Gói thầu: Xây lắp
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200537974-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 15/06/2020 14:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty Cổ phần tư vấn xây dựng thương mại Bửu Thành |
| Tên gói thầu | Xây lắp |
| Số hiệu KHLCNT | 20200532077 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách thành phố phân cấp có mục tiêu |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 12 Tháng |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-06-05 14:25:00 đến ngày 2020-06-15 14:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 5,917,659,297 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 80,000,000 VNĐ ((Tám mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | HẠNG MỤC: VẬN CHUYỂN THIẾT BỊ THÍ NGHIỆM | |||
| 1 | Dỡ tải gối, kê, đối trọng, dàn thí nghiệm lên xe | Theo hồ sơ thiết kế | 450 | tấn |
| 2 | Dỡ tải gối, kê, đối trọng, dàn thí nghiệm xuống xe | Theo hồ sơ thiết kế | 450 | tấn |
| 3 | Vận chuyển gối, kê, đối trọng dàn thí nghiệm đi 20km (đi và về) | Theo hồ sơ thiết kế | 22,5 | 10tấn/km |
| B | HẠNG MỤC: THÍ NGHIỆM NÉN TĨNH CỌC BTCT | |||
| 1 | Nén tĩnh cọc BTCT sử dụng giàn chất tải | Theo hồ sơ thiết kế | 160 | tấn/lần |
| C | HẠNG MUC: PHÁ DỠ | |||
| 1 | Đập phá tháo dỡ sàn bê tông cốt thép | Theo hồ sơ thiết kế | 42,954 | m3 |
| 2 | Phá dỡ Nền xi măng và gạch lát | Theo hồ sơ thiết kế | 10 | m2 |
| 3 | Đập phá tháo dỡ đà sàn bê tông cốt thép | Theo hồ sơ thiết kế | 27,378 | m3 |
| 4 | Đập phá tháo dỡ cột bê tông cốt thép | Theo hồ sơ thiết kế | 9,216 | m3 |
| 5 | Đập phá tháo dỡ móng bê tông cốt thép | Theo hồ sơ thiết kế | 14,4 | m3 |
| 6 | Phá dỡ kết cấu gạch đá, phá dỡ nền trệt | Theo hồ sơ thiết kế | 26,72 | m3 |
| 7 | Phá dỡ kết cấu gạch đá, phá dỡ tường gạch | Theo hồ sơ thiết kế | 133,7 | m3 |
| 8 | Tháo dỡ kết cấu sắt thép cao <= 4 m | Theo hồ sơ thiết kế | 1,795 | tấn |
| 9 | Tháo dỡ mái tôn cao <= 4 m | Theo hồ sơ thiết kế | 114,68 | m2 |
| 10 | Tháo vách tôn, khung lưới b40 | Theo hồ sơ thiết kế | 162,08 | m2 |
| 11 | Tháo dỡ cửa | Theo hồ sơ thiết kế | 123,38 | m2 |
| 12 | Tháo dỡ chậu rửa | Theo hồ sơ thiết kế | 6 | cái |
| 13 | Tháo dỡ bệ xí | Theo hồ sơ thiết kế | 6 | cái |
| 14 | Tháo dỡ chậu tiểu | Theo hồ sơ thiết kế | 6 | cái |
| 15 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 7T, xà bần | Theo hồ sơ thiết kế | 1,649 | 100m3 |
| 16 | Vận chuyển đất tiếp cự ly <=7 km bằng ôtô tự đổ 7T, xà bần | Theo hồ sơ thiết kế | 1,649 | 100m3 |
| D | HẠNG MUC: XÂY LẮP KẾT CẤU VÀ KIẾN TRÚC | |||
| 1 | Ép trước cọc bê tông cốt thép, chiều dài đoạn cọc >4 m, kích thước cọc 25x25 (cm), đất cấp I | Theo hồ sơ thiết kế | 6,84 | 100m |
| 2 | Ép lói cọc bê tông cốt thép, chiều dài đoạn cọc >4 m, kích thước cọc 25x25 (cm), đất cấp I | Theo hồ sơ thiết kế | 1,14 | 100m |
| 3 | Nối cọc bê tông cốt thép, cọc vuông, kích thước cọc 25x25 (cm) | Theo hồ sơ thiết kế | 57 | mối nối |
| 4 | Đập đầu cọc | Theo hồ sơ thiết kế | 2,494 | m3 |
| 5 | Đóng cọc ván thép (cọc Larsen loại IA thuê 60 ngày) dài 6m rộng 0.4m, đất cấp I | Theo hồ sơ thiết kế | 6,885 | 100m |
| 6 | Nhổ cọc ván thép (cọc Larsen ) bằng búa rung | Theo hồ sơ thiết kế | 6,885 | 100m |
| 7 | Thuê 60 ngày và lắp dựng, tháo dỡ kết cấu thép hệ khung dàn, giằng chống cả vận chuyển | Theo hồ sơ thiết kế | 9,858 | tấn |
| 8 | Đào đất hố móng | Theo hồ sơ thiết kế | 0,374 | 100m3 |
| 9 | Đào đất hố bơm mương nước | Theo hồ sơ thiết kế | 0,079 | 100m3 |
| 10 | Đào đất tầng hầm | Theo hồ sơ thiết kế | 2,917 | 100m3 |
| 11 | Lấp đất móng, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Theo hồ sơ thiết kế | 0,029 | 100m3 |
| 12 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 10T, đất cấp I | Theo hồ sơ thiết kế | 3,341 | 100m3 |
| 13 | Bê tông lót móng, đá 1x2, mác 150 | Theo hồ sơ thiết kế | 4,924 | m3 |
| 14 | Bê tông lót hố bơm, mương nước, đá 1x2, mác 150 | Theo hồ sơ thiết kế | 0,747 | m3 |
| 15 | Bê tông lót sàn hầm, đá 1x2, mác 150 | Theo hồ sơ thiết kế | 7,012 | m3 |
| 16 | Bê tông móng, đá 1x2, mác 250 | Theo hồ sơ thiết kế | 32,795 | m3 |
| 17 | Bê tông nền tầng hầm, đá 1x2, mác 250 | Theo hồ sơ thiết kế | 16,305 | m3 |
| 18 | Bê tông vách tầng hầm, đá 1x2, mác 250 | Theo hồ sơ thiết kế | 33,447 | m3 |
| 19 | Bê tông sàn, đá 1x2, mác 250 | Theo hồ sơ thiết kế | 57,474 | m3 |
| 20 | Bê tông đà, đá 1x2, mác 250 | Theo hồ sơ thiết kế | 41,435 | m3 |
| 21 | Bê tông cột, đá 1x2, mác 250 h<= 4m | Theo hồ sơ thiết kế | 7,182 | m3 |
| 22 | Bê tông cột, đá 1x2, mác 250 h<= 16m | Theo hồ sơ thiết kế | 16,89 | m3 |
| 23 | Bê tông cầu thang, đá 1x2, mác 250 | Theo hồ sơ thiết kế | 8,551 | m3 |
| 24 | Bê tông đà lanh tô tầng hầm, đá 1x2, mác 200 rộng 100 | Theo hồ sơ thiết kế | 0,129 | m3 |
| 25 | Bê tông đà lanh tô tầng hầm, đá 1x2, mác 200 rộng 200 | Theo hồ sơ thiết kế | 0,114 | m3 |
| 26 | Bê tông đà lanh tô tầng trệt, đá 1x2, mác 200 rộng 100 | Theo hồ sơ thiết kế | 0,29 | m3 |
| 27 | Bê tông đà lanh tô tầng trệt, đá 1x2, mác 200 rộng 200 | Theo hồ sơ thiết kế | 0,948 | m3 |
| 28 | Bê tông đà lanh tô tầng lầu 1, đá 1x2, mác 200 rộng 100 | Theo hồ sơ thiết kế | 0,951 | m3 |
| 29 | Bê tông đà lanh tô tầng lầu 1, đá 1x2, mác 200 rộng 200 | Theo hồ sơ thiết kế | 0,594 | m3 |
| 30 | Bê tông đà lanh tô tầng lầu 2, đá 1x2, mác 200 rộng 100 | Theo hồ sơ thiết kế | 0,951 | m3 |
| 31 | Bê tông đà lanh tô tầng lầu 2, đá 1x2, mác 200 rộng 200 | Theo hồ sơ thiết kế | 0,594 | m3 |
| 32 | Bê tông đà lanh tô tầng lầu 3, đá 1x2, mác 200 rộng 100 | Theo hồ sơ thiết kế | 1,155 | m3 |
| 33 | Bê tông đà lanh tô tầng lầu 3, đá 1x2, mác 200 rộng 200 | Theo hồ sơ thiết kế | 0,594 | m3 |
| 34 | Bê tông đà lanh tô tầng lầu 4, đá 1x2, mác 200 rộng 100 | Theo hồ sơ thiết kế | 0,951 | m3 |
| 35 | Bê tông đà lanh tô tầng lầu 4, đá 1x2, mác 200 rộng 200 | Theo hồ sơ thiết kế | 0,594 | m3 |
| 36 | Bê tông đà lanh tô tầng sân thượng, đá 1x2, mác 200 rộng 100 | Theo hồ sơ thiết kế | 0,291 | m3 |
| 37 | Bê tông đà lanh tô tầng sân thượng, đá 1x2, mác 200 rộng 200 | Theo hồ sơ thiết kế | 0,114 | m3 |
| 38 | Ván khuôn kim loại móng | Theo hồ sơ thiết kế | 1,478 | 100m2 |
| 39 | Ván khuôn kim loại, vách hầm | Theo hồ sơ thiết kế | 3,428 | 100m2 |
| 40 | CCLĐ băng cản nước | Theo hồ sơ thiết kế | 79,556 | md |
| 41 | Ván khuôn kim loại sàn | Theo hồ sơ thiết kế | 4,864 | 100m2 |
| 42 | Ván khuôn kim loại, đà sàn | Theo hồ sơ thiết kế | 4,503 | 100m2 |
| 43 | Ván khuôn kim loại, cột cao <=4m | Theo hồ sơ thiết kế | 1,169 | 100m2 |
| 44 | Ván khuôn kim loại, cột cao <=16m | Theo hồ sơ thiết kế | 2,91 | 100m2 |
| 45 | Ván khuôn gỗ, cầu thang | Theo hồ sơ thiết kế | 0,76 | 100m2 |
| 46 | Ván khuôn gỗ, đà lanh tô | Theo hồ sơ thiết kế | 1,575 | 100m2 |
| 47 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép móng, đường kính <=10 mm | Theo hồ sơ thiết kế | 0,863 | tấn |
| 48 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép móng, đường kính <=18 mm | Theo hồ sơ thiết kế | 1,741 | tấn |
| 49 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép móng, đường kính >18 mm | Theo hồ sơ thiết kế | 2,843 | tấn |
| 50 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép sàn hầm, đường kính >10 mm | Theo hồ sơ thiết kế | 4,704 | tấn |
| 51 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép vách hầm, đường kính <=10 mm | Theo hồ sơ thiết kế | 1,791 | tấn |
| 52 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép vách hầm, đường kính <=18 mm | Theo hồ sơ thiết kế | 3,364 | tấn |
| 53 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép sàn, đường kính <=10 mm | Theo hồ sơ thiết kế | 6,365 | tấn |
| 54 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép đà, đường kính <=10 mm. h<=4m | Theo hồ sơ thiết kế | 0,404 | tấn |
| 55 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép đà, đường kính <=18 mm. h<=4m | Theo hồ sơ thiết kế | 2,335 | tấn |
| 56 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép đà, đường kính <=10 mm. h<=16m | Theo hồ sơ thiết kế | 0,764 | tấn |
| 57 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép đà, đường kính <=18 mm. h<=16m | Theo hồ sơ thiết kế | 4,397 | tấn |
| 58 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép cột, đường kính <=10 mm | Theo hồ sơ thiết kế | 0,519 | tấn |
| 59 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép cột, đường kính <=18 mm | Theo hồ sơ thiết kế | 3,712 | tấn |
| 60 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép cột, đường kính >18 mm | Theo hồ sơ thiết kế | 0,196 | tấn |
| 61 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép cầu thang, đường kính <=10 mm | Theo hồ sơ thiết kế | 1,149 | tấn |
| 62 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép cầu thang, đường kính <=18 mm | Theo hồ sơ thiết kế | 0,761 | tấn |
| 63 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép lanh tô, đường kính <=10 mm | Theo hồ sơ thiết kế | 0,227 | tấn |
| 64 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép lanh tô, đường kính >10 mm | Theo hồ sơ thiết kế | 0,973 | tấn |
| 65 | Xây gạch cốt liệu 8x8x18, xây tường chiều dầy <=10 cm, chiều cao <=4m, vữa XM mác 75 | Theo hồ sơ thiết kế | 5,991 | m3 |
| 66 | Xây gạch cốt liệu 8x8x18, xây tường chiều dầy <=10 cm, chiều cao <=16m, vữa XM mác 75 | Theo hồ sơ thiết kế | 32,59 | m3 |
| 67 | Xây gạch cốt liệu 8x8x18, xây tường chiều dầy <=30 cm, chiều cao <=4m, vữa XM mác 75 | Theo hồ sơ thiết kế | 22,699 | m3 |
| 68 | Xây gạch cốt liệu 8x8x18, xây tường chiều dầy <=30 cm, chiều cao <=16m, vữa XM mác 75 | Theo hồ sơ thiết kế | 56,355 | m3 |
| 69 | Xây gạch cốt liệu 4x8x18, hộp gen, chiều cao <=4m, vữa XM mác 75 | Theo hồ sơ thiết kế | 1,12 | m3 |
| 70 | Xây gạch cốt liệu 4x8x18, hộp gen, chiều cao <=16m, vữa XM mác 75 | Theo hồ sơ thiết kế | 5,28 | m3 |
| 71 | Trát tường ngoài, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 | Theo hồ sơ thiết kế | 715,632 | m2 |
| 72 | Trát tường ram dốc khuyết tật, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 | Theo hồ sơ thiết kế | 3,96 | m2 |
| 73 | Trát tường trong, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 | Theo hồ sơ thiết kế | 990,358 | m2 |
| 74 | Trát cột, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 | Theo hồ sơ thiết kế | 260,52 | m2 |
| 75 | Trát dạ cầu thang, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 | Theo hồ sơ thiết kế | 76 | m2 |
| 76 | Trát đà sàn lầu có bả bám dính bằng xi măng lên bề mặt trước khi trát, vữa XM mác 75 | Theo hồ sơ thiết kế | 541,035 | m2 |
| 77 | Trát trần có bả bám dính bằng xi măng lên bề mặt trước khi trát, vữa XM mác 75 | Theo hồ sơ thiết kế | 486,4 | m2 |
| 78 | Bả bằng matít vào tường ngoài | Theo hồ sơ thiết kế | 759,592 | m2 |
| 79 | Bả bằng matít vào tường trong nhà | Theo hồ sơ thiết kế | 990,358 | m2 |
| 80 | Bả bằng matít vào cột, dầm, trần | Theo hồ sơ thiết kế | 1.363,955 | m2 |
| 81 | Sơn tường ngoài nhà đã bả, 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo hồ sơ thiết kế | 759,592 | m2 |
| 82 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả, 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo hồ sơ thiết kế | 2.354,313 | m2 |
| 83 | Xây gạch cốt liệu 4x8x18, xây bậc cấp cầu thang, vữa XM mác 75 | Theo hồ sơ thiết kế | 3,662 | m3 |
| 84 | Lát đá granit bậc cầu thang, vữa XM cát mịn mác 75 | Theo hồ sơ thiết kế | 82,087 | m2 |
| 85 | Lận phào rảnh nước sê nô | Theo hồ sơ thiết kế | 22 | m |
| 86 | Quét chống thấm sàn vệ sinh | Theo hồ sơ thiết kế | 203,28 | m2 |
| 87 | Quét chống thấm sàn sân thượng sê nô mái | Theo hồ sơ thiết kế | 125,335 | m2 |
| 88 | Láng mặt tạo dốc sàn WC, dày 3,0 cm, vữa XM mác 75 | Theo hồ sơ thiết kế | 32,75 | m2 |
| 89 | Láng mặt tạo dốc sàn ban công, dày 3,0 cm, vữa XM mác 75 | Theo hồ sơ thiết kế | 79,56 | m2 |
| 90 | Láng mặt tạo dốc sàn sân thượng, dày 3,0 cm, vữa XM mác 75 | Theo hồ sơ thiết kế | 79,245 | m2 |
| 91 | Láng mặt tạo dốc sàn sênô mái, dày 3,0 cm, vữa XM mác 75 | Theo hồ sơ thiết kế | 29,09 | m2 |
| 92 | Quét nước ximăng 2 nước | Theo hồ sơ thiết kế | 311,615 | m2 |
| 93 | Lát nền bể nước gạch 200x250mm, vữa XM cát mịn mác 75 | Theo hồ sơ thiết kế | 23,16 | m2 |
| 94 | Công tác ốp gạch 200x250 mm, vữa XM cát mịn mác 75 | Theo hồ sơ thiết kế | 57,24 | m2 |
| 95 | Sơn nền hầm Epoxy | Theo hồ sơ thiết kế | 80,85 | m2 |
| 96 | Lát nền, gạch thạch anh 600x600mm, vữa XM cát mịn mác 75 | Theo hồ sơ thiết kế | 342,625 | m2 |
| 97 | Lát nền ban công gạch 300x300mm, vữa XM cát mịn mác 75 | Theo hồ sơ thiết kế | 79,56 | m2 |
| 98 | Lát nền sân thượng gạch 400x400mm, vữa XM cát mịn mác 75 | Theo hồ sơ thiết kế | 79,245 | m2 |
| 99 | Lát nền vệ sinh gạch 300x300mm, vữa XM cát mịn mác 75 | Theo hồ sơ thiết kế | 32,75 | m2 |
| 100 | Lát nền sân bằng gạch 300x600mm, vữa XM cát mịn mác 75 | Theo hồ sơ thiết kế | 28,515 | m2 |
| 101 | Ốp gạch 30x60 phòng vệ sinh | Theo hồ sơ thiết kế | 182,9 | m2 |
| 102 | Công tác ốp gạch len tường120x600mm | Theo hồ sơ thiết kế | 34,013 | m2 |
| 103 | Công tác ốp gạch len tường120x400mm | Theo hồ sơ thiết kế | 5,226 | m2 |
| 104 | CCLD cửa khung sắt chống cháy chịu lửa 70 phút, lề, khóa, chỏ hơi | Theo hồ sơ thiết kế | 13,86 | m2 |
| 105 | CCLD cửa sắt kính 8ly cường lực, sơn tĩnh điện | Theo hồ sơ thiết kế | 8,25 | m2 |
| 106 | CCLD cửa nhôm hệ 1000 kính 8ly cường lực | Theo hồ sơ thiết kế | 48,62 | m2 |
| 107 | CCLD vách, cửa nhôm hệ 1000 kính 8ly cường lực | Theo hồ sơ thiết kế | 122,1 | m2 |
| 108 | CCLD cửa sổ nhôm hệ 1000 kính 8ly cường lực | Theo hồ sơ thiết kế | 36,2 | m2 |
| 109 | Đóng trần tấm prima dày 9mm khung nhôm nổi | Theo hồ sơ thiết kế | 36 | m2 |
| 110 | CCLD hoa sắt cửa | Theo hồ sơ thiết kế | 32,24 | m2 |
| 111 | Sơn bông sắt loại 3 nước | Theo hồ sơ thiết kế | 32,24 | m2 |
| 112 | CCLD tay vịn lan can sắt cao 150, ống sắt D60x1,5ly | Theo hồ sơ thiết kế | 16,485 | m2 |
| 113 | CCLD tay vịn lan can sắt cao 900, ống sắt D49x1,5ly ram dốc khuyết tật | Theo hồ sơ thiết kế | 10,35 | m2 |
| 114 | Sơn lan can loại 3 nước | Theo hồ sơ thiết kế | 26,835 | m2 |
| 115 | CCLD lan can inox 304, d30, tay vịn d60 cầu thang | Theo hồ sơ thiết kế | 28,125 | m2 |
| 116 | Đắp chỉ, vữa XM mác 75 | Theo hồ sơ thiết kế | 158,1 | m |
| 117 | Bê tông giằng lan can, đá 1x2, mác 200 | Theo hồ sơ thiết kế | 1,649 | m3 |
| 118 | Ván khuôn đà giằng lan can, ván khuôn thép | Theo hồ sơ thiết kế | 0,275 | 100m2 |
| 119 | Trát tường ngoài, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 | Theo hồ sơ thiết kế | 43,96 | m2 |
| 120 | Làm vách vệ sinh tấm compart HP dày 18mm phụ kiện inox 304 | Theo hồ sơ thiết kế | 4,4 | m2 |
| 121 | Gia công xà gồ đỡ mái kính | Theo hồ sơ thiết kế | 0,078 | tấn |
| 122 | CCLD xà gồ thép | Theo hồ sơ thiết kế | 0,078 | tấn |
| 123 | Sơn khung sắt loại 3 nước | Theo hồ sơ thiết kế | 4,258 | m2 |
| 124 | CCLĐ mái kinh trắng 10ly cường lực liên kết với khung sắt bằng bọ inox 304 và silicon | Theo hồ sơ thiết kế | 5,4 | m2 |
| 125 | CCLĐ tay vịn inox 304 dài 0,6m d34 dày 1,2 cho Wc người tàn tật | Theo hồ sơ thiết kế | 2 | cái |
| 126 | Ram dốc sắt vuông 20x20 đà dọc vuông 40x40 | Theo hồ sơ thiết kế | 9,72 | m2 |
| E | HẠNG MỤC: HỆ THỐNG ĐIỆN | |||
| 1 | CCLĐ Đèn huỳnh quang đơn 1,2m 1x18W tăng phô điện tử | Theo hồ sơ thiết kế | 23 | bộ |
| 2 | CCLĐ Đèn huỳnh quang đơn 1,2m 2x18W tăng phô điện tử | Theo hồ sơ thiết kế | 12 | bộ |
| 3 | CCLĐ Đèn huỳnh quang đơn 0,6m 1x18W tăng phô điện tử | Theo hồ sơ thiết kế | 17 | bộ |
| 4 | CCLĐ Đèn chiếu sáng khẩn cấp bóng LED | Theo hồ sơ thiết kế | 28 | bộ |
| 5 | CCLĐ Đèn thoát hiểm Exit | Theo hồ sơ thiết kế | 18 | bộ |
| 6 | CCLĐ Đèn tròn trang trí ngoài trời LED | Theo hồ sơ thiết kế | 6 | bộ |
| 7 | CCLĐ Đèn chiếu sáng LED âm tường | Theo hồ sơ thiết kế | 9 | bộ |
| 8 | CCLĐ Đèn Dowlight âm trần, Bóng LED 12W | Theo hồ sơ thiết kế | 17 | bộ |
| 9 | CCLĐ Đèn hộp vuông áp trần, bóng LED 25W | Theo hồ sơ thiết kế | 21 | bộ |
| 10 | CCLĐ quạt trần cánh 0,6m | Theo hồ sơ thiết kế | 17 | cái |
| 11 | CCLĐ ổ cắm đôi 3 chấu có màn che | Theo hồ sơ thiết kế | 74 | cái |
| 12 | CCLĐ hộp 1 công tắc 1 chiều, đế âm, mặt nạ | Theo hồ sơ thiết kế | 5 | cái |
| 13 | CCLĐ hộp 2 công tắc 1 chiều, đế âm, mặt nạ | Theo hồ sơ thiết kế | 19 | cái |
| 14 | CCLĐ hộp 3 công tắc 1 chiều, đế âm, mặt nạ | Theo hồ sơ thiết kế | 6 | cái |
| 15 | CCLĐ hộp 1 công tắc 2 chiều, đế âm, mặt nạ | Theo hồ sơ thiết kế | 7 | cái |
| 16 | CCLĐ hộp Dimmer điển khiển, đế âm, mặt nạ | Theo hồ sơ thiết kế | 12 | cái |
| 17 | CCLĐ tủ điện âm 12 đường | Theo hồ sơ thiết kế | 2 | cái |
| 18 | CCLĐ tủ điện âm 14 đường | Theo hồ sơ thiết kế | 2 | cái |
| 19 | CCLĐ tủ điện âm 15 đường | Theo hồ sơ thiết kế | 1 | cái |
| 20 | CCLĐ vỏ tủ điện DB- tổng | Theo hồ sơ thiết kế | 1 | cái |
| 21 | CCLĐ Cáp 1xCV1.5mm2 | Theo hồ sơ thiết kế | 1.500 | m |
| 22 | CCLĐ Cáp 1xCV2.5mm2 | Theo hồ sơ thiết kế | 2.500 | m |
| 23 | CCLĐ Cáp 1xCV4.0mm2 | Theo hồ sơ thiết kế | 2.000 | m |
| 24 | CCLĐ Cáp 1xCV10mm2 | Theo hồ sơ thiết kế | 477 | m |
| 25 | CCLĐ Cáp 1xCV16mm2 | Theo hồ sơ thiết kế | 100 | m |
| 26 | CCLĐ Cáp 4CxCXV25mm2 | Theo hồ sơ thiết kế | 100 | m |
| 27 | CCLĐ Cáp 3x1C-10mm2-Cu/PVC | Theo hồ sơ thiết kế | 49 | m |
| 28 | CCLĐ Cáp 3x1C-16mm2-Cu/PVC | Theo hồ sơ thiết kế | 26 | m |
| 29 | CCLĐ Cáp 4c-16mm2-Cu/XLPE/PVC + E16mm2 | Theo hồ sơ thiết kế | 33 | m |
| 30 | CCLĐ Cáp 5x1C-10.0mm2-Cu/PVC | Theo hồ sơ thiết kế | 20 | m |
| 31 | CCLĐ ống nhựa bảo hộ dây dẫn d20 | Theo hồ sơ thiết kế | 935 | m |
| 32 | CCLĐ ống nhựa bảo hộ dây dẫn d25 | Theo hồ sơ thiết kế | 260 | m |
| 33 | CCLĐ ống nhựa bảo hộ dây dẫn d32 | Theo hồ sơ thiết kế | 159 | m |
| 34 | CCLĐ Ống HDPE xoắn D65/50 | Theo hồ sơ thiết kế | 1 | 100m |
| 35 | Đóng cọc tiếp địa D16-2,4m | Theo hồ sơ thiết kế | 6 | cọc |
| 36 | CCLĐ Hộp kiểm tra điện trở đất | Theo hồ sơ thiết kế | 1 | hộp |
| 37 | Mối hàn hóa nhiệt | Theo hồ sơ thiết kế | 6 | mối |
| 38 | Kéo rải dây đồng trần 50mm2 | Theo hồ sơ thiết kế | 30 | m |
| 39 | CCLĐ MCB 1P 10A 6kA | Theo hồ sơ thiết kế | 3 | cái |
| 40 | CCLĐ MCB 1P 16A 6kA | Theo hồ sơ thiết kế | 32 | cái |
| 41 | CCLĐ MCB 1P 20A 6kA | Theo hồ sơ thiết kế | 9 | cái |
| 42 | CCLĐ MCB 1P 40A 10kA | Theo hồ sơ thiết kế | 3 | cái |
| 43 | CCLĐ MCB 1P 50A 10kA | Theo hồ sơ thiết kế | 2 | cái |
| 44 | CCLĐ MCB 2P 16A 6kA (máy lạnh + BOX) | Theo hồ sơ thiết kế | 4 | cái |
| 45 | CCLĐ MCB 2P 40A 10kA | Theo hồ sơ thiết kế | 3 | cái |
| 46 | CCLĐ MCB 2P 50A 10kA | Theo hồ sơ thiết kế | 2 | cái |
| 47 | CCLĐ MCB 3P 32A 10kA | Theo hồ sơ thiết kế | 1 | cái |
| 48 | CCLĐ MCB 3P 50A 10kA | Theo hồ sơ thiết kế | 1 | cái |
| 49 | CCLĐ MCCB 3P 100A 25kA | Theo hồ sơ thiết kế | 2 | cái |
| 50 | CCLĐ RCBO 2P 20A 30mA 6kA | Theo hồ sơ thiết kế | 11 | cái |
| 51 | CCLĐ Đèn báo pha | Theo hồ sơ thiết kế | 3 | cái |
| 52 | CCLĐ Đồng hồ báo dòng | Theo hồ sơ thiết kế | 3 | cái |
| 53 | CCLĐ Đồng hồ báo điện áp | Theo hồ sơ thiết kế | 3 | cái |
| 54 | CCLĐ Máy biến dòng 100/5 A | Theo hồ sơ thiết kế | 3 | cái |
| 55 | CCLĐ Cầu chì 2A | Theo hồ sơ thiết kế | 3 | cái |
| 56 | CCLĐ tủ DB-BOM | Theo hồ sơ thiết kế | 1 | cái |
| 57 | CCLĐ tủ DB- THANG MÁY | Theo hồ sơ thiết kế | 1 | cái |
| 58 | CCLĐ Modem ADSL | Theo hồ sơ thiết kế | 1 | bộ |
| 59 | CCLĐ Ổ cắm ti vi RG11 | Theo hồ sơ thiết kế | 16 | cái |
| 60 | CCLĐ Switch quang 48 ports | Theo hồ sơ thiết kế | 1 | bộ |
| 61 | CCLĐ Dây cáp ti vi RG6 | Theo hồ sơ thiết kế | 351 | m |
| 62 | CCLĐ Tổng đài 16 Ext | Theo hồ sơ thiết kế | 1 | bộ |
| 63 | CCLĐ Dây mạng UTP 5e | Theo hồ sơ thiết kế | 986 | m |
| 64 | CCLĐ bộ khuyếch đại ti vi | Theo hồ sơ thiết kế | 1 | bộ |
| 65 | CCLĐ Bộ chia truyền hình S6 | Theo hồ sơ thiết kế | 1 | bộ |
| 66 | CCLĐ Ổ cắm đôi RJ45 cho dữ liệu và RJ11 cho điện thoại âm tường | Theo hồ sơ thiết kế | 23 | cái |
| 67 | CCLĐ ống nhựa bảo hộ dây dẫn d20 | Theo hồ sơ thiết kế | 844 | m |
| 68 | CCLĐ Đầu báo khói | Theo hồ sơ thiết kế | 21 | bộ |
| 69 | CCLĐ Đầu báo nhiệt | Theo hồ sơ thiết kế | 7 | bộ |
| 70 | CCLĐ Đầu báo CO | Theo hồ sơ thiết kế | 2 | bộ |
| 71 | CCLĐ Chuông báo cháy | Theo hồ sơ thiết kế | 7 | cái |
| 72 | CCLĐ Nút nhấn khẩn cấp | Theo hồ sơ thiết kế | 7 | cái |
| 73 | CCLĐ Tủ báo cháy trung tâm 8 zone | Theo hồ sơ thiết kế | 1 | cái |
| 74 | CCLĐ Đèn chiếu sáng sự cố 2x5W | Theo hồ sơ thiết kế | 15 | bộ |
| 75 | CCLĐ Đèn thoát hiểm có chỉ 1 hướng 8W | Theo hồ sơ thiết kế | 12 | bộ |
| 76 | CCLĐ Đèn thoát hiểm có chỉ 2 hướng 8W | Theo hồ sơ thiết kế | 1 | bộ |
| 77 | CCLĐ Bộ nguồn acqui 12v | Theo hồ sơ thiết kế | 1 | cái |
| 78 | CCLĐ Cáp tín hiệu báo cháy 2x0.75mm² | Theo hồ sơ thiết kế | 400 | m |
| 79 | CCLĐ Cáp 3x1Cx1,5mm² Cu/PVC/Fr | Theo hồ sơ thiết kế | 30 | m |
| 80 | CCLĐ ống nhựa bảo hộ dây dẫn d20 | Theo hồ sơ thiết kế | 350 | m |
| 81 | CCLĐ cửa gió hút gió , quy cách 200x400mm+ van cơ điều chỉnh | Theo hồ sơ thiết kế | 5 | cái |
| 82 | CCLĐ miệng gió thải, quy cách 300x600mm | Theo hồ sơ thiết kế | 1 | cái |
| 83 | CCLĐ lưới miệng gió thải quy cách 600x300mm | Theo hồ sơ thiết kế | 1 | cửa |
| 84 | CCLĐ mối nối mềm, đường kính mối nối 500x250 | Theo hồ sơ thiết kế | 2 | cái |
| 85 | CCLĐ Ống thông gió hộp 400x250 | Theo hồ sơ thiết kế | 3,5 | m |
| 86 | CCLĐ Ống thông gió hộp 500x250 | Theo hồ sơ thiết kế | 10,5 | m |
| 87 | CCLĐ quạt trên đường ống thông gió áp suất 200-250Pa | Theo hồ sơ thiết kế | 1 | cái |
| 88 | Gia công lắp đặt kệ treo quạt | Theo hồ sơ thiết kế | 1 | bộ |
| 89 | CCLĐ giảm 500x250-400x250 | Theo hồ sơ thiết kế | 1 | cái |
| 90 | CCLĐ co 90 độ 500x250 | Theo hồ sơ thiết kế | 1 | cái |
| 91 | CCLĐ giảm 600-600x300 | Theo hồ sơ thiết kế | 1 | cái |
| 92 | CCLĐ tủ điều khiển quạt hút khói | Theo hồ sơ thiết kế | 1 | cái |
| 93 | CCLĐ Ti treo, bulong nở | Theo hồ sơ thiết kế | 1 | lô |
| 94 | CCLĐ Máy lạnh 1 HP | Theo hồ sơ thiết kế | 3 | máy |
| 95 | CCLĐ Máy lạnh 1,5 HP | Theo hồ sơ thiết kế | 1 | máy |
| 96 | CCLĐ Ống gas + cách nhiệt 6,4/9,5 | Theo hồ sơ thiết kế | 0,24 | 100m |
| 97 | CCLĐ Ống gas + cách nhiệt 6,4/12,7 | Theo hồ sơ thiết kế | 0,08 | 100m |
| 98 | CCLĐ Ống nước ngưng D21 | Theo hồ sơ thiết kế | 30 | m |
| F | HẠNG MỤC: CẤP THOÁT NƯỚC | |||
| 1 | CCLĐ lavabo + 1 vòi + bộ xả | Theo hồ sơ thiết kế | 11 | bộ |
| 2 | CCLĐ chậu xí bệt | Theo hồ sơ thiết kế | 12 | bộ |
| 3 | CCLĐ vòi xịt | Theo hồ sơ thiết kế | 12 | bộ |
| 4 | CCLĐ sen tắm | Theo hồ sơ thiết kế | 11 | bộ |
| 5 | CCLĐ bồn nước inox 3m3 | Theo hồ sơ thiết kế | 1 | bể |
| 6 | CCLĐ Phễu thu nước mưa D50 | Theo hồ sơ thiết kế | 11 | cái |
| 7 | CCLĐ Phễu thu nước sàn D50 | Theo hồ sơ thiết kế | 12 | cái |
| 8 | CCLĐ Cầu chắn rác inox | Theo hồ sơ thiết kế | 1 | cái |
| 9 | CCLĐ hộp đựng giấy vệ sinh | Theo hồ sơ thiết kế | 12 | cái |
| 10 | CCLĐ Phụ kiện phòng tắm 6 món | Theo hồ sơ thiết kế | 11 | cái |
| 11 | CCLĐ Máy bơm cấp nước ly tâm trụ ngang Q=9m3/h-H=50m-2.1Kw | Theo hồ sơ thiết kế | 2 | bộ |
| 12 | CCLĐ Máy bơm chìm nước thải Q=15m3/h-H=12m- 1Kw | Theo hồ sơ thiết kế | 4 | bộ |
| 13 | CCLĐ Tủ điều khiển máy bơm cấp nước SH | Theo hồ sơ thiết kế | 1 | tủ |
| 14 | CCLĐ Tủ điều khiển máy bơm nước thải | Theo hồ sơ thiết kế | 1 | tủ |
| 15 | CCLĐ Ống nhựa upvc d25, dày 1.5mm. | Theo hồ sơ thiết kế | 0,12 | 100m |
| 16 | CCLĐ Ống nhựa upvc d50, dày 2.4mm. | Theo hồ sơ thiết kế | 1,31 | 100m |
| 17 | CCLĐ Ống nhựa upvc d80, dày 2.3mm. | Theo hồ sơ thiết kế | 1,87 | 100m |
| 18 | CCLĐ Ống nhựa upvc d100, dày 3.4mm. | Theo hồ sơ thiết kế | 0,7 | 100m |
| 19 | CCLĐ Ống HDPE d50, dày 3.7mm. | Theo hồ sơ thiết kế | 0,5 | 100m |
| 20 | CCLĐ Co 45 nhựa upvc d25, (loại dày). | Theo hồ sơ thiết kế | 22 | cái |
| 21 | CCLĐ Co 45 nhựa upvc d50, (loại dày). | Theo hồ sơ thiết kế | 50 | cái |
| 22 | CCLĐ Co 45 nhựa upvc d80, (loại dày). | Theo hồ sơ thiết kế | 30 | cái |
| 23 | CCLĐ Co 45 nhựa upvc d100, (loại dày). | Theo hồ sơ thiết kế | 32 | cái |
| 24 | CCLĐ Co 45 HDPE d50, (loại dày). | Theo hồ sơ thiết kế | 6 | cái |
| 25 | CCLĐ Co 90 nhựa upvc d50, (loại dày). | Theo hồ sơ thiết kế | 46 | cái |
| 26 | CCLĐ Co 90 nhựa upvc d80, (loại dày). | Theo hồ sơ thiết kế | 16 | cái |
| 27 | CCLĐ Co 90 nhựa upvc d100, (loại dày). | Theo hồ sơ thiết kế | 12 | cái |
| 28 | CCLĐ Co 90 HDPE d50, (loại dày). | Theo hồ sơ thiết kế | 12 | cái |
| 29 | CCLĐ Y 45 nhựa upvc d80/50, (loại dày). | Theo hồ sơ thiết kế | 23 | cái |
| 30 | CCLĐ Y 45 nhựa upvc d100/100, (loại dày). | Theo hồ sơ thiết kế | 5 | cái |
| 31 | CCLĐ T cong nhựa upvc d80/80, (loại dày). | Theo hồ sơ thiết kế | 8 | cái |
| 32 | CCLĐ T cong nhựa upvc d100/100, (loại dày). | Theo hồ sơ thiết kế | 16 | cái |
| 33 | CCLĐ T đều nhựa upvc d50/50, (loại dày). | Theo hồ sơ thiết kế | 6 | cái |
| 34 | CCLĐ T điều nhựa upvc d100/100, (loại dày). | Theo hồ sơ thiết kế | 6 | cái |
| 35 | CCLĐ T đều HDPE d50/50, (loại dày). | Theo hồ sơ thiết kế | 1 | cái |
| 36 | CCLĐ T giảm nhựa upvc d80/50, (loại dày). | Theo hồ sơ thiết kế | 17 | cái |
| 37 | CCLĐ T giảm nhựa upvc d100/50, (loại dày). | Theo hồ sơ thiết kế | 7 | cái |
| 38 | CCLĐ Nối giảm nhựa upvc d50/25, (loại dày). | Theo hồ sơ thiết kế | 11 | cái |
| 39 | CCLĐ nối nhựa upvc d80, (loại dày). | Theo hồ sơ thiết kế | 8 | cái |
| 40 | CCLĐ nối nhựa upvc d100, (loại dày). | Theo hồ sơ thiết kế | 4 | cái |
| 41 | CCLĐ Con thỏ ngăn mùi d50 | Theo hồ sơ thiết kế | 12 | cái |
| 42 | CCLĐ Thông tắc d80 | Theo hồ sơ thiết kế | 6 | cái |
| 43 | CCLĐ Thông tắc d100 | Theo hồ sơ thiết kế | 2 | cái |
| 44 | CCLĐ Nắp mương thoát nước bằng gang | Theo hồ sơ thiết kế | 7 | m |
| 45 | CCLĐ Khớp nối mềm D50 | Theo hồ sơ thiết kế | 4 | cái |
| 46 | CCLĐ Van 1 chiều D50 | Theo hồ sơ thiết kế | 4 | cái |
| 47 | CCLĐ Van cổng D50 | Theo hồ sơ thiết kế | 4 | cái |
| 48 | CCLĐ Đồng hồ áp lực + van bi | Theo hồ sơ thiết kế | 4 | cái |
| 49 | CCLĐ Ống nhựa upvc d20, dày 1.5mm. | Theo hồ sơ thiết kế | 1,28 | 100m |
| 50 | CCLĐ Ống nhựa upvc d25, dày 1.5mm. | Theo hồ sơ thiết kế | 0,12 | 100m |
| 51 | CCLĐ Ống nhựa upvc d40, dày 1.6mm. | Theo hồ sơ thiết kế | 0,72 | 100m |
| 52 | CCLĐ Ống nhựa upvc d63, dày 2.5mm. | Theo hồ sơ thiết kế | 0,12 | 100m |
| 53 | CCLĐ Co 90 nhựa upvc d20, (loại dày). | Theo hồ sơ thiết kế | 89 | cái |
| 54 | CCLĐ Co 90 nhựa upvc d40, (loại dày). | Theo hồ sơ thiết kế | 35 | cái |
| 55 | CCLĐ Co 90 nhựa upvc d63, (loại dày). | Theo hồ sơ thiết kế | 5 | cái |
| 56 | CCLĐ T đều nhựa upvc d20/20, (loại dày). | Theo hồ sơ thiết kế | 25 | cái |
| 57 | CCLĐ T đều nhựa upvc d40/40, (loại dày). | Theo hồ sơ thiết kế | 9 | cái |
| 58 | CCLĐ T giảm nhựa upvc d25/20, (loại dày). | Theo hồ sơ thiết kế | 7 | cái |
| 59 | CCLĐ T giảm nhựa upvc d40/25, (loại dày). | Theo hồ sơ thiết kế | 5 | cái |
| 60 | CCLĐ Nối giảm nhựa upvc d25/20, (loại dày). | Theo hồ sơ thiết kế | 7 | cái |
| 61 | CCLĐ Nối giảm nhựa upvc d40/25, (loại dày). | Theo hồ sơ thiết kế | 5 | cái |
| 62 | CCLĐ Nối ren trong đồng d20 | Theo hồ sơ thiết kế | 35 | cái |
| 63 | CCLĐ Nối ren ngoài đồng d20 | Theo hồ sơ thiết kế | 35 | cái |
| 64 | CCLĐ Tê ren ngoài đồng d20 | Theo hồ sơ thiết kế | 35 | cái |
| 65 | CCLĐ Nối trơn nhựa upvc d40, (loại dày). | Theo hồ sơ thiết kế | 10 | cái |
| 66 | CCLĐ Nối trơn nhựa upvc d63, (loại dày). | Theo hồ sơ thiết kế | 4 | cái |
| 67 | CCLĐ Dây cấp nước lạnh | Theo hồ sơ thiết kế | 23 | bộ |
| 68 | CCLĐ Công tắc mực nước | Theo hồ sơ thiết kế | 2 | cái |
| 69 | CCLĐ Van xả khí tự động D25 | Theo hồ sơ thiết kế | 1 | cái |
| 70 | CCLĐ Van khóa D25 | Theo hồ sơ thiết kế | 9 | cái |
| 71 | CCLĐ Đồng hồ áp lực + van bi | Theo hồ sơ thiết kế | 2 | cái |
| 72 | CCLĐ Y lọc D63 | Theo hồ sơ thiết kế | 1 | cái |
| 73 | CCLĐ Khớp nối mềm D40 | Theo hồ sơ thiết kế | 4 | cái |
| 74 | CCLĐ Van 1 chiều D40 | Theo hồ sơ thiết kế | 2 | cái |
| 75 | CCLĐ Van cổng D40 | Theo hồ sơ thiết kế | 4 | cái |
| 76 | CCLĐ Van cổng D63 | Theo hồ sơ thiết kế | 3 | cái |
| 77 | CCLĐ Van phao cơ | Theo hồ sơ thiết kế | 1 | cái |
| 78 | CCLĐ Van phao điện | Theo hồ sơ thiết kế | 1 | cái |
| 79 | CCLĐ Van hút D40 | Theo hồ sơ thiết kế | 1 | cái |
| 80 | CCLĐ Mặt bích K10 D63 | Theo hồ sơ thiết kế | 4 | cái |
| G | HẠNG MỤC: PHÒNG CHÁY CHỮA CHÁY | |||
| 1 | CCLĐ Ống chữa cháy STK D90 | Theo hồ sơ thiết kế | 0,16 | 100m |
| 2 | CCLĐ Ống chữa cháy STK D76 | Theo hồ sơ thiết kế | 0,2 | 100m |
| 3 | CCLĐ Ống chữa cháy STK D60 | Theo hồ sơ thiết kế | 0,15 | 100m |
| 4 | CCLĐ Ống chữa cháy STK D34 | Theo hồ sơ thiết kế | 0,02 | 100m |
| 5 | CCLĐ Ống chữa cháy STK D25 | Theo hồ sơ thiết kế | 0,2 | 100m |
| 6 | CCLĐ Co90 STK D90 | Theo hồ sơ thiết kế | 9 | cái |
| 7 | CCLĐ Co90 STK D76 | Theo hồ sơ thiết kế | 1 | cái |
| 8 | CCLĐ Co90 STK D42 | Theo hồ sơ thiết kế | 3 | cái |
| 9 | CCLĐ Co90 STK D25 | Theo hồ sơ thiết kế | 9 | cái |
| 10 | CCLĐ T đều STK D90 | Theo hồ sơ thiết kế | 1 | cái |
| 11 | CCLĐ T đều STK D34 | Theo hồ sơ thiết kế | 2 | cái |
| 12 | CCLĐ T đều STK D25 | Theo hồ sơ thiết kế | 2 | cái |
| 13 | CCLĐ T giảm STK D90/76 | Theo hồ sơ thiết kế | 1 | cái |
| 14 | CCLĐ T giảm STK D76/60 | Theo hồ sơ thiết kế | 5 | cái |
| 15 | CCLĐ T giảm STK D60/34 | Theo hồ sơ thiết kế | 3 | cái |
| 16 | CCLĐ T giảm STK D60/25 | Theo hồ sơ thiết kế | 2 | cái |
| 17 | CCLĐ T giảm STK D34/25 | Theo hồ sơ thiết kế | 3 | cái |
| 18 | CCLĐ Nối giảm STK D90/42 | Theo hồ sơ thiết kế | 1 | cái |
| 19 | CCLĐ Nối giảm STK D76/25 | Theo hồ sơ thiết kế | 1 | cái |
| 20 | CCLĐ Nối giảm STK D34/25 | Theo hồ sơ thiết kế | 3 | cái |
| 21 | CCLĐ Đầu phun Sprikler | Theo hồ sơ thiết kế | 12 | cái |
| 22 | CCLĐ Hộp chữa cháy 600x1200x200 | Theo hồ sơ thiết kế | 6 | hộp |
| 23 | CCLĐ Tủ điều khiển PCCC | Theo hồ sơ thiết kế | 1 | tủ |
| 24 | CCLĐ Lăng phun D16 + cuộn vải dài 20m D50+ van góc D50 | Theo hồ sơ thiết kế | 6 | bộ |
| 25 | CCLĐ Bình bột chữa cháy khô ABC 8kg | Theo hồ sơ thiết kế | 10 | cái |
| 26 | CCLĐ Bình chữa cháy CO2 5kg | Theo hồ sơ thiết kế | 10 | cái |
| 27 | CCLĐ Giá đỡ bình chữa cháy | Theo hồ sơ thiết kế | 10 | cái |
| 28 | CCLĐ Bơm điện Q =30m3/h, H=50m | Theo hồ sơ thiết kế | 1 | bộ |
| 29 | CCLĐ Bơm DIEZEL Q=30m3/h, H=50m | Theo hồ sơ thiết kế | 1 | bộ |
| 30 | CCLĐ Bơm bù áp Q =2,4m3/h, H=55m | Theo hồ sơ thiết kế | 1 | bộ |
| 31 | CCLĐ Van chặn D42 | Theo hồ sơ thiết kế | 1 | cái |
| 32 | CCLĐ Van chặn D60 | Theo hồ sơ thiết kế | 2 | cái |
| 33 | CCLĐ Van bướm D42 | Theo hồ sơ thiết kế | 1 | cái |
| 34 | CCLĐ Van bướm D90 | Theo hồ sơ thiết kế | 3 | cái |
| 35 | CCLĐ Van 1 chiều D42 | Theo hồ sơ thiết kế | 1 | cái |
| 36 | CCLĐ Van 1 chiều D90 | Theo hồ sơ thiết kế | 2 | cái |
| 37 | CCLĐ Van xả khí tự động D25 | Theo hồ sơ thiết kế | 1 | cái |
| 38 | CCLĐ Trụ tiếp nước ngoài nhà D90 | Theo hồ sơ thiết kế | 1 | cái |
| 39 | CCLĐ Khớp nối mềm D90 | Theo hồ sơ thiết kế | 4 | cái |
| 40 | CCLĐ Khớp nối mềm D42 | Theo hồ sơ thiết kế | 2 | cái |
| 41 | CCLĐ Y lọc D90 | Theo hồ sơ thiết kế | 2 | cái |
| 42 | CCLĐ Y lọc D42 | Theo hồ sơ thiết kế | 1 | cái |
| 43 | CCLĐ Đồng hồ áp lực 0-35kg/cm2 | Theo hồ sơ thiết kế | 4 | cái |
| 44 | CCLĐ Công tắc áp lực | Theo hồ sơ thiết kế | 3 | cái |
| 45 | CCLĐ Van bi D25 | Theo hồ sơ thiết kế | 7 | cái |
| 46 | CCLĐ Van hút D42 | Theo hồ sơ thiết kế | 1 | cái |
| 47 | CCLĐ Van hút D90 | Theo hồ sơ thiết kế | 2 | cái |
| 48 | Sơn đỏ ống PCCC | Theo hồ sơ thiết kế | 13,905 | m2 |
| H | HẠNG MỤC: HỆ THỐNG CHỐNG SÉT | |||
| 1 | CCLĐ kim thu sét bán kính 15m | Theo hồ sơ thiết kế | 1 | cái |
| 2 | CCLĐ trụ STK D60 | Theo hồ sơ thiết kế | 0,03 | 100m |
| 3 | CCLĐ trụ STK D42 | Theo hồ sơ thiết kế | 0,02 | 100m |
| 4 | CCLĐ Dây thép lụa D4 | Theo hồ sơ thiết kế | 30 | m |
| 5 | Kéo rải dây đồng trần 70mm2 | Theo hồ sơ thiết kế | 55 | m |
| 6 | Đóng cọc chống sét D16-2,4m | Theo hồ sơ thiết kế | 1 | cọc |
| 7 | CCLĐ Hộp kiểm tra điện trở đất | Theo hồ sơ thiết kế | 1 | hộp |
| 8 | Mối hàn hóa nhiệt | Theo hồ sơ thiết kế | 1 | mối |
| 9 | CCLĐ Ống nhựa luồn dây d25 | Theo hồ sơ thiết kế | 40 | m |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi