Gói thầu: Gói thầu số 10:Thi công xây dựng các hạng mục: Tranh phù điêu; Nhà để xe 4 cơ quan; Sửa chữa, chống thấm, dột mái hội trường
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200625201-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 19/06/2020 14:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban Quản lý dự án Quân khu 3 |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 10:Thi công xây dựng các hạng mục: Tranh phù điêu; Nhà để xe 4 cơ quan; Sửa chữa, chống thấm, dột mái hội trường |
| Số hiệu KHLCNT | 20191113660 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách Quốc phòng |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 60 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-06-09 10:08:00 đến ngày 2020-06-19 14:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 5,000,127,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 60,000,000 VNĐ ((Sáu mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Hạng mục 1: Công tác chuẩn bị thi công Tranh phù điêu | |||
| 1 | Chặt cây ở địa hình bằng phẳng bằng máy cưa, đường kính gốc cây <= 60cm | 10 | cây | |
| 2 | Chặt cây ở địa hình bằng phẳng bằng máy cưa, đường kính gốc cây <= 30cm | 6 | cây | |
| 3 | Vận chuyển phế thải sau khi cắt cây | 1 | HT | |
| B | Hạng mục 2: Phần cọc Tranh phù điều | |||
| 1 | Cắt sàn bê tông bằng máy, chiều dày sàn <=20cm | 107,769 | m | |
| 2 | Phá dỡ nền bê tông không cốt thép | 28,035 | m3 | |
| 3 | Bốc xếp + Vận chuyển phế thải các loại bằng ô tô tự đổ | 28,035 | m3 | |
| 4 | Công tác khoan cọc khoan nhồi, đường kính cọc <= 800mm | 720 | m | |
| 5 | Gia công ống vách | 0,6889 | tấn | |
| 6 | Lắp đặt ống vách cọc khoan nhồi trên cạn, đường kính cọc <= 800mm | 180 | m | |
| 7 | Nhổ ống vách | 1,8 | 100m cọc | |
| 8 | Lắp đặt ống thép đen bằng phương pháp hàn, đường kính 42mm | 14,4 | 100m | |
| 9 | Lắp đặt ống thép đen bằng phương pháp hàn, đường kính 48mm | 0,12 | 100m | |
| 10 | Nút bịt D42 | 120 | Cái | |
| 11 | Sản xuất và lắp đặt con kê bê tông | 1.440 | cái | |
| 12 | Bơm dung dịch bentonit chống sụt thành lỗ khoan, thành cọc barrette, lỗ khoan trên cạn | 90,432 | m3 d.dịch | |
| 13 | Gia công và lắp dựng thép tròn D410xd5 | 99,88 | kg | |
| 14 | Cốt thép cọc khoan nhồi, cọc, tường barrette trên cạn, đường kính <= 18mm | 7,4584 | tấn | |
| 15 | Gia công cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, khối lượng một cấu kiện <= 10 kg | 0,009 | tấn | |
| 16 | Lắp đặt cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, khối lượng một cấu kiện <= 10 kg | 0,009 | tấn | |
| 17 | Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng máy bơm bê tông, bê tông cọc nhồi trên cạn, đá 1x2, mác 300 | 85,926 | m3 | |
| 18 | Đập đầu cọc bê tông các loại, trên cạn | 4,2704 | m3 | |
| 19 | Xúc + vận chuyển bùn bentônít ra bãi thải bằng ô tô tự đổ | 0,3617 | 100m3 | |
| 20 | Đào xúc + vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ | 0,947 | 100m3 | |
| 21 | Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 | 0,0281 | 100m3 | |
| 22 | Vữa sika lấp ống thí nghiệm | 1,994 | m3 | |
| C | Hạng mục 3: Phần móng Tranh phù điêu | |||
| 1 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng > 1m, sâu > 1m, đất cấp II | 8,7779 | m3 | |
| 2 | Đào đất móng băng bằng thủ công, rộng <= 3m, sâu <= 2m, đất cấp II | 3,4382 | m3 | |
| 3 | Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào, đất cấp II | 1,0994 | 100m3 | |
| 4 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 | 7,3532 | m3 | |
| 5 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | 2,1201 | 100m2 | |
| 6 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 10mm | 1,0775 | tấn | |
| 7 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 18mm | 2,7067 | tấn | |
| 8 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép > 18mm | 1,1712 | tấn | |
| 9 | Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng máy bơm bê tông, bê tông móng, chiều rộng móng <=250 cm, đá 1x2, mác 250 | 50,5212 | m3 | |
| 10 | Đắp đất công trình bằng đầm đất, độ chặt yêu cầu K=0,90 | 0,3103 | 100m3 | |
| 11 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, đất cấp II | 0,9113 | 100m3 | |
| D | Hạng mục 4: Phần thân Tranh phù điêu | |||
| 1 | Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao <= 16 m | 5,6048 | 100m2 | |
| 2 | Ván khuôn bằng ván ép phủ phim, khung thép hình, dàn giáo công cụ kết hợp cột chống bằng hệ giáo ống. Ván khuôn tường, chiều cao <= 28m | 6,9705 | 100m2 | |
| 3 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép tường, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 28m | 2,9461 | tấn | |
| 4 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép tường, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 28m | 4,4848 | tấn | |
| 5 | Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng máy bơm bê tông, bê tông tường, chiều dày <= 45cm, chiều cao <= 28m, đá 1x2, mác 250 | 76,2438 | m3 | |
| 6 | Gia công lắp dựng màng liên kết chống tách lớp bê tông tại vị trí mạch ngừng | 81,1 | m | |
| 7 | Vận chuyển vữa bê tông bằng ôtô chuyển trộn | 2,1269 | 100m3 | |
| 8 | Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | 378,734 | m2 | |
| E | Hạng mục 5: Phần hoàn thiện Tranh phù điêu | |||
| 1 | Xây gạch chỉ đặc không nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày > 33cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 | 32,1596 | m3 | |
| 2 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | 47,508 | m2 | |
| 3 | Ốp đá granit tự nhiên đế tranh | 65,96 | m2 | |
| 4 | Sơn tường ngoài nhà không bả 1 nước lót, 2 nước phủ | 47,508 | m2 | |
| F | Hạng mục 6: Vỉa hè, sân bê tông hoàn trả Tranh phù điêu | |||
| 1 | Phá dỡ nền gạch xi măng | 4,456 | m2 | |
| 2 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng máy khoan bê tông 1,5kW | 3,5879 | m3 | |
| 3 | Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép bằng máy khoan bê tông 1,5kW | 3,286 | m3 | |
| 4 | Bốc xếp + Vận chuyển phế thải các loại bằng ô tô tự đổ | 11,3299 | m3 | |
| 5 | Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 200 | 0,4872 | m3 | |
| 6 | Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn | 0,004 | tấn | |
| 7 | Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 200 | 3,5812 | m3 | |
| 8 | Đắp cát công trình bằng thủ công, đắp nền móng công trình | 4,929 | m3 | |
| 9 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | 0,4032 | 100m2 | |
| 10 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 | 3,286 | m3 | |
| 11 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng > 250 cm, đá 2x4, mác 200 | 5,1516 | m3 | |
| 12 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu | 106 | cấu kiện | |
| 13 | Đắp cát công trình bằng máy đầm đất, độ chặt yêu cầu K=0,90 | 0,52 | 100m3 | |
| 14 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 | 34 | m3 | |
| 15 | Dải nilon chống mất nước bê tông | 180 | m2 | |
| 16 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông nền, đá 2x4, mác 200 | 32,4 | m3 | |
| 17 | Lát gạch sân, nền đường, vỉa hè bằng gạch Terrazzo 40x40x3cm | 340 | m2 | |
| G | Hạng mục 7: Phần điện chiếu sáng Tranh phù điêu | |||
| 1 | Cắt sàn bê tông bằng máy, chiều dày sàn <=20cm | 100 | 1m | |
| 2 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng máy khoan cầm tay | 5,4 | m3 | |
| 3 | Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào, đất cấp III | 0,4635 | 100m3 | |
| 4 | Đắp cát tưới nước đầm chặt k90 | 30,7 | m3 | |
| 5 | Gạch bảo vệ cáp | 1.260 | viên | |
| 6 | Lớp nilong báo cáp rộng 0.5m | 140 | m | |
| 7 | Đắp cát công trình bằng máy đầm đất, độ chặt yêu cầu K=0,90 | 0,1242 | 100m3 | |
| 8 | Bốc xếp + Vận chuyển phế thải các loại bằng ô tô tự đổ | 39,33 | m3 | |
| 9 | Dải nilon chống mất nước bê tông | 30 | m2 | |
| 10 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông nền, đá 2x4, mác 200 | 5,4 | m3 | |
| 11 | Lắp đặt đèn LED âm sàn 36W | 31 | bộ | |
| 12 | Lắp đặt Cáp CU/XPLE/PVC/DSTA/PVC (2X2.5)mm2 | 90 | m | |
| 13 | Lắp đặt Cáp CU/XPLE/PVC/DSTA/PVC (2X4)mm2 | 50 | m | |
| 14 | Lắp đặt ống luồn HDPE D50/40 | 135 | m | |
| 15 | Lắp đặt cầu đấu dây | 31 | hộp | |
| 16 | Tủ điện ngoài trời, vỏ tôn, sơn tĩnh điện KT 350x250x150 | 1 | cái | |
| 17 | Lắp đặt aptomat loại 1 pha, MCB-1P- 16A-6KA | 3 | cái | |
| 18 | Lắp đặt aptomat loại 1 pha,MCB-1P-20A-6KA | 1 | cái | |
| 19 | Mốc báo hiệu cáp điện (20m/cái) | 8 | cái | |
| 20 | Lắp đặt đèn chiếu sáng hình cầu D300 bóng led 20W | 10 | bộ | |
| 21 | Dây điện 2CV(1x1.5)mm2 | 120 | m | |
| 22 | Lắp đặt ống gen cứng chống cháy PVC D16 | 120 | m | |
| H | Hạng mục 8: Di chuyển đường điện | |||
| 1 | Di chuyển đường điện | 1 | gói | |
| I | Hạng mục 9: Phá dỡ + xây mới tường rào | |||
| 1 | Phá dỡ tường xây gạch chiều dày tường <=33cm | 57,6293 | m3 | |
| 2 | Phá dỡ cột, trụ gạch đá | 15,6458 | m3 | |
| 3 | Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép bằng búa căn | 10,3544 | m3 | |
| 4 | Phá dỡ móng các loại, móng gạch | 40,2435 | m3 | |
| 5 | Phá dỡ móng các loại, móng bê tông không cốt thép | 9,1697 | m3 | |
| 6 | Bốc xếp + Vận chuyển phế thải các loại bằng ô tô tự đổ | 133,0427 | m3 | |
| 7 | Đào đất móng băng bằng thủ công, rộng <= 3m, sâu <= 1m, đất cấp III | 6,7152 | m3 | |
| 8 | Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào, đất cấp III | 0,6044 | 100m3 | |
| 9 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | 0,1161 | 100m2 | |
| 10 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 | 5,1656 | m3 | |
| 11 | Xây gạch chỉ đặc không nung 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày > 33cm, vữa XM mác 75 | 22,6704 | m3 | |
| 12 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn xà dầm, giằng | 0,2322 | 100m2 | |
| 13 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 10mm | 0,1408 | tấn | |
| 14 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 18mm | 0,1985 | tấn | |
| 15 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 200 | 4,2046 | m3 | |
| 16 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 | 0,3512 | 100m3 | |
| 17 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 5T, đất cấp III | 0,3204 | 100m3 | |
| 18 | Xây gạch chỉ đặc không nung 6,5x10,5x22, xây cột, trụ, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 | 10,9983 | m3 | |
| 19 | Xây gạch chỉ đặc không nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 33cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 | 31,8793 | m3 | |
| 20 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn xà dầm, giằng | 0,1512 | 100m2 | |
| 21 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m | 0,056 | tấn | |
| 22 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m | 0,142 | tấn | |
| 23 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 | 1,6125 | m3 | |
| 24 | Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | 82,1288 | m2 | |
| 25 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | 295,2854 | m2 | |
| 26 | Trát gờ chỉ, vữa XM mác 75 | 637,45 | m | |
| 27 | Cắt chỉ lõm trụ: | 114,68 | m | |
| 28 | Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, gạch thẻ 60x240mm, vữa XM cát mịn mác 75 | 19,338 | m2 | |
| 29 | Công tác ốp đá xẻ tự nhiên mầu ghi xám, vữa XM cát mịn mác 75 | 28,7223 | m2 | |
| 30 | Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | 329,3539 | m2 | |
| 31 | Cáp điện CXV (4X6)mm2 | 35 | m | |
| 32 | Lắp đặt ống luồn dây D32 | 75 | m | |
| 33 | Lắp đặt ống HDPE D40 | 90 | m | |
| 34 | Lắp đặt cút nhựa D40 | 8 | cái | |
| J | Hạng mục 10: Phần xây dựng nhà xe 4 cơ quan | |||
| 1 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng > 1m, sâu <= 1m, đất cấp III | 5,309 | m3 | |
| 2 | Đào đất móng băng bằng thủ công, rộng <= 3m, sâu <= 1m, đất cấp III | 2,3224 | m3 | |
| 3 | Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào, đất cấp III | 0,6052 | 100m3 | |
| 4 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật | 0,4734 | 100m2 | |
| 5 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | 0,7481 | 100m2 | |
| 6 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 | 8,4456 | m3 | |
| 7 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 18mm | 0,1033 | tấn | |
| 8 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 18mm | 0,4904 | tấn | |
| 9 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 200 | 8,815 | m3 | |
| 10 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m | 0,1753 | tấn | |
| 11 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 6m | 0,6896 | tấn | |
| 12 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 | 6,2073 | m3 | |
| 13 | Xây gạch chỉ đặc không nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 33cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 50 | 9,2565 | m3 | |
| 14 | Xây gạch chỉ đặc không nung 6,5x10,5x22, xây hố ga, hố van, vữa XM mác 75 | 0,4426 | m3 | |
| 15 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | 3,826 | m2 | |
| 16 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | 0,0104 | 100m2 | |
| 17 | Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn | 0,0051 | tấn | |
| 18 | Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 200 | 0,1352 | m3 | |
| 19 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu | 5 | cấu kiện | |
| 20 | Đắp đất công trình bằng đầm đất, độ chặt yêu cầu K=0,90 | 0,4783 | 100m3 | |
| 21 | Đắp cát công trình bằng máy đầm đất, độ chặt yêu cầu K=0,90 | 0,8191 | 100m3 | |
| 22 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn, đất cấp III | 0,2009 | 100m3 | |
| 23 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông nền, đá 2x4, mác 200 | 68,1118 | m3 | |
| 24 | Gia công cột bằng thép hình | 1,7913 | tấn | |
| 25 | Lắp dựng cột thép các loại | 1,7913 | tấn | |
| 26 | Sản xuất, lắp dựng bulong neo M22x790 | 80 | bộ | |
| 27 | Buloong M18x60 | 36 | bộ | |
| 28 | Vữa tự chảy chèn chân cột (SikaGrout 214-11 hoặc tương đương) | 10 | vị trí | |
| 29 | Gia công vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ, khẩu độ <= 9 m | 3,1243 | tấn | |
| 30 | Lắp dựng vì kèo thép khẩu độ <= 18 m | 3,1243 | tấn | |
| 31 | Tăng đơ M16 | 18 | bộ | |
| 32 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | 197,4 | m2 | |
| 33 | Gia công xà gồ thép mạ kẽm | 1,935 | tấn | |
| 34 | Lắp dựng xà gồ thép | 1,935 | tấn | |
| 35 | Bulong M12x40 | 280 | bộ | |
| 36 | Ti giằng xà gồ d12 | 54 | bộ | |
| 37 | Lợp mái tôn múi chiều dài bất kỳ dày 0.45mm( Tôn AUSTNAM hoặc tương đương) | 3,55 | 100m2 | |
| 38 | Ke chống bão | 350 | cái | |
| 39 | Sản xuất, lắp đặt máng nước Inox 304, K900 dày 0.4mm | 54,6 | m | |
| 40 | Lập là đỡ, giữ máng nước | 37,3 | kg | |
| 41 | Sản xuất, lắp dựng lan can INox | 34,17 | kg | |
| 42 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | 2,22 | m2 | |
| 43 | Bulong nở thép M10x90 | 48 | bộ | |
| 44 | Gờ chắn lốp xe KT: 600x200x100 | 36 | cái | |
| K | Hạng mục 11: Phần điện Nhà để xe 04 cơ quan | |||
| 1 | Lắp đặt các loại đèn huỳnh quang đơn 1x36w -220v chấn lưu điện tử | 9 | bộ | |
| 2 | Lắp công tắc đơn ngầm tường 16A - 250V | 5 | cái | |
| 3 | Lắp đặt hộp nối dây 100x100 | 5 | hộp | |
| 4 | Lắp đặt aptomat MCCB 1 pha 2 cực, 20A/250V ICU=6.5KA | 1 | cái | |
| 5 | Tủ điện tổng vỏ kim loại KT: 200x300x150 | 1 | cái | |
| 6 | Dây điện 2CV (1x1,5)mm2 | 300 | m | |
| 7 | Cáp điện CXV(4x2.5)mm2 | 35 | m | |
| 8 | Lắp đặt ống gen cứng chống cháy PVC D16 | 150 | m | |
| 9 | Lắp đặt ống nhựa luồn dây điện HDPE, D40mm | 30 | m | |
| 10 | Cắt sàn bê tông bằng máy, chiều dày sàn <=10cm | 60 | 1m | |
| 11 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng máy khoan bê tông 1,5kW | 1,26 | m3 | |
| 12 | Đào đất móng băng bằng thủ công, rộng <= 3m, sâu <= 1m, đất cấp III | 6,837 | m3 | |
| 13 | Đắp cát tưới nước đầm chặt k90 | 3,36 | m3 | |
| 14 | Gạch bảo vệ cáp | 270 | viên | |
| 15 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 ( Đất tận dụng) | 0,0231 | 100m3 | |
| 16 | Lớp nilong báo cáp rộng 0.5m | 30 | m | |
| 17 | Đắp cát nền móng công trình | 0,84 | m3 | |
| 18 | Nilong chống mất nước xi măng | 18 | m2 | |
| 19 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông nền, đá 1x2, mác 150 | 1,26 | m3 | |
| 20 | Bốc xếp vận chuyển phế thải các loại | 1,26 | m3 | |
| 21 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, đất cấp III | 0,0579 | 100m3 | |
| L | Hạng mục 12: Thoát nước mưa | |||
| 1 | Lắp đặt ống uPVC-PN8 d=110mm | 1,07 | 100m | |
| 2 | Lắp đặt ống uPVC-PN8 d=90mm | 0,12 | 100m | |
| 3 | Lắp đặt chếch uPVC d=90mm | 10 | cái | |
| 4 | Lắp đặt cút uPVC d=90mm | 5 | cái | |
| 5 | Lắp đặt chếch uPVC d=110mm | 2 | cái | |
| 6 | Lắp đặt cút uPVC d=110mm | 4 | cái | |
| 7 | Cầu chắn rác DN 80 | 5 | bộ | |
| 8 | Lắp đặt ống thép đen bằng phương pháp hàn, đoạn ống dài 6m, đường kính 168.3mm dày 7.11mm | 0,5 | 100m | |
| M | Hạng mục 13: Cải tạo hội trường | |||
| 1 | Tháo dỡ cục nóng điều hòa, téc nước, bảo dưỡng điều hòa | 1 | HT | |
| 2 | Phá dỡ các kết cấu trên mái bằng, gạch vỉa nghiêng trên mái | 1.277,484 | m2 | |
| 3 | Phá dỡ các kết cấu trên mái bằng, xi măng láng trên mái | 110,124 | m2 | |
| 4 | Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ trên mái | 73,8 | m2 | |
| 5 | Vệ sinh bể mặt mái sau khi đục tẩy | 1.461,408 | m2 | |
| 6 | Vận chuyển các loại phế thải từ trên cao xuống | 198,2358 | m3 | |
| 7 | Bốc xếp + Vận chuyển phế thải các loại bằng ô tô tự đổ | 198,2358 | m3 | |
| 8 | Gia công, lắp dựng cốt thép lưới hàn d4a 200x200 (1.0kg/m2) | 1.291,9952 | kg | |
| 9 | Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng máy bơm bê tông, bê tông xà dầm, giằng, sàn mái, đá 1x2, mác 150 | 116,042 | m3 | |
| 10 | Quét nhựa bitum và dán giấy dầu, 1 lớp giấy 1 lớp nhựa | 1.479,6064 | m2 | |
| 11 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 (tường trên mái) | 73,8 | m2 | |
| 12 | Láng nền sàn có đánh màu, dày 3cm, vữa XM mác 100 | 110,124 | m2 | |
| 13 | Lát nền, sàn bằng gạch 300x300mm, vữa XM cát mịn mác 75 | 1.293,8388 | m2 | |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi