Gói thầu: Gói số 06 Thi công xây dựng công trình Mở rộng nơi làm việc Công an thành phố Trà Vinh
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200615500-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 16/06/2020 15:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công an tỉnh Trà Vinh |
| Tên gói thầu | Gói số 06 Thi công xây dựng công trình Mở rộng nơi làm việc Công an thành phố Trà Vinh |
| Số hiệu KHLCNT | 20200615336 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách tỉnh |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 240 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-06-06 15:17:00 đến ngày 2020-06-16 15:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 11,921,731,007 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 174,000,000 VNĐ ((Một trăm bảy mươi bốn triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | HẠNG MỤC: NHÀ LÀM VIỆC | |||
| 1 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, thủ công, rộng >1m, sâu >1m, đất C1 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 251,9114 | m3 |
| 2 | Đắp đất nền móng, thủ công, độ chặt Y/C K = 0,90 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 176,338 | m3 |
| 3 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M100, đá 4x6 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 14,906 | m3 |
| 4 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M200, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 31,6007 | m3 |
| 5 | Ván khuôn gỗ móng - móng vuông, chữ nhật | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,4484 | 100m2 |
| 6 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK <=10mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,1383 | tấn |
| 7 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK <=18mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,9616 | tấn |
| 8 | Đào kênh mương, rãnh thoát nước, thủ công, rộng <=3m, sâu <=1m, đất C1 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 16,0223 | m3 |
| 9 | Đắp đất nền móng, thủ công, độ chặt Y/C K = 0,90 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4,8067 | m3 |
| 10 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 72,287 | m3 |
| 11 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 9,1767 | 100m2 |
| 12 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <=10mm, cao <=4m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,9663 | tấn |
| 13 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <=18mm, cao <=4m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6,4835 | tấn |
| 14 | Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M200, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,949 | m3 |
| 15 | Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0515 | 100m2 |
| 16 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK <=10mm, cao <=4m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0726 | tấn |
| 17 | Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD <=0,1m2, cao <=4m, M200, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 23,674 | m3 |
| 18 | Ván khuôn gỗ cột cột vuông, chữ nhật | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4,7348 | 100m2 |
| 19 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK <=10mm, cao <=4m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,6163 | tấn |
| 20 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK <=18mm, cao <=4m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,8924 | tấn |
| 21 | Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 16,7901 | m3 |
| 22 | Ván khuôn gỗ sàn mái | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,0614 | 100m2 |
| 23 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK <=10mm, cao <=16m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,8032 | tấn |
| 24 | Xây tường bằng gạch bê tông 4x8x18cm, dày <=30cm, cao <=4m, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 58,6782 | m3 |
| 25 | Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch bê tông 4x8x18cm, cao <=4m, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 7,224 | m3 |
| 26 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M150, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,596 | m3 |
| 27 | Ni lông lót đổ bê tông | 0,1596 | 100m2 | |
| 28 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 121,395 | m2 |
| 29 | Đắp nền móng công trình, thủ công | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 558,678 | m3 |
| 30 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M150, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 74,4904 | m3 |
| 31 | Ni lông lót đổ bê tông | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 7,449 | 100m2 |
| 32 | Xây tường bằng gạch bê tông 9x19x39cm, dày 10cm, cao <=4m, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 167,0075 | m3 |
| 33 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 610,45 | m2 |
| 34 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2.359,4 | m2 |
| 35 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 104 | m2 |
| 36 | Trát xà dầm, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 59,278 | m2 |
| 37 | Trát sê nô, mái hắt, lam ngang, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 114,264 | m2 |
| 38 | Trát sê nô, mái hắt, lam ngang, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 53,4292 | m2 |
| 39 | Trát trần, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 127,022 | m2 |
| 40 | Láng nền, sàn không đánh màu, dày 3cm, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 150,333 | m2 |
| 41 | Quét Flinkote chống thấm mái, sê nô, ô văng … | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 150,333 | m2 |
| 42 | Trát gờ chỉ, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 478,32 | m |
| 43 | Lát gạch granit 500x600 có gờ chống trượt bậc tam cấp | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 21,93 | m2 |
| 44 | Lát nền, sàn gạch granit KT 600x600mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 730,14 | m2 |
| 45 | Lát nền, sàn gạch granit nhám KT 400x400mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 43,2 | m2 |
| 46 | Ốp tường trụ, cột, kích thước gạch 250x400mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 133,6 | m2 |
| 47 | Làm trần bằng tấm smartboart khung thép mạ kẽm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 770,718 | m2 |
| 48 | Sản xuất xà gồ thép | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5,6557 | tấn |
| 49 | Lắp dựng xà gồ thép | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5,6557 | tấn |
| 50 | Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài cọc bất kỳ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 9,6896 | 100m2 |
| 51 | Bả matít vào tường | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3.091,245 | m2 |
| 52 | Bả matít vào cột, dầm, trần | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 404,564 | m2 |
| 53 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả 1 nước lót + 2 nước phủ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2.649,7 | m2 |
| 54 | Sơn tường ngoài nhà đã bả 1 nước lót + 2 nước phủ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 846,109 | m2 |
| 55 | Lắp dựng cửa đi khung nhôm kính | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 189,94 | m2 |
| 56 | Lắp dựng cửa sổ khung nhôm kính | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 138,28 | m2 |
| 57 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, thủ công, rộng >1m, sâu >1m, đất C1 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 11,9735 | m3 |
| 58 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M100, đá 4x6 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,001 | m3 |
| 59 | Láng nền, sàn không đánh màu, dày 3cm, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4,94 | m2 |
| 60 | Xây tường bằng gạch bê tông 4x8x18cm, dày <=10cm, cao <=4m, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,5389 | m3 |
| 61 | Xây tường bằng gạch bê tông 4x8x18cm, dày <=30cm, cao <=4m, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,9836 | m3 |
| 62 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 26,304 | m2 |
| 63 | Lắp đặt chậu xí bệt | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | bộ |
| 64 | Lắp đặt chậu rửa 1 vòi | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | bộ |
| 65 | Lắp đặt vòi tắm hương sen 1 vòi, 1 hương sen | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8 | bộ |
| 66 | Lắp đặt vòi rửa 1 vòi | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8 | bộ |
| 67 | Lắp đặt phễu thu đường kính 100mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12 | cái |
| 68 | Lắp đặt gương soi | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | cái |
| 69 | Lắp đặt kệ kính | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | cái |
| 70 | Lắp đặt giá treo | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8 | cái |
| 71 | Lắp đặt hộp đựng giấy vệ sinh | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8 | cái |
| 72 | Lắp đặt hộp đựng xà phồng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8 | cái |
| 73 | Lắp đặt van thau 2 chiều D27mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | cái |
| 74 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đoạn ống dài 6m, đường kính ống d=114mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,194 | 100m |
| 75 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đoạn ống dài 6m, đường kính ống d=60mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,538 | 100m |
| 76 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đoạn ống dài 6m, đường kính ống d=27mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,836 | 100m |
| 77 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đoạn ống dài 6m, đường kính ống d=21mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10,8 | 100m |
| 78 | Lắp đặt tê nhựa pvc D114 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | cái |
| 79 | Lắp đặt tê nhựa pvc D60 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10 | cái |
| 80 | Lắp đặt tê nhựa pvc D27 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10 | cái |
| 81 | Lắp đặt co nhựa pvc D114 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | cái |
| 82 | Lắp đặt co nhựa pvc D60 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12 | cái |
| 83 | Lắp đặt co nhựa pvc D27 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 16 | cái |
| 84 | Lắp đặt tê nhựa pvc D27-21 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10 | cái |
| 85 | Lắp đặt co nhựa pvc D27-21 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10 | cái |
| 86 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đoạn ống dài 6m, đường kính ống d=60mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,261 | 100m |
| 87 | Lắp đặt co nhựa pvc D60 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 26 | cái |
| 88 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đoạn ống dài 6m, đường kính ống d=34mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,06 | 100m |
| 89 | Lắp đặt cầu chắn rác D60mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 26 | cái |
| 90 | Lắp đặt bể chứa nước bằng inox, dung tích bằng 1,0m3 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | bể |
| B | HẠNG MỤC: HỆ THỐNG CẤP ĐIỆN CHIẾU SÁNG KHỐI NHÀ CHÍNH | |||
| 1 | Lắp đặt đèn tuýp đôi 1,2m bóng led 2x20w | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 75 | cái |
| 2 | Lắp đặt đèn tuýp đơn 0,6m bóng led 1x10w | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12 | cái |
| 3 | Lắp đặt quạt đèn trần | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 32 | cái |
| 4 | Lắp đặt công tắc 3 hạt | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | bộ |
| 5 | Lắp đặt công tắc 2 hạt | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 31 | bộ |
| 6 | Lắp đặt công tắc 1 hạt | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 20 | bộ |
| 7 | Lắp đặt dây dẫn đơn 1x16mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 300 | m |
| 8 | Lắp đặt dây dẫn đơn 1x3,5mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 200 | m |
| 9 | Lắp đặt dây dẫn đơn 1x2,5mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 800 | m |
| 10 | Lắp đặt dây dẫn đơn 1x1,5mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1.500 | m |
| 11 | Lắp đặt ống luồn ruột gà D20, D25 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 800 | m |
| 12 | Lắp đặt ống luồn ruột gà D16 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 300 | m |
| 13 | Lắp đặt Aptomat 1 pha, I=32A | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 31 | cái |
| 14 | Lắp đặt ổ cấm đôi | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 62 | bộ |
| 15 | Lắp đặt hộp nối, phân dây, công tắc 50x80 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 62 | cái |
| 16 | Bình chữa cháy MFZ35 - BC 35kg có bánh xe đẩy | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | bình |
| 17 | Bình chữ cháy CO2 - MT5 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | bình |
| 18 | Bình chữa cháy MFZ8 - BC 8kg | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | bình |
| 19 | Bảng nộ qui tiêu lệnh PCCC | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | bộ |
| C | HẠNG MỤC: CHỐNG SÉT (Phần chống sét tổng thể) | |||
| 1 | Đào đặt đường ống , đường cáp mở<br/> ta luy đất C2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 13,44 | m3 |
| 2 | Đắp đất nền đường , độ chặt K=0,85 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 9,828 | m3 |
| 3 | Lắp đặt bộ đếm sét | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | bộ |
| 4 | Lắp đặt kim thu sét ESE NLP1100-30 bán kính bảo vệ Rp=71m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | bộ |
| 5 | Lắp dựng trụ STK đở kim thu sét h=5m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | trụ |
| 6 | Lắp dặt hộp kiểm tra tiếp địa 300x300 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 7 | Kéo rải dây chống sét dưới đất dây đồng D=70 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 60 | m |
| 8 | Lắp đặth ống hựa bằng PP dán keo ống 34 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,3 | 100m |
| 9 | Lắp đặt lơi nhựa 34mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10 | cái |
| 10 | Gia công và đóng cọc chống sét D16, L=2.4m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 9 | cọc |
| 11 | Kéo rải dây cáp lụa chẳng sét 6mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 30 | m |
| D | HẠNG MỤC: NHÀ ĂN | |||
| 1 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, thủ công, rộng <=1m, sâu >1m, đất C1 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6,9498 | m3 |
| 2 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, thủ công, rộng >1m, sâu >1m, đất C1 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 19,0333 | m3 |
| 3 | Đắp đất nền móng, thủ công, độ chặt Y/C K = 0,90 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 18,1882 | m3 |
| 4 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M100, đá 4x6 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,817 | m3 |
| 5 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M200, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 7,2432 | m3 |
| 6 | Ván khuôn gỗ móng - móng vuông, chữ nhật | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,1992 | 100m2 |
| 7 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK <=10mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,1415 | tấn |
| 8 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK <=18mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,1697 | tấn |
| 9 | Đào kênh mương, rãnh thoát nước, thủ công, rộng <=3m, sâu <=1m, đất C1 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,55 | m3 |
| 10 | Đắp đất nền móng, thủ công, độ chặt Y/C K = 0,90 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,465 | m3 |
| 11 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 16,337 | m3 |
| 12 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,8858 | 100m2 |
| 13 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <=10mm, cao <=4m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,4949 | tấn |
| 14 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <=18mm, cao <=4m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,4135 | tấn |
| 15 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK >18mm, cao <=4m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,102 | tấn |
| 16 | Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD <=0,1m2, cao <=4m, M200, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,9685 | m3 |
| 17 | Ván khuôn gỗ cột cột vuông, chữ nhật | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,7823 | 100m2 |
| 18 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK <=10mm, cao <=4m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,1692 | tấn |
| 19 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK <=18mm, cao <=4m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,4789 | tấn |
| 20 | Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M200, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,8446 | m3 |
| 21 | Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,1759 | 100m2 |
| 22 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK <=10mm, cao <=4m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0635 | tấn |
| 23 | Đào kênh mương, rãnh thoát nước, thủ công, rộng <=3m, sâu <=1m, đất C1 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,072 | m3 |
| 24 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M100, đá 4x6 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,036 | m3 |
| 25 | Xây tường bằng gạch bê tông 9x19x39cm, dày 10cm, cao <=4m, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,9324 | m3 |
| 26 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5,18 | m2 |
| 27 | Ni lông lót đổ bê tông | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,5243 | 100m2 |
| 28 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M150, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4,1944 | m3 |
| 29 | Láng nền, sàn không đánh màu, dày 3cm, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 47,26 | m2 |
| 30 | Xây tường bằng gạch bê tông 4x8x18cm, dày <=30cm, cao <=4m, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4,3575 | m3 |
| 31 | Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch bê tông 4x8x18cm, cao <=4m, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,3715 | m3 |
| 32 | Xây cột, trụ bằng gạch bê tông 4x8x18cm, cao <=4m, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,36 | m3 |
| 33 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 14,74 | m2 |
| 34 | Đắp nền móng công trình, thủ công | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 43,8865 | m3 |
| 35 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M150, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 7,6028 | m3 |
| 36 | Ni lông lót đổ bê tông | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,9504 | 100m2 |
| 37 | Xây tường bằng gạch bê tông 9x19x39cm, dày 10cm, cao <=4m, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 19,3698 | m3 |
| 38 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 156,472 | m2 |
| 39 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 161,64 | m2 |
| 40 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 25,2 | m2 |
| 41 | Trát xà dầm, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 82,82 | m2 |
| 42 | Trát sê nô, mái hắt, lam ngang, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 18,592 | m2 |
| 43 | Láng nền, sàn không đánh màu, dày 3cm, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4,8 | m2 |
| 44 | Quét Flinkote chống thấm mái, sê nô, ô văng … | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4,8 | m2 |
| 45 | Lát gạch granit 300x600 có gờ chống trượt bậc tam cấp | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 17,215 | m2 |
| 46 | Lát nền, sàn gạch granit KT 600x600mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 91,16 | m2 |
| 47 | Lát nền, sàn gạch granit nhám KT 400x400mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12,18 | m2 |
| 48 | Ốp chân tường, viền tường, viền trụ, cột kích thước gạch 250x400mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 121,105 | m2 |
| 49 | Ốp đá hoa cương vào tường, Tiết diện đá <= 0,16m2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,3 | m2 |
| 50 | Làm trần bằng tấm smartboart khung thép mạ kẽm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 105 | m2 |
| 51 | Sản xuất xà gồ thép | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,4446 | tấn |
| 52 | Lắp dựng xà gồ thép | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,4446 | tấn |
| 53 | Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài cọc bất kỳ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,1372 | 100m2 |
| 54 | Bả matít vào tường | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 211,747 | m2 |
| 55 | Bả matít vào cột, dầm, trần | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 126,612 | m2 |
| 56 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả 1 nước lót + 2 nước phủ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 65,735 | m2 |
| 57 | Sơn tường ngoài nhà đã bả 1 nước lót + 2 nước phủ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 272,624 | m2 |
| 58 | Lắp dựng cửa đi khung nhôm kính | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 21,16 | m2 |
| 59 | Lắp dựng cửa sổ khung nhôm kính | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 19,32 | m2 |
| 60 | Lắp dựng cửa sắt xếp, cửa cuốn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 14,4 | m2 |
| 61 | Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M200, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,7138 | m3 |
| 62 | Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0126 | 100m2 |
| 63 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK <=10mm, cao <=4m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0261 | tấn |
| 64 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, thủ công, rộng >1m, sâu >1m, đất C1 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 11,9735 | m3 |
| 65 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M100, đá 4x6 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,001 | m3 |
| 66 | Láng nền, sàn không đánh màu, dày 3cm, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4,94 | m2 |
| 67 | Xây tường bằng gạch bê tông 4x8x18cm, dày <=10cm, cao <=4m, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,5389 | m3 |
| 68 | Xây tường bằng gạch bê tông 4x8x18cm, dày <=30cm, cao <=4m, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,9836 | m3 |
| 69 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 26,304 | m2 |
| 70 | Lắp đặt gương soi | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 71 | Lắp đặt chậu xí bệt | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | bộ |
| 72 | Lắp đặt chậu rửa 1 vòi | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | bộ |
| 73 | Lắp đặt hộp đựng giấy vệ sinh | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 74 | Lắp đặt hộp đựng xà phồng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 75 | Lắp đặt chậu tiểu nam | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | bộ |
| 76 | Lắp đặt bể chứa nước bằng inox, dung tích bằng 1,5m3 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | bể |
| 77 | Lắp đặt chậu rửa 2 vòi | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | bộ |
| 78 | Lắp đặt vòi rửa 1 vòi | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | bộ |
| 79 | Lắp đặt giá treo | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 80 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đoạn ống dài 6m, đường kính ống d=34mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,5 | 100m |
| 81 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đoạn ống dài 6m, đường kính ống d=27mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,22 | 100m |
| 82 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đoạn ống dài 6m, đường kính ống d=21mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,075 | 100m |
| 83 | Lắp đặt tê nhựa d27mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 84 | Lắp đặt tê nhựa d27-21mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 7 | cái |
| 85 | Lắp đặt co nhựa, đường kính co d=34mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | cái |
| 86 | Lắp đặt co nhựa, đường kính co d=27mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5 | cái |
| 87 | Lắp đặt co nhựa, đường kính co d=21mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 9 | cái |
| 88 | Lắp đặt co nhựa, đường kính co d=27-21mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | cái |
| 89 | Lắp đặt van thau 2 chiều, đường kính van d=34mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 90 | Lắp đặt van thau 2 chiều, đường kính van d=27mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | cái |
| 91 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đoạn ống dài 6m, đường kính ống d=114mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,35 | 100m |
| 92 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đoạn ống dài 6m, đường kính ống d=60mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,26 | 100m |
| 93 | Lắp đặt tê nhựa pvc D114 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 94 | Lắp đặt tê nhựa pvc D60 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5 | cái |
| 95 | Lắp đặt co lệch nhựa pvc D114 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | cái |
| 96 | Lắp đặt co nhựa pvc D60 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 7 | cái |
| 97 | Lắp đặt co nhựa pvc D114-60 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 98 | Lắp đặt phễu thu đường kính 100mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | cái |
| E | HẠNG MỤC: HỆ THỐNG CẤP ĐIỆN CHIẾU SÁNG KHỐI NHÀ ĂN | |||
| 1 | Lắp đặt đèn tuýp đôi 1,2m bóng led 2x20w | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8 | cái |
| 2 | Lắp đặt đèn tuýp đơn 1,2m bóng led 1x20w | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | cái |
| 3 | Lắp đặt đèn tuýp đơn 0,6m bóng led 1x10w | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | cái |
| 4 | Lắp đặt quạt đèn trần | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5 | cái |
| 5 | Lắp đặt công tắc 3 hạt | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | bộ |
| 6 | Lắp đặt công tắc 2 hạt | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | bộ |
| 7 | Lắp đặt công tắc 1 hạt | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5 | bộ |
| 8 | Lắp đặt dây dẫn đơn 1x3,5mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 50 | m |
| 9 | Lắp đặt dây dẫn đơn 1x2,5mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 100 | m |
| 10 | Lắp đặt dây dẫn đơn 1x1,5mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 200 | m |
| 11 | Lắp đặt ống luồn ruột gà D20 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 100 | m |
| 12 | Lắp đặt ống luồn ruột gà D16 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 50 | m |
| 13 | Lắp đặt Aptomat 1 pha, I=32A | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | cái |
| 14 | Lắp đặt ổ cấm đôi | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8 | bộ |
| 15 | Lắp đặt hộp nối, phân dây, công tắc 50x80 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | cái |
| 16 | Bình chữa cháy MFZ35 - BC 35kg có bánh xe đẩy | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | bình |
| 17 | Bình chữ cháy CO2 - MT5 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | bình |
| 18 | Bình chữa cháy MFZ8 - BC 8kg | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | bình |
| 19 | Bảng nộ qui tiêu lệnh PCCC | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | bộ |
| F | HẠNG MỤC: NHÀ Ở DOANH TRẠI | |||
| 1 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, thủ công, rộng >1m, sâu >1m, đất C1 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 61,3977 | m3 |
| 2 | Đắp đất nền móng, thủ công, độ chặt Y/C K = 0,90 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 42,9784 | m3 |
| 3 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M100, đá 4x6 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,633 | m3 |
| 4 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M200, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8,0951 | m3 |
| 5 | Ván khuôn gỗ móng - móng vuông, chữ nhật | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,4512 | 100m2 |
| 6 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK <=10mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,2741 | tấn |
| 7 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK <=18mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,252 | tấn |
| 8 | Đào kênh mương, rãnh thoát nước, thủ công, rộng <=3m, sâu <=1m, đất C1 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,892 | m3 |
| 9 | Đắp đất nền móng, thủ công, độ chặt Y/C K = 0,90 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,8676 | m3 |
| 10 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 17,561 | m3 |
| 11 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,0294 | 100m2 |
| 12 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <=10mm, cao <=4m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,6447 | tấn |
| 13 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <=18mm, cao <=4m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,0745 | tấn |
| 14 | Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M200, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8,4173 | m3 |
| 15 | Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,5754 | 100m2 |
| 16 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK <=10mm, cao <=4m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,7478 | tấn |
| 17 | Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD <=0,1m2, cao <=4m, M200, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6,666 | m3 |
| 18 | Ván khuôn gỗ cột cột vuông, chữ nhật | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,3332 | 100m2 |
| 19 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK <=10mm, cao <=4m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,1777 | tấn |
| 20 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK <=18mm, cao <=4m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,5918 | tấn |
| 21 | Xây tường bằng gạch bê tông 4x8x18cm, dày <=30cm, cao <=4m, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8,7057 | m3 |
| 22 | Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch bê tông 4x8x18cm, cao <=4m, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8,055 | m3 |
| 23 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M150, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,258 | m3 |
| 24 | Nilông lót đổ bê tông | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,3258 | 100m2 |
| 25 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 23,13 | m2 |
| 26 | Đắp nền móng công trình, thủ công | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 107,586 | m3 |
| 27 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M150, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 19,1264 | m3 |
| 28 | Nilông lót đổ bê tông | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,3908 | 100m2 |
| 29 | Xây tường bằng gạch bê tông rỗng 19x19x39cm, tường dày <=19cm, cao <=4m, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 46,7191 | m3 |
| 30 | Xây tường bằng gạch bê tông 9x19x39cm, dày 10cm, cao <=4m, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 23,4252 | m3 |
| 31 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 160,73 | m2 |
| 32 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 262,88 | m2 |
| 33 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12,96 | m2 |
| 34 | Trát xà dầm, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 41,44 | m2 |
| 35 | Trát sê nô, mái hắt, lam ngang, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 116,56 | m2 |
| 36 | Trát sê nô, mái hắt, lam ngang, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 52,976 | m2 |
| 37 | Láng nền, sàn không đánh màu, dày 3cm, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 52,976 | m2 |
| 38 | Quét Flinkote chống thấm mái, sê nô, ô văng … | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 52,976 | m2 |
| 39 | Trát gờ chỉ, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 253,2 | m |
| 40 | Lát gạch granit 300x600 có gờ chống trượt bậc tam cấp | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 45,25 | m2 |
| 41 | Lát nền, sàn gạch granit KT 600x600mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 244,44 | m2 |
| 42 | Ốp tường trụ, cột, kích thước gạch 400x400mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 41,2 | m2 |
| 43 | Làm trần bằng tấm smartboart khung thép mạ kẽm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 222,72 | m2 |
| 44 | Sản xuất xà gồ thép | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,6956 | tấn |
| 45 | Lắp dựng xà gồ thép | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,6956 | tấn |
| 46 | Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài cọc bất kỳ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,9808 | 100m2 |
| 47 | Bả matít vào tường | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 446,74 | m2 |
| 48 | Bả matít vào cột, dầm, trần | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 170,96 | m2 |
| 49 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả 1 nước lót + 2 nước phủ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 275,84 | m2 |
| 50 | Sơn tường ngoài nhà đã bả 1 nước lót + 2 nước phủ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 341,86 | m2 |
| 51 | Lắp dựng cửa đi khung nhôm kính | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 21,6 | m2 |
| 52 | Lắp dựng cửa sổ khung nhôm kính | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 54,4 | m2 |
| 53 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đoạn ống dài 6m, đường kính ống d=90mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,332 | 100m |
| 54 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đoạn ống dài 6m, đường kính ống d=42mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,012 | 100m |
| 55 | Lắp đặt co nhựa pvc D90 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8 | cái |
| 56 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đoạn ống dài 6m, đường kính ống d=34mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,06 | 100m |
| 57 | Lắp đặt cầu chắn rác D90 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8 | cái |
| G | HẠNG MỤC: HỆ THỐNG CẤP ĐIỆN CHIẾU SÁNG KHỐI NHÀ Ở DOANH TRẠI | |||
| 1 | Lắp đặt đèn tuýp đôi 1,2m bóng led 2x20W | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 20 | cái |
| 2 | Lắp đặt đèn tuýp đơn 1,2m bóng led 1x20W | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | cái |
| 3 | Lắp đặt quạt điện trần | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10 | cái |
| 4 | Lắp đặt công tắc 2 hạt | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10 | bộ |
| 5 | Lắp đặt công tắc 1 hạt | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | bộ |
| 6 | Lắp đặt dây dẫn đơn 1x10mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 200 | m |
| 7 | Lắp đặt dây dẫn đơn 1x3.5mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 100 | m |
| 8 | Lắp đặt dây dẫn đơn 1x2,5mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 400 | m |
| 9 | Lắp đặt dây dẫn đơn 1x1.5mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 600 | m |
| 10 | Lắp đặt ống luồn ruột gà D20, D25 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 500 | m |
| 11 | Lắp đặt ống luồn ruột gà D16 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 100 | m |
| 12 | Lắp đặt Aptomat 1 pha , I =32A | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10 | cái |
| 13 | Lắp đặt ổ cắm đôi | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 37 | bộ |
| 14 | Lắp đặt hộp nối,phân dây,công tắc 50x80 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 20 | cái |
| 15 | Bình chữa cháy MFZ35 - BC 35Kg có banh xe đẩy | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | bình |
| 16 | Bình chữa cháy CO2 - MT5 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | bình |
| 17 | Bình chữa cháy MFZ8 - BC 8Kg | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | bình |
| 18 | Bảng nội qui tiêu lệnh PCCC | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | bộ |
| H | HẠNG MỤC: NHÀ TẠM GIỮ XE VI PHẠM | |||
| 1 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, thủ công, rộng <=1m, sâu <=1m, đất C1 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 21,0074 | m3 |
| 2 | Đào kênh mương, rãnh thoát nước, thủ công, rộng <=3m, sâu <=1m, đất C1 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,8 | m3 |
| 3 | Đắp đất nền móng, thủ công, độ chặt Y/C K = 0,90 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 15,2452 | m3 |
| 4 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M100, đá 4x6 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,701 | m3 |
| 5 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M200, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,822 | m3 |
| 6 | Ván khuôn gỗ móng - móng vuông, chữ nhật | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,2856 | 100m2 |
| 7 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK <=10mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,1297 | tấn |
| 8 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK <=18mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,1156 | tấn |
| 9 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5,208 | m3 |
| 10 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,5208 | 100m2 |
| 11 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <=10mm, cao <=4m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,1163 | tấn |
| 12 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <=18mm, cao <=4m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,5909 | tấn |
| 13 | Xây tường bằng gạch thẻ 4x8x18cm, dày <=30cm, cao <=4m, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,1248 | m3 |
| 14 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 21,84 | m2 |
| 15 | Đắp nền móng công trình, thủ công | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 109,8 | m3 |
| 16 | Ni lông lót đổ bê tông | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4,5216 | 100m2 |
| 17 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 68,04 | m3 |
| 18 | Đục nhám mặt bê tông | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 453,6 | m2 |
| 19 | Sản xuất cột bằng thép hình | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,0012 | tấn |
| 20 | Lắp cột thép các loại | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,0012 | tấn |
| 21 | Sản xuất vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ <18m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,1567 | tấn |
| 22 | Lắp vì kèo thép khẩu độ <=18m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,1567 | tấn |
| 23 | Sản xuất giằng mái thép | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,0643 | tấn |
| 24 | Lắp dựng giằng thép bu lông | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,0643 | tấn |
| 25 | Sản xuất xà gồ thép | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,8072 | tấn |
| 26 | Lắp dựng xà gồ thép | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,8072 | tấn |
| 27 | Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài cọc bất kỳ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5,0487 | 100m2 |
| 28 | Sản xuất hàng rào lưói thép | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 180 | m2 |
| I | HẠNG MỤC: HỆ THỐNG CẤP ĐIỆN CHIẾU SÁNG NHÀ XE TẠM GIỮ VI PHẠM | |||
| 1 | Lắp đặt đèn tuýp đôi 1,2m bóng led 2x20W | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12 | cái |
| 2 | Lắp đặt công tắc 6 hạt | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | bộ |
| 3 | Lắp đặt dây dẫn đơn 1x2,5mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 30 | m |
| 4 | Lắp đặt dây dẫn đơn 1x1.5mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 250 | m |
| 5 | Lắp đặt ống luồn ruột gà D20 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 140 | m |
| 6 | Lắp đặt tủ điện ngoài nhà 300x200x150 sơn tỉnh điện | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 7 | Bình chữa cháy CO2 - MT5 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | bình |
| 8 | Bình chữa cháy MFZ8 - BC 8Kg | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | bình |
| 9 | Bảng nội qui tiêu lệnh PCCC | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | bộ |
| J | HẠNG MỤC: NHÀ XE TUẦN TRA GIAO THÔNG | |||
| 1 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, thủ công, rộng <=1m, sâu <=1m, đất C1 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 18,0063 | m3 |
| 2 | Đào kênh mương, rãnh thoát nước, thủ công, rộng <=3m, sâu <=1m, đất C1 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,44 | m3 |
| 3 | Đắp đất nền móng, thủ công, độ chặt Y/C K = 0,90 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 13,0364 | m3 |
| 4 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M100, đá 4x6 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,458 | m3 |
| 5 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M200, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,276 | m3 |
| 6 | Ván khuôn gỗ móng - móng vuông, chữ nhật | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,2448 | 100m2 |
| 7 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK <=10mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,1112 | tấn |
| 8 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK <=18mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0991 | tấn |
| 9 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4,152 | m3 |
| 10 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,4152 | 100m2 |
| 11 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <=10mm, cao <=4m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0931 | tấn |
| 12 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <=18mm, cao <=4m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,4768 | tấn |
| 13 | Xây tường bằng gạch thẻ 4x8x198cm, dày <=30cm, cao <=4m, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,6712 | m3 |
| 14 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 17,46 | m2 |
| 15 | Đắp nền móng công trình, thủ công | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 69,7725 | m3 |
| 16 | Ni lông lót đổ bê tông | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,9034 | 100m2 |
| 17 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 43,7385 | m3 |
| 18 | Đục nhám mặt bê tông | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 291,59 | m2 |
| 19 | Sản xuất cột bằng thép hình | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,4674 | tấn |
| 20 | Lắp cột thép các loại | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,4674 | tấn |
| 21 | Sản xuất vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ <18m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,7511 | tấn |
| 22 | Lắp vì kèo thép khẩu độ <=18m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,7511 | tấn |
| 23 | Sản xuất giằng mái thép | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,894 | tấn |
| 24 | Lắp dựng giằng thép bu lông | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,894 | tấn |
| 25 | Sản xuất xà gồ thép | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,1984 | tấn |
| 26 | Lắp dựng xà gồ thép | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,1984 | tấn |
| 27 | Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài cọc bất kỳ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,4341 | 100m2 |
| K | HẠNG MỤC: HỆ THỐNG CẤP ĐIỆN CHIẾU SÁNG NHÀ XE TUẦN TRA GIAO THÔNG | |||
| 1 | Lắp đặt đèn tuýp đôi 1,2m bóng led 2x20W | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10 | cái |
| 2 | Lắp đặt công tắc 6 hạt | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | bộ |
| 3 | Lắp đặt dây dẫn đơn 1x2,5mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 30 | m |
| 4 | Lắp đặt dây dẫn đơn 1x1.5mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 200 | m |
| 5 | Lắp đặt ống luồn ruột gà D20 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 115 | m |
| 6 | Lắp đặt tủ điện ngoài nhà 300x200x150 sơn tỉnh điện | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 7 | Bình chữa cháy CO2 - MT5 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | bình |
| 8 | Bình chữa cháy MFZ8 - BC 8Kg | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | bình |
| 9 | Bảng nội qui tiêu lệnh PCCC | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | bộ |
| L | HẠNG MỤC: NHÀ VỆ SINH | |||
| 1 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, thủ công, rộng >1m, sâu >1m, đất C1 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10,3818 | m3 |
| 2 | Đắp đất nền móng, thủ công, độ chặt Y/C K = 0,90 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 7,2673 | m3 |
| 3 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M100, đá 4x6 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,726 | m3 |
| 4 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M200, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,5188 | m3 |
| 5 | Ván khuôn gỗ móng - móng vuông, chữ nhật | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,072 | 100m2 |
| 6 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK <=10mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0531 | tấn |
| 7 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK <=18mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,1218 | tấn |
| 8 | Đào kênh mương, rãnh thoát nước, thủ công, rộng <=3m, sâu <=1m, đất C1 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,964 | m3 |
| 9 | Đắp đất nền móng, thủ công, độ chặt Y/C K = 0,90 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,2892 | m3 |
| 10 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,7584 | m3 |
| 11 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,4873 | 100m2 |
| 12 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <=10mm, cao <=4m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,1381 | tấn |
| 13 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <=18mm, cao <=4m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,4162 | tấn |
| 14 | Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD <=0,1m2, cao <=4m, M200, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,154 | m3 |
| 15 | Ván khuôn gỗ cột cột vuông, chữ nhật | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,2454 | 100m2 |
| 16 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK <=10mm, cao <=4m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0463 | tấn |
| 17 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK <=18mm, cao <=4m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,1376 | tấn |
| 18 | Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M200, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,232 | m3 |
| 19 | Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,1606 | 100m2 |
| 20 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK <=10mm, cao <=4m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,1468 | tấn |
| 21 | Đào kênh mương, rãnh thoát nước, thủ công, rộng <=3m, sâu <=1m, đất C1 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,136 | m3 |
| 22 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M100, đá 4x6 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,568 | m3 |
| 23 | Xây tường bằng gạch bê tông 9x19x39cm, dày 10cm, cao <=4m, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,4544 | m3 |
| 24 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,84 | m2 |
| 25 | Ni lông lót đổ bê tông | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,17 | 100m2 |
| 26 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M150, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,36 | m3 |
| 27 | Láng nền, sàn không đánh màu, dày 3cm, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 17,88 | m2 |
| 28 | Xây tường bằng gạch bê tông 4x8x18cm, dày <=30cm, cao <=4m, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,89 | m3 |
| 29 | Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch bê tông 4x8x18cm, cao <=4m, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,432 | m3 |
| 30 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8,91 | m2 |
| 31 | Đắp nền móng công trình, thủ công | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 11,4304 | m3 |
| 32 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M150, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,9456 | m3 |
| 33 | Ni lông lót đổ bê tông | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,2432 | 100m2 |
| 34 | Xây tường bằng gạch bê tông 9x19x39cm, dày 10cm, cao <=4m, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6,7446 | m3 |
| 35 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 67,43 | m2 |
| 36 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 67,08 | m2 |
| 37 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6,6 | m2 |
| 38 | Trát xà dầm, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8,144 | m2 |
| 39 | Trát sê nô, mái hắt, lam ngang, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 16,056 | m2 |
| 40 | Láng nền, sàn không đánh màu, dày 3cm, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10,64 | m2 |
| 41 | Quét Flinkote chống thấm mái, sê nô, ô văng … | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10,64 | m2 |
| 42 | Lát gạch granit 300x600 có gờ chống trượt bậc tam cấp | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | m2 |
| 43 | Lát nền, sàn gạch granit KT 600x600mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 26,41 | m2 |
| 44 | Ốp chân tường, viền tường, viền trụ, cột kích thước gạch 250x400mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 45,4 | m2 |
| 45 | Ốp đá hoa cương vào tường, Tiết diện đá <= 0,16m2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,36 | m2 |
| 46 | Làm trần bằng tấm smartboart khung thép mạ kẽm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 15,2 | m2 |
| 47 | Sản xuất xà gồ thép | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,1074 | tấn |
| 48 | Lắp dựng xà gồ thép | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,1074 | tấn |
| 49 | Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài cọc bất kỳ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,1705 | 100m2 |
| 50 | Bả matít vào tường | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 98,02 | m2 |
| 51 | Bả matít vào cột, dầm, trần | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 30,8 | m2 |
| 52 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả 1 nước lót + 2 nước phủ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 44,336 | m2 |
| 53 | Sơn tường ngoài nhà đã bả 1 nước lót + 2 nước phủ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 84,484 | m2 |
| 54 | Lắp dựng cửa đi khung nhôm kính | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,96 | m2 |
| 55 | Lắp dựng cửa sổ khung nhôm kính | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4,8 | m2 |
| 56 | Lắp dựng vách vệ sinh tấm compact laminate dày 12mm + phụ kiện | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 36,61 | m2 |
| 57 | Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M200, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,4276 | m3 |
| 58 | Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0251 | 100m2 |
| 59 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK <=10mm, cao <=4m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0522 | tấn |
| 60 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, thủ công, rộng >1m, sâu >1m, đất C1 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 24,871 | m3 |
| 61 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M100, đá 4x6 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,002 | m3 |
| 62 | Láng nền, sàn không đánh màu, dày 3cm, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 9,88 | m2 |
| 63 | Xây tường bằng gạch bê tông 4x8x18cm, dày <=10cm, cao <=4m, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,3472 | m3 |
| 64 | Xây tường bằng gạch bê tông 4x8x18cm, dày <=30cm, cao <=4m, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6,6304 | m3 |
| 65 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 52,608 | m2 |
| 66 | Lắp đặt gương soi | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | cái |
| 67 | Lắp đặt chậu xí bệt | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 7 | bộ |
| 68 | Lắp đặt chậu rửa 1 vòi | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | bộ |
| 69 | Lắp đặt hộp đựng giấy vệ sinh | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 7 | cái |
| 70 | Lắp đặt hộp đựng xà phồng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 7 | cái |
| 71 | Lắp đặt chậu tiểu nam | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | bộ |
| 72 | Lắp đặt bể chứa nước bằng inox, dung tích bằng 1,0m3 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | bể |
| 73 | Lắp đặt vòi tắm hương sen 1 vòi, 1 hương sen | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 7 | bộ |
| 74 | Lắp đặt giá treo | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 7 | cái |
| 75 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đoạn ống dài 6m, đường kính ống d=34mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,35 | 100m |
| 76 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đoạn ống dài 6m, đường kính ống d=27mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,28 | 100m |
| 77 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đoạn ống dài 6m, đường kính ống d=21mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,154 | 100m |
| 78 | Lắp đặt tê nhựa d27mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | cái |
| 79 | Lắp đặt tê nhựa d27-21mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 14 | cái |
| 80 | Lắp đặt co nhựa, đường kính co d=34mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | cái |
| 81 | Lắp đặt co nhựa, đường kính co d=27mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 7 | cái |
| 82 | Lắp đặt co nhựa, đường kính co d=21mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 19 | cái |
| 83 | Lắp đặt co nhựa, đường kính co d=27-21mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5 | cái |
| 84 | Lắp đặt van thau 2 chiều, đường kính van d=34mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 85 | Lắp đặt van thau 2 chiều, đường kính van d=27mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | cái |
| 86 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đoạn ống dài 6m, đường kính ống d=114mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,427 | 100m |
| 87 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đoạn ống dài 6m, đường kính ống d=60mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,405 | 100m |
| 88 | Lắp đặt tê nhựa pvc D60 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8 | cái |
| 89 | Lắp đặt co lệch nhựa pvc D114 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 14 | cái |
| 90 | Lắp đặt co nhựa pvc D60 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5 | cái |
| 91 | Lắp đặt phễu thu đường kính 100mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | cái |
| M | HANG MỤC: ĐƯỜNG NỘI BỘ; SÂN NỘI BỘ; HỆ THỐNG CẤP-THOÁT NƯỚC | |||
| 1 | Trải tấm ni lông lót đổ bê tông | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4,9623 | 100m2 |
| 2 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 69,4723 | m3 |
| 3 | Xoa phẳng mặt bê tông | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 496,231 | m2 |
| 4 | Đào kênh mương, rãnh thoát nước, thủ công, rộng <=3m, sâu <=1m, đất C1 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6,02 | m3 |
| 5 | Trải tấm ni lông lót đổ bê tông | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,341 | 100m2 |
| 6 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M150, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6,82 | m3 |
| 7 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,023 | 100m2 |
| 8 | Trải tấm ni lông lót đổ bê tông | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 34,915 | 100m2 |
| 9 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 418,98 | m3 |
| 10 | Xoa phẳng mặt bê tông | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3.491,5 | m2 |
| 11 | Xây tường bằng gạch bê tông 4x8x18cm, dày <=10cm, cao <=4m, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,482 | m3 |
| 12 | Đắp nền móng công trình, thủ công | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4,8959 | m3 |
| 13 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M150, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,2608 | m3 |
| 14 | Công tác ốp đá granit tự nhiên vào tường sử dụng keo dán | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 31,53 | m2 |
| 15 | Sản xuất xà gồ thép | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0175 | tấn |
| 16 | Lắp dựng xà gồ thép | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0175 | tấn |
| 17 | Lắp đặt ống thép không rỉ nối bằng phương pháp hàn, đoạn ống dài 6m, đường kính 60mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,038 | 100m |
| 18 | Lắp đặt ống thép không rỉ nối bằng phương pháp hàn, đoạn ống dài 6m, đường kính 42mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,03 | 100m |
| 19 | Lắp đặt ống thép không rỉ nối bằng phương pháp hàn, đoạn ống dài 6m, đường kính 27mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,021 | 100m |
| 20 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đoạn ống dài 6m, đường kính ống d=34mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,5 | 100m |
| 21 | Lắp đặt co nhựa, đường kính d=34mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | cái |
| 22 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, thủ công, rộng >1m, sâu <=1m, đất C1 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 29,6385 | m3 |
| 23 | Đắp đất nền móng, thủ công, độ chặt Y/C K = 0,90 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 20,747 | m3 |
| 24 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M150, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,783 | m3 |
| 25 | Bê tông tường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, dày <=45cm, cao <=4m, M200, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5,4521 | m3 |
| 26 | Ván khuôn gỗ tường thẳng, dày <=45 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,0907 | 100m2 |
| 27 | Láng nền, sàn không đánh màu, dày 3cm, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 14,72 | m2 |
| 28 | Đào kênh mương, rãnh thoát nước, thủ công, rộng <=3m, sâu <=1m, đất C1 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 178,8246 | m3 |
| 29 | Đắp đất nền móng, thủ công, độ chặt Y/C K = 0,90 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 53,6474 | m3 |
| 30 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M150, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 25,9387 | m3 |
| 31 | Bê tông tường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, dày <=45cm, cao <=4m, M150, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 35,0118 | m3 |
| 32 | Ván khuôn gỗ tường thẳng, dày <=45 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 7,0024 | 100m2 |
| 33 | Láng nền, sàn không đánh màu, dày 3cm, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 148,2208 | m2 |
| 34 | Sản xuất và lắp dựng bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 17,3526 | m3 |
| 35 | Sản xuất, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,0862 | tấn |
| 36 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,9031 | 100m2 |
| 37 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,8208 | m3 |
| 38 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,1368 | 100m2 |
| 39 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <=10mm, cao <=4m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,1721 | tấn |
| 40 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, thủ công, rộng >1m, sâu >1m, đất C1 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 36,2752 | m3 |
| 41 | Đắp đất nền móng, thủ công, độ chặt Y/C K = 0,90 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 25,3926 | m3 |
| 42 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M100, đá 4x6 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,472 | m3 |
| 43 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M200, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,04 | m3 |
| 44 | Ván khuôn gỗ móng - móng vuông, chữ nhật | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0624 | 100m2 |
| 45 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK <=10mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0355 | tấn |
| 46 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK <=18mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0227 | tấn |
| 47 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,632 | m3 |
| 48 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,1632 | 100m2 |
| 49 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <=10mm, cao <=4m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0391 | tấn |
| 50 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <=18mm, cao <=4m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,2361 | tấn |
| 51 | Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD <=0,1m2, cao <=4m, M200, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,056 | m3 |
| 52 | Ván khuôn gỗ cột cột vuông, chữ nhật | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0112 | 100m2 |
| 53 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK <=10mm, cao <=4m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0013 | tấn |
| 54 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK <=18mm, cao <=4m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0096 | tấn |
| 55 | Sản xuất và lắp dựng bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,12 | m3 |
| 56 | Sản xuất, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0507 | tấn |
| 57 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0384 | 100m2 |
| 58 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đoạn ống dài 6m, đường kính ống d=60mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,6545 | 100m |
| 59 | Đắp nền móng công trình, thủ công | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,872 | m3 |
| N | HẠNG MỤC: CỔNG - HÀNG RÀO | |||
| 1 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, thủ công, rộng <=1m, sâu >1m, đất C1 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 253,8627 | m3 |
| 2 | Đắp đất nền móng, thủ công, độ chặt Y/C K = 0,90 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 177,7039 | m3 |
| 3 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M100, đá 4x6 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 11,487 | m3 |
| 4 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M200, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 28,1409 | m3 |
| 5 | Ván khuôn gỗ móng - móng vuông, chữ nhật | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,2032 | 100m2 |
| 6 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK <=10mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,0474 | tấn |
| 7 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK <=18mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,2637 | tấn |
| 8 | Đào kênh mương, rãnh thoát nước, thủ công, rộng <=3m, sâu <=1m, đất C1 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 13,8387 | m3 |
| 9 | Đắp đất nền móng, thủ công, độ chặt Y/C K = 0,90 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4,1516 | m3 |
| 10 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 42,2488 | m3 |
| 11 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6,2249 | 100m2 |
| 12 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <=10mm, cao <=4m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,5448 | tấn |
| 13 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <=18mm, cao <=4m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5,187 | tấn |
| 14 | Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD <=0,1m2, cao <=4m, M200, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6,21 | m3 |
| 15 | Ván khuôn gỗ cột cột vuông, chữ nhật | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,656 | 100m2 |
| 16 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK <=10mm, cao <=4m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,4084 | tấn |
| 17 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK <=18mm, cao <=4m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,9802 | tấn |
| 18 | Sản xuất và lắp dựng bê tông nan hoa, bê tông M200, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 43,0826 | m3 |
| 19 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,7818 | 100m2 |
| 20 | Sản xuất, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,3004 | tấn |
| 21 | Xây cột, trụ bằng gạch bê tông 4x8x18cm, cao <=4m, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,48 | m3 |
| 22 | Ốp đá hoa cương vào cột, trụ, Tiết diện đá <= 0,16m2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6,72 | m2 |
| 23 | Xây tường bằng gạch bê tông 4x8x18cm, dày <=30cm, cao <=4m, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 32,7031 | m3 |
| 24 | Xây tường bằng gạch bê tông 4x8x18cm, dày <=10cm, cao <=4m, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,6623 | m3 |
| 25 | Xây tường bằng gạch bê tông 9x19x39cm, dày 10cm, cao <=4m, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 51,8862 | m3 |
| 26 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1.394,4216 | m2 |
| 27 | Trát xà dầm, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 74,8748 | m2 |
| 28 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 108,48 | m2 |
| 29 | Sơn tường ngoài nhà không bả 1 nước lót + 2 nước phủ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1.591,7482 | m2 |
| 30 | Sản xuất cửa song sắt | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12 | m2 |
| 31 | Sản xuất thép đầu tường | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 48,9661 | m2 |
| 32 | Sơn sắt thép các loại 3 nước, sơn tổng hợp | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 60,9661 | m2 |
| O | HẠNG MỤC: SAN LẮP MẶT BẰNG |
|||
| 1 | Phát rừng loại I, thủ công, mật độ cây TC/100m2: 0 cây | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 50 | 100m2 |
| 2 | Chặt cây ở mặt đất bằng phẳng, đường kính gốc cây >70cm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 50 | cây |
| 3 | Đào gốc cây, đường kính gốc cây >70cm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 50 | gốc |
| 4 | Đắp cát, máy đầm 9T, máy ủi 110CV, độ chặt Y/C K = 0,9 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 39,16 | 100m3 |
| P | HẠNG MỤC: HỆ THỐNG CẤP ĐIỆN - CHIẾU SÁNG | |||
| 1 | Đào đặt đường ống , đường cáp mở<br/> ta luy đất C2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 41,625 | m3 |
| 2 | Đắp đất nền đường , độ chặt K=0,85 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 29,138 | m3 |
| 3 | Lắp tủ điện ngoài nhà 800x600x250 kim loại dày 2mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 4 | Lắp tủ điện trong nhà 600x400x220 sơn tĩnh điện | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | cái |
| 5 | Lắp đặt Aptomat 3 pha , I <= 200A | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 6 | Lắp đặt Aptomat 3 pha , I <= 100A | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 7 | Lắp đặt Aptomat 3 pha , I <=50A | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 8 | Lắp đặt Aptomat 1 pha , I <= 50A | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 9 | Lắp đặt Aptomat 1 pha , I <= 30A | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 10 | Lắp đặt ống nhựa bằng PP dán keo ống D90 dầy 5mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | 100m |
| 11 | Lắp đặt lơi nhựa D90mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 60 | cái |
| 12 | Lắp đặt cáp ngầm CXV-(3x35+1x25)mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 90 | m |
| 13 | Lắp đặt cáp ngầm CXV-(3x25+1x16)mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 20 | m |
| 14 | Lắp đặt cáp ngầm CXV-(3x16+1x10)mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 75 | m |
| 15 | Lắp đặt dây tiếp địa đơn CV-1x10mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 20 | m |
| 16 | Gia công và đóng cọc chống sét D16, L=2.4m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | cọc |
| Q | HẠNG MỤC: CHIẾU SÁNG MẠNG NGOÀI |
|||
| 1 | Đào đặt đường ống , đường cáp mở<br/> ta luy đất C2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 98,027 | m3 |
| 2 | Đắp đất nền đường , độ chặt K=0,85 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 68,619 | m3 |
| 3 | Lắp dựng trụ đèn bác giác h= 8m thép nhúng kẻm bóng Led 100W | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 11 | trụ |
| 4 | Lắp tủ điện ngoài nhà 600x400x220 sơn tĩnh điện | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 5 | Lắp đặt bộ đếm thời gian (TIMER) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 6 | Lắp đặt khởi động từ 1pha 50A (CONTACTOR) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 7 | Lắp đặt Aptomat 1 pha , I =50A | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 8 | Lắp đặt ống nhựa bằng PP dán keo ống 60 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,59 | 100m |
| 9 | Lắp đặt lơi nhựa 60mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 60 | cái |
| 10 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột CXV-2x8mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 430 | m |
| 11 | Lắp đặt dây tiếp địa đơn CV-1x10mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 60 | m |
| 12 | Lắp đặt dây dẫn đơn CV-1x5.5mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 220 | m |
| 13 | Lắp đặt ống luồn ruột gà D25 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 110 | m |
| 14 | Gia công và đóng cọc chống sét D16, L=2.4m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12 | cọc |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi