Gói thầu: Thi công xây dựng

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200616362-00
Thời điểm đóng mở thầu 16/06/2020 08:30:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Ban Quản lý dự án đầu tư xây dựng huyện Thủy Nguyên
Tên gói thầu Thi công xây dựng
Số hiệu KHLCNT 20200526245
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Vốn đầu tư công phân cấp cho huyện
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 150 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-06-05 16:41:00 đến ngày 2020-06-16 08:30:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 8,034,570,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 90,000,000 VNĐ ((Chín mươi triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A RÃNH THOÁT NƯỚC LOẠI 1
1 Đào móng rãnh Mục II Chương V, E-HSMT 298,1476 m3
2 Bê tông lót móng, đá 4x6 mác 100 Mục II Chương V, E-HSMT 1,3798 m3
3 Bê tông nền đá 2x4 mác 150 Mục II Chương V, E-HSMT 43,2298 m3
4 Xây tường hố ga, vữa xi măng mác 75 Mục II Chương V, E-HSMT 6,1662 m3
5 Xây xây tường rãnh, vữa xi măng mác 75 Mục II Chương V, E-HSMT 62,37 m3
6 Bê tông bê tông xà dầm, giằng, đá 1x2, mác 200 Mục II Chương V, E-HSMT 1,3213 m3
7 Ván khuôn bê tông mũ tường ga Mục II Chương V, E-HSMT 0,1505 100m2
8 Láng ga, rãnh vữa xi măng mác 75, dày 1,0 cm Mục II Chương V, E-HSMT 793,6164 m2
9 Sản xuất bê tông tấm đan, đá 1x2, mác 200 Mục II Chương V, E-HSMT 28,7923 m3
10 Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông tấm đan Mục II Chương V, E-HSMT 2,1486 tấn
11 Ván khuôn bê tông tấm đan Mục II Chương V, E-HSMT 1,8177 100m2
12 Lắp dựng tấm đan Mục II Chương V, E-HSMT 855 cái
B RÃNH THOÁT NƯỚC LOẠI 2
1 Đào móng rãnh Mục II Chương V, E-HSMT 424,3999 m3
2 Bê tông lót móng, đá 4x6 mác 100 Mục II Chương V, E-HSMT 34,5996 m3
3 Bê tông nền đá 2x4 mác 150 Mục II Chương V, E-HSMT 38,5642 m3
4 Xây tường thẳng, tường ga, tường rãnh, vữa xi măng mắc 75 Mục II Chương V, E-HSMT 16,9488 m3
5 Bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 Mục II Chương V, E-HSMT 25,1896 m3
6 Ván khuôn ván khuôn xà dầm, giằng Mục II Chương V, E-HSMT 1,9048 100m2
7 Láng rãnh, hố ga dày 1,0 cm, vữa XM 75 Mục II Chương V, E-HSMT 722,762 m2
8 Sản xuất cấu kiện bê tông tấm đan, đá 1x2, mác 200 Mục II Chương V, E-HSMT 29,2424 m3
9 Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan Mục II Chương V, E-HSMT 2,8799 tấn
10 Lắp dựng cấu kiện tấm đan Mục II Chương V, E-HSMT 392 cái
C ĐƯỜNG VÀO + THOÁT NƯỚC ĐƯỜNG
1 Đào cống, rãnh thoát nước Mục II Chương V, E-HSMT 345,1368 m3
2 Đá 4x6 TH lót đáy Mục II Chương V, E-HSMT 0,3907 100m3
3 Bê tông lót móng, đá 2x4 mác 150 Mục II Chương V, E-HSMT 32,56 m3
4 Ván khuôn bê tông lót móng Mục II Chương V, E-HSMT 0,592 100m2
5 Xây xây rãnh thoát nước, vữa XM mác 75 Mục II Chương V, E-HSMT 104,192 m3
6 Trát tường rãnh, vữa xi măng mác 75 dày 2cm Mục II Chương V, E-HSMT 698,56 m2
7 Bê tông xà dầm, giằng Mục II Chương V, E-HSMT 19,536 m3
8 Ván khuôn bê tông xà dầm, giằng Mục II Chương V, E-HSMT 2,368 100m2
9 Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=10 mm Mục II Chương V, E-HSMT 0,3855 tấn
10 Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=18 mm Mục II Chương V, E-HSMT 1,5771 tấn
11 Bê tông tấm đan rãnh, đá 1x2, mác 200 Mục II Chương V, E-HSMT 23,1192 m3
12 Ván khuôn tấm đan rãnh Mục II Chương V, E-HSMT 1,3634 100m2
13 Cốt thép thanh chống, đường kính <=10 mm Mục II Chương V, E-HSMT 1,0973 tấn
14 Cốt thép thanh chống, đường kính >10 mm Mục II Chương V, E-HSMT 1,7108 tấn
15 Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn Mục II Chương V, E-HSMT 494 cái
16 Đắp đất hố móng Mục II Chương V, E-HSMT 1,0335 100m3
17 Bê tông móng, đá 2x4, mác 150 Bó vỉa 14,355 m3
18 Bê tông đúc sẵn, bê tông bó vỉa, đá 1x2, mác 200 Mục II Chương V, E-HSMT 12,87 m3
19 Ván khuôn bó vỉa Mục II Chương V, E-HSMT 1,188 100m2
20 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn tấm đan Mục II Chương V, E-HSMT 0,3094 100m2
21 Bê tông tấm đan, đá 1x2, mác 200 Mục II Chương V, E-HSMT 3,0938 m3
22 Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn Mục II Chương V, E-HSMT 247,5 cái
23 Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, hố tụ nước đá 1x2, mác 200 Hố thu nước 0,624 m3
24 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn hố tụ nước Mục II Chương V, E-HSMT 0,092 100m2
25 Lắp đặt hố tụ nước Mục II Chương V, E-HSMT 8 cái
26 Lắp đặt lưới chắn rác bằng gang Mục II Chương V, E-HSMT 8 lưới
27 Đào móng, đất cấp II Vỉa hè 218,4557 m3
28 Đắp cát nền móng công trình Mục II Chương V, E-HSMT 218,457 m3
29 Bê tông bê tông lót móng, đá 2x4 mác 100 Mục II Chương V, E-HSMT 72,819 m3
30 Lát gạch vỉa hè, Terrazzo 400x400, vữa XM cát mịn mác 75 Mục II Chương V, E-HSMT 728,19 m2
31 Đào nền đường, đất cấp III Đường 1.068,305 m3
32 San đất bãi thải bằng máy ủi 110 CV Mục II Chương V, E-HSMT 10,6823 100m3
33 Làm móng đường đá 4x6 TC Mục II Chương V, E-HSMT 5,935 100m3
34 Làm mặt đường đá dăm nước, lớp trên, chiều dày mặt đường đã lèn ép 15 cm Mục II Chương V, E-HSMT 23,74 100m2
35 Cát vàng tạo phẳng dày 3cm Mục II Chương V, E-HSMT 0,7122 100m3
36 Bê tông bê tông mặt đường, đá 2x4, mác 200 Mục II Chương V, E-HSMT 474,8 m3
D NHÀ VỆ SINH + KHO NGOÀI TRỜI
1 Đào móng, đất cấp II Mục II Chương V, E-HSMT 65,4685 m3
2 Bê tông bê tông lót móng đá 4x6 mác 100 Mục II Chương V, E-HSMT 5,8609 m3
3 Ván khuôn bê tông móng Mục II Chương V, E-HSMT 0,0306 100m2
4 Cốt thép móng, đường kính <=10 mm Mục II Chương V, E-HSMT 0,1189 tấn
5 Xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa xi măng mác 50 Mục II Chương V, E-HSMT 14,1338 m3
6 Xây xây móng, chiều dày > 33cm, vữa xi măng mác 50 Mục II Chương V, E-HSMT 7,5769 m3
7 Bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 Mục II Chương V, E-HSMT 3,1293 m3
8 Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=10 mm Mục II Chương V, E-HSMT 0,0825 tấn
9 Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=18 mm Mục II Chương V, E-HSMT 0,3456 tấn
10 Ván khuôn bê tông xà dầm, giằng Mục II Chương V, E-HSMT 0,2098 100m2
11 Sản xuất cấu kiện bê tông tấm đan, đá 1x2, mác 200 Mục II Chương V, E-HSMT 1,0453 m3
12 Cốt thép tấm đan Mục II Chương V, E-HSMT 0,1067 tấn
13 Ván khuôn bê tông tấm đan Mục II Chương V, E-HSMT 0,043 100m2
14 Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, tấm đan Mục II Chương V, E-HSMT 11 cái
15 Đắp đất nền móng công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 Mục II Chương V, E-HSMT 53,1272 m3
16 Bê tông nền, đá 2x4, mác 150 Mục II Chương V, E-HSMT 5,0597 m3
17 Xây tường, chiều dày <=33 cm, vữa xi măng mác 75 Mục II Chương V, E-HSMT 28,9199 m3
18 Xây tương, chiều dày <=11 cm, vữa xi măng mác 75 Mục II Chương V, E-HSMT 2,128 m3
19 Bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 Mục II Chương V, E-HSMT 3,6349 m3
20 Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=10 mm Mục II Chương V, E-HSMT 0,9818 tấn
21 Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=18 mm Mục II Chương V, E-HSMT 0,5012 tấn
22 Ván khuôn bê tông xà dầm, giằng Mục II Chương V, E-HSMT 0,4795 100m2
23 Bê tông sàn mái, đá 1x2, mác 200 Mục II Chương V, E-HSMT 8,988 m3
24 Cốt thép sàn mái, đường kính <=10 mm Mục II Chương V, E-HSMT 0,6036 tấn
25 Ván khuôn bê tông sàn mái Mục II Chương V, E-HSMT 0,7137 100m2
26 Trát tường ngoài, dày 2,0 cm, vữa xi măng mác 75 Mục II Chương V, E-HSMT 151,753 m2
27 Trát tường trong, dày 2,0 cm, vữa xi măng mác 75 Mục II Chương V, E-HSMT 271,07 m2
28 Trát xà dầm, vữa xi măng mác 75 Mục II Chương V, E-HSMT 42,3162 m2
29 Trát trần, vữa xi măng mác 75 Mục II Chương V, E-HSMT 71,37 m2
30 Láng nền sàn có đánh màu, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 Mục II Chương V, E-HSMT 85,673 m2
31 Công tác ốp gạch gạch 200x300 mm, vữa XM cát mịn mác 75 Mục II Chương V, E-HSMT 138,74 m2
32 Lát nền, sàn bằng gạch 300x300mm, vữa XM cát mịn mác 75 Mục II Chương V, E-HSMT 39,0619 m2
33 Lát nền, sàn bằng gạch 500x500mm, vữa XM cát mịn mác 75 Mục II Chương V, E-HSMT 26,4953 m2
34 Công tác ốp gạch vào chân tường, gạch 120x500mm Mục II Chương V, E-HSMT 2,4048 m2
35 Lát tam cấp, gạch 350x350 mm, vữa XM cát mịn mác 75 Mục II Chương V, E-HSMT 12,76 m2
36 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả, 1 nước lót, 2 nước phủ Mục II Chương V, E-HSMT 243,6114 m2
37 Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả, 1 nước lót, 2 nước phủ Mục II Chương V, E-HSMT 151,753 m2
38 Cửa đi panô gỗ nhóm III, giá bao gồm phụ kiện hoàn thiện Mục II Chương V, E-HSMT 3,85 m2
39 Thoáng gỗ kính nhóm III, giá hoàn thiện Mục II Chương V, E-HSMT 1,1 m2
40 Cửa nhựa lõi thép, giá bao gồm bản lề, chốt, phụ kiện hoàn thiện Mục II Chương V, E-HSMT 20,48 m2
41 Lắp dựng cửa vào khuôn Mục II Chương V, E-HSMT 5,46 m2
42 Khuôn cửa đơn, gỗ nhóm III, bao gồm sơn hoàn thiện Mục II Chương V, E-HSMT 15,56 m
43 Hoa sắt cửa sổ 12x12, giá bao gồm sơn hoàn thiện Mục II Chương V, E-HSMT 4,83 m2
44 Lắp đặt chậu rửa 1 vòi Mục II Chương V, E-HSMT 3 bộ
45 Lắp đặt chậu xí bệt Mục II Chương V, E-HSMT 8 bộ
46 Vách ngăn nhựa lõi thép, kính mờ sần Mục II Chương V, E-HSMT 2,52 m2
47 Lắp đặt vòi rửa 1 vòi Mục II Chương V, E-HSMT 2 bộ
48 Lắp đặt chậu tiểu nam Mục II Chương V, E-HSMT 3 bộ
49 Lắp đặt phễu thu đường kính 100mm Mục II Chương V, E-HSMT 4 cái
50 Lắp đặt ống nhựa đường kính ống d=100mm Mục II Chương V, E-HSMT 0,13 100m
51 Lắp đặt ống nhựa, đường kính ống d=89mm Mục II Chương V, E-HSMT 0,1 100m
52 Lắp đặt ống nhựa, đường kính ống d=32mm Mục II Chương V, E-HSMT 0,15 100m
53 Lắp đặt ống nhựa, đường kính ống d=20mm Mục II Chương V, E-HSMT 0,3 100m
54 Lắp đặt bể chứa nước bằng inox, dung tích bằng 1,5m3 Mục II Chương V, E-HSMT 1 bể
55 Lắp đặt cút nhựa, đường kính cút d=100mm Mục II Chương V, E-HSMT 10 cái
56 Lắp đặt cút nhựa, đường kính cút d=32mm Mục II Chương V, E-HSMT 2 cái
57 Lắp đặt cút nhựa, đường kính cút d=32mm Mục II Chương V, E-HSMT 6 cái
58 Lắp đặt gương soi Mục II Chương V, E-HSMT 3 cái
59 Lắp đặt các loại đèn có chao chụp - Đèn sát trần có chụp Mục II Chương V, E-HSMT 8 bộ
60 Lắp đặt các loại đèn ống dài 1,2m, loại hộp đèn 1 bóng Mục II Chương V, E-HSMT 5 bộ
61 Lắp đặt quạt điện-Quạt thông gió trên tường Mục II Chương V, E-HSMT 2 cái
62 Lắp công tắc có số hạt trên 1 công tắc là 1 Mục II Chương V, E-HSMT 15 cái
63 Lắp ổ cắm loại ổ đôi Mục II Chương V, E-HSMT 3 cái
64 Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x4mm2 Mục II Chương V, E-HSMT 50 m
65 Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây đơn 1x2,5mm2 Mục II Chương V, E-HSMT 35 m
66 Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây đơn 1x1,5mm2 Mục II Chương V, E-HSMT 50 m
67 Lắp đặt aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện <=50A Mục II Chương V, E-HSMT 1 cái
68 Lắp đặt ống nhựa, máng nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn, đường kính <=34mm Mục II Chương V, E-HSMT 40 m
E NHÀ ĐỂ XE HỌC SINH
1 Đào móng cột trụ Mục II Chương V, E-HSMT 70,5244
2 Bê tông lót móng đá 4x6 mác 100 Mục II Chương V, E-HSMT 4,99
3 Bê tông móng đá 1x2 mác 200 Mục II Chương V, E-HSMT 12,9736
4 Sản xuất, lắp dựng cốt thép móng đường kính <=10mm Mục II Chương V, E-HSMT 0,0673 tấn
5 Sản xuất, lắp dựng cốt thép móng đường kính <=18mm Mục II Chương V, E-HSMT 1,0351 tấn
6 Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn móng Mục II Chương V, E-HSMT 0,6054 100m²
7 Bu lông chôn sẵn trong bê tông (Bu lông neo chân cột), M22x800 Mục II Chương V, E-HSMT 96 cái
8 Sản xuất cột bằng thép hình Mục II Chương V, E-HSMT 2,0065 tấn
9 Lắp dựng cột thép Mục II Chương V, E-HSMT 1,106 tấn
10 Sản xuất vì kèo thép hình Mục II Chương V, E-HSMT 8,6703 tấn
11 Lắp dựng vì kèo thép Mục II Chương V, E-HSMT 8,6703 tấn
12 Sản xuất xà gồ thép Mục II Chương V, E-HSMT 1,8016 tấn
13 Lắp dựng xà gồ thép Mục II Chương V, E-HSMT 1,8016 tấn
14 Bulông liên kết cấu kiện (M16*50, M14*40) Mục II Chương V, E-HSMT 600 cái
15 Sơn sắt thép các loại 3 nước Mục II Chương V, E-HSMT 567,2226
16 Lợp mái, che tường bằng tôn múi chiều dài bất kỳ Mục II Chương V, E-HSMT 5,21 100m²
17 Mua tôn úp nóc Mục II Chương V, E-HSMT 40 m
18 Máng tôn thu nước mái Mục II Chương V, E-HSMT 68,8 m2
19 Làm lớp đá 4x6 chèn đá dăm, chiều dày đã lèn ép 10cm Mục II Chương V, E-HSMT 8,4 100m2
20 Bê tông nền, đá 2x4, mác 150 Mục II Chương V, E-HSMT 42 m3
21 Láng nền sàn không đánh mầu, dày 3,0 cm, vữa XM mác 75 Mục II Chương V, E-HSMT 420 m2
22 Lắp đặt ống nhựa PVC, đường kính ống d=90mm Mục II Chương V, E-HSMT 0,336 100m
23 Lắp đặt quả cầu chắn rác inox Mục II Chương V, E-HSMT 8 cái
F SÂN ĐƯỜNG NỘI BỘ
1 San đầm đất mặt bằng, độ chặt yêu cầu K=0,95 Mục II Chương V, E-HSMT 13,356 100m3
2 Vật liệu đất đá tổng hợp Mục II Chương V, E-HSMT 1.535,94 m3
3 Làm lớp đá 4x6 chèn đá dăm, chiều dày đã lèn ép 10cm Mục II Chương V, E-HSMT 4,452 100m2
4 Bê tông nền, đá 2x4, mác 200 Mục II Chương V, E-HSMT 445,2 m3
5 Lát gạch đất nung 400x400 mm, vữa XM cát mịn mác 75 Mục II Chương V, E-HSMT 4.452 m2
6 Đào móng, đất cấp III Bồn hoa 36,2442 m3
7 Bê tông bê tông lót móng đá 4x6 mác 100 Mục II Chương V, E-HSMT 13,9401 m3
8 Xây tường thẳng, vữa xi măng mác 75 Mục II Chương V, E-HSMT 88,0292 m3
9 Trát tường ngoài, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 Mục II Chương V, E-HSMT 369,1545 m2
10 Trát granitô tường, vữa XM mác 75 Mục II Chương V, E-HSMT 369,1545 m2
11 Đất màu trồng cây Mục II Chương V, E-HSMT 1.854,45 m3
12 Trồng cây bụi Mục II Chương V, E-HSMT 80 cây
13 Trồng cây <3m đường kính D<10cm Mục II Chương V, E-HSMT 50 Cây
G NHÀ ĐỂ XE GIÁO VIÊN
1 Đào móng cột trụ, đất cấp III Mục II Chương V, E-HSMT 6,084 m3
2 Bê tông lót móng, đá 4x6, mác 150 Mục II Chương V, E-HSMT 0,72 m3
3 Bê tông móng, đá 1x2, mác 200 Mục II Chương V, E-HSMT 2,73 m3
4 Sản xuất và lắp dựng bulông + bản mã chờ chân cột gồm 4 bulông D16 làm bằng thép không rỉ và 1 bản mã Mục II Chương V, E-HSMT 10 bộ
5 Đắp đất nền móng công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 Mục II Chương V, E-HSMT 1,824 m3
6 Sản xuất cột bằng thép hình Mục II Chương V, E-HSMT 0,2876 tấn
7 Sản xuất vì kèo thép hình Mục II Chương V, E-HSMT 0,2026 tấn
8 Sản xuất xà gồ thép Mục II Chương V, E-HSMT 0,6435 tấn
9 Lắp dựng cột thép Mục II Chương V, E-HSMT 0,2876 tấn
10 Lắp dựng vì kèo thép Mục II Chương V, E-HSMT 0,2026 tấn
11 Lắp dựng xà gồ thép Mục II Chương V, E-HSMT 0,6435 tấn
12 Bê tông nền, đá 2x4, mác 150 Mục II Chương V, E-HSMT 14,4 m3
13 Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2,0 cm, vữa XM mác 100 Mục II Chương V, E-HSMT 144 m2
14 Lợp mái tôn múi chiều dài bất kỳ Mục II Chương V, E-HSMT 1,8931 100m2
15 Sơn sắt thép các loại 3 nước Mục II Chương V, E-HSMT 71,3467 m2
16 Lắp đặt ống nhựa PVC, đường kính ống d=60mm Mục II Chương V, E-HSMT 0,084 100m
H SÂN KHẤU
1 Đào móng cột, trụ, Mục II Chương V, E-HSMT 1,152 m3
2 Bê tông lót móng, đá 4x6, mác 100 Mục II Chương V, E-HSMT 0,256 m3
3 Bê tông móng, đá 2x4, mác 200 Mục II Chương V, E-HSMT 1,0516 m3
4 Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật Mục II Chương V, E-HSMT 0,0725 100m2
5 Bu lông D16 chôn sẵn trong bê tông Mục II Chương V, E-HSMT 16 cái
6 Sản xuất cột bằng thép hình D120x3,5mm Mục II Chương V, E-HSMT 0,1926 tấn
7 Lắp dựng cột thép Mục II Chương V, E-HSMT 0,193 tấn
8 Sản xuất xà gồ thép Mục II Chương V, E-HSMT 0,8019 tấn
9 Lắp dựng xà gồ thép Mục II Chương V, E-HSMT 0,802 tấn
10 Sản xuất vì kèo thép hình Mục II Chương V, E-HSMT 0,4917 tấn
11 Mua lắp dựng tấm alumex Mục II Chương V, E-HSMT 324,1207 0.0
12 Sản xuất lắp dựng cột cờ inox D60 dày 2mm cao 5,5m Mục II Chương V, E-HSMT 1 bộ
13 Khung thép hộp bọc tôn 2 mặt sơn chữ khẩu hiệu Mục II Chương V, E-HSMT 11,286 m2
I BỂ NƯỚC
1 Đào đất móng bể, đào thủ công, đất cấp II Mục II Chương V, E-HSMT 76,6629 m3
2 Đóng cọc tre vào đất cấp II Mục II Chương V, E-HSMT 21,168 100m
3 Cát đen phủ đầu cọc Mục II Chương V, E-HSMT 3,024 m3
4 Vét bùn đầu cọc Mục II Chương V, E-HSMT 3,024 m3
5 Bê tông lót móng đá 4x6 mác 100 Mục II Chương V, E-HSMT 3,024 m3
6 Bê tông móng đá 1x2 mác 200 Mục II Chương V, E-HSMT 6,048 m3
7 Cốt thép móng, đường kính <=18 mm Mục II Chương V, E-HSMT 0,716 tấn
8 Ván khuôn bê tông móng Mục II Chương V, E-HSMT 0,0684 100m2
9 Xây bể chứa, vữa XM mác 75 Mục II Chương V, E-HSMT 9,7161 m3
10 Bê tông sàn mái, đá 1x2, mác 200 Mục II Chương V, E-HSMT 2,8 m3
11 Ván khuôn bê tông sàn mái Mục II Chương V, E-HSMT 0,2996 100m2
12 Cốt thép sàn mái, đường kính <=10 mm Mục II Chương V, E-HSMT 0,1658 tấn
13 Bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 Mục II Chương V, E-HSMT 0,0689 m3
14 Ván khuôn bê tông xà dầm, giằng Mục II Chương V, E-HSMT 0,0208 100m2
15 Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=10 mm Mục II Chương V, E-HSMT 0,0071 tấn
16 Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=18 mm, Mục II Chương V, E-HSMT 0,0318 tấn
17 Trát tường ngoài, dày 2,0 cm vữa xi măng mác 75 Mục II Chương V, E-HSMT 42,9 m2
18 Láng vữa có đánh màu, dày 3,0 cm, vữa XM mác 100 Mục II Chương V, E-HSMT 102,61 m2
19 Đắp đất hố móng Mục II Chương V, E-HSMT 25,55 m3
20 Khoá + Nắp đậy bể nước Mục II Chương V, E-HSMT 1 bộ
J PHÒNG CHÁY CHỮA CHÁY NGOÀI
1 Lắp đặt ống thép đen, đường kính ống d=65mm Mục II Chương V, E-HSMT 1,08 100m
2 Lắp bích thép, đường kính ống d=80mm Mục II Chương V, E-HSMT 4 bích
3 Lắp đặt cút thép không rỉ, đường kính cút d=60mm Mục II Chương V, E-HSMT 3 cái
4 Lắp đặt tê thép, Đường kính D 67mm Mục II Chương V, E-HSMT 1 cái
5 Nối ống D65 Mục II Chương V, E-HSMT 57 cái
6 Lắp đặt rắc co thép, d=65mm Mục II Chương V, E-HSMT 5 cái
7 Lắp đặt van 2 chiều, đường kính van d=65mm Mục II Chương V, E-HSMT 6 cái
8 Lắp đặt van 1 chiều, đường kính van d=65mm Mục II Chương V, E-HSMT 5 cái
9 Lắp đặt van ty dài, D65 Mục II Chương V, E-HSMT 1 cái
10 Lắp đặt họng tiếp nước chữa cháy, D65 Mục II Chương V, E-HSMT 5 cái
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->