Gói thầu: XL-01 2020: Cải tạo, nâng cấp, mở rộng khoa Dược

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200601608-00
Thời điểm đóng mở thầu 15/06/2020 16:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Bệnh viện Đa khoa Trung ương Cần Thơ
Tên gói thầu XL-01 2020: Cải tạo, nâng cấp, mở rộng khoa Dược
Số hiệu KHLCNT 20200469221
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Nguồn kinh phí chi không thường xuyên năm 2020 và nguồn quỹ phát triển hoạt động sự nghiệp
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 90 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-06-05 15:16:00 đến ngày 2020-06-15 16:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 3,605,072,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 50,000,000 VNĐ ((Năm mươi triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A HẠNG MỤC: HẠNG MỤC CHUNG
1 Chi phí xây dựng nhà tạm tại hiện trường để ở và điều hành thi công, Chi phí di chuyển thiết bị thi công và lực lượng lao động đến công trường 1 Khoản
2 Chi phí một số công tác không xác định được khối lượng từ thiết kế Kỹ thuật để thực hiện hạng mục công việc tương ứng trong Chương V của E-HSMT 1 Khoản
B PHẦN XÂY DỰNG
1 Đào đất móng 203,672 M3
2 Đóng cừ tràm ngọn >=4,2cm; 25 cây/m2 79,8602 100M
3 Bê tông lót đá 4x6 Mác 100 14,548 M3
4 Bê tông móng đá 1x2 Mác 250 34,692 M3
5 Bê tông cột đá 1x2 Mác 200 12,14 M3
6 Bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2 Mác 200 53,8605 M3
7 Bê tông sê nô đá 1x2 Mác 200 18,216 M3
8 Bê tông lanh tô, tấm đan đá 1x2 Mác 200 3,3765 M3
9 Sản xuất lắp dựng cốt thép móng, đường kính cốt thép <=10mm 1,5541 Tấn
10 Sản xuất lắp dựng cốt thép cột đường kính cốt thép <=10mm 0,4529 Tấn
11 Sản xuất lắp dựng cốt thép cột đường kính cốt thép <= 18mm 1,7665 Tấn
12 Sản xuất lắp dựng cốt thép xà dầm đường kính cốt thép <=10mm 1,4213 Tấn
13 Sản xuất lắp dựng cốt thép xà dầm đường kính cốt thép <= 18mm 5,4393 Tấn
14 Sản xuất lắp dựng cốt thép sê nô đường kính cốt thép <=10mm 1,6713 Tấn
15 Sản xuất lắp dựng cốt thép lanh tô đường kính cốt thép <=10mm 0,6959 Tấn
16 SXLD, tháo dỡ ván khuôn móng 0,6608 100M2
17 SXLD, tháo dỡ ván khuôn Cột 2,428 100M2
18 SXLD, tháo dỡ ván khuôn Xà dầm, giằng 6,4809 100M2
19 SXLD, tháo dỡ ván khuôn sê nô 2,5806 100M2
20 SXLD, tháo dỡ ván khuôn lanh tô 0,5025 100M2
21 Xây tường gạch thẻ 4x8x19 vữa xi măng Mác 75 1,842 M3
22 Trát tường vữa xi măng Mác 75 28,48 M2
23 Xây tường bằng gạch ống 8x8x19 vữa xi măng Mác 75 89,892 M3
24 Trát tường ngoài vữa xi măng Mác 75 446,24 M2
25 Trát tường trong vữa xi măng Mác 75 722,89 M2
26 Trát trụ, cột vữa xi măng Mác 75 195,6 M2
27 Trát sê nô vữa xi măng Mác 75 258,06 M2
28 Quét flinkote chống thấm mái, sê nô, ô văng ... 121,44 M2
29 Láng sê nô vữa xi măng Mác 75 121,44 M2
30 Sản xuất xà gồ thép 3,1711 Tấn
31 Lắp dựng xà gồ thép 3,1711 Tấn
32 Ốp tấm cách nhiệt 696,2 M2
33 Lợp mái bằng tôn sóng vuông dày 0,42mm 6,962 100M2
34 Làm trần bằng tấm trần thạch cao khung nhôm nổi 628,71 M2
35 Ốp tường, trụ, cột, kích thước gạch 250x400mm 668,05 M2
36 Bả bằng ma tít vào tường 1.169,13 M2
37 Bả bằng ma tít vào cột, dầm, trần 453,66 M2
38 Sơn dầm, trần, tường trong nhà 1.176,55 M2
39 Sơn tường ngoài nhà 446,24 M2
40 Đắp cát nền công trình 133,816 M3
41 Bê tông lót đá 4x6 Mác 100 67,34 M3
42 Lát nền kích thước gạch 400x400mm 665,13 M2
43 Lát nền kích thước gạch 250x250mm nhám 5,58 M2
44 Lắp dựng cửa đi khung nhôm kính 52,08 M2
45 Lắp dựng cửa sổ khung nhôm kính 27,6 M2
46 Lắp dựng khung bảo vệ cửa sổ 27,6 M2
47 Lắp đèn ống dài 1,2m, loại hộp đèn 2 bóng 40 Bộ
48 Lắp đèn ống dài 1,2m, loại hộp đèn 1 bóng 3 Bộ
49 Lắp đặt quạt hút 14 Cái
50 Lắp đặt máy điều hòa 2 cục 2.0HP (loại Inverter) 13 Máy
51 Lắp đặt máy điều hòa 2 cục 1.0HP (loại Inverter) 2 Máy
52 Lắp công tắc điện 20 Cái
53 Lắp ổ cắm + mặt nạ 40 Cái
54 Lắp đặt đế âm + mặt nạ 60 Cái
55 Lắp đặt hộp nối 10 Cái
56 Lắp đặt tủ điện 1 Tủ
57 Lắp đặt MCB 1P-50A 2 Cái
58 Lắp đặt MCB 1P-32A 10 Cái
59 Lắp đặt MCB 1P-20A 20 Cái
60 Lắp đặt MCB 1P-16A 15 Cái
61 Lắp đặt MCB 3P-100A 2 Cái
62 Kéo rải dây điện đơn, loại dây 1x50mm2 320 Mét
63 Kéo rải dây điện đơn, loại dây 1x25mm2 80 Mét
64 Kéo rải dây điện đơn, loại dây 1x4mm2 800 Mét
65 Kéo rải dây điện đơn, loại dây 1x2,5mm2 3.000 Mét
66 Kéo rải dây điện đơn, loại dây 1x1,5mm2 2.500 Mét
67 Lắp đặt ống nhựa bảo hộ dây dẫn D25 300 Mét
68 Lắp đặt ống nhựa bảo hộ dây dẫn D16 1.000 Mét
69 Lắp đặt máng cáp 100x100 70 Mét
70 Lắp đặt co máng cáp 100x100 5 Cái
71 Lắp đặt chậu xí bệt 2 Bộ
72 Lắp đặt Lavabo 2 Bộ
73 Lắp đặt vòi tắm + hương sen 2 Bộ
74 Lắp đặt ống nhựa PVC D21 0,2 100M
75 Lắp đặt ống nhựa PVC D27 0,2 100M
76 Lắp đặt ống nhựa PVC D34 0,8 100M
77 Lắp đặt ống nhựa PVC D60 0,4 100M
78 Lắp đặt ống nhựa PVC D90 1,8 100M
79 Lắp đặt ống nhựa PVC D114 0,4 100M
80 Lắp đặt co PVC D21 10 Cái
81 Lắp đặt co PVC D27 5 Cái
82 Lắp đặt co PVC D34 6 Cái
83 Lắp đặt co PVC D60 5 Cái
84 Lắp đặt co PVC D114 3 Cái
85 Lắp đặt T PVC D27 5 Cái
86 Lắp đặt T PVC D34 5 Cái
87 Lắp đặt T PVC D114 4 Cái
88 Lắp đặt T rút PVC D90/60 3 Cái
89 Lắp đặt lơi D90 10 Cái
90 Lắp đặt nối D114 4 Cái
91 Lắp đặt Manchon giảm PVC D27/21 10 Cái
92 Lắp đặt nối răng ngoài D21 10 Cái
93 Lắp đặt co răng trong D21 10 Cái
94 Lắp đặt bịt đầu răng ngoài PVC D21 10 Cái
95 Lắp đặt phểu thu 4 Cái
96 Lắp đặt cầu chắn rác 36 Cái
97 Đấu nối hệ thống điện 3 pha với hệ thống điện hiện hữu 1 Hệ thống
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->