Gói thầu: Thi công xây dựng

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200630046-00
Thời điểm đóng mở thầu 20/06/2020 16:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Ban Quản lý dự án đầu tư xây dựng huyện Cần Giuộc.
Tên gói thầu Thi công xây dựng
Số hiệu KHLCNT 20200470080
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn ngân sách huyện
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 300 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-06-10 15:00:00 đến ngày 2020-06-20 16:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 3,440,175,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 50,000,000 VNĐ ((Năm mươi triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A 3 PHÒNG HỌC, 2 PHÒNG CHỨC NĂNG
1 Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông cọc, cột đá 1x2, vữa bê tông mác 250 Theo yêu cầu HSTK 47,816 m3
2 Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn gỗ, ván khuôn cọc, cột Theo yêu cầu HSTK 2,023 100m2
3 Gia công cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, khối lượng một cấu kiện <= 20 kg Theo yêu cầu HSTK 1,204 tấn
4 Nối cọc bê tông cốt thép, kích thước cọc 25x25cm Theo yêu cầu HSTK 58 mối nối
5 Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng, đường kính <= 10mm Theo yêu cầu HSTK 1,929 tấn
6 Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng, đường kính <= 18mm Theo yêu cầu HSTK 5,042 tấn
7 Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng, đường kính > 18mm Theo yêu cầu HSTK 0,173 tấn
8 Ép trước cọc bê tông cốt thép, chiều dài đoạn cọc > 4m, kích thước cọc 25x25cm, đất cấp I Theo yêu cầu HSTK 8,008 100m
9 Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào 0,4m3, đất cấp I Theo yêu cầu HSTK 0,464 100m3
10 Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp, rộng <= 1m, sâu <=1m, đất cấp I Theo yêu cầu HSTK 1,43 m3
11 Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 Theo yêu cầu HSTK 0,245 100m3
12 Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 Theo yêu cầu HSTK 1,981 100m3
13 Đắp cát công trình bằng thủ công, đắp nền móng công trình Theo yêu cầu HSTK 1,602 m3
14 Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông móng rộng ≤250cm đá 1x2, vữa bê tông mác 150 Theo yêu cầu HSTK 1,602 m3
15 Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông nền đá 1x2, vữa bê tông mác 200 Theo yêu cầu HSTK 26,351 m3
16 Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông nền đá 1x2, vữa bê tông mác 200 Theo yêu cầu HSTK 1,044 m3
17 Ny lông lót BT Theo yêu cầu HSTK 3,433 100m2
18 Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông móng rộng ≤250cm đá 1x2, vữa bê tông mác 200 Theo yêu cầu HSTK 14,313 m3
19 Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông cột tiết diện ≤0,1m2, chiều cao ≤6m đá 1x2, vữa bê tông mác 200 Theo yêu cầu HSTK 0,631 m3
20 Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông cột tiết diện ≤0,1m2, chiều cao ≤6m đá 1x2, vữa bê tông mác 200 Theo yêu cầu HSTK 8,103 m3
21 Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông cột tiết diện ≤0,1m2, chiều cao ≤28m đá 1x2, vữa bê tông mác 200 Theo yêu cầu HSTK 6,58 m3
22 Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông xà dầm, giằng nhà đá 1x2, vữa bê tông mác 200 Theo yêu cầu HSTK 0,894 m3
23 Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông xà dầm, giằng nhà đá 1x2, vữa bê tông mác 200 Theo yêu cầu HSTK 18,028 m3
24 Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông xà dầm, giằng nhà đá 1x2, vữa bê tông mác 200 Theo yêu cầu HSTK 11,96 m3
25 Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông xà dầm, giằng nhà đá 1x2, vữa bê tông mác 200 Theo yêu cầu HSTK 6,706 m3
26 Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông xà dầm, giằng nhà đá 1x2, vữa bê tông mác 200 Theo yêu cầu HSTK 9,38 m3
27 Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông sàn mái đá 1x2, vữa bê tông mác 200 Theo yêu cầu HSTK 19,011 m3
28 Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông sàn mái đá 1x2, vữa bê tông mác 200 Theo yêu cầu HSTK 6,458 m3
29 Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông cầu thang thường đá 1x2, vữa bê tông mác 200 Theo yêu cầu HSTK 3,47 m3
30 Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng đá 1x2, vữa bê tông mác 200 Theo yêu cầu HSTK 14,495 m3
31 Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 10mm Theo yêu cầu HSTK 0,119 tấn
32 Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 18mm Theo yêu cầu HSTK 0,667 tấn
33 Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m Theo yêu cầu HSTK 0,232 tấn
34 Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 6m Theo yêu cầu HSTK 1,549 tấn
35 Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m Theo yêu cầu HSTK 0,205 tấn
36 Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 6m Theo yêu cầu HSTK 0,95 tấn
37 Công tác gia công lắp dựng cốt thép, đường kính cốt thép <= 10mm Theo yêu cầu HSTK 2,459 tấn
38 Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m Theo yêu cầu HSTK 0,974 tấn
39 Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 6m Theo yêu cầu HSTK 3,425 tấn
40 Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép > 18mm, chiều cao <= 6m Theo yêu cầu HSTK 1,573 tấn
41 Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép sàn mái, đường kính cốt thép <=10mm, chiều cao <= 6m Theo yêu cầu HSTK 2,004 tấn
42 Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép sàn mái, đường kính cốt thép <=10mm, chiều cao <= 28m Theo yêu cầu HSTK 0,992 tấn
43 Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 28m Theo yêu cầu HSTK 0,487 tấn
44 Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 28m Theo yêu cầu HSTK 2,197 tấn
45 Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép cầu thang, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m Theo yêu cầu HSTK 0,141 tấn
46 Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép cầu thang, đường kính cốt thép > 10mm, chiều cao <= 6m Theo yêu cầu HSTK 0,388 tấn
47 Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m Theo yêu cầu HSTK 0,172 tấn
48 Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m Theo yêu cầu HSTK 0,208 tấn
49 Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính cốt thép > 10mm, chiều cao <= 6m Theo yêu cầu HSTK 0,098 tấn
50 Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính cốt thép > 10mm, chiều cao <= 6m Theo yêu cầu HSTK 0,113 tấn
51 Ván khuôn gỗ, ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật Theo yêu cầu HSTK 0,612 100m2
52 Ván khuôn gỗ, ván khuôn nền, sân bãi, mặt đường bê tông, mái taluy Theo yêu cầu HSTK 0,136 100m2
53 Ván khuôn gỗ, ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật Theo yêu cầu HSTK 0,091 100m2
54 Ván khuôn gỗ, ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật Theo yêu cầu HSTK 1,471 100m2
55 Ván khuôn gỗ, ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật Theo yêu cầu HSTK 1,298 100m2
56 Ván khuôn gỗ, ván khuôn xà dầm, giằng Theo yêu cầu HSTK 1,917 100m2
57 Ván khuôn gỗ, ván khuôn xà dầm, giằng Theo yêu cầu HSTK 1,306 100m2
58 Ván khuôn gỗ, ván khuôn xà dầm, giằng Theo yêu cầu HSTK 2,107 100m2
59 Ván khuôn gỗ, ván khuôn sàn mái Theo yêu cầu HSTK 1,902 100m2
60 Ván khuôn gỗ, ván khuôn sàn mái Theo yêu cầu HSTK 0,807 100m2
61 Ván khuôn gỗ, ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan Theo yêu cầu HSTK 2,894 100m2
62 Ván khuôn gỗ, ván khuôn cầu thang thường Theo yêu cầu HSTK 0,335 100m2
63 Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô... đá 1x2, vữa bê tông mác 200 Theo yêu cầu HSTK 0,014 m3
64 Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn gỗ, ván khuôn nắp đan, tấm chớp Theo yêu cầu HSTK 0,003 100m2
65 Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn. Lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng <= 50kg Theo yêu cầu HSTK 1 cái
66 Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch 4x8x18, chiều cao <=6m, vữa XM mác 100 (gạch nung) Theo yêu cầu HSTK 2,4 m3
67 Xây tường thẳng bằng gạch nung 4x8x18, chiều dày <=30 cm, chiều cao <=6m, vữa XM mác 100 (gạch nung) Theo yêu cầu HSTK 6,378 m3
68 Xây tường thẳng bằng gạch ống 8x8x18, chiều dày <=10 cm, chiều cao <=6m, vữa XM mác 100 (gạch nung) Theo yêu cầu HSTK 13,688 m3
69 Xây tường thẳng bằng gạch ống 8x8x18, chiều dày <=10 cm, chiều cao <=6m, vữa XM mác 75 (gạch không nung) Theo yêu cầu HSTK 0,624 m3
70 Xây tường thẳng bằng gạch ống 8x8x18 câu gạch thẻ 4x8x18, chiều cao <=6m, vữa XM mác 100 (gạch nung) Theo yêu cầu HSTK 11,238 m3
71 Xây tường thẳng bằng gạch ống 8x8x18 câu gạch thẻ 4x8x18, chiều cao <=6m, vữa XM mác 100 (gạch không nung) Theo yêu cầu HSTK 10,618 m3
72 Xây tường thẳng bằng gạch ống 8x8x18, chiều dày <=10 cm, chiều cao <=6m, vữa XM mác 100 (gạch nung) Theo yêu cầu HSTK 14,951 m3
73 Xây tường thẳng bằng gạch ống 8x8x18 câu gạch thẻ 4x8x18, chiều cao <=6m, vữa XM mác 100 (gạch nung) Theo yêu cầu HSTK 11,801 m3
74 Xây tường thẳng bằng gạch ống 8x8x18 câu gạch thẻ 4x8x18, chiều cao <=6m, vữa XM mác 100 (gạch không nung) Theo yêu cầu HSTK 7,487 m3
75 Lát nền, sàn, gạch granit 600x600 mm Theo yêu cầu HSTK 221,734 m2
76 Lát nền, sàn, gạch granit 600x600 mm Theo yêu cầu HSTK 210,512 m2
77 Công tác ốp gạch vào chân tường, viền tường, viền trụ, cột, gạch granit 120x600 mm Theo yêu cầu HSTK 18,631 m2
78 Công tác ốp gạch vào chân tường, viền tường, viền trụ, cột, gạch granit 120x600 mm Theo yêu cầu HSTK 15,238 m2
79 Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, gạch ceramic 400x400 mm Theo yêu cầu HSTK 123,692 m2
80 Công tác ốp gạch vào chân tường, viền tường, viền trụ, cột đá chẻ 100x200mm Theo yêu cầu HSTK 44,839 m2
81 Công tác ốp gạch vào chân tường, viền tường, viền trụ, cột, gạch gốm 60x240 Theo yêu cầu HSTK 8,813 m2
82 Công tác ốp gạch vào chân tường, viền tường, viền trụ, cột, gạch ceramic 50x230 Theo yêu cầu HSTK 8,2 m2
83 Láng granitô nền sàn Theo yêu cầu HSTK 0,84 m2
84 Láng granitô cầu thang Theo yêu cầu HSTK 60,782 m2
85 Trát granitô tường, vữa XM mác 75 Theo yêu cầu HSTK 23,783 m2
86 Trát granitô tay vịn cầu thang, lan can dày 2,5 cm, vữa XM mác 75 Theo yêu cầu HSTK 7,344 m2
87 Trát granitô tay vịn cầu thang, lan can dày 2,5 cm, vữa XM mác 75 Theo yêu cầu HSTK 9,14 m2
88 Trát granitô gờ chỉ, gờ lồi, đố tường, vữa XM mác 75 Theo yêu cầu HSTK 135,1 m
89 Trát gờ chỉ, vữa XM mác 75 Theo yêu cầu HSTK 277,16 m
90 Đắp phào kép, vữa XM mác 75 Theo yêu cầu HSTK 20,134 m
91 Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5 cm, vữa XM mác 75 Theo yêu cầu HSTK 238,919 m2
92 Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5 cm, vữa XM mác 75 Theo yêu cầu HSTK 271,181 m2
93 Trát tường trong, chiều dày trát 1,5 cm, vữa XM mác 75 Theo yêu cầu HSTK 34,64 m2
94 Trát tường trong, chiều dày trát 1,5 cm, vữa XM mác 75 Theo yêu cầu HSTK 204,761 m2
95 Trát tường trong, chiều dày trát 1,5 cm, vữa XM mác 75 Theo yêu cầu HSTK 152,687 m2
96 Trát xà dầm, vữa XM mác 75 có bả lớp bám dính bằng xi măng lên bề mặt trước khi trát Theo yêu cầu HSTK 73,542 m2
97 Trát xà dầm, vữa XM mác 75 có bả lớp bám dính bằng xi măng lên bề mặt trước khi trát Theo yêu cầu HSTK 57,54 m2
98 Trát xà dầm, vữa XM mác 75 có bả lớp bám dính bằng xi măng lên bề mặt trước khi trát Theo yêu cầu HSTK 16,72 m2
99 Trát xà dầm, vữa XM mác 75 có bả lớp bám dính bằng xi măng lên bề mặt trước khi trát Theo yêu cầu HSTK 167,02 m2
100 Trát xà dầm, vữa XM mác 75 có bả lớp bám dính bằng xi măng lên bề mặt trước khi trát Theo yêu cầu HSTK 127,68 m2
101 Trát sênô, mái hắt, lam ngang, vữa XM mác 75 có bả lớp bám dính bằng xi măng lên bề mặt trước khi trát Theo yêu cầu HSTK 181,774 m2
102 Trát sênô, mái hắt, lam ngang, vữa XM mác 75 Theo yêu cầu HSTK 39,32 m2
103 Trát sênô, mái hắt, lam ngang, vữa XM mác 75 Theo yêu cầu HSTK 43,101 m2
104 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 1,5 cm, vữa XM mác 75 Theo yêu cầu HSTK 46,117 m2
105 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 1,5 cm, vữa XM mác 75 Theo yêu cầu HSTK 80,878 m2
106 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 1,5 cm, vữa XM mác 75 Theo yêu cầu HSTK 33,989 m2
107 Bả bằng bột bả vào tường (ngoài trời) Theo yêu cầu HSTK 510,1 m2
108 Bả bằng bột bả vào cột, dầm, trần (ngoài trời) Theo yêu cầu HSTK 468,453 m2
109 Bả bằng bột bả vào tường (trong nhà) Theo yêu cầu HSTK 357,448 m2
110 Bả bằng bột bả vào cột, dầm, trần (trong nhà) Theo yêu cầu HSTK 305,418 m2
111 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Theo yêu cầu HSTK 662,866 m2
112 Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Theo yêu cầu HSTK 820,993 m2
113 Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Theo yêu cầu HSTK 86,2 m2
114 Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Theo yêu cầu HSTK 86,2 m2
115 Láng nền sàn không đánh màu, chiều dày 3 cm, vữa XM mác 100 Theo yêu cầu HSTK 67,09 m2
116 Quét dung dịch chống thấm mái, tường, sê nô, ô văng … Theo yêu cầu HSTK 67,09 m2
117 Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm Theo yêu cầu HSTK 41,484 m2
118 Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Theo yêu cầu HSTK 149,388 m2
119 Gia công Cửa Thép, Cổng Thép Theo yêu cầu HSTK 1,082 tấn
120 Kính trắng dày 5 ly + jiont cao su: Theo yêu cầu HSTK 14,103 m2
121 lắp ổ khóa cửa Theo yêu cầu HSTK 8 bộ
122 Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm + khung sắt bảo vệ Theo yêu cầu HSTK 93,192 m2
123 Cửa sổ khung nhôm kính hệ 700 + khung sắt bảo vệ (vật tư) Theo yêu cầu HSTK 73,44 m2
124 Vách khung nhôm kính hệ 1000 (vật tư) Theo yêu cầu HSTK 19,752 m2
125 Gia công lắp dựng lan can inox 304 Theo yêu cầu HSTK 0,143 tấn
126 Thép hình STK + Gia công lắp dựng xà gồ thép Theo yêu cầu HSTK 2,52 tấn
127 Lợp mái ngói 10 v/m2, chiều cao <= 16 m Theo yêu cầu HSTK 2,85 100m2
128 Trần tole sóng nhuyễn (13 sóng) dày 0,42mm mạ màu, khung sắt tráng kẽm 30x30x1,2 (VT+NC) Theo yêu cầu HSTK 93,28 m2
129 Gia công thang sắt Theo yêu cầu HSTK 0,047 tấn
130 Gạch kính 200x200 Theo yêu cầu HSTK 6 viên
131 Đóng lưới chống nứt gạch không nung VT+NC Theo yêu cầu HSTK 223,2 m2
B THOÁT NƯỚC, SÂN ĐƯỜNG
1 Đào đất móng băng, rộng <= 3m, sâu <= 1m, đất cấp I Theo yêu cầu HSTK 11,52 m3
2 Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp, rộng <= 3m, sâu <=1m, đất cấp I Theo yêu cầu HSTK 14,11 m3
3 Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 Theo yêu cầu HSTK 0,145 100m3
4 Đắp cát công trình bằng thủ công, đắp nền móng công trình Theo yêu cầu HSTK 0,576 m3
5 Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông móng rộng ≤250cm đá 1x2, vữa bê tông mác 200 Theo yêu cầu HSTK 0,576 m3
6 Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông hố van, hố ga đá 1x2, vữa bê tông mác 200 Theo yêu cầu HSTK 4,416 m3
7 Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô... đá 1x2, vữa bê tông mác 200 Theo yêu cầu HSTK 0,41 m3
8 Ván khuôn gỗ, ván khuôn tường thẳng, chiều dày <= 45 cm Theo yêu cầu HSTK 0,497 100m2
9 Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn gỗ, ván khuôn nắp đan, tấm chớp Theo yêu cầu HSTK 0,02 100m2
10 Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m Theo yêu cầu HSTK 0,038 tấn
11 Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính cốt thép > 10mm, chiều cao <= 6m Theo yêu cầu HSTK 0,004 tấn
12 Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn. Lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng <= 50kg Theo yêu cầu HSTK 8 cái
13 Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương keo, đường kính ống 90x3,8 mm Theo yêu cầu HSTK 0,872 100m
14 Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương keo, đường kính ống 220x5,1 mm Theo yêu cầu HSTK 0,668 100m
15 Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương keo, đường kính ống 315x9,7 mm Theo yêu cầu HSTK 0,03 100m
16 Lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính côn 90 mm Theo yêu cầu HSTK 16 cái
17 Lắp đặt cầu chắn rác Theo yêu cầu HSTK 8 cái
C BỂ TỰ THẤM
1 Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào 0,4m3, đất cấp I Theo yêu cầu HSTK 0,333 100m3
2 Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông móng rộng ≤250cm đá 1x2, vữa bê tông mác 150 Theo yêu cầu HSTK 0,462 m3
3 Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông xà dầm, giằng nhà đá 1x2, vữa bê tông mác 200 Theo yêu cầu HSTK 1,368 m3
4 Ván khuôn gỗ, ván khuôn xà dầm, giằng Theo yêu cầu HSTK 0,137 100m2
5 Xây tường thẳng bằng gạch ống 8x8x18, chiều dày <=30 cm, chiều cao <=6m, vữa XM mác 75 Theo yêu cầu HSTK 3,648 m3
6 Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô... đá 1x2, vữa bê tông mác 200 Theo yêu cầu HSTK 1,5 m3
7 Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép panen, đường kính > 10mm Theo yêu cầu HSTK 0,086 tấn
8 Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m Theo yêu cầu HSTK 0,026 tấn
9 Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 6m Theo yêu cầu HSTK 0,164 tấn
10 Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn. Lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng >200kg Theo yêu cầu HSTK 5 cái
11 Ny long chống mất nước Theo yêu cầu HSTK 0,27 100m2
12 Trãi lớp đá 0x4 xung quanh bể tự thấm Theo yêu cầu HSTK 7,524 m3
D SÂN ĐƯỜNG
1 Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông nền đá 1x2, vữa bê tông mác 200 Theo yêu cầu HSTK 30,337 m3
2 Ny lông lót BT Theo yêu cầu HSTK 3,034 100m2
3 Cắt Jiont sân BT Theo yêu cầu HSTK 202,667 md
4 Xoa BT bằng Máy Theo yêu cầu HSTK 304 m2
E NHÀ VỆ SINH
1 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng > 1m, sâu > 1m, đất cấp I Theo yêu cầu HSTK 17,971 m3
2 Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 Theo yêu cầu HSTK 0,18 100m3
3 Đắp cát công trình bằng thủ công, đắp nền móng công trình Theo yêu cầu HSTK 0,432 m3
4 Đắp cát công trình bằng thủ công, đắp nền móng công trình Theo yêu cầu HSTK 29,065 m3
5 Đóng cọc gỗ (hoặc cọc tràm) đường kính 8-10 cm bằng thủ công, chiều dài cọc <= 2,5m vào đất cấp I Theo yêu cầu HSTK 9,072 100m
6 Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông móng rộng ≤250cm đá 1x2, vữa bê tông mác 150 Theo yêu cầu HSTK 0,432 m3
7 Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông móng rộng ≤250cm đá 1x2, vữa bê tông mác 200 Theo yêu cầu HSTK 1,556 m3
8 Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông nền đá 1x2, vữa bê tông mác 200 Theo yêu cầu HSTK 4,044 m3
9 Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông nền đá 1x2, vữa bê tông mác 150 Theo yêu cầu HSTK 2,16 m3
10 Ny lông lót BT Theo yêu cầu HSTK 0,549 100m2
11 Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông cột tiết diện ≤0,1m2, chiều cao ≤6m đá 1x2, vữa bê tông mác 200 Theo yêu cầu HSTK 1,08 m3
12 Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông xà dầm, giằng nhà đá 1x2, vữa bê tông mác 200 Theo yêu cầu HSTK 5,28 m3
13 Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng đá 1x2, vữa bê tông mác 200 Theo yêu cầu HSTK 0,775 m3
14 Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông sàn mái đá 1x2, vữa bê tông mác 200 Theo yêu cầu HSTK 0,988 m3
15 Ván khuôn gỗ, ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật Theo yêu cầu HSTK 0,009 100m2
16 Ván khuôn gỗ, ván khuôn cột, cột vuông, chữ nhật Theo yêu cầu HSTK 0,259 100m2
17 Ván khuôn gỗ, ván khuôn xà dầm, giằng Theo yêu cầu HSTK 0,935 100m2
18 Ván khuôn gỗ, ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan Theo yêu cầu HSTK 0,19 100m2
19 Ván khuôn gỗ, ván khuôn sàn mái Theo yêu cầu HSTK 0,141 100m2
20 Ván khuôn gỗ, ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật Theo yêu cầu HSTK 0,237 100m2
21 Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 10mm Theo yêu cầu HSTK 0,033 tấn
22 Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m Theo yêu cầu HSTK 0,045 tấn
23 Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 6m Theo yêu cầu HSTK 0,14 tấn
24 Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m Theo yêu cầu HSTK 0,211 tấn
25 Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 6m Theo yêu cầu HSTK 0,562 tấn
26 Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m Theo yêu cầu HSTK 0,24 tấn
27 Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m Theo yêu cầu HSTK 0,114 tấn
28 Xây tường thẳng bằng gạch ống 8x8x18, chiều dày <=10 cm, chiều cao <=6m, vữa XM mác 100 Theo yêu cầu HSTK 7,346 m3
29 Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch đất sét nung 4x8x18, chiều cao <=6m, vữa XM mác 50 Theo yêu cầu HSTK 0,96 m3
30 Đắp phào đơn, vữa XM mác 75 Theo yêu cầu HSTK 41,6 m
31 Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5 cm, vữa XM mác 75 Theo yêu cầu HSTK 50,68 m2
32 Trát tường trong, chiều dày trát 1,5 cm, vữa XM mác 75 Theo yêu cầu HSTK 58,792 m2
33 Trát trần có bả lớp bám dính bằng xi măng lên bề mặt trước khi trát, vữa XM mác 75 Theo yêu cầu HSTK 14,12 m2
34 Trát xà dầm có bả lớp bám dính bằng xi măng lên bề mặt trước khi trát, vữa XM mác 75 Theo yêu cầu HSTK 19,1 m2
35 Công tác ốp gạch vào chân tường, viền tường, viền trụ, cột, đá chẻ 100x200 mm Theo yêu cầu HSTK 12,81 m2
36 Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, gạch ceramic 250x400 mm Theo yêu cầu HSTK 84,8 m2
37 Lát nền, sàn, kích thước gạch ceramic 400x400mm Theo yêu cầu HSTK 43,8 m2
38 Bả bằng bột bả vào tường (ngoài trời) Theo yêu cầu HSTK 69,78 m2
39 Bả bằng bột bả vào tường (trong nhà) Theo yêu cầu HSTK 72,912 m2
40 Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Theo yêu cầu HSTK 69,78 m2
41 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Theo yêu cầu HSTK 72,78 m2
42 Lợp mái che tường bằng tôn múi chiều dài bất kỳ dày 0,42mm Theo yêu cầu HSTK 0,504 100m2
43 Thép STK + Gia công + lắp dựng xà gồ thép Theo yêu cầu HSTK 0,244 tấn
44 Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Theo yêu cầu HSTK 17,28 m2
45 Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm Theo yêu cầu HSTK 10,78 m2
46 Cửa đi nhôm kính hệ 760 kính dày 5 ly + ổ khoá tròn inox bóng mờ + phụ kiện (vật tư) Theo yêu cầu HSTK 10,78 m2
47 Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm Theo yêu cầu HSTK 2,88 m2
48 Cửa sổ nhôm kính hệ 700 kính dày 5 ly + phụ kiện (vật tư) Theo yêu cầu HSTK 2,88 m2
49 Làm tấm trần duraflex dày 3,5ly Theo yêu cầu HSTK 26,52 m2
50 Đào đất móng băng, rộng <= 3m, sâu <= 2m, đất cấp I Theo yêu cầu HSTK 14,907 m3
51 Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 Theo yêu cầu HSTK 0,047 100m3
52 Đắp cát công trình bằng thủ công, đắp nền móng công trình Theo yêu cầu HSTK 0,624 m3
53 Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông móng rộng ≤250cm đá 1x2, vữa bê tông mác 150 Theo yêu cầu HSTK 0,687 m3
54 Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông móng rộng ≤250cm đá 1x2, vữa bê tông mác 200 Theo yêu cầu HSTK 0,44 m3
55 Ván khuôn gỗ, ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật Theo yêu cầu HSTK 0,021 100m2
56 Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô... đá 1x2, vữa bê tông mác 200 Theo yêu cầu HSTK 0,399 m3
57 Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông xà dầm, giằng nhà đá 1x2, vữa bê tông mác 200 Theo yêu cầu HSTK 0,148 m3
58 Ván khuôn gỗ, ván khuôn xà dầm, giằng Theo yêu cầu HSTK 0,018 100m2
59 Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn gỗ, ván khuôn nắp đan, tấm chớp Theo yêu cầu HSTK 0,008 100m2
60 Xây tường thẳng bằng gạch 4x8x18, chiều dày <=30 cm, chiều cao <=6m, vữa XM mác 75 Theo yêu cầu HSTK 2,285 m3
61 Xây tường thẳng bằng gạch 4x8x18, chiều dày <=10 cm, chiều cao <=6m, vữa XM mác 75 Theo yêu cầu HSTK 0,271 m3
62 Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn. Lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng <= 50kg Theo yêu cầu HSTK 1 cái
63 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu Theo yêu cầu HSTK 1 cấu kiện
64 Trát tường trong, chiều dày trát 1,5 cm, vữa XM mác 75 Theo yêu cầu HSTK 17,404 m2
65 Trát xà dầm có bả lớp bám dính bằng xi măng lên bề mặt trước khi trát, vữa XM mác 75 Theo yêu cầu HSTK 1,015 m2
66 Láng bể nước, giếng nước, giếng cáp dày 2 cm, vữa XM mác 75 Theo yêu cầu HSTK 9,375 m2
67 Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương keo, đường kính ống 27x1,6 mm Theo yêu cầu HSTK 0,41 100m
68 Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương keo, đường kính ống 21x1,6 mm Theo yêu cầu HSTK 0,18 100m
69 Lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính côn 34mm Theo yêu cầu HSTK 1 cái
70 Lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính 27-21 mm Theo yêu cầu HSTK 2 cái
71 Lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính côn 27mm Theo yêu cầu HSTK 1 cái
72 Lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính côn 27-21mm Theo yêu cầu HSTK 14 cái
73 Co ren thau 21 Theo yêu cầu HSTK 1 Cái
74 Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương keo, đường kính ống 220x5,1 mm Theo yêu cầu HSTK 0,05 100m
75 Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương keo, đường kính ống 114x3,8 mm Theo yêu cầu HSTK 0,332 100m
76 Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương keo, đường kính ống 60x2 mm Theo yêu cầu HSTK 0,155 100m
77 Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương keo, đường kính ống 34 x 2mm Theo yêu cầu HSTK 0,06 100m
78 Lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính côn 90mm Theo yêu cầu HSTK 7 cái
79 Lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính côn 114mm Theo yêu cầu HSTK 2 cái
80 Lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính côn 114mm Theo yêu cầu HSTK 5 cái
81 Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương keo, đường kính ống 34x2mm Theo yêu cầu HSTK 0,06 100m
82 Lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính côn 32mm Theo yêu cầu HSTK 1 cái
83 Lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính côn 34mm Theo yêu cầu HSTK 1 cái
84 Lắp đặt phễu thu ĐK 150x 150 mm (inox) Theo yêu cầu HSTK 10 cái
85 Lắp đặt chậu xí xổm + bộ xả + phụ kiện Theo yêu cầu HSTK 7 bộ
86 Lắp đặt hộp đựng inox Theo yêu cầu HSTK 7 cái
87 Lắp đặt vòi rửa vệ sinh Theo yêu cầu HSTK 9 cái
88 Lắp đặt vòi rửa 1 vòi Theo yêu cầu HSTK 7 bộ
F ĐIỆN CHIẾU SÁNG - Điện 2 Phòng học, 3 phòng chức năng
1 Lắp đặt các aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện <= 100Ampe (100A) Theo yêu cầu HSTK 1 cái
2 Lắp đặt các aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện <= 50Ampe (50A) Theo yêu cầu HSTK 2 cái
3 Lắp đặt các aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện <= 50Ampe (20 A) Theo yêu cầu HSTK 6 cái
4 Lắp đặt các aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện <= 10Ampe (10A) Theo yêu cầu HSTK 3 cái
5 Lắp đặt hộp chứa atomat chống thấm nước CK0 Theo yêu cầu HSTK 2 hộp
6 Lắp đặt chứa automat EMC2PL Theo yêu cầu HSTK 9 hộp
7 Lắp đặt các loại đèn ống dài 1,2m, loại hộp đèn 2 bóng Theo yêu cầu HSTK 25 bộ
8 Lắp đặt các loại đèn ống dài 1,2m, loại hộp đèn 1 bóng Theo yêu cầu HSTK 7 bộ
9 Lắp đặt các loại đèn ống dài 1,2m, loại hộp đèn 1 bóng (đèn bảng) Theo yêu cầu HSTK 6 bộ
10 Base inox bắt đèn đôi Theo yêu cầu HSTK 25 bộ
11 Base inox bắt đèn bảng Theo yêu cầu HSTK 6 bộ
12 Lắp đặt quạt điện + van điều tốc Theo yêu cầu HSTK 12 cái
13 Lắp đặt công tắc - 1 hạt trên 1 công tắc Theo yêu cầu HSTK 37 cái
14 Lắp đặt công tắc 2 chiều Theo yêu cầu HSTK 2 cái
15 Lắp đặt ổ cắm ba Theo yêu cầu HSTK 29 cái
16 Lắp đặt dây đơn <= 25mm2 (1x22 mm2) Theo yêu cầu HSTK 240 m
17 Lắp đặt dây đơn <= 10mm2 (1x8 mm2) Theo yêu cầu HSTK 180 m
18 Lắp đặt dây đơn <= 6mm2 (1x4 mm2) Theo yêu cầu HSTK 120 m
19 Lắp đặt dây đơn <= 2,5mm2 (1x2,5 mm2) Theo yêu cầu HSTK 300 m
20 Lắp đặt dây đơn <= 1mm2 (1x1,5 mm2) Theo yêu cầu HSTK 800 m
21 Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính 20 mm Theo yêu cầu HSTK 150 m
22 Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính 25 mm Theo yêu cầu HSTK 100 m
23 Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính 32mm Theo yêu cầu HSTK 60 m
24 Lắp đặt mặt nạ + khuôn viền đế âm tường Theo yêu cầu HSTK 49 hộp
25 Lắp đặt hộp nối tròn Theo yêu cầu HSTK 50 hộp
26 Lắp đặt hộp nối vuông âm tường Theo yêu cầu HSTK 11 hộp
27 Nối trơn Theo yêu cầu HSTK 50 cái
28 Vật tư khác (Chi phí đo điện trở,giá treo,sứ,vis,băng keo….) đủ thi công Theo yêu cầu HSTK 1 công trình
29 Lắp đặt cáp đồng trần C16 Theo yêu cầu HSTK 15 m
30 Gia công và đóng cọc thép mạ đồng tiếp đất fi 15, L=2,4 m Theo yêu cầu HSTK 3 cọc
31 Trồng cột điện 8,5 m (NC + VT) Theo yêu cầu HSTK 2 cột
G II/PHÒNG CHÁY CHỮA CHÁY
1 Bình chữa cháy khí CO2-MT3 (Trung Quốc) Theo yêu cầu HSTK 2 bộ
2 Bình chữa cháy bột khô ABC - MFZL8 (Trung Quốc) Theo yêu cầu HSTK 2 bộ
3 Tiêu lệnh phòng cháy chữa cháy Theo yêu cầu HSTK 2 bảng
H III/PHẦN CHỐNG SÉT
1 lắp đặt kim thu sét R=95m Theo yêu cầu HSTK 1 cái
2 Kéo rải dây chống sét loại dây đồng C50mm2 Theo yêu cầu HSTK 30 m
3 Đóng cọc thoát sét mạ đồng fi 16, L=2,4m Theo yêu cầu HSTK 7 cọc
4 Mối hàn hóa nhiệt dây dẫn sét và cọc thoát sét Theo yêu cầu HSTK 7 mối
5 Hóa chất làm giảm điện trở đất Theo yêu cầu HSTK 2 bao
6 Lắp đặt ống INOX fI 42 Dày 1,8 ly Theo yêu cầu HSTK 3 m
7 Lắp đặt ống INOX fI 34 Dày 1,8 ly Theo yêu cầu HSTK 3 m
8 Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương keo, đường kính ống 34mm Theo yêu cầu HSTK 0,3 100m
9 Lắp đặt hộp kiểm tra điện trở đất Theo yêu cầu HSTK 1 hộp
10 Lắp đặt thiết bị đếm sét Theo yêu cầu HSTK 1 cái
I Điện nhà vệ sinh
1 Lắp đặt các aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện <= 50Ampe Theo yêu cầu HSTK 1 cái
2 Lắp đặt các loại đèn ống dài 1,2m, loại hộp đèn 1 bóng Theo yêu cầu HSTK 5 bộ
3 Lắp đặt công tắc - 1 hạt trên 1 công tắc Theo yêu cầu HSTK 5 cái
4 Lắp đặt dây đơn <= 2,5mm2 Theo yêu cầu HSTK 80 m
5 Lắp đặt dây đơn <= 1mm2 Theo yêu cầu HSTK 50 m
6 Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính <=15mm Theo yêu cầu HSTK 20 m
7 Lắp đặt hộp chứa automat, diện tích hộp <= 500cm2 Theo yêu cầu HSTK 2 hộp
8 Lắp đặt công tắc - 3 hạt trên 1 công tắc Theo yêu cầu HSTK 2 cái
9 Lắp đặt hộp nối, hộp phân dây, hộp công tắc, hộp cầu chì, hộp automat, diện tích hộp <= 40cm2 Theo yêu cầu HSTK 5 hộp
10 Lắp đặt hộp nối, hộp phân dây, hộp công tắc, hộp cầu chì, hộp automat, diện tích hộp <= 40cm2 Theo yêu cầu HSTK 1 hộp
11 Vật tư khác (sứ,giá đỡ, tắt kê, keo….) đủ thi công Theo yêu cầu HSTK 1 công trình
J CHI PHÍ THỬ TĨNH CỌC
1 Chi phí thử tĩnh cọc Theo yêu cầu HSTK 1 tim cọc
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->