Gói thầu: Gói thầu số 03: Thi công xây dựng công trình + thiết bị
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200620788-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 18/06/2020 07:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ủy ban nhân dân xã Quảng Đức |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 03: Thi công xây dựng công trình + thiết bị |
| Số hiệu KHLCNT | 20200620784 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách hỗ trợ, vốn ngân sách xã và các nguồn huy động hợp pháp khác |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 08 Tháng |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-06-07 23:30:00 đến ngày 2020-06-18 07:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 6,124,835,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 65,000,000 VNĐ ((Sáu mươi năm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | SAN NỀN | |||
| 1 | Đắp đất độ chặt Y/C K = 0,9 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 13,7845 | 100m3 |
| 2 | Mua đất đồi tổng cự ly vận chuyển 30,8Km | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1.557,6485 | m3 |
| 3 | Vận chuyển đất đắp, đất C3 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 15,5765 | 100m3 |
| B | NHÀ HỘI TRƯỜNG VĂN HÓA ĐA NĂNG | |||
| 1 | Đào móng, máy đào <= 0,8 m3, rộng <= 6 m, đất C3 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,7757 | 100m3 |
| 2 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng > 1 m, sâu > 1 m, đất C3 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 5,171 | m3 |
| 3 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng <= 3 m, sâu <= 2 m, đất C3 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 3,4495 | m3 |
| 4 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M100, PC40, đá 4x6 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 22,1458 | m3 |
| 5 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M200, PC40, đá 1x2 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 31,8215 | m3 |
| 6 | Bê tông cổ cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD >0, 1 m2, cao <=4 m, M200, PC40, đá 1x2 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 4,1267 | m3 |
| 7 | Ván khuôn gỗ cột cột vuông, chữ nhật | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1,5627 | 100m2 |
| 8 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK <= 10 mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,1269 | tấn |
| 9 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK <= 18 mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 2,0562 | tấn |
| 10 | Xây tường thẳng gạch bê tông đặc kích thước: (6x10,5x22)cm, tường dày <33cm, chiều cao < 4m, vữa xi măng mác 75 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 107,9089 | m3 |
| 11 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, PC40, đá 1x2 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 16,2848 | m3 |
| 12 | Xây tường thẳng gạch bê tông đặc kích thước: (6x10,5x22)cm, tường dày <33cm, chiều cao < 4m, vữa xi măng mác 75 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 10,1647 | m3 |
| 13 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,7924 | 100m2 |
| 14 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <= 10 mm, cao <= 4 m | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,3326 | tấn |
| 15 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <= 18 mm, cao <= 4 m | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1,0612 | tấn |
| 16 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, đường kính >18mm, chiều cao <=4m | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1,1832 | tấn |
| 17 | Đắp đất nền móng bằng thủ công, độ chặt Y/C K = 0,90 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 3,4325 | m3 |
| 18 | Vận chuyển đất, ôtô 5T tự đổ, phạm vi <= 1000 m, đất C3 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,9973 | 100m3 |
| 19 | Đắp cát, máy đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,90 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 2,5992 | 100m3 |
| 20 | Đắp đất bằng đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,95 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 16,5823 | 100m3 |
| 21 | Mua đất đồi để đắp tại xã Tượng Sơn, huyện Nông Cống, đất k95, hs=1,13 ( tổng cự ly vận chuyển 30,8Km) | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1.873,7999 | m3 |
| 22 | Vận chuyển đất, ôtô 12T tự đổ, phạm vi <= 1000 m, đất C3 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 18,738 | 100m3 |
| 23 | Vận chuyển đất 1000 m tiếp theo, ô tô 12T, cự ly <= 7km, đất C3 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 18,738 | 100m3/1km |
| 24 | Vận chuyển 1km ngoài phạm vi 7km, ôtô 12T, đất C3 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 18,738 | 100m3/1km |
| 25 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng >250cm, M100, PC40, đá 4x6 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 62,7178 | m3 |
| 26 | Công tác ốp gạch thẻ vào chân tường | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 78,376 | m2 |
| 27 | Trát đắp phào đơn, VXM cát mịn M75, PC40 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 93,28 | m |
| 28 | Ván khuôn gỗ cột cột vuông, chữ nhật | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 2,6275 | 100m2 |
| 29 | Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD <= 0, 1 m2, cao <= 16 m, M200, PC40, đá 1x2 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 16,1977 | m3 |
| 30 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK <= 10 mm, cao <= 16 m | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,3182 | tấn |
| 31 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK <= 18 mm, cao <= 16 m | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 2,5345 | tấn |
| 32 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 2,4514 | 100m2 |
| 33 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, PC40, đá 1x2 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 26,0017 | m3 |
| 34 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <= 10 mm, cao <= 16 m | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,5999 | tấn |
| 35 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <= 18 mm, cao <= 16 m | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 3,1396 | tấn |
| 36 | Ván khuôn gỗ sàn mái | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 4,5478 | 100m2 |
| 37 | Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, PC40, đá 1x2 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 42,9867 | m3 |
| 38 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK <= 10 mm, cao <= 16 m | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 3,2915 | tấn |
| 39 | Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,6829 | 100m2 |
| 40 | Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, PC40, đá 1x2 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 4,0738 | m3 |
| 41 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK <= 10 mm, cao <= 16 m | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,0588 | tấn |
| 42 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK > 10 mm, cao <= 16 m | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,3365 | tấn |
| 43 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,3322 | 100m2 |
| 44 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, PC40, đá 1x2 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1,7402 | m3 |
| 45 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <= 10 mm, cao <= 16 m | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,0211 | tấn |
| 46 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <= 18 mm, cao <= 16 m | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,1402 | tấn |
| 47 | Xây tường thẳng gạch bê tông rỗng (22x10,5x11)cm, tường dày <30cm, chiều cao < 4m, vữa xi măng mác 50 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 178,3956 | m3 |
| 48 | Xây tường thẳng gạch bê tông đặc kích thước: (6x10,5x22)cm, tường dày <33cm, chiều cao < 4m, vữa xi măng mác 50 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 15,1614 | m3 |
| 49 | Trát tường ngoài, dày 2 cm, VXM M75, PC40 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 876,415 | m2 |
| 50 | Trát tường trong, VXM M75, PC40 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 764,3692 | m2 |
| 51 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, VXM M75, PC40 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 282,9058 | m2 |
| 52 | Trát vẩy tường chống vang, VXM cát mịn M75, PC40 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 9,88 | m2 |
| 53 | Trát xà dầm, VXM M75, PC40 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 245,14 | m2 |
| 54 | Trát sênô, mái hắt, lam ngang, VXM cát mịn M75, PC40 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 87,47 | m2 |
| 55 | Trát granitô tay vịn lan can dày 2,5 cm, VXM cát mịn M75, PC40 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 23,925 | m2 |
| 56 | Trát trần, VXM M75, PC40 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 454,78 | m2 |
| 57 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả, 1 nước lót 2 nước phủ | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1.747,195 | m2 |
| 58 | Sơn tường ngoài nhà không bả, 1 nước lót 2 nước phủ | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 995,086 | m2 |
| 59 | Lát nền, sàn bằng gạch 600x600mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 519,4004 | m2 |
| 60 | Lát nền, sàn bằng gạch 300x300mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 195,84 | m2 |
| 61 | Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2 cm, VXM M75, PC40 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 715,2404 | m2 |
| 62 | Gia công lắp dựng con tiện BT ô thoáng lan can | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 128 | con |
| 63 | Bộ chữ "HỘI TRƯỜNG VĂN HÓA ĐA NĂNG XÃ QUẢNG ĐỨC" bằng INOX vàng | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1 | bộ |
| 64 | Trang trí đắp vòm trên cửa | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 10 | công |
| 65 | Pano gỗ, chữ INOX vàng | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1 | bộ |
| 66 | Lợp mái che tường bằng tôn múi, dài cọc bất kỳ | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 4,6589 | 100m2 |
| 67 | Tôn úp nóc | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 33,76 | m |
| 68 | Sản xuất xà gồ thép | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1,7809 | tấn |
| 69 | Lắp dựng xà gồ thép | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1,7809 | tấn |
| 70 | Bulông liên kiết M12 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 48 | Cái |
| 71 | Sản xuất vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ < 18 m | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 4,4913 | tấn |
| 72 | Lắp vì kèo thép khẩu độ <= 18 m | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 4,4913 | tấn |
| 73 | Sản xuất giằng mái thép | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 2,4539 | tấn |
| 74 | Lắp dựng giằng thép, bu lông | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 2,4539 | tấn |
| 75 | Gia công lắp dựng ke chống bão | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 932 | cái |
| 76 | Sơn sắt thép các loại 3 nước | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 366,4962 | m2 |
| 77 | Làm trần bằng tấm hợp kim nhôm có gờ, đục lỗ 60x60 cm (tương đương nhà cung cấp Skyhome) | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 416,5004 | m2 |
| 78 | Trát đắp phào kép, VXM cát mịn M75, PC40 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 180 | m |
| 79 | Trát gờ chỉ, VXM cát mịn M75, PC40 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 514,44 | m |
| 80 | Sản xuất, lắp dựng cửa đi 4 cánh mở quay, cửa nhôm xingfa hệ 55, kính trắng 6,38mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 38,5453 | m2 |
| 81 | Sản xuất, lắp dựng cửa đi 2 cánh mở quay, cửa nhôm xingfa hệ 55, kính trắng 6,38mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 32,16 | m2 |
| 82 | Sản xuất, lắp dựng cửa sổ 2 cánh mở quay, cửa nhôm xingfa hệ 55, kính trắng 6,38mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 28,917 | m2 |
| 83 | Sản xuất, lắp dựng ô thoáng lấy sáng khung nhôm xingfa hệ 55, kính trắng 6,38mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 9,792 | m2 |
| 84 | Gia công lắp dựng hoa sắt cửa thép vuông đặc 14x14mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 28,917 | m2 |
| 85 | Quốc huy | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1 | bộ |
| 86 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng <= 3 m, sâu <= 1 m, đất C3 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 17,9163 | m3 |
| 87 | Lắp dựng cốt thép tam cấp sảnh chính, đường kính <=18mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,3938 | tấn |
| 88 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M150, PC40, đá 1x2 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 14,1996 | m3 |
| 89 | Xây tường thẳng gạch bê tông đặc kích thước: (6x10,5x22)cm, tường dày <33cm, chiều cao < 4m, vữa xi măng mác 50 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 45,7466 | m3 |
| 90 | Lát đá bậc tam cấp | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 146,4606 | m2 |
| 91 | Láng nền sàn không đánh mầu, dày 3 cm, VXM M75, PC40 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 136,4754 | m2 |
| 92 | Đào kênh mương, rãnh thoát nước bằng thủ công, rộng <= 3 m, sâu <= 1 m, đất C3 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 60,0696 | m3 |
| 93 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M100, PC40, đá 4x6 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 7,004 | m3 |
| 94 | Xây tường thẳng gạch bê tông đặc kích thước: (6x10,5x22)cm, tường dày <33cm, chiều cao < 4m, vữa xi măng mác 50 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 10,6502 | m3 |
| 95 | Láng nền sàn có đánh màu, dày 2 cm, VXM M75, PC40 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 25,75 | m2 |
| 96 | Trát tường ngoài, dày 2 cm, VXM M75, PC40 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 149,35 | m2 |
| 97 | Sản xuất bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, M200, PC40 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 3,8916 | m3 |
| 98 | Sản xuất, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,3325 | tấn |
| 99 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,2521 | 100m2 |
| 100 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng <= 100 kg | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 115 | cái |
| 101 | Đắp đất rãnh nước, độ chặt yêu cầu K=0, 90 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 20,0232 | m3 |
| 102 | Vận chuyển đất, ôtô 5T tự đổ, phạm vi <= 1000 m, đất C3 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,4005 | 100m3 |
| 103 | Đào đất đặt đường ống, đất C3 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 12,6 | m3 |
| 104 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M100, PC40, đá 4x6 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1,4 | m3 |
| 105 | Lắp đặt ống bê tông bằng thủ công, đoạn ống dài 2m, đk ống 300mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 14 | 1 đoạn ống |
| 106 | Đắp đất móng đường ống, cống bằng thủ công, độ chặt Y/C K = 0,90 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 4,2 | m3 |
| 107 | Vận chuyển đất, ôtô 5T tự đổ, phạm vi <= 1000 m, đất C3 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,084 | 100m3 |
| 108 | Đào móng hồ ga, bằng thủ công, đất cấp III | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 8,7643 | m3 |
| 109 | Bê tông lót hố ga, đổ bằng thủ công, mác 100, đá 4x6 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,9226 | m3 |
| 110 | Xây hố ga bằng gạch bê tông đặc (6x10,5x22)cm, vữa XM mác 50 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 3,8861 | m3 |
| 111 | Láng nền sàn có đánh màu, dày 2 cm, VXM M75, PC40 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 2,94 | m2 |
| 112 | Trát thành hố ga, vữa XM M 75 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 13,44 | m2 |
| 113 | Sản xuất và lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông nắp hố ga, đá 1x2, mác 200 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,3888 | m3 |
| 114 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ: ván khuôn nắp hố ga | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,0173 | 100m2 |
| 115 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép nắp hố ga | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,0281 | tấn |
| 116 | Lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, tấm nắp hố ga | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 6 | cái |
| 117 | Đắp đất nền móng bằng thủ công, độ chặt Y/C K = 0,90 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 2,9214 | m3 |
| 118 | Vận chuyển đất, ôtô 5T tự đổ, phạm vi <= 1000 m, đất C3 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,0584 | 100m3 |
| 119 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, PC40, đá 1x2 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 6,7343 | m3 |
| 120 | Lắp dựng dàn giáo, cao > 3, 6 m, chiều cao chuẩn 3, 6 m | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 6,4944 | 100m2 |
| 121 | Lắp dựng dàn giáo ngoài, cao <= 16 m | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 6,312 | 100m2 |
| 122 | Lắp đặt cầu dao tổng | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1 | bộ |
| 123 | Lắp đặt các loại đèn ống dài 1,2m, loại hộp đèn 3 bóng | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 12 | bộ |
| 124 | Lắp đặt các loại đèn ống dài 0,6m loại hộp đèn 3 bóng | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 12 | bộ |
| 125 | Lắp đặt các loại đèn lốp trần | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 15 | bộ |
| 126 | Lắp đặt các thiết bị đóng ngắt, Lắp công tắc có số hạt trên 1 công tắc là 3 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1 | cái |
| 127 | Lắp đặt các thiết bị đóng ngắt, Lắp công tắc có số hạt trên 1 công tắc là 2 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 3 | cái |
| 128 | Lắp đặt các thiết bị đóng ngắt, Lắp công tắc có số hạt trên 1 công tắc là 1 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 6 | cái |
| 129 | Lắp đặt quạt điện-Quạt trần | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 20 | cái |
| 130 | Chiết áp quạt trần | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 20 | cái |
| 131 | Lắp đặt quạt điện-Quạt treo tường | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 4 | cái |
| 132 | Lắp đặt các thiết bị đóng ngắt, Lắp ổ cắm loại ổ đôi | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 46 | cái |
| 133 | Tủ điện tổng | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1 | tủ |
| 134 | Lắp đặt aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện 63A | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 5 | cái |
| 135 | Lắp đặt aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện <=10A | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1 | cái |
| 136 | Lắp đặt hộp nối, hộp phân dây, hộp automat <=50x80mm ( đế âm) | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 64 | hộp |
| 137 | Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 510 | m |
| 138 | Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5mm2 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 450 | m |
| 139 | Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x4mm2 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 320 | m |
| 140 | Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x6mm2 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 80 | m |
| 141 | Cáp nguồn 2x16mm2 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 80 | m |
| 142 | Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính <=27mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1.360 | m |
| 143 | Hộp đấu dây | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 10 | hộp |
| 144 | ống nhựa Tiền Phong D90 | 1,12 | 100m | |
| 145 | Cút nhựa D90 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 48 | cái |
| 146 | Chếch D90 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 32 | cái |
| 147 | Nối thẳng D90 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 16 | cái |
| 148 | Lắp đặt phễu thu, đường kính D= 100 mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 16 | cái |
| 149 | Đai vít giữ ống | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 48 | bộ |
| 150 | Gia công và đóng cọc chống sét | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 8 | cọc |
| 151 | Kéo rải dây chống sét theo đường, cột và mái nhà, dây thép loại d=10mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 80 | m |
| 152 | Lắp đặt kim thu sét loại kim dài 1m | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 6 | cái |
| 153 | Gia công kim thu sét có chiều dài 1m | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 6 | cái |
| 154 | Thép dẹt 40x4mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 40 | m |
| 155 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng <= 3 m, sâu <= 1 m, đất C3 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 22,05 | m3 |
| 156 | Đắp đất nền móng bằng thủ công, độ chặt Y/C K = 0,90 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 22,05 | m3 |
| 157 | Tủ đựng bình | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 8 | bộ |
| 158 | Bình bọt ABC - MFZL4 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 16 | cái |
| 159 | Chăn chữa cháy | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 8 | cái |
| 160 | Nội qui tiêu lệnh | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 8 | cái |
| C | Nhà vệ sinh chung | |||
| 1 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng <= 3 m, sâu <= 2 m, đất C2 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 26,163 | m3 |
| 2 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M100, PC40, đá 4x6 | 2,754 | m3 | |
| 3 | Xây tường thẳng gạch bê tông đặc kích thước: (6x10,5x22)cm, tường dày <33cm, chiều cao < 4m, vữa xi măng mác 75 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 15,309 | m3 |
| 4 | Xây tường thẳng gạch bê tông đặc kích thước: (6x10,5x22)cm, tường dày <33cm, chiều cao < 4m, vữa xi măng mác 50 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1,782 | m3 |
| 5 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M250, PC40, đá 1x2 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1,782 | m3 |
| 6 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=10mm, chiều cao <=4m | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,0429 | tấn |
| 7 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=18mm, chiều cao <=4m | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,2079 | tấn |
| 8 | Đắp đất nền móng bằng thủ công, độ chặt Y/C K = 0,95 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 8,721 | m3 |
| 9 | Đắp cát nền móng công trình, thủ công | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 6,7654 | m3 |
| 10 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng >250cm, M100, PC40, đá 4x6 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 2,4602 | m3 |
| 11 | Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, PC40, đá 1x2 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,4928 | m3 |
| 12 | Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,0448 | 100m2 |
| 13 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính <=10mm, chiều cao <=4m | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,0497 | tấn |
| 14 | Xây tường thẳng gạch bê tông đặc kích thước: (6x10,5x22)cm, tường dày <33cm, chiều cao < 4m, vữa xi măng mác 50 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 15,2426 | m3 |
| 15 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, PC40, đá 1x2 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1,4256 | m3 |
| 16 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=10mm, chiều cao <=4m | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,048 | tấn |
| 17 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=18mm, chiều cao <=4m | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,214 | tấn |
| 18 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,1296 | 100m2 |
| 19 | Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M250, PC40, đá 1x2 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 3,7332 | m3 |
| 20 | Ván khuôn gỗ sàn mái | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,3855 | 100m2 |
| 21 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép sàn mái, đường kính <=10mm, chiều cao <=16m | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,3068 | tấn |
| 22 | Trát tường ngoài, dày 1,5 cm, VXM M75, PC40 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 72,6448 | m2 |
| 23 | Trát trần, VXM M75, PC40 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 38,55 | m2 |
| 24 | Trát xà dầm, VXM M75, PC40 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 12,96 | m2 |
| 25 | Trát lanh tô, ô văng máng nước VXM M75, PC40 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 6,56 | m2 |
| 26 | Trát tường trong, dày 1,5 cm, VXM M75, PC40 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 114,384 | m2 |
| 27 | Sản xuất cửa đi 1 cánh mở quay cửa nhựa lõi thép | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 13,04 | m2 |
| 28 | Vách ngăn bằng tấm Compact HPL | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 3,3 | m2 |
| 29 | Lát nền, sàn bằng gạch 300x300mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 25,6136 | m2 |
| 30 | Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, gạch 300x600 mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 74,28 | m2 |
| 31 | Sơn tường ngoài nhà không bả bằng sơn Joton, 1 nước lót 2 nước phủ | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 170,818 | m2 |
| 32 | San phẵng đầm chặt và bù vênh hành lang xung quanh nhà vệ sinh để đổ bê tông | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 5 | công |
| 33 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M250, PC40, đá 1x2 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 2,604 | m3 |
| 34 | Lắp đặt ống nhựa PPR nối bằng phương pháp hàn, đoạn ống dài 6 m, đường kính ống d=25mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,25 | 100m |
| 35 | Lắp đặt ống nhựa PPR nối bằng phương pháp hàn, đoạn ống dài 6 m, đường kính ống d=32mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,24 | 100m |
| 36 | Lắp đặt cút nhựa PPR, nối bằng phương pháp hàn, đường kính cút D= 25 mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 20 | cái |
| 37 | Lắp đặt cút nhựa PPR, nối bằng phương pháp hàn, đường kính cút D= 32 mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 4 | cái |
| 38 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đoạn ống dài 6 m, đường kính ống d=60mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,15 | 100m |
| 39 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đoạn ống dài 6 m, đường kính ống d=90mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,2 | 100m |
| 40 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đoạn ống dài 6 m, đường kính ống d=110mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,2 | 100m |
| 41 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát, nối bằng phương pháp dán keo, đường kính cút D= 60 mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 6 | cái |
| 42 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát, nối bằng phương pháp dán keo, đường kính cút D= 90 mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 8 | cái |
| 43 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát, nối bằng phương pháp dán keo, đường kính cút D= 110 mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 4 | cái |
| 44 | Lắp đặt chậu xí bệt | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 4 | bộ |
| 45 | Lắp đặt chậu rửa 1 vòi | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 4 | bộ |
| 46 | Lắp đặt chậu tiểu nam | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 3 | bộ |
| 47 | Lắp đặt chậu tiểu nữ | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 2 | bộ |
| 48 | Lắp đặt các loại đèn có chao chụp - Đèn sát trần có chụp | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 6 | bộ |
| 49 | Lắp đặt ống nhựa, máng nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn, đường kính <=27mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 80 | m |
| 50 | Lắp đặt hộp nối, hộp phân dây, hộp automat <=150x150mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 10 | hộp |
| 51 | Lắp đặt Hộp công tắc, hộp cầu chì <=50x80mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 3 | hộp |
| 52 | Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 30 | m |
| 53 | Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5mm2 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 60 | m |
| 54 | Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x4mm2 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 60 | m |
| 55 | Lắp đặt các thiết bị đóng ngắt, Lắp công tắc có số hạt trên 1 công tắc là 3 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 6 | cái |
| 56 | Lắp đặt công tắc, ổ cắm hỗn hợp, loại 1 công tắc, 2 ổ cắm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1 | bảng |
| 57 | Lắp đặt aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện <=10A | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 7 | cái |
| 58 | Lắp đặt aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện <=50A | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1 | cái |
| D | Thiết bị | |||
| 1 | Ghế dài 4 người ngồi | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 60 | chỗ |
| 2 | Bàn dài 4 người ngồi | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 12 | cái |
| 3 | Ghế chủ tịch | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 6 | cái |
| 4 | Bàn chủ tịch | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 3 | cái |
| 5 | Bục đứng hội nghị | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1 | cái |
| 6 | Bục tượng Bác Hồ | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1 | cái |
| 7 | Tượng Bác Hồ | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1 | cái |
| 8 | Phông rèm sân khấu | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 250 | m2 |
| 9 | Khung chữ treo phông hội nghị | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1 | bộ |
| 10 | Khung chữ treo hai bên cánh gà sân khấu | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 2 | bộ |
| 11 | Sao vàng, búa liềm, bông sen | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1 | bộ |
| 12 | Power Amplifier | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1 | chiếc |
| 13 | Bàn điều chỉnh âm thanh Mixer | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1 | bộ |
| 14 | Loa toàn dải | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 2 | chiếc |
| 15 | Micro không dây: | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1 | bộ |
| 16 | Micro cổ ngổng | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1 | chiếc |
| 17 | Amly chuyên dùng hội thảo, hội họp | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1 | chiếc |
| 18 | Tủ đựng thiết bị | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1 | chiếc |
| 19 | Loa chuyên dùng hội thảo, hội họp | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 6 | chiếc |
| 20 | Dây dẫn tín hiệu và dây điện cả hệ thống (Cả đục tường, lắp đặt và hoàn trả) | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 120 | mét |
| 21 | Đèn pha Led full color | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 4 | cái |
| 22 | Bàn điều khiển chương trình DMX192 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1 | cái |
| 23 | Đèn laser | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 2 | cái |
| 24 | Chân treo đèn | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 2 | cái |
| 25 | Máy phun khói + nước khói | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1 | cái |
| 26 | Dây dẫn tín hiệu và dây điện cả hệ thống (Cả đục tường, lắp đặt và hoàn trả) | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 160 | mét |
| 27 | Ti vi loại 50 inch | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 2 | cái |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi