3444 m3
9 Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,95 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,0645 100m3
10 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ trong phạm vi 5km, đất cấp II Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,129 100m3
11 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,024 100m2
12 Bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,96 m3
13 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày > 33cm, vữa XM mác 75 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 6,1488 m3
14 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 75 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 1,7424 m3
15 Ván khuôn xà dầm, giằng Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,024 100m2
16 Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,0285 tấn
17 Bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,264 m3
18 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 33cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 6,6792 m3
19 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 11cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,6472 m3
20 Ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,024 100m2
21 Cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,0084 tấn
22 Bê tông lanh tô, mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, đá 1x2, mác 200 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,1287 m3
23 Ván khuôn xà dầm, giằng Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,0575 100m2
24 Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,018 tấn
25 Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 6m Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,0655 tấn
26 Bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,5572 m3
27 Ván khuôn sàn mái Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,2488 100m2
28 Cốt thép sàn mái, đường kính cốt thép <=10mm, chiều cao <= 28m Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,2717 tấn
29 Bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 200 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 2,0339 m3
30 Gia công xà gồ thép Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,0705 tấn
31 Lắp dựng xà gồ thép Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,0705 tấn
32 Lợp mái che tường bằng tôn múi chiều dài bất kỳ Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,1477 100m2
33 Tôn úp nóc Chương V: Yêu cầu về xây lắp 10,9089 md
34 Gia công cửa sắt, hoa sắt Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,0725 tấn
35 Lắp dựng hoa sắt cửa Chương V: Yêu cầu về xây lắp 3,9 m2
36 Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V: Yêu cầu về xây lắp 2,73 m2
37 Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 50,8024 m2
38 Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 26,5904 m2
39 Trát xà dầm, vữa XM mác 75 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 9,1476 m2
40 Trát trần, vữa XM mác 75 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 38,9372 m2
41 Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 4,202 m2
42 Trát gờ chỉ, vữa XM mác 75 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 70,44 m
43 Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V: Yêu cầu về xây lắp 50,8024 m2
44 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V: Yêu cầu về xây lắp 78,8772 m2
45 Láng sênô, mái hắt, máng nước dày 1cm, vữa XM mác 75 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 15,762 m2
46 Đắp cát công trình, đắp nền móng công trình Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,8037 m3
47 Bê tông nền, đá 1x2, mác 150 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,8352 m3
48 Lát nền, sàn, kích thước gạch <=0,36m2, vữa XM mác 75 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 8,5501 m2
49 Cửa đi 1 cánh, nhựa lõi thép, kính trắng dày 5mm Chương V: Yêu cầu về xây lắp 1,98 m2
50 Cửa sổ 2 cánh mở quay nhựa lõi thép, kính trắng dày 5mm Chương V: Yêu cầu về xây lắp 3,9 m2
51 Chênh kính Chương V: Yêu cầu về xây lắp 5,88 m2
52 Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm Chương V: Yêu cầu về xây lắp 5,88 m2
53 Cầu chắn rác inox D150 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 1 cái
54 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, đường kính ống 89mm Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,04 100m
55 Lắp đặt côn, cút nhựa miệng bát, đường kính côn, cút 89mm Chương V: Yêu cầu về xây lắp 4 cái
56 Đai giữ ống Chương V: Yêu cầu về xây lắp 4 cái
57 Lắp đặt hộp nối, hộp phân dây, hộp công tắc, hộp cầu chì, hộp automat, diện tích hộp <= 40cm2 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 1 hộp
58 Lắp đặt các aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện <= 10Ampe Chương V: Yêu cầu về xây lắp 1 cái
59 Lắp đặt các loại đèn ống dài 1,2m, loại hộp đèn 1 bóng Chương V: Yêu cầu về xây lắp 2 bộ
60 Lắp đặt công tắc - 2 hạt trên 1 công tắc Chương V: Yêu cầu về xây lắp 1 cái
61 Lắp đặt ổ cắm đôi Chương V: Yêu cầu về xây lắp 3 cái
62 Lắp đặt quạt điện - Quạt trần Chương V: Yêu cầu về xây lắp 1 cái
63 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột <= 4mm2 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 15 m
64 Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính <=15mm Chương V: Yêu cầu về xây lắp 20 m
65 Ống gen PVC D16 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 25 m
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->