Gói thầu: Thi công xây dựng
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200616362-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 16/06/2020 08:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban Quản lý dự án đầu tư xây dựng huyện Thủy Nguyên |
| Tên gói thầu | Thi công xây dựng |
| Số hiệu KHLCNT | 20200526245 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Vốn đầu tư công phân cấp cho huyện |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 150 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-06-05 16:41:00 đến ngày 2020-06-16 08:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 8,034,570,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 90,000,000 VNĐ ((Chín mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | RÃNH THOÁT NƯỚC LOẠI 1 | |||
| 1 | Đào móng rãnh | Mục II Chương V, E-HSMT | 298,1476 | m3 |
| 2 | Bê tông lót móng, đá 4x6 mác 100 | Mục II Chương V, E-HSMT | 1,3798 | m3 |
| 3 | Bê tông nền đá 2x4 mác 150 | Mục II Chương V, E-HSMT | 43,2298 | m3 |
| 4 | Xây tường hố ga, vữa xi măng mác 75 | Mục II Chương V, E-HSMT | 6,1662 | m3 |
| 5 | Xây xây tường rãnh, vữa xi măng mác 75 | Mục II Chương V, E-HSMT | 62,37 | m3 |
| 6 | Bê tông bê tông xà dầm, giằng, đá 1x2, mác 200 | Mục II Chương V, E-HSMT | 1,3213 | m3 |
| 7 | Ván khuôn bê tông mũ tường ga | Mục II Chương V, E-HSMT | 0,1505 | 100m2 |
| 8 | Láng ga, rãnh vữa xi măng mác 75, dày 1,0 cm | Mục II Chương V, E-HSMT | 793,6164 | m2 |
| 9 | Sản xuất bê tông tấm đan, đá 1x2, mác 200 | Mục II Chương V, E-HSMT | 28,7923 | m3 |
| 10 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông tấm đan | Mục II Chương V, E-HSMT | 2,1486 | tấn |
| 11 | Ván khuôn bê tông tấm đan | Mục II Chương V, E-HSMT | 1,8177 | 100m2 |
| 12 | Lắp dựng tấm đan | Mục II Chương V, E-HSMT | 855 | cái |
| B | RÃNH THOÁT NƯỚC LOẠI 2 | |||
| 1 | Đào móng rãnh | Mục II Chương V, E-HSMT | 424,3999 | m3 |
| 2 | Bê tông lót móng, đá 4x6 mác 100 | Mục II Chương V, E-HSMT | 34,5996 | m3 |
| 3 | Bê tông nền đá 2x4 mác 150 | Mục II Chương V, E-HSMT | 38,5642 | m3 |
| 4 | Xây tường thẳng, tường ga, tường rãnh, vữa xi măng mắc 75 | Mục II Chương V, E-HSMT | 16,9488 | m3 |
| 5 | Bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 | Mục II Chương V, E-HSMT | 25,1896 | m3 |
| 6 | Ván khuôn ván khuôn xà dầm, giằng | Mục II Chương V, E-HSMT | 1,9048 | 100m2 |
| 7 | Láng rãnh, hố ga dày 1,0 cm, vữa XM 75 | Mục II Chương V, E-HSMT | 722,762 | m2 |
| 8 | Sản xuất cấu kiện bê tông tấm đan, đá 1x2, mác 200 | Mục II Chương V, E-HSMT | 29,2424 | m3 |
| 9 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan | Mục II Chương V, E-HSMT | 2,8799 | tấn |
| 10 | Lắp dựng cấu kiện tấm đan | Mục II Chương V, E-HSMT | 392 | cái |
| C | ĐƯỜNG VÀO + THOÁT NƯỚC ĐƯỜNG | |||
| 1 | Đào cống, rãnh thoát nước | Mục II Chương V, E-HSMT | 345,1368 | m3 |
| 2 | Đá 4x6 TH lót đáy | Mục II Chương V, E-HSMT | 0,3907 | 100m3 |
| 3 | Bê tông lót móng, đá 2x4 mác 150 | Mục II Chương V, E-HSMT | 32,56 | m3 |
| 4 | Ván khuôn bê tông lót móng | Mục II Chương V, E-HSMT | 0,592 | 100m2 |
| 5 | Xây xây rãnh thoát nước, vữa XM mác 75 | Mục II Chương V, E-HSMT | 104,192 | m3 |
| 6 | Trát tường rãnh, vữa xi măng mác 75 dày 2cm | Mục II Chương V, E-HSMT | 698,56 | m2 |
| 7 | Bê tông xà dầm, giằng | Mục II Chương V, E-HSMT | 19,536 | m3 |
| 8 | Ván khuôn bê tông xà dầm, giằng | Mục II Chương V, E-HSMT | 2,368 | 100m2 |
| 9 | Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=10 mm | Mục II Chương V, E-HSMT | 0,3855 | tấn |
| 10 | Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=18 mm | Mục II Chương V, E-HSMT | 1,5771 | tấn |
| 11 | Bê tông tấm đan rãnh, đá 1x2, mác 200 | Mục II Chương V, E-HSMT | 23,1192 | m3 |
| 12 | Ván khuôn tấm đan rãnh | Mục II Chương V, E-HSMT | 1,3634 | 100m2 |
| 13 | Cốt thép thanh chống, đường kính <=10 mm | Mục II Chương V, E-HSMT | 1,0973 | tấn |
| 14 | Cốt thép thanh chống, đường kính >10 mm | Mục II Chương V, E-HSMT | 1,7108 | tấn |
| 15 | Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn | Mục II Chương V, E-HSMT | 494 | cái |
| 16 | Đắp đất hố móng | Mục II Chương V, E-HSMT | 1,0335 | 100m3 |
| 17 | Bê tông móng, đá 2x4, mác 150 | Bó vỉa | 14,355 | m3 |
| 18 | Bê tông đúc sẵn, bê tông bó vỉa, đá 1x2, mác 200 | Mục II Chương V, E-HSMT | 12,87 | m3 |
| 19 | Ván khuôn bó vỉa | Mục II Chương V, E-HSMT | 1,188 | 100m2 |
| 20 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn tấm đan | Mục II Chương V, E-HSMT | 0,3094 | 100m2 |
| 21 | Bê tông tấm đan, đá 1x2, mác 200 | Mục II Chương V, E-HSMT | 3,0938 | m3 |
| 22 | Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn | Mục II Chương V, E-HSMT | 247,5 | cái |
| 23 | Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, hố tụ nước đá 1x2, mác 200 | Hố thu nước | 0,624 | m3 |
| 24 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn hố tụ nước | Mục II Chương V, E-HSMT | 0,092 | 100m2 |
| 25 | Lắp đặt hố tụ nước | Mục II Chương V, E-HSMT | 8 | cái |
| 26 | Lắp đặt lưới chắn rác bằng gang | Mục II Chương V, E-HSMT | 8 | lưới |
| 27 | Đào móng, đất cấp II | Vỉa hè | 218,4557 | m3 |
| 28 | Đắp cát nền móng công trình | Mục II Chương V, E-HSMT | 218,457 | m3 |
| 29 | Bê tông bê tông lót móng, đá 2x4 mác 100 | Mục II Chương V, E-HSMT | 72,819 | m3 |
| 30 | Lát gạch vỉa hè, Terrazzo 400x400, vữa XM cát mịn mác 75 | Mục II Chương V, E-HSMT | 728,19 | m2 |
| 31 | Đào nền đường, đất cấp III | Đường | 1.068,305 | m3 |
| 32 | San đất bãi thải bằng máy ủi 110 CV | Mục II Chương V, E-HSMT | 10,6823 | 100m3 |
| 33 | Làm móng đường đá 4x6 TC | Mục II Chương V, E-HSMT | 5,935 | 100m3 |
| 34 | Làm mặt đường đá dăm nước, lớp trên, chiều dày mặt đường đã lèn ép 15 cm | Mục II Chương V, E-HSMT | 23,74 | 100m2 |
| 35 | Cát vàng tạo phẳng dày 3cm | Mục II Chương V, E-HSMT | 0,7122 | 100m3 |
| 36 | Bê tông bê tông mặt đường, đá 2x4, mác 200 | Mục II Chương V, E-HSMT | 474,8 | m3 |
| D | NHÀ VỆ SINH + KHO NGOÀI TRỜI | |||
| 1 | Đào móng, đất cấp II | Mục II Chương V, E-HSMT | 65,4685 | m3 |
| 2 | Bê tông bê tông lót móng đá 4x6 mác 100 | Mục II Chương V, E-HSMT | 5,8609 | m3 |
| 3 | Ván khuôn bê tông móng | Mục II Chương V, E-HSMT | 0,0306 | 100m2 |
| 4 | Cốt thép móng, đường kính <=10 mm | Mục II Chương V, E-HSMT | 0,1189 | tấn |
| 5 | Xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa xi măng mác 50 | Mục II Chương V, E-HSMT | 14,1338 | m3 |
| 6 | Xây xây móng, chiều dày > 33cm, vữa xi măng mác 50 | Mục II Chương V, E-HSMT | 7,5769 | m3 |
| 7 | Bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 | Mục II Chương V, E-HSMT | 3,1293 | m3 |
| 8 | Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=10 mm | Mục II Chương V, E-HSMT | 0,0825 | tấn |
| 9 | Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=18 mm | Mục II Chương V, E-HSMT | 0,3456 | tấn |
| 10 | Ván khuôn bê tông xà dầm, giằng | Mục II Chương V, E-HSMT | 0,2098 | 100m2 |
| 11 | Sản xuất cấu kiện bê tông tấm đan, đá 1x2, mác 200 | Mục II Chương V, E-HSMT | 1,0453 | m3 |
| 12 | Cốt thép tấm đan | Mục II Chương V, E-HSMT | 0,1067 | tấn |
| 13 | Ván khuôn bê tông tấm đan | Mục II Chương V, E-HSMT | 0,043 | 100m2 |
| 14 | Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, tấm đan | Mục II Chương V, E-HSMT | 11 | cái |
| 15 | Đắp đất nền móng công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Mục II Chương V, E-HSMT | 53,1272 | m3 |
| 16 | Bê tông nền, đá 2x4, mác 150 | Mục II Chương V, E-HSMT | 5,0597 | m3 |
| 17 | Xây tường, chiều dày <=33 cm, vữa xi măng mác 75 | Mục II Chương V, E-HSMT | 28,9199 | m3 |
| 18 | Xây tương, chiều dày <=11 cm, vữa xi măng mác 75 | Mục II Chương V, E-HSMT | 2,128 | m3 |
| 19 | Bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 | Mục II Chương V, E-HSMT | 3,6349 | m3 |
| 20 | Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=10 mm | Mục II Chương V, E-HSMT | 0,9818 | tấn |
| 21 | Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=18 mm | Mục II Chương V, E-HSMT | 0,5012 | tấn |
| 22 | Ván khuôn bê tông xà dầm, giằng | Mục II Chương V, E-HSMT | 0,4795 | 100m2 |
| 23 | Bê tông sàn mái, đá 1x2, mác 200 | Mục II Chương V, E-HSMT | 8,988 | m3 |
| 24 | Cốt thép sàn mái, đường kính <=10 mm | Mục II Chương V, E-HSMT | 0,6036 | tấn |
| 25 | Ván khuôn bê tông sàn mái | Mục II Chương V, E-HSMT | 0,7137 | 100m2 |
| 26 | Trát tường ngoài, dày 2,0 cm, vữa xi măng mác 75 | Mục II Chương V, E-HSMT | 151,753 | m2 |
| 27 | Trát tường trong, dày 2,0 cm, vữa xi măng mác 75 | Mục II Chương V, E-HSMT | 271,07 | m2 |
| 28 | Trát xà dầm, vữa xi măng mác 75 | Mục II Chương V, E-HSMT | 42,3162 | m2 |
| 29 | Trát trần, vữa xi măng mác 75 | Mục II Chương V, E-HSMT | 71,37 | m2 |
| 30 | Láng nền sàn có đánh màu, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 | Mục II Chương V, E-HSMT | 85,673 | m2 |
| 31 | Công tác ốp gạch gạch 200x300 mm, vữa XM cát mịn mác 75 | Mục II Chương V, E-HSMT | 138,74 | m2 |
| 32 | Lát nền, sàn bằng gạch 300x300mm, vữa XM cát mịn mác 75 | Mục II Chương V, E-HSMT | 39,0619 | m2 |
| 33 | Lát nền, sàn bằng gạch 500x500mm, vữa XM cát mịn mác 75 | Mục II Chương V, E-HSMT | 26,4953 | m2 |
| 34 | Công tác ốp gạch vào chân tường, gạch 120x500mm | Mục II Chương V, E-HSMT | 2,4048 | m2 |
| 35 | Lát tam cấp, gạch 350x350 mm, vữa XM cát mịn mác 75 | Mục II Chương V, E-HSMT | 12,76 | m2 |
| 36 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả, 1 nước lót, 2 nước phủ | Mục II Chương V, E-HSMT | 243,6114 | m2 |
| 37 | Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả, 1 nước lót, 2 nước phủ | Mục II Chương V, E-HSMT | 151,753 | m2 |
| 38 | Cửa đi panô gỗ nhóm III, giá bao gồm phụ kiện hoàn thiện | Mục II Chương V, E-HSMT | 3,85 | m2 |
| 39 | Thoáng gỗ kính nhóm III, giá hoàn thiện | Mục II Chương V, E-HSMT | 1,1 | m2 |
| 40 | Cửa nhựa lõi thép, giá bao gồm bản lề, chốt, phụ kiện hoàn thiện | Mục II Chương V, E-HSMT | 20,48 | m2 |
| 41 | Lắp dựng cửa vào khuôn | Mục II Chương V, E-HSMT | 5,46 | m2 |
| 42 | Khuôn cửa đơn, gỗ nhóm III, bao gồm sơn hoàn thiện | Mục II Chương V, E-HSMT | 15,56 | m |
| 43 | Hoa sắt cửa sổ 12x12, giá bao gồm sơn hoàn thiện | Mục II Chương V, E-HSMT | 4,83 | m2 |
| 44 | Lắp đặt chậu rửa 1 vòi | Mục II Chương V, E-HSMT | 3 | bộ |
| 45 | Lắp đặt chậu xí bệt | Mục II Chương V, E-HSMT | 8 | bộ |
| 46 | Vách ngăn nhựa lõi thép, kính mờ sần | Mục II Chương V, E-HSMT | 2,52 | m2 |
| 47 | Lắp đặt vòi rửa 1 vòi | Mục II Chương V, E-HSMT | 2 | bộ |
| 48 | Lắp đặt chậu tiểu nam | Mục II Chương V, E-HSMT | 3 | bộ |
| 49 | Lắp đặt phễu thu đường kính 100mm | Mục II Chương V, E-HSMT | 4 | cái |
| 50 | Lắp đặt ống nhựa đường kính ống d=100mm | Mục II Chương V, E-HSMT | 0,13 | 100m |
| 51 | Lắp đặt ống nhựa, đường kính ống d=89mm | Mục II Chương V, E-HSMT | 0,1 | 100m |
| 52 | Lắp đặt ống nhựa, đường kính ống d=32mm | Mục II Chương V, E-HSMT | 0,15 | 100m |
| 53 | Lắp đặt ống nhựa, đường kính ống d=20mm | Mục II Chương V, E-HSMT | 0,3 | 100m |
| 54 | Lắp đặt bể chứa nước bằng inox, dung tích bằng 1,5m3 | Mục II Chương V, E-HSMT | 1 | bể |
| 55 | Lắp đặt cút nhựa, đường kính cút d=100mm | Mục II Chương V, E-HSMT | 10 | cái |
| 56 | Lắp đặt cút nhựa, đường kính cút d=32mm | Mục II Chương V, E-HSMT | 2 | cái |
| 57 | Lắp đặt cút nhựa, đường kính cút d=32mm | Mục II Chương V, E-HSMT | 6 | cái |
| 58 | Lắp đặt gương soi | Mục II Chương V, E-HSMT | 3 | cái |
| 59 | Lắp đặt các loại đèn có chao chụp - Đèn sát trần có chụp | Mục II Chương V, E-HSMT | 8 | bộ |
| 60 | Lắp đặt các loại đèn ống dài 1,2m, loại hộp đèn 1 bóng | Mục II Chương V, E-HSMT | 5 | bộ |
| 61 | Lắp đặt quạt điện-Quạt thông gió trên tường | Mục II Chương V, E-HSMT | 2 | cái |
| 62 | Lắp công tắc có số hạt trên 1 công tắc là 1 | Mục II Chương V, E-HSMT | 15 | cái |
| 63 | Lắp ổ cắm loại ổ đôi | Mục II Chương V, E-HSMT | 3 | cái |
| 64 | Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x4mm2 | Mục II Chương V, E-HSMT | 50 | m |
| 65 | Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây đơn 1x2,5mm2 | Mục II Chương V, E-HSMT | 35 | m |
| 66 | Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây đơn 1x1,5mm2 | Mục II Chương V, E-HSMT | 50 | m |
| 67 | Lắp đặt aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện <=50A | Mục II Chương V, E-HSMT | 1 | cái |
| 68 | Lắp đặt ống nhựa, máng nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn, đường kính <=34mm | Mục II Chương V, E-HSMT | 40 | m |
| E | NHÀ ĐỂ XE HỌC SINH | |||
| 1 | Đào móng cột trụ | Mục II Chương V, E-HSMT | 70,5244 | m³ |
| 2 | Bê tông lót móng đá 4x6 mác 100 | Mục II Chương V, E-HSMT | 4,99 | m³ |
| 3 | Bê tông móng đá 1x2 mác 200 | Mục II Chương V, E-HSMT | 12,9736 | m³ |
| 4 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép móng đường kính <=10mm | Mục II Chương V, E-HSMT | 0,0673 | tấn |
| 5 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép móng đường kính <=18mm | Mục II Chương V, E-HSMT | 1,0351 | tấn |
| 6 | Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn móng | Mục II Chương V, E-HSMT | 0,6054 | 100m² |
| 7 | Bu lông chôn sẵn trong bê tông (Bu lông neo chân cột), M22x800 | Mục II Chương V, E-HSMT | 96 | cái |
| 8 | Sản xuất cột bằng thép hình | Mục II Chương V, E-HSMT | 2,0065 | tấn |
| 9 | Lắp dựng cột thép | Mục II Chương V, E-HSMT | 1,106 | tấn |
| 10 | Sản xuất vì kèo thép hình | Mục II Chương V, E-HSMT | 8,6703 | tấn |
| 11 | Lắp dựng vì kèo thép | Mục II Chương V, E-HSMT | 8,6703 | tấn |
| 12 | Sản xuất xà gồ thép | Mục II Chương V, E-HSMT | 1,8016 | tấn |
| 13 | Lắp dựng xà gồ thép | Mục II Chương V, E-HSMT | 1,8016 | tấn |
| 14 | Bulông liên kết cấu kiện (M16*50, M14*40) | Mục II Chương V, E-HSMT | 600 | cái |
| 15 | Sơn sắt thép các loại 3 nước | Mục II Chương V, E-HSMT | 567,2226 | m² |
| 16 | Lợp mái, che tường bằng tôn múi chiều dài bất kỳ | Mục II Chương V, E-HSMT | 5,21 | 100m² |
| 17 | Mua tôn úp nóc | Mục II Chương V, E-HSMT | 40 | m |
| 18 | Máng tôn thu nước mái | Mục II Chương V, E-HSMT | 68,8 | m2 |
| 19 | Làm lớp đá 4x6 chèn đá dăm, chiều dày đã lèn ép 10cm | Mục II Chương V, E-HSMT | 8,4 | 100m2 |
| 20 | Bê tông nền, đá 2x4, mác 150 | Mục II Chương V, E-HSMT | 42 | m3 |
| 21 | Láng nền sàn không đánh mầu, dày 3,0 cm, vữa XM mác 75 | Mục II Chương V, E-HSMT | 420 | m2 |
| 22 | Lắp đặt ống nhựa PVC, đường kính ống d=90mm | Mục II Chương V, E-HSMT | 0,336 | 100m |
| 23 | Lắp đặt quả cầu chắn rác inox | Mục II Chương V, E-HSMT | 8 | cái |
| F | SÂN ĐƯỜNG NỘI BỘ | |||
| 1 | San đầm đất mặt bằng, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Mục II Chương V, E-HSMT | 13,356 | 100m3 |
| 2 | Vật liệu đất đá tổng hợp | Mục II Chương V, E-HSMT | 1.535,94 | m3 |
| 3 | Làm lớp đá 4x6 chèn đá dăm, chiều dày đã lèn ép 10cm | Mục II Chương V, E-HSMT | 4,452 | 100m2 |
| 4 | Bê tông nền, đá 2x4, mác 200 | Mục II Chương V, E-HSMT | 445,2 | m3 |
| 5 | Lát gạch đất nung 400x400 mm, vữa XM cát mịn mác 75 | Mục II Chương V, E-HSMT | 4.452 | m2 |
| 6 | Đào móng, đất cấp III | Bồn hoa | 36,2442 | m3 |
| 7 | Bê tông bê tông lót móng đá 4x6 mác 100 | Mục II Chương V, E-HSMT | 13,9401 | m3 |
| 8 | Xây tường thẳng, vữa xi măng mác 75 | Mục II Chương V, E-HSMT | 88,0292 | m3 |
| 9 | Trát tường ngoài, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 | Mục II Chương V, E-HSMT | 369,1545 | m2 |
| 10 | Trát granitô tường, vữa XM mác 75 | Mục II Chương V, E-HSMT | 369,1545 | m2 |
| 11 | Đất màu trồng cây | Mục II Chương V, E-HSMT | 1.854,45 | m3 |
| 12 | Trồng cây bụi | Mục II Chương V, E-HSMT | 80 | cây |
| 13 | Trồng cây <3m đường kính D<10cm | Mục II Chương V, E-HSMT | 50 | Cây |
| G | NHÀ ĐỂ XE GIÁO VIÊN | |||
| 1 | Đào móng cột trụ, đất cấp III | Mục II Chương V, E-HSMT | 6,084 | m3 |
| 2 | Bê tông lót móng, đá 4x6, mác 150 | Mục II Chương V, E-HSMT | 0,72 | m3 |
| 3 | Bê tông móng, đá 1x2, mác 200 | Mục II Chương V, E-HSMT | 2,73 | m3 |
| 4 | Sản xuất và lắp dựng bulông + bản mã chờ chân cột gồm 4 bulông D16 làm bằng thép không rỉ và 1 bản mã | Mục II Chương V, E-HSMT | 10 | bộ |
| 5 | Đắp đất nền móng công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Mục II Chương V, E-HSMT | 1,824 | m3 |
| 6 | Sản xuất cột bằng thép hình | Mục II Chương V, E-HSMT | 0,2876 | tấn |
| 7 | Sản xuất vì kèo thép hình | Mục II Chương V, E-HSMT | 0,2026 | tấn |
| 8 | Sản xuất xà gồ thép | Mục II Chương V, E-HSMT | 0,6435 | tấn |
| 9 | Lắp dựng cột thép | Mục II Chương V, E-HSMT | 0,2876 | tấn |
| 10 | Lắp dựng vì kèo thép | Mục II Chương V, E-HSMT | 0,2026 | tấn |
| 11 | Lắp dựng xà gồ thép | Mục II Chương V, E-HSMT | 0,6435 | tấn |
| 12 | Bê tông nền, đá 2x4, mác 150 | Mục II Chương V, E-HSMT | 14,4 | m3 |
| 13 | Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2,0 cm, vữa XM mác 100 | Mục II Chương V, E-HSMT | 144 | m2 |
| 14 | Lợp mái tôn múi chiều dài bất kỳ | Mục II Chương V, E-HSMT | 1,8931 | 100m2 |
| 15 | Sơn sắt thép các loại 3 nước | Mục II Chương V, E-HSMT | 71,3467 | m2 |
| 16 | Lắp đặt ống nhựa PVC, đường kính ống d=60mm | Mục II Chương V, E-HSMT | 0,084 | 100m |
| H | SÂN KHẤU | |||
| 1 | Đào móng cột, trụ, | Mục II Chương V, E-HSMT | 1,152 | m3 |
| 2 | Bê tông lót móng, đá 4x6, mác 100 | Mục II Chương V, E-HSMT | 0,256 | m3 |
| 3 | Bê tông móng, đá 2x4, mác 200 | Mục II Chương V, E-HSMT | 1,0516 | m3 |
| 4 | Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật | Mục II Chương V, E-HSMT | 0,0725 | 100m2 |
| 5 | Bu lông D16 chôn sẵn trong bê tông | Mục II Chương V, E-HSMT | 16 | cái |
| 6 | Sản xuất cột bằng thép hình D120x3,5mm | Mục II Chương V, E-HSMT | 0,1926 | tấn |
| 7 | Lắp dựng cột thép | Mục II Chương V, E-HSMT | 0,193 | tấn |
| 8 | Sản xuất xà gồ thép | Mục II Chương V, E-HSMT | 0,8019 | tấn |
| 9 | Lắp dựng xà gồ thép | Mục II Chương V, E-HSMT | 0,802 | tấn |
| 10 | Sản xuất vì kèo thép hình | Mục II Chương V, E-HSMT | 0,4917 | tấn |
| 11 | Mua lắp dựng tấm alumex | Mục II Chương V, E-HSMT | 324,1207 | 0.0 |
| 12 | Sản xuất lắp dựng cột cờ inox D60 dày 2mm cao 5,5m | Mục II Chương V, E-HSMT | 1 | bộ |
| 13 | Khung thép hộp bọc tôn 2 mặt sơn chữ khẩu hiệu | Mục II Chương V, E-HSMT | 11,286 | m2 |
| I | BỂ NƯỚC | |||
| 1 | Đào đất móng bể, đào thủ công, đất cấp II | Mục II Chương V, E-HSMT | 76,6629 | m3 |
| 2 | Đóng cọc tre vào đất cấp II | Mục II Chương V, E-HSMT | 21,168 | 100m |
| 3 | Cát đen phủ đầu cọc | Mục II Chương V, E-HSMT | 3,024 | m3 |
| 4 | Vét bùn đầu cọc | Mục II Chương V, E-HSMT | 3,024 | m3 |
| 5 | Bê tông lót móng đá 4x6 mác 100 | Mục II Chương V, E-HSMT | 3,024 | m3 |
| 6 | Bê tông móng đá 1x2 mác 200 | Mục II Chương V, E-HSMT | 6,048 | m3 |
| 7 | Cốt thép móng, đường kính <=18 mm | Mục II Chương V, E-HSMT | 0,716 | tấn |
| 8 | Ván khuôn bê tông móng | Mục II Chương V, E-HSMT | 0,0684 | 100m2 |
| 9 | Xây bể chứa, vữa XM mác 75 | Mục II Chương V, E-HSMT | 9,7161 | m3 |
| 10 | Bê tông sàn mái, đá 1x2, mác 200 | Mục II Chương V, E-HSMT | 2,8 | m3 |
| 11 | Ván khuôn bê tông sàn mái | Mục II Chương V, E-HSMT | 0,2996 | 100m2 |
| 12 | Cốt thép sàn mái, đường kính <=10 mm | Mục II Chương V, E-HSMT | 0,1658 | tấn |
| 13 | Bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 | Mục II Chương V, E-HSMT | 0,0689 | m3 |
| 14 | Ván khuôn bê tông xà dầm, giằng | Mục II Chương V, E-HSMT | 0,0208 | 100m2 |
| 15 | Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=10 mm | Mục II Chương V, E-HSMT | 0,0071 | tấn |
| 16 | Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=18 mm, | Mục II Chương V, E-HSMT | 0,0318 | tấn |
| 17 | Trát tường ngoài, dày 2,0 cm vữa xi măng mác 75 | Mục II Chương V, E-HSMT | 42,9 | m2 |
| 18 | Láng vữa có đánh màu, dày 3,0 cm, vữa XM mác 100 | Mục II Chương V, E-HSMT | 102,61 | m2 |
| 19 | Đắp đất hố móng | Mục II Chương V, E-HSMT | 25,55 | m3 |
| 20 | Khoá + Nắp đậy bể nước | Mục II Chương V, E-HSMT | 1 | bộ |
| J | PHÒNG CHÁY CHỮA CHÁY NGOÀI | |||
| 1 | Lắp đặt ống thép đen, đường kính ống d=65mm | Mục II Chương V, E-HSMT | 1,08 | 100m |
| 2 | Lắp bích thép, đường kính ống d=80mm | Mục II Chương V, E-HSMT | 4 | bích |
| 3 | Lắp đặt cút thép không rỉ, đường kính cút d=60mm | Mục II Chương V, E-HSMT | 3 | cái |
| 4 | Lắp đặt tê thép, Đường kính D 67mm | Mục II Chương V, E-HSMT | 1 | cái |
| 5 | Nối ống D65 | Mục II Chương V, E-HSMT | 57 | cái |
| 6 | Lắp đặt rắc co thép, d=65mm | Mục II Chương V, E-HSMT | 5 | cái |
| 7 | Lắp đặt van 2 chiều, đường kính van d=65mm | Mục II Chương V, E-HSMT | 6 | cái |
| 8 | Lắp đặt van 1 chiều, đường kính van d=65mm | Mục II Chương V, E-HSMT | 5 | cái |
| 9 | Lắp đặt van ty dài, D65 | Mục II Chương V, E-HSMT | 1 | cái |
| 10 | Lắp đặt họng tiếp nước chữa cháy, D65 | Mục II Chương V, E-HSMT | 5 | cái |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi