Gói thầu: Thi công xây dựng công trình

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200632837-00
Thời điểm đóng mở thầu 22/06/2020 09:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Công ty TNHH Tư vấn ĐTXD Đông Dương Hà Giang
Tên gói thầu Thi công xây dựng công trình
Số hiệu KHLCNT 20200614579
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Vốn khấu hao của Ngân hàng CSXH huyện Bắc Quang
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 5 Tháng
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-06-12 08:55:00 đến ngày 2020-06-22 09:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 2,605,744,722 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 30,000,000 VNĐ ((Ba mươi triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A Nhà làm việc
1 Tháo dỡ tấm lợp - Tôn Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 2,1168 100m2
2 Tháo dỡ các kết cấu thép, xà gồ hộp 50x50x1.4 (2.12kg/1m) Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 0,0626 tấn
3 Phá dỡ các kết cấu trên mái bằng xi măng láng trên mái Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 96,908 m2
4 Tháo dỡ phụ kiện vệ sinh bệ xí Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 3 bộ
5 Tháo dỡ phụ kiện vệ sinh chậu tiểu Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 6 bộ
6 Tháo dỡ phụ kiện vệ sinh chậu rửa Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 3 bộ
7 Phá dỡ tường xây gạch chiều dày tường <=11cm Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 1,584 m3
8 Phá dỡ nền đá Granit xuống cấp Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 65,9797 m2
9 Tháo dỡ trần nhựa phòng vệ sinh Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 43,3992 m2
10 Tháo dỡ các thiết bị vòi rửa, các hệ thống cấp thoát nước Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 1 CT
11 Tháo dỡ các hệ thống điện chiếu sáng trong nhà Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 1 CT
12 Vận chuyển thiết bị, dụng cụ làm việc Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 1 CT
13 Tháo dỡ cửa bằng thủ công Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 148,027 m2
14 Tháo dỡ vách ngăn nhôm kích, gỗ kính, thạch cao Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 53,818 m2
15 Phá dỡ hoa sắt cửa sổ Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 84,255 m2
16 Tháo dỡ lan can gỗ Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 14,6 m
17 Phá dỡ hoa sắt cầu thang Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 13,14 m2
18 Phá dỡ lớp lát bề mặt cầu thang bằng Granito Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 36,6189 m2
19 Phá dỡ Gạch lát nền WC tầng trệt Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 12,9165 m2
20 Phá dỡ Gạch ốp tường WC tầng trệt Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 55,8 m2
21 Phá dỡ Gạch lát nền WC tầng 1+2 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 25,8329 m2
22 Tháo dỡ gạch ốp tường WC tầng 1+2 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 131,94 m2
23 Phá dỡ Gạch lát nền tầng trệt Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 85,8586 m2
24 Phá dỡ Gạch lát nền tầng 1 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 165,3471 m2
25 Phá dỡ Gạch lát nền tầng 2 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 187,8327 m2
26 Phá lớp vữa trát tường ngoài nhà tầng trệt + tầng 1 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 158,5758 m2
27 Phá lớp vữa trát tường trong nhà tầng trệt + tầng 1 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 389,0018 m2
28 Phá lớp vữa trát tường ngoài tầng 2 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 154,805 m2
29 Phá lớp vữa trát tường trong tầng 2 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 329,4683 m2
30 Phá lớp vữa trát xà, dầm, trần Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 69,7246 m2
31 Phá lớp vữa trát chân móng xung quanh nhà Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 22,41 m2
32 Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ lan can lên tầng 1 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 37,81 m2
33 Phá dỡ nền bê tông không cốt thép Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 8,013 m3
34 Cạo bỏ lớp vôi tường cột, trụ ngoài nhà tầng trệt + tầng 1 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 72,1328 m2
35 Cạo bỏ lớp sơn cũ trên tường cột, trụ trong nhà tầng trệt + tầng 1 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 212,5808 m2
36 Cạo bỏ lớp vôi tường cột, trụ ngoài nhà tầng 2 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 67,833 m2
37 Cạo bỏ lớp sơn cũ trên tường cột, trụ trong nhà tầng tầng 2 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 177,7767 m2
38 Cạo bỏ lớp sơn cũ trên xà, dầm, trần tầng trệt + tầng 1 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 284,8266 m2
39 Cạo bỏ lớp sơn cũ trên xà, dầm, trần tầng 2 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 142,2542 m2
40 Bốc xếp sắt thép các loại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 0,0626 tấn
41 Bốc xếp vận chuyển phế thải các loại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 45,8762 m3
42 Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 5,0T Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 45,8762 m3
43 Vận chuyển phế thải tiếp 1000m bằng ô tô - 5,0T Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 45,8762 m3
44 Xây tường thẳng bằng gạch Block không nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 16,6144 m3
45 Trát tường thu hồi, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 151,04 m2
46 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 2,0768 m3
47 Công tác gia công lắp dựng cốt thép giằng tường thu hồi, đường kính cốt thép <= 10mm Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 0,1421 tấn
48 Láng sê nô có đánh màu, chiều dày 3,0 cm, vữa XM M100 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 96,908 m2
49 Gia công xà gồ thép hộp []50 x 50 x 1.4mm Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 0,0626 tấn
50 Lắp dựng xà gồ thép []50 x 50 x 1.4mm Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 0,0626 tấn
51 Lợp mái bằng tôn chiều dài bất kỳ dày 0.4mm Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 2,6928 100m2
52 Bốc xếp và vận chuyển lên cao tấm lợp các loại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 3,19 100m2
53 Tôn úp nóc dày 0.45mm Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 43,6 m
54 Rọ chắn rác + phễu thu Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 5 bộ
55 Ống nhựa , đường kính ống d=110mm Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 0,555 100m
56 Xây tường thẳng bằng gạch Block không nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 1,188 m3
57 Trát tường ngoài tầng trệt + tầng 1, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 218,7958 m2
58 Trát tường trong tầng trệt + tầng 1, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 399,8018 m2
59 Trát tường ngoài tầng 2, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 154,805 m2
60 Trát tường trong tầng 2, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 329,4683 m2
61 Trát xà dầm, vữa XM mác 75 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 69,7246 m2
62 Bốc xếp và vận chuyển lên cao xi măng Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 5,244 tấn
63 Bốc xếp và vận chuyển lên cao cát các loại, than xỉ. Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 17,569 m3
64 Bốc xếp và vận chuyển lên cao sỏi, đá dăm các loại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 1,8095 m3
65 Bốc xếp và vận chuyển lên cao vật liệu phụ các loại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 4,3339 tấn
66 Làm trần bằng tấm Clip nhôm + khung xương Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 281,9934 m2
67 Bả bằng bột bả vào tường trong nhà tầng trệt + tầng 1 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 682,1072 m2
68 Bả bằng bột bả vào tường trong nhà tầng 2 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 507,245 m2
69 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ, cao <4m Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 290,9286 m2
70 Sơn dầm, trần, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ , cao <4m Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 966,9338 m2
71 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ, cao >4m Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 222,638 m2
72 Sơn dầm, trần, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ, cao >4m Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 649,4992 m2
73 Bốc xếp và vận chuyển lên cao các loại sơn, bột (bột đá, bột bả...) Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 0,7191 tấn
74 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông nền nhà Gara ô tô, xe máy, đá 2x4, mác 200 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 6,4104 m3
75 Láng nền sàn không đánh mầu gara ô tô, xe máy, dày 2cm, vữa XM mác 75 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 80,13 m2
76 Lát nền, sàn gạch ceramic KT 600x600mm Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 251,2057 m2
77 Lát nền, sàn gạch ceramic KT 600x600mm Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 187,8327 m2
78 Lát nền, sàn, kích thước gạch 300x300 mm chống trơn, vữa XM mác 75 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 12,9165 m2
79 Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, tiết diện gạch 300x600 mm, vữa XM mác 75 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 55,8 m2
80 Lát nền, sàn, kích thước gạch 300x300 mm chống trơn, vữa XM mác 75 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 25,8329 m2
81 Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, tiết diện gạch 300x600 mm, vữa XM mác 75 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 131,94 m2
82 Bốc xếp và vận chuyển lên cao gạch ốp, lát các loại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 34,905 10m2
83 Bốc xếp và vận chuyển lên cao xi măng Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 2,2389 tấn
84 Bốc xếp và vận chuyển lên cao cát các loại, than xỉ. Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 8,357 m3
85 Lát đá Granist tự nhiên bậc cầu thang, bậc lên tầng 1 vữa XM mác 75 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 101,5481 m2
86 Lắp dựng cửa khung nhôm Việt - Pháp kính trắng mờ dày 6.38mm Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 131,745 m2
87 Lắp dựng cửa cửa cuốn, cửa cường lực Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 22,62 m2
88 Cửa cuốn bao gồm lá cửa, ray, lô cuốn Austdoor hoặc tương đương Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 15,08 m2
89 Motor xích AD Tec24V - AD500 - 500kg kèm bình lưu điện (Mặt bích + trục thép mạ kẽm 114 + 2 tay điều khiển) Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 2 bộ
90 Tay điều khiển từ xa Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 2 bộ
91 Trụ đứng cầu thang Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 1 bộ
92 Lan can cầu thang Inox Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 15,885 m2
93 Hoa cửa sổ bằng Inox Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 77,955 m2
94 Cửa đi 4 cánh khung nhôm Việt - Pháp hệ FA4500 (SHAL ALUMI) kính trắng mờ dày 6.38mm Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 8,97 m2
95 Phụ kiện cửa đi 4 cánh Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 1 0.0
96 Cửa đi 2 cánh khung nhôm Việt - Pháp hệ FA4500 (SHAL ALUMI) kính trắng mờ dày 6.38mm Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 8,82 m2
97 Phụ kiện cửa đi 2 cánh Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 3 0.0
98 Cửa đi 1 cánh khung nhôm Việt - Pháp hệ FA4500 (SHAL ALUMI) kính trắng mờ dày 6.38mm Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 36 m2
99 Phụ kiện cửa đi 1 cánh + cửa sổ 2 cánh Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 21 bộ
100 Cửa sổ 2 cánh khung nhôm Việt - Pháp hệ FA4500 (SHAL ALUMI) kính trắng mờ dày 6.38mm Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 77,955 m2
101 Phụ kiện cửa sổ 2 cánh Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 37 bộ
102 Vách khung nhôm Việt - Pháp hệ FA4500 (SHAL ALUMI) kính trắng mờ dày 6.38mm Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 53,818 0.0
103 Đóng hộp cửa cuốn bằng khung sắt bịt Alumium Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 2 bộ
104 Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao <= 16 m Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 6,4236 100m2
105 Lắp dựng dàn giáo trong có chiều cao >3,6m - Chiều cao chuẩn 3,6m Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 1,89 100m2
106 Cáp treo lõi đồng bọc CU/XLPE/PVC 2x10mm2 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 50 m
107 Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x6mm2 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 80 m
108 Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5mm2 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 460 m
109 Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 810 m
110 Đèn LED PANEL âm trần loại 2 bóng, KT:320*1220 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 30 bộ
111 Đèn LED PANEL âm trần loại 3 bóng, KT:600*600 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 14 bộ
112 Lắp đặt các loại đèn ống dài 1,2m, loại hộp đèn 2 bóng Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 7 bộ
113 Lắp đặt các loại đèn ống dài 1,2m, loại hộp đèn 1 bóng Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 5 bộ
114 Đèn lốp gắn trần bóng COMPAC 25W Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 18 bộ
115 Đèn gắn tường bóng COMPAC 25W Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 3 bộ
116 Lắp đặt quạt điện - Quạt treo tường Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 1 cái
117 Lắp đặt quạt điện - Quạt ốp trần Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 24 cái
118 Lắp đặt ổ cắm đôi (âm tường) Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 30 cái
119 Lắp đặt ổ cắm đôi (âm sàn) Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 10 cái
120 Lắp đặt công tắc - 1 hạt trên 1 công tắc Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 15 cái
121 Lắp đặt công tắc - 2 hạt trên 1 công tắc Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 17 cái
122 Lắp đặt công tắc xoay chiều Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 4 cái
123 Lắp đặt công tắc - 3 hạt trên 1 công tắc Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 7 cái
124 Lắp đặt các aptomat 1 pha, cường độ dòng điện 150A Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 3 cái
125 Lắp đặt các aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện 20A Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 15 cái
126 Mặt viền đơn của aptomat Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 15 cái
127 Mặt viền đơn của ổ cắm Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 40 cái
128 Mặt viền đơn của công tắc Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 43 cái
129 Đế nhựa âm tường của aptomat Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 15 cái
130 Đế nhựa âm tường của ổ cắm Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 40 cái
131 Đế nhựa âm tường của công tắc Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 43 cái
132 Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính <=34mm Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 350 m
133 Lắp đặt hộp nối, phân dây, công tắc, cầu trì, automat, KT ≤225cm2 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 12 hộp
134 Ống sứa luồn dây qua tường Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 12 cái
135 Tủ điện tầng trệt, tầng 1, tầng 2 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 3 cái
136 Tủ điện âm tường Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 3 cái
137 Tủ đựng thiết bị PCCC Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 6 cái
138 Bình phòng hỏa bột MFZ4-4 kg Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 3 bình
139 Bình phòng hỏa bột CO2 MT3 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 3 bình
140 Nội quy + tiêu lệnh PCCC Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 3 bộ
141 Lắp đặt quạt điện - Quạt thông gió trên tường Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 1 cái
142 Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 50mm bằng phương pháp hàn, chiều dày 4,6mm Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 0,05 100m
143 Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 32mm bằng phương pháp hàn, chiều dày 2,9mm Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 0,28 100m
144 Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 25mm bằng phương pháp hàn, chiều dày 2,8mm Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 0,4 100m
145 Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 20mm bằng phương pháp hàn, chiều dày 2,3mm Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 0,28 100m
146 Lắp đặt Tê nhựa PP-R d=32*25mm Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 1 cái
147 Lắp đặt Tê nhựa PP-R d=32*20mm Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 4 cái
148 Lắp đặt Tê nhựa PP-R d=25*20mm Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 12 cái
149 Lắp đặt Tê nhựa PP-R d=50mm Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 2 cái
150 Lắp đặt Tê nhựa PP-R d=32mm Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 1 cái
151 Lắp đặt Tê nhựa PP-R d=25mm Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 2 cái
152 Lắp đặt Tê nhựa PP-R d=20mm Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 8 cái
153 Lắp đặt Cút nhựa PP-R D=50mm Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 3 cái
154 Lắp đặt Cút nhựa PP-R D=32mm Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 3 cái
155 Lắp đặt Cút nhựa PP-R D=25mm Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 15 cái
156 Lắp đặt Cút nhựa PP-R D=20mm Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 35 cái
157 Lắp đặt Côn chuyển nhựa PP-R D=50*32mm Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 1 cái
158 Lắp đặt Côn chuyển nhựa PP-R D=32*25mm Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 1 cái
159 Lắp đặt Côn chuyển nhựa PP-R D=32*20mm Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 1 cái
160 Lắp đặt Côn chuyển nhựa PP-R D=25*20mm Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 2 cái
161 Lắp đặt Măng sông nhựa PP-R D=32mm Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 5 cái
162 Lắp đặt Măng sông nhựa PP-R D=25mm Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 7 cái
163 Lắp đặt Măng sông nhựa PP-R D=20mm Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 5 cái
164 Lắp đặt Van khóa nhựa PP-R D=50mm Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 2 cái
165 Lắp đặt Van khóa nhựa PP-R D=32mm Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 2 cái
166 Lắp đặt Van khóa nhựa PP-R D=25mm Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 4 cái
167 Lắp đặt Van khóa nhựa PP-R D=20mm Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 3 cái
168 Van phao điện tự động + phụ kiện D25 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 1 cái
169 Lắp đặt Van góc + rắc co nhựa PP-R D=20mm Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 1 cái
170 Lắp đặt chậu rửa 1 vòi Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 6 bộ
171 Lắp đặt vòi rửa 1 vòi Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 6 bộ
172 Lắp đặt gương soi Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 6 cái
173 Lắp đặt kệ kính Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 6 cái
174 Lắp đặt giá treo Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 6 cái
175 Lắp đặt hộp đựng xà phòng Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 6 cái
176 Lắp đặt chậu xí bệt Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 6 bộ
177 Lắp đặt hộp đựng Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 6 cái
178 Lắp đặt vòi rửa vệ sinh Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 6 cái
179 Lắp đặt chậu tiểu nam Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 3 bộ
180 Lắp đặt chậu xí xổm Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 6 bộ
181 Lắp đặt vòi tắm hương sen 1 vòi, 1 hương sen Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 2 bộ
182 Lắp đặt thùng đun nước nóng Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 2 bộ
183 Ống nhựa , đường kính ống d=110mm Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 0,22 100m
184 Ống nhựa , đường kính ống d=90mm Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 0,12 100m
185 Ống nhựa , đường kính ống d=60mm Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 0,4 100m
186 Ống nhựa , đường kính ống d=42mm Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 0,12 100m
187 Tê nhựa ĐK tê d=110mm Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 5 cái
188 Tê nhựa ĐK tê d=110*60mm Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 4 cái
189 Tê nhựa ĐK tê d=90mm Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 4 cái
190 Tê nhựa ĐK tê d=60mm Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 19 cái
191 Tê nhựa ĐK tê d=60*42mm Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 9 cái
192 Tê nhựa ĐK tê d=42mm Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 2 cái
193 Cút nhựa 90 độ đường kính cút d=110mm Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 17 cái
194 Cút nhựa 90 độ đường kính cút d=90mm Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 4 cái
195 Cút nhựa 90 độ đường kính cút d=60mm Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 33 cái
196 Cút nhựa 90 độ đường kính cút d=42mm Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 4 cái
197 Côn chuyển nhựa đường kính côn d=110*60mm Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 1 cái
198 Côn chuyển nhựa đường kính côn d=90*60mm Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 1 cái
199 Côn chuyển nhựa đường kính côn d=60*42mm Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 5 cái
200 Măng sông nhựa đường kính d=110mm Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 3 cái
201 Măng sông nhựa đường kính d=90mm Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 2 cái
202 Măng sông nhựa đường kính d=60mm Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 5 cái
203 Ống kiểm tra đường kính ống d=110mm Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 2 cái
204 Ống kiểm tra đường kính ống d=90mm Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 2 cái
205 Lắp đặt phễu thu, ĐK 100mm Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 12 cái
206 Máy bơm nước sinh hoạt + hộp bảo vệ Q=6m3/H;H=18m Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 1 bộ
207 Kéo rải dây thép chống sét theo tường, cột và mái nhà, D=10mm Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 120 m
208 Gia công kim thu sét, dài 1,5m Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 3 cái
209 Gia công kim thu sét, dài 1m Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 13 cái
210 Lắp đặt kim thu sét, dài 1,5m Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 3 cái
211 Lắp đặt kim thu sét, dài 1m Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 13 cái
212 Cọc đỡ thép D8, L=250 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 30 cọc
213 Ống sứ cách điện cao áp (U>=35KV) Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 3 cái
214 Nón chống dột Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 3 cái
215 Đệm cao su cách điện mái tôn Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 3 cái
216 Đệm cao su cách điện xà gồ Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 6 cái
217 Thép dẹt 50*3 ;L=200 liên kết kim chống sét với xà gồ Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 6 cái
218 Bu lông D10 + ốc vít liên kết thép dẹt với xà gồ Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 12 cái
219 Sơn chống gỉ Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 4 kg
220 Que hàn điện Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 4 kg
B Sân bê tông, cổng hàng rào
1 Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 68,346 m2
2 Cạo bỏ lớp vôi trên bề mặt tường cột, trụ Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 111,16 m2
3 Xây tường thẳng bằng gạch Block không nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 2,0097 m3
4 Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 104,886 m2
5 Đắp phào kép, vữa XM mác 75 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 26,4 m
6 Trát vẩy tường trang trí, vữa XM mác 75 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 6,3 m2
7 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 0,1914 m3
8 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 0,0097 tấn
9 Trát giằng, vữa XM mác 75 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 4,611 m2
10 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 220,657 m2
11 Hàng rào Inox mua thẳng Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 40,74 m2
12 Cổng Inox mua thẳng Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 9,775 m2
13 Bánh xe Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 7 cái
14 Lắp dựng hàng rào Inox + cổng Inox Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 50,515 m2
15 Đào đất móng băng bằng thủ công, rộng <= 3m, sâu <= 1m, đất cấp III Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 0,84 m3
16 Xây đá hộc, xây móng, chiều dày <= 60cm, vữa XM mác 75 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 0,84 m3
17 Xây tường thẳng bằng gạch Block không nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 3,2836 m3
18 Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 41,4609 m2
19 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lanh tô, mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, đá 1x2, mác 200 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 0,6659 m3
20 Công tác gia công lắp dựng cốt thép bàn bếp, tấm đan, đường kính cốt thép <= 10mm Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 0,0427 tấn
21 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 0,0521 100m2
22 Láng nền sàn không đánh mầu, dày 3cm, vữa XM mác 75 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 13,65 m2
23 Lát nền, sàn, kích thước gạch 500x500 mm, vữa XM mác 75 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 5,49 m2
24 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 54,7209 m2
25 Gia công xà gồ thép 50x50x1.4mm (trọng lượng 2.12kg/1m) Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 0,0496 tấn
26 Lắp dựng xà gồ thép Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 0,0496 tấn
27 Lợp mái che tường bằng tôn múi chiều dài bất kỳ Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 0,1365 100m2
28 Máng tôn dày 0.45mm Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 7,8 m
29 Trần tôn + khung xương Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 13,65 m2
30 Cửa khung nhôm, chân lá nhôm và kính trắng hoa văn mờ. Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 0,48 m2
31 Lắp đặt ống nhựa PVC, đường kính ống d=25mm Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 0,3 100m
32 Lắp đặt Cút nhựa PVC, D= 25 mm Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 3 cái
33 Lắp đặt Măng sông nhựa PVC, D= 25 mm Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 5 cái
34 Lắp đặt chậu rửa 1 vòi Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 1 bộ
35 Lắp đặt vòi rửa 1 vòi Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 1 bộ
36 Phá dỡ nền - Nền láng vữa xi măng Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 252,3102 m2
37 Lát gạch đất nung kích thước gạch 400x400mm, vữa XM mác 75 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 252,3102 m2
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->