Gói thầu: Thi công xây lắp công trình

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200623386-00
Thời điểm đóng mở thầu 22/06/2020 10:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Công ty TNHH Tư vấn ĐTXD Đông Dương Hà Giang
Tên gói thầu Thi công xây lắp công trình
Số hiệu KHLCNT 20200610539
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Loại hợp đồng
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 6 Tháng
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-06-11 14:46:00 đến ngày 2020-06-22 10:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 1,471,957,474 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 15,000,000 VNĐ ((Mười năm triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A Nhà văn hoá cộng đồng
1 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng >1m, sâu ≤1m-Cấp đất III Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 6,2829 m3
2 Phá đá bằng thủ công, chiều dày lớp đá ≤0,5m-Cấp đá III Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 56,5461 m3
3 Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m-Cấp đất III Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 1,4704 m3
4 Phá đá bằng thủ công, chiều dày lớp đá ≤0,5m-Cấp đá III Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 13,2336 m3
5 Đắp nền móng công trình bằng thủ công Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 25,8443 m3
6 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 8,257 m3
7 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 14,13 m3
8 Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 2,4165 m3
9 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 6,552 m3
10 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 0,035 tấn
11 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 0,6503 tấn
12 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK >18mm Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 0,3729 tấn
13 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 0,3861 tấn
14 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 0,882 tấn
15 Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 0,2664 100m2
16 Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 0,2934 100m2
17 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 0,6552 100m2
18 Xây tường thẳng gạch bê tông 15x13x39cm-chiều dày 15cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 46,3268 m3
19 Xây tường thẳng gạch bê tông 10x6x21cm-chiều dày 10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 4,728 m3
20 Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 4,68 m3
21 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 9,537 m3
22 Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 27,784 m3
23 Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 0,7096 m3
24 Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤50kg Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 23 cái
25 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 0,1156 tấn
26 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 0,2084 tấn
27 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK >18mm, chiều cao ≤6m Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 0,6516 tấn
28 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 0,201 tấn
29 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 0,6153 tấn
30 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK >18mm, chiều cao ≤6m Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 0,8831 tấn
31 Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 1,9555 tấn
32 Sản xuất, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 0,0748 tấn
33 Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 0,8208 100m2
34 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 1,1304 100m2
35 Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 0,136 100m2
36 Ván khuôn gỗ sàn mái Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 2,4856 100m2
37 Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 37,04 m2
38 Lắp dựng hoa sắt cửa Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 22,2 m2
39 Cửa đi cửa nhôn hệ Việt - Pháp cửa Đ1, Đ2 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 14,48 m2
40 Cửa sổ nhôn hệ Việt - Pháp cửa S1 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 22,2 m2
41 Khóa cửa + phụ kiện Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 15 Cái
42 Hoa sắt cửa S1 vuông 14x14 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 22,2 m2
43 Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 133,96 m2
44 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 223,79 m2
45 Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 303,97 m2
46 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 63,795 m2
47 Trát xà dầm, vữa XM M75 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 78,3975 m2
48 Trát trần, vữa XM M75 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 248,56 m2
49 Trát gờ chỉ, vữa XM M75 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 157,6 m
50 Trát sê nô, mái hắt, lam ngang, vữa XM M75 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 13,716 m2
51 Bu lông M14x250 liên kết thép góc Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 100 Cái
52 Bu lông M12x250 liên kết xà gồ mái Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 100 Cái
53 Gia công xà gồ thép Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 0,6194 tấn
54 Lắp dựng xà gồ thép Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 0,6194 tấn
55 Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài cọc bất kỳ Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 2,726 100m2
56 Úp nóc + Ốp sườn mái Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 47,8 m
57 Lắp đặt quả hồ lô trên mái Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 3 quả
58 Gia công lắp đặt lưới rác trên mái Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 4 bộ
59 Phễu thu nước mái Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 4 bộ
60 Lắp đặt ống nhựa PVC ĐK 100mm Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 27 m
61 Lắp đặt đai giữ ống Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 36 cái
62 Lắp đặt cút góc PVC ĐK 100mm Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 12 cái
63 Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 459,8785 m2
64 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 231,26 m2
65 Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M150, đá 1x2 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 6,984 m3
66 Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M150, đá 1x2 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 23,0836 m3
67 Láng nền, sàn không đánh màu, dày 3cm, vữa XM M75 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 225,1515 m2
68 Lát nền, sàn gạch ceramic-tiết diện gạch ≤ 0,25m2 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 215,595 m2
69 Lát đá bậc tam cấp Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 44,6175 m2
70 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột ≤ 1mm2 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 260 m
71 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột ≤ 4mm2 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 275 m
72 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột ≤ 10mm2 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 100 m
73 Lắp đặt ống kim loại chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK ≤26mm Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 260 m
74 Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 1 bóng Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 20 bộ
75 Lắp đặt đèn sát trần có chụp Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 4 bộ
76 Lắp đặt quạt trần Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 7 cái
77 Lắp đặt quạt treo tường Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 3 cái
78 Bảng điện đế nổi (Ổ cắm đôi, đơn, công tắc, Atomat) Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 28 cái
79 Hộp nối dây Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 8 cái
80 Xà đón điện Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 1 cái
81 Lắp đặt ống sứ ống nhựa, dài ≤250mm, luồn qua tường gạch Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 8 cái
82 Lắp đặt các automat 1 pha ≤50A Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 1 cái
83 Lắp đặt các automat 1 pha ≤10A Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 8 cái
84 Lắp đặt công tắc 1 hạt Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 4 cái
85 Lắp đặt công tắc 2 hạt Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 10 cái
86 Lắp đặt ô cắm đơn Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 3 cái
87 Lắp đặt ô cắm đôi Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 18 cái
88 Tủ điện tổng Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 1 cái
89 Băng dính điện Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 10 cái
90 Vít + Nở Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 380 cái
91 Bình phòng cháy Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 4 bình
92 Hộp đựng bình Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 2 hộp
93 Biển Nội quy, tiêu lệnh Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 2 cái
94 Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m-Cấp đất III (Đất chiếm 20%) Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 0,9738 m3
95 Phá đá bằng thủ công, chiều dày lớp đá ≤0,5m-Cấp đá III Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 8,7638 m3
96 Xây móng bằng đá hộc-chiều dày ≤60cm, vữa XM M75 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 46,97 m3
97 Trát tường ngoài dày 2cm, vữa XM M75 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 65,5 m2
98 Đắp nền móng công trình bằng thủ công Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 130,375 m3
99 Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp III Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 1,3038 100m3
100 Ván khuôn gỗ nền, sân bãi, mặt đường bê tông, mái taluy và kết cấu bê tông tương tự Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 0,366 100m2
101 Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 58,8 m3
102 Láng nền, sàn không đánh màu, dày 3cm, vữa XM M75 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 385 m2
103 Xây tường thẳng gạch bê tông 15x13x39cm-chiều dày 15cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 10,8 m3
104 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 17,1 m2
105 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1cm, vữa XM M75 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 7,47 m2
106 Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 9,9 m2
107 Lan can sắt hộp Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 46,4 md
108 Lắp dựng lan can sắt Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 46,4 m2
B Vận chuyển gạch xây các loại bằng ô tô vận tải thùng 7 tấn-cự ly vận chuyển ≤10km
C Vận chuyển đá hộc bằng ô tô tự đổ 7 tấn-cự ly vận chuyển ≤60km
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->