Gói thầu: Gói thầu số 04: Chi phí xây dựng
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200560817-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 18/06/2020 15:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban Quản lý dự án đầu tư xây dựng khu vực huyện Phú Lộc |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 04: Chi phí xây dựng |
| Số hiệu KHLCNT | 20200560729 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách cấp |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 12 Tháng |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-06-08 11:02:00 đến ngày 2020-06-18 15:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 5,423,939,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 81,000,000 VNĐ ((Tám mươi mốt triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Hạng mục chung | |||
| 1 | Chi phí xây dựng nhà tạm tại hiện trường để ở và điều hành thi công | Mô tả theo chương V | 1 | Khoản |
| 2 | Chi phí một số công tác không xác định được khối lượng từ thiết kế | Mô tả theo chương V | 1 | Khoản |
| B | Phần xây dựng hội trường | |||
| 1 | Đào móng, Chiều rộng móng <= 6m, Đất cấp II | Mô tả theo chương V | 277,754 | 1 m3 |
| 2 | Bê tông lót móng, R<=250cm, Vữa bê tông sạn ngang M100, ĐS 2-4 | Mô tả theo chương V | 19,087 | 1 m3 |
| 3 | Bê tông lót móng, R<=250cm, Vữa BT sạn ngang M100, độ sụt=2-4 cm | Mô tả theo chương V | 8,729 | 1 m3 |
| 4 | Gia công cốt thép móng, Đường kính cốt thép d<=10mm | Mô tả theo chương V | 1,846 | Tấn |
| 5 | Gia công cốt thép móng, Đường kính cốt thép d<=18mm | Mô tả theo chương V | 1,219 | Tấn |
| 6 | Ván khuôn móng cột | Mô tả theo chương V | 42,72 | 1 m2 |
| 7 | Bê tông móng chiều rộng R<=250cm, Vữa bê tông đá 2x4M250 | Mô tả theo chương V | 27,419 | 1 m3 |
| 8 | Ván khuôn cổ cột, cột vuông, chữ nhật | Mô tả theo chương V | 104,88 | 1 m2 |
| 9 | Bê tông cổ cột có tiết diện > 0.1 m2, vữa bê tông đá 1x2 M250 | Mô tả theo chương V | 9,546 | 1 m3 |
| 10 | Xây móng tường Bờ lô (10x18x37), Dày <= 30 cm, vữa XM M75 | Mô tả theo chương V | 68,86 | 1 m3 |
| 11 | Ván khuôn dầm móng | Mô tả theo chương V | 204,99 | 1 m2 |
| 12 | Bê tông dầm giằng móng, Vữa bê tông đá 1x2 M250 độ sụt 6-8cm | Mô tả theo chương V | 40,847 | 1 m3 |
| 13 | Gia công cốt thép xà, dầm, giằng móng, Đ/kính cốt thép d<=10 mm | Mô tả theo chương V | 0,366 | Tấn |
| 14 | Gia công cốt thép dầm móng, Đ/kính cốt thép d<=18 mm | Mô tả theo chương V | 1,992 | Tấn |
| 15 | Đắp đất công trình, Độ chặt yêu cầu K=0.85 | Mô tả theo chương V | 206,491 | 1 m3 |
| 16 | Gia công cốt thép cột, trụ, Đ/kính cốt thép d<=10 mm,cao<=6m | Mô tả theo chương V | 0,428 | Tấn |
| 17 | Gia công cốt thép cột, trụ, Đ/kính cốt thép d<=18 mm,cao<=6m | Mô tả theo chương V | 1,609 | Tấn |
| 18 | Ván khuôn cột vuông, chữ nhật, Cao <=16m | Mô tả theo chương V | 217,65 | 1 m2 |
| 19 | Bê tông cột có tiết diện <= 0.1 m2, Cao 6m,vữa BT đá 1x2 M250 độ sụt 2-4cm | Mô tả theo chương V | 14,771 | 1 m3 |
| 20 | Ván khuôn xà dầm, giằng | Mô tả theo chương V | 454,419 | 1 m2 |
| 21 | Gia công cốt thép xà, dầm, giằng, Đ/kính cốt thép d<=10 mm,cao<=6m | Mô tả theo chương V | 1,466 | Tấn |
| 22 | Gia công cốt thép xà, dầm, giằng, Đ/kính cốt thép d<=18 mm,cao<=6m | Mô tả theo chương V | 5,022 | Tấn |
| 23 | Gia công cốt thép xà, dầm, giằng, Đ/kính cốt thép d>18 mm,cao<=6m | Mô tả theo chương V | 0,671 | Tấn |
| 24 | Bê tông dầm, giằng nhà, Vữa BT đá 1x2 M250 độ sụt 6-8cm | Mô tả theo chương V | 40,444 | 1 m3 |
| 25 | Ván khuôn sàn mái, Cao <= 28m | Mô tả theo chương V | 395,251 | 1 m2 |
| 26 | Gia công cốt thép sàn mái, Đ/kính cốt thép d<=10 mm,cao<= 28m | Mô tả theo chương V | 6,965 | Tấn |
| 27 | Bê tông sàn mái, Vữa bê tông đá 1x2 M250 | Mô tả theo chương V | 44,231 | 1 m3 |
| 28 | Ván khuôn lanh tô,lanh tô liền mái hắt, máng nước | Mô tả theo chương V | 74,735 | 1 m2 |
| 29 | Gia công cốt thép lanh tô liền mái hắt…, Đ/kính cốt thép d<=10 mm,cao<=6m | Mô tả theo chương V | 0,352 | Tấn |
| 30 | Gia công cốt thép lanh tô liền mái hắt…, Đ/kính cốt thép d> 10 mm,cao<=6m | Mô tả theo chương V | 0,356 | Tấn |
| 31 | Bê tông lanh tô mái hắt, máng nước,tấm đan, ô văng,VM200 | Mô tả theo chương V | 6,095 | 1 m3 |
| 32 | Xây tường bao gạch không nung 6.0x9.5x20, Dày <=30cm,Cao<= 6m,vữa XM M75 | Mô tả theo chương V | 86,682 | 1 m3 |
| 33 | Xây tường thẳng bằng gạch (9.5x6x20)cm, Dày 9.5cm, cao <= 6m,vữa XM M75 | Mô tả theo chương V | 4,287 | 1 m3 |
| 34 | Xây tường bao gạch không nung 6.0x9.5x20, Dày <=30cm,Cao<= 6m,vữa XM M75 | Mô tả theo chương V | 5,289 | 1 m3 |
| 35 | Xây tường bằng gạch BT 6 lỗ(9.5x13.5x20), Dày <=10cm,Cao <=6m,vữa XM M75 | Mô tả theo chương V | 6,916 | 1 m3 |
| 36 | Xây tường bằng gạch BT 6 lỗ(9.5x13.5x20), Dày > 10cm,Cao <= 6m,vữa XM M75 | Mô tả theo chương V | 18,61 | 1 m3 |
| 37 | Xây cột, trụ=gạch đặc 6.0x9.5x20, Cao <= 6 m,vữa XM M75 | Mô tả theo chương V | 27,878 | 1 m3 |
| 38 | Ôp chân tường trong phòng, gạch 100x600 | Mô tả theo chương V | 16,878 | 1 m2 |
| 39 | Ôp tường, trụ, cột vệ sinh, Gạch ceramic 30x60cm | Mô tả theo chương V | 83,393 | 1 m2 |
| 40 | Làm trần thạch cao khung sườn nổi, kích thước 60x60cm | Mô tả theo chương V | 398,735 | 1 m2 |
| 41 | Trát tường ngoài, bề dày 1.5 cm, Vữa XM M75 | Mô tả theo chương V | 607,919 | 1 m2 |
| 42 | Trát lanh tô, ô văn , tay vịn lan can, Vữa XM M75 | Mô tả theo chương V | 74,735 | 1 m2 |
| 43 | Trát trụ, cột mặt ngoài trang trí, Dày 1.5 cm, Vữa XM M75 | Mô tả theo chương V | 156 | 1 m2 |
| 44 | Trát sê nô, mái hắt, lam ngang, Vữa XM M75 | Mô tả theo chương V | 395,251 | 1 m2 |
| 45 | Trát tường trong, bề dày 1.5 cm, Vữa XM M75 | Mô tả theo chương V | 683,999 | 1 m2 |
| 46 | Trát trụ, cột mặt trong, Dày 1.5 cm, Vữa XM M75 | Mô tả theo chương V | 26,648 | 1 m2 |
| 47 | Trát xà dầm, có bả lớp bám dính, Vữa XM M75 | Mô tả theo chương V | 401,315 | 1 m2 |
| 48 | Trát trần, có bả lớp bám dính, Vữa XM M75 | Mô tả theo chương V | 395,251 | 1 m2 |
| 49 | Bả vào các kết cấu, 1 lớp bả vào tường ngoài | Mô tả theo chương V | 607,919 | 1m2 |
| 50 | Bả 1 lớp =bột bả vào cột,dầm,trần ngoài | Mô tả theo chương V | 156 | 1m2 |
| 51 | Bả vào các kết cấu, 1 lớp bả vào tường trong | Mô tả theo chương V | 683,999 | 1m2 |
| 52 | Bả 1 lớp =bột bả vào cột,dầm,trần trong nhà, 1 lớp bả | Mô tả theo chương V | 897,949 | 1m2 |
| 53 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả, 1 nước lót,2 nước phủ | Mô tả theo chương V | 1.507,213 | 1m2 |
| 54 | Sơn tường ngoài nhà đã bả, 1 nước lót,2 nước phủ | Mô tả theo chương V | 763,919 | 1m2 |
| 55 | Trát gờ chỉ móc nước sê nô, Vữa XM M75 | Mô tả theo chương V | 165,2 | 1 m |
| 56 | Đắp phào kép trang trí, Vữa XM M75 | Mô tả theo chương V | 271,44 | 1 m |
| 57 | Đắp phào đơn, Vữa XM M75 | Mô tả theo chương V | 128,25 | 1 m |
| 58 | Kẻ chỉ, Vữa XM M75 các cạnh cửa | Mô tả theo chương V | 213,2 | 1 m |
| 59 | Quét phụ gia chống thấm Sika Proof membrane, sàn sê nô | Mô tả theo chương V | 395,251 | 1 m2 |
| 60 | Lắp dựng xà gồ thép mạ kẽm, C45x125x2 | Mô tả theo chương V | 2,229 | Tấn |
| 61 | Sản xuất vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ, Khẩu độ <18m | Mô tả theo chương V | 5,696 | Tấn |
| 62 | Lắp dựng vì kèo thép, Khẩu độ <=18m | Mô tả theo chương V | 5,696 | Tấn |
| 63 | Lợp mái tôn giả ngói dày 0.53mm, ke chống bão | Mô tả theo chương V | 498,586 | 1 m2 |
| 64 | Lát đá mặt bệ các loại, Bệ bếp, bệ bàn, bệ Lavabo… | Mô tả theo chương V | 5,664 | 1 m2 |
| 65 | Lát đá granit, Tiết diện đá >0.25m2 | Mô tả theo chương V | 5,018 | 1 m2 |
| 66 | Ôp tường =đá, Tiết diện đá >0.25m2, Vữa XM M100 | Mô tả theo chương V | 15,026 | 1 m2 |
| 67 | Xây tường gạch trang trí,vữa XM M75, Gạch trang trí 30x30 cm | Mô tả theo chương V | 11,88 | 1m2 |
| 68 | Gia công lắp dựng, sơn conson CS1 gỗ nhóm II, kích thước 630x630x200, chạm khắc hoa văn | Mô tả theo chương V | 6 | cái |
| 69 | Gia công lắp dựng, sơn conson CS2 gỗ nhóm II, kích thước 500x300x450 chạm khắc hoa văn | Mô tả theo chương V | 5 | cái |
| 70 | Đắp đất công trình, Độ chặt yêu cầu K=0.85 (Đất mua) | Mô tả theo chương V | 519,462 | 1 m3 |
| 71 | Bê tông nền, Vữa bê tông sạn ngang M100 độ sụt 2-4 | Mô tả theo chương V | 58,409 | 1 m3 |
| 72 | Lát nền, sàn, Gạch ceramic 30x30cm chống trượt | Mô tả theo chương V | 26,03 | 1 m2 |
| 73 | Lát nền, sàn, Gạch granite 60x60cm | Mô tả theo chương V | 552,448 | 1 m2 |
| 74 | Lát đá granit bậc tam cấp | Mô tả theo chương V | 22,222 | 1 m2 |
| 75 | Lát gạch granite bậc tam cấp, XM cát mịn M75 | Mô tả theo chương V | 22,677 | 1 m2 |
| 76 | Lắp đặt tấm tấm ngăn, cửa phòng vệ sinh Dw | Mô tả theo chương V | 12,584 | 1 m2 |
| 77 | Lắp dựng cửa đi 1 cánh mở quay, cửa nhựa lõi thép uPVC, kính 6.38mm | Mô tả theo chương V | 9,1 | m2 |
| 78 | Lắp dựng cửa đi 1 cánh mở quay, cửa nhựa lõi thép uPVC, panô nhựa | Mô tả theo chương V | 4,095 | m2 |
| 79 | Lắp dựng cửa đi 2 cánh mở quay, cửa nhựa lõi thép uPVC, kính 6.38mm | Mô tả theo chương V | 27,028 | m2 |
| 80 | Lắp dựng cửa đi 4 cánh mở quay, cửa nhựa lõi thép uPVC, kính 6.38mm | Mô tả theo chương V | 9,818 | m2 |
| 81 | Lắp dựng cửa sổ 2 cánh mở quay, cửa nhựa lõi thép uPVC, kính 6.38mm | Mô tả theo chương V | 27,48 | m2 |
| 82 | Lắp dựng cửa sổ 1 cánh mở lật, cửa nhựa lõi thép uPVC, kính 6.38mm | Mô tả theo chương V | 12,154 | m2 |
| 83 | Phụ kiện GQ cửa đi uPVC 1 cánh mở quay | Mô tả theo chương V | 6 | Bộ |
| 84 | Phụ kiện GQ cửa đi uPVC 2 cánh mở quay | Mô tả theo chương V | 6 | Bộ |
| 85 | Phụ kiện GQ cửa đi uPVC 4 cánh mở quay | Mô tả theo chương V | 1 | Bộ |
| 86 | Phụ kiện GQ cửa sổ uPVC 2 cánh mở quay | Mô tả theo chương V | 8 | Bộ |
| 87 | Phụ kiện GQ cửa sổ uPVC 1 cánh mở lật | Mô tả theo chương V | 16 | Bộ |
| 88 | Lắp dựng vách kính khung cửa nhựa lõi thép uPVC, kính 6.38mm | Mô tả theo chương V | 14,209 | m2 |
| 89 | Lắp cửa gỗ lá sách, lưới thép ngăn côn trùng, Vữa XM cát vàng M75 | Mô tả theo chương V | 5,788 | m2 |
| 90 | Đào móng, Chiều rộng móng <= 6m, Đất cấp II | Mô tả theo chương V | 1,715 | 1 m3 |
| 91 | Đắp đất, Độ chặt yêu cầu K=0.85 | Mô tả theo chương V | 1,351 | 1 m3 |
| 92 | Bê tông lót móng, R<=250cm, Vữa bê tông sạn ngang M100 | Mô tả theo chương V | 0,112 | 1 m3 |
| 93 | Bê tông móng chiều rộng R<=250cm, Vữa bê tông đá 1x2 M200 | Mô tả theo chương V | 0,371 | 1 m3 |
| 94 | Ván khuôn móng cột | Mô tả theo chương V | 4,956 | 1 m2 |
| 95 | Sản xuất cột bằng thép hình | Mô tả theo chương V | 0,14 | Tấn |
| 96 | Lắp dựng cột thép | Mô tả theo chương V | 0,14 | Tấn |
| 97 | Sản xuất vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ, Khẩu độ <=9m | Mô tả theo chương V | 0,178 | Tấn |
| 98 | Lắp dựng vì kèo thép, Khẩu độ <=18m | Mô tả theo chương V | 0,178 | Tấn |
| 99 | Lắp dựng xà gồ thép | Mô tả theo chương V | 0,268 | Tấn |
| 100 | Lợp mái tôn múi, Chiều dài bất kỳ | Mô tả theo chương V | 52,78 | 1 m2 |
| 101 | Lắp máng xối tráng kẽm | Mô tả theo chương V | 18,2 | m |
| 102 | Đào móng, Chiều rộng móng <= 6m, Đất cấp II | Mô tả theo chương V | 20,328 | 1 m3 |
| 103 | Ván khuôn móng | Mô tả theo chương V | 2,4 | 1 m2 |
| 104 | Bê tông đá dăm lót móng, R<=250cm, Vữa bê tông sạn ngang M100 độ sụt 2-4 | Mô tả theo chương V | 1,401 | 1 m3 |
| 105 | Gia công cốt thép móng, Đường kính cốt thép d<=10mm | Mô tả theo chương V | 0,082 | Tấn |
| 106 | Bê tông nền, Vữa bê tông đá 1x2 M150 | Mô tả theo chương V | 0,8 | 1 m3 |
| 107 | Xây bể tự hoại gạch bê tông (6.0x9.5x20), Dày <= 33 cm,vữa XM M75 | Mô tả theo chương V | 3,996 | 1 m3 |
| 108 | Gia công cốt thép giằng bể, Đường kính cốt thép d<=10mm | Mô tả theo chương V | 0,061 | Tấn |
| 109 | Ván khuôn giằng móng | Mô tả theo chương V | 5,76 | 1 m2 |
| 110 | Bê tông xà, dầm, giằng móng, Vữa bê tông đá 1x2 M200 độ sụt 6-8 | Mô tả theo chương V | 0,432 | 1 m3 |
| 111 | Cốt thép tấm đan, hàng rào,cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn | Mô tả theo chương V | 0,07 | 1 tấn |
| 112 | Sản xuất, lắp dựng và tháo dỡ ván khuôn nắp đan, tấm chớp | Mô tả theo chương V | 2,848 | 1 m2 |
| 113 | Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, tấm đan, mái hắt, lanh tô, vữa M200 | Mô tả theo chương V | 0,428 | 1 m3 |
| 114 | Láng bể nước, giếng nước, giếng cáp, dày 1 cm, Vữa M75 | Mô tả theo chương V | 3,77 | 1 m2 |
| 115 | Láng bể nước, giếng nước, giếng cáp, dày 2 cm, Vữa M75 | Mô tả theo chương V | 3,77 | 1 m2 |
| 116 | Trát tường bể, bề dày 1 cm, Vữa XM M75 | Mô tả theo chương V | 19,04 | 1 m2 |
| 117 | Trát tường trong, bề dày 1.5 cm, Vữa XM M75 | Mô tả theo chương V | 19,04 | 1 m2 |
| 118 | LĐ cấu kiện bê tông đúc sẵn, Trọng lượng >50Kg | Mô tả theo chương V | 9 | 1 c/kiện |
| 119 | Lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn, Pck<=50Kg | Mô tả theo chương V | 1 | Cái |
| 120 | Đắp đất công trình, Độ chặt yêu cầu K=0.85 | Mô tả theo chương V | 6,767 | 1 m3 |
| 121 | Gia công kim thu sét, Chiều L=kim 1m | Mô tả theo chương V | 3 | Cái |
| 122 | Lắp đặt kim thu sét, Chiều L=kim 1m | Mô tả theo chương V | 3 | Cái |
| 123 | Kéo rải dây chống sét theo tường,cột, Dây thép d12mm | Mô tả theo chương V | 40 | m |
| 124 | Kéo rải dây chống sét dưới mương đất, Dây thép d16mm | Mô tả theo chương V | 25 | m |
| 125 | Đóng cọc đã có sẵn, cọc tiếp đất thép V63x63x6 l=2.5m | Mô tả theo chương V | 6 | Cọc |
| 126 | Mối hàn hóa nhiệt | Mô tả theo chương V | 2 | Mối |
| 127 | Hộp kiểm tra nối đất | Mô tả theo chương V | 1 | Bộ |
| 128 | Đào móng, Chiều rộng móng <= 6m, Đất cấp II | Mô tả theo chương V | 12 | 1 m3 |
| 129 | Đắp đất công trình, Độ chặt yêu cầu K=0.85 | Mô tả theo chương V | 12 | 1 m3 |
| 130 | Lắp đặt dây đơn CXV/DSTA/1X16 | Mô tả theo chương V | 25 | 1m |
| 131 | Đóng cọc đã có sẵn, cọc tiếp đất thép V63x63x6 l=2.5m | Mô tả theo chương V | 6 | Cọc |
| 132 | Mối hàn hóa nhiệt | Mô tả theo chương V | 1 | Mối |
| 133 | Hộp kiểm tra nối đất | Mô tả theo chương V | 1 | Bộ |
| 134 | Hộp kiểm tra nối đất | Mô tả theo chương V | 1 | Bộ |
| 135 | Đào móng, Chiều rộng móng <= 6m, Đất cấp II | Mô tả theo chương V | 12 | 1 m3 |
| 136 | Đắp đất công trình, Độ chặt yêu cầu K=0.85 | Mô tả theo chương V | 12 | 1 m3 |
| 137 | Lắp đặt đèn ốp trần, công suất 9W | Mô tả theo chương V | 34 | 1 Bộ |
| 138 | Lắp đặt đèn ống dài 1.2m chóa phản quang, Loại hộp đèn 2 bóng x 20w, bóng led | Mô tả theo chương V | 22 | 1 Bộ |
| 139 | Lắp đặt đèn ống dài 1.2m, Loại hộp đèn 1 bóng 10W led | Mô tả theo chương V | 9 | 1 Bộ |
| 140 | Lắp đặt đèn lon, đèn 7W | Mô tả theo chương V | 4 | 1 Bộ |
| 141 | Lắp đặt đèn panel Plus vuông 60x60, 48W, Lắp đặt đèn sát trần có chụp | Mô tả theo chương V | 3 | 1 Bộ |
| 142 | Lắp đặt đèn panel 30x30, 12W, Lắp đặt đèn sát trần có chụp | Mô tả theo chương V | 35 | 1 Bộ |
| 143 | Lắp đặt đèn chùm led | Mô tả theo chương V | 1 | 1 Bộ |
| 144 | Lắp đặt quạt trần đảo chiều | Mô tả theo chương V | 20 | Cái |
| 145 | Lắp đặt quạt treo tường | Mô tả theo chương V | 13 | Cái |
| 146 | Lắp đặt ổ cắm đơn 3 chấu, hộp âm + mặt nạ | Mô tả theo chương V | 13 | Cái |
| 147 | Lắp đặt ổ cắm đôi 3 chấu, hộp âm + mặt nạ | Mô tả theo chương V | 16 | Cái |
| 148 | Lắp đặt công tắc, Loại công tắc 1 hạt 10A/220 | Mô tả theo chương V | 2 | Cái |
| 149 | Lắp đặt công tắc, Loại công tắc 2 hạt | Mô tả theo chương V | 9 | Cái |
| 150 | Lắp đặt công tắc, Loại công tắc 3 hạt | Mô tả theo chương V | 6 | Cái |
| 151 | Hộp điện 4-6 modul, K/thước hộp <=225cm2 | Mô tả theo chương V | 4 | Hộp |
| 152 | Lđặt đặt tủ điện | Mô tả theo chương V | 1 | Hộp |
| 153 | Lắp đặt Automat 1 pha, MCB-1P-10A | Mô tả theo chương V | 2 | Cái |
| 154 | Lắp đặt Automat 1 pha, MCB-1P-16A | Mô tả theo chương V | 8 | Cái |
| 155 | Lắp đặt Automat 1 pha, MCB-2P-25A, 6KA | Mô tả theo chương V | 5 | Cái |
| 156 | Lắp đặt Automat 3 pha, MCCB-3P-40A, 18KA | Mô tả theo chương V | 1 | Cái |
| 157 | Lắp đặt Automat 3 pha, MCCB-3P-50A | Mô tả theo chương V | 2 | Cái |
| 158 | Lắp đặt Automat 3 pha, MCCB-3P-63A | Mô tả theo chương V | 1 | Cái |
| 159 | Lắp cầu chì | Mô tả theo chương V | 3 | cái |
| 160 | Lắp đặt đèn báo pha | Mô tả theo chương V | 3 | 1 Bộ |
| 161 | Lắp đặt đồng hồ Vol kế | Mô tả theo chương V | 1 | Cái |
| 162 | Chuyển mạch Vôn | Mô tả theo chương V | 1 | Cái |
| 163 | LĐ ống nhựa Sp đặt chìm bảo hộ dây dẫn, Đường kính ống 20mm | Mô tả theo chương V | 400 | 1 m |
| 164 | Lắp đặt dây đơn, Loại dây 1x1.5mm2 | Mô tả theo chương V | 1.600 | 1m |
| 165 | Lắp đặt dây đơn, Loại dây <=2.5mm2 | Mô tả theo chương V | 1.400 | 1m |
| 166 | Lắp đặt dây đơn, Loại dây 1x4mm2 | Mô tả theo chương V | 600 | 1m |
| 167 | Lắp đặt dây đơn, Loại dây 1x6mm2 | Mô tả theo chương V | 150 | 1m |
| 168 | Lắp đặt dây dẫn 4 ruột, Loại dây <=10mm2 | Mô tả theo chương V | 15 | 1m |
| 169 | Lắp đặt dây dẫn 4 ruột, Loại dây 4x16mm2 | Mô tả theo chương V | 120 | 1m |
| 170 | LĐ ống nhựa đặt chìmHDPE vặn xoắn, Đường kính ống 50/40mm | Mô tả theo chương V | 120 | 1 m |
| 171 | Lắp đặt ống nhựa PPR nối bằng PP hàn, d=20mm, Chiều dày 2.3mm L=6m | Mô tả theo chương V | 13 | 1 m |
| 172 | Lắp đặt ống nhựa PPR nối bằng PP hàn, d=25mm, Chiều dày 2.8mm L=6m | Mô tả theo chương V | 72 | 1 m |
| 173 | Lắp đặt ống nhựa PPR nối bằng PP hàn, d=32mm, Chiều dày 2.9mm L=6m | Mô tả theo chương V | 18 | 1 m |
| 174 | Lắp đặt ống nhựa PPR nối bằng PP hàn, d=40mm, Chiều dày 3.7mm L=6m | Mô tả theo chương V | 82 | 1 m |
| 175 | LĐặt Tê nhựa PPR = PP hàn d40mm, Đkính tê 40/32mm | Mô tả theo chương V | 1 | Cái |
| 176 | Lắp đặt cút ren trong PP-R, chiều dày 2.3mm | Mô tả theo chương V | 20 | Cái |
| 177 | LĐặt cút nhựa PPR = PP hàn d40mm, chiều dày 3.7mm | Mô tả theo chương V | 2 | Cái |
| 178 | LĐặt côn nhựa PPR = PP hàn d40mm, Đkính côn giảm 40/25mm | Mô tả theo chương V | 1 | Cái |
| 179 | LĐặt cút nhựa PPR = PP hàn d25mm, chiều dày 2.8mm | Mô tả theo chương V | 8 | Cái |
| 180 | LĐặt tê nhựa PPR = PP hàn d25mm, chiều dày 2.8mm | Mô tả theo chương V | 3 | Cái |
| 181 | Lắp đặt van ren PP-R, Đkính van <=25mm | Mô tả theo chương V | 1 | Cái |
| 182 | LĐặt cút nhựa PPR = PP hàn d25mm, Đkính cút 25/20mm | Mô tả theo chương V | 4 | Cái |
| 183 | LĐặt tê nhựa PPR = PP hàn d25mm, Đkính tê 25/20mm | Mô tả theo chương V | 12 | Cái |
| 184 | LĐặt Tê nhựa PPR = PP hàn d20mm, Đkính 20/20mm | Mô tả theo chương V | 4 | Cái |
| 185 | Lắp nút bịt nhựa nối măng sông, Đkính nút bịt 20mm | Mô tả theo chương V | 20 | Cái |
| 186 | Lắp đặt van 3 ngã, Đkính van <=25mm | Mô tả theo chương V | 6 | Cái |
| 187 | LĐặt MS nhựa PPR = PP hàn d40mm, chiều dày 3.7mm | Mô tả theo chương V | 21 | Cái |
| 188 | LĐặt MS nhựa PPR = PP hàn d25mm, chiều dày 2.8mm | Mô tả theo chương V | 18 | Cái |
| 189 | LĐặt MS nhựa PPR = PP hàn d20mm, chiều dày 2.3mm | Mô tả theo chương V | 12 | Cái |
| 190 | LĐ ống nhựa mbát, Đkính ống 200x5mm | Mô tả theo chương V | 62 | 1 m |
| 191 | LĐ ống nhựa mbát, Đkính ống 114x3.5mm | Mô tả theo chương V | 28 | 1 m |
| 192 | LĐ ống nhựa mbát, Đkính ống 49mm L=6m | Mô tả theo chương V | 10 | 1 m |
| 193 | LĐ ống nhựa mbát, Đkính ống 42mm L=6m | Mô tả theo chương V | 2 | 1 m |
| 194 | LĐ ống nhựa mbát, Đkính ống 34mm L=6m | Mô tả theo chương V | 1 | 1 m |
| 195 | LĐ cút nhựa mbát, Đkính cút 114mm 135 độ | Mô tả theo chương V | 20 | Cái |
| 196 | LĐ côn nhựa mbát, Đkính côn 60/42mm | Mô tả theo chương V | 4 | Cái |
| 197 | LĐ Y nhựa uPVC, Đkính Y 110mm | Mô tả theo chương V | 1 | Cái |
| 198 | LĐ côn nhựa mbát, Đkính côn giảm 114/60mm | Mô tả theo chương V | 1 | Cái |
| 199 | LĐ cút nhựa mbát, Đkính cút 114mm | Mô tả theo chương V | 2 | Cái |
| 200 | LĐ cút nhựa mbát, Đkính cút 49mm | Mô tả theo chương V | 4 | Cái |
| 201 | Lắp nút bịt nhựa PVC, Đkính nút bịt 42mm | Mô tả theo chương V | 4 | Cái |
| 202 | Lắp nút bịt nhựa PVC, Đkính nút bịt 114mm | Mô tả theo chương V | 14 | Cái |
| 203 | LĐ cút nhựa mbát, Đkính cút 42mm | Mô tả theo chương V | 8 | Cái |
| 204 | LĐ cút nhựa mbát, Đkính cút 34mm | Mô tả theo chương V | 10 | Cái |
| 205 | Lắp nút bịt nhựa PVC, Đkính nút bịt 32mm | Mô tả theo chương V | 5 | Cái |
| 206 | LĐ cút nhựa mbát, Đkính cút 60mm | Mô tả theo chương V | 12 | Cái |
| 207 | LĐ côn, cút nhựa mbát, Đkính cút 60mm 135độ | Mô tả theo chương V | 2 | Cái |
| 208 | LĐ Y nhựa PVC, Đkính Y 60mm | Mô tả theo chương V | 5 | Cái |
| 209 | LĐ côn nhựa PVC, Đkính côn giảm 60/34mm | Mô tả theo chương V | 5 | Cái |
| 210 | LĐ cút nhựa PVC, Đkính cút 32mm 135 độ | Mô tả theo chương V | 5 | Cái |
| 211 | LĐ ống nhựa mbát, Đkính ống 114x3.5mm | Mô tả theo chương V | 116 | 1 m |
| 212 | LĐ ống nhựa PVC, Đkính ống 90x3.0mm | Mô tả theo chương V | 76 | 1 m |
| 213 | LĐ cút nhựa mbát, Đkính cút 114mm | Mô tả theo chương V | 12 | Cái |
| 214 | LĐ cút nhựa mbát, Đkính cút 90mm | Mô tả theo chương V | 12 | Cái |
| 215 | LĐ cút nhựa mbát, Đkính cút 90mm 135 độ | Mô tả theo chương V | 16 | Cái |
| 216 | LĐ cút nhựa mbát, Đkính cút 114mm 135 độ | Mô tả theo chương V | 24 | Cái |
| 217 | Lắp đặt quả cầu chắn rác, Inox d150mm | Mô tả theo chương V | 12 | Cái |
| 218 | Lắp đặt quả cầu chắn rác, Inox d90mm | Mô tả theo chương V | 12 | Cái |
| 219 | Lắp đặt chậu xí bệt | Mô tả theo chương V | 6 | 1 Bộ |
| 220 | Lắp vòi rửa vệ sinh | Mô tả theo chương V | 6 | Cái |
| 221 | Lắp đặt chậu tiểu nam | Mô tả theo chương V | 4 | 1 Bộ |
| 222 | Lắp đặt chậu rửa 1 vòi | Mô tả theo chương V | 5 | 1 Bộ |
| 223 | Lắp đặt chậu rửa inox 1 vòi | Mô tả theo chương V | 2 | 1 Bộ |
| 224 | Lắp đặt vòi rửa, Loại 1 vòi | Mô tả theo chương V | 2 | 1 Bộ |
| 225 | Lắp gương soi | Mô tả theo chương V | 6 | Cái |
| 226 | Lắp hộp đựng giấy vệ sinh | Mô tả theo chương V | 6 | Cái |
| 227 | Lắp đặt phễu thoát sàn inox, D60mm có xi phông | Mô tả theo chương V | 6 | Cái |
| 228 | Lắp đặt đồng hồ nước | Mô tả theo chương V | 1 | Bộ |
| C | Nhà để xe: | |||
| 1 | Đào móng, Chiều rộng móng <= 6m, Đất cấp II | Mô tả theo chương V | 7,356 | 1 m3 |
| 2 | Đắp đất công trình, Độ chặt yêu cầu K=0.85 | Mô tả theo chương V | 7,353 | 1 m3 |
| 3 | Bê tông lót móng, R<=250cm, Vữa bê tông sạn ngang M100 | Mô tả theo chương V | 0,35 | 1 m3 |
| 4 | Bê tông móng chiều rộng R<=250cm, Vữa bê tông đá 1x2 M200 | Mô tả theo chương V | 1,12 | 1 m3 |
| 5 | Ván khuôn móng cột | Mô tả theo chương V | 11,2 | 1 m2 |
| 6 | Sản xuất cột bằng thép hình | Mô tả theo chương V | 0,189 | Tấn |
| 7 | Lắp dựng cột thép | Mô tả theo chương V | 0,189 | Tấn |
| 8 | Sản xuất vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ, Khẩu độ <=9m | Mô tả theo chương V | 0,591 | Tấn |
| 9 | Lắp dựng vì kèo thép, Khẩu độ <=18m | Mô tả theo chương V | 0,591 | Tấn |
| 10 | Lắp dựng xà gồ thép | Mô tả theo chương V | 0,678 | Tấn |
| 11 | Lợp mái tôn múi, Chiều dài bất kỳ | Mô tả theo chương V | 115,2 | 1 m2 |
| 12 | Lắp máng xối tráng kẽm | Mô tả theo chương V | 36 | m |
| 13 | Đắp đất công trình, Độ chặt yêu cầu K=0.85 (Đất mua) | Mô tả theo chương V | 18,72 | 1 m3 |
| 14 | Bê tông nền, Vữa bê tông đá 1x2 M100 | Mô tả theo chương V | 12,96 | 1 m3 |
| D | Sân vườn nội bộ | |||
| 1 | Bê tông nền, Vữa bê tông đá 2x4M200 | Mô tả theo chương V | 360 | 1 m3 |
| 2 | Ván khuôn nền,sân bãi,mặt đường BT... | Mô tả theo chương V | 36 | 1 m2 |
| E | HT cấp thoát nước ngoài nhà: | |||
| 1 | Đào kênh mương, Chiều rộng <= 6m, Đất cấp II | Mô tả theo chương V | 113,509 | 1 m3 |
| 2 | Đào móng, Chiều rộng móng <= 6m, Đất cấp II | Mô tả theo chương V | 12,92 | 1 m3 |
| 3 | Đắp đất công trình, Độ chặt yêu cầu K=0.85 | Mô tả theo chương V | 45,159 | 1 m3 |
| 4 | Ván khuôn đáy mương, hố ga | Mô tả theo chương V | 37,96 | 1 m2 |
| 5 | Bê tông mương cáp, rãnh nước, Vữa bê tông đá 2x4 M100 | Mô tả theo chương V | 13,6 | 1 m3 |
| 6 | Bê tông hố van, hố ga, Vữa bê tông đá 2x4 M100 | Mô tả theo chương V | 1,089 | 1 m3 |
| 7 | Xây mương, hố ga bằng gạch block 6x9.5x20, Dày <=30cm,Cao<= 4m,vữa XM M75 | Mô tả theo chương V | 23,09 | 1 m3 |
| 8 | Ván khuôn giằng mương nước, hố ga | Mô tả theo chương V | 145,12 | 1 m2 |
| 9 | Bê tông giằng mương, giằng hố ga, Vữa bê tông đá 1x2 M200 | Mô tả theo chương V | 10,536 | 1 m3 |
| 10 | Gia công cốt thép giằng hố ga, mương, Đ/kính cốt thép d<=10 mm,cao<=4m | Mô tả theo chương V | 0,884 | Tấn |
| 11 | Trát tường trong, bề dày 1.5 cm, Vữa XM M75 | Mô tả theo chương V | 144,328 | 1 m2 |
| 12 | Láng muơng cáp, rãnh nước, dày 1 cm, Vữa M75 | Mô tả theo chương V | 51 | 1 m2 |
| 13 | Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, tấm đan vữa M200 | Mô tả theo chương V | 7,043 | 1 m3 |
| 14 | Cốt thép tấm đan | Mô tả theo chương V | 0,577 | 1 tấn |
| 15 | Sản xuất, lắp dựng&tháo dỡ ván khuôn KL, Ván khuôn nắp đan, tấm chớp | Mô tả theo chương V | 40,8 | 1 m2 |
| 16 | LĐ cấu kiện bê tông đúc sẵn, Trọng lượng >50Kg | Mô tả theo chương V | 182 | 1 c/kiện |
| 17 | Lắp đặt ống BT, Đkính ống 400mm - ống L=2.5m | Mô tả theo chương V | 6 | 1 đoạn |
| 18 | Nối ống BT bằng PP xảm, Đkính ống 400mm | Mô tả theo chương V | 7 | 1mối nố |
| 19 | Bê tông đá dăm lót móng, R >250cm, Vữa bê tông đá 4x6 M150 | Mô tả theo chương V | 2,64 | 1 m3 |
| F | Phần san nền: | |||
| 1 | San đầm đất, Độ chặt yêu cầu K=0.85 | Mô tả theo chương V | 13.550,18 | 1 m3 |
| 2 | Mua đất để đắp k=0.85 | Mô tả theo chương V | 14.339,558 | 1 m3 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi