Gói thầu: Gói thầu số 10:Thi công xây dựng các hạng mục: Tranh phù điêu; Nhà để xe 4 cơ quan; Sửa chữa, chống thấm, dột mái hội trường

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200625201-00
Thời điểm đóng mở thầu 19/06/2020 14:30:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Ban Quản lý dự án Quân khu 3
Tên gói thầu Gói thầu số 10:Thi công xây dựng các hạng mục: Tranh phù điêu; Nhà để xe 4 cơ quan; Sửa chữa, chống thấm, dột mái hội trường
Số hiệu KHLCNT 20191113660
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách Quốc phòng
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 60 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-06-09 10:08:00 đến ngày 2020-06-19 14:30:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 5,000,127,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 60,000,000 VNĐ ((Sáu mươi triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A Hạng mục 1: Công tác chuẩn bị thi công Tranh phù điêu
1 Chặt cây ở địa hình bằng phẳng bằng máy cưa, đường kính gốc cây <= 60cm 10 cây
2 Chặt cây ở địa hình bằng phẳng bằng máy cưa, đường kính gốc cây <= 30cm 6 cây
3 Vận chuyển phế thải sau khi cắt cây 1 HT
B Hạng mục 2: Phần cọc Tranh phù điều
1 Cắt sàn bê tông bằng máy, chiều dày sàn <=20cm 107,769 m
2 Phá dỡ nền bê tông không cốt thép 28,035 m3
3 Bốc xếp + Vận chuyển phế thải các loại bằng ô tô tự đổ 28,035 m3
4 Công tác khoan cọc khoan nhồi, đường kính cọc <= 800mm 720 m
5 Gia công ống vách 0,6889 tấn
6 Lắp đặt ống vách cọc khoan nhồi trên cạn, đường kính cọc <= 800mm 180 m
7 Nhổ ống vách 1,8 100m cọc
8 Lắp đặt ống thép đen bằng phương pháp hàn, đường kính 42mm 14,4 100m
9 Lắp đặt ống thép đen bằng phương pháp hàn, đường kính 48mm 0,12 100m
10 Nút bịt D42 120 Cái
11 Sản xuất và lắp đặt con kê bê tông 1.440 cái
12 Bơm dung dịch bentonit chống sụt thành lỗ khoan, thành cọc barrette, lỗ khoan trên cạn 90,432 m3 d.dịch
13 Gia công và lắp dựng thép tròn D410xd5 99,88 kg
14 Cốt thép cọc khoan nhồi, cọc, tường barrette trên cạn, đường kính <= 18mm 7,4584 tấn
15 Gia công cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, khối lượng một cấu kiện <= 10 kg 0,009 tấn
16 Lắp đặt cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, khối lượng một cấu kiện <= 10 kg 0,009 tấn
17 Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng máy bơm bê tông, bê tông cọc nhồi trên cạn, đá 1x2, mác 300 85,926 m3
18 Đập đầu cọc bê tông các loại, trên cạn 4,2704 m3
19 Xúc + vận chuyển bùn bentônít ra bãi thải bằng ô tô tự đổ 0,3617 100m3
20 Đào xúc + vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 0,947 100m3
21 Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 0,0281 100m3
22 Vữa sika lấp ống thí nghiệm 1,994 m3
C Hạng mục 3: Phần móng Tranh phù điêu
1 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng > 1m, sâu > 1m, đất cấp II 8,7779 m3
2 Đào đất móng băng bằng thủ công, rộng <= 3m, sâu <= 2m, đất cấp II 3,4382 m3
3 Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào, đất cấp II 1,0994 100m3
4 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 7,3532 m3
5 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy 2,1201 100m2
6 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 10mm 1,0775 tấn
7 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 18mm 2,7067 tấn
8 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép > 18mm 1,1712 tấn
9 Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng máy bơm bê tông, bê tông móng, chiều rộng móng <=250 cm, đá 1x2, mác 250 50,5212 m3
10 Đắp đất công trình bằng đầm đất, độ chặt yêu cầu K=0,90 0,3103 100m3
11 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, đất cấp II 0,9113 100m3
D Hạng mục 4: Phần thân Tranh phù điêu
1 Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao <= 16 m 5,6048 100m2
2 Ván khuôn bằng ván ép phủ phim, khung thép hình, dàn giáo công cụ kết hợp cột chống bằng hệ giáo ống. Ván khuôn tường, chiều cao <= 28m 6,9705 100m2
3 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép tường, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 28m 2,9461 tấn
4 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép tường, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 28m 4,4848 tấn
5 Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng máy bơm bê tông, bê tông tường, chiều dày <= 45cm, chiều cao <= 28m, đá 1x2, mác 250 76,2438 m3
6 Gia công lắp dựng màng liên kết chống tách lớp bê tông tại vị trí mạch ngừng 81,1 m
7 Vận chuyển vữa bê tông bằng ôtô chuyển trộn 2,1269 100m3
8 Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ 378,734 m2
E Hạng mục 5: Phần hoàn thiện Tranh phù điêu
1 Xây gạch chỉ đặc không nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày > 33cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 32,1596 m3
2 Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 47,508 m2
3 Ốp đá granit tự nhiên đế tranh 65,96 m2
4 Sơn tường ngoài nhà không bả 1 nước lót, 2 nước phủ 47,508 m2
F Hạng mục 6: Vỉa hè, sân bê tông hoàn trả Tranh phù điêu
1 Phá dỡ nền gạch xi măng 4,456 m2
2 Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng máy khoan bê tông 1,5kW 3,5879 m3
3 Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép bằng máy khoan bê tông 1,5kW 3,286 m3
4 Bốc xếp + Vận chuyển phế thải các loại bằng ô tô tự đổ 11,3299 m3
5 Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 200 0,4872 m3
6 Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn 0,004 tấn
7 Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 200 3,5812 m3
8 Đắp cát công trình bằng thủ công, đắp nền móng công trình 4,929 m3
9 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy 0,4032 100m2
10 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 3,286 m3
11 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng > 250 cm, đá 2x4, mác 200 5,1516 m3
12 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu 106 cấu kiện
13 Đắp cát công trình bằng máy đầm đất, độ chặt yêu cầu K=0,90 0,52 100m3
14 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 34 m3
15 Dải nilon chống mất nước bê tông 180 m2
16 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông nền, đá 2x4, mác 200 32,4 m3
17 Lát gạch sân, nền đường, vỉa hè bằng gạch Terrazzo 40x40x3cm 340 m2
G Hạng mục 7: Phần điện chiếu sáng Tranh phù điêu
1 Cắt sàn bê tông bằng máy, chiều dày sàn <=20cm 100 1m
2 Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng máy khoan cầm tay 5,4 m3
3 Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào, đất cấp III 0,4635 100m3
4 Đắp cát tưới nước đầm chặt k90 30,7 m3
5 Gạch bảo vệ cáp 1.260 viên
6 Lớp nilong báo cáp rộng 0.5m 140 m
7 Đắp cát công trình bằng máy đầm đất, độ chặt yêu cầu K=0,90 0,1242 100m3
8 Bốc xếp + Vận chuyển phế thải các loại bằng ô tô tự đổ 39,33 m3
9 Dải nilon chống mất nước bê tông 30 m2
10 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông nền, đá 2x4, mác 200 5,4 m3
11 Lắp đặt đèn LED âm sàn 36W 31 bộ
12 Lắp đặt Cáp CU/XPLE/PVC/DSTA/PVC (2X2.5)mm2 90 m
13 Lắp đặt Cáp CU/XPLE/PVC/DSTA/PVC (2X4)mm2 50 m
14 Lắp đặt ống luồn HDPE D50/40 135 m
15 Lắp đặt cầu đấu dây 31 hộp
16 Tủ điện ngoài trời, vỏ tôn, sơn tĩnh điện KT 350x250x150 1 cái
17 Lắp đặt aptomat loại 1 pha, MCB-1P- 16A-6KA 3 cái
18 Lắp đặt aptomat loại 1 pha,MCB-1P-20A-6KA 1 cái
19 Mốc báo hiệu cáp điện (20m/cái) 8 cái
20 Lắp đặt đèn chiếu sáng hình cầu D300 bóng led 20W 10 bộ
21 Dây điện 2CV(1x1.5)mm2 120 m
22 Lắp đặt ống gen cứng chống cháy PVC D16 120 m
H Hạng mục 8: Di chuyển đường điện
1 Di chuyển đường điện 1 gói
I Hạng mục 9: Phá dỡ + xây mới tường rào
1 Phá dỡ tường xây gạch chiều dày tường <=33cm 57,6293 m3
2 Phá dỡ cột, trụ gạch đá 15,6458 m3
3 Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép bằng búa căn 10,3544 m3
4 Phá dỡ móng các loại, móng gạch 40,2435 m3
5 Phá dỡ móng các loại, móng bê tông không cốt thép 9,1697 m3
6 Bốc xếp + Vận chuyển phế thải các loại bằng ô tô tự đổ 133,0427 m3
7 Đào đất móng băng bằng thủ công, rộng <= 3m, sâu <= 1m, đất cấp III 6,7152 m3
8 Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào, đất cấp III 0,6044 100m3
9 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy 0,1161 100m2
10 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 5,1656 m3
11 Xây gạch chỉ đặc không nung 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày > 33cm, vữa XM mác 75 22,6704 m3
12 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn xà dầm, giằng 0,2322 100m2
13 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 10mm 0,1408 tấn
14 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 18mm 0,1985 tấn
15 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 200 4,2046 m3
16 Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 0,3512 100m3
17 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 5T, đất cấp III 0,3204 100m3
18 Xây gạch chỉ đặc không nung 6,5x10,5x22, xây cột, trụ, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 10,9983 m3
19 Xây gạch chỉ đặc không nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 33cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 31,8793 m3
20 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn xà dầm, giằng 0,1512 100m2
21 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m 0,056 tấn
22 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m 0,142 tấn
23 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 1,6125 m3
24 Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 82,1288 m2
25 Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 295,2854 m2
26 Trát gờ chỉ, vữa XM mác 75 637,45 m
27 Cắt chỉ lõm trụ: 114,68 m
28 Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, gạch thẻ 60x240mm, vữa XM cát mịn mác 75 19,338 m2
29 Công tác ốp đá xẻ tự nhiên mầu ghi xám, vữa XM cát mịn mác 75 28,7223 m2
30 Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ 329,3539 m2
31 Cáp điện CXV (4X6)mm2 35 m
32 Lắp đặt ống luồn dây D32 75 m
33 Lắp đặt ống HDPE D40 90 m
34 Lắp đặt cút nhựa D40 8 cái
J Hạng mục 10: Phần xây dựng nhà xe 4 cơ quan
1 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng > 1m, sâu <= 1m, đất cấp III 5,309 m3
2 Đào đất móng băng bằng thủ công, rộng <= 3m, sâu <= 1m, đất cấp III 2,3224 m3
3 Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào, đất cấp III 0,6052 100m3
4 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật 0,4734 100m2
5 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy 0,7481 100m2
6 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 8,4456 m3
7 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 18mm 0,1033 tấn
8 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 18mm 0,4904 tấn
9 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 200 8,815 m3
10 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m 0,1753 tấn
11 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 6m 0,6896 tấn
12 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 6,2073 m3
13 Xây gạch chỉ đặc không nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 33cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 50 9,2565 m3
14 Xây gạch chỉ đặc không nung 6,5x10,5x22, xây hố ga, hố van, vữa XM mác 75 0,4426 m3
15 Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 3,826 m2
16 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan 0,0104 100m2
17 Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn 0,0051 tấn
18 Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 200 0,1352 m3
19 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu 5 cấu kiện
20 Đắp đất công trình bằng đầm đất, độ chặt yêu cầu K=0,90 0,4783 100m3
21 Đắp cát công trình bằng máy đầm đất, độ chặt yêu cầu K=0,90 0,8191 100m3
22 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn, đất cấp III 0,2009 100m3
23 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông nền, đá 2x4, mác 200 68,1118 m3
24 Gia công cột bằng thép hình 1,7913 tấn
25 Lắp dựng cột thép các loại 1,7913 tấn
26 Sản xuất, lắp dựng bulong neo M22x790 80 bộ
27 Buloong M18x60 36 bộ
28 Vữa tự chảy chèn chân cột (SikaGrout 214-11 hoặc tương đương) 10 vị trí
29 Gia công vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ, khẩu độ <= 9 m 3,1243 tấn
30 Lắp dựng vì kèo thép khẩu độ <= 18 m 3,1243 tấn
31 Tăng đơ M16 18 bộ
32 Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ 197,4 m2
33 Gia công xà gồ thép mạ kẽm 1,935 tấn
34 Lắp dựng xà gồ thép 1,935 tấn
35 Bulong M12x40 280 bộ
36 Ti giằng xà gồ d12 54 bộ
37 Lợp mái tôn múi chiều dài bất kỳ dày 0.45mm( Tôn AUSTNAM hoặc tương đương) 3,55 100m2
38 Ke chống bão 350 cái
39 Sản xuất, lắp đặt máng nước Inox 304, K900 dày 0.4mm 54,6 m
40 Lập là đỡ, giữ máng nước 37,3 kg
41 Sản xuất, lắp dựng lan can INox 34,17 kg
42 Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ 2,22 m2
43 Bulong nở thép M10x90 48 bộ
44 Gờ chắn lốp xe KT: 600x200x100 36 cái
K Hạng mục 11: Phần điện Nhà để xe 04 cơ quan
1 Lắp đặt các loại đèn huỳnh quang đơn 1x36w -220v chấn lưu điện tử 9 bộ
2 Lắp công tắc đơn ngầm tường 16A - 250V 5 cái
3 Lắp đặt hộp nối dây 100x100 5 hộp
4 Lắp đặt aptomat MCCB 1 pha 2 cực, 20A/250V ICU=6.5KA 1 cái
5 Tủ điện tổng vỏ kim loại KT: 200x300x150 1 cái
6 Dây điện 2CV (1x1,5)mm2 300 m
7 Cáp điện CXV(4x2.5)mm2 35 m
8 Lắp đặt ống gen cứng chống cháy PVC D16 150 m
9 Lắp đặt ống nhựa luồn dây điện HDPE, D40mm 30 m
10 Cắt sàn bê tông bằng máy, chiều dày sàn <=10cm 60 1m
11 Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng máy khoan bê tông 1,5kW 1,26 m3
12 Đào đất móng băng bằng thủ công, rộng <= 3m, sâu <= 1m, đất cấp III 6,837 m3
13 Đắp cát tưới nước đầm chặt k90 3,36 m3
14 Gạch bảo vệ cáp 270 viên
15 Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 ( Đất tận dụng) 0,0231 100m3
16 Lớp nilong báo cáp rộng 0.5m 30 m
17 Đắp cát nền móng công trình 0,84 m3
18 Nilong chống mất nước xi măng 18 m2
19 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông nền, đá 1x2, mác 150 1,26 m3
20 Bốc xếp vận chuyển phế thải các loại 1,26 m3
21 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, đất cấp III 0,0579 100m3
L Hạng mục 12: Thoát nước mưa
1 Lắp đặt ống uPVC-PN8 d=110mm 1,07 100m
2 Lắp đặt ống uPVC-PN8 d=90mm 0,12 100m
3 Lắp đặt chếch uPVC d=90mm 10 cái
4 Lắp đặt cút uPVC d=90mm 5 cái
5 Lắp đặt chếch uPVC d=110mm 2 cái
6 Lắp đặt cút uPVC d=110mm 4 cái
7 Cầu chắn rác DN 80 5 bộ
8 Lắp đặt ống thép đen bằng phương pháp hàn, đoạn ống dài 6m, đường kính 168.3mm dày 7.11mm 0,5 100m
M Hạng mục 13: Cải tạo hội trường
1 Tháo dỡ cục nóng điều hòa, téc nước, bảo dưỡng điều hòa 1 HT
2 Phá dỡ các kết cấu trên mái bằng, gạch vỉa nghiêng trên mái 1.277,484 m2
3 Phá dỡ các kết cấu trên mái bằng, xi măng láng trên mái 110,124 m2
4 Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ trên mái 73,8 m2
5 Vệ sinh bể mặt mái sau khi đục tẩy 1.461,408 m2
6 Vận chuyển các loại phế thải từ trên cao xuống 198,2358 m3
7 Bốc xếp + Vận chuyển phế thải các loại bằng ô tô tự đổ 198,2358 m3
8 Gia công, lắp dựng cốt thép lưới hàn d4a 200x200 (1.0kg/m2) 1.291,9952 kg
9 Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng máy bơm bê tông, bê tông xà dầm, giằng, sàn mái, đá 1x2, mác 150 116,042 m3
10 Quét nhựa bitum và dán giấy dầu, 1 lớp giấy 1 lớp nhựa 1.479,6064 m2
11 Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 (tường trên mái) 73,8 m2
12 Láng nền sàn có đánh màu, dày 3cm, vữa XM mác 100 110,124 m2
13 Lát nền, sàn bằng gạch 300x300mm, vữa XM cát mịn mác 75 1.293,8388 m2
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->