Gói thầu: Gói số 02: Xây lắp
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200621030-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 18/06/2020 09:10:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban quản lý dự án đầu tư xây dựng quận Dương Kinh |
| Tên gói thầu | Gói số 02: Xây lắp |
| Số hiệu KHLCNT | 20200425026 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Vốn ngân sách |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 10 Tháng |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-06-08 09:03:00 đến ngày 2020-06-18 09:10:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 3,869,740,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 40,000,000 VNĐ ((Bốn mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Hạng mục 1: Nền đường | |||
| 1 | Chặt cây, phát cây | 18,9 | 100m2 | |
| 2 | Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng máy khoan | 81,48 | m3 | |
| 3 | Đào xúc đất để đắp hoặc ra bãi thải, bãi tập kết, đất cấp I | 89,007 | m3 | |
| 4 | Đào san đất bằng máy đào <=0,8 m3, đất cấp I | 2,077 | 100m3 | |
| 5 | Đào bùn trong mọi điều kiện, bùn lẫn rác | 158,75 | m3 | |
| 6 | Vận chuyển tiếp 10 m, bùn lẫn rác | 158,75 | m3 | |
| 7 | Đào khuôn đường, đất cấp II | 1.384,23 | m3 | |
| 8 | Đóng cọc tre chiều dài cọc >2,5 m vào đất cấp I | 127,2 | 100m | |
| 9 | Ghép phên nứa gia cố ta luy, H=0.6m | 324 | m2 | |
| 10 | Đắp đất tận dụng bằng máy đầm 9 tấn, độ chặt yêu cầu K=0,95 | 5,537 | 100m3 | |
| 11 | Đắp đất núi bằng máy đầm 9 tấn, độ chặt yêu cầu K=0,95 | 8,088 | 100m3 | |
| 12 | Đắp cát công trình bằng máy đầm 9 tấn, độ chặt yêu cầu K=0,95 | 7,568 | 100m3 | |
| 13 | Đắp đất núi nền đường máy đầm 16 tấn, độ chặt yêu cầu K=0,98 | 6,416 | 100m3 | |
| 14 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, đất cấp I | 4,554 | 100m3 | |
| 15 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, đất cấp II | 8,305 | 100m3 | |
| B | Hạng mục 2: Mặt đường | |||
| 1 | Làm móng cấp phối đá dăm lớp dưới, đường làm mới | 4,277 | 100m3 | |
| 2 | Làm móng cấp phối đá dăm loại 1 | 2,139 | 100m3 | |
| 3 | Tưới lớp dính bám mặt đường bằng nhựa pha dầu, lượng nhựa 1,0 kg/m2 | 21,91 | 100m2 | |
| 4 | Sản xuất bêtông nhựa hạt trung bằng trạm trộn <=25 tấn/h | 3,641 | 100tấn | |
| 5 | Vận chuyển bê tông nhựa từ trạm trộn đến vị trí đổ, cự ly 4 km, ôtô 7 tấn | 3,641 | 100tấn | |
| 6 | Vận chuyển bê tông nhựa từ trạm trộn đến vị trí đổ, vận chuyển tiếp 12 km, ôtô 7 tấn | 3,641 | 100tấn | |
| 7 | Rải thảm mặt đường bêtông nhựa, bêtông nhựa hạt trung, chiều dày đã lèn ép 7 cm | 21,91 | 100m2 | |
| C | Hạng mục 3: Lát hè | |||
| 1 | Đắp cát công trình bằng máy đầm cóc, độ chặt yêu cầu K=0,90 | 0,413 | 100m3 | |
| 2 | Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 | 413,25 | m2 | |
| 3 | Lát nền, sàn bằng gạch 400x400mm, vữa XM cát mịn mác 75 | 413,25 | m2 | |
| D | Hạng mục 4: Bó vỉa | |||
| 1 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn bê tông đúc sẵn, ván khuôn kim loại, ván khuôn bó vỉa | 3,157 | 100m2 | |
| 2 | Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông bó vỉa, đá 1x2, mác 250 | 20,96 | m3 | |
| 3 | Làm móng cấp phối đá dăm lớp dưới | 0,128 | 100m3 | |
| 4 | Vữa dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 | 128,32 | m2 | |
| 5 | Lắp đặt bó vỉa hè bê tông đúc sẵn | 428 | cái | |
| E | Hạng mục 5: Bó vỉa | |||
| 1 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn bê tông đúc sẵn, ván khuôn kim loại, ván khuôn bê tông đan rãnh | 0,821 | 100m2 | |
| 2 | Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan rãnh, đá 1x2, mác 250 | 7,7 | m3 | |
| 3 | Làm móng cấp phối đá dăm lớp dưới | 0,128 | 100m3 | |
| 4 | Vữa dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 | 128,32 | m2 | |
| 5 | Lắp đặt tấm đan rãnh bằng tấm bê tông đúc sẵn | 855 | cái | |
| F | Hạng mục 6: Bó hè | |||
| 1 | Làm móng cấp phối đá dăm loại 2, dày 10cm | 0,086 | 100m3 | |
| 2 | Vữa dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 | 85,54 | m2 | |
| 3 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn bê tông đúc sẵn, ván khuôn kim loại, ván khuôn các loại cấu kiện khác | 0,855 | 100m2 | |
| 4 | Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông bó hè, đá 1x2, mác 200 | 10,69 | m3 | |
| 5 | Lắp đặt tấm bê tông đúc sẵn bó hè | 428 | cái | |
| G | Hạng mục 7: Cọc tiêu BTCT, Biển báo | |||
| 1 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng <=1 m, sâu >1 m, đất cấp II | 3,01 | m3 | |
| 2 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép cọc tiêu | 0,109 | tấn | |
| 3 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông móng, đá 2x4, chiều rộng <=250 cm, mác 150 | 2,74 | m3 | |
| 4 | Bê tông cọc tiêu đá 1x2, mác 200 | 0,64 | m3 | |
| 5 | Ván khuôn cọc tiêu | 0,119 | 100m2 | |
| 6 | Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng <= 50 kg | 43 | cái | |
| 7 | Sơn cọc tiêu | 12,38 | m2 | |
| 8 | Sản xuất, lắp đặt biển báo phản quang, loại tam giác cạnh 70 cm | 4 | cái | |
| 9 | Sản xuất, lắp đặt trụ đỡ bảng tên đường, bảng lưu thông, loại trụ đỡ sắt ống phi 80mm | 4 | cái | |
| 10 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, đất cấp II | 0,03 | 100m3 | |
| H | Hạng mục 8: Thoát nước - Cống D400 | |||
| 1 | Đào móng cống, đất cấp II | 105,3 | m3 | |
| 2 | Đóng cọc tre chiều dài cọc >2,5 m vào đất cấp I | 28,744 | 100m | |
| 3 | Đắp cát nền móng công trình | 4,2 | m3 | |
| 4 | Làm lớp đá lót móng, đá 4x6 | 4,2 | m3 | |
| 5 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn móng cống | 0,276 | 100m2 | |
| 6 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông móng cống, đá 2x4, mác 200 | 9,71 | m3 | |
| 7 | Lắp đặt ống bê tông bằng cần trục, đoạn ống dài 1m, đường kính 400mm | 60 | đoạn ống | |
| 8 | Nối ống bê tông bằng gioăng cao su, đường kính 400mm | 50 | mối nối | |
| 9 | Đắp đất tận dụng móng cống, độ chặt yêu cầu K=0,95 | 85,13 | m3 | |
| 10 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, đất cấp II | 0,202 | 100m3 | |
| I | Hạng mục 9: Thoát nước - Cửa xả cống D400 | |||
| 1 | Đào móng, đất cấp II | 5,67 | m3 | |
| 2 | Đóng cọc tre chiều dài cọc >2,5 m vào đất cấp I | 7,088 | 100m | |
| 3 | Đắp cát nền móng công trình | 0,95 | m3 | |
| 4 | Làm lớp đá lót móng, đá 4x6 | 0,95 | m3 | |
| 5 | Xây đá hộc, xây móng, chiều dầy <=60 cm, vữa XM mác 100 | 4,73 | m3 | |
| 6 | Xây đá hộc, xây tường thẳng, chiều dầy >60 cm, cao <=2 m, vữa XM mác 100 | 7,05 | m3 | |
| 7 | Đắp đất tận dụng móng cống bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầu K=0,95 | 0,017 | 100m3 | |
| 8 | Đắp đất bờ kênh mương, dung trọng <=1,55 T/m3 | 450 | m3 | |
| 9 | Bơm nước phục vị thi công | 20 | ca | |
| 10 | Phá đê quai | 4,5 | 100m3 | |
| 11 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, đất cấp II | 4,54 | 100m3 | |
| J | Hạng mục 10: Thoát nước - Cống D600 | |||
| 1 | Đào móng cống, đất cấp II | 97,13 | m3 | |
| 2 | Đóng cọc tre chiều dài cọc >2,5 m vào đất cấp I | 23,813 | 100m | |
| 3 | Đắp cát nền móng công trình | 3,7 | m3 | |
| 4 | Làm lớp đá lót móng, đá 4x6 | 3,7 | m3 | |
| 5 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn móng cống | 0,178 | 100m2 | |
| 6 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông móng cống, đá 2x4, mác 200 | 8,88 | m3 | |
| 7 | Lắp đặt ống bê tông bằng cần trục, đoạn ống dài 1m, đường kính 600mm | 37 | đoạn ống | |
| 8 | Nối ống bê tông bằng gioăng cao su, đường kính 600mm | 33 | mối nối | |
| 9 | Đắp đất tận dụng móng cống, độ chặt yêu cầu K=0,95 | 72,95 | m3 | |
| 10 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, đất cấp II | 0,242 | 100m3 | |
| K | Hạng mục 11: Thoát nước - Cửa xả cống D600 | |||
| 1 | Đào móng cống, đất cấp II | 1,7 | m3 | |
| 2 | Đóng cọc tre chiều dài cọc >2,5 m vào đất cấp I | 1,418 | 100m | |
| 3 | Đắp cát nền móng công trình | 0,28 | m3 | |
| 4 | Làm lớp đá lót móng, đá 4x6 | 0,28 | m3 | |
| 5 | Xây đá hộc, xây móng, chiều dầy <=60 cm, vữa XM mác 100 | 1,42 | m3 | |
| 6 | Xây đá hộc, xây tường thẳng, chiều dầy >60 cm, cao <=2 m, vữa XM mác 100 | 2,48 | m3 | |
| 7 | Đắp đất tận dụng móng cống bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầu K=0,95 | 0,005 | 100m3 | |
| 8 | Đắp đất bờ kênh mương, dung trọng <=1,55 T/m3 | 135 | m3 | |
| 9 | Bơm nước phục vị thi công | 6 | ca | |
| 10 | Phá đê quai | 1,35 | 100m3 | |
| 11 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, đất cấp II | 1,352 | 100m3 | |
| L | Hạng mục 12: Ga thu nước - Phần thân | |||
| 1 | Đào móng hố ga bằng thủ công, đất cấp II | 165,11 | m3 | |
| 2 | Đóng cọc tre chiều dài cọc >2,5 m vào đất cấp I | 24,407 | 100m | |
| 3 | Đắp cát nền móng công trình | 3,26 | m3 | |
| 4 | Làm lớp đá lót móng, đá 4x6 | 3,26 | m3 | |
| 5 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông móng ga, đá 2x4, mác 150 | 5,08 | m3 | |
| 6 | Sản xuất cấu kiện thép chôn sẵn trong bê tông, khối lượng một cấu kiện <=20 kg | 0,191 | tấn | |
| 7 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông đáy ga, đá 1x2, mác 200 | 0,78 | m3 | |
| 8 | Bê tông giằng đỉnh tường ga, đá 1x2, mác 200 | 1,16 | m3 | |
| 9 | Ván khuôn gỗ, ván khuôn đế ga, cổ ga | 0,276 | 100m2 | |
| 10 | Xây gạch bê tông 6,5x10,5x22, xây hố ga, hố van, vữa XM mác 50 | 11,75 | m3 | |
| 11 | Trát tường ngoài, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 | 100,72 | m2 | |
| 12 | Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầu K=0,95 | 1,295 | 100m3 | |
| 13 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, đất cấp II | 0,356 | 100m3 | |
| M | Hạng mục 13: Ga thu nước - Tấm đan A | |||
| 1 | Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 250 | 0,58 | m3 | |
| 2 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn bê tông đúc sẵn, ván khuôn kim loại, ván khuôn các loại cấu kiện khác | 0,031 | 100m2 | |
| 3 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép tấm đan | 0,041 | tấn | |
| 4 | Sản xuất cấu kiện thép chôn sẵn trong bê tông, khối lượng một cấu kiện <=20 kg | 0,182 | tấn | |
| 5 | Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng <= 250 kg | 12 | cái | |
| N | Hạng mục 14: Ga thu nước - Hố tụ nước | |||
| 1 | Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông hố tụ nước, đá 1x2, mác 250 | 1,13 | m3 | |
| 2 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn bê tông đúc sẵn, ván khuôn kim loại, ván khuôn hố tụ nước | 0,184 | 100m2 | |
| 3 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép hố tụ nước | 0,05 | tấn | |
| 4 | Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng > 250 kg | 10 | cái | |
| O | Hạng mục 15: Ga thu nước - Bản ngăn mùi E | |||
| 1 | Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 250 | 0,13 | m3 | |
| 2 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn bê tông đúc sẵn, ván khuôn kim loại, ván khuôn các loại cấu kiện khác | 0,017 | 100m2 | |
| 3 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa con sơn | 0,009 | tấn | |
| 4 | Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng <= 50 kg | 10 | cái | |
| 5 | Cung cấp, lắp đặt lưới chắn rác bằng gang đúc | 10 | cái | |
| P | Hạng mục 16: Đường dây hạ thế - Móng MT8 | |||
| 1 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng >1 m, sâu <=1 m, đất cấp II | 10,92 | m3 | |
| 2 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, móng cột, móng vuông, chữ nhật | 0,198 | 100m2 | |
| 3 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông lót móng, đá 4x6, chiều rộng < 250 cm, mác 100 | 0,84 | m3 | |
| 4 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông móng, đá 2x4, chiều rộng <=250 cm, mác 150 | 5,19 | m3 | |
| 5 | Đắp đất nền móng công trình, độ chặt yêu cầu K=0,85 | 4,68 | m3 | |
| 6 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, đất cấp II | 0,0625 | 100m3 | |
| Q | Hạng mục 17: Đường dây hạ thế - Móng M2T8 | |||
| 1 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng >1 m, sâu <=1 m, đất cấp II | 2,704 | m3 | |
| 2 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, móng cột, móng vuông, chữ nhật | 0,045 | 100m2 | |
| 3 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông lót móng, đá 4x6, chiều rộng < 250 cm, mác 100 | 0,208 | m3 | |
| 4 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông móng, đá 2x4, chiều rộng <=250 cm, mác 150 | 1,301 | m3 | |
| 5 | Đắp đất nền móng công trình, độ chặt yêu cầu K=0,85 | 1,11 | m3 | |
| 6 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, đất cấp II | 0,0159 | 100m3 | |
| R | Hạng mục 18: Đường dây hạ thế - Cột LT-160-3.5 | |||
| 1 | Cột BTLT 8-160-3.5 | 7 | cột | |
| 2 | Dựng cột bê tông, chiều cao cột<=8m, hoàn toàn bằng thủ công | 7 | cột | |
| S | Hạng mục 19: Đường dây hạ thế - Tiếp địa lặp lại | |||
| 1 | Sắt mạ các loại | 52,92 | kg | |
| 2 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng <=1 m, sâu <=1 m, đất cấp II | 0,336 | m3 | |
| 3 | Đóng trực tiếp cọc tiếp địa dài L=2.5m xuống đất, cấp đất loại II | 0,2 | 10 cọc | |
| 4 | Lắp dựng tiếp địa cột điện, ĐK fi 12-14mm | 0,2308 | 100kg | |
| 5 | Cáp Cu/PVC 1x35mm2 | 1 | m | |
| 6 | Đầu cốt đồng nhôm AM35 | 2 | cái | |
| 7 | Ép đầu cốt. Tiết diện cáp <= 50mm2 | 0,2 | 10 đầu cốt | |
| 8 | Ghíp IPC | 2 | cái | |
| 9 | Ống nhựa F21 | 4,4 | m | |
| 10 | Lắp đặt ống PVC | 0,44 | 10m | |
| 11 | Đắp đất nền móng công trình, độ chặt yêu cầu K=0,85 | 0,336 | m3 | |
| 12 | Cáp vặn xoắn LV-ABC-A 4x70mm2 | 183,34 | m | |
| 13 | Lắp đặt cáp vặn xoắn. Loại cáp <= 4x70mm2 | 0,2204 | km/dây | |
| 14 | Kẹp treo 4x70 | 4 | cái | |
| 15 | Kẹp hãm 4x70 | 3 | cái | |
| 16 | Tấm ốp + móc F20 | 7 | cái | |
| 17 | Đai thép + khóa đai | 14 | cái | |
| 18 | Ghíp nhôm 3 bulông A70 | 4 | cái | |
| 19 | Nắp bịt đầu cáp | 4 | cái | |
| 20 | Tháo lắp lại hòm công tơ. Hộp <= 2 CT (hộp 1CT 3 pha) | 4 | hộp | |
| 21 | Tháo lắp lại hòm công tơ. Hộp <= 4 CT (hộp 2CT 3 pha) | 2 | hộp | |
| 22 | Đai thép + khóa đai | 24 | cái | |
| 23 | Ghíp bọc nhựa 1 bulông (GN1) | 12 | cái | |
| 24 | Vòng treo, tấm mã - VT ABC F100 | 6 | cái | |
| 25 | Kẹp bổ trợ (4 lỗ) | 6 | cái | |
| 26 | Dây nối xuống HCT Cu/PVC/PVC 2x10 | 24 | m | |
| 27 | Dây nối xuống HCT Cu/PVC/PVC 2x16 | 16 | m | |
| 28 | Dây sau công tơ Cu/PVC/PVC 2x4 | 22 | m | |
| T | Hạng mục 20: Chiếu sáng - Móng MT8 | |||
| 1 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng >1 m, sâu <=1 m, đất cấp II | 17,472 | m3 | |
| 2 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, móng cột, móng vuông, chữ nhật | 0,3168 | 100m2 | |
| 3 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông lót móng, đá 4x6, chiều rộng < 250 cm, mác 100 | 1,344 | m3 | |
| 4 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông móng, đá 2x4, chiều rộng <=250 cm, mác 150 | 8,304 | m3 | |
| 5 | Đắp đất nền móng công trình, độ chặt yêu cầu K=0,85 | 7,488 | m3 | |
| 6 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, đất cấp II | 0,1 | 100m3 | |
| U | Hạng mục 21: Chiếu sáng - Cột LT-160-3.5 | |||
| 1 | Cột BTLT 8-160-3.5 | 8 | cột | |
| 2 | Dựng cột bê tông, chiều cao cột<=8m, hoàn toàn bằng thủ công | 8 | cột | |
| V | Hạng mục 22: Chiếu sáng - Chụp cần đèn đơn | |||
| 1 | Sắt mạ các loại | 329,03 | kg | |
| 2 | Lắp chụp cần đèn | 13 | cái | |
| W | Hạng mục 23: Chiếu sáng - Chụp cần đèn đôi | |||
| 1 | Sắt mạ các loại | 38,82 | kg | |
| 2 | Lắp chụp cần đèn | 1 | cái | |
| X | Hạng mục 24: Chiếu sáng - Tiếp địa bảo vệ | |||
| 1 | Sắt mạ các loại | 15,91 | kg | |
| 2 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng <=1 m, sâu <=1 m, đất cấp II | 0,168 | m3 | |
| 3 | Đóng trực tiếp cọc tiếp địa dài L=2.5m xuống đất, cấp đất loại II | 0,1 | 10 cọc | |
| 4 | Lắp dựng tiếp địa cột điện, ĐK fi 12-14mm | 0,0222 | 100kg | |
| 5 | Đắp đất nền móng công trình, độ chặt yêu cầu K=0,85 | 0,168 | m3 | |
| Y | Hạng mục 25: Chiếu sáng - Tiếp địa lặp lại | |||
| 1 | Sắt mạ các loại | 52,92 | kg | |
| 2 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng <=1 m, sâu <=1 m, đất cấp II | 0,336 | m3 | |
| 3 | Đóng trực tiếp cọc tiếp địa dài L=2.5m xuống đất, cấp đất loại II | 0,2 | 10 cọc | |
| 4 | Lắp dựng tiếp địa cột điện, ĐK fi 12-14mm | 0,2308 | 100kg | |
| 5 | Cáp Cu/PVC 1x35mm2 | 1 | m | |
| 6 | Đầu cốt đồng nhôm AM35 | 2 | cái | |
| 7 | Ép đầu cốt. Tiết diện cáp <= 50mm2 | 0,2 | 10 đầu cốt | |
| 8 | Ghíp IPC | 2 | cái | |
| 9 | Ống nhựa F21 | 4,4 | m | |
| 10 | Lắp đặt ống PVC | 0,44 | 10m | |
| 11 | Đắp đất nền móng công trình, độ chặt yêu cầu K=0,85 | 0,336 | m3 | |
| 12 | Luồn dây lên đèn: Cáp 0.6kV - Cu/XLPE/PVC 2x2.5mm2 | 0,39 | 100m | |
| 13 | Lắp đặt tủ điện điều khiển chiếu sáng, chiều cao lắp đặt <2m | 1 | 1 tủ | |
| 14 | Lắp chóa cao áp ở độ cao <=12m | 15 | chóa | |
| 15 | Đánh số cột bê tông ly tâm | 1,4 | 10 cột | |
| 16 | Cáp vặn xoắn LV-ABC-A 4x16mm2 | 435,69 | m | |
| 17 | Lắp đặt cáp vặn xoắn. Loại cáp <= 4x16mm2 | 0,4357 | km/dây | |
| 18 | Kẹp treo 4x16 | 11 | cái | |
| 19 | Kẹp hãm 4x16 | 4 | cái | |
| 20 | Tấm ốp + móc F16 | 15 | cái | |
| 21 | Đai thép + khóa đai | 30 | cái | |
| 22 | Ghíp nhôm 3 bulông A70 | 4 | cái | |
| 23 | Đầu cốt đồng nhôm AM16 | 12 | cái | |
| 24 | Ép đầu cốt. Tiết diện cáp <= 25mm2 | 1,2 | 10 đầu cốt | |
| 25 | Nắp bịt đầu cáp | 4 | cái | |
| 26 | Ghíp IPC | 30 | cái | |
| Z | Hạng mục 26: Thu hồi hạ thế | |||
| 1 | Thu hồi cáp vặn xoắn. Loại cáp <= 4x70mm2 | 0,181 | km/dây | |
| AA | Hạng mục 27: Thí nghiệm hiệu chỉnh | |||
| 1 | Thí nghiệm tiếp đất của cột điện, cột thu lôI bằng bê tông | 2 | 1 vị trí | |
| 2 | Thí nghiệm cáp lực, điện áp <=1000kv, cáp 1 ruột | 1 | sợi | |
| 3 | Thí nghiệm tiếp đất của cột điện, cột thu lôI bằng bê tông | 3 | 1 vị trí | |
| 4 | Thí nghiệm cáp lực, điện áp <=1000kv, cáp 1 ruột | 1 | sợi | |
| AB | Hạng mục 28: Chi phí đấu nối | |||
| 1 | Chi phí đấu nối | 1 | Toàn bộ | |
| AC | Hạng mục 29: Chi phí sử dụng điện 1 năm | |||
| 1 | Chi phí sử dụng điện 1 năm | 1 | Toàn bộ | |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi