Gói thầu: Gói thầu số 03: thi công xây dựng công trình Đường lâm nghiệp vào vùng sản xuất gỗ rừng trồng của Hợp tác xã dịch vụ tổng hợp xã Tân Nguyên huyện Yên Bình, tỉnh Yên Bái
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200618187-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 16/06/2020 10:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty cổ phần xây dựng và thương mại SPT |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 03: thi công xây dựng công trình Đường lâm nghiệp vào vùng sản xuất gỗ rừng trồng của Hợp tác xã dịch vụ tổng hợp xã Tân Nguyên huyện Yên Bình, tỉnh Yên Bái |
| Số hiệu KHLCNT | 20200618137 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Chương trình MTQG xây dựng nông thôn mới, vốn góp đối ứng của Hợp tác xã tổng hợp Tân Nguyên, huyện Yên Bình |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 120 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-06-06 09:43:00 đến ngày 2020-06-16 10:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 9,413,751,563 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 100,000,000 VNĐ ((Một trăm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | CHI PHÍ KHÁC | |||
| 1 | Chi phí thuế tài nguyên, phí môi trường | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | Khoản |
| B | XÂY LẮP | |||
| C | ĐƯỜNG THÔN ĐÈO THAO | |||
| D | Nền đường | |||
| 1 | Đào nền đường, đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 69,0484 | 100m3 |
| 2 | Đào nền đường, đất cấp IV | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 11,3236 | 100m3 |
| 3 | Đào rãnh thoát nước, đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5,7124 | 100m3 |
| 4 | Đào rãnh thoát nước, đất cấp IV | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,3214 | 100m3 |
| 5 | Vận chuyển đất tận dụng từ đào sang đắp bằng ôtô tự đổ, đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 15,2476 | 100m3 |
| 6 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 72,1882 | 100m3 |
| 7 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, đất cấp IV | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12,1735 | 100m3 |
| 8 | Đắp đất nền đường, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 13,4934 | 100m3 |
| E | Mặt đường | |||
| 1 | Đào nền đường, đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 11,3625 | 100m3 |
| 2 | Đào nền đường, đất cấp IV | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,5286 | 100m3 |
| 3 | Cày xới mặt đường cũ, mặt đường đá dăm hoặc láng nhựa | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 62,4384 | 100m2 |
| 4 | Đắp đất nền đường, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 18,7315 | 100m3 |
| 5 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp dưới | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 7,5185 | 100m3 |
| 6 | Bê tông lót móng, đá 2x4, mác 100 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 86,1518 | m3 |
| 7 | Bê tông mặt đường, đá 2x4, mác 250 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1.117,3318 | m3 |
| 8 | Bê tông rãnh, đá 2x4, mác 200 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 167,6009 | m3 |
| 9 | Rải giấy dầu lớp cách ly | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 69,8332 | 100m2 |
| F | Công trình thoát nước | |||
| 1 | Đào móng cống, đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,0565 | 100m3 |
| 2 | Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,6584 | 100m3 |
| 3 | Phá dỡ kết cấu bê tông | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,17 | m3 |
| 4 | Rải giấy dầu lớp cách ly | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,8283 | 100m2 |
| 5 | Bê tông ống cống, đá 1x2, mác 200 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,1 | m3 |
| 6 | Bê tông tấm đan đá 1x2, mác 250 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 9,02 | m3 |
| 7 | Bê tông xà mũ đá 1x2, mác 200 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 7,7 | m3 |
| 8 | Bê tông móng, đá 2x4 , mác 200 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 49,365 | m3 |
| 9 | Bê tông tường, đá 2x4, mác 200 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 37,0825 | m3 |
| 10 | Bê tông chèn ống cống, đá 2x4, mác 100 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,4 | m3 |
| 11 | Đắp mối nối cống vữa xi măng M100 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,75 | m2 |
| 12 | Cốt thép ống cống đường kính <= 10 mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,1968 | tấn |
| 13 | Cốt thép tấm đan | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,0529 | tấn |
| 14 | Cốt thép xà mũ, đường kính <=10 mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,3573 | tấn |
| 15 | Quét nhựa bitum và dán giấy dầu, 2 lớp giấy 2 lớp nhựa | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 22,9782 | m2 |
| 16 | Lắp đặt ống cống D75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10 | đoạn ống |
| 17 | Nối ống bê tông, đường kính 750mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 9 | mối nối |
| 18 | Quét nhựa bitum nóng vào tường | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 26,1 | m2 |
| 19 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 53 | cấu kiện |
| 20 | Lắp đặt ống nhựa HDPE phương pháp hàn gia nhiệt, đường kính ống 315mm chiều dày 18,7mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,098 | 100m |
| G | Di chuyển đường điện | |||
| 1 | Cột hạ thế HB 7,5 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | cột |
| 2 | Cột hạ thế HC 7,5 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | cột |
| 3 | Móng đất MV-2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | móng |
| 4 | Móng cột MĐ-2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | móng |
| 5 | Cáp vặn xoắn 2x50 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 164,8801 | m |
| 6 | Cáp vặn xoắn 4x50 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 128,1797 | m |
| 7 | Ghíp | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 24 | cái |
| 8 | Băng dính cách điện | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12 | cuộn |
| 9 | Đai thép + khóa đai | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 16 | bộ |
| 10 | Tấm ốp D20 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12 | cái |
| 11 | Kẹp hãm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 9 | cái |
| 12 | Kẹp treo | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | cái |
| 13 | Tháo gỡ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | t/bộ |
| 14 | Lắp lại | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | t/bộ |
| 15 | Vận chuyển | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | t/bộ |
| H | ĐƯỜNG THÔN ĐỒNG KÉ | |||
| I | Nền đường | |||
| 1 | Đào nền đường + cấp đường, đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 23,8348 | 100m3 |
| 2 | Đào nền đường, đất cấp IV | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,3557 | 100m3 |
| 3 | Đào rãnh thoát nước, đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5,1876 | 100m3 |
| 4 | Đào rãnh thoát nước, đất cấp IV | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,4999 | 100m3 |
| 5 | Vận chuyển đất tận dụng từ đào sang đắp bằng ôtô tự đổ, đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 9,0389 | 100m3 |
| 6 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 27,2626 | 100m3 |
| 7 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, đất cấp IV | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,4039 | 100m3 |
| 8 | Phá đá bằng thủ công, đá cấp III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 13,5 | m3 |
| 9 | Vận chuyển đá bằng ôtô tự đổ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,135 | 100m3 |
| 10 | Đắp đất nền đường, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 7,999 | 100m3 |
| J | Mặt đường | |||
| 1 | Đào nền đường, đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6,1481 | 100m3 |
| 2 | Đào nền đường, đất cấp IV | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,5483 | 100m3 |
| 3 | Cày xới mặt đường cũ, mặt đường đá dăm hoặc láng nhựa | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 37,8716 | 100m2 |
| 4 | Đắp đất nền đường, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 11,3615 | 100m3 |
| 5 | Thi công móng cấp phối đá dăm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4,6442 | 100m3 |
| 6 | Bê tông lót móng, đá 2x4, mác 100 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 34,561 | m3 |
| 7 | Bê tông mặt đường, đá 2x4, mác 250 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 665,314 | m3 |
| 8 | Bê tông rãnh, đá 2x4, mác 200 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 216,5183 | m3 |
| 9 | Rải giấy dầu lớp cách ly | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 41,5821 | 100m2 |
| K | Công trình thoát nước | |||
| 1 | Đào móng cống, đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,9975 | 100m3 |
| 2 | Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,6518 | 100m3 |
| 3 | Phá dỡ kết cấu gạch đá | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,65 | m3 |
| 4 | Rải giấy dầu lớp cách ly | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,0377 | 100m2 |
| 5 | Bê tông ống cống, đá 1x2, mác 200 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5,04 | m3 |
| 6 | Bê tông móng, đá 2x4 , mác 200 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 40,11 | m3 |
| 7 | Bê tông tường, đá 2x4, mác 200 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12,16 | m3 |
| 8 | Bê tông chèn ống cống, đá 2x4, mác 100 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,96 | m3 |
| 9 | Đắp mối nối cống vữa xi măng M100 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6,25 | m2 |
| 10 | Cốt thép ống cống đường kính <= 10 mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,4723 | tấn |
| 11 | Lắp đặt ống cống D75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 24 | đoạn ống |
| 12 | Nối ống bê tông, đường kính 750mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 21 | mối nối |
| 13 | Quét nhựa bitum nóng vào tường | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 62,64 | m2 |
| L | Di chuyển đường điện tuyến 1 | |||
| 1 | Cột hạ thế HB 7,5 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | cột |
| 2 | Cột hạ thế HC 7,5 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cột |
| 3 | Móng đất MV-2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | móng |
| 4 | Móng cột MĐ-2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | móng |
| 5 | Cáp vặn xoắn 4x50 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 157,0217 | m |
| 6 | Ghíp | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 16 | cái |
| 7 | Băng dính cách điện | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8 | cuộn |
| 8 | Đai thép + khóa đai | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10 | bộ |
| 9 | Tấm ốp D20 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 7 | cái |
| 10 | Kẹp hãm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5 | cái |
| 11 | Kẹp treo | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 12 | Tháo gỡ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | t/bộ |
| 13 | Lắp lại | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | t/bộ |
| 14 | Vận chuyển | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | t/bộ |
| M | Di chuyển đường điện tuyến 2 | |||
| 1 | Cột hạ thế HB 7,5 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cột |
| 2 | Cột hạ thế HC 7,5 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | cột |
| 3 | Móng đất MV-2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | móng |
| 4 | Móng cột MĐ-2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | móng |
| 5 | Cáp vặn xoắn 4x50 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 215,9911 | m |
| 6 | Ghíp | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 16 | cái |
| 7 | Băng dính cách điện | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8 | cuộn |
| 8 | Đai thép + khóa đai | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12 | bộ |
| 9 | Tấm ốp D20 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10 | cái |
| 10 | Kẹp hãm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8 | cái |
| 11 | Kẹp treo | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 12 | Tháo gỡ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | t/bộ |
| 13 | Lắp lại | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | t/bộ |
| 14 | Vận chuyển | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | t/bộ |
| N | ĐƯỜNG THÔN KHE CỌ | |||
| O | Nền đường | |||
| 1 | Đào nền đường + cấp đường, đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 77,6529 | 100m3 |
| 2 | Đào rãnh thoát nước, đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6,6673 | 100m3 |
| 3 | Vận chuyển đất tận dụng từ đào sang đắp bằng ôtô tự đổ, đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 15,141 | 100m3 |
| 4 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 83,3282 | 100m3 |
| 5 | Đắp đất nền đường, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 13,3991 | 100m3 |
| P | Mặt đường | |||
| 1 | Đào nền đường , đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12,4361 | 100m3 |
| 2 | Cày xới mặt đường cũ, mặt đường đá dăm hoặc láng nhựa | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 79,5058 | 100m2 |
| 3 | Đắp đất nền đường, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 23,8517 | 100m3 |
| 4 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp dưới | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10,0478 | 100m3 |
| 5 | Bê tông mặt đường, đá 2x4, mác 250 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1.339,7044 | m3 |
| 6 | Bê tông rãnh, đá 2x4, mác 200 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 124,1897 | m3 |
| 7 | Rải giấy dầu lớp cách ly | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 83,7315 | 100m2 |
| Q | Công trình thoát nước | |||
| 1 | Đào móng cống, đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,2654 | 100m3 |
| 2 | Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,489 | 100m3 |
| 3 | Phá dỡ kết cấu gạch đá | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 16,04 | m3 |
| 4 | Rải giấy dầu lớp cách ly | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,5299 | 100m2 |
| 5 | Bê tông ống cống, đá 1x2, mác 200 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4,97 | m3 |
| 6 | Bê tông tấm đan đá 1x2, mác 250 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,25 | m3 |
| 7 | Bê tông xà mũ đá 1x2, mác 200 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,92 | m3 |
| 8 | Bê tông móng, đá 2x4 , mác 200 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 76,927 | m3 |
| 9 | Bê tông tường, đá 2x4, mác 200 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 29,082 | m3 |
| 10 | Bê tông chèn ống cống, đá 2x4, mác 100 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,96 | m3 |
| 11 | Đắp mối nối cống vữa xi măng M100 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6,75 | m2 |
| 12 | Cốt thép ống cống đường kính <= 10 mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,47 | tấn |
| 13 | Cốt thép tấm đan | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,3854 | tấn |
| 14 | Cốt thép xà mũ, đường kính <=10 mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,1341 | tấn |
| 15 | Quét nhựa bitum và dán giấy dầu, 2 lớp giấy 2 lớp nhựa | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8,673 | m2 |
| 16 | Lắp đặt ống cống D75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 22 | đoạn ống |
| 17 | Lắp đặt ống cống D100 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | đoạn ống |
| 18 | Nối ống bê tông, đường kính 750mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 21 | mối nối |
| 19 | Nối ống bê tông, đường kính 1000mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | mối nối |
| 20 | Quét nhựa bitum nóng vào tường | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 60,03 | m2 |
| 21 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 20 | cấu kiện |
| R | ĐƯỜNG THÔN TIẾN MINH | |||
| S | Nền đường | |||
| 1 | Đào nền đường + cấp đường, đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10,6243 | 100m3 |
| 2 | Đào rãnh thoát nước, đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,0842 | 100m3 |
| 3 | Vận chuyển đất tận dụng từ đào sang đắp bằng ôtô tự đổ, đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,7361 | 100m3 |
| 4 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12,4282 | 100m3 |
| 5 | Đắp đất nền đường, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,3063 | 100m3 |
| T | Mặt đường | |||
| 1 | Đào nền đường, đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,4557 | 100m3 |
| 2 | Cày xới mặt đường cũ, mặt đường đá dăm hoặc láng nhựa | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 51,8775 | 100m2 |
| 3 | Đắp đất nền đường, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 15,5633 | 100m3 |
| 4 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp dưới | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,9505 | 100m3 |
| 5 | Bê tông lót móng, đá 2x4, mác 100 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 27,4922 | m3 |
| 6 | Bê tông mặt đường, đá 2x4, mác 250 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 432,4372 | m3 |
| 7 | Bê tông rãnh, đá 2x4, mác 200 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 37,5173 | m3 |
| 8 | Rải giấy dầu lớp cách ly | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 27,0273 | 100m2 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi