Gói thầu: Thi công, cung cấp VTTB và mua bảo hiểm phần điện cho dự án Ngầm hóa hệ thống lưới điện trên tuyến đường Tạ Quang Bửu (đoạn từ Phạm Hùng đến Quốc Lộ 50)

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200613535-00
Thời điểm đóng mở thầu 19/06/2020 09:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Chi nhánh Tổng công ty Điện lực TP. HCM, Ban Quản lý dự án lưới điện phân phối TP. HCM
Tên gói thầu Thi công, cung cấp VTTB và mua bảo hiểm phần điện cho dự án Ngầm hóa hệ thống lưới điện trên tuyến đường Tạ Quang Bửu (đoạn từ Phạm Hùng đến Quốc Lộ 50)
Số hiệu KHLCNT 20200555006
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn ĐTXD của Tổng công ty và vốn kích cầu của TP.HCM
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 180 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-06-08 12:28:00 đến ngày 2020-06-19 09:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 3,934,743,877 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 40,000,000 VNĐ ((Bốn mươi triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A Cung cấp Vật liệu hạng mục đường dây trung thế nổi (bao gồm chi phí chung, lợi nhuận, vận chuyển, bốc dỡ, thí nghiệm,…)
1 nước ngọt Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. 0,24 m3
2 Trụ 14 mét 900kgf Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. 2 Trụ
3 Đà L75*75*8 dài 2,4m Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. 2 Đà
4 Thanh chống dẹp 60*6 dài 0,92m Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. 4 Thanh
5 Móc treo chữ U 018 Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. 24 Cái
6 Cáp M25 bọc 22kV Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. 9 m
7 Kẹp nối rẽ dạng chữ H 120-240/25-50mm2 (WR815) Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. 12 Cái
8 Giáp níu cho cáp nhôm lõi thép bọc cách điện 22kV-240/32mm2 Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. 12 Bộ
9 COSSE CU-AL A240 Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. 9 Cái
10 Kẹp ép WR 929 Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. 18 Cái
11 đá 1x2 Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. 0,79 m3
12 cát vàng Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. 0,3 m3
13 Ximăng PC40 Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. 188 kg
14 Bù lon 12x40 Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. 4 Bộ
15 Bù lon 16x250 Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. 2 Bộ
16 BOLT 16*500 Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. 1 Cái
17 Boulon d16*800+del vuông d800 Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. 2 Cái
18 Bù lon 16x300 VRS Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. 2 Bộ
19 Boulon VRS d16x400 Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. 2 Cái
20 Long đền vuông d14 Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. 8 Cái
21 Long đền vuông d18 Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. 12 Cái
22 Nắp chụp đầu LA Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. 9 Cái
B Cung cấp Vật liệu hạng mục đường dây trung thế ngầm (bao gồm chi phí chung, lợi nhuận, vận chuyển, bốc dỡ, thí nghiệm,…)
1 Ống sắt tráng kẽm d21 Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. 10,5 Mét
2 Ống sắt tráng kẽm d150 Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. 18 Mét
3 Cô dê d21 Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. 9 Bộ
4 Collier scell/114 Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. 9 Cái
5 Giá đỡ đầu cáp Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. 3 Bộ
6 Cáp Cu trần M25 Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. 6 Kg
7 Cáp đồng trần 50mm2 Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. 114 Kg
8 Kẹp nối rẽ dạng chữ H 25/25mm2 (WR159) Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. 38 Cái
9 Bu-lông chẻ 25mm2 Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. 6 Cái
10 Kẹp và cọc tiếp địa Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. 79 Bộ
11 Cosse 50mm2 Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. 38 Cái
12 Thuốc hàn cadwell Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. 19 hộp
13 Co PVC d114 Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. 3 Cái
C Cung cấp Vật liệu hạng mục trạm biến thế (bao gồm chi phí chung, lợi nhuận, vận chuyển, bốc dỡ, thí nghiệm,…)
1 Đồng thanh 30x10 dài 3m Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. 41,39 kg
2 Đồng thanh 40x20 dài 4m Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. 145,96 kg
3 Collier d114 mạ nhúng Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. 10 Cái
4 Giá đỡ đầu cáp Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. 5 Bộ
5 Cáp Cu trần M25 Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. 20 Kg
6 Cáp đồng bọc hạ thế 240mm2 Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. 48 Mét
7 Cáp đồng bọc hạ thế 300mm2 Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. 144 Mét
8 Cáp nhị thứ 4x5,5mm2 Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. 32 Mét
9 Bu-lông chẻ 25mm2 Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. 20 Cái
10 Cọc tiếp địa+ hàn cadwell Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. 20 Bộ
11 Cosse nhị thứ 5,5 Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. 32 Cái
12 Cosse 25mm2 Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. 20 Cái
13 Cosse 240mm2 Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. 16 Cái
14 Cosse ép cu M300mm2 Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. 48 Cái
15 Nắp chụp sứ cao MBT Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. 15 Cái
16 Hộp chụp sứ cao + sứ hạ MBT Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. 5 Cái
17 Bảng Phíp Cách điện dày 15mm 1150x740 Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. 40 kg
18 Băng keo hạ thế Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. 4 Cái
19 Keo silicon Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. 5 bình
20 Thuốc hàn cadwell Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. 10 hủ
21 Bù lon 12x40 Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. 20 Cái
22 Bù lon 12x40 Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. 20 Cái
23 Vis 3x30 Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. 24 Cái
24 Long đền vuông d14 Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. 80 Cái
25 Ong nhựa pvc d114 - 5ly Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. 5 Mét
26 Bảng tên trạm Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. 6 Cái
27 Bảng chỉ tên đầu cáp ngầm Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. 5 Cái
28 Dây rút cáp nhị thứ 20cm Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. 32 Cái
29 Biển số-Bảng Nguy hiểm Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. 5 Bảng
D Cung cấp Vật liệu hạng mục hạ thế nổi (bao gồm chi phí chung, lợi nhuận, vận chuyển, bốc dỡ, thí nghiệm,…)
1 Nước Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. 0,15 m3
2 Sắt tròn d10mm nhúng kẽm nóng lắp tiếp địa (0,617kg/m) dài 5m Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. 99,34 Kg
3 Trụ BTLT 10,5m Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. 3 Trụ
4 Đai thép không rĩ ( cell) Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. 69 Bộ
5 Collier scell/114 Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. 738 Cái
6 Giá đỡ đầu cáp haạ thế Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. 41 Bộ
7 Cáp Cu trần M25mm2 dài 1,5m Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. 8,63 Kg
8 Kẹp nối rẽ dạng chữ H 95/25-50mm2 (WR379) Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. 46 cái
9 Kẹp nối rẽ dạng chữ H 120-240/25-50mm2 (WR815) Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. 12 Cái
10 Ống nối bọc cách điện Cu- nhôm ABC95mm2 Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. 136 cái
11 Kẹp ngừng cáp Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. 35 Cái
12 Kẹp và cọc tiếp địa Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. 23 Bộ
13 Đầu cosse đơn đồng-nhôm 120mm2 Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. 34 Cái
14 Đầu cosse đơn đồng-nhôm 95mm2 cho cáp xoắn treo hạ thế Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. 136 Cái
15 Đầu cosse đơn đồng-nhôm 240mm2 Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. 102 Cái
16 Nắp bịt đầu cáp Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. 140 Cái
17 Đá 1x2 Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. 0,68 m3
18 Cát vàng Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. 0,37 m3
19 Ciment pc40 Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. 228 Kg
20 Thuốc hàn cadwell 95g Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. 23 hủ
21 Boulon VRS 16*600+ Rondel Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. 3 cái
22 Boulon móc cáp ABC 16*250 Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. 35 Cái
23 Ong nhựa PVC 21 Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. 69 mét
24 Ống nhựa chịu lực d90 - 5ly Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. 246 Mét
E Cung cấp Vật liệu hạng mục cáp ngầm hạ thế (bao gồm chi phí chung, lợi nhuận, vận chuyển, bốc dỡ, thí nghiệm,…)
1 Colier sắt d60 (mạ nhúng)+ đinh thép 3-5cm Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. 1.191 Cái
2 Cáp Cu trần M25 Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. 32,9 Kg
3 Cáp muller 2x10mm2 Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. 819 Mét
4 Cáp muller 3x25+1x16mm2 Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. 342 Mét
5 Cáp muller 3x50+1x25mm2 Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. 21 Mét
6 Kẹp nối rẽ dạng chữ H 25/25mm2 (WR159) Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. 94 Cái
7 Kẹp và cọc tiếp địa Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. 47 Bộ
8 Cosse 25mm2 Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. 94 Cái
9 Đầu cosse đơn đồng-nhôm 120mm2 Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. 195 Cái
10 Đầu cosse đơn đồng-nhôm 240mm2 Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. 585 Cái
11 Hộp Điện kế điện tử 3P composit Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. 114 Cái
12 Hộp Điện kế 1P composit Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. 276 Cái
13 Thuốc hàn cadwell Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. 47 hộp
14 Vis 3x30 Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. 1.560 Cái
15 Ống nhựa chịu lực @49- dày 2,8 mm Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. 481 Mét
16 Ống nhựa chịu lực @60- dày 3,5 mm Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. 200 Mét
17 Thẻ bài điện kế Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. 400 Cái
F Lắp thiết bị, vật liệu đường dây trung thế nổi (bao gồm vật liệu phụ, nhân công, máy thi công, chi phí chung, lợi nhuận, thí nghiệm, vận chuyển, bốc dỡ,…)
1 Lắp DS 3P 24kV-630A O.D Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. 3 Bộ
2 Lắp chống sét van 18KV-10KA Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. 9 Cái
3 Tháo LBS 3 pha Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. 2 Bộ
4 Lắp đặt hệ thống tụ bù 6-35KV, trên dàn Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. 0,3 1000KVAR
5 Tháo đặt LBFCO, cầu ch́ tự rơi 35kV Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. 9 Bộ 3P
6 Lắp đặt cầu dao cách ly 3 pha <= 35 KV ,lắp đặt cầu dao trong mọi điều kiện , trên giá đơơ Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. 8 Bộ
7 Tháo đặt LA, chống sét van, điện áp < = 35kV Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. 16 Bộ 3P
8 Lắp cò LA Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. 9 Bộ
9 Lắp đà đôi L75 dài 2,4m Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. 1 Bộ
10 Đấu cò dây AL240 bọc Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. 3 Mét
11 Lắp Giáp níu cho cáp nhôm lõi thép bọc cách điện 22kV-240/32mm2 Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. 12 Bộ
12 Kẹp nối rẽ dạng chữ H 120-240/25-50mm2 (WR815) Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. 12 Cái
13 Đổ bê tông chân trụ ghép Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. 1 Bộ
14 Lắp sứ treo trên đà sắt Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. 12 Bộ
15 Lắp trụ BTLT 14m 850kgf máy thi công Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. 2 Trụ
16 Nhổ cột bê tông , dựng thủ công kết hợp cơ giới ( bằng cần cẩu ) , chiều cao cột <= 14m Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. 59 cột
17 Tháo xà thép cho cột (BTLT, goă, thép ống) đà đã dựng (xà <= 25 kg) Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. 92 Bộ
18 Tháo sứ chuỗi néo dây dẫn, chuỗi < = 2 bát sứ lắp ở cột < = 20m Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. 162 Bộ
19 Lắp đặt kẹp các loại Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. 137 Bộ
20 Rải căng dây nhôm lõi thép AC, ACSR 240mm2 bằng t/c, qua vườn tược, nhiều kênh rạch Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. 4,296 Km
21 Tháo dây lấy độ võng bằng thủ công, dây nhôm loơi thép (AC, ACSR...) <=120mm2, Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. 1,432 Km
22 Tháo dây đồng (M) 25mm2 bằng t/c Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. 0,444 Km
23 Tháo dây đồng (M) 25mm2 bằng t/c Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. 0,15 km
G Lắp thiết bị, vật liệu đường dây trung thế ngầm (bao gồm vật liệu phụ, nhân công, máy thi công, chi phí chung, lợi nhuận, thí nghiệm, vận chuyển, bốc dỡ,…)
1 Lắp RMU02 ngăn(1L+ 1T) I.D tích hợp trạm cột thép Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. 1 Bộ
2 Lắp RMU03 ngăn(2L+ 1T) I.D tích hợp trạm cột thép Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. 4 Bộ
3 Lắp RMU04 ngăn(3L+1T) .O.D Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. 3 Bộ
4 Lắp RMU05 ngăn(4L+1T) .O.D Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. 1 Bộ
5 Lắp RMU02 ngăn(2L+ 1T) OD Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. 1 tủ
6 Lắp RMU02 ngăn(2L+ 2T) OD Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. 2 tủ
7 Lắp RMU03 ngăn(3L) OD Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. 3 tủ
8 Lắp RMU03 ngăn(4L) OD mở rộng Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. 4 Bộ
9 Lắp Giá đỡ đầu cáp lên trụ Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. 3 Bộ
10 Lắp tiếp địa tủ RMU Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. 19 Bộ
11 Lắp tiếp địa lặp lại trụ trung thế hiện hữu Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. 3 Bộ
12 Lắp ống cáp ngầm 240 mm2 lên trụ Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. 3 Vị trí
13 Rải cáp ngầm TT 3x240 mm2 luồn ống có sẵn Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. 2.528 Mét
14 Rải cáp ngầm TT 3x50 mm2 luồn ống có sẵn Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. 314 Mét
15 Rải cáp ngầm TT 3x95 mm2 luồn ống có sẵn Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. 68 Mét
16 Lắp cáp <= 18kg/m trong ống Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. 0,42 100m
17 Lắp cáp <= 6kg/m trong ống Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. 0,4 100m
18 Lắp cáp <= 9kg/m trong ống Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. 0,16 100m
H Lắp thiết bị, vật liệu hạng mục trạm biến thế (bao gồm vật liệu phụ, nhân công, máy thi công, chi phí chung, lợi nhuận, thí nghiệm, vận chuyển, bốc dỡ,…)
1 Lắp máy biến thế 3P 400kVA trên trụ Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. 4 Bộ
2 Tháo máy biến áp phân phối 3pha 15; (10); (6)/0,4kV Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. 1 Máy
3 Tháo đặt LBFCO, cầu ch́ tự rơi 35kV Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. 1 Bộ 3P
4 Tháo đặt LA, chống sét van, điện áp < = 35kV Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. 1 Bộ 3P
5 Lắp bảng tên trạm Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. 6 Cái
6 Lắp bảng điện trạm cột thép 560kva Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. 4 Bảng
7 Lắp Bảng điện trạm phòng Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. 1 Bảng
8 Lắp dây cáp xuất M240 bọc Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. 48 Mét
9 Lắp dây cáp xuất M300 bọc Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. 144 Mét
10 Lắp đầu cosse 240mm2 Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. 16 Cái
11 Đầu cosse ép cu M300mm2 Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. 48 Cái
12 Lắp cầu chì ống trung thế 10A Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. 6 Cái
13 Lắp chì ống trung thế 25A Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. 18 Cái
14 Lắp chì ống trung thế 20A Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. 9 Cái
15 Lắp chì ống trung thế 40A Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. 3 Cái
16 Lắp điện kế 3P 5-20A 220/380V Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. 4 Cái
17 Giá đỡ đầu cáp lên trụ Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. 5 Bộ
18 Lắp Aptomat hạ thế MCCB 300A 3P Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. 21 Bộ
19 Lắp Aptomat hạ thế 600A 3P Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. 4 Cái
20 Lắp tiếp địa trên trụ thiết bị, trạm treo, trạm giàn Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. 5 Trạm
21 Lắp ống PVC cáp xuất trạm một cột Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. 5 Bộ
22 Lắp TI hạ thế 600/5A-1000V Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. 12 Cái
23 Lắp thân trạm cột thép tích hợp RMU(1L+1T) Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. 1 Cái
24 Lắp thân trạm cột thép tích hợp RMU(2L+1T) Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. 4
25 Lắp tủ điều khiển dao cách ly, dao tiếp địa, bằng thủ công Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. 5 Tủ
26 Lắp đặt thiết bi đo đếm các loại Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. 3 Cái
27 Tháo dây đồng (M) 25mm2 bằng t/c Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. 0,018 Km
28 Lắp đặt xà thép cho cột (BTLT, goă, thép ống) đơơ đaơ dựng (xà <= 25 kg) Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. 13 Bộ
29 Tháo xà thép cho cột (BTLT, goă, thép ống) đơơ đaơ dựng (xà <= 25 kg) Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. 2 Bộ
30 Tháo sứ đứng cột tròn , trên cột đã dựng, sứ loại 15-22 KV Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. 0,3 10 cái
I Lắp thiết bị, vật liệu hạng mục hạ thế nổi (bao gồm vật liệu phụ, nhân công, máy thi công, chi phí chung, lợi nhuận, thí nghiệm, vận chuyển, bốc dỡ,…)
1 Tháo hộp domino loại 6, 9 cực Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. 63 Hộp
2 Đổ bê tông móng tru đơn 10,5m( 0,7*0,7*0,7m) Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. 3 Móng
3 Lắp ống pvc d100 chịu lực cáp ngầm dày 5mm Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. 246 Bộ
4 Đầu cosse đơn đồng-nhôm 120mm2 Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. 34 Cái
5 Đầu cosse đơn đồng-nhôm 95mm2 cho cáp xoắn treo hạ thế Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. 136 Cái
6 Đầu cosse đơn đồng-nhôm 240mm2 Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. 102 Cái
7 Giá đỡ đầu cáp hạ thế lên trụ Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. 41 Bộ
8 Kẹp nối rẽ dạng chữ H 120-240/25-50mm2 (WR815) Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. 12 Cái
9 Lắp tiếp địa dây sắt d10 nhúng kẽm nóng trụ hạ thế Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. 23 Bộ
10 Lắp ống nối cáp hạ thế bọc cách điện 240mm2 Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. 34 cái
11 Lắp trụ BTLT 10,5m bằng thủ công Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. 3 Trụ
12 Tháo cáp vặn xoắn, loại cáp <= 4x95mm2 Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. 3 km
13 Lắp đặt hệ thống tụ bù trên dàn, cấp điện áp 0.4kV Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. 0,01 100kVAr
14 Nhổ cột bê tông , dựng thủ công kết hợp cơ giới ( bằng cần cẩu ) , chiều cao cột <= 12m Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. 2 cột
15 Nhổ cột bằng thủ công + cần trục, chiều cao cột < = 10m Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. 73 Cột
16 Nhổ cột bằng thủ công + cần trục, chiều cao cột < = 10m Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. 1 Cột
17 Kéo dây cáp duplex 2xM11 lấy độ voơng Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. 1 km
18 Kéo dây cáp quarduplex 4xM11 lấy độ voơng Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. 1 km
19 Lắp đặt cáp trong ống bảo vệ, Trọng lượng cáp < =6kg/m Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. 0,08 100m
J Lắp thiết bị, vật liệu hạng mục hạ thế ngầm (bao gồm vật liệu phụ, nhân công, máy thi công, chi phí chung, lợi nhuận, thí nghiệm, vận chuyển, bốc dỡ,…)
1 Tủ liên kết hạ thế composite :1,05x 0,6x 0,4 Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. 5 Bộ
2 Tủ phân phối hạ thế composite :1,050x 0,6x 0,4 Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. 42 Bộ
3 Lắp ống nhựa PVC d49 Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. 481 mét
4 Lắp ống nhựa PVC cáp nghầm hạ thế @60 Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. 200 mét
5 Cáp muller 2x10mm2 Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. 819 Mét
6 Lắp cáp muller 3M25+M16 Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. 342 Mét
7 Lắp cáp muller 3M50+3M25 Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. 21 Mét
8 Đầu cosse đơn đồng-nhôm 120mm2 Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. 195 Cái
9 Đầu cosse đơn đồng-nhôm 240mm2 Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. 585 Cái
10 Lắp đầu cáp HT nhôm 3x240 + 1x120mm2 Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. 195 Bộ
11 Lắp đầu cáp HT 3x25 + 1x16mm2 Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. 212 Bộ
12 Lắp đầu cáp 3x70 + 1x35mm2 Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. 10 Bộ
13 Lắp đầu cáp HT 3x95 + 1x50mm2 Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. 2 Bộ
14 Lắp hộp điện kế 1P Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. 276 Cái
15 Lắp hộp điện kế điện tử 3P Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. 114 Cái
16 Lắp Aptomat hạ thế 150A 3P Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. 7 Bộ
17 Lắp Aptomat hạ thế MCCB 200A 3P Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. 5 Bộ
18 Lắp Máy cắt hạ thế 3P 220/380V-250A Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. 1 Bộ
19 Lắp tiếp địa tủ phân phối Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. 47 Bộ
20 Rải cáp ngầm mắc điện kế 1pha 2xM16 mm2 đi trong ống Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. 5.426 Mét
21 Rải cáp ngầm HT3pha 3AX240 +1AX120 mm2 đi trong ống Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. 7.427 Mét
22 Rải cáp ngầm mắc điện 3pha 3M70+1M35 mm2 đi trong ống Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. 119 Mét
23 Rải cáp ngầm hạ thế pha 3x25 +1*16 mm2 Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. 2.674 Mét
24 Rải cáp ngầm HT3x95+1x48 mm2 đi trong ống chịu lực @90 Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. 26 Mét
K Chi phí thuê và vận hành máy phát (bao gồm vật liệu phụ, nhân công, chi phí chung, lợi nhuận, vận chuyển, bốc dỡ,…)
1 Máy phát 400kVA (5 giờ/1 ngày; Quang Bửu 813) Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. 4 Máy
2 Máy phát 560kVA (5 giờ/1 ngày; KDC BSao) Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. 1 Máy
L Phần bảo hiểm xây dựng công trình
1 Chi phí bảo hiểm xây dựng công trình Không quá 0,24%( gXD + gTB) (Bao gồm VTTB A cấp). Trong đó VTTB A cấp: 13.971.410.390 đồng 1 Khoán
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->