Gói thầu: Gói thầu số 03: thi công xây dựng công trình Đường lâm nghiệp vào vùng sản xuất gỗ rừng trồng của Hợp tác xã Dịch vụ tổng hợp nông lâm nghiệp - Xây dựng Xuân Lai, huyện Yên Bình, tỉnh Yên Bái
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200617617-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 15/06/2020 17:15:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty cổ phần xây dựng và thương mại SPT |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 03: thi công xây dựng công trình Đường lâm nghiệp vào vùng sản xuất gỗ rừng trồng của Hợp tác xã Dịch vụ tổng hợp nông lâm nghiệp - Xây dựng Xuân Lai, huyện Yên Bình, tỉnh Yên Bái |
| Số hiệu KHLCNT | 20200617463 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Chương trình MTQG xây dựng nông thôn mới, vốn góp đối ứng của Hợp tác xã dịch vụ tổng hợp lâm nghiệp xây dựng Xuân Lai, huyện Yên Bình |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 120 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-06-05 17:14:00 đến ngày 2020-06-15 17:15:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 8,292,691,492 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 100,000,000 VNĐ ((Một trăm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | CHI PHÍ KHÁC | |||
| 1 | Chi phí thuế tài nguyên, phí môi trường | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | Khoản |
| B | XÂY LẮP | |||
| C | ĐƯỜNG THÔN CÂY MƠ | |||
| D | Nền đường | |||
| 1 | Đào nền đường + cấp đường, đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 204,1974 | 100m3 |
| 2 | Đào rãnh thoát nước, đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 9,141 | 100m3 |
| 3 | Đào vét bùn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5,3608 | 100m3 |
| 4 | Vận chuyển bùn đổ đi bằng ô tô tự đổ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5,3608 | 100m3 |
| 5 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ, đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 13,9818 | 100m3 |
| 6 | Vận chuyển đất đổ thải bằng ô tô tự đổ, đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 186,878 | 100m3 |
| 7 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ, đất cấp IV | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4,2331 | 100m3 |
| 8 | Phá đá mồ côi | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,414 | 100m3 |
| 9 | Vận chuyển đá bằng ô tô tự đổ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,414 | 100m3 |
| 10 | Đắp đất nền đường, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 48,8113 | 100m3 |
| E | Mặt đường | |||
| 1 | Đào nền đường, đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 18,7802 | 100m3 |
| 2 | Cày xới mặt đường cũ, mặt đường đá dăm hoặc láng nhựa | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 92,1511 | 100m2 |
| 3 | Đắp đất nền đường, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 27,6453 | 100m3 |
| 4 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp dưới | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 11,6696 | 100m3 |
| 5 | Bê tông lót móng, đá 2x4, mác 100 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 67,9696 | m3 |
| 6 | Bê tông mặt đường, đá 2x4, mác 250 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1.646,5764 | m3 |
| 7 | Bê tông rãnh, đá 2x4, mác 200 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 178,3283 | m3 |
| 8 | Rải giấy dầu lớp cách ly | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 102,911 | 100m2 |
| 9 | Di chuyển cột điện 0,4 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 10 | Phá dỡ kết cấu gạch đá | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,6496 | m3 |
| F | Công trình thoát nước | |||
| 1 | Đào móng cống, đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4,0749 | 100m3 |
| 2 | Đào móng cống, đất cấp IV | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,1335 | 100m3 |
| 3 | Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,3643 | 100m3 |
| 4 | Phá dỡ kết cấu bê tông | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,31 | m3 |
| 5 | Phá đá mồ côi | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,2232 | 100m3 |
| 6 | Vận chuyển đá bằng ôtô tự đổ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,2232 | 100m3 |
| 7 | Rải giấy dầu lớp cách ly | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,8796 | 100m2 |
| 8 | Bê tông ống cống, đá 1x2, mác 200 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 19,62 | m3 |
| 9 | Bê tông tấm đan đá 1x2, mác 250 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 14,34 | m3 |
| 10 | Bê tông xà mũ đá 1x2, mác 200 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10,21 | m3 |
| 11 | Bê tông móng, đá 2x4 , mác 200 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 119,48 | m3 |
| 12 | Bê tông tường, đá 2x4, mác 200 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 66,81 | m3 |
| 13 | Bê tông chèn ống cống, đá 2x4, mác 100 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 22,05 | m3 |
| 14 | Đắp mối nối cống vữa xi măng M100 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 18,75 | m2 |
| 15 | Xếp đá khan không chít mạch, mặt bằng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10,73 | m3 |
| 16 | Cốt thép ống cống đường kính <= 10 mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,2538 | tấn |
| 17 | Cốt thép ống cống, đường kính <= 18 mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,6506 | tấn |
| 18 | Cốt thép tấm đan | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,682 | tấn |
| 19 | Cốt thép xà mũ, đường kính <=10 mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,3979 | tấn |
| 20 | Quét nhựa bitum và dán giấy dầu, 2 lớp giấy 2 lớp nhựa | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 41,58 | m2 |
| 21 | Lắp đặt ống cống D200 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 18 | đoạn ống |
| 22 | Nối ống bê tông, đường kính 2000mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 16 | mối nối |
| 23 | Quét nhựa bitum nóng vào tường | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 114,96 | m2 |
| 24 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 60 | cấu kiện |
| 25 | Gia công kết cấu thép bình, bể, thùng tháp dạng hình cong | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,4387 | tấn |
| 26 | Lắp đặt kết cấu thép bình, bể, thùng tháp dạng hình trụ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,4387 | tấn |
| 27 | Gia công kết cấu thép bình, bể, thùng tháp dạng hình côn, cút, tê, thập | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,016 | tấn |
| 28 | Lắp đặt kết cấu thép bình, bể, thùng tháp dạng hình trụ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,016 | tấn |
| 29 | Doăng cao su | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 30 | Bu lông | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8 | cái |
| G | Ngầm tràn | |||
| 1 | Đào nền tràn đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,8053 | 100m3 |
| 2 | Đào rãnh đất cấp III bằng TC 3% | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,8985 | m3 |
| 3 | Đào rãnh bằng máy, đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,1707 | 100m3 |
| 4 | Đào móng, đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5,5658 | 100m3 |
| 5 | Đào móng, đất cấp IV | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4,0996 | 100m3 |
| 6 | Đào khuôn đường, đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,9854 | 100m3 |
| 7 | Đào móng đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,56 | m3 |
| 8 | Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,85 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,2603 | 100m3 |
| 9 | Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,4231 | 100m3 |
| 10 | Đắp đất nền đường, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,0805 | 100m3 |
| 11 | Cày xới mặt đường cũ, mặt đường đá dăm hoặc láng nhựa | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4,3806 | 100m2 |
| 12 | Đắp nền đường, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,3142 | 100m3 |
| 13 | Đào vét bùn bằng máy | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,1626 | 100m3 |
| 14 | Vận chuyển bùn bằng ôtô tự đổ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,1626 | 100m3 |
| 15 | Tháo dỡ ống cống D75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5 | đoạn ống |
| 16 | Làm mặt đường đá dăm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5,776 | 100m2 |
| 17 | Bê tông mặt đường, đá 2x4, mác 250 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 103,968 | m3 |
| 18 | Bê tông mái tràn, đá 1x2, mác 200 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 74,2205 | m3 |
| 19 | Bê tông sân tràn, đá 2x4, mác 200 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 17,4872 | m3 |
| 20 | Bê tông móng, đá 1x2, mác 200 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,46 | m3 |
| 21 | Bê tông móng, đá 2x4, mác 200 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 64,545 | m3 |
| 22 | Bê tông rãnh nước, đá 2x4, mác 200 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 16,454 | m3 |
| 23 | Rải giấy dầu lớp cách ly | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10,5681 | 100m2 |
| 24 | Bê tông cọc, cột, đá 1x2, mác 200 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,9938 | m3 |
| 25 | Cốt thép cọc tiêu, đường kính <= 10 mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,084 | tấn |
| 26 | Cốt thép cọc tiêu, đường kính <= 18 mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,1906 | tấn |
| 27 | Sơn cọc tiêu | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 32,96 | m2 |
| 28 | Lắp dựng cọc tiêu | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 69 | cái |
| 29 | Sản xuất, lắp đặt biển báo phản quang, loại tam giác cạnh 70 cm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 30 | Cột đỡ biển báo D76mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 31 | Bê tông móng, đá 2x4 , mác 200 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 63,8168 | m3 |
| 32 | Bê tông tường, đá 2x4, mác 200 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 78,8741 | m3 |
| 33 | Bê tông mặt cầu, đá 1x2, mác 250 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10,79 | m3 |
| 34 | Bê tông lớp phủ mặt cầu, đá 1x2, mác 300 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,1158 | m3 |
| 35 | Bê tông xà dầm, giằng đá 1x2, mác 200 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,96 | m3 |
| 36 | Bê tông móng, mố, trụ cầu trên cạn, đá 1x2, mác 200 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 116,2891 | m3 |
| 37 | Bê tông mũ mố, mũ trụ cầu trên cạn, đá 1x2, mác 250 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5,7313 | m3 |
| 38 | Cốt thép phủ mặt cầu, đường kính <=10 mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,5271 | tấn |
| 39 | Cốt thép móng, đường kính <=18 mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,1834 | tấn |
| 40 | Cốt thép móng, đường kính >18 mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,6039 | tấn |
| 41 | Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=10 mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0109 | tấn |
| 42 | Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=18 mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0571 | tấn |
| 43 | Cốt thép móng, mố, trụ, mũ mố, mũ trụ cầu, đường kính <=10 mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0312 | tấn |
| 44 | Cốt thép móng, mố, trụ, mũ mố, mũ trụ cầu, đường kính >18 mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0278 | tấn |
| 45 | Cốt thép cột, trụ, đường kính <=10 mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0452 | tấn |
| 46 | Đào nền đường đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,4273 | 100m3 |
| 47 | Đào kênh mương, đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,8201 | 100m3 |
| 48 | Đào rãnh thoát nước, đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,2855 | 100m3 |
| 49 | Đào cải khe, đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4,1424 | 100m3 |
| 50 | Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,85 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,1785 | 100m3 |
| 51 | Đắp nền đường, độ chặt yêu cầu K=0,85 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4,7977 | 100m3 |
| 52 | Đắp đất nền đường, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,572 | 100m3 |
| 53 | Đào xúc đất bằng, đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4,9762 | 100m3 |
| 54 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4,9762 | 100m3 |
| 55 | Bạt chống thấm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,3216 | 100m2 |
| 56 | Lắp đặt ống cống D100 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 15 | đoạn ống |
| 57 | Đào xúc đất vào bao tải | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 21,44 | bao |
| 58 | Nhân công đắp bao tải đất | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 21,44 | bao |
| 59 | Nhân công phá bao tải đất | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 21,44 | bao |
| H | ĐƯỜNG THÔN CÂY TRE | |||
| I | Nền đường | |||
| 1 | Đào nền đường + cấp đường, đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5,6112 | 100m3 |
| 2 | Đào rãnh thoát nước, đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4,3063 | m3 |
| 3 | Đào kênh mương, chiều rộng <= 6m, đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,8182 | 100m3 |
| 4 | Vận chuyển đất đổ thải bằng ôtô tự đổ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8,3569 | 100m3 |
| 5 | Đắp đất nền đường, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,602 | 100m3 |
| J | Mặt đường | |||
| 1 | Đào nền đường, đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5,8504 | 100m3 |
| 2 | Cày xới mặt đường cũ, mặt đường đá dăm hoặc láng nhựa | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 30,1555 | 100m2 |
| 3 | Đắp đất nền đường, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 9,0467 | 100m3 |
| 4 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp dưới | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,6668 | 100m3 |
| 5 | Bê tông mặt đường, đá 2x4, mác 250 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 488,9079 | m3 |
| 6 | Bê tông rãnh nước, đá 2x4, mác 200 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10,7141 | m3 |
| 7 | Rải giấy dầu lớp cách ly | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 30,5567 | 100m2 |
| 8 | Phá dỡ kết cấu gạch đá | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,5615 | m3 |
| K | Công trình thoát nước | |||
| 1 | Đào móng cống, đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,6928 | 100m3 |
| 2 | Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,5208 | 100m3 |
| 3 | Rải giấy dầu lớp cách ly | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,6306 | 100m2 |
| 4 | Bê tông ống cống, đá 1x2, mác 200 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,89 | m3 |
| 5 | Bê tông tấm đan đá 1x2, mác 250 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,07 | m3 |
| 6 | Bê tông xà mũ đá 1x2, mác 200 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,83 | m3 |
| 7 | Bê tông móng, đá 2x4, mác 200 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 21,29 | m3 |
| 8 | Bê tông tường, đá 2x4, mác 200 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 16,31 | m3 |
| 9 | Bê tông chèn ống cống, đá 2x4, mác 100 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,72 | m3 |
| 10 | Đắp mối nối cống vữa xi măng M100 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,75 | m2 |
| 11 | Xếp đá khan không chít mạch, mặt bằng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,92 | m3 |
| 12 | Cốt thép ống cống đường kính <= 10 mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,1771 | tấn |
| 13 | Cốt thép tấm đan | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,2456 | tấn |
| 14 | Cốt thép xà mũ, đường kính <=10 mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0845 | tấn |
| 15 | Quét nhựa bitum và dán giấy dầu, 2 lớp giấy 2 lớp nhựa | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8,51 | m2 |
| 16 | Lắp đặt ống cống D75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 9 | đoạn ống |
| 17 | Nối ống bê tông, đường kính 750mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8 | mối nối |
| 18 | Quét nhựa bitum nóng vào tường | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 18,27 | m2 |
| 19 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 13 | cấu kiện |
| 20 | Gia công kết cấu thép bình, bể, thùng tháp dạng hình cong | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,2997 | tấn |
| 21 | Lắp đặt kết cấu thép bình, bể, thùng tháp dạng hình trụ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,2997 | tấn |
| L | ĐƯỜNG THÔN TRUNG TÂM | |||
| M | Nền đường | |||
| 1 | Đào nền đường + cấp đường, đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5,9362 | 100m3 |
| 2 | Đào rãnh thoát nước, đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8,4412 | m3 |
| 3 | Đào kênh mương, chiều rộng <= 6m, đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,6038 | 100m3 |
| 4 | Đào vét bùn bằng máy | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,4124 | 100m3 |
| 5 | Vận chuyển bùn bằng ôtô tự đổ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,4124 | 100m3 |
| 6 | Vận chuyển đất đổ thải bằng ôtô tự đổ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10,0724 | 100m3 |
| 7 | Đắp đất nền đường, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,2136 | 100m3 |
| N | Mặt đường | |||
| 1 | Đào nền đường, đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5,9326 | 100m3 |
| 2 | Cày xới mặt đường cũ, mặt đường đá dăm hoặc láng nhựa | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 27,4353 | 100m2 |
| 3 | Đắp đất nền đường, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8,2306 | 100m3 |
| 4 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp dưới | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,3412 | 100m3 |
| 5 | Bê tông mặt đường, đá 2x4, mác 250 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 445,4889 | m3 |
| 6 | Bê tông rãnh nước, đá 2x4, mác 200 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 55,7308 | m3 |
| 7 | Rải giấy dầu lớp cách ly | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 27,8431 | 100m2 |
| O | Công trình thoát nước | |||
| 1 | Đào móng cống, đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,4297 | 100m3 |
| 2 | Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,2505 | 100m3 |
| 3 | Rải giấy dầu lớp cách ly | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,4551 | 100m2 |
| 4 | Bê tông ống cống, đá 1x2, mác 200 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,26 | m3 |
| 5 | Bê tông tấm đan đá 1x2, mác 250 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,82 | m3 |
| 6 | Bê tông xà mũ đá 1x2, mác 200 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,78 | m3 |
| 7 | Bê tông móng, đá 2x4, mác 200 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 15,39 | m3 |
| 8 | Bê tông tường, đá 2x4, mác 200 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5,81 | m3 |
| 9 | Bê tông chèn ống cống, đá 2x4, mác 100 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,48 | m3 |
| 10 | Đắp mối nối cống vữa xi măng M100 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,5 | m2 |
| 11 | Xếp đá khan không chít mạch, mặt bằng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,06 | m3 |
| 12 | Cốt thép ống cống đường kính <= 10 mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,1181 | tấn |
| 13 | Cốt thép tấm đan | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,2302 | tấn |
| 14 | Cốt thép xà mũ, đường kính <=10 mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0818 | tấn |
| 15 | Quét nhựa bitum và dán giấy dầu, 2 lớp giấy 2 lớp nhựa | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8,25 | m2 |
| 16 | Lắp đặt ống cống D75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | đoạn ống |
| 17 | Tháo dỡ ống cống D60 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5 | đoạn ống |
| 18 | Nối ống bê tông, đường kính 750mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5 | mối nối |
| 19 | Quét nhựa bitum nóng vào tường | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12,18 | m2 |
| 20 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12 | cấu kiện |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi