Gói thầu: Gói thầu số 04: Thi công xây dựng công trình
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200606086-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 19/06/2020 10:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban Quản lý dự án đầu tư xây dựng thị xã Sơn Tây |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 04: Thi công xây dựng công trình |
| Số hiệu KHLCNT | 20200605151 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Loại hợp đồng |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 190 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-06-09 09:51:00 đến ngày 2020-06-19 10:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 11,951,493,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 150,000,000 VNĐ ((Một trăm năm mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | *Mô tả công việc mời thầu | |||
| B | TRỤ SỞ ĐẢNG ỦY | |||
| 1 | Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông cọc, cột, đá 1x2, mác 250 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 65,997 | m3 |
| 2 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng, đường kính <= 10 mm | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 6,6416 | tấn |
| 3 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng, đường kính <=18 mm | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 7,5241 | tấn |
| 4 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng, đường kính > 18 mm | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,2472 | tấn |
| 5 | Thép bản đầu cọc | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 2,0865 | tấn |
| 6 | Lắp đặt thép bản | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 2,0865 | tấn |
| 7 | Ván khuôn cọc, cột | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 5,4804 | 100m2 |
| 8 | Ép âm cọc | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,63 | 100m |
| 9 | Cọc dẫn ép âm | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 1 | cái |
| 10 | Bốc xếp cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng <= 1T - bốc xếp lên | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 214 | cấu kiện |
| 11 | Bốc xếp cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng <= 1T - bốc xếp xuống | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 214 | cấu kiện |
| 12 | Vận chuyển cọc, cột bê tông bằng ô tô, cự ly vận chuyển 10km | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 16,4993 | 10 tấn |
| 13 | Ép trước cọc bê tông cốt thép, chiều dài đoạn cọc > 4m, kích thước cọc 25x25cm, đất cấp II | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 10,5595 | 100m |
| 14 | Nối cọc bê tông cốt thép, kích thước cọc 25x25cm | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 107 | mối nối |
| 15 | Phá dỡ kết cấu bê tông, bê tông có cốt thép | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 2,775 | m3 |
| 16 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi 6km, đất cấp IV | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,0278 | 100m3 |
| 17 | Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, đất cấp III | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 2,0053 | 100m3 |
| 18 | Bêtông lót móng, đá 4x6, chiều rộng <=250 cm, mác 100 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 15,8489 | m3 |
| 19 | Bê tông móng, chiều rộng móng <=250 cm, đá 1x2, mác 250 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 60,7384 | m3 |
| 20 | Bê tông cột, tiết diện cột <= 0,1m2, chiều cao <= 6m, đá 1x2, mác 250 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 3,0333 | m3 |
| 21 | Ván khuôn cột vuông, chữ nhật, chiều cao <= 28m | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,4579 | 100m2 |
| 22 | Ván khuôn móng cột | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 1,4608 | 100m2 |
| 23 | Ván khuôn móng dài | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 2,5431 | 100m2 |
| 24 | Cốt thép móng, đường kính <=10 mm | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 2,3032 | tấn |
| 25 | Cốt thép móng, đường kính <=18 mm | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 3,0002 | tấn |
| 26 | Cốt thép móng, đường kính >18 mm | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 6,6186 | tấn |
| 27 | Bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 250 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 5,6505 | m3 |
| 28 | Ván khuôn xà dầm, giằng | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,5137 | 100m2 |
| 29 | Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,6543 | tấn |
| 30 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 75 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 45,2039 | m3 |
| 31 | Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 1,2906 | 100m3 |
| 32 | Mua đất về đắp nền | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 129,06 | m3 |
| 33 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ trong phạm vi 6km, đất cấp III | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 2,0053 | 100m3 |
| 34 | Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, đất cấp III | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,3027 | 100m3 |
| 35 | Bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 1,1088 | m3 |
| 36 | Ván khuôn móng cột | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,0137 | 100m2 |
| 37 | Bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 200 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 1,86 | m3 |
| 38 | Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 10mm | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,1805 | tấn |
| 39 | Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 18mm | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,0863 | tấn |
| 40 | Ván khuôn móng cột | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,0546 | 100m2 |
| 41 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây bể chứa, vữa XM mác 75 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 5,43 | m3 |
| 42 | Ván khuôn nắp đan, tấm chớp | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,0426 | 100m2 |
| 43 | Cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,0756 | tấn |
| 44 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 200 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,8234 | m3 |
| 45 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 8 | cấu kiện |
| 46 | Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 30,886 | m2 |
| 47 | Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường trong, chiều dày trát 1cm, vữa XM mác 75 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 30,886 | m2 |
| 48 | Láng nền sàn có đánh màu, dày 3cm, vữa XM mác 100 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 6,4963 | m2 |
| 49 | Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,1358 | 100m3 |
| 50 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ trong phạm vi 6km, đất cấp III | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,2063 | 100m3 |
| 51 | Bê tông cột, tiết diện cột <= 0,1m2, chiều cao <= 28m, đá 1x2, mác 250 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 36,2001 | m3 |
| 52 | Ván khuôn cột vuông, chữ nhật, chiều cao <= 28m | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 5,5174 | 100m2 |
| 53 | Cốt thép cột, trụ, đường kính <=10 mm, cột, trụ cao <=16 m | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 1,3311 | tấn |
| 54 | Cốt thép cột, trụ, đường kính <=18 mm, cột, trụ cao <=16 m | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 8,2277 | tấn |
| 55 | Bê tông xà dầm, giằng, sàn mái, đá 1x2, mác 250 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 46,8739 | m3 |
| 56 | Ván khuôn xà, dầm, giằng, chiều cao <= 28m | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 4,5726 | 100m2 |
| 57 | Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 28m | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 3,1906 | tấn |
| 58 | Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 28m | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 8,3276 | tấn |
| 59 | Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép > 18mm, chiều cao <= 28m | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 2,1054 | tấn |
| 60 | Bê tông xà dầm, giằng, sàn mái, đá 1x2, mác 250 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 119,7006 | m3 |
| 61 | Ván khuôn sàn mái, chiều cao <= 28m | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 10,6255 | 100m2 |
| 62 | Cốt thép sàn mái, đường kính cốt thép <=10mm, chiều cao <= 28m | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 11,1321 | tấn |
| 63 | Bê tông lanh tô, mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, đá 1x2, mác 200 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 4,2121 | m3 |
| 64 | Ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,7312 | 100m2 |
| 65 | Cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 28m | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,0699 | tấn |
| 66 | Cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính cốt thép > 10mm, chiều cao <= 28m | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,393 | tấn |
| 67 | Bê tông cầu thang thường, đá 1x2, mác 250 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 8,942 | m3 |
| 68 | Ván khuôn cầu thang thường | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,78 | 100m2 |
| 69 | Cốt thép cầu thang, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 28m | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,8513 | tấn |
| 70 | Bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 250 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 1,518 | m3 |
| 71 | Ván khuôn xà dầm, giằng | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,138 | 100m2 |
| 72 | Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 28m | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,1492 | tấn |
| 73 | Gia công xà gồ thép | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 1,6283 | tấn |
| 74 | Lắp dựng xà gồ thép | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 1,6283 | tấn |
| 75 | Gia công vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ, khẩu độ <= 12 m | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 2,2192 | tấn |
| 76 | Lắp dựng vì kèo thép khẩu độ <= 18 m | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 2,2192 | tấn |
| 77 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 296,5716 | m2 |
| 78 | Lợp mái tôn múi chiều dài bất kỳ tôn lạnh chống nóng | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 3,6449 | 100m2 |
| 79 | Úp sườn khổ 600 dày 0.45 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 71,2 | md |
| 80 | Đắp cát công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 1,351 | 100m3 |
| 81 | Bê tông nền, đá 1x2, mác 150 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 27,9153 | m3 |
| 82 | Lát nền, sàn, kích thước gạch granite 600x600, vữa XM mác 75 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 854,387 | m2 |
| 83 | Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, gạch 150x600 mm | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 78,7044 | m2 |
| 84 | Sản xuất hệ khung sân khấu | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 1,5515 | tấn |
| 85 | Lắp sàn hệ khung sân khấu | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 1,5515 | tấn |
| 86 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 90,72 | m2 |
| 87 | Thi công mặt sàn gỗ, ván dày 2cm | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 64,1924 | m2 |
| 88 | Sàn gỗ công nghiệp ( bao gồm cả nẹp chân tường) | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 64,1924 | m2 |
| 89 | Thi công trần phẳng bằng tấm thạch cao | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 142,9944 | m2 |
| 90 | Bả bằng bột bả vào cột, dầm, trần | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 142,9944 | m2 |
| 91 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả, 1 nước lót, 2 nước phủ | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 142,9944 | m2 |
| 92 | Trần nhôm đục lỗ tiêu âm kích thước 600x600 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 190,44 | m2 |
| 93 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 33cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 75 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 311,4473 | m3 |
| 94 | Xây tường thẳng gạch không nung 10,5x6x22cm, chiều dày 10,5cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 75 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 11,326 | m3 |
| 95 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây cột, trụ, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 75 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 25,7833 | m3 |
| 96 | Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 1.684,9944 | m2 |
| 97 | Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 859,503 | m2 |
| 98 | Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 37,3905 | m2 |
| 99 | Trát trần, vữa XM mác 75 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 827,0248 | m2 |
| 100 | Trát xà dầm, vữa XM mác 75 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 457,26 | m2 |
| 101 | Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 638,7668 | m2 |
| 102 | Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả , 1 nước lót, 2 nước phủ | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 896,8935 | m2 |
| 103 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả, 1 nước lót, 2 nước phủ | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 3.608,046 | m2 |
| 104 | Căng lưới thép gia cố tường gạch bê tông | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 466,684 | m2 |
| 105 | Sản xuất và lắp dựng cửa đi 1 cánh cửa nhôm hệ kính trắng 6.38 ly PKKK kèm theo | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 29,34 | m2 |
| 106 | Sản xuất và lắp dựng cửa đi 2 cánh cửa nhôm hệ kính trắng 6.38 ly PKKK kèm theo | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 74,13 | m2 |
| 107 | Sản xuất và lắp dựng cửa sổ mở hất cửa nhôm hệ kính trắng 6.38 ly PKKK kèm theo | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 69,48 | m2 |
| 108 | Sản xuất và lắp dựng cửa sổ mở trượt cửa nhôm hệ kính trắng 6.38 ly PKKK kèm theo | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 14,04 | m2 |
| 109 | Sản xuất và lắp dựng vách nhôm hệ kính trắng 6.38 ly PKKK kèm theo | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 29,76 | m2 |
| 110 | Sản xuất cửa sắt, hoa sắt bằng sắt vuông đặc + hộp 14x14 mm | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 2,4761 | tấn |
| 111 | Lắp dựng hoa sắt cửa | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 98,28 | m2 |
| 112 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 98,28 | m2 |
| 113 | Nam chắn nắng trang trí hình thoi (bao gồm nhân công và vật liệu phụ lắp đặt hoàn thiện ) | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 610,18 | md |
| 114 | Đầu bịt hình thoi 2 đầu | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 456,6667 | cái |
| 115 | Thi công tường bằng tấm thạch cao bao gồm cả khung xương vật liệu phụ hoàn thiện | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 21,6 | m2 |
| 116 | Bả bằng bột bả vào tường cánh gà | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 21,6 | m2 |
| 117 | Sơn dầm, trần, cột, tường cánh gà đã bả , 1 nước lót, 2 nước phủ | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 21,6 | m2 |
| 118 | Quét chống thấm ( đm 1.5kg/m2 quét 2 lớp) | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 54,4089 | m2 |
| 119 | Lát nền, sàn bằng gạch ceramic 300x300mm | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 54,4089 | m2 |
| 120 | Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, gạch cermic 300x600 mm | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 255,432 | m2 |
| 121 | Thi công trần thả bằng tấm thạch cao 600x600 chịu nước | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 54,4089 | m2 |
| 122 | Vách ngăn vệ sinh tấm compac HPL phụ kiện inox 304 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 42,4035 | m2 |
| 123 | Lát đá mặt bệ các loại | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 4,641 | m2 |
| 124 | Cắt lỗ đặt chậu | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 6 | cái |
| 125 | Giá đỡ chậu bằng khung thép 30x40x1,4,sơn chống rỉ | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 6 | cái |
| 126 | Xây tường thẳng gạch không nung 10,5x6x22 cm, chiều dày 10,5cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 75 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 8,8724 | m3 |
| 127 | Quét chống thấm mái, sê nô, ô văng ... | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 158,0574 | m2 |
| 128 | Láng sênô, mái hắt, máng nước dày 1cm, vữa XM mác 100 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 56,329 | m2 |
| 129 | Lát gạch chống nóng bằng gạch 6 lỗ 22x10,5x15 cm | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 98,9744 | m2 |
| 130 | Trát gờ chỉ, vữa XM mác 75 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 105,46 | m |
| 131 | Sản xuất lan can bằng thép hộp mạ kẽm | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,2656 | tấn |
| 132 | Lắp dựng lan can thép | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 36,936 | m2 |
| 133 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 33cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 75 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 2,6334 | m3 |
| 134 | Xây tường thẳng gạch không nung 10,5x6x22cm, chiều dày 10,5cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 75 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 6,4019 | m3 |
| 135 | Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 163,2574 | m2 |
| 136 | Bê tông xà dầm, giằng, đá 1x2, mác 200 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,7056 | m3 |
| 137 | Bê tông cột, tiết diện cột <= 0,1m2, chiều cao <= 28m, đá 1x2, mác 200 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,2323 | m3 |
| 138 | Ván khuôn cột, cột vuông, chữ nhật | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,0845 | 100m2 |
| 139 | Ván khuôn xà dầm, giằng | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,1128 | 100m2 |
| 140 | Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 28m | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,0728 | tấn |
| 141 | Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 28m | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,0745 | tấn |
| 142 | Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả, 1 nước lót, 2 nước phủ | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 163,2574 | m2 |
| 143 | Bêtông lót móng, đá 4x6, chiều rộng <=250 cm, mác 100 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 1,5704 | m3 |
| 144 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây kết cấu phức tạp khác, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 7,1146 | m3 |
| 145 | Lát đá bậc tam cấp, vữa XM mác 75 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 24,767 | m2 |
| 146 | Đào đất móng đường dốc, rộng <= 3m, sâu <= 1m, đất cấp II | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,6142 | m3 |
| 147 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 1,8047 | m3 |
| 148 | Bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,2047 | m3 |
| 149 | Bê tông nền, đá 1x2, mác 200 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,7997 | m3 |
| 150 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 75 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,9148 | m3 |
| 151 | Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 1,6875 | m2 |
| 152 | Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả , 1 nước lót, 2 nước phủ | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 1,6875 | m2 |
| 153 | Gia công lan can inox 304 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,0425 | tấn |
| 154 | Lắp dựng lan can | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 5,4202 | m2 |
| 155 | Bu lông | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 28 | cái |
| 156 | Xẻ rãnh đường dốc | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 54,054 | m |
| 157 | Bêtông lót móng, đá 4x6, chiều rộng <=250 cm, mác 100 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,6048 | m3 |
| 158 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây kết cấu phức tạp khác, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 2,6928 | m3 |
| 159 | Trát tường xây gạch bê tông bằng vữa thông thường, trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 15,408 | m2 |
| 160 | Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả, 1 nước lót, 2 nước phủ | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 15,408 | m2 |
| 161 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây kết cấu phức tạp khác, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 2,5839 | m3 |
| 162 | Lát đá bậc cầu thang | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 76,596 | m2 |
| 163 | Sản xuất lan can cầu thang | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,6848 | tấn |
| 164 | Lắp dựng lan can sắt | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 41,6297 | m2 |
| 165 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 22,7249 | m2 |
| 166 | Trụ thang bằng gỗ | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 2 | cái |
| 167 | Tay vịn gỗ | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 34,6914 | md |
| 168 | Xây tường thẳng gạch không nung 10,5x6x22cm, chiều dày 10,5cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 75 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,1201 | m3 |
| 169 | Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 2,5844 | m2 |
| 170 | Nắp thang lên mái bằng tôn | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 1 | cái |
| 171 | Thang lên mái fi 18 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 13,05 | kg |
| 172 | Trát gờ chỉ, vữa XM mác 75 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 84 | m |
| 173 | Đắp phào đơn, vữa XM mác 75 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 32,32 | m |
| 174 | Quốc huy | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 1 | bộ |
| 175 | Bộ chữ inox | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 1 | bộ chữ |
| 176 | Lắp dựng dàn giáo thép thi công, giàn giáo ngoài, chiều cao <=16 m | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 12,48 | 100m2 |
| 177 | Lắp dựng dàn giáo thi công, dàn giáo trong, chiều cao cao chuẩn 3,6m | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 3,5196 | 100m2 |
| 178 | Lắp dựng dàn giáo thi công, dàn giáo trong, mỗi 1,2m chiều cao tăng thêm | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 3,5196 | 100m2 |
| 179 | Vận chuyển vật liệu lên cao - gạch xây các loại | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 4,1615 | tấn |
| 180 | Vận chuyển vật liệu lên cao - cát các loại, than xỉ | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 43 | m3 |
| 181 | Vận chuyển vật liệu lên cao - sỏi, đá dăm các loại | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 1,5 | m3 |
| 182 | Vận chuyển vật liệu lên cao - các loại sơn, bột (bột đá, bột bả..) | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 1,242 | tấn |
| 183 | Vận chuyển vật liệu lên cao - gạch ốp, lát các loại | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 43,5 | 10m2 |
| 184 | Vận chuyển vật liệu lên cao - tấm lợp các loại | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 8,2 | 100m2 |
| 185 | Vận chuyển vật liệu lên cao - xi măng | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 13,44 | tấn |
| 186 | Vận chuyển vật liệu lên cao - vật tư và các loại phụ kiện cấp thoát nước, vệ sinh trong nhà | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,5 | tấn |
| 187 | Vận chuyển vật liệu lên cao - vật tư và các loại thiết bị điện trong nhà | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,5 | tấn |
| 188 | Vận chuyển vật liệu lên cao - cửa các loại | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 5,238 | 10m2 |
| 189 | Tủ điện tổng 600x500x170 sơn tĩnh điện tôn dày 1.5mm | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 1 | tủ |
| 190 | Lắp đặt MCCB-3P-125A | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 1 | cái |
| 191 | Lắp đặt MCCB-3P-63A | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 3 | cái |
| 192 | Lắp đặt MCB-2P-40A | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 1 | cái |
| 193 | Lắp đặt MCB-2P-32A | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 1 | cái |
| 194 | Lắp đặt MCB-2P-25A | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 9 | cái |
| 195 | Lắp đặt MCB-1P-10A | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 2 | cái |
| 196 | Đèn báo pha | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 3 | cái |
| 197 | Cầu chì 2A | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 3 | cái |
| 198 | Lắp đặt các loại máy biến dòng, cường độ dòng điện <=125/5A | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 3 | bộ |
| 199 | Lắp đặt các loại đồng hồ - Vol kế | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 1 | cái |
| 200 | Lắp đặt các loại đồng hồ - Ampe kế | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 3 | cái |
| 201 | Chuyển mạch volt | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 1 | cái |
| 202 | Tủ điện tổng 500x300x150 sơn tĩnh điện tôn dày 1.5mm | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 1 | tủ |
| 203 | Lắp đặt MCCB-3P-63A | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 1 | cái |
| 204 | Lắp đặt MCB-2P-32A | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 1 | cái |
| 205 | Lắp đặt MCB-2P-25A | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 9 | cái |
| 206 | Lắp đặt MCB-1P-10A | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 2 | cái |
| 207 | Đèn báo pha | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 3 | cái |
| 208 | Cầu chì 2A | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 3 | cái |
| 209 | Tủ điện tổng 500x300x150 sơn tĩnh điện tôn dày 1.5mm | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 1 | tủ |
| 210 | Lắp đặt MCCB-3P-63A | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 1 | cái |
| 211 | Lắp đặt MCCB-3P-40A | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 1 | cái |
| 212 | Lắp đặt MCB-2P-32A | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 1 | cái |
| 213 | Lắp đặt MCB-2P-25A | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 3 | cái |
| 214 | Lắp đặt MCB-1P-10A | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 2 | cái |
| 215 | Đèn báo pha | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 3 | cái |
| 216 | Cầu chì 2A | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 3 | cái |
| 217 | Tủ điện 4 modul | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 10 | hộp |
| 218 | Lắp đặt MCB-2P-25A | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 10 | cái |
| 219 | Lắp đặt MCB-1P<32A | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 20 | cái |
| 220 | Lắp đặt MCB-1P-10A | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 10 | cái |
| 221 | Tủ điện 4 modul | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 8 | hộp |
| 222 | Lắp đặt MCB-2P-25A | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 8 | cái |
| 223 | Lắp đặt MCB-1P-20A | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 16 | cái |
| 224 | Lắp đặt MCB-1P-10A | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 8 | cái |
| 225 | Tủ điện 5 modul | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 1 | hộp |
| 226 | Lắp đặt MCB-2P-32A | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 1 | cái |
| 227 | Lắp đặt MCB-1P-20A | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 3 | cái |
| 228 | Lắp đặt MCB-1P-10A | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 1 | cái |
| 229 | Tủ điện 5 modul | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 1 | hộp |
| 230 | Lắp đặt MCB-2P-32A | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 1 | cái |
| 231 | Lắp đặt MCB-1P<32A | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 3 | cái |
| 232 | Lắp đặt MCB-1P-10A | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 1 | cái |
| 233 | Tủ điện 5 modul | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 1 | hộp |
| 234 | Lắp đặt MCB-2P-32A | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 1 | cái |
| 235 | Lắp đặt MCB-1P<32A | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 3 | cái |
| 236 | Lắp đặt MCB-1P-10A | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 1 | cái |
| 237 | Tủ điện 12 modul | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 1 | hộp |
| 238 | Lắp đặt MCB-3P-40A | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 1 | cái |
| 239 | Lắp đặt MCB-1P<32A | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 9 | cái |
| 240 | Lắp đặt MCB-1P-10A | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 2 | cái |
| 241 | Gia công kim thu sét, chiều dài kim 0,5m | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 12 | cái |
| 242 | Lắp đặt kim thu sét, chiều dài kim 0,5m | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 12 | cái |
| 243 | Cọc tiếp địa 63x63x6, L2,5m | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 8 | cọc |
| 244 | Kéo rải dây chống sét theo tường, cột và mái nhà - Loại dây thép D10mm | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 140 | m |
| 245 | Kéo rải dây chống sét dưới mương đất, loại dây thép D16mm | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 60 | m |
| 246 | Kẹp định vị dây thoát sét | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 140 | cái |
| 247 | Ống nhựa PVC D25 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 1,1 | 100m |
| 248 | Hộp đo điện trở | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 2 | cái |
| 249 | Đèn tuýp LED đôi 2x1.2m có chóa phản quang | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 45 | bộ |
| 250 | Lắp đặt đèn led lốp trần 11w hành lang | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 49 | bộ |
| 251 | Đèn downight âm trần 1 bóng led 11w -D150 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 18 | bộ |
| 252 | Đèn led panen 600x600 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 20 | bộ |
| 253 | Đèn pha chiếu rọi sân khấu 20w | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 4 | bộ |
| 254 | Đèn chiếu sâu thủy ngân gián tiếp 7w | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 10 | bộ |
| 255 | Đèn exit 1 mặt | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 12 | bộ |
| 256 | Lắp đặt quạt điện - Quạt trần | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 33 | cái |
| 257 | Móc treo quạt trần | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 33 | cái |
| 258 | Lắp đặt quạt điện - Quạt treo tường | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 6 | cái |
| 259 | Lắp đặt quạt thông gió trên tường kích thước 300x300 đến 350x350mm | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 6 | cái |
| 260 | Công tắc đôi 1 chiều bao gồm mặt hạt đế âm | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 20 | cái |
| 261 | Công tắc ba 1 chiều bao gồm mặt hạt đế âm | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 6 | cái |
| 262 | Công tắc đơn 2 chiều bao gồm mặt hạt đế âm | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 8 | cái |
| 263 | Công tắc ba 2 chiều bao gồm mặt hạt đế âm | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 10 | cái |
| 264 | Lắp đặt các thiết bị đóng ngắt, Lắp ổ cắm loại ổ đôi | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 100 | cái |
| 265 | CU/XLPE/PVC 4x16mm2 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 50 | m |
| 266 | CU/XLPE/PVC 4x10mm2 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 20 | m |
| 267 | CU/XLPE/PVC 2x6mm2 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 60 | m |
| 268 | CU/XLPE/PVC 2x4mm2 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 360 | m |
| 269 | Dây CU/PVC/1x2.5mm2 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 1.620 | m |
| 270 | Dây CU/PVC/1x1.5mm2 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 2.110 | m |
| 271 | Dây tiếp địa 1x16mm2 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 50 | m |
| 272 | Dây tiếp địa 1x10mm2 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 20 | m |
| 273 | Dây tiếp địa 1x6mm2 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 60 | m |
| 274 | Dây tiếp địa 1x4mm2 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 360 | m |
| 275 | Dây tiếp địa 1x2.5mm2 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 810 | m |
| 276 | Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính 40m | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 70 | m |
| 277 | Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính 32mm | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 20 | m |
| 278 | Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính 25mm | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 390 | m |
| 279 | Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính 20mm | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 1.750 | m |
| 280 | Lắp đặt chậu tiểu nam bao gồm cả van xả | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 12 | bộ |
| 281 | Lắp đặt chậu xí bệt | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 12 | bộ |
| 282 | Lắp đặt vòi rửa vệ sinh ( bệt ) | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 12 | cái |
| 283 | Lắp đặt hộp đựng giấy( bệt ) | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 12 | cái |
| 284 | Dây cấp xí bệt | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 12 | bộ |
| 285 | Lắp đặt chậu rửa 1 vòi | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 6 | bộ |
| 286 | Lắp đặt vòi rửa 1 vòi | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 6 | bộ |
| 287 | Lắp đặt gương soi | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 6 | cái |
| 288 | Lắp đặt kệ kính | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 6 | cái |
| 289 | Lắp đặt giá treo | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 6 | cái |
| 290 | Lắp đặt phễu thu đường kính 34mm inox | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 16 | cái |
| 291 | Lắp đặt bể chứa nước bằng inox, dung tích bể 5m3 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 1 | bể |
| 292 | Vòi gạt nhanh | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 6 | cái |
| 293 | Ống nhựa PPR D40 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,2 | 100m |
| 294 | Ống nhựa PPR D32 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,4 | 100m |
| 295 | Ống nhựa PPR D25 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,5 | 100m |
| 296 | Ống nhựa PPR D20 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,6 | 100m |
| 297 | Đầu nối ren trong PPR D40 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 3 | cái |
| 298 | Đầu nối ren trong PPR D32 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 2 | cái |
| 299 | Đầu nối ren trong PPR D25 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 8 | cái |
| 300 | Đầu nối ren trong PPR D20 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 7 | cái |
| 301 | Cút PPR D40 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 4 | cái |
| 302 | Cút PPR D32 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 3 | cái |
| 303 | Cút PPR D25 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 18 | cái |
| 304 | Cút PPR D20 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 6 | cái |
| 305 | Cút nhựa PPR D25x20 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 42 | cái |
| 306 | Tê nhựa PPR D40/25 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 2 | cái |
| 307 | Tê nhựa PPR D32/25 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 2 | cái |
| 308 | Tê nhựa PPR D25x25 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 2 | cái |
| 309 | Tê nhựa PPR D25x20 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 24 | cái |
| 310 | Tê nhựa PPR D20x20 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 12 | cái |
| 311 | Côn nhựa PPR D40x25 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 1 | cái |
| 312 | Côn nhựa PPR D32x25 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 1 | cái |
| 313 | Van 2 chiều PPR D32 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 1 | cái |
| 314 | Van 2 chiều PPR D25 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 2 | cái |
| 315 | Van 2 chiều PPR D20 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 3 | cái |
| 316 | Van phao điện D25 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 1 | cái |
| 317 | Van cơ D25 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 1 | cái |
| 318 | Lắp đặt ống uPVC D125mm | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,3 | 100m |
| 319 | Lắp đặt ống uPVC D110mm | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,5 | 100m |
| 320 | Lắp đặt ống uPVC D90mm | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,15 | 100m |
| 321 | Lắp đặt ống uPVC D76mm | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,38 | 100m |
| 322 | Lắp đặt ống uPVC D60mm | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,14 | 100m |
| 323 | Lắp đặt ống uPVC D32mm | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,04 | 100m |
| 324 | Lắp đặt ống kiểm tra đường kính ống d=125mm | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 6 | cái |
| 325 | Lắp đặt ống kiểm tra đường kính ống d=110mm | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 6 | cái |
| 326 | Lắp nút bịt nhựa, đường kính nút bịt 150mm | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 6 | cái |
| 327 | Lắp nút bịt nhựa, đường kính nút bịt 110mm | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 6 | cái |
| 328 | Tê chếch PVC 45 D125 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 3 | cái |
| 329 | Tê chếch PVC 45 D110/110 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 6 | cái |
| 330 | Tê chếch PVC 45 D90/76 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 5 | cái |
| 331 | Tê chếch PVC 45 D76/76 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 9 | cái |
| 332 | Tê chếch PVC 45 D76/34 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 15 | cái |
| 333 | Cút 135 PVC D125 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 9 | cái |
| 334 | Cút 135 PVC D110 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 9 | cái |
| 335 | Cút 135 PVC D90 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 8 | cái |
| 336 | Cút 135 PVC D76 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 24 | cái |
| 337 | Thông tắc D110 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 6 | cái |
| 338 | Thông tắc D76 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 6 | cái |
| 339 | Lắp nút bịt nhựa, đường kính nút bịt 110mm | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 6 | cái |
| 340 | Lắp nút bịt nhựa, đường kính nút bịt 76mm | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 6 | cái |
| 341 | Măng sông PVC D125 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 4 | cái |
| 342 | Măng sông PVC D110 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 11 | cái |
| 343 | Măng sông PVC D90 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 3 | cái |
| 344 | Măng sông PVC D76 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 7 | cái |
| 345 | Măng sông PVC D60 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 3 | cái |
| 346 | Côn D110x90 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 6 | cái |
| 347 | Rọ chắn rác | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 6 | cái |
| 348 | Lắp đặt ống uPVC D110mm | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,5 | 100m |
| 349 | Lắp đặt ống uPVC D90mm | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,8 | 100m |
| 350 | Tê chếch PVC 45 D110 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 6 | cái |
| 351 | Tê chếch PVC 45 D90 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 12 | cái |
| 352 | Cút 90 PVC D90 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 6 | cái |
| C | CẢI TẠO NHÀ LÀM VIỆC KHỐI ĐOÀN THỂ | |||
| 1 | Tháo dỡ hệ thống điện toàn nhà | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 5 | công |
| 2 | Tháo dỡ cửa | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 85,725 | m2 |
| 3 | Tháo dỡ khuôn cửa gỗ, khuôn cửa đơn | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 190,15 | m |
| 4 | Phá dỡ hoa sắt cửa sổ | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 44,2245 | m2 |
| 5 | Phá dỡ nền bê tông không cốt thép | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,0503 | m3 |
| 6 | Phá dỡ tường xây gạch chiều dày tường <=22cm | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 11,7479 | m3 |
| 7 | Phá dỡ tường bục sân khấu | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 11,0187 | m3 |
| 8 | Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 1.074,7019 | m2 |
| 9 | Phá lớp vữa trát xà, dầm, trần | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 251,2107 | m2 |
| 10 | Phá dỡ nền gạch xi măng, gạch gốm các loại | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 308,1544 | m2 |
| 11 | Tháo tấm lợp tôn | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 1,4379 | 100m2 |
| 12 | Cạo rỉ các kết cấu thép | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 76,912 | m2 |
| 13 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 76,912 | m2 |
| 14 | Phá dỡ nền láng vữa xi măng | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 53,624 | m2 |
| 15 | Quét chống thấm mái, sê nô, ô văng ... | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 59,026 | m2 |
| 16 | Bốc xếp vận chuyển phế thải các loại | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 77,2384 | m3 |
| 17 | Vận chuyển phế thải trong phạm vi 6km bằng ô tô | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 77,2384 | m3 |
| 18 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây kết cấu phức tạp khác, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,0675 | m3 |
| 19 | Xây gạch không nung 6x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 33cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 75 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 12,1123 | m3 |
| 20 | Xây tường thẳng gạch không nung 10,5x6x22cm, chiều dày 10,5cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 75 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 24,9161 | m3 |
| 21 | Trát tường ngoài, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 471,0531 | m2 |
| 22 | Trát tường trong, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 683,83 | m2 |
| 23 | Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 379,5306 | m2 |
| 24 | Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 47,6025 | m2 |
| 25 | Trát trần, vữa XM mác 75 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 251,2107 | m2 |
| 26 | Làm trần phẳng bằng tấm thạch cao có khung xương nổi | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 104,9664 | m2 |
| 27 | Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 471,0531 | m2 |
| 28 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 1.362,1738 | m2 |
| 29 | Căng lưới thép gia cố tường gạch không nung | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 49,6984 | m2 |
| 30 | Bê tông nền, đá 1x2, mác 150 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 2,1782 | m3 |
| 31 | Quét sikatop 107 chống thấm | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 21,7822 | m2 |
| 32 | Lát nền, sàn, kích thước gạch 300x300, vữa XM mác 75 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 21,7822 | m2 |
| 33 | Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột,300x600, vữa XM mác 75 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 106,7064 | m2 |
| 34 | Làm trần phẳng bằng tấm thạch cao 600x600 có khung xương nổi chống ẩm | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 22,6688 | m2 |
| 35 | Vách ngăn vệ sinh tấm compac HPL phụ kiện inox 304 (bao gồm nhân công hoàn thiện) | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 18 | m2 |
| 36 | Lát nền, sàn, kích thước gạch granite 600x600 vữa XM mác 75 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 276,6244 | m2 |
| 37 | Công tác ốp gạch vào chân tường, viền tường 150x600mm | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 39,9762 | m2 |
| 38 | Lát đá bậc tam cấp, vữa XM mác 75 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 8,4058 | m2 |
| 39 | Sản xuất và lắp dựng cửa đi 1 cánh cửa nhôm hệ kính trắng 6.38 ly PKKK kèm theo | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 19,9875 | m2 |
| 40 | Sản xuất và lắp dựng cửa đi 2 cánh cửa nhôm hệ kính trắng 6.38 ly PKKK kèm theo | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 27 | m2 |
| 41 | Sản xuất và lắp dựng cửa sổ mở hất cửa nhôm hệ kính trắng 6.38 ly PKKK kèm theo | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 36,18 | m2 |
| 42 | Sản xuất và lắp dựng cửa sổ mở trượt cửa nhôm hệ kính trắng 6.38 ly PKKK kèm theo | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 2,16 | m2 |
| 43 | Sản xuất cửa sắt, hoa sắt bằng sắt vuông đặc 14x14 mm | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,7681 | tấn |
| 44 | Lắp dựng hoa sắt cửa | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 38,34 | m2 |
| 45 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 38,34 | m2 |
| 46 | Gia công lan can | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,061 | tấn |
| 47 | Lắp dựng lan can | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 3,3405 | m2 |
| 48 | Gia công hệ khung thép hộp mạ kẽm 20x20x1.2 bọc alumi | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,0227 | tấn |
| 49 | Lắp dựng kết cấu thép hệ khung dàn | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,0227 | tấn |
| 50 | Tấm ALu ngoài trời bọc khung thép mạ kẽm 20x20x1.2 khu mái sảnh độ dày nhôm 0.4mm, độ dày tấm 4mm KT tấm 1500x3000 (bao gồm nhân công lắp dựng và phụ kiện hoàn thiện) | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 13,58 | m2 |
| 51 | Lợp mái che tường bằng tôn múi dày 0,42 ly | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 1,4379 | 100m2 |
| 52 | Tôn úp nóc, úp hồi rộng 600 dày 0.42ly | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 33,92 | m |
| 53 | Máng tôn thu nước khu mái sảnh | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 5,1 | md |
| 54 | Lát gạch chống nóng bằng gạch 22x15x10,5cm 6 lỗ, vữa XM mác 75 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 53,624 | m2 |
| 55 | Vệ sinh, đánh bóng granito bậc cầu thang | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 5 | công |
| 56 | Vận chuyển vật liệu lên cao - tấm lợp các loại | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 1,7039 | 100m2 |
| 57 | Vận chuyển vật liệu lên cao - gạch xây các loại | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 2,488 | tấn |
| 58 | Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao <= 16 m | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 4,7779 | 100m2 |
| 59 | Bê tông lanh tô,lanh tô liền mái hắt,máng nước,tấm đan..., đá 1x2, mác 200 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,8194 | m3 |
| 60 | Ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,163 | 100m2 |
| 61 | Cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính <=10 mm, cao <=16 m | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,0133 | tấn |
| 62 | Cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính >10 mm, cao <=16 m | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,0787 | tấn |
| 63 | Phá dỡ nền bê tông không cốt thép | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 1,1334 | m3 |
| 64 | Bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,2505 | m3 |
| 65 | Bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 200 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,359 | m3 |
| 66 | Ván khuôn móng dài | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,0393 | 100m2 |
| 67 | Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 10mm | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,01 | tấn |
| 68 | Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 18mm | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,0648 | tấn |
| 69 | Bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,2393 | m3 |
| 70 | Ván khuôn xà dầm, giằng | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,0381 | 100m2 |
| 71 | Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,01 | tấn |
| 72 | Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 6m | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,0648 | tấn |
| 73 | Đào móng bể phốt, rộng > 1m, sâu > 1m, đất cấp III | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 19,5796 | m3 |
| 74 | Bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,7172 | m3 |
| 75 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,0109 | 100m2 |
| 76 | Bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 200 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 1,2229 | m3 |
| 77 | Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 10mm | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,1189 | tấn |
| 78 | Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 18mm | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,069 | tấn |
| 79 | Ván khuôn móng cột | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,0429 | 100m2 |
| 80 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây bể chứa, vữa XM mác 75 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 4,2897 | m3 |
| 81 | Ván khuôn nắp đan, tấm chớp | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,0266 | 100m2 |
| 82 | Cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,0445 | tấn |
| 83 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 200 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,4935 | m3 |
| 84 | Lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn, trọng lượng <= 50kg | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 6 | cái |
| 85 | Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 22,923 | m2 |
| 86 | Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường trong, chiều dày trát 1cm, vữa XM mác 75 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 22,923 | m2 |
| 87 | Láng nền sàn có đánh màu, dày 3cm, vữa XM mác 100 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 3,612 | m2 |
| 88 | Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,0877 | 100m3 |
| 89 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ trong phạm vi 6km, đất cấp III | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,1336 | 100m3 |
| 90 | Đào móng thang thép, rộng <=3 m, sâu <=2 m, đất cấp II | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 8,8452 | m3 |
| 91 | Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,0914 | 100m3 |
| 92 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ trong phạm vi 6km, đất cấp II | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,0059 | 100m3 |
| 93 | Bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,6594 | m3 |
| 94 | Bêtông móng, đá 1x2, chiều rộng <=250 cm, mác 200 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 2,2012 | m3 |
| 95 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,1076 | 100m2 |
| 96 | Cốt thép móng, đường kính <=10 mm | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,0521 | tấn |
| 97 | Cốt thép móng, đường kính <=18 mm | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,1167 | tấn |
| 98 | Cốt thép móng, đường kính >18 mm | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,1932 | tấn |
| 99 | Bu lông móng M16-L300 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 20 | cái |
| 100 | Sản xuất thang sắt | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 1,1186 | tấn |
| 101 | Lắp đặt thang thép | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 1,1186 | tấn |
| 102 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 51,6351 | m2 |
| 103 | Tủ điện tổng 600x500x170 sơn tĩnh điện tôn dày 1.5mm | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 1 | tủ |
| 104 | Lắp đặt MCCB-3P-63A | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 1 | cái |
| 105 | Lắp đặt MCB-2P-40A | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 2 | cái |
| 106 | Lắp đặt MCB-2P-25A | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 8 | cái |
| 107 | Lắp đặt MCB-1P-10A | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 2 | cái |
| 108 | Đèn báo pha | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 6 | cái |
| 109 | Cầu chì 2A | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 6 | cái |
| 110 | Lắp đặt các loại máy biến dòng, cường độ dòng điện <=100/5A | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 3 | bộ |
| 111 | Vôn kế 500V | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 1 | cái |
| 112 | Am pe kế | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 3 | cái |
| 113 | Chuyển mạch volt | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 1 | cái |
| 114 | Tủ điện tổng 500x300x150 sơn tĩnh điện tôn dày 1.5mm | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 1 | tủ |
| 115 | Lắp đặt MCCB-3P-40A | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 1 | cái |
| 116 | Lắp đặt MCB-2P-25A | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 9 | cái |
| 117 | Lắp đặt MCB-1P-10A | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 2 | cái |
| 118 | Đèn báo pha | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 3 | cái |
| 119 | Cầu chì 2A | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 3 | cái |
| 120 | Tủ điện 4 modul | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 14 | hộp |
| 121 | Lắp đặt MCB-2P-25A | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 14 | cái |
| 122 | Lắp đặt MCB-1P-20A | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 28 | cái |
| 123 | Lắp đặt MCB-1P-10A | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 14 | cái |
| 124 | Tủ điện 5 modul | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 1 | hộp |
| 125 | Lắp đặt MCB-2P-25A | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 1 | cái |
| 126 | Lắp đặt MCB-1P-20A | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 3 | cái |
| 127 | Lắp đặt MCB-1P-10A | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 1 | cái |
| 128 | Đèn tuýp LED đôi 2x1.2m có chóa phản quang | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 32 | bộ |
| 129 | Lắp đặt đèn led lốp trần 11w hành lang | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 16 | bộ |
| 130 | Đèn downight âm trần 1 bóng led 11w -D150 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 8 | bộ |
| 131 | Lắp đặt đèn tường bóng led 11W | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 3 | bộ |
| 132 | Lắp đặt quạt điện - Quạt trần | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 16 | cái |
| 133 | Móc treo quạt trần | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 16 | cái |
| 134 | Lắp đặt quạt thông gió trên tường kích thước 300x300 đến 350x350mm | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 4 | cái |
| 135 | Công tắc đôi 1 chiều bao gồm mặt hạt đế âm | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 19 | cái |
| 136 | Công tắc đơn 2 chiều bao gồm mặt hạt đế âm | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 2 | cái |
| 137 | Công tắc ba 2 chiều bao gồm mặt hạt đế âm | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 4 | cái |
| 138 | Lắp đặt các thiết bị đóng ngắt, Lắp ổ cắm loại ổ đôi | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 60 | cái |
| 139 | CU/XLPE/PVC 4x10mm2 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 60 | m |
| 140 | CU/XLPE/PVC 2x4mm2 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 320 | m |
| 141 | Dây CU/PVC/1x2.5mm2 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 1.180 | m |
| 142 | Dây CU/PVC/1x1.5mm2 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 1.520 | m |
| 143 | Dây tiếp địa 1x10mm2 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 60 | m |
| 144 | Dây tiếp địa 1x4mm2 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 320 | m |
| 145 | Dây tiếp địa 1x2.5mm2 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 590 | m |
| 146 | Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính 40mm | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 90 | m |
| 147 | Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính 25 mm | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 300 | m |
| 148 | Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính 20 mm | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 1.250 | m |
| 149 | Lắp đặt chậu tiểu nam bao gồm cả van xả | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 2 | bộ |
| 150 | Lắp đặt chậu xí bệt | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 6 | bộ |
| 151 | Lắp đặt vòi rửa vệ sinh ( bệt ) | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 6 | cái |
| 152 | Lắp đặt hộp đựng giấy ( bệt ) | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 6 | cái |
| 153 | Dây cấp xí bệt | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 6 | bộ |
| 154 | Lắp đặt chậu rửa 1 vòi | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 4 | bộ |
| 155 | Lắp đặt vòi rửa 1 vòi | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 4 | bộ |
| 156 | Lắp đặt gương soi | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 4 | cái |
| 157 | Lắp đặt kệ kính | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 4 | cái |
| 158 | Lắp đặt giá treo | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 4 | cái |
| 159 | Lắp đặt phễu thu ĐK 50mm | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 4 | cái |
| 160 | Lắp đặt bể chứa nước bằng inox, dung tích bể 3m3 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 1 | bể |
| 161 | Ống nhựa PPR D40 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,12 | 100m |
| 162 | Ống nhựa PPR D32 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,3 | 100m |
| 163 | Ống nhựa PPR D25 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,35 | 100m |
| 164 | Ống nhựa PPR D20 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,4 | 100m |
| 165 | Đầu nối ren trong PPR D40 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 2 | cái |
| 166 | Đầu nối ren trong PPR D32 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 2 | cái |
| 167 | Đầu nối ren trong PPR D25 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 6 | cái |
| 168 | Đầu nối ren trong PPR D20 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 5 | cái |
| 169 | Cút PPR D40 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 2 | cái |
| 170 | Cút PPR D32 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 2 | cái |
| 171 | Cút PPR D25 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 12 | cái |
| 172 | Cút PPR D20 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 4 | cái |
| 173 | Cút nhựa PPR D25x20 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 20 | cái |
| 174 | Tê nhựa PPR D40/25 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 2 | cái |
| 175 | Tê nhựa PPR D32x25 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 2 | cái |
| 176 | Tê nhựa PPR D25x25 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 2 | cái |
| 177 | Tê nhựa PPR D25x20 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 16 | cái |
| 178 | Tê nhựa PPR D20x20 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 8 | cái |
| 179 | Côn nhựa PPR D40x25 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 1 | cái |
| 180 | Côn nhựa PPR D32x25 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 1 | cái |
| 181 | Van 2 chiều PPR D25 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 2 | cái |
| 182 | Van 2 chiều PPR D20 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 3 | cái |
| 183 | Van 2 chiều PPR D32 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 1 | cái |
| 184 | Van phao điện D25 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 1 | cái |
| 185 | Van cơ D25 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 1 | cái |
| 186 | Vòi gạt nhanh | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 4 | cái |
| 187 | Lắp đặt ống uPVC D110mm | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,6 | 100m |
| 188 | Lắp đặt ống uPVC D90mm | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,15 | 100m |
| 189 | Lắp đặt ống uPVC D76mm | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,3 | 100m |
| 190 | Lắp đặt ống uPVC D60mm | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,12 | 100m |
| 191 | Lắp đặt ống uPVC D34mm | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,04 | 100m |
| 192 | Lắp đặt ống kiểm tra đường kính ống d=110mm | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 6 | cái |
| 193 | Lắp nút bịt nhựa, đường kính nút bịt 110mm | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 6 | cái |
| 194 | Tê chếch PVC 45 D110/110 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 2 | cái |
| 195 | Tê chếch PVC 45 D90/76 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 4 | cái |
| 196 | Tê chếch PVC 45 D76/76 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 6 | cái |
| 197 | Tê chếch PVC 45 D76/34 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 10 | cái |
| 198 | Cút 135 PVC D110 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 8 | cái |
| 199 | Cút 135 PVC D90 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 8 | cái |
| 200 | Cút 135 PVC D76 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 12 | cái |
| 201 | Thông tắc D110 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 2 | cái |
| 202 | Thông tắc D76 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 2 | cái |
| 203 | Lắp nút bịt nhựa, đường kính nút bịt 110mm | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 2 | cái |
| 204 | Lắp nút bịt nhựa, đường kính nút bịt 76mm | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 2 | cái |
| 205 | Măng sông PVC D110 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 12 | cái |
| 206 | Măng sông PVC D90 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 3 | cái |
| 207 | Măng sông PVC D76 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 4 | cái |
| 208 | Măng sông PVC D60 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 1 | cái |
| 209 | Rọ chắn rác | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 7 | cái |
| 210 | Lắp đặt ống uPVC D90mm | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,9 | 100m |
| 211 | Tê chếch PVC 45 D90 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 14 | cái |
| 212 | Cút 90 PVC D90 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 7 | cái |
| D | NHÀ ĐỂ XE | |||
| 1 | Đào móng băng, rộng <=3 m, sâu <=1 m, đất cấp II | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,4898 | m3 |
| 2 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ trong phạm vi 6km, đất cấp II | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,0049 | 100m3 |
| 3 | Bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,9796 | m3 |
| 4 | Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,0253 | 100m3 |
| 5 | Bê tông nền, đá 1x2, mác 200 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 2,6066 | m3 |
| 6 | Ván khuôn móng dài, bệ máy | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,0316 | 100m2 |
| 7 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 11cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,4164 | m3 |
| 8 | Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 7,57 | m2 |
| 9 | Sản xuất cột bằng thép hình | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,124 | tấn |
| 10 | Lắp dựng cột thép | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,124 | tấn |
| 11 | Sản xuất vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ, khẩu độ <= 9 m | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,3403 | tấn |
| 12 | Lắp dựng vì kèo thép khẩu độ <= 18 m | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,3403 | tấn |
| 13 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 9,5785 | m2 |
| 14 | Sản xuất xà gồ thép | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,234 | tấn |
| 15 | Lắp dựng xà gồ thép | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,234 | tấn |
| 16 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 20,16 | m2 |
| 17 | Lợp mái tôn múi dày 0.42ly | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,4182 | 100m2 |
| 18 | Máng tôn, diềm mái | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 12,3 | md |
| 19 | Bu lông fi20 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 20 | cái |
| E | NHÀ BẢO VỆ | |||
| 1 | Đào móng băng, rộng <=3 m, sâu <=1 m, đất cấp II | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 27,8051 | m3 |
| 2 | Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,2465 | 100m3 |
| 3 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi 6km, đất cấp II | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,0315 | 100m3 |
| 4 | Bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 1,541 | m3 |
| 5 | Bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 200 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 4,104 | m3 |
| 6 | Bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,2974 | m3 |
| 7 | Cốt thép móng, đường kính <=10 mm | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,1364 | tấn |
| 8 | Cốt thép móng, đường kính <=18 mm | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,1108 | tấn |
| 9 | Cốt thép móng, đường kính >18 mm | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,2574 | tấn |
| 10 | Ván khuôn móng dài, bệ máy | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,059 | 100m2 |
| 11 | Ván khuôn xà dầm, giằng | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,027 | 100m2 |
| 12 | Bê tông cột, tiết diện cột <= 0,1m2, chiều cao <= 6m, đá 1x2, mác 200 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,2323 | m3 |
| 13 | Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,0422 | 100m2 |
| 14 | Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,0199 | tấn |
| 15 | Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 6m | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,0629 | tấn |
| 16 | Xây gạch không nung 6x10,5x22, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 75 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 3,6951 | m3 |
| 17 | Bê tông cột, tiết diện cột <= 0,1m2, chiều cao <= 6m, đá 1x2, mác 200 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,5034 | m3 |
| 18 | Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,0239 | tấn |
| 19 | Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 6m | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,0678 | tấn |
| 20 | Ván khuôn cột vuông, chữ nhật | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,0915 | 100m2 |
| 21 | Bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 1,1793 | m3 |
| 22 | Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,0537 | tấn |
| 23 | Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 6m | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,1468 | tấn |
| 24 | Ván khuôn xà dầm, giằng | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,132 | 100m2 |
| 25 | Bê tông sàn mái, đá 1x2, mác 200 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 2,52 | m3 |
| 26 | Cốt thép sàn mái, đường kính cốt thép <=10mm, chiều cao <= 28m | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,3308 | tấn |
| 27 | Ván khuôn sàn mái | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,2721 | 100m2 |
| 28 | Bê tông lanh tô, mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, đá 1x2, mác 200 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,2543 | m3 |
| 29 | Cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,0165 | tấn |
| 30 | Cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính cốt thép > 10mm, chiều cao <= 6m | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,0096 | tấn |
| 31 | Ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,0524 | 100m2 |
| 32 | Sản xuất xà gồ thép | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,124 | tấn |
| 33 | Lắp dựng xà gồ thép | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,124 | tấn |
| 34 | Xây tường gạch không nung (10,5x6x22)cm, chiều dày 10,5cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 3,8699 | m3 |
| 35 | Lợp mái tôn dày 0.42ly | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,1678 | 100m2 |
| 36 | Tôn úp nóc | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 11,4543 | m |
| 37 | Đắp cát công trình, đắp nền móng công trình | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 1,218 | m3 |
| 38 | Bê tông nền, đá 1x2, mác 150 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 1,5751 | m3 |
| 39 | Cửa đi 1 cánh mở quay, cửa nhôm hệ , kính mờ dày 6.38ly | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 2,025 | m2 |
| 40 | Cửa sổ 2 cánh mở trượt, cửa nhôm hệ , kính trắng dày 6.38 ly | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 2,025 | m2 |
| 41 | Cửa sổ 1 cánh mở hất, cửa nhôm hệ , kính trắng dày 6.38 ly | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 2,16 | m2 |
| 42 | Quét sikatop 107 chống thấm mái, sê nô, ô văng ... | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 14,518 | m2 |
| 43 | Láng sênô, mái hắt, máng nước dày 1cm, vữa XM mác 75 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 7,686 | m2 |
| 44 | Lát nền, sàn, gạch granite 600x600 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 16,359 | m2 |
| 45 | Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 38,498 | m2 |
| 46 | Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 33,397 | m2 |
| 47 | Trát trần, vữa XM mác 75 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 12,96 | m2 |
| 48 | Trát trần, vữa XM mác 75 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 26,672 | m2 |
| 49 | Xẻ rãnh 10x10 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 38,28 | m |
| 50 | Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả , 1 nước lót, 2 nước phủ | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 65,17 | m2 |
| 51 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả , 1 nước lót, 2 nước phủ | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 46,357 | m2 |
| 52 | Đắp phào đơn, vữa XM mác 75 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 25,84 | m |
| 53 | Lắp đặt các loại đèn ống dài 1,2m, loại hộp đèn 1 bóng led | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 2 | bộ |
| 54 | Lắp đặt công tắc - 2 hạt trên 1 công tắc bao gồm mặt hạt đế âm | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 1 | cái |
| 55 | Lắp đặt ổ cắm đôi bao gồm mặt hạt đế âm | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 3 | cái |
| 56 | Dây CU/PVC/2(1x1.5)mm2 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 60 | m |
| 57 | Dây CU/PVC 1x2.5mm2 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 40 | m |
| 58 | Dây tiếp địa 1x2.5mm2 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 20 | m |
| 59 | Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính <=20mm | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 45 | m |
| 60 | Lắp đặt quạt điện - Quạt trần | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 1 | cái |
| 61 | Móc sắt treo quạt trần | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 1 | cái |
| 62 | Điều tốc quạt | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 1 | cái |
| 63 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, đường kính ống 89mm | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,2 | 100m |
| 64 | Tê chếch PVC 45 D90 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 4 | cái |
| 65 | Cút 90 PVC D90 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 2 | cái |
| 66 | Quả cầu chắn rác D110 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 2 | cái |
| F | NHÀ ĐỂ MÁY BƠM | |||
| 1 | Đào móng băng, rộng <=3 m, sâu <=1 m, đất cấp II | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 25,35 | m3 |
| 2 | Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,2367 | 100m3 |
| 3 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi 6km, đất cấp II | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,0168 | 100m3 |
| 4 | Bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 1,3 | m3 |
| 5 | Ván khuôn móng dài, bệ máy | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,026 | 100m2 |
| 6 | Bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 200 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 2,9169 | m3 |
| 7 | Cốt thép móng, đường kính <=10 mm | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,1192 | tấn |
| 8 | Cốt thép móng, đường kính <=18 mm | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,0746 | tấn |
| 9 | Cốt thép móng, đường kính >18 mm | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,2368 | tấn |
| 10 | Ván khuôn móng dài, bệ máy | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,065 | 100m2 |
| 11 | Xây gạch không nung 6x10,5x22, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 75 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 2,933 | m3 |
| 12 | Bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,2666 | m3 |
| 13 | Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,0069 | tấn |
| 14 | Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 6m | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,0284 | tấn |
| 15 | Ván khuôn xà dầm, giằng | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,0242 | 100m2 |
| 16 | Bê tông cột, tiết diện cột <= 0,1m2, chiều cao <= 6m, đá 1x2, mác 200 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,2323 | m3 |
| 17 | Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,0422 | 100m2 |
| 18 | Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,0199 | tấn |
| 19 | Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 6m | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,0629 | tấn |
| 20 | Bê tông cột, tiết diện cột <= 0,1m2, chiều cao <= 6m, đá 1x2, mác 200 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,5614 | m3 |
| 21 | Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,0358 | tấn |
| 22 | Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 6m | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,0753 | tấn |
| 23 | Ván khuôn cột vuông, chữ nhật | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,1021 | 100m2 |
| 24 | Bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,5332 | m3 |
| 25 | Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,0434 | tấn |
| 26 | Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 6m | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,1266 | tấn |
| 27 | Ván khuôn xà dầm, giằng | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,0484 | 100m2 |
| 28 | Bê tông sàn mái, đá 1x2, mác 200 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 2,3114 | m3 |
| 29 | Cốt thép sàn mái, cao <=16 m, đường kính <=10 mm | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,2116 | tấn |
| 30 | Ván khuôn sàn mái | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,2647 | 100m2 |
| 31 | Bê tông lanh tô, mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, đá 1x2, mác 200 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,0585 | m3 |
| 32 | Cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,0005 | tấn |
| 33 | Cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính >10 mm, cao <=4 m | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,0033 | tấn |
| 34 | Ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,0095 | 100m2 |
| 35 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 33cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 6,3963 | m3 |
| 36 | Xây gạch không nung 6x10,5x22, xây kết cấu phức tạp khác, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,1026 | m3 |
| 37 | Láng granitô tam cấp | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,855 | m2 |
| 38 | Bê tông nền, đá 1x2, mác 150 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,9118 | m3 |
| 39 | Bê tông nền, đá 1x2, mác 200 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 1,3942 | m3 |
| 40 | Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,018 | 100m2 |
| 41 | Sản xuất cửa đi, cửa sổ khung sắt hộp, bịt tôn (phụ kiện đi kèm đồng bộ) | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 3,45 | m2 |
| 42 | Lắp dựng cửa kính khung thép | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 4,95 | m2 |
| 43 | Quét chống thấm mái, sê nô, ô văng ... | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 21,61 | m2 |
| 44 | Láng nền sàn không đánh mầu, dày 3cm, vữa XM mác 75 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 9,36 | m2 |
| 45 | Láng nền sàn không đánh mầu, dày 3cm, vữa XM mác 75 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 12,25 | m2 |
| 46 | Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 39,124 | m2 |
| 47 | Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 32,84 | m2 |
| 48 | Trát trần, vữa XM mác 75 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 9,1184 | m2 |
| 49 | Trát trần, vữa XM mác 75 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 18,148 | m2 |
| 50 | Trát gờ chỉ, vữa XM mác 75 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 70,28 | m |
| 51 | Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả, 1 nước lót, 2 nước phủ | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 57,272 | m2 |
| 52 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả, 1 nước lót, 2 nước phủ | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 41,9584 | m2 |
| 53 | Đắp phào đơn, vữa XM mác 75 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 16,04 | m |
| 54 | Lắp đặt các loại đèn ống dài 1,2m, loại hộp đèn 1 bóng led | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 2 | bộ |
| 55 | Lắp đặt công tắc - 2 hạt trên 1 công tắc bao gồm mặt hạt đế âm | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 1 | cái |
| 56 | Hạt báo sáng 250V/10A | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 3 | cái |
| 57 | Lắp đặt ổ cắm đôi bao gồm mặt hạt đế âm | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 1 | cái |
| 58 | TĐTB, vỏ tôn dày 1,5mm, sơn tĩnh điện KT 300x200x200mm | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 1 | hộp |
| 59 | Lắp đặt MCB-3P-32 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 2 | cái |
| 60 | Lắp đặt MCB-1P-10A | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 1 | cái |
| 61 | Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5mm2 tương đươngTân phú | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 20 | m |
| 62 | Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 tương đươngTân phú | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 30 | m |
| 63 | Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính 20mm | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 45 | m |
| 64 | Hộp nối dây | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 2 | cái |
| 65 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, đường kính ống 60mm CLASS 2 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,2 | 100m |
| 66 | Cút 90 PVC D60 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 2 | cái |
| 67 | Lắp đặt chếch nhựa PVC D60 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 4 | cái |
| 68 | Rọ chắn rác D75 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 2 | cái |
| G | BỂ PCCC 135m3 | |||
| 1 | Đào móng công trình, đất cấp II | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 2,5523 | 100m3 |
| 2 | Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 1,0499 | 100m3 |
| 3 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ trong phạm vi 6km, đất cấp II | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 1,5025 | 100m3 |
| 4 | Bê tông lót móng, chiều rộng > 250 cm, đá 4x6, mác 100 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 7,6856 | m3 |
| 5 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,1223 | 100m2 |
| 6 | Bê tông móng, chiều rộng móng <=250 cm, đá 1x2, mác 250 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 12,816 | m3 |
| 7 | Bê tông tường, chiều dày <= 45cm, chiều cao <= 6m, đá 1x2, mác 250 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 20 | m3 |
| 8 | Bê tông xà dầm, giằng, sàn mái, đá 1x2, mác 250 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 9,2204 | m3 |
| 9 | Ván khuôn tường, chiều cao <= 28m | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 1,9648 | 100m2 |
| 10 | Ván khuôn sàn mái, chiều cao <= 28m | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,8691 | 100m2 |
| 11 | Cốt thép móng, đường kính <=10 mm | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,2004 | tấn |
| 12 | Cốt thép móng, đường kính <=18 mm | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 1,7453 | tấn |
| 13 | Cốt thép móng, đường kính cốt thép > 18mm | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,877 | tấn |
| 14 | Cốt thép tường, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,0566 | tấn |
| 15 | Cốt thép tường, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 6m | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 2,0283 | tấn |
| 16 | Cốt thép sàn mái, đường kính cốt thép <=10mm, chiều cao <= 28m | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,8858 | tấn |
| 17 | Cốt thép sàn mái, đường kính cốt thép > 10mm, chiều cao <= 28m | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,5748 | tấn |
| 18 | Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,0501 | tấn |
| 19 | Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 6m | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,0231 | tấn |
| 20 | Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép > 18mm, chiều cao <= 6m | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,3063 | tấn |
| 21 | Cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,005 | tấn |
| 22 | Cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính cốt thép > 10mm, chiều cao <= 6m | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,0142 | tấn |
| 23 | Xây gạch không nung 6x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 33cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 4,6961 | m3 |
| 24 | Láng nền sàn có đánh màu, dày 2cm, vữa XM mác 100 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 61,44 | m2 |
| 25 | Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 111,328 | m2 |
| 26 | Băng cản nước mạch ngừng | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 35,2 | m |
| 27 | Quét sikatop 107 chống thấm bể ( ĐM 2KG/1M2 quét 2 lớp) | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 139,936 | m2 |
| 28 | Nắp tôn dày 3mm+ khóa | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 1 | cái |
| H | SÂN | |||
| 1 | Vệ sinh nền sân trước khi láng vữa bù vênh | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 1.575 | m2 |
| 2 | Láng nền sàn không đánh mầu, dày 3cm, vữa XM mác 50 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 1.575 | m2 |
| 3 | Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2cm, vữa XM mác 50 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 1.575 | m2 |
| 4 | Lát gạch sân, nền đường, vỉa hè bằng gạch terazo 400x400, vữa XM mác 75 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 1.575 | m2 |
| I | BỒN CÂY + BÓ VỈA | |||
| 1 | Bêtông lót móng, đá 4x6, chiều rộng <=250 cm, mác 100 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 2,992 | m3 |
| 2 | Xây gạch không nung 6x10,5x22, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 75 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 4,048 | m3 |
| 3 | Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 12,4 | m2 |
| 4 | Lát đá mặt bệ các loại, vữa XM mác 75 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 5,4 | m2 |
| 5 | Đổ đất mầu trồng cây | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 126,18 | m3 |
| J | CỔNG | |||
| 1 | Đào móng băng, rộng <=3 m, sâu <=2 m, đất cấp II | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 20,1431 | m3 |
| 2 | Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,1606 | 100m3 |
| 3 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi 6km, đất cấp II | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,0408 | 100m3 |
| 4 | Bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,9391 | m3 |
| 5 | Bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 200 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 2,4179 | m3 |
| 6 | Bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,6605 | m3 |
| 7 | Ván khuôn móng dài | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,1933 | 100m2 |
| 8 | Bê tông cột, tiết diện cột <= 0,1m2, chiều cao <= 6m, đá 1x2, mác 200 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,6098 | m3 |
| 9 | Ván khuôn cột, cột vuông, chữ nhật | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,1109 | 100m2 |
| 10 | Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,0636 | tấn |
| 11 | Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 6m | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,0986 | tấn |
| 12 | Bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,2781 | m3 |
| 13 | Ván khuôn xà dầm, giằng | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,0135 | 100m2 |
| 14 | Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,0011 | tấn |
| 15 | Xây gạch không nung 6x10,5x22, xây móng, chiều dày > 33cm, vữa XM mác 75 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 5,2298 | m3 |
| 16 | Xây tường thẳng gạch không nung (10,5x6x22)cm, chiều dày 10,5cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 8,8461 | m3 |
| 17 | Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 42,008 | m2 |
| 18 | Công tác ốp đá granit tự nhiên vào tường có chốt bằng inox | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 42,008 | m2 |
| 19 | Đắp phào kép, vữa XM mác 100 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 14,24 | m |
| 20 | Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả, 1 nước lót, 2 nước phủ | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 1,424 | m2 |
| 21 | Sản xuất cổng sắt, khung xương bằng sắt hộp, nan bằng sắt hộp 16x16 mm | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,1646 | tấn |
| 22 | Hoa văn tròn | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 32 | cái |
| 23 | Hoa văn khuyết | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 32 | cái |
| 24 | Hoa văn hoa lá | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 2 | cái |
| 25 | Bánh xe + ray trượt | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 2 | cái |
| 26 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 11,004 | m2 |
| 27 | Lắp dựng cổng sắt | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 11,004 | m2 |
| 28 | Mô tơ cổng | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 1 | bộ |
| 29 | Bộ chữ inox mạ vàng | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 1 | bộ |
| K | HÀNG RÀO | |||
| 1 | Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 648,36 | m2 |
| 2 | Xây tường thẳng gạch không nung (10,5x6x22)cm, chiều dày 10,5cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 6,662 | m3 |
| 3 | Bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 3,667 | m3 |
| 4 | Ván khuôn xà dầm, giằng | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,5167 | 100m2 |
| 5 | Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,2722 | tấn |
| 6 | Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 785,7108 | m2 |
| 7 | Trát xà dầm, vữa XM mác 75 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 88,3404 | m2 |
| 8 | Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả , 1 nước lót, 2 nước phủ | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 874,0512 | m2 |
| 9 | Phá dỡ tường xây gạch chiều dày tường <=22cm | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 3,2967 | m3 |
| 10 | Xây tường thẳng gạch không nung (10,5x6x22)cm, chiều dày 10,5cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 3,0839 | m3 |
| 11 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây cột, trụ, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,7986 | m3 |
| 12 | Bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,33 | m3 |
| 13 | Ván khuôn xà dầm, giằng | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,0465 | 100m2 |
| 14 | Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,0227 | tấn |
| 15 | Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 56,07 | m2 |
| 16 | Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 9,68 | m2 |
| 17 | Trát xà dầm, vữa XM mác 75 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 7,425 | m2 |
| 18 | Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả 1 nước lót, 2 nước phủ | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 58,325 | m2 |
| 19 | Vận chuyển phế thải trong phạm vi 5km bằng ô tô | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 16,2639 | m3 |
| 20 | Đào đất móng băng, rộng <= 3m, sâu <= 1m, đất cấp II | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 8,58 | m3 |
| 21 | Bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 1,43 | m3 |
| 22 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày > 33cm, vữa XM mác 75 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 2,457 | m3 |
| 23 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 75 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 2,145 | m3 |
| 24 | Bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 1,3728 | m3 |
| 25 | Ván khuôn xà dầm, giằng | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,1534 | 100m2 |
| 26 | Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,0288 | tấn |
| 27 | Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 6m | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,1721 | tấn |
| 28 | Xây tường thẳng gạch không nung (10,5x6x22)cm, chiều dày 10,5cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 6,7574 | m3 |
| 29 | Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 96,726 | m2 |
| 30 | Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 15,8994 | m2 |
| 31 | Trát xà dầm, vữa XM mác 75 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 13,78 | m2 |
| 32 | Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả, 1 nước lót, 2 nước phủ | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 126,4054 | m2 |
| L | CẤP ĐIỆN TỔNG THỂ | |||
| 1 | Vỏ tủ KT 1000x600x450mm sơn tĩnh điện tôn dày 2mm | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 1 | cái |
| 2 | MCCB - 3P - 150A - 30KA | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 1 | cái |
| 3 | MCCB - 3P - 125A - 30KA | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 1 | cái |
| 4 | MCCB - 3P - 63A - 20KA | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 2 | cái |
| 5 | MCCB - 3P - 32A - 20KA | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 2 | cái |
| 6 | MCCB - 3P - 25A - 20KA | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 1 | cái |
| 7 | Lắp đặt các loại đồng hồ - Vol kế | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 1 | cái |
| 8 | Biến dòng 150/5A | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 4 | bộ |
| 9 | Chuyển mạch volt | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 1 | cái |
| 10 | Đèn báo pha | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 6 | cái |
| 11 | Chống sét PRD 3P+N, | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 1 | cái |
| 12 | Vỏ tủ điện KT 500x300x150 tôn dày 1.5mm | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 1 | tủ |
| 13 | MCCB - 3P - 32A - 20KA | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 2 | cái |
| 14 | MCB - 1P - 10A - 6KA | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 1 | cái |
| 15 | Công tắc tơ 3p-25A kèm rơ le nhiệt | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 2 | cái |
| 16 | Đèn báo pha + cầu chì | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 3 | cái |
| 17 | Timer LE7M-2 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 1 | cái |
| 18 | Cáp CU / XLPE / DASTA/PVC 4x70mm2 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 10 | m |
| 19 | Cáp CU / XLPE / DASTA/PVC 4x35mm2 tương đươngTân Phú | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 25 | m |
| 20 | Cáp CU / XLPE / DASTA/PVC 4x16mm2 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 27 | m |
| 21 | Cáp CU / XLPE / DASTA/PVC 4x16mm2 cáp chống cháy | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 35 | m |
| 22 | Cáp CU / XLPE / DASTA/PVC 4x6mm2 tương đươngTân Phú hoặc | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 65 | m |
| 23 | Dây E CU/PVC 1X35mm2 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 10 | m |
| 24 | Dây E CU/PVC 1X16mm2 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 52 | m |
| 25 | Dây E CU/PVC 1X6mm2 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 65 | m |
| 26 | Lắp đặt ống nhựa HDPE D115/100 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,1 | 100m |
| 27 | Lắp đặt ống nhựa HDPE D105/85 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,23 | 100m |
| 28 | Lắp đặt ống nhựa HDPE D65/50 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,25 | 100m |
| 29 | Lắp đặt ống nhựa HDPE D50/40 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,6 | 100m |
| 30 | Phá dỡ kết cấu bê tông mặt sân | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 4 | m3 |
| 31 | Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, đất cấp II | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,192 | 100m3 |
| 32 | Đắp cát công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,098 | 100m3 |
| 33 | Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,09 | 100m3 |
| 34 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ trong phạm vi 5km, đất cấp II | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,142 | 100m3 |
| 35 | Gạch chỉ bảo vệ cáp | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 800 | Viên |
| 36 | Băng báo cáp | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 80 | md |
| 37 | Bê tông nền, đá 1x2, mác 150 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 4 | m3 |
| 38 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng > 1m, sâu > 1m, đất cấp II | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 3,1 | m3 |
| 39 | Bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,2074 | m3 |
| 40 | Bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 150 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,2306 | m3 |
| 41 | Bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,1387 | m3 |
| 42 | Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,0496 | 100m2 |
| 43 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,0172 | 100m2 |
| 44 | Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 10mm | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,0237 | tấn |
| 45 | Xây gạch không nung 6x10,5x22, xây bể chứa, vữa XM mác 75 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,6283 | m3 |
| 46 | Ván khuôn nắp đan, tấm chớp | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,0061 | 100m2 |
| 47 | Cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,0119 | tấn |
| 48 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 200 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,104 | m3 |
| 49 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 2 | cấu kiện |
| 50 | Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 2,88 | m2 |
| 51 | Láng nền sàn có đánh màu, dày 3cm, vữa XM mác 100 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,64 | m2 |
| 52 | Đắp đất nền móng công trình | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 1,2781 | m3 |
| 53 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ trong phạm vi 6km, đất cấp II | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,0182 | 100m3 |
| 54 | Dây Cu/PVC 1x35mm2 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 10 | m |
| 55 | Mối hàn hóa nhiệt giữa cọc và cáp | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 8 | mối |
| 56 | Cáp đồng trần M95 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 45 | m |
| 57 | Cọc thép mạ kẽm L63x63x6 dài 2.5m | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 8 | cọc |
| 58 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng <= 1m, sâu <= 1m, đất cấp II | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 6,9498 | m3 |
| 59 | Bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 200 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 3,84 | m3 |
| 60 | Ván khuôn cọc, cột | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,192 | 100m2 |
| 61 | Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,0463 | 100m3 |
| 62 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ trong phạm vi 6km, đất cấp II | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,1853 | 100m3 |
| 63 | SX, LD thép L63x63x5 -2500 mạ kẽm | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 6 | cọc |
| 64 | Cầu đấu dây 65A-500V | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 6 | cái |
| 65 | Bu long + Ê cu M6 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 24 | bộ |
| 66 | Longđen + êcu M16 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 24 | bộ |
| 67 | Lắp dựng cột đèn bằng máy, cột thép, cột gang chiều cao cột <=8m | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 6 | cột |
| 68 | Lắp choá đèn + bóng ở độ cao <=12m | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 6 | 1 bộ |
| 69 | Lắp dựng Khung móng M24x300x300 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 6 | bộ |
| 70 | Cáp 0.6KV - CU/XLPE/PVC 2x2.5mm2 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 185 | m |
| 71 | Ống HDPE D32/25 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 1,8 | 100m |
| 72 | Dây lên đèn 2x1.5mm2 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 108 | m |
| 73 | Lắp đặt dây đơn 1x2,5mm2 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 380 | m |
| 74 | Dây tiếp địa M10 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 180 | m |
| 75 | Phá dỡ kết cấu bê tông mặt sân | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 9 | m3 |
| 76 | Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, đất cấp II | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,432 | 100m3 |
| 77 | Đắp cát công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,2205 | 100m3 |
| 78 | Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,2025 | 100m3 |
| 79 | Gạch chỉ bảo vệ cáp | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 1.800 | viên |
| 80 | Băng báo cáp | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 180 | m |
| 81 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ trong phạm vi 6km, đất cấp II | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,3195 | 100m3 |
| 82 | Bê tông nền, đá 1x2, mác 150 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 9 | m3 |
| M | CẤP NƯỚC TỔNG THỂ | |||
| 1 | Bơm cấp nước Q10 m3/h, H30 m | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 2 | cái |
| 2 | Ống nhựa PPR D50 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,6 | 100m |
| 3 | Ống nhựa PPR D40 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,2 | 100m |
| 4 | Ống nhựa PPR D25 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 1,3 | 100m |
| 5 | Lắp đặt van phao, đường kính van d=40mm | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 1 | cái |
| 6 | Crefin D40 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 1 | cái |
| 7 | Van chặn PPR D40 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 5 | cái |
| 8 | Van chặn PPR D25 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 2 | cái |
| 9 | Măng sông nhựa PPR D50 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 11 | cái |
| 10 | Măng sông nhựa PPR D40 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 9 | cái |
| 11 | Măng sông nhựa PPR D25 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 9 | cái |
| 12 | Củt nhựa PPR D50 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 6 | cái |
| 13 | Củt nhựa PPR D40 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 3 | cái |
| 14 | Củt nhựa PPR D25 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 2 | cái |
| 15 | Tê nhựa PPR D50 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 1 | cái |
| 16 | Tê nhựa PPR D40 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 6 | cái |
| 17 | Tê nhựa PPR D25 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 4 | cái |
| 18 | Đào hố đấu nối nguồn nước | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 2,16 | m3 |
| 19 | Van 1 chiều PPR D40 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 4 | cái |
| 20 | Ren ngoài D50 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 6 | cái |
| 21 | Ren ngoài D40 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 6 | cái |
| 22 | Lắp đặt đồng hồ đo lưu lượng, quy cách đồng hồ <= 50mm | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 1 | cái |
| 23 | Hộp bảo vệ đồng hồ | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 1 | cái |
| 24 | Zaco PPR D40 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 10 | cái |
| 25 | Côn PPR D50/40 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 1 | cái |
| 26 | Côn PPR D40/25 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 2 | cái |
| 27 | Phá dỡ kết cấu bê tông mặt sân | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 29,4 | m3 |
| 28 | Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, đất cấp II | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 1,4406 | 100m3 |
| 29 | Đắp cát vàng công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,3318 | 100m3 |
| 30 | Đắp cát công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 1,6646 | 100m3 |
| 31 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ trong phạm vi 6km, đất cấp II | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 1,7346 | 100m3 |
| 32 | Bê tông nền, đá 1x2, mác 150 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 29,4 | m3 |
| 33 | Phá dỡ kết cấu bê tông mặt sân | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 34,581 | m3 |
| 34 | Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, đất cấp II | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 1,8826 | 100m3 |
| 35 | Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,9264 | 100m3 |
| 36 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ trong phạm vi 6km, đất cấp II | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 1,302 | 100m3 |
| 37 | Bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 2x4, mác 150 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 18,149 | m3 |
| 38 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,4321 | 100m2 |
| 39 | Xây gạch không nung 6x10,5x22, xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước, vữa XM mác 75 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 20,2042 | m3 |
| 40 | Bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 200 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 13,4695 | m3 |
| 41 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 1,7493 | 100m2 |
| 42 | Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 10mm | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,5682 | tấn |
| 43 | Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường trong, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 271,1384 | m2 |
| 44 | Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2cm, vữa XM mác 100 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 65,598 | m2 |
| 45 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 200 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 13,2 | m3 |
| 46 | Ván khuôn nắp đan, tấm chớp | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,792 | 100m2 |
| 47 | Cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 1,8117 | tấn |
| 48 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 220 | cấu kiện |
| 49 | Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, đất cấp II | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,5492 | 100m3 |
| 50 | Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,4128 | 100m3 |
| 51 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ trong phạm vi 6km, đất cấp II | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,1364 | 100m3 |
| 52 | Bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 2x4, mác 150 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 2,4757 | m3 |
| 53 | Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,0718 | 100m2 |
| 54 | Xây gạch không nung 6x10,5x22, xây hố ga, hố van, vữa XM mác 75 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 7,1866 | m3 |
| 55 | Bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 200 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 1,5375 | m3 |
| 56 | Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,1997 | 100m2 |
| 57 | Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 10mm | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,1313 | tấn |
| 58 | Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường trong, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 24,5856 | m2 |
| 59 | Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2cm, vữa XM mác 100 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 7,1188 | m2 |
| 60 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 200 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 1,3784 | m3 |
| 61 | Ván khuôn nắp đan, tấm chớp | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,088 | 100m2 |
| 62 | Cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,2141 | tấn |
| 63 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 26 | cấu kiện |
| N | PHÁ DỠ | |||
| 1 | Tháo dỡ cửa | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 103,98 | m2 |
| 2 | Phá dỡ song sắt cửa sổ+ cầu thang | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 43,2 | m2 |
| 3 | Tháo tấm lợp tôn | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 2,216 | 100m2 |
| 4 | Tháo dỡ các kết cấu thép, vì kèo, xà gồ | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 1,2 | tấn |
| 5 | Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 51,681 | m3 |
| 6 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 6,776 | m3 |
| 7 | Phá dỡ kết cấu bê tông, kết cấu bê tông có cốt thép. Phá cột BTCT | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 1,694 | m3 |
| 8 | Phá dỡ tường xây gạch chiều dày tường <=22cm | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 30,287 | m3 |
| 9 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép cầm tay | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 18,468 | m3 |
| 10 | Phá móng gạch | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,459 | 100m3 |
| 11 | Phá dỡ kết cấu móng gạch | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 30,602 | m3 |
| 12 | Vận chuyển phế thải trong phạm vi 6km bằng ô tô | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 1,548 | m3 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi