Gói thầu: Gói thầu số 04: Chi phí xây dựng

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200560817-00
Thời điểm đóng mở thầu 18/06/2020 15:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Ban Quản lý dự án đầu tư xây dựng khu vực huyện Phú Lộc
Tên gói thầu Gói thầu số 04: Chi phí xây dựng
Số hiệu KHLCNT 20200560729
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách cấp
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 12 Tháng
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-06-08 11:02:00 đến ngày 2020-06-18 15:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 5,423,939,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 81,000,000 VNĐ ((Tám mươi mốt triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A Hạng mục chung
1 Chi phí xây dựng nhà tạm tại hiện trường để ở và điều hành thi công Mô tả theo chương V 1 Khoản
2 Chi phí một số công tác không xác định được khối lượng từ thiết kế Mô tả theo chương V 1 Khoản
B Phần xây dựng hội trường
1 Đào móng, Chiều rộng móng <= 6m, Đất cấp II Mô tả theo chương V 277,754 1 m3
2 Bê tông lót móng, R<=250cm, Vữa bê tông sạn ngang M100, ĐS 2-4 Mô tả theo chương V 19,087 1 m3
3 Bê tông lót móng, R<=250cm, Vữa BT sạn ngang M100, độ sụt=2-4 cm Mô tả theo chương V 8,729 1 m3
4 Gia công cốt thép móng, Đường kính cốt thép d<=10mm Mô tả theo chương V 1,846 Tấn
5 Gia công cốt thép móng, Đường kính cốt thép d<=18mm Mô tả theo chương V 1,219 Tấn
6 Ván khuôn móng cột Mô tả theo chương V 42,72 1 m2
7 Bê tông móng chiều rộng R<=250cm, Vữa bê tông đá 2x4M250 Mô tả theo chương V 27,419 1 m3
8 Ván khuôn cổ cột, cột vuông, chữ nhật Mô tả theo chương V 104,88 1 m2
9 Bê tông cổ cột có tiết diện > 0.1 m2, vữa bê tông đá 1x2 M250 Mô tả theo chương V 9,546 1 m3
10 Xây móng tường Bờ lô (10x18x37), Dày <= 30 cm, vữa XM M75 Mô tả theo chương V 68,86 1 m3
11 Ván khuôn dầm móng Mô tả theo chương V 204,99 1 m2
12 Bê tông dầm giằng móng, Vữa bê tông đá 1x2 M250 độ sụt 6-8cm Mô tả theo chương V 40,847 1 m3
13 Gia công cốt thép xà, dầm, giằng móng, Đ/kính cốt thép d<=10 mm Mô tả theo chương V 0,366 Tấn
14 Gia công cốt thép dầm móng, Đ/kính cốt thép d<=18 mm Mô tả theo chương V 1,992 Tấn
15 Đắp đất công trình, Độ chặt yêu cầu K=0.85 Mô tả theo chương V 206,491 1 m3
16 Gia công cốt thép cột, trụ, Đ/kính cốt thép d<=10 mm,cao<=6m Mô tả theo chương V 0,428 Tấn
17 Gia công cốt thép cột, trụ, Đ/kính cốt thép d<=18 mm,cao<=6m Mô tả theo chương V 1,609 Tấn
18 Ván khuôn cột vuông, chữ nhật, Cao <=16m Mô tả theo chương V 217,65 1 m2
19 Bê tông cột có tiết diện <= 0.1 m2, Cao 6m,vữa BT đá 1x2 M250 độ sụt 2-4cm Mô tả theo chương V 14,771 1 m3
20 Ván khuôn xà dầm, giằng Mô tả theo chương V 454,419 1 m2
21 Gia công cốt thép xà, dầm, giằng, Đ/kính cốt thép d<=10 mm,cao<=6m Mô tả theo chương V 1,466 Tấn
22 Gia công cốt thép xà, dầm, giằng, Đ/kính cốt thép d<=18 mm,cao<=6m Mô tả theo chương V 5,022 Tấn
23 Gia công cốt thép xà, dầm, giằng, Đ/kính cốt thép d>18 mm,cao<=6m Mô tả theo chương V 0,671 Tấn
24 Bê tông dầm, giằng nhà, Vữa BT đá 1x2 M250 độ sụt 6-8cm Mô tả theo chương V 40,444 1 m3
25 Ván khuôn sàn mái, Cao <= 28m Mô tả theo chương V 395,251 1 m2
26 Gia công cốt thép sàn mái, Đ/kính cốt thép d<=10 mm,cao<= 28m Mô tả theo chương V 6,965 Tấn
27 Bê tông sàn mái, Vữa bê tông đá 1x2 M250 Mô tả theo chương V 44,231 1 m3
28 Ván khuôn lanh tô,lanh tô liền mái hắt, máng nước Mô tả theo chương V 74,735 1 m2
29 Gia công cốt thép lanh tô liền mái hắt…, Đ/kính cốt thép d<=10 mm,cao<=6m Mô tả theo chương V 0,352 Tấn
30 Gia công cốt thép lanh tô liền mái hắt…, Đ/kính cốt thép d> 10 mm,cao<=6m Mô tả theo chương V 0,356 Tấn
31 Bê tông lanh tô mái hắt, máng nước,tấm đan, ô văng,VM200 Mô tả theo chương V 6,095 1 m3
32 Xây tường bao gạch không nung 6.0x9.5x20, Dày <=30cm,Cao<= 6m,vữa XM M75 Mô tả theo chương V 86,682 1 m3
33 Xây tường thẳng bằng gạch (9.5x6x20)cm, Dày 9.5cm, cao <= 6m,vữa XM M75 Mô tả theo chương V 4,287 1 m3
34 Xây tường bao gạch không nung 6.0x9.5x20, Dày <=30cm,Cao<= 6m,vữa XM M75 Mô tả theo chương V 5,289 1 m3
35 Xây tường bằng gạch BT 6 lỗ(9.5x13.5x20), Dày <=10cm,Cao <=6m,vữa XM M75 Mô tả theo chương V 6,916 1 m3
36 Xây tường bằng gạch BT 6 lỗ(9.5x13.5x20), Dày > 10cm,Cao <= 6m,vữa XM M75 Mô tả theo chương V 18,61 1 m3
37 Xây cột, trụ=gạch đặc 6.0x9.5x20, Cao <= 6 m,vữa XM M75 Mô tả theo chương V 27,878 1 m3
38 Ôp chân tường trong phòng, gạch 100x600 Mô tả theo chương V 16,878 1 m2
39 Ôp tường, trụ, cột vệ sinh, Gạch ceramic 30x60cm Mô tả theo chương V 83,393 1 m2
40 Làm trần thạch cao khung sườn nổi, kích thước 60x60cm Mô tả theo chương V 398,735 1 m2
41 Trát tường ngoài, bề dày 1.5 cm, Vữa XM M75 Mô tả theo chương V 607,919 1 m2
42 Trát lanh tô, ô văn , tay vịn lan can, Vữa XM M75 Mô tả theo chương V 74,735 1 m2
43 Trát trụ, cột mặt ngoài trang trí, Dày 1.5 cm, Vữa XM M75 Mô tả theo chương V 156 1 m2
44 Trát sê nô, mái hắt, lam ngang, Vữa XM M75 Mô tả theo chương V 395,251 1 m2
45 Trát tường trong, bề dày 1.5 cm, Vữa XM M75 Mô tả theo chương V 683,999 1 m2
46 Trát trụ, cột mặt trong, Dày 1.5 cm, Vữa XM M75 Mô tả theo chương V 26,648 1 m2
47 Trát xà dầm, có bả lớp bám dính, Vữa XM M75 Mô tả theo chương V 401,315 1 m2
48 Trát trần, có bả lớp bám dính, Vữa XM M75 Mô tả theo chương V 395,251 1 m2
49 Bả vào các kết cấu, 1 lớp bả vào tường ngoài Mô tả theo chương V 607,919 1m2
50 Bả 1 lớp =bột bả vào cột,dầm,trần ngoài Mô tả theo chương V 156 1m2
51 Bả vào các kết cấu, 1 lớp bả vào tường trong Mô tả theo chương V 683,999 1m2
52 Bả 1 lớp =bột bả vào cột,dầm,trần trong nhà, 1 lớp bả Mô tả theo chương V 897,949 1m2
53 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả, 1 nước lót,2 nước phủ Mô tả theo chương V 1.507,213 1m2
54 Sơn tường ngoài nhà đã bả, 1 nước lót,2 nước phủ Mô tả theo chương V 763,919 1m2
55 Trát gờ chỉ móc nước sê nô, Vữa XM M75 Mô tả theo chương V 165,2 1 m
56 Đắp phào kép trang trí, Vữa XM M75 Mô tả theo chương V 271,44 1 m
57 Đắp phào đơn, Vữa XM M75 Mô tả theo chương V 128,25 1 m
58 Kẻ chỉ, Vữa XM M75 các cạnh cửa Mô tả theo chương V 213,2 1 m
59 Quét phụ gia chống thấm Sika Proof membrane, sàn sê nô Mô tả theo chương V 395,251 1 m2
60 Lắp dựng xà gồ thép mạ kẽm, C45x125x2 Mô tả theo chương V 2,229 Tấn
61 Sản xuất vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ, Khẩu độ <18m Mô tả theo chương V 5,696 Tấn
62 Lắp dựng vì kèo thép, Khẩu độ <=18m Mô tả theo chương V 5,696 Tấn
63 Lợp mái tôn giả ngói dày 0.53mm, ke chống bão Mô tả theo chương V 498,586 1 m2
64 Lát đá mặt bệ các loại, Bệ bếp, bệ bàn, bệ Lavabo… Mô tả theo chương V 5,664 1 m2
65 Lát đá granit, Tiết diện đá >0.25m2 Mô tả theo chương V 5,018 1 m2
66 Ôp tường =đá, Tiết diện đá >0.25m2, Vữa XM M100 Mô tả theo chương V 15,026 1 m2
67 Xây tường gạch trang trí,vữa XM M75, Gạch trang trí 30x30 cm Mô tả theo chương V 11,88 1m2
68 Gia công lắp dựng, sơn conson CS1 gỗ nhóm II, kích thước 630x630x200, chạm khắc hoa văn Mô tả theo chương V 6 cái
69 Gia công lắp dựng, sơn conson CS2 gỗ nhóm II, kích thước 500x300x450 chạm khắc hoa văn Mô tả theo chương V 5 cái
70 Đắp đất công trình, Độ chặt yêu cầu K=0.85 (Đất mua) Mô tả theo chương V 519,462 1 m3
71 Bê tông nền, Vữa bê tông sạn ngang M100 độ sụt 2-4 Mô tả theo chương V 58,409 1 m3
72 Lát nền, sàn, Gạch ceramic 30x30cm chống trượt Mô tả theo chương V 26,03 1 m2
73 Lát nền, sàn, Gạch granite 60x60cm Mô tả theo chương V 552,448 1 m2
74 Lát đá granit bậc tam cấp Mô tả theo chương V 22,222 1 m2
75 Lát gạch granite bậc tam cấp, XM cát mịn M75 Mô tả theo chương V 22,677 1 m2
76 Lắp đặt tấm tấm ngăn, cửa phòng vệ sinh Dw Mô tả theo chương V 12,584 1 m2
77 Lắp dựng cửa đi 1 cánh mở quay, cửa nhựa lõi thép uPVC, kính 6.38mm Mô tả theo chương V 9,1 m2
78 Lắp dựng cửa đi 1 cánh mở quay, cửa nhựa lõi thép uPVC, panô nhựa Mô tả theo chương V 4,095 m2
79 Lắp dựng cửa đi 2 cánh mở quay, cửa nhựa lõi thép uPVC, kính 6.38mm Mô tả theo chương V 27,028 m2
80 Lắp dựng cửa đi 4 cánh mở quay, cửa nhựa lõi thép uPVC, kính 6.38mm Mô tả theo chương V 9,818 m2
81 Lắp dựng cửa sổ 2 cánh mở quay, cửa nhựa lõi thép uPVC, kính 6.38mm Mô tả theo chương V 27,48 m2
82 Lắp dựng cửa sổ 1 cánh mở lật, cửa nhựa lõi thép uPVC, kính 6.38mm Mô tả theo chương V 12,154 m2
83 Phụ kiện GQ cửa đi uPVC 1 cánh mở quay Mô tả theo chương V 6 Bộ
84 Phụ kiện GQ cửa đi uPVC 2 cánh mở quay Mô tả theo chương V 6 Bộ
85 Phụ kiện GQ cửa đi uPVC 4 cánh mở quay Mô tả theo chương V 1 Bộ
86 Phụ kiện GQ cửa sổ uPVC 2 cánh mở quay Mô tả theo chương V 8 Bộ
87 Phụ kiện GQ cửa sổ uPVC 1 cánh mở lật Mô tả theo chương V 16 Bộ
88 Lắp dựng vách kính khung cửa nhựa lõi thép uPVC, kính 6.38mm Mô tả theo chương V 14,209 m2
89 Lắp cửa gỗ lá sách, lưới thép ngăn côn trùng, Vữa XM cát vàng M75 Mô tả theo chương V 5,788 m2
90 Đào móng, Chiều rộng móng <= 6m, Đất cấp II Mô tả theo chương V 1,715 1 m3
91 Đắp đất, Độ chặt yêu cầu K=0.85 Mô tả theo chương V 1,351 1 m3
92 Bê tông lót móng, R<=250cm, Vữa bê tông sạn ngang M100 Mô tả theo chương V 0,112 1 m3
93 Bê tông móng chiều rộng R<=250cm, Vữa bê tông đá 1x2 M200 Mô tả theo chương V 0,371 1 m3
94 Ván khuôn móng cột Mô tả theo chương V 4,956 1 m2
95 Sản xuất cột bằng thép hình Mô tả theo chương V 0,14 Tấn
96 Lắp dựng cột thép Mô tả theo chương V 0,14 Tấn
97 Sản xuất vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ, Khẩu độ <=9m Mô tả theo chương V 0,178 Tấn
98 Lắp dựng vì kèo thép, Khẩu độ <=18m Mô tả theo chương V 0,178 Tấn
99 Lắp dựng xà gồ thép Mô tả theo chương V 0,268 Tấn
100 Lợp mái tôn múi, Chiều dài bất kỳ Mô tả theo chương V 52,78 1 m2
101 Lắp máng xối tráng kẽm Mô tả theo chương V 18,2 m
102 Đào móng, Chiều rộng móng <= 6m, Đất cấp II Mô tả theo chương V 20,328 1 m3
103 Ván khuôn móng Mô tả theo chương V 2,4 1 m2
104 Bê tông đá dăm lót móng, R<=250cm, Vữa bê tông sạn ngang M100 độ sụt 2-4 Mô tả theo chương V 1,401 1 m3
105 Gia công cốt thép móng, Đường kính cốt thép d<=10mm Mô tả theo chương V 0,082 Tấn
106 Bê tông nền, Vữa bê tông đá 1x2 M150 Mô tả theo chương V 0,8 1 m3
107 Xây bể tự hoại gạch bê tông (6.0x9.5x20), Dày <= 33 cm,vữa XM M75 Mô tả theo chương V 3,996 1 m3
108 Gia công cốt thép giằng bể, Đường kính cốt thép d<=10mm Mô tả theo chương V 0,061 Tấn
109 Ván khuôn giằng móng Mô tả theo chương V 5,76 1 m2
110 Bê tông xà, dầm, giằng móng, Vữa bê tông đá 1x2 M200 độ sụt 6-8 Mô tả theo chương V 0,432 1 m3
111 Cốt thép tấm đan, hàng rào,cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn Mô tả theo chương V 0,07 1 tấn
112 Sản xuất, lắp dựng và tháo dỡ ván khuôn nắp đan, tấm chớp Mô tả theo chương V 2,848 1 m2
113 Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, tấm đan, mái hắt, lanh tô, vữa M200 Mô tả theo chương V 0,428 1 m3
114 Láng bể nước, giếng nước, giếng cáp, dày 1 cm, Vữa M75 Mô tả theo chương V 3,77 1 m2
115 Láng bể nước, giếng nước, giếng cáp, dày 2 cm, Vữa M75 Mô tả theo chương V 3,77 1 m2
116 Trát tường bể, bề dày 1 cm, Vữa XM M75 Mô tả theo chương V 19,04 1 m2
117 Trát tường trong, bề dày 1.5 cm, Vữa XM M75 Mô tả theo chương V 19,04 1 m2
118 LĐ cấu kiện bê tông đúc sẵn, Trọng lượng >50Kg Mô tả theo chương V 9 1 c/kiện
119 Lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn, Pck<=50Kg Mô tả theo chương V 1 Cái
120 Đắp đất công trình, Độ chặt yêu cầu K=0.85 Mô tả theo chương V 6,767 1 m3
121 Gia công kim thu sét, Chiều L=kim 1m Mô tả theo chương V 3 Cái
122 Lắp đặt kim thu sét, Chiều L=kim 1m Mô tả theo chương V 3 Cái
123 Kéo rải dây chống sét theo tường,cột, Dây thép d12mm Mô tả theo chương V 40 m
124 Kéo rải dây chống sét dưới mương đất, Dây thép d16mm Mô tả theo chương V 25 m
125 Đóng cọc đã có sẵn, cọc tiếp đất thép V63x63x6 l=2.5m Mô tả theo chương V 6 Cọc
126 Mối hàn hóa nhiệt Mô tả theo chương V 2 Mối
127 Hộp kiểm tra nối đất Mô tả theo chương V 1 Bộ
128 Đào móng, Chiều rộng móng <= 6m, Đất cấp II Mô tả theo chương V 12 1 m3
129 Đắp đất công trình, Độ chặt yêu cầu K=0.85 Mô tả theo chương V 12 1 m3
130 Lắp đặt dây đơn CXV/DSTA/1X16 Mô tả theo chương V 25 1m
131 Đóng cọc đã có sẵn, cọc tiếp đất thép V63x63x6 l=2.5m Mô tả theo chương V 6 Cọc
132 Mối hàn hóa nhiệt Mô tả theo chương V 1 Mối
133 Hộp kiểm tra nối đất Mô tả theo chương V 1 Bộ
134 Hộp kiểm tra nối đất Mô tả theo chương V 1 Bộ
135 Đào móng, Chiều rộng móng <= 6m, Đất cấp II Mô tả theo chương V 12 1 m3
136 Đắp đất công trình, Độ chặt yêu cầu K=0.85 Mô tả theo chương V 12 1 m3
137 Lắp đặt đèn ốp trần, công suất 9W Mô tả theo chương V 34 1 Bộ
138 Lắp đặt đèn ống dài 1.2m chóa phản quang, Loại hộp đèn 2 bóng x 20w, bóng led Mô tả theo chương V 22 1 Bộ
139 Lắp đặt đèn ống dài 1.2m, Loại hộp đèn 1 bóng 10W led Mô tả theo chương V 9 1 Bộ
140 Lắp đặt đèn lon, đèn 7W Mô tả theo chương V 4 1 Bộ
141 Lắp đặt đèn panel Plus vuông 60x60, 48W, Lắp đặt đèn sát trần có chụp Mô tả theo chương V 3 1 Bộ
142 Lắp đặt đèn panel 30x30, 12W, Lắp đặt đèn sát trần có chụp Mô tả theo chương V 35 1 Bộ
143 Lắp đặt đèn chùm led Mô tả theo chương V 1 1 Bộ
144 Lắp đặt quạt trần đảo chiều Mô tả theo chương V 20 Cái
145 Lắp đặt quạt treo tường Mô tả theo chương V 13 Cái
146 Lắp đặt ổ cắm đơn 3 chấu, hộp âm + mặt nạ Mô tả theo chương V 13 Cái
147 Lắp đặt ổ cắm đôi 3 chấu, hộp âm + mặt nạ Mô tả theo chương V 16 Cái
148 Lắp đặt công tắc, Loại công tắc 1 hạt 10A/220 Mô tả theo chương V 2 Cái
149 Lắp đặt công tắc, Loại công tắc 2 hạt Mô tả theo chương V 9 Cái
150 Lắp đặt công tắc, Loại công tắc 3 hạt Mô tả theo chương V 6 Cái
151 Hộp điện 4-6 modul, K/thước hộp <=225cm2 Mô tả theo chương V 4 Hộp
152 Lđặt đặt tủ điện Mô tả theo chương V 1 Hộp
153 Lắp đặt Automat 1 pha, MCB-1P-10A Mô tả theo chương V 2 Cái
154 Lắp đặt Automat 1 pha, MCB-1P-16A Mô tả theo chương V 8 Cái
155 Lắp đặt Automat 1 pha, MCB-2P-25A, 6KA Mô tả theo chương V 5 Cái
156 Lắp đặt Automat 3 pha, MCCB-3P-40A, 18KA Mô tả theo chương V 1 Cái
157 Lắp đặt Automat 3 pha, MCCB-3P-50A Mô tả theo chương V 2 Cái
158 Lắp đặt Automat 3 pha, MCCB-3P-63A Mô tả theo chương V 1 Cái
159 Lắp cầu chì Mô tả theo chương V 3 cái
160 Lắp đặt đèn báo pha Mô tả theo chương V 3 1 Bộ
161 Lắp đặt đồng hồ Vol kế Mô tả theo chương V 1 Cái
162 Chuyển mạch Vôn Mô tả theo chương V 1 Cái
163 LĐ ống nhựa Sp đặt chìm bảo hộ dây dẫn, Đường kính ống 20mm Mô tả theo chương V 400 1 m
164 Lắp đặt dây đơn, Loại dây 1x1.5mm2 Mô tả theo chương V 1.600 1m
165 Lắp đặt dây đơn, Loại dây <=2.5mm2 Mô tả theo chương V 1.400 1m
166 Lắp đặt dây đơn, Loại dây 1x4mm2 Mô tả theo chương V 600 1m
167 Lắp đặt dây đơn, Loại dây 1x6mm2 Mô tả theo chương V 150 1m
168 Lắp đặt dây dẫn 4 ruột, Loại dây <=10mm2 Mô tả theo chương V 15 1m
169 Lắp đặt dây dẫn 4 ruột, Loại dây 4x16mm2 Mô tả theo chương V 120 1m
170 LĐ ống nhựa đặt chìmHDPE vặn xoắn, Đường kính ống 50/40mm Mô tả theo chương V 120 1 m
171 Lắp đặt ống nhựa PPR nối bằng PP hàn, d=20mm, Chiều dày 2.3mm L=6m Mô tả theo chương V 13 1 m
172 Lắp đặt ống nhựa PPR nối bằng PP hàn, d=25mm, Chiều dày 2.8mm L=6m Mô tả theo chương V 72 1 m
173 Lắp đặt ống nhựa PPR nối bằng PP hàn, d=32mm, Chiều dày 2.9mm L=6m Mô tả theo chương V 18 1 m
174 Lắp đặt ống nhựa PPR nối bằng PP hàn, d=40mm, Chiều dày 3.7mm L=6m Mô tả theo chương V 82 1 m
175 LĐặt Tê nhựa PPR = PP hàn d40mm, Đkính tê 40/32mm Mô tả theo chương V 1 Cái
176 Lắp đặt cút ren trong PP-R, chiều dày 2.3mm Mô tả theo chương V 20 Cái
177 LĐặt cút nhựa PPR = PP hàn d40mm, chiều dày 3.7mm Mô tả theo chương V 2 Cái
178 LĐặt côn nhựa PPR = PP hàn d40mm, Đkính côn giảm 40/25mm Mô tả theo chương V 1 Cái
179 LĐặt cút nhựa PPR = PP hàn d25mm, chiều dày 2.8mm Mô tả theo chương V 8 Cái
180 LĐặt tê nhựa PPR = PP hàn d25mm, chiều dày 2.8mm Mô tả theo chương V 3 Cái
181 Lắp đặt van ren PP-R, Đkính van <=25mm Mô tả theo chương V 1 Cái
182 LĐặt cút nhựa PPR = PP hàn d25mm, Đkính cút 25/20mm Mô tả theo chương V 4 Cái
183 LĐặt tê nhựa PPR = PP hàn d25mm, Đkính tê 25/20mm Mô tả theo chương V 12 Cái
184 LĐặt Tê nhựa PPR = PP hàn d20mm, Đkính 20/20mm Mô tả theo chương V 4 Cái
185 Lắp nút bịt nhựa nối măng sông, Đkính nút bịt 20mm Mô tả theo chương V 20 Cái
186 Lắp đặt van 3 ngã, Đkính van <=25mm Mô tả theo chương V 6 Cái
187 LĐặt MS nhựa PPR = PP hàn d40mm, chiều dày 3.7mm Mô tả theo chương V 21 Cái
188 LĐặt MS nhựa PPR = PP hàn d25mm, chiều dày 2.8mm Mô tả theo chương V 18 Cái
189 LĐặt MS nhựa PPR = PP hàn d20mm, chiều dày 2.3mm Mô tả theo chương V 12 Cái
190 LĐ ống nhựa mbát, Đkính ống 200x5mm Mô tả theo chương V 62 1 m
191 LĐ ống nhựa mbát, Đkính ống 114x3.5mm Mô tả theo chương V 28 1 m
192 LĐ ống nhựa mbát, Đkính ống 49mm L=6m Mô tả theo chương V 10 1 m
193 LĐ ống nhựa mbát, Đkính ống 42mm L=6m Mô tả theo chương V 2 1 m
194 LĐ ống nhựa mbát, Đkính ống 34mm L=6m Mô tả theo chương V 1 1 m
195 LĐ cút nhựa mbát, Đkính cút 114mm 135 độ Mô tả theo chương V 20 Cái
196 LĐ côn nhựa mbát, Đkính côn 60/42mm Mô tả theo chương V 4 Cái
197 LĐ Y nhựa uPVC, Đkính Y 110mm Mô tả theo chương V 1 Cái
198 LĐ côn nhựa mbát, Đkính côn giảm 114/60mm Mô tả theo chương V 1 Cái
199 LĐ cút nhựa mbát, Đkính cút 114mm Mô tả theo chương V 2 Cái
200 LĐ cút nhựa mbát, Đkính cút 49mm Mô tả theo chương V 4 Cái
201 Lắp nút bịt nhựa PVC, Đkính nút bịt 42mm Mô tả theo chương V 4 Cái
202 Lắp nút bịt nhựa PVC, Đkính nút bịt 114mm Mô tả theo chương V 14 Cái
203 LĐ cút nhựa mbát, Đkính cút 42mm Mô tả theo chương V 8 Cái
204 LĐ cút nhựa mbát, Đkính cút 34mm Mô tả theo chương V 10 Cái
205 Lắp nút bịt nhựa PVC, Đkính nút bịt 32mm Mô tả theo chương V 5 Cái
206 LĐ cút nhựa mbát, Đkính cút 60mm Mô tả theo chương V 12 Cái
207 LĐ côn, cút nhựa mbát, Đkính cút 60mm 135độ Mô tả theo chương V 2 Cái
208 LĐ Y nhựa PVC, Đkính Y 60mm Mô tả theo chương V 5 Cái
209 LĐ côn nhựa PVC, Đkính côn giảm 60/34mm Mô tả theo chương V 5 Cái
210 LĐ cút nhựa PVC, Đkính cút 32mm 135 độ Mô tả theo chương V 5 Cái
211 LĐ ống nhựa mbát, Đkính ống 114x3.5mm Mô tả theo chương V 116 1 m
212 LĐ ống nhựa PVC, Đkính ống 90x3.0mm Mô tả theo chương V 76 1 m
213 LĐ cút nhựa mbát, Đkính cút 114mm Mô tả theo chương V 12 Cái
214 LĐ cút nhựa mbát, Đkính cút 90mm Mô tả theo chương V 12 Cái
215 LĐ cút nhựa mbát, Đkính cút 90mm 135 độ Mô tả theo chương V 16 Cái
216 LĐ cút nhựa mbát, Đkính cút 114mm 135 độ Mô tả theo chương V 24 Cái
217 Lắp đặt quả cầu chắn rác, Inox d150mm Mô tả theo chương V 12 Cái
218 Lắp đặt quả cầu chắn rác, Inox d90mm Mô tả theo chương V 12 Cái
219 Lắp đặt chậu xí bệt Mô tả theo chương V 6 1 Bộ
220 Lắp vòi rửa vệ sinh Mô tả theo chương V 6 Cái
221 Lắp đặt chậu tiểu nam Mô tả theo chương V 4 1 Bộ
222 Lắp đặt chậu rửa 1 vòi Mô tả theo chương V 5 1 Bộ
223 Lắp đặt chậu rửa inox 1 vòi Mô tả theo chương V 2 1 Bộ
224 Lắp đặt vòi rửa, Loại 1 vòi Mô tả theo chương V 2 1 Bộ
225 Lắp gương soi Mô tả theo chương V 6 Cái
226 Lắp hộp đựng giấy vệ sinh Mô tả theo chương V 6 Cái
227 Lắp đặt phễu thoát sàn inox, D60mm có xi phông Mô tả theo chương V 6 Cái
228 Lắp đặt đồng hồ nước Mô tả theo chương V 1 Bộ
C Nhà để xe:
1 Đào móng, Chiều rộng móng <= 6m, Đất cấp II Mô tả theo chương V 7,356 1 m3
2 Đắp đất công trình, Độ chặt yêu cầu K=0.85 Mô tả theo chương V 7,353 1 m3
3 Bê tông lót móng, R<=250cm, Vữa bê tông sạn ngang M100 Mô tả theo chương V 0,35 1 m3
4 Bê tông móng chiều rộng R<=250cm, Vữa bê tông đá 1x2 M200 Mô tả theo chương V 1,12 1 m3
5 Ván khuôn móng cột Mô tả theo chương V 11,2 1 m2
6 Sản xuất cột bằng thép hình Mô tả theo chương V 0,189 Tấn
7 Lắp dựng cột thép Mô tả theo chương V 0,189 Tấn
8 Sản xuất vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ, Khẩu độ <=9m Mô tả theo chương V 0,591 Tấn
9 Lắp dựng vì kèo thép, Khẩu độ <=18m Mô tả theo chương V 0,591 Tấn
10 Lắp dựng xà gồ thép Mô tả theo chương V 0,678 Tấn
11 Lợp mái tôn múi, Chiều dài bất kỳ Mô tả theo chương V 115,2 1 m2
12 Lắp máng xối tráng kẽm Mô tả theo chương V 36 m
13 Đắp đất công trình, Độ chặt yêu cầu K=0.85 (Đất mua) Mô tả theo chương V 18,72 1 m3
14 Bê tông nền, Vữa bê tông đá 1x2 M100 Mô tả theo chương V 12,96 1 m3
D Sân vườn nội bộ
1 Bê tông nền, Vữa bê tông đá 2x4M200 Mô tả theo chương V 360 1 m3
2 Ván khuôn nền,sân bãi,mặt đường BT... Mô tả theo chương V 36 1 m2
E HT cấp thoát nước ngoài nhà:
1 Đào kênh mương, Chiều rộng <= 6m, Đất cấp II Mô tả theo chương V 113,509 1 m3
2 Đào móng, Chiều rộng móng <= 6m, Đất cấp II Mô tả theo chương V 12,92 1 m3
3 Đắp đất công trình, Độ chặt yêu cầu K=0.85 Mô tả theo chương V 45,159 1 m3
4 Ván khuôn đáy mương, hố ga Mô tả theo chương V 37,96 1 m2
5 Bê tông mương cáp, rãnh nước, Vữa bê tông đá 2x4 M100 Mô tả theo chương V 13,6 1 m3
6 Bê tông hố van, hố ga, Vữa bê tông đá 2x4 M100 Mô tả theo chương V 1,089 1 m3
7 Xây mương, hố ga bằng gạch block 6x9.5x20, Dày <=30cm,Cao<= 4m,vữa XM M75 Mô tả theo chương V 23,09 1 m3
8 Ván khuôn giằng mương nước, hố ga Mô tả theo chương V 145,12 1 m2
9 Bê tông giằng mương, giằng hố ga, Vữa bê tông đá 1x2 M200 Mô tả theo chương V 10,536 1 m3
10 Gia công cốt thép giằng hố ga, mương, Đ/kính cốt thép d<=10 mm,cao<=4m Mô tả theo chương V 0,884 Tấn
11 Trát tường trong, bề dày 1.5 cm, Vữa XM M75 Mô tả theo chương V 144,328 1 m2
12 Láng muơng cáp, rãnh nước, dày 1 cm, Vữa M75 Mô tả theo chương V 51 1 m2
13 Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, tấm đan vữa M200 Mô tả theo chương V 7,043 1 m3
14 Cốt thép tấm đan Mô tả theo chương V 0,577 1 tấn
15 Sản xuất, lắp dựng&tháo dỡ ván khuôn KL, Ván khuôn nắp đan, tấm chớp Mô tả theo chương V 40,8 1 m2
16 LĐ cấu kiện bê tông đúc sẵn, Trọng lượng >50Kg Mô tả theo chương V 182 1 c/kiện
17 Lắp đặt ống BT, Đkính ống 400mm - ống L=2.5m Mô tả theo chương V 6 1 đoạn
18 Nối ống BT bằng PP xảm, Đkính ống 400mm Mô tả theo chương V 7 1mối nố
19 Bê tông đá dăm lót móng, R >250cm, Vữa bê tông đá 4x6 M150 Mô tả theo chương V 2,64 1 m3
F Phần san nền:
1 San đầm đất, Độ chặt yêu cầu K=0.85 Mô tả theo chương V 13.550,18 1 m3
2 Mua đất để đắp k=0.85 Mô tả theo chương V 14.339,558 1 m3
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->