Gói thầu: Cung cấp VTTB, thi công xây dựng phần không điện mua bảo hiểm công trình
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200608726-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 18/06/2020 10:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Chi nhánh Tổng công ty Điện lực Thành phố Hồ Chí Minh TNHH - Công ty Điện lực Sài Gòn |
| Tên gói thầu | Cung cấp VTTB, thi công xây dựng phần không điện mua bảo hiểm công trình |
| Số hiệu KHLCNT | 20200604969 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | SCL năm 2020 |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 120 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-06-08 10:08:00 đến ngày 2020-06-18 10:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 2,862,915,596 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 30,000,000 VNĐ ((Ba mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | “Sửa chữa lớn chỉnh trang, cải tạo mỹ quan thiết bị điện trên các tuyến đường trung tâm Quận 1, Quận 3 | |||
| 1 | Bảo hiểm Công trình (Gxd = 10.687.713.046 k<=0,32%) | Theo yêu cầu của HSMT | 1 | TP |
| B | TỔNG HỢP VẬT TƯ - TỦ ĐIỆN HẠ THẾ | |||
| 1 | Cát vàng | Không Yêu Cầu | 0,5158 | m3 |
| 2 | Đá tự nhiên 70x220 | Không Yêu Cầu | 34,2578 | m2 |
| 3 | Mũi khoan D16 | Không Yêu Cầu | 12,48 | cái |
| 4 | Nước | Không Yêu Cầu | 118,4721 | lít |
| 5 | Thép tấm | Không Yêu Cầu | 972,63 | Kg |
| 6 | Thép D6 | Không Yêu Cầu | 13,52 | Kg |
| 7 | Xi măng PC.40 | Không Yêu Cầu | 126,255 | kg |
| 8 | Sikadur 731 | Không Yêu Cầu | 41,6 | kg |
| 9 | Xi măng trắng | Không Yêu Cầu | 5,754 | kg |
| C | ĐAN BÊ TÔNG CỐT THÉP | |||
| 1 | Cát bê tông | Không Yêu Cầu | 0,5949 | m3 |
| 2 | Đá 1x2cm | Không Yêu Cầu | 0,9797 | m3 |
| 3 | Đinh | Không Yêu Cầu | 1,08 | kg |
| 4 | Gỗ ván | Không Yêu Cầu | 0,0083 | m3 |
| 5 | Kẽm buộc 1,0 mm | Không Yêu Cầu | 2,1405 | kg |
| 6 | Nước | Không Yêu Cầu | 216,9562 | lít |
| 7 | Thép tròn đk Ø 8mm | Không Yêu Cầu | 135,864 | Kg |
| 8 | Xi măng PC.40 | Không Yêu Cầu | 307,1644 | kg |
| D | ĐÀO MƯƠNG CÁP | |||
| 1 | Lưỡi cưa D350 | Không Yêu Cầu | 2,6268 | Cái |
| 2 | Nước | Không Yêu Cầu | 1.651,7 | lít |
| E | TÁI LẬP MƯƠNG CÁP | |||
| 1 | Băng báo hiệu | Không Yêu Cầu | 128 | m |
| 2 | Cát hạt trung | Không Yêu Cầu | 99,9375 | m3 |
| 3 | Cát bê tông | Không Yêu Cầu | 5,4308 | m3 |
| 4 | Cọc mốc sứ | Không Yêu Cầu | 5 | Cọc |
| 5 | Cấp phối đá dăm | Không Yêu Cầu | 12,4754 | m3 |
| 6 | Đá 1x2cm | Không Yêu Cầu | 4,1702 | m3 |
| 7 | Dầu diesel | Không Yêu Cầu | 0,005 | Lít |
| 8 | Gạch thẻ 4x8x18 (gạch không nung) | Không Yêu Cầu | 1.036,8 | viên |
| 9 | Gạch Terrazzo | Không Yêu Cầu | 93,728 | m2 |
| 10 | Gas | Không Yêu Cầu | 0,02 | kg |
| 11 | Đá Granit | Không Yêu Cầu | 4,545 | m2 |
| 12 | Ống xoắn HDPE Ø 130/100 | Tiêu chuẩn theo file đính kèm | 34,17 | m |
| 13 | Ống xoắn HDPE Ø 195/150 | Tiêu chuẩn theo file đính kèm | 102,51 | m |
| 14 | Keo Megapoxy | Không Yêu Cầu | 0,5 | kg |
| 15 | Nước | Không Yêu Cầu | 1.573,0663 | lít |
| 16 | Xi măng PC.40 | Không Yêu Cầu | 1.672,3473 | kg |
| F | ĐÓNG CỌC MỐC CÁP NGẦM CÁC TUYẾN ĐƯỜNG QUẬN 1, QUẬN 3 | |||
| 1 | Keo Bituminuos | Không Yêu Cầu | 605,1 | Kg |
| 2 | Cọc mốc gang | Không Yêu Cầu | 6.051 | Cọc |
| 3 | Cọc mốc sứ | Không Yêu Cầu | 9.575 | Cọc |
| 4 | Dầu diesel | Không Yêu Cầu | 9,575 | Lít |
| 5 | Gas | Không Yêu Cầu | 38,3 | kg |
| 6 | Keo Megapoxy | Không Yêu Cầu | 957,5 | kg |
| G | ĐẾ TỦ RMU LOẠI 3L+1T (RMU 82A Nguyễn Thái Học): SỐ LƯỢNG =1 ĐẾ | |||
| 1 | Bulong M12-200 | Không Yêu Cầu | 4 | Bộ |
| 2 | Cát hạt trung | Không Yêu Cầu | 3,6234 | m3 |
| 3 | Cát bê tông | Không Yêu Cầu | 1,4217 | m3 |
| 4 | Cấp phối đá dăm | Không Yêu Cầu | 0,5226 | m3 |
| 5 | Đá 1x2cm | Không Yêu Cầu | 1,4024 | m3 |
| 6 | Đá 4x6cm | Không Yêu Cầu | 0,449 | m3 |
| 7 | Đá chẻ tự nhiên | Không Yêu Cầu | 2,929 | m2 |
| 8 | Đinh | Không Yêu Cầu | 1,308 | kg |
| 9 | Gạch terrazzo | Không Yêu Cầu | 9,9384 | m2 |
| 10 | Gỗ chống | Không Yêu Cầu | 0,05 | m3 |
| 11 | Gỗ đà nẹp | Không Yêu Cầu | 0,0094 | m3 |
| 12 | Gỗ ván | Không Yêu Cầu | 0,0865 | m3 |
| 13 | Kẽm buộc 1,0 mm | Không Yêu Cầu | 1,3657 | kg |
| 14 | Keo dán đá | Không Yêu Cầu | 13,63 | kg |
| 15 | Lưỡi cưa D350 | Không Yêu Cầu | 0,1294 | Cái |
| 16 | Nước ngọt | Không Yêu Cầu | 543,9738 | lít |
| 17 | Que hàn | Không Yêu Cầu | 0,4294 | Kg |
| 18 | Silicon chít mạch | Không Yêu Cầu | 0,957 | kg |
| 19 | Thép tròn đk D12 | Không Yêu Cầu | 90,8718 | Kg |
| 20 | Thép tròn đk D8 | Không Yêu Cầu | 33,7077 | Kg |
| 21 | Xi măng PC.40 | Không Yêu Cầu | 592,1138 | kg |
| H | ĐẾ TỦ RMU LOẠI 4L+2T (RMU và tụ bù 128 Nguyễn Thái Học): SỐ LƯỢNG = 1 ĐẾ | |||
| 1 | Bulong M12-200 | Không Yêu Cầu | 4 | Bộ |
| 2 | Cát hạt trung | Không Yêu Cầu | 4,6299 | m3 |
| 3 | Cát bê tông | Không Yêu Cầu | 1,7812 | m3 |
| 4 | Cấp phối đá dăm | Không Yêu Cầu | 0,6231 | m3 |
| 5 | Đá 1x2cm | Không Yêu Cầu | 1,779 | m3 |
| 6 | Đá 4x6cm | Không Yêu Cầu | 0,5452 | m3 |
| 7 | Đá chẻ tự nhiên | Không Yêu Cầu | 3,6865 | m2 |
| 8 | Đinh | Không Yêu Cầu | 1,686 | kg |
| 9 | Gạch terrazzo | Không Yêu Cầu | 12,3624 | m2 |
| 10 | Gỗ chống | Không Yêu Cầu | 0,0645 | m3 |
| 11 | Gỗ đà nẹp | Không Yêu Cầu | 0,0122 | m3 |
| 12 | Gỗ ván | Không Yêu Cầu | 0,1116 | m3 |
| 13 | Kẽm buộc 1,0 mm | Không Yêu Cầu | 1,7076 | kg |
| 14 | Keo dán đá | Không Yêu Cầu | 17,155 | kg |
| 15 | Lưỡi cưa D350 | Không Yêu Cầu | 0,1492 | Cái |
| 16 | Nước ngọt | Không Yêu Cầu | 674,4156 | lít |
| 17 | Que hàn | Không Yêu Cầu | 0,5247 | Kg |
| 18 | Silicon chít mạch | Không Yêu Cầu | 1,2045 | kg |
| 19 | Thép tròn đk D12 | Không Yêu Cầu | 111,027 | Kg |
| 20 | Thép tròn đk D8 | Không Yêu Cầu | 43,617 | Kg |
| 21 | Xi măng PC.40 | Không Yêu Cầu | 744,8333 | kg |
| I | MÓNG TRẠM 1 CỘT THÉP (Trạm Nguyễn Hảo): SỐ LƯỢNG = 1 ĐẾ | |||
| 1 | Bulong M22-650 | Không Yêu Cầu | 4 | Bộ |
| 2 | Cát hạt trung | Không Yêu Cầu | 5,9975 | m3 |
| 3 | Cát bê tông | Không Yêu Cầu | 1,2861 | m3 |
| 4 | Cấp phối đá dăm | Không Yêu Cầu | 0,6995 | m3 |
| 5 | Đá 1x2cm | Không Yêu Cầu | 1,3418 | m3 |
| 6 | Đá 4x6cm | Không Yêu Cầu | 0,5113 | m3 |
| 7 | Đá chẻ tự nhiên | Không Yêu Cầu | 0,8484 | m2 |
| 8 | Đinh | Không Yêu Cầu | 0,822 | kg |
| 9 | Gạch terrazzo | Không Yêu Cầu | 4,7268 | m2 |
| 10 | Gỗ chống | Không Yêu Cầu | 0,0314 | m3 |
| 11 | Gỗ đà nẹp | Không Yêu Cầu | 0,006 | m3 |
| 12 | Gỗ ván | Không Yêu Cầu | 0,0544 | m3 |
| 13 | Ống xoắn HDPE Ø 195/150 | Tiêu chuẩn theo file đính kèm | 2,01 | m |
| 14 | Kẽm buộc 1,0 mm | Không Yêu Cầu | 1,1172 | kg |
| 15 | Keo dán đá | Không Yêu Cầu | 3,948 | kg |
| 16 | Lưỡi cưa D350 | Không Yêu Cầu | 0,1267 | Cái |
| 17 | Nước ngọt | Không Yêu Cầu | 515,6536 | lít |
| 18 | Que hàn | Không Yêu Cầu | 0,5586 | Kg |
| 19 | Silicon chít mạch | Không Yêu Cầu | 0,2772 | kg |
| 20 | Thép tròn đk D12 | Không Yêu Cầu | 67,0548 | Kg |
| 21 | Thép tròn D16 | Không Yêu Cầu | 46,3692 | Kg |
| 22 | Thép tròn D6 | Không Yêu Cầu | 9,3738 | Kg |
| 23 | Xi măng PC.40 | Không Yêu Cầu | 646,8947 | kg |
| J | MÓNG TRẠM TÍCH HỢP RMU (loại 1,3x1,1m) (trạm Chương Dương 383B): SỐ LƯỢNG = 1 ĐẾ | |||
| 1 | Bulong M22-650 | Không Yêu Cầu | 6 | Bộ |
| 2 | Cát hạt trung | Không Yêu Cầu | 5,429 | m3 |
| 3 | Cát bê tông | Không Yêu Cầu | 1,6529 | m3 |
| 4 | Cấp phối đá dăm | Không Yêu Cầu | 0,5159 | m3 |
| 5 | Đá 1x2cm | Không Yêu Cầu | 2,1992 | m3 |
| 6 | Đá 4x6cm | Không Yêu Cầu | 0,3299 | m3 |
| 7 | Đá chẻ tự nhiên | Không Yêu Cầu | 0,7272 | m2 |
| 8 | Đinh | Không Yêu Cầu | 1,6176 | kg |
| 9 | Gạch terrazzo | Không Yêu Cầu | 3,8885 | m2 |
| 10 | Gỗ chống | Không Yêu Cầu | 0,0619 | m3 |
| 11 | Gỗ đà nẹp | Không Yêu Cầu | 0,0117 | m3 |
| 12 | Gỗ ván | Không Yêu Cầu | 0,107 | m3 |
| 13 | Ống xoắn HDPE Ø 195/150 | Tiêu chuẩn theo file đính kèm | 2,01 | m |
| 14 | Kẽm buộc 1,0 mm | Không Yêu Cầu | 1,7349 | kg |
| 15 | Keo dán đá | Không Yêu Cầu | 3,384 | kg |
| 16 | Lưỡi cưa D350 | Không Yêu Cầu | 0,1214 | Cái |
| 17 | Nước ngọt | Không Yêu Cầu | 661,0039 | lít |
| 18 | Que hàn | Không Yêu Cầu | 0,8674 | Kg |
| 19 | Silicon chít mạch | Không Yêu Cầu | 0,2376 | kg |
| 20 | Thép tròn đk D12 | Không Yêu Cầu | 120,8088 | Kg |
| 21 | Thép tròn D16 | Không Yêu Cầu | 46,3692 | Kg |
| 22 | Thép tròn đk D8 | Không Yêu Cầu | 23,511 | Kg |
| 23 | Xi măng PC.40 | Không Yêu Cầu | 906,0687 | kg |
| K | TỔNG HỢP NHÂN CÔNG TỦ ĐIỆN HẠ THẾ | |||
| 1 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ (lớp mặt) | Không Yêu Cầu | 33,26 | m2 |
| 2 | Đục nhám mặt bê tông | Không Yêu Cầu | 33,26 | m2 |
| 3 | Ốp đá xung quanh móng 70x220 mm (Vữa XM, M75, Ml >2) | Không Yêu Cầu | 33,26 | m2 |
| 4 | Khoan tạo lỗ bê tông bằng máy khoan (D<=16mm, chiều sâu <=10cm) | Không Yêu Cầu | 416 | lỗ |
| L | ĐAN BÊ TÔNG CỐT THÉP | |||
| 1 | Đổ bêtông đan đá 1x2, M200 | Không Yêu Cầu | 1,125 | m3 |
| 2 | SXLD tháo dỡ ván khuôn đan | Không Yêu Cầu | 0,0675 | 100m2 |
| 3 | SXLD cốt thép tấm đan | Không Yêu Cầu | 0,1332 | tấn |
| 4 | Lắp đặt cấu kiện BT đúc sẵn nặng >50kg | Không Yêu Cầu | 45 | cái |
| M | ĐÀO MƯƠNG CÁP | |||
| 1 | Cắt 2 mép phui đào | Không Yêu Cầu | 19,9 | 10m |
| 2 | Phá dỡ kết cấu mặt đường, vỉa hè | Không Yêu Cầu | 9,535 | m3 |
| 3 | Đào lớp cấp phối đá dăm (rộng <= 1m. Sâu <= 1m, Đất cấp III) | Không Yêu Cầu | 2,56 | m3 |
| 4 | Đào lớp cấp phối đá dăm (rộng <= 3m. Sâu <= 2m, Đất cấp III) | Không Yêu Cầu | 6,75 | m3 |
| 5 | Đào lớp cấp III (rộng <= 1m. Sâu <= 1m) | Không Yêu Cầu | 19,2 | m3 |
| 6 | Đào lớp cấp III (rộng <= 3m. Sâu <= 2m) | Không Yêu Cầu | 67,5 | m3 |
| N | TÁI LẬP MƯƠNG CÁP | |||
| 1 | Lắp ống nhựa xoắn HDPE Ø 195/150 | Không Yêu Cầu | 1,02 | 100m |
| 2 | Lắp ống nhựa xoắn HDPE Ø 130/100 | Không Yêu Cầu | 0,34 | 100m |
| 3 | Xếp gạch thẻ mương cáp (gạch kích thước: 0,04m x 0,18m x 0,08m) | Không Yêu Cầu | 23,04 | m2 |
| 4 | Đắp cát công trình máy đầm cóc- Độ chặt yêu cầu K=0,98 (cát hạt trung) | Không Yêu Cầu | 0,0338 | 100m3 |
| 5 | Đắp cát công trình máy đầm cóc- Độ chặt yêu cầu K=0,90 (cát hạt trung) | Không Yêu Cầu | 0,7854 | 100m3 |
| 6 | Làm móng lớp dưới bằng cấp phối đá dăm loại II | Không Yêu Cầu | 0,0931 | 100m3 |
| 7 | Đổ Bê tông XM đá 1x2 mác 150 | Không Yêu Cầu | 4,655 | m3 |
| 8 | Lát gạch Terrazzo, vữa XM M75 | Không Yêu Cầu | 92,8 | m2 |
| 9 | Lát đá Granit, vữa XM M75 | Không Yêu Cầu | 4,5 | m2 |
| 10 | Gắn cọc mốc sứ | Không Yêu Cầu | 5 | cọc |
| O | ĐÓNG CỘT MÓC CÁP NGẦM | |||
| 1 | Gắn cọc mốc sứ | Không Yêu Cầu | 9.575 | cọc |
| 2 | Gắn cọc mốc gang trên mặt BTNN | Không Yêu Cầu | 6.051 | cọc |
| P | MÓNG TỦ RMU - ĐẾ TỦ RMU LOẠI 3L + 1T | |||
| 1 | Cắt BTXM, gạch trên vỉa hè ( khe 1x4) | Không Yêu Cầu | 0,98 | 10m |
| 2 | Phá dỡ kết cấu mặt đường BTXM, lát gạch | Không Yêu Cầu | 0,594 | m³ |
| 3 | Đào đất hố móng băng, đất cấp III (b<=3,<=1m) | Không Yêu Cầu | 2,97 | m³ |
| 4 | Đào lớp cấp phối đá dăm (đất cấp III) | Không Yêu Cầu | 0,594 | m3 |
| 5 | Đổ bê tông lót móng đá 4x6, M150 XM PC.40 (móng b<=250cm) (độ sụt 6-8) | Không Yêu Cầu | 0,49 | m³ |
| 6 | Đổ bêtông đá 1x2, M200 (độ sụt 6-8cm) | Không Yêu Cầu | 1,396 | m³ |
| 7 | SXLD tháo dỡ ván khuôn đế | Không Yêu Cầu | 0,109 | 100m² |
| 8 | SXLD cốt thép đế đường kính D8 | Không Yêu Cầu | 0,0335 | Tấn |
| 9 | SXLD cốt thép đế đường kính D12 | Không Yêu Cầu | 0,0891 | Tấn |
| 10 | Đắp đất hố móng độ chặt k = 0.95 | Không Yêu Cầu | 0,96 | m³ |
| 11 | Ốp đá vào thành móng kích thước 70 x 220 mm | Không Yêu Cầu | 2,9 | m2 |
| 12 | Lát gạch Terrazzo, vữa XM M75 | Không Yêu Cầu | 9,84 | m2 |
| 13 | Đổ Bê tông XM đá 1x2 dày 50, mác 150 (độ sụt 6-8cm) | Không Yêu Cầu | 0,195 | m³ |
| 14 | Làm móng lớp dưới bằng cấp phối đá dăm loại II | Không Yêu Cầu | 0,0039 | 100m3 |
| 15 | Đắp cát công trình máy đầm cóc- Độ chặt yêu cầu K=0,90 | Không Yêu Cầu | 0,0297 | 100m3 |
| 16 | Phá dỡ móng bê tông cốt thép | Không Yêu Cầu | 0,29 | m3 |
| Q | MÓNG TỦ RMU - ĐẾ TỦ RMU LOẠI 4L + 2T | |||
| 1 | Cắt BTXM, gạch trên vỉa hè ( khe 1x4) | Không Yêu Cầu | 1,13 | 10m |
| 2 | Phá dỡ kết cấu mặt đường BTXM, lát gạch | Không Yêu Cầu | 0,759 | m³ |
| 3 | Đào đất hố móng băng, đất cấp III (b<=3,<=1m) | Không Yêu Cầu | 3,795 | m³ |
| 4 | Đào lớp cấp phối đá dăm (đất cấp III) | Không Yêu Cầu | 0,759 | m3 |
| 5 | Đổ bê tông lót móng đá 4x6, M150 XM PC.40 (móng b<=250cm) (độ sụt 6-8) | Không Yêu Cầu | 0,595 | m³ |
| 6 | Đổ bêtông đá 1x2, M200 (độ sụt 6-8cm) | Không Yêu Cầu | 1,786 | m³ |
| 7 | SXLD tháo dỡ ván khuôn đế | Không Yêu Cầu | 0,1405 | 100m² |
| 8 | SXLD cốt thép đế đường kính D8 | Không Yêu Cầu | 0,0434 | Tấn |
| 9 | SXLD cốt thép đế đường kính D12 | Không Yêu Cầu | 0,1088 | Tấn |
| 10 | Đắp đất hố móng độ chặt k = 0.95 | Không Yêu Cầu | 1,08 | m³ |
| 11 | Ốp đá vào thành móng kích thước 70 x 220 mm | Không Yêu Cầu | 3,65 | m2 |
| 12 | Lát gạch Terrazzo, vữa XM M75 | Không Yêu Cầu | 12,24 | m2 |
| 13 | Đổ Bê tông XM đá 1x2 dày 50, mác 150 (độ sụt 6-8cm) | Không Yêu Cầu | 0,2325 | m³ |
| 14 | Làm móng lớp dưới bằng cấp phối đá dăm loại II | Không Yêu Cầu | 0,0047 | 100m3 |
| 15 | Đắp cát công trình máy đầm cóc- Độ chặt yêu cầu K=0,90 | Không Yêu Cầu | 0,038 | 100m3 |
| 16 | Phá dỡ móng bê tông cốt thép | Không Yêu Cầu | 0,365 | m3 |
| R | MÓNG TỦ RMU - ĐẾ TỦ RMU LOẠI 3L + 2T | |||
| 1 | Cắt BTXM, gạch trên vỉa hè ( khe 1x4) | Không Yêu Cầu | 1,13 | 10m |
| 2 | Phá dỡ kết cấu mặt đường BTXM, lát gạch | Không Yêu Cầu | 0,759 | m³ |
| 3 | Đào đất hố móng băng, đất cấp III (b<=3,<=1m) | Không Yêu Cầu | 3,795 | m³ |
| 4 | Đào lớp cấp phối đá dăm (đất cấp III) | Không Yêu Cầu | 0,759 | m3 |
| 5 | Đổ bê tông lót móng đá 4x6, M150 XM PC.40 (móng b<=250cm) (độ sụt 6-8) | Không Yêu Cầu | 0,595 | m³ |
| 6 | Đổ bêtông đá 1x2, M200 (độ sụt 6-8cm) | Không Yêu Cầu | 1,786 | m³ |
| 7 | SXLD tháo dỡ ván khuôn đế | Không Yêu Cầu | 0,1405 | 100m² |
| 8 | SXLD cốt thép đế đường kính D8 | Không Yêu Cầu | 0,0434 | Tấn |
| 9 | SXLD cốt thép đế đường kính D12 | Không Yêu Cầu | 0,1088 | Tấn |
| 10 | Đắp đất hố móng độ chặt k = 0.95 | Không Yêu Cầu | 1,08 | m³ |
| 11 | Ốp đá vào thành móng kích thước 70 x 220 mm | Không Yêu Cầu | 3,65 | m2 |
| 12 | Lát gạch Terrazzo, vữa XM M75 | Không Yêu Cầu | 12,24 | m2 |
| 13 | Đổ Bê tông XM đá 1x2 dày 50, mác 150 (độ sụt 6-8cm) | Không Yêu Cầu | 0,2325 | m³ |
| 14 | Làm móng lớp dưới bằng cấp phối đá dăm loại II | Không Yêu Cầu | 0,0047 | 100m3 |
| 15 | Đắp cát công trình máy đầm cóc- Độ chặt yêu cầu K=0,90 | Không Yêu Cầu | 0,038 | 100m3 |
| 16 | Phá dỡ móng bê tông cốt thép | Không Yêu Cầu | 0,365 | m3 |
| S | MÓNG TRẠM 1 CỘT THÉP (Trạm Nguyễn Hảo): SỐ LƯỢNG = 1 ĐẾ | |||
| 1 | Cắt BTXM, gạch trên vỉa hè ( khe 1x4) | Không Yêu Cầu | 0,96 | 10m |
| 2 | Phá dỡ kết cấu mặt đường BTXM, lát gạch | Không Yêu Cầu | 0,576 | m3 |
| 3 | Đào đất hố móng băng, đất cấp III (b<=3,<=2m) | Không Yêu Cầu | 6,7947 | m³ |
| 4 | Đào lớp cấp phối đá dăm (đất cấp III) | Không Yêu Cầu | 0,576 | m3 |
| 5 | Đổ bê tông lót móng đá 4x6, M150 XM PC.40 (móng b<=250cm) (độ sụt 6-8) | Không Yêu Cầu | 0,324 | m³ |
| 6 | Đổ bê tông móng đá 1x2, M250 (Bm <=2,5m) (độ sụt 6-8) | Không Yêu Cầu | 1,5547 | m³ |
| 7 | SXLD tháo dỡ ván khuôn móng cột (móng vuông, chữ nhật) | Không Yêu Cầu | 0,0685 | 100m² |
| 8 | SXLD cốt thép móng, mương Þ <= 10mm | Không Yêu Cầu | 0,0092 | Tấn |
| 9 | SXLD cốt thép móng đường kính D16mm | Không Yêu Cầu | 0,1112 | Tấn |
| 10 | Đắp cát công trình máy đầm cóc- Độ chặt yêu cầu K=0,90 | Không Yêu Cầu | 0,0492 | 100m3 |
| 11 | Làm móng lớp dưới bằng cấp phối đá dăm loại II | Không Yêu Cầu | 0,0052 | 100m3 |
| 12 | Trát tường ngoài dày 1,5cm vữa XM M75 | Không Yêu Cầu | 0,84 | m² |
| 13 | Ốp đá vào thành móng kích thước 70 x 220 mm | Không Yêu Cầu | 0,84 | m² |
| 14 | Lát gạch Terrazzo, vữa XM M75 | Không Yêu Cầu | 4,68 | m² |
| 15 | Đổ Bê tông XM đá 1x2 dày 100, mác 150 (độ sụt 6-8cm) | Không Yêu Cầu | 0,234 | m3 |
| 16 | Lắp ống nhựa xoắn HDPE Ø 195/150 | Không Yêu Cầu | 0,02 | 100m |
| 17 | Phá dỡ móng bê tông cốt thép | Không Yêu Cầu | 0,216 | m3 |
| T | MÓNG TRẠM TÍCH HỢP RMU (loại 1,3x1,1m) (trạm Chương Dương 383B): SỐ LƯỢNG = 1 ĐẾ | |||
| 1 | Phá dỡ kết cấu mặt đường BTXM, lát gạch | Không Yêu Cầu | 0,528 | m3 |
| 2 | Đào đất hố móng băng, đất cấp III (b<=3,<=2m) | Không Yêu Cầu | 7,392 | m3 |
| 3 | Đắp cát công trình máy đầm cóc- Độ chặt yêu cầu K=0,90 | Không Yêu Cầu | 0,0445 | 100m3 |
| 4 | Đào lớp cấp phối đá dăm (đất cấp III) | Không Yêu Cầu | 0,528 | m3 |
| 5 | Làm móng lớp dưới bằng cấp phối đá dăm loại II | Không Yêu Cầu | 0,0039 | 100m3 |
| 6 | Đổ bê tông móng đá 1x2, M250 (Bm <=2,5m) (độ sụt 6-8) | Không Yêu Cầu | 2,352 | m3 |
| 7 | SXLD tháo dỡ ván khuôn móng cột (móng vuông, chữ nhật) | Không Yêu Cầu | 0,1348 | 100m2 |
| 8 | SXLD cốt thép móng, mương Þ <= 10mm | Không Yêu Cầu | 0,0231 | tấn |
| 9 | SXLD cốt thép móng, mương Þ <= 18mm | Không Yêu Cầu | 0,1639 | tấn |
| 10 | Đổ bê tông lót móng đá 4x6, M150 XM PC.40 (móng b<=250cm) (độ sụt 6-8) | Không Yêu Cầu | 0,36 | m3 |
| 11 | Đổ Bê tông XM đá 1x2 dày 50, mác 150 (độ sụt 6-8cm) | Không Yêu Cầu | 0,1925 | m3 |
| 12 | Ốp đá vào thành móng kích thước 70 x 220 mm | Không Yêu Cầu | 0,72 | m2 |
| 13 | Lát gạch Terrazzo, vữa XM M75 | Không Yêu Cầu | 3,85 | m2 |
| 14 | Cắt BTXM, gạch trên vỉa hè ( khe 1x4) | Không Yêu Cầu | 0,92 | 10m |
| 15 | Lắp ống nhựa xoắn HDPE Ø 195/150 | Không Yêu Cầu | 0,02 | 100m |
| 16 | Phá dỡ móng bê tông cốt thép | Không Yêu Cầu | 0,144 | m3 |
| U | TỔNG HỢP MÁY THI CÔNG TỦ ĐIỆN HẠ THẾ | |||
| 1 | Ốp đá xung quanh móng 70x220 mm (Vữa XM, M75, Ml >2) | Không Yêu Cầu | 33,26 | m2 |
| 2 | Khoan tạo lỗ bê tông bằng máy khoan (D<=16mm, chiều sâu <=10cm) | Không Yêu Cầu | 416 | lỗ |
| V | ĐAN BÊ TÔNG CỐT THÉP | |||
| 1 | Đổ bêtông đan đá 1x2, M200 | Không Yêu Cầu | 1,125 | m3 |
| 2 | SXLD cốt thép tấm đan | Không Yêu Cầu | 0,1332 | tấn |
| 3 | Lắp đặt cấu kiện BT đúc sẵn nặng >50kg | Không Yêu Cầu | 45 | cái |
| W | ĐÀO MƯƠNG CÁP | |||
| 1 | Cắt 2 mép phui đào | Không Yêu Cầu | 19,9 | 10m |
| 2 | Phá dỡ kết cấu mặt đường, vỉa hè | Không Yêu Cầu | 9,535 | m3 |
| 3 | VC đất đá bằng ô tô 5 tấn phạm vi <=1000m | Không Yêu Cầu | 1,0554 | 100m3 |
| 4 | VC tiếp đất đá bằng ô tô 5 tấn phạm vi <= 5km (vc 5km tiếp theo) | Không Yêu Cầu | 5,2773 | 100m3 |
| X | TÁI LẬP MƯƠNG CÁP | |||
| 1 | Đắp cát công trình máy đầm cóc- Độ chặt yêu cầu K=0,98 (cát hạt trung) | Không Yêu Cầu | 0,0338 | 100m3 |
| 2 | Đắp cát công trình máy đầm cóc- Độ chặt yêu cầu K=0,90 (cát hạt trung) | Không Yêu Cầu | 0,7854 | 100m3 |
| 3 | Làm móng lớp dưới bằng cấp phối đá dăm loại II | Không Yêu Cầu | 0,0931 | 100m3 |
| 4 | Đổ Bê tông XM đá 1x2 mác 150 | Không Yêu Cầu | 4,655 | m3 |
| 5 | Gắn cọc mốc sứ | Không Yêu Cầu | 5 | cọc |
| Y | ĐÓNG CỘT MÓC CÁP NGẦM | |||
| 1 | Gắn cọc mốc sứ | Không Yêu Cầu | 9.575 | cọc |
| 2 | Gắn cọc mốc gang trên mặt BTNN | Không Yêu Cầu | 6.051 | cọc |
| Z | MÓNG TỦ RMU - ĐẾ TỦ RMU LOẠI 3L + 1T | |||
| 1 | Cắt BTXM, gạch trên vỉa hè ( khe 1x4) | Không Yêu Cầu | 0,98 | 10m |
| 2 | Phá dỡ kết cấu mặt đường BTXM, lát gạch | Không Yêu Cầu | 0,594 | m³ |
| 3 | Đổ bê tông lót móng đá 4x6, M150 XM PC.40 (móng b<=250cm) (độ sụt 6-8) | Không Yêu Cầu | 0,49 | m³ |
| 4 | Đổ bêtông đá 1x2, M200 (độ sụt 6-8cm) | Không Yêu Cầu | 1,396 | m³ |
| 5 | SXLD cốt thép đế đường kính D8 | Không Yêu Cầu | 0,0335 | Tấn |
| 6 | SXLD cốt thép đế đường kính D12 | Không Yêu Cầu | 0,0891 | Tấn |
| 7 | Vận chuyển đất đá bằng ô tô 5 tấn phạm vi <=1000m (đất cấp III) | Không Yêu Cầu | 0,026 | 100m³ |
| 8 | Vận chuyển tiếp đất dư đi đổ ôtô 5 tấn, phạm vi <=5km (đất cấp III) | Không Yêu Cầu | 0,026 | 100m³ |
| 9 | Ốp đá vào thành móng kích thước 70 x 220 mm | Không Yêu Cầu | 2,9 | m2 |
| 10 | Đổ Bê tông XM đá 1x2 dày 50, mác 150 (độ sụt 6-8cm) | Không Yêu Cầu | 0,195 | m³ |
| 11 | Làm móng lớp dưới bằng cấp phối đá dăm loại II | Không Yêu Cầu | 0,0039 | 100m3 |
| 12 | Đắp cát công trình máy đầm cóc- Độ chặt yêu cầu K=0,90 | Không Yêu Cầu | 0,0297 | 100m3 |
| AA | ĐẾ TỦ RMU LOẠI 4L+2T (RMU và tụ bù 128 Nguyễn Thái Học): SỐ LƯỢNG = 1 ĐẾ | |||
| 1 | Cắt BTXM, gạch trên vỉa hè ( khe 1x4) | Không Yêu Cầu | 1,13 | 10m |
| 2 | Phá dỡ kết cấu mặt đường BTXM, lát gạch | Không Yêu Cầu | 0,759 | m³ |
| 3 | Đổ bê tông lót móng đá 4x6, M150 XM PC.40 (móng b<=250cm) (độ sụt 6-8) | Không Yêu Cầu | 0,595 | m³ |
| 4 | Đổ bêtông đá 1x2, M200 (độ sụt 6-8cm) | Không Yêu Cầu | 1,786 | m³ |
| 5 | SXLD cốt thép đế đường kính D8 | Không Yêu Cầu | 0,0434 | Tấn |
| 6 | SXLD cốt thép đế đường kính D12 | Không Yêu Cầu | 0,1088 | Tấn |
| 7 | Vận chuyển đất đá bằng ô tô 5 tấn phạm vi <=1000m (đất cấp III) | Không Yêu Cầu | 0,0347 | 100m³ |
| 8 | Vận chuyển tiếp đất dư đi đổ ôtô 5 tấn, phạm vi <=5km (đất cấp III) | Không Yêu Cầu | 0,0347 | 100m³ |
| 9 | Ốp đá vào thành móng kích thước 70 x 220 mm | Không Yêu Cầu | 3,65 | m2 |
| 10 | Đổ Bê tông XM đá 1x2 dày 50, mác 150 (độ sụt 6-8cm) | Không Yêu Cầu | 0,2325 | m³ |
| 11 | Làm móng lớp dưới bằng cấp phối đá dăm loại II | Không Yêu Cầu | 0,0047 | 100m3 |
| 12 | Đắp cát công trình máy đầm cóc- Độ chặt yêu cầu K=0,90 | Không Yêu Cầu | 0,038 | 100m3 |
| AB | ĐẾ TỦ RMU LOẠI 3L+2T (RMU 114 Nam Kỳ Khởi Nghĩa): SỐ LƯỢNG = 1 ĐẾ | |||
| 1 | Cắt BTXM, gạch trên vỉa hè ( khe 1x4) | Không Yêu Cầu | 1,13 | 10m |
| 2 | Phá dỡ kết cấu mặt đường BTXM, lát gạch | Không Yêu Cầu | 0,759 | m³ |
| 3 | Đổ bê tông lót móng đá 4x6, M150 XM PC.40 (móng b<=250cm) (độ sụt 6-8) | Không Yêu Cầu | 0,595 | m³ |
| 4 | Đổ bêtông đá 1x2, M200 (độ sụt 6-8cm) | Không Yêu Cầu | 1,786 | m³ |
| 5 | SXLD cốt thép đế đường kính D8 | Không Yêu Cầu | 0,0434 | Tấn |
| 6 | SXLD cốt thép đế đường kính D12 | Không Yêu Cầu | 0,1088 | Tấn |
| 7 | Vận chuyển đất đá bằng ô tô 5 tấn phạm vi <=1000m (đất cấp III) | Không Yêu Cầu | 0,0347 | 100m³ |
| 8 | Vận chuyển tiếp đất dư đi đổ ôtô 5 tấn, phạm vi <=5km (đất cấp III) | Không Yêu Cầu | 0,0347 | 100m³ |
| 9 | Ốp đá vào thành móng kích thước 70 x 220 mm | Không Yêu Cầu | 3,65 | m2 |
| 10 | Đổ Bê tông XM đá 1x2 dày 50, mác 150 (độ sụt 6-8cm) | Không Yêu Cầu | 0,2325 | m³ |
| 11 | Làm móng lớp dưới bằng cấp phối đá dăm loại II | Không Yêu Cầu | 0,0047 | 100m3 |
| 12 | Đắp cát công trình máy đầm cóc- Độ chặt yêu cầu K=0,90 | Không Yêu Cầu | 0,038 | 100m3 |
| AC | MÓNG TRẠM 1 CỘT THÉP (Trạm Nguyễn Hảo): SỐ LƯỢNG = 1 ĐẾ | |||
| 1 | Cắt BTXM, gạch trên vỉa hè ( khe 1x4) | 0,96 | 10m | |
| 2 | Phá dỡ kết cấu mặt đường BTXM, lát gạch | 0,576 | m3 | |
| 3 | Đổ bê tông lót móng đá 4x6, M150 XM PC.40 (móng b<=250cm) (độ sụt 6-8) | 0,324 | m³ | |
| 4 | Đổ bê tông móng đá 1x2, M250 (Bm <=2,5m) (độ sụt 6-8) | 1,5547 | m³ | |
| 5 | SXLD cốt thép móng, mương Þ <= 10mm | 0,0092 | Tấn | |
| 6 | SXLD cốt thép móng đường kính D16mm | 0,1112 | Tấn | |
| 7 | Đắp cát công trình máy đầm cóc- Độ chặt yêu cầu K=0,90 | 0,0492 | 100m3 | |
| 8 | Làm móng lớp dưới bằng cấp phối đá dăm loại II | Không Yêu Cầu | 0,0052 | 100m3 |
| 9 | Vận chuyển đất đá bằng ô tô 5 tấn phạm vi <=1000m (đất cấp III) | Không Yêu Cầu | 0,0737 | 100m³ |
| 10 | Vận chuyển tiếp đất dư đi đổ ôtô 5 tấn, phạm vi <=5km (đất cấp III) | Không Yêu Cầu | 0,0737 | 100m³ |
| 11 | Trát tường ngoài dày 1,5cm vữa XM M75 | Không Yêu Cầu | 0,84 | m² |
| 12 | Ốp đá vào thành móng kích thước 70 x 220 mm | Không Yêu Cầu | 0,84 | m² |
| 13 | Đổ Bê tông XM đá 1x2 dày 100, mác 150 (độ sụt 6-8cm) | Không Yêu Cầu | 0,234 | m3 |
| AD | MÓNG TRẠM TÍCH HỢP RMU (loại 1,3x1,1m) (trạm Chương Dương 383B): SỐ LƯỢNG = 1 ĐẾ | |||
| 1 | Phá dỡ kết cấu mặt đường BTXM, lát gạch | Không Yêu Cầu | 0,528 | m3 |
| 2 | Đắp cát công trình máy đầm cóc- Độ chặt yêu cầu K=0,90 | Không Yêu Cầu | 0,0445 | 100m3 |
| 3 | Vận chuyển đất đá bằng ô tô 5 tấn phạm vi <=1000m (đất cấp III) | Không Yêu Cầu | 0,0792 | 100m3 |
| 4 | Vận chuyển tiếp đất dư đi đổ ôtô 5 tấn, phạm vi <=5km (đất cấp III) | Không Yêu Cầu | 0,0792 | 100m3 |
| 5 | Làm móng lớp dưới bằng cấp phối đá dăm loại II | Không Yêu Cầu | 0,0039 | 100m3 |
| 6 | Đổ bê tông móng đá 1x2, M250 (Bm <=2,5m) (độ sụt 6-8) | Không Yêu Cầu | 2,352 | m3 |
| 7 | SXLD cốt thép móng, mương Þ <= 10mm | Không Yêu Cầu | 0,0231 | tấn |
| 8 | SXLD cốt thép móng, mương Þ <= 18mm | Không Yêu Cầu | 0,1639 | tấn |
| 9 | Đổ bê tông lót móng đá 4x6, M150 XM PC.40 (móng b<=250cm) (độ sụt 6-8) | Không Yêu Cầu | 0,36 | m3 |
| 10 | Đổ Bê tông XM đá 1x2 dày 50, mác 150 (độ sụt 6-8cm) | Không Yêu Cầu | 0,1925 | m3 |
| 11 | Ốp đá vào thành móng kích thước 70 x 220 mm | Không Yêu Cầu | 0,72 | m2 |
| 12 | Cắt BTXM, gạch trên vỉa hè ( khe 1x4) | Không Yêu Cầu | 0,92 | 10m |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi