Gói thầu: Gói thầu số 1: Toàn bộ phần xây lắp công trình
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200606809-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 15/06/2020 15:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty TNHH thiết kế và đầu tư xây dựng Thăng Long |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 1: Toàn bộ phần xây lắp công trình |
| Số hiệu KHLCNT | 20200572223 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Vốn xổ số kiến thiết dự phòng giai đoạn 2016-2020 và kế hoạch đầu tư công trung hạn giai đoạn 2021-2025 |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 150 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-06-05 14:39:00 đến ngày 2020-06-15 15:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 4,470,200,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 50,000,000 VNĐ ((Năm mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | SỬA CHỮA KHỐI 10 PHÒNG HỌC (DÃY A) | |||
| 1 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - tường, trụ, cột (tường ngoài) | 820,12 | m2 | |
| 2 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - tường, trụ, cột (tường trong) | 896,466 | m2 | |
| 3 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - xà dầm, trần | 833,534 | m2 | |
| 4 | Phá dỡ các kết cấu trên mái bằng xi măng láng trên mái | 13,6 | m2 | |
| 5 | Tháo dỡ trần, thủ công | 339,72 | m2 | |
| 6 | Tháo dỡ mái tôn bằng thủ công, chiều cao ≤28m | 615,12 | m2 | |
| 7 | Tháo dỡ cửa bằng thủ công | 151,65 | m2 | |
| 8 | Tháo dỡ lan can | 103,34 | m | |
| 9 | Phá lớp vữa trát xà, dầm, trần | 23,52 | m2 | |
| 10 | Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75, PCB40 | 23,52 | m2 | |
| 11 | Láng granitô cầu thang | 23,52 | m2 | |
| 12 | Ống inox 304 fi 60 dày 2 ly | 148,34 | mét | |
| 13 | Phá dỡ nền gạch xi măng, thủ công | 706,4 | m2 | |
| 14 | Tháo dỡ hệ thống điện | 6 | công | |
| 15 | Lắp đặt quạt trần | 20 | cái | |
| 16 | Lắp đặt Đèn Led đôi 1,2m 2x36W 220V | 40 | bộ | |
| 17 | Đèn Led nổi fi 170, 12w, 220v | 12 | bộ | |
| 18 | Lắp đặt đế + mặt công tắc, ổ cắm, MCB | 22 | hộp | |
| 19 | Tủ điện kim loại 3 module | 1 | cái | |
| 20 | Tủ điện kim loại 2 module | 1 | cái | |
| 21 | Lắp đặt công tắc âm tường | 26 | cái | |
| 22 | Lắp ổ cắm điện âm tường | 20 | cái | |
| 23 | Lắp đặt MCB 1 pha 10A/6KA | 10 | cái | |
| 24 | Lắp đặt MCB 2 pha 100A | 1 | cái | |
| 25 | Lắp đặt MCB 2 pha 50A | 2 | cái | |
| 26 | Lắp đặt ống nhựa PVC D20 | 150 | m | |
| 27 | Lắp đặt máng nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn 16x14 | 170 | m | |
| 28 | Lắp đặt máng nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn 39x18 | 50 | m | |
| 29 | Kéo rải dây điện đơn, loại dây 1x1,5mm2 | 1.478 | m | |
| 30 | Kéo rải dây điện đơn, loại dây 1x4mm2 | 98 | m | |
| 31 | Đóng Cọc thép mạ đồng fi 26 - l=2,4m | 1 | cọc | |
| 32 | Kéo rải dây Cáp đông trần 25mm2 | 3 | m | |
| 33 | Hộp kiểm tra nối đất | 1 | hộp | |
| 34 | Nối nhựa fi 20 | 20 | cái | |
| 35 | Co nhựa fi 20 | 20 | cái | |
| 36 | Cầu chì âm tường | 12 | cái | |
| 37 | Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm | 151,65 | m2 | |
| 38 | Cửa đi khung nhôm hệ 1000, sơn tĩnh điện không chia ô vuông, kính cường lực dày 8 ly | 31,5 | m2 | |
| 39 | Cửa sổ khung nhôm hệ 1000, sơn tĩnh điện không chia ô vuông, kính cường lực dày 8 ly | 120,15 | m2 | |
| 40 | Lắp dựng hoa sắt cửa | 117 | m2 | |
| 41 | Hoa sắt bảo vệ cửa | 117 | m2 | |
| 42 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | 35,1 | 1m2 | |
| 43 | Phá dỡ nền bê tông đá 4x6 | 8,426 | m3 | |
| 44 | Lát nền, sàn gạch ceramic 600x600mm | 706,4 | m2 | |
| 45 | Bê tông đá 4x6, M75, XM PCB40 | 8,426 | m3 | |
| 46 | Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ | 31,776 | m2 | |
| 47 | Ốp tường trụ, cột, kích thước gạch ceramic 300x600mm | 31,776 | m2 | |
| 48 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 | 82,22 | m2 | |
| 49 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | 1.780 | m2 | |
| 50 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | 820,12 | m2 | |
| 51 | Láng sê nô, mái hắt, máng nước dày 1cm, vữa XM M75, PCB40 | 13,6 | m2 | |
| 52 | Quét flinkote chống thấm mái, sê nô, ô văng | 13,6 | m2 | |
| 53 | Lợp mái che tường bằng tôn lạnh sóng vuông màu dày 5zem | 6,1512 | 100m2 | |
| 54 | Trần tôn lạnh mạ màu dày 2,7 zem (tận dụng khung trần cũ) | 339,72 | m2 | |
| B | SỬA CHỮA KHỐI 10 PHÒNG HỌC (DÃY B) | |||
| 1 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - tường, trụ, cột (tường ngoài) | 820,12 | m2 | |
| 2 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - tường, trụ, cột (tường trong) | 896,466 | m2 | |
| 3 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - xà dầm, trần | 833,534 | m2 | |
| 4 | Phá dỡ các kết cấu trên mái bằng xi măng láng trên mái | 13,6 | m2 | |
| 5 | Tháo dỡ trần, thủ công | 339,72 | m2 | |
| 6 | Tháo dỡ mái tôn bằng thủ công, chiều cao ≤28m | 615,12 | m2 | |
| 7 | Tháo dỡ cửa bằng thủ công | 151,65 | m2 | |
| 8 | Tháo dỡ lan can | 103,34 | m | |
| 9 | Phá lớp vữa trát xà, dầm, trần | 23,52 | m2 | |
| 10 | Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75, PCB40 | 23,52 | m2 | |
| 11 | Láng granitô cầu thang | 23,52 | m2 | |
| 12 | Ống inox 304 fi 60 dày 2 ly | 148,34 | mét | |
| 13 | Phá dỡ nền gạch xi măng, thủ công | 706,4 | m2 | |
| 14 | Tháo dỡ thiết bị điện | 6 | công | |
| 15 | Lắp đặt quạt trần | 20 | cái | |
| 16 | Lắp đặt Đèn Led đôi 1,2m 2x36W 220V | 40 | bộ | |
| 17 | Đèn Led nổi fi 170, 12w, 220v | 12 | bộ | |
| 18 | Lắp đặt đế + mặt công tắc, ổ cắm, MCB | 22 | hộp | |
| 19 | Tủ điện kim loại 3 module | 1 | cái | |
| 20 | Tủ điện kim loại 2 module | 1 | cái | |
| 21 | Lắp công tắc âm tường | 26 | cái | |
| 22 | Lắp ổ cắm điện âm tường | 20 | cái | |
| 23 | Lắp đặt MCB 1 pha 10A/6KA | 10 | cái | |
| 24 | Lắp đặt MCB 2 pha 100A | 1 | cái | |
| 25 | Lắp đặt MCB 2 pha 50A | 2 | cái | |
| 26 | Lắp đặt ống nhựa PVC D20 | 150 | m | |
| 27 | Lắp đặt máng nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn 16x14 | 170 | m | |
| 28 | Lắp đặt máng nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn 39x18 | 50 | m | |
| 29 | Kéo rải dây điện đơn, loại dây 1x1,5mm2 | 1.478 | m | |
| 30 | Kéo rải dây điện đơn, loại dây 1x4mm2 | 98 | m | |
| 31 | Đóng Cọc thép mạ đồng fi 26 - l=2,4m | 1 | cọc | |
| 32 | Kéo rải dây Cáp đông trần 25mm2 | 3 | m | |
| 33 | Hộp kiểm tra nối đất | 1 | hộp | |
| 34 | Nối nhựa fi 20 | 20 | cái | |
| 35 | Co nhựa fi 20 | 20 | cái | |
| 36 | Cầu chì âm tường | 12 | cái | |
| 37 | Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm | 151,65 | m2 | |
| 38 | Cửa đi khung nhôm hệ 1000, sơn tĩnh điện không chia ô vuông, kính cường lực dày 8 ly | 31,5 | m2 | |
| 39 | Cửa sổ khung nhôm hệ 1000, sơn tĩnh điện không chia ô vuông, kính cường lực dày 8 ly | 120,15 | m2 | |
| 40 | Lắp dựng hoa sắt cửa | 117 | m2 | |
| 41 | Hoa sắt bảo vệ cửa | 117 | m2 | |
| 42 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | 35,1 | 1m2 | |
| 43 | Lát nền, sàn gạch ceramic 600x600 | 706,4 | m2 | |
| 44 | Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ | 31,776 | m2 | |
| 45 | Ốp tường trụ, cột, kích thước gạch ceramic 300x600mm | 31,776 | m2 | |
| 46 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 | 82,22 | m2 | |
| 47 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | 1.780 | m2 | |
| 48 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | 820,12 | m2 | |
| 49 | Láng sê nô, mái hắt, máng nước dày 1cm, vữa XM M75, PCB40 | 13,6 | m2 | |
| 50 | Quét Flinkote chống thấm mái, sê nô, ô văng | 13,6 | m2 | |
| 51 | Lợp mái che tường bằng tôn sóng vuông màu dày 5zem | 6,1512 | 100m2 | |
| 52 | Trần tôn lạnh mạ màu dày 2,7 zem (tận dụng khung trần cũ) | 339,72 | m2 | |
| C | SỬA CHỮA KHỐI 8 PHÒNG CHỨC NĂNG | |||
| 1 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - tường, trụ, cột (tường ngoài) | 715,82 | m2 | |
| 2 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - tường, trụ, cột (tường trong) | 725,946 | m2 | |
| 3 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - xà dầm, trần | 697,884 | m2 | |
| 4 | Phá dỡ các kết cấu trên mái bằng xi măng láng trên mái | 13,6 | m2 | |
| 5 | Tháo dỡ trần, thủ công | 326,92 | m2 | |
| 6 | Tháo dỡ mái tôn bằng thủ công, chiều cao ≤28m | 496,32 | m2 | |
| 7 | Tháo dỡ cửa bằng thủ công | 121,95 | m2 | |
| 8 | Tháo dỡ lan can | 83,94 | m | |
| 9 | Phá lớp vữa trát xà, dầm, trần | 23,52 | m2 | |
| 10 | Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75, PCB40 | 23,52 | m2 | |
| 11 | Láng granitô cầu thang | 23,52 | m2 | |
| 12 | Ống inox 304 fi 60 dày 2 ly | 117,54 | mét | |
| 13 | Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm | 121,95 | m2 | |
| 14 | Cửa đi khung nhôm hệ 1000, sơn tĩnh điện không chia ô vuông, kính cường lực dày 8 ly | 25,2 | m2 | |
| 15 | Cửa sổ khung nhôm hệ 1000, sơn tĩnh điện không chia ô vuông, kính cường lực dày 8 ly | 96,75 | m2 | |
| 16 | Lắp dựng hoa sắt cửa | 93,6 | m2 | |
| 17 | Hoa sắt cửa | 93,6 | m2 | |
| 18 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | 28,08 | 1m2 | |
| 19 | Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ | 31,776 | m2 | |
| 20 | Ốp tường trụ, cột, kích thước gạch ceramic 300x600mm | 31,776 | m2 | |
| 21 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 | 75,92 | m2 | |
| 22 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | 1.473,83 | m2 | |
| 23 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | 715,82 | m2 | |
| 24 | Láng sê nô, mái hắt, máng nước dày 1cm, vữa XM M75, PCB40 | 13,6 | m2 | |
| 25 | Quét flinkote chống thấm mái, sê nô, ô văng | 13,6 | m2 | |
| 26 | Lợp mái che tường bằng tôn sóng vuông màu dày 5zem | 4,9632 | 100m2 | |
| 27 | Trần tôn lạnh mạ màu dày 2,7 zem (tận dụng khung trần cũ) | 326,92 | m2 | |
| 28 | Tháo dỡ thiết bị điện | 6 | công | |
| 29 | Lắp đặt Đèn Led đôi 1,2m 2x36W 220V | 32 | bộ | |
| 30 | Đèn led tròn đặt nổi fi 170, 12w, 220v | 10 | bộ | |
| 31 | Lắp công tắc âm tường | 20 | cái | |
| 32 | Lắp ổ cắm điện âm tường | 16 | cái | |
| 33 | Lắp đặt MCB 1 pha 10A/6KA | 8 | cái | |
| 34 | Tủ điện kim loại 3 module | 1 | cái | |
| 35 | Tủ điện kim loại 2 module | 1 | cái | |
| 36 | Cầu chì âm tường | 8 | cái | |
| 37 | Lắp đặt đế + mặt công tắc ổ cắm, MCB | 26 | hộp | |
| 38 | Lắp đặt MCB 2 pha 100A | 1 | cái | |
| 39 | Lắp đặt MCB 2 pha 50A | 2 | cái | |
| 40 | Lắp đặt ống nhựa PVC D20 | 112 | m | |
| 41 | Lắp đặt máng nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn 16x14 | 124 | m | |
| 42 | Lắp đặt máng nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn 39x18 | 40 | m | |
| 43 | Kéo rải dây điện đơn, loại dây 1x1,5mm2 | 1.478 | m | |
| 44 | Kéo rải dây điện đơn, loại dây 1x4mm2 | 98 | m | |
| 45 | Đóng Cọc thép mạ đồng fi 26 - l=2,4m | 1 | cọc | |
| 46 | Kéo rải dây Cáp đồng trần 25mm2 | 3 | m | |
| 47 | Hộp kiểm tra nối đất | 1 | hộp | |
| 48 | Nối nhựa fi 20 | 18 | cái | |
| 49 | Co nhựa fi 20 | 18 | cái | |
| 50 | Lắp đặt quạt trần | 16 | cái | |
| D | SỬA CHỮA KHỐI HÀNH CHÍNH QUẢN TRỊ | |||
| 1 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - tường, trụ, cột (tường ngoài) | 718,812 | m2 | |
| 2 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - tường, trụ, cột (tường trong) | 886,66 | m2 | |
| 3 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - xà dầm, trần | 483,212 | m2 | |
| 4 | Phá dỡ các kết cấu trên mái bằng xi măng láng trên mái | 80,48 | m2 | |
| 5 | Tháo dỡ trần, thủ công | 176,7 | m2 | |
| 6 | Tháo dỡ lan can | 51,4 | m | |
| 7 | Ống inox 304 fi 60 dày 2 ly | 51,4 | mét | |
| 8 | Tháo dỡ hệ thống điện | 6 | công | |
| 9 | Lắp đặt Đèn Led đôi 1,2m 2x36W 220V | 28 | bộ | |
| 10 | Lắp đặt đèn led đơn 0,6m 18W 220V | 10 | bộ | |
| 11 | Đèn led tròn đặt nổi fi 170, 12w, 220v | 10 | bộ | |
| 12 | Lắp đặt Quạt trần cánh 1,2m | 14 | cái | |
| 13 | Lắp đặt hộp + mặt công tắc, ổ cắm, MCB | 71 | hộp | |
| 14 | Tủ điện kim loại 3 module | 1 | cái | |
| 15 | Tủ điện kim loại 2 module | 1 | cái | |
| 16 | Lắp đặt công tắc 1 hạt | 48 | cái | |
| 17 | Lắp đặt ổ cắm đơn | 90 | cái | |
| 18 | Cầu chì âm tường | 45 | cái | |
| 19 | Lắp đặt MCB 2P 10A | 10 | cái | |
| 20 | Lắp đặt MCB 2P 100A | 1 | cái | |
| 21 | Lắp đặt MCB 2P 50A | 2 | cái | |
| 22 | Lắp đặt ống nhựa PVC D20 | 115 | m | |
| 23 | Kéo rải dây điện đơn, loại dây 1x1,5mm2 | 391 | m | |
| 24 | Kéo rải dây điện đơn, loại dây 1x4mm2 | 172 | m | |
| 25 | Kéo rải dây điện đơn, loại dây 1x2,5mm2 | 177 | m | |
| 26 | Đóng Cọc thép mạ đồng fi 26 - l=2,4m | 1 | cọc | |
| 27 | Kéo rải dây Cáp đồng trần 25mm2 | 3 | m | |
| 28 | Hộp kiểm tra nối đất | 1 | hộp | |
| 29 | Nối nhựa fi 20 | 18 | cái | |
| 30 | Co nhựa fi 20 | 12 | cái | |
| 31 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | 1.399,872 | m2 | |
| 32 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | 718,812 | m2 | |
| 33 | Láng sê nô, mái hắt, máng nước dày 1cm, vữa XM M75, PCB40 | 80,48 | m2 | |
| 34 | Quét flinkote chống thấm mái, sê nô, ô văng | 80,48 | m2 | |
| 35 | Trần tôn lạnh mạ màu dày 2,7 zem (tận dụng khung trần cũ) | 176,7 | m2 | |
| 36 | Tháo dỡ cửa bằng thủ công | 100,88 | m2 | |
| 37 | Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm | 100,88 | m2 | |
| 38 | Cửa đi khung nhôm hệ 1000, sơn tĩnh điện không chia ô vuông, kính cường lực dày 8 ly | 47 | m2 | |
| 39 | Cửa sổ khung nhôm hệ 1000, sơn tĩnh điện không chia ô vuông, kính cường lực dày 8 ly | 53,88 | m2 | |
| 40 | Lắp dựng hoa sắt cửa | 51,48 | m2 | |
| 41 | Hoa sắt cửa | 51,48 | m2 | |
| 42 | Tháo dỡ bệ xí, thủ công | 4 | cái | |
| 43 | Lắp đặt xí bệt | 4 | bộ | |
| 44 | Tháo dỡ lavabo | 8 | cái | |
| 45 | Lắp đặt Lavabo (cả kệ kính+gương soi) | 8 | bộ | |
| 46 | Lắp đặt vòi rửa inox D21 | 8 | bộ | |
| 47 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 | 55,2 | m2 | |
| 48 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | 15,444 | 1m2 | |
| 49 | Tháo dỡ lan can | 17,4 | m | |
| 50 | Lan can thép hộp mạ kẽm, tay vịn gỗ nhóm 3 sơn phủ PU | 15,66 | m2 | |
| 51 | Tháo dỡ mái tôn bằng thủ công, chiều cao ≤28m | 132,044 | m2 | |
| 52 | Lợp thay thế mái tôn kẽm giả ngói dày 5zem | 132,044 | m2 | |
| E | XÂY MỚI NHÀ VỆ SINH HỌC SINH | |||
| 1 | Tháo dỡ khuôn cửa đơn | 64,9 | m | |
| 2 | Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng búa căn khí nén 3m3/ph | 14,938 | m3 | |
| 3 | Tháo dỡ mái tôn bằng thủ công, chiều cao ≤6m | 47,2 | m2 | |
| 4 | Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng búa căn khí nén 3m3/ph | 3,472 | m3 | |
| 5 | Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép bằng búa căn khí nén 3m3/ph | 2,9512 | m3 | |
| 6 | Tháo dỡ kết cấu sắt thép bằng thủ công, chiều cao ≤6m | 0,1683 | tấn | |
| 7 | Đào móng bằng máy đào 0,8m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất II | 0,0968 | 100m3 đất nguyên thổ | |
| 8 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất II | 7,5928 | 1m3 đất nguyên thổ | |
| 9 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,85 | 0,0926 | 100m3 | |
| 10 | Đắp nền móng công trình bằng thủ công | 3,316 | m3 | |
| 11 | Bê tông đá 4x6, M75, XM PCB40 | 2,485 | m3 | |
| 12 | Bê tông đá 4x6, M75, XM PCB40 | 3,5761 | m3 | |
| 13 | Xây móng bằng đá chẻ 15x20x25cm, vữa XM M75, PCB40 | 3,332 | m3 | |
| 14 | Xây tường bằng gạch thẻ không nung 4x8x18cm - Chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 | 0,7488 | m3 | |
| 15 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2, PCB40 | 2,62 | m3 | |
| 16 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB40 | 1,62 | m3 | |
| 17 | Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2, PCB40 | 0,405 | m3 | |
| 18 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 | 2,44 | m3 | |
| 19 | Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2, PCB40 | 0,888 | m3 | |
| 20 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 | 0,8125 | m3 | |
| 21 | Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 | 1,2282 | m3 | |
| 22 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | 0,048 | 100m2 | |
| 23 | Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật | 0,2316 | 100m2 | |
| 24 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | 0,292 | 100m2 | |
| 25 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | 0,1181 | 100m2 | |
| 26 | Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | 0,209 | 100m2 | |
| 27 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | 0,0056 | tấn | |
| 28 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm | 0,1061 | tấn | |
| 29 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | 0,0196 | tấn | |
| 30 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | 0,1073 | tấn | |
| 31 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | 0,0427 | tấn | |
| 32 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | 0,2819 | tấn | |
| 33 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | 0,0965 | tấn | |
| 34 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK >10mm, chiều cao ≤6m | 0,0948 | tấn | |
| 35 | Xây tường thẳng bằng gạch ống không nung 8x8x18cm - Chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 | 10,4906 | m3 | |
| 36 | Xây tường thẳng bằng gạch ống không nung 8x8x18cm - Chiều dày ≤30cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 | 1,368 | m3 | |
| 37 | Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm | 20,55 | m2 | |
| 38 | Cửa đi khung nhôm hệ 1000, sơn tĩnh điện không chia ô vuông, kính cường lực dày 8 ly | 18,6 | m2 | |
| 39 | Cửa sổ khung nhôm hệ 1000, sơn tĩnh điện không chia ô vuông, kính cường lực dày 8 ly | 1,95 | m2 | |
| 40 | Gia công giằng mái thép | 0,0298 | tấn | |
| 41 | Lắp dựng xà gồ thép | 0,4621 | tấn | |
| 42 | Gia công xà gồ thép | 0,4621 | tấn | |
| 43 | Lắp dựng giằng thép bu lông | 0,0298 | tấn | |
| 44 | Lợp mái che tường bằng tôn sóng vuông màu dày 5zem | 0,7384 | 100m2 | |
| 45 | Trần tôn lạnh mạ màu dày 2,7 zem + khung trần thép hộp (VL+NC) | 37,73 | m2 | |
| 46 | Trát tường ngoài, dày 1,5cm, Vữa XM M75, XM PCB40 | 6,88 | m2 | |
| 47 | Trát tường ngoài, dày 1,5cm, Vữa XM M75, XM PCB40 | 64,5 | m2 | |
| 48 | Trát tường trong, dày 1,5cm, Vữa XM M75, XM PCB40 | 94,639 | m2 | |
| 49 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 | 12,58 | m2 | |
| 50 | Trát xà dầm, vữa XM M75, PCB40 | 16,57 | m2 | |
| 51 | Trát sê nô, mái hắt, lam ngang, vữa XM M75, PCB40 | 20,9 | m2 | |
| 52 | Trát gờ chỉ, vữa XM M75, PCB40 | 13 | m | |
| 53 | Ốp tường trụ, cột, kích thước gạch ceramic 300x600mm | 14,3 | m2 | |
| 54 | Ốp tường trụ, cột, kích thước gạch ceramic 300x600mm | 118,326 | m2 | |
| 55 | Ốp đá granit tự nhiên vào tường sử dụng keo dán | 7,51 | m2 | |
| 56 | Lát nền, sàn gạch ceramic nhám 300x300mm | 37,73 | m2 | |
| 57 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | 123,789 | m2 | |
| 58 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | 85,4 | m2 | |
| 59 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | 32,5272 | 1m2 | |
| 60 | Lắp đặt ống nhựa uPVC D114 dày 3,8mm | 0,45 | 100m | |
| 61 | Lắp đặt ống nhựa uPVC D60 dày 2,8mm | 0,3 | 100m | |
| 62 | Lắp đặt ống nhựa uPVC D21 dày 1,6mm | 0,52 | 100m | |
| 63 | Lắp đặt cút nhựa D114mm | 15 | cái | |
| 64 | Lắp đặt cút nhựa D60mm | 3 | cái | |
| 65 | Lắp đặt cút nhựa D21mm | 35 | cái | |
| 66 | Lắp đặt tê nhựa D114mm | 5 | cái | |
| 67 | Lắp đặt tê nhựa D60mm | 15 | cái | |
| 68 | Lắp đặt tê nhựa D21mm | 21 | cái | |
| 69 | Lắp đặt nối nhựa D21mm (ren trong) | 10 | cái | |
| 70 | Lắp đặt van nhựa D21mm | 3 | cái | |
| 71 | Lắp đặt phễu thu inox 304 D60mm | 15 | cái | |
| 72 | Lắp đặt chậu xí xổm (két nước) | 10 | bộ | |
| 73 | Lắp đặt vòi inox 304 D21mm | 10 | bộ | |
| 74 | Đào móng bằng máy đào 0,8m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất II | 0,2317 | 100m3 đất nguyên thổ | |
| 75 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,85 | 0,0735 | 100m3 | |
| 76 | Thi công tầng lọc đá dăm 2x4 | 0,0034 | 100m3 | |
| 77 | Bê tông đá 4x6, M75, XM PCB40 | 1,178 | m3 | |
| 78 | Xây tường bằng gạch thẻ không nung 4x8x18cm - Chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 | 1,0148 | m3 | |
| 79 | Xây tường bằng gạch thẻ không nung 4x8x18cm - Chiều dày ≤30cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 | 2,7821 | m3 | |
| 80 | Trát tường trong, dày 1,5cm, Vữa XM M75, XM PCB40 | 23,4 | m2 | |
| 81 | Trát tường trong, dày 1,0cm, Vữa XM M75, XM PCB40 | 23,4 | m2 | |
| 82 | Láng nền, sàn có đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75, PCB40 | 4,35 | m2 | |
| 83 | Lát gạch thẻ không nung 4x8x18 | 4,1 | m2 | |
| 84 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | 0,5037 | m3 | |
| 85 | Gia công, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn | 0,0442 | tấn | |
| 86 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp | 0,0166 | 100m2 | |
| 87 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤50kg | 1 | cái | |
| 88 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu | 4 | 1cấu kiện | |
| 89 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu | 1 | 1cấu kiện | |
| 90 | Đèn led tròn đặt nổi fi 170, 12w, 220v | 8 | bộ | |
| 91 | Lắp đặt công tắc 1 hạt | 4 | cái | |
| 92 | Cầu chì âm tường | 2 | Cái | |
| 93 | Kéo rải dây điện đơn, loại dây 1x1,5mm2 | 85 | m | |
| 94 | Lắp đặt hộp + mặt công tắc | 2 | hộp | |
| F | XÂY MỚI NHÀ ĐỂ XE HỌC SINH | |||
| 1 | Đào móng bằng máy đào 0,8m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất II | 0,1764 | 100m3 đất nguyên thổ | |
| 2 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất II | 10,3667 | 1m3 đất nguyên thổ | |
| 3 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,85 | 0,1589 | 100m3 | |
| 4 | Bê tông đá 4x6, M75, XM PCB40 | 4,027 | m3 | |
| 5 | Xây móng bằng gạch thẻ không nung 4x8x18cm - Chiều dày ≤30cm, vữa XM M75, PCB40 | 4,4638 | m3 | |
| 6 | Bê tông đá 4x6, M75, XM PCB40 | 26,89 | m3 | |
| 7 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB40 | 3,476 | m3 | |
| 8 | Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2, PCB40 | 0,8712 | m3 | |
| 9 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 | 2,864 | m3 | |
| 10 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | 0,1232 | 100m2 | |
| 11 | Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật | 0,1584 | 100m2 | |
| 12 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | 0,2864 | 100m2 | |
| 13 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | 0,1133 | tấn | |
| 14 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm | 0,117 | tấn | |
| 15 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | 0,0766 | tấn | |
| 16 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | 0,3896 | tấn | |
| 17 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2, PCB40 | 16,134 | m3 | |
| 18 | Kẻ roon | 268,9 | m2 | |
| 19 | Gia công vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ, khẩu độ ≤9m | 0,75 | tấn | |
| 20 | Lắp vì kèo thép khẩu độ ≤18m | 0,75 | tấn | |
| 21 | Gia công cột bằng thép hình | 0,57 | tấn | |
| 22 | Lắp cột thép các loại | 0,57 | tấn | |
| 23 | Lắp dựng xà gồ thép | 1,57 | tấn | |
| 24 | Gia công xà gồ thép | 1,57 | tấn | |
| 25 | Lợp mái che tường bằng tôn sóng vuông màu dày 5zem | 2,3256 | 100m2 | |
| 26 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | 250,282 | 1m2 | |
| 27 | Bu lông neo M20 | 88 | bộ | |
| 28 | Bu lông liên kết M16 | 154 | bộ | |
| 29 | Liên kết bằng sika (1,7kg/m2) | 1,98 | m2 | |
| G | SỬA CHỮA MẶT TRƯỚC CỔNG TƯỜNG RÀO | |||
| 1 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - tường, trụ, cột | 295,13 | m2 | |
| 2 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - kim loại | 22,628 | m2 | |
| 3 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | 22,628 | 1m2 | |
| 4 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | 295,13 | m2 | |
| 5 | Khắc tên trường | 1 | bộ | |
| H | SỬA CHỮA NHÀ BẢO VỆ | |||
| 1 | Đục mở tường làm cửa, loại tường xây gạch chiều dày ≤11cm | 1,625 | m2 | |
| 2 | Tháo dỡ cửa bằng thủ công | 9,5 | m2 | |
| 3 | Phá dỡ móng gạch | 0,045 | m3 | |
| 4 | Xây tường thẳng bằng gạch ống không nung 8x8x18cm - Chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 | 0,122 | m3 | |
| 5 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - tường, trụ, cột (tường ngoài) | 35,295 | m2 | |
| 6 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - tường, trụ, cột (tường trong) | 16,375 | m2 | |
| 7 | Phá dỡ các kết cấu trên mái bằng xi măng láng trên mái | 6,9 | m2 | |
| 8 | Trát tường trong, dày 1,5cm, Vữa XM M75, XM PCB40 | 1,525 | m2 | |
| 9 | Trát tường ngoài, dày 1,5cm, Vữa XM M75, XM PCB40 | 1,525 | m2 | |
| 10 | Láng sê nô, mái hắt, máng nước dày 1cm, vữa XM M75, PCB40 | 6,9 | m2 | |
| 11 | Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm | 9,5 | m2 | |
| 12 | Cửa đi khung nhôm hệ 1000, sơn tĩnh điện không chia ô vuông, kính cường lực dày 8 ly | 2 | m2 | |
| 13 | Cửa sổ khung nhôm hệ 1000, sơn tĩnh điện không chia ô vuông, kính cường lực dày 8 ly | 7,5 | m2 | |
| 14 | Lắp dựng hoa sắt cửa | 7,5 | m2 | |
| 15 | Hoa sắt bảo vệ cửa | 7,5 | m2 | |
| 16 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | 2,25 | 1m2 | |
| 17 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | 36,82 | m2 | |
| 18 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | 17,9 | m2 | |
| 19 | Tháo dỡ trần, thủ công | 6,44 | m2 | |
| 20 | Trần tole lạnh dày 2,7 zem (tận dụng khung cũ) | 6,44 | m2 | |
| 21 | Lắp đặt đèn led 1,2m | 1 | bộ | |
| 22 | Lắp đặt công tắc 1 hạt | 1 | cái | |
| 23 | Lắp đặt ô cắm đơn | 3 | cái | |
| 24 | Lắp đặt MCB 2P 10A | 1 | cái | |
| 25 | Lắp đặt cầu chì | 1 | cái | |
| 26 | Kéo rải dây điện đơn, loại dây 1x1,5mm2 | 10 | m | |
| 27 | Kéo rải dây điện đơn, loại dây 1x2,5mm2 | 10 | m | |
| 28 | Lắp đặt hộp + mặt công tắc, ổ cắm | 3 | hộp | |
| 29 | Lắp đặt ống nhựa PVC D20 | 10 | m | |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi