Gói thầu: Xây lắp
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200614092-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 15/06/2020 15:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty Cổ phần tư vấn xây dựng thương mại Bửu Thành |
| Tên gói thầu | Xây lắp |
| Số hiệu KHLCNT | 20200567303 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách quận |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 90 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-06-05 15:25:00 đến ngày 2020-06-15 15:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 3,017,702,385 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 45,000,000 VNĐ ((Bốn mươi năm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | HẠNG MỤC: ĐẬP PHÁ – THÁO DỠ | |||
| 1 | Phá dỡ bằng thủ công: Tháo dỡ nền gỗ nhựa cầu thang ngoài trời | Theo hồ sơ thiết kế | 22,982 | M2 |
| 2 | Phá dỡ bằng thủ công: Lớp vữa xi măng dày 2cm | Theo hồ sơ thiết kế | 22,982 | M2 |
| 3 | Tháo dỡ cửa | Theo hồ sơ thiết kế | 241,9938 | M2 |
| 4 | Tháo dỡ vách ngăn Vách ngăn bằng nhôm kính | Theo hồ sơ thiết kế | 10,968 | M2 |
| 5 | Phá dỡ bằng thủ công: Đan bê tông | Theo hồ sơ thiết kế | 6,425 | M2 |
| 6 | Tháo dỡ trần thạch cao khung nổi | Theo hồ sơ thiết kế | 33,89 | M2 |
| 7 | Tháo dỡ thiết bị vệ sinh Bệ xí | Theo hồ sơ thiết kế | 22 | Cái |
| 8 | Tháo dỡ thiết bị vệ sinh Chậu tiểu | Theo hồ sơ thiết kế | 10 | Cái |
| 9 | Tháo dỡ thiết bị vệ sinh Chậu rửa | Theo hồ sơ thiết kế | 18 | Cái |
| 10 | Phá dỡ bằng thủ công: Nền gạch ceramic | Theo hồ sơ thiết kế | 49,76 | M2 |
| 11 | Phá dỡ bằng thủ công: Kết cấu nền nhà vệ sinh hiện trạng | Theo hồ sơ thiết kế | 9,952 | M3 |
| 12 | Tháo dỡ gạch ốp tường | Theo hồ sơ thiết kế | 120,2675 | M2 |
| 13 | Phá dỡ bằng búa căn - tường hộp gain hiện trạng | Theo hồ sơ thiết kế | 1,2672 | M3 |
| 14 | Vận chuyển xà bần bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m | Theo hồ sơ thiết kế | 0,4541 | 100M3 |
| 15 | Vận chuyển tiếp cự ly <=7km Ôtô 5 tấn | Theo hồ sơ thiết kế | 0,4541 | 100M3/Km |
| 16 | Tháo dỡ cửa | Theo hồ sơ thiết kế | 237,1707 | M2 |
| 17 | Tháo dỡ vách ngăn bằng nhôm kính | Theo hồ sơ thiết kế | 12,164 | M2 |
| 18 | Phá dỡ bằng máy khoan Kết cấu gạch đá | Theo hồ sơ thiết kế | 0,198 | M3 |
| 19 | Phá dỡ bằng thủ công: Đan bê tông | Theo hồ sơ thiết kế | 4,56 | M2 |
| 20 | Tháo dỡ trần thạch cao khung nổi | Theo hồ sơ thiết kế | 234,74 | M2 |
| 21 | Tháo dỡ thiết bị vệ sinh Bệ xí | Theo hồ sơ thiết kế | 15 | Cái |
| 22 | Tháo dỡ thiết bị vệ sinh Chậu tiểu | Theo hồ sơ thiết kế | 8 | Cái |
| 23 | Tháo dỡ thiết bị vệ sinh Chậu rửa | Theo hồ sơ thiết kế | 14 | Cái |
| 24 | Phá dỡ bằng thủ công: Nền gạch ceramic | Theo hồ sơ thiết kế | 37,94 | M2 |
| 25 | Tháo dỡ gạch ốp tường | Theo hồ sơ thiết kế | 60,715 | M2 |
| 26 | Phá dỡ bằng búa căn - tường hộp gain hiện trạng | Theo hồ sơ thiết kế | 1,188 | M3 |
| 27 | Vận chuyển xà bần bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m | Theo hồ sơ thiết kế | 0,4134 | 100M3 |
| 28 | Vận chuyển tiếp cự ly <=7km Ôtô 5 tấn | Theo hồ sơ thiết kế | 0,4134 | 100M3/Km |
| 29 | Phá dỡ bằng thủ công: Nền gạch ceramic | Theo hồ sơ thiết kế | 127,4602 | M2 |
| 30 | Tháo dỡ gạch ốp tường | Theo hồ sơ thiết kế | 67,77 | M2 |
| 31 | Tháo dỡ trần thạch cao khung nổi | Theo hồ sơ thiết kế | 108,875 | M2 |
| 32 | Tháo dỡ mái tôn, cao < 16 m | Theo hồ sơ thiết kế | 170,6305 | M2 |
| 33 | Tháo dỡ cửa | Theo hồ sơ thiết kế | 32,4375 | M2 |
| 34 | Phá dỡ bằng máy khoan Kết cấu gạch đá | Theo hồ sơ thiết kế | 8,9968 | M3 |
| 35 | Vận chuyển xà bần bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m | Theo hồ sơ thiết kế | 0,3427 | 100M3 |
| 36 | Vận chuyển tiếp cự ly <=7km Ôtô 5 tấn | Theo hồ sơ thiết kế | 0,3427 | 100M3/Km |
| B | HẠNG MỤC: KẾT CẤU VÀ KIẾN TRÚC HOÀN THIỆN | |||
| 1 | Láng nền, sàn không đánh mầu, chiều dầy 2cm, vữa xi măng Mác 75 | Theo hồ sơ thiết kế | 22,982 | M2 |
| 2 | Lát đá granite chống trượt bậc cầu thang, vữa mác 75 | Theo hồ sơ thiết kế | 23,63 | M2 |
| 3 | Lắp dựng cửa nhôm sơn tĩnh điện hệ 1000, kính 8mm cường lực (bao gồm phụ kiện) | Theo hồ sơ thiết kế | 219,115 | M2 |
| 4 | Lát đá granít tự nhiên, vữa mác 75 ngạch cửa | Theo hồ sơ thiết kế | 0,79 | M2 |
| 5 | Láng nền, sàn không đánh mầu, chiều dầy 2cm, vữa xi măng Mác 75 | Theo hồ sơ thiết kế | 50,03 | M2 |
| 6 | Quét phụ gia chống thấm nền - chân tường | Theo hồ sơ thiết kế | 67,22 | M2 |
| 7 | Lát nền, sàn, vữa xi măng mác 75, kích thước gạch 300x600mm | Theo hồ sơ thiết kế | 50,03 | M2 |
| 8 | Ốp tường, trụ, cột, kích thước gạch 300x600mm | Theo hồ sơ thiết kế | 172,4325 | M2 |
| 9 | Bê tông phần chân bệ lavabo, đá 1x2 Mác 200 | Theo hồ sơ thiết kế | 0,3088 | M3 |
| 10 | Xây tường bằng gạch không nung 4x8x18, dày<=10cm, cao <= 4m, vữa xi măng Mác 75 - đỡ dale BTCT mặt bệ lavabo | Theo hồ sơ thiết kế | 0,446 | M3 |
| 11 | Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn tấm đan lavabô, đá 1x2 Mác 200 | Theo hồ sơ thiết kế | 0,4323 | M3 |
| 12 | SXLD, tháo dỡ ván khuôn gỗ cho bê tông đúc sẵn tấm đan lavabo | Theo hồ sơ thiết kế | 0,0847 | 100M2 |
| 13 | Lát đá granít tự nhiên, vữa mác 75 mặt bệ lavabo | Theo hồ sơ thiết kế | 7,41 | M2 |
| 14 | Ốp tường, trụ, cột, kích thước gạch 300x600mm | Theo hồ sơ thiết kế | 3,595 | M2 |
| 15 | Vách ngăn tấm Compact HPL dày 12mm, phụ kiện Inox 304 | Theo hồ sơ thiết kế | 45,8325 | M2 |
| 16 | Tay vịn Inox 304 - D42mm dày 1.4mm & phụ kiện | Theo hồ sơ thiết kế | 4,7 | M |
| 17 | Gương soi lavabo | Theo hồ sơ thiết kế | 4,1 | M2 |
| 18 | Đóng trần thạch cao chống ẩm, khung nhôm nổi 600x600 | Theo hồ sơ thiết kế | 35,03 | M2 |
| 19 | Cạo bỏ lớp sơn cũ trên tường, cột, trụ | Theo hồ sơ thiết kế | 393,3925 | M2 |
| 20 | Bả bằng ma tít vào tường trong nhà hiện hữu (30% diện tích) | Theo hồ sơ thiết kế | 118,0178 | M2 |
| 21 | Sơn tường, cột, trụ trong nhà đã bả bằng sơn nước 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo hồ sơ thiết kế | 393,3925 | M2 |
| 22 | Cạo bỏ lớp sơn cũ trên xà, dầm, trần | Theo hồ sơ thiết kế | 469,29 | M2 |
| 23 | Bả bằng ma tít vào dầm, trần trong nhà hiện hữu (30% diện tích) | Theo hồ sơ thiết kế | 140,787 | M2 |
| 24 | Sơn dầm, trần trong nhà đã bả bằng sơn nước 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo hồ sơ thiết kế | 469,29 | M2 |
| 25 | Cạo bỏ lớp sơn cũ trên tường, cột, trụ | Theo hồ sơ thiết kế | 532,1631 | M2 |
| 26 | Bả bằng ma tít vào tường ngoài nhà hiện hữu (30% diện tích) | Theo hồ sơ thiết kế | 159,6489 | M2 |
| 27 | Sơn tường, cột, trụ ngoài nhà đã bả bằng sơn nước 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo hồ sơ thiết kế | 532,1631 | M2 |
| 28 | Cạo bỏ lớp sơn cũ trên xà, dầm, trần | Theo hồ sơ thiết kế | 257,995 | M2 |
| 29 | Bả bằng ma tít vào dầm, trần ngoài nhà hiện hữu (30% diện tích) | Theo hồ sơ thiết kế | 77,3985 | M2 |
| 30 | Sơn dầm, trần ngoài nhà đã bả bằng sơn nước 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo hồ sơ thiết kế | 257,995 | M2 |
| 31 | Cạo bỏ lớp sơn cũ trên lam BTCT | Theo hồ sơ thiết kế | 224,2 | M2 |
| 32 | Bả bằng ma tít vào lam BTCT hiện hữu (30% diện tích) | Theo hồ sơ thiết kế | 67,26 | M2 |
| 33 | Sơn lam BTCT đã bả bằng sơn nước 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo hồ sơ thiết kế | 224,2 | M2 |
| 34 | Lắp dựng cửa nhôm sơn tĩnh điện hệ 1000, kính 8mm cường lực (bao gồm phụ kiện) | Theo hồ sơ thiết kế | 204,2828 | M2 |
| 35 | Lát đá granít tự nhiên, vữa mác 75 ngạch cửa | Theo hồ sơ thiết kế | 1,2025 | M2 |
| 36 | Láng nền, sàn không đánh mầu, chiều dầy 2cm, vữa xi măng Mác 75 | Theo hồ sơ thiết kế | 37,7 | M2 |
| 37 | Quét phụ gia chống thấm nền - chân tường | Theo hồ sơ thiết kế | 49,52 | M2 |
| 38 | Lát nền, sàn, vữa xi măng mác 75, kích thước gạch 300x600mm | Theo hồ sơ thiết kế | 37,7 | M2 |
| 39 | Ốp tường, trụ, cột, kích thước gạch 300x600mm | Theo hồ sơ thiết kế | 89,7025 | M2 |
| 40 | Bê tông phần chân bệ lavabo, đá 1x2 Mác 200 | Theo hồ sơ thiết kế | 0,19 | M3 |
| 41 | Xây tường bằng gạch không nung 4x8x18, dày<=10cm, cao <= 4m, vữa xi măng Mác 75 - đỡ dale BTCT mặt bệ lavabo | Theo hồ sơ thiết kế | 0,288 | M3 |
| 42 | Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn tấm đan lavabô, đá 1x2 Mác 200 | Theo hồ sơ thiết kế | 0,266 | M3 |
| 43 | SXLD, tháo dỡ ván khuôn gỗ cho bê tông đúc sẵn tấm đan lavabo | Theo hồ sơ thiết kế | 0,0516 | 100M2 |
| 44 | Lát đá granít tự nhiên, vữa mác 75 mặt bệ lavabo | Theo hồ sơ thiết kế | 4,56 | M2 |
| 45 | Vách ngăn tấm Compact HPL dày 12mm, phụ kiện Inox 304 | Theo hồ sơ thiết kế | 33,9 | M2 |
| 46 | Gương soi lavabo | Theo hồ sơ thiết kế | 3,04 | M2 |
| 47 | Đóng trần thạch cao chống ẩm, khung nhôm nổi 600x600 | Theo hồ sơ thiết kế | 235,4 | M2 |
| 48 | Cạo bỏ lớp sơn cũ trên tường, cột, trụ | Theo hồ sơ thiết kế | 519,1587 | M2 |
| 49 | Bả bằng ma tít vào tường trong nhà hiện hữu (30% diện tích) | Theo hồ sơ thiết kế | 155,7476 | M2 |
| 50 | Sơn tường, cột, trụ trong nhà đã bả bằng sơn nước 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo hồ sơ thiết kế | 519,1587 | M2 |
| 51 | Cạo bỏ lớp sơn cũ trên xà, dầm, trần | Theo hồ sơ thiết kế | 7,04 | M2 |
| 52 | Bả bằng ma tít vào dầm, trần trong nhà hiện hữu (30% diện tích) | Theo hồ sơ thiết kế | 2,112 | M2 |
| 53 | Sơn dầm, trần trong nhà đã bả bằng sơn nước 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo hồ sơ thiết kế | 7,04 | M2 |
| 54 | Cạo bỏ lớp sơn cũ trên tường, cột, trụ | Theo hồ sơ thiết kế | 970,2117 | M2 |
| 55 | Bả bằng ma tít vào tường ngoài nhà hiện hữu (30% diện tích) | Theo hồ sơ thiết kế | 291,0635 | M2 |
| 56 | Sơn tường, cột, trụ ngoài nhà đã bả bằng sơn nước 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo hồ sơ thiết kế | 970,2117 | M2 |
| 57 | Cạo bỏ lớp sơn cũ trên xà, dầm, trần | Theo hồ sơ thiết kế | 266,835 | M2 |
| 58 | Bả bằng ma tít vào dầm, trần ngoài nhà hiện hữu (30% diện tích) | Theo hồ sơ thiết kế | 80,0505 | M2 |
| 59 | Sơn dầm, trần ngoài nhà đã bả bằng sơn nước 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo hồ sơ thiết kế | 266,835 | M2 |
| 60 | Cạo bỏ lớp sơn cũ trên lam BTCT | Theo hồ sơ thiết kế | 154,8 | M2 |
| 61 | Bả bằng ma tít vào lam BTCT hiện hữu (30% diện tích) | Theo hồ sơ thiết kế | 46,44 | M2 |
| 62 | Sơn lam BTCT đã bả bằng sơn nước 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo hồ sơ thiết kế | 154,8 | M2 |
| 63 | Cạo bỏ lớp sơn cũ trên kim loại | Theo hồ sơ thiết kế | 26,218 | M2 |
| 64 | Sơn sắt thép các loại bằng sơn tổng hợp 3 nước | Theo hồ sơ thiết kế | 26,218 | M2 |
| 65 | Bê tông nâng nền phòng, rộng >250cm, đá 1x2 Mác 200 | Theo hồ sơ thiết kế | 3,388 | M3 |
| 66 | Láng nền, sàn không đánh mầu, chiều dầy 2cm, vữa xi măng Mác 75 | Theo hồ sơ thiết kế | 67,76 | M2 |
| 67 | Lát nền, sàn, vữa xi măng mác 75, kích thước gạch 600x600mm | Theo hồ sơ thiết kế | 67,76 | M2 |
| 68 | Ốp tường, trụ, cột, kích thước gạch 100x600mm | Theo hồ sơ thiết kế | 2,394 | M2 |
| 69 | Xây tường bằng gạch không nung 8x8x18, dày<= 30cm, cao <= 4m, vữa xi măng Mác 75 | Theo hồ sơ thiết kế | 1,233 | M3 |
| 70 | Xây tường bằng gạch không nung 8x8x18, dày<= 10cm, cao <= 4m, vữa xi măng Mác 75 | Theo hồ sơ thiết kế | 0,8792 | M3 |
| 71 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa xi măng Mác 75 | Theo hồ sơ thiết kế | 9,626 | M2 |
| 72 | Lắp đặt vách cemboard dày 8mm - khung sắt chịu lực 50x50x1,4mm | Theo hồ sơ thiết kế | 26,656 | M2 |
| 73 | Bả bằng ma tít vào tường và vách cemboard ngoài nhà | Theo hồ sơ thiết kế | 19,433 | M2 |
| 74 | Bả bằng ma tít vào tường ngoài nhà hiện hữu (30% diện tích) | Theo hồ sơ thiết kế | 28,6429 | M2 |
| 75 | Sơn tường, cột, trụ ngoài nhà đã bả bằng sơn nước 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo hồ sơ thiết kế | 114,909 | M2 |
| 76 | Lắp dựng cửa nhôm sơn tĩnh điện hệ 1000, kính 8mm cường lực (bao gồm phụ kiện) | Theo hồ sơ thiết kế | 63,94 | M2 |
| 77 | Lợp mái Tôn bằng tôn sóng vuông mạ kẽm dày 0.45mm | Theo hồ sơ thiết kế | 1,7063 | 100M2 |
| 78 | Láng nền, sàn không đánh mầu, chiều dầy 2cm, vữa xi măng Mác 75 | Theo hồ sơ thiết kế | 132,0552 | M2 |
| 79 | Quét phụ gia chống thấm nền | Theo hồ sơ thiết kế | 1,82 | M2 |
| 80 | Lát nền, sàn, vữa xi măng mác 75, kích thước gạch 600x600mm | Theo hồ sơ thiết kế | 112,53 | M2 |
| 81 | Lát nền, sàn, vữa xi măng mác 75, kích thước gạch 300x600mm | Theo hồ sơ thiết kế | 19,5252 | M2 |
| 82 | Lát đá granít tự nhiên, vữa mác 75 ngạch cửa | Theo hồ sơ thiết kế | 0,6 | M2 |
| 83 | Ốp tường, trụ, cột, kích thước gạch 300x600mm | Theo hồ sơ thiết kế | 166,937 | M2 |
| 84 | Đóng trần thạch cao chống ẩm, khung nhôm nổi 600x600 | Theo hồ sơ thiết kế | 110,35 | M2 |
| 85 | Cạo bỏ lớp sơn cũ trên tường, cột, trụ | Theo hồ sơ thiết kế | 251,7696 | M2 |
| 86 | Bả bằng ma tít vào tường ngoài nhà hiện hữu (30% diện tích) | Theo hồ sơ thiết kế | 75,5309 | M2 |
| 87 | Sơn tường ngoài nhà đã bả bằng sơn nước 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo hồ sơ thiết kế | 251,7696 | M2 |
| 88 | Cạo bỏ lớp sơn cũ trên tường, cột, trụ | Theo hồ sơ thiết kế | 296,4716 | M2 |
| 89 | Bả bằng ma tít vào tường ngoài nhà hiện hữu (30% diện tích) | Theo hồ sơ thiết kế | 88,9415 | M2 |
| 90 | Sơn tường ngoài nhà đã bả bằng sơn dầu 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo hồ sơ thiết kế | 296,4716 | M2 |
| 91 | Cạo bỏ lớp sơn cũ trên kim loại | Theo hồ sơ thiết kế | 125,6697 | M2 |
| 92 | Sơn sắt thép các loại bằng sơn tổng hợp 3 nước | Theo hồ sơ thiết kế | 125,6697 | M2 |
| 93 | Cạo bỏ lớp sơn cũ trên kim loại | Theo hồ sơ thiết kế | 17,712 | M2 |
| 94 | Sơn sắt thép các loại bằng sơn tổng hợp 3 nước | Theo hồ sơ thiết kế | 17,712 | M2 |
| 95 | Sản xuất xà gồ thép 60x120x1.8 - dài 8,2m | Theo hồ sơ thiết kế | 0,1629 | Tấn |
| 96 | Lắp dựng xà gồ thép | Theo hồ sơ thiết kế | 0,1629 | Tấn |
| 97 | Sơn sắt thép các loại bằng sơn tổng hợp 3 nước | Theo hồ sơ thiết kế | 11,808 | M2 |
| 98 | Đào móng công trình bằng máy đào, Máy <= 0,8m3 chiều rộng móng <= 6m, đất cấp I | Theo hồ sơ thiết kế | 0,078 | 100M3 |
| 99 | Đắp đất công trình bằng đầm cóc Độ chặt yêu cầu K=0,85 | Theo hồ sơ thiết kế | 0,0284 | 100M3 |
| 100 | Bê tông móng, rộng <=250cm, đá 1x2 Mác 200 | Theo hồ sơ thiết kế | 0,5 | M3 |
| 101 | Bê tông tường dày <=45cm, cao <=4m, đá 1x2 Mác 200 | Theo hồ sơ thiết kế | 3,784 | M3 |
| 102 | Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn tấm đan đá 1x2 Mác 200 | Theo hồ sơ thiết kế | 0,1715 | M3 |
| 103 | SXLD, tháo dỡ ván khuôn gỗ cho bê tông đổ tại chỗ Tường thẳng, dày <= 45mm | Theo hồ sơ thiết kế | 0,384 | 100M2 |
| 104 | SXLD, tháo dỡ ván khuôn gỗ cho bê tông đúc sẵn Nắp đan | Theo hồ sơ thiết kế | 0,0343 | 100M2 |
| 105 | SXLĐ cốt thép bê tông đúc sẵn Nắp đan, đường kính cốt thép <=10mm | Theo hồ sơ thiết kế | 0,0202 | Tấn |
| 106 | Lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công Trọng lượng <= 100 kg | Theo hồ sơ thiết kế | 5 | Cái |
| 107 | Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa xi măng Mác 75 | Theo hồ sơ thiết kế | 13,56 | M2 |
| 108 | Láng đáy hố ga dầy 2cm, vữa xi măng Mác 75 | Theo hồ sơ thiết kế | 1,44 | M2 |
| 109 | Đào móng công trình bằng máy đào, Máy <= 0,8m3 chiều rộng móng <= 6m, đất cấp I | Theo hồ sơ thiết kế | 0,3604 | 100M3 |
| 110 | Đắp đất công trình bằng đầm cóc Độ chặt yêu cầu K=0,85 | Theo hồ sơ thiết kế | 0,0832 | 100M3 |
| 111 | Bê tông móng, rộng <=250cm, đá 1x2 Mác 200 | Theo hồ sơ thiết kế | 3,96 | M3 |
| 112 | Xây tường bằng gạch không nung 4x8x18, dày<=30cm, cao <= 4m, vữa xi măng Mác 75 | Theo hồ sơ thiết kế | 7,1424 | M3 |
| 113 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa xi măng Mác 75 | Theo hồ sơ thiết kế | 33,28 | M2 |
| 114 | Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa xi măng Mác 75 | Theo hồ sơ thiết kế | 43,52 | M2 |
| 115 | Láng bể tự hoại dầy 2cm, vữa xi măng Mác 75 | Theo hồ sơ thiết kế | 8,24 | M2 |
| 116 | Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn nắp bể tự hoại, đá 1x2 Mác 200 | Theo hồ sơ thiết kế | 1,32 | M3 |
| 117 | SXLD, tháo dỡ ván khuôn gỗ cho bê tông đúc sẵn Nắp bể tự hoại | Theo hồ sơ thiết kế | 0,1528 | 100M2 |
| 118 | SXLĐ cốt thép bê tông đúc sẵn nắp bể tự hoại, đường kính cốt thép <=10mm | Theo hồ sơ thiết kế | 0,1082 | Tấn |
| 119 | Lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công Trọng lượng >250 kg | Theo hồ sơ thiết kế | 4 | Cái |
| 120 | Đào móng công trình bằng máy đào, Máy <= 0,8m3 chiều rộng móng <= 6m, đất cấp I | Theo hồ sơ thiết kế | 0,0468 | 100M3 |
| 121 | Đắp đất công trình bằng đầm cóc Độ chặt yêu cầu K=0,85 | Theo hồ sơ thiết kế | 0,0027 | 100M3 |
| 122 | Bê tông móng, rộng <=250cm, đá 1x2 Mác 200 | Theo hồ sơ thiết kế | 0,24 | M3 |
| 123 | Bê tông tường dày <=45cm, cao <=4m, đá 1x2 Mác 200 | Theo hồ sơ thiết kế | 1,5792 | M3 |
| 124 | Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn tấm đan đá 1x2 Mác 200 | Theo hồ sơ thiết kế | 0,1584 | M3 |
| 125 | SXLD, tháo dỡ ván khuôn gỗ cho bê tông đổ tại chỗ Tường thẳng, dày <= 45mm | Theo hồ sơ thiết kế | 0,1958 | 100M2 |
| 126 | SXLD, tháo dỡ ván khuôn gỗ cho bê tông đúc sẵn Nắp đan | Theo hồ sơ thiết kế | 0,0262 | 100M2 |
| 127 | SXLĐ cốt thép bê tông đúc sẵn Nắp đan, đường kính cốt thép <=10mm | Theo hồ sơ thiết kế | 0,0176 | Tấn |
| 128 | Lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công Trọng lượng <= 100 kg | Theo hồ sơ thiết kế | 2 | Cái |
| 129 | Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa xi măng Mác 75 | Theo hồ sơ thiết kế | 8,296 | M2 |
| 130 | Láng đáy hố ga dầy 2cm, vữa xi măng Mác 75 | Theo hồ sơ thiết kế | 1,08 | M2 |
| C | HẠNG MỤC: HỆ THÔNG CẤP THOÁT NƯỚC | |||
| 1 | Cung cấp lắp đặt chậu xí bệt trẻ em | Theo hồ sơ thiết kế | 26 | Bộ |
| 2 | Cung cấp lắp đặt chậu xí bệt người lớn | Theo hồ sơ thiết kế | 11 | Bộ |
| 3 | Cung cấp lắp đặt vòi rửa vệ sinh | Theo hồ sơ thiết kế | 37 | Cái |
| 4 | Cung cấp lắp đặt hộp đựng giấy vệ sinh | Theo hồ sơ thiết kế | 37 | Cái |
| 5 | Cung cấp lắp đặt van góc (van vặn khóa chữ T) | Theo hồ sơ thiết kế | 37 | Bộ |
| 6 | Cung cấp lắp đặt chậu tiểu nam - Bộ xả | Theo hồ sơ thiết kế | 18 | Bộ |
| 7 | Cung cấp lắp đặt chậu rửa lavabo bàn trẻ em - Vòi - Bộ xả | Theo hồ sơ thiết kế | 30 | Bộ |
| 8 | Cung cấp lắp đặt chậu rửa lavabo bàn người lớn - Vòi - Bộ xả | Theo hồ sơ thiết kế | 1 | Bộ |
| 9 | Cung cấp lắp đặt chậu rửa lavabo treo tường - Vòi - Bộ xả | Theo hồ sơ thiết kế | 1 | Bộ |
| 10 | Cung cấp lắp đặt vòi tắm nước nóng kiểu trực tiếp | Theo hồ sơ thiết kế | 9 | Bộ |
| 11 | Cung cấp lắp đặt vòi rửa loại 1 vòi | Theo hồ sơ thiết kế | 3 | Bộ |
| 12 | Dây cấp nước | Theo hồ sơ thiết kế | 69 | Bộ |
| 13 | Cung cấp lắp đặt bể chứa nước bằng inox, dung tích bể 1m3 | Theo hồ sơ thiết kế | 2 | Cái |
| 14 | Cung cấp lắp đặt máy bơm li tâm trục ngang: Q=5m3/h-H=20m | Theo hồ sơ thiết kế | 1 | Bộ |
| 15 | Cung cấp lắp đặt cảm biến mực nước | Theo hồ sơ thiết kế | 1 | Bộ |
| 16 | Cung cấp lắp đặt ống nhựa nối bằng phương pháp măng sông, đường kính ống 60x3,0mm | Theo hồ sơ thiết kế | 0,52 | 100M |
| 17 | Cung cấp lắp đặt ống nhựa nối bằng phương pháp măng sông, đường kính ống 42x3,0mm | Theo hồ sơ thiết kế | 0,24 | 100M |
| 18 | Cung cấp lắp đặt ống nhựa nối bằng phương pháp măng sông, đường kính ống 34x3,0mm | Theo hồ sơ thiết kế | 0,24 | 100M |
| 19 | Cung cấp lắp đặt ống nhựa nối bằng phương pháp măng sông, đường kính ống 27x3,0mm | Theo hồ sơ thiết kế | 2,16 | 100M |
| 20 | Cung cấp lắp đặt Tê nhựa nối bằng phương pháp măng sông, đường kính 60x27mm (loại dày) | Theo hồ sơ thiết kế | 10 | Cái |
| 21 | Cung cấp lắp đặt Tê nhựa nối bằng phương pháp măng sông, đường kính 60mm (loại dày) | Theo hồ sơ thiết kế | 12 | Cái |
| 22 | Cung cấp lắp đặt Tê nhựa nối bằng phương pháp măng sông, đường kính 42mm (loại dày) | Theo hồ sơ thiết kế | 2 | Cái |
| 23 | Cung cấp lắp đặt Tê nhựa nối bằng phương pháp măng sông, đường kính 27mm (loại dày) | Theo hồ sơ thiết kế | 64 | Cái |
| 24 | Cung cấp lắp đặt cút nhựa nối bằng phương pháp măng sông, đường kính 60mm (loại dày) | Theo hồ sơ thiết kế | 16 | Cái |
| 25 | Cung cấp lắp đặt cút nhựa nối bằng phương pháp măng sông, đường kính 34mm (loại dày) | Theo hồ sơ thiết kế | 10 | Cái |
| 26 | Cung cấp lắp đặt cút nhựa nối bằng phương pháp măng sông, đường kính 27mm (loại dày) | Theo hồ sơ thiết kế | 36 | Cái |
| 27 | Cung cấp lắp đặt côn nhựa nối bằng phương pháp măng sông, đường kính 60x42mm (loại dày) | Theo hồ sơ thiết kế | 2 | Cái |
| 28 | Cung cấp lắp đặt côn nhựa nối bằng phương pháp măng sông, đường kính 42x27mm (loại dày) | Theo hồ sơ thiết kế | 4 | Cái |
| 29 | Cung cấp lắp đặt côn nhựa nối bằng phương pháp măng sông, đường kính 60mm (loại dày) | Theo hồ sơ thiết kế | 13 | Cái |
| 30 | Cung cấp lắp đặt côn nhựa nối bằng phương pháp măng sông, đường kính 42mm (loại dày) | Theo hồ sơ thiết kế | 6 | Cái |
| 31 | Cung cấp lắp đặt côn nhựa nối bằng phương pháp măng sông, đường kính 34mm (loại dày) | Theo hồ sơ thiết kế | 10 | Cái |
| 32 | Cung cấp lắp đặt côn nhựa nối bằng phương pháp măng sông, đường kính 27mm (loại dày) | Theo hồ sơ thiết kế | 24 | Cái |
| 33 | Cung cấp lắp đặt cút nối bằng phương pháp măng sông, đường kính 27x21mm (co răng trong bằng đồng) | Theo hồ sơ thiết kế | 95 | Cái |
| 34 | Cung cấp lắp đặt côn nhựa nối bằng phương pháp măng sông, đường kính 60mm (ren ngoài - loại dày) | Theo hồ sơ thiết kế | 2 | Cái |
| 35 | Cung cấp lắp đặt van chặn, đường kính van 60mm | Theo hồ sơ thiết kế | 4 | Cái |
| 36 | Cung cấp lắp đặt van chặn, đường kính van 34mm | Theo hồ sơ thiết kế | 3 | Cái |
| 37 | Cung cấp lắp đặt van chặn, đường kính van 27mm | Theo hồ sơ thiết kế | 12 | Cái |
| 38 | Cung cấp lắp đặt ống nhựa nối bằng phương pháp măng sông, đường kính ống 220x8,7mm | Theo hồ sơ thiết kế | 0,6 | 100M |
| 39 | Cung cấp lắp đặt ống nhựa nối bằng phương pháp măng sông, đường kính ống 168x7,3mm | Theo hồ sơ thiết kế | 0,12 | 100M |
| 40 | Cung cấp lắp đặt ống nhựa nối bằng phương pháp măng sông, đường kính ống 140x6,7mm | Theo hồ sơ thiết kế | 0,48 | 100M |
| 41 | Cung cấp lắp đặt ống nhựa nối bằng phương pháp măng sông, đường kính ống 114x4,9mm | Theo hồ sơ thiết kế | 0,84 | 100M |
| 42 | Cung cấp lắp đặt ống nhựa nối bằng phương pháp măng sông, đường kính ống 90x3,8mm | Theo hồ sơ thiết kế | 0,54 | 100M |
| 43 | Cung cấp lắp đặt ống nhựa nối bằng phương pháp măng sông, đường kính ống 60x3,0mm | Theo hồ sơ thiết kế | 1,2 | 100M |
| 44 | Cung cấp lắp đặt ống nhựa nối bằng phương pháp măng sông, đường kính ống 42x3,0mm | Theo hồ sơ thiết kế | 0,32 | 100M |
| 45 | Cung cấp lắp đặt Y nhựa nối bằng phương pháp măng sông, đường kính 140x114mm (loại dày) | Theo hồ sơ thiết kế | 10 | Cái |
| 46 | Cung cấp lắp đặt Y nhựa nối bằng phương pháp măng sông, đường kính 140x90mm (loại dày) | Theo hồ sơ thiết kế | 20 | Cái |
| 47 | Cung cấp lắp đặt Y nhựa nối bằng phương pháp măng sông, đường kính 114x90mm (loại dày) | Theo hồ sơ thiết kế | 28 | Cái |
| 48 | Cung cấp lắp đặt Y nhựa nối bằng phương pháp măng sông, đường kính 90x60mm (loại dày) | Theo hồ sơ thiết kế | 48 | Cái |
| 49 | Cung cấp lắp đặt Y nhựa nối bằng phương pháp măng sông, đường kính 168mm (loại dày) | Theo hồ sơ thiết kế | 2 | Cái |
| 50 | Cung cấp lắp đặt Y nhựa nối bằng phương pháp măng sông, đường kính 140mm (loại dày) | Theo hồ sơ thiết kế | 6 | Cái |
| 51 | Cung cấp lắp đặt Y nhựa nối bằng phương pháp măng sông, đường kính 114mm (loại dày) | Theo hồ sơ thiết kế | 24 | Cái |
| 52 | Cung cấp lắp đặt Y nhựa nối bằng phương pháp măng sông, đường kính 90mm (loại dày) | Theo hồ sơ thiết kế | 16 | Cái |
| 53 | Cung cấp lắp đặt Y nhựa nối bằng phương pháp măng sông, đường kính 60mm (loại dày) | Theo hồ sơ thiết kế | 6 | Cái |
| 54 | Cung cấp lắp đặt lơi nhựa nối bằng phương pháp măng sông, đường kính 168mm (loại dày) | Theo hồ sơ thiết kế | 4 | Cái |
| 55 | Cung cấp lắp đặt lơi nhựa nối bằng phương pháp măng sông, đường kính 140mm (loại dày) | Theo hồ sơ thiết kế | 12 | Cái |
| 56 | Cung cấp lắp đặt lơi nhựa nối bằng phương pháp măng sông, đường kính 114mm (loại dày) | Theo hồ sơ thiết kế | 36 | Cái |
| 57 | Cung cấp lắp đặt lơi nhựa nối bằng phương pháp măng sông, đường kính 90mm (loại dày) | Theo hồ sơ thiết kế | 40 | Cái |
| 58 | Cung cấp lắp đặt lơi nhựa nối bằng phương pháp măng sông, đường kính 60mm (loại dày) | Theo hồ sơ thiết kế | 66 | Cái |
| 59 | Cung cấp lắp đặt côn nhựa nối bằng phương pháp măng sông, đường kính 140x114mm (loại dày) | Theo hồ sơ thiết kế | 2 | Cái |
| 60 | Cung cấp lắp đặt côn nhựa nối bằng phương pháp măng sông, đường kính 114x90mm (loại dày) | Theo hồ sơ thiết kế | 8 | Cái |
| 61 | Cung cấp lắp đặt nút bịt xả nối măng sông, đường kính 140mm (loại dày) | Theo hồ sơ thiết kế | 1 | Cái |
| 62 | Cung cấp lắp đặt nút bịt xả nối măng sông, đường kính 114mm (loại dày) | Theo hồ sơ thiết kế | 8 | Cái |
| 63 | Cung cấp lắp đặt nút bịt xả nối măng sông, đường kính 90mm (loại dày) | Theo hồ sơ thiết kế | 8 | Cái |
| 64 | Cung cấp lắp đặt nút bịt nhựa nối măng sông, đường kính 114mm (loại dày) | Theo hồ sơ thiết kế | 11 | Cái |
| 65 | Cung cấp lắp đặt nút bịt nhựa nối măng sông, đường kính 90mm (loại dày) | Theo hồ sơ thiết kế | 26 | Cái |
| 66 | Cung cấp lắp đặt nút bịt nhựa nối măng sông, đường kính 60mm (loại dày) | Theo hồ sơ thiết kế | 36 | Cái |
| 67 | Cung cấp lắp đặt nút bịt nhựa nối măng sông, đường kính 42mm (loại dày) | Theo hồ sơ thiết kế | 29 | Cái |
| 68 | Cung cấp lắp đặt phểu thu đường kính 100mm - Inox 304 | Theo hồ sơ thiết kế | 21 | Cái |
| 69 | Cung cấp lắp đặt con thỏ ngăn mùi D60mm (loại dày) | Theo hồ sơ thiết kế | 21 | Bộ |
| 70 | Cung cấp lắp đặt chậu rửa lavabo treo tường - Vòi - Bộ xả | Theo hồ sơ thiết kế | 1 | Bộ |
| 71 | Dây cấp nước | Theo hồ sơ thiết kế | 1 | Bộ |
| 72 | Cung cấp lắp đặt vòi rửa loại 1 vòi | Theo hồ sơ thiết kế | 1 | Bộ |
| 73 | Cung cấp lắp đặt máy bơm tăng áp: Q=1,8m3/h-H=10m-125W | Theo hồ sơ thiết kế | 1 | Bộ |
| 74 | Cung cấp lắp đặt máy nước nóng gián tiếp 30L - 2500W | Theo hồ sơ thiết kế | 1 | Bộ |
| 75 | Cung cấp lắp đặt ống nhựa nối bằng phương pháp măng sông, đường kính ống 60x3,0mm | Theo hồ sơ thiết kế | 0,16 | 100M |
| 76 | Cung cấp lắp đặt ống nhựa nối bằng phương pháp măng sông, đường kính ống 27x3,0mm | Theo hồ sơ thiết kế | 0,56 | 100M |
| 77 | Cung cấp lắp đặt Tê nhựa nối bằng phương pháp măng sông, đường kính 27mm (loại dày) | Theo hồ sơ thiết kế | 18 | Cái |
| 78 | Cung cấp lắp đặt cút nhựa nối bằng phương pháp măng sông, đường kính 60mm (loại dày) | Theo hồ sơ thiết kế | 4 | Cái |
| 79 | Cung cấp lắp đặt cút nhựa nối bằng phương pháp măng sông, đường kính 27mm (loại dày) | Theo hồ sơ thiết kế | 24 | Cái |
| 80 | Cung cấp lắp đặt cút nối bằng phương pháp măng sông, đường kính 27x21mm (co răng trong bằng đồng) | Theo hồ sơ thiết kế | 22 | Cái |
| 81 | Cung cấp lắp đặt van chặn, đường kính van 60mm | Theo hồ sơ thiết kế | 1 | Cái |
| 82 | Cung cấp lắp đặt van chặn, đường kính van 27mm | Theo hồ sơ thiết kế | 2 | Cái |
| 83 | Cung cấp lắp đặt ống nhựa PPR D25x4,2mm PN20 | Theo hồ sơ thiết kế | 0,08 | 100M |
| 84 | Cung cấp lắp đặt cút nhựa nối bằng phương pháp hàn, đường kính 25mm | Theo hồ sơ thiết kế | 6 | Cái |
| 85 | Cung cấp lắp đặt Tê nhựa PPR D25 PN20 | Theo hồ sơ thiết kế | 2 | Cái |
| 86 | Cung cấp lắp đặt van chặn PPR DN25 PN20 | Theo hồ sơ thiết kế | 1 | Cái |
| 87 | Cung cấp lắp đặt ống nhựa nối bằng phương pháp măng sông, đường kính ống 168x7,3mm | Theo hồ sơ thiết kế | 0,12 | 100M |
| 88 | Cung cấp lắp đặt ống nhựa nối bằng phương pháp măng sông, đường kính ống 114x4,9mm | Theo hồ sơ thiết kế | 0,28 | 100M |
| 89 | Cung cấp lắp đặt ống nhựa nối bằng phương pháp măng sông, đường kính ống 90x3,8mm | Theo hồ sơ thiết kế | 0,16 | 100M |
| 90 | Cung cấp lắp đặt ống nhựa nối bằng phương pháp măng sông, đường kính ống 60x3,0mm | Theo hồ sơ thiết kế | 0,08 | 100M |
| 91 | Cung cấp lắp đặt ống nhựa nối bằng phương pháp măng sông, đường kính ống 42x3,0mm | Theo hồ sơ thiết kế | 0,12 | 100M |
| 92 | Cung cấp lắp đặt Y nhựa nối bằng phương pháp măng sông, đường kính 114x90mm (loại dày) | Theo hồ sơ thiết kế | 10 | Cái |
| 93 | Cung cấp lắp đặt Y nhựa nối bằng phương pháp măng sông, đường kính 90x60mm (loại dày) | Theo hồ sơ thiết kế | 2 | Cái |
| 94 | Cung cấp lắp đặt Y nhựa nối bằng phương pháp măng sông, đường kính 114mm (loại dày) | Theo hồ sơ thiết kế | 2 | Cái |
| 95 | Cung cấp lắp đặt Y nhựa nối bằng phương pháp măng sông, đường kính 90mm (loại dày) | Theo hồ sơ thiết kế | 2 | Cái |
| 96 | Cung cấp lắp đặt Y nhựa nối bằng phương pháp măng sông, đường kính 60mm (loại dày) | Theo hồ sơ thiết kế | 1 | Cái |
| 97 | Cung cấp lắp đặt lơi nhựa nối bằng phương pháp măng sông, đường kính 168mm (loại dày) | Theo hồ sơ thiết kế | 4 | Cái |
| 98 | Cung cấp lắp đặt lơi nhựa nối bằng phương pháp măng sông, đường kính 114mm (loại dày) | Theo hồ sơ thiết kế | 24 | Cái |
| 99 | Cung cấp lắp đặt lơi nhựa nối bằng phương pháp măng sông, đường kính 90mm (loại dày) | Theo hồ sơ thiết kế | 10 | Cái |
| 100 | Cung cấp lắp đặt lơi nhựa nối bằng phương pháp măng sông, đường kính 60mm (loại dày) | Theo hồ sơ thiết kế | 8 | Cái |
| 101 | Cung cấp lắp đặt côn nhựa nối bằng phương pháp măng sông, đường kính 90x42mm (loại dày) | Theo hồ sơ thiết kế | 10 | Cái |
| 102 | Cung cấp lắp đặt nút bịt xả nối măng sông, đường kính 114mm (loại dày) | Theo hồ sơ thiết kế | 2 | Cái |
| 103 | Cung cấp lắp đặt nút bịt nhựa nối măng sông, đường kính 114mm (loại dày) | Theo hồ sơ thiết kế | 2 | Cái |
| 104 | Cung cấp lắp đặt nút bịt nhựa nối măng sông, đường kính 90mm (loại dày) | Theo hồ sơ thiết kế | 3 | Cái |
| 105 | Cung cấp lắp đặt nút bịt nhựa nối măng sông, đường kính 60mm (loại dày) | Theo hồ sơ thiết kế | 3 | Cái |
| 106 | Cung cấp lắp đặt nút bịt nhựa nối măng sông, đường kính 42mm (loại dày) | Theo hồ sơ thiết kế | 10 | Cái |
| 107 | Cung cấp lắp đặt ống nhựa PPR D25x4,2mm PN20 | Theo hồ sơ thiết kế | 0,04 | 100M |
| 108 | Cung cấp lắp đặt ống nhựa PPR D40x6,7mm PN20 | Theo hồ sơ thiết kế | 0,16 | 100M |
| 109 | Cung cấp lắp đặt côn nhựa PPR D40x25 PN20 | Theo hồ sơ thiết kế | 2 | Cái |
| 110 | Cung cấp lắp đặt cút nhựa PPR D40 PN20 | Theo hồ sơ thiết kế | 2 | Cái |
| 111 | Cung cấp lắp đặt lơi nhựa PPR D40 PN20 | Theo hồ sơ thiết kế | 3 | Cái |
| 112 | Cung cấp lắp đặt Tê nhựa PPR D40 PN20 | Theo hồ sơ thiết kế | 1 | Cái |
| 113 | Cung cấp lắp đặt co PPR D25x20 PN20 | Theo hồ sơ thiết kế | 2 | Cái |
| 114 | Cung cấp lắp đặt phểu thu đường kính 100mm - Inox 304 | Theo hồ sơ thiết kế | 2 | Cái |
| 115 | Cung cấp lắp đặt con thỏ ngăn mùi D60mm (loại dày) | Theo hồ sơ thiết kế | 2 | Bộ |
| D | HẠNG MỤC: HỆ THỐNG ĐIỆN CHIẾU SÁNG | |||
| 1 | Đóng cọc tiếp địa D16 dài 2.4m | Theo hồ sơ thiết kế | 6 | Cọc |
| 2 | Kéo rải cáp đồng trần 1x50mm2 | Theo hồ sơ thiết kế | 26 | Mét |
| 3 | Cung cấp lắp đặt tủ điện H1000xW600xD200 gắn nổi | Theo hồ sơ thiết kế | 1 | Hộp |
| 4 | Cung cấp lắp đặt tủ điện 26 lines H385xW340xD65 gắn nổi | Theo hồ sơ thiết kế | 1 | Hộp |
| 5 | Cung cấp lắp đặt tủ điện 9 lines H200xW265xD65 gắn nổi | Theo hồ sơ thiết kế | 11 | Hộp |
| 6 | Cung cấp lắp đặt MCCB 3 pha, 125A - 25kA | Theo hồ sơ thiết kế | 1 | Cái |
| 7 | Cung cấp lắp đặt MCCB 3 pha, 80A - 25kA | Theo hồ sơ thiết kế | 1 | Cái |
| 8 | Cung cấp lắp đặt MCCB 3 pha, 63A - 25kA | Theo hồ sơ thiết kế | 1 | Cái |
| 9 | Cung cấp lắp đặt MCCB 3 pha, 50A - 25kA | Theo hồ sơ thiết kế | 2 | Cái |
| 10 | Cung cấp lắp đặt MCCB 3 pha, 32A - 25kA | Theo hồ sơ thiết kế | 1 | Cái |
| 11 | Cung cấp lắp đặt MCCB 2 pha, 40A - 25kA | Theo hồ sơ thiết kế | 1 | Cái |
| 12 | Cung cấp lắp đặt MCCB 2 pha, 25A - 25kA | Theo hồ sơ thiết kế | 3 | Cái |
| 13 | Cung cấp lắp đặt MCB 2 pha, 32A - 6kA | Theo hồ sơ thiết kế | 22 | Cái |
| 14 | Cung cấp lắp đặt MCB 2 pha, 25A - 6kA | Theo hồ sơ thiết kế | 8 | Cái |
| 15 | Cung cấp lắp đặt MCB 2 pha, 20A - 6kA | Theo hồ sơ thiết kế | 23 | Cái |
| 16 | Cung cấp lắp đặt MCB 1 pha, 16A - 6kA | Theo hồ sơ thiết kế | 26 | Cái |
| 17 | Cung cấp lắp đặt RCBO 2 pha, 20A - 30mA | Theo hồ sơ thiết kế | 24 | Cái |
| 18 | Cung cấp lắp đặt Led Tube 2 bóng 1m2 gắn nổi - 2x18W | Theo hồ sơ thiết kế | 90 | Bộ |
| 19 | Cung cấp lắp đặt Led Tube 1 bóng 1m2 gắn nổi - 1x18W | Theo hồ sơ thiết kế | 52 | Bộ |
| 20 | Cung cấp lắp đặt Led Tube 1 bóng 0m6 gắn nổi - 1x9W | Theo hồ sơ thiết kế | 16 | Bộ |
| 21 | Cung cấp lắp đặt đèn downlight Led âm trần ánh sáng trắng, ĐK 115 - 1x11W | Theo hồ sơ thiết kế | 12 | Bộ |
| 22 | Cung cấp lắp đặt đèn chiếu sáng sự cố | Theo hồ sơ thiết kế | 32 | Bộ |
| 23 | Cung cấp lắp đặt đèn exit | Theo hồ sơ thiết kế | 6 | Bộ |
| 24 | Cung cấp lắp đặt quạt treo tường 45W - 220V | Theo hồ sơ thiết kế | 104 | Cái |
| 25 | Cung cấp lắp đặt ổ cắm điện đôi 3 chấu 16A/220V - hộp gắn tường | Theo hồ sơ thiết kế | 67 | Cái |
| 26 | Cung cấp lắp đặt ổ cắm điện đơn 3 chấu 16A/220V - hộp âm tường chống thấm | Theo hồ sơ thiết kế | 5 | Cái |
| 27 | Cung cấp lắp đặt công tắc điện 1 hạt 1 chiều 16A - hộp gắn tường | Theo hồ sơ thiết kế | 9 | Cái |
| 28 | Cung cấp lắp đặt công tắc điện 2 hạt 1 chiều 16A - hộp gắn tường | Theo hồ sơ thiết kế | 29 | Cái |
| 29 | Cung cấp lắp đặt công tắc điện 3 hạt 1 chiều 16A - hộp gắn tường | Theo hồ sơ thiết kế | 15 | Cái |
| 30 | Cung cấp lắp đặt công tắc điện 1 hạt 2 chiều 16A - hộp gắn tường | Theo hồ sơ thiết kế | 4 | Cái |
| 31 | Cung cấp lắp đặt công tắc điện 3 hạt 2 chiều 16A - hộp gắn tường | Theo hồ sơ thiết kế | 8 | Cái |
| 32 | Cung cấp lắp đặt đế gắn tường MCB 2 pha | Theo hồ sơ thiết kế | 4 | Hộp |
| 33 | Cung cấp lắp đặt ống nhựa cứng PVC D20 âm tường | Theo hồ sơ thiết kế | 100 | Mét |
| 34 | Cung cấp lắp đặt ống nhựa cứng PVC D25 âm tường | Theo hồ sơ thiết kế | 36 | Mét |
| 35 | Cung cấp lắp đặt ống nhựa cứng PVC D32 đặt nổi | Theo hồ sơ thiết kế | 8 | Mét |
| 36 | Cung cấp lắp đặt ống nhựa mềm (ruột gà) D20 đặt nổi | Theo hồ sơ thiết kế | 24 | Mét |
| 37 | Cung cấp lắp đặt nẹp vuông 60x40 | Theo hồ sơ thiết kế | 72 | Mét |
| 38 | Cung cấp lắp đặt nẹp vuông 30x16 | Theo hồ sơ thiết kế | 286 | Mét |
| 39 | Cung cấp lắp đặt nẹp vuông 20x10 | Theo hồ sơ thiết kế | 400 | Mét |
| 40 | Cung cấp lắp đặt máng cáp 100x100x1,2mm | Theo hồ sơ thiết kế | 80 | Mét |
| 41 | Cung cấp và kéo rải dây dẫn 4C/Cu/XLPE/PVC 4x25mm2 | Theo hồ sơ thiết kế | 82 | Mét |
| 42 | Cung cấp và kéo rải dây dẫn 4C/Cu/XLPE/PVC 4x10mm2 | Theo hồ sơ thiết kế | 8 | Mét |
| 43 | Cung cấp và kéo rải dây dẫn 4C/Cu/XLPE/PVC 4x6,0mm2 | Theo hồ sơ thiết kế | 65 | Mét |
| 44 | Cung cấp và kéo rải dây điện đơn 1C/Cu/PVC 1x16mm2 | Theo hồ sơ thiết kế | 76 | Mét |
| 45 | Cung cấp và kéo rải dây điện đơn 1C/Cu/PVC 1x10mm2 | Theo hồ sơ thiết kế | 8 | Mét |
| 46 | Cung cấp và kéo rải dây điện đơn 1C/Cu/PVC 1x6mm2 | Theo hồ sơ thiết kế | 510 | Mét |
| 47 | Cung cấp và kéo rải dây điện đơn 1C/Cu/PVC 1x4mm2 | Theo hồ sơ thiết kế | 780 | Mét |
| 48 | Cung cấp và kéo rải dây điện đơn 1C/Cu/PVC 1x2,5mm2 | Theo hồ sơ thiết kế | 1.860 | Mét |
| 49 | Cung cấp và kéo rải dây điện đơn 1C/Cu/PVC 1x1,5mm2 | Theo hồ sơ thiết kế | 2.174 | Mét |
| 50 | Cung cấp lắp đặt tủ điện H450xW350xD200 gắn nổi | Theo hồ sơ thiết kế | 1 | Hộp |
| 51 | Cung cấp lắp đặt tủ điện 18 lines H385xW340xD65 gắn nổi | Theo hồ sơ thiết kế | 1 | Hộp |
| 52 | Cung cấp lắp đặt tủ điện 9 lines H200xW265xD65 gắn nổi | Theo hồ sơ thiết kế | 1 | Hộp |
| 53 | Cung cấp lắp đặt MCCB 3 pha, 80A - 25kA | Theo hồ sơ thiết kế | 1 | Cái |
| 54 | Cung cấp lắp đặt MCCB 3 pha, 50A - 25kA | Theo hồ sơ thiết kế | 2 | Cái |
| 55 | Cung cấp lắp đặt MCCB 3 pha, 25A - 25kA | Theo hồ sơ thiết kế | 1 | Cái |
| 56 | Cung cấp lắp đặt MCB 3 pha, 50A - 10kA | Theo hồ sơ thiết kế | 2 | Cái |
| 57 | Cung cấp lắp đặt MCB 3 pha, 40A - 6kA | Theo hồ sơ thiết kế | 2 | Cái |
| 58 | Cung cấp lắp đặt MCB 3 pha, 32A - 6kA | Theo hồ sơ thiết kế | 3 | Cái |
| 59 | Cung cấp lắp đặt MCB 2 pha, 25A - 6kA | Theo hồ sơ thiết kế | 2 | Cái |
| 60 | Cung cấp lắp đặt MCB 2 pha, 20A - 6kA | Theo hồ sơ thiết kế | 1 | Cái |
| 61 | Cung cấp lắp đặt MCB 1 pha, 16A - 6kA | Theo hồ sơ thiết kế | 1 | Cái |
| 62 | Cung cấp lắp đặt RCBO 2 pha, 32A - 30mA | Theo hồ sơ thiết kế | 1 | Cái |
| 63 | Cung cấp lắp đặt RCBO 2 pha, 25A - 30mA | Theo hồ sơ thiết kế | 1 | Cái |
| 64 | Cung cấp lắp đặt RCBO 2 pha, 20A - 30mA | Theo hồ sơ thiết kế | 1 | Cái |
| 65 | Cung cấp lắp đặt hộp đèn Led Tube 3 bóng 0m6 âm trần - 3x9W | Theo hồ sơ thiết kế | 20 | Bộ |
| 66 | Cung cấp lắp đặt đèn exit | Theo hồ sơ thiết kế | 3 | Bộ |
| 67 | Cung cấp lắp đặt quạt treo tường 45W - 220V | Theo hồ sơ thiết kế | 9 | Cái |
| 68 | Cung cấp lắp đặt quạt hút tường 400x400 - lưu lượng 50l/s | Theo hồ sơ thiết kế | 3 | Cái |
| 69 | Cung cấp lắp đặt ổ cắm điện đôi 3 chấu 16A/220V - hộp gắn tường | Theo hồ sơ thiết kế | 13 | Cái |
| 70 | Cung cấp lắp đặt công tắc điện 2 hạt 1 chiều 16A - hộp gắn tường | Theo hồ sơ thiết kế | 3 | Cái |
| 71 | Cung cấp lắp đặt công tắc điện 3 hạt 1 chiều 16A - hộp gắn tường | Theo hồ sơ thiết kế | 1 | Cái |
| 72 | Cung cấp lắp đặt ống xoắn HDPE D50/65 đặt nổi | Theo hồ sơ thiết kế | 10 | Mét |
| 73 | Cung cấp lắp đặt ống nhựa cứng PVC D50 màu cam đặt nổi | Theo hồ sơ thiết kế | 6 | Mét |
| 74 | Cung cấp lắp đặt ống nhựa cứng PVC D20 đặt nổi | Theo hồ sơ thiết kế | 132 | Mét |
| 75 | Cung cấp lắp đặt ống nhựa cứng PVC D25 đặt nổi | Theo hồ sơ thiết kế | 20 | Mét |
| 76 | Cung cấp lắp đặt ống nhựa cứng PVC D32 đặt nổi | Theo hồ sơ thiết kế | 136 | Mét |
| 77 | Cung cấp lắp đặt ống nhựa mềm (ruột gà) D20 đặt nổi | Theo hồ sơ thiết kế | 20 | Mét |
| 78 | Cung cấp lắp đặt máng cáp 100x50x1,2mm | Theo hồ sơ thiết kế | 27 | Mét |
| 79 | Cung cấp và kéo rải dây điện đơn 1C/Cu/XLPE/PVC 1x10mm2 | Theo hồ sơ thiết kế | 162 | Mét |
| 80 | Cung cấp và kéo rải dây điện đơn 1C/Cu/PVC 1x10mm2 | Theo hồ sơ thiết kế | 102 | Mét |
| 81 | Cung cấp và kéo rải dây điện đơn 1C/Cu/PVC 1x6mm2 | Theo hồ sơ thiết kế | 286 | Mét |
| 82 | Cung cấp và kéo rải dây điện đơn 1C/Cu/PVC 1x4mm2 | Theo hồ sơ thiết kế | 60 | Mét |
| 83 | Cung cấp và kéo rải dây điện đơn 1C/Cu/PVC 1x2,5mm2 | Theo hồ sơ thiết kế | 420 | Mét |
| 84 | Cung cấp và kéo rải dây điện đơn 1C/Cu/PVC 1x1,5mm2 | Theo hồ sơ thiết kế | 260 | Mét |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi