Gói thầu: Thi công xây dựng công trình đường trục chính giao thông nội đồng vào vùng sản xuất chè của Hợp tác xã dịch vụ tổng hợp Thôn 5, xã Nghĩa Tâm, huyện Văn Chấn, tỉnh Yên Bái
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200626809-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 19/06/2020 16:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty cổ phần tư vấn giám sát, kiểm định xây dựng |
| Tên gói thầu | Thi công xây dựng công trình đường trục chính giao thông nội đồng vào vùng sản xuất chè của Hợp tác xã dịch vụ tổng hợp Thôn 5, xã Nghĩa Tâm, huyện Văn Chấn, tỉnh Yên Bái |
| Số hiệu KHLCNT | 20200625467 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Loại hợp đồng |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 150 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-06-09 15:51:00 đến ngày 2020-06-19 16:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 5,888,959,123 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 59,000,000 VNĐ ((Năm mươi chín triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | HẠNG MỤC CHUNG | |||
| 1 | Phí tài nguyên môi trường | Chương V. E-HSMT | 1 | Khoản |
| B | HẠNG MỤC XÂY LẮP | |||
| C | ĐƯỜNG THÔN DIỀM – KHE NHAO | |||
| D | NỀN ĐƯỜNG | |||
| 1 | Đào nền đường bằng thủ công Đất C2 | Chương V. E-HSMT | 4,2009 | m3 |
| 2 | Đào nền đường bằng máy, Đất C2 | Chương V. E-HSMT | 1,3583 | 100m3 |
| 3 | Đào nền đường+cấp bằng thủ công Đất C3 | Chương V. E-HSMT | 0,201 | m3 |
| 4 | Đào nền đường+cấp bằng máy .Đất C3 | Chương V. E-HSMT | 0,065 | 100m3 |
| 5 | Đào nền đường+cấp bằng thủ công Đất C4 | Chương V. E-HSMT | 74,9397 | m3 |
| 6 | Đào nền đường+cấp bằng máy .Đất C4 | Chương V. E-HSMT | 24,2305 | 100m3 |
| 7 | Phá đá, đá cấp III, IV | Chương V. E-HSMT | 1,86 | 100m3 |
| 8 | Đào rãnh đất C4 bằng thủ công | Chương V. E-HSMT | 7,8357 | m3 |
| 9 | Đào rãnh đất C4 bằng máy | Chương V. E-HSMT | 2,5335 | 100m3 |
| 10 | Đắp nền đường bằng thủ công ; K=0,95 | Chương V. E-HSMT | 11,8359 | m3 |
| 11 | Đắp nền đường bằng máy .K=0,95 | Chương V. E-HSMT | 3,8269 | 100m3 |
| 12 | Vận chuyển đất C2 đổ đi, v/c cự ly L<= 300m | Chương V. E-HSMT | 1,4003 | 100m3 |
| 13 | Đào xúc đất C3 để đắp bằng máy | Chương V. E-HSMT | 4,3911 | 100m3 |
| 14 | Vận chuyển đất C3 đổ đi phạm vi L<=300m, | Chương V. E-HSMT | 4,3911 | 100m3 |
| 15 | Vận chuyển đất C4 đổ đi phạm vi L<=300m, | Chương V. E-HSMT | 27,5918 | 100m3 |
| E | MẶT ĐƯỜNG | |||
| 1 | Đào khuôn đất cấp 4 bằng thủ công | Chương V. E-HSMT | 14,3105 | m3 |
| 2 | Đào khuôn đất cấp 4 bằng máy | Chương V. E-HSMT | 2,719 | 100m3 |
| 3 | Phá đá, đá cấp III, IV | Chương V. E-HSMT | 0,46 | 100m3 |
| 4 | Bê tông mặt đường M250, đá 2x4 | Chương V. E-HSMT | 517,88 | m3 |
| 5 | Rải giấy dầu lớp cách ly | Chương V. E-HSMT | 32,37 | 100m2 |
| 6 | Mặt đường bê tông M100, đá 4x6 | Chương V. E-HSMT | 117,352 | m3 |
| 7 | Thi công móng cấp phối đá dăm + bù vênh lớp dưới | Chương V. E-HSMT | 2,166 | 100m3 |
| 8 | Ván khuôn thép mặt đường bê tông | Chương V. E-HSMT | 3,3347 | 100m2 |
| 9 | Đào xới đất | Chương V. E-HSMT | 6,548 | 100m3 |
| 10 | Đầm lèn k95 | Chương V. E-HSMT | 6,55 | 100m3 |
| 11 | Ma tít nhựa đường chèn khe | Chương V. E-HSMT | 330 | kg |
| 12 | Gỗ đệm | Chương V. E-HSMT | 0,16 | m3 |
| 13 | Cắt khe co | Chương V. E-HSMT | 83,65 | 10m |
| 14 | Vận chuyển đất C4 đổ đi, cự ly L=300m, | Chương V. E-HSMT | 2,8621 | 100m3 |
| 15 | Xúc đá lên phương tiện vận chuyển | Chương V. E-HSMT | 0,46 | 100m3 |
| 16 | Vận chuyển đá đổ đi cự ly <=300m . | Chương V. E-HSMT | 0,46 | 100m3 |
| 17 | Bê tông rãnh M200, đá 2x4 | Chương V. E-HSMT | 137,83 | m3 |
| 18 | Ván khuôn rãnh BT | Chương V. E-HSMT | 7,2541 | 10m2 |
| F | CÔNG TRÌNH THOÁT NƯỚC | |||
| 1 | Đào móng cống đất C4 bằng thủ công | Chương V. E-HSMT | 0,9963 | m3 |
| 2 | Đào móng cống đất C4 bằng máy | Chương V. E-HSMT | 0,3221 | 100m3 |
| 3 | Đắp đất công trình, K=0,95 | Chương V. E-HSMT | 0,1204 | 100m3 |
| 4 | Bê tông móng M150, đá 1x2 | Chương V. E-HSMT | 13,6 | m3 |
| 5 | Cốt thép tấm bản ĐK<=10mm | Chương V. E-HSMT | 0,1634 | tấn |
| 6 | Cốt thép xà mũ ĐK<=10mm | Chương V. E-HSMT | 0,0522 | tấn |
| 7 | Bê tông tấm bản M200 đá 1x2 | Chương V. E-HSMT | 1,54 | m3 |
| 8 | Bê tông xà mũ M150 đá 1x2 | Chương V. E-HSMT | 1,74 | m3 |
| 9 | Bê tông tường kè M150, đá 2x4 | Chương V. E-HSMT | 6,92 | m3 |
| 10 | Diện tích đệm bản | Chương V. E-HSMT | 3,57 | m2 |
| 11 | Ván khuôn xà mũ | Chương V. E-HSMT | 0,117 | 100m2 |
| 12 | Ván khuôn tấm bản | Chương V. E-HSMT | 0,0828 | 100m2 |
| 13 | Ván khuôn tường kè | Chương V. E-HSMT | 0,2052 | 100m2 |
| 14 | Ván khuôn móng cống | Chương V. E-HSMT | 0,5084 | 100m2 |
| 15 | Lắp đặt tấm bản | Chương V. E-HSMT | 10 | CK |
| 16 | Vận chuyển đất C4 đổ đi phạm vi L<=300m, | Chương V. E-HSMT | 0,196 | 100m3 |
| G | ĐƯỜNG TRỤC CHÍNH – HAI TÂM | |||
| H | NỀN ĐƯỜNG | |||
| 1 | Đào nền đường bằng thủ công Đất C2 | Chương V. E-HSMT | 0,0624 | m3 |
| 2 | Đào nền đường bằng máy , Đất C2 | Chương V. E-HSMT | 0,0202 | 100m3 |
| 3 | Đào nền đường+cấp bằng thủ công Đất C3 | Chương V. E-HSMT | 2,0961 | m3 |
| 4 | Đào nền đường+cấp bằng máy .Đất C3 | Chương V. E-HSMT | 0,6777 | 100m3 |
| 5 | Vét bùn bằng thủ công | Chương V. E-HSMT | 0,2253 | m3 |
| 6 | Vét bùn bằng máy đào | Chương V. E-HSMT | 0,0728 | 100m3 |
| 7 | Đắp nền đườngbằng thủ công ; K=0,95 | Chương V. E-HSMT | 19,9167 | m3 |
| 8 | Đắp nền đường bằng máy .K=0,95 | Chương V. E-HSMT | 6,4397 | 100m3 |
| 9 | Vận chuyển đất bùn đổ đi, v/c cự ly L<= 300m | Chương V. E-HSMT | 0,0751 | 100m3 |
| 10 | Vận chuyển đất C2 đổ đi, v/c cự ly L<= 300m | Chương V. E-HSMT | 0,0208 | 100m3 |
| 11 | Đào xúc đất C3 để đắp bằng máy | Chương V. E-HSMT | 6,8033 | 100m3 |
| 12 | Vận chuyển đất C3 đổ đi phạm vi L<=300m, | Chương V. E-HSMT | 6,8033 | 100m3 |
| I | MẶT ĐƯỜNG | |||
| 1 | Đào khuôn đất cấp 3 bằng thủ công | Chương V. E-HSMT | 4,193 | m3 |
| 2 | Đào khuôn đất cấp 3 bằng máy | Chương V. E-HSMT | 0,7967 | 100m3 |
| 3 | Bê tông mặt đường M250, đá 2x4, | Chương V. E-HSMT | 594,46 | m3 |
| 4 | Rải giấy dầu lớp cách ly | Chương V. E-HSMT | 37,154 | 100m2 |
| 5 | Thi công móng cấp phối đá dăm + bù vênh lớp dưới | Chương V. E-HSMT | 4,4585 | 100m3 |
| 6 | Ván khuôn thép mặt đường bê tông | Chương V. E-HSMT | 3,3661 | 100m2 |
| 7 | Đào xới đất | Chương V. E-HSMT | 9,6436 | 100m3 |
| 8 | Đầm lèn k95 | Chương V. E-HSMT | 9,6436 | 100m3 |
| 9 | Ma tít nhựa đường chèn khe | Chương V. E-HSMT | 345 | kg |
| 10 | Gỗ đệm | Chương V. E-HSMT | 0,16 | m3 |
| 11 | Cắt khe co | Chương V. E-HSMT | 84,3711 | 10m |
| 12 | Vận chuyển đất C3 đổ đi, cự ly L=300m, | Chương V. E-HSMT | 0,8386 | 100m3 |
| 13 | Bê tông rãnh M200, đá 2x4 | Chương V. E-HSMT | 40,12 | m3 |
| 14 | Ván khuôn rãnh BT | Chương V. E-HSMT | 2,1114 | 10m2 |
| J | ĐƯỜNG THÔN TÍNH – LUẤT | |||
| K | NỀN ĐƯỜNG | |||
| 1 | Đào nền đường bằng thủ công Đất C2 | Chương V. E-HSMT | 6,4176 | m3 |
| 2 | Đào nền đường bằng máy , Đất C2 | Chương V. E-HSMT | 2,075 | 100m3 |
| 3 | Đào nền đường+cấp bằng thủ công Đất C3 | Chương V. E-HSMT | 34,2843 | m3 |
| 4 | Đào nền đường+cấp bằng máy .Đất C3 | Chương V. E-HSMT | 11,0853 | 100m3 |
| 5 | Phá đá, đá cấp III, IV | Chương V. E-HSMT | 32,47 | 100m3 |
| 6 | Vét bùn bằng thủ công | Chương V. E-HSMT | 2,2842 | m3 |
| 7 | Vét bùn bằng máy đào | Chương V. E-HSMT | 0,7386 | 100m3 |
| 8 | Đắp nền đườngbằng thủ công ; K=0,95 | Chương V. E-HSMT | 41,1021 | m3 |
| 9 | Đắp nền đường bằng máy .K=0,95 | Chương V. E-HSMT | 13,2897 | 100m3 |
| 10 | Vận chuyển đất bùn đổ đi, v/c cự ly L<= 300m | Chương V. E-HSMT | 0,7614 | 100m3 |
| 11 | Vận chuyển đất C2 đổ đi, v/c cự ly L<= 300m | Chương V. E-HSMT | 2,1392 | 100m3 |
| 12 | Đào xúc đất C3 để đắp bằng máy | Chương V. E-HSMT | 4,0537 | 100m3 |
| 13 | Vận chuyển đất C3 đổ đi phạm vi L<=300m, | Chương V. E-HSMT | 4,0537 | 100m3 |
| L | MẶT ĐƯỜNG | |||
| 1 | Đào khuôn đất cấp 3 bằng thủ công | Chương V. E-HSMT | 13,788 | m3 |
| 2 | Đào khuôn đất cấp 3 bằng máy | Chương V. E-HSMT | 2,6197 | 100m3 |
| 3 | Phá đá, đá cấp III, IV | Chương V. E-HSMT | 1,37 | 100m3 |
| 4 | Bê tông mặt đường M250, đá 2x4, | Chương V. E-HSMT | 996,31 | m3 |
| 5 | Rải giấy dầu lớp cách ly | Chương V. E-HSMT | 62,2695 | 100m2 |
| 6 | Thi công móng cấp phối đá dăm + bù vênh lớp dưới | Chương V. E-HSMT | 4,7642 | 100m3 |
| 7 | Ván khuôn thép mặt đường bê tông | Chương V. E-HSMT | 6,5447 | 100m2 |
| 8 | Mặt đường bê tông nghèo +bù vênh M100, đá 4x6 | Chương V. E-HSMT | 48,53 | m3 |
| 9 | Đào xới đất | Chương V. E-HSMT | 10,4682 | 100m3 |
| 10 | Đầm lèn k95 | Chương V. E-HSMT | 10,4682 | 100m3 |
| 11 | Ma tít nhựa đường chèn khe | Chương V. E-HSMT | 645 | kg |
| 12 | Gỗ đệm | Chương V. E-HSMT | 0,3 | m3 |
| 13 | Cắt khe co | Chương V. E-HSMT | 137,825 | 10m |
| 14 | Vận chuyển đất C3 đổ đi, cự ly L=300m, | Chương V. E-HSMT | 2,7576 | 100m3 |
| 15 | Xúc đá lên phương tiện vận chuyển | Chương V. E-HSMT | 1,37 | 100m3 |
| 16 | Vận chuyển đá đổ đi cự ly <=300m . | Chương V. E-HSMT | 1,37 | 100m3 |
| 17 | Bê tông rãnh M200, đá 2x4 | Chương V. E-HSMT | 51,88 | m3 |
| 18 | Ván khuôn rãnh BT | Chương V. E-HSMT | 2,7305 | 10m2 |
| M | CÔNG TRÌNH THOÁT NƯỚC | |||
| 1 | Đào móng cống đất C3 bằng thủ công | Chương V. E-HSMT | 2,4858 | m3 |
| 2 | Đào móng cống đất C3 bằng máy | Chương V. E-HSMT | 0,8037 | 100m3 |
| 3 | Đào móng cống đất C4 bằng thủ công | Chương V. E-HSMT | 0,3339 | m3 |
| 4 | Đào móng cống đất C4 bằng máy | Chương V. E-HSMT | 0,108 | 100m3 |
| 5 | Đắp đất công trình, K=0,95 | Chương V. E-HSMT | 0,4829 | 100m3 |
| 6 | Bê tông móng M150, đá 1x2 | Chương V. E-HSMT | 56,68 | m3 |
| 7 | Cốt thép tấm bản ĐK<=10mm | Chương V. E-HSMT | 0,402 | tấn |
| 8 | Cốt thép xà mũ ĐK<=10mm | Chương V. E-HSMT | 0,1327 | tấn |
| 9 | Cốt thép ống cống + khối đỡ D<= 10 mm | Chương V. E-HSMT | 0,4342 | tấn |
| 10 | Bê tông chèn ống cống M100 đá 2x4 | Chương V. E-HSMT | 0,41 | m3 |
| 11 | Bê tông ống cống + khối đỡ M200 đá 1x2 | Chương V. E-HSMT | 9,31 | m3 |
| 12 | Bê tông tấm bản M200 đá 1x2 | Chương V. E-HSMT | 3,62 | m3 |
| 13 | Bê tông xà mũ M150 đá 1x2 | Chương V. E-HSMT | 4,38 | m3 |
| 14 | Diện tích đệm bản | Chương V. E-HSMT | 9,99 | m2 |
| 15 | Ván khuôn xà mũ | Chương V. E-HSMT | 0,2622 | 100m2 |
| 16 | Ván khuôn tấm bản | Chương V. E-HSMT | 0,186 | 100m2 |
| 17 | Ván khuôn ống cống+khối đỡ+cống bản | Chương V. E-HSMT | 0,8905 | 100m2 |
| 18 | Ván khuôn móng cống | Chương V. E-HSMT | 1,7926 | 100m2 |
| 19 | Quét nhựa chống thấm và mối nối ống cống, đường kính ống cống D= 1,00 | Chương V. E-HSMT | 13 | Ống cống |
| 20 | Lắp đặt ống cống D100 TL <= 2T | Chương V. E-HSMT | 13 | CK |
| 21 | Lắp đặt tấm bản | Chương V. E-HSMT | 30 | CK |
| 22 | Vận chuyển đất C3 đổ đi phạm vi L<=300m, | Chương V. E-HSMT | 0,2829 | 100m3 |
| 23 | Vận chuyển đất C4 đổ đi phạm vi L<=300m, | Chương V. E-HSMT | 0,1113 | 100m3 |
| N | ĐƯỜNG THÔN PHÀO – HẢI TÂM | |||
| O | NỀN ĐƯỜNG | |||
| 1 | Đào nền đường bằng thủ công Đất C2 | Chương V. E-HSMT | 0,1353 | m3 |
| 2 | Đào nền đường bằng máy , Đất C2 | Chương V. E-HSMT | 0,0437 | 100m3 |
| 3 | Đào nền đường+cấp bằng thủ công Đất C3 | Chương V. E-HSMT | 4,8357 | m3 |
| 4 | Đào nền đường+cấp bằng máy .Đất C3 | Chương V. E-HSMT | 1,5635 | 100m3 |
| 5 | Vét bùn bằng thủ công | Chương V. E-HSMT | 1,524 | m3 |
| 6 | Vét bùn bằng máy đào | Chương V. E-HSMT | 0,4928 | 100m3 |
| 7 | Đắp nền đườngbằng thủ công ; K=0,95 | Chương V. E-HSMT | 20,7642 | m3 |
| 8 | Đắp nền đường bằng máy .K=0,95 | Chương V. E-HSMT | 6,7138 | 100m3 |
| 9 | Vận chuyển đất bùn đổ đi, v/c cự ly L<= 300m | Chương V. E-HSMT | 0,508 | 100m3 |
| 10 | Vận chuyển đất C2 đổ đi, v/c cự ly L<= 300m | Chương V. E-HSMT | 0,0451 | 100m3 |
| 11 | Đào xúc đất C3 để đắp bằng máy | Chương V. E-HSMT | 6,2094 | 100m3 |
| 12 | Vận chuyển đất C3 đổ đi phạm vi L<=300m, | Chương V. E-HSMT | 6,2094 | 100m3 |
| 13 | Bê tông ốp mái M150, đá 2x4 | Chương V. E-HSMT | 1,65 | m3 |
| P | MẶT ĐƯỜNG | |||
| 1 | Đào khuôn đất cấp 3 bằng thủ công | Chương V. E-HSMT | 5,626 | m3 |
| 2 | Đào khuôn đất cấp 3 bằng máy | Chương V. E-HSMT | 1,0689 | 100m3 |
| 3 | Bê tông mặt đường M250, đá 2x4, | Chương V. E-HSMT | 406,62 | m3 |
| 4 | Rải giấy dầu lớp cách ly | Chương V. E-HSMT | 25,4137 | 100m2 |
| 5 | Thi công móng cấp phối đá dăm + bù vênh lớp dưới | Chương V. E-HSMT | 3,0496 | 100m3 |
| 6 | Ván khuôn thép mặt đường bê tông | Chương V. E-HSMT | 2,6736 | 100m2 |
| 7 | Đào xới đất | Chương V. E-HSMT | 6,6912 | 100m3 |
| 8 | Đầm lèn k95 | Chương V. E-HSMT | 6,6912 | 100m3 |
| 9 | Ma tít nhựa đường chèn khe | Chương V. E-HSMT | 270 | kg |
| 10 | Gỗ đệm | Chương V. E-HSMT | 0,12 | m3 |
| 11 | Cắt khe co | Chương V. E-HSMT | 57,4406 | 10m |
| 12 | Vận chuyển đất C3 đổ đi, cự ly L=300m, | Chương V. E-HSMT | 1,1252 | 100m3 |
| 13 | Bê tông rãnh M200, đá 2x4 | Chương V. E-HSMT | 42,28 | m3 |
| 14 | Ván khuôn rãnh BT | Chương V. E-HSMT | 2,225 | 10m2 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi