Gói thầu: Gói thầu số 04: Thi công xây dựng công trình

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200618612-00
Thời điểm đóng mở thầu 16/06/2020 15:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Ban Quản lý dự án huyện Trần Văn Thời, tỉnh Cà Mau.
Tên gói thầu Gói thầu số 04: Thi công xây dựng công trình
Số hiệu KHLCNT 20200474068
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách huyện
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 120 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-06-06 14:21:00 đến ngày 2020-06-16 15:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 2,546,009,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 35,000,000 VNĐ ((Ba mươi năm triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A Hạng mục 1: Hạng mục chung
1 Chi phí xây dựng nhà tạm tại hiện trường để ở và điều hành thi công Chương V của E-HSMT 1 Trọn gói
B Hạng mục 2: San lấp mặt bằng
1 Dọn dẹp mặt bằng Chương V của E-HSMT 28,4852 100m2
2 Đào xúc đất để đắp bằng máy đào, Máy <= 0,4m3, đất cấp I Chương V của E-HSMT 1,7743 100m3
3 Đắp đất công trình bằng đầm cóc độ chặt yêu cầu K=0,90 Chương V của E-HSMT 1,613 100m3
4 Bơm cát san lấp mặt bằng từ phương tiện thủy Cự ly <= 0,5 Km Chương V của E-HSMT 16,7682 100m3
C Hạng mục 3: Xây dựng mới khối nhà làm việc + sảnh sân khấu
1 Đào móng cột , trụ, hố kiểm tra, rộng>1m, sâu>1m, cấp đất I Chương V của E-HSMT 185,367 m3
2 Đào móng băng, rộng <=3m, sâu <=1m, đất cấp I Chương V của E-HSMT 5,775 m3
3 Đắp đất nền móng công trình, độ chặt yêu cầu k=0,90 Chương V của E-HSMT 133,8019 m3
4 Đắp cát nền móng công trình Chương V của E-HSMT 9,506 m3
5 Bê tông lót móng đá 4x6,móng, nền, bệ máy chiều rộng <=250cm, vữa M100 Chương V của E-HSMT 9,506 m3
6 Đóng cọc tràm chiều dài cọc ngập đất >2,5m đất cấp I Chương V của E-HSMT 118,825 100m
7 Bê tông móng rộng <=250cm đá 1x2, vữa BT mác 250 Chương V của E-HSMT 22,3185 m3
8 Sản xuất, lắp dựng ván khuôn gỗ móng cột, Móng vuông, chữ nhật Chương V của E-HSMT 0,314 100m2
9 Cốt thép móng đường kính cốt thép <=10mm Chương V của E-HSMT 0,8089 tấn
10 Sản xuất lắp dựng cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 18mm Chương V của E-HSMT 0,1502 tấn
11 Bê tông cột tiết diện <=0,1m2, chiều cao <=4m đá 1x2, vữa BT mác 250 Chương V của E-HSMT 6,0669 m3
12 Bê tông cột tiết diện <=0,1m2, chiều cao <=16m đá 1x2, vữa BT mác 250 Chương V của E-HSMT 0,972 m3
13 Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn thép, cây chống gỗ tường, cột vuông (chữ nhật), xà dầm, giằng, chiều cao <=16m Chương V của E-HSMT 1,0038 100m2
14 Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn thép, cây chống gỗ cột tròn, chiều cao <=16m Chương V của E-HSMT 0,1462 100m2
15 Cốt thép cột, trụ đường kính cốt thép <=10mm, chiều cao <=4m Chương V của E-HSMT 0,1666 tấn
16 Cốt thép cột, trụ đường kính cốt thép <=18mm, chiều cao<=4m Chương V của E-HSMT 1,1611 tấn
17 Cốt thép cột, trụ đường kính cốt thép <=10mm, chiều cao <=16m Chương V của E-HSMT 0,0356 tấn
18 Cốt thép cột, trụ đường kính cốt thép <=18mm, chiều cao<=16m Chương V của E-HSMT 0,3208 tấn
19 Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang ,Chiều dày trát 1,5 (cm), vữa xi măng M75 Chương V của E-HSMT 39,728 m2
20 Bê tông xà dầm, giằng nhà đá 1x2, vữa BT mác 250 Chương V của E-HSMT 18,7975 m3
21 Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn thép, cây chống gỗ tường, cột vuông (chữ nhật), xà dầm, giằng, chiều cao <=16m Chương V của E-HSMT 2,4897 100m2
22 Cốt thép xà dầm, giằng đường kính cốt thép <=10mm, chiều cao <=4m Chương V của E-HSMT 0,2792 tấn
23 Cốt thép xà dầm, giằng đường kính cốt thép <=18mm, chiều cao <=4m Chương V của E-HSMT 2,0056 tấn
24 Cốt thép xà dầm, giằng đường kính cốt thép <=10mm, chiều cao <=16m Chương V của E-HSMT 0,1237 tấn
25 Cốt thép xà dầm, giằng đường kính cốt thép <=18mm, chiều cao <=16m Chương V của E-HSMT 0,6477 tấn
26 Trát xà dầm, vữa xi măng M75 Chương V của E-HSMT 35,92 m2
27 Trát xà dầm, vữa xi măng M75 (phần trát không sơn) Chương V của E-HSMT 48,96 m2
28 Bê tông nền đá 1x2, vữa BT mác 250 Chương V của E-HSMT 21,46 m3
29 Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn thép, cây chống gỗ sàn Chương V của E-HSMT 1,7004 100m2
30 Cốt thép sàn đường kính cốt thép <=10mm, chiều cao <=16m Chương V của E-HSMT 1,9879 tấn
31 Cốt thép sàn mái đường kính cốt thép >10mm, chiều cao<=16m Chương V của E-HSMT 0,3612 tấn
32 Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng đá 1x2, vữa BT mác 250 Chương V của E-HSMT 6,4026 m3
33 Sản xuất, lắp dựng ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan Chương V của E-HSMT 1,2949 100m2
34 Trát đà lanh tô, vữa xi măng M75 Chương V của E-HSMT 97,219 m2
35 Cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước đường kính cốt thép <=10mm, chiều cao <=16m Chương V của E-HSMT 0,3779 tấn
36 Sản xuất bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô... đúc sẵn đá 1x2, vữa BT mác 300 Chương V của E-HSMT 0,756 m3
37 Lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ nắp đan, tấm chớp Chương V của E-HSMT 0,1512 100m2
38 Lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, Trọng lượng cấu kiện <= 50 (kg) Chương V của E-HSMT 18 cái
39 Láng lòng sê nô, sàn mái không đánh mầu, Chiều dầy 2,0 (cm), vữa xi măng M75 Chương V của E-HSMT 13,28 m2
40 Quét nước xi măng 2 nước Chương V của E-HSMT 13,28 m2
41 Quét sika chống thấm mái, sê nô, ô văng … Chương V của E-HSMT 13,28 m2
42 Bả bằng ma tít vào cột, dầm, trần Chương V của E-HSMT 154,975 m2
43 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả 1 nước lót 2 nước phủ Chương V của E-HSMT 154,975 m2
44 Xây tường gạch thẻ 4x8x19 chiều dầy <=10cm h<=4m, vữa XM mác 100 Chương V của E-HSMT 3,5648 m3
45 Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác gạch thẻ 4x8x19 h<=4m, vữa XM mác 100 Chương V của E-HSMT 19,584 m3
46 Xây cột, trụ gạch thẻ 4x8x19 h<=4m, vữa XM mác 100 Chương V của E-HSMT 1,2463 m3
47 Xây tường gạch ống 8x8x19 chiều dầy <=10cm h<=4m, vữa XM mác 100 Chương V của E-HSMT 1,1256 m3
48 Xây tường gạch ống 8x8x19 chiều dầy <=10cm h<=4m, vữa XM mác 100 Chương V của E-HSMT 8,9 m3
49 Xây tường gạch ống 8x8x19 chiều dầy <=10cm h<=4m, vữa XM mác 100 Chương V của E-HSMT 3,4224 m3
50 Xây tường gạch ống 8x8x19 chiều dầy <=10cm h<=16m, vữa XM mác 100 Chương V của E-HSMT 4,3493 m3
51 Xây tường gạch thẻ 4x8x19 chiều dầy <=10cm h<=16m, vữa XM mác 100 Chương V của E-HSMT 0,0752 m3
52 Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, gạch 250x400mm Chương V của E-HSMT 90,12 m2
53 Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, gạch 500x500mm Chương V của E-HSMT 42,49 m2
54 Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang (ngoài nhà) ,Chiều dày trát 1,5 (cm), vữa xi măng M75 Chương V của E-HSMT 34,8462 m2
55 Trát tường trong (không sơn),Chiều dày trát 1,5 (cm), vữa xi măng M75 Chương V của E-HSMT 105,126 m2
56 Trát tường ngoài ,Chiều dày trát 1,5 (cm), vữa xi măng M75 Chương V của E-HSMT 185,616 m2
57 Trát tường trong,Chiều dày trát 1,5 (cm), vữa xi măng M75 Chương V của E-HSMT 202,49 m2
58 Bả bằng ma tít vào tường Chương V của E-HSMT 255,496 m2
59 Bả bằng ma tít vào cột, dầm, trần Chương V của E-HSMT 34,8462 m2
60 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả, 1 nước lót 2 nước phủ Chương V của E-HSMT 112,37 m2
61 Sơn tường ngoài nhà đã bả, 1 nước lót 2 nước phủ Chương V của E-HSMT 177,9722 m2
62 Láng nền sàn không đánh mầu dày 3cm, vữa XM mác 100 Chương V của E-HSMT 15,15 m2
63 Bê tông gạch vỡ Mác 75 Chương V của E-HSMT 3,95 m3
64 Lát nền, sàn, vữa xi măng mác 75, kích thước gạch 400x400mm Chương V của E-HSMT 93,28 m2
65 Lát nền, sàn, Kích thước gạch 400x400 (mm) Chương V của E-HSMT 94,92 m2
66 Lát bậc tam cấp, vữa xi măng mác 75, kích thước gạch 300x300mm Chương V của E-HSMT 51,92 m2
67 Lát nền, sàn, vữa xi măng mác 75, kích thước gạch 200x200mm Chương V của E-HSMT 2,14 m2
68 Trần tấm thạch cao khung xương nổi Chương V của E-HSMT 94,2 m2
69 Lắp dựng các loại cửa khung nhôm hệ 7 Chương V của E-HSMT 18,72 m2
70 Lắp dựng sổ khung nhôm hệ 7, kính trắng dày 5 ly Chương V của E-HSMT 27,88 m2
71 Lắp dựng hoa sắt cửa Chương V của E-HSMT 38,0284 m2
72 Sơn sắt thép các loại bằng sơn tổng hợp,3 nước Chương V của E-HSMT 123,9205 m2
73 Sản xuất vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ, Khẩu độ <= 12m Chương V của E-HSMT 0,8004 tấn
74 Lắp vì kèo thép khẩu độ <=18 (m) Chương V của E-HSMT 0,8004 tấn
75 Bulông fi=20, L=500 Chương V của E-HSMT 16 cái
76 Sản xuất xà gồ thép Chương V của E-HSMT 0,9804 tấn
77 Lắp dựng xà gồ thép hộp tráng kẽm Chương V của E-HSMT 0,9804 tấn
78 Lợp mái che tường bằng tôn sóng vuông, chiều dài bất kỳ Chương V của E-HSMT 2,5665 100m2
79 Trát gờ chỉ, vữa XM mác 75 Chương V của E-HSMT 235,15 m
80 Trát gờ chỉ, vữa xi măng M75 (kẻ chỉ trang trí) không tính vật tư Chương V của E-HSMT 47,072 m
81 Chữ mica Chương V của E-HSMT 1 bộ
82 Ốp aluminum trên diềm mái Chương V của E-HSMT 6,364 m2
83 Lắp đèn ống dài 1,2m, loại hộp đèn 2 bóng Chương V của E-HSMT 10 bộ
84 Lắp đặt các loại đèn có chao chụp, đèn thường có chụp Chương V của E-HSMT 6 bộ
85 Lắp đặt quạt trần (quạt đảo) Chương V của E-HSMT 5 cái
86 Lắp đặt tủ điện tổng Chương V của E-HSMT 1 hộp
87 Lắp đặt công tắc, số hạt trên công tắc = 2 Chương V của E-HSMT 6 cái
88 Lắp đặt ổ cắm đôi, loại ổ ba chấu (16A-220v) Chương V của E-HSMT 12 cái
89 Lắp đặt các automặt 3 pha, cường độ dòng điện <=60 Ampe Chương V của E-HSMT 1 cái
90 Lắp đặt các automặt 1 pha, cường độ dòng điện <=20 Ampe Chương V của E-HSMT 6 cái
91 Lắp đặt dây đơn, loại dây 1x1.5mm2 Chương V của E-HSMT 90 m
92 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột, loại dây 2x1.5mm2 Chương V của E-HSMT 95 m
93 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột, loại dây 2x2.5mm2 Chương V của E-HSMT 100 m
94 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột, loại dây 2x10mm2 Chương V của E-HSMT 20 m
95 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột, loại dây 2x16mm2 Chương V của E-HSMT 50 m
96 Hộp điện âm tường 50x100x40 Chương V của E-HSMT 18 cái
97 Bình CO2 chữa cháy 5kg Chương V của E-HSMT 1 bình
98 Bình bột chữa cháy 3kg Chương V của E-HSMT 1 bình
99 Bảng tiêu lệnh phòng cháy Chương V của E-HSMT 1 cái
100 Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính ống, chiều rộng máng <=27mm Chương V của E-HSMT 200 m
101 Đào kênh mương, rãnh thoát nước, rộng<=3m, sâu<=1m, cấp đất II Chương V của E-HSMT 1,44 m3
102 Đắp đất nền móng công trình, độ chặt yêu cầu k=0,85 Chương V của E-HSMT 1,44 m3
103 Gia công và đóng cọc sét Chương V của E-HSMT 3 cọc
104 Lắp đặt dây đơn, loại dây 1x50mm2 Chương V của E-HSMT 20 m
105 Lắp đặt hộp kiểm tra điện trở Chương V của E-HSMT 1 cái
106 Lắp đặt ống ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính ống 90mm Chương V của E-HSMT 0,18 100m
107 Lắp đặt co nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính cút 90 mm Chương V của E-HSMT 4 Cái
108 Lắp đặt Quả cầu chắn rác inox d=100 Chương V của E-HSMT 4 Cái
109 Lắp đặt kim thu sét, chiều dài kim 2m Chương V của E-HSMT 1 cái
110 Lắp đặt dây đơn, loại dây 1x50mm2 Chương V của E-HSMT 20 m
111 Đào kênh mương, rãnh thoát nước, rộng<=3m, sâu<=1m, cấp đất II Chương V của E-HSMT 4,32 m3
112 Đắp đất nền móng công trình, độ chặt yêu cầu k=0,85 Chương V của E-HSMT 4,32 m3
113 Gia công và đóng cọc sét Chương V của E-HSMT 7 cọc
114 Lắp dựng trụ đỡ kim thu sét Chương V của E-HSMT 1 cái
115 Lắp đặt hộp kiểm tra điện trở Chương V của E-HSMT 1 cái
116 Lắp đặt ống ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính ống 21mm Chương V của E-HSMT 0,1 100m
117 Sơn màu ghi dẫn điện Chương V của E-HSMT 0,1 kg
118 Móc giữ ống dây dẫn Chương V của E-HSMT 12 cái
119 Bulong Fi=18 Chương V của E-HSMT 4 cái
D Hạng mục 4: Xây dựng mới nhà vệ sinh
1 Đào móng cột trụ, hố kiểm tra Rộng >1 m, sâu >1, đất cấp I Chương V của E-HSMT 23,9871 m3
2 Đào móng băng Rộng <=3 m, sâu <=1 m, đất cấp I Chương V của E-HSMT 0,5272 m3
3 Đắp đất nền móng công trình bằng thủ công Độ chặt yêu cầu K=0,90 Chương V của E-HSMT 17,0019 m3
4 Đóng cọc tràm chiều dài cọc ngập đất >2,5m đất cấp I Chương V của E-HSMT 14,617 100m
5 Đắp cát nền móng công trình Chương V của E-HSMT 3,8757 m3
6 Bê tông lót móng, chiều rộng <=250cm, đá 4x6 Mác 100 Chương V của E-HSMT 2,366 m3
7 Bê tông móng rộng <=250cm đá 1x2, vữa BT mác 250 Chương V của E-HSMT 1,317 m3
8 Bê tông cột tiết diện <=0,1m2, chiều cao <=4m đá 1x2, vữa BT mác 250 Chương V của E-HSMT 0,8895 m3
9 Bê tông xà dầm, giằng nhà đá 1x2, vữa BT mác 250 Chương V của E-HSMT 0,9044 m3
10 Bê tông nền đá 1x2, vữa BT mác 250 Chương V của E-HSMT 1,56 m3
11 Cao su lót Chương V của E-HSMT 19,5 M2
12 Bê tông xà dầm, giằng nhà đá 1x2, vữa BT mác 250 Chương V của E-HSMT 0,9138 m3
13 Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng đá 1x2, vữa BT mác 250 Chương V của E-HSMT 0,9188 m3
14 Sản xuất lắp dựng tháo dỡ ván khuôn thép móng cột Chương V của E-HSMT 0,009 100m2
15 SXLD, tháo dỡ ván khuôn thép, cây chống gỗ cho bê tông đổ tại chỗ Tường, cột vuông, chữ nhật, xà dầm, giằng, cao <=16m Chương V của E-HSMT 0,18 100m2
16 SXLD, tháo dỡ ván khuôn thép, cây chống gỗ cho bê tông đổ tại chỗ Tường, cột vuông, chữ nhật, xà dầm, giằng, cao <=16m Chương V của E-HSMT 0,1358 100m2
17 SXLD, tháo dỡ ván khuôn thép, cây chống gỗ cho bê tông đổ tại chỗ Sàn mái, cao <=16m Chương V của E-HSMT 0,0147 100m2
18 SXLD, tháo dỡ ván khuôn thép, cây chống gỗ cho bê tông đổ tại chỗ Tường, cột vuông, chữ nhật, xà dầm, giằng, cao <=16m Chương V của E-HSMT 0,1863 100m2
19 SXLD, tháo dỡ ván khuôn gỗ cho bê tông đổ tại chỗ Lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan Chương V của E-HSMT 0,0396 100m2
20 Sản xuất lắp dựng cốt thép móng, đường kính cốt thép <=10mm Chương V của E-HSMT 0,0709 tấn
21 Sản xuất lắp dựng cốt thép cột, trụ cao <=4m, đường kính cốt thép <=10mm Chương V của E-HSMT 0,0605 tấn
22 Sản xuất lắp dựng cốt thép cột, trụ cao <=4m, đường kính cốt thép <= 18mm Chương V của E-HSMT 0,1639 tấn
23 Sản xuất lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng cao <=4m, đường kính cốt thép <=10mm Chương V của E-HSMT 0,0697 tấn
24 Sản xuất lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng cao <=4m, đường kính cốt thép <= 18mm Chương V của E-HSMT 0,2563 tấn
25 Sản xuất lắp dựng cốt thép sàn mái cao <=16m, đường kính cốt thép <=10mm Chương V của E-HSMT 0,0979 tấn
26 SXLĐ cốt thép bê tông đúc sẵn tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn, đường kính cốt thép <=10mm Chương V của E-HSMT 0,0944 tấn
27 Trát xà dầm, vữa xi măng Mác 75 Chương V của E-HSMT 18,04 m2
28 Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 1,5cm, vữa xi măng Mác 75 Chương V của E-HSMT 8,94 m2
29 Xây tường gạch thẻ 4x8x19 chiều dầy <=30cm h<=4m, vữa XM mác 100 Chương V của E-HSMT 0,9118 m3
30 Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa xi măng Mác 75 Chương V của E-HSMT 10,388 m2
31 Xây tường gạch thẻ 4x8x19 chiều dầy <=10cm h<=4m, vữa XM mác 100 Chương V của E-HSMT 0,3013 m3
32 Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa xi măng Mác 75 Chương V của E-HSMT 5,3725 m2
33 Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác gạch thẻ 4x8x19 h<=4m, vữa XM mác 100 Chương V của E-HSMT 0,2925 m3
34 Xây tường gạch ống 8x8x19 chiều dầy <=10cm h<=4m, vữa XM mác 100 Chương V của E-HSMT 5,7914 m3
35 Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa xi măng Mác 75 Chương V của E-HSMT 44,54 m2
36 Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa xi măng Mác 75 Chương V của E-HSMT 52,065 m2
37 Xây tường gạch thông gió 20x20cm, vữa xi măng mác 100 Chương V của E-HSMT 1,16 m2
38 Xây tường gạch thông gió 20x20cm, vữa xi măng mác 100 Chương V của E-HSMT 0,72 m2
39 Lát nền, sàn, vữa xi măng mác 75, kích thước gạch 250x250mm Chương V của E-HSMT 18,47 m2
40 Ốp tường, trụ, cột, kích thước gạch 250x400mm Chương V của E-HSMT 55,12 m2
41 Láng bể nước, giếng nước, giếng cáp dầy 2cm, vữa xi măng Mác 100 Chương V của E-HSMT 1,74 m2
42 Bả bằng ma tít vào tường trong Chương V của E-HSMT 72,876 m2
43 Bả bằng ma tít vào tường ngoài Chương V của E-HSMT 57,429 m2
44 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V của E-HSMT 72,876 m2
45 Sơn tường ngoài nhà đã bả 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V của E-HSMT 57,429 m2
46 Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm Chương V của E-HSMT 6,16 m2
47 Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm Chương V của E-HSMT 1,8 m2
48 Sản xuất xà gồ thép Chương V của E-HSMT 0,0858 tấn
49 Lắp dựng xà gồ thép Chương V của E-HSMT 0,0858 tấn
50 Lợp mái che tường bằng Tôn múi chiều dài bất kỳ Chương V của E-HSMT 0,3146 100m2
51 Lắp đèn ống dài 0,6m, loại hộp đèn 1 bóng Chương V của E-HSMT 3 bộ
52 Kéo rải dây điện đơn, loại dây 1x1,5mm2 Chương V của E-HSMT 30 m
53 Kéo rải dây điện đơn, loại dây 1x6mm2 Chương V của E-HSMT 30 m
54 Lắp đặt ống nhựa, đặt nổi bảo hộ dây dẫn Chương V của E-HSMT 20 m
55 Lắp đặt automat loại 1 pha, cường độ dòng điện ≤10A Chương V của E-HSMT 1 cái
56 Lắp công tắc điện loại có 1 hạt trên công tắc Chương V của E-HSMT 3 cái
57 Lắp đặt hộp bảng điện đơn + nắp KT 120x80x35 Chương V của E-HSMT 1 cái
58 Lắp đặt ống nhựa dẻo bảo hộ dây dẫn Chương V của E-HSMT 20 m
59 Tắc kê, ốc vít, băng keo cách điện Chương V của E-HSMT 4 Cái
60 Lắp đặt bể chứa nước bằng inox dung tích 1m3 Chương V của E-HSMT 1 Bể
61 Máy bơm nước 1HP Chương V của E-HSMT 1 Cái
62 Lắp đặt chậu xí xổm Chương V của E-HSMT 4 Bộ
63 Lắp đặt chậu tiểu nam Chương V của E-HSMT 3 Bộ
64 Lắp đặt Lavabo Chương V của E-HSMT 2 Bộ
65 Lắp đặt vòi rửa loại 1 vòi Chương V của E-HSMT 4 Bộ
66 Lắp đặt phểu thu đường kính 100mm Chương V của E-HSMT 5 Cái
67 Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối dán keo, đường kính 21mm Chương V của E-HSMT 0,12 100m
68 Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối dán keo, đường kính 27mm Chương V của E-HSMT 0,3 100m
69 Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối dán keo, đường kính 34mm Chương V của E-HSMT 0,12 100m
70 Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối dán keo, đường kính 60mm Chương V của E-HSMT 0,2 100m
71 Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối dán keo, đường kính 90mm Chương V của E-HSMT 0,06 100m
72 Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối dán keo, đường kính ống 114mm Chương V của E-HSMT 0,06 100m
73 Lắp đặt co nhựa, đường kính 21mm Chương V của E-HSMT 9 Cái
74 Lắp đặt co nhựa, đường kính 27mm Chương V của E-HSMT 6 Cái
75 Lắp đặt co nhựa, đường kính 60mm Chương V của E-HSMT 7 Cái
76 Lắp đặt co nhựa, đường kính 90mm Chương V của E-HSMT 3 Cái
77 Lắp đặt Tê (T) nhựa, đường kính 27mm Chương V của E-HSMT 7 Cái
78 Lắp đặt Tê (T) nhựa, đường kính 60mm Chương V của E-HSMT 3 Cái
79 Lắp đặt Tê (T) nhựa, đường kính 90mm Chương V của E-HSMT 3 Cái
80 Lắp đặt côn nhựa (giảm), đường kính 27/21 Chương V của E-HSMT 8 Cái
81 Lắp đặt côn nhựa (giảm), đường kính 60/34 Chương V của E-HSMT 9 Cái
E Hạng mục 5: Xây dựng mới cổng, hàng rào
1 Sản xuất bê tông cọc cừ đúc sẵn đá 1x2, vữa BT mác 250 Chương V của E-HSMT 1,0125 m3
2 Bê tông xà dầm, giằng nhà đá 1x2, vữa BT mác 250 Chương V của E-HSMT 1,0943 m3
3 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn thép bê tông đúc sẵn cọc, cột Chương V của E-HSMT 0,135 100m2
4 SXLD, tháo dỡ ván khuôn thép, cây chống gỗ cho bê tông đổ tại chỗ Tường, cột vuông, chữ nhật, xà dầm, giằng, cao <=16m Chương V của E-HSMT 0,1459 100m2
5 Cao su lót Chương V của E-HSMT 12,2213 M2
6 SXLĐ cốt thép bê tông đúc sẵn cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <=10mm Chương V của E-HSMT 0,0344 tấn
7 SXLĐ cốt thép bê tông đúc sẵn cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 18mm Chương V của E-HSMT 0,2634 tấn
8 Sản xuất lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng cao <=4m, đường kính cốt thép <=10mm Chương V của E-HSMT 0,0346 tấn
9 Sản xuất lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng cao <=4m, đường kính cốt thép <= 18mm Chương V của E-HSMT 0,1764 tấn
10 ép trước cọc BTCT 15x15cm, cọc dài <=4m, đất cấp I Chương V của E-HSMT 0,22 100m
11 Xây tường gạch ống 8x8x19 chiều dầy <=10cm h<=4m, vữa XM mác 100 Chương V của E-HSMT 1,2848 m3
12 Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa xi măng Mác 75 Chương V của E-HSMT 35,77 m2
13 Sơn tường ngoài nhà không bả 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V của E-HSMT 49,57 m2
14 Sản xuất lắp dựng khung thép B40 Chương V của E-HSMT 36,5 m
15 Sơn sắt thép các loại bằng sơn tổng hợp 3 nước Chương V của E-HSMT 65,7 m2
16 Đào móng cột trụ, hố kiểm tra Rộng <=1 m, sâu >1 m, đất cấp I Chương V của E-HSMT 30,1392 m3
17 Đào khuôn đà kiềng, độ sâu <=15cm Chương V của E-HSMT 0,8272 m3
18 Đắp đất nền móng công trình bằng thủ công Độ chặt yêu cầu K=0,90 Chương V của E-HSMT 21,4283 m3
19 Đóng cọc tràm chiều dài cọc ngập đất >2,5m đất cấp I Chương V của E-HSMT 24,15 100m
20 Đắp cát nền móng công trình Chương V của E-HSMT 1,932 m3
21 Bê tông lót móng, chiều rộng <=250cm, đá 4x6 Mác 100 Chương V của E-HSMT 1,9868 m3
22 Bê tông móng rộng <=250cm đá 1x2, vữa BT mác 250 Chương V của E-HSMT 3,0002 m3
23 Bê tông cột tiết diện <=0,1m2, chiều cao <=4m đá 1x2, vữa BT mác 300 Chương V của E-HSMT 3,302 m3
24 Bê tông xà dầm, giằng nhà đá 1x2, vữa BT mác 250 Chương V của E-HSMT 3,5193 m3
25 Sản xuất lắp dựng tháo dỡ ván khuôn thép móng cột Chương V của E-HSMT 0,0924 100m2
26 SXLD, tháo dỡ ván khuôn thép, cây chống gỗ cho bê tông đổ tại chỗ Tường, cột vuông, chữ nhật, xà dầm, giằng, cao <=16m Chương V của E-HSMT 0,5376 100m2
27 SXLD, tháo dỡ ván khuôn bằng thép, khung xương thép, cột chống bằng giáo ống Xà dầm, giằng cao <=16m Chương V của E-HSMT 0,4908 100m2
28 Sản xuất, lắp dựng cốt thép móng đường kính <=18mm Chương V của E-HSMT 0,154 tấn
29 Sản xuất lắp dựng cốt thép cột, trụ cao <=4m, đường kính cốt thép <=10mm Chương V của E-HSMT 0,0748 tấn
30 Sản xuất lắp dựng cốt thép cột, trụ cao <=4m, đường kính cốt thép <= 18mm Chương V của E-HSMT 0,3032 tấn
31 Sản xuất lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng cao <=4m, đường kính cốt thép <=10mm Chương V của E-HSMT 0,1512 tấn
32 Sản xuất lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng cao <=4m, đường kính cốt thép <= 18mm Chương V của E-HSMT 0,2178 tấn
33 Trát trụ, cột, chiều dày trát 1,5cm, vữa xi măng Mác 75 Chương V của E-HSMT 39,632 m2
34 Trát xà dầm, vữa XM mác 75 Chương V của E-HSMT 53,525 m2
35 Xây tường gạch ống 8x8x19 chiều dầy <=10cm h<=4m, vữa XM mác 100 Chương V của E-HSMT 2,899 m3
36 Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vư?a xi măng Mác 75 Chương V của E-HSMT 72,748 m2
37 Trát gờ chỉ, vữa xi măng Mác 75 Chương V của E-HSMT 101,12 m
38 Trát bánh ú đầu cột dày 2,0cm, vữa mác 75 Chương V của E-HSMT 2,0608 m2
39 Sơn tường ngoài nhà không bả 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V của E-HSMT 167,9658 m2
40 Lắp dựng hàng rào song sắt Chương V của E-HSMT 68,1038 m2
41 Lắp dựng cửa khung sắt Chương V của E-HSMT 15,638 m2
42 Sơn sắt thép các loại bằng sơn tổng hợp 3 nước Chương V của E-HSMT 31,276 m2
43 Bảng hiệu trên cổng Chương V của E-HSMT 1 Bộ
F Hạng mục 6: Xây dựng mới sân, đường
1 Đào khuôn đường, rãnh xương cá, độ sâu <=30cm Chương V của E-HSMT 9,015 m3
2 Đắp và ban gạt mặt bằng Chương V của E-HSMT 9,015 m3
3 Bê tông lót móng, chiều rộng <=250cm, đá 4x6 Mác 100 Chương V của E-HSMT 3,606 m3
4 Xây tường gạch ống 8x8x19 chiều dầy <=10cm, vữa XM mác 100 Chương V của E-HSMT 1,9232 m3
5 Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa xi măng Mác 75 Chương V của E-HSMT 60,1 m2
6 Lát gạch sân, nền đường, vỉa hè bằng gạch xi măng tự chèn, chiều dày 5,0 cm Chương V của E-HSMT 1.245,12 m2
7 Đào kênh mương, rãnh thoát nước, rộng<=3m, sâu<=1m, cấp đất I Chương V của E-HSMT 39,1282 m3
8 Đào móng cột , trụ, hố kiểm tra, rộng<=1m, sâu<=1m, cấp đất I Chương V của E-HSMT 5,6862 m3
9 Đắp đất nền móng công trình, độ chặt yêu cầu k=0,90 Chương V của E-HSMT 17,9258 m3
10 Đắp cát móng đáy mương Chương V của E-HSMT 5,666 m3
11 Bê tông lót móng đá 4x6,móng, nền, bệ máy chiều rộng <=250cm, vữa M100 Chương V của E-HSMT 5,666 m3
12 Xây tường gạch thẻ 4x8x19 chiều dầy <=10cm h<=4m, vữa XM mác 100 Chương V của E-HSMT 4,4407 m3
13 Trát tường trong,Chiều dày trát 2,0 (cm), vữa xi măng M75 Chương V của E-HSMT 108,572 m2
14 Sản xuất bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô... đúc sẵn đá 1x2, vữa BT mác 250 Chương V của E-HSMT 2,0264 m3
15 Lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ nắp đan, tấm chớp Chương V của E-HSMT 0,0851 100m2
16 Lắp đặt cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn Chương V của E-HSMT 0,1312 tấn
17 Lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, Trọng lượng cấu kiện <= 100 (kg) Chương V của E-HSMT 81 cái
18 Láng nền sàn không đánh mầu, Chiều dầy 2,0 (cm), vữa xi măng M75 Chương V của E-HSMT 25,14 m2
19 Lắp đặt ống nhựa đen D300 Chương V của E-HSMT 0,2 100m
20 Đóng cọc tràm chiều dài cọc ngập đất >2,5m đất cấp I Chương V của E-HSMT 11,186 100m
21 Cung cấp cừ tràm nẹp Chương V của E-HSMT 1,88 100m
22 Sản xuất, lắp dựng cốt thép móng đường kính <=10mm Chương V của E-HSMT 0,0078 tấn
23 Cung cấp mê bồ Chương V của E-HSMT 0,6882 100m2
24 Cung cấp cao su sọc Chương V của E-HSMT 0,906 100m2
25 Đào san đất tạo mặt bằng bằng máy đào <=0,4m3 + máy ủi <=110CV, đất cấp I Chương V của E-HSMT 2,3448 100m3
26 Đắp nền đường, độ chặt K=0,95 Chương V của E-HSMT 2,075 m3
27 Đắp cát móng đường ống Chương V của E-HSMT 0,5231 m3
28 Bê tông lót móng, đá 4x6 mác 100 Chương V của E-HSMT 0,5231 m3
29 Sản xuất gối công bê tông đá 1x2, vữa BT mác 250 Chương V của E-HSMT 0,678 m3
30 SXLĐ cốt thép bê tông đúc sẵn ống cống, ống buy, đường kính cốt thép <=10mm Chương V của E-HSMT 0,0192 tấn
31 SXLD, tháo dỡ ván khuôn thép gối cống Chương V của E-HSMT 0,0595 100m2
32 Lắp đặt gối cống BTCT đúc sẵn, trọng lượng <150 kg Chương V của E-HSMT 6 cái
33 Lắp đặt ống bê tông ly tâm đường kính 800mm, đoạn ống dài 4m nối bằng gioăng cao su Chương V của E-HSMT 0,08 100m
34 Cao su lót Chương V của E-HSMT 1,9458 100m2
35 Bê tông mặt đường dày <=25cm đá 1x2, vữa BT mác 250 Chương V của E-HSMT 23,3496 m3
36 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép mặt đường, D ≤10mm Chương V của E-HSMT 0,6639 tấn
37 Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn thép mặt đường bê tông Chương V của E-HSMT 0,0624 100m2
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->