Gói thầu: Gói thầu số 01: Toàn bộ phần xây dựng công trình
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200628526-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 20/06/2020 10:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban Quản lý dự án đầu tư xây dựng huyện Thường Tín |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 01: Toàn bộ phần xây dựng công trình |
| Số hiệu KHLCNT | 20191169125 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách huyện |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 270 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-06-10 09:43:00 đến ngày 2020-06-20 10:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 8,486,418,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 100,000,000 VNĐ ((Một trăm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | HẠNG MỤC: CẢI TẠO KHU NHÀ LỚP HỌC B | |||
| 1 | Tháo dỡ mái tôn bằng thủ công, chiều cao ≤28m | Chương V | 330,7799 | m2 |
| 2 | Tháo dỡ kết cấu sắt thép bằng thủ công, chiều cao ≤28m | Chương V | 0,9027 | tấn |
| 3 | Phá dỡ tường xây gạch chiều dày ≤11cm | Chương V | 5,6084 | m3 |
| 4 | Phá dỡ các kết cấu trên mái bằng xi măng láng trên mái | Chương V | 62,234 | m2 |
| 5 | Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ | Chương V | 163,2474 | m2 |
| 6 | Vận chuyển đất, ô tô tự đổ, đất cấp IV | Chương V | 0,0685 | 100m3 |
| 7 | Quét dung dịch chống thấm mái, sê nô, ô văng… | Chương V | 62,234 | m2 |
| 8 | Láng sê nô, mái hắt, máng nước, dày 1cm, vữa XM M75 | Chương V | 62,234 | m2 |
| 9 | Lắp đặt phễu thu, ĐK 100mm | Chương V | 6 | cái |
| 10 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 89mm | Chương V | 0,48 | 100m |
| 11 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 50mm | Chương V | 0,01 | 100m |
| 12 | Lắp đặt măng sông PVC D90 | Chương V | 8 | cái |
| 13 | Xây tường thẳng gạch bê tông (10,5x13x22)cm, chiều dày 10,5cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 75 | Chương V | 6,8761 | m3 |
| 14 | Xây tường thẳng gạch bê tông (10,5x6x22)cm, chiều dày 10,5cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 75 | Chương V | 17,0686 | m3 |
| 15 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 | Chương V | 2,2548 | m3 |
| 16 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn xà dầm, giằng | Chương V | 0,205 | 100m2 |
| 17 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 28m | Chương V | 0,2057 | tấn |
| 18 | Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Chương V | 59,52 | m2 |
| 19 | Trát sênô, mái hắt, lam ngang, vữa XM mác 75 | Chương V | 204,693 | m2 |
| 20 | Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Chương V | 166,0586 | m2 |
| 21 | Trát gờ chỉ, vữa XM mác 75 | Chương V | 222,12 | m |
| 22 | Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Chương V | 155,353 | m2 |
| 23 | Gia công xà gồ thép | Chương V | 1,5278 | tấn |
| 24 | Lắp dựng xà gồ thép | Chương V | 1,528 | tấn |
| 25 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Chương V | 131,36 | m2 |
| 26 | Lắp đặt Bu lông M12 | Chương V | 260 | cái |
| 27 | Lợp mái che tường bằng tôn múi chiều dài bất kỳ | Chương V | 3,6007 | 100m2 |
| 28 | Sản xuất tôn úp diềm + máng tôn + xối ngửa | Chương V | 53,66 | m |
| 29 | Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao <= 16 m | Chương V | 7,5573 | 100m2 |
| 30 | Lắp dựng dàn giáo trong, chiều cao chuẩn 3,6m | Chương V | 5,5369 | 100m2 |
| 31 | Phá dỡ tường xây gạch chiều dày ≤22cm | Chương V | 18,8216 | m3 |
| 32 | Phá dỡ tường xây gạch chiều dày tường <=11cm | Chương V | 7,0275 | m3 |
| 33 | Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép bằng máy khoan cầm tay | Chương V | 4,2648 | m3 |
| 34 | Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ | Chương V | 1.602,8934 | m2 |
| 35 | Phá lớp vữa trát xà, dầm, trần | Chương V | 655,5204 | m2 |
| 36 | Vận chuyển đất, ô tô tự đổ, đất cấp IV | Chương V | 0,7529 | 100m3 |
| 37 | Đào móng băng, đất cấp III | Chương V | 4,1708 | m3 |
| 38 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | Chương V | 1,3903 | m3 |
| 39 | Vận chuyển đất, ô tô tự đổ, đất cấp III | Chương V | 0,0278 | 100m3 |
| 40 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 | Chương V | 0,5086 | m3 |
| 41 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 75 | Chương V | 0,782 | m3 |
| 42 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày > 33cm, vữa XM mác 75 | Chương V | 1,6508 | m3 |
| 43 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m | Chương V | 0,5313 | tấn |
| 44 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 6m | Chương V | 0,1804 | tấn |
| 45 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn xà dầm, giằng | Chương V | 0,1707 | 100m2 |
| 46 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 | Chương V | 1,8392 | m3 |
| 47 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 33cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 | Chương V | 9,8601 | m3 |
| 48 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây cột, trụ, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 | Chương V | 7,3335 | m3 |
| 49 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 6m | Chương V | 0,0693 | tấn |
| 50 | Khoan tạo lỗ bê tông bằng máy khoan, lỗ khoan D<=16mm, chiều sâu khoan <=10cm | Chương V | 312 | 1 lỗ khoan |
| 51 | Bơm keo liên kết | Chương V | 23 | lọ |
| 52 | Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn gỗ, ván khuôn nắp đan, tấm chớp | Chương V | 0,6859 | 100m2 |
| 53 | Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép panen, đường kính > 10mm | Chương V | 0,5073 | tấn |
| 54 | Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 200 | Chương V | 2,878 | m3 |
| 55 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Chương V | 793,465 | m2 |
| 56 | Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Chương V | 764,621 | m2 |
| 57 | Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Chương V | 39,304 | m2 |
| 58 | Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Chương V | 433,0019 | m2 |
| 59 | Trát xà dầm, vữa XM mác 75 | Chương V | 81,5624 | m2 |
| 60 | Trát trần, vữa XM mác 75 | Chương V | 573,958 | m2 |
| 61 | Trát gờ chỉ, vữa XM mác 75 | Chương V | 550,43 | m |
| 62 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Chương V | 1.892,446 | m2 |
| 63 | Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Chương V | 793,465 | m2 |
| 64 | Gia công hoa sắt cửa sổ | Chương V | 4,23 | m2 |
| 65 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Chương V | 4,23 | m2 |
| 66 | Lắp dựng hoa sắt cửa | Chương V | 4,23 | m2 |
| 67 | Tháo dỡ cửa | Chương V | 131,226 | m2 |
| 68 | Tháo dỡ kết cấu sắt thép cao <= 4 m | Chương V | 0,5033 | tấn |
| 69 | Sản xuất khuôn cửa 80 hở, KT80x60x1,5, sơn tĩnh điện | Chương V | 451,91 | md |
| 70 | Sản xuất cửa đi Pano kính, đố cửa làm bằng thép hộp định hình mạ kẽm, huỳnh dập lồi 2 mặt, kính an toàn dày 6,38mm | Chương V | 27,8842 | m2 |
| 71 | Sản xuất cửa sổ kính, đố cửa làm bằng thép hộp định hình mạ kẽm, huỳnh dập lồi 2 mặt, kính an toàn dày 6,38mm | Chương V | 84,0977 | m2 |
| 72 | Vách khung nhựa lõi thép kính an toàn 6,38 ly (Bao gồm cả lắp dựng và phụ kiện kim khí. | Chương V | 13,3 | m2 |
| 73 | Lắp dựng khuôn cửa đơn | Chương V | 451,91 | 1m cấu kiện |
| 74 | Lắp dựng cửa vào khuôn | Chương V | 111,983 | 1m2 cấu kiện |
| 75 | Gia công cửa sắt, hoa sắt | Chương V | 1,9052 | tấn |
| 76 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Chương V | 100,65 | 1m2 |
| 77 | Lắp dựng hoa sắt cửa | Chương V | 100,65 | m2 |
| 78 | Phá dỡ nền gạch xi măng, gạch gốm các loại | Chương V | 259,91 | m2 |
| 79 | Vận chuyển đất, ô tô tự đổ, đất cấp IV | Chương V | 0,078 | 100m3 |
| 80 | Đắp cát công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Chương V | 0,285 | 100m3 |
| 81 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông nền, đá 2x4, mác 150 | Chương V | 28,4977 | m3 |
| 82 | Lát nền, sàn gạch ceramic-tiết diện gạch ≤ 0,25m2 | Chương V | 541,9488 | m2 |
| 83 | Xây tường thẳng gạch bê tông (10,5x6x22)cm, chiều dày 10,5cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 | Chương V | 0,2849 | m3 |
| 84 | Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Chương V | 3,7296 | m2 |
| 85 | Đắp cát công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Chương V | 0,0127 | 100m3 |
| 86 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M150, đá 2x4 | Chương V | 0,8486 | m3 |
| 87 | Lát nền, sàn, kích thước gạch <=0,25m2, vữa XM mác 75 | Chương V | 8,4862 | m2 |
| 88 | Láng granitô nền sàn | Chương V | 3,7296 | m2 |
| 89 | Trát granitô gờ chỉ, gờ lồi, đố tường, vữa XM cát mịn M75 | Chương V | 10,36 | m |
| 90 | Đào móng băng, đất cấp II | Chương V | 1,7526 | m3 |
| 91 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | Chương V | 0,5843 | m3 |
| 92 | Vận chuyển đất, ô tô tự đổ, đất cấp III | Chương V | 0,0117 | 100m3 |
| 93 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 | Chương V | 0,7302 | m3 |
| 94 | Xây tường thẳng gạch bê tông (10,5x6x22)cm, chiều dày 10,5cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 50 | Chương V | 2,3345 | m3 |
| 95 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Chương V | 20,0816 | m2 |
| 96 | Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Chương V | 7,3024 | m2 |
| 97 | Đất màu trồng cây | Chương V | 5,8624 | m3 |
| 98 | Trông cây trong bồn + khóm cây | Chương V | 1 | toàn bộ |
| 99 | Trồng cỏ lá tre | Chương V | 16,7498 | m2 |
| 100 | Lát gạch thẻ, vữa XM mác 75 | Chương V | 3,423 | m2 |
| 101 | Đào móng băng, đất cấp III | Chương V | 2,1021 | m3 |
| 102 | Vận chuyển đất, ô tô tự đổ, đất cấp III | Chương V | 0,021 | 100m3 |
| 103 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 | Chương V | 2,1021 | m3 |
| 104 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 75 | Chương V | 5,3754 | m3 |
| 105 | Trát tường trong,chiều dày trát 1cm, vữa XM mác 75 | Chương V | 38,4081 | m2 |
| 106 | Láng granitô cầu thang | Chương V | 38,4081 | m2 |
| 107 | Trát granitô gờ chỉ, gờ lồi, đố tường, vữa XM mác 75 | Chương V | 90,09 | m |
| 108 | Tháo dỡ lan can cũ | Chương V | 10,84 | m |
| 109 | Phá lớp vữa trát xà, dầm, trần | Chương V | 20,8176 | m2 |
| 110 | Phá dỡ nền - Nền láng vữa xi măng | Chương V | 26,091 | m2 |
| 111 | Trát trần, vữa XM mác 75 | Chương V | 20,8176 | m2 |
| 112 | Láng granitô cầu thang | Chương V | 24,2704 | m2 |
| 113 | Trát granitô gờ chỉ, gờ lồi, đố tường, vữa XM mác 75 | Chương V | 41,72 | m |
| 114 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Chương V | 20,817 | m2 |
| 115 | Gia công lan can thép | Chương V | 10,017 | m2 |
| 116 | Lắp dựng lan can sắt | Chương V | 10,017 | m2 |
| 117 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Chương V | 10,017 | 1m2 |
| 118 | Phá dỡ tường xây gạch chiều dày ≤11cm | Chương V | 0,183 | m3 |
| 119 | Tháo dỡ gạch ốp tường | Chương V | 7,56 | m2 |
| 120 | Phá dỡ nền bê tông gạch vỡ | Chương V | 0,2964 | m3 |
| 121 | Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ | Chương V | 5,3932 | m2 |
| 122 | Vận chuyển đất, ô tô tự đổ, đất cấp IV | Chương V | 0,0074 | 100m3 |
| 123 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông nền, đá 1x2, mác 150 | Chương V | 0,2964 | m3 |
| 124 | Quét dung dịch chống thấm mái, tường, sê nô, ô văng … | Chương V | 0,2964 | m2 |
| 125 | Lát nền, sàn, kích thước gạch <=0,09m2, vữa XM mác 75 | Chương V | 2,964 | m2 |
| 126 | Xây tường gạch bê tông (10,5x6x22)cm, chiều dày 10,5cm, vữa XM M75 | Chương V | 0,1162 | m3 |
| 127 | Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Chương V | 2,112 | m2 |
| 128 | Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, tiết diện gạch <= 0,16m2, vữa XM mác 75 | Chương V | 13,6242 | m2 |
| 129 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Chương V | 1,1484 | m2 |
| 130 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, đất cấp III | Chương V | 10,1277 | m3 |
| 131 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | Chương V | 2,378 | m3 |
| 132 | Vận chuyển đất, ô tô tự đổ, đất cấp III | Chương V | 0,0775 | 100m3 |
| 133 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 | Chương V | 0,594 | m3 |
| 134 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | Chương V | 0,018 | 100m2 |
| 135 | Gia công, lắp dựng cốt thép giếng nước, giếng cáp, đường kính <= 18mm | Chương V | 0,0599 | tấn |
| 136 | Bê tông giếng nước, giếng cáp SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 | Chương V | 1 | m3 |
| 137 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây bể chứa, vữa XM mác 100 | Chương V | 1,7413 | m3 |
| 138 | Trát tường trong, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 | Chương V | 17,2332 | m2 |
| 139 | Trát tường trong,chiều dày trát 1cm, vữa XM mác 75 | Chương V | 17,2332 | m2 |
| 140 | Quét nước xi măng 2 nước | Chương V | 17,2332 | m2 |
| 141 | Láng nền sàn có đánh màu, dày 2cm, vữa XM mác 100 | Chương V | 3,6668 | m2 |
| 142 | Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 200 | Chương V | 0,493 | m3 |
| 143 | Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép panen, đường kính > 10mm | Chương V | 0,0238 | tấn |
| 144 | Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn gỗ, ván khuôn nắp đan, tấm chớp | Chương V | 0,0229 | 100m2 |
| 145 | Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, pa nen | Chương V | 6 | cái |
| 146 | Lắp đặt hộp nối, phân dây, công tắc, cầu trì, automat, KT ≤40cm2 | Chương V | 3 | hộp |
| 147 | Lắp đặt tủ điên 8 modul | Chương V | 3 | hộp |
| 148 | Lắp đặt tủ điên 6 modul | Chương V | 5 | hộp |
| 149 | Lắp đặt tủ điên 4 modul | Chương V | 1 | hộp |
| 150 | Lắp đặt các aptomat 3 pha, cường độ dòng điện <= 100Ampe | Chương V | 1 | cái |
| 151 | Lắp đặt các automat 2 pha ≤100A | Chương V | 5 | cái |
| 152 | Lắp đặt các aptomat 3 pha, cường độ dòng điện <= 50Ampe | Chương V | 50 | cái |
| 153 | Lắp đặt các automat 1 pha ≤50A | Chương V | 13 | cái |
| 154 | Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 2 bóng | Chương V | 45 | bộ |
| 155 | Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 1 bóng | Chương V | 12 | bộ |
| 156 | Lắp đặt đèn tường, đèn trang trí và các loại đèn khác - Đèn tường kiểu ánh sáng hắt | Chương V | 1 | bộ |
| 157 | Lắp đặt các loại đèn có chao chụp - Đèn sát trần | Chương V | 14 | bộ |
| 158 | Lắp đặt quạt điện - Quạt trần | Chương V | 33 | cái |
| 159 | Lắp đặt quạt điện - Quạt thông gió trên tường | Chương V | 2 | cái |
| 160 | Lắp đặt công tắc - 1 hạt trên 1 công tắc | Chương V | 2 | cái |
| 161 | Lắp đặt công tắc - 2 hạt trên 1 công tắc | Chương V | 6 | cái |
| 162 | Lắp đặt công tắc - 3 hạt trên 1 công tắc | Chương V | 6 | cái |
| 163 | Lắp đặt công tắc - 4 hạt trên 1 công tắc | Chương V | 1 | cái |
| 164 | Lắp đặt hộp nối, phân dây, công tắc, cầu trì, automat, KT ≤40cm2 | Chương V | 150 | hộp |
| 165 | Lắp đặt hộp nối, phân dây, công tắc, cầu trì, automat, KT ≤40cm2 | Chương V | 10 | hộp |
| 166 | Lắp đặt ô cắm đôi | Chương V | 96 | cái |
| 167 | Mặt + đế âm | Chương V | 117 | hộp |
| 168 | Lắp đặt dây đơn ≤ 25mm2 | Chương V | 80 | m |
| 169 | Lắp đặt dây đơn ≤ 10mm2 | Chương V | 73 | m |
| 170 | Lắp đặt dây đơn ≤ 6mm2 | Chương V | 25 | m |
| 171 | Lắp đặt dây đơn <= 6mm2 | Chương V | 83 | m |
| 172 | Lắp đặt dây đơn <= 2,5mm2 | Chương V | 4.170 | m |
| 173 | Lắp đặt dây đơn <= 2,5mm2 | Chương V | 1.776 | m |
| 174 | Lắp đặt dây dẫn 4 ruột ≤ 25mm2 | Chương V | 50 | m |
| 175 | Lắp đặt dây dẫn 4 ruột ≤ 10mm2 | Chương V | 300 | m |
| 176 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột ≤ 25mm2 | Chương V | 6 | m |
| 177 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột <= 25mm2 | Chương V | 24 | m |
| 178 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột <= 10mm2 | Chương V | 73 | m |
| 179 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột <= 10mm2 | Chương V | 25 | m |
| 180 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột <= 4mm2 | Chương V | 83 | m |
| 181 | Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính <=34mm | Chương V | 6 | m |
| 182 | Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính <=27mm | Chương V | 205 | m |
| 183 | Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính <=27mm | Chương V | 2.278 | m |
| 184 | Lắp đặt ống nhựa HDPE, nối bằng măng sông, ĐK ống 63mm | Chương V | 0,5 | 100 m |
| 185 | Măng sông nhựa D32 | Chương V | 2 | cái |
| 186 | Măng sông nhựa D25 | Chương V | 68 | cái |
| 187 | Măng sông nhựa D20 | Chương V | 759 | cái |
| 188 | Lắp đặt gương soi | Chương V | 1 | cái |
| 189 | Lắp đặt chậu rửa 1 vòi | Chương V | 1 | bộ |
| 190 | Lắp đặt vòi rửa 1 vòi | Chương V | 1 | bộ |
| 191 | Lắp đặt vòi rửa đơn bằng đồng D25 | Chương V | 2 | bộ |
| 192 | Lắp đặt xí bệt | Chương V | 1 | bộ |
| 193 | Lắp đặt vòi rửa vệ sinh | Chương V | 1 | cái |
| 194 | Lắp đặt hộp đựng giấy | Chương V | 1 | cái |
| 195 | Lắp đặt phễu thu, ĐK 100mm | Chương V | 1 | cái |
| 196 | Lắp đặt bể nước Inox 2m3 | Chương V | 1 | bể |
| 197 | Máy bơm nước PW-122EA | Chương V | 1 | cái |
| 198 | Clephin | Chương V | 1 | cái |
| 199 | Lắp van phao | Chương V | 2 | bộ |
| 200 | Lắp đặt van ren, ĐK50mm | Chương V | 1 | cái |
| 201 | Lắp đặt van ren, ĐK40mm | Chương V | 3 | cái |
| 202 | Lắp đặt van ren, ĐK ≤25mm | Chương V | 1 | cái |
| 203 | Lắp đặt ống nhựa PPR bằng phương pháp hàn, đường kính 50mm, chiều dày 6,9mm | Chương V | 0,02 | 100m |
| 204 | Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 40mm bằng phương pháp hàn, chiều dày 5,5mm | Chương V | 0,12 | 100m |
| 205 | Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 32mm bằng phương pháp hàn, chiều dày 4,4mm | Chương V | 0,02 | 100m |
| 206 | Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 25mm bằng phương pháp hàn, chiều dày 3,5mm | Chương V | 0,28 | 100m |
| 207 | Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 20mm bằng phương pháp hàn, chiều dày 2,8mm | Chương V | 0,02 | 100m |
| 208 | Thử áp lực đường ống nhựa, ĐK 50mm | Chương V | 0,02 | 100m |
| 209 | Thử áp lực đường ống nhựa, ĐK 40mm | Chương V | 0,12 | 100m |
| 210 | Thử áp lực đường ống nhựa, ĐK 32mm | Chương V | 0,02 | 100m |
| 211 | Thử áp lực đường ống nhựa, ĐK 25mm | Chương V | 0,28 | 100m |
| 212 | Thử áp lực đường ống nhựa, ĐK 20mm | Chương V | 0,02 | 100m |
| 213 | Khử trùng ống nước | Chương V | 0,46 | 100m |
| 214 | Lắp đặt côn, cút nhựa PPR đường kính 40mm, chiều dày 5,5mm bằng phương pháp hàn | Chương V | 8 | cái |
| 215 | Lắp đặt côn, cút nhựa PPR đường kính 25mm, chiều dày 3,5mm bằng phương pháp hàn | Chương V | 14 | cái |
| 216 | Lắp đặt côn, cút nhựa PPR đường kính 50mm, chiều dày 6,9mm bằng phương pháp hàn | Chương V | 1 | cái |
| 217 | Lắp đặt côn, cút nhựa PPR đường kính 25mm, chiều dày 3,5mm bằng phương pháp hàn | Chương V | 1 | cái |
| 218 | Lắp đặt côn thu PPR D50-32, D50-25 | Chương V | 1 | cái |
| 219 | Lắp đặt côn thu PPR D40-32, D40-25 | Chương V | 1 | cái |
| 220 | Lắp đặt côn thu PPR D32-25 | Chương V | 1 | cái |
| 221 | Lắp đặt tê PPR D40 | Chương V | 1 | cái |
| 222 | Lắp đặt tê hàn nhiệt PPR D32 | Chương V | 2 | cái |
| 223 | Lắp đặt tê hàn nhiệt PPR D25 | Chương V | 1 | cái |
| 224 | Lắp đặt tê hàn nhiệt PPR D20 | Chương V | 1 | cái |
| 225 | Lắp đặt tê thu PPR D40 | Chương V | 1 | cái |
| 226 | Lắp đặt tê hàn nhiệt PPR D32-25 | Chương V | 1 | cái |
| 227 | Lắp đặt cút ren hàn nhiệt PPR D25 | Chương V | 2 | cái |
| 228 | Lắp đặt tê ren hàn nhiệt PPR D25 | Chương V | 2 | cái |
| 229 | Lắp đặt măng sông ren trong D50 | Chương V | 1 | cái |
| 230 | Lắp đặt măng sông ren trong D40 | Chương V | 3 | cái |
| 231 | Lắp đặt măng sông ren trong D32 | Chương V | 1 | cái |
| 232 | Lắp đặt măng sông hàn nhiệt PPR D25 | Chương V | 7 | cái |
| 233 | Lắp đặt măng sông trong D40 | Chương V | 3 | cái |
| 234 | Lắp đặt kép đúc D40 | Chương V | 1 | cái |
| 235 | Lắp đặt kép đúc D32 | Chương V | 3 | cái |
| 236 | Lắp đặt kép đúc D25 | Chương V | 1 | cái |
| 237 | Lắp đặt kép đúc D15 | Chương V | 1 | cái |
| 238 | Lắp nút bịt nhựa nối măng sông, ĐK 15mm | Chương V | 2 | cái |
| 239 | Lắp đặt zắc co nhựa PPR D50 | Chương V | 1 | cái |
| 240 | Lắp đặt zắc co nhựa PPR D40 | Chương V | 3 | cái |
| 241 | Lắp đặt zắc co nhựa PPR D32 | Chương V | 1 | cái |
| 242 | Lắp đặt zắc co nhựa PPR D25 | Chương V | 1 | cái |
| 243 | Lắp đặt ống nhựa PVC D110 | Chương V | 0,16 | 100m |
| 244 | Lắp đặt ống nhựa PVC D60 | Chương V | 0,08 | 100m |
| 245 | Lắp đặt ống nhựa PVC D48 | Chương V | 0,09 | 100m |
| 246 | Lắp đặt ống nhựa PVC D42 | Chương V | 0,02 | 100m |
| 247 | Lắp đặt Y nhựa PVC D110 | Chương V | 1 | cái |
| 248 | Lắp đặt Y nhựa PVC D90 | Chương V | 4 | cái |
| 249 | Lắp đặt Y thu PVC D60/42 | Chương V | 1 | cái |
| 250 | Lắp đặt chếch nhựa PVC D110 | Chương V | 5 | cái |
| 251 | Lắp đặt chếch nhựa PVC D90 | Chương V | 4 | cái |
| 252 | Lắp đặt chếch PVC D60 | Chương V | 1 | cái |
| 253 | Lắp đặt Tê, chếch nhựa PVC D42 | Chương V | 2 | cái |
| 254 | Lắp đặt Tê, chếch nhựa PVC D48 | Chương V | 2 | cái |
| 255 | Siphong D60 | Chương V | 1 | cái |
| 256 | Lắp đặt cút nhựa D110 | Chương V | 1 | cái |
| 257 | Lắp đặt cút nhựa PVC D48 | Chương V | 3 | cái |
| 258 | Lắp đặt cút nhựa PVC D42 | Chương V | 2 | cái |
| 259 | Lắp nút bịt nhựa nối măng sông, ĐK 110mm | Chương V | 4 | cái |
| 260 | Lắp nút bịt nhựa nối măng sông, ĐK 60mm | Chương V | 1 | cái |
| 261 | Lắp nút bịt nhựa nối măng sông, ĐK 50mm | Chương V | 2 | cái |
| 262 | Lắp nút bịt nhựa nối măng sông, ĐK 42mm | Chương V | 1 | cái |
| 263 | Đai ống D48 | Chương V | 4 | cái |
| 264 | Nở M6 | Chương V | 8 | túi |
| B | HẠNG MỤC: CẢI TẠO NHÀ LỚP HỌC A | |||
| 1 | Phá dỡ các kết cấu trên mái bằng xi măng láng trên mái | Chương V | 87,4534 | m2 |
| 2 | Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ | Chương V | 143,8374 | m2 |
| 3 | Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép bằng máy khoan cầm tay | Chương V | 0,364 | m3 |
| 4 | Vận chuyển đất, ô tô tự đổ, đất cấp IV | Chương V | 0,05 | 100m3 |
| 5 | Quét dung dịch chống thấm mái, sênô, ô văng | Chương V | 87,4534 | m2 |
| 6 | Láng sênô, mái hắt, máng nước dày 1cm, vữa XM M100 | Chương V | 87,4534 | 1m2 |
| 7 | Lắp đặt phễu thu, ĐK 100mm | Chương V | 8 | cái |
| 8 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 89mm | Chương V | 0,64 | 100m |
| 9 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 50mm | Chương V | 0,01 | 100m |
| 10 | Lắp đặt măng sông PVC D90 | Chương V | 10,6667 | cái |
| 11 | Xây tường thẳng gạch bê tông (10,5x13x22)cm, chiều dày 10,5cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 75 | Chương V | 2,5619 | m3 |
| 12 | Trát sênô, mái hắt, lam ngang, vữa XM mác 75 | Chương V | 180,936 | m2 |
| 13 | Trát gờ chỉ, vữa XM mác 75 | Chương V | 189,24 | m |
| 14 | Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Chương V | 136,9782 | m2 |
| 15 | Nắp tôn đậy cửa mái | Chương V | 0,8464 | m2 |
| 16 | Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao <= 16 m | Chương V | 7,8769 | 100m2 |
| 17 | Lắp dựng dàn giáo trong, chiều cao chuẩn 3,6m | Chương V | 5,2593 | 100m2 |
| 18 | Phá dỡ tường xây gạch chiều dày ≤11cm | Chương V | 1,474 | m3 |
| 19 | Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ | Chương V | 626,671 | m2 |
| 20 | Phá lớp vữa trát xà, dầm, trần | Chương V | 188,7461 | m2 |
| 21 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - tường, trụ, cột | Chương V | 1.281,9084 | m2 |
| 22 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - xà dầm, trần | Chương V | 440,4073 | m2 |
| 23 | Vận chuyển đất, ô tô tự đổ, đất cấp IV | Chương V | 0,1778 | 100m3 |
| 24 | Xây tường thẳng gạch bê tông (10,5x6x22)cm, chiều dày 10,5cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 75 | Chương V | 0,9318 | m3 |
| 25 | Xây tường thẳng gạch bê tông (10,5x6x22)cm, chiều dày 10,5cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 | Chương V | 2,178 | m3 |
| 26 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m | Chương V | 0,016 | tấn |
| 27 | Khoan tạo lỗ bê tông bằng máy khoan, lỗ khoan D<=16mm, chiều sâu khoan <=10cm | Chương V | 120 | 1 lỗ khoan |
| 28 | Bơm keo liên kết | Chương V | 16 | lọ |
| 29 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Chương V | 309,0031 | m2 |
| 30 | Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Chương V | 200,043 | m2 |
| 31 | Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Chương V | 152,0376 | m2 |
| 32 | Trát xà dầm, vữa XM mác 75 | Chương V | 188,746 | m2 |
| 33 | Trát gờ chỉ, vữa XM mác 75 | Chương V | 277,9492 | m |
| 34 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Chương V | 1.802,7533 | m2 |
| 35 | Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Chương V | 1.030,01 | m2 |
| 36 | Gia công hoa sắt cửa | Chương V | 0,5625 | m2 |
| 37 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Chương V | 0,5625 | 1m2 |
| 38 | Lắp dựng hoa sắt cửa | Chương V | 0,5625 | m2 |
| 39 | Tháo dỡ cửa bằng thủ công | Chương V | 113,414 | m2 |
| 40 | Tháo dỡ cửa bằng thủ công | Chương V | 63,142 | m2 |
| 41 | Sản xuất khuôn cửa 80 hở, KT80x60x1,5, sơn tĩnh điện | Chương V | 398,48 | md |
| 42 | Sản xuất cửa đi Pano kính, đố cửa làm bằng thép hộp định hình mạ kẽm, huỳnh dập lồi 2 mặt, kính an toàn dày 6,38mm | Chương V | 42,3718 | m2 |
| 43 | Sản xuất cửa sổ kính, đố cửa làm bằng thép hộp định hình mạ kẽm, huỳnh dập lồi 2 mặt, kính an toàn dày 6,38mm | Chương V | 49,1832 | m2 |
| 44 | Vách khung nhựa lõi thép kính an toàn 6,38 ly (Bao gồm cả lắp dựng và phụ kiện kim khí. | Chương V | 2,662 | m2 |
| 45 | Gia công cửa sắt, hoa sắt | Chương V | 2,4826 | tấn |
| 46 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Chương V | 65,014 | 1m2 |
| 47 | Lắp dựng hoa sắt cửa | Chương V | 65,014 | m2 |
| 48 | Phá dỡ nền gạch xi măng, gạch gốm các loại | Chương V | 475,6626 | m2 |
| 49 | Vận chuyển đất, ô tô tự đổ, đất cấp IV | Chương V | 0,1427 | 100m3 |
| 50 | Lát nền, sàn gạch ceramic-tiết diện gạch ≤ 0,25m2 | Chương V | 475,664 | m2 |
| 51 | Phá dỡ nền gạch xi măng, gạch gốm các loại | Chương V | 62,4 | m2 |
| 52 | Vận chuyển đất, ô tô tự đổ, đất cấp IV | Chương V | 0,0187 | 100m3 |
| 53 | Lát nền, sàn gạch ceramic-tiết diện gạch ≤ 0,25m2 | Chương V | 42,8168 | m2 |
| 54 | Láng granitô nền sàn | Chương V | 19,68 | m2 |
| 55 | Phá dỡ lớp láng bậc | Chương V | 33,7248 | m2 |
| 56 | Trát tường trong dày 1cm, vữa XM M75 | Chương V | 33,7248 | m2 |
| 57 | Láng granitô cầu thang | Chương V | 33,7248 | m2 |
| 58 | Trát granitô gờ chỉ, gờ lồi, đố tường, vữa XM cát mịn M75 | Chương V | 78,5 | m |
| 59 | Tháo dỡ lan can cũ | Chương V | 18,92 | m |
| 60 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - xà dầm, trần | Chương V | 22,8884 | m2 |
| 61 | Láng granitô cầu thang | Chương V | 28,422 | m2 |
| 62 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Chương V | 22,888 | m2 |
| 63 | Gia công lan can | Chương V | 14,7576 | m2 |
| 64 | Lắp dựng lan can sắt | Chương V | 14,758 | m2 |
| 65 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Chương V | 14,758 | 1m2 |
| 66 | Phá dỡ tường xây gạch chiều dày ≤11cm | Chương V | 4,0048 | m3 |
| 67 | Tháo dỡ gạch ốp tường | Chương V | 100,03 | m2 |
| 68 | Phá dỡ nền bê tông gạch vỡ | Chương V | 2,454 | m3 |
| 69 | Phá dỡ nền gạch xi măng, gạch gốm các loại | Chương V | 24,54 | m2 |
| 70 | Vận chuyển đất, ô tô tự đổ, đất cấp IV | Chương V | 0,092 | 100m3 |
| 71 | Tháo dỡ bệ xí | Chương V | 8 | bộ |
| 72 | Tháo dỡ chậu rửa | Chương V | 4 | bộ |
| 73 | Tháo đường cấp thoát nước khu wc cũ | Chương V | 2 | công |
| 74 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông nền, đá 1x2, mác 150 | Chương V | 2,454 | m3 |
| 75 | Quét dung dịch chống thấm mái, tường, sê nô, ô văng … | Chương V | 24,54 | m2 |
| 76 | Lát nền, sàn gạch ceramic-tiết diện gạch ≤ 0,09m2 | Chương V | 49,08 | m2 |
| 77 | Ốp tường trụ, cột-tiết diện gạch ≤0,09m2 | Chương V | 130,82 | m2 |
| 78 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - tường, trụ, cột | Chương V | 30,6 | m2 |
| 79 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Chương V | 30,6 | m2 |
| 80 | Thi công trần bằng tấm nhựa | Chương V | 40,3572 | m2 |
| 81 | Làm vách nhựa Compart dày 12mm (bao gồm cả phụ kiện) | Chương V | 56,16 | m2 |
| 82 | Gia công hệ khung dàn | Chương V | 0,0298 | tấn |
| 83 | Lắp dựng kết cấu thép hệ khung dàn, sàn đạo trên cạn | Chương V | 0,03 | tấn |
| 84 | Lát đá mặt bệ các loại, vữa XM mác 75 | Chương V | 4,03 | m2 |
| 85 | Lắp đặt tủ điên 4 modul | Chương V | 2 | hộp |
| 86 | Lắp đặt các automat 1 pha ≤10A | Chương V | 2 | cái |
| 87 | Lắp đặt đèn tường kiểu ánh sáng hắt | Chương V | 4 | bộ |
| 88 | Lắp đặt đèn sát trần có chụp | Chương V | 12 | bộ |
| 89 | Lắp đặt quạt thông gió trên tường | Chương V | 4 | cái |
| 90 | Lắp đặt công tắc 1 hạt | Chương V | 2 | cái |
| 91 | Lắp đặt công tắc 3 hạt | Chương V | 4 | cái |
| 92 | Lắp đặt hộp nối, phân dây, công tắc, cầu trì, automat, KT ≤40cm2 | Chương V | 12 | hộp |
| 93 | Mặt + đế âm | Chương V | 6 | hộp |
| 94 | Lắp đặt dây đơn 1,5mm2 | Chương V | 532 | m |
| 95 | Lắp đặt dây dẫn 4 ruột <= 25mm2 | Chương V | 50 | m |
| 96 | Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính <=27mm | Chương V | 266 | m |
| 97 | Lắp đặt gương soi | Chương V | 4 | cái |
| 98 | Lắp đặt chậu rửa 1 vòi | Chương V | 4 | bộ |
| 99 | Lắp đặt vòi rửa 1 vòi | Chương V | 4 | bộ |
| 100 | Lắp đặt vòi rửa đơn bằng đồng D25 | Chương V | 4 | bộ |
| 101 | Lắp đặt xí bệt | Chương V | 8 | bộ |
| 102 | Lắp đặt vòi rửa vệ sinh | Chương V | 8 | cái |
| 103 | Lắp đặt hộp đựng | Chương V | 8 | cái |
| 104 | Lắp đặt chậu tiểu nam | Chương V | 6 | bộ |
| 105 | Lắp đặt chậu tiểu nữ | Chương V | 6 | bộ |
| 106 | Lắp đặt phễu thu, ĐK 100mm | Chương V | 12 | cái |
| 107 | Lắp đặt bể nước Inox 3m3 | Chương V | 1 | bể |
| 108 | Máy bơm nước PW-122EA | Chương V | 1 | cái |
| 109 | Clephin | Chương V | 1 | cái |
| 110 | Lắp van phao | Chương V | 2 | bộ |
| 111 | Lắp đặt van ren, ĐK50mm | Chương V | 1 | cái |
| 112 | Lắp đặt van ren, ĐK40mm | Chương V | 4 | cái |
| 113 | Lắp đặt van ren, ĐK ≤25mm | Chương V | 2 | cái |
| 114 | Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 50mm bằng phương pháp hàn, chiều dày 6,9mm | Chương V | 0,02 | 100m |
| 115 | Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 40mm bằng phương pháp hàn, chiều dày 5,5mm | Chương V | 0,04 | 100m |
| 116 | Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 32mm bằng phương pháp hàn, chiều dày 4,4mm | Chương V | 0,4 | 100m |
| 117 | Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 25mm bằng phương pháp hàn, chiều dày 3,5mm | Chương V | 0,24 | 100m |
| 118 | Thử áp lực đường ống nhựa, ĐK 50mm | Chương V | 0,02 | 100m |
| 119 | Thử áp lực đường ống nhựa, ĐK 40mm | Chương V | 0,04 | 100m |
| 120 | Thử áp lực đường ống nhựa, ĐK 32mm | Chương V | 0,4 | 100m |
| 121 | Thử áp lực đường ống nhựa, ĐK 25mm | Chương V | 0,24 | 100m |
| 122 | Khử trùng ống nước | Chương V | 0,7 | 100m |
| 123 | Lắp đặt côn, cút nhựa PPR đường kính 50mm, chiều dày 6,9mm bằng phương pháp hàn | Chương V | 2 | cái |
| 124 | Lắp đặt côn, cút nhựa PPR đường kính 50mm, chiều dày 6,9mm bằng phương pháp hàn | Chương V | 2 | cái |
| 125 | Lắp đặt côn, cút nhựa PPR đường kính 25mm, chiều dày 3,5mm bằng phương pháp hàn | Chương V | 1 | cái |
| 126 | Lắp đặt côn thu PPR D50-32, D50-25 | Chương V | 1 | cái |
| 127 | Lắp đặt côn thu PPR D40-32, D40-25 | Chương V | 1 | cái |
| 128 | Lắp đặt côn thu PPR D32-25 | Chương V | 1 | cái |
| 129 | Lắp đặt tê PPR D40 | Chương V | 1 | cái |
| 130 | Lắp đặt tê hàn nhiệt PPR D32 | Chương V | 2 | cái |
| 131 | Lắp đặt tê hàn nhiệt PPR D25 | Chương V | 22 | cái |
| 132 | Lắp đặt tê hàn nhiệt PPR D32-25 | Chương V | 1 | cái |
| 133 | Lắp đặt cút ren hàn nhiệt PPR D25 | Chương V | 24 | cái |
| 134 | Lắp đặt tê ren hàn nhiệt PPR D25 | Chương V | 2 | cái |
| 135 | Lắp đặt măng sông ren trong D50 | Chương V | 1 | cái |
| 136 | Lắp đặt măng sông ren trong D40 | Chương V | 3 | cái |
| 137 | Lắp đặt măng sông ren trong D32 | Chương V | 1 | cái |
| 138 | Lắp đặt măng sông hàn nhiệt PPR D25 | Chương V | 6 | cái |
| 139 | Lắp đặt măng sông hàn nhiệt PPR D32 | Chương V | 10 | cái |
| 140 | Lắp đặt kép đúc D40 | Chương V | 1 | cái |
| 141 | Lắp đặt kép đúc D32 | Chương V | 3 | cái |
| 142 | Lắp đặt kép đúc D25 | Chương V | 1 | cái |
| 143 | Lắp đặt kép đúc D15 | Chương V | 56 | cái |
| 144 | Lắp nút bịt nhựa nối măng sông, ĐK 15mm | Chương V | 24 | cái |
| 145 | Lắp đặt zắc co nhựa PPR D50 | Chương V | 1 | cái |
| 146 | Lắp đặt zắc co nhựa PPR D40 | Chương V | 3 | cái |
| 147 | Lắp đặt zắc co nhựa PPR D32 | Chương V | 1 | cái |
| 148 | Lắp đặt zắc co nhựa PPR D25 | Chương V | 2 | cái |
| 149 | Lắp đặt ống nhựa PVC D110 | Chương V | 0,26 | 100m |
| 150 | Lắp đặt ống nhựa PVC D90 | Chương V | 2,37 | 100m |
| 151 | Lắp đặt ống nhựa PVC D60 | Chương V | 0,22 | 100m |
| 152 | Lắp đặt ống nhựa PVC D48 | Chương V | 0,12 | 100m |
| 153 | Lắp đặt ống nhựa PVC D42 | Chương V | 0,08 | 100m |
| 154 | Lắp đặt Y nhựa PVC D110 | Chương V | 6 | cái |
| 155 | Lắp đặt Y nhựa PVC D90 | Chương V | 16 | cái |
| 156 | Lắp đặt Y thu nhựa PVC D110-90 | Chương V | 3 | cái |
| 157 | Lắp đặt Y thu nhựa PVC D90-48 | Chương V | 8 | cái |
| 158 | Lắp đặt chếch nhựa PVC D110 | Chương V | 23 | cái |
| 159 | Lắp đặt chếch nhựa PVC D90 | Chương V | 106 | cái |
| 160 | Lắp đặt chếch PVC D60 | Chương V | 1 | cái |
| 161 | Lắp đặt Tê, chếch nhựa PVC D48 | Chương V | 6 | cái |
| 162 | Lắp đặt Tê, chếch nhựa PVC D42 | Chương V | 2 | cái |
| 163 | Siphong D90 | Chương V | 12 | cái |
| 164 | Lắp đặt cút nhựa D110 | Chương V | 1 | cái |
| 165 | Lắp đặt cút nhựa PVC D90 | Chương V | 1 | cái |
| 166 | Lắp đặt cút nhựa PVC D60 | Chương V | 7 | cái |
| 167 | Lắp đặt cút nhựa PVC D48 | Chương V | 18 | cái |
| 168 | Lắp đặt cút nhựa PVC D42 | Chương V | 11 | cái |
| 169 | Lắp đặt côn thu nhựa PVC D110-60 | Chương V | 1 | cái |
| 170 | Lắp đặt côn thu nhựa PVC D90-60 | Chương V | 1 | cái |
| 171 | Lắp nút bịt nhựa nối măng sông, đường kính nút bịt 110mm | Chương V | 1 | cái |
| 172 | Lắp nút bịt nhựa nối măng sông, ĐK 89mm | Chương V | 57 | cái |
| 173 | Lắp nút bịt nhựa nối măng sông, ĐK 50mm | Chương V | 6 | cái |
| 174 | Lắp nút bịt nhựa nối măng sông, ĐK 42mm | Chương V | 4 | cái |
| 175 | Đai ống D110 | Chương V | 2 | cái |
| 176 | Đai ống D90 | Chương V | 2 | cái |
| 177 | Đai ống D60 | Chương V | 8 | cái |
| 178 | Đai ống D32 | Chương V | 4 | cái |
| 179 | Đai ống D25 | Chương V | 4 | cái |
| 180 | Quang treo D110 | Chương V | 4 | cái |
| 181 | Quang treo D90 | Chương V | 7 | cái |
| 182 | Quang treo D60 | Chương V | 1 | cái |
| 183 | Quang treo D42 | Chương V | 1 | cái |
| 184 | Nở đạn M6 | Chương V | 1 | hộp |
| 185 | Nở rút M8 | Chương V | 1 | túi |
| 186 | Nở rút M6 | Chương V | 1 | túi |
| 187 | Ty ren M6 | Chương V | 4 | thanh |
| C | HẠNG MỤC: NHÀ LỚP HỌC 2 TẦNG XÂY MỚI | |||
| 1 | Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông cọc, cột, đá 1x2, mác 250 | Chương V | 96,2809 | m3 |
| 2 | Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng, đường kính <= 10mm | Chương V | 3,7906 | tấn |
| 3 | Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng, đường kính <= 18mm | Chương V | 10,9951 | tấn |
| 4 | Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng, đường kính > 18mm | Chương V | 0,1568 | tấn |
| 5 | Gia công cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, khối lượng một cấu kiện <= 10 kg | Chương V | 3,9345 | tấn |
| 6 | Lắp đặt cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, KL ≤10kg/1 cấu kiện | Chương V | 3,935 | tấn |
| 7 | Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn thép, ván khuôn cọc, cột | Chương V | 7,7626 | 100m2 |
| 8 | Ép trước cọc bê tông cốt thép, chiều dài đoạn cọc > 4m, kích thước cọc 25x25cm, đất cấp II | Chương V | 15,6495 | 100m |
| 9 | Ép trước cọc BTCT, dài >4m, KT 25x25cm-đất cấp II | Chương V | 0,292 | 100m |
| 10 | Thép dẫn cọc thép ép âm | Chương V | 1 | cái |
| 11 | Nối cọc vuông bê tông cốt thép, KT 25x25cm | Chương V | 225 | 1 mối nối |
| 12 | Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép bằng máy khoan bê tông 1,5kw | Chương V | 1,875 | m3 |
| 13 | Vận chuyển đất, ô tô tự đổ, đất cấp IV | Chương V | 0,0188 | 100m3 |
| 14 | Đào móng công trình, đất cấp II | Chương V | 1,6475 | 100m3 |
| 15 | Đắp đất nền móng công trình, độ chặt Y/C K = 0,90 | Chương V | 0,5492 | 100m3 |
| 16 | Vận chuyển đất, ô tô tự đổ, đất cấp II | Chương V | 1,0988 | 100m3 |
| 17 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 | Chương V | 15,9105 | m3 |
| 18 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 200 | Chương V | 56,9452 | m3 |
| 19 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 250 | Chương V | 3,971 | m3 |
| 20 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 10mm | Chương V | 1,2139 | tấn |
| 21 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 18mm | Chương V | 0,9282 | tấn |
| 22 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép > 18mm | Chương V | 2,9042 | tấn |
| 23 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Chương V | 2,5143 | 100m2 |
| 24 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật | Chương V | 0,8076 | 100m2 |
| 25 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 75 | Chương V | 22,865 | m3 |
| 26 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 | Chương V | 0,864 | m3 |
| 27 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông giếng nước, giếng cáp, đá 1x2, mác 200 | Chương V | 1,5 | m3 |
| 28 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 10mm | Chương V | 0,1903 | tấn |
| 29 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật | Chương V | 0,022 | 100m2 |
| 30 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây bể chứa, vữa XM mác 100 | Chương V | 3,7273 | m3 |
| 31 | Trát tường trong, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 | Chương V | 24,938 | m2 |
| 32 | Trát tường trong,chiều dày trát 1cm, vữa XM mác 75 | Chương V | 24,938 | m2 |
| 33 | Láng nền sàn có đánh màu, dày 3cm, vữa XM mác 75 | Chương V | 4,7192 | m2 |
| 34 | Quét nước xi măng 2 nước | Chương V | 134,684 | m2 |
| 35 | Ngâm nước xi măng chống thấm | Chương V | 1 | toàn bộ |
| 36 | Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 200 | Chương V | 0,75 | m3 |
| 37 | Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn gỗ, ván khuôn nắp đan, tấm chớp | Chương V | 0,037 | 100m2 |
| 38 | Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép panen, đường kính > 10mm | Chương V | 0,0384 | tấn |
| 39 | Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, pa nen | Chương V | 10 | cái |
| 40 | Đắp cát công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Chương V | 1,5797 | 100m3 |
| 41 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông nền, đá 1x2, mác 150 | Chương V | 35,3334 | m3 |
| 42 | Lát nền, sàn, kích thước gạch <=0,25m2, vữa XM mác 75 | Chương V | 585,8942 | m2 |
| 43 | Lát nền, sàn, kích thước gạch <=0,09m2, vữa XM mác 75 | Chương V | 20,2086 | m2 |
| 44 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông cột, tiết diện cột <= 0,1m2, chiều cao <= 28m, đá 1x2, mác 200 | Chương V | 14,0045 | m3 |
| 45 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 28m | Chương V | 0,5605 | tấn |
| 46 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 28m | Chương V | 0,6007 | tấn |
| 47 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK >18mm, chiều cao ≤28m | Chương V | 2,8484 | tấn |
| 48 | Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật | Chương V | 2,3017 | 100m2 |
| 49 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 | Chương V | 36,2596 | m3 |
| 50 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 28m | Chương V | 1,176 | tấn |
| 51 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m | Chương V | 1,7351 | tấn |
| 52 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK >18mm, chiều cao ≤28m | Chương V | 4,5473 | tấn |
| 53 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Chương V | 4,9442 | 100m2 |
| 54 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông sàn mái, đá 1x2, mác 200 | Chương V | 95,2507 | m3 |
| 55 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép sàn mái, đường kính cốt thép <=10mm, chiều cao <= 28m | Chương V | 8,5492 | tấn |
| 56 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn sàn mái | Chương V | 7,2106 | 100m2 |
| 57 | Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M200, đá 1x2 | Chương V | 5,7788 | m3 |
| 58 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Chương V | 0,3823 | tấn |
| 59 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK >10mm, chiều cao ≤28m | Chương V | 0,2709 | tấn |
| 60 | Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | Chương V | 1,2333 | 100m2 |
| 61 | Xây tường thẳng gạch bê tông (10,5x6x22)cm, chiều dày 10,5cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 | Chương V | 11,1177 | m3 |
| 62 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 33cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 75 | Chương V | 132,4598 | m3 |
| 63 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây cột, trụ, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 75 | Chương V | 8,7434 | m3 |
| 64 | Xây tường thẳng gạch bê tông (10,5x6x22)cm, chiều dày 10,5cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 75 | Chương V | 31,4681 | m3 |
| 65 | Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Chương V | 198,516 | m2 |
| 66 | Trát sênô, mái hắt, lam ngang, vữa XM mác 75 | Chương V | 176,572 | m2 |
| 67 | Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Chương V | 102,124 | m2 |
| 68 | Quét dung dịch chống thấm mái, tường, sê nô, ô văng…. | Chương V | 146,6927 | m2 |
| 69 | Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2cm, vữa XM mác 75 | Chương V | 146,6927 | m2 |
| 70 | Lát gạch chống nóng bằng gạch 22x15x10,5cm 6 lỗ, vữa XM mác 75 | Chương V | 34,272 | m2 |
| 71 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 | Chương V | 2,3276 | m3 |
| 72 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 28m | Chương V | 0,2263 | tấn |
| 73 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Chương V | 0,2116 | 100m2 |
| 74 | Gia công xà gồ thép | Chương V | 1,6408 | tấn |
| 75 | Lắp dựng xà gồ thép | Chương V | 1,641 | tấn |
| 76 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Chương V | 144,8 | 1m2 |
| 77 | Lợp mái che tường bằng tôn múi chiều dài bất kỳ | Chương V | 3,7276 | 100m2 |
| 78 | Tôn úp nóc, úp diềm dày 0,47mm | Chương V | 56,11 | m |
| 79 | Nắp bể | Chương V | 1,7956 | m2 |
| 80 | Khóa nắp bể | Chương V | 1 | cái |
| 81 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương keo, đường kính ống 40mm | Chương V | 0,0713 | 100m |
| 82 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương keo, đường kính ống 50mm | Chương V | 0,006 | 100m |
| 83 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Chương V | 620,2206 | m2 |
| 84 | Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Chương V | 801,9648 | m2 |
| 85 | Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, tiết diện gạch <= 0,16m2, vữa XM mác 75 | Chương V | 133,63 | m2 |
| 86 | Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Chương V | 217,927 | m2 |
| 87 | Trát trần, vữa XM mác 75 | Chương V | 721,1 | m2 |
| 88 | Trát xà dầm, vữa XM mác 75 | Chương V | 556,1216 | m2 |
| 89 | Trát gờ chỉ, vữa XM mác 75 | Chương V | 553,27 | m |
| 90 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Chương V | 2.163,484 | m2 |
| 91 | Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Chương V | 620,221 | m2 |
| 92 | Làm vách nhựa Compart dày 12mm (bao gồm cả phụ kiện) | Chương V | 31,71 | m2 |
| 93 | Thi công trần bằng tấm nhựa | Chương V | 41,7768 | m2 |
| 94 | Gia công khung đỡ, giá đỡ, bệ đỡ bằng Inox | Chương V | 0,043 | tấn |
| 95 | Lắp dựng kết cấu thép hệ khung dàn, sàn đạo trên cạn | Chương V | 0,043 | tấn |
| 96 | Lát đá mặt bệ các loại, vữa XM mác 75 | Chương V | 5,487 | m2 |
| 97 | Đào móng băng, đất cấp III | Chương V | 1,6891 | m3 |
| 98 | Vận chuyển đất, ô tô tự đổ, đất cấp III | Chương V | 0,0169 | 100m3 |
| 99 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 | Chương V | 1,6891 | m3 |
| 100 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày > 33cm, vữa XM mác 75 | Chương V | 3,2171 | m3 |
| 101 | Trát tường trong,chiều dày trát 1cm, vữa XM mác 75 | Chương V | 28,0559 | m2 |
| 102 | Láng granitô cầu thang | Chương V | 28,0559 | m2 |
| 103 | Trát granitô gờ chỉ, gờ lồi, đố tường, vữa XM mác 100 | Chương V | 66,0645 | m |
| 104 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 | Chương V | 0,1619 | m3 |
| 105 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn xà dầm, giằng | Chương V | 0,0374 | 100m2 |
| 106 | Đắp cát công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Chương V | 2,7324 | m3 |
| 107 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông nền, đá 2x4, mác 150 | Chương V | 1,2144 | m3 |
| 108 | Lát gạch xi măng | Chương V | 12,144 | m2 |
| 109 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Chương V | 5,9112 | m2 |
| 110 | Công tác ốp đá granit tự nhiên vào tường sử dụng keo dán | Chương V | 2,3276 | m2 |
| 111 | Lát gạch thẻ, vữa XM mác 75 | Chương V | 2,268 | m2 |
| 112 | Gia công lan can | Chương V | 0,1141 | tấn |
| 113 | Lắp dựng lan | Chương V | 8,784 | m2 |
| 114 | Xây tường thẳng gạch bê tông (10,5x13x22)cm, chiều dày 10,5cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 | Chương V | 2,0544 | m3 |
| 115 | Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Chương V | 18,3744 | m2 |
| 116 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông nền, đá 1x2, mác 150 | Chương V | 3,743 | m3 |
| 117 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | Chương V | 0,1457 | 100m2 |
| 118 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép pa nen, ĐK >10mm | Chương V | 0,2575 | tấn |
| 119 | Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn. Lắp giá đỡ mái chồng diêm, con sơn, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, tấm đan | Chương V | 56 | cái |
| 120 | Lát nền, sàn, kích thước gạch <=0,25m2, vữa XM mác 75 | Chương V | 41,7688 | m2 |
| 121 | Láng granitô nền sàn | Chương V | 18,3744 | m2 |
| 122 | Trát granitô gờ chỉ, gờ lồi, đố tường, vữa XM cát mịn M75 | Chương V | 51,04 | m |
| 123 | Sản xuất khuôn cửa 80 hở, KT80x60x1,5, sơn tĩnh điện | Chương V | 409,72 | md |
| 124 | Sản xuất cửa đi Pano kính, đố cửa làm bằng thép hộp định hình mạ kẽm, huỳnh dập lồi 2 mặt, kính an toàn dày 6,38mm | Chương V | 53,766 | m2 |
| 125 | Sản xuất cửa sổ kính, đố cửa làm bằng thép hộp định hình mạ kẽm, huỳnh dập lồi 2 mặt, kính an toàn dày 6,38mm | Chương V | 67,1616 | m2 |
| 126 | Vách khung nhựa lõi thép kính an toàn 6,38 ly (Bao gồm cả lắp dựng và phụ kiện kim khí. | Chương V | 6,36 | m2 |
| 127 | Gia công hoa sắt cửa | Chương V | 78,48 | m2 |
| 128 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Chương V | 78,48 | 1m2 |
| 129 | Lắp dựng hoa sắt cửa | Chương V | 78,48 | m2 |
| 130 | Đào móng băng, đất cấp II | Chương V | 0,4259 | m3 |
| 131 | Đắp đất nền móng công trình, độ chặt Y/C K = 0,90 | Chương V | 0,142 | m3 |
| 132 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 | Chương V | 0,142 | m3 |
| 133 | Bê tông cầu thang thường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2 | Chương V | 3,0729 | m3 |
| 134 | Ván khuôn gỗ cầu thang thường | Chương V | 0,2766 | 100m2 |
| 135 | Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Chương V | 0,1654 | tấn |
| 136 | Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK >10mm, chiều cao ≤28m | Chương V | 0,1445 | tấn |
| 137 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây kết cấu phức tạp khác, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 75 | Chương V | 1,8576 | m3 |
| 138 | Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Chương V | 0,278 | m2 |
| 139 | Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 1cm, vữa XM mác 75 | Chương V | 25,674 | m2 |
| 140 | Láng granitô cầu thang | Chương V | 27,702 | m2 |
| 141 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Chương V | 0,278 | m2 |
| 142 | Gia công hoa sắt cửa | Chương V | 9,112 | m2 |
| 143 | Lắp dựng lan can sắt | Chương V | 9,112 | m2 |
| 144 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Chương V | 9,112 | 1m2 |
| 145 | Lắp đặt gương soi | Chương V | 8 | cái |
| 146 | Lắp đặt chậu rửa 1 vòi | Chương V | 8 | bộ |
| 147 | Lắp đặt vòi rửa 1 vòi | Chương V | 8 | bộ |
| 148 | Lắp đặt vòi rửa đơn bằng đồng D25 | Chương V | 4 | bộ |
| 149 | Lắp đặt xí bệt | Chương V | 4 | bộ |
| 150 | Lắp đặt vòi rửa vệ sinh | Chương V | 4 | cái |
| 151 | Lắp đặt hộp đựng | Chương V | 4 | cái |
| 152 | Lắp đặt chậu tiểu nam | Chương V | 8 | bộ |
| 153 | Lắp đặt chậu tiểu nữ | Chương V | 8 | bộ |
| 154 | Lắp đặt phễu thu, ĐK 100mm | Chương V | 12 | cái |
| 155 | Lắp đặt bể nước Inox 3m3 | Chương V | 1 | bể |
| 156 | Máy bơm nước PW-122EA | Chương V | 1 | cái |
| 157 | Clephin | Chương V | 1 | cái |
| 158 | Lắp van phao | Chương V | 2 | bộ |
| 159 | Lắp đặt van ren, ĐK50mm | Chương V | 1 | cái |
| 160 | Lắp đặt van ren, ĐK40mm | Chương V | 4 | cái |
| 161 | Lắp đặt van ren, ĐK ≤25mm | Chương V | 2 | cái |
| 162 | Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 50mm bằng phương pháp hàn, chiều dày 6,9mm | Chương V | 0,02 | 100m |
| 163 | Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 40mm bằng phương pháp hàn, chiều dày 5,5mm | Chương V | 0,06 | 100m |
| 164 | Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 32mm bằng phương pháp hàn, chiều dày 4,4mm | Chương V | 0,63 | 100m |
| 165 | Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 25mm bằng phương pháp hàn, chiều dày 3,5mm | Chương V | 0,12 | 100m |
| 166 | Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 20mm bằng phương pháp hàn, chiều dày 2,8mm | Chương V | 0,12 | 100m |
| 167 | Thử áp lực đường ống nhựa, ĐK 50mm | Chương V | 0,02 | 100m |
| 168 | Thử áp lực đường ống nhựa, ĐK 40mm | Chương V | 0,06 | 100m |
| 169 | Thử áp lực đường ống nhựa, ĐK 32mm | Chương V | 0,63 | 100m |
| 170 | Thử áp lực đường ống nhựa, ĐK 25mm | Chương V | 0,12 | 100m |
| 171 | Thử áp lực đường ống nhựa, ĐK 20mm | Chương V | 0,12 | 100m |
| 172 | Khử trùng ống nước | Chương V | 0,95 | 100m |
| 173 | Lắp đặt côn, cút nhựa PPR đường kính 40mm, chiều dày 5,5mm bằng phương pháp hàn | Chương V | 6 | cái |
| 174 | Lắp đặt côn, cút nhựa PPR đường kính 32mm, chiều dày 4,4mm bằng phương pháp hàn | Chương V | 13 | cái |
| 175 | Lắp đặt côn, cút nhựa PPR đường kính 25mm, chiều dày 3,5mm bằng phương pháp hàn | Chương V | 16 | cái |
| 176 | Lắp đặt côn, cút nhựa PPR đường kính 50mm, chiều dày 6,9mm bằng phương pháp hàn | Chương V | 2 | cái |
| 177 | Lắp đặt côn thu PPR D50-32, D50-25 | Chương V | 1 | cái |
| 178 | Lắp đặt côn thu PPR D40-32, D40-25 | Chương V | 1 | cái |
| 179 | Lắp đặt côn thu PPR D32-25 | Chương V | 1 | cái |
| 180 | Lắp đặt côn thu PPR D25-20 | Chương V | 2 | cái |
| 181 | Lắp đặt tê PPR D40 | Chương V | 1 | cái |
| 182 | Lắp đặt tê hàn nhiệt PPR D32 | Chương V | 2 | cái |
| 183 | Lắp đặt tê hàn nhiệt PPR D25 | Chương V | 1 | cái |
| 184 | Lắp đặt tê hàn nhiệt PPR D20 | Chương V | 6 | cái |
| 185 | Lắp đặt tê thu PPR D40 | Chương V | 1 | cái |
| 186 | Lắp đặt tê hàn nhiệt PPR D32-25 | Chương V | 1 | cái |
| 187 | Lắp đặt tê hàn nhiệt PPR D25-20 | Chương V | 20 | cái |
| 188 | Lắp đặt cút ren hàn nhiệt PPR D20 | Chương V | 28 | cái |
| 189 | Lắp đặt tê ren hàn nhiệt PPR D25 | Chương V | 2 | cái |
| 190 | Lắp đặt măng sông ren trong D50 | Chương V | 1 | cái |
| 191 | Lắp đặt măng sông ren trong D40 | Chương V | 4 | cái |
| 192 | Lắp đặt măng sông ren trong D32 | Chương V | 1 | cái |
| 193 | Lắp đặt măng sông hàn nhiệt PPR D25 | Chương V | 3 | cái |
| 194 | Lắp đặt măng sông hàn nhiệt PPR D32 | Chương V | 16 | cái |
| 195 | Lắp đặt măng sông trong D20 | Chương V | 3 | cái |
| 196 | Lắp đặt kép đúc D40 | Chương V | 1 | cái |
| 197 | Lắp đặt kép đúc D32 | Chương V | 4 | cái |
| 198 | Lắp đặt kép đúc D25 | Chương V | 1 | cái |
| 199 | Lắp đặt kép đúc D15 | Chương V | 40 | cái |
| 200 | Lắp nút bịt nhựa nối măng sông, ĐK 15mm | Chương V | 28 | cái |
| 201 | Lắp đặt zắc co nhựa PPR D50 | Chương V | 1 | cái |
| 202 | Lắp đặt zắc co nhựa PPR D40 | Chương V | 3 | cái |
| 203 | Lắp đặt zắc co nhựa PPR D32 | Chương V | 1 | cái |
| 204 | Lắp đặt zắc co nhựa PPR D25 | Chương V | 2 | cái |
| 205 | Lắp đặt ống nhựa PVC D160 | Chương V | 0,36 | 100m |
| 206 | Lắp đặt ống nhựa PVC D110 | Chương V | 0,24 | 100m |
| 207 | Lắp đặt ống nhựa PVC D90 | Chương V | 1,8 | 100m |
| 208 | Lắp đặt ống nhựa PVC D60 | Chương V | 0,22 | 100m |
| 209 | Lắp đặt ống nhựa PVC D48 | Chương V | 0,12 | 100m |
| 210 | Lắp đặt ống nhựa PVC D42 | Chương V | 0,12 | 100m |
| 211 | Lắp đặt Y nhựa PVC D110 | Chương V | 4 | cái |
| 212 | Lắp đặt Y nhựa PVC D90 | Chương V | 14 | cái |
| 213 | Lắp đặt Y nhựa PVC D42 | Chương V | 2 | cái |
| 214 | Lắp đặt Y thu nhựa PVC D160-90 | Chương V | 6 | cái |
| 215 | Lắp đặt Y thu nhựa PVC D110-90 | Chương V | 4 | cái |
| 216 | Lắp đặt Y thu nhựa PVC D90-60, D90-48, D90-42 | Chương V | 10 | cái |
| 217 | Lắp đặt Y thu PVC D60/42 | Chương V | 2 | cái |
| 218 | Lắp đặt chếch nhựa PVC D110 | Chương V | 11 | cái |
| 219 | Lắp đặt chếch nhựa PVC D90 | Chương V | 87 | cái |
| 220 | Lắp đặt chếch PVC D60 | Chương V | 2 | cái |
| 221 | Lắp đặt Tê, chếch nhựa PVC D48 | Chương V | 4 | cái |
| 222 | Lắp đặt Tê, chếch nhựa PVC D42 | Chương V | 8 | cái |
| 223 | Siphong D90 | Chương V | 12 | cái |
| 224 | Lắp đặt cút nhựa D110 | Chương V | 1 | cái |
| 225 | Lắp đặt cút nhựa PVC D90 | Chương V | 1 | cái |
| 226 | Lắp đặt cút nhựa PVC D60 | Chương V | 7 | cái |
| 227 | Lắp đặt cút nhựa PVC D48 | Chương V | 22 | cái |
| 228 | Lắp đặt cút nhựa PVC D42 | Chương V | 24 | cái |
| 229 | Lắp đặt côn thu nhựa PVC D110-60 | Chương V | 1 | cái |
| 230 | Lắp đặt côn thu nhựa PVC D90-60 | Chương V | 1 | cái |
| 231 | Lắp nút bịt nhựa nối măng sông, ĐK 160mm | Chương V | 4 | cái |
| 232 | Lắp nút bịt nhựa nối măng sông, ĐK 110mm | Chương V | 10 | cái |
| 233 | Lắp nút bịt nhựa nối măng sông, ĐK 89mm | Chương V | 50 | cái |
| 234 | Lắp nút bịt nhựa nối măng sông, ĐK 60mm | Chương V | 3 | cái |
| 235 | Lắp nút bịt nhựa nối măng sông, ĐK 50mm | Chương V | 8 | cái |
| 236 | Lắp nút bịt nhựa nối măng sông, ĐK 42mm | Chương V | 8 | cái |
| 237 | Đai ống D110 | Chương V | 2 | cái |
| 238 | Đai ống D90 | Chương V | 50 | cái |
| 239 | Đai ống D60 | Chương V | 8 | cái |
| 240 | Đai ống D32 | Chương V | 8 | cái |
| 241 | Quang treo D110 | Chương V | 5 | cái |
| 242 | Quang treo D90 | Chương V | 12 | cái |
| 243 | Quang treo D42 | Chương V | 2 | cái |
| 244 | Nở đạn M6 | Chương V | 1 | hộp |
| 245 | Nở rút M8 | Chương V | 6 | túi |
| 246 | Nở rút M6 | Chương V | 2 | túi |
| 247 | Ty ren M6 | Chương V | 2 | thanh |
| 248 | Lắp đặt hộp nối, phân dây, công tắc, cầu trì, automat, KT ≤40cm2 | Chương V | 2 | hộp |
| 249 | Lắp đặt tủ điên 8 modul | Chương V | 3 | hộp |
| 250 | Lắp đặt các automat 3 pha ≤100A | Chương V | 1 | cái |
| 251 | Lắp đặt các automat 3 pha ≤100A | Chương V | 1 | cái |
| 252 | Lắp đặt các automat 2 pha ≤100A | Chương V | 8 | cái |
| 253 | Lắp đặt các automat 1 pha ≤50A | Chương V | 48 | cái |
| 254 | Lắp đặt các automat 1 pha ≤50A | Chương V | 10 | cái |
| 255 | Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 2 bóng | Chương V | 48 | bộ |
| 256 | Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 1 bóng | Chương V | 20 | bộ |
| 257 | Lắp đặt đèn tường, đèn trang trí và các loại đèn khác - Đèn tường kiểu ánh sáng hắt | Chương V | 7 | bộ |
| 258 | Lắp đặt các loại đèn có chao chụp - Đèn sát trần | Chương V | 29 | bộ |
| 259 | Lắp đặt quạt điện - Quạt trần | Chương V | 32 | cái |
| 260 | Lắp đặt quạt điện - Quạt thông gió trên tường | Chương V | 4 | cái |
| 261 | Lắp đặt công tắc - 1 hạt trên 1 công tắc | Chương V | 2 | cái |
| 262 | Lắp đặt công tắc - 2 hạt trên 1 công tắc | Chương V | 2 | cái |
| 263 | Lắp đặt công tắc 3 hạt | Chương V | 4 | cái |
| 264 | Lắp đặt công tắc 4 hạt | Chương V | 8 | cái |
| 265 | Lắp đặt hộp nối, phân dây, công tắc, cầu trì, automat, KT ≤40cm2 | Chương V | 148 | hộp |
| 266 | Lắp đặt hộp nối, phân dây, công tắc, cầu trì, automat, KT ≤40cm2 | Chương V | 8 | hộp |
| 267 | Lắp đặt ô cắm đôi | Chương V | 96 | cái |
| 268 | Mặt + đế âm | Chương V | 96 | hộp |
| 269 | Lắp đặt dây đơn ≤ 10mm2 | Chương V | 201 | m |
| 270 | Lắp đặt dây đơn ≤ 6mm2 | Chương V | 25 | m |
| 271 | Lắp đặt dây đơn ≤ 2,5mm2 | Chương V | 3.870 | m |
| 272 | Lắp đặt dây đơn <= 2,5mm2 | Chương V | 2.256 | m |
| 273 | Lắp đặt dây dẫn 4 ruột ≤ 25mm2 | Chương V | 110 | m |
| 274 | Lắp đặt dây dẫn 4 ruột <= 25mm2 | Chương V | 6 | m |
| 275 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột ≤ 25mm2 | Chương V | 6 | m |
| 276 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột ≤ 10mm2 | Chương V | 195 | m |
| 277 | Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK ≤34mm | Chương V | 6 | m |
| 278 | Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK ≤27mm | Chương V | 195 | m |
| 279 | Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính <=27mm | Chương V | 2.418 | m |
| 280 | Lắp đặt ống nhựa HDPE, nối bằng măng sông, ĐK ống 63mm | Chương V | 1,1 | 100 m |
| 281 | Măng sông nhựa D32 | Chương V | 2 | cái |
| 282 | Măng sông nhựa D25 | Chương V | 65 | cái |
| 283 | Măng sông nhựa D20 | Chương V | 806 | cái |
| 284 | Lắp đặt dây đơn ≤ 25mm2 | Chương V | 6 | m |
| 285 | Gia công kim thu sét, dài 1m | Chương V | 3 | cái |
| 286 | Lắp đặt kim thu sét, dài 1m | Chương V | 3 | cái |
| 287 | Gia công và đóng cọc chống sét mạ đồng | Chương V | 17 | cọc |
| 288 | Đào móng băng, đất cấp III | Chương V | 16,64 | m3 |
| 289 | Kéo rải dây thép chống sét dưới mương đất, d=10mm | Chương V | 191 | m |
| 290 | Đắp cát công trình, độ chặt Y/C K = 0,90 | Chương V | 0,1664 | 100m3 |
| 291 | Bật đỡ dây thu sét thép D10, L= 150 | Chương V | 127 | cái |
| 292 | Thép dẹt tiếp địa 30x4 không sơn | Chương V | 52 | m |
| 293 | Hộp kiểm tra | Chương V | 3 | cái |
| 294 | Thép 50x5x400 không sơn | Chương V | 6 | cái |
| 295 | Sản xuất gỗ Phíp | Chương V | 6 | cái |
| 296 | Bu lông M12 x100 | Chương V | 6 | cái |
| 297 | Lắp đặt sứ các loại | Chương V | 3 | sứ (hoặc sứ nguyên bộ) |
| D | HẠNG MỤC: KHU NHÀ CẦU | |||
| 1 | Đào móng công trình, đất cấp II | Chương V | 0,1959 | 100m3 |
| 2 | Đắp đất công trình, độ chặt Y/C K = 0,90 | Chương V | 0,0652 | 100m3 |
| 3 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, đất cấp II | Chương V | 0,1301 | 100m3 |
| 4 | Đóng cọc tre, dài ≤2,5m bằng thủ công-đất cấp II | Chương V | 7,395 | 100m |
| 5 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 | Chương V | 2,3291 | m3 |
| 6 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng > 250 cm, đá 1x2, mác 200 | Chương V | 3,828 | m3 |
| 7 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 10mm | Chương V | 0,1565 | tấn |
| 8 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 18mm | Chương V | 0,0972 | tấn |
| 9 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Chương V | 0,106 | 100m2 |
| 10 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 75 | Chương V | 3,2054 | m3 |
| 11 | Đắp cát công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Chương V | 0,0569 | 100m3 |
| 12 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M150, đá 2x4 | Chương V | 1,264 | m3 |
| 13 | Lát nền, sàn, kích thước gạch <=0,25m2, vữa XM mác 75 | Chương V | 25,28 | m2 |
| 14 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông cột, tiết diện cột <= 0,1m2, chiều cao <= 28m, đá 1x2, mác 200 | Chương V | 1,3552 | m3 |
| 15 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 28m | Chương V | 0,0402 | tấn |
| 16 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m | Chương V | 0,2361 | tấn |
| 17 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn cột, cột vuông, chữ nhật | Chương V | 0,2464 | 100m2 |
| 18 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 | Chương V | 2,3369 | m3 |
| 19 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 28m | Chương V | 0,0704 | tấn |
| 20 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 28m | Chương V | 0,3766 | tấn |
| 21 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Chương V | 0,3396 | 100m2 |
| 22 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông sàn mái, đá 1x2, mác 200 | Chương V | 4,1736 | m3 |
| 23 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép sàn mái, đường kính cốt thép <=10mm, chiều cao <= 28m | Chương V | 0,252 | tấn |
| 24 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn sàn mái | Chương V | 0,3472 | 100m2 |
| 25 | Xây tường thẳng gạch bê tông (10,5x6x22)cm, chiều dày 10,5cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 75 | Chương V | 0,7372 | m3 |
| 26 | Xây tường thẳng gạch bê tông (10,5x6x22)cm, chiều dày 10,5cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 75 | Chương V | 0,9497 | m3 |
| 27 | Trát sênô, mái hắt, lam ngang, vữa XM mác 75 | Chương V | 20,0225 | m2 |
| 28 | Quét dung dịch chống thấm mái, tường, sê nô, ô văng … | Chương V | 24,981 | m2 |
| 29 | Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2cm, vữa XM mác 75 | Chương V | 21,81 | m2 |
| 30 | Lắp đặt phễu thu, ĐK 100mm | Chương V | 2 | cái |
| 31 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 89mm | Chương V | 0,16 | 100m |
| 32 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Chương V | 3,3548 | m2 |
| 33 | Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Chương V | 22,4682 | m2 |
| 34 | Trát trần, vữa XM mác 75 | Chương V | 34,7 | m2 |
| 35 | Trát xà dầm, vữa XM mác 75 | Chương V | 34 | m2 |
| 36 | Trát gờ chỉ, vữa XM mác 75 | Chương V | 22,34 | m |
| 37 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Chương V | 114,545 | m2 |
| 38 | Gia công lan can thép | Chương V | 21,223 | m2 |
| 39 | Lắp dựng lan can sắt | Chương V | 21,223 | m2 |
| 40 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Chương V | 21,223 | 1m2 |
| 41 | Đào móng băng, đất cấp III | Chương V | 0,5908 | m3 |
| 42 | Vận chuyển đất, ô tô tự đổ, đất cấp III | Chương V | 0,0059 | 100m3 |
| 43 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 | Chương V | 0,5908 | m3 |
| 44 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày > 33cm, vữa XM mác 75 | Chương V | 2,5175 | m3 |
| 45 | Trát tường trong,chiều dày trát 1cm, vữa XM mác 75 | Chương V | 10,16 | m2 |
| 46 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Chương V | 6,48 | m2 |
| 47 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Chương V | 6,48 | m2 |
| 48 | Láng granitô cầu thang | Chương V | 10,16 | m2 |
| 49 | Tháo dỡ lan can gỗ | Chương V | 8,73 | m |
| 50 | Phá dỡ tường xây gạch chiều dày tường <=22cm | Chương V | 0,099 | m3 |
| 51 | Gia công lan can thép | Chương V | 2,85 | m2 |
| 52 | Lắp dựng lan can sắt | Chương V | 2,85 | m2 |
| 53 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Chương V | 2,85 | m2 |
| E | HẠNG MỤC: SÂN VÀ RÃNH THOÁT NƯỚC | |||
| 1 | Lớp nilon | Chương V | 212,9832 | m2 |
| 2 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông sân, chiều dày sân<=25 cm, đá 1x2, mác 200 | Chương V | 21,2983 | m3 |
| 3 | Quét nhựa bi tum và dán bao tải 1 lớp bao tải 2 lớp nhựa | Chương V | 14,4 | m2 |
| 4 | Lát gạch sân, nền đường, vỉa hè bằng gạch xi măng, vữa XM mác 75 | Chương V | 140,5 | m2 |
| 5 | Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đất cấp II | Chương V | 1,0993 | m3 |
| 6 | Đào san đất trong phạm vi ≤50m, đất cấp II | Chương V | 0,0989 | 100m3 |
| 7 | Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Chương V | 3,6643 | 100m3 |
| 8 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 150 | Chương V | 1,8037 | m3 |
| 9 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước, vữa XM mác 75 | Chương V | 2,805 | m3 |
| 10 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông mương cáp, rãnh nước, đá 1x2, mác 200 | Chương V | 1,2091 | m3 |
| 11 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn xà dầm, giằng | Chương V | 0,1465 | 100m2 |
| 12 | Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Chương V | 21,218 | m2 |
| 13 | Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2cm, vữa XM mác 75 | Chương V | 5,396 | m2 |
| 14 | Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 200 | Chương V | 0,9245 | m3 |
| 15 | Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn gỗ, ván khuôn nắp đan, tấm chớp | Chương V | 0,054 | 100m2 |
| 16 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép pa nen, ĐK >10mm | Chương V | 0,1075 | tấn |
| 17 | Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, tấm mái | Chương V | 18 | cái |
| F | HẠNG MỤC: THÁO DỠ NHÀ XE CŨ | |||
| 1 | Tháo dỡ mái tôn bằng thủ công, chiều cao ≤28m | Chương V | 21,352 | m2 |
| 2 | Tháo dỡ kết cấu sắt thép bằng thủ công, chiều cao ≤6m | Chương V | 0,0626 | tấn |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi