Gói thầu: Thi công xây lắp công trình
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200622722-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 19/06/2020 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty TNHH Tư vấn ĐTXD Đông Dương Hà Giang |
| Tên gói thầu | Thi công xây lắp công trình |
| Số hiệu KHLCNT | 20200610477 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Loại hợp đồng |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 7 Tháng |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-06-08 15:48:00 đến ngày 2020-06-19 09:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 2,545,851,037 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 30,000,000 VNĐ ((Ba mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | NHÀ LỚP HỌC 5 GIAN | |||
| 1 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng >1m, sâu ≤1m-đất cấp III | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 23,1984 | m3 |
| 2 | Phá đá bằng thủ công, chiều dày lớp đá ≤0,5m-Cấp đá III | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 5,7996 | m3 |
| 3 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m-đất cấp III | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 26,8264 | m3 |
| 4 | Phá đá bằng thủ công, chiều dày lớp đá ≤0,5m-Cấp đá III | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 6,7066 | m3 |
| 5 | Đắp nền móng công trình bằng thủ công | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 2,189 | m3 |
| 6 | Xây móng bằng đá hộc-chiều dày ≤60cm, vữa XM M75 | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 22,416 | m3 |
| 7 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 20,8437 | m3 |
| 8 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 49,488 | m3 |
| 9 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 2x4 | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 18,09 | m3 |
| 10 | Xây tường thẳng gạch bê tông 15x13x39cm-chiều dày 15cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50 | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 3,132 | m3 |
| 11 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 9,468 | m3 |
| 12 | Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2 | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 6,066 | m3 |
| 13 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 5,052 | m3 |
| 14 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 0,0233 | tấn |
| 15 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 0,4336 | tấn |
| 16 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK >18mm | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 0,2486 | tấn |
| 17 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 0,0865 | tấn |
| 18 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 0,7033 | tấn |
| 19 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 0,1776 | 100m2 |
| 20 | Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 0,1188 | 100m2 |
| 21 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 0,5052 | 100m2 |
| 22 | Xây tường thẳng gạch bê tông 15x13x39cm-chiều dày 15cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50 | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 34,002 | m3 |
| 23 | Xây tường thẳng gạch bê tông 15x13x39cm-chiều dày 15cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50 | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 1,092 | m3 |
| 24 | Xây tường thẳng gạch bê tông 10x6x21cm-chiều dày 10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50 | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 4,004 | m3 |
| 25 | Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2 | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 3,12 | m3 |
| 26 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 7,092 | m3 |
| 27 | Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 17,848 | m3 |
| 28 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 0,5228 | m3 |
| 29 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤25kg | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 17 | cái |
| 30 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤50kg | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 0 | cái |
| 31 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 0,0733 | tấn |
| 32 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 0,139 | tấn |
| 33 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK >18mm, chiều cao ≤6m | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 0,4344 | tấn |
| 34 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 0,1307 | tấn |
| 35 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 0,3901 | tấn |
| 36 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK >18mm, chiều cao ≤6m | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 0,5889 | tấn |
| 37 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 1,7681 | tấn |
| 38 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép pa nen, ĐK >10mm | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 0,0554 | tấn |
| 39 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 0,2645 | tấn |
| 40 | Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 0,5712 | 100m2 |
| 41 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 0,888 | 100m2 |
| 42 | Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 0,0965 | 100m2 |
| 43 | Ván khuôn gỗ sàn mái | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 1,6012 | 100m2 |
| 44 | Lắp dựng cửa vào khuôn | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 27 | 1m2 cấu kiện |
| 45 | Lắp dựng hoa sắt cửa | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 11,1 | m2 |
| 46 | Cửa đi cửa nhôn hệ Việt - Pháp cửa Đ1, Đ2 | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 15,9 | m2 |
| 47 | Cửa sổ nhôn hệ Việt - Pháp cửa S1 | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 11,1 | m2 |
| 48 | Chốt, khuy, khóa cửa | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 5 | Cái |
| 49 | Chốt, ke môn | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 10 | Cái |
| 50 | Hoa sắt cửa S1 vuông 14x14 | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 11,1 | m2 |
| 51 | Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75 | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 155,2 | m2 |
| 52 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M50 | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 82,56 | m2 |
| 53 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M50 | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 22,72 | m2 |
| 54 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 7,28 | m2 |
| 55 | Bu lông M14x250 liên kết thép góc | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 60 | Cái |
| 56 | Bu lông M12x250 liên kết xà gồ mái | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 60 | Cái |
| 57 | Gia công xà gồ thép | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 0,3973 | tấn |
| 58 | Lắp dựng xà gồ thép | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 0,3973 | tấn |
| 59 | Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài cọc bất kỳ | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 1,7108 | 100m2 |
| 60 | Úp nóc + Ốp sườn mái | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 37 | m |
| 61 | Gia công lắp đặt lưới rác trên mái | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 4 | bộ |
| 62 | Phễu thu nước mái | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 4 | bộ |
| 63 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 100mm | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 0,18 | 100m |
| 64 | Lắp đặt đai giữ ống | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 24 | cái |
| 65 | Lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 100mm | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 4 | cái |
| 66 | Trát gờ chỉ, vữa XM M75 | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 114,4 | m |
| 67 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M50 | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 211,6 | m2 |
| 68 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M50 | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 220,68 | m2 |
| 69 | Trát xà dầm, vữa XM M50 | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 27,36 | m2 |
| 70 | Trát trần, vữa XM M50 | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 160,12 | m2 |
| 71 | Trát sê nô, mái hắt, lam ngang, vữa XM M50 | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 10,908 | m2 |
| 72 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 350,728 | m2 |
| 73 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 408,16 | m2 |
| 74 | Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75 | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 50,4 | m2 |
| 75 | Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75 | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 28,98 | m2 |
| 76 | Lát nền, sàn gạch ceramic-tiết diện gạch ≤ 0,16m2 | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 136,3275 | m2 |
| 77 | Lát đá bậc tam cấp | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 28,98 | m2 |
| 78 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M50 | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 15,66 | m2 |
| 79 | Lắp đặt dây dẫn cáp 02 ruột 2x10mm2 | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 50 | m |
| 80 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x6mm2 | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 30 | m |
| 81 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5mm2 | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 80 | m |
| 82 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,0mm2 | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 120 | m |
| 83 | Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK ≤27mm | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 120 | m |
| 84 | Dây thép tráng kẽm | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 60 | m |
| 85 | Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 2 bóng | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 10 | bộ |
| 86 | Lắp đặt đèn thường có chụp | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 5 | bộ |
| 87 | Lắp đặt quạt trần | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 5 | cái |
| 88 | Lắp đặt công tắc 1 hạt | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 5 | cái |
| 89 | Lắp đặt công tắc 2 hạt | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 5 | cái |
| 90 | Lắp đặt ô cắm đôi | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 8 | cái |
| 91 | Bảng điện đế nổi (Ổ cắm đôi, đơn, công tắc, Atomat) | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 23 | cái |
| 92 | Hộp nối dây | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 5 | cái |
| 93 | Xà đón điện | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 1 | cái |
| 94 | Lắp đặt ống sứ ống nhựa, dài ≤250mm, luồn qua tường gạch | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 5 | cái |
| 95 | Lắp đặt các automat 1 pha ≤50A | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 1 | cái |
| 96 | Lắp đặt các automat 1 pha ≤10A | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 5 | cái |
| 97 | Tủ tôn dầy 3mm đượng Atomat tổng | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 1 | cái |
| 98 | Băng dính điện | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 4 | cái |
| 99 | Vít + Nở | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 200 | cái |
| 100 | Bình phòng cháy (Bình 4kg/bình) | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 2 | bình |
| 101 | Hộp đựng bình | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 1 | hộp |
| 102 | Biển Nội quy, tiêu lệnh | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 2 | cái |
| B | NHÀ LỚP HỌC 4 GIAN | |||
| 1 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng >1m, sâu ≤1m-đất cấp III | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 19,332 | m3 |
| 2 | Phá đá bằng thủ công, chiều dày lớp đá ≤0,5m-Cấp đá III | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 4,833 | m3 |
| 3 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m-đất cấp III | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 17,0576 | m3 |
| 4 | Phá đá bằng thủ công, chiều dày lớp đá ≤0,5m-Cấp đá III | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 4,2644 | m3 |
| 5 | Đắp nền móng công trình bằng thủ công | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 1,386 | m3 |
| 6 | Xây móng bằng đá hộc-chiều dày ≤60cm, vữa XM M75 | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 17,526 | m3 |
| 7 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 15,1623 | m3 |
| 8 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 39,424 | m3 |
| 9 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 2x4 | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 14,861 | m3 |
| 10 | Xây tường thẳng gạch bê tông 15x13x39cm-chiều dày 15cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50 | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 2,646 | m3 |
| 11 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 7,89 | m3 |
| 12 | Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2 | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 5,055 | m3 |
| 13 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 3,96 | m3 |
| 14 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 0,0194 | tấn |
| 15 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 0,3613 | tấn |
| 16 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK >18mm | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 0,2071 | tấn |
| 17 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 0,0677 | tấn |
| 18 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 0,5515 | tấn |
| 19 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 0,148 | 100m2 |
| 20 | Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 0,099 | 100m2 |
| 21 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 0,396 | 100m2 |
| 22 | Xây tường thẳng gạch bê tông 15x13x39cm-chiều dày 15cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50 | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 26,988 | m3 |
| 23 | Xây tường thẳng gạch bê tông 15x13x39cm-chiều dày 15cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50 | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 0,876 | m3 |
| 24 | Xây tường thẳng gạch bê tông 10x6x21cm-chiều dày 10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50 | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 3,5 | m3 |
| 25 | Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2 | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 2,6 | m3 |
| 26 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 5,842 | m3 |
| 27 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 0,1455 | tấn |
| 28 | Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 14,536 | m3 |
| 29 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 0,4272 | m3 |
| 30 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤25kg | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 14 | cái |
| 31 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤50kg | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 0 | cái |
| 32 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 0,0611 | tấn |
| 33 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 0,1158 | tấn |
| 34 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK >18mm, chiều cao ≤6m | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 0,362 | tấn |
| 35 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 0,1073 | tấn |
| 36 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 0,315 | tấn |
| 37 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK >18mm, chiều cao ≤6m | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 0,4907 | tấn |
| 38 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 1,0359 | tấn |
| 39 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép pa nen, ĐK >10mm | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 0,0453 | tấn |
| 40 | Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 0,476 | 100m2 |
| 41 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 0,7298 | 100m2 |
| 42 | Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 0,0787 | 100m2 |
| 43 | Ván khuôn gỗ sàn mái | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 1,3064 | 100m2 |
| 44 | Lắp dựng cửa vào khuôn | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 21,6 | 1m2 cấu kiện |
| 45 | Lắp dựng hoa sắt cửa | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 8,88 | m2 |
| 46 | Cửa đi cửa nhôn hệ Việt - Pháp cửa Đ1, Đ2 | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 12,72 | m2 |
| 47 | Cửa sổ nhôn hệ Việt - Pháp cửa S1 | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 8,88 | m2 |
| 48 | Chốt, khuy, khóa cửa | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 4 | Cái |
| 49 | Chốt, ke môn | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 8 | Cái |
| 50 | Hoa sắt cửa S1 vuông 14x14 | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 8,88 | m2 |
| 51 | Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75 | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 126,4 | m2 |
| 52 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M50 | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 69,12 | m2 |
| 53 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M50 | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 19,84 | m2 |
| 54 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 6,32 | m2 |
| 55 | Bu lông M14x250 liên kết thép góc | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 50 | Cái |
| 56 | Bu lông M12x250 liên kết xà gồ mái | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 50 | Cái |
| 57 | Gia công xà gồ thép | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 0,3187 | tấn |
| 58 | Lắp dựng xà gồ thép | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 0,3187 | tấn |
| 59 | Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài cọc bất kỳ | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 1,3724 | 100m2 |
| 60 | Úp nóc + Ốp sườn mái | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 33,4 | m |
| 61 | Gia công lắp đặt lưới rác trên mái | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 4 | bộ |
| 62 | Phễu thu nước mái | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 4 | bộ |
| 63 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 100mm | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 0,18 | 100m |
| 64 | Lắp đặt đai giữ ống | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 24 | cái |
| 65 | Lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 100mm | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 4 | cái |
| 66 | Trát gờ chỉ, vữa XM M75 | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 100 | m |
| 67 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M50 | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 182,96 | m2 |
| 68 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M50 | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 159,84 | m2 |
| 69 | Trát xà dầm, vữa XM M50 | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 24,36 | m2 |
| 70 | Trát trần, vữa XM M50 | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 130,64 | m2 |
| 71 | Trát sê nô, mái hắt, lam ngang, vữa XM M50 | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 9,072 | m2 |
| 72 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 301,352 | m2 |
| 73 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 314,84 | m2 |
| 74 | Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75 | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 43,92 | m2 |
| 75 | Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75 | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 24,12 | m2 |
| 76 | Lát nền, sàn gạch ceramic-tiết diện gạch ≤ 0,16m2 | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 109,485 | m2 |
| 77 | Lát đá bậc tam cấp | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 24,12 | m2 |
| 78 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M50 | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 14,04 | m2 |
| 79 | Lắp đặt dây dẫn cáp 02 ruột 2x10mm2 | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 50 | m |
| 80 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x6mm2 | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 25 | m |
| 81 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5mm2 | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 60 | m |
| 82 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,0mm2 | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 100 | m |
| 83 | Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK ≤27mm | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 100 | m |
| 84 | Dây thép tráng kẽm | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 60 | m |
| 85 | Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 2 bóng | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 8 | bộ |
| 86 | Lắp đặt đèn thường có chụp | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 4 | bộ |
| 87 | Lắp đặt quạt trần | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 4 | cái |
| 88 | Lắp đặt công tắc 1 hạt | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 4 | cái |
| 89 | Lắp đặt công tắc 2 hạt | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 4 | cái |
| 90 | Lắp đặt ô cắm đôi | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 6 | cái |
| 91 | Bảng điện đế nổi (Ổ cắm đôi, đơn, công tắc, Atomat) | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 18 | cái |
| 92 | Hộp nối dây | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 4 | cái |
| 93 | Xà đón điện | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 1 | cái |
| 94 | Lắp đặt ống sứ ống nhựa, dài ≤250mm, luồn qua tường gạch | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 4 | cái |
| 95 | Lắp đặt các automat 1 pha ≤50A | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 1 | cái |
| 96 | Lắp đặt các automat 1 pha ≤10A | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 4 | cái |
| 97 | Tủ tôn dầy 3mm đượng Atomat tổng | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 1 | cái |
| 98 | Băng dính điện | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 3 | cái |
| 99 | Vít + Nở | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 180 | cái |
| 100 | Bình phòng cháy (Bình 4kg/bình) | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 2 | bình |
| 101 | Hộp đựng bình | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 1 | hộp |
| 102 | Biển Nội quy, tiêu lệnh | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 2 | cái |
| C | NHÀ VỆ SINH | |||
| 1 | Phá đá bằng thủ công, chiều dày lớp đá ≤0,5m-Cấp đá III | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 10,5142 | m3 |
| 2 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng >1m, sâu >1m-đất cấp III | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 24,533 | m3 |
| 3 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 11,6824 | m3 |
| 4 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng >250cm, M100, đá 2x4 | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 1,771 | m3 |
| 5 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng >250cm, M200, đá 1x2 | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 3,822 | m3 |
| 6 | Đắp nền móng công trình bằng thủ công | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 0,2838 | m3 |
| 7 | Xây móng bằng đá hộc-chiều dày ≤60cm, vữa XM M50 | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 17,114 | m3 |
| 8 | Xây tường thẳng gạch bê tông 15x13x39cm-chiều dày 15cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50 | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 0,8202 | m3 |
| 9 | Lát gạch chỉ, vữa lót M75 | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 2,3815 | m2 |
| 10 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75 | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 36,984 | m2 |
| 11 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75 | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 36,984 | m2 |
| 12 | Láng nền, sàn có đánh màu, dày 2cm, vữa XM M100 | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 6,8424 | m2 |
| 13 | Ống nhựa D125 + cút (Thoát bể phốt) | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 2 | cái |
| 14 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép pa nen, ĐK >10mm | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 0,0863 | tấn |
| 15 | Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 0,0694 | 100m2 |
| 16 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤50kg | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 14 | cái |
| 17 | Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M200, đá 1x2 | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 1,394 | m3 |
| 18 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M50 | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 4,4 | m2 |
| 19 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M150, đá 1x2 | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 1,908 | m3 |
| 20 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 0,4084 | m3 |
| 21 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 0,0572 | tấn |
| 22 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 0,0545 | 100m2 |
| 23 | Xây tường thẳng gạch bê tông 15x13x39cm-chiều dày 15cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50 | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 12,0324 | m3 |
| 24 | Ván khuôn gỗ sàn mái | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 0,1522 | 100m2 |
| 25 | Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 1,624 | m3 |
| 26 | Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M200, đá 1x2 | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 0,0308 | m3 |
| 27 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤25kg | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 4 | cái |
| 28 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 0,0067 | tấn |
| 29 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 0,1576 | tấn |
| 30 | Trát gờ chỉ, vữa XM M75 | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 17 | m |
| 31 | Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75 | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 13,78 | m2 |
| 32 | Ống thoát nước trên mái D=40;L=350 | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 6 | cái |
| 33 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M50 | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 65,535 | m2 |
| 34 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M50 | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 0 | m2 |
| 35 | Trát trần, vữa XM M50 | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 13,5175 | m2 |
| 36 | Lắp dựng cửa không có khuôn | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 5,88 | 1m2 cấu kiện |
| 37 | Cửa đi cửa nhôn hệ Việt - Pháp cửa Đ1, Đ2 | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 5,88 | m2 |
| 38 | Chốt, khuy, khóa cửa | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 4 | Cái |
| 39 | Ốp tường trụ, cột-tiết diện gạch ≤0,05m2 | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 122,093 | m2 |
| 40 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 6,93 | m2 |
| 41 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 65,535 | m2 |
| 42 | Lát nền, sàn gạch ceramic-tiết diện gạch ≤ 0,09m2 | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 24,39 | m2 |
| 43 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M150, đá 1x2 | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 3,94 | m3 |
| 44 | Ván khuôn gỗ nền, sân bãi, mặt đường bê tông, mái taluy và kết cấu bê tông tương tự | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 0,01 | 100m2 |
| 45 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 125mm | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 0,65 | 100m |
| 46 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 89mm | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 0,35 | 100m |
| 47 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 60mm | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 0,5 | 100m |
| 48 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 40mm | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 0,7 | 100m |
| 49 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 32mm | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 0,5 | 100m |
| 50 | Lắp đặt phễu thu, ĐK 100mm | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 12 | cái |
| 51 | Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 25mm bằng phương pháp hàn, chiều dày 2,8mm | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 0,15 | 100m |
| 52 | Lắp đặt chậu rửa 1 vòi | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 2 | bộ |
| 53 | Lắp đặt chậu tiểu nữ | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 5 | bộ |
| 54 | Lắp đặt chậu tiểu nam | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 5 | bộ |
| 55 | Lắp đặt xí xổm | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 4 | bộ |
| 56 | Thoát sàn 100*100 | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 12 | cái |
| 57 | Tê thu thoát san D90 | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 10 | cái |
| 58 | Cút góc D 90, thu 90/34, 90/60, 40/25, 90/42 | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 30 | cái |
| 59 | Tê, góc ren trong D25 | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 13 | cái |
| 60 | Tê ren, góc trong D34 | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 5 | cái |
| 61 | Cút góc, nối thẳng D25 | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 15 | cái |
| 62 | Cút góc, nối thẳng D34 | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 15 | cái |
| 63 | Cút góc, nối thẳng D40 | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 15 | cái |
| 64 | Khóa xổm vệ sinh D40 | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 4 | cái |
| 65 | Tê nhựa D40 | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 4 | cái |
| 66 | Khoá bồn INOX D40 | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 1 | cái |
| 67 | Khoá D25 | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 5 | cái |
| 68 | Đai giữ ống vào tường | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 20 | cái |
| 69 | Vít + Nở 6 đai giữ ống vào tường | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 300 | cái |
| 70 | Băng tan | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 5 | cái |
| 71 | Lắp đặt vòi rửa 1 vòi | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 4 | bộ |
| 72 | Lắp đặt vòi rửa vệ sinh | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 4 | cái |
| 73 | Mua bồn nước INOX 1500 lít | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 1 | cái |
| 74 | Phụ kiện lắp bồn nước | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 1 | bộ |
| 75 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 20 | m |
| 76 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,0mm2 | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 20 | m |
| 77 | Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK ≤15mm | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 20 | m |
| 78 | Lắp đặt công tắc 3 hạt | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 2 | cái |
| 79 | Lắp đặt các automat 1 pha ≤10A | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 1 | cái |
| 80 | Lắp đặt đèn trang trí nổi | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 6 | bộ |
| 81 | Bảng điện đế nổi (Ổ cắm đôi, đơn, công tắc, Atomat) | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 3 | cái |
| 82 | Băng dính điện | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 1 | cái |
| 83 | Vít + Nở | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 70 | cái |
| D | SỬA CHỮA NHÀ LỚP HỌC 5 GIAN | |||
| 1 | Tháo dỡ cửa bằng thủ công | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 23,6 | m2 |
| 2 | Phá dỡ nền gạch xi măng, gạch gốm các loại | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 118,23 | m2 |
| 3 | Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 153,28 | m2 |
| 4 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - tường, trụ, cột | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 127,632 | m2 |
| 5 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - tường, trụ, cột | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 102,288 | m2 |
| 6 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - xà dầm, trần | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 10,08 | m2 |
| 7 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - kim loại | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 39,28 | m2 |
| 8 | Tháo dỡ vách ngăn giấy, ván ép, gỗ ván | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 112,25 | m2 |
| 9 | Tháo dỡ điện | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 1 | CT |
| 10 | Láng nền, sàn không đánh màu, dày 3cm, vữa XM M75 | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 118,23 | m2 |
| 11 | Lát nền, sàn gạch ceramic-tiết diện gạch ≤ 0,16m2 | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 118,23 | m2 |
| 12 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 68,192 | m2 |
| 13 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75 | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 85,088 | m2 |
| 14 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 39,28 | 1m2 |
| 15 | Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 23,6 | m2 |
| 16 | Gia công xà gồ thép | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 0,172 | tấn |
| 17 | Lắp dựng xà gồ thép | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 0,172 | tấn |
| 18 | Thi công trần tôn | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 112,25 | m2 |
| 19 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 212,72 | m2 |
| 20 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 187,28 | m2 |
| 21 | Lắp dựng dàn giáo trong có chiều cao >3,6m - Chiều cao chuẩn 3,6m | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 0 | 100m2 |
| 22 | Lắp dựng dàn giáo ngoài, cao ≤16m | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 0 | 100m2 |
| 23 | Lắp đặt dây dẫn cáp 02 ruột 2x10mm2 | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 10 | m |
| 24 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x6mm2 | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 30 | m |
| 25 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5mm2 | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 80 | m |
| 26 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,0mm2 | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 150 | m |
| 27 | Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK ≤27mm | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 150 | m |
| 28 | Dây thép tráng kẽm | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 60 | m |
| 29 | Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 2 bóng | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 10 | bộ |
| 30 | Lắp đặt đèn thường có chụp | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 5 | bộ |
| 31 | Lắp đặt quạt treo tường | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 10 | cái |
| 32 | Lắp đặt công tắc 1 hạt | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 5 | cái |
| 33 | Lắp đặt công tắc 2 hạt | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 5 | cái |
| 34 | Lắp đặt ô cắm đôi | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 8 | cái |
| 35 | Bảng điện đế nổi (Ổ cắm đôi, đơn, công tắc, Atomat) | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 23 | cái |
| 36 | Hộp nối dây | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 5 | cái |
| 37 | Xà đón điện | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 1 | cái |
| 38 | Lắp đặt ống sứ ống nhựa, dài ≤250mm, luồn qua tường gạch | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 5 | cái |
| 39 | Lắp đặt các automat 1 pha ≤50A | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 1 | cái |
| 40 | Tủ tôn dầy 3mm đượng Atomat tổng | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 1 | cái |
| 41 | Băng dính điện | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 4 | cái |
| 42 | Vít + Nở | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 220 | cái |
| E | CỔNG TRƯỜNG, HÀNG RÀO MẦM NON + TIỂU HỌC | |||
| 1 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng >1m, sâu ≤1m-đất cấp III | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 1,0125 | m3 |
| 2 | Đắp nền móng công trình bằng thủ công | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 0,1125 | m3 |
| 3 | Xây móng bằng đá hộc-chiều dày ≤60cm, vữa XM M75 | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 1,014 | m3 |
| 4 | Xây tường thẳng gạch bê tông 15x13x39cm-chiều dày 15cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50 | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 2,43 | m3 |
| 5 | Mua biển cổng + 2 Cột thép D90 (L=1,5m) bao gồm công lắp đặt hoàn chỉnh | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 2 | bộ |
| 6 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75 | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 21,6 | m2 |
| 7 | Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75 | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 0,81 | m2 |
| 8 | Trát gờ chỉ, vữa XM M75 | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 30 | m |
| 9 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 21,6 | m2 |
| 10 | Mua cổng trường (Bao gồm công lắp đặt hoàn chỉnh) | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 13,5 | m2 |
| 11 | Mua bản lề cối | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 12 | bộ |
| 12 | Mua khóa cổng trường | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 2 | bộ |
| 13 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m-đất cấp III | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 23,85 | m3 |
| 14 | Đắp nền móng công trình bằng thủ công | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 2,65 | m3 |
| 15 | Xây móng bằng đá hộc-chiều dày ≤60cm, vữa XM M75 | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 29,68 | m3 |
| 16 | Láng nền, sàn có đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75 | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 42,4 | m2 |
| 17 | Xây tường thẳng gạch bê tông 15x13x39cm-chiều dày 15cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50 | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 7,2563 | m3 |
| 18 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 0,1576 | tấn |
| 19 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 0,212 | 100m2 |
| 20 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 2,3531 | m3 |
| 21 | Xây tường thẳng gạch bê tông 15x13x39cm-chiều dày 15cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50 | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 4,4632 | m3 |
| 22 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 196,1 | m2 |
| 23 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75 | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 51,8 | m2 |
| 24 | Láng nền, sàn có đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75 | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 45,85 | m2 |
| 25 | Gia công hàng rào song sắt. | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 115,5 | m2 |
| 26 | Lắp dựng lan can sắt | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 115,5 | m2 |
| 27 | Phụ kiện hàng rào (Mũi nhựa) | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 630 | cái |
| 28 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 293,75 | m2 |
| 29 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m-đất cấp III | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 36,1575 | m3 |
| 30 | Đắp nền móng công trình bằng thủ công | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 4,0175 | m3 |
| 31 | Xây móng bằng đá hộc-chiều dày ≤60cm, vữa XM M75 | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 48,21 | m3 |
| 32 | Láng nền, sàn có đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75 | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 64,28 | m2 |
| 33 | Xây tường thẳng gạch bê tông 15x13x39cm-chiều dày 15cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50 | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 39,6765 | m3 |
| 34 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 0,4511 | tấn |
| 35 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 0,6428 | 100m2 |
| 36 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 6,7745 | m3 |
| 37 | Xây tường thẳng gạch bê tông 15x13x39cm-chiều dày 15cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50 | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 6,6344 | m3 |
| 38 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 700,29 | m2 |
| 39 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75 | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 78,155 | m2 |
| 40 | Láng nền, sàn có đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75 | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 76,9125 | m2 |
| 41 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 855,3575 | m2 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi