Gói thầu: Gói thầu số 01: Thi công xây dựng + lắp đặt thiết bị công trình: Chỉnh trang nâng cấp đô thị khu vực trung tâm thị xã Quảng Yên; Hạng mục: Cải tạo, nâng cấp hạ tầng kỹ thuật tuyến phố Ngô Quyền

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200449480-00
Thời điểm đóng mở thầu 18/06/2020 09:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Ban Quản lý dự án đầu tư xây dựng thị xã Quảng Yên tỉnh Quảng Ninh
Tên gói thầu Gói thầu số 01: Thi công xây dựng + lắp đặt thiết bị công trình: Chỉnh trang nâng cấp đô thị khu vực trung tâm thị xã Quảng Yên; Hạng mục: Cải tạo, nâng cấp hạ tầng kỹ thuật tuyến phố Ngô Quyền
Số hiệu KHLCNT 20200326729
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách thị xã Quảng Yên
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 120 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-06-06 09:55:00 đến ngày 2020-06-18 09:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 13,315,187,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 199,700,000 VNĐ ((Một trăm chín mươi chín triệu bảy trăm nghìn đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A PHẦN HẠ TẦNG
B Cống hiện trạng cải tạo
1 Phá dỡ tấm đan  Chương V của E-HSMT 83,76 m3
2 Phá dỡ kết cấu bê tông giằng cống  Chương V của E-HSMT 49,04 m3
3 Phá dỡ tường cống  Chương V của E-HSMT 18,79 m3
C Nạo vét cống hiện trạng
1 Nạo vét bùn đất  Chương V của E-HSMT 230,8 m3
D Phá dỡ hố ga
1 Phá dỡ tấm đan hố ga  Chương V của E-HSMT 4,65 m3
2 Phá dỡ kết cấu bê tông giằng hố ga  Chương V của E-HSMT 10,09 m3
3 Phá dỡ tường hố ga  Chương V của E-HSMT 19,02 m3
E Phá dỡ bó vỉa
1 Phá dỡ bê tông bó vỉa Chương V của E-HSMT 77,12 m3
2 Phá dỡ bê tông lót bó vỉa Chương V của E-HSMT 53,39 m3
3 Phá dỡ bê tông rãnh biên Chương V của E-HSMT 29,66 m3
F Phá dỡ cống dưới lòng đường
1 Phá dỡ bê tông lót móng Chương V của E-HSMT 11,42 m3
2 Phá dỡ tường cống Chương V của E-HSMT 9,76 m3
3 Phá dỡ kết cấu bê tông Chương V của E-HSMT 13,21 m3
4 Phá dỡ tấm đan Chương V của E-HSMT 3,43 m3
5 Cắt bê tông rãnh biên Chương V của E-HSMT 158,3 10m
G Phá dỡ bồn hoa
1 Phá dỡ bê tông lót bó vỉa Chương V của E-HSMT 12,01 m3
2 Phá dỡ gạch chỉ bồn hoa Chương V của E-HSMT 13,84 m3
3 Đào gốc cây Chương V của E-HSMT 6 gốc
4 Phá dỡ vỉa hè, đất cấp 3 Chương V của E-HSMT 7,28 100m3
5 Chặt cây, đường kính gốc cây <=20cm Chương V của E-HSMT 6 cây
6 Vận chuyển đất đổ đi Chương V của E-HSMT 10,71 100m3
7 Vận chuyển bùn nạo vét đổ đi, đất cấp II Chương V của E-HSMT 2,31 100m3
H Hoàn trả lại cống hiện trạng
1 Bê tông giằng cống mác 200 đá 1x2 Chương V của E-HSMT 48,87 m3
2 Ván khuôn giằng cống Chương V của E-HSMT 5,96 100m2
3 SX+LD cốt thép giằng F<=10mm Chương V của E-HSMT 2,1 tấn
4 Bê tông tấm đan mác 200# đá 1x2 Chương V của E-HSMT 83,76 m3
5 Ván khuôn tấm đan Chương V của E-HSMT 4,71 100m2
6 Lắp đặt tấm đan Chương V của E-HSMT 1.384 1cấu kiện
7 Cốt thép tấm đan F<=10mm Chương V của E-HSMT 7,31 tấn
8 Cốt thép tấm đan F>10mm Chương V của E-HSMT 3,04 tấn
9 Phá dỡ kết cấu mặt đường nhựa dày 6cm Chương V của E-HSMT 1,35 m3
10 Phá dỡ bê tông đường Chương V của E-HSMT 6,75 m3
I Vỉa hè
1 Bê tông nền, M150, đá 2x4 Chương V của E-HSMT 497,76 m3
2 Lát gạch bê tông giả đá mác 250 KT 400x 400x4,5 Chương V của E-HSMT 4.977,6 m2
3 Đào vỉa hè đất cấp 3 Chương V của E-HSMT 0,13 100m3
J Bó vỉa vỉa hè
1 Bê tông lót đá 4x6 mác 100 dày 10cm Chương V của E-HSMT 71,15 m3
2 Viên bó vỉa bằng bê tông giả đá KT35x23x100cm Chương V của E-HSMT 1.056 m
3 Bê tông viên bó vỉa đổ thủ công mác 250 đá 1x2 Chương V của E-HSMT 63,36 m3
4 Ván khuôn viên bó vỉa Chương V của E-HSMT 8,55 100m2
5 Bê tông rãnh đá 2x4 mác 200 Chương V của E-HSMT 26,4 m3
6 Bê tông lót đá 4x6 mác 100 dày 10cm Chương V của E-HSMT 8,22 m3
7 Lắp đặt viên bó vỉa bằng bê tông giả đá KT35x23x30cm Chương V của E-HSMT 122 m
8 Bê tông viên bó vỉa mác 250 đá 1x2 Chương V của E-HSMT 7,32 m3
9 Ván khuôn viên bó vỉa Chương V của E-HSMT 1,16 100m2
10 Bê tông rãnh đá 2x4 mác 200 Chương V của E-HSMT 3,05 m3
11 Bê tông lót đá 4x6 mác 100 dày 10cm Chương V của E-HSMT 13,99 m3
12 Viên bó vỉa bằng bê tông giả đá KT 18x22x100cm Chương V của E-HSMT 259 m
13 Bê tông rãnh mác 200 đá 2x4 Chương V của E-HSMT 5,83 m3
14 Bê tông lót đá 4x6 mác 100 dày 10cm Chương V của E-HSMT 4,05 m3
15 Viên bó vỉa bằng bê tông giả đá KT 18x22x30cm Chương V của E-HSMT 75 m
16 Bê tông rãnh mác 200 đá 2x4 Chương V của E-HSMT 1,69 m3
K Bồn cây
1 Bê tông lót đá 2x4 mác 150 Chương V của E-HSMT 17,68 m3
2 Viên bó vỉa đá KT 10 x 15 x 100cm Chương V của E-HSMT 567,2 m
3 Tấm bê tông đục lỗ bảo vệ gốc cây Chương V của E-HSMT 624 Tấm
4 Cây Sấu D150 Chương V của E-HSMT 25 Cây
L Bê tông nhựa
1 Rải thảm mặt đường bêtông nhựa, bêtông nhựa hạt mịn, chiều dày đã lèn ép 6 cm Chương V của E-HSMT 0,9 100m2
2 Tưới lớp dính bám mặt đường bằng nhựa pha dầu, lượng nhựa 1,0 kg/m2 Chương V của E-HSMT 0,9 100m2
3 Vận chuyển bê tông nhựa từ trạm trộn đến vị trí đổ, ôtô tự đổ Chương V của E-HSMT 0,11 100tấn
4 Bê tông mặt đường, đá 2x4, chiều dày 10cm, mác 250 Chương V của E-HSMT 9 m3
5 Lót nilon 2 lớp Chương V của E-HSMT 180 m2
6 Đá dăm cấp phối loại 2 dày 20cm Chương V của E-HSMT 0,18 100m3
M Cống thoát nước xây mới
1 Đào móng, đất cấp III Chương V của E-HSMT 8,19 100m3
2 Bê tông lót rãnh M100, đá 2x4 Chương V của E-HSMT 69,829 m3
3 Ván khuôn bê tông lót móng Chương V của E-HSMT 0,586 100m2
4 Xây gạch đặc không nung 6x10,5x22, vữa XM mác 75 Chương V của E-HSMT 168,511 m3
5 Bê tông giằng, đá 1x2, mác 200 Chương V của E-HSMT 34,878 m3
6 SX+LD cốt thép giằng F<=10mm Chương V của E-HSMT 1,579 tấn
7 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn giằng Chương V của E-HSMT 4,039 100m2
8 Láng đáy không đánh mầu, chiều dày 3,0cm, VXM mác 75 Chương V của E-HSMT 338,572 m2
9 Trát thành, chiều dày trát 2cm, vữa xi măng mác 75 Chương V của E-HSMT 997,437 m2
10 Bê tông tấm đan, đá 1x2, mác 200 Chương V của E-HSMT 53,347 m3
11 Cốt thép tấm đan Chương V của E-HSMT 3,514 tấn
12 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn tấm đan Chương V của E-HSMT 2,859 100m2
13 Lắp đặt tấm đan Chương V của E-HSMT 941 1cấu kiện
14 Đắp đá mạt, độ chặt yêu cầu K=0,95 Chương V của E-HSMT 2,729 100m3
15 Vận chuyển đất đổ đi, đất cấp III Chương V của E-HSMT 8,186 100m3
N Hố thu HT (54 hố)
1 Song chắn rác COMPOSITE KT 960x530x50 trọng tải 12,5 KN Chương V của E-HSMT 54 Tấm
2 Đào hố thu đất cấp 3 Chương V của E-HSMT 0,538 100m3
3 Lấp đá mạt hố đào Chương V của E-HSMT 0,179 100m3
4 Bê tông lót hố thu, M100, đá 2x4 Chương V của E-HSMT 9,271 m3
5 Bê tông hố thu đá 1x2, mác 300 Chương V của E-HSMT 51,163 m3
6 Ván khuôn hố thu Chương V của E-HSMT 5,227 100m2
7 SX+LD cốt thép hố thu F<=10mm Chương V của E-HSMT 0,883 tấn
8 SX+LD cốt thép hố thu F<=18mm Chương V của E-HSMT 0,612 tấn
O Cống BTCT KT 600 x 800 (Cống qua đường)
1 Đào móng đất cấp 3 Chương V của E-HSMT 0,215 100m3
2 Bê tông lót móng mác 150 đá 4x6 Chương V của E-HSMT 1,65 m3
3 Ván khuôn bê tông lót Chương V của E-HSMT 0,03 100m2
4 Bê tông thành cống mác 200 đá 1x2 Chương V của E-HSMT 5,25 m3
5 Bê tông đáy cống mác 200 đá 1x2 Chương V của E-HSMT 2,25 m3
6 Ván khuôn kim loại, ván khuôn thành cống Chương V của E-HSMT 0,54 100m2
7 SX+LD cốt thép cống F<=10mm Chương V của E-HSMT 0,457 tấn
8 SX+LD cốt thép cống F<=18mm Chương V của E-HSMT 0,302 tấn
9 Sản xuất cấu kiện bê tông tấm đan, đá 1x2, mác 200 Chương V của E-HSMT 1,86 m3
10 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn tấm đan Chương V của E-HSMT 0,121 100m2
11 SX+LD cốt thép tấm đan F<=10mm Chương V của E-HSMT 0,0619 tấn
12 SX+LD cốt thép cống F<=18mm Chương V của E-HSMT 0,2921 tấn
13 Lắp đặt tấm đan Chương V của E-HSMT 31 1cấu kiện
14 Đắp đá mạt đầm chặt K=0,95 Chương V của E-HSMT 0,0938 100m3
15 Vận chuyển đất đổ đi, đất cấp III Chương V của E-HSMT 0,215 100m3
P PHẦN ĐIỆN
Q Tháo dỡ đường dây điện hạ thế 0,4kV
1 Tháo dỡ cột BTLT 8,5m; 10,5m, BT chữ H Chương V của E-HSMT 8 cột
2 Tháo dỡ cáp treo vặn xoắn LV-ABC 2x25mm2 Chương V của E-HSMT 1,01 km/dây
3 Tháo dỡ cáp treo vặn xoắn LV-ABC 4x70mm2 Chương V của E-HSMT 0,03 km/dây
4 Tháo dỡ cáp treo vặn xoắn LV-ABC 4x120mm2 Chương V của E-HSMT 1,57 km/dây
5 Tháo dỡ xà đỡ dây hạ thế Chương V của E-HSMT 8 bộ
6 Tháo dỡ hòm công tơ 1P-H1 Chương V của E-HSMT 40 1 tủ
7 Tháo dỡ hòm công tơ 1P-H2 Chương V của E-HSMT 29 1 tủ
8 Tháo dỡ hòm công tơ 1P-H4 Chương V của E-HSMT 30 1 tủ
9 Tháo dỡ hòm công tơ 3P Chương V của E-HSMT 38 1 tủ
10 Tháo dỡ công tơ 1P Chương V của E-HSMT 218 cái
11 Tháo dỡ công tơ 3P Chương V của E-HSMT 38 cái
12 Tháo dỡ cáp trước hòm công tơ <=2x16mm2 Chương V của E-HSMT 1.308 m
13 Tháo dỡ cáp trước hòm công tơ <=4x50mm2 Chương V của E-HSMT 0,46 km/dây
14 Tháo dỡ cáp sau hòm công tơ <=2x10mm2 Chương V của E-HSMT 3.270 m
15 Tháo dỡ cáp sau hòm công tơ <=4x50mm2 Chương V của E-HSMT 0,76 km/dây
16 Tháo dỡ aptomat 1P Chương V của E-HSMT 218 cái
17 Tháo dỡ aptomat 3P Chương V của E-HSMT 38 cái
R Điện hạ thế
S Vật liệu - lắp đặt
1 Lắp đặt tủ điện hạ áp, loại tủ điện xoay chiều 3pha Chương V của E-HSMT 35 1 tủ
2 Kéo rải và lắp cố định đường cáp ngầm, trọng lượng cáp <=7,5kg/m Chương V của E-HSMT 18,85 100m
3 Cáp ngầm CU/XLPE/PVC/DSTA/PVC 3x120+1x70 - 0.6/1KV Chương V của E-HSMT 1.885 m
4 Kéo rải và lắp cố định đường cáp ngầm, trọng lượng cáp <=6kg/m Chương V của E-HSMT 3,01 100m
5 Cáp ngầm CU/XLPE/PVC/DSTA/PVC 3x95+1x70 - 0.6/1KV Chương V của E-HSMT 110 m
6 Cáp ngầm CU/XLPE/PVC/DSTA/PVC 3x70+1x50 - 0.6/1KV Chương V của E-HSMT 191 m
7 Kéo rải và lắp cố định đường cáp ngầm, trọng lượng cáp <=1kg/m Chương V của E-HSMT 32,7 100m
8 Cáp ngầm CU/XLPE/PVC/DSTA/PVC 2x10 - 0.6/1KV (trả nguồn sau công tơ 1F) Chương V của E-HSMT 3.270 m
9 Kéo rải và lắp cố định đường cáp ngầm, trọng lượng cáp <=3kg/m Chương V của E-HSMT 2,3 100m
10 Cáp ngầm CU/XLPE/PVC/DSTA/PVC 3x35+1x25 - 0.6/1KV (trả nguồn sau công tơ 3F) Chương V của E-HSMT 110 m
11 Cáp ngầm CU/XLPE/PVC/DSTA/PVC 3x25+1x16 - 0.6/1KV (trả nguồn sau công tơ 3F) Chương V của E-HSMT 120 m
12 Kéo rải và lắp cố định đường cáp ngầm, trọng lượng cáp <=2kg/m Chương V của E-HSMT 5,6 100m
13 Cáp ngầm CU/XLPE/PVC/DSTA/PVC 3x16+1x10 - 0.6/1KV (trả nguồn sau công tơ 3F) Chương V của E-HSMT 560 m
14 Ống nhựa xoắn HDPE D105/80 Chương V của E-HSMT 20,86 100m
15 Ống nhựa xoắn HDPE D65/50 (luồn cáp sau công tơ 3F) Chương V của E-HSMT 12,55 100m
16 Ống nhựa xoắn HDPE D50/40 (luồn cáp sau công tơ 1F) Chương V của E-HSMT 32,7 100m
17 Lắp đặt ống thép tráng kẽm DN150 Chương V của E-HSMT 2,06 100m
18 Ống thép tráng kẽm DN150 Chương V của E-HSMT 206 m
19 Đóng trực tiếp cọc tiếp địa chiều dài L=2,5m xuống đất; đất cấp III Chương V của E-HSMT 7 10 cọc
20 Cọc tiếp địa L63x63x6 dài 2m Chương V của E-HSMT 70 cọc
21 Rải dây tiếp địa Chương V của E-HSMT 19,25 10m
22 Thép tròn D10 Chương V của E-HSMT 192,5 m
23 Tai bắt tiếp địa thép 40x4mm Chương V của E-HSMT 35 cái
24 Đóng trực tiếp cọc tiếp địa chiều dài L=2,5m xuống đất; đất cấp III Chương V của E-HSMT 7,8 10 cọc
25 Cọc tiếp địa L63x63x6 dài 2m Chương V của E-HSMT 78 cọc
26 Rải dây tiếp địa Chương V của E-HSMT 19,5 10m
27 Thép tròn D10 Chương V của E-HSMT 195 m
28 Tai bắt tiếp địa thép 40x4mm Chương V của E-HSMT 26 cái
29 Dây đồng trần bọc PVC/50 Chương V của E-HSMT 12,012 kg
30 Ép đầu cốt, tiết diện cáp <=50mm2 Chương V của E-HSMT 2,6 10 đầu cốt
31 Đầu cốt đồng M50 Chương V của E-HSMT 26 cái
32 Bu lông + đai ốc + vòng đệm Chương V của E-HSMT 26 bộ
33 Ống nối cáp hạ thế 50-120 Chương V của E-HSMT 20 cái
34 Ép đầu cốt, tiết diện cáp <=120mm2 Chương V của E-HSMT 22,2 10 đầu cốt
35 Đầu cốt đồng M120 + đầu bọp Chương V của E-HSMT 222 cái
36 Ép đầu cốt, tiết diện cáp <=95mm2 Chương V của E-HSMT 2,6 10 đầu cốt
37 Đầu cốt đồng M95 + đầu bọp Chương V của E-HSMT 26 cái
38 Ép đầu cốt, tiết diện cáp <=70mm2 Chương V của E-HSMT 1,2 10 đầu cốt
39 Đầu cốt đồng M70 + đầu bọp Chương V của E-HSMT 12 cái
40 Ép đầu cốt, tiết diện cáp <=25mm2 Chương V của E-HSMT 43,6 10 đầu cốt
41 Đầu cốt đồng M10 Chương V của E-HSMT 436 cái
42 Lắp đặt công tơ điện vào tủ loại 1 pha Chương V của E-HSMT 218 cái
43 Lắp đặt công tơ điện vào tủ loại 3 pha Chương V của E-HSMT 38 cái
44 Aptomat 2P - 40A Chương V của E-HSMT 218 cái
45 Aptomat 3P - 40A Chương V của E-HSMT 38 cái
T Phần xây dựng
1 Cắt đường bê tông Asphal Chương V của E-HSMT 41,2 10m
2 Phá dỡ kết cấu bê tông Chương V của E-HSMT 24 m3
3 Đào đất đá, đất cấp IV Chương V của E-HSMT 0,71 100m3
4 Rải base đá dăm Chương V của E-HSMT 0,71 100m3
5 Bê tông hoàn trả Chương V của E-HSMT 24 m3
6 Đào đất rãnh cáp ngầm, đất cấp III Chương V của E-HSMT 13,22 100m3
7 Đắp cát công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 Chương V của E-HSMT 5,54 100m3
8 Bảo vệ cáp ngầm, rải lưới thép Chương V của E-HSMT 7,6 100m2
9 Lưới báo cáp b500 Chương V của E-HSMT 1.519 m
10 Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 Chương V của E-HSMT 7,68 100m3
11 Vận chuyển đất đổ đi, đất cấp III Chương V của E-HSMT 5,54 100m3
12 Bê tông móng tủ điện, M200, đá 1x2 Chương V của E-HSMT 10,5 m3
13 Ốp gạch thẻ 210x600mm vữa XM M75 Chương V của E-HSMT 29,75 m2
14 Bu lông khung móng M16x500x450x650 Chương V của E-HSMT 35 bộ
15 Đào móng, đất cấp III Chương V của E-HSMT 0,1435 100m3
U Phần hố ga và ống HDPE
1 Ống nhựa xoắn HDPE D195/150 Chương V của E-HSMT 9,58 100m
2 Lắp đặt ống thép tráng kẽm DN200 Chương V của E-HSMT 1,28 100m
3 Ống thép tráng kẽm DN200 Chương V của E-HSMT 128 m
4 Đào móng hố ga kéo cáp, đất cấp III Chương V của E-HSMT 1,5195 100m3
5 Bê tông lót móng, M100, đá 4x6 Chương V của E-HSMT 8,303 m3
6 Xây gạch không nung 6x10,5x22, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 75 Chương V của E-HSMT 52,7448 m3
7 Bê tông giằng M200, đá 1x2 Chương V của E-HSMT 3,8664 m3
8 Ván khuôn giằng Chương V của E-HSMT 0,468 100m2
9 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép giằng, ĐK ≤10mm Chương V của E-HSMT 1,006 tấn
10 Trát tường hố ga dày 2cm, vữa XM M75 Chương V của E-HSMT 384 m2
11 Bê tông tấm đan đá 1x2 M200 Chương V của E-HSMT 3,456 m3
12 Cốt thép tấm đan Chương V của E-HSMT 0,3157 tấn
13 Ván khuôn tấm đan Chương V của E-HSMT 0,1728 100m2
14 Lắp đặt tấm đan Chương V của E-HSMT 48 1cấu kiện
V Thí nghiệm điện hạ thế
1 Thí nghiệm APTOMAT và khởi động từ <300A, dòng điện <=50A Chương V của E-HSMT 256 cái
2 Thí nghiệm cáp lực, điện áp <=1kV Chương V của E-HSMT 30 1 sợi, 1 ruột
W Điện chiếu sáng
X Cấp điện chiếu sáng
1 Cột đèn thép tròn côn H=7m + cần rời đơn H=2m, vươn xa 1,5m Chương V của E-HSMT 20 cột
2 Bộ đèn led đường phố P=90W Chương V của E-HSMT 20 cái
3 Bu lông khung móng M24x300x300x750 Chương V của E-HSMT 20 bộ
4 Bê tông móng cột đá 1x2 M200, KT 700x700x1000 Chương V của E-HSMT 9,8 m3
5 Đào móng đất cấp III Chương V của E-HSMT 0,1274 100m3
6 Kéo rải và lắp cố định đường cáp ngầm, trọng lượng cáp <=1kg/m Chương V của E-HSMT 8,63 100m
7 Cáp ngầm CU/XLPE/PVC/DSTA/PVC 3x16+1x10 Chương V của E-HSMT 863 m
8 Dây điện đôi CU/PVC/PVC 3x2,5 Chương V của E-HSMT 200 m
9 Dây đồng nối tiếp địa M10 Chương V của E-HSMT 863 m
10 Đóng cọc tiếp địa chiều dài L=2,5m xuống đất; đất cấp III Chương V của E-HSMT 2 10 cọc
11 Cọc tiếp địa L63x63x6 dài 2m Chương V của E-HSMT 20 cọc
12 Rải dây tiếp địa Chương V của E-HSMT 6 10m
13 Thép tròn D10 Chương V của E-HSMT 60 m
14 Tai bắt tiếp địa thép 40x4mm Chương V của E-HSMT 20 cái
15 Đóng cọc tiếp địa lặp lại chiều dài L=2,5m xuống đất; đất cấp III Chương V của E-HSMT 1,5 10 cọc
16 Cọc tiếp địa L63x63x6 dài 2m Chương V của E-HSMT 15 cọc
17 Rải dây tiếp địa Chương V của E-HSMT 3,75 10m
18 Thép tròn D10 Chương V của E-HSMT 37,5 m
19 Tai bắt tiếp địa thép 40x4mm Chương V của E-HSMT 10 cái
20 Bu lông + đai ốc + vòng đệm Chương V của E-HSMT 10 bộ
21 Ống nhựa xoắn HDPE D50/40 Chương V của E-HSMT 8,63 100m
22 Aptomat 1 pha 10A Chương V của E-HSMT 20 cái
23 Cầu đấu dây 60A-250V Chương V của E-HSMT 20 cái
24 Bảng điện Baketit dày 10ly Chương V của E-HSMT 20 bảng
25 Đánh số cột thép, cột gang Chương V của E-HSMT 2 10 cột
26 Luồn cáp cửa cột Chương V của E-HSMT 20 đầu cáp
27 Vận chuyển cột đèn trong phạm vi <=1Km Chương V của E-HSMT 2 10 cột/km
28 Ép đầu cốt, tiết diện cáp <=25mm2 Chương V của E-HSMT 20 10 đầu cốt
29 Đầu cốt đồng M16 Chương V của E-HSMT 160 cái
30 Đầu cốt đồng M10 Chương V của E-HSMT 40 cái
Y Rãnh cáp chiếu sáng
1 Đào vỉa hè đất cấp 3 Chương V của E-HSMT 5,34 100m3
2 Đắp cát, độ chặt Y/C K = 0,90 Chương V của E-HSMT 1,45 100m3
3 Bảo vệ cáp ngầm, rải lưới ni lông Chương V của E-HSMT 3,155 100m2
4 Lưới báo cáp Chương V của E-HSMT 631 m
5 Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,90 Chương V của E-HSMT 3,89 100m3
6 Vận chuyển đất đổ đi, đất cấp III Chương V của E-HSMT 1,45 100m3
Z Thí nghiệm chiếu sáng
1 Thí nghiệm tiếp đất của cột điện, cột thu lôi, cột thép Chương V của E-HSMT 11 1 vị trí
2 Thí nghiệm cáp lực, điện áp <=1kV Chương V của E-HSMT 4 1 sợi, 1 ruột
AA Thiết bị
1 Tủ điện 9 công tơ không có MCCB phân đoạn, KT: 1250x600x500mm Chương V của E-HSMT 28 tủ
2 Tủ điện 9 công tơ có MCCB phân đoạn, KT: 1250x600x500mm Chương V của E-HSMT 7 tủ
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->