Gói thầu: Gói thầu số 03 - Xây dựng + thiết bị công trình: Dự án chỉnh trang khu dân cư đô thị thôn Đồng Phú, thị trấn Yên Thế, huyện Lục Yên, tỉnh Yên Bái
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200634838-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 22/06/2020 14:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty cổ phần tư vấn giám sát, kiểm định xây dựng |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 03 - Xây dựng + thiết bị công trình: Dự án chỉnh trang khu dân cư đô thị thôn Đồng Phú, thị trấn Yên Thế, huyện Lục Yên, tỉnh Yên Bái |
| Số hiệu KHLCNT | 20200634830 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Loại hợp đồng |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 180 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-06-12 10:17:00 đến ngày 2020-06-22 14:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,832,381,297 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 19,000,000 VNĐ ((Mười chín triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | CHI PHÍ KHÁC | |||
| 1 | Phí bảo vệ môi trường + Thuế tài nguyên | Chương V. E-HSMT | 1 | Khoản |
| B | CHI PHÍ XÂY DỰNG | |||
| C | SAN ĐẮP NỀN | |||
| 1 | Đào san đất , đất cấp III | Chương V. E-HSMT | 0,0405 | 100m3 |
| 2 | San đầm đất mặt bằng, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Chương V. E-HSMT | 121,247 | 100m3 |
| 3 | Đào kênh mương rộng <=6 m, đất cấp III | Chương V. E-HSMT | 0,1794 | 100m3 |
| 4 | Đào xúc đất, đất cấp III | Chương V. E-HSMT | 133,152 | 100m3 |
| 5 | Vận chuyển đất, đất cấp III | Chương V. E-HSMT | 133,152 | 100m3 |
| D | KÈ ĐÁ | |||
| 1 | Đào móng băng, rộng <=3 m, sâu <=1 m, đất cấp III | Chương V. E-HSMT | 245,12 | m3 |
| 2 | Xây đá hộc, xây móng, chiều dầy >60 cm, vữa XM mác 75 | Chương V. E-HSMT | 186,802 | m3 |
| 3 | Xây đá hộc, xây tường thẳng, chiều dầy <=60 cm, cao <=2 m, vữa XM mác 75 | Chương V. E-HSMT | 252,069 | m3 |
| 4 | Đắp đất nền móng công trình, độ chặt yêu cầu K=0,85 | Chương V. E-HSMT | 81,7067 | m3 |
| E | KÈ DẪN DÒNG | |||
| 1 | Đào móng băng, rộng <=3 m, sâu <=1 m, đất cấp III | Chương V. E-HSMT | 133,194 | m3 |
| 2 | Xây đá hộc, xây móng, chiều dầy >60 cm, vữa XM mác 75 | Chương V. E-HSMT | 87,736 | m3 |
| 3 | Xây đá hộc, xây tường thẳng, chiều dầy <=60 cm, cao <=2 m, vữa XM mác 75 | Chương V. E-HSMT | 128,48 | m3 |
| 4 | Đắp đất nền móng công trình, độ chặt yêu cầu K=0,85 | Chương V. E-HSMT | 44,398 | m3 |
| F | HỐ GA, TẤM ĐAN | |||
| 1 | Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 200 | Chương V. E-HSMT | 2,58 | m3 |
| 2 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa con sơn | Chương V. E-HSMT | 0,1065 | tấn |
| 3 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn bê tông đúc sẵn, ván khuôn gỗ, ván khuôn nắp đan, tấm chớp | Chương V. E-HSMT | 0,192 | 100m2 |
| 4 | Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng <= 250 kg | Chương V. E-HSMT | 8 | cái |
| 5 | Láng nền sàn không đánh mầu, dày 3,0 cm, vữa XM mác 50 | Chương V. E-HSMT | 9 | m2 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi