Gói thầu: Thi công xây lắp công trình

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200622722-00
Thời điểm đóng mở thầu 19/06/2020 09:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Công ty TNHH Tư vấn ĐTXD Đông Dương Hà Giang
Tên gói thầu Thi công xây lắp công trình
Số hiệu KHLCNT 20200610477
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Loại hợp đồng
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 7 Tháng
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-06-08 15:48:00 đến ngày 2020-06-19 09:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 2,545,851,037 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 30,000,000 VNĐ ((Ba mươi triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A NHÀ LỚP HỌC 5 GIAN
1 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng >1m, sâu ≤1m-đất cấp III Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 23,1984 m3
2 Phá đá bằng thủ công, chiều dày lớp đá ≤0,5m-Cấp đá III Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 5,7996 m3
3 Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m-đất cấp III Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 26,8264 m3
4 Phá đá bằng thủ công, chiều dày lớp đá ≤0,5m-Cấp đá III Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 6,7066 m3
5 Đắp nền móng công trình bằng thủ công Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 2,189 m3
6 Xây móng bằng đá hộc-chiều dày ≤60cm, vữa XM M75 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 22,416 m3
7 Đắp đất nền móng công trình, nền đường Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 20,8437 m3
8 Đắp đất nền móng công trình, nền đường Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 49,488 m3
9 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 2x4 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 18,09 m3
10 Xây tường thẳng gạch bê tông 15x13x39cm-chiều dày 15cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 3,132 m3
11 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 9,468 m3
12 Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 6,066 m3
13 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 5,052 m3
14 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 0,0233 tấn
15 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 0,4336 tấn
16 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK >18mm Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 0,2486 tấn
17 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 0,0865 tấn
18 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 0,7033 tấn
19 Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 0,1776 100m2
20 Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 0,1188 100m2
21 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 0,5052 100m2
22 Xây tường thẳng gạch bê tông 15x13x39cm-chiều dày 15cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 34,002 m3
23 Xây tường thẳng gạch bê tông 15x13x39cm-chiều dày 15cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 1,092 m3
24 Xây tường thẳng gạch bê tông 10x6x21cm-chiều dày 10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 4,004 m3
25 Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 3,12 m3
26 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 7,092 m3
27 Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 17,848 m3
28 Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 0,5228 m3
29 Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤25kg Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 17 cái
30 Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤50kg Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 0 cái
31 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 0,0733 tấn
32 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 0,139 tấn
33 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK >18mm, chiều cao ≤6m Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 0,4344 tấn
34 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 0,1307 tấn
35 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 0,3901 tấn
36 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK >18mm, chiều cao ≤6m Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 0,5889 tấn
37 Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 1,7681 tấn
38 Sản xuất, lắp đặt cốt thép pa nen, ĐK >10mm Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 0,0554 tấn
39 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 0,2645 tấn
40 Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 0,5712 100m2
41 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 0,888 100m2
42 Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 0,0965 100m2
43 Ván khuôn gỗ sàn mái Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 1,6012 100m2
44 Lắp dựng cửa vào khuôn Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 27 1m2 cấu kiện
45 Lắp dựng hoa sắt cửa Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 11,1 m2
46 Cửa đi cửa nhôn hệ Việt - Pháp cửa Đ1, Đ2 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 15,9 m2
47 Cửa sổ nhôn hệ Việt - Pháp cửa S1 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 11,1 m2
48 Chốt, khuy, khóa cửa Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 5 Cái
49 Chốt, ke môn Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 10 Cái
50 Hoa sắt cửa S1 vuông 14x14 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 11,1 m2
51 Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 155,2 m2
52 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M50 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 82,56 m2
53 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M50 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 22,72 m2
54 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 7,28 m2
55 Bu lông M14x250 liên kết thép góc Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 60 Cái
56 Bu lông M12x250 liên kết xà gồ mái Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 60 Cái
57 Gia công xà gồ thép Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 0,3973 tấn
58 Lắp dựng xà gồ thép Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 0,3973 tấn
59 Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài cọc bất kỳ Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 1,7108 100m2
60 Úp nóc + Ốp sườn mái Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 37 m
61 Gia công lắp đặt lưới rác trên mái Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 4 bộ
62 Phễu thu nước mái Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 4 bộ
63 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 100mm Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 0,18 100m
64 Lắp đặt đai giữ ống Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 24 cái
65 Lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 100mm Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 4 cái
66 Trát gờ chỉ, vữa XM M75 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 114,4 m
67 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M50 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 211,6 m2
68 Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M50 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 220,68 m2
69 Trát xà dầm, vữa XM M50 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 27,36 m2
70 Trát trần, vữa XM M50 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 160,12 m2
71 Trát sê nô, mái hắt, lam ngang, vữa XM M50 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 10,908 m2
72 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 350,728 m2
73 Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 408,16 m2
74 Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 50,4 m2
75 Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 28,98 m2
76 Lát nền, sàn gạch ceramic-tiết diện gạch ≤ 0,16m2 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 136,3275 m2
77 Lát đá bậc tam cấp Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 28,98 m2
78 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M50 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 15,66 m2
79 Lắp đặt dây dẫn cáp 02 ruột 2x10mm2 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 50 m
80 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x6mm2 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 30 m
81 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5mm2 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 80 m
82 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,0mm2 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 120 m
83 Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK ≤27mm Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 120 m
84 Dây thép tráng kẽm Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 60 m
85 Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 2 bóng Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 10 bộ
86 Lắp đặt đèn thường có chụp Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 5 bộ
87 Lắp đặt quạt trần Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 5 cái
88 Lắp đặt công tắc 1 hạt Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 5 cái
89 Lắp đặt công tắc 2 hạt Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 5 cái
90 Lắp đặt ô cắm đôi Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 8 cái
91 Bảng điện đế nổi (Ổ cắm đôi, đơn, công tắc, Atomat) Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 23 cái
92 Hộp nối dây Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 5 cái
93 Xà đón điện Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 1 cái
94 Lắp đặt ống sứ ống nhựa, dài ≤250mm, luồn qua tường gạch Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 5 cái
95 Lắp đặt các automat 1 pha ≤50A Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 1 cái
96 Lắp đặt các automat 1 pha ≤10A Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 5 cái
97 Tủ tôn dầy 3mm đượng Atomat tổng Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 1 cái
98 Băng dính điện Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 4 cái
99 Vít + Nở Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 200 cái
100 Bình phòng cháy (Bình 4kg/bình) Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 2 bình
101 Hộp đựng bình Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 1 hộp
102 Biển Nội quy, tiêu lệnh Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 2 cái
B NHÀ LỚP HỌC 4 GIAN
1 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng >1m, sâu ≤1m-đất cấp III Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 19,332 m3
2 Phá đá bằng thủ công, chiều dày lớp đá ≤0,5m-Cấp đá III Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 4,833 m3
3 Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m-đất cấp III Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 17,0576 m3
4 Phá đá bằng thủ công, chiều dày lớp đá ≤0,5m-Cấp đá III Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 4,2644 m3
5 Đắp nền móng công trình bằng thủ công Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 1,386 m3
6 Xây móng bằng đá hộc-chiều dày ≤60cm, vữa XM M75 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 17,526 m3
7 Đắp đất nền móng công trình, nền đường Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 15,1623 m3
8 Đắp đất nền móng công trình, nền đường Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 39,424 m3
9 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 2x4 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 14,861 m3
10 Xây tường thẳng gạch bê tông 15x13x39cm-chiều dày 15cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 2,646 m3
11 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 7,89 m3
12 Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 5,055 m3
13 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 3,96 m3
14 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 0,0194 tấn
15 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 0,3613 tấn
16 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK >18mm Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 0,2071 tấn
17 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 0,0677 tấn
18 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 0,5515 tấn
19 Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 0,148 100m2
20 Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 0,099 100m2
21 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 0,396 100m2
22 Xây tường thẳng gạch bê tông 15x13x39cm-chiều dày 15cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 26,988 m3
23 Xây tường thẳng gạch bê tông 15x13x39cm-chiều dày 15cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 0,876 m3
24 Xây tường thẳng gạch bê tông 10x6x21cm-chiều dày 10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 3,5 m3
25 Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 2,6 m3
26 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 5,842 m3
27 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 0,1455 tấn
28 Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 14,536 m3
29 Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 0,4272 m3
30 Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤25kg Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 14 cái
31 Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤50kg Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 0 cái
32 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 0,0611 tấn
33 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 0,1158 tấn
34 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK >18mm, chiều cao ≤6m Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 0,362 tấn
35 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 0,1073 tấn
36 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 0,315 tấn
37 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK >18mm, chiều cao ≤6m Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 0,4907 tấn
38 Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 1,0359 tấn
39 Sản xuất, lắp đặt cốt thép pa nen, ĐK >10mm Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 0,0453 tấn
40 Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 0,476 100m2
41 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 0,7298 100m2
42 Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 0,0787 100m2
43 Ván khuôn gỗ sàn mái Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 1,3064 100m2
44 Lắp dựng cửa vào khuôn Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 21,6 1m2 cấu kiện
45 Lắp dựng hoa sắt cửa Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 8,88 m2
46 Cửa đi cửa nhôn hệ Việt - Pháp cửa Đ1, Đ2 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 12,72 m2
47 Cửa sổ nhôn hệ Việt - Pháp cửa S1 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 8,88 m2
48 Chốt, khuy, khóa cửa Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 4 Cái
49 Chốt, ke môn Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 8 Cái
50 Hoa sắt cửa S1 vuông 14x14 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 8,88 m2
51 Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 126,4 m2
52 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M50 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 69,12 m2
53 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M50 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 19,84 m2
54 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 6,32 m2
55 Bu lông M14x250 liên kết thép góc Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 50 Cái
56 Bu lông M12x250 liên kết xà gồ mái Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 50 Cái
57 Gia công xà gồ thép Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 0,3187 tấn
58 Lắp dựng xà gồ thép Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 0,3187 tấn
59 Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài cọc bất kỳ Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 1,3724 100m2
60 Úp nóc + Ốp sườn mái Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 33,4 m
61 Gia công lắp đặt lưới rác trên mái Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 4 bộ
62 Phễu thu nước mái Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 4 bộ
63 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 100mm Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 0,18 100m
64 Lắp đặt đai giữ ống Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 24 cái
65 Lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 100mm Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 4 cái
66 Trát gờ chỉ, vữa XM M75 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 100 m
67 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M50 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 182,96 m2
68 Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M50 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 159,84 m2
69 Trát xà dầm, vữa XM M50 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 24,36 m2
70 Trát trần, vữa XM M50 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 130,64 m2
71 Trát sê nô, mái hắt, lam ngang, vữa XM M50 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 9,072 m2
72 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 301,352 m2
73 Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 314,84 m2
74 Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 43,92 m2
75 Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 24,12 m2
76 Lát nền, sàn gạch ceramic-tiết diện gạch ≤ 0,16m2 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 109,485 m2
77 Lát đá bậc tam cấp Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 24,12 m2
78 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M50 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 14,04 m2
79 Lắp đặt dây dẫn cáp 02 ruột 2x10mm2 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 50 m
80 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x6mm2 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 25 m
81 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5mm2 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 60 m
82 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,0mm2 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 100 m
83 Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK ≤27mm Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 100 m
84 Dây thép tráng kẽm Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 60 m
85 Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 2 bóng Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 8 bộ
86 Lắp đặt đèn thường có chụp Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 4 bộ
87 Lắp đặt quạt trần Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 4 cái
88 Lắp đặt công tắc 1 hạt Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 4 cái
89 Lắp đặt công tắc 2 hạt Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 4 cái
90 Lắp đặt ô cắm đôi Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 6 cái
91 Bảng điện đế nổi (Ổ cắm đôi, đơn, công tắc, Atomat) Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 18 cái
92 Hộp nối dây Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 4 cái
93 Xà đón điện Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 1 cái
94 Lắp đặt ống sứ ống nhựa, dài ≤250mm, luồn qua tường gạch Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 4 cái
95 Lắp đặt các automat 1 pha ≤50A Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 1 cái
96 Lắp đặt các automat 1 pha ≤10A Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 4 cái
97 Tủ tôn dầy 3mm đượng Atomat tổng Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 1 cái
98 Băng dính điện Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 3 cái
99 Vít + Nở Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 180 cái
100 Bình phòng cháy (Bình 4kg/bình) Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 2 bình
101 Hộp đựng bình Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 1 hộp
102 Biển Nội quy, tiêu lệnh Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 2 cái
C NHÀ VỆ SINH
1 Phá đá bằng thủ công, chiều dày lớp đá ≤0,5m-Cấp đá III Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 10,5142 m3
2 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng >1m, sâu >1m-đất cấp III Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 24,533 m3
3 Đắp đất nền móng công trình, nền đường Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 11,6824 m3
4 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng >250cm, M100, đá 2x4 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 1,771 m3
5 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng >250cm, M200, đá 1x2 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 3,822 m3
6 Đắp nền móng công trình bằng thủ công Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 0,2838 m3
7 Xây móng bằng đá hộc-chiều dày ≤60cm, vữa XM M50 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 17,114 m3
8 Xây tường thẳng gạch bê tông 15x13x39cm-chiều dày 15cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 0,8202 m3
9 Lát gạch chỉ, vữa lót M75 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 2,3815 m2
10 Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 36,984 m2
11 Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 36,984 m2
12 Láng nền, sàn có đánh màu, dày 2cm, vữa XM M100 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 6,8424 m2
13 Ống nhựa D125 + cút (Thoát bể phốt) Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 2 cái
14 Sản xuất, lắp đặt cốt thép pa nen, ĐK >10mm Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 0,0863 tấn
15 Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 0,0694 100m2
16 Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤50kg Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 14 cái
17 Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M200, đá 1x2 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 1,394 m3
18 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M50 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 4,4 m2
19 Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M150, đá 1x2 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 1,908 m3
20 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 0,4084 m3
21 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 0,0572 tấn
22 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 0,0545 100m2
23 Xây tường thẳng gạch bê tông 15x13x39cm-chiều dày 15cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 12,0324 m3
24 Ván khuôn gỗ sàn mái Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 0,1522 100m2
25 Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 1,624 m3
26 Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M200, đá 1x2 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 0,0308 m3
27 Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤25kg Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 4 cái
28 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 0,0067 tấn
29 Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 0,1576 tấn
30 Trát gờ chỉ, vữa XM M75 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 17 m
31 Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 13,78 m2
32 Ống thoát nước trên mái D=40;L=350 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 6 cái
33 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M50 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 65,535 m2
34 Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M50 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 0 m2
35 Trát trần, vữa XM M50 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 13,5175 m2
36 Lắp dựng cửa không có khuôn Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 5,88 1m2 cấu kiện
37 Cửa đi cửa nhôn hệ Việt - Pháp cửa Đ1, Đ2 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 5,88 m2
38 Chốt, khuy, khóa cửa Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 4 Cái
39 Ốp tường trụ, cột-tiết diện gạch ≤0,05m2 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 122,093 m2
40 Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 6,93 m2
41 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 65,535 m2
42 Lát nền, sàn gạch ceramic-tiết diện gạch ≤ 0,09m2 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 24,39 m2
43 Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M150, đá 1x2 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 3,94 m3
44 Ván khuôn gỗ nền, sân bãi, mặt đường bê tông, mái taluy và kết cấu bê tông tương tự Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 0,01 100m2
45 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 125mm Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 0,65 100m
46 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 89mm Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 0,35 100m
47 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 60mm Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 0,5 100m
48 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 40mm Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 0,7 100m
49 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 32mm Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 0,5 100m
50 Lắp đặt phễu thu, ĐK 100mm Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 12 cái
51 Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 25mm bằng phương pháp hàn, chiều dày 2,8mm Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 0,15 100m
52 Lắp đặt chậu rửa 1 vòi Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 2 bộ
53 Lắp đặt chậu tiểu nữ Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 5 bộ
54 Lắp đặt chậu tiểu nam Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 5 bộ
55 Lắp đặt xí xổm Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 4 bộ
56 Thoát sàn 100*100 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 12 cái
57 Tê thu thoát san D90 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 10 cái
58 Cút góc D 90, thu 90/34, 90/60, 40/25, 90/42 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 30 cái
59 Tê, góc ren trong D25 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 13 cái
60 Tê ren, góc trong D34 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 5 cái
61 Cút góc, nối thẳng D25 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 15 cái
62 Cút góc, nối thẳng D34 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 15 cái
63 Cút góc, nối thẳng D40 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 15 cái
64 Khóa xổm vệ sinh D40 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 4 cái
65 Tê nhựa D40 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 4 cái
66 Khoá bồn INOX D40 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 1 cái
67 Khoá D25 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 5 cái
68 Đai giữ ống vào tường Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 20 cái
69 Vít + Nở 6 đai giữ ống vào tường Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 300 cái
70 Băng tan Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 5 cái
71 Lắp đặt vòi rửa 1 vòi Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 4 bộ
72 Lắp đặt vòi rửa vệ sinh Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 4 cái
73 Mua bồn nước INOX 1500 lít Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 1 cái
74 Phụ kiện lắp bồn nước Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 1 bộ
75 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 20 m
76 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,0mm2 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 20 m
77 Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK ≤15mm Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 20 m
78 Lắp đặt công tắc 3 hạt Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 2 cái
79 Lắp đặt các automat 1 pha ≤10A Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 1 cái
80 Lắp đặt đèn trang trí nổi Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 6 bộ
81 Bảng điện đế nổi (Ổ cắm đôi, đơn, công tắc, Atomat) Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 3 cái
82 Băng dính điện Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 1 cái
83 Vít + Nở Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 70 cái
D SỬA CHỮA NHÀ LỚP HỌC 5 GIAN
1 Tháo dỡ cửa bằng thủ công Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 23,6 m2
2 Phá dỡ nền gạch xi măng, gạch gốm các loại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 118,23 m2
3 Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 153,28 m2
4 Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - tường, trụ, cột Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 127,632 m2
5 Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - tường, trụ, cột Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 102,288 m2
6 Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - xà dầm, trần Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 10,08 m2
7 Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - kim loại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 39,28 m2
8 Tháo dỡ vách ngăn giấy, ván ép, gỗ ván Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 112,25 m2
9 Tháo dỡ điện Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 1 CT
10 Láng nền, sàn không đánh màu, dày 3cm, vữa XM M75 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 118,23 m2
11 Lát nền, sàn gạch ceramic-tiết diện gạch ≤ 0,16m2 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 118,23 m2
12 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 68,192 m2
13 Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 85,088 m2
14 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 39,28 1m2
15 Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 23,6 m2
16 Gia công xà gồ thép Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 0,172 tấn
17 Lắp dựng xà gồ thép Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 0,172 tấn
18 Thi công trần tôn Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 112,25 m2
19 Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 212,72 m2
20 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 187,28 m2
21 Lắp dựng dàn giáo trong có chiều cao >3,6m - Chiều cao chuẩn 3,6m Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 0 100m2
22 Lắp dựng dàn giáo ngoài, cao ≤16m Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 0 100m2
23 Lắp đặt dây dẫn cáp 02 ruột 2x10mm2 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 10 m
24 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x6mm2 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 30 m
25 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5mm2 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 80 m
26 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,0mm2 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 150 m
27 Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK ≤27mm Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 150 m
28 Dây thép tráng kẽm Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 60 m
29 Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 2 bóng Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 10 bộ
30 Lắp đặt đèn thường có chụp Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 5 bộ
31 Lắp đặt quạt treo tường Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 10 cái
32 Lắp đặt công tắc 1 hạt Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 5 cái
33 Lắp đặt công tắc 2 hạt Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 5 cái
34 Lắp đặt ô cắm đôi Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 8 cái
35 Bảng điện đế nổi (Ổ cắm đôi, đơn, công tắc, Atomat) Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 23 cái
36 Hộp nối dây Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 5 cái
37 Xà đón điện Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 1 cái
38 Lắp đặt ống sứ ống nhựa, dài ≤250mm, luồn qua tường gạch Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 5 cái
39 Lắp đặt các automat 1 pha ≤50A Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 1 cái
40 Tủ tôn dầy 3mm đượng Atomat tổng Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 1 cái
41 Băng dính điện Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 4 cái
42 Vít + Nở Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 220 cái
E CỔNG TRƯỜNG, HÀNG RÀO MẦM NON + TIỂU HỌC
1 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng >1m, sâu ≤1m-đất cấp III Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 1,0125 m3
2 Đắp nền móng công trình bằng thủ công Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 0,1125 m3
3 Xây móng bằng đá hộc-chiều dày ≤60cm, vữa XM M75 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 1,014 m3
4 Xây tường thẳng gạch bê tông 15x13x39cm-chiều dày 15cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 2,43 m3
5 Mua biển cổng + 2 Cột thép D90 (L=1,5m) bao gồm công lắp đặt hoàn chỉnh Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 2 bộ
6 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 21,6 m2
7 Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 0,81 m2
8 Trát gờ chỉ, vữa XM M75 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 30 m
9 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 21,6 m2
10 Mua cổng trường (Bao gồm công lắp đặt hoàn chỉnh) Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 13,5 m2
11 Mua bản lề cối Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 12 bộ
12 Mua khóa cổng trường Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 2 bộ
13 Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m-đất cấp III Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 23,85 m3
14 Đắp nền móng công trình bằng thủ công Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 2,65 m3
15 Xây móng bằng đá hộc-chiều dày ≤60cm, vữa XM M75 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 29,68 m3
16 Láng nền, sàn có đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 42,4 m2
17 Xây tường thẳng gạch bê tông 15x13x39cm-chiều dày 15cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 7,2563 m3
18 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 0,1576 tấn
19 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 0,212 100m2
20 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 2,3531 m3
21 Xây tường thẳng gạch bê tông 15x13x39cm-chiều dày 15cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 4,4632 m3
22 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 196,1 m2
23 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 51,8 m2
24 Láng nền, sàn có đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 45,85 m2
25 Gia công hàng rào song sắt. Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 115,5 m2
26 Lắp dựng lan can sắt Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 115,5 m2
27 Phụ kiện hàng rào (Mũi nhựa) Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 630 cái
28 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 293,75 m2
29 Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m-đất cấp III Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 36,1575 m3
30 Đắp nền móng công trình bằng thủ công Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 4,0175 m3
31 Xây móng bằng đá hộc-chiều dày ≤60cm, vữa XM M75 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 48,21 m3
32 Láng nền, sàn có đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 64,28 m2
33 Xây tường thẳng gạch bê tông 15x13x39cm-chiều dày 15cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 39,6765 m3
34 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 0,4511 tấn
35 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 0,6428 100m2
36 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 6,7745 m3
37 Xây tường thẳng gạch bê tông 15x13x39cm-chiều dày 15cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 6,6344 m3
38 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 700,29 m2
39 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 78,155 m2
40 Láng nền, sàn có đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 76,9125 m2
41 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 855,3575 m2
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->