Gói thầu: Xây lắp

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200614092-00
Thời điểm đóng mở thầu 15/06/2020 15:30:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Công ty Cổ phần tư vấn xây dựng thương mại Bửu Thành
Tên gói thầu Xây lắp
Số hiệu KHLCNT 20200567303
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách quận
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 90 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-06-05 15:25:00 đến ngày 2020-06-15 15:30:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 3,017,702,385 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 45,000,000 VNĐ ((Bốn mươi năm triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A HẠNG MỤC: ĐẬP PHÁ – THÁO DỠ
1 Phá dỡ bằng thủ công: Tháo dỡ nền gỗ nhựa cầu thang ngoài trời Theo hồ sơ thiết kế 22,982 M2
2 Phá dỡ bằng thủ công: Lớp vữa xi măng dày 2cm Theo hồ sơ thiết kế 22,982 M2
3 Tháo dỡ cửa Theo hồ sơ thiết kế 241,9938 M2
4 Tháo dỡ vách ngăn Vách ngăn bằng nhôm kính Theo hồ sơ thiết kế 10,968 M2
5 Phá dỡ bằng thủ công: Đan bê tông Theo hồ sơ thiết kế 6,425 M2
6 Tháo dỡ trần thạch cao khung nổi Theo hồ sơ thiết kế 33,89 M2
7 Tháo dỡ thiết bị vệ sinh Bệ xí Theo hồ sơ thiết kế 22 Cái
8 Tháo dỡ thiết bị vệ sinh Chậu tiểu Theo hồ sơ thiết kế 10 Cái
9 Tháo dỡ thiết bị vệ sinh Chậu rửa Theo hồ sơ thiết kế 18 Cái
10 Phá dỡ bằng thủ công: Nền gạch ceramic Theo hồ sơ thiết kế 49,76 M2
11 Phá dỡ bằng thủ công: Kết cấu nền nhà vệ sinh hiện trạng Theo hồ sơ thiết kế 9,952 M3
12 Tháo dỡ gạch ốp tường Theo hồ sơ thiết kế 120,2675 M2
13 Phá dỡ bằng búa căn - tường hộp gain hiện trạng Theo hồ sơ thiết kế 1,2672 M3
14 Vận chuyển xà bần bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m Theo hồ sơ thiết kế 0,4541 100M3
15 Vận chuyển tiếp cự ly <=7km Ôtô 5 tấn Theo hồ sơ thiết kế 0,4541 100M3/Km
16 Tháo dỡ cửa Theo hồ sơ thiết kế 237,1707 M2
17 Tháo dỡ vách ngăn bằng nhôm kính Theo hồ sơ thiết kế 12,164 M2
18 Phá dỡ bằng máy khoan Kết cấu gạch đá Theo hồ sơ thiết kế 0,198 M3
19 Phá dỡ bằng thủ công: Đan bê tông Theo hồ sơ thiết kế 4,56 M2
20 Tháo dỡ trần thạch cao khung nổi Theo hồ sơ thiết kế 234,74 M2
21 Tháo dỡ thiết bị vệ sinh Bệ xí Theo hồ sơ thiết kế 15 Cái
22 Tháo dỡ thiết bị vệ sinh Chậu tiểu Theo hồ sơ thiết kế 8 Cái
23 Tháo dỡ thiết bị vệ sinh Chậu rửa Theo hồ sơ thiết kế 14 Cái
24 Phá dỡ bằng thủ công: Nền gạch ceramic Theo hồ sơ thiết kế 37,94 M2
25 Tháo dỡ gạch ốp tường Theo hồ sơ thiết kế 60,715 M2
26 Phá dỡ bằng búa căn - tường hộp gain hiện trạng Theo hồ sơ thiết kế 1,188 M3
27 Vận chuyển xà bần bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m Theo hồ sơ thiết kế 0,4134 100M3
28 Vận chuyển tiếp cự ly <=7km Ôtô 5 tấn Theo hồ sơ thiết kế 0,4134 100M3/Km
29 Phá dỡ bằng thủ công: Nền gạch ceramic Theo hồ sơ thiết kế 127,4602 M2
30 Tháo dỡ gạch ốp tường Theo hồ sơ thiết kế 67,77 M2
31 Tháo dỡ trần thạch cao khung nổi Theo hồ sơ thiết kế 108,875 M2
32 Tháo dỡ mái tôn, cao < 16 m Theo hồ sơ thiết kế 170,6305 M2
33 Tháo dỡ cửa Theo hồ sơ thiết kế 32,4375 M2
34 Phá dỡ bằng máy khoan Kết cấu gạch đá Theo hồ sơ thiết kế 8,9968 M3
35 Vận chuyển xà bần bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m Theo hồ sơ thiết kế 0,3427 100M3
36 Vận chuyển tiếp cự ly <=7km Ôtô 5 tấn Theo hồ sơ thiết kế 0,3427 100M3/Km
B HẠNG MỤC: KẾT CẤU VÀ KIẾN TRÚC HOÀN THIỆN
1 Láng nền, sàn không đánh mầu, chiều dầy 2cm, vữa xi măng Mác 75 Theo hồ sơ thiết kế 22,982 M2
2 Lát đá granite chống trượt bậc cầu thang, vữa mác 75 Theo hồ sơ thiết kế 23,63 M2
3 Lắp dựng cửa nhôm sơn tĩnh điện hệ 1000, kính 8mm cường lực (bao gồm phụ kiện) Theo hồ sơ thiết kế 219,115 M2
4 Lát đá granít tự nhiên, vữa mác 75 ngạch cửa Theo hồ sơ thiết kế 0,79 M2
5 Láng nền, sàn không đánh mầu, chiều dầy 2cm, vữa xi măng Mác 75 Theo hồ sơ thiết kế 50,03 M2
6 Quét phụ gia chống thấm nền - chân tường Theo hồ sơ thiết kế 67,22 M2
7 Lát nền, sàn, vữa xi măng mác 75, kích thước gạch 300x600mm Theo hồ sơ thiết kế 50,03 M2
8 Ốp tường, trụ, cột, kích thước gạch 300x600mm Theo hồ sơ thiết kế 172,4325 M2
9 Bê tông phần chân bệ lavabo, đá 1x2 Mác 200 Theo hồ sơ thiết kế 0,3088 M3
10 Xây tường bằng gạch không nung 4x8x18, dày<=10cm, cao <= 4m, vữa xi măng Mác 75 - đỡ dale BTCT mặt bệ lavabo Theo hồ sơ thiết kế 0,446 M3
11 Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn tấm đan lavabô, đá 1x2 Mác 200 Theo hồ sơ thiết kế 0,4323 M3
12 SXLD, tháo dỡ ván khuôn gỗ cho bê tông đúc sẵn tấm đan lavabo Theo hồ sơ thiết kế 0,0847 100M2
13 Lát đá granít tự nhiên, vữa mác 75 mặt bệ lavabo Theo hồ sơ thiết kế 7,41 M2
14 Ốp tường, trụ, cột, kích thước gạch 300x600mm Theo hồ sơ thiết kế 3,595 M2
15 Vách ngăn tấm Compact HPL dày 12mm, phụ kiện Inox 304 Theo hồ sơ thiết kế 45,8325 M2
16 Tay vịn Inox 304 - D42mm dày 1.4mm & phụ kiện Theo hồ sơ thiết kế 4,7 M
17 Gương soi lavabo Theo hồ sơ thiết kế 4,1 M2
18 Đóng trần thạch cao chống ẩm, khung nhôm nổi 600x600 Theo hồ sơ thiết kế 35,03 M2
19 Cạo bỏ lớp sơn cũ trên tường, cột, trụ Theo hồ sơ thiết kế 393,3925 M2
20 Bả bằng ma tít vào tường trong nhà hiện hữu (30% diện tích) Theo hồ sơ thiết kế 118,0178 M2
21 Sơn tường, cột, trụ trong nhà đã bả bằng sơn nước 1 nước lót, 2 nước phủ Theo hồ sơ thiết kế 393,3925 M2
22 Cạo bỏ lớp sơn cũ trên xà, dầm, trần Theo hồ sơ thiết kế 469,29 M2
23 Bả bằng ma tít vào dầm, trần trong nhà hiện hữu (30% diện tích) Theo hồ sơ thiết kế 140,787 M2
24 Sơn dầm, trần trong nhà đã bả bằng sơn nước 1 nước lót, 2 nước phủ Theo hồ sơ thiết kế 469,29 M2
25 Cạo bỏ lớp sơn cũ trên tường, cột, trụ Theo hồ sơ thiết kế 532,1631 M2
26 Bả bằng ma tít vào tường ngoài nhà hiện hữu (30% diện tích) Theo hồ sơ thiết kế 159,6489 M2
27 Sơn tường, cột, trụ ngoài nhà đã bả bằng sơn nước 1 nước lót, 2 nước phủ Theo hồ sơ thiết kế 532,1631 M2
28 Cạo bỏ lớp sơn cũ trên xà, dầm, trần Theo hồ sơ thiết kế 257,995 M2
29 Bả bằng ma tít vào dầm, trần ngoài nhà hiện hữu (30% diện tích) Theo hồ sơ thiết kế 77,3985 M2
30 Sơn dầm, trần ngoài nhà đã bả bằng sơn nước 1 nước lót, 2 nước phủ Theo hồ sơ thiết kế 257,995 M2
31 Cạo bỏ lớp sơn cũ trên lam BTCT Theo hồ sơ thiết kế 224,2 M2
32 Bả bằng ma tít vào lam BTCT hiện hữu (30% diện tích) Theo hồ sơ thiết kế 67,26 M2
33 Sơn lam BTCT đã bả bằng sơn nước 1 nước lót, 2 nước phủ Theo hồ sơ thiết kế 224,2 M2
34 Lắp dựng cửa nhôm sơn tĩnh điện hệ 1000, kính 8mm cường lực (bao gồm phụ kiện) Theo hồ sơ thiết kế 204,2828 M2
35 Lát đá granít tự nhiên, vữa mác 75 ngạch cửa Theo hồ sơ thiết kế 1,2025 M2
36 Láng nền, sàn không đánh mầu, chiều dầy 2cm, vữa xi măng Mác 75 Theo hồ sơ thiết kế 37,7 M2
37 Quét phụ gia chống thấm nền - chân tường Theo hồ sơ thiết kế 49,52 M2
38 Lát nền, sàn, vữa xi măng mác 75, kích thước gạch 300x600mm Theo hồ sơ thiết kế 37,7 M2
39 Ốp tường, trụ, cột, kích thước gạch 300x600mm Theo hồ sơ thiết kế 89,7025 M2
40 Bê tông phần chân bệ lavabo, đá 1x2 Mác 200 Theo hồ sơ thiết kế 0,19 M3
41 Xây tường bằng gạch không nung 4x8x18, dày<=10cm, cao <= 4m, vữa xi măng Mác 75 - đỡ dale BTCT mặt bệ lavabo Theo hồ sơ thiết kế 0,288 M3
42 Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn tấm đan lavabô, đá 1x2 Mác 200 Theo hồ sơ thiết kế 0,266 M3
43 SXLD, tháo dỡ ván khuôn gỗ cho bê tông đúc sẵn tấm đan lavabo Theo hồ sơ thiết kế 0,0516 100M2
44 Lát đá granít tự nhiên, vữa mác 75 mặt bệ lavabo Theo hồ sơ thiết kế 4,56 M2
45 Vách ngăn tấm Compact HPL dày 12mm, phụ kiện Inox 304 Theo hồ sơ thiết kế 33,9 M2
46 Gương soi lavabo Theo hồ sơ thiết kế 3,04 M2
47 Đóng trần thạch cao chống ẩm, khung nhôm nổi 600x600 Theo hồ sơ thiết kế 235,4 M2
48 Cạo bỏ lớp sơn cũ trên tường, cột, trụ Theo hồ sơ thiết kế 519,1587 M2
49 Bả bằng ma tít vào tường trong nhà hiện hữu (30% diện tích) Theo hồ sơ thiết kế 155,7476 M2
50 Sơn tường, cột, trụ trong nhà đã bả bằng sơn nước 1 nước lót, 2 nước phủ Theo hồ sơ thiết kế 519,1587 M2
51 Cạo bỏ lớp sơn cũ trên xà, dầm, trần Theo hồ sơ thiết kế 7,04 M2
52 Bả bằng ma tít vào dầm, trần trong nhà hiện hữu (30% diện tích) Theo hồ sơ thiết kế 2,112 M2
53 Sơn dầm, trần trong nhà đã bả bằng sơn nước 1 nước lót, 2 nước phủ Theo hồ sơ thiết kế 7,04 M2
54 Cạo bỏ lớp sơn cũ trên tường, cột, trụ Theo hồ sơ thiết kế 970,2117 M2
55 Bả bằng ma tít vào tường ngoài nhà hiện hữu (30% diện tích) Theo hồ sơ thiết kế 291,0635 M2
56 Sơn tường, cột, trụ ngoài nhà đã bả bằng sơn nước 1 nước lót, 2 nước phủ Theo hồ sơ thiết kế 970,2117 M2
57 Cạo bỏ lớp sơn cũ trên xà, dầm, trần Theo hồ sơ thiết kế 266,835 M2
58 Bả bằng ma tít vào dầm, trần ngoài nhà hiện hữu (30% diện tích) Theo hồ sơ thiết kế 80,0505 M2
59 Sơn dầm, trần ngoài nhà đã bả bằng sơn nước 1 nước lót, 2 nước phủ Theo hồ sơ thiết kế 266,835 M2
60 Cạo bỏ lớp sơn cũ trên lam BTCT Theo hồ sơ thiết kế 154,8 M2
61 Bả bằng ma tít vào lam BTCT hiện hữu (30% diện tích) Theo hồ sơ thiết kế 46,44 M2
62 Sơn lam BTCT đã bả bằng sơn nước 1 nước lót, 2 nước phủ Theo hồ sơ thiết kế 154,8 M2
63 Cạo bỏ lớp sơn cũ trên kim loại Theo hồ sơ thiết kế 26,218 M2
64 Sơn sắt thép các loại bằng sơn tổng hợp 3 nước Theo hồ sơ thiết kế 26,218 M2
65 Bê tông nâng nền phòng, rộng >250cm, đá 1x2 Mác 200 Theo hồ sơ thiết kế 3,388 M3
66 Láng nền, sàn không đánh mầu, chiều dầy 2cm, vữa xi măng Mác 75 Theo hồ sơ thiết kế 67,76 M2
67 Lát nền, sàn, vữa xi măng mác 75, kích thước gạch 600x600mm Theo hồ sơ thiết kế 67,76 M2
68 Ốp tường, trụ, cột, kích thước gạch 100x600mm Theo hồ sơ thiết kế 2,394 M2
69 Xây tường bằng gạch không nung 8x8x18, dày<= 30cm, cao <= 4m, vữa xi măng Mác 75 Theo hồ sơ thiết kế 1,233 M3
70 Xây tường bằng gạch không nung 8x8x18, dày<= 10cm, cao <= 4m, vữa xi măng Mác 75 Theo hồ sơ thiết kế 0,8792 M3
71 Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa xi măng Mác 75 Theo hồ sơ thiết kế 9,626 M2
72 Lắp đặt vách cemboard dày 8mm - khung sắt chịu lực 50x50x1,4mm Theo hồ sơ thiết kế 26,656 M2
73 Bả bằng ma tít vào tường và vách cemboard ngoài nhà Theo hồ sơ thiết kế 19,433 M2
74 Bả bằng ma tít vào tường ngoài nhà hiện hữu (30% diện tích) Theo hồ sơ thiết kế 28,6429 M2
75 Sơn tường, cột, trụ ngoài nhà đã bả bằng sơn nước 1 nước lót, 2 nước phủ Theo hồ sơ thiết kế 114,909 M2
76 Lắp dựng cửa nhôm sơn tĩnh điện hệ 1000, kính 8mm cường lực (bao gồm phụ kiện) Theo hồ sơ thiết kế 63,94 M2
77 Lợp mái Tôn bằng tôn sóng vuông mạ kẽm dày 0.45mm Theo hồ sơ thiết kế 1,7063 100M2
78 Láng nền, sàn không đánh mầu, chiều dầy 2cm, vữa xi măng Mác 75 Theo hồ sơ thiết kế 132,0552 M2
79 Quét phụ gia chống thấm nền Theo hồ sơ thiết kế 1,82 M2
80 Lát nền, sàn, vữa xi măng mác 75, kích thước gạch 600x600mm Theo hồ sơ thiết kế 112,53 M2
81 Lát nền, sàn, vữa xi măng mác 75, kích thước gạch 300x600mm Theo hồ sơ thiết kế 19,5252 M2
82 Lát đá granít tự nhiên, vữa mác 75 ngạch cửa Theo hồ sơ thiết kế 0,6 M2
83 Ốp tường, trụ, cột, kích thước gạch 300x600mm Theo hồ sơ thiết kế 166,937 M2
84 Đóng trần thạch cao chống ẩm, khung nhôm nổi 600x600 Theo hồ sơ thiết kế 110,35 M2
85 Cạo bỏ lớp sơn cũ trên tường, cột, trụ Theo hồ sơ thiết kế 251,7696 M2
86 Bả bằng ma tít vào tường ngoài nhà hiện hữu (30% diện tích) Theo hồ sơ thiết kế 75,5309 M2
87 Sơn tường ngoài nhà đã bả bằng sơn nước 1 nước lót, 2 nước phủ Theo hồ sơ thiết kế 251,7696 M2
88 Cạo bỏ lớp sơn cũ trên tường, cột, trụ Theo hồ sơ thiết kế 296,4716 M2
89 Bả bằng ma tít vào tường ngoài nhà hiện hữu (30% diện tích) Theo hồ sơ thiết kế 88,9415 M2
90 Sơn tường ngoài nhà đã bả bằng sơn dầu 1 nước lót, 2 nước phủ Theo hồ sơ thiết kế 296,4716 M2
91 Cạo bỏ lớp sơn cũ trên kim loại Theo hồ sơ thiết kế 125,6697 M2
92 Sơn sắt thép các loại bằng sơn tổng hợp 3 nước Theo hồ sơ thiết kế 125,6697 M2
93 Cạo bỏ lớp sơn cũ trên kim loại Theo hồ sơ thiết kế 17,712 M2
94 Sơn sắt thép các loại bằng sơn tổng hợp 3 nước Theo hồ sơ thiết kế 17,712 M2
95 Sản xuất xà gồ thép 60x120x1.8 - dài 8,2m Theo hồ sơ thiết kế 0,1629 Tấn
96 Lắp dựng xà gồ thép Theo hồ sơ thiết kế 0,1629 Tấn
97 Sơn sắt thép các loại bằng sơn tổng hợp 3 nước Theo hồ sơ thiết kế 11,808 M2
98 Đào móng công trình bằng máy đào, Máy <= 0,8m3 chiều rộng móng <= 6m, đất cấp I Theo hồ sơ thiết kế 0,078 100M3
99 Đắp đất công trình bằng đầm cóc Độ chặt yêu cầu K=0,85 Theo hồ sơ thiết kế 0,0284 100M3
100 Bê tông móng, rộng <=250cm, đá 1x2 Mác 200 Theo hồ sơ thiết kế 0,5 M3
101 Bê tông tường dày <=45cm, cao <=4m, đá 1x2 Mác 200 Theo hồ sơ thiết kế 3,784 M3
102 Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn tấm đan đá 1x2 Mác 200 Theo hồ sơ thiết kế 0,1715 M3
103 SXLD, tháo dỡ ván khuôn gỗ cho bê tông đổ tại chỗ Tường thẳng, dày <= 45mm Theo hồ sơ thiết kế 0,384 100M2
104 SXLD, tháo dỡ ván khuôn gỗ cho bê tông đúc sẵn Nắp đan Theo hồ sơ thiết kế 0,0343 100M2
105 SXLĐ cốt thép bê tông đúc sẵn Nắp đan, đường kính cốt thép <=10mm Theo hồ sơ thiết kế 0,0202 Tấn
106 Lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công Trọng lượng <= 100 kg Theo hồ sơ thiết kế 5 Cái
107 Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa xi măng Mác 75 Theo hồ sơ thiết kế 13,56 M2
108 Láng đáy hố ga dầy 2cm, vữa xi măng Mác 75 Theo hồ sơ thiết kế 1,44 M2
109 Đào móng công trình bằng máy đào, Máy <= 0,8m3 chiều rộng móng <= 6m, đất cấp I Theo hồ sơ thiết kế 0,3604 100M3
110 Đắp đất công trình bằng đầm cóc Độ chặt yêu cầu K=0,85 Theo hồ sơ thiết kế 0,0832 100M3
111 Bê tông móng, rộng <=250cm, đá 1x2 Mác 200 Theo hồ sơ thiết kế 3,96 M3
112 Xây tường bằng gạch không nung 4x8x18, dày<=30cm, cao <= 4m, vữa xi măng Mác 75 Theo hồ sơ thiết kế 7,1424 M3
113 Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa xi măng Mác 75 Theo hồ sơ thiết kế 33,28 M2
114 Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa xi măng Mác 75 Theo hồ sơ thiết kế 43,52 M2
115 Láng bể tự hoại dầy 2cm, vữa xi măng Mác 75 Theo hồ sơ thiết kế 8,24 M2
116 Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn nắp bể tự hoại, đá 1x2 Mác 200 Theo hồ sơ thiết kế 1,32 M3
117 SXLD, tháo dỡ ván khuôn gỗ cho bê tông đúc sẵn Nắp bể tự hoại Theo hồ sơ thiết kế 0,1528 100M2
118 SXLĐ cốt thép bê tông đúc sẵn nắp bể tự hoại, đường kính cốt thép <=10mm Theo hồ sơ thiết kế 0,1082 Tấn
119 Lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công Trọng lượng >250 kg Theo hồ sơ thiết kế 4 Cái
120 Đào móng công trình bằng máy đào, Máy <= 0,8m3 chiều rộng móng <= 6m, đất cấp I Theo hồ sơ thiết kế 0,0468 100M3
121 Đắp đất công trình bằng đầm cóc Độ chặt yêu cầu K=0,85 Theo hồ sơ thiết kế 0,0027 100M3
122 Bê tông móng, rộng <=250cm, đá 1x2 Mác 200 Theo hồ sơ thiết kế 0,24 M3
123 Bê tông tường dày <=45cm, cao <=4m, đá 1x2 Mác 200 Theo hồ sơ thiết kế 1,5792 M3
124 Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn tấm đan đá 1x2 Mác 200 Theo hồ sơ thiết kế 0,1584 M3
125 SXLD, tháo dỡ ván khuôn gỗ cho bê tông đổ tại chỗ Tường thẳng, dày <= 45mm Theo hồ sơ thiết kế 0,1958 100M2
126 SXLD, tháo dỡ ván khuôn gỗ cho bê tông đúc sẵn Nắp đan Theo hồ sơ thiết kế 0,0262 100M2
127 SXLĐ cốt thép bê tông đúc sẵn Nắp đan, đường kính cốt thép <=10mm Theo hồ sơ thiết kế 0,0176 Tấn
128 Lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công Trọng lượng <= 100 kg Theo hồ sơ thiết kế 2 Cái
129 Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa xi măng Mác 75 Theo hồ sơ thiết kế 8,296 M2
130 Láng đáy hố ga dầy 2cm, vữa xi măng Mác 75 Theo hồ sơ thiết kế 1,08 M2
C HẠNG MỤC: HỆ THÔNG CẤP THOÁT NƯỚC
1 Cung cấp lắp đặt chậu xí bệt trẻ em Theo hồ sơ thiết kế 26 Bộ
2 Cung cấp lắp đặt chậu xí bệt người lớn Theo hồ sơ thiết kế 11 Bộ
3 Cung cấp lắp đặt vòi rửa vệ sinh Theo hồ sơ thiết kế 37 Cái
4 Cung cấp lắp đặt hộp đựng giấy vệ sinh Theo hồ sơ thiết kế 37 Cái
5 Cung cấp lắp đặt van góc (van vặn khóa chữ T) Theo hồ sơ thiết kế 37 Bộ
6 Cung cấp lắp đặt chậu tiểu nam - Bộ xả Theo hồ sơ thiết kế 18 Bộ
7 Cung cấp lắp đặt chậu rửa lavabo bàn trẻ em - Vòi - Bộ xả Theo hồ sơ thiết kế 30 Bộ
8 Cung cấp lắp đặt chậu rửa lavabo bàn người lớn - Vòi - Bộ xả Theo hồ sơ thiết kế 1 Bộ
9 Cung cấp lắp đặt chậu rửa lavabo treo tường - Vòi - Bộ xả Theo hồ sơ thiết kế 1 Bộ
10 Cung cấp lắp đặt vòi tắm nước nóng kiểu trực tiếp Theo hồ sơ thiết kế 9 Bộ
11 Cung cấp lắp đặt vòi rửa loại 1 vòi Theo hồ sơ thiết kế 3 Bộ
12 Dây cấp nước Theo hồ sơ thiết kế 69 Bộ
13 Cung cấp lắp đặt bể chứa nước bằng inox, dung tích bể 1m3 Theo hồ sơ thiết kế 2 Cái
14 Cung cấp lắp đặt máy bơm li tâm trục ngang: Q=5m3/h-H=20m Theo hồ sơ thiết kế 1 Bộ
15 Cung cấp lắp đặt cảm biến mực nước Theo hồ sơ thiết kế 1 Bộ
16 Cung cấp lắp đặt ống nhựa nối bằng phương pháp măng sông, đường kính ống 60x3,0mm Theo hồ sơ thiết kế 0,52 100M
17 Cung cấp lắp đặt ống nhựa nối bằng phương pháp măng sông, đường kính ống 42x3,0mm Theo hồ sơ thiết kế 0,24 100M
18 Cung cấp lắp đặt ống nhựa nối bằng phương pháp măng sông, đường kính ống 34x3,0mm Theo hồ sơ thiết kế 0,24 100M
19 Cung cấp lắp đặt ống nhựa nối bằng phương pháp măng sông, đường kính ống 27x3,0mm Theo hồ sơ thiết kế 2,16 100M
20 Cung cấp lắp đặt Tê nhựa nối bằng phương pháp măng sông, đường kính 60x27mm (loại dày) Theo hồ sơ thiết kế 10 Cái
21 Cung cấp lắp đặt Tê nhựa nối bằng phương pháp măng sông, đường kính 60mm (loại dày) Theo hồ sơ thiết kế 12 Cái
22 Cung cấp lắp đặt Tê nhựa nối bằng phương pháp măng sông, đường kính 42mm (loại dày) Theo hồ sơ thiết kế 2 Cái
23 Cung cấp lắp đặt Tê nhựa nối bằng phương pháp măng sông, đường kính 27mm (loại dày) Theo hồ sơ thiết kế 64 Cái
24 Cung cấp lắp đặt cút nhựa nối bằng phương pháp măng sông, đường kính 60mm (loại dày) Theo hồ sơ thiết kế 16 Cái
25 Cung cấp lắp đặt cút nhựa nối bằng phương pháp măng sông, đường kính 34mm (loại dày) Theo hồ sơ thiết kế 10 Cái
26 Cung cấp lắp đặt cút nhựa nối bằng phương pháp măng sông, đường kính 27mm (loại dày) Theo hồ sơ thiết kế 36 Cái
27 Cung cấp lắp đặt côn nhựa nối bằng phương pháp măng sông, đường kính 60x42mm (loại dày) Theo hồ sơ thiết kế 2 Cái
28 Cung cấp lắp đặt côn nhựa nối bằng phương pháp măng sông, đường kính 42x27mm (loại dày) Theo hồ sơ thiết kế 4 Cái
29 Cung cấp lắp đặt côn nhựa nối bằng phương pháp măng sông, đường kính 60mm (loại dày) Theo hồ sơ thiết kế 13 Cái
30 Cung cấp lắp đặt côn nhựa nối bằng phương pháp măng sông, đường kính 42mm (loại dày) Theo hồ sơ thiết kế 6 Cái
31 Cung cấp lắp đặt côn nhựa nối bằng phương pháp măng sông, đường kính 34mm (loại dày) Theo hồ sơ thiết kế 10 Cái
32 Cung cấp lắp đặt côn nhựa nối bằng phương pháp măng sông, đường kính 27mm (loại dày) Theo hồ sơ thiết kế 24 Cái
33 Cung cấp lắp đặt cút nối bằng phương pháp măng sông, đường kính 27x21mm (co răng trong bằng đồng) Theo hồ sơ thiết kế 95 Cái
34 Cung cấp lắp đặt côn nhựa nối bằng phương pháp măng sông, đường kính 60mm (ren ngoài - loại dày) Theo hồ sơ thiết kế 2 Cái
35 Cung cấp lắp đặt van chặn, đường kính van 60mm Theo hồ sơ thiết kế 4 Cái
36 Cung cấp lắp đặt van chặn, đường kính van 34mm Theo hồ sơ thiết kế 3 Cái
37 Cung cấp lắp đặt van chặn, đường kính van 27mm Theo hồ sơ thiết kế 12 Cái
38 Cung cấp lắp đặt ống nhựa nối bằng phương pháp măng sông, đường kính ống 220x8,7mm Theo hồ sơ thiết kế 0,6 100M
39 Cung cấp lắp đặt ống nhựa nối bằng phương pháp măng sông, đường kính ống 168x7,3mm Theo hồ sơ thiết kế 0,12 100M
40 Cung cấp lắp đặt ống nhựa nối bằng phương pháp măng sông, đường kính ống 140x6,7mm Theo hồ sơ thiết kế 0,48 100M
41 Cung cấp lắp đặt ống nhựa nối bằng phương pháp măng sông, đường kính ống 114x4,9mm Theo hồ sơ thiết kế 0,84 100M
42 Cung cấp lắp đặt ống nhựa nối bằng phương pháp măng sông, đường kính ống 90x3,8mm Theo hồ sơ thiết kế 0,54 100M
43 Cung cấp lắp đặt ống nhựa nối bằng phương pháp măng sông, đường kính ống 60x3,0mm Theo hồ sơ thiết kế 1,2 100M
44 Cung cấp lắp đặt ống nhựa nối bằng phương pháp măng sông, đường kính ống 42x3,0mm Theo hồ sơ thiết kế 0,32 100M
45 Cung cấp lắp đặt Y nhựa nối bằng phương pháp măng sông, đường kính 140x114mm (loại dày) Theo hồ sơ thiết kế 10 Cái
46 Cung cấp lắp đặt Y nhựa nối bằng phương pháp măng sông, đường kính 140x90mm (loại dày) Theo hồ sơ thiết kế 20 Cái
47 Cung cấp lắp đặt Y nhựa nối bằng phương pháp măng sông, đường kính 114x90mm (loại dày) Theo hồ sơ thiết kế 28 Cái
48 Cung cấp lắp đặt Y nhựa nối bằng phương pháp măng sông, đường kính 90x60mm (loại dày) Theo hồ sơ thiết kế 48 Cái
49 Cung cấp lắp đặt Y nhựa nối bằng phương pháp măng sông, đường kính 168mm (loại dày) Theo hồ sơ thiết kế 2 Cái
50 Cung cấp lắp đặt Y nhựa nối bằng phương pháp măng sông, đường kính 140mm (loại dày) Theo hồ sơ thiết kế 6 Cái
51 Cung cấp lắp đặt Y nhựa nối bằng phương pháp măng sông, đường kính 114mm (loại dày) Theo hồ sơ thiết kế 24 Cái
52 Cung cấp lắp đặt Y nhựa nối bằng phương pháp măng sông, đường kính 90mm (loại dày) Theo hồ sơ thiết kế 16 Cái
53 Cung cấp lắp đặt Y nhựa nối bằng phương pháp măng sông, đường kính 60mm (loại dày) Theo hồ sơ thiết kế 6 Cái
54 Cung cấp lắp đặt lơi nhựa nối bằng phương pháp măng sông, đường kính 168mm (loại dày) Theo hồ sơ thiết kế 4 Cái
55 Cung cấp lắp đặt lơi nhựa nối bằng phương pháp măng sông, đường kính 140mm (loại dày) Theo hồ sơ thiết kế 12 Cái
56 Cung cấp lắp đặt lơi nhựa nối bằng phương pháp măng sông, đường kính 114mm (loại dày) Theo hồ sơ thiết kế 36 Cái
57 Cung cấp lắp đặt lơi nhựa nối bằng phương pháp măng sông, đường kính 90mm (loại dày) Theo hồ sơ thiết kế 40 Cái
58 Cung cấp lắp đặt lơi nhựa nối bằng phương pháp măng sông, đường kính 60mm (loại dày) Theo hồ sơ thiết kế 66 Cái
59 Cung cấp lắp đặt côn nhựa nối bằng phương pháp măng sông, đường kính 140x114mm (loại dày) Theo hồ sơ thiết kế 2 Cái
60 Cung cấp lắp đặt côn nhựa nối bằng phương pháp măng sông, đường kính 114x90mm (loại dày) Theo hồ sơ thiết kế 8 Cái
61 Cung cấp lắp đặt nút bịt xả nối măng sông, đường kính 140mm (loại dày) Theo hồ sơ thiết kế 1 Cái
62 Cung cấp lắp đặt nút bịt xả nối măng sông, đường kính 114mm (loại dày) Theo hồ sơ thiết kế 8 Cái
63 Cung cấp lắp đặt nút bịt xả nối măng sông, đường kính 90mm (loại dày) Theo hồ sơ thiết kế 8 Cái
64 Cung cấp lắp đặt nút bịt nhựa nối măng sông, đường kính 114mm (loại dày) Theo hồ sơ thiết kế 11 Cái
65 Cung cấp lắp đặt nút bịt nhựa nối măng sông, đường kính 90mm (loại dày) Theo hồ sơ thiết kế 26 Cái
66 Cung cấp lắp đặt nút bịt nhựa nối măng sông, đường kính 60mm (loại dày) Theo hồ sơ thiết kế 36 Cái
67 Cung cấp lắp đặt nút bịt nhựa nối măng sông, đường kính 42mm (loại dày) Theo hồ sơ thiết kế 29 Cái
68 Cung cấp lắp đặt phểu thu đường kính 100mm - Inox 304 Theo hồ sơ thiết kế 21 Cái
69 Cung cấp lắp đặt con thỏ ngăn mùi D60mm (loại dày) Theo hồ sơ thiết kế 21 Bộ
70 Cung cấp lắp đặt chậu rửa lavabo treo tường - Vòi - Bộ xả Theo hồ sơ thiết kế 1 Bộ
71 Dây cấp nước Theo hồ sơ thiết kế 1 Bộ
72 Cung cấp lắp đặt vòi rửa loại 1 vòi Theo hồ sơ thiết kế 1 Bộ
73 Cung cấp lắp đặt máy bơm tăng áp: Q=1,8m3/h-H=10m-125W Theo hồ sơ thiết kế 1 Bộ
74 Cung cấp lắp đặt máy nước nóng gián tiếp 30L - 2500W Theo hồ sơ thiết kế 1 Bộ
75 Cung cấp lắp đặt ống nhựa nối bằng phương pháp măng sông, đường kính ống 60x3,0mm Theo hồ sơ thiết kế 0,16 100M
76 Cung cấp lắp đặt ống nhựa nối bằng phương pháp măng sông, đường kính ống 27x3,0mm Theo hồ sơ thiết kế 0,56 100M
77 Cung cấp lắp đặt Tê nhựa nối bằng phương pháp măng sông, đường kính 27mm (loại dày) Theo hồ sơ thiết kế 18 Cái
78 Cung cấp lắp đặt cút nhựa nối bằng phương pháp măng sông, đường kính 60mm (loại dày) Theo hồ sơ thiết kế 4 Cái
79 Cung cấp lắp đặt cút nhựa nối bằng phương pháp măng sông, đường kính 27mm (loại dày) Theo hồ sơ thiết kế 24 Cái
80 Cung cấp lắp đặt cút nối bằng phương pháp măng sông, đường kính 27x21mm (co răng trong bằng đồng) Theo hồ sơ thiết kế 22 Cái
81 Cung cấp lắp đặt van chặn, đường kính van 60mm Theo hồ sơ thiết kế 1 Cái
82 Cung cấp lắp đặt van chặn, đường kính van 27mm Theo hồ sơ thiết kế 2 Cái
83 Cung cấp lắp đặt ống nhựa PPR D25x4,2mm PN20 Theo hồ sơ thiết kế 0,08 100M
84 Cung cấp lắp đặt cút nhựa nối bằng phương pháp hàn, đường kính 25mm Theo hồ sơ thiết kế 6 Cái
85 Cung cấp lắp đặt Tê nhựa PPR D25 PN20 Theo hồ sơ thiết kế 2 Cái
86 Cung cấp lắp đặt van chặn PPR DN25 PN20 Theo hồ sơ thiết kế 1 Cái
87 Cung cấp lắp đặt ống nhựa nối bằng phương pháp măng sông, đường kính ống 168x7,3mm Theo hồ sơ thiết kế 0,12 100M
88 Cung cấp lắp đặt ống nhựa nối bằng phương pháp măng sông, đường kính ống 114x4,9mm Theo hồ sơ thiết kế 0,28 100M
89 Cung cấp lắp đặt ống nhựa nối bằng phương pháp măng sông, đường kính ống 90x3,8mm Theo hồ sơ thiết kế 0,16 100M
90 Cung cấp lắp đặt ống nhựa nối bằng phương pháp măng sông, đường kính ống 60x3,0mm Theo hồ sơ thiết kế 0,08 100M
91 Cung cấp lắp đặt ống nhựa nối bằng phương pháp măng sông, đường kính ống 42x3,0mm Theo hồ sơ thiết kế 0,12 100M
92 Cung cấp lắp đặt Y nhựa nối bằng phương pháp măng sông, đường kính 114x90mm (loại dày) Theo hồ sơ thiết kế 10 Cái
93 Cung cấp lắp đặt Y nhựa nối bằng phương pháp măng sông, đường kính 90x60mm (loại dày) Theo hồ sơ thiết kế 2 Cái
94 Cung cấp lắp đặt Y nhựa nối bằng phương pháp măng sông, đường kính 114mm (loại dày) Theo hồ sơ thiết kế 2 Cái
95 Cung cấp lắp đặt Y nhựa nối bằng phương pháp măng sông, đường kính 90mm (loại dày) Theo hồ sơ thiết kế 2 Cái
96 Cung cấp lắp đặt Y nhựa nối bằng phương pháp măng sông, đường kính 60mm (loại dày) Theo hồ sơ thiết kế 1 Cái
97 Cung cấp lắp đặt lơi nhựa nối bằng phương pháp măng sông, đường kính 168mm (loại dày) Theo hồ sơ thiết kế 4 Cái
98 Cung cấp lắp đặt lơi nhựa nối bằng phương pháp măng sông, đường kính 114mm (loại dày) Theo hồ sơ thiết kế 24 Cái
99 Cung cấp lắp đặt lơi nhựa nối bằng phương pháp măng sông, đường kính 90mm (loại dày) Theo hồ sơ thiết kế 10 Cái
100 Cung cấp lắp đặt lơi nhựa nối bằng phương pháp măng sông, đường kính 60mm (loại dày) Theo hồ sơ thiết kế 8 Cái
101 Cung cấp lắp đặt côn nhựa nối bằng phương pháp măng sông, đường kính 90x42mm (loại dày) Theo hồ sơ thiết kế 10 Cái
102 Cung cấp lắp đặt nút bịt xả nối măng sông, đường kính 114mm (loại dày) Theo hồ sơ thiết kế 2 Cái
103 Cung cấp lắp đặt nút bịt nhựa nối măng sông, đường kính 114mm (loại dày) Theo hồ sơ thiết kế 2 Cái
104 Cung cấp lắp đặt nút bịt nhựa nối măng sông, đường kính 90mm (loại dày) Theo hồ sơ thiết kế 3 Cái
105 Cung cấp lắp đặt nút bịt nhựa nối măng sông, đường kính 60mm (loại dày) Theo hồ sơ thiết kế 3 Cái
106 Cung cấp lắp đặt nút bịt nhựa nối măng sông, đường kính 42mm (loại dày) Theo hồ sơ thiết kế 10 Cái
107 Cung cấp lắp đặt ống nhựa PPR D25x4,2mm PN20 Theo hồ sơ thiết kế 0,04 100M
108 Cung cấp lắp đặt ống nhựa PPR D40x6,7mm PN20 Theo hồ sơ thiết kế 0,16 100M
109 Cung cấp lắp đặt côn nhựa PPR D40x25 PN20 Theo hồ sơ thiết kế 2 Cái
110 Cung cấp lắp đặt cút nhựa PPR D40 PN20 Theo hồ sơ thiết kế 2 Cái
111 Cung cấp lắp đặt lơi nhựa PPR D40 PN20 Theo hồ sơ thiết kế 3 Cái
112 Cung cấp lắp đặt Tê nhựa PPR D40 PN20 Theo hồ sơ thiết kế 1 Cái
113 Cung cấp lắp đặt co PPR D25x20 PN20 Theo hồ sơ thiết kế 2 Cái
114 Cung cấp lắp đặt phểu thu đường kính 100mm - Inox 304 Theo hồ sơ thiết kế 2 Cái
115 Cung cấp lắp đặt con thỏ ngăn mùi D60mm (loại dày) Theo hồ sơ thiết kế 2 Bộ
D HẠNG MỤC: HỆ THỐNG ĐIỆN CHIẾU SÁNG
1 Đóng cọc tiếp địa D16 dài 2.4m Theo hồ sơ thiết kế 6 Cọc
2 Kéo rải cáp đồng trần 1x50mm2 Theo hồ sơ thiết kế 26 Mét
3 Cung cấp lắp đặt tủ điện H1000xW600xD200 gắn nổi Theo hồ sơ thiết kế 1 Hộp
4 Cung cấp lắp đặt tủ điện 26 lines H385xW340xD65 gắn nổi Theo hồ sơ thiết kế 1 Hộp
5 Cung cấp lắp đặt tủ điện 9 lines H200xW265xD65 gắn nổi Theo hồ sơ thiết kế 11 Hộp
6 Cung cấp lắp đặt MCCB 3 pha, 125A - 25kA Theo hồ sơ thiết kế 1 Cái
7 Cung cấp lắp đặt MCCB 3 pha, 80A - 25kA Theo hồ sơ thiết kế 1 Cái
8 Cung cấp lắp đặt MCCB 3 pha, 63A - 25kA Theo hồ sơ thiết kế 1 Cái
9 Cung cấp lắp đặt MCCB 3 pha, 50A - 25kA Theo hồ sơ thiết kế 2 Cái
10 Cung cấp lắp đặt MCCB 3 pha, 32A - 25kA Theo hồ sơ thiết kế 1 Cái
11 Cung cấp lắp đặt MCCB 2 pha, 40A - 25kA Theo hồ sơ thiết kế 1 Cái
12 Cung cấp lắp đặt MCCB 2 pha, 25A - 25kA Theo hồ sơ thiết kế 3 Cái
13 Cung cấp lắp đặt MCB 2 pha, 32A - 6kA Theo hồ sơ thiết kế 22 Cái
14 Cung cấp lắp đặt MCB 2 pha, 25A - 6kA Theo hồ sơ thiết kế 8 Cái
15 Cung cấp lắp đặt MCB 2 pha, 20A - 6kA Theo hồ sơ thiết kế 23 Cái
16 Cung cấp lắp đặt MCB 1 pha, 16A - 6kA Theo hồ sơ thiết kế 26 Cái
17 Cung cấp lắp đặt RCBO 2 pha, 20A - 30mA Theo hồ sơ thiết kế 24 Cái
18 Cung cấp lắp đặt Led Tube 2 bóng 1m2 gắn nổi - 2x18W Theo hồ sơ thiết kế 90 Bộ
19 Cung cấp lắp đặt Led Tube 1 bóng 1m2 gắn nổi - 1x18W Theo hồ sơ thiết kế 52 Bộ
20 Cung cấp lắp đặt Led Tube 1 bóng 0m6 gắn nổi - 1x9W Theo hồ sơ thiết kế 16 Bộ
21 Cung cấp lắp đặt đèn downlight Led âm trần ánh sáng trắng, ĐK 115 - 1x11W Theo hồ sơ thiết kế 12 Bộ
22 Cung cấp lắp đặt đèn chiếu sáng sự cố Theo hồ sơ thiết kế 32 Bộ
23 Cung cấp lắp đặt đèn exit Theo hồ sơ thiết kế 6 Bộ
24 Cung cấp lắp đặt quạt treo tường 45W - 220V Theo hồ sơ thiết kế 104 Cái
25 Cung cấp lắp đặt ổ cắm điện đôi 3 chấu 16A/220V - hộp gắn tường Theo hồ sơ thiết kế 67 Cái
26 Cung cấp lắp đặt ổ cắm điện đơn 3 chấu 16A/220V - hộp âm tường chống thấm Theo hồ sơ thiết kế 5 Cái
27 Cung cấp lắp đặt công tắc điện 1 hạt 1 chiều 16A - hộp gắn tường Theo hồ sơ thiết kế 9 Cái
28 Cung cấp lắp đặt công tắc điện 2 hạt 1 chiều 16A - hộp gắn tường Theo hồ sơ thiết kế 29 Cái
29 Cung cấp lắp đặt công tắc điện 3 hạt 1 chiều 16A - hộp gắn tường Theo hồ sơ thiết kế 15 Cái
30 Cung cấp lắp đặt công tắc điện 1 hạt 2 chiều 16A - hộp gắn tường Theo hồ sơ thiết kế 4 Cái
31 Cung cấp lắp đặt công tắc điện 3 hạt 2 chiều 16A - hộp gắn tường Theo hồ sơ thiết kế 8 Cái
32 Cung cấp lắp đặt đế gắn tường MCB 2 pha Theo hồ sơ thiết kế 4 Hộp
33 Cung cấp lắp đặt ống nhựa cứng PVC D20 âm tường Theo hồ sơ thiết kế 100 Mét
34 Cung cấp lắp đặt ống nhựa cứng PVC D25 âm tường Theo hồ sơ thiết kế 36 Mét
35 Cung cấp lắp đặt ống nhựa cứng PVC D32 đặt nổi Theo hồ sơ thiết kế 8 Mét
36 Cung cấp lắp đặt ống nhựa mềm (ruột gà) D20 đặt nổi Theo hồ sơ thiết kế 24 Mét
37 Cung cấp lắp đặt nẹp vuông 60x40 Theo hồ sơ thiết kế 72 Mét
38 Cung cấp lắp đặt nẹp vuông 30x16 Theo hồ sơ thiết kế 286 Mét
39 Cung cấp lắp đặt nẹp vuông 20x10 Theo hồ sơ thiết kế 400 Mét
40 Cung cấp lắp đặt máng cáp 100x100x1,2mm Theo hồ sơ thiết kế 80 Mét
41 Cung cấp và kéo rải dây dẫn 4C/Cu/XLPE/PVC 4x25mm2 Theo hồ sơ thiết kế 82 Mét
42 Cung cấp và kéo rải dây dẫn 4C/Cu/XLPE/PVC 4x10mm2 Theo hồ sơ thiết kế 8 Mét
43 Cung cấp và kéo rải dây dẫn 4C/Cu/XLPE/PVC 4x6,0mm2 Theo hồ sơ thiết kế 65 Mét
44 Cung cấp và kéo rải dây điện đơn 1C/Cu/PVC 1x16mm2 Theo hồ sơ thiết kế 76 Mét
45 Cung cấp và kéo rải dây điện đơn 1C/Cu/PVC 1x10mm2 Theo hồ sơ thiết kế 8 Mét
46 Cung cấp và kéo rải dây điện đơn 1C/Cu/PVC 1x6mm2 Theo hồ sơ thiết kế 510 Mét
47 Cung cấp và kéo rải dây điện đơn 1C/Cu/PVC 1x4mm2 Theo hồ sơ thiết kế 780 Mét
48 Cung cấp và kéo rải dây điện đơn 1C/Cu/PVC 1x2,5mm2 Theo hồ sơ thiết kế 1.860 Mét
49 Cung cấp và kéo rải dây điện đơn 1C/Cu/PVC 1x1,5mm2 Theo hồ sơ thiết kế 2.174 Mét
50 Cung cấp lắp đặt tủ điện H450xW350xD200 gắn nổi Theo hồ sơ thiết kế 1 Hộp
51 Cung cấp lắp đặt tủ điện 18 lines H385xW340xD65 gắn nổi Theo hồ sơ thiết kế 1 Hộp
52 Cung cấp lắp đặt tủ điện 9 lines H200xW265xD65 gắn nổi Theo hồ sơ thiết kế 1 Hộp
53 Cung cấp lắp đặt MCCB 3 pha, 80A - 25kA Theo hồ sơ thiết kế 1 Cái
54 Cung cấp lắp đặt MCCB 3 pha, 50A - 25kA Theo hồ sơ thiết kế 2 Cái
55 Cung cấp lắp đặt MCCB 3 pha, 25A - 25kA Theo hồ sơ thiết kế 1 Cái
56 Cung cấp lắp đặt MCB 3 pha, 50A - 10kA Theo hồ sơ thiết kế 2 Cái
57 Cung cấp lắp đặt MCB 3 pha, 40A - 6kA Theo hồ sơ thiết kế 2 Cái
58 Cung cấp lắp đặt MCB 3 pha, 32A - 6kA Theo hồ sơ thiết kế 3 Cái
59 Cung cấp lắp đặt MCB 2 pha, 25A - 6kA Theo hồ sơ thiết kế 2 Cái
60 Cung cấp lắp đặt MCB 2 pha, 20A - 6kA Theo hồ sơ thiết kế 1 Cái
61 Cung cấp lắp đặt MCB 1 pha, 16A - 6kA Theo hồ sơ thiết kế 1 Cái
62 Cung cấp lắp đặt RCBO 2 pha, 32A - 30mA Theo hồ sơ thiết kế 1 Cái
63 Cung cấp lắp đặt RCBO 2 pha, 25A - 30mA Theo hồ sơ thiết kế 1 Cái
64 Cung cấp lắp đặt RCBO 2 pha, 20A - 30mA Theo hồ sơ thiết kế 1 Cái
65 Cung cấp lắp đặt hộp đèn Led Tube 3 bóng 0m6 âm trần - 3x9W Theo hồ sơ thiết kế 20 Bộ
66 Cung cấp lắp đặt đèn exit Theo hồ sơ thiết kế 3 Bộ
67 Cung cấp lắp đặt quạt treo tường 45W - 220V Theo hồ sơ thiết kế 9 Cái
68 Cung cấp lắp đặt quạt hút tường 400x400 - lưu lượng 50l/s Theo hồ sơ thiết kế 3 Cái
69 Cung cấp lắp đặt ổ cắm điện đôi 3 chấu 16A/220V - hộp gắn tường Theo hồ sơ thiết kế 13 Cái
70 Cung cấp lắp đặt công tắc điện 2 hạt 1 chiều 16A - hộp gắn tường Theo hồ sơ thiết kế 3 Cái
71 Cung cấp lắp đặt công tắc điện 3 hạt 1 chiều 16A - hộp gắn tường Theo hồ sơ thiết kế 1 Cái
72 Cung cấp lắp đặt ống xoắn HDPE D50/65 đặt nổi Theo hồ sơ thiết kế 10 Mét
73 Cung cấp lắp đặt ống nhựa cứng PVC D50 màu cam đặt nổi Theo hồ sơ thiết kế 6 Mét
74 Cung cấp lắp đặt ống nhựa cứng PVC D20 đặt nổi Theo hồ sơ thiết kế 132 Mét
75 Cung cấp lắp đặt ống nhựa cứng PVC D25 đặt nổi Theo hồ sơ thiết kế 20 Mét
76 Cung cấp lắp đặt ống nhựa cứng PVC D32 đặt nổi Theo hồ sơ thiết kế 136 Mét
77 Cung cấp lắp đặt ống nhựa mềm (ruột gà) D20 đặt nổi Theo hồ sơ thiết kế 20 Mét
78 Cung cấp lắp đặt máng cáp 100x50x1,2mm Theo hồ sơ thiết kế 27 Mét
79 Cung cấp và kéo rải dây điện đơn 1C/Cu/XLPE/PVC 1x10mm2 Theo hồ sơ thiết kế 162 Mét
80 Cung cấp và kéo rải dây điện đơn 1C/Cu/PVC 1x10mm2 Theo hồ sơ thiết kế 102 Mét
81 Cung cấp và kéo rải dây điện đơn 1C/Cu/PVC 1x6mm2 Theo hồ sơ thiết kế 286 Mét
82 Cung cấp và kéo rải dây điện đơn 1C/Cu/PVC 1x4mm2 Theo hồ sơ thiết kế 60 Mét
83 Cung cấp và kéo rải dây điện đơn 1C/Cu/PVC 1x2,5mm2 Theo hồ sơ thiết kế 420 Mét
84 Cung cấp và kéo rải dây điện đơn 1C/Cu/PVC 1x1,5mm2 Theo hồ sơ thiết kế 260 Mét
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->