Gói thầu: Xây lắp

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200537974-00
Thời điểm đóng mở thầu 15/06/2020 14:30:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Công ty Cổ phần tư vấn xây dựng thương mại Bửu Thành
Tên gói thầu Xây lắp
Số hiệu KHLCNT 20200532077
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách thành phố phân cấp có mục tiêu
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 12 Tháng
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-06-05 14:25:00 đến ngày 2020-06-15 14:30:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 5,917,659,297 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 80,000,000 VNĐ ((Tám mươi triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A HẠNG MỤC: VẬN CHUYỂN THIẾT BỊ THÍ NGHIỆM
1 Dỡ tải gối, kê, đối trọng, dàn thí nghiệm lên xe Theo hồ sơ thiết kế 450 tấn
2 Dỡ tải gối, kê, đối trọng, dàn thí nghiệm xuống xe Theo hồ sơ thiết kế 450 tấn
3 Vận chuyển gối, kê, đối trọng dàn thí nghiệm đi 20km (đi và về) Theo hồ sơ thiết kế 22,5 10tấn/km
B HẠNG MỤC: THÍ NGHIỆM NÉN TĨNH CỌC BTCT
1 Nén tĩnh cọc BTCT sử dụng giàn chất tải Theo hồ sơ thiết kế 160 tấn/lần
C HẠNG MUC: PHÁ DỠ
1 Đập phá tháo dỡ sàn bê tông cốt thép Theo hồ sơ thiết kế 42,954 m3
2 Phá dỡ Nền xi măng và gạch lát Theo hồ sơ thiết kế 10 m2
3 Đập phá tháo dỡ đà sàn bê tông cốt thép Theo hồ sơ thiết kế 27,378 m3
4 Đập phá tháo dỡ cột bê tông cốt thép Theo hồ sơ thiết kế 9,216 m3
5 Đập phá tháo dỡ móng bê tông cốt thép Theo hồ sơ thiết kế 14,4 m3
6 Phá dỡ kết cấu gạch đá, phá dỡ nền trệt Theo hồ sơ thiết kế 26,72 m3
7 Phá dỡ kết cấu gạch đá, phá dỡ tường gạch Theo hồ sơ thiết kế 133,7 m3
8 Tháo dỡ kết cấu sắt thép cao <= 4 m Theo hồ sơ thiết kế 1,795 tấn
9 Tháo dỡ mái tôn cao <= 4 m Theo hồ sơ thiết kế 114,68 m2
10 Tháo vách tôn, khung lưới b40 Theo hồ sơ thiết kế 162,08 m2
11 Tháo dỡ cửa Theo hồ sơ thiết kế 123,38 m2
12 Tháo dỡ chậu rửa Theo hồ sơ thiết kế 6 cái
13 Tháo dỡ bệ xí Theo hồ sơ thiết kế 6 cái
14 Tháo dỡ chậu tiểu Theo hồ sơ thiết kế 6 cái
15 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 7T, xà bần Theo hồ sơ thiết kế 1,649 100m3
16 Vận chuyển đất tiếp cự ly <=7 km bằng ôtô tự đổ 7T, xà bần Theo hồ sơ thiết kế 1,649 100m3
D HẠNG MUC: XÂY LẮP KẾT CẤU VÀ KIẾN TRÚC
1 Ép trước cọc bê tông cốt thép, chiều dài đoạn cọc >4 m, kích thước cọc 25x25 (cm), đất cấp I Theo hồ sơ thiết kế 6,84 100m
2 Ép lói cọc bê tông cốt thép, chiều dài đoạn cọc >4 m, kích thước cọc 25x25 (cm), đất cấp I Theo hồ sơ thiết kế 1,14 100m
3 Nối cọc bê tông cốt thép, cọc vuông, kích thước cọc 25x25 (cm) Theo hồ sơ thiết kế 57 mối nối
4 Đập đầu cọc Theo hồ sơ thiết kế 2,494 m3
5 Đóng cọc ván thép (cọc Larsen loại IA thuê 60 ngày) dài 6m rộng 0.4m, đất cấp I Theo hồ sơ thiết kế 6,885 100m
6 Nhổ cọc ván thép (cọc Larsen ) bằng búa rung Theo hồ sơ thiết kế 6,885 100m
7 Thuê 60 ngày và lắp dựng, tháo dỡ kết cấu thép hệ khung dàn, giằng chống cả vận chuyển Theo hồ sơ thiết kế 9,858 tấn
8 Đào đất hố móng Theo hồ sơ thiết kế 0,374 100m3
9 Đào đất hố bơm mương nước Theo hồ sơ thiết kế 0,079 100m3
10 Đào đất tầng hầm Theo hồ sơ thiết kế 2,917 100m3
11 Lấp đất móng, độ chặt yêu cầu K=0,90 Theo hồ sơ thiết kế 0,029 100m3
12 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 10T, đất cấp I Theo hồ sơ thiết kế 3,341 100m3
13 Bê tông lót móng, đá 1x2, mác 150 Theo hồ sơ thiết kế 4,924 m3
14 Bê tông lót hố bơm, mương nước, đá 1x2, mác 150 Theo hồ sơ thiết kế 0,747 m3
15 Bê tông lót sàn hầm, đá 1x2, mác 150 Theo hồ sơ thiết kế 7,012 m3
16 Bê tông móng, đá 1x2, mác 250 Theo hồ sơ thiết kế 32,795 m3
17 Bê tông nền tầng hầm, đá 1x2, mác 250 Theo hồ sơ thiết kế 16,305 m3
18 Bê tông vách tầng hầm, đá 1x2, mác 250 Theo hồ sơ thiết kế 33,447 m3
19 Bê tông sàn, đá 1x2, mác 250 Theo hồ sơ thiết kế 57,474 m3
20 Bê tông đà, đá 1x2, mác 250 Theo hồ sơ thiết kế 41,435 m3
21 Bê tông cột, đá 1x2, mác 250 h<= 4m Theo hồ sơ thiết kế 7,182 m3
22 Bê tông cột, đá 1x2, mác 250 h<= 16m Theo hồ sơ thiết kế 16,89 m3
23 Bê tông cầu thang, đá 1x2, mác 250 Theo hồ sơ thiết kế 8,551 m3
24 Bê tông đà lanh tô tầng hầm, đá 1x2, mác 200 rộng 100 Theo hồ sơ thiết kế 0,129 m3
25 Bê tông đà lanh tô tầng hầm, đá 1x2, mác 200 rộng 200 Theo hồ sơ thiết kế 0,114 m3
26 Bê tông đà lanh tô tầng trệt, đá 1x2, mác 200 rộng 100 Theo hồ sơ thiết kế 0,29 m3
27 Bê tông đà lanh tô tầng trệt, đá 1x2, mác 200 rộng 200 Theo hồ sơ thiết kế 0,948 m3
28 Bê tông đà lanh tô tầng lầu 1, đá 1x2, mác 200 rộng 100 Theo hồ sơ thiết kế 0,951 m3
29 Bê tông đà lanh tô tầng lầu 1, đá 1x2, mác 200 rộng 200 Theo hồ sơ thiết kế 0,594 m3
30 Bê tông đà lanh tô tầng lầu 2, đá 1x2, mác 200 rộng 100 Theo hồ sơ thiết kế 0,951 m3
31 Bê tông đà lanh tô tầng lầu 2, đá 1x2, mác 200 rộng 200 Theo hồ sơ thiết kế 0,594 m3
32 Bê tông đà lanh tô tầng lầu 3, đá 1x2, mác 200 rộng 100 Theo hồ sơ thiết kế 1,155 m3
33 Bê tông đà lanh tô tầng lầu 3, đá 1x2, mác 200 rộng 200 Theo hồ sơ thiết kế 0,594 m3
34 Bê tông đà lanh tô tầng lầu 4, đá 1x2, mác 200 rộng 100 Theo hồ sơ thiết kế 0,951 m3
35 Bê tông đà lanh tô tầng lầu 4, đá 1x2, mác 200 rộng 200 Theo hồ sơ thiết kế 0,594 m3
36 Bê tông đà lanh tô tầng sân thượng, đá 1x2, mác 200 rộng 100 Theo hồ sơ thiết kế 0,291 m3
37 Bê tông đà lanh tô tầng sân thượng, đá 1x2, mác 200 rộng 200 Theo hồ sơ thiết kế 0,114 m3
38 Ván khuôn kim loại móng Theo hồ sơ thiết kế 1,478 100m2
39 Ván khuôn kim loại, vách hầm Theo hồ sơ thiết kế 3,428 100m2
40 CCLĐ băng cản nước Theo hồ sơ thiết kế 79,556 md
41 Ván khuôn kim loại sàn Theo hồ sơ thiết kế 4,864 100m2
42 Ván khuôn kim loại, đà sàn Theo hồ sơ thiết kế 4,503 100m2
43 Ván khuôn kim loại, cột cao <=4m Theo hồ sơ thiết kế 1,169 100m2
44 Ván khuôn kim loại, cột cao <=16m Theo hồ sơ thiết kế 2,91 100m2
45 Ván khuôn gỗ, cầu thang Theo hồ sơ thiết kế 0,76 100m2
46 Ván khuôn gỗ, đà lanh tô Theo hồ sơ thiết kế 1,575 100m2
47 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép móng, đường kính <=10 mm Theo hồ sơ thiết kế 0,863 tấn
48 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép móng, đường kính <=18 mm Theo hồ sơ thiết kế 1,741 tấn
49 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép móng, đường kính >18 mm Theo hồ sơ thiết kế 2,843 tấn
50 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép sàn hầm, đường kính >10 mm Theo hồ sơ thiết kế 4,704 tấn
51 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép vách hầm, đường kính <=10 mm Theo hồ sơ thiết kế 1,791 tấn
52 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép vách hầm, đường kính <=18 mm Theo hồ sơ thiết kế 3,364 tấn
53 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép sàn, đường kính <=10 mm Theo hồ sơ thiết kế 6,365 tấn
54 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép đà, đường kính <=10 mm. h<=4m Theo hồ sơ thiết kế 0,404 tấn
55 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép đà, đường kính <=18 mm. h<=4m Theo hồ sơ thiết kế 2,335 tấn
56 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép đà, đường kính <=10 mm. h<=16m Theo hồ sơ thiết kế 0,764 tấn
57 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép đà, đường kính <=18 mm. h<=16m Theo hồ sơ thiết kế 4,397 tấn
58 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép cột, đường kính <=10 mm Theo hồ sơ thiết kế 0,519 tấn
59 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép cột, đường kính <=18 mm Theo hồ sơ thiết kế 3,712 tấn
60 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép cột, đường kính >18 mm Theo hồ sơ thiết kế 0,196 tấn
61 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép cầu thang, đường kính <=10 mm Theo hồ sơ thiết kế 1,149 tấn
62 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép cầu thang, đường kính <=18 mm Theo hồ sơ thiết kế 0,761 tấn
63 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép lanh tô, đường kính <=10 mm Theo hồ sơ thiết kế 0,227 tấn
64 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép lanh tô, đường kính >10 mm Theo hồ sơ thiết kế 0,973 tấn
65 Xây gạch cốt liệu 8x8x18, xây tường chiều dầy <=10 cm, chiều cao <=4m, vữa XM mác 75 Theo hồ sơ thiết kế 5,991 m3
66 Xây gạch cốt liệu 8x8x18, xây tường chiều dầy <=10 cm, chiều cao <=16m, vữa XM mác 75 Theo hồ sơ thiết kế 32,59 m3
67 Xây gạch cốt liệu 8x8x18, xây tường chiều dầy <=30 cm, chiều cao <=4m, vữa XM mác 75 Theo hồ sơ thiết kế 22,699 m3
68 Xây gạch cốt liệu 8x8x18, xây tường chiều dầy <=30 cm, chiều cao <=16m, vữa XM mác 75 Theo hồ sơ thiết kế 56,355 m3
69 Xây gạch cốt liệu 4x8x18, hộp gen, chiều cao <=4m, vữa XM mác 75 Theo hồ sơ thiết kế 1,12 m3
70 Xây gạch cốt liệu 4x8x18, hộp gen, chiều cao <=16m, vữa XM mác 75 Theo hồ sơ thiết kế 5,28 m3
71 Trát tường ngoài, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 Theo hồ sơ thiết kế 715,632 m2
72 Trát tường ram dốc khuyết tật, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 Theo hồ sơ thiết kế 3,96 m2
73 Trát tường trong, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 Theo hồ sơ thiết kế 990,358 m2
74 Trát cột, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 Theo hồ sơ thiết kế 260,52 m2
75 Trát dạ cầu thang, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 Theo hồ sơ thiết kế 76 m2
76 Trát đà sàn lầu có bả bám dính bằng xi măng lên bề mặt trước khi trát, vữa XM mác 75 Theo hồ sơ thiết kế 541,035 m2
77 Trát trần có bả bám dính bằng xi măng lên bề mặt trước khi trát, vữa XM mác 75 Theo hồ sơ thiết kế 486,4 m2
78 Bả bằng matít vào tường ngoài Theo hồ sơ thiết kế 759,592 m2
79 Bả bằng matít vào tường trong nhà Theo hồ sơ thiết kế 990,358 m2
80 Bả bằng matít vào cột, dầm, trần Theo hồ sơ thiết kế 1.363,955 m2
81 Sơn tường ngoài nhà đã bả, 1 nước lót, 2 nước phủ Theo hồ sơ thiết kế 759,592 m2
82 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả, 1 nước lót, 2 nước phủ Theo hồ sơ thiết kế 2.354,313 m2
83 Xây gạch cốt liệu 4x8x18, xây bậc cấp cầu thang, vữa XM mác 75 Theo hồ sơ thiết kế 3,662 m3
84 Lát đá granit bậc cầu thang, vữa XM cát mịn mác 75 Theo hồ sơ thiết kế 82,087 m2
85 Lận phào rảnh nước sê nô Theo hồ sơ thiết kế 22 m
86 Quét chống thấm sàn vệ sinh Theo hồ sơ thiết kế 203,28 m2
87 Quét chống thấm sàn sân thượng sê nô mái Theo hồ sơ thiết kế 125,335 m2
88 Láng mặt tạo dốc sàn WC, dày 3,0 cm, vữa XM mác 75 Theo hồ sơ thiết kế 32,75 m2
89 Láng mặt tạo dốc sàn ban công, dày 3,0 cm, vữa XM mác 75 Theo hồ sơ thiết kế 79,56 m2
90 Láng mặt tạo dốc sàn sân thượng, dày 3,0 cm, vữa XM mác 75 Theo hồ sơ thiết kế 79,245 m2
91 Láng mặt tạo dốc sàn sênô mái, dày 3,0 cm, vữa XM mác 75 Theo hồ sơ thiết kế 29,09 m2
92 Quét nước ximăng 2 nước Theo hồ sơ thiết kế 311,615 m2
93 Lát nền bể nước gạch 200x250mm, vữa XM cát mịn mác 75 Theo hồ sơ thiết kế 23,16 m2
94 Công tác ốp gạch 200x250 mm, vữa XM cát mịn mác 75 Theo hồ sơ thiết kế 57,24 m2
95 Sơn nền hầm Epoxy Theo hồ sơ thiết kế 80,85 m2
96 Lát nền, gạch thạch anh 600x600mm, vữa XM cát mịn mác 75 Theo hồ sơ thiết kế 342,625 m2
97 Lát nền ban công gạch 300x300mm, vữa XM cát mịn mác 75 Theo hồ sơ thiết kế 79,56 m2
98 Lát nền sân thượng gạch 400x400mm, vữa XM cát mịn mác 75 Theo hồ sơ thiết kế 79,245 m2
99 Lát nền vệ sinh gạch 300x300mm, vữa XM cát mịn mác 75 Theo hồ sơ thiết kế 32,75 m2
100 Lát nền sân bằng gạch 300x600mm, vữa XM cát mịn mác 75 Theo hồ sơ thiết kế 28,515 m2
101 Ốp gạch 30x60 phòng vệ sinh Theo hồ sơ thiết kế 182,9 m2
102 Công tác ốp gạch len tường120x600mm Theo hồ sơ thiết kế 34,013 m2
103 Công tác ốp gạch len tường120x400mm Theo hồ sơ thiết kế 5,226 m2
104 CCLD cửa khung sắt chống cháy chịu lửa 70 phút, lề, khóa, chỏ hơi Theo hồ sơ thiết kế 13,86 m2
105 CCLD cửa sắt kính 8ly cường lực, sơn tĩnh điện Theo hồ sơ thiết kế 8,25 m2
106 CCLD cửa nhôm hệ 1000 kính 8ly cường lực Theo hồ sơ thiết kế 48,62 m2
107 CCLD vách, cửa nhôm hệ 1000 kính 8ly cường lực Theo hồ sơ thiết kế 122,1 m2
108 CCLD cửa sổ nhôm hệ 1000 kính 8ly cường lực Theo hồ sơ thiết kế 36,2 m2
109 Đóng trần tấm prima dày 9mm khung nhôm nổi Theo hồ sơ thiết kế 36 m2
110 CCLD hoa sắt cửa Theo hồ sơ thiết kế 32,24 m2
111 Sơn bông sắt loại 3 nước Theo hồ sơ thiết kế 32,24 m2
112 CCLD tay vịn lan can sắt cao 150, ống sắt D60x1,5ly Theo hồ sơ thiết kế 16,485 m2
113 CCLD tay vịn lan can sắt cao 900, ống sắt D49x1,5ly ram dốc khuyết tật Theo hồ sơ thiết kế 10,35 m2
114 Sơn lan can loại 3 nước Theo hồ sơ thiết kế 26,835 m2
115 CCLD lan can inox 304, d30, tay vịn d60 cầu thang Theo hồ sơ thiết kế 28,125 m2
116 Đắp chỉ, vữa XM mác 75 Theo hồ sơ thiết kế 158,1 m
117 Bê tông giằng lan can, đá 1x2, mác 200 Theo hồ sơ thiết kế 1,649 m3
118 Ván khuôn đà giằng lan can, ván khuôn thép Theo hồ sơ thiết kế 0,275 100m2
119 Trát tường ngoài, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 Theo hồ sơ thiết kế 43,96 m2
120 Làm vách vệ sinh tấm compart HP dày 18mm phụ kiện inox 304 Theo hồ sơ thiết kế 4,4 m2
121 Gia công xà gồ đỡ mái kính Theo hồ sơ thiết kế 0,078 tấn
122 CCLD xà gồ thép Theo hồ sơ thiết kế 0,078 tấn
123 Sơn khung sắt loại 3 nước Theo hồ sơ thiết kế 4,258 m2
124 CCLĐ mái kinh trắng 10ly cường lực liên kết với khung sắt bằng bọ inox 304 và silicon Theo hồ sơ thiết kế 5,4 m2
125 CCLĐ tay vịn inox 304 dài 0,6m d34 dày 1,2 cho Wc người tàn tật Theo hồ sơ thiết kế 2 cái
126 Ram dốc sắt vuông 20x20 đà dọc vuông 40x40 Theo hồ sơ thiết kế 9,72 m2
E HẠNG MỤC: HỆ THỐNG ĐIỆN
1 CCLĐ Đèn huỳnh quang đơn 1,2m 1x18W tăng phô điện tử Theo hồ sơ thiết kế 23 bộ
2 CCLĐ Đèn huỳnh quang đơn 1,2m 2x18W tăng phô điện tử Theo hồ sơ thiết kế 12 bộ
3 CCLĐ Đèn huỳnh quang đơn 0,6m 1x18W tăng phô điện tử Theo hồ sơ thiết kế 17 bộ
4 CCLĐ Đèn chiếu sáng khẩn cấp bóng LED Theo hồ sơ thiết kế 28 bộ
5 CCLĐ Đèn thoát hiểm Exit Theo hồ sơ thiết kế 18 bộ
6 CCLĐ Đèn tròn trang trí ngoài trời LED Theo hồ sơ thiết kế 6 bộ
7 CCLĐ Đèn chiếu sáng LED âm tường Theo hồ sơ thiết kế 9 bộ
8 CCLĐ Đèn Dowlight âm trần, Bóng LED 12W Theo hồ sơ thiết kế 17 bộ
9 CCLĐ Đèn hộp vuông áp trần, bóng LED 25W Theo hồ sơ thiết kế 21 bộ
10 CCLĐ quạt trần cánh 0,6m Theo hồ sơ thiết kế 17 cái
11 CCLĐ ổ cắm đôi 3 chấu có màn che Theo hồ sơ thiết kế 74 cái
12 CCLĐ hộp 1 công tắc 1 chiều, đế âm, mặt nạ Theo hồ sơ thiết kế 5 cái
13 CCLĐ hộp 2 công tắc 1 chiều, đế âm, mặt nạ Theo hồ sơ thiết kế 19 cái
14 CCLĐ hộp 3 công tắc 1 chiều, đế âm, mặt nạ Theo hồ sơ thiết kế 6 cái
15 CCLĐ hộp 1 công tắc 2 chiều, đế âm, mặt nạ Theo hồ sơ thiết kế 7 cái
16 CCLĐ hộp Dimmer điển khiển, đế âm, mặt nạ Theo hồ sơ thiết kế 12 cái
17 CCLĐ tủ điện âm 12 đường Theo hồ sơ thiết kế 2 cái
18 CCLĐ tủ điện âm 14 đường Theo hồ sơ thiết kế 2 cái
19 CCLĐ tủ điện âm 15 đường Theo hồ sơ thiết kế 1 cái
20 CCLĐ vỏ tủ điện DB- tổng Theo hồ sơ thiết kế 1 cái
21 CCLĐ Cáp 1xCV1.5mm2 Theo hồ sơ thiết kế 1.500 m
22 CCLĐ Cáp 1xCV2.5mm2 Theo hồ sơ thiết kế 2.500 m
23 CCLĐ Cáp 1xCV4.0mm2 Theo hồ sơ thiết kế 2.000 m
24 CCLĐ Cáp 1xCV10mm2 Theo hồ sơ thiết kế 477 m
25 CCLĐ Cáp 1xCV16mm2 Theo hồ sơ thiết kế 100 m
26 CCLĐ Cáp 4CxCXV25mm2 Theo hồ sơ thiết kế 100 m
27 CCLĐ Cáp 3x1C-10mm2-Cu/PVC Theo hồ sơ thiết kế 49 m
28 CCLĐ Cáp 3x1C-16mm2-Cu/PVC Theo hồ sơ thiết kế 26 m
29 CCLĐ Cáp 4c-16mm2-Cu/XLPE/PVC + E16mm2 Theo hồ sơ thiết kế 33 m
30 CCLĐ Cáp 5x1C-10.0mm2-Cu/PVC Theo hồ sơ thiết kế 20 m
31 CCLĐ ống nhựa bảo hộ dây dẫn d20 Theo hồ sơ thiết kế 935 m
32 CCLĐ ống nhựa bảo hộ dây dẫn d25 Theo hồ sơ thiết kế 260 m
33 CCLĐ ống nhựa bảo hộ dây dẫn d32 Theo hồ sơ thiết kế 159 m
34 CCLĐ Ống HDPE xoắn D65/50 Theo hồ sơ thiết kế 1 100m
35 Đóng cọc tiếp địa D16-2,4m Theo hồ sơ thiết kế 6 cọc
36 CCLĐ Hộp kiểm tra điện trở đất Theo hồ sơ thiết kế 1 hộp
37 Mối hàn hóa nhiệt Theo hồ sơ thiết kế 6 mối
38 Kéo rải dây đồng trần 50mm2 Theo hồ sơ thiết kế 30 m
39 CCLĐ MCB 1P 10A 6kA Theo hồ sơ thiết kế 3 cái
40 CCLĐ MCB 1P 16A 6kA Theo hồ sơ thiết kế 32 cái
41 CCLĐ MCB 1P 20A 6kA Theo hồ sơ thiết kế 9 cái
42 CCLĐ MCB 1P 40A 10kA Theo hồ sơ thiết kế 3 cái
43 CCLĐ MCB 1P 50A 10kA Theo hồ sơ thiết kế 2 cái
44 CCLĐ MCB 2P 16A 6kA (máy lạnh + BOX) Theo hồ sơ thiết kế 4 cái
45 CCLĐ MCB 2P 40A 10kA Theo hồ sơ thiết kế 3 cái
46 CCLĐ MCB 2P 50A 10kA Theo hồ sơ thiết kế 2 cái
47 CCLĐ MCB 3P 32A 10kA Theo hồ sơ thiết kế 1 cái
48 CCLĐ MCB 3P 50A 10kA Theo hồ sơ thiết kế 1 cái
49 CCLĐ MCCB 3P 100A 25kA Theo hồ sơ thiết kế 2 cái
50 CCLĐ RCBO 2P 20A 30mA 6kA Theo hồ sơ thiết kế 11 cái
51 CCLĐ Đèn báo pha Theo hồ sơ thiết kế 3 cái
52 CCLĐ Đồng hồ báo dòng Theo hồ sơ thiết kế 3 cái
53 CCLĐ Đồng hồ báo điện áp Theo hồ sơ thiết kế 3 cái
54 CCLĐ Máy biến dòng 100/5 A Theo hồ sơ thiết kế 3 cái
55 CCLĐ Cầu chì 2A Theo hồ sơ thiết kế 3 cái
56 CCLĐ tủ DB-BOM Theo hồ sơ thiết kế 1 cái
57 CCLĐ tủ DB- THANG MÁY Theo hồ sơ thiết kế 1 cái
58 CCLĐ Modem ADSL Theo hồ sơ thiết kế 1 bộ
59 CCLĐ Ổ cắm ti vi RG11 Theo hồ sơ thiết kế 16 cái
60 CCLĐ Switch quang 48 ports Theo hồ sơ thiết kế 1 bộ
61 CCLĐ Dây cáp ti vi RG6 Theo hồ sơ thiết kế 351 m
62 CCLĐ Tổng đài 16 Ext Theo hồ sơ thiết kế 1 bộ
63 CCLĐ Dây mạng UTP 5e Theo hồ sơ thiết kế 986 m
64 CCLĐ bộ khuyếch đại ti vi Theo hồ sơ thiết kế 1 bộ
65 CCLĐ Bộ chia truyền hình S6 Theo hồ sơ thiết kế 1 bộ
66 CCLĐ Ổ cắm đôi RJ45 cho dữ liệu và RJ11 cho điện thoại âm tường Theo hồ sơ thiết kế 23 cái
67 CCLĐ ống nhựa bảo hộ dây dẫn d20 Theo hồ sơ thiết kế 844 m
68 CCLĐ Đầu báo khói Theo hồ sơ thiết kế 21 bộ
69 CCLĐ Đầu báo nhiệt Theo hồ sơ thiết kế 7 bộ
70 CCLĐ Đầu báo CO Theo hồ sơ thiết kế 2 bộ
71 CCLĐ Chuông báo cháy Theo hồ sơ thiết kế 7 cái
72 CCLĐ Nút nhấn khẩn cấp Theo hồ sơ thiết kế 7 cái
73 CCLĐ Tủ báo cháy trung tâm 8 zone Theo hồ sơ thiết kế 1 cái
74 CCLĐ Đèn chiếu sáng sự cố 2x5W Theo hồ sơ thiết kế 15 bộ
75 CCLĐ Đèn thoát hiểm có chỉ 1 hướng 8W Theo hồ sơ thiết kế 12 bộ
76 CCLĐ Đèn thoát hiểm có chỉ 2 hướng 8W Theo hồ sơ thiết kế 1 bộ
77 CCLĐ Bộ nguồn acqui 12v Theo hồ sơ thiết kế 1 cái
78 CCLĐ Cáp tín hiệu báo cháy 2x0.75mm² Theo hồ sơ thiết kế 400 m
79 CCLĐ Cáp 3x1Cx1,5mm² Cu/PVC/Fr Theo hồ sơ thiết kế 30 m
80 CCLĐ ống nhựa bảo hộ dây dẫn d20 Theo hồ sơ thiết kế 350 m
81 CCLĐ cửa gió hút gió , quy cách 200x400mm+ van cơ điều chỉnh Theo hồ sơ thiết kế 5 cái
82 CCLĐ miệng gió thải, quy cách 300x600mm Theo hồ sơ thiết kế 1 cái
83 CCLĐ lưới miệng gió thải quy cách 600x300mm Theo hồ sơ thiết kế 1 cửa
84 CCLĐ mối nối mềm, đường kính mối nối 500x250 Theo hồ sơ thiết kế 2 cái
85 CCLĐ Ống thông gió hộp 400x250 Theo hồ sơ thiết kế 3,5 m
86 CCLĐ Ống thông gió hộp 500x250 Theo hồ sơ thiết kế 10,5 m
87 CCLĐ quạt trên đường ống thông gió áp suất 200-250Pa Theo hồ sơ thiết kế 1 cái
88 Gia công lắp đặt kệ treo quạt Theo hồ sơ thiết kế 1 bộ
89 CCLĐ giảm 500x250-400x250 Theo hồ sơ thiết kế 1 cái
90 CCLĐ co 90 độ 500x250 Theo hồ sơ thiết kế 1 cái
91 CCLĐ giảm 600-600x300 Theo hồ sơ thiết kế 1 cái
92 CCLĐ tủ điều khiển quạt hút khói Theo hồ sơ thiết kế 1 cái
93 CCLĐ Ti treo, bulong nở Theo hồ sơ thiết kế 1
94 CCLĐ Máy lạnh 1 HP Theo hồ sơ thiết kế 3 máy
95 CCLĐ Máy lạnh 1,5 HP Theo hồ sơ thiết kế 1 máy
96 CCLĐ Ống gas + cách nhiệt 6,4/9,5 Theo hồ sơ thiết kế 0,24 100m
97 CCLĐ Ống gas + cách nhiệt 6,4/12,7 Theo hồ sơ thiết kế 0,08 100m
98 CCLĐ Ống nước ngưng D21 Theo hồ sơ thiết kế 30 m
F HẠNG MỤC: CẤP THOÁT NƯỚC
1 CCLĐ lavabo + 1 vòi + bộ xả Theo hồ sơ thiết kế 11 bộ
2 CCLĐ chậu xí bệt Theo hồ sơ thiết kế 12 bộ
3 CCLĐ vòi xịt Theo hồ sơ thiết kế 12 bộ
4 CCLĐ sen tắm Theo hồ sơ thiết kế 11 bộ
5 CCLĐ bồn nước inox 3m3 Theo hồ sơ thiết kế 1 bể
6 CCLĐ Phễu thu nước mưa D50 Theo hồ sơ thiết kế 11 cái
7 CCLĐ Phễu thu nước sàn D50 Theo hồ sơ thiết kế 12 cái
8 CCLĐ Cầu chắn rác inox Theo hồ sơ thiết kế 1 cái
9 CCLĐ hộp đựng giấy vệ sinh Theo hồ sơ thiết kế 12 cái
10 CCLĐ Phụ kiện phòng tắm 6 món Theo hồ sơ thiết kế 11 cái
11 CCLĐ Máy bơm cấp nước ly tâm trụ ngang Q=9m3/h-H=50m-2.1Kw Theo hồ sơ thiết kế 2 bộ
12 CCLĐ Máy bơm chìm nước thải Q=15m3/h-H=12m- 1Kw Theo hồ sơ thiết kế 4 bộ
13 CCLĐ Tủ điều khiển máy bơm cấp nước SH Theo hồ sơ thiết kế 1 tủ
14 CCLĐ Tủ điều khiển máy bơm nước thải Theo hồ sơ thiết kế 1 tủ
15 CCLĐ Ống nhựa upvc d25, dày 1.5mm. Theo hồ sơ thiết kế 0,12 100m
16 CCLĐ Ống nhựa upvc d50, dày 2.4mm. Theo hồ sơ thiết kế 1,31 100m
17 CCLĐ Ống nhựa upvc d80, dày 2.3mm. Theo hồ sơ thiết kế 1,87 100m
18 CCLĐ Ống nhựa upvc d100, dày 3.4mm. Theo hồ sơ thiết kế 0,7 100m
19 CCLĐ Ống HDPE d50, dày 3.7mm. Theo hồ sơ thiết kế 0,5 100m
20 CCLĐ Co 45 nhựa upvc d25, (loại dày). Theo hồ sơ thiết kế 22 cái
21 CCLĐ Co 45 nhựa upvc d50, (loại dày). Theo hồ sơ thiết kế 50 cái
22 CCLĐ Co 45 nhựa upvc d80, (loại dày). Theo hồ sơ thiết kế 30 cái
23 CCLĐ Co 45 nhựa upvc d100, (loại dày). Theo hồ sơ thiết kế 32 cái
24 CCLĐ Co 45 HDPE d50, (loại dày). Theo hồ sơ thiết kế 6 cái
25 CCLĐ Co 90 nhựa upvc d50, (loại dày). Theo hồ sơ thiết kế 46 cái
26 CCLĐ Co 90 nhựa upvc d80, (loại dày). Theo hồ sơ thiết kế 16 cái
27 CCLĐ Co 90 nhựa upvc d100, (loại dày). Theo hồ sơ thiết kế 12 cái
28 CCLĐ Co 90 HDPE d50, (loại dày). Theo hồ sơ thiết kế 12 cái
29 CCLĐ Y 45 nhựa upvc d80/50, (loại dày). Theo hồ sơ thiết kế 23 cái
30 CCLĐ Y 45 nhựa upvc d100/100, (loại dày). Theo hồ sơ thiết kế 5 cái
31 CCLĐ T cong nhựa upvc d80/80, (loại dày). Theo hồ sơ thiết kế 8 cái
32 CCLĐ T cong nhựa upvc d100/100, (loại dày). Theo hồ sơ thiết kế 16 cái
33 CCLĐ T đều nhựa upvc d50/50, (loại dày). Theo hồ sơ thiết kế 6 cái
34 CCLĐ T điều nhựa upvc d100/100, (loại dày). Theo hồ sơ thiết kế 6 cái
35 CCLĐ T đều HDPE d50/50, (loại dày). Theo hồ sơ thiết kế 1 cái
36 CCLĐ T giảm nhựa upvc d80/50, (loại dày). Theo hồ sơ thiết kế 17 cái
37 CCLĐ T giảm nhựa upvc d100/50, (loại dày). Theo hồ sơ thiết kế 7 cái
38 CCLĐ Nối giảm nhựa upvc d50/25, (loại dày). Theo hồ sơ thiết kế 11 cái
39 CCLĐ nối nhựa upvc d80, (loại dày). Theo hồ sơ thiết kế 8 cái
40 CCLĐ nối nhựa upvc d100, (loại dày). Theo hồ sơ thiết kế 4 cái
41 CCLĐ Con thỏ ngăn mùi d50 Theo hồ sơ thiết kế 12 cái
42 CCLĐ Thông tắc d80 Theo hồ sơ thiết kế 6 cái
43 CCLĐ Thông tắc d100 Theo hồ sơ thiết kế 2 cái
44 CCLĐ Nắp mương thoát nước bằng gang Theo hồ sơ thiết kế 7 m
45 CCLĐ Khớp nối mềm D50 Theo hồ sơ thiết kế 4 cái
46 CCLĐ Van 1 chiều D50 Theo hồ sơ thiết kế 4 cái
47 CCLĐ Van cổng D50 Theo hồ sơ thiết kế 4 cái
48 CCLĐ Đồng hồ áp lực + van bi Theo hồ sơ thiết kế 4 cái
49 CCLĐ Ống nhựa upvc d20, dày 1.5mm. Theo hồ sơ thiết kế 1,28 100m
50 CCLĐ Ống nhựa upvc d25, dày 1.5mm. Theo hồ sơ thiết kế 0,12 100m
51 CCLĐ Ống nhựa upvc d40, dày 1.6mm. Theo hồ sơ thiết kế 0,72 100m
52 CCLĐ Ống nhựa upvc d63, dày 2.5mm. Theo hồ sơ thiết kế 0,12 100m
53 CCLĐ Co 90 nhựa upvc d20, (loại dày). Theo hồ sơ thiết kế 89 cái
54 CCLĐ Co 90 nhựa upvc d40, (loại dày). Theo hồ sơ thiết kế 35 cái
55 CCLĐ Co 90 nhựa upvc d63, (loại dày). Theo hồ sơ thiết kế 5 cái
56 CCLĐ T đều nhựa upvc d20/20, (loại dày). Theo hồ sơ thiết kế 25 cái
57 CCLĐ T đều nhựa upvc d40/40, (loại dày). Theo hồ sơ thiết kế 9 cái
58 CCLĐ T giảm nhựa upvc d25/20, (loại dày). Theo hồ sơ thiết kế 7 cái
59 CCLĐ T giảm nhựa upvc d40/25, (loại dày). Theo hồ sơ thiết kế 5 cái
60 CCLĐ Nối giảm nhựa upvc d25/20, (loại dày). Theo hồ sơ thiết kế 7 cái
61 CCLĐ Nối giảm nhựa upvc d40/25, (loại dày). Theo hồ sơ thiết kế 5 cái
62 CCLĐ Nối ren trong đồng d20 Theo hồ sơ thiết kế 35 cái
63 CCLĐ Nối ren ngoài đồng d20 Theo hồ sơ thiết kế 35 cái
64 CCLĐ Tê ren ngoài đồng d20 Theo hồ sơ thiết kế 35 cái
65 CCLĐ Nối trơn nhựa upvc d40, (loại dày). Theo hồ sơ thiết kế 10 cái
66 CCLĐ Nối trơn nhựa upvc d63, (loại dày). Theo hồ sơ thiết kế 4 cái
67 CCLĐ Dây cấp nước lạnh Theo hồ sơ thiết kế 23 bộ
68 CCLĐ Công tắc mực nước Theo hồ sơ thiết kế 2 cái
69 CCLĐ Van xả khí tự động D25 Theo hồ sơ thiết kế 1 cái
70 CCLĐ Van khóa D25 Theo hồ sơ thiết kế 9 cái
71 CCLĐ Đồng hồ áp lực + van bi Theo hồ sơ thiết kế 2 cái
72 CCLĐ Y lọc D63 Theo hồ sơ thiết kế 1 cái
73 CCLĐ Khớp nối mềm D40 Theo hồ sơ thiết kế 4 cái
74 CCLĐ Van 1 chiều D40 Theo hồ sơ thiết kế 2 cái
75 CCLĐ Van cổng D40 Theo hồ sơ thiết kế 4 cái
76 CCLĐ Van cổng D63 Theo hồ sơ thiết kế 3 cái
77 CCLĐ Van phao cơ Theo hồ sơ thiết kế 1 cái
78 CCLĐ Van phao điện Theo hồ sơ thiết kế 1 cái
79 CCLĐ Van hút D40 Theo hồ sơ thiết kế 1 cái
80 CCLĐ Mặt bích K10 D63 Theo hồ sơ thiết kế 4 cái
G HẠNG MỤC: PHÒNG CHÁY CHỮA CHÁY
1 CCLĐ Ống chữa cháy STK D90 Theo hồ sơ thiết kế 0,16 100m
2 CCLĐ Ống chữa cháy STK D76 Theo hồ sơ thiết kế 0,2 100m
3 CCLĐ Ống chữa cháy STK D60 Theo hồ sơ thiết kế 0,15 100m
4 CCLĐ Ống chữa cháy STK D34 Theo hồ sơ thiết kế 0,02 100m
5 CCLĐ Ống chữa cháy STK D25 Theo hồ sơ thiết kế 0,2 100m
6 CCLĐ Co90 STK D90 Theo hồ sơ thiết kế 9 cái
7 CCLĐ Co90 STK D76 Theo hồ sơ thiết kế 1 cái
8 CCLĐ Co90 STK D42 Theo hồ sơ thiết kế 3 cái
9 CCLĐ Co90 STK D25 Theo hồ sơ thiết kế 9 cái
10 CCLĐ T đều STK D90 Theo hồ sơ thiết kế 1 cái
11 CCLĐ T đều STK D34 Theo hồ sơ thiết kế 2 cái
12 CCLĐ T đều STK D25 Theo hồ sơ thiết kế 2 cái
13 CCLĐ T giảm STK D90/76 Theo hồ sơ thiết kế 1 cái
14 CCLĐ T giảm STK D76/60 Theo hồ sơ thiết kế 5 cái
15 CCLĐ T giảm STK D60/34 Theo hồ sơ thiết kế 3 cái
16 CCLĐ T giảm STK D60/25 Theo hồ sơ thiết kế 2 cái
17 CCLĐ T giảm STK D34/25 Theo hồ sơ thiết kế 3 cái
18 CCLĐ Nối giảm STK D90/42 Theo hồ sơ thiết kế 1 cái
19 CCLĐ Nối giảm STK D76/25 Theo hồ sơ thiết kế 1 cái
20 CCLĐ Nối giảm STK D34/25 Theo hồ sơ thiết kế 3 cái
21 CCLĐ Đầu phun Sprikler Theo hồ sơ thiết kế 12 cái
22 CCLĐ Hộp chữa cháy 600x1200x200 Theo hồ sơ thiết kế 6 hộp
23 CCLĐ Tủ điều khiển PCCC Theo hồ sơ thiết kế 1 tủ
24 CCLĐ Lăng phun D16 + cuộn vải dài 20m D50+ van góc D50 Theo hồ sơ thiết kế 6 bộ
25 CCLĐ Bình bột chữa cháy khô ABC 8kg Theo hồ sơ thiết kế 10 cái
26 CCLĐ Bình chữa cháy CO2 5kg Theo hồ sơ thiết kế 10 cái
27 CCLĐ Giá đỡ bình chữa cháy Theo hồ sơ thiết kế 10 cái
28 CCLĐ Bơm điện Q =30m3/h, H=50m Theo hồ sơ thiết kế 1 bộ
29 CCLĐ Bơm DIEZEL Q=30m3/h, H=50m Theo hồ sơ thiết kế 1 bộ
30 CCLĐ Bơm bù áp Q =2,4m3/h, H=55m Theo hồ sơ thiết kế 1 bộ
31 CCLĐ Van chặn D42 Theo hồ sơ thiết kế 1 cái
32 CCLĐ Van chặn D60 Theo hồ sơ thiết kế 2 cái
33 CCLĐ Van bướm D42 Theo hồ sơ thiết kế 1 cái
34 CCLĐ Van bướm D90 Theo hồ sơ thiết kế 3 cái
35 CCLĐ Van 1 chiều D42 Theo hồ sơ thiết kế 1 cái
36 CCLĐ Van 1 chiều D90 Theo hồ sơ thiết kế 2 cái
37 CCLĐ Van xả khí tự động D25 Theo hồ sơ thiết kế 1 cái
38 CCLĐ Trụ tiếp nước ngoài nhà D90 Theo hồ sơ thiết kế 1 cái
39 CCLĐ Khớp nối mềm D90 Theo hồ sơ thiết kế 4 cái
40 CCLĐ Khớp nối mềm D42 Theo hồ sơ thiết kế 2 cái
41 CCLĐ Y lọc D90 Theo hồ sơ thiết kế 2 cái
42 CCLĐ Y lọc D42 Theo hồ sơ thiết kế 1 cái
43 CCLĐ Đồng hồ áp lực 0-35kg/cm2 Theo hồ sơ thiết kế 4 cái
44 CCLĐ Công tắc áp lực Theo hồ sơ thiết kế 3 cái
45 CCLĐ Van bi D25 Theo hồ sơ thiết kế 7 cái
46 CCLĐ Van hút D42 Theo hồ sơ thiết kế 1 cái
47 CCLĐ Van hút D90 Theo hồ sơ thiết kế 2 cái
48 Sơn đỏ ống PCCC Theo hồ sơ thiết kế 13,905 m2
H HẠNG MỤC: HỆ THỐNG CHỐNG SÉT
1 CCLĐ kim thu sét bán kính 15m Theo hồ sơ thiết kế 1 cái
2 CCLĐ trụ STK D60 Theo hồ sơ thiết kế 0,03 100m
3 CCLĐ trụ STK D42 Theo hồ sơ thiết kế 0,02 100m
4 CCLĐ Dây thép lụa D4 Theo hồ sơ thiết kế 30 m
5 Kéo rải dây đồng trần 70mm2 Theo hồ sơ thiết kế 55 m
6 Đóng cọc chống sét D16-2,4m Theo hồ sơ thiết kế 1 cọc
7 CCLĐ Hộp kiểm tra điện trở đất Theo hồ sơ thiết kế 1 hộp
8 Mối hàn hóa nhiệt Theo hồ sơ thiết kế 1 mối
9 CCLĐ Ống nhựa luồn dây d25 Theo hồ sơ thiết kế 40 m
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->