Gói thầu: Gói số 02: Xây lắp

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200621030-00
Thời điểm đóng mở thầu 18/06/2020 09:10:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Ban quản lý dự án đầu tư xây dựng quận Dương Kinh
Tên gói thầu Gói số 02: Xây lắp
Số hiệu KHLCNT 20200425026
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Vốn ngân sách
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 10 Tháng
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-06-08 09:03:00 đến ngày 2020-06-18 09:10:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 3,869,740,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 40,000,000 VNĐ ((Bốn mươi triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A Hạng mục 1: Nền đường
1 Chặt cây, phát cây 18,9 100m2
2 Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng máy khoan 81,48 m3
3 Đào xúc đất để đắp hoặc ra bãi thải, bãi tập kết, đất cấp I 89,007 m3
4 Đào san đất bằng máy đào <=0,8 m3, đất cấp I 2,077 100m3
5 Đào bùn trong mọi điều kiện, bùn lẫn rác 158,75 m3
6 Vận chuyển tiếp 10 m, bùn lẫn rác 158,75 m3
7 Đào khuôn đường, đất cấp II 1.384,23 m3
8 Đóng cọc tre chiều dài cọc >2,5 m vào đất cấp I 127,2 100m
9 Ghép phên nứa gia cố ta luy, H=0.6m 324 m2
10 Đắp đất tận dụng bằng máy đầm 9 tấn, độ chặt yêu cầu K=0,95 5,537 100m3
11 Đắp đất núi bằng máy đầm 9 tấn, độ chặt yêu cầu K=0,95 8,088 100m3
12 Đắp cát công trình bằng máy đầm 9 tấn, độ chặt yêu cầu K=0,95 7,568 100m3
13 Đắp đất núi nền đường máy đầm 16 tấn, độ chặt yêu cầu K=0,98 6,416 100m3
14 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, đất cấp I 4,554 100m3
15 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, đất cấp II 8,305 100m3
B Hạng mục 2: Mặt đường
1 Làm móng cấp phối đá dăm lớp dưới, đường làm mới 4,277 100m3
2 Làm móng cấp phối đá dăm loại 1 2,139 100m3
3 Tưới lớp dính bám mặt đường bằng nhựa pha dầu, lượng nhựa 1,0 kg/m2 21,91 100m2
4 Sản xuất bêtông nhựa hạt trung bằng trạm trộn <=25 tấn/h 3,641 100tấn
5 Vận chuyển bê tông nhựa từ trạm trộn đến vị trí đổ, cự ly 4 km, ôtô 7 tấn 3,641 100tấn
6 Vận chuyển bê tông nhựa từ trạm trộn đến vị trí đổ, vận chuyển tiếp 12 km, ôtô 7 tấn 3,641 100tấn
7 Rải thảm mặt đường bêtông nhựa, bêtông nhựa hạt trung, chiều dày đã lèn ép 7 cm 21,91 100m2
C Hạng mục 3: Lát hè
1 Đắp cát công trình bằng máy đầm cóc, độ chặt yêu cầu K=0,90 0,413 100m3
2 Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 413,25 m2
3 Lát nền, sàn bằng gạch 400x400mm, vữa XM cát mịn mác 75 413,25 m2
D Hạng mục 4: Bó vỉa
1 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn bê tông đúc sẵn, ván khuôn kim loại, ván khuôn bó vỉa 3,157 100m2
2 Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông bó vỉa, đá 1x2, mác 250 20,96 m3
3 Làm móng cấp phối đá dăm lớp dưới 0,128 100m3
4 Vữa dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 128,32 m2
5 Lắp đặt bó vỉa hè bê tông đúc sẵn 428 cái
E Hạng mục 5: Bó vỉa
1 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn bê tông đúc sẵn, ván khuôn kim loại, ván khuôn bê tông đan rãnh 0,821 100m2
2 Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan rãnh, đá 1x2, mác 250 7,7 m3
3 Làm móng cấp phối đá dăm lớp dưới 0,128 100m3
4 Vữa dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 128,32 m2
5 Lắp đặt tấm đan rãnh bằng tấm bê tông đúc sẵn 855 cái
F Hạng mục 6: Bó hè
1 Làm móng cấp phối đá dăm loại 2, dày 10cm 0,086 100m3
2 Vữa dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 85,54 m2
3 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn bê tông đúc sẵn, ván khuôn kim loại, ván khuôn các loại cấu kiện khác 0,855 100m2
4 Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông bó hè, đá 1x2, mác 200 10,69 m3
5 Lắp đặt tấm bê tông đúc sẵn bó hè 428 cái
G Hạng mục 7: Cọc tiêu BTCT, Biển báo
1 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng <=1 m, sâu >1 m, đất cấp II 3,01 m3
2 Sản xuất, lắp đặt cốt thép cọc tiêu 0,109 tấn
3 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông móng, đá 2x4, chiều rộng <=250 cm, mác 150 2,74 m3
4 Bê tông cọc tiêu đá 1x2, mác 200 0,64 m3
5 Ván khuôn cọc tiêu 0,119 100m2
6 Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng <= 50 kg 43 cái
7 Sơn cọc tiêu 12,38 m2
8 Sản xuất, lắp đặt biển báo phản quang, loại tam giác cạnh 70 cm 4 cái
9 Sản xuất, lắp đặt trụ đỡ bảng tên đường, bảng lưu thông, loại trụ đỡ sắt ống phi 80mm 4 cái
10 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, đất cấp II 0,03 100m3
H Hạng mục 8: Thoát nước - Cống D400
1 Đào móng cống, đất cấp II 105,3 m3
2 Đóng cọc tre chiều dài cọc >2,5 m vào đất cấp I 28,744 100m
3 Đắp cát nền móng công trình 4,2 m3
4 Làm lớp đá lót móng, đá 4x6 4,2 m3
5 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn móng cống 0,276 100m2
6 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông móng cống, đá 2x4, mác 200 9,71 m3
7 Lắp đặt ống bê tông bằng cần trục, đoạn ống dài 1m, đường kính 400mm 60 đoạn ống
8 Nối ống bê tông bằng gioăng cao su, đường kính 400mm 50 mối nối
9 Đắp đất tận dụng móng cống, độ chặt yêu cầu K=0,95 85,13 m3
10 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, đất cấp II 0,202 100m3
I Hạng mục 9: Thoát nước - Cửa xả cống D400
1 Đào móng, đất cấp II 5,67 m3
2 Đóng cọc tre chiều dài cọc >2,5 m vào đất cấp I 7,088 100m
3 Đắp cát nền móng công trình 0,95 m3
4 Làm lớp đá lót móng, đá 4x6 0,95 m3
5 Xây đá hộc, xây móng, chiều dầy <=60 cm, vữa XM mác 100 4,73 m3
6 Xây đá hộc, xây tường thẳng, chiều dầy >60 cm, cao <=2 m, vữa XM mác 100 7,05 m3
7 Đắp đất tận dụng móng cống bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầu K=0,95 0,017 100m3
8 Đắp đất bờ kênh mương, dung trọng <=1,55 T/m3 450 m3
9 Bơm nước phục vị thi công 20 ca
10 Phá đê quai 4,5 100m3
11 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, đất cấp II 4,54 100m3
J Hạng mục 10: Thoát nước - Cống D600
1 Đào móng cống, đất cấp II 97,13 m3
2 Đóng cọc tre chiều dài cọc >2,5 m vào đất cấp I 23,813 100m
3 Đắp cát nền móng công trình 3,7 m3
4 Làm lớp đá lót móng, đá 4x6 3,7 m3
5 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn móng cống 0,178 100m2
6 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông móng cống, đá 2x4, mác 200 8,88 m3
7 Lắp đặt ống bê tông bằng cần trục, đoạn ống dài 1m, đường kính 600mm 37 đoạn ống
8 Nối ống bê tông bằng gioăng cao su, đường kính 600mm 33 mối nối
9 Đắp đất tận dụng móng cống, độ chặt yêu cầu K=0,95 72,95 m3
10 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, đất cấp II 0,242 100m3
K Hạng mục 11: Thoát nước - Cửa xả cống D600
1 Đào móng cống, đất cấp II 1,7 m3
2 Đóng cọc tre chiều dài cọc >2,5 m vào đất cấp I 1,418 100m
3 Đắp cát nền móng công trình 0,28 m3
4 Làm lớp đá lót móng, đá 4x6 0,28 m3
5 Xây đá hộc, xây móng, chiều dầy <=60 cm, vữa XM mác 100 1,42 m3
6 Xây đá hộc, xây tường thẳng, chiều dầy >60 cm, cao <=2 m, vữa XM mác 100 2,48 m3
7 Đắp đất tận dụng móng cống bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầu K=0,95 0,005 100m3
8 Đắp đất bờ kênh mương, dung trọng <=1,55 T/m3 135 m3
9 Bơm nước phục vị thi công 6 ca
10 Phá đê quai 1,35 100m3
11 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, đất cấp II 1,352 100m3
L Hạng mục 12: Ga thu nước - Phần thân
1 Đào móng hố ga bằng thủ công, đất cấp II 165,11 m3
2 Đóng cọc tre chiều dài cọc >2,5 m vào đất cấp I 24,407 100m
3 Đắp cát nền móng công trình 3,26 m3
4 Làm lớp đá lót móng, đá 4x6 3,26 m3
5 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông móng ga, đá 2x4, mác 150 5,08 m3
6 Sản xuất cấu kiện thép chôn sẵn trong bê tông, khối lượng một cấu kiện <=20 kg 0,191 tấn
7 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông đáy ga, đá 1x2, mác 200 0,78 m3
8 Bê tông giằng đỉnh tường ga, đá 1x2, mác 200 1,16 m3
9 Ván khuôn gỗ, ván khuôn đế ga, cổ ga 0,276 100m2
10 Xây gạch bê tông 6,5x10,5x22, xây hố ga, hố van, vữa XM mác 50 11,75 m3
11 Trát tường ngoài, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 100,72 m2
12 Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầu K=0,95 1,295 100m3
13 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, đất cấp II 0,356 100m3
M Hạng mục 13: Ga thu nước - Tấm đan A
1 Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 250 0,58 m3
2 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn bê tông đúc sẵn, ván khuôn kim loại, ván khuôn các loại cấu kiện khác 0,031 100m2
3 Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép tấm đan 0,041 tấn
4 Sản xuất cấu kiện thép chôn sẵn trong bê tông, khối lượng một cấu kiện <=20 kg 0,182 tấn
5 Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng <= 250 kg 12 cái
N Hạng mục 14: Ga thu nước - Hố tụ nước
1 Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông hố tụ nước, đá 1x2, mác 250 1,13 m3
2 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn bê tông đúc sẵn, ván khuôn kim loại, ván khuôn hố tụ nước 0,184 100m2
3 Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép hố tụ nước 0,05 tấn
4 Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng > 250 kg 10 cái
O Hạng mục 15: Ga thu nước - Bản ngăn mùi E
1 Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 250 0,13 m3
2 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn bê tông đúc sẵn, ván khuôn kim loại, ván khuôn các loại cấu kiện khác 0,017 100m2
3 Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa con sơn 0,009 tấn
4 Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng <= 50 kg 10 cái
5 Cung cấp, lắp đặt lưới chắn rác bằng gang đúc 10 cái
P Hạng mục 16: Đường dây hạ thế - Móng MT8
1 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng >1 m, sâu <=1 m, đất cấp II 10,92 m3
2 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, móng cột, móng vuông, chữ nhật 0,198 100m2
3 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông lót móng, đá 4x6, chiều rộng < 250 cm, mác 100 0,84 m3
4 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông móng, đá 2x4, chiều rộng <=250 cm, mác 150 5,19 m3
5 Đắp đất nền móng công trình, độ chặt yêu cầu K=0,85 4,68 m3
6 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, đất cấp II 0,0625 100m3
Q Hạng mục 17: Đường dây hạ thế - Móng M2T8
1 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng >1 m, sâu <=1 m, đất cấp II 2,704 m3
2 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, móng cột, móng vuông, chữ nhật 0,045 100m2
3 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông lót móng, đá 4x6, chiều rộng < 250 cm, mác 100 0,208 m3
4 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông móng, đá 2x4, chiều rộng <=250 cm, mác 150 1,301 m3
5 Đắp đất nền móng công trình, độ chặt yêu cầu K=0,85 1,11 m3
6 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, đất cấp II 0,0159 100m3
R Hạng mục 18: Đường dây hạ thế - Cột LT-160-3.5
1 Cột BTLT 8-160-3.5 7 cột
2 Dựng cột bê tông, chiều cao cột<=8m, hoàn toàn bằng thủ công 7 cột
S Hạng mục 19: Đường dây hạ thế - Tiếp địa lặp lại
1 Sắt mạ các loại 52,92 kg
2 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng <=1 m, sâu <=1 m, đất cấp II 0,336 m3
3 Đóng trực tiếp cọc tiếp địa dài L=2.5m xuống đất, cấp đất loại II 0,2 10 cọc
4 Lắp dựng tiếp địa cột điện, ĐK fi 12-14mm 0,2308 100kg
5 Cáp Cu/PVC 1x35mm2 1 m
6 Đầu cốt đồng nhôm AM35 2 cái
7 Ép đầu cốt. Tiết diện cáp <= 50mm2 0,2 10 đầu cốt
8 Ghíp IPC 2 cái
9 Ống nhựa F21 4,4 m
10 Lắp đặt ống PVC 0,44 10m
11 Đắp đất nền móng công trình, độ chặt yêu cầu K=0,85 0,336 m3
12 Cáp vặn xoắn LV-ABC-A 4x70mm2 183,34 m
13 Lắp đặt cáp vặn xoắn. Loại cáp <= 4x70mm2 0,2204 km/dây
14 Kẹp treo 4x70 4 cái
15 Kẹp hãm 4x70 3 cái
16 Tấm ốp + móc F20 7 cái
17 Đai thép + khóa đai 14 cái
18 Ghíp nhôm 3 bulông A70 4 cái
19 Nắp bịt đầu cáp 4 cái
20 Tháo lắp lại hòm công tơ. Hộp <= 2 CT (hộp 1CT 3 pha) 4 hộp
21 Tháo lắp lại hòm công tơ. Hộp <= 4 CT (hộp 2CT 3 pha) 2 hộp
22 Đai thép + khóa đai 24 cái
23 Ghíp bọc nhựa 1 bulông (GN1) 12 cái
24 Vòng treo, tấm mã - VT ABC F100 6 cái
25 Kẹp bổ trợ (4 lỗ) 6 cái
26 Dây nối xuống HCT Cu/PVC/PVC 2x10 24 m
27 Dây nối xuống HCT Cu/PVC/PVC 2x16 16 m
28 Dây sau công tơ Cu/PVC/PVC 2x4 22 m
T Hạng mục 20: Chiếu sáng - Móng MT8
1 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng >1 m, sâu <=1 m, đất cấp II 17,472 m3
2 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, móng cột, móng vuông, chữ nhật 0,3168 100m2
3 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông lót móng, đá 4x6, chiều rộng < 250 cm, mác 100 1,344 m3
4 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông móng, đá 2x4, chiều rộng <=250 cm, mác 150 8,304 m3
5 Đắp đất nền móng công trình, độ chặt yêu cầu K=0,85 7,488 m3
6 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, đất cấp II 0,1 100m3
U Hạng mục 21: Chiếu sáng - Cột LT-160-3.5
1 Cột BTLT 8-160-3.5 8 cột
2 Dựng cột bê tông, chiều cao cột<=8m, hoàn toàn bằng thủ công 8 cột
V Hạng mục 22: Chiếu sáng - Chụp cần đèn đơn
1 Sắt mạ các loại 329,03 kg
2 Lắp chụp cần đèn 13 cái
W Hạng mục 23: Chiếu sáng - Chụp cần đèn đôi
1 Sắt mạ các loại 38,82 kg
2 Lắp chụp cần đèn 1 cái
X Hạng mục 24: Chiếu sáng - Tiếp địa bảo vệ
1 Sắt mạ các loại 15,91 kg
2 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng <=1 m, sâu <=1 m, đất cấp II 0,168 m3
3 Đóng trực tiếp cọc tiếp địa dài L=2.5m xuống đất, cấp đất loại II 0,1 10 cọc
4 Lắp dựng tiếp địa cột điện, ĐK fi 12-14mm 0,0222 100kg
5 Đắp đất nền móng công trình, độ chặt yêu cầu K=0,85 0,168 m3
Y Hạng mục 25: Chiếu sáng - Tiếp địa lặp lại
1 Sắt mạ các loại 52,92 kg
2 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng <=1 m, sâu <=1 m, đất cấp II 0,336 m3
3 Đóng trực tiếp cọc tiếp địa dài L=2.5m xuống đất, cấp đất loại II 0,2 10 cọc
4 Lắp dựng tiếp địa cột điện, ĐK fi 12-14mm 0,2308 100kg
5 Cáp Cu/PVC 1x35mm2 1 m
6 Đầu cốt đồng nhôm AM35 2 cái
7 Ép đầu cốt. Tiết diện cáp <= 50mm2 0,2 10 đầu cốt
8 Ghíp IPC 2 cái
9 Ống nhựa F21 4,4 m
10 Lắp đặt ống PVC 0,44 10m
11 Đắp đất nền móng công trình, độ chặt yêu cầu K=0,85 0,336 m3
12 Luồn dây lên đèn: Cáp 0.6kV - Cu/XLPE/PVC 2x2.5mm2 0,39 100m
13 Lắp đặt tủ điện điều khiển chiếu sáng, chiều cao lắp đặt <2m 1 1 tủ
14 Lắp chóa cao áp ở độ cao <=12m 15 chóa
15 Đánh số cột bê tông ly tâm 1,4 10 cột
16 Cáp vặn xoắn LV-ABC-A 4x16mm2 435,69 m
17 Lắp đặt cáp vặn xoắn. Loại cáp <= 4x16mm2 0,4357 km/dây
18 Kẹp treo 4x16 11 cái
19 Kẹp hãm 4x16 4 cái
20 Tấm ốp + móc F16 15 cái
21 Đai thép + khóa đai 30 cái
22 Ghíp nhôm 3 bulông A70 4 cái
23 Đầu cốt đồng nhôm AM16 12 cái
24 Ép đầu cốt. Tiết diện cáp <= 25mm2 1,2 10 đầu cốt
25 Nắp bịt đầu cáp 4 cái
26 Ghíp IPC 30 cái
Z Hạng mục 26: Thu hồi hạ thế
1 Thu hồi cáp vặn xoắn. Loại cáp <= 4x70mm2 0,181 km/dây
AA Hạng mục 27: Thí nghiệm hiệu chỉnh
1 Thí nghiệm tiếp đất của cột điện, cột thu lôI bằng bê tông 2 1 vị trí
2 Thí nghiệm cáp lực, điện áp <=1000kv, cáp 1 ruột 1 sợi
3 Thí nghiệm tiếp đất của cột điện, cột thu lôI bằng bê tông 3 1 vị trí
4 Thí nghiệm cáp lực, điện áp <=1000kv, cáp 1 ruột 1 sợi
AB Hạng mục 28: Chi phí đấu nối
1 Chi phí đấu nối 1 Toàn bộ
AC Hạng mục 29: Chi phí sử dụng điện 1 năm
1 Chi phí sử dụng điện 1 năm 1 Toàn bộ
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->