Gói thầu: Thi công xây dựng

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200624599-00
Thời điểm đóng mở thầu 19/06/2020 14:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Công ty TNHH Tư vấn ĐTXD Đông Dương Hà Giang
Tên gói thầu Thi công xây dựng
Số hiệu KHLCNT 20200560306
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Loại hợp đồng
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 12 Tháng
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-06-09 09:08:00 đến ngày 2020-06-19 14:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 1,638,913,268 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 17,000,000 VNĐ ((Mười bảy triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A RÃNH THOÁT NƯỚC, LÁT GẠCH VỈA HÈ, CẠP LỀ ĐƯỜNG
1 Đào nền đường mở rộng, móng rãnh đất cấp III Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 114,337 m3
2 Đào nền đường mở rộng, móng rãnh bằng máy đào <=0,8 m3, máy ủi <=110 CV, đổ lên phương tiện vận chuyển, đất cấp III Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 10,2903 100m3
3 Đào khuôn đường, rãnh thoát nước lòng đường, rãnh xương cá, độ sâu <=15 cm, đất cấp III Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 56,22 m3
4 Đào nền đường làm mới bằng máy đào <=0,4 m3, máy ủi <=110 CV, đổ lên phương tiện vận chuyển, đất cấp III Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 2,2488 100m3
5 Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầu K=0,95 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 2,6594 100m3
6 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 5T, đất cấp III Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 11,5853 100m3
7 Vận chuyển đất tiếp cự ly <=2 km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp III Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 11,5853 100m3
8 Làm móng cấp phối đá dăm lớp dưới, đường làm mới Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 1,1957 100m3
9 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, sân bãi, mặt đường bê tông, mái taluy và kết cấu bê tông tương tự Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 2,5507 100m2
10 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông mặt đường, đá 2x4, chiều dày mặt đường <=25 cm, mác 250 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 159,42 m3
11 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bêtông lót móng, đá 4x6, chiều rộng <=250 cm, mác 100 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 42,836 m3
12 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông mương cáp, rãnh nước, đá 1x2, mác 250 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 205,6128 m3
13 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn móng + thành rãnh Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 15,421 100m2
14 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 1,9992 100m2
15 Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép tấm đan, hàm ếch Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 2,549 tấn
16 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông lanh tô,lanh tô liền mái hắt,máng nước,tấm đan..., đá 1x2, mác 200 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 34,272 m3
17 Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng <= 100 kg Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 714 cái
18 Tấm chắn rác hàm ếch thu nước D16 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 32 Tấm
19 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 2,5038 100m2
20 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông rô toa, đá 1x2, mác 250 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 18,19 m3
21 Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng <= 50 kg Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 428 cái
22 Bê tông đổ bù, đá 1x2, mác 200 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 12,84 m3
23 Đắp cát nền móng công trình Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 18,8964 m3
24 Bê tông tanh đường đá 1x2, mác 150 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 18,8964 m3
25 Đào khuôn đường, rãnh thoát nước lòng đường, rãnh xương cá, độ sâu <=15 cm, đất cấp III Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 72,1928 m3
26 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn tường thẳng, chiều dày <=45 cm Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 1,6213 100m2
27 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bêtông móng, đá 1x2, chiều rộng <=250 cm, mác 200 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 11,3 m3
28 Đắp cát nền móng công trình Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 51,2336 m3
29 Lát gạch sân, nền đường, vỉa hè bằng gạch xi măng tự chèn, chiều dày 5,5 cm Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 465,76 m2
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->