Gói thầu: Xây lắp và cung cấp thiết bị còn lại
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200618368-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 18/06/2020 14:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty Điện lực Thái Bình - Chi nhánh Tổng Công ty Điện lực miền Bắc |
| Tên gói thầu | Xây lắp và cung cấp thiết bị còn lại |
| Số hiệu KHLCNT | 20200607654 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | TDTM |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 90 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-06-08 13:36:00 đến ngày 2020-06-18 14:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 7,032,597,595 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 105,000,000 VNĐ ((Một trăm lẻ năm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | HẠNG MỤC CHUNG | |||
| 1 | Chi phí lán trại tạm tại hiện trường | Theo yêu cầu E-HSMT | 1 | Khoản |
| 2 | Chi phí công tác không xác định được khối lượng thiết kế | Theo yêu cầu E-HSMT | 1 | Khoản |
| B | Chi phí thí nghiệm - đường dây trung thế | |||
| 1 | Cách điện đứng, điện áp 3-35KV | Theo yêu cầu E-HSMT | 52 | Cái |
| 2 | Cách điện treo, để rời từng bát | Theo yêu cầu E-HSMT | 2.206 | bát |
| 3 | Chống sét van, điện áp 22-35KV | Theo yêu cầu E-HSMT | 18 | Bộ 1 pha |
| 4 | Cáp lực, điện áp >1-35KV | Theo yêu cầu E-HSMT | 2 | sợi |
| C | HẠNG MỤC XÂY LẮP: Thiết bị A cấp B lắp đặt | |||
| 1 | Cầu dao phụ tải 24kV- 630A ngoài trời trọn bộ đầy đủ phụ kiện lắp đặt | Theo yêu cầu E-HSMT | 2 | bộ |
| 2 | Cầu dao cách ly 24kV- 630A ngoài trời trọn bộ đầy đủ phụ kiện lắp đặt | Theo yêu cầu E-HSMT | 4 | bộ |
| 3 | Thiết bị cảnh báo sự cố cho lưới điện 22kV trọn bộ gồm: - Bộ báo sự cố; - Bộ thu phát tín hiệu; - Dụng cụ lắp đặt ; - Giá đỡ gá lắp thiết bị; - Tài liệu hơớng dẫn lắp đặt vận hành | Theo yêu cầu E-HSMT | 3 | bộ |
| 4 | Recloser 27kV; 12,5kA, 630A trọn bộ bao gồm: - Tủ điều khiển ADVC Compact; - Cáp điều khiển và đầu cốt kèm theo; - Giá đỡ Recloser; | Theo yêu cầu E-HSMT | 2 | bộ |
| 5 | Biến áp cấp nguồn 10(22)kV/0,23kV loại dầu 1 pha 2 sứ-1000VA kèm giá đỡ | Theo yêu cầu E-HSMT | 2 | bộ |
| 6 | Bộ giám sát điều khiển Recloser từ xa | Theo yêu cầu E-HSMT | 2 | bộ |
| D | HẠNG MỤC XÂY LẮP: Thiết bị B cấp và lắp đặt | |||
| 1 | Thu lôi van 24kV | Theo yêu cầu E-HSMT | 6 | bộ |
| E | HẠNG MỤC XÂY LẮP - Cáp ngầm: Vật liệu A cấp B lắp đặt | |||
| 1 | Cáp ngầm Cu/CXV(CRV)/SEhh/DSTA/ W-FR- 3x240mm2-12(20)/24kV | Theo yêu cầu E-HSMT | 365 | mét |
| F | HẠNG MỤC XÂY LẮP - Cáp ngầm: Vật liệu B cấp và lắp đặt | |||
| 1 | Xà đỡ đầu cáp + thu lôi van | Theo yêu cầu E-HSMT | 2 | bộ |
| 2 | Xà đỡ cáp | Theo yêu cầu E-HSMT | 2 | bộ |
| 3 | ống nhựa xoắn chịu lực TFP F200/160 | Theo yêu cầu E-HSMT | 327 | mét |
| 4 | ống thép F168,3 độ dày 4,78mm | Theo yêu cầu E-HSMT | 6 | mét |
| 5 | Côliê đai cáp + đai ống | Theo yêu cầu E-HSMT | 8 | bộ |
| 6 | Côn thu | Theo yêu cầu E-HSMT | 4 | chiếc |
| 7 | Nút loe | Theo yêu cầu E-HSMT | 4 | chiếc |
| 8 | Máng nối | Theo yêu cầu E-HSMT | 4 | chiếc |
| 9 | Nút cao su chống thấm | Theo yêu cầu E-HSMT | 4 | chiếc |
| 10 | Băng cao su non | Theo yêu cầu E-HSMT | 4 | cuộn |
| 11 | Băng cao su lưu hóa | Theo yêu cầu E-HSMT | 4 | cuộn |
| 12 | Băng keo chịu nước | Theo yêu cầu E-HSMT | 4 | cuộn |
| 13 | Hào cáp ngầm 24kV đi dưới đường đất | Theo yêu cầu E-HSMT | 45 | mét |
| 14 | Hào cáp ngầm 24kV đi dưới đường bê tông | Theo yêu cầu E-HSMT | 65 | mét |
| 15 | Lật và lắp lại tấm đan | Theo yêu cầu E-HSMT | 52 | tấm |
| 16 | Phá dỡ và hoàn trả đường bê tông (Mác 200 đá 1x2) dày 20cm | Theo yêu cầu E-HSMT | 13 | m3 |
| 17 | Viên sứ báo hiệu cáp ngầm | Theo yêu cầu E-HSMT | 22 | viên |
| 18 | Đầu cáp ngầm 24kV ngoài trời co ngót nguội 3x240 | Theo yêu cầu E-HSMT | 2 | bộ |
| 19 | Đầu cáp ngầm 24kV trong nhà co ngót nguội 3x240 | Theo yêu cầu E-HSMT | 2 | bộ |
| 20 | Biển đề tên cáp | Theo yêu cầu E-HSMT | 2 | cái |
| 21 | Dây đồng M35 | Theo yêu cầu E-HSMT | 12 | mét |
| 22 | Đầu cốt đồng M35 | Theo yêu cầu E-HSMT | 16 | cái |
| 23 | Tiếp địa gốc trung tính (Rgtt) | Theo yêu cầu E-HSMT | 2 | bộ |
| 24 | Tiếp địa ngọn cầu dao ( RNcd) | Theo yêu cầu E-HSMT | 2 | bộ |
| 25 | Đầu cốt đồng M240 | Theo yêu cầu E-HSMT | 12 | cái |
| 26 | Đầu cốt đồng M150 | Theo yêu cầu E-HSMT | 2 | cái |
| G | HẠNG MỤC XÂY LẮP - Trung thế: Vật liệu A cấp B lắp đặt | |||
| 1 | Dây nhôm lõi thép ACSR- 150/24 mm2 (có mỡ trung tính) | Theo yêu cầu E-HSMT | 30.629 | mét |
| 2 | Dây nhôm lõi thép ACSR70/11mm2 (có mỡ trung tính) | Theo yêu cầu E-HSMT | 60 | mét |
| 3 | Dây nhôm lõi thép ACSR- 50/8.0mm2 (có mỡ trung tính | Theo yêu cầu E-HSMT | 689 | mét |
| 4 | Kẹp quai 150-240 mm2 | Theo yêu cầu E-HSMT | 21 | bộ |
| 5 | Hotline Al 95-120mm2 | Theo yêu cầu E-HSMT | 21 | bộ |
| 6 | Hợp chất chống ô xi hóa Penetrox A-13 | Theo yêu cầu E-HSMT | 7 | tuýp |
| H | HẠNG MỤC XÂY LẮP - Trung thế: Vật liệu B cấp và lắp đặt | |||
| 1 | Cột bê tông litâm T10-11.0 | Theo yêu cầu E-HSMT | 4 | cột |
| 2 | Cột bê tông litâm T12-10.0 | Theo yêu cầu E-HSMT | 4 | cột |
| 3 | Cột bê tông litâm T14-11.0 | Theo yêu cầu E-HSMT | 35 | cột |
| 4 | Cột bê tông litâm T14-13.0 | Theo yêu cầu E-HSMT | 31 | cột |
| 5 | Cột bê tông litâm T16-11.0 | Theo yêu cầu E-HSMT | 3 | cột |
| 6 | Cột bê tông litâm T16-13.0 | Theo yêu cầu E-HSMT | 4 | cột |
| 7 | Cột bê tông litâm T18-13.0 | Theo yêu cầu E-HSMT | 7 | cột |
| 8 | Cột bê tông litâm T20-11.0 | Theo yêu cầu E-HSMT | 3 | cột |
| 9 | Cột bê tông litâm T14-2400 | Theo yêu cầu E-HSMT | 18 | cột |
| 10 | Cột bê tông litâm T16-2400 | Theo yêu cầu E-HSMT | 6 | cột |
| 11 | Cột bê tông litâm T20-2400 | Theo yêu cầu E-HSMT | 2 | cột |
| 12 | Kè móng MT5a | Theo yêu cầu E-HSMT | 1 | vị trí |
| 13 | Kè móng MT6 | Theo yêu cầu E-HSMT | 1 | vị trí |
| 14 | Kè móng MTĐ5a | Theo yêu cầu E-HSMT | 3 | vị trí |
| 15 | Kè móng MTĐ8a | Theo yêu cầu E-HSMT | 2 | vị trí |
| 16 | Móng cột MT4-T12 | Theo yêu cầu E-HSMT | 4 | móng |
| 17 | Móng cột MT3 | Theo yêu cầu E-HSMT | 37 | móng |
| 18 | Móng cột MT3a-T20 | Theo yêu cầu E-HSMT | 1 | móng |
| 19 | Móng cột MT5-T16 | Theo yêu cầu E-HSMT | 3 | móng |
| 20 | Móng cột MT5a-T18 | Theo yêu cầu E-HSMT | 1 | móng |
| 21 | Móng cột MT6-T14 | Theo yêu cầu E-HSMT | 9 | móng |
| 22 | Móng cột MT8-T14 | Theo yêu cầu E-HSMT | 14 | móng |
| 23 | Móng cột MT8a-T16 | Theo yêu cầu E-HSMT | 2 | móng |
| 24 | Móng cột MTĐ4-T10 | Theo yêu cầu E-HSMT | 2 | móng |
| 25 | Móng cột MTĐ5 | Theo yêu cầu E-HSMT | 12 | móng |
| 26 | Móng cột MTĐ5a-T18 | Theo yêu cầu E-HSMT | 3 | móng |
| 27 | Móng cột MTĐ8-14 | Theo yêu cầu E-HSMT | 2 | móng |
| 28 | Móng cột MTĐ3a -20 | Theo yêu cầu E-HSMT | 1 | móng |
| 29 | Móng cột MTĐ8a | Theo yêu cầu E-HSMT | 3 | móng |
| 30 | Xà đỡ cầu dao phụ tải 24kV trên 1 cột li tâm T14 | Theo yêu cầu E-HSMT | 2 | bộ |
| 31 | Xà đỡ ghế cách điện 22kV | Theo yêu cầu E-HSMT | 2 | bộ |
| 32 | Ghế cách điện 22kV | Theo yêu cầu E-HSMT | 2 | bộ |
| 33 | Côliê cổ sứ ghế 24kV | Theo yêu cầu E-HSMT | 8 | bộ |
| 34 | Thang trèo+ giá đỡ thang | Theo yêu cầu E-HSMT | 2 | bộ |
| 35 | Giằng cột néo dây GCND(R=97) | Theo yêu cầu E-HSMT | 17 | bộ |
| 36 | Giằng cột néo dây GC1a | Theo yêu cầu E-HSMT | 8 | bộ |
| 37 | Giằng cột néo dây GC1 | Theo yêu cầu E-HSMT | 17 | bộ |
| 38 | Giằng cột néo dây GC2 | Theo yêu cầu E-HSMT | 21 | bộ |
| 39 | Giằng cột néo dây GC3 | Theo yêu cầu E-HSMT | 11 | bộ |
| 40 | Giằng cột néo dây GC4 | Theo yêu cầu E-HSMT | 3 | bộ |
| 41 | Cổ dề néo dây 1 cột li tâm (R=97) | Theo yêu cầu E-HSMT | 1 | bộ |
| 42 | Xà đỡ dây 1 sứ XĐD-1 sứ | Theo yêu cầu E-HSMT | 9 | bộ |
| 43 | Xà đỡ dây 2sứ XĐD-2 sứ | Theo yêu cầu E-HSMT | 1 | bộ |
| 44 | Xà néo 3 tầng XC31L-3T lệch 1m | Theo yêu cầu E-HSMT | 1 | bộ |
| 45 | Xà néo cuối 1 cột LT XC41L-SC | Theo yêu cầu E-HSMT | 1 | bộ |
| 46 | Xà néo cuối 2 cột LT XC42L-SC-NB | Theo yêu cầu E-HSMT | 2 | bộ |
| 47 | Xà néo cuối 2 cột LT XC42nL-SC-NB | Theo yêu cầu E-HSMT | 2 | bộ |
| 48 | Xà rẽ nhánh sứ chuối 1 cột LT XCRL-SC | Theo yêu cầu E-HSMT | 1 | bộ |
| 49 | Xà đỡ thẳng 2 mạch sứ chuỗi XC1L-3T-2M-SC | Theo yêu cầu E-HSMT | 37 | bộ |
| 50 | Xà néo góc 2 mạch sứ chuỗi XC31L-3T-2M-SC | Theo yêu cầu E-HSMT | 12 | bộ |
| 51 | Xà néo cuối 2 mạch 2 tầng sứ chuỗi hình P XC4P-2T-2M-SC ( tim 2 mét) | Theo yêu cầu E-HSMT | 2 | bộ |
| 52 | Xà néo góc 2 mạch sứ chuỗi XC32L-3T-2M-SC-NB | Theo yêu cầu E-HSMT | 1 | bộ |
| 53 | Xà néo cuỗi 2 mạch 3 tầng sứ chuỗi XC42L-3T-2M-SC-NB | Theo yêu cầu E-HSMT | 15 | bộ |
| 54 | Xà néo cuỗi 2 mạch 3 tầng sứ chuỗi XC42L-3T-2M-SC-NB (230) | Theo yêu cầu E-HSMT | 3 | bộ |
| 55 | Xà néo cuối 2 mạch 3 tầng sứ chuỗi hình P XC4P-3T-2M-SC(230) ( tim 2 mét) | Theo yêu cầu E-HSMT | 8 | bộ |
| 56 | Sứ đứng 24KV chiều dài đường rò 550mm | Theo yêu cầu E-HSMT | 30 | quả |
| 57 | Ty sứ côn mạ kẽm F20x280 | Theo yêu cầu E-HSMT | 30 | cái |
| 58 | Cách điện thủy tinh U-70 BS, chiều dài đường rò 320mm | Theo yêu cầu E-HSMT | 2.136 | bát |
| 59 | Khóa néo (4 gudông) NLD-4 | Theo yêu cầu E-HSMT | 528 | bộ |
| 60 | Khóa đỡ (hợp kim nhôm) XGH-4 | Theo yêu cầu E-HSMT | 222 | bộ |
| 61 | Móc treo chữ U MT-9 | Theo yêu cầu E-HSMT | 1.350 | cái |
| 62 | Vòng treo VT-9 | Theo yêu cầu E-HSMT | 714 | cái |
| 63 | Vòng treo đầu tròn Q-12U | Theo yêu cầu E-HSMT | 72 | cái |
| 64 | Mắt nối kép MN2-9 | Theo yêu cầu E-HSMT | 564 | cái |
| 65 | Mắt nối đơn MN1-9 | Theo yêu cầu E-HSMT | 222 | cái |
| 66 | Mắt nối trung gian NG-9 | Theo yêu cầu E-HSMT | 492 | cái |
| 67 | Khánh đơn KG1-9 | Theo yêu cầu E-HSMT | 72 | cái |
| 68 | ống nhôm chịu lực A 150 | Theo yêu cầu E-HSMT | 24 | ống |
| 69 | ống nhôm chịu lực A 50 | Theo yêu cầu E-HSMT | 9 | ống |
| 70 | Tiếp địa Rg | Theo yêu cầu E-HSMT | 70 | bộ |
| 71 | Dây đồng bọc cách điện Cu/XLPE-12,7kV 1x150mm2 | Theo yêu cầu E-HSMT | 24 | mét |
| 72 | Đầu cốt đồng nhôm AM150 | Theo yêu cầu E-HSMT | 16 | cái |
| 73 | Đầu cốt đồng M150 | Theo yêu cầu E-HSMT | 12 | cái |
| 74 | Cặp cáp AL25-150 mm2, 3 bulong | Theo yêu cầu E-HSMT | 37 | bộ |
| 75 | Biển cấm trèo + đai thép (biển sơn phản quang) | Theo yêu cầu E-HSMT | 85 | cái |
| 76 | Vị trí vượt sông dây AC150 | Theo yêu cầu E-HSMT | 2 | vị trí |
| 77 | Vị trí vượt đường GT dây AC150 | Theo yêu cầu E-HSMT | 4 | vị trí |
| 78 | Vị trí vượt đường GT dây AC150 | Theo yêu cầu E-HSMT | 6 | vị trí |
| 79 | Vị trí bẻ góc dây AC150 | Theo yêu cầu E-HSMT | 4 | vị trí |
| I | HẠNG MỤC XÂY LẮP-Dây trung tính: Vật liệu B cấp và lắp đặt | |||
| 1 | Xà đỡ dây trung tính | Theo yêu cầu E-HSMT | 42 | bộ |
| 2 | Xà néo dây trung tính | Theo yêu cầu E-HSMT | 36 | bộ |
| 3 | Cách điện thủy tinh U-70 BS, chiều dài đường rò 320mm | Theo yêu cầu E-HSMT | 70 | bát |
| 4 | Khóa néo (4 gudông) NLD-4 | Theo yêu cầu E-HSMT | 70 | bộ |
| 5 | Móc treo chữ U MT-9 | Theo yêu cầu E-HSMT | 140 | cái |
| 6 | Vòng treo VT-9 | Theo yêu cầu E-HSMT | 70 | cái |
| 7 | Mắt nối kép MN2-9 | Theo yêu cầu E-HSMT | 70 | cái |
| 8 | Mắt nối trung gian NG-9 | Theo yêu cầu E-HSMT | 70 | cái |
| 9 | Sứ ống chỉ | Theo yêu cầu E-HSMT | 42 | bộ |
| 10 | Uclevis | Theo yêu cầu E-HSMT | 42 | bộ |
| 11 | Tiếp địa lặp lại dây trung tính RLLTT | Theo yêu cầu E-HSMT | 13 | bộ |
| J | HẠNG MỤC XÂY LẮP - Recloser: Vật liệu B cấp và lắp đặt | |||
| 1 | Xà đỡ dây TG 3 sứ lệch (XCĐL-3 sứ lệch) ( Cột LT CĐC 5.5m) | Theo yêu cầu E-HSMT | 2 | bộ |
| 2 | Tay đỡ dây trung gian | Theo yêu cầu E-HSMT | 6 | cái |
| 3 | Xà đỡ ghế cách điện 24kV | Theo yêu cầu E-HSMT | 4 | bộ |
| 4 | Giá đỡ tủ điều khiển Recloser | Theo yêu cầu E-HSMT | 2 | bộ |
| 5 | Ghế cách điện 24kV | Theo yêu cầu E-HSMT | 4 | bộ |
| 6 | Côliê cổ sứ ghế | Theo yêu cầu E-HSMT | 16 | Cái |
| 7 | Thang trèo+ giá đỡ thang ( cột LT) | Theo yêu cầu E-HSMT | 2 | bộ |
| 8 | Thanh bắt thu lôi van dẹt 60x6 dài 0,5 mét | Theo yêu cầu E-HSMT | 4 | thanh |
| 9 | Cách điện đứng 24kV chiều dài đường rò 550mm | Theo yêu cầu E-HSMT | 22 | quả |
| 10 | Ty sứ F20x280 | Theo yêu cầu E-HSMT | 22 | cái |
| 11 | Dây đồng nhiều sơi bọc cách điện 12,7kV 1x70 | Theo yêu cầu E-HSMT | 48 | mét |
| 12 | Dây đồng nhiều sơi bọc cách điện 12,7kV 1x50 | Theo yêu cầu E-HSMT | 24 | mét |
| 13 | Cáp Muyle Cu/XLPE/PVC/ATA/PVC 2x6 mm2 | Theo yêu cầu E-HSMT | 30 | mét |
| 14 | Dây đồng M35 | Theo yêu cầu E-HSMT | 40 | mét |
| 15 | Cặp cáp AL25-150 | Theo yêu cầu E-HSMT | 24 | bộ |
| 16 | Đầu cốt đồng nhôm AM70 | Theo yêu cầu E-HSMT | 24 | cái |
| 17 | Đầu cốt đồng M70 | Theo yêu cầu E-HSMT | 48 | cái |
| 18 | Đầu cốt đồng M50 | Theo yêu cầu E-HSMT | 18 | cái |
| 19 | Ghíp móng đồng 70-95mm2 | Theo yêu cầu E-HSMT | 18 | cái |
| 20 | Đầu cốt đồng M35 | Theo yêu cầu E-HSMT | 18 | cái |
| 21 | Tiếp địa Recloser (cột li tâm 14m) | Theo yêu cầu E-HSMT | 2 | bộ |
| K | HẠNG MỤC XÂY LẮP - Vật tư thu hồi | |||
| 1 | Cột bê tông H9,6 | Theo yêu cầu E-HSMT | 4 | cột |
| 2 | Cột bê tông li tâm LT10A | Theo yêu cầu E-HSMT | 50 | cột |
| 3 | Cột bê tông TK10E | Theo yêu cầu E-HSMT | 1 | cột |
| 4 | Cột bê tông li tâm LT12A | Theo yêu cầu E-HSMT | 2 | cột |
| 5 | Cột bê tông li tâm LT14A | Theo yêu cầu E-HSMT | 4 | cột |
| 6 | Phá dỡ bê tông móng cột+móng néo | Theo yêu cầu E-HSMT | 25 | m3 |
| 7 | Xà đỡ cáp + thu lôi van. | Theo yêu cầu E-HSMT | 3 | bộ |
| 8 | Chụp nối cột li tâm 3 m | Theo yêu cầu E-HSMT | 1 | bộ |
| 9 | Xà đỡ dây 1 sứ 1 cột li tâm | Theo yêu cầu E-HSMT | 1 | bộ |
| 10 | Xà đỡ thẳng XC1 | Theo yêu cầu E-HSMT | 1 | bộ |
| 11 | Xà đỡ thẳng XC1L | Theo yêu cầu E-HSMT | 14 | bộ |
| 12 | Xà đỡ thẳng XC1n | Theo yêu cầu E-HSMT | 2 | bộ |
| 13 | Xà đỡ thẳng XC1nL | Theo yêu cầu E-HSMT | 8 | bộ |
| 14 | Xà néo góc XC31L | Theo yêu cầu E-HSMT | 2 | bộ |
| 15 | Xà néo góc XC31n | Theo yêu cầu E-HSMT | 1 | bộ |
| 16 | Xà néo góc XC31nL | Theo yêu cầu E-HSMT | 10 | bộ |
| 17 | Xà néo cuối XC41n | Theo yêu cầu E-HSMT | 1 | bộ |
| 18 | Xà néo cuối XC41L-SC | Theo yêu cầu E-HSMT | 1 | bộ |
| 19 | Xà néo góc XC32nL-SC | Theo yêu cầu E-HSMT | 2 | bộ |
| 20 | Xà néo cuối XC42L-SC | Theo yêu cầu E-HSMT | 1 | bộ |
| 21 | Xà néo cuối XC42nL-SC | Theo yêu cầu E-HSMT | 5 | bộ |
| 22 | Xà néo cuối XC42L-3T-SC-2M | Theo yêu cầu E-HSMT | 1 | bộ |
| 23 | Xà đỡ vượt XC52nL | Theo yêu cầu E-HSMT | 1 | bộ |
| 24 | Xà đỡ vượt XC5n | Theo yêu cầu E-HSMT | 1 | bộ |
| 25 | Xà rẽ nhánh 2 cột LT (XCR2L-D-SC) | Theo yêu cầu E-HSMT | 1 | bộ |
| 26 | Xà rẽ nhánh 2 cột LT (XCR2L-N-SC) | Theo yêu cầu E-HSMT | 3 | bộ |
| 27 | Xà rẽ nhánh sứ chuỗi cột TK ( XCRK-SC) | Theo yêu cầu E-HSMT | 1 | bộ |
| 28 | Xà rẽ nhánh sứ chuỗi cột LT (XCRL-SC) | Theo yêu cầu E-HSMT | 4 | bộ |
| 29 | Xà rẽ nhánh 6 sứ lệch 1 cột LT (XCRL-6 sứ lệch) | Theo yêu cầu E-HSMT | 1 | bộ |
| 30 | Cổ dề néo cuối 2 cột LT | Theo yêu cầu E-HSMT | 1 | bộ |
| 31 | Dây nhôm lõi thép AC70 | Theo yêu cầu E-HSMT | 12.741 | mét |
| 32 | Dây nhôm lõi thép AC50 | Theo yêu cầu E-HSMT | 621 | mét |
| 33 | Sứ đứng 24kV+ty sứ | Theo yêu cầu E-HSMT | 187 | cái |
| 34 | Cách điện đứng polymer 24kV+ phụ kiện | Theo yêu cầu E-HSMT | 4 | cái |
| 35 | Sứ chuỗi polymer 24kV + phụ kiện | Theo yêu cầu E-HSMT | 69 | chuỗi |
| 36 | Sứ chuỗi thủy tính + phụ kiện | Theo yêu cầu E-HSMT | 6 | chuỗi |
| 37 | Dây néo cứng thép F8+ phụ kiện(6 bộ) | Theo yêu cầu E-HSMT | 60 | mét |
| 38 | Cáp ngầm 24kV Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC 3x70 | Theo yêu cầu E-HSMT | 92 | mét |
| 39 | Cáp ngầm 24kV Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC 3x240 | Theo yêu cầu E-HSMT | 115 | mét |
| 40 | Đào lấp đất hào cáp ngầm thu hồi | Theo yêu cầu E-HSMT | 61 | m3 |
| 41 | Cắt và hoàn trả đường nhựa cáp ngầm thu hồi dày 15cm | Theo yêu cầu E-HSMT | 6 | m2 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi