Gói thầu: Gói thầu số 01XL: Toàn bộ phần xây lắp công trình

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200578358-00
Thời điểm đóng mở thầu 18/06/2020 08:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Công ty cổ phần tư vấn và xây dựng Thống Nhất
Tên gói thầu Gói thầu số 01XL: Toàn bộ phần xây lắp công trình
Số hiệu KHLCNT 20200578201
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách thị xã 60%, ngân sách phường 40%
Hình thức LCNT Chào hàng cạnh tranh trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 90 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-06-10 17:15:00 đến ngày 2020-06-18 08:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 2,397,802,737 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 30,000,000 VNĐ ((Ba mươi triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A RÃNH XÂY CẢI TẠO, NÂNG ĐÁY RÃNH XÂY
1 Tháo dở tấm đan rãnh cũ Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 1.699 C. kiện
2 Nạo vét rãnh bằng thủ công đất cấp 1 (kể cả công tác vận chuyển đổ đi đúng nơi quy định) Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 42,48 m3
3 Phá dỡ móng đá chẻ rãnh xây cũ Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 6,91 m3
4 Phá dỡ kết cấu bê tông gối đan rãnh Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 66,23 m3
5 Làm lớp đá đệm nâng đáy rãnh, ĐK đá Dmax <=6 Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 76,46 m3
6 Bê tông đáy rãnh xây mới, M150, đá 2x4 Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 76,46 m3
7 Xây rãnh thoát nước bằng đá hộc, dày <=60cm, vữa XM M100 Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 98,69 m3
8 Bê tông gối đan rãnh, M200, đá 1x2 (kể cả công tác ván khuôn) Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 1,34 m3
9 Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan, ĐK <=10mm Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 0,316 tấn
10 Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan, ĐK >10mm Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 1,559 tấn
11 Sản xuất bê tông tấm đan, đá 1x2, M200 (kể cả công tác ván khuôn) Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 13,07 m3
12 Lắp tấm đan đúc sẵn, thủ công, trọng lượng <=50kg Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 1.699 cái
13 Bê tông lót móng bó vỉa, rộng <=250cm, M100, đá 4x6 Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 7,1 m3
14 Bê tông gối đan rãnh cải tạo, M200, đá 1x2 (kể cả công tác ván khuôn) Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 75,7 m3
B CẢI TẠO TUYẾN RÃNH DỌC ĐƯỜNG TÂY MƯƠNG KP DÂN PHƯỚC - VẠN PHƯỚC
1 Đào móng, máy đào <=0,8m3, rộng <=6m, đất cấp 2 Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 0,599 100m3
2 Làm lớp đá đệm móng hố thu, ĐK đá Dmax <=4 Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 7,3 m3
3 Bê tông móng hố thu, rộng <=250cm, M200, đá 2x4 (kể cả công tác ván khuôn) Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 17,87 m3
4 Bê tông thân hố thu M200, đá 2x4 (kể cả công tác ván khuôn) Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 39,56 m3
5 Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan hố thu, ĐK >10mm Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 0,732 tấn
6 Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan hố thu, ĐK <=10mm Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 0,044 tấn
7 Sản xuất bê tông tấm đan hố thu, đá 1x2, M250 (kể cả công tác ván khuôn) Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 4,48 m3
8 Lắp đặt tấm đan hố thu đúc sẵn, thủ công, trọng lượng <=250kg Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 56 cái
9 Đắp đất bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầu K = 0,95 Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 0,321 100m3
10 Đào móng, máy đào <=0,8m3, rộng <=6m, đất cấp 2 Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 0,353 100m3
11 Bê tông lót móng, rộng <=250cm, M100, đá 4x6 (kể cả công tác ván khuôn) Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 3,21 m3
12 Bê tông thân hố thu, dày <=45cm, cao <=4m, M250, đá 1x2 (kể cả công tác ván khuôn) Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 6,89 m3
13 Cung cấp và lắp dựng cốt thép hố thu nước ĐK <=10mm Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 0,552 tấn
14 Cung cấp và lắp đặt lưới gang chắn rác Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 36 cái
15 Cung cấp và lắp đặt ống nhựa UPVC Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 0,9 100m
16 Đắp đất bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầu K = 0,95 Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 0,106 m3
C CỐNG V75 VÀ V150
1 Bê tông thân cống, đá 1x2, M300 (kể cả công tác ván khuôn) Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 110,16 m3
2 Sản xuất, lắp đặt cốt thép ống cống, ống buy, ĐK <=10mm Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 2,768 tấn
3 Sản xuất, lắp đặt cốt thép ống cống, ống buy, ĐK <=18mm Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 7,392 tấn
4 Lắp đặt cống hộp đơn bằng cần trục Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 78 1 đ.ống
5 Quét nhựa đường Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 444,6 m2
6 Bê tông móng thân cống M200, đá 2x4 (kể cả công tác ván khuôn) Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 53,48 m3
7 Làm lớp đá đệm móng, ĐK đá Dmax <=6, dày 10cm Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 17,83 m3
8 Đào móng thân cống, máy đào <=0,8m3, rộng <=6m, đất cấp 2 Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 5,006 100m3
9 Đắp đất thân cống bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầu K = 0,95 Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 1,502 100m3
10 Bê tông tường đầu, M200, đá 2x4 (kể cả công tác ván khuôn) Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 1,37 m3
11 Bê tông móng tường đầu, M200, đá 2x4 (kể cả công tác ván khuôn) Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 3,83 m3
12 Bê tông tường cánh, M200, đá 2x4 (kể cả công tác ván khuôn) Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 2,22 m3
13 Bê tông móng tường cánh, M200, đá 2x4 (kể cả công tác ván khuôn) Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 3,93 m3
14 Bê tông sân cống, M200, đá 2x4 (kể cả công tác ván khuôn) Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 2,3 m3
15 Bê tông chân khay, M200, đá 2x4 (kể cả công tác ván khuôn) Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 3,11 m3
16 Bê tông gia cố sân cống, M200, đá 2x4 (kể cả công tác ván khuôn) Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 2,41 m3
17 Làm lớp đá đệm móng, ĐK đá Dmax <=6, dày 10cm Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 2,8 m3
18 Đào móng, máy đào <=0,8m3, rộng <=6m, đất cấp 2 Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 0,268 100m3
19 Đắp đất bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầu K = 0,95 Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 0,081 100m3
D CỐNG 2D100
1 Cung cấp và lắp đặt ống BTLT bằng cần trục, đoạn ống dài 1m, đường kính=1000mm, H30 Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 2 đoạn
2 Cung cấp và lắp đặt ống BTLT bằng cần trục, đoạn ống dài 2m, đường kính =1000mm, H30 Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 1 1 đ.ống
3 Cung cấp và lắp đặt ống BTLT bằng cần trục, đoạn ống dài 3m, đường kính =1000mm, H30 Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 3 1 đ.ống
4 Cung cấp và lắp đặt ống BTLT bằng cần trục, đoạn ống dài 4m, đường kính =1000mm, H30 Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 34 1 đ.ống
5 Bê tông móng thân cống, M200, đá 2x4 (kể cả công tác ván khuôn) Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 85,35 m3
6 Làm lớp đá đệm móng, ĐK đá Dmax <=6, dày 10cm Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 22,85 m3
7 Phá dỡ kết cấu bê tông mặt đường không cốt thép, búa căn Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 23,67 m3
8 Đào móng, máy đào <=1,6m3, rộng <=6m, đất cấp 3 Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 6,14 100m3
9 Đắp đất bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầu K = 0,95 Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 2,047 100m3
10 Bê tông tường đầu, M200, đá 2x4 (kể cả công tác ván khuôn) Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 0,7 m3
11 Bê tông tường cánh, M200, đá 2x4 (kể cả công tác ván khuôn) Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 0,54 m3
12 Bê tông móng tường đầu, tường cánh, sân cống, chân khay M200, đá 2x4 (kể cả công tác ván khuôn) Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 4,05 m3
13 Làm lớp đá đệm móng, ĐK đá Dmax <=6, dày 10cm Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 0,87 m3
14 Đào móng, máy đào <=0,8m3, rộng <=6m, đất cấp 3 Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 0,107 100m3
15 Đắp đất bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầu K = 0,95 Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 0,032 100m3
16 Bê tông thân hố thu, M200, đá 1x2 (kể cả công tác ván khuôn) Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 1,3 m3
17 Bê tông móng hố thu, M200, đá 1x2 (kể cả công tác ván khuôn) Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 0,66 m3
18 Bê tông xà mũ hố thu, M250, đá 1x2 (kể cả công tác ván khuôn) Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 0,19 m3
19 Cung cấp và lắp đặt thép hình L40x40x3 Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 0,046 tấn
20 Bê tông đan hố thu (kể cả công tác ván khuôn) Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 0,23 m3
21 Cung cấp lắp đặt lưới chắn rác Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 1 cái
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->