Gói thầu: Gói thầu số 04: Toàn bộ phần xây dựng công trình

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200622244-00
Thời điểm đóng mở thầu 18/06/2020 15:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Ban Quản lý dự án đầu tư xây dựng huyện Thường Tín
Tên gói thầu Gói thầu số 04: Toàn bộ phần xây dựng công trình
Số hiệu KHLCNT 20200441427
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách thành phố (nguồn XSKT) + Ngân sách huyện
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 300 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-06-08 11:55:00 đến ngày 2020-06-18 15:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 12,890,336,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 160,000,000 VNĐ ((Một trăm sáu mươi triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A HẠNG MỤC: NHÀ LỚP HỌC KẾT HỢP HIỆU BỘ 2 TẦNG- PHẦN XD ( ĐIỂM ĐỘI 2)
1 Đổ bê tông cọc, cột, đá 1x2, mác 250 Chương V 1,146 m3
2 Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn thép, ván khuôn cọc, cột Chương V 0,145 100m2
3 Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng, đường kính <= 10mm Chương V 0,032 tấn
4 Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng, đường kính <= 18mm Chương V 0,129 tấn
5 Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng, đường kính > 18mm Chương V 0,004 tấn
6 Gia công cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, khối lượng một cấu kiện <= 10 kg Chương V 0,031 tấn
7 Lắp đặt cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, khối lượng một cấu kiện <= 10 kg Chương V 0,031 tấn
8 Ép trước cọc bê tông cốt thép, chiều dài đoạn cọc > 4m, kích thước cọc 25x25cm, đất cấp II Chương V 0,188 100m
9 Nối cọc bê tông cốt thép, kích thước cọc 25x25cm Chương V 2 mối nối
10 Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông cọc, cột, đá 1x2, mác 250 Chương V 64,678 m3
11 Công tác sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn bằng kim loại cho cọc, cột bê tông đúc sẵn Chương V 8,102 100m2
12 Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng, đường kính <= 10 mm Chương V 1,808 tấn
13 Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng, đường kính <=18 mm Chương V 7,289 tấn
14 Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng, đường kính > 18 mm Chương V 0,226 tấn
15 Sản xuất cấu kiện thép chôn sẵn trong bê tông, khối lượng một cấu kiện <=10 kg Chương V 1,723 tấn
16 Lắp đặt cấu kiện thép chôn sẵn trong bê tông, khối lượng một cấu kiện <=10 kg Chương V 1,723 tấn
17 ép trước cọc bê tông cốt thép, chiều dài đoạn cọc >4 m, kích thước cọc 25x25 (cm), đất cấp II Chương V 11,357 100m
18 Cọc ép âm Chương V 1 cọc
19 Nối cọc bê tông cốt thép, cọc vuông, kích thước cọc 25x25 (cm) chỉ tính hao phí que hàn Chương V 113 1 mối nối
20 Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép Chương V 10,95 m3
21 Vận chuyển phế thải bằng ôtô tự đổ, đất cấp IV Chương V 0,11 100m3
22 Đào móng công trình, đất cấp II Chương V 2,208 100m3
23 Đắp đất công trình , độ chặt yêu cầuK=0,90 Chương V 0,736 100m3
24 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, đất cấp II Chương V 1,472 100m3
25 Đổ bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 Chương V 16,118 m3
26 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Chương V 0,518 100m2
27 Đổ bê tông móng, chiều rộng móng <= 250 cm, đá 1x2, mác 250 Chương V 76,133 m3
28 Ván khuôn móng cột Chương V 1,517 100m2
29 Ván khuôn móng dài Chương V 1,766 100m2
30 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, đường kính <=10 mm Chương V 1,086 tấn
31 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, đường kính <=18 mm Chương V 3,83 tấn
32 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, đường kính >18 mm Chương V 7,518 tấn
33 Xây gạch không nung 6x10,5x22, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 75 Chương V 26,113 m3
34 Đổ bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 200 Chương V 3,956 m3
35 Ván khuôn thép. Ván khuôn móng dài Chương V 0,36 100m2
36 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép giằng tường, đường kính <=10 mm Chương V 0,292 tấn
37 Đào móng bể phốt, đất cấp II Chương V 0,252 100m3
38 Đắp đất công trình , độ chặt yêu cầuK=0,90 Chương V 0,084 100m3
39 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, đất cấp II Chương V 0,168 100m3
40 Bê tông lót móng, đá 4x6, chiều rộng <=250 cm, mác 100 Chương V 1,425 m3
41 Ván khuôn gỗ, ván khuôn bê tông lót móng Chương V 0,026 100m2
42 Bê tông móng, đá 1x2, chiều rộng >250 cm, mác 200 Chương V 2,23 m3
43 Ván khuôn gỗ đáy bể Chương V 0,079 100m2
44 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép đáy bể, đường kính <=10 mm Chương V 0,212 tấn
45 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép đáy bể, đường kính <=18 mm Chương V 0,159 tấn
46 Xây gạch không nung 6x10,5x22, xây bể chứa, vữa XM mác 75 Chương V 5,502 m3
47 Bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 Chương V 0,47 m3
48 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=10 mm Chương V 0,008 tấn
49 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=18 mm Chương V 0,043 tấn
50 Trát tường trong,chiều dày trát 1cm, vữa XM mác 75 Chương V 33,581 m2
51 Trát tường trong,chiều dày trát 1cm, vữa XM mác 75 Chương V 33,581 m2
52 Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Chương V 15,72 m2
53 Láng bể nước, giếng nước, giếng cáp, dày 2,0 cm, vữa XM 75 Chương V 6,327 m2
54 Đánh màu bằng XM nguyên chất Chương V 39,908 m2
55 Bê tông tấm đan..., đá 1x2, mác 200 Chương V 1,173 m3
56 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn bê tông đúc sẵn, ván khuôn gỗ, ván khuôn nắp đan Chương V 0,065 100m2
57 Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép tấm đan Chương V 0,132 tấn
58 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu Chương V 15 cấu kiện
59 Đổ bê tông cột, tiết diện cột <= 0,1m2, chiều cao <= 28m, đá 1x2, mác 200 Chương V 15,727 m3
60 Ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng thép ống. Ván khuôn cột vuông, chữ nhật, chiều cao <= 28m Chương V 2,482 100m2
61 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép cột, trụ, đường kính <=10 mm, cột, trụ cao <=28 m Chương V 0,321 tấn
62 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép cột, trụ, đường kính <=18 mm, cột, trụ cao <=28 m Chương V 0,395 tấn
63 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép cột, trụ, đường kính >18 mm, cột, trụ cao <=28 m Chương V 3,202 tấn
64 Đổ bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 Chương V 43,493 m3
65 Ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng giáo ống, ván khuôn xà, dầm, giằng, cao <=28 m Chương V 4,109 100m2
66 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=10 mm, ở độ cao <=28 m Chương V 1,158 tấn
67 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=18 mm, ở độ cao <=28 m Chương V 1,866 tấn
68 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính >18 mm, ở độ cao <=28 m Chương V 6,487 tấn
69 Đổ bê tông sàn mái, đá 1x2, mác 200 Chương V 81,222 m3
70 Ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng giáo ống, ván khuôn sàn mái cao <=28 m Chương V 6,769 100m2
71 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép sàn mái, cao <=28 m, đường kính <=10 mm Chương V 10,07 tấn
72 Bê tông lanh tô,lanh tô liền mái hắt,máng nước,tấm đan..., đá 1x2, mác 200 Chương V 4,758 m3
73 Ván khuôn gỗ, ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt Chương V 0,573 100m2
74 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép lanh tô liền mái hắt, đường kính <=10 mm, cao <=28 m Chương V 0,346 tấn
75 Bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 Chương V 0,9 m3
76 Ván khuôn gỗ, ván khuôn xà dầm, giằng Chương V 0,163 100m2
77 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=10 mm, ở độ cao <=28 m Chương V 0,118 tấn
78 Đổ bê tông cầu thang thường, đá 1x2, mác 200 Chương V 0,613 m3
79 Ván khuôn gỗ, ván khuôn xà dầm, giằng Chương V 0,062 100m2
80 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=10 mm, ở độ cao <=28 m Chương V 0,014 tấn
81 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính >18 mm, ở độ cao <=28 m Chương V 0,131 tấn
82 Đổ bê tông cầu thang thường, đá 1x2, mác 200 Chương V 2,259 m3
83 Ván khuôn gỗ, cầu thang thường Chương V 0,199 100m2
84 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép cầu thang, đường kính <=10 mm, cao <=16 m Chương V 0,294 tấn
85 Sản xuất xà gồ thép Chương V 1,673 tấn
86 Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V 127,894 m2
87 Lắp dựng xà gồ thép Chương V 1,673 tấn
88 Lợp mái tôn múi chiều dày 0.45 mm Chương V 3,16 100m2
89 Xây gạch không nung 6x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <=33 cm, cao <=28 m, vữa XM mác 75 Chương V 141,594 m3
90 Xây gạch không nung 6x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <=33 cm, cao <=28 m, vữa XM mác 75 Chương V 15,021 m3
91 Xây gạch không nung 6x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <=11 cm, cao <=28 m, vữa XM mác 75 Chương V 4,553 m3
92 Xây gạch không nung 6x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <=11 cm, cao <=28 m, vữa XM mác 75 Chương V 23,821 m3
93 Xây gạch không nung 6x10,5x22, xây cột, trụ chiều cao <=16 m, vữa XM mác 75 Chương V 9,131 m3
94 Bê tông lót móng, đá 4x6, mác 100 Chương V 0,733 m3
95 Ván khuôn gỗ, ván khuôn móng dài, bệ máy Chương V 0,014 100m2
96 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây bậc tam cấp, vữa XM mác 75 Chương V 2,48 m3
97 Xây gạch không nung 6x10,5x22, xây kết cấu phức tạp khác cao <=28 m, vữa XM mác 75 Chương V 1,502 m3
98 Đắp cát công trình , độ chặt yêu cầu K=0,90 Chương V 0,815 100m3
99 Bê tông nền, đá 2x4, mác 150 Chương V 34,57 m3
100 Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Chương V 30,154 m2
101 Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Chương V 611,753 m2
102 Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Chương V 731,2 m2
103 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 Chương V 292,557 m2
104 Trát xà dầm, vữa XM mác 75 Chương V 357,46 m2
105 Trát trần, vữa XM mác 75 Chương V 603,433 m2
106 Trát gờ chỉ, vữa XM cát mịn mác 75 Chương V 96,89 m
107 Sơn tường ngoài nhà không bả bằng sơn , 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V 641,907 m2
108 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng sơn , 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V 1.984,65 m2
109 Ngâm nước xi măng chống thấm Chương V 425,856 m2
110 Quét Sika chống thấm Chương V 81,162 m2
111 Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 Chương V 9,561 m2
112 Nắp tôn che cửa lên mái Chương V 1 bộ
113 Bậc thép lên mái fi 20 Chương V 8 cái
114 Lắp dựng trụ cầu thang bằng INOX Chương V 1 cái
115 Sản xuất lan can Chương V 1,206 tấn
116 Lắp dựng lan can sắt Chương V 47,232 m2
117 Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V 47,232 m2
118 Sản xuất lan can Inox cầu thang Chương V 0,2 tấn
119 Lắp dựng lan can cầu thang bằng INOX Chương V 13,61 m2
120 Gia công hệ khung dàn INOX Chương V 0,091 tấn
121 Lắp dựng kết cấu thép hệ khung dàn, sàn đạo trên cạn Chương V 0,091 tấn
122 Sản xuất gia công cửa đi pano kính: Đố cửa làm bằng thép hộp định hình mạ kẽm; kính dày 6,38mm KT cửa theo yêu cầu, phụ kiện đồng bộ Chương V 91,08 m2
123 Khuôn cửa 80 hở bằng thép tấm dày 1.5 mm; KT 80x60x1,5mm, khuôn sơn tĩnh điện Chương V 255,8 m
124 Sản xuất gia công cửa sổ: Đố cửa làm bằng thép hộp định hình mạ kẽm; kính dày 6,38mm KT cửa theo yêu cầu, phụ kiện đồng bộ Chương V 49,68 m2
125 Khuôn cửa 80 kín bằng thép tấm dày 1.5 mm; KT 80x60x1,5mm, khuôn sơn tĩnh điện Chương V 188,4 m
126 SX vách kính loại cửa thép sơn tĩnh điện; kính dày 6,38mm KT cửa theo yêu cầu, phụ kiện đồng bộ Chương V 24,71 m2
127 Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm Chương V 165,47 m2
128 Làm vách ngăn nhà vệ sinh bằng chất liệu Compact Phenolic dày 12mm (Bao gồm cả phụ kiện đi kèm) Chương V 37,294 m2
129 Sản xuất cửa sắt, hoa sắt bằng sắt vuông đặc 14x14 mm Chương V 1,552 tấn
130 Lắp dựng hoa sắt cửa Chương V 84,272 m2
131 Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V 84,272 m2
132 Làm trần phẳng bằng tấm thạch cao có khung xương nổi Chương V 73,467 m2
133 Láng granitô tam cấp Chương V 9,437 m2
134 Láng Granito cầu thang Chương V 23,86 m2
135 Lát đá mặt bệ các loại Chương V 8,254 m2
136 Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, gạch 300x450 mm, Chương V 367,964 m2
137 Công tác ốp gạch vào chân tường, viền tường, viền trụ, cột, gạch 100x300mm Chương V 14,714 m2
138 Lát nền, sàn bằng gạch 300x300mm Chương V 75,566 m2
139 Lát nền, sàn bằng gạch 500x500mm Chương V 570,778 m2
B HẠNG MỤC: NHÀ LỚP HỌC KẾT HỢP HIỆU BỘ 2 TẦNG-PHẦN ĐN
1 Bộ đèn lớp học Led tube bóng đôi thủy tinh BD 18L TT01 CSLH/18Wx2 + cần treo thả Chương V 24 bộ
2 Bộ đèn Led BD M16L 120/36W, 170-250V/50Hz, lắp nổi Chương V 9 bộ
3 Bộ đèn tube Led 1 bóng T8 dài 1,2m CS: 1x18W, 220V, lắp nổi gắn tường Chương V 9 bộ
4 Đèn Led Downlight D110/9W, 220V, lắp âm trần Chương V 22 bộ
5 Đèn ốp trần DNL03L 270/14W -220V, lắp nổi Chương V 24 bộ
6 Quạt trần sải 1,4m -1x75W/220V + chiết áp điều chỉnh tốc độ Chương V 23 cái
7 Lắp đặt quạt thông gió D300-1x30W, 220V lắp âm tường Chương V 10 cái
8 Lắp đặt công tắc 1 hạt Chương V 15 cái
9 Lắp đặt chân đế Chương V 15 hộp
10 Mặt che công tắc 1 hạt Chương V 15 cái
11 Lắp đặt công tắc - 2 hạt trên 1 công tắc Chương V 8 cái
12 Lắp đặt chân đế Chương V 8 hộp
13 Mặt che công tắc 2 hạt Chương V 8 cái
14 Lắp đặt công tắc - 3 hạt trên 1 công tắc Chương V 3 cái
15 Lắp đặt chân đế Chương V 3 hộp
16 Mặt che công tắc 3 hạt Chương V 3 cái
17 Công tắc đảo chiều 1 hạt Chương V 4 cái
18 Lắp đặt chân đế Chương V 4 hộp
19 Mặt che công tắc đảo chiều 1 hạt Chương V 4 cái
20 Lắp đặt ổ cắm đôi 3 chấu Chương V 33 cái
21 Lắp đặt chân đế Chương V 33 hộp
22 Lắp đặt mặt che ổ cắm Chương V 33 cái
23 MCB 10A-1P-4.5kA Chương V 10 cái
24 MCB 16A-1P-4.5kA Chương V 10 cái
25 MCB 20A-1P-6kA Chương V 12 cái
26 MCB 25A-1P 2 cực - 6kA Chương V 8 cái
27 MCB 32A-1P 2 cực -6kA Chương V 1 cái
28 MCB 40A-1P 2 cực -6kA Chương V 8 cái
29 MCB 63A-1P 2 cực -6kA Chương V 1 cái
30 MCCB 50A-3P - 3 cực -10kA Chương V 3 cái
31 MCCB 75A-3P - 3 cực -18kA Chương V 1 cái
32 Tủ điện nhựa chứa aptomat, module 4MCB lắp âm tường Chương V 2 hộp
33 Tủ điện nhựa chứa aptomat, module 6MCB lắp âm tường Chương V 2 hộp
34 Tủ điện nhựa chứa aptomat, module 8MCB lắp âm tường Chương V 4 hộp
35 Lắp đặt tủ điện kim loại kích thước 450x350x150mm(sơn tĩnh điện) Chương V 1 cái
36 Lắp đặt tủ điện kim loại kích thước 600x450x200mm(sơn tĩnh điện) Chương V 1 cái
37 Cáp điện Cu/XLPE/PVC 0.6/1KV 4x10mm2 Chương V 7 m
38 Dây dẫn Cu/PVC 1x6mm2 Chương V 90 m
39 Dây điện Cu/PVC - 1x4mm2 Chương V 140 m
40 Dây điện Cu/PVC - 1x2,5mm2 Chương V 980 m
41 Dây điện Cu/PVC - 1x1,5mm2 Chương V 2.320 m
42 Dây điện Cu/PVC - 1x10mm2. Dây tiếp địa Chương V 7 m
43 Dây điện Cu/PVC - 1x6mm2. Dây tiếp địa Chương V 45 m
44 Dây điện Cu/PVC - 1x4mm2. Dây tiếp địa Chương V 70 m
45 Dây điện Cu/PVC - 1x2.5mm2. Dây tiếp địa Chương V 490 m
46 Ống gen nhựa cứng PVC D25 Chương V 115 m
47 Ống gen nhựa cứng PVC D20 Chương V 490 m
48 Ống gen nhựa cứng PVC D16 Chương V 930 m
49 Ống gen nhựa mềm PVC D16 Chương V 30 m
50 Lắp đặt hộp nối KT 160x160x80mm, lắp âm tường Chương V 10 hộp
51 Lắp đặt hộp nối KT 110x110x50mm, lắp âm tường Chương V 15 hộp
52 Hộp chia ngả nhựa D20 Chương V 40 hộp
53 Hộp chia ngả nhựa D16 Chương V 210 hộp
54 Gia công kim thu sét đường kính d16; H=1200 Chương V 5 cái
55 Lắp đặt kim thu sét đường kính D16, H=1200 Chương V 5 cái
56 Đóng cọc đã có sẵn Chương V 10 cọc
57 Dây thu sét mái thép tròn D10 Chương V 45 m
58 Dây dẫn thép mái tròn D12 Chương V 30 m
59 Thanh thép dẹt tiếp địa Chương V 29 m
60 Chân bật gắn tường dây D10, L=150 Chương V 15 cái
61 Kẹp kiểm tra Chương V 3 bộ
62 Bulông đai ốc Chương V 6 bộ
63 Đệm chỉ lá 40x400 dày 3mm Chương V 3 cái
64 Lắp đặt chậu rửa 1 vòi Chương V 12 bộ
65 Lắp đặt chậu xí bệt cho trẻ em Chương V 12 bộ
66 Lắp đặt vòi rửa vệ sinh Chương V 12 cái
67 Lắp đặt hộp đựng Chương V 12 cái
68 Lắp đặt chậu tiểu nam cho trẻ em Chương V 8 bộ
69 Lắp đặt chậu xí bệt Chương V 4 bộ
70 Lắp đặt vòi rửa vệ sinh Chương V 4 cái
71 Lắp đặt hộp đựng Chương V 4 cái
72 Lắp đặt chậu tiểu nam cho người lớn Chương V 4 bộ
73 Lắp đặt vòi tắm hương sen 1 vòi, 1 hương sen Chương V 8 bộ
74 Lắp đặt bình nóng lạnh 30L Chương V 4 bộ
75 Lắp đặt phễu thu inox DN75 Chương V 12 cái
76 Lắp đặt bể chứa nước bằng inox, dung tích bể 3,5m3 Chương V 1 bể
77 Lắp đặt bể chứa nước bằng inox, dung tích bể 2m3 Chương V 1 bể
78 Van phao điện Chương V 2 cái
79 Ống nhựa PPR cấp nước lạnh D40, PN10 Chương V 0,04 100m
80 Ống nhựa PPR cấp nước lạnh D32, PN10 Chương V 0,4 100m
81 Ống nhựa PPR cấp nước lạnh D25, PN10 Chương V 1,08 100m
82 Ống nhựa PPR cấp nước lạnh D20, PN10 Chương V 0,52 100m
83 Ống nhựa PPR cấp nước nóng D20, PN20 Chương V 0,42 100m
84 Van 2 chiều PPR D40 Chương V 2 cái
85 Van 2 chiều PPR D25 Chương V 14 cái
86 Côn nhựa PPR D40x32 Chương V 2 cái
87 Côn nhựa PPR D32x25 Chương V 3 cái
88 Côn nhựa PPR D25x20 Chương V 20 cái
89 Cút nhựa PPR D40 Chương V 1 cái
90 Cút nhựa PPR D32 Chương V 6 cái
91 Cút nhựa PPR D25 Chương V 65 cái
92 Cút nhựa PPR D20 Chương V 53 cái
93 Cút nhựa ren trong PPR D20 Chương V 70 cái
94 Chếch nhựa PPR D40 Chương V 2 cái
95 Tê nhựa PPR D32x32 Chương V 3 cái
96 Tê nhựa PPR D25x25 Chương V 15 cái
97 Tê nhựa PPR D20x20 Chương V 5 cái
98 Tê nhựa PPR D40x25 Chương V 2 cái
99 Tê nhựa PPR D32x25 Chương V 4 cái
100 Tê nhựa PPR D25x20 Chương V 40 cái
101 Tê nhựa PPR ren trong D25x20 Chương V 1 cái
102 Rắc co nhựa PPR D40 Chương V 2 cái
103 Rắc co nhựa PPR D25 Chương V 12 cái
104 Nút bịt nhựa PPR D32 Chương V 2 cái
105 Nút bịt nhựa PPR D25 Chương V 2 cái
106 Nút bịt nhựa PPR D20 Chương V 64 cái
107 Kép đúc thép tráng kẽm D20 Chương V 2 cái
108 Kép Inox D15 Chương V 60 cái
109 Măng xông PPR D40 Chương V 1 cái
110 Măng xông PPR D32 Chương V 10 cái
111 Măng xông PPR D25 Chương V 27 cái
112 Măng xông PPR D20 Chương V 13 cái
113 Dây nối mềm D15 Chương V 36 cái
114 Dây điện CU/PVC/PVC 2 ruột 2x2.5mm2 Chương V 30 m
115 Ống gen nhựa cứng PVC D20 Chương V 30 m
116 Ống nhựa uPVC D110 CLASS2 PN8 Chương V 0,68 100m
117 Ống nhựa uPVC D90 CLASS2 Chương V 0,6 100m
118 Ống nhựa uPVC D75 CLASS2 Chương V 0,53 100m
119 Ống nhựa uPVC D60 CLASS 1 Chương V 0,045 100m
120 Ống nhựa uPVC D42 CLASS 1 Chương V 0,25 100m
121 Chếch 135 uPVC D110 Chương V 45 cái
122 Chếch 135 uPVC D90 Chương V 6 cái
123 Chếch 135 uPVC D75 Chương V 55 cái
124 Chếch 135 uPVC D60 Chương V 16 cái
125 Chếch 135 uPVC D42 Chương V 15 cái
126 Cút nhựa uPVC D60 Chương V 3 cái
127 Cút nhựa uPVC D42 Chương V 24 cái
128 Y nhựa PVC D110/110 Chương V 25 cái
129 Y nhựa PVC D75/75 Chương V 10 cái
130 Y nhựa PVC D42/42 Chương V 10 cái
131 Y nhựa PVC D110/42 Chương V 4 cái
132 Y nhựa PVC D90/75 Chương V 3 cái
133 Y nhựa PVC D75/42 Chương V 3 cái
134 Côn thu uPVC D110/42 Chương V 2 cái
135 Côn thu uPVC D75/42 Chương V 5 cái
136 Tê kiểm tra uPVC D110 Chương V 12 cái
137 Tê kiểm tra uPVC D90 Chương V 12 cái
138 Nút bịt nhựa uPVC D110 Chương V 16 cái
139 Nút bịt nhựa uPVC D75 Chương V 12 cái
140 Nút bịt nhựa uPVC D42 Chương V 24 cái
141 Siphong U.PVC D75 Chương V 12 cái
142 Măng xông nhựa uPVC D110 Chương V 17 cái
143 Măng xông nhựa uPVC D90 Chương V 15 cái
144 Măng xông nhựa uPVC D75 Chương V 14 cái
145 Măng xông nhựa uPVC D60 Chương V 12 cái
146 Măng xông nhựa uPVC D42 Chương V 7 cái
147 Ống thoát nước mưa uPVC D90 CLASS2 Chương V 0,56 100m
148 Măng xông nhựa uPVC D90 Chương V 21 cái
149 Chếch 135 uPVC D90 Chương V 25 cái
150 Phễu thu nước D90 + rọ chắn rác Chương V 7 cái
151 Đai thép giữ ống D90 dày 2.5x1.2 mm Chương V 41 cái
152 Vít nở nhựa M8 Chương V 81 cái
C HẠNG MỤC: SÂN VƯỜN, BỒN CÂY
1 Đắp cát công trình , độ chặt yêu cầu K=0,90 Chương V 0,697 100m3
2 Lớp nylong chống mất nước nền Chương V 278,5 m2
3 Bê tông nền, đá 2x4, mác 150 Chương V 12,35 m3
4 Bê tông nền, đá 2x4, mác 250 Chương V 15,5 m3
5 Lát gạch sân, nền đường, vỉa hè bằng gạch Tezzarro 400x400 Chương V 123,5 m2
6 Đào đất móng băng , rộng <= 3m, sâu <= 1m, đất cấp II Chương V 3,78 m3
7 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, đất cấp II Chương V 0,038 100m3
8 Bê tông lót móng, đá 4x6, chiều rộng <=250 cm, mác 100 Chương V 1,89 m3
9 Ván khuôn gỗ, ván khuôn móng dài, bệ máy Chương V 0,09 100m2
10 Xây gạch không nung 6x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <=33 cm, vữa XM mác 75 Chương V 3,069 m3
11 Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Chương V 18,9 m2
12 Công tác ốp gạch thẻ Chương V 14,85 m2
D HẠNG MỤC: CỔNG + TƯỜNG RÀO
1 Đào móng công trình, đất cấp II Chương V 0,042 100m3
2 Đắp đất công trình , độ chặt yêu cầu K=0,90 Chương V 0,014 100m3
3 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, đất cấp II Chương V 0,028 100m3
4 Đổ bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 Chương V 0,348 m3
5 Ván khuôn gỗ, ván khuôn bê tông lót móng Chương V 0,011 100m2
6 Đổ bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 200 Chương V 1,25 m3
7 Ván khuôn gỗ, móng cột, móng vuông, chữ nhật Chương V 0,045 100m2
8 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, đường kính <=10 mm Chương V 0,004 tấn
9 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, đường kính <=18 mm Chương V 0,03 tấn
10 Ván khuôn gỗ, ván khuôn cổ cột Chương V 0,012 100m2
11 Đổ bê tông cột, tiết diện cột <= 0,1m2, chiều cao <= 6m, đá 1x2, mác 200 Chương V 0,096 m3
12 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép cổ cột, đường kính <=10 mm Chương V 0,007 tấn
13 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép cổ cột, đường kính <=18 mm Chương V 0,038 tấn
14 Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 75 Chương V 0,148 m3
15 Đổ bê tông cột, tiết diện cột <= 0,1m2, chiều cao <= 6m, đá 1x2, mác 200 Chương V 0,534 m3
16 Ván khuôn gỗ, cột vuông, chữ nhật Chương V 0,065 100m2
17 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép <= 10mm Chương V 0,009 tấn
18 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép <= 18mm Chương V 0,042 tấn
19 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây cột, trụ, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 Chương V 0,784 m3
20 Lắp đặt đường ray cánh cổng Chương V 6,2 m
21 Lắp đặt bánh xe đỡ cổng Chương V 2 cái
22 Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Chương V 13,667 m2
23 Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V 13,667 m2
24 Sản xuất các kết cấu thép khác, sản xuất cổng sắt Chương V 0,182 tấn
25 Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm Chương V 9,24 m2
26 Sơn sắt thép 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V 9,24 m2
27 Lắp dựng tấm tôn cánh cổng Chương V 5,952 m2
28 Lắp đặt bản lề cửa Chương V 4 cái
29 Lắp đặt khoá cửa then cài cổng Chương V 1 cái
30 Đào móng, đất cấp II Chương V 0,411 100m3
31 Đắp đất công trình , độ chặt yêu cầuK=0,90 Chương V 0,137 100m3
32 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, đất cấp II Chương V 0,274 100m3
33 Bê tông lót móng, đá 4x6, chiều rộng <=250 cm, mác 100 Chương V 2,874 m3
34 Ván khuôn gỗ, ván khuôn bê tông lót móng Chương V 0,086 100m2
35 Xây gạch không nung 6x10,5x22, xây móng, chiều dày > 33cm, vữa XM mác 75 Chương V 12,249 m3
36 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 75 Chương V 5,661 m3
37 Bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 Chương V 1,982 m3
38 Ván khuôn gỗ, ván khuôn xà dầm, giằng Chương V 0,12 100m2
39 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm Chương V 0,04 tấn
40 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 18mm Chương V 0,156 tấn
41 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 75 Chương V 4,711 m3
42 Xây gạch không 6x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <=11 cm, cao <=6 m, vữa XM mác 75 Chương V 5,439 m3
43 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây cột, trụ, vữa XM mác 75 Chương V 4,892 m3
44 Ván khuôn gỗ, ván khuôn xà dầm, giằng Chương V 0,121 100m2
45 Bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 Chương V 0,944 m3
46 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m Chương V 0,013 tấn
47 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 6m Chương V 0,078 tấn
48 Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Chương V 146,766 m2
49 Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Chương V 51,5 m2
50 Đắp phào đơn, vữa XM mác 75 Chương V 57,24 m
51 Trát xà dầm, vữa XM mác 75 Chương V 20,633 m2
52 Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V 218,899 m2
E HẠNG MỤC: CẤP ĐIỆN TỔNG THỂ
1 Cáp điện Cu/XLPE/PVC - 0.6/1KV - 4x25mm2 Chương V 60 m
2 Cáp điện Cu/XLPE/PVC - 0.6/1KV - 2x10mm2 Chương V 27 m
3 Cáp điện Cu/XLPE/PVC - 0.6/1KV - 2x6mm2 Chương V 36 m
4 Dây điện Cu/PVC 1x10mm2. Dây tiếp địa Chương V 27 m
5 Dây điện Cu/PVC 1x6mm2. Dây tiếp địa Chương V 36 m
6 Ống gen nhựa cứng PVC D40 Chương V 12 m
7 Ống nhựa xoắn HDPE DN40/30 Chương V 0,3 100m
8 Aptomat 3 pha 3 cực 75A, ICU=18KA Chương V 1 cái
9 Công tơ điện 3 pha 3x50/100A -220/380V Chương V 1 cái
10 Đầu cốt đồng bọc nhựa M25 Chương V 8 cái
11 Giá cố định cáp đi nổi trên tường Chương V 3 cái
12 Bulong kèm vòng đệm M16 Chương V 3 bộ
13 Sứ Puli Chương V 3 bộ
14 Dây thép D5 (treo cáp nguồn) Chương V 40 m
F HẠNG MỤC: CẤP THOÁT NƯỚC TỔNG THỂ
1 Máy bơm nước sinh hoạt, Q=3,5m3/h; H=40m Chương V 2 cái
2 Máy bơm nước sinh hoạt, Q=3,5m3/h; H=45m Chương V 1 cái
3 Rọ hút máy bơm D32 Chương V 2 cái
4 Van phao điện bơm tự động Chương V 1 cái
5 Ống nhựa PPR D32, PN10 Chương V 0,06 100m
6 Ống nhựa PPR D25, PN10 Chương V 0,75 100m
7 Cút nhựa PPR D32 Chương V 4 cái
8 Cút nhựa PPR D25 Chương V 10 cái
9 Van khóa 1 chiều D25 Chương V 2 cái
10 Van khóa 2 chiều D32 Chương V 2 cái
11 Van khóa 2 chiều D25 Chương V 2 cái
12 Rắc co PPR D32 Chương V 2 cái
13 Rắc co PPR D25 Chương V 2 cái
14 Nút bịt nhựa PPR D32 Chương V 2 cái
15 Nút bịt nhựa PPR D25 Chương V 2 cái
16 Măng sông nhựa ren trong PPR D32 Chương V 2 cái
17 Măng sông nhựa ren trong PPR D25 Chương V 19 cái
18 Kép thép tráng kẽm D32 Chương V 2 cái
19 Kép thép tráng kẽm D25 Chương V 2 cái
20 Dây điện Cu/PVC 2x4mm2 Chương V 81 m
21 Ống nhựa gân xoắn HDPE DN40/30 Chương V 0,75 100m
22 Ống gen nhựa PVC D20 Chương V 10 m
23 Đào móng công trình, đất cấp II Chương V 0,178 100m3
24 Đắp đất công trình , độ chặt yêu cầu K=0,90 Chương V 0,059 100m3
25 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, đất cấp II Chương V 0,119 100m3
26 Bê tông móng, đá 2x4, chiều rộng <=250 cm, mác 150 Chương V 2,556 m3
27 Ván khuôn gỗ, ván khuôn bê tông lót móng Chương V 0,063 100m2
28 Xây gạch không nung 6x10,5x22, xây rãnh thoát nước, vữa XM mác 75 Chương V 4,18 m3
29 Xây gạch không nung 6x10,5x22, xây hố ga, vữa XM mác 75 Chương V 2,538 m3
30 Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Chương V 31,7 m2
31 Láng bể nước, giếng nước, giếng cáp, dày 2cm, vữa XM mác 75 Chương V 7,5 m2
32 Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan đá 1x2, mác 200 Chương V 1,27 m3
33 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn bê tông đúc sẵn, ván khuôn gỗ, ván khuôn nắp đan Chương V 0,073 100m2
34 Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép tấm đan Chương V 0,134 tấn
35 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu Chương V 24 cấu kiện
36 Đào mương đặt cống, chiều rộng móng <=6 m, đất cấp II Chương V 0,15 100m3
37 Đắp cát công trình , độ chặt yêu cầu K=0,90 Chương V 0,074 100m3
38 Đắp đất công trình , độ chặt yêu cầuK=0,90 Chương V 0,085 100m3
39 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, đất cấp II, để tận dụng Chương V 0,065 100m3
40 Đế cống Chương V 3 cái
41 Ống cống D400 Chương V 2,5 m
42 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu Chương V 4 cấu kiện
43 Lắp đặt ống nhựa uPVC D250mm Chương V 0,37 100m
44 Măng xông nhựa uPVC D250 Chương V 10 cái
G HẠNG MỤC: NHÀ LỚP HỌC KẾT HỢP HIỆU BỘ 2 TẦNG- PHẦN XD( ĐIỂM ĐỘI 9)
1 Đào móng công trình, đất cấp II Chương V 11,993 100m3
2 Đắp cát công trình , độ chặt yêu cầu K=0,95 Chương V 6,285 100m3
3 Đắp đất công trình , độ chặt yêu cầuK=0,90 Chương V 1,902 100m3
4 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, đất cấp II Chương V 3,805 100m3
5 Bê tông lót móng, đá 4x6, chiều rộng <=250 cm, mác 100 Chương V 27,342 m3
6 Ván khuôn móng Chương V 0,431 100m2
7 Đổ bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 200 Chương V 96,542 m3
8 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Chương V 2,123 100m2
9 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, đường kính <=10 mm Chương V 1,06 tấn
10 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, đường kính <=18 mm Chương V 3,899 tấn
11 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, đường kính >18 mm Chương V 4,855 tấn
12 Đổ bê tông cột, tiết diện cột <= 0,1m2, chiều cao <= 6m, đá 1x2, mác 200 Chương V 4,675 m3
13 Ván khuôn gỗ, cột vuông, chữ nhật Chương V 0,527 100m2
14 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép cổ cột, đường kính <=10 mm Chương V 0,104 tấn
15 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép cổ cột, đường kính >18 mm Chương V 1,193 tấn
16 Xây gạch không nung 6x10,5x22, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 75 Chương V 39,96 m3
17 Đổ bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 200 Chương V 3,956 m3
18 Ván khuôn giằng móng Chương V 0,36 100m2
19 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, đường kính <=10 mm Chương V 0,292 tấn
20 Đào móng bể phốt, đất cấp II Chương V 0,252 100m3
21 Đắp đất công trình , độ chặt yêu cầuK=0,90 Chương V 0,084 100m3
22 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, đất cấp II Chương V 0,168 100m3
23 Bê tông lót móng, đá 4x6, chiều rộng <=250 cm, mác 100 Chương V 1,425 m3
24 Ván khuôn gỗ ván khuôn bê tông lót móng Chương V 0,026 100m2
25 Bê tông móng, đá 1x2, chiều rộng >250 cm, mác 200 Chương V 1,878 m3
26 Ván khuôn gỗ đáy bể Chương V 0,079 100m2
27 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép đáy bể, đường kính <=10 mm Chương V 0,212 tấn
28 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép đáy bể, đường kính <=18 mm Chương V 0,159 tấn
29 Xây gạch không nung 6x10,5x22, xây bể chứa, vữa XM mác 75 Chương V 5,502 m3
30 Bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 Chương V 0,47 m3
31 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=10 mm Chương V 0,008 tấn
32 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=18 mm Chương V 0,043 tấn
33 Trát tường trong, dày 1,0 cm, vữa XM mác 75 Chương V 33,581 m2
34 Trát tường trong, dày 1,0 cm, vữa XM mác 75, trát lớp 2 Chương V 33,581 m2
35 Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Chương V 12,4 m2
36 Láng bể nước, giếng nước, giếng cáp, dày 2,0 cm, vữa XM 75 Chương V 6,327 m2
37 Đánh màu bằng XM nguyên chất Chương V 39,908 m2
38 Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan, đá 1x2, mác 200 Chương V 1,173 m3
39 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn bê tông đúc sẵn, ván khuôn gỗ, ván khuôn nắp đan Chương V 0,065 100m2
40 Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép tấm đan Chương V 0,132 tấn
41 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu Chương V 15 cấu kiện
42 Đổ bê tông cột, tiết diện cột <= 0,1m2, chiều cao <= 28m, đá 1x2, mác 200 Chương V 15,727 m3
43 Ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng thép ống. Ván khuôn cột vuông, chữ nhật, chiều cao <= 28m Chương V 2,482 100m2
44 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép cột, trụ, đường kính <=10 mm, cột, trụ cao <=28 m Chương V 0,321 tấn
45 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép cột, trụ, đường kính <=18 mm, cột, trụ cao <=28 m Chương V 0,395 tấn
46 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép cột, trụ, đường kính >18 mm, cột, trụ cao <=28m Chương V 3,202 tấn
47 Đổ bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 Chương V 43,481 m3
48 Ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng giáo ống, ván khuôn xà, dầm, giằng, cao <=28 m Chương V 4,104 100m2
49 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=10 mm, ở độ cao <=28 m Chương V 1,158 tấn
50 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=18 mm, ở độ cao <=28 m Chương V 1,865 tấn
51 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính >18 mm, ở độ cao <=28 m Chương V 6,487 tấn
52 Đổ bê tông sàn mái, đá 1x2, mác 200 Chương V 81,312 m3
53 Ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng giáo ống, ván khuôn sàn mái cao <=28 m Chương V 6,776 100m2
54 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép sàn mái, cao <=16 m, đường kính <=10 mm Chương V 10,07 tấn
55 Bê tông lanh tô,lanh tô liền mái hắt,máng nước,tấm đan..., đá 1x2, mác 200 Chương V 4,924 m3
56 Ván khuôn gỗ, ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt Chương V 0,604 100m2
57 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép lanh tô đường kính <=10 mm, cao <=28 m Chương V 0,361 tấn
58 Bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 Chương V 0,899 m3
59 Ván khuôn gỗ, ván khuôn xà dầm, giằng Chương V 0,163 100m2
60 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=10 mm, ở độ cao <=28 m Chương V 0,108 tấn
61 Đổ bê tông cầu thang thường, đá 1x2, mác 200 Chương V 0,613 m3
62 Ván khuôn gỗ, ván khuôn xà dầm, giằng Chương V 0,062 100m2
63 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=10 mm, ở độ cao <=28 m Chương V 0,014 tấn
64 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính >18 mm, ở độ cao <=28 m Chương V 0,131 tấn
65 Đổ bê tông cầu thang thường, đá 1x2, mác 200 Chương V 2,259 m3
66 Ván khuôn gỗ, cầu thang thường Chương V 0,199 100m2
67 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép cầu thang, đường kính <=10 mm, cao <=28 m Chương V 0,315 tấn
68 Sản xuất xà gồ thép Chương V 1,673 tấn
69 Sơn sắt thép 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V 127,894 m2
70 Lắp dựng xà gồ thép Chương V 1,673 tấn
71 Lợp mái tôn múi chiều dày 0.45 mm Chương V 3,16 100m2
72 Xây gạch không nung 6x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <=33 cm, cao <=28 m, vữa XM mác 75 Chương V 144,109 m3
73 Xây gạch không nung 6x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <=33 cm, cao <=28 m, vữa XM mác 75 Chương V 15,133 m3
74 Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 11cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 75 Chương V 4,553 m3
75 Xây gạch không nung 6x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <=11 cm, cao <=28 m, vữa XM mác 75 Chương V 26,197 m3
76 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây cột, trụ, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 75 Chương V 9,216 m3
77 Bê tông lót móng, đá 4x6, mác 100 Chương V 0,586 m3
78 Ván khuôn gỗ, ván khuôn móng dài, bệ máy Chương V 0,012 100m2
79 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây bậc tam cấp, chiều dày > 33cm, vữa XM mác 75 Chương V 2,253 m3
80 Xây gạch không nung 6x10,5x22, xây kết cấu phức tạp khác cao <=28 m, vữa XM mác 75 Chương V 1,502 m3
81 Đắp cát công trình , độ chặt yêu cầu K=0,90 Chương V 0,893 100m3
82 Bê tông nền, đá 2x4, mác 150 Chương V 36,866 m3
83 Trát tường ngoài, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 Chương V 30,154 m2
84 Trát tường ngoài, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 Chương V 501,082 m2
85 Trát tường trong, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 Chương V 1.011,526 m2
86 Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Chương V 217,1 m2
87 Trát xà dầm, vữa XM mác 75 Chương V 351,496 m2
88 Trát trần, vữa XM mác 75 Chương V 582,075 m2
89 Trát gờ chỉ, vữa XM mác 75 Chương V 96,89 m
90 Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V 531,236 m2
91 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V 2.162,197 m2
92 Ngâm nước xi măng chống thấm Chương V 400,584 m2
93 Quét Sika chống thấm mái Chương V 81,162 m2
94 Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 Chương V 9,561 m2
95 Nắp tôn che cửa lên mái Chương V 1 bộ
96 Bậc thép lên mái fi 20 Chương V 8 cái
97 Lắp dựng trụ cầu thang bằng INOX Chương V 1 cái
98 Sản xuất lan can Chương V 1,363 tấn
99 Lắp dựng lan can sắt Chương V 53,376 m2
100 Sơn sắt thép 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V 53,376 m2
101 Sản xuất lan can Inox Chương V 0,2 tấn
102 Lắp dựng lan can cầu thang bằng INOX Chương V 12,028 m2
103 Gia công hệ khung dàn Chương V 0,115 tấn
104 Lắp dựng kết cấu thép hệ khung dàn, sàn đạo trên cạn Chương V 0,115 tấn
105 Sản xuất gia công cửa đi pano kính: Đố cửa làm bằng thép hộp định hình mạ kẽm; kính dày 6,38mm KT cửa theo yêu cầu, phụ kiện đồng bộ Chương V 91,08 m2
106 Khuôn cửa 80 hở bằng thép tấm dày 1.5 mm; KT 80x60x1,5mm, khuôn sơn tĩnh điện Chương V 255,8 m
107 Sản xuất gia công cửa sổ: Đố cửa làm bằng thép hộp định hình mạ kẽm; kính dày 6,38mm KT cửa theo yêu cầu, phụ kiện đồng bộ Chương V 51,84 m2
108 Khuôn cửa 80 hở bằng thép tấm dày 1.5 mm; KT 80x60x1,5mm, khuôn sơn tĩnh điện Chương V 200,4 m
109 SX vách kính loại cửa thép sơn tĩnh điện; kính dày 6,38mm KT cửa theo yêu cầu, phụ kiện đồng bộ Chương V 24,71 m2
110 Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm Chương V 167,63 m2
111 Làm vách ngăn nhà vệ sinh bằng chất liệu Compact Phenolic dày 12mm (Bao gồm cả phụ kiện đi kèm) Chương V 46,532 m2
112 Sản xuất cửa sắt, hoa sắt bằng sắt vuông đặc 14x14 mm Chương V 1,597 tấn
113 Lắp dựng hoa sắt cửa Chương V 86,432 m2
114 Sơn sắt thép 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V 86,432 m2
115 Làm trần phẳng bằng tấm thạch cao Chương V 95,525 m2
116 Láng Granito tam cấp Chương V 6,791 m2
117 Láng Granito cầu thang Chương V 23,86 m2
118 Lát đá mặt bệ các loại Chương V 10,965 m2
119 Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, gạch 300x450 mm Chương V 478,216 m2
120 Công tác ốp gạch vào chân tường, viền tường, viền trụ, cột, gạch 100x300mm Chương V 20,956 m2
121 Lát nền, sàn bằng gạch 300x300mm Chương V 96,229 m2
122 Lát nền, sàn bằng gạch 500x500mm Chương V 579,507 m2
H HẠNG MỤC: NHÀ LỚP HỌC KẾT HỢP HIỆU BỘ 2 TẦNG-PHẦN ĐN
1 Bộ đèn lớp học Led tube bóng đôi thủy tinh BD 18L TT01/CSLH/18Wx2 + cần treo thả Chương V 24 bộ
2 Bộ đèn Led BD M16L 120/36W, 170-250V/50Hz, lắp nổi Chương V 9 bộ
3 Bộ đèn tube Led 1 bóng T8 dài 1,2m CS: 1x18W, 220V, lắp nổi gắn tường Chương V 7 bộ
4 Đèn Led Downlight D110/9W, 220V, lắp âm trần Chương V 28 bộ
5 Đèn Led ốp trần D LN03L 270/14W-220V, lắp nổi Chương V 24 bộ
6 Quạt trần sải 1,4m -1x75W/220V + chiết áp điều chỉnh tốc độ Chương V 23 cái
7 Quạt thông gió D300-1x35W, 220V lắp âm tường Chương V 12 cái
8 Lắp đặt công tắc 1 hạt Chương V 18 cái
9 Lắp đặt chân đế Chương V 18 hộp
10 Mặt che công tắc 1 hạt Chương V 18 cái
11 Lắp đặt công tắc 2 hạt Chương V 9 cái
12 Lắp đặt chân đế Chương V 9 hộp
13 Mặt che công tắc 2 hạt Chương V 9 cái
14 Lắp đặt công tắc 3 hạt Chương V 3 cái
15 Lắp đặt chân đế Chương V 3 hộp
16 Mặt che công tắc 3 hạt Chương V 3 cái
17 Lắp đặt công tắc đảo chiều 1 hạt Chương V 2 cái
18 Lắp đặt chân đế Chương V 2 hộp
19 Mặt che công tắc 1 hạt Chương V 2 cái
20 Lắp đặt ổ cắm đôi 3 chấu Chương V 33 cái
21 Lắp đặt chân đế Chương V 33 hộp
22 Lắp đặt mặt che ổ cắm Chương V 33 cái
23 MCB 10A-1P-4.5kA Chương V 10 cái
24 MCB 16A-1P-6kA Chương V 10 cái
25 MCB 20A-1P-6kA Chương V 12 cái
26 MCB 25A-1P 2 cực -6kA Chương V 8 cái
27 MCB 32A-1P 2 cực -6kA Chương V 1 cái
28 MCB 40A-1P-2 cực -6kA Chương V 8 cái
29 MCCB 40A-3P 3 cực -10kA Chương V 3 cái
30 MCCB 75A-3P 3 cực -18kA Chương V 1 cái
31 Tủ điện nhựa chứa aptomat, module 4MCB lắp âm tường Chương V 2 hộp
32 Tủ điện nhựa chứa aptomat, module 6MCB lắp âm tường Chương V 2 hộp
33 Tủ điện nhựa chứa aptomat, module 8MCB lắp âm tường Chương V 4 hộp
34 Lắp đặt tủ điện kim loại kích thước 450x350x150mm(sơn tĩnh điện) Chương V 1 cái
35 Lắp đặt tủ điện kim loại kích thước 600x450x200mm(sơn tĩnh điện) Chương V 1 cái
36 Dây dẫn Cu/XLPE/PVC 0.6/1KV 4x10mm2 Chương V 7 m
37 Dây dẫn Cu/PVC 1x6mm2 Chương V 90 m
38 Dây điện Cu/PVC - 1x4mm2 Chương V 140 m
39 Dây điện Cu/PVC - 1x2,5mm2 Chương V 980 m
40 Dây điện Cu/PVC - 1x1,5mm2 Chương V 2.380 m
41 Dây điện Cu/PVC - 1x16mm2. Dây tiếp địa Chương V 5 m
42 Dây điện Cu/PVC - 1x10mm2. Dây tiếp địa Chương V 7 m
43 Dây điện Cu/PVC - 1x6mm2. Dây tiếp địa Chương V 45 m
44 Dây điện Cu/PVC - 1x4mm2. Dây tiếp địa Chương V 70 m
45 Dây điện Cu/PVC - 1x2.5mm2. Dây tiếp địa Chương V 490 m
46 Ống gen nhựa cứng PVC D25 Chương V 115 m
47 Ống gen nhựa cứng PVC D20 Chương V 490 m
48 Ống gen nhựa cứng PVC D16 Chương V 950 m
49 Ống gen nhựa mềm PVC D16 Chương V 40 m
50 Hộp nối KT 160x160x80mm, lắp âm tường Chương V 10 hộp
51 Hộp nối KT 110x110x50mm, lắp âm tường Chương V 15 hộp
52 Hộp chia ngả nhựa D20 Chương V 40 hộp
53 Hộp chia ngả nhựa D16 Chương V 220 hộp
54 Gia công kim thu sét đường kính d16; H=1200 Chương V 5 cái
55 Lắp đặt kim thu sét đường kính D16, H=1200 Chương V 5 cái
56 Đóng cọc đã có sẵn Chương V 6 cọc
57 Dây thu sét mái thép tròn D10 Chương V 50 m
58 Dây dẫn thép mái tròn D12 Chương V 20 m
59 Thanh thép dẹt tiếp địa Chương V 24 m
60 Chân bật gắn tường dây D10, L=150 Chương V 60 cái
61 Kẹp kiểm tra Chương V 3 bộ
62 Bulông đai ốc Chương V 6 bộ
63 Đệm chỉ lá 40x400 dày 3mm Chương V 3 cái
64 Lắp đặt chậu rửa 1 vòi Chương V 16 bộ
65 Lắp đặt chậu xí bệt cho trẻ em Chương V 12 bộ
66 Lắp đặt vòi rửa vệ sinh Chương V 12 cái
67 Lắp đặt hộp đựng Chương V 12 cái
68 Lắp đặt chậu xí bệt cho người lớn Chương V 8 bộ
69 Lắp đặt vòi rửa vệ sinh Chương V 8 cái
70 Lắp đặt hộp đựng Chương V 8 cái
71 Lắp đặt chậu tiểu nam cho trẻ em Chương V 8 bộ
72 Lắp đặt chậu tiểu nam cho người lớn Chương V 8 bộ
73 Lắp đặt vòi tắm hương sen 1 vòi, 1 hương sen Chương V 8 bộ
74 Bình nóng lạnh 30L Chương V 4 cái
75 Phễu thu nước Inox DN50 Chương V 16 bộ
76 Lắp đặt bể chứa nước bằng inox, dung tích bể 3,5m3 Chương V 1 bể
77 Lắp đặt bể chứa nước bằng inox, dung tích bể 2m3 Chương V 1 bể
78 Van phao điện Chương V 2 cái
79 Ống nhựa PPR cấp nước lạnh D40, PN10 Chương V 0,04 100m
80 Ống nhựa PPR cấp nước lạnh D32, PN10 Chương V 0,43 100m
81 Ống nhựa PPR cấp nước lạnh D25, PN10 Chương V 1,28 100m
82 Ống nhựa PPR cấp nước lạnh D20, PN10 Chương V 0,58 100m
83 Ống nhựa PPR cấp nước nóng D20, PN20 Chương V 0,45 100m
84 Van chặn PPR D40 Chương V 2 cái
85 Van chặn PPR D25 Chương V 14 cái
86 Côn nhựa PPR D40x32 Chương V 2 cái
87 Côn nhựa PPR D32x25 Chương V 3 cái
88 Côn nhựa PPR D25x20 Chương V 24 cái
89 Cút nhựa PPR D40 Chương V 1 cái
90 Cút nhựa PPR D32 Chương V 6 cái
91 Cút nhựa PPR D25 Chương V 85 cái
92 Cút nhựa PPR D20 Chương V 57 cái
93 Cút nhựa ren trong PPR D20 Chương V 75 cái
94 Chếch nhựa PPR D40 Chương V 1 cái
95 Tê nhựa PPR D32x32 Chương V 1 cái
96 Tê nhựa PPR D25x25 Chương V 20 cái
97 Tê nhựa PPR D20x20 Chương V 4 cái
98 Tê nhựa PPR D40x25 Chương V 2 cái
99 Tê nhựa PPR D32x25 Chương V 6 cái
100 Tê nhựa PPR D25x20 Chương V 45 cái
101 Tê nhựa ren trong PPR D25x20 Chương V 2 cái
102 Rắc co nhựa PPR D40 Chương V 2 cái
103 Rắc co nhựa PPR D25 Chương V 14 cái
104 Nút bịt nhựa PPR D25 Chương V 4 cái
105 Nút bịt nhựa PPR D20 Chương V 76 cái
106 Kép đúc thép tráng kẽm D20 Chương V 2 cái
107 Kép Inox D15 Chương V 84 cái
108 Măng xông PPR D40 Chương V 1 cái
109 Măng xông PPR D32 Chương V 11 cái
110 Măng xông PPR D25 Chương V 32 cái
111 Măng xông PPR D20 Chương V 15 cái
112 Dây nối mềm D15 Chương V 44 cái
113 Dây điện CU/PVC/PVC 2 ruột 2x2.5mm2 Chương V 30 m
114 Ống gen nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn PVC D20 Chương V 30 m
115 Ống nhựa uPVC D110 CLASS2 PN8 Chương V 1,26 100m
116 Ống nhựa uPVC D90 CLASS2 Chương V 1,06 100m
117 Ống nhựa uPVC D75 CLASS2 Chương V 0,79 100m
118 Ống nhựa uPVC D60 CLASS 1 Chương V 0,45 100m
119 Ống nhựa uPVC D42 CLASS 1 Chương V 0,32 100m
120 Chếch 135 uPVC D110 Chương V 80 cái
121 Chếch 135 uPVC D90 Chương V 30 cái
122 Chếch 135 uPVC D75 Chương V 70 cái
123 Chếch 135 uPVC D60 Chương V 8 cái
124 Chếch 135 uPVC D42 Chương V 70 cái
125 Cút nhựa uPVC D60 Chương V 3 cái
126 Cút nhựa uPVC D42 Chương V 32 cái
127 Y nhựa PVC D110/110 Chương V 36 cái
128 Y nhựa PVC D75/75 Chương V 10 cái
129 Y nhựa uPVC D42/42 Chương V 5 cái
130 Y nhựa PVC D110/90 Chương V 3 cái
131 Y nhựa PVC D110/42 Chương V 4 cái
132 Y nhựa PVC D90/75 Chương V 10 cái
133 Y nhựa PVC D75/42 Chương V 10 cái
134 Côn thu uPVC D110/42 Chương V 2 cái
135 Côn thu uPVC D75/42 Chương V 6 cái
136 Tê kiểm tra uPVC D110 Chương V 12 cái
137 Tê kiểm tra uPVC D90 Chương V 12 cái
138 Nút bịt nhựa uPVC D110 Chương V 20 cái
139 Nút bịt nhựa uPVC D75 Chương V 16 cái
140 Nút bịt nhựa uPVC D42 Chương V 32 cái
141 Bịt thông tắc uPVC D90 Chương V 2 cái
142 Siphong thoát sàn D75 Chương V 16 cái
143 Măng xông nhựa uPVC D110 Chương V 32 cái
144 Măng xông nhựa uPVC D90 Chương V 18 cái
145 Măng xông nhựa uPVC D75 Chương V 20 cái
146 Măng xông nhựa uPVC D60 Chương V 12 cái
147 Măng xông nhựa uPVC D42 Chương V 8 cái
148 Ống thoát nước mưa uPVC D110 CLASS2 Chương V 0,71 100m
149 Ống thoát nước mưa uPVC D90 CLASS2 Chương V 0,59 100m
150 Măng xông nhựa uPVC D110 Chương V 18 cái
151 Măng xông nhựa uPVC D90 Chương V 15 cái
152 Y nhựa PVC D110 Chương V 1 cái
153 Y nhựa PVC D110/90 Chương V 3 cái
154 Chếch 135 uPVC D110 Chương V 14 cái
155 Chếch 135 uPVC D90 Chương V 26 cái
156 Phễu thu nước Inox D100 + rọ chắn rác Chương V 3 cái
157 Phễu thu nước Inox D80 + rọ chắn rác Chương V 4 cái
I HẠNG MỤC: SÂN LÁT GẠCH
1 Đắp cát công trình , độ chặt yêu cầu K=0,90 Chương V 0,099 100m3
2 Lớp nylong chống mất nước nền Chương V 99 m2
3 Bê tông nền, đá 2x4, mác 150 Chương V 9,9 m3
4 Lát gạch sân, nền đường, vỉa hè bằng gạch Tezzarro 400x400 Chương V 99 m2
J HẠNG MỤC: NHÀ ĐỂ XE
1 Đào móng công trình, đất cấp II Chương V 0,047 100m3
2 Đắp đất công trình , độ chặt yêu cầu K=0,90 Chương V 0,016 100m3
3 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, đất cấp II Chương V 0,031 100m3
4 Bê tông lót móng, đá 4x6, mác 100 Chương V 0,36 m3
5 Ván khuôn gỗ, ván khuôn bê tông lót móng Chương V 0,163 100m2
6 Bê tông móng, đá 1x2, chiều rộng <=250 cm, mác 200 Chương V 0,614 m3
7 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, đường kính <=10 mm Chương V 0,018 tấn
8 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, đường kính <=18 mm Chương V 0,024 tấn
9 Ván khuôn gỗ, ván khuôn móng Chương V 0,037 100m2
10 Bê tông nền, đá 2x4, mác 200 Chương V 2,199 m3
11 Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2cm, vữa XM mác 75 Chương V 22,535 m2
12 Bu lông đặt trong bê tông M16x400 Chương V 12 cái
13 Sản xuất vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ, khẩu độ <= 9 m Chương V 0,156 tấn
14 Lắp dựng vì kèo thép khẩu độ <= 18 m Chương V 0,156 tấn
15 Sơn sắt thép 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V 6,659 m2
16 Sản xuất giằng mái thép Chương V 0,046 tấn
17 Lắp dựng giằng thép mái Chương V 0,046 tấn
18 Sơn sắt thép1 nước lót, 2 nước phủ Chương V 1,885 m2
19 Sản xuất xà gồ thép Chương V 0,081 tấn
20 Lắp dựng xà gồ thép Chương V 0,081 tấn
21 Sơn sắt thép 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V 4,35 m2
22 Gia công cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, khối lượng một cấu kiện <= 10 kg Chương V 0,022 tấn
23 Lắp đặt cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, khối lượng một cấu kiện <= 10 kg Chương V 0,022 tấn
24 Sơn sắt thép 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V 0,261 m2
25 Lợp mái tôn múi chiều dày 0.45 mm Chương V 0,216 100m2
26 Máng tôn thu nước Chương V 7,2 m
27 Rọ cầu chắn rác DN80 Chương V 2 quả
28 Lắp đặt côn, cút nhựa nối bằng phương pháp măng sông, đường kính côn, cút 90mm Chương V 4 cái
29 Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương keo đoạn ống dài 6m, đường kính ống 90mm Chương V 0,036 100m
K HẠNG MỤC: BỂ LỌC, GIẾNG KHOAN
1 Đào móng công trình, đất cấp II Chương V 0,207 100m3
2 Đắp đất công trình , độ chặt yêu cầuK=0,90 Chương V 0,069 100m3
3 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, đất cấp II Chương V 0,138 100m3
4 Bê tông lót móng, đá 4x6, chiều rộng >250 cm, mác 100 Chương V 1,134 m3
5 Ván khuôn gỗ, ván khuôn bê tông lót móng Chương V 0,014 100m2
6 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép đáy bể, đường kính <=10 mm Chương V 0,193 tấn
7 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép đáy bể, đường kính <=18 mm Chương V 0,102 tấn
8 Ván khuôn gỗ, ván khuôn xà dầm, giằng Chương V 0,073 100m2
9 Bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 Chương V 1,9 m3
10 Xây gạch không nung 6x10,5x22, xây bể chứa, vữa XM mác 75 Chương V 6,45 m3
11 Ván khuôn gỗ, ván khuôn xà dầm, giằng Chương V 0,046 100m2
12 Bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 Chương V 0,624 m3
13 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=10 mm Chương V 0,014 tấn
14 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=18 mm Chương V 0,054 tấn
15 Ván khuôn gỗ, ván khuôn sàn nắp bể Chương V 0,087 100m2
16 Bê tông sàn nắp bể, đá 1x2, mác 200 Chương V 0,817 m3
17 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép sàn nắp bể, đường kính <=10 mm Chương V 0,096 tấn
18 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=18 mm Chương V 0,007 tấn
19 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 11cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 Chương V 0,092 m3
20 Trát tường ngoài, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 Chương V 42,678 m2
21 Trát tường trong, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75, trát lớp 1 Chương V 35,865 m2
22 Trát tường trong, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75, trát lớp 2 Chương V 35,865 m2
23 Láng bể nước, giếng nước, giếng cáp, dày 2cm, vữa XM mác 75 Chương V 10,252 m2
24 Đánh màu bằng XM nguyên chất Chương V 33,422 m2
25 Làm tầng lọc bằng cát Chương V 0,012 100m3
26 Làm tầng lọc bằng đá dăm 1x2 Chương V 0,012 100m3
27 Làm tầng lọc nước bằng than hoạt tính Chương V 0,292 m3
28 Sản xuất cửa sắt, hoa sắt bằng sắt vuông đặc 14x14 mm Chương V 0,016 tấn
29 Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm Chương V 0,896 m2
30 Sơn sắt thép 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V 1,792 m2
31 Tôn phẳng bịt cửa Chương V 0,896 m2
32 Nắp che lỗ xuống bể Chương V 1 cái
33 Ống nhựa uPVC D21 Chương V 0,06 100m
34 Ống nhựa uPVC D27 Chương V 0,06 100m
35 Ống nhựa uPVC D34 Chương V 0,1 100m
36 Van chặn D27 Tiền phong hoặc tương đương Chương V 1 cái
37 Van chặn D34 Tiền phong hoặc tương đương Chương V 4 cái
38 Lắp đăt cút nhựa uPVC D34 Chương V 6 cái
39 Lắp đăt cút nhựa uPVC D27 Chương V 2 cái
40 Lắp đặt rắc co UPVC D27 Tiền phong hoặc tương đương Chương V 1 cái
41 Nút bịt nhựa ren ngoài uPVC D25 Chương V 3 cái
42 Nút bịt nhựa ren ngoài uPVC D20 Chương V 2 cái
43 Nút bịt nhựa ren ngoài uPVC D15 Chương V 4 cái
44 Tê nhựa uPVC D27 Chương V 1 cái
45 Tê nhựa uPVC D27/21 Chương V 4 cái
L HẠNG MỤC: CỔNG + TƯỜNG RÀO
1 Đào móng công trình, đất cấp II Chương V 0,042 100m3
2 Đắp đất công trình , độ chặt yêu cầuK=0,90 Chương V 0,014 100m3
3 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, đất cấp II Chương V 0,028 100m3
4 Bê tông lót móng, đá 4x6, chiều rộng <=250 cm, mác 100 Chương V 0,348 m3
5 Ván khuôn gỗ, ván khuôn bê tông lót móng Chương V 0,011 100m2
6 Bê tông móng, đá 1x2, chiều rộng <=250 cm, mác 200 Chương V 1,25 m3
7 Ván khuôn gỗ, móng cột, móng vuông, chữ nhật Chương V 0,045 100m2
8 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, đường kính <=10 mm Chương V 0,004 tấn
9 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, đường kính <=18 mm Chương V 0,03 tấn
10 Ván khuôn gỗ, ván khuôn cổ cột Chương V 0,012 100m2
11 Bê tông cổ cột, đá 1x2, mác 200 Chương V 0,096 m3
12 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép cổ cột, đường kính <=10 mm Chương V 0,007 tấn
13 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép cổ cột, đường kính <=18 mm Chương V 0,038 tấn
14 Xây gạch không nung 6x10,5x22, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 75 Chương V 0,148 m3
15 Đổ bê tông cột, tiết diện cột <= 0,1m2, chiều cao <= 6m, đá 1x2, mác 200 Chương V 0,534 m3
16 Ván khuôn gỗ, cột vuông, chữ nhật Chương V 0,065 100m2
17 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m Chương V 0,009 tấn
18 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 6m Chương V 0,042 tấn
19 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây cột, trụ, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 Chương V 0,784 m3
20 Lắp đặt đường ray cánh cổng Chương V 6,2 m
21 Lắp đặt bánh xe đỡ cổng Chương V 2 cái
22 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 Chương V 15,603 m2
23 Sơn tường ngoài nhà không bả bằng sơn , 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V 15,603 m2
24 Sản xuất các kết cấu thép khác, sản xuất cổng sắt Chương V 0,182 tấn
25 Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm Chương V 9,24 m2
26 Sơn sắt thép các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V 9,24 m2
27 Lắp dựng tấm tôn cánh cổng Chương V 5,952 m2
28 Lắp đặt bản lề cửa Chương V 4 cái
29 Lắp đặt khoá cửa then cài cổng Chương V 1 cái
30 Đào móng công trình, đất cấp II Chương V 0,072 100m3
31 Đắp đất công trình , độ chặt yêu cầuK=0,90 Chương V 0,024 100m3
32 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, đất cấp II Chương V 0,048 100m3
33 Bê tông lót móng, đá 4x6, chiều rộng <=250 cm, mác 100 Chương V 0,503 m3
34 Ván khuôn gỗ, ván khuôn móng dài, bệ máy Chương V 0,015 100m2
35 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày > 33cm, vữa XM mác 75 Chương V 2,142 m3
36 Xây gạch không nung 6x10,5x22, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 75 Chương V 0,99 m3
37 Bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 Chương V 0,347 m3
38 Ván khuôn gỗ, ván khuôn xà dầm, giằng Chương V 0,021 100m2
39 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m Chương V 0,007 tấn
40 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 6m Chương V 0,027 tấn
41 Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây cột, trụ, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 Chương V 1,087 m3
42 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 33cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 Chương V 0,505 m3
43 Bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 Chương V 0,21 m3
44 Ván khuôn gỗ, ván khuôn xà dầm, giằng Chương V 0,02 100m2
45 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m Chương V 0,003 tấn
46 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 6m Chương V 0,013 tấn
47 Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Chương V 4,592 m2
48 Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Chương V 12,637 m2
49 Đắp phào đơn, vữa XM mác 75 Chương V 12,72 m
50 Trát xà dầm, vữa XM mác 75 Chương V 3,1 m2
51 Sơn tường ngoài nhà không bả bằng sơn , 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V 15,737 m2
52 Sản xuất cửa sắt, hoa sắt bằng sắt vuông đặc 14x14 mm Chương V 0,137 tấn
53 Lắp dựng hoa sắt Chương V 7,864 m2
54 Sơn sắt thép 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V 7,864 m2
55 Đào móng tường rào, đất cấp II Chương V 0,152 100m3
56 Đắp đất công trình , độ chặt yêu cầuK=0,90 Chương V 0,051 100m3
57 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, đất cấp II Chương V 0,101 100m3
58 Bê tông lót móng, đá 4x6, chiều rộng <=250 cm, mác 100 Chương V 1,066 m3
59 Ván khuôn gỗ, ván khuôn móng dài, bệ máy Chương V 0,032 100m2
60 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày > 33cm, vữa XM mác 75 Chương V 4,544 m3
61 Xây gạch không nung 6x10,5x22, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 75 Chương V 2,363 m3
62 Bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 Chương V 0,735 m3
63 Ván khuôn gỗ, ván khuôn xà dầm, giằng Chương V 0,045 100m2
64 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m Chương V 0,015 tấn
65 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 6m Chương V 0,028 tấn
66 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 33cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 Chương V 1,739 m3
67 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 11cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 Chương V 2,007 m3
68 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây cột, trụ, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 Chương V 1,902 m3
69 Ván khuôn gỗ, ván khuôn xà dầm, giằng Chương V 0,045 100m2
70 Bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 Chương V 0,35 m3
71 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m Chương V 0,005 tấn
72 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 6m Chương V 0,028 tấn
73 Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Chương V 54,175 m2
74 Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Chương V 20,028 m2
75 Đắp phào đơn, vữa XM mác 75 Chương V 22,26 m
76 Trát xà dầm, vữa XM mác 75 Chương V 7,616 m2
77 Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V 81,819 m2
M HẠNG MỤC: CẤP ĐIỆN TỔNG THỂ
1 Đào rãnh đặt cáp, đất cấp II Chương V 3,12 m3
2 Đắp cát công trình , độ chặt yêu cầu K=0,90 Chương V 0,015 100m3
3 Đắp đất công trình , độ chặt yêu cầu K=0,90 Chương V 0,016 100m3
4 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, đất cấp II Chương V 0,015 100m3
5 Gạch không nung Chương V 108 viên
6 Băng báo cáp Chương V 12 m
7 Cáp điện Cu/XLPE/PVC - 0.6/1KV - 2x25mm2 Chương V 65 m
8 Cáp điện Cu/XLPE/PVC - 0.6/1KV - 2x6mm2 Chương V 25 m
9 Dây điện Cu/PVC 1x6mm2. Dây tiếp địa Chương V 25 m
10 Ống gen nhựa cứng PVC D40 Chương V 15 m
11 Ống nhựa xoắn HDPE DN40/30 Chương V 0,25 100m
12 Aptomat 3 pha 3 cực 75A, ICU=18KA Chương V 1 cái
13 Công tơ điện 3 pha 3x50/100A -220/380V hữu công Chương V 1 cái
14 Đầu cốt đồng bọc nhựa M25 Chương V 8 cái
15 Giá cố định cáp đi nổi trên tường Chương V 2 cái
16 Nở sắt M10-100 Chương V 4 bộ
17 Bulong kèm vòng đệm M16 Chương V 2 bộ
18 Sứ Puli Chương V 2 bộ
19 Dây thép D5 (treo cáp nguồn) Chương V 40 m
N HẠNG MỤC: CẤP THOÁT NƯỚC TỔNG THỂ
1 Giếng khoan Chương V 1 cái
2 Máy bơm nước sinh hoạt, Q=3,5m3/h; H=40m Chương V 1 cái
3 Máy bơm nước giếng khoan, Q=3,5m3/h; H=40m Chương V 2 cái
4 Rọ hút máy bơm D50 Chương V 3 cái
5 Van phao điện bơm tự động Chương V 4 cái
6 Ống nhựa PPR D50, PN10 Chương V 0,08 100m
7 Ống nhựa PPR D40, PN10 Chương V 0,12 100m
8 Ống nhựa PPR D25, PN10 Chương V 0,5 100m
9 Cút nhựa PPR D50 Chương V 11 cái
10 Cút nhựa PPR D40 Chương V 16 cái
11 Cút nhựa PPR D25 Chương V 8 cái
12 Côn nhựa PPR D40/25 Chương V 1 cái
13 Van khóa 1 chiều D40 Chương V 3 cái
14 Van khóa 2 chiều D50 Chương V 3 cái
15 Van khóa 2 chiều D40 Chương V 3 cái
16 Rắc co PPR D50 Chương V 3 cái
17 Rắc co PPR D40 Chương V 3 cái
18 Nút bịt nhựa PPR D50 Chương V 3 cái
19 Nút bịt nhựa PPR D40 Chương V 3 cái
20 Nút bịt nhựa PPR D25 Chương V 2 cái
21 Măng sông nhựa ren trong PPR D50 Chương V 2 cái
22 Măng sông nhựa ren trong PPR D40 Chương V 3 cái
23 Măng sông nhựa ren trong PPR D25 Chương V 13 cái
24 Kép thép tráng kẽm D40 Chương V 6 cái
25 Kép thép tráng kẽm D20 Chương V 1 cái
26 Dây điện Cu/PVC 2x2,5mm2 Chương V 70 m
27 Ống nhựa gân xoắn HDPE DN40/30 Chương V 0,62 100m
28 Ống gen nhựa PVC D20 Chương V 8 m
29 Đào móng công trình, đất cấp II Chương V 0,114 100m3
30 Đắp đất công trình , độ chặt yêu cầu K=0,90 Chương V 0,038 100m3
31 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, đất cấp II Chương V 0,076 100m3
32 Bê tông móng, đá 2x4, chiều rộng <=250 cm, mác 150 Chương V 1,915 m3
33 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Chương V 0,047 100m2
34 Xây gạch không nung 6x10,5x22, xây rãnh thoát nước, vữa XM mác 75 Chương V 2,86 m3
35 Xây gạch không nung 6x10,5x22, xây hố ga, vữa XM mác 75 Chương V 1,499 m3
36 Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Chương V 17,768 m2
37 Láng bể nước, giếng nước, giếng cáp, dày 2cm, vữa XM mác 75 Chương V 4,98 m2
38 Đổ bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 200 Chương V 0,842 m3
39 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn bê tông đúc sẵn, ván khuôn gỗ, ván khuôn nắp đan Chương V 0,049 100m2
40 Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép tấm đan Chương V 0,089 tấn
41 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu Chương V 16 cấu kiện
42 Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào 0,8m3, đất cấp II Chương V 0,031 100m3
43 Đắp cát công trình , độ chặt yêu cầu K=0,90 Chương V 0,009 100m3
44 Đắp đất công trình , độ chặt yêu cầu K=0,90 Chương V 0,009 100m3
45 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, đất cấp II Chương V 0,022 100m3
46 Đế cống D400 Chương V 3 cái
47 Ống cống D400 Chương V 2,5 m
48 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu Chương V 4 cấu kiện
O HẠNG MỤC: NHÀ HIỆU BỘ- PHẦN XD ( ĐIỂM TRUNG TÂM GĐ2)
1 Đào móng công trình, đất cấp II Chương V 15,104 100m3
2 Đắp cát công trình , độ chặt yêu cầu K=0,95 Chương V 5,362 100m3
3 Đắp đất công trình , độ chặt yêu cầu K=0,90 Chương V 3,247 100m3
4 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, đất cấp II Chương V 11,857 100m3
5 Bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 Chương V 25,719 m3
6 Ván khuôn móng dài Chương V 0,386 100m2
7 Đổ bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 200 Chương V 71,245 m3
8 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Chương V 1,601 100m2
9 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 10mm Chương V 0,897 tấn
10 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 18mm Chương V 2,755 tấn
11 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép > 18mm Chương V 4,185 tấn
12 Đổ bê tông cột, tiết diện cột <= 0,1m2, chiều cao <= 6m, đá 1x2, mác 200 Chương V 3,468 m3
13 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn cột, cột vuông, chữ nhật Chương V 0,386 100m2
14 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép <= 10mm Chương V 0,075 tấn
15 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép cổ cột, đường kính >18 mm Chương V 0,868 tấn
16 Xây gạch không nung 6x10,5x22, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 75 Chương V 23,344 m3
17 Đổ bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 200 Chương V 2,311 m3
18 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Chương V 0,21 100m2
19 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 10mm Chương V 0,172 tấn
20 Đào móng bể phốt, đất cấp II Chương V 0,17 100m3
21 Đắp đất công trình , độ chặt yêu cầuK=0,90 Chương V 0,057 100m3
22 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, đất cấp II Chương V 0,113 100m3
23 Bê tông lót móng, đá 4x6, chiều rộng <=250 cm, mác 100 Chương V 0,999 m3
24 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật Chương V 0,013 100m2
25 Đổ bê tông móng, chiều rộng > 250 cm, đá 1x2, mác 200 Chương V 1,558 m3
26 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật Chương V 0,04 100m2
27 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép đáy bể, đường kính <=10 mm Chương V 0,02 tấn
28 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép đáy bể, đường kính <=18 mm Chương V 0,243 tấn
29 Xây gạch không nung 6x10,5x22, xây bể chứa, vữa XM mác 75 Chương V 3,742 m3
30 Bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 Chương V 0,245 m3
31 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=10 mm Chương V 0,004 tấn
32 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=18 mm Chương V 0,021 tấn
33 Trát tường trong,chiều dày trát 1cm, vữa XM mác 75 Chương V 21,493 m2
34 Trát tường trong, dày 1,0 cm, vữa XM mác 75, trát lớp 2 Chương V 21,493 m2
35 Trát tường ngoài, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 Chương V 18,6 m2
36 Láng bể nước, giếng nước, giếng cáp, dày 2cm, vữa XM mác 75 Chương V 5,967 m2
37 Đánh màu bằng XM nguyên chất Chương V 27,46 m2
38 Bê tông lanh tô,lanh tô liền mái hắt,máng nước,tấm đan..., đá 1x2, mác 200 Chương V 0,875 m3
39 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan Chương V 0,042 100m2
40 Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa con sơn Chương V 0,121 tấn
41 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu Chương V 7 cấu kiện
42 Đổ bê tông cột, tiết diện cột <= 0,1m2, chiều cao <= 28m, đá 1x2, mác 200 Chương V 11,181 m3
43 Ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng thép ống. Ván khuôn cột vuông, chữ nhật, chiều cao <= 28m Chương V 1,751 100m2
44 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 28m Chương V 0,227 tấn
45 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép cột, trụ, đường kính <=18 mm, cột, trụ cao <=28 m Chương V 0,243 tấn
46 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép cột, trụ, đường kính >18 mm, cột, trụ cao <=28 m Chương V 2,329 tấn
47 Đổ bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 Chương V 30,679 m3
48 Ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng thép ống. Ván khuôn xà, dầm, giằng, chiều cao <= 28m Chương V 3,096 100m2
49 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=10 mm, ở độ cao <=28 m Chương V 0,982 tấn
50 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=18 mm, ở độ cao <=28 m Chương V 0,812 tấn
51 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính >18 mm, ở độ cao <=16 m Chương V 5,04 tấn
52 Đổ bê tông sàn mái, đá 1x2, mác 200 Chương V 59,372 m3
53 Ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng thép ống. Ván khuôn sàn mái, chiều cao <= 28m Chương V 5,555 100m2
54 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép sàn mái, cao <=16 m, đường kính <=28 mm Chương V 7,061 tấn
55 Bê tông lanh tô,lanh tô liền mái hắt..., đá 1x2, mác 200 Chương V 3,812 m3
56 Ván khuôn gỗ, ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, Chương V 0,513 100m2
57 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép lanh tô liền mái hắt, đường kính <=10 mm, cao <=28 m Chương V 0,254 tấn
58 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép lanh tô liền mái hắt, đường kính >10 mm, cao <=28m Chương V 0,086 tấn
59 Đổ bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 Chương V 1,653 m3
60 Ván khuôn gỗ, ván khuôn xà dầm, giằng Chương V 0,3 100m2
61 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=10 mm, ở độ cao <=28 m Chương V 0,218 tấn
62 Đổ bê tông cầu thang thường, đá 1x2, mác 200 Chương V 0,613 m3
63 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn cầu thang thường Chương V 0,062 100m2
64 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=10 mm, ở độ cao <=28 m Chương V 0,014 tấn
65 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính >18 mm, ở độ cao <=16 m Chương V 0,131 tấn
66 Đổ bê tông cầu thang thường, đá 1x2, mác 200 Chương V 2,346 m3
67 Ván khuôn gỗ, cầu thang thường Chương V 0,205 100m2
68 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép cầu thang, đường kính <=10 mm, cao <=28 m Chương V 0,315 tấn
69 Sản xuất xà gồ thép Chương V 1,363 tấn
70 Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V 112,041 m2
71 Lắp dựng xà gồ thép Chương V 1,363 tấn
72 Lợp mái tôn múi chiều dày 0.45mm Chương V 2,537 100m2
73 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 33cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 75 Chương V 99,484 m3
74 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 33cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 75 Chương V 0,976 m3
75 Xây gạch không nung 6x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <=11 cm, cao <=28 m, vữa XM mác 75 Chương V 7,613 m3
76 Xây gạch không nung 6x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <=11 cm, cao <=28 m, vữa XM mác 75 Chương V 8,518 m3
77 Xây gạch không nung 6x10,5x22, xây cột, trụ chiều cao <=28 m, vữa XM mác 75 Chương V 11,305 m3
78 Bê tông lót móng, đá 4x6, mác 100 Chương V 1,498 m3
79 Ván khuôn gỗ, ván khuôn móng dài, bệ máy Chương V 0,03 100m2
80 Xây gạch không nung 6x10,5x22, xây móng, chiều dày > 33cm, vữa XM mác 75 Chương V 5,966 m3
81 Xây gạch không nung 6x10,5x22, xây kết cấu phức tạp khác cao <=28 m, vữa XM mác 75 Chương V 0,716 m3
82 Đắp cát công trình , độ chặt yêu cầu K=0,90 Chương V 0,831 100m3
83 Đổ bê tông nền, đá 2x4, mác 150 Chương V 23,097 m3
84 Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Chương V 21,19 m2
85 Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Chương V 419,345 m2
86 Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Chương V 709,521 m2
87 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 Chương V 279,317 m2
88 Trát xà dầm, vữa XM mác 75 Chương V 319,27 m2
89 Trát trần, vữa XM mác 75 Chương V 524,127 m2
90 Trát gờ chỉ, vữa XM cát mịn mác 75 Chương V 89,68 m
91 Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V 440,535 m2
92 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V 1.542,54 m2
93 Ngâm nước xi măng chống thấm Chương V 310,297 m2
94 Quét sika chống thấm mái, sê nô, ô văng ... Chương V 114,968 m2
95 Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 Chương V 50,87 m2
96 Nắp tôn che cửa lên mái Chương V 1 bộ
97 Bậc thép lên mái fi 20 Chương V 8 cái
98 Lắp dựng trụ cầu thang bằng INOX Chương V 1 cái
99 Sản xuất lan can Chương V 1,116 tấn
100 Lắp dựng lan can sắt Chương V 43,704 m2
101 Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V 43,704 m2
102 Sản xuất lan can Inox cầu thang Chương V 0,2 tấn
103 Lắp dựng lan can cầu thang bằng INOX Chương V 13,683 m2
104 Gia công hệ khung dàn Chương V 0,048 tấn
105 Lắp dựng kết cấu thép hệ khung dàn, sàn đạo trên cạn Chương V 0,048 tấn
106 Sản xuất gia công cửa đi pano kính: Đố cửa làm bằng thép hộp định hình mạ kẽm; kính dày 6,38mm KT cửa theo yêu cầu, phụ kiện đồng bộ Chương V 45,48 m2
107 SX khuôn cửa 80 hở bằng thép tấm dày 1.5 mm; KT 80x60x1,5mm, khuôn sơn tĩnh điện Chương V 123,8 m
108 Sản xuất gia công cửa sổ: Đố cửa làm bằng thép hộp định hình mạ kẽm; kính dày 6,38mm KT cửa theo yêu cầu, phụ kiện đồng bộ Chương V 55,08 m2
109 SX khuôn cửa 80 kín bằng thép tấm dày 1.5 mm; KT 80x60x1,5mm, khuôn sơn tĩnh điện Chương V 173,4 m
110 Sản xuất gia công vách kính loại cửa thép sơn tĩnh điện; kính dày 6,38mm KT cửa theo yêu cầu, phụ kiện đồng bộ Chương V 6,48 m2
111 Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm Chương V 107,04 m2
112 Làm vách ngăn nhà vệ sinh bằng chất liệu Compact Phenolic dày 12mm (Bao gồm cả phụ kiện đi kèm) Chương V 18,18 m2
113 Sản xuất cửa sắt, hoa sắt bằng sắt vuông đặc 14x14 mm Chương V 0,971 tấn
114 Lắp dựng hoa sắt cửa Chương V 55,08 m2
115 Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V 55,08 m2
116 Thi công trần phẳng bằng tấm thạch cao Chương V 44,379 m2
117 Lát đá bậc tam cấp, vữa XM mác 75 Chương V 18,1 m2
118 Lát đá bậc cầu thang, vữa XM mác 75 Chương V 24,604 m2
119 Lát đá mặt bệ các loại, vữa XM mác 75 Chương V 5,421 m2
120 Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, gạch 300x450 mm Chương V 131,832 m2
121 Công tác ốp gạch vào chân tường, viền tường, viền trụ, cột, gạch 120x300mm Chương V 7,324 m2
122 Lát nền, sàn bằng gạch 300x300mm Chương V 45,206 m2
123 Lát nền, sàn bằng gạch 500x500mm Chương V 401,887 m2
P HẠNG MỤC: NHÀ HIỆU BỘ-PHẦN ĐN
1 Bộ đèn Led BD M16L -120/36W, 170-250V, lắp nổi Chương V 30 bộ
2 Đèn Led Downlight D110/19W, 220V, lắp âm trần Chương V 12 bộ
3 Đèn Led ốp trần D LN03L 270/14W-220V, lắp nổi Chương V 15 bộ
4 Quạt trần sải 1,4m-1x75W/220V + chiết áp điều chỉnh tốc độ Chương V 20 cái
5 Quạt thông gió trên tường D300-1x35W, 220V lắp âm tường Chương V 4 cái
6 Lắp đặt công tắc 1 hạt Chương V 5 cái
7 Lắp đặt chân đế Chương V 5 hộp
8 Mặt che công tắc 1 hạt Chương V 5 cái
9 Lắp đặt công tắc 2 hạt Chương V 2 cái
10 Lắp đặt chân đế Chương V 2 hộp
11 Mặt che công tắc 2 hạt Chương V 2 cái
12 Lắp đặt công tắc 3 hạt Chương V 6 cái
13 Lắp đặt chân đế Chương V 6 hộp
14 Mặt che công tắc 3 hạt Chương V 6 cái
15 Lắp đặt công tắc đảo chiều 1 hạt Chương V 2 cái
16 Lắp đặt chân đế Chương V 2 hộp
17 Mặt che công tắc đảo chiều Chương V 2 cái
18 Lắp đặt ổ cắm đôi 3 chấu Chương V 31 cái
19 Lắp đặt chân đế Chương V 31 hộp
20 Lắp đặt mặt che ổ cắm Chương V 31 cái
21 MCB 10A-1P, ICU = 4.5kA Chương V 9 cái
22 MCB 16A-1P, ICU = 4.5kA Chương V 18 cái
23 MCB 25A-1P 2 cực, ICU = 6kA Chương V 10 cái
24 MCB 32A-1P 2 cực, ICU = 6kA Chương V 2 cái
25 MCB 40A-1P 2 cực, ICU = 6kA Chương V 2 cái
26 MCB 50A-1P 2 cực, ICU = 6kA Chương V 2 cái
27 MCB 32A-3P 3 cực, ICU=6kA Chương V 1 cái
28 MCB 50A-3P 3 cực, ICU=6kA Chương V 1 cái
29 Tủ điện nhựa chứa aptomat, module 6MCB lắp âm tường Chương V 6 hộp
30 Tủ điện nhựa chứa aptomat, module8MCB lắp âm tường Chương V 1 hộp
31 Lắp đặt tủ điện kim loại kích thước 450x350x150mm(sơn tĩnh điện) Chương V 2 cái
32 Cáp điện CU/XLPE/PVC-0.6/1KV-2x10mm2 Chương V 8 m
33 Dây dẫn Cu/PVC 1x6mm2 Chương V 30 m
34 Dây điện Cu/PVC - 1x4mm2 Chương V 160 m
35 Dây điện Cu/PVC - 1x2,5mm2 Chương V 760 m
36 Dây điện Cu/PVC - 1x1,5mm2 Chương V 1.240 m
37 Dây dẫn Cu/PVC 1x10mm2. Dây tiếp địa Chương V 8 m
38 Dây điện Cu/PVC - 1x6mm2. Dây tiếp địa Chương V 15 m
39 Dây điện Cu/PVC - 1x4mm2. Dây tiếp địa Chương V 80 m
40 Dây điện Cu/PVC - 1x2.5mm2. Dây tiếp địa Chương V 380 m
41 Ống gen nhựa cứng PVC D32 Chương V 8 m
42 Ống gen nhựa cứng PVC D25 Chương V 95 m
43 Ống gen nhựa cứng PVC D20 Chương V 380 m
44 Ống gen nhựa cứng PVC D16 Chương V 600 m
45 Ống gen nhựa mềm PVC D16 Chương V 16 m
46 Hộp nối KT 160x160x80mm, lắp âm tường Chương V 5 hộp
47 Hộp nối KT 110x110x50mm, lắp âm tường Chương V 10 hộp
48 Hộp chia ngả nhựa D20 Chương V 25 hộp
49 Hộp chia ngả nhựa D16 Chương V 110 hộp
50 Móc treo quạt trần D14 Chương V 20 cái
51 Gia công kim thu sét đường kính d16; H=1200 Chương V 4 cái
52 Lắp đặt kim thu sét đường kính D16, H=1200 Chương V 4 cái
53 Đóng cọc tiếp địa L63x63x6, L=2,5m Chương V 7 cọc
54 Dây thu sét mái thép tròn D10 Chương V 41 m
55 Dây thu sét mái thép tròn D12 Chương V 18 m
56 Thanh thép dẹt tiếp địa Chương V 53 m
57 Chân bật gắn tường dây D10, L=150 Chương V 42 cái
58 Kẹp kiểm tra Chương V 3 bộ
59 Bulông đai ốc Chương V 6 bộ
60 Đệm chỉ lá 40x400 dày 3mm Chương V 3 cái
61 Lắp đặt chậu xí bệt Chương V 8 bộ
62 Lắp đặt vòi rửa vệ sinh Chương V 8 cái
63 Lắp đặt hộp đựng Chương V 8 cái
64 Lắp đặt chậu tiểu nam Chương V 8 bộ
65 Lắp đặt chậu rửa 1 vòi Chương V 8 bộ
66 Lắp đặt gương soi Chương V 8 cái
67 Lắp đặt kệ kính Chương V 8 cái
68 Lắp đặt phễu thu đường kính DN65 Chương V 12 cái
69 Lắp đặt bể chứa nước bằng inox, dung tích bể 2m3 Chương V 1 bể
70 Lắp đặt van phao cơ Chương V 1 cái
71 Lắp đặt van phao điện Chương V 1 cái
72 Ống nhựa PPR cấp nước lạnh D40, PN10 Chương V 0,1 100m
73 Ống nhựa PPR cấp nước lạnh D32, PN10 Chương V 0,19 100m
74 Ống nhựa PPR cấp nước lạnh D25, PN10 Chương V 0,52 100m
75 Ống nhựa PPR cấp nước lạnh D20, PN10 Chương V 0,14 100m
76 Van chặn PPR D40 Chương V 1 cái
77 Van chặn PPR D25 Chương V 6 cái
78 Côn nhựa PPR D40x32 Chương V 1 cái
79 Côn nhựa PPR D32x25 Chương V 1 cái
80 Côn nhựa PPR D25x20 Chương V 8 cái
81 Cút nhựa PPR D40 Chương V 4 cái
82 Cút nhựa PPR D32 Chương V 2 cái
83 Cút nhựa PPR D25 Chương V 32 cái
84 Cút nhựa PPR D20 Chương V 21 cái
85 Cút nhựa ren trong PPR D25 Chương V 2 cái
86 Cút nhựa ren trong PPR D20 Chương V 32 cái
87 Chếch nhựa PPR D25 Chương V 2 cái
88 Tê nhựa PPR D32x32 Chương V 1 cái
89 Tê nhựa PPR D25x25 Chương V 2 cái
90 Tê nhựa PPR D32x25 Chương V 2 cái
91 Tê nhựa PPR D25x20 Chương V 27 cái
92 Tê nhựa PPR D25x20 ren trong Chương V 7 cái
93 Tê nhựa PPR D20x20 ren trong Chương V 2 cái
94 Tê đều thép tráng kẽm D15x15 Chương V 8 cái
95 Rắc co nhựa PPR D25 Chương V 4 cái
96 Nút bịt nhựa PPR D32 Chương V 5 cái
97 Nút bịt nhựa PPR D25 Chương V 7 cái
98 Nút bịt nhựa PPR D20 Chương V 36 cái
99 Kép đúc thép tráng kẽm D20 Chương V 2 cái
100 Kép Inox D15 Chương V 52 cái
101 Măng xông PPR D32 Chương V 5 cái
102 Măng xông PPR D25 Chương V 13 cái
103 Măng xông PPR D20 Chương V 5 cái
104 Măng xông nhựa ren trong PPR D25 Chương V 2 cái
105 Măng xông nhựa ren ngoài PPR D25 Chương V 2 cái
106 Dây nối mềm D15 Chương V 22 cái
107 Dây điện CU/PVC/PVC 2x4mm2 Chương V 22 m
108 Ống gen nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn PVC D20 Chương V 22 m
109 Ống nhựa uPVC D110 CLASS2 PN8 Chương V 0,43 100m
110 Ống nhựa uPVC D90 CLASS2 Chương V 0,17 100m
111 Ống nhựa uPVC D75 CLASS2 Chương V 0,49 100m
112 Ống nhựa uPVC D42 CLASS 1 Chương V 0,18 100m
113 Chếch 135 uPVC D110 Chương V 16 cái
114 Chếch 135 uPVC D90 Chương V 9 cái
115 Chếch 135 uPVC D75 Chương V 32 cái
116 Chếch 135 uPVC D42 Chương V 60 cái
117 Cút nhựa uPVC D110 Chương V 7 cái
118 Cút nhựa uPVC D90 Chương V 3 cái
119 Cút nhựa uPVC D75 Chương V 11 cái
120 Cút nhựa uPVC D42 Chương V 27 cái
121 Y nhựa PVC D110/110 Chương V 9 cái
122 Y nhựa PVC D90/90 Chương V 4 cái
123 Y nhựa PVC D75/75 Chương V 17 cái
124 Tê nhựa uPVC D110/110 Chương V 3 cái
125 Tê nhựa uPVC D110/42 Chương V 6 cái
126 Tê nhựa uPVC D75/42 Chương V 15 cái
127 Côn thu uPVC D90/75 Chương V 8 cái
128 Côn thu uPVC D75/42 Chương V 6 cái
129 Tê kiểm tra uPVC D110 Chương V 2 cái
130 Tê kiểm tra uPVC D90 Chương V 3 cái
131 Bịt thông tắc uPVC D110 Chương V 3 cái
132 Bịt thông tắc uPVC D75 Chương V 7 cái
133 Măng xông nhựa uPVC D110 Chương V 12 cái
134 Măng xông nhựa uPVC D90 Chương V 9 cái
135 Măng xông nhựa uPVC D75 Chương V 11 cái
136 Măng xông nhựa uPVC D42 Chương V 5 cái
137 Ống thoát nước mưa uPVC D90 Chương V 0,4 100m
138 Cút nhựa uPVC D90 Chương V 5 cái
139 Phễu thu nước D110 + rọ chắn rác Chương V 5 cái
140 Đai thép giữ ống D90 dày 2.5x1.2 mm Chương V 20 cái
Q HẠNG MỤC: NHÀ BẾP KẾT HỢP PHÒNG HỌC CHỨC NĂNG- PHẦN XD
1 Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép Chương V 5,15 m3
2 Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng búa căn khí nén 3m3/ph Chương V 7,903 m3
3 Tháo dỡ mái bằng thủ công, chiều cao <= 6m Chương V 172,33 m2
4 Tháo dỡ các kết cấu thép, vì kèo, xà gồ Chương V 0,997 tấn
5 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, đất cấp IV Chương V 0,131 100m3
6 Đổ bê tông cột, tiết diện cột <= 0,1m2, chiều cao <= 28m, đá 1x2, mác 200 Chương V 4,61 m3
7 Ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng thép ống. Ván khuôn cột vuông, chữ nhật, chiều cao <= 28m Chương V 0,683 100m2
8 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép cột, trụ, đường kính <=10 mm, cột, trụ cao <=28 m Chương V 0,087 tấn
9 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép cột, trụ, đường kính <=18 mm, cột, trụ cao <=28 m Chương V 0,855 tấn
10 Đổ bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 2x4, mác 200 Chương V 12,687 m3
11 Ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng giáo ống, ván khuôn xà, dầm, giằng, cao <=28 m Chương V 1,251 100m2
12 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=10 mm, ở độ cao <=28 m Chương V 0,461 tấn
13 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=18 mm, ở độ cao <=28 m Chương V 0,542 tấn
14 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính >18 mm, ở độ cao <=28 m Chương V 1,582 tấn
15 Đổ bê tông sàn mái, đá 1x2, mác 200 Chương V 22,342 m3
16 Ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng thép ống. Ván khuôn sàn mái, chiều cao <= 28m Chương V 2,338 100m2
17 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép sàn mái, cao <=28 m, đường kính <=10 mm Chương V 2,924 tấn
18 Bê tông lanh tô,lanh tô liền mái hắt,máng nước,tấm đan..., đá 1x2, mác 200 Chương V 0,749 m3
19 Ván khuôn gỗ, ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan Chương V 0,11 100m2
20 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép lanh tô, đường kính <=10 mm, cao <=28 m Chương V 0,05 tấn
21 Bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 Chương V 1,793 m3
22 Ván khuôn gỗ, ván khuôn xà dầm, giằng Chương V 0,222 100m2
23 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=10 mm, ở độ cao <=28 m Chương V 0,177 tấn
24 Lắp dựng xà gồ thép Chương V 0,997 tấn
25 Lợp mái tôn múi chiều dày 0.45mm Chương V 1,723 100m2
26 Xây gạch không nung 6x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <=33 cm, cao <=28 m, vữa XM mác 75 Chương V 37,709 m3
27 Xây gạch không nung 6x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <=33 cm, cao <=28 m, vữa XM mác 75 Chương V 0,39 m3
28 Xây gạch không nung 6x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <=33 cm, cao <=28 m, vữa XM mác 75 Chương V 6,661 m3
29 Xây gạch không nung 6x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <=11 cm, cao <=28 m, vữa XM mác 75 Chương V 3,888 m3
30 Xây gạch không nung 6x10,5x22, xây cột, trụ chiều cao <=28m, vữa XM mác 75 Chương V 3,235 m3
31 Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Chương V 258,884 m2
32 Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Chương V 261,378 m2
33 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 Chương V 82,794 m2
34 Trát xà dầm, vữa XM mác 75 Chương V 109,898 m2
35 Trát trần, vữa XM mác 75 Chương V 233,8 m2
36 Trát gờ chỉ, vữa XM cát mịn mác 75 Chương V 59,02 m
37 Sơn tường ngoài nhà không bả bằng sơn , 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V 258,884 m2
38 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V 687,87 m2
39 Ngâm nước xi măng chống thấm Chương V 211,589 m2
40 Quét Sika chống thấm mái Chương V 37,234 m2
41 Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 Chương V 21,09 m2
42 Sản xuất lan can Chương V 0,24 tấn
43 Lắp dựng lan can sắt Chương V 9,408 m2
44 Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V 9,408 m2
45 Sản xuất gia công cửa đi pano kính: Đố cửa làm bằng thép hộp định hình mạ kẽm; kính dày 6,38mm KT cửa theo yêu cầu, phụ kiện đồng bộ Chương V 12,96 m2
46 Khuôn cửa 80 hở bằng thép tấm dày 1.5 mm; KT 80x60x1,5mm, khuôn sơn tĩnh điện Chương V 31,2 m
47 Sản xuất gia công cửa sổ: Đố cửa làm bằng thép hộp định hình mạ kẽm; kính dày 6,38mm KT cửa theo yêu cầu, phụ kiện đồng bộ Chương V 23,76 m2
48 Khuôn cửa 80 kín bằng thép tấm dày 1.5 mm; KT 80x60x1,5mm, khuôn sơn tĩnh điện Chương V 71,1 m
49 Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm Chương V 36,72 m2
50 Sản xuất hoa sắt bằng sắt vuông đặc 14x14mm Chương V 0,411 tấn
51 Lắp dựng hoa sắt cửa Chương V 23,76 m2
52 Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V 23,76 m2
53 Lát nền, sàn bằng gạch 500x500mm Chương V 195,431 m2
R HẠNG MỤC: NHÀ BẾP KẾT HỢP CHỨC NĂNG -PHẦN ĐN
1 Bộ đèn lớp học Led tube bóng đôi thủy tinh BD 18L TT01 CSLH18Wx2 + cần treo thả Chương V 18 bộ
2 Bộ đèn led ốp trần D LN03L 270/14W, lắp nổi Chương V 6 bộ
3 Quạt trần sải 1,4m-1x75W/220V + chiết áp điều chỉnh tốc độ Chương V 12 cái
4 Lắp đặt công tắc 1 hạt Chương V 1 cái
5 Lắp đặt chân đế Chương V 1 hộp
6 Mặt che công tắc 1 hạt Chương V 1 cái
7 Lắp đặt công tắc 3 hạt Chương V 2 cái
8 Lắp đặt chân đế Chương V 2 hộp
9 Mặt che công tắc 3 hạt Chương V 2 cái
10 Lắp đặt ổ cắm đôi 3 chấu Chương V 12 cái
11 Lắp đặt chân đế Chương V 12 hộp
12 Lắp đặt mặt che ổ cắm Chương V 12 cái
13 MCB 10A-1P- 4.5kA Chương V 5 cái
14 MCB 16A-1P-6kA Chương V 2 cái
15 MCB 25A-1P-6kA Chương V 4 cái
16 MCB 40A-1P 2 cực -6kA Chương V 4 cái
17 MCB 63A-1P 2 cực-6kA Chương V 1 cái
18 MCB 25A-3P 3 cực-10kA (Thang tời) Chương V 1 cái
19 Tủ điện nhựa chứa aptomat, module 8MCB lắp âm tường Chương V 2 hộp
20 Lắp đặt tủ điện kim loại kích thước 450x350x150mm(sơn tĩnh điện) Chương V 1 cái
21 Cáp điện Cu/XLPE/PVC 0.6/1KV - 2x16mm2 Chương V 8 m
22 Cáp điện Cu/XLPE/PVC 0.6/1KV - 4x4mm2 cấp tủ thang tời Chương V 24 m
23 Dây dẫn Cu/PVC 1x6mm2 Chương V 44 m
24 Dây điện Cu/PVC - 1x4mm2 Chương V 150 m
25 Dây điện Cu/PVC - 1x2,5mm2 Chương V 250 m
26 Dây điện Cu/PVC - 1x1,5mm2 Chương V 430 m
27 Dây dẫn Cu/PVC 1x16mm2. Dây tiếp địa Chương V 8 m
28 Dây điện Cu/PVC - 1x6mm2. Dây tiếp địa Chương V 22 m
29 Dây điện Cu/PVC - 1x4mm2. Dây tiếp địa Chương V 75 m
30 Dây điện Cu/PVC - 1x2.5mm2. Dây tiếp địa Chương V 125 m
31 Ống gen nhựa cứng PVC D32 Chương V 32 m
32 Ống gen nhựa cứng PVC D25 Chương V 75 m
33 Ống gen nhựa cứng PVC D20 Chương V 125 m
34 Ống gen nhựa cứng PVC D16 Chương V 215 m
35 Hộp nối KT 160x160x80mm, lắp âm tường Chương V 1 hộp
36 Hộp nối KT 110x110x50mm, lắp âm tường Chương V 6 hộp
37 Hộp chia ngả nhựa D20 Chương V 15 hộp
38 Hộp chia ngả nhựa D16 Chương V 50 hộp
39 Gia công kim thu sét đường kính d16; H=1200 Chương V 4 cái
40 Lắp đặt kim thu sét đường kính D16, H=1200 Chương V 4 cái
41 Dây thu sét mái thép tròn D10 Chương V 32 m
42 Dây dẫn thép mái tròn D12 Chương V 10 m
43 Thanh thép dẹt tiếp địa Chương V 31 m
44 Chân bật gắn tường dây D10, L=150 Chương V 78 cái
45 Kẹp kiểm tra Chương V 2 bộ
46 Bulông đai ốc Chương V 4 bộ
47 Đệm chỉ lá 40x400 dày 3mm Chương V 2 cái
48 Ống nhựa uPVC D90 CLASS2 Chương V 0,16 100m
49 Cút nhựa uPVC D90 Chương V 8 cái
50 Rọ chắn rác D80 Chương V 4 cái
S HẠNG MỤC: NHÀ LỚP HỌC 2 TẦNG 8 PHÒNG
1 Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Chương V 48,696 m2
2 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V 48,696 m2
3 Ngâm nước xi măng chống thấm Chương V 12,365 m2
4 Quét Sika chống thấm mái Chương V 15,053 m2
5 Sản xuất gia công cửa đi pano kính: Đố cửa làm bằng thép hộp định hình mạ kẽm; kính dày 6,38mm KT cửa theo yêu cầu, phụ kiện đồng bộ Chương V 4,32 m2
6 SX khuôn cửa 80 hở bằng thép tấm dày 1.5 mm; KT 80x60x1,5mm, khuôn sơn tĩnh điện Chương V 14 m
7 Sản xuất gia công cửa sổ: Đố cửa làm bằng thép hộp định hình mạ kẽm; kính dày 6,38mm KT cửa theo yêu cầu, phụ kiện đồng bộ Chương V 0,72 m2
8 SX khuôn cửa 80 hở bằng thép tấm dày 1.5 mm; KT 80x60x1,5mm, khuôn sơn tĩnh điện Chương V 4,8 m
9 Làm vách ngăn nhà vệ sinh bằng chất liệu Compact Phenolic dày 12mm (Bao gồm cả phụ kiện đi kèm) Chương V 5,886 m2
10 Thi công trần phẳng bằng tấm thạch cao Chương V 9,812 m2
11 Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, gạch 300x450 mm Chương V 31,068 m2
12 Công tác ốp gạch vào chân tường, viền tường, viền trụ, cột, gạch 120x300mm Chương V 1,726 m2
13 Lát nền, sàn bằng gạch 300x300mm Chương V 11,939 m2
14 Sản xuất hoa sắt bằng sắt vuông đặc 12x12 cm Chương V 0,421 tấn
15 Lắp dựng hoa sắt cửa Chương V 34,592 m2
16 Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V 34,592 m2
T HẠNG MỤC: NHÀ LỚP HỌC 2 TẦNG 8 PHÒNG -PHẦN ĐN
1 Đèn Led Downlight D110/7W,220V, lắp âm trần Chương V 5 bộ
2 Bộ đèn led ốp trần D LN03L 270/14W, lắp nổi Chương V 1 bộ
3 Lắp đặt công tắc 1 hạt Chương V 3 cái
4 Lắp đặt chân đế Chương V 3 hộp
5 Mặt che công tắc 1 hạt Chương V 3 cái
6 Quạt thông gió trên tường D300-1x35W, 220V lắp âm tường Chương V 2 cái
7 Dây điện Cu/PVC - 2X1.5mm2 Chương V 50 m
8 Lắp đặt chậu rửa 1 vòi Chương V 2 bộ
9 Lắp đặt chậu xí bệt Chương V 2 bộ
10 Lắp đặt vòi rửa vệ sinh Chương V 2 cái
11 Lắp đặt hộp đựng Chương V 2 cái
12 Lắp đặt chậu tiểu nam Chương V 1 bộ
13 Phễu thu nước Inox DN76 Chương V 12 bộ
14 Ống nhựa PPR cấp nước lạnh D25, PN10 Chương V 0,07 100m
15 Ống nhựa PPR cấp nước lạnh D20, PN10 Chương V 0,03 100m
16 Van hai chiều PPR D25 Chương V 1 cái
17 Côn nhựa PPR D25x20 Chương V 1 cái
18 Cút nhựa PPR D25 Chương V 3 cái
19 Cút nhựa PPR D20 Chương V 2 cái
20 Cút nhựa ren trong PPR D20 Chương V 8 cái
21 Tê nhựa PPR D32x25 Chương V 1 cái
22 Tê nhựa PPR D25x20 Chương V 7 cái
23 Tê đều 1 đầu hạt 2 đầu ren Chương V 2 cái
24 Rắc co nhựa PPR D25 Chương V 1 cái
25 Nút bịt nhựa PPR D25 Chương V 2 cái
26 Nút bịt nhựa PPR D20 Chương V 9 cái
27 Kép đúc thép tráng kẽm D20 Chương V 1 cái
28 Kép Inox D15 Chương V 7 cái
29 Măng xông PPR D50 Chương V 5 cái
30 Măng xông PPR D40 Chương V 9 cái
31 Măng xông PPR D32 Chương V 8 cái
32 Măng xông PPR D25 Chương V 2 cái
33 Măng xông PPR D20 Chương V 1 cái
34 Măng xông nhựa ren trong PPR D25 Chương V 1 cái
35 Ống nhựa uPVC D110 CLASS2 PN8 Chương V 0,02 100m
36 Ống nhựa uPVC D75 CLASS2 Chương V 0,07 100m
37 Ống nhựa uPVC D42 CLASS 1 Chương V 0,005 100m
38 Chếch 135 uPVC D110 Chương V 7 cái
39 Chếch 135 uPVC D75 Chương V 11 cái
40 Chếch 135 uPVC D42 Chương V 2 cái
41 Cút nhựa uPVC D110 Chương V 1 cái
42 Cút nhựa uPVC D75 Chương V 1 cái
43 Y nhựa PVC D110/110 Chương V 4 cái
44 Y nhựa PVC D90/90 Chương V 1 cái
45 Y nhựa PVC D75/75 Chương V 4 cái
46 Tê nhựa uPVC D110/110 Chương V 2 cái
47 Tê nhựa uPVC D42/42 Chương V 1 cái
48 Tê nhựa uPVC D110/42 Chương V 1 cái
49 Côn thu uPVC D110/42 Chương V 2 cái
50 Côn thu uPVC D90/75 Chương V 1 cái
51 Côn thu uPVC D75/42 Chương V 1 cái
52 Bịt thông tắc uPVC D110 Chương V 4 cái
53 Bịt thông tắc uPVC D75 Chương V 4 cái
54 Siphong U.PVC D42 Chương V 2 cái
55 Măng xông nhựa uPVC D110 Chương V 1 cái
56 Măng xông nhựa uPVC D75 Chương V 2 cái
U HẠNG MỤC: SÂN BÊ TÔNG, SÂN LÁT GẠCH
1 Đắp cát nền móng công trình Chương V 6,4 m3
2 Lớp nylong chống mất nước nền Chương V 128 m2
3 Bê tông nền, đá 2x4, mác 150 Chương V 7,9 m3
4 Bê tông nền, đá 2x4, mác 250 Chương V 4,9 m3
5 Lát gạch sân, nền đường, vỉa hè bằng gạch Tezzarro 400x400, vữa xi măng mác 75 Chương V 79 m2
V HẠNG MỤC: ĐIỆN NƯỚC TỔNG THỂ
1 Cáp ngầm CU/XLPE/DSTA/PVC-0.6/1KV-4x10mm2 Chương V 50 m
2 Ống nhựa xoắn HDPE - DN65/50 Chương V 0,1 100m
3 Đào rãnh đặt ống cấp nước, đất cấp II Chương V 0,15 100m3
4 Đắp cát công trình , độ chặt yêu cầu K=0,90 Chương V 0,07 100m3
5 Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 Chương V 0,08 100m3
6 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, đất cấp II Chương V 0,07 100m3
7 Máy bơm nước giếng khoan, Q=3,5m3/h; H=40m Chương V 1 cái
8 Rọ hút máy bơm D32 Chương V 1 cái
9 Van phao điện bơm tự động Chương V 1 cái
10 Lắp đặt ống nhựa PPR D32 Chương V 0,09 100m
11 Lắp đặt ống nhựa PPR D25 Chương V 1,1 100m
12 Lắp đặt cút nhựa PPR D32 Chương V 4 cái
13 Lắp đặt cút nhựa PPR D25 Chương V 8 cái
14 Tê nhựa PPR D32x32 Chương V 1 cái
15 Van khóa 1 chiều D25 Chương V 1 cái
16 Van khóa 2 chiều D32 Chương V 1 cái
17 Van khóa 2 chiều D25 Chương V 1 cái
18 Rắc co PPR D32 Chương V 2 cái
19 Rắc co PPR D25 Chương V 2 cái
20 Lắp nút bịt nhựa PPR D32 Chương V 1 cái
21 Lắp nút bịt nhựa PPR D25 Chương V 1 cái
22 Dây dẫn Cu/PVC 2x2,5mm2 Chương V 110 m
23 Ống nhựa gân xoắn HDPE DN40/30 Chương V 1,1 100m
24 Lắp đặt ống gen nhựa PVC D20 Chương V 5 m
25 Đào móng công trình, đất cấp II Chương V 0,286 100m3
26 Đắp đất công trình , độ chặt yêu cầuK=0,90 Chương V 0,095 100m3
27 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, đất cấp II Chương V 0,191 100m3
28 Bê tông móng, đá 2x4, chiều rộng <=250 cm, mác 150 Chương V 4,824 m3
29 Ván khuôn gỗ, ván khuôn bê tông lót móng Chương V 0,112 100m2
30 Xây gạch không nung 6x10,5x22, xây rãnh thoát nước, vữa XM mác 75 Chương V 9,13 m3
31 Xây gạch không nung 6x10,5x22, xây hố ga, vữa XM mác 75 Chương V 1,785 m3
32 Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Chương V 51,906 m2
33 Láng bể nước, giếng nước, giếng cáp, dày 2cm, vữa XM mác 75 Chương V 13,89 m2
34 Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan đá 1x2, mác 200 Chương V 2,331 m3
35 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn bê tông đúc sẵn, ván khuôn gỗ, ván khuôn nắp đan Chương V 0,138 100m2
36 Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép tấm đan Chương V 0,246 tấn
37 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu Chương V 46 cấu kiện
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->