Gói thầu: Gói thầu 4: Xây dựng
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200614167-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 12/06/2020 14:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty Lưới điện Cao thế Thành phố Hà Nội,Tổng Công ty Điện lực Thành phố Hà Nội |
| Tên gói thầu | Gói thầu 4: Xây dựng |
| Số hiệu KHLCNT | 20200343972 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Khấu hao cơ bản |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh rút gọn trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 30 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-06-06 11:37:00 đến ngày 2020-06-12 14:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 16,360,551 VNĐ |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Chi phí xây dựng | |||
| 1 | Phá dỡ kết cấu bê tông nền móng có cốt thép | theo Bản vẽ đính kèm | 0,487 | m3 |
| 2 | Phá dỡ kết cấu gạch đá, phá dỡ tường gạch | theo Bản vẽ đính kèm | 0,195 | m3 |
| 3 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bêtông móng, đá 1x2, chiều rộng <=250 cm, mác 200 | theo Bản vẽ đính kèm | 0,956 | m3 |
| 4 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, móng cột, móng vuông, chữ nhật | theo Bản vẽ đính kèm | 0,0072 | 100m2 |
| 5 | Mua thép U100x46x4,5 mạ kẽm kê tủ | theo Bản vẽ đính kèm | 20,616 | kg |
| 6 | Lắp đặt thép U kê tủ | theo Bản vẽ đính kèm | 0,0214 | tấn |
| 7 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng <=1 m, sâu <=1 m, đất cấp II | theo Bản vẽ đính kèm | 1,326 | m3 |
| 8 | Xây tường thẳng gạch bê tông (10,5x6x22)cm, vữa XM mác 50 | theo Bản vẽ đính kèm | 0,123 | m3 |
| 9 | Mua thép khung đỡ, giá đỡ | theo Bản vẽ đính kèm | 284,349 | kg |
| 10 | Tắc kê + bu lông | theo Bản vẽ đính kèm | 72 | bộ |
| 11 | Lắp đặt khung, giá đỡ | theo Bản vẽ đính kèm | 0,2957 | tấn |
| 12 | Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan, đá 1x2, mác 200 | theo Bản vẽ đính kèm | 0,0733 | m3 |
| 13 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép tấm đan | theo Bản vẽ đính kèm | 0,0073 | tấn |
| 14 | Lắp đặt cấu kiện thép chôn sẵn trong bê tông, khối lượng một cấu kiện <=10 kg | theo Bản vẽ đính kèm | 0,0339 | tấn |
| 15 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn bê tông đúc sẵn, ván khuôn gỗ, ván khuôn nắp đan | theo Bản vẽ đính kèm | 0,0045 | 100m2 |
| 16 | Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng <= 100 kg | theo Bản vẽ đính kèm | 3 | cái |
| 17 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 7T, đất cấp II | theo Bản vẽ đính kèm | 0,0201 | 100m3 |
| 18 | Vận chuyển đất tiếp cự ly <=7 km bằng ôtô tự đổ 7T, đất cấp II | theo Bản vẽ đính kèm | 0,0201 | 100m3 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi