Gói thầu: Gói thầu số 01: Toàn bộ phần xây dựng công trình
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200617092-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 15/06/2020 17:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban Quản lý dự án đầu tư xây dựng huyện Thường Tín |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 01: Toàn bộ phần xây dựng công trình |
| Số hiệu KHLCNT | 20200357532 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách huyện |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 300 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-06-05 16:43:00 đến ngày 2020-06-15 17:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 7,715,450,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 80,000,000 VNĐ ((Tám mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | *Mô tả công việc mời thầu | |||
| B | NHÀ LỚP HỌC 2 TẦNG 8 PHÒNG XÂY MỚI | |||
| 1 | Đào đất móng công trình, đất cấp II | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 467,5439 | m3 |
| 2 | Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 1,5585 | 100m3 |
| 3 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ trong phạm vi 5km, đất cấp II | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 3,117 | 100m3 |
| 4 | Đóng cọc tre, chiều dài cọc <= 2,5m vào đất cấp II | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 110,66 | 100m |
| 5 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,3572 | 100m2 |
| 6 | Bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 27,9984 | m3 |
| 7 | Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 10mm | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 1,2235 | tấn |
| 8 | Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 18mm | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 3,5271 | tấn |
| 9 | Cốt thép móng, đường kính cốt thép > 18mm | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 6,2585 | tấn |
| 10 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 1,9362 | 100m2 |
| 11 | Bê tông móng, chiều rộng móng <=250 cm, đá 1x2, mác 250 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 99,123 | m3 |
| 12 | Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,1841 | tấn |
| 13 | Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép > 18mm, chiều cao <= 6m | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 1,4387 | tấn |
| 14 | Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,3303 | 100m2 |
| 15 | Bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 250 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 2,1151 | m3 |
| 16 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 100 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 28,9925 | m3 |
| 17 | Ván khuôn xà dầm, giằng | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,4025 | 100m2 |
| 18 | Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,0491 | tấn |
| 19 | Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 6m | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,401 | tấn |
| 20 | Bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 250 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 4,4277 | m3 |
| 21 | Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 28m | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,6414 | tấn |
| 22 | Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 28m | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,3358 | tấn |
| 23 | Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép > 18mm, chiều cao <= 28m | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 3,8203 | tấn |
| 24 | Ván khuôn cột, cột vuông, chữ nhật | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 2,4193 | 100m2 |
| 25 | Bê tông cột, tiết diện cột <= 0,1m2, chiều cao <= 28m, đá 1x2, mác 250 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 15,4957 | m3 |
| 26 | Ván khuôn xà dầm, giằng (Thành dầm) | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 3,0254 | 100m2 |
| 27 | Ván khuôn xà dầm, giằng (Đáy dầm) | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 1,1054 | 100m2 |
| 28 | Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 28m | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 1,5454 | tấn |
| 29 | Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 28m | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 1,5005 | tấn |
| 30 | Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép > 18mm, chiều cao <= 28m | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 6,4076 | tấn |
| 31 | Bê tông xà dầm, giằng, sàn mái, đá 1x2, mác 250 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 33,5058 | m3 |
| 32 | Ván khuôn sàn mái | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 8,6234 | 100m2 |
| 33 | Cốt thép sàn mái, đường kính cốt thép <=10mm, chiều cao <= 28m | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 14,5534 | tấn |
| 34 | Bê tông xà dầm, giằng, sàn mái, đá 1x2, mác 250 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 104,7619 | m3 |
| 35 | Ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,8922 | 100m2 |
| 36 | Cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 28m | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,2241 | tấn |
| 37 | Cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính cốt thép > 10mm, chiều cao <= 28m | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,3586 | tấn |
| 38 | Bê tông lanh tô, mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, đá 1x2, mác 250 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 4,9731 | m3 |
| 39 | Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 28m | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,1552 | tấn |
| 40 | Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 28m | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,213 | tấn |
| 41 | Ván khuôn xà dầm, giằng | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,2399 | 100m2 |
| 42 | Bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 250 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 2,639 | m3 |
| 43 | Ván khuôn cầu thang thường | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,3341 | 100m2 |
| 44 | Cốt thép cầu thang, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 28m | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,429 | tấn |
| 45 | Cốt thép cầu thang, đường kính cốt thép > 10mm, chiều cao <= 28m | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,1293 | tấn |
| 46 | Bê tông cầu thang thường, đá 1x2, mác 250 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 2,8921 | m3 |
| 47 | Gia công xà gồ thép | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 2,71 | tấn |
| 48 | Lắp dựng xà gồ thép | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 2,71 | tấn |
| 49 | Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao <= 16 m | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 8,2967 | 100m2 |
| 50 | Đào móng bể phốt, đất cấp II | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 14,8762 | m3 |
| 51 | Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,0496 | 100m3 |
| 52 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ trong phạm vi 5km, đất cấp II | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,0992 | 100m3 |
| 53 | Đóng cọc tre, chiều dài cọc <= 2,5m vào đất cấp II | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 2,8608 | 100m |
| 54 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,0257 | 100m2 |
| 55 | Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 10mm | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,043 | tấn |
| 56 | Bê tông lót móng, chiều rộng > 250 cm, đá 4x6, mác 100 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,7152 | m3 |
| 57 | Bê tông móng, chiều rộng > 250 cm, đá 1x2, mác 200 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,9174 | m3 |
| 58 | Ván khuôn nắp đan, tấm chớp | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,0343 | 100m2 |
| 59 | Cốt thép panen, đường kính > 10mm | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,0434 | tấn |
| 60 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 200 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,516 | m3 |
| 61 | Lắp dựng các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn, trọng lượng <= 250 kg | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 12 | cái |
| 62 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây bể chứa, vữa XM mác 100 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 2,8927 | m3 |
| 63 | Trát tường trong,chiều dày trát 1cm, vữa XM mác 100 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 44,685 | m2 |
| 64 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 100 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 14,656 | m2 |
| 65 | Láng nền sàn có đánh màu, dày 2cm, vữa XM mác 100 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 3,3384 | m2 |
| 66 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 33cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 75 (Tường bao) | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 56,881 | m3 |
| 67 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 33cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 75 (Tường ngăn) | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 75,4476 | m3 |
| 68 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 33cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 75 (Tường mái, thu hồi) | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 30,9421 | m3 |
| 69 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 11cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 75 (Lan can hành lang) | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 5,9004 | m3 |
| 70 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 11cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 75 (Bục giảng) | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 2,1289 | m3 |
| 71 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 11cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 75 (WC) | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 2,6906 | m3 |
| 72 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 11cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 75 (Sê nô mái, sảnh) | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 7,4726 | m3 |
| 73 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây cột, trụ, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 75 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 11,2772 | m3 |
| 74 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây kết cấu phức tạp khác, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 75 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,8168 | m3 |
| 75 | Trát gờ chỉ, vữa XM mác 75 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 300,22 | m |
| 76 | Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 1.131,2187 | m2 |
| 77 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 596,5185 | m2 |
| 78 | Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 227,359 | m2 |
| 79 | Trát xà dầm, vữa XM mác 75 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 407,0613 | m2 |
| 80 | Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 (má cửa) | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 84,744 | m2 |
| 81 | Trát xà dầm, vữa XM mác 75 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 56,7824 | m2 |
| 82 | Trát trần, vữa XM mác 75 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 816,3312 | m2 |
| 83 | Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 33,41 | m2 |
| 84 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 934,5927 | m2 |
| 85 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 2.418,8324 | m2 |
| 86 | Lợp mái che tường bằng tôn múi chiều dài bất kỳ | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 4,4962 | 100m2 |
| 87 | Tôn úp nóc | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 60,0689 | md |
| 88 | Quét dung dịch chống thấm mái, tường, sê nô, ô văng … | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 163,2238 | m2 |
| 89 | Láng bể nước, giếng nước, giếng cáp, dày 2cm, vữa XM mác 75 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 141,491 | m2 |
| 90 | Đắp cát công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 1,3516 | 100m3 |
| 91 | Bê tông nền, đá 1x2, mác 150 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 34,9856 | m3 |
| 92 | Lát nền, sàn, kích thước gạch <=0,36m2, vữa XM mác 75 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 644,7876 | m2 |
| 93 | Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, tiết diện gạch <= 0,36m2, vữa XM mác 75 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 15,7536 | m2 |
| 94 | Lát nền, sàn, kích thước gạch <=0,09m2, vữa XM mác 75 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 42,7856 | m2 |
| 95 | Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, tiết diện gạch <= 0,16m2, vữa XM mác 75 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 134,724 | m2 |
| 96 | Thi công trần phẳng bằng tấm thạch cao | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 46,0088 | m2 |
| 97 | Vách ngăn Compact HPL dày 12mm, bề mặt chống trầy xước, chịu nước | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 27,64 | m2 |
| 98 | Lát đá mặt bệ các loại, vữa XM mác 75 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 5,868 | m2 |
| 99 | Khung xương cho bàn đá lavabo | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 4 | cái |
| 100 | Gia công lan can | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,5894 | tấn |
| 101 | Lắp dựng lan can sắt | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 37,0284 | m2 |
| 102 | Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2cm, vữa XM mác 75 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 23,214 | m2 |
| 103 | Láng granitô cầu thang | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 23,214 | m2 |
| 104 | Gia công cửa sắt, hoa sắt | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 1,433 | tấn |
| 105 | Lắp dựng hoa sắt cửa | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 79,2 | m2 |
| 106 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 158,4 | m2 |
| 107 | Cửa đi 2 cánh, nhựa lõi thép, kính trắng dày 5mm | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 4,224 | m2 |
| 108 | Cửa đi 1 cánh, nhựa lõi thép, kính trắng dày 5mm | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 7,92 | m2 |
| 109 | Cửa sổ 4 cánh mở quay nhựa lõi thép, kính trắng dày 5mm | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 37,44 | m2 |
| 110 | Cửa sổ 2 cánh mở quay nhựa lõi thép, kính trắng dày 5mm | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 18,72 | m2 |
| 111 | Cửa sổ hất chữ A, nhựa lõi thép, kính trắng dày 5mm | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 34,44 | m2 |
| 112 | Chênh kính | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 102,744 | m2 |
| 113 | Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 102,744 | m2 |
| 114 | Lam chắn nắng austrong hệ cố định hoặc tương đương (lam nhôm hợp kim hình thoi 150, sơn tĩnh điện, đã bao gồm phụ kiện, công lắp dựng ) | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 10,8 | m2 |
| 115 | Thang lên mái | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 1 | bộ |
| 116 | Nắp đậy bằng tôn lên mái | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 1 | cái |
| 117 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,0145 | 100m2 |
| 118 | Bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 1,25 | m3 |
| 119 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây kết cấu phức tạp khác, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 4,32 | m3 |
| 120 | Láng nền sàn có đánh màu, dày 2cm, vữa XM mác 75 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 16,71 | m2 |
| 121 | Láng granitô cầu thang | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 17,448 | m2 |
| 122 | Tủ điện tổng 900x600x250 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 1 | tủ |
| 123 | Tủ điện tầng 600x400x200 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 1 | tủ |
| 124 | Lắp đặt hộp nối, hộp phân dây, hộp công tắc, hộp cầu chì, hộp automat, diện tích hộp <= 40cm2 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 8 | hộp |
| 125 | Lắp đặt các aptomat 3 pha, cường độ dòng điện <= 100Ampe | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 1 | cái |
| 126 | Lắp đặt các aptomat 3 pha, cường độ dòng điện <= 50Ampe | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 2 | cái |
| 127 | Lắp đặt các aptomat 3 pha, cường độ dòng điện <= 50Ampe | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 16 | cái |
| 128 | Lắp đặt các aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện <= 50Ampe | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 32 | cái |
| 129 | Lắp đặt các aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện <= 10Ampe | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 10 | cái |
| 130 | Lắp đặt các loại đèn ống dài 1,2m, loại hộp đèn 1 bóng | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 96 | bộ |
| 131 | Lắp đặt các loại đèn ống dài 1,2m, loại hộp đèn 1 bóng | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 16 | bộ |
| 132 | Lắp đặt các loại đèn có chao chụp - Đèn sát trần | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 29 | bộ |
| 133 | Lắp đặt công tắc - 1 hạt trên 1 công tắc | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 2 | cái |
| 134 | Lắp đặt công tắc - 2 hạt trên 1 công tắc | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 14 | cái |
| 135 | Lắp đặt công tắc - 2 hạt trên 1 công tắc | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 16 | cái |
| 136 | Lắp đặt ổ cắm đôi | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 32 | cái |
| 137 | Hạt công tắc | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 48 | cái |
| 138 | Đế âm cho công tắc và ổ cắm | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 64 | cái |
| 139 | Lắp đặt quạt điện - Quạt trần | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 32 | cái |
| 140 | Lắp đặt dây dẫn 4 ruột <= 25mm2 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 100 | m |
| 141 | Lắp đặt dây dẫn 4 ruột <= 10mm2 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 30 | m |
| 142 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột <= 10mm2 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 160 | m |
| 143 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2,5M2 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 455 | m |
| 144 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột <= 4mm2 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 1.540 | m |
| 145 | Lắp đặt dây đơn <= 6mm2 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 190 | m |
| 146 | Lắp đặt dây đơn <= 2,5mm2 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 455 | m |
| 147 | Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính <=27mm | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 160 | m |
| 148 | Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính <=27mm | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 545 | m |
| 149 | Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính <=15mm | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 890 | m |
| 150 | Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính <=48mm | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 8 | m |
| 151 | Quạt hút mùi 300x300 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 4 | bộ |
| 152 | Gia công kim thu sét, chiều dài kim 1m | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 5 | cái |
| 153 | Lắp đặt kim thu sét, chiều dài kim 1m | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 5 | cái |
| 154 | Gia công và đóng cọc chống sét | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 11 | cọc |
| 155 | Kéo rải dây chống sét dưới mương đất, loại dây thép D10mm | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 65 | m |
| 156 | Thanh tiếp địa thép dẹt 40x4 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 58 | m |
| 157 | Giá đỡ dây thu sét thép dẹt 25x4, L=100 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 20 | cái |
| 158 | Giá đỡ dây thu sét đk 8mm, L=150mm | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 10 | bộ |
| 159 | Kẹp kiểm tra | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 2 | cái |
| 160 | Bu lông đai ốc, vành đệm | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 4 | bộ |
| 161 | Đệm chì lá 40x120 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,5 | m |
| 162 | Đào đất móng băng, rộng <= 3m, sâu <= 1m, đất cấp II | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 23,2 | m3 |
| 163 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 23,2 | m3 |
| 164 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, đường kính ống 89mm | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 1,2 | 100m |
| 165 | Đai Inox giữ ống | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 48 | bộ |
| 166 | Lắp đặt côn, cút nhựa miệng bát, đường kính côn, cút 89mm | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 36 | cái |
| 167 | Rọ chắn rác D150 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 12 | cái |
| 168 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, đường kính ống 32mm | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,03 | 100m |
| 169 | Lắp đặt chậu xí bệt | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 4 | bộ |
| 170 | Lắp đặt vòi rửa vệ sinh | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 4 | cái |
| 171 | Lắp đặt chậu rửa 1 vòi | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 4 | bộ |
| 172 | Lắp đặt vòi rửa 1 vòi | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 4 | bộ |
| 173 | Lắp đặt chậu tiểu nam | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 8 | bộ |
| 174 | Van xả tiểu nam | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 8 | bộ |
| 175 | Lắp đặt chậu tiểu nữ | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 8 | bộ |
| 176 | Van xả tiểu nữ | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 8 | bộ |
| 177 | Lắp đặt gương soi | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 4 | cái |
| 178 | Lắp đặt hộp đựng | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 4 | cái |
| 179 | Lắp đặt giá treo | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 20 | cái |
| 180 | Lắp đặt vòi rửa vệ sinh | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 2 | cái |
| 181 | ga thu sàn D90 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 12 | cái |
| 182 | Van khóa 25-32 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 4 | cái |
| 183 | Lắp đặt côn, cút nhựa hàn, đường kính côn, cút 32mm | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 4 | cái |
| 184 | Lắp đặt côn, cút nhựa hàn, đường kính côn, cút 25mm | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 8 | cái |
| 185 | Lắp đặt côn, cút nhựa hàn, đường kính côn, cút 32mm | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 8 | cái |
| 186 | Lắp đặt côn, cút nhựa hàn, đường kính côn, cút 32mm | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 4 | cái |
| 187 | Tê nhựa PPR D32/25 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 4 | cái |
| 188 | Tê nhựa PPR D25/25 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 30 | cái |
| 189 | Cút ren trong PRR D25x1/2" | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 28 | cái |
| 190 | Ống nhựa PPR D25 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,6 | 100m |
| 191 | Lắp đặt ống nhựa hàn đoạn ống dài 6m, đường kính ống 32mm | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,3 | 100m |
| 192 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, đường kính ống 32mm | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,04 | 100m |
| 193 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, đường kính ống 50mm | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,12 | 100m |
| 194 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, đường kính ống 89mm | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,3 | 100m |
| 195 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, đường kính ống 100mm | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,48 | 100m |
| 196 | Lắp đặt côn, cút nhựa miệng bát, đường kính côn, cút 89mm | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 4 | cái |
| 197 | Lắp đặt côn, cút nhựa miệng bát, đường kính côn, cút 125mm | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 8 | cái |
| 198 | Lắp đặt côn, cút nhựa miệng bát, đường kính côn, cút 89mm | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 12 | cái |
| 199 | Lắp đặt côn, cút nhựa miệng bát, đường kính côn, cút 32mm | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 2 | cái |
| 200 | Lắp đặt côn, cút nhựa miệng bát, đường kính côn, cút 50mm | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 8 | cái |
| 201 | Lắp đặt côn, cút nhựa miệng bát, đường kính côn, cút 89mm | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 12 | cái |
| 202 | Lắp đặt côn, cút nhựa miệng bát, đường kính côn, cút 125mm | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 6 | cái |
| 203 | Lắp đặt côn, cút nhựa miệng bát, đường kính côn, cút 32mm | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 8 | cái |
| 204 | Lắp đặt côn, cút nhựa miệng bát, đường kính côn, cút 50mm | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 16 | cái |
| 205 | Lắp đặt côn, cút nhựa miệng bát, đường kính côn, cút 89mm | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 12 | cái |
| 206 | Lắp đặt côn, cút nhựa miệng bát, đường kính côn, cút 125mm | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 12 | cái |
| 207 | Lắp đặt côn, cút nhựa miệng bát, đường kính côn, cút 89mm | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 4 | cái |
| 208 | Lắp đặt côn, cút nhựa miệng bát, đường kính côn, cút 125mm | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 16 | cái |
| 209 | Lắp đặt côn, cút nhựa miệng bát, đường kính côn, cút 89mm | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 12 | cái |
| 210 | Lắp đặt côn, cút nhựa miệng bát, đường kính côn, cút 125mm | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 16 | cái |
| 211 | Lắp nút bịt nhựa nối măng sông, đường kính nút bịt 89mm | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 4 | cái |
| 212 | Lắp nút bịt nhựa nối măng sông, đường kính nút bịt 110mm | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 4 | cái |
| C | CẢI TẠO NHÀ LỚP 6+7 | |||
| 1 | Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ (Trát ngoài nhà) | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 207,3544 | m2 |
| 2 | Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ (Trát trong nhà) | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 417,7014 | m2 |
| 3 | Cạo bỏ lớp vôi trên bề mặt tường cột, trụ | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 937,5837 | m2 |
| 4 | Cạo bỏ lớp vôi trên bề mặt xà, dầm | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 387,452 | m2 |
| 5 | Cạo bỏ lớp vôi trên bề mặt trần | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 684,6506 | m2 |
| 6 | Phá lớp vữa trát má cửa | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 82,984 | m2 |
| 7 | Cạo bỏ lớp vôi trên bề mặt má tường lan can | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 22,748 | m2 |
| 8 | Tháo dỡ khuôn cửa gỗ, khuôn cửa kép | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 719,2 | m |
| 9 | Tháo dỡ cửa | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 176,16 | m2 |
| 10 | Phá dỡ hàng rào dây thép gai | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 5,6 | m2 |
| 11 | Cạo bỏ lớp sơn trên bề mặt kim loại | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 192,96 | m2 |
| 12 | Phá dỡ nền gạch lá nem | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 556 | m2 |
| 13 | Phá dỡ nền gạch lá nem nhà vệ sinh | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 39 | m2 |
| 14 | Tháo dỡ phụ kiện vệ sinh chậu rửa | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 4 | bộ |
| 15 | Tháo dỡ phụ kiện vệ sinh bệ xí | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 4 | bộ |
| 16 | Tháo dỡ phụ kiện vệ sinh chậu tiểu | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 8 | bộ |
| 17 | Phá dỡ kết cấu gạch đá | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 1,0117 | m3 |
| 18 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ trong phạm vi 5km, đất cấp IV | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,2707 | 100m3 |
| 19 | Lắp dựng dàn giáo thép thi công, giàn giáo ngoài, chiều cao <=16 m | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 8,632 | 100m2 |
| 20 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 207,3544 | m2 |
| 21 | Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 417,7014 | m2 |
| 22 | Quét vôi 1 nước trắng, 2 nước màu | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 1.562,6395 | m2 |
| 23 | Quét vôi 3 nước trắng | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 1.094,8506 | m2 |
| 24 | Cửa đi 2 cánh, nhựa lõi thép, kính trắng dày 5mm | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 40,48 | m2 |
| 25 | Cửa đi 1 cánh, nhựa lõi thép, kính trắng dày 5mm | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 15,04 | m2 |
| 26 | Cửa sổ 2 cánh mở quay nhựa lõi thép, kính trắng dày 5mm | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 53,76 | m2 |
| 27 | Cửa sổ hất chữ A, nhựa lõi thép, kính trắng dày 5mm | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 29,44 | m2 |
| 28 | Vách kính cố định, nhựa lõi thép, kính trắng dày 5mm | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 36,48 | m2 |
| 29 | Chênh kính | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 175,2 | m2 |
| 30 | Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 175,2 | m2 |
| 31 | Gia công cửa sắt, hoa sắt | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,0763 | tấn |
| 32 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 192,96 | m2 |
| 33 | Lát nền, sàn, kích thước gạch <=0,36m2, vữa XM mác 75 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 556 | m2 |
| 34 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 33cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 75 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,3157 | m3 |
| 35 | Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 5,74 | m2 |
| 36 | Quét vôi 1 nước trắng, 2 nước màu | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 5,74 | m2 |
| 37 | Quét dung dịch chống thấm mái, tường, sê nô, ô văng … | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 22,3686 | m2 |
| 38 | Lát nền, sàn, kích thước gạch <=0,09m2, vữa XM mác 75 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 39 | m2 |
| 39 | Lắp đặt chậu xí bệt | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 4 | bộ |
| 40 | Lắp đặt vòi rửa vệ sinh | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 20 | cái |
| 41 | Lắp đặt chậu tiểu nam | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 8 | bộ |
| 42 | Lắp đặt chậu tiểu nữ | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 8 | bộ |
| 43 | Lắp đặt chậu rửa 1 vòi | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 4 | bộ |
| 44 | Lắp đặt vòi rửa 1 vòi | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 4 | bộ |
| 45 | Thu sàn inox D90 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 24 | cái |
| 46 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, đường kính ống 89mm | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,24 | 100m |
| 47 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, đường kính ống 125mm | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,24 | 100m |
| D | CẢI TẠO NHÀ LỚP 8+9 | |||
| 1 | Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ (trát ngoài nhà) | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 231,5442 | m2 |
| 2 | Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ (trát trong nhà) | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 592,4092 | m2 |
| 3 | Cạo bỏ lớp vôi trên bề mặt tường cột, trụ | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 1.235,9302 | m2 |
| 4 | Cạo bỏ lớp vôi trên bề mặt xà, dầm, sênô | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 441,796 | m2 |
| 5 | Cạo bỏ lớp vôi trên bề mặt trần, sênô, thang | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 772,4071 | m2 |
| 6 | Phá lớp vữa trát cửa | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 142,978 | m2 |
| 7 | Cạo bỏ lớp vôi trên bề mặt má tường lan can | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 25,927 | m2 |
| 8 | Tháo dỡ khuôn cửa gỗ, khuôn cửa kép | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 650,1 | m |
| 9 | Tháo dỡ cửa | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 165,94 | m2 |
| 10 | Cạo bỏ lớp sơn trên bề mặt kim loại | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 92,1 | m2 |
| 11 | Phá dỡ nền gạch lá nem | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 662 | m2 |
| 12 | Phá dỡ nền gạch lá nem nhà vệ sinh | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 39 | m2 |
| 13 | Tháo dỡ phụ kiện vệ sinh chậu rửa | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 4 | bộ |
| 14 | Tháo dỡ phụ kiện vệ sinh bệ xí | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 4 | bộ |
| 15 | Tháo dỡ phụ kiện vệ sinh chậu tiểu | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 12 | bộ |
| 16 | Phá dỡ kết cấu gạch đá | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,3225 | m3 |
| 17 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ trong phạm vi 5km, đất cấp IV | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,2521 | 100m3 |
| 18 | Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao <= 16 m | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 9,6114 | 100m2 |
| 19 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 231,5442 | m2 |
| 20 | Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 592,4092 | m2 |
| 21 | Quét vôi 1 nước trắng, 2 nước màu | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 2.059,8837 | m2 |
| 22 | Quét vôi 3 nước trắng | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 1.240,1301 | m2 |
| 23 | Cửa đi 2 cánh, nhựa lõi thép, kính trắng dày 5mm | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 35,1 | m2 |
| 24 | Cửa đi 1 cánh, nhựa lõi thép, kính trắng dày 5mm | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 14,4 | m2 |
| 25 | Cửa sổ 2 cánh mở quay nhựa lõi thép, kính trắng dày 5mm | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 80,4 | m2 |
| 26 | Cửa sổ hất chữ A, nhựa lõi thép, kính trắng dày 5mm | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 36,04 | m2 |
| 27 | Chênh kính | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 165,94 | m2 |
| 28 | Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 165,94 | m2 |
| 29 | Gia công cửa sắt, hoa sắt | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,1136 | tấn |
| 30 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 98,34 | m2 |
| 31 | Lắp dựng hoa sắt cửa | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 98,34 | m2 |
| 32 | Lát nền, sàn, kích thước gạch <=0,36m2, vữa XM mác 75 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 662 | m2 |
| 33 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 33cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 75 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,3225 | m3 |
| 34 | Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 5,863 | m2 |
| 35 | Quét vôi 1 nước trắng, 2 nước màu | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 5,863 | m2 |
| 36 | Quét dung dịch chống thấm mái, tường, sê nô, ô văng … | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 18,564 | m2 |
| 37 | Lát nền, sàn, kích thước gạch <=0,09m2, vữa XM mác 75 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 39 | m2 |
| 38 | Lắp đặt chậu xí bệt | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 4 | bộ |
| 39 | Lắp đặt vòi rửa vệ sinh | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 16 | cái |
| 40 | Lắp đặt chậu tiểu nam | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 6 | bộ |
| 41 | Lắp đặt chậu tiểu nữ | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 6 | bộ |
| 42 | Lắp đặt chậu rửa 1 vòi | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 4 | bộ |
| 43 | Lắp đặt vòi rửa 1 vòi | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 4 | bộ |
| 44 | Thu sàn inox D90 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 12 | cái |
| 45 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, đường kính ống 89mm | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,24 | 100m |
| 46 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, đường kính ống 125mm | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,24 | 100m |
| E | CẢI TẠO NHÀ ĐA NĂNG | |||
| 1 | Phá dỡ nền gạch lá nem | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 70,6 | m2 |
| 2 | Lát nền, sàn, kích thước gạch <=0,36m2, vữa XM mác 75 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 70,6 | m2 |
| 3 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ trong phạm vi 5km, đất cấp IV | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,0141 | 100m3 |
| F | SÂN KHẤU NHÀ HIỆU BỘ | |||
| 1 | Phá dỡ kết cấu gạch đá | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 8,6841 | m3 |
| 2 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 1,5026 | m3 |
| 3 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ trong phạm vi 5km, đất cấp IV | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,1018 | 100m3 |
| 4 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây kết cấu phức tạp khác, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 7,767 | m3 |
| 5 | Đắp cát công trình, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,176 | 100m3 |
| 6 | Bê tông nền, đá 1x2, mác 150 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 3,0422 | m3 |
| 7 | Lát nền, sàn, kích thước gạch <=0,36m2, vữa XM mác 75 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 27,0824 | m2 |
| 8 | Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2cm, vữa XM mác 75 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 21,0006 | m2 |
| 9 | Láng granitô cầu thang | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 21,977 | m2 |
| 10 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng <= 1m, sâu <= 1m, đất cấp II | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 2,2932 | m3 |
| 11 | Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,0076 | 100m3 |
| 12 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ trong phạm vi 5km, đất cấp II | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,0153 | 100m3 |
| 13 | Bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,196 | m3 |
| 14 | Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,0768 | 100m2 |
| 15 | Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 10mm | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,0136 | tấn |
| 16 | Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 18mm | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,066 | tấn |
| 17 | Bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 200 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 1,152 | m3 |
| 18 | Gia công xà gồ thép | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,5737 | tấn |
| 19 | Lắp dựng xà gồ thép | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,5737 | tấn |
| 20 | Gia công cột bằng thép hình | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,2097 | tấn |
| 21 | Lắp dựng cột thép các loại | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,2097 | tấn |
| 22 | Gia công các kết cấu thép khác. Gia công vỏ bao che | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,5385 | tấn |
| 23 | Lắp đặt kết cấu thép khác. Vỏ bao che | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,5385 | tấn |
| 24 | Bu lông M14 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 16 | cái |
| 25 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 11,0457 | m2 |
| 26 | Lợp mái che tường bằng tấm nhựa | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,6247 | 100m2 |
| G | SÂN LÀM MỚI | |||
| 1 | Đắp cát công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 5,8 | 100m3 |
| 2 | Nilon chống thấm | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 2.900 | m2 |
| 3 | Bê tông nền, đá 1x2, mác 200 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 290 | m3 |
| 4 | Cắt khe 1x4 của đường lăn, sân đỗ | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 73,5 | 10m |
| 5 | Lát gạch đất nung kích thước gạch <= 0,16m2, vữa XM mác 75 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 2.900 | m2 |
| H | BỒN CÂY CẢI TẠO | |||
| 1 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 33cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 28,5991 | m3 |
| 2 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 223,882 | m2 |
| 3 | Lát gạch thẻ, vữa XM mác 75 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 166,106 | m2 |
| 4 | Chặt cây ở địa hình bằng phẳng bằng máy cưa, đường kính gốc cây <= 20cm | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 15 | cây |
| 5 | Đào gốc cây, đường kính gốc <= 20cm | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 15 | gốc cây |
| 6 | Đắp cát công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,15 | 100m3 |
| 7 | Vận chuyển cây | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 1 | gói |
| I | RÃNH B400, GA GB400 CẢI TẠO | |||
| 1 | Tháo dỡ tấm đan hiện trạng | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 303 | cái |
| 2 | Lắp dựng các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn, trọng lượng <= 100 kg | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 303 | cái |
| 3 | Đào bùn trong mọi điều kiện, bùn đặc | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 112,24 | m3 |
| 4 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 33cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 32,2674 | m3 |
| 5 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 172,056 | m2 |
| J | CỔNG | |||
| 1 | Phá dỡ kết cấu gạch đá (trụ cổng, tường) | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 6,0384 | m3 |
| 2 | Phá dỡ kết cấu gạch đá (móng) | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 4,5638 | m3 |
| 3 | Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,5808 | m3 |
| 4 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,9505 | m3 |
| 5 | Tháo dỡ cửa | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 20,8945 | m2 |
| 6 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ trong phạm vi 5km, đất cấp IV | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,1213 | 100m3 |
| 7 | Vận chuyển cánh cổng cũ | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 1 | gói |
| 8 | Đào móng cột, trụ, đất cấp II | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 11,4225 | m3 |
| 9 | Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,0381 | 100m3 |
| 10 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ trong phạm vi 5km, đất cấp II | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,0761 | 100m3 |
| 11 | Bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,838 | m3 |
| 12 | Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,024 | 100m2 |
| 13 | Bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 200 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,9769 | m3 |
| 14 | Ván khuôn cột, cột vuông, chữ nhật | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,0783 | 100m2 |
| 15 | Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,0087 | tấn |
| 16 | Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 6m | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,0809 | tấn |
| 17 | Bê tông cột, tiết diện cột <= 0,1m2, chiều cao <= 6m, đá 1x2, mác 200 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,4308 | m3 |
| 18 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây cột, trụ, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 50 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 5,1498 | m3 |
| 19 | Đắp vữa đầu trụ cổng chính | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 2 | cái |
| 20 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 50 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 1,862 | m3 |
| 21 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày > 33cm, vữa XM mác 50 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,7304 | m3 |
| 22 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây cột, trụ, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 50 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 1,0106 | m3 |
| 23 | Ván khuôn xà dầm, giằng | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,0224 | 100m2 |
| 24 | Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,004 | tấn |
| 25 | Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 6m | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,0214 | tấn |
| 26 | Bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,2682 | m3 |
| 27 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày > 33cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 1,364 | m3 |
| 28 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 50 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 7,2744 | m2 |
| 29 | Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 50 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 41,7264 | m2 |
| 30 | Trát gờ chỉ, vữa XM mác 50 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 4 | m |
| 31 | Công tác ốp đá granit tự nhiên vào tường có chốt bằng inox | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 73,6116 | m2 |
| 32 | Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, tiết diện gạch <= 0,05m2, vữa XM mác 75 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,8 | m2 |
| 33 | Gia công và lắp đặt dòng chữ " phòng giáo dục và đào tạo huyện Thường Tín " bằng chữ inox mạ đồng cao 100 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 1 | gói |
| 34 | Gia công và lắp đặt tên trường " Trường THCS xã Vân Tảo- huyện Thường Tín thành phố Hà Nội " bằng chữ inox mạ đồng cao 200 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 1 | gói |
| 35 | Gia công cổng sắt | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,3513 | tấn |
| 36 | Lắp đặt kết cấu thép khác. Vỏ bao che | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,3513 | tấn |
| 37 | Tôn bịt cổng dày 0.8mm | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 7,54 | m2 |
| 38 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 28,86 | m2 |
| 39 | Khóa cổng | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 2 | bộ |
| 40 | Bản lề cổng | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 9 | bộ |
| 41 | Chốt cổng + then | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 2 | bộ |
| 42 | Gia công cột bằng thép hình | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,0408 | tấn |
| 43 | Lắp dựng cột thép các loại | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,0408 | tấn |
| K | NHÀ BẢO VỆ | |||
| 1 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 2,7508 | m3 |
| 2 | Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,8325 | m3 |
| 3 | Phá dỡ kết cấu gạch đá | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 17,6668 | m3 |
| 4 | Phá dỡ nền gạch lá nem | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 16,1564 | m2 |
| 5 | Tháo dỡ mái, chiều cao <= 6m | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 23,1411 | m2 |
| 6 | Tháo dỡ cửa | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 3,465 | m2 |
| 7 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ trong phạm vi 5km, đất cấp IV | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,2157 | 100m3 |
| 8 | Đào đất móng nhà bảo vệ, đất cấp II | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 19,3444 | m3 |
| 9 | Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,0645 | 100m3 |
| 10 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ trong phạm vi 5km, đất cấp II | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,129 | 100m3 |
| 11 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,024 | 100m2 |
| 12 | Bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,96 | m3 |
| 13 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày > 33cm, vữa XM mác 75 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 6,1488 | m3 |
| 14 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 75 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 1,7424 | m3 |
| 15 | Ván khuôn xà dầm, giằng | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,024 | 100m2 |
| 16 | Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,0285 | tấn |
| 17 | Bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,264 | m3 |
| 18 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 33cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 6,6792 | m3 |
| 19 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 11cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,6472 | m3 |
| 20 | Ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,024 | 100m2 |
| 21 | Cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,0084 | tấn |
| 22 | Bê tông lanh tô, mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, đá 1x2, mác 200 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,1287 | m3 |
| 23 | Ván khuôn xà dầm, giằng | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,0575 | 100m2 |
| 24 | Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,018 | tấn |
| 25 | Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 6m | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,0655 | tấn |
| 26 | Bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,5572 | m3 |
| 27 | Ván khuôn sàn mái | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,2488 | 100m2 |
| 28 | Cốt thép sàn mái, đường kính cốt thép <=10mm, chiều cao <= 28m | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,2717 | tấn |
| 29 | Bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 200 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 2,0339 | m3 |
| 30 | Gia công xà gồ thép | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,0705 | tấn |
| 31 | Lắp dựng xà gồ thép | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,0705 | tấn |
| 32 | Lợp mái che tường bằng tôn múi chiều dài bất kỳ | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,1477 | 100m2 |
| 33 | Tôn úp nóc | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 10,9089 | md |
| 34 | Gia công cửa sắt, hoa sắt | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,0725 | tấn |
| 35 | Lắp dựng hoa sắt cửa | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 3,9 | m2 |
| 36 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 2,73 | m2 |
| 37 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 50,8024 | m2 |
| 38 | Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 26,5904 | m2 |
| 39 | Trát xà dầm, vữa XM mác 75 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 9,1476 | m2 |
| 40 | Trát trần, vữa XM mác 75 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 38,9372 | m2 |
| 41 | Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 4,202 | m2 |
| 42 | Trát gờ chỉ, vữa XM mác 75 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 70,44 | m |
| 43 | Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 50,8024 | m2 |
| 44 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 78,8772 | m2 |
| 45 | Láng sênô, mái hắt, máng nước dày 1cm, vữa XM mác 75 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 15,762 | m2 |
| 46 | Đắp cát công trình, đắp nền móng công trình | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,8037 | m3 |
| 47 | Bê tông nền, đá 1x2, mác 150 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,8352 | m3 |
| 48 | Lát nền, sàn, kích thước gạch <=0,36m2, vữa XM mác 75 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 8,5501 | m2 |
| 49 | Cửa đi 1 cánh, nhựa lõi thép, kính trắng dày 5mm | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 1,98 | m2 |
| 50 | Cửa sổ 2 cánh mở quay nhựa lõi thép, kính trắng dày 5mm | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 3,9 | m2 |
| 51 | Chênh kính | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 5,88 | m2 |
| 52 | Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 5,88 | m2 |
| 53 | Cầu chắn rác inox D150 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 1 | cái |
| 54 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, đường kính ống 89mm | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,04 | 100m |
| 55 | Lắp đặt côn, cút nhựa miệng bát, đường kính côn, cút 89mm | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 4 | cái |
| 56 | Đai giữ ống | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 4 | cái |
| 57 | Lắp đặt hộp nối, hộp phân dây, hộp công tắc, hộp cầu chì, hộp automat, diện tích hộp <= 40cm2 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 1 | hộp |
| 58 | Lắp đặt các aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện <= 10Ampe | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 1 | cái |
| 59 | Lắp đặt các loại đèn ống dài 1,2m, loại hộp đèn 1 bóng | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 2 | bộ |
| 60 | Lắp đặt công tắc - 2 hạt trên 1 công tắc | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 1 | cái |
| 61 | Lắp đặt ổ cắm đôi | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 3 | cái |
| 62 | Lắp đặt quạt điện - Quạt trần | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 1 | cái |
| 63 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột <= 4mm2 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 15 | m |
| 64 | Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính <=15mm | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 20 | m |
| 65 | Ống gen PVC D16 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 25 | m |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi