Gói thầu: Thi công xây dựng công trình
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200632791-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 18/06/2020 14:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban quản lý dự án đầu tư xây dựng huyện Đông Sơn, tỉnh Thanh Hóa |
| Tên gói thầu | Thi công xây dựng công trình |
| Số hiệu KHLCNT | 20200620671 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách tỉnh hỗ trợ và các nguồn huy động hợp pháp khác |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 03 Tháng |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-06-11 11:38:00 đến ngày 2020-06-18 14:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,721,515,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 25,000,000 VNĐ ((Hai mươi năm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Hạng mục 1: Kênh tuyến 1, L =170,94m | |||
| 1 | Bê tông đáy kênh, M200, PC40, đá 1x2 | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 18,4 | m3 |
| 2 | Bê tông thành kênh, M200, PC40, đá 1x2 | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 40,79 | m3 |
| 3 | Ván khuôn thép, ván khuôn kênh | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 6,1608 | 100m2 |
| 4 | BTCT M250 đá 1x2 - Tấm nắp đúc sẵn KT (64*10*100) | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 9,79 | m3 |
| 5 | Ván khuôn tấm nắp | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 0,5018 | 100m2 |
| 6 | Lắp dựng tấm nắp | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 153 | cái |
| 7 | Bốc xếp tấm nắp bằng thủ công - Bốc xếp lên | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 25,378 | tấn |
| 8 | Bốc xếp tấm nắp bằng thủ công - Bốc xếp xuống | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 25,378 | tấn |
| 9 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan, ĐK <= 10 mm | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 0,903 | tấn |
| 10 | Ni lông tái sinh | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 122,67 | m2 |
| 11 | Quét nhựa bitum và dán giấy dầu, 2 lớp giấy 3 lớp nhựa | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 5,61 | m2 |
| 12 | Đào bùn, đất phong hóa, thủ công | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 56 | m3 |
| 13 | Đào kênh mương, rộng <= 6 m, máy đào <= 0,8 m3, đất C1 | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 0,56 | 100m3 |
| 14 | Vận chuyển đất, ô tô tự đổ, phạm vi ≤500m-đất cấp I | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 1,12 | 100m3 |
| 15 | Vận chuyển đất 4km tiếp theo bằng ô tô tự đổ, trong phạm vi ≤5km-đất cấp I | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 1,12 | 100m3 |
| 16 | Vận chuyển đất 2km tiếp theo bằng ô tô tự đổ, ngoài phạm vi 5km-đất cấp I | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 1,12 | 100m3 |
| 17 | San đất bãi thải bằng máy ủi 110 CV | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 1,12 | 100m3 |
| 18 | Đào kênh mương, rãnh thoát nước bằng thủ công, rộng <= 3 m, sâu <= 1 m, đất C2 | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 36 | m3 |
| 19 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 2,21 | 100m3 |
| 20 | Mua đất tại mỏ đất | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 207,1 | m3 |
| 21 | Vận chuyển đất, ôtô tự đổ, phạm vi <= 1000 m, đất C3 | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 2,071 | 100m3 |
| 22 | Vận chuyển đất 4km tiếp theo bằng ô tô tự đổ, trong phạm vi ≤5km-đất cấp III | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 2,071 | 100m3 |
| 23 | Vận chuyển đất 25km tiếp theo bằng ô tô tự đổ, ngoài phạm vi 5km-đất cấp III | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 2,071 | 100m3 |
| 24 | BTT M200 đá 1x2 - Đáy | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 5,28 | m3 |
| 25 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 0,1026 | 100m2 |
| 26 | BTT M200 đá 1x2 - Tường | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 7,84 | m3 |
| 27 | Ván khuôn gỗ tường cống | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 0,5504 | 100m2 |
| 28 | Bê tông trần cống M250, đá 1x2 | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 3,84 | m3 |
| 29 | Ván khuôn gỗ trần cống | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 0,1484 | 100m2 |
| 30 | Thép fi < 10 | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 0,16 | tấn |
| 31 | Thép fi < 18 | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 0,192 | tấn |
| 32 | Quét nhựa bitum và dán giấy dầu, 2 lớp giấy 3 lớp nhựa | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 0,75 | m2 |
| 33 | Ni lông tái sinh | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 17,6 | m2 |
| 34 | BTT M200 đá 1x2 - Đáy | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 0,38 | m3 |
| 35 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 0,0112 | 100m2 |
| 36 | BTT M200 đá 1x2 - Tường | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 1,06 | m3 |
| 37 | Ván khuôn gỗ tường hố ga | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 0,0924 | 100m2 |
| 38 | BTCT M250 đá 1x2 - Tấm nắp đúc sẵn KT (0.1*0.7*1) | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 0,14 | m3 |
| 39 | Lắp dựng tấm nắp | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 2 | cái |
| 40 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép, ĐK <= 10 mm | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 0,1178 | tấn |
| 41 | Ni lông tái sinh | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 1,92 | m2 |
| B | Hạng mục 2: Kênh tuyến 2 ( L= 196.98) m | |||
| 1 | Bê tông đáy kênh, M200, PC40, đá 1x2 | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 23,91 | m3 |
| 2 | Bê tông thành kênh, M200, PC40, đá 1x2 | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 57,73 | m3 |
| 3 | Ván khuôn thép, ván khuôn kênh | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 8,5484 | 100m2 |
| 4 | BTCT M250 đá 1x2 - Tấm nắp đúc sẵn KT (74*10*100) | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 13,1 | m3 |
| 5 | Ván khuôn tấm nắp | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 0,616 | 100m2 |
| 6 | Lắp dựng tấm nắp | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 177 | cái |
| 7 | Bốc xếp tấm nắp bằng thủ công - Bốc xếp lên | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 33,87 | tấn |
| 8 | Bốc xếp tấm nắp bằng thủ công - Bốc xếp xuống | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 33,87 | tấn |
| 9 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm nắp, ĐK <= 10 mm | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 1,12 | tấn |
| 10 | Ni lông tái sinh | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 159,4 | m2 |
| 11 | Quét nhựa bitum và dán giấy dầu, 2 lớp giấy 3 lớp nhựa | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 7,84 | m2 |
| 12 | Đào bùn, đất phong hóa thủ công | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 112,5 | m3 |
| 13 | Đào kênh mương, rộng <= 6 m, máy đào <= 0,8 m3, đất C1 | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 1,125 | 100m3 |
| 14 | Vận chuyển đất, ô tô tự đổ, phạm vi ≤500m-đất cấp I | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 2,25 | 100m3 |
| 15 | Vận chuyển đất 4km tiếp theo bằng ô tô tự đổ, trong phạm vi ≤5km-đất cấp I | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 2,25 | 100m3 |
| 16 | Vận chuyển đất 2km tiếp theo bằng ô tô tự đổ, ngoài phạm vi 5km-đất cấp I | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 2,25 | 100m3 |
| 17 | San đất bãi thải bằng máy ủi 110 CV | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 2,25 | 100m3 |
| 18 | Đào xúc đất bằng thủ công, đất C2 | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 24 | m3 |
| 19 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 5,18 | 100m3 |
| 20 | Mua đất tại mỏ đất | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 545,8 | m3 |
| 21 | Vận chuyển đất, ôtô tự đổ, phạm vi <= 1000 m, đất C3 | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 5,458 | 100m3 |
| 22 | Vận chuyển đất 4km tiếp theo bằng ô tô tự đổ, trong phạm vi ≤5km-đất cấp III | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 5,458 | 100m3 |
| 23 | Vận chuyển đất 25km tiếp theo bằng ô tô tự đổ, ngoài phạm vi 5km-đất cấp III | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 5,458 | 100m3 |
| 24 | BTT M200 đá 1x2 - Đáy | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 3,64 | m3 |
| 25 | Ván khuôn móng cống | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 0,0742 | 100m2 |
| 26 | BTT M200 đá 1x2 - Tường cống | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 5,68 | m3 |
| 27 | Ván khuôn gỗ tường cống | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 0,348 | 100m2 |
| 28 | BTCT M250 đá 1x2 - Trần cống | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 2,08 | m3 |
| 29 | Ván khuôn gỗ trần cống | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 0,0904 | 100m2 |
| 30 | Thép fi < 10 | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 0,116 | tấn |
| 31 | Thép fi < 18 | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 0,1194 | tấn |
| 32 | Quét nhựa bitum và dán giấy dầu, 2 lớp giấy 3 lớp nhựa | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 1,8 | m2 |
| 33 | Ni lông tái sinh | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 10,4 | m2 |
| 34 | BTT M200 đá 1x2 - Đáy | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 0,38 | m3 |
| 35 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 0,0112 | 100m2 |
| 36 | BTT M200 đá 1x2 - Tường | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 1,2 | m3 |
| 37 | Ván khuôn gỗ tường cống | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 0,1023 | 100m2 |
| 38 | BTCT M250 đá 1x2 - Tấm nắp đúc sẵn KT (0.1*0.7*1) | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 0,14 | m3 |
| 39 | Lắp dựng tấm nắp | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 4 | cái |
| 40 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm năp, ĐK <= 10 mm | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 0,1178 | tấn |
| 41 | Ni lông tái sinh | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 1,92 | m2 |
| C | Hạng mục 3: Kênh tuyến 3 ( L=485,32m) | |||
| 1 | Bê tông đáy kênh, M200, PC40, đá 1x2 | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 61,63 | m3 |
| 2 | Bê tông thành kênh, M200, PC40, đá 1x2 | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 120,9 | m3 |
| 3 | Ván khuôn thép, ván khuôn kênh | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 18,2703 | 100m2 |
| 4 | BTCT M250 đá 1x2 - Tấm nắp đúc sẵn KT (74*10*100) | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 34,04 | m3 |
| 5 | Ván khuôn tấm nắp | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 1,6008 | 100m2 |
| 6 | Lắp dựng tấm nắp | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 460 | cái |
| 7 | Bốc xếp tấm nắp bằng thủ công - Bốc xếp lên | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 77,8 | tấn |
| 8 | Bốc xếp tấm nắp bằng thủ công - Bốc xếp xuống | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 77,8 | tấn |
| 9 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm nắp, ĐK <= 10 mm | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 2,912 | tấn |
| 10 | Ni lông tái sinh | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 409,07 | m2 |
| 11 | Quét nhựa bitum và dán giấy dầu, 2 lớp giấy 3 lớp nhựa | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 17,64 | m2 |
| 12 | Đào bùn, đất phong hóa, thủ công | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 216,5 | m3 |
| 13 | Đào kênh mương, rộng <= 6 m, máy đào <= 0,8 m3, đất C1 | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 2,165 | 100m3 |
| 14 | Vận chuyển vật liệu bằng thủ công, vận chuyển bằng phương tiện thô sơ, 10m khởi điểm, cát xây dựng, Đất các loại | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 433 | m3 |
| 15 | Vận chuyển vật liệu bằng thủ công, vận chuyển bằng phương tiện thô sơ, 10m tiếp theo, cát xây dựng, Đất các loại | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 433 | m3 |
| 16 | Vận chuyển đất, ô tô tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp I | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 4,33 | 100m3 |
| 17 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ, trong phạm vi ≤5km-đất cấp I | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 4,33 | 100m3 |
| 18 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ, ngoài phạm vi 5km-đất cấp I | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 4,33 | 100m3 |
| 19 | San đất bãi thải bằng máy ủi 110 CV | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 4,33 | 100m3 |
| 20 | Đào kênh mương, rãnh thoát nước bằng thủ công, rộng <= 3 m, sâu <= 1 m, đất C2 | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 127,5 | m3 |
| 21 | Đào kênh mương, rộng <= 6 m, máy đào <= 0,8 m3, đất C2 | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 1,275 | 100m3 |
| 22 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 8,47 | 100m3 |
| 23 | Mua đất tại mỏ đất | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 676,7 | m3 |
| 24 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ trong phạm vi 1km, đất cấp III | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 6,767 | 100m3 |
| 25 | Vận chuyển đất 4km tiếp theo bằng ô tô tự đổ, trong phạm vi ≤5km-đất cấp III | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 6,767 | 100m3 |
| 26 | Vận chuyển đất 25km tiếp theo bằng ô tô tự đổ, ngoài phạm vi 5km-đất cấp III | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 6,767 | 100m3 |
| 27 | Bốc xếp các loại vật liệu rời lên phương tiện vận chuyển bằng thủ công, đất | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 676,7 | m3 |
| 28 | Vận chuyển vật liệu bằng thủ công, vận chuyển bằng phương tiện thô sơ, 10m khởi điểm, cát xây dựng, Đất các loại | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 676,7 | m3 |
| 29 | Vận chuyển vật liệu bằng thủ công, vận chuyển bằng phương tiện thô sơ, 10m tiếp theo, cát xây dựng, Đất các loại | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 676,7 | m3 |
| 30 | BTT M200 đá 1x2 - Đáy | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 1,35 | m3 |
| 31 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 0,0354 | 100m2 |
| 32 | BTT M200 đá 1x2 - Tường | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 2,38 | m3 |
| 33 | Ván khuôn gỗ tường dốc | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 0,2555 | 100m2 |
| 34 | Quét nhựa bitum và dán giấy dầu, 2 lớp giấy 3 lớp nhựa | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 0,78 | m2 |
| 35 | Ni lông tái sinh | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 6 | m2 |
| 36 | BTT M200 đá 1x2 - Đáy | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 4,32 | m3 |
| 37 | Ván khuôn móng cống | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 0,0936 | 100m2 |
| 38 | BTT M200 đá 1x2 - Tường | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 5,88 | m3 |
| 39 | Ván khuôn gỗ tường cống | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 0,4128 | 100m2 |
| 40 | BTCT M250 đá 1x2 - Trần cống | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 3,18 | m3 |
| 41 | Ván khuôn gỗ trần cống | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 0,168 | 100m2 |
| 42 | Thép fi < 10 | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 0,1566 | tấn |
| 43 | Thép fi < 18 | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 0,1641 | tấn |
| 44 | Quét nhựa bitum và dán giấy dầu, 2 lớp giấy 3 lớp nhựa | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 2,34 | m2 |
| 45 | Ni lông tái sinh | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 14,4 | m2 |
| 46 | BTT M200 đá 1x2 - Đáy | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 2,69 | m3 |
| 47 | Ván khuôn móng cống | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 0,0526 | 100m2 |
| 48 | BTT M200 đá 1x2 - Tường | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 5,44 | m3 |
| 49 | Ván khuôn gỗ tường cống | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 0,3048 | 100m2 |
| 50 | BTCT M250 đá 1x2 - Trần cống | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 1,77 | m3 |
| 51 | Ván khuôn gỗ trần cống | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 0,0812 | 100m2 |
| 52 | Thép cống fi < 10 | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 0,073 | tấn |
| 53 | Thép cống fi < 18 | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 0,094 | tấn |
| 54 | Quét nhựa bitum và dán giấy dầu, 2 lớp giấy 3 lớp nhựa | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 0,78 | m2 |
| 55 | Ni lông tái sinh | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 8,32 | m2 |
| 56 | BTT M200 đá 1x2 - Đáy | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 1,52 | m3 |
| 57 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 0,0448 | 100m2 |
| 58 | BTT M200 đá 1x2 - Tường | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 4,24 | m3 |
| 59 | Ván khuôn gỗ tường hố ga | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 0,3564 | 100m2 |
| 60 | BTCT M250 đá 1x2 - Tấm nắp đúc sẵn KT (0.1*0.7*1) | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 0,56 | m3 |
| 61 | Lắp dựng tấm nắp đúc sẵn | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 8 | cái |
| 62 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan, ĐK <= 10 mm | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 0,4712 | tấn |
| 63 | Ni lông tái sinh | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 7,68 | m2 |
| 64 | Bốc xếp các loại vật liệu rời lên phương tiện vận chuyển bằng thủ công, sỏi, đá dăm các loại | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 222,16 | m3 |
| 65 | Vận chuyển sỏi, đá dăm các loại bằng thủ công, 10m khởi điểm | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 222,16 | m3 |
| 66 | Vận chuyển sỏi, đá dăm các loại bằng thủ công, 10m tiếp theo | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 222,16 | m3 |
| 67 | Bốc xếp các loại vật liệu rời lên phương tiện vận chuyển bằng thủ công, cát các loại | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 134,7 | m3 |
| 68 | Vận chuyển cát xây dựng bằng thủ công, 10m khởi điểm | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 134,7 | m3 |
| 69 | Vận chuyển cát xây dựng bằng thủ công, 10m tiếp theo | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 134,7 | m3 |
| 70 | Bốc xếp lên Thép các loại bằng thủ công | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 5,4846 | tấn |
| 71 | Bốc xếp xuống Thép các loại bằng thủ công | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 5,4846 | tấn |
| 72 | Vận chuyển sắt thép các loại bằng thủ công, 10m khởi điểm | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 5,4846 | tấn |
| 73 | Vận chuyển sắt thép các loại bằng thủ công, 10m tiếp theo | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 5,4846 | tấn |
| 74 | Bốc xếp lên Xi măng bao bằng thủ công | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 67,94 | tấn |
| 75 | Bốc xếp xuống Xi măng bao bằng thủ công | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 67,94 | tấn |
| 76 | Vận chuyển xi măng bao bằng thủ công, 10m khởi điểm | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 67,94 | tấn |
| 77 | Vận chuyển xi măng bao bằng thủ công, 10m tiếp theo | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 67,94 | tấn |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi