Gói thầu: Gói thầu số 18: Thi công xây dựng công trình xã Yên Lạc (Xây lắp+bảo hiểm)

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200635605-00
Thời điểm đóng mở thầu 02/07/2020 15:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Ban Quản lý dự án đầu tư xây dựng các công trình Nông nghiệp và Phát triển nông thôn Thanh Hóa
Tên gói thầu Gói thầu số 18: Thi công xây dựng công trình xã Yên Lạc (Xây lắp+bảo hiểm)
Số hiệu KHLCNT 20200540673
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Vốn NSNN do Bộ Nông nghiệp và PTNT quản lý
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 10 Tháng
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-06-12 14:54:00 đến ngày 2020-07-02 15:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 12,793,625,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 190,000,000 VNĐ ((Một trăm chín mươi triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A Hạng mục 1: Trạm bơm
1 Bê tông lót móng nhà trạm, đá 4x6, chiều rộng >250 cm, mác 100 Yêu cầu kỹ thuật chương V 6,74 m3
2 Ván khuôn lót móng nhà tram Yêu cầu kỹ thuật chương V 0,033 100m2
3 Quét nhựa bitum và dán giấy dầu, 2 lớp giấy 3 lớp nhựa Yêu cầu kỹ thuật chương V 67,4 m2
4 Bê tông móng nhà trạm, đá 2x4, mác 250 Yêu cầu kỹ thuật chương V 28,7 m3
5 SXLD cốt thép móng, đường kính <=10 mm Yêu cầu kỹ thuật chương V 0,0933 tấn
6 SXLD cốt thép móng, đường kính <=18 mm Yêu cầu kỹ thuật chương V 3,2121 tấn
7 Ván khuôn móng nhà trạm Yêu cầu kỹ thuật chương V 0,192 100m2
8 Bê tông bệ máy, đá 1x2, mác 250 Yêu cầu kỹ thuật chương V 0,29 m3
9 SXLD thép bệ máy, đường kính <=18 mm Yêu cầu kỹ thuật chương V 0,0589 tấn
10 Ván khuôn bệ đỡ máy Yêu cầu kỹ thuật chương V 0,0148 100m2
11 Bê tông trụ đỡ ống, đá 1x2, mác 250 Yêu cầu kỹ thuật chương V 0,23 m3
12 Ván khuôn trụ đỡ ống Yêu cầu kỹ thuật chương V 0,0175 100m2
13 Bê tông tường thẳng, đá 1x2, mác 250 Yêu cầu kỹ thuật chương V 33,91 m3
14 SXLD cốt thép tường, đường kính <=10 mm Yêu cầu kỹ thuật chương V 0,0078 tấn
15 SXLD cốt thép tường, đường kính <=18 mm Yêu cầu kỹ thuật chương V 4,0449 tấn
16 Ván khuôn thành Yêu cầu kỹ thuật chương V 2,212 100m2
17 Thép bản tại mạch ngừng 200x2mm Yêu cầu kỹ thuật chương V 103,6 kg
18 Bê tông giằng móng, đá 1x2, mác 250 Yêu cầu kỹ thuật chương V 2,04 m3
19 SXLD cốt thép giằng, đường kính <=10 mm Yêu cầu kỹ thuật chương V 0,0297 tấn
20 SXLD cốt thép giằng, đường kính <=18 mm Yêu cầu kỹ thuật chương V 0,2078 tấn
21 Bê tông sàn mái, đá 1x2, mác 250 Yêu cầu kỹ thuật chương V 4,88 m3
22 SXLD cốt thép sàn mái, đường kính <=10 mm Yêu cầu kỹ thuật chương V 0,1482 tấn
23 SXLD cốt thép sàn mái, đường kính >10 mm Yêu cầu kỹ thuật chương V 0,2429 tấn
24 Ván khuôn thép sàn mái Yêu cầu kỹ thuật chương V 0,2712 100m2
25 Lát gạch men CERAMIC 300X300 Yêu cầu kỹ thuật chương V 32,5 m2
26 Bê tông dầm, đá 1x2, mác 250 Yêu cầu kỹ thuật chương V 3,47 m3
27 SXLD cốt thép dầm đường kính <=10 mm Yêu cầu kỹ thuật chương V 0,0591 tấn
28 SXLD cốt thép dầm, đường kính <=18 mm Yêu cầu kỹ thuật chương V 0,2129 tấn
29 SXLD cốt thép dầm,đường kính >18 mm Yêu cầu kỹ thuật chương V 0,3245 tấn
30 Ván khuôn thép dầm nhà trạm Yêu cầu kỹ thuật chương V 0,5176 100m2
31 Bê tông cầu thang thường, đá 1x2, mác 250 Yêu cầu kỹ thuật chương V 0,91 m3
32 SXLD cốt thép cầu thang, đường kính <=10 mm Yêu cầu kỹ thuật chương V 0,1059 tấn
33 Ván khuôn gỗ cầu thang Yêu cầu kỹ thuật chương V 0,0854 100m2
34 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây cầu thang Yêu cầu kỹ thuật chương V 0,48 m3
35 Trát cầu thang VXM 75 dày 1,5 Yêu cầu kỹ thuật chương V 15,05 m2
36 Lắp dựng lan can sắt cầu thang Yêu cầu kỹ thuật chương V 15,05 m2
37 Sản xuất lan can cầu thang Yêu cầu kỹ thuật chương V 0,0514 tấn
38 Bê tông khung, đá 1x2 M250 Yêu cầu kỹ thuật chương V 2,47 m3
39 SXLD cốt thép khung, d<10mm Yêu cầu kỹ thuật chương V 0,0089 tấn
40 SXLD cốt thép khung d>18 mm Yêu cầu kỹ thuật chương V 0,4961 tấn
41 Ván khuôn khung Yêu cầu kỹ thuật chương V 0,3454 100m2
42 Bê tông lanh tô đá 1x2, mác 200 Yêu cầu kỹ thuật chương V 0,48 m3
43 SXLD cốt thép lanh tô đường kính <=10 mm Yêu cầu kỹ thuật chương V 0,0442 tấn
44 SXLD cốt thép lanh tô đường kính >10 mm Yêu cầu kỹ thuật chương V 0,0295 tấn
45 Ván khuôn gỗ lanh tô Yêu cầu kỹ thuật chương V 0,0546 100m2
46 Bê tông sàn mái, đá 1x2, mác 250 Yêu cầu kỹ thuật chương V 10,59 m3
47 SXLD cốt thép mái d<10mm Yêu cầu kỹ thuật chương V 0,5768 tấn
48 Ván khuôn thép mái Yêu cầu kỹ thuật chương V 1,3261 100m2
49 Bê tông giằng tường thu hồi M250, đá 1x2 Yêu cầu kỹ thuật chương V 0,6 m3
50 SXLD cốt thép giằng tường thu hồi d<=10 mm Yêu cầu kỹ thuật chương V 0,005 tấn
51 SXLD cốt thép giằng tường thu hồi d <=18mm Yêu cầu kỹ thuật chương V 0,0446 tấn
52 Ván khuôn giằng thu hồi Yêu cầu kỹ thuật chương V 0,0384 100m2
53 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, vữa XM mác 75 Yêu cầu kỹ thuật chương V 17,2 m3
54 Trát tường trong, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 Yêu cầu kỹ thuật chương V 76,1 m2
55 Trát tường ngoài, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 Yêu cầu kỹ thuật chương V 106 m2
56 Sản xuất xà gồ thép Yêu cầu kỹ thuật chương V 0,3461 tấn
57 Lắp dựng xà gồ thép Yêu cầu kỹ thuật chương V 0,3461 tấn
58 Lợp tôn múi chiều dài bất kỳ Yêu cầu kỹ thuật chương V 0,451 100m2
59 Cung cấp và lắp đặt ống thoát nước mưa PVC D50mm Yêu cầu kỹ thuật chương V 0,12 100m
60 Sản xuất các kết cấu thép khác, sản xuất cửa thép, cổng thép Yêu cầu kỹ thuật chương V 0,1133 tấn
61 Cung cấp và lắp đặt các kết cấu thép khác, Cung cấp và lắp đặt cửa thép, cổng thép Yêu cầu kỹ thuật chương V 0,1133 tấn
62 Bản lề + khóa cửa Yêu cầu kỹ thuật chương V 3 bộ
63 Lắp dựng khuôn cửa Yêu cầu kỹ thuật chương V 6,2 m
64 Khung cửa gỗ nhóm 3 td70x250mm Yêu cầu kỹ thuật chương V 6,2 m
65 Lắp dựng cửa vào khuôn Yêu cầu kỹ thuật chương V 3,96 m2
66 Cửa đi gỗ pano nhóm 3 Yêu cầu kỹ thuật chương V 3,96 m2
67 Cửa sổ 2 cánh mở trượt, kính trắng 5 ly Yêu cầu kỹ thuật chương V 5,04 m2
68 Sản xuất lan can sàn công tác Yêu cầu kỹ thuật chương V 0,0451 tấn
69 Lắp dựng lan can sàn công tác Yêu cầu kỹ thuật chương V 3,06 m2
70 Sơn sắt thép các loại 3 nước (lan can cầu thang+ sàn công tác) Yêu cầu kỹ thuật chương V 6,67 m2
71 Sơn trong nhà 1 nước lót, 2 nước phủ Yêu cầu kỹ thuật chương V 268,14 m2
72 Sơn ngoài nhà, 1 nước lót, 2 nước phủ Yêu cầu kỹ thuật chương V 126,6 m2
73 Sản xuất các kết cấu thép khác, sản xuất khung đỡ, giá đỡ, bệ đỡ Yêu cầu kỹ thuật chương V 0,3555 tấn
74 Cung cấp và lắp đặt các kết cấu thép khác, Cung cấp và lắp đặt khung dầm thép Yêu cầu kỹ thuật chương V 0,3555 tấn
75 Bu lông D32, cường độ cao 8.8 dài 30cm Yêu cầu kỹ thuật chương V 6 cái
76 Bu lông D24, cường độ cao 8,8 dài 5cm Yêu cầu kỹ thuật chương V 12 Cái
77 Bóc phong hóa Yêu cầu kỹ thuật chương V 2,357 100m3
78 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, đất cấp I Yêu cầu kỹ thuật chương V 2,357 100m3
79 Vận chuyển đất tiếp cự ly 2,5 km bằng ôtô tự đổ, đất cấp I Yêu cầu kỹ thuật chương V 2,357 100m3
80 San đất bãi thải bằng máy Yêu cầu kỹ thuật chương V 2,357 100m3
81 Đào móng công trình, bằng máy, đất cấp II Yêu cầu kỹ thuật chương V 12,801 100m3
82 Đắp đất bằng đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,90 Yêu cầu kỹ thuật chương V 1,8309 100m3
83 Đắp bờ bao bằng máy Yêu cầu kỹ thuật chương V 6,87 100m3
84 Đào phá đê quây Yêu cầu kỹ thuật chương V 7,5959 100m3
85 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, đất cấp II Yêu cầu kỹ thuật chương V 11,696 100m3
86 Vận chuyển tiếp đất thừa bãi thải 2,5Km bằng ôtô tự đổ, đất cấp II Yêu cầu kỹ thuật chương V 11,696 100m3
87 San đất bãi thải bằng máy Yêu cầu kỹ thuật chương V 11,696 100m3
88 Bê tông sân M200, đá 1x2 Yêu cầu kỹ thuật chương V 67,21 m3
89 Ván khuôn sân nhà trạm Yêu cầu kỹ thuật chương V 0,3674 100m2
90 Rải Nilong lót công trình Yêu cầu kỹ thuật chương V 600 m2
91 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông lót cầu thang, đá 4x6, mác 100 Yêu cầu kỹ thuật chương V 2,9 m3
92 Ván khuôn bê tông lót cầu thang Yêu cầu kỹ thuật chương V 0,032 100m2
93 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây cầu thang Yêu cầu kỹ thuật chương V 5,5 m3
94 Trát bậc cầu thang, dày 1,5 cm, VXM M75 Yêu cầu kỹ thuật chương V 38,5 m2
95 Xây đá hộc, xây móng, vữa XM mác 75 Yêu cầu kỹ thuật chương V 9,95 m3
96 Xây đá hộc, xây tường thẳng, vữa XM mác 75 Yêu cầu kỹ thuật chương V 17,2 m3
97 Bê tông dầm đá 1x2, cao <=4 m, mác 200 Yêu cầu kỹ thuật chương V 0,3 m3
98 SXLD cốt thép dầm, đường kính d<10mm Yêu cầu kỹ thuật chương V 0,0054 tấn
99 SXLD cốt thép dầm, đường kính d>18mm Yêu cầu kỹ thuật chương V 0,044 tấn
100 Ống PVC D42mm, class1 Yêu cầu kỹ thuật chương V 35 m
101 Bê tông rãnh nước, đá 1x2, mác 200 Yêu cầu kỹ thuật chương V 5,34 m3
102 Ván khuôn rãnh thoát nước Yêu cầu kỹ thuật chương V 0,5059 100m2
103 SX bê tông cốt thép tấm đan rãnh thoát nước Yêu cầu kỹ thuật chương V 1,5 m3
104 Ván khuôn tấm đan Yêu cầu kỹ thuật chương V 0,109 100m2
105 SXLD cốt thép tấm đan rãnh thoát nước Yêu cầu kỹ thuật chương V 0,0471 tấn
106 Lắp dựng tấm đan Yêu cầu kỹ thuật chương V 71 cái
107 Bê tông móng cột M200 đá 1x2 Yêu cầu kỹ thuật chương V 0,59 m3
108 Ông nhựa PVC D75, class1 Yêu cầu kỹ thuật chương V 6 m
109 Chếch nhựa PVC 45 độ, D75 Yêu cầu kỹ thuật chương V 4 cái
110 Dây thép, tiết diện dây chống sét D10mm Yêu cầu kỹ thuật chương V 4,8 m
111 Gia công và đóng cọc chống sét L63x63x6 dài 2,5m Yêu cầu kỹ thuật chương V 2 cọc
112 Cột đền cao áp cao tròn côn liền cần đơn, (H=6,5m, D1=58mm, D1=140mm) + khung dầm móng Yêu cầu kỹ thuật chương V 2 cột
113 Đèn cao áp 220-150w Yêu cầu kỹ thuật chương V 1 cái
114 Dựng cột thép ống bằng thủ công kết hợp với cơ giới, chiều cao cột<=15m Yêu cầu kỹ thuật chương V 2 cột
115 Kéo rải cáp điện 4x4mm2+E2,5mm2 Yêu cầu kỹ thuật chương V 40 m
116 Cung cấp và lắp đặt ống nhựa gân xoắn D25 Yêu cầu kỹ thuật chương V 30 m
117 Bảng điện Bakelite Yêu cầu kỹ thuật chương V 2 cái
118 Cung cấp và lắp đặt aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện 6A Yêu cầu kỹ thuật chương V 2 cái
119 Cung cấp và lắp đặt aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện 20A Yêu cầu kỹ thuật chương V 1 cái
120 Bê tông đường M200, Đá 1x2 Yêu cầu kỹ thuật chương V 40 m3
121 Ván khuôn đường Yêu cầu kỹ thuật chương V 0,2 100m2
122 Cắt bê tông mặt đê chiều dày lớp cắt 17cm Yêu cầu kỹ thuật chương V 0,97 100m
123 Bê tông lót móng, đá 4x6, mác 100 Yêu cầu kỹ thuật chương V 0,1 m3
124 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây móng trụ cổng, vữa XM mác 75 Yêu cầu kỹ thuật chương V 0,4 m3
125 Bê tông trụ cổng, đá 1x2, mác 200 Yêu cầu kỹ thuật chương V 0,1 m3
126 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây trụ cổng, vữa XM mác 75 Yêu cầu kỹ thuật chương V 1,1 m3
127 Trát trụ cổng Yêu cầu kỹ thuật chương V 5,4 m2
128 Trát phào kép, vữa XM mác 75 Yêu cầu kỹ thuật chương V 52,2 m
129 Bê tông lót móng trụ cột, tường rào, đá 4x6, mác 100 Yêu cầu kỹ thuật chương V 4 m3
130 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây móng tường rào, vữa XM mác 75 Yêu cầu kỹ thuật chương V 22,3 m3
131 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây tường rào, vữa XM mác 75 Yêu cầu kỹ thuật chương V 34,5 m3
132 Trát trụ cổng, VXM M75 dày 1,5 cm Yêu cầu kỹ thuật chương V 0,7 m2
133 Trát tường rào, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 Yêu cầu kỹ thuật chương V 128,1 m2
134 Trát phào kép, vữa XM mác 75 Yêu cầu kỹ thuật chương V 297 m
135 Sơn tường rào 1 nước lót, 2 nước phủ Yêu cầu kỹ thuật chương V 154,8 m2
136 Cung cấp và lắp đặt cổng thép Yêu cầu kỹ thuật chương V 0,1814 tấn
137 Sản xuất cổng thép Yêu cầu kỹ thuật chương V 0,1814 tấn
138 Sản xuất cửa sắt, hoa sắt bằng sắt vuông rỗng 14x14 mm Yêu cầu kỹ thuật chương V 0,153 tấn
139 Lắp dựng hoa sắt cửa Yêu cầu kỹ thuật chương V 5,3 m2
140 Sơn sắt thép các loại 3 nước Yêu cầu kỹ thuật chương V 5,3 m2
141 Bản lề Yêu cầu kỹ thuật chương V 9 bộ
142 Khóa chốt Yêu cầu kỹ thuật chương V 2 bộ
143 Bánh xe đẩy Yêu cầu kỹ thuật chương V 2 cái
144 Rải đá dăm lót Yêu cầu kỹ thuật chương V 4 m3
145 Cát lót dày 10cm Yêu cầu kỹ thuật chương V 2,8 m3
146 Ống PVC D42mm, class1 Yêu cầu kỹ thuật chương V 7 m
147 Bê tông đáy bể hút, đá 1x2, mác 250 Yêu cầu kỹ thuật chương V 10,5 m3
148 SXLD cốt thép đáy bể hút, đường kính <=10 mm Yêu cầu kỹ thuật chương V 0,0136 tấn
149 SXLD, cốt thép đáy bể hút, đường kính <=18 mm Yêu cầu kỹ thuật chương V 0,5447 tấn
150 Ván khuôn đáy bể hút Yêu cầu kỹ thuật chương V 0,105 100m2
151 Bê tông tường bể hút, đá 1x2, mác 250 Yêu cầu kỹ thuật chương V 15,7 m3
152 SXLD cốt thép tường bể hút, đường kính <=10 mm Yêu cầu kỹ thuật chương V 0,0151 tấn
153 SXLD cốt thép tường bể hút, đường kính <=18 mm Yêu cầu kỹ thuật chương V 0,6694 tấn
154 Ván khuôn tường bể hút Yêu cầu kỹ thuật chương V 0,449 100m2
155 Bê tông dầm bể hút M200, đá 1x2 Yêu cầu kỹ thuật chương V 11,86 m3
156 SXLD cốt thép dầm bể hút, D<10mm Yêu cầu kỹ thuật chương V 0,1383 tấn
157 SXLD cốt thép dầm bể hút, D<18mm Yêu cầu kỹ thuật chương V 0,961 tấn
158 Ván khuôn dầm bể hút Yêu cầu kỹ thuật chương V 0,8385 100m2
159 Sản xuất lưới chắn rác Yêu cầu kỹ thuật chương V 0,2321 tấn
160 Lắp dựng lưới chắn rác Yêu cầu kỹ thuật chương V 0,2321 tấn
161 Sản xuất thang sắt Yêu cầu kỹ thuật chương V 0,0264 tấn
162 Lắp dựng thang sắt Yêu cầu kỹ thuật chương V 0,0264 tấn
163 Bu lông + ecu M12 Yêu cầu kỹ thuật chương V 16 Cái
164 Xây đá hộc, xây mái dốc thẳng, vữa XM mác 75 Yêu cầu kỹ thuật chương V 42,97 m3
165 Xây mặt bằng đá hộc, VXM M75 Yêu cầu kỹ thuật chương V 17,15 m3
166 Gia công kim thu sét có chiều dài 0,6m Yêu cầu kỹ thuật chương V 3 cái
167 Cung cấp và lắp đặt kim thu sét loại kim dài 0,6m Yêu cầu kỹ thuật chương V 3 cái
168 Gia công và đóng cọc chống sét L50x50x5 dài 4m Yêu cầu kỹ thuật chương V 4 cọc
169 Dây dẩn sét bằng thép Φ 10mm Yêu cầu kỹ thuật chương V 12,4 m
170 Dây tiếp đất bằng thép 40x4 Yêu cầu kỹ thuật chương V 15 m
171 Hộp kiểm tra điện trở tiếp đất Yêu cầu kỹ thuật chương V 1 hộp
172 Cung cấp và lắp đặt tủ điện điều khiển chiếu sáng Yêu cầu kỹ thuật chương V 1 hộp
173 Kéo rải các loại dây dẫn, Cung cấp và lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x4mm2 Yêu cầu kỹ thuật chương V 40 m
174 Kéo rải các loại dây dẫn, Cung cấp và lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 Yêu cầu kỹ thuật chương V 40 m
175 Cung cấp và lắp đặt Đèn chiếu sáng sâu 220v- 250v Yêu cầu kỹ thuật chương V 2 bộ
176 Cung cấp và lắp đặt các loại đèn ống dài 1,2m, loại hộp đèn 2 bóng Yêu cầu kỹ thuật chương V 10 bộ
177 Cung cấp và lắp đặt các thiết bị đóng ngắt, Lắp ổ cắm loại ổ đôi Yêu cầu kỹ thuật chương V 4 cái
178 Cung cấp và lắp đặt các thiết bị đóng ngắt, Lắp công tắc có số hạt trên 1 công tắc là 1 Yêu cầu kỹ thuật chương V 4 cái
179 Máng nhựa bảo vệ dây 18x10 Yêu cầu kỹ thuật chương V 80 m
180 Nẹp vuông luồn dây dẫn điện 2cm Yêu cầu kỹ thuật chương V 20 m
181 Nep vuông luồn dây dẫn điện 3cm Yêu cầu kỹ thuật chương V 40 m
182 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông lót móng, đá 4x6, mác 150 Yêu cầu kỹ thuật chương V 0,5 m3
183 Bê tông đáy nhà vệ sinh, đá 1x2, mác 250 Yêu cầu kỹ thuật chương V 0,82 m3
184 Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan, đá 1x2, mác 250 Yêu cầu kỹ thuật chương V 0,41 m3
185 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn móng dài Yêu cầu kỹ thuật chương V 0,0254 100m2
186 Ván khuôn tấm đan Yêu cầu kỹ thuật chương V 0,0044 100m2
187 Xây gạch chỉ không nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, vữa XM mác 75 Yêu cầu kỹ thuật chương V 1,2 m3
188 Trát tường bể phốt, dày 2cm, M75 Yêu cầu kỹ thuật chương V 42,2 m2
189 Láng nền sàn có đánh màu, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 Yêu cầu kỹ thuật chương V 6 m2
190 SXLD cốt thép đáy bể phốt Yêu cầu kỹ thuật chương V 0,071 tấn
191 SXLD cốt thép tấm đan Yêu cầu kỹ thuật chương V 0,0285 tấn
192 Lắp dựng tấm đan Yêu cầu kỹ thuật chương V 5 cái
193 Bê tông lót móng nhà vệ sinh M150 Yêu cầu kỹ thuật chương V 1 m3
194 Bê tông dầm nhà, M250, đá 1x2 Yêu cầu kỹ thuật chương V 2,84 m3
195 Bê tông lanh tô, M250, đá 1x2 Yêu cầu kỹ thuật chương V 0,09 m3
196 Ván khuôn lót móng nhà vệ sinh Yêu cầu kỹ thuật chương V 0,0348 100m2
197 Ván khuôn dầm nhà Vệ sinh Yêu cầu kỹ thuật chương V 0,2818 100m2
198 Lát sàn nhà vệ sinh bằng gạch chống trơn 300x300mm, vữa XM cát mịn mác 75 Yêu cầu kỹ thuật chương V 4,5 m2
199 Xây gạch chỉ không nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, vữa XM mác 75 Yêu cầu kỹ thuật chương V 2,2 m3
200 Cửa đi khung nhựa lõi thép, 1 cánh mở quay Yêu cầu kỹ thuật chương V 1,5 m2
201 Cửa sổ khung nhựa lõi thép, 2 cánh mở trượt Yêu cầu kỹ thuật chương V 1 m2
202 SXLD cốt thép dầm d<=10 mm Yêu cầu kỹ thuật chương V 0,2619 tấn
203 SXLD cốt thép dầm d<=18 mm Yêu cầu kỹ thuật chương V 0,0317 tấn
204 SXLD cốt thép cột, d<=10 mm Yêu cầu kỹ thuật chương V 0,0173 tấn
205 SXLD cốt thép cột d<=18 mm Yêu cầu kỹ thuật chương V 0,072 tấn
206 Sản xuất xà gồ thép Yêu cầu kỹ thuật chương V 0,2496 tấn
207 Lắp dựng xà gồ thép Yêu cầu kỹ thuật chương V 0,2496 tấn
208 Lợp tôn múi chiều dài bất kỳ Yêu cầu kỹ thuật chương V 0,082 100m2
209 Téc nước INOX 1000l Yêu cầu kỹ thuật chương V 1 cái
210 Cung cấp và lắp đặt ống nhựa PVC class1 nối bằng phương pháp dán keo, đoạn ống dài 6 m, đường kính ống d=27mm Yêu cầu kỹ thuật chương V 0,12 100m
211 Cung cấp và lắp đặt ống nhựa PVC class1 nối bằng phương pháp dán keo, đoạn ống dài 6 m, đường kính ống d=34mm Yêu cầu kỹ thuật chương V 0,14 100m
212 Cung cấp và lắp đặt ống nhựa PVC class1 nối bằng phương pháp dán keo, đoạn ống dài 6 m, đường kính ống d=110mm Yêu cầu kỹ thuật chương V 0,18 100m
213 Cung cấp và lắp đặt ống nhựa PVC class1 nối bằng phương pháp dán keo, đoạn ống dài 6 m, đường kính ống d=125mm Yêu cầu kỹ thuật chương V 0,03 100m
214 Cung cấp và lắp đặt cút nhựa PVC class1 nối bằng phương pháp dán keo, đường kính cút d=34mm Yêu cầu kỹ thuật chương V 6 cái
215 Cung cấp và lắp đặt cút nhựa pvc nối bằng phương pháp dán keo, đường kính cút d=27mm Yêu cầu kỹ thuật chương V 5 cái
216 Cung cấp và lắp đặt măng sông PVC nối bằng phương pháp dán keo, đường kính cút d=27mm Yêu cầu kỹ thuật chương V 2 cái
217 Phao điện chống tràn Yêu cầu kỹ thuật chương V 1 cái
218 Cung cấp và lắp đặt Van PVC D27 Yêu cầu kỹ thuật chương V 1 cái
219 Cung cấp và lắp đặt Van PVC D34 Yêu cầu kỹ thuật chương V 4 cái
220 Cung cấp và lắp đặt cút PVC bằng phương pháp dán keo, đường kính cút d=110mm Yêu cầu kỹ thuật chương V 3 cái
221 Cung cấp và lắp đặt cút PVC nối bằng phương pháp dán keo, đường kính cút d=125mm Yêu cầu kỹ thuật chương V 1 cái
222 Cung cấp và lắp đặt măng sông PVC nối bằng phương pháp dán keo, đường kính cút d=110mm Yêu cầu kỹ thuật chương V 2 cái
223 Cung cấp và lắp đặt chậu xí bệt Yêu cầu kỹ thuật chương V 1 bộ
224 Cung cấp và lắp đặt chậu rửa 1 vòi Yêu cầu kỹ thuật chương V 1 bộ
225 Gương soi Yêu cầu kỹ thuật chương V 1 bộ
226 Kéo rải các loại dây dẫn, Cung cấp và lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 Yêu cầu kỹ thuật chương V 45 m
227 Cung cấp và lắp đặt các loại đèn ống dài 1,2m, loại hộp đèn 2 bóng Yêu cầu kỹ thuật chương V 2 bộ
228 Cung cấp và lắp đặt các thiết bị đóng ngắt, Lắp ổ cắm loại ổ đôi Yêu cầu kỹ thuật chương V 1 cái
229 Lắp bảng gỗ vào tường gạch loại 180x250 Yêu cầu kỹ thuật chương V 1 cái
230 Cung cấp và lắp đặt hạt công tắc điện Yêu cầu kỹ thuật chương V 1 cái
231 Cung cấp và lắp đặt ống nhựa, máng nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn, đường kính <=15mm Yêu cầu kỹ thuật chương V 25 m
232 Cung cấp và lắp đặt dây điện phao chống tràn 2x1,5mm2 Yêu cầu kỹ thuật chương V 20 m
233 Cung cấp và lắp đặt côn thép, nối bằng phương pháp 1 đầu mặt bích 1 đầu hàn, đường kính côn D= 150/80 mm Yêu cầu kỹ thuật chương V 2 cái
234 Nối ống thép bằng phương pháp mặt bích, đk 100mm Yêu cầu kỹ thuật chương V 2 mối nối
235 Bích thép D80 Yêu cầu kỹ thuật chương V 2 cái
236 Cung cấp và lắp đặt ống thép đen bằng phương pháp hàn, đoạn ống dài 0,1m, đk 150mm, dày 7,11mm Yêu cầu kỹ thuật chương V 0,002 100m
237 Cung cấp và lắp đặt đồng hồ đo áp lực Yêu cầu kỹ thuật chương V 2 cái
238 Cung cấp và lắp đặt cút thép, nối bằng phương pháp hàn, đường kính cút D= 150mm 90 độ Yêu cầu kỹ thuật chương V 4 cái
239 Cung cấp và lắp đặt ống thép đen bằng phương pháp hàn, đoạn ống dài 0,222m, đk 150mm, dày 7,11mm Yêu cầu kỹ thuật chương V 0,0044 100m
240 Cung cấp và lắp đặt ống thép đen bằng phương pháp hàn, đoạn ống dài 0,708m, đk 150mm, dày 7,11mm Yêu cầu kỹ thuật chương V 0,0142 100m
241 Cung cấp và lắp đặt cút thép, nối bằng phương pháp hàn, đường kính cút D= 150mm, 90 độ Yêu cầu kỹ thuật chương V 2 cái
242 Cung cấp và lắp đặt ống thép đen bằng phương pháp hàn, đoạn ống dài 0,31m, đk 150mm, dày 7,11mm Yêu cầu kỹ thuật chương V 0,0062 100m
243 Nối ống thép bằng phương pháp mặt bích, đk 150mm Yêu cầu kỹ thuật chương V 2 mối nối
244 Bích thép của ống đường kính D150 Yêu cầu kỹ thuật chương V 2 cái
245 Cung cấp và lắp đặt van mặt bích một chiều, đường kính van D= 150 mm, PN10 Yêu cầu kỹ thuật chương V 2 cái
246 Cung cấp và lắp đặt van mặt bích, van chặn PN10, đường kính van D= 150 mm Yêu cầu kỹ thuật chương V 2 cái
247 Cung cấp và lắp đặt mối nối mềm cao su, đường kính D= 150 mm, PN10 Yêu cầu kỹ thuật chương V 2 cái
248 Cung cấp và lắp đặt ống thép đen bằng phương pháp 1 đầu hàn + 1 đầu mặt bích, đoạn ống dài 0,522m, đk 150mm, dày 7,11mm Yêu cầu kỹ thuật chương V 0,0104 100m
249 Nối ống thép bằng phương pháp mặt bích, đk 150mm Yêu cầu kỹ thuật chương V 2 mối nối
250 Bích thép của ống đường kính D150 Yêu cầu kỹ thuật chương V 2 cái
251 Cung cấp và lắp đặt tê thép thu, nối bằng phương pháp hàn, đường kính tê D= 250/150 mm Yêu cầu kỹ thuật chương V 2 cái
252 Lắp bích thép đặc, đường kính bích D= 250 mm Yêu cầu kỹ thuật chương V 0,5 cặp
253 Cung cấp và lắp đặt ống thép đen bằng phương pháp hàn, đoạn ống dài 1,25m, đk 250mm, dày 9,27mm Yêu cầu kỹ thuật chương V 0,0125 100m
254 Cung cấp và lắp đặt ống thép đen bằng phương pháp hàn, đoạn ống dài 0,71m, đk 250mm, dày 9,27mm Yêu cầu kỹ thuật chương V 0,0071 100m
255 Cung cấp và lắp đặt tê thép, nối bằng phương pháp hàn, đường kính tê D= 250 mm Yêu cầu kỹ thuật chương V 1 cái
256 Cung cấp và lắp đặt ống thép đen bằng phương pháp hàn, đoạn ống dài 0,2m, đk 250mm, dày 9,27mm Yêu cầu kỹ thuật chương V 0,004 100m
257 Cung cấp và lắp đặt mối nối mềm cao su, đường kính D= 280 mm Yêu cầu kỹ thuật chương V 1 cái
258 Cung cấp và lắp đặt van giảm áp, đường kính van D= 280 mm-PN16 Yêu cầu kỹ thuật chương V 1 cái
259 Cung cấp và lắp đặt ống nhựa HDPE PE100 bằng phương pháp hàn gia nhiệt, đường kính ống 280mm, chiều dày 16,6mm (PN10), dài 2,9m Yêu cầu kỹ thuật chương V 0,029 100m
260 Cung cấp và lắp đặt cút nhựa HDPE bằng phương pháp hàn gia nhiệt, đường kính 280mm, chiều dày 16,6mm Yêu cầu kỹ thuật chương V 4 cái
261 Cung cấp và lắp đặt ống nhựa HDPE PE100 bằng phương pháp hàn gia nhiệt, đường kính ống 280mm, chiều dày 16,6mm (PN10), dài 0,62m Yêu cầu kỹ thuật chương V 0,0062 100m
262 Cung cấp và lắp đặt ống nhựa HDPE PE100 bằng phương pháp hàn gia nhiệt, đường kính ống 280mm, chiều dày 16,6mm (PN10), dài 9,6m Yêu cầu kỹ thuật chương V 0,096 100m
263 Cung cấp và lắp đặt ống nhựa HDPE PE100 bằng phương pháp hàn gia nhiệt, đường kính ống 280mm, chiều dày 16,6mm (PN10), dài 4,4m Yêu cầu kỹ thuật chương V 0,044 100m
264 Cung cấp và lắp đặt van (hút - CREPIN), đường kính van D= 200 mm Yêu cầu kỹ thuật chương V 2 cái
265 Cung cấp và lắp đặt ống thép, đoạn ống dài 0,35m, đk 200mm, dày 8,2mm Yêu cầu kỹ thuật chương V 2 đoạn
266 Nối ống thép bằng phương pháp mặt bích, đk 200mm Yêu cầu kỹ thuật chương V 2 mối nối
267 Cung cấp và lắp đặt cút thép 45 độ 2 đầu bích, nối bằng phương pháp mặt bích, đường kính cút D= 200 mm Yêu cầu kỹ thuật chương V 8 cái
268 Cung cấp và lắp đặt ống thép đoạn ống dài 2,2m, đk 200mm, dày 8,2mm Yêu cầu kỹ thuật chương V 4 đoạn
269 Cung cấp và lắp đặt ống thép, đoạn ống dài 0,6m, đk 200mm, dày 8,2mm Yêu cầu kỹ thuật chương V 2 đoạn
270 Cung cấp và lắp đặt ống thép, đoạn ống dài 3m, đk 200mm, dày 8,2mm Yêu cầu kỹ thuật chương V 6 đoạn
271 Cung cấp và lắp đặt ống thép, đoạn ống dài 0,62m, đk 200mm, dày 8,2mm Yêu cầu kỹ thuật chương V 2 đoạn
272 Cung cấp và lắp đặt ống thép đoạn ống dài 1,69m, đk 200mm, dày 8,2mm Yêu cầu kỹ thuật chương V 2 đoạn
273 Cung cấp và lắp đặt van chặn mặt bích, đường kính van D= 200 mm, PN10 Yêu cầu kỹ thuật chương V 2 cái
274 Cung cấp và lắp đặt mối nối mềm cao su, đường kính D= 200 mm, PN10 Yêu cầu kỹ thuật chương V 2 cái
275 Cung cấp và lắp đặt côn thu thép, nối bằng phương pháp mặt bích, đường kính côn D= 200/150 mm Yêu cầu kỹ thuật chương V 2 cái
276 Lắp bích thép, đường kính ống D= 200 mm Yêu cầu kỹ thuật chương V 18 cặp
277 Cung cấp và lắp đặt tủ điều khiển máy bơm Yêu cầu kỹ thuật chương V 1 1 tủ
278 Kéo rải các loại dây dẫn, Cung cấp và lắp đặt dây dẫn 4 ruột CU/XLPE/PVC 3x120-1x70mm2 Yêu cầu kỹ thuật chương V 30 m
279 Kéo rải các loại dây dẫn, Cung cấp và lắp đặt dây dẫn 4 ruột CU/XLPE/PVC 3x50-1x25mm2 Yêu cầu kỹ thuật chương V 30 m
280 Kéo rải các loại dây dẫn, Cung cấp và lắp đặt dây dẫn 4 ruột CU/XLPE/PVC 3x6-1x4mm2 Yêu cầu kỹ thuật chương V 15 m
281 Bu lông + đai ốc M16x65 Yêu cầu kỹ thuật chương V 2 bộ
282 Đệm cao su các loại cho tủ điện hạ thế và tủ điều khiển máy bươm Yêu cầu kỹ thuật chương V 1 t/bộ
283 Hệ thống đường ống mồi chân không cho 02 máy bơm ly tâm Yêu cầu kỹ thuật chương V 1 HT
284 Bơm li tâm trục ngang, động cơ 45kW-2900v/ph. TSKT: Q = 150m3/h, H = 65 mH2O, Dh=100mm, Dx=80mm Yêu cầu kỹ thuật chương V 2 Cái
285 Bơm chân không động cơ 3kW-1450v/ph. TSKT: Q = 29m3/h, P = 510mmHg, kèm phụ kiện đồng bộ. Yêu cầu kỹ thuật chương V 1 Cái
286 Bơm nước nguồn điện áp : 220V/ 50Hz, công suất: 0,8HP, lưu lượng nước: 1.2 -5.4 m3/h, cột áp 25.8m-17,5m (bơm cấp nước cho nhà vệ sinh) Yêu cầu kỹ thuật chương V 1 cái
287 Bơm chìm hút nước thải CS=1,5Kw, 2HP (220v/50Hz), Yêu cầu kỹ thuật chương V 1 máy
288 Thiết bị tời điện và palăng điện - Sức nâng 3T, Yêu cầu kỹ thuật chương V 1 bộ
289 Đường ống hút D34 PVC Yêu cầu kỹ thuật chương V 25 md
290 Rọ hút bơm D34 PVC Yêu cầu kỹ thuật chương V 1 Cái
291 Măng xông PVC D34 Yêu cầu kỹ thuật chương V 4 Cái
292 Cút, chếch PVC D34 Yêu cầu kỹ thuật chương V 5 Cái
293 Tủ điện điều khiển: 02 động cơ 45kW + 01 động cơ 3kW, hoạt động độc lập: - Kích thước dự kiến: C1800xR1000xS450 - Động cơ 45kW khởi động Sao/Tam giác, động cơ 3kW khởi động trực tiếp. - Thiết bị đóng cắt - Chức năng bảo vệ: Quá dòng, ngắn mạch, kẹt rotor, mất pha, đảo pha, quá áp, thấp áp. - Cấp bảo vệ IP41 (lắp đặt trong nhà) (Bao gồm phí kiểm định thiết bị đóng cắt) Yêu cầu kỹ thuật chương V 1 Cái
294 Bàn họp gỗ kích thước ( 1,8x1x0,75)m Yêu cầu kỹ thuật chương V 1 cái
295 Ghế gấp, mặt da, khung mạ-Si xanh Yêu cầu kỹ thuật chương V 4 cái
296 Giường gỗ đơn kích thước (1,2x2)m Yêu cầu kỹ thuật chương V 1 Cái
297 Lắp đặt máy bơm, trọng lượng máy 0,2 đến 1 tấn Yêu cầu kỹ thuật chương V 1,36 1 tấn
298 Lắp đặt máy bơm chân không, máy có khối lượng <= 0,2 tấn Yêu cầu kỹ thuật chương V 0,11 1 tấn
299 Lắp đặt thiết bị tời điện và palăng điện - Thiết bị có khối lượng <= 1 tấn (30-:-35)kg/tời Yêu cầu kỹ thuật chương V 0,035 1 tấn
300 Chạy thử máy bơm: 45kw/hx2máy Yêu cầu kỹ thuật chương V 1 Khoản
B Hạng mục 2: Hai bể chứa 300M3
1 Đào móng bể,bằng máy, đất cấp II Yêu cầu kỹ thuật chương V 3,3915 100m3
2 Đào đá bằng máy, đá cấp IV Yêu cầu kỹ thuật chương V 1.118,79 m3
3 Đắp móng công trình bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầuK=0,90 Yêu cầu kỹ thuật chương V 2,2071 100m3
4 Đắp cát công trình bằng máy, độ chặt yêu cầu K=0,95 Yêu cầu kỹ thuật chương V 2,2123 100m3
5 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, đất cấp II Yêu cầu kỹ thuật chương V 1,98 100m3
6 Vận chuyển đất tiếp cự ly 2,5 km bằng ôtô tự đổ, đất cấp II Yêu cầu kỹ thuật chương V 1,98 100m3
7 Vận chuyển đá bằng ôtô tự đổ trong phạm vi <= 1000m Yêu cầu kỹ thuật chương V 11,1879 100m3
8 Vận chuyển đá tiếp 2,5km bằng ôtô tự đổ Yêu cầu kỹ thuật chương V 11,1879 100m3
9 San đất bãi thải bằng máy Yêu cầu kỹ thuật chương V 1,98 100m3
10 San đá bãi thải bằng máy Yêu cầu kỹ thuật chương V 11,1879 100m3
11 Bê tông lót móng, đổ bằng thủ công, mác 100, đá 4x6 Yêu cầu kỹ thuật chương V 34,16 m3
12 Bê tông đáy bể, đá 1x2, mác 250 Yêu cầu kỹ thuật chương V 96,82 m3
13 Bê tông rốn bể, đá 1x2, mác 250 Yêu cầu kỹ thuật chương V 7,64 m3
14 Bê tông bể chứa dạng thành thẳng, đá 1x2, mác 250 Yêu cầu kỹ thuật chương V 60,4 m3
15 Bê tông dầm, đá 1x2, mác 250 Yêu cầu kỹ thuật chương V 4,5 m3
16 Bê tông cột, đá 1x2, tiết diện cột <=0,1 m2, mác 250 Yêu cầu kỹ thuật chương V 0,9 m3
17 Bê tông mạch ngừng, đá 1x2, mác 300 Yêu cầu kỹ thuật chương V 4,5 m3
18 Bê tông giằng hố van, đá 1x2, mác 200 Yêu cầu kỹ thuật chương V 0,7 m3
19 Bê tông đáy hố van, đá 1x2, mác 200 Yêu cầu kỹ thuật chương V 1,61 m3
20 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông mương cáp, rãnh nước, đá 1x2, mác 200 Yêu cầu kỹ thuật chương V 6,66 m3
21 Bê tông sân, đá 1x2, mác 200 Yêu cầu kỹ thuật chương V 13,77 m3
22 Rải bạt lót bê tông sân Yêu cầu kỹ thuật chương V 91,8 m2
23 SXLD cốt thép móng, đường kính <=18 mm Yêu cầu kỹ thuật chương V 11,26 tấn
24 SXLD cốt thép móng, đường kính <=10 mm Yêu cầu kỹ thuật chương V 0,193 tấn
25 SXLD cốt thép tường, đường kính <=18 mm Yêu cầu kỹ thuật chương V 7,949 tấn
26 SXLD cốt thép tường, đường kính <=10 mm Yêu cầu kỹ thuật chương V 0,106 tấn
27 SXLD cốt thép cột, đường kính <=18 mm, cột, trụ Yêu cầu kỹ thuật chương V 0,1783 tấn
28 SXLD cốt thép cột, đường kính <=10 mm, cột, trụ Yêu cầu kỹ thuật chương V 0,0263 tấn
29 SXLD cốt thép dầm, giằng, đường kính <=18 mm Yêu cầu kỹ thuật chương V 0,701 tấn
30 SXLD cốt thép dầm, giằng, đường kính <=10 mm Yêu cầu kỹ thuật chương V 0,133 tấn
31 Tôn đen dày 2mm gia cố Yêu cầu kỹ thuật chương V 20,91 m2
32 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn móng dài Yêu cầu kỹ thuật chương V 0,3888 100m2
33 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng giáo ống, ván khuôn tường Yêu cầu kỹ thuật chương V 6,092 100m2
34 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng giáo ống, ván khuôn xà, dầm, giằng Yêu cầu kỹ thuật chương V 0,6902 100m2
35 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn kim loại, ván khuôn tường, cột vuông, cột chữ nhật, xà dầm, giằng Yêu cầu kỹ thuật chương V 0,179 100m2
36 Xây gạch không nung 6,5x10,5x 22, xây bể chứa, vữa XM mác 50 Yêu cầu kỹ thuật chương V 14,79 m3
37 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây móng, vữa XM mác 50 Yêu cầu kỹ thuật chương V 1,46 m3
38 Trát thành VXM M75 - 2,0cm Yêu cầu kỹ thuật chương V 815,77 m2
39 Trát dầm VXM M75 - 2,0cm Yêu cầu kỹ thuật chương V 79,52 m2
40 Trát cột VXM M75 - 2,0cm Yêu cầu kỹ thuật chương V 17,92 m2
41 Láng vữa xi măng M100 - 2,0cm Yêu cầu kỹ thuật chương V 276,66 m2
42 Láng bể nước, giếng nước, giếng cáp, dày 2,0 cm, vữa XM 100 Yêu cầu kỹ thuật chương V 753,83 m2
43 Quét nhựa bitum nóng vào tường Yêu cầu kỹ thuật chương V 434,85 m2
44 Quét nước xi măng 2 nước Yêu cầu kỹ thuật chương V 236,3 m2
45 Sản xuất hệ khung dàn Yêu cầu kỹ thuật chương V 1,9887 tấn
46 Lắp dựng, tháo dỡ kết cấu thép hệ khung dàn, sàn đạo trên cạn Yêu cầu kỹ thuật chương V 1,9887 tấn
47 Nắp tôn mạ kẽm dày 2mm Yêu cầu kỹ thuật chương V 69,13 kg
48 Bản lề Yêu cầu kỹ thuật chương V 34 cái
49 Khóa Yêu cầu kỹ thuật chương V 23 cái
50 Lưới thép B40 bọc PVC Yêu cầu kỹ thuật chương V 253 m2
51 Sản xuất thang sắt Yêu cầu kỹ thuật chương V 0,137 tấn
52 Lắp dựng thang sắt Yêu cầu kỹ thuật chương V 0,137 tấn
53 Bu lông D12 Yêu cầu kỹ thuật chương V 64 bộ
54 Cung cấp và lắp đặt ống thép mạ kẽm bằng phương pháp hàn, đoạn ống dài 6m, đường kính 250mm, dày 5,16mm Yêu cầu kỹ thuật chương V 0,05 100m
55 Cung cấp và lắp đặt ống thép mạ kẽm bằng phương pháp hàn, đoạn ống dài 6m, đường kính 300mm, dày 5,16mm Yêu cầu kỹ thuật chương V 0,1 100m
56 Cung cấp và lắp đặt ống thép mạ kẽm bằng phương pháp hàn, đoạn ống dài 6m, đường kính 200mm, dày 5,16mm Yêu cầu kỹ thuật chương V 0,36 100m
57 Cung cấp và lắp đặt ống thép mạ kẽm bằng phương pháp hàn, đoạn ống dài 6m, đường kính 150mm, dày 4,78mm Yêu cầu kỹ thuật chương V 0,076 100m
58 Ông thép mạ kẽm, đoạn ống dài 6m, đường kính 500mm, dày 7,09mm Yêu cầu kỹ thuật chương V 0,058 100m
59 Cung cấp và lắp đặt cút thép D150 -90 độ -ST Yêu cầu kỹ thuật chương V 4 cái
60 Cung cấp và lắp đặt côn thép D315/300 -ST Yêu cầu kỹ thuật chương V 1 cái
61 Cung cấp và lắp đặt bích rỗng D250 -ST Yêu cầu kỹ thuật chương V 2 cặp
62 Cung cấp và lắp đặt bích rỗng D200 -ST Yêu cầu kỹ thuật chương V 2 cặp
63 Cung cấp và lắp đặt bích rỗng D300 -ST Yêu cầu kỹ thuật chương V 1 cặp
64 Cung cấp và lắp đặt cút uu D250 - 90 độ ST Yêu cầu kỹ thuật chương V 2 cái
65 Cung cấp và lắp đặt van CLAPE d=250mm Yêu cầu kỹ thuật chương V 1 cái
66 Cung cấp và lắp đặt van mặt bích, đường kính van d=200mm Yêu cầu kỹ thuật chương V 2 cái
67 Cung cấp và lắp đặt van mặt bích, đường kính van d=315mm Yêu cầu kỹ thuật chương V 1 cái
68 Cung cấp và lắp đặt Mối nối nềm EB D315 Yêu cầu kỹ thuật chương V 1 cái
69 Cung cấp và lắp đặt Mối nối nềm EB D200 Yêu cầu kỹ thuật chương V 2 cái
70 Cung cấp và lắp đặt Mối nối nềm EB D250 Yêu cầu kỹ thuật chương V 1 cái
71 Cung cấp và lắp đặt bích thép rỗng DN250 Yêu cầu kỹ thuật chương V 1 cặp
72 Đào xúc đất phong hóa Yêu cầu kỹ thuật chương V 1,0628 100m3
73 Đào xúc đất bằng máy, đất cấp II Yêu cầu kỹ thuật chương V 0,6547 100m3
74 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, đất cấp I Yêu cầu kỹ thuật chương V 1,0628 100m3
75 Vận chuyển đất tiếp cự ly 2,5 km bằng ôtô tự đổ, đất cấp I Yêu cầu kỹ thuật chương V 1,0628 100m3
76 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, đất cấp II Yêu cầu kỹ thuật chương V 0,6547 100m3
77 Vận chuyển đất tiếp cự ly 2,5 km bằng ôtô tự đổ, đất cấp II Yêu cầu kỹ thuật chương V 0,6547 100m3
78 San đất bãi thải bằng máy Yêu cầu kỹ thuật chương V 1,7175 100m3
79 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông mặt đường, đá 1x2, mác 200 Yêu cầu kỹ thuật chương V 40,88 m3
80 Lắp dựng ván khuôn mặt đường bê tông Yêu cầu kỹ thuật chương V 0,1363 100m2
81 Nilon tái sinh lót đáy Yêu cầu kỹ thuật chương V 204,39 m2
82 Cắt bê tông mặt đê chiều dày lớp cắt 17cm Yêu cầu kỹ thuật chương V 0,39 100m
C Hạng mục 3: Công trình trên tuyến ống
1 Bê tông giằng hố van đá 1x2, mác 200 Yêu cầu kỹ thuật chương V 13,94 m3
2 Bê tông bản đáy, gối đỡ hố van, đá 1x2, mác 200 Yêu cầu kỹ thuật chương V 33,17 m3
3 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày 22cm, vữa XM mác 75 Yêu cầu kỹ thuật chương V 69,7 m3
4 Trát tường ngoài, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 Yêu cầu kỹ thuật chương V 633,6 m2
5 Ván khuôn móng Yêu cầu kỹ thuật chương V 0,9374 100m2
6 Ván khuôn giằng Yêu cầu kỹ thuật chương V 1,2672 100m2
7 SXLD cốt thép xà giằng, đường kính <=10 mm Yêu cầu kỹ thuật chương V 0,193 tấn
8 SXLD cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=18 mm Yêu cầu kỹ thuật chương V 1,021 tấn
9 Thép hộp tấm nắp hố van Yêu cầu kỹ thuật chương V 2,5916 tấn
10 Lắp dựng thép hộp tấm van Yêu cầu kỹ thuật chương V 2,5916 tấn
11 Nắp tôn mạ kẽm dày 2mm Yêu cầu kỹ thuật chương V 165,6 m2
12 Bản lề Yêu cầu kỹ thuật chương V 176 Cái
13 Khóa Yêu cầu kỹ thuật chương V 44 Cái
14 Đào xúc đất hố van đổ ra bãi thải Yêu cầu kỹ thuật chương V 2,775 100m3
15 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, đất cấp II Yêu cầu kỹ thuật chương V 2,775 100m3
16 Vận chuyển đất tiếp cự ly 2,5 km bằng ôtô tự đổ , đất cấp II Yêu cầu kỹ thuật chương V 2,775 100m3
17 San đất bãi thải bằng máy Yêu cầu kỹ thuật chương V 2,775 100m3
18 Cung cấp và lắp đặt Van cổng ty chìm DN180 Yêu cầu kỹ thuật chương V 44 cái
19 Cung cấp và lắp đặt BU, đường kính 180mm Yêu cầu kỹ thuật chương V 44 cái
20 Cung cấp và lắp đặt Bích thép rỗng DN180 Yêu cầu kỹ thuật chương V 22 cặp
21 Cung cấp và lắp đặt Nối mềm DN180 Yêu cầu kỹ thuật chương V 44 cái
22 Cung cấp và lắp đặt Tê HDPE DN180mm Yêu cầu kỹ thuật chương V 44 cái
23 Cung cấp và lắp đặt Đai khởi thủy DN180/32mm Yêu cầu kỹ thuật chương V 264 cái
24 Khâu nối ren ngoài DN32 Yêu cầu kỹ thuật chương V 1.320 cái
25 Cút 90 độ DN32 -HDPE Yêu cầu kỹ thuật chương V 264 cái
26 Cung cấp và lắp đặt van ren, đường kính van d=32mm Yêu cầu kỹ thuật chương V 264 cái
27 Cung cấp và lắp đặt ống nhựa HDPE nối bằng phương pháp hàn, đoạn ống dài 200m, đường kính ống 32mm Yêu cầu kỹ thuật chương V 3,696 100m
28 Cung cấp và lắp đặt ống nhựa HDPE bằng phương pháp hàn gia nhiệt, chiều dày 6.9mm, đường kính ống 180mm Yêu cầu kỹ thuật chương V 0,704 100m
29 Bịt ống họng chờ DN32 Yêu cầu kỹ thuật chương V 264 cái
30 Cung cấp và lắp đặt Nút bịt HDPE DN180mm Yêu cầu kỹ thuật chương V 88 cái
31 Cung cấp và lắp đặt Tê HDPE DN225/180 Yêu cầu kỹ thuật chương V 1 cái
32 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 Yêu cầu kỹ thuật chương V 1,29 m3
33 Bê tôn bản đáy, gối đỡ hố van, đá 1x2, chiều rộng <=250 cm, mác 200 Yêu cầu kỹ thuật chương V 2,49 m3
34 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày 22cm, vữa XM mác 75 Yêu cầu kỹ thuật chương V 6,44 m3
35 Trát tường ngoài, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 Yêu cầu kỹ thuật chương V 58,56 m2
36 Ván khuôn móng Yêu cầu kỹ thuật chương V 0,071 100m2
37 Ván khuôn giằng Yêu cầu kỹ thuật chương V 0,1171 100m2
38 SXLD cốt thép giằng hố van, đường kính <=10 mm Yêu cầu kỹ thuật chương V 0,0201 tấn
39 SXLD cốt thép giằng hố van, đường kính <=18 mm Yêu cầu kỹ thuật chương V 0,1102 tấn
40 Thép hộp tấm nắp hố van Yêu cầu kỹ thuật chương V 0,2732 tấn
41 Lắp dựng thép hộp tấm van, 2mm Yêu cầu kỹ thuật chương V 0,2732 tấn
42 Nắp hố van KT (1500x750) thép tấm mạ kẽm dày 2mmm Yêu cầu kỹ thuật chương V 12 cái
43 Bản lề Yêu cầu kỹ thuật chương V 12 Cái
44 Khóa Yêu cầu kỹ thuật chương V 6 Cái
45 Đào xúc đất hố van đổ ra bãi thải Yêu cầu kỹ thuật chương V 1,0749 100m3
46 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, đất cấp II Yêu cầu kỹ thuật chương V 1,0749 100m3
47 Vận chuyển đất tiếp cự ly 2.5km bằng ôtô tự đổ, đất cấp II Yêu cầu kỹ thuật chương V 1,0749 100m3
48 San đất bãi thải bằng máy Yêu cầu kỹ thuật chương V 1,0749 100m3
49 Cung cấp và lắp đặt mối nối mềm DN 315-225 Yêu cầu kỹ thuật chương V 2 cái
50 Cung cấp và lắp đặt van cổng DN225 Yêu cầu kỹ thuật chương V 2 cái
51 Cung cấp và lắp đặt BU DN 315-225 Yêu cầu kỹ thuật chương V 2 cái
52 Cung cấp và lắp đặt Bích thép rỗng DN315-225 Yêu cầu kỹ thuật chương V 1 cặp
53 Cung cấp và lắp đặt Nối mềm DN315mm Yêu cầu kỹ thuật chương V 4 cái
54 Cung cấp và lắp đặt Tê HDPE DN315mm Yêu cầu kỹ thuật chương V 2 cái
55 Cung cấp và lắp đặt Côn thu HDPE DN315/225mm Yêu cầu kỹ thuật chương V 2 cái
56 Cung cấp và lắp đặt mối nối mềm, đường kính mối nối d=225mm Yêu cầu kỹ thuật chương V 3 cái
57 Cung cấp và lắp đặt Van cổng DN225 Yêu cầu kỹ thuật chương V 3 cái
58 Cung cấp và lắp đặt BU DN225 Yêu cầu kỹ thuật chương V 3 cái
59 Cung cấp và lắp đặt Bích thép rỗng DN225 Yêu cầu kỹ thuật chương V 1,5 cặp
60 Cung cấp và lắp đặt Tê HDPE DN280mm Yêu cầu kỹ thuật chương V 2 cái
61 Cung cấp và lắp đặt Côn thu HDPE DN280/225mm Yêu cầu kỹ thuật chương V 3 cái
62 Cung cấp và lắp đặt Nối ống mềm HDPE DN280 Yêu cầu kỹ thuật chương V 4 cái
63 Cung cấp và lắp đặt mối nối mềm, đường kính mối nối d=250mm Yêu cầu kỹ thuật chương V 1 cái
64 Cung cấp và lắp đặt van cổng DN250mm Yêu cầu kỹ thuật chương V 1 cái
65 Cung cấp và lắp đặt BU, đường kính 250mm Yêu cầu kỹ thuật chương V 1 cái
66 Cung cấp và Lắp bích thép rỗng DN250mm Yêu cầu kỹ thuật chương V 0,5 cặp
D Hạng mục 4: Tuyến ống
1 Đào đất đặt đường ống, đất cấp II Yêu cầu kỹ thuật chương V 2,9271 100m3
2 Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầu K=0,85 Yêu cầu kỹ thuật chương V 1,6063 100m3
3 Đắp cát công trình bằng máy đầm cóc, độ chặt yêu cầu K=0,85 Yêu cầu kỹ thuật chương V 0,7781 100m3
4 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, đất cấp II Yêu cầu kỹ thuật chương V 1,2084 100m3
5 Vận chuyển đất tiếp cự ly 2,5 km bằng ôtô tự đổ, đất cấp II Yêu cầu kỹ thuật chương V 1,2084 100m3
6 San đất bãi thải bằng máy Yêu cầu kỹ thuật chương V 1,2084 100m3
7 Cung cấp và lắp đặt ống nhựa HDPE bằng phương pháp hàn gia nhiệt, chiều dày 16.6mm, đường kính ống 280mm Yêu cầu kỹ thuật chương V 4,743 100m
8 Cung cấp và lắp đặt cút nhựa HDPE bằng phương pháp hàn gia nhiệt, đường kính 280mm, chiều dày 16,6mm Yêu cầu kỹ thuật chương V 3 cái
9 Cung cấp và lắp đặt Chếch HDPE D280, 45 độ dày 16,6mm Yêu cầu kỹ thuật chương V 1 cái
10 Phá mặt đường bê tông Yêu cầu kỹ thuật chương V 0,42 m3
11 Đổ Bt M200 hoàn trả mặt đường Yêu cầu kỹ thuật chương V 0,42 m3
12 Thử áp lực đường ống nhựa, đường kính ống d=280mm Yêu cầu kỹ thuật chương V 4,743 100m
13 Cắt bê tông mặt đê chiều dày lớp cắt 17cm Yêu cầu kỹ thuật chương V 0,87 100m
14 Phá dỡ kết cấu bê tông bằng búa căn, bê tông không cốt thép Yêu cầu kỹ thuật chương V 5,15 m3
15 Đổ BT M200 hoàn trả Yêu cầu kỹ thuật chương V 5,15 m3
16 Đào đất đặt đường ống, đất cấp II Yêu cầu kỹ thuật chương V 16,916 100m3
17 Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầu K=0,85 Yêu cầu kỹ thuật chương V 10,1537 100m3
18 Đắp cát công trình bằng máy đầm cóc, độ chặt yêu cầu K=0,85 Yêu cầu kỹ thuật chương V 5,8804 100m3
19 San đất bãi thải bằng máy Yêu cầu kỹ thuật chương V 6,0515 100m3
20 Cung cấp và lắp đặt ống nhựa HDPE bằng phương pháp hàn gia nhiệt, chiều dày 6.9mm, đường kính ống 180mm Yêu cầu kỹ thuật chương V 31,3795 100m
21 Cung cấp và lắp đặt đai khởi thủy 225/180mm Yêu cầu kỹ thuật chương V 25 cái
22 Cung cấp và lắp đặt đai khởi thủy 280/180mm Yêu cầu kỹ thuật chương V 8 cái
23 Cung cấp và lắp đặt đai khởi thủy 315/180mm Yêu cầu kỹ thuật chương V 11 cái
24 Cung cấp và lắp đặt nút bịt nhựa HDPE D225 Yêu cầu kỹ thuật chương V 6 cái
25 Đào đất đặt đường ống bằng máy đào, đất cấp II Yêu cầu kỹ thuật chương V 15,1876 100m3
26 Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầu K=0,85 Yêu cầu kỹ thuật chương V 9,7798 100m3
27 Đắp cát công trình bằng máy đầm cóc, độ chặt yêu cầu K=0,85 Yêu cầu kỹ thuật chương V 5,4078 100m3
28 San đất bãi thải bằng máy Yêu cầu kỹ thuật chương V 4,7232 100m3
29 Phá dỡ bê tông đường bằng máy đào 1,6m3 (tại cọc C6;C37) Yêu cầu kỹ thuật chương V 1,92 m3
30 Bê tông M200 hoàn trả lại mặt đường Yêu cầu kỹ thuật chương V 1,92 m3
31 Cung cấp và lắp đặt ống nhựa HDPE bằng phương pháp hàn gia nhiệt, chiều dày 12.1mm, đường kính ống 315mm Yêu cầu kỹ thuật chương V 10,21 100m
32 Cung cấp và lắp đặt ống nhựa HDPE bằng phương pháp hàn gia nhiệt, chiều dày 10.7mm, đường kính ống 280mm Yêu cầu kỹ thuật chương V 11,21 100m
33 Cung cấp và lắp đặt ống nhựa HDPE bằng phương pháp hàn gia nhiệt, chiều dày 8.6mm, đường kính ống 225mm Yêu cầu kỹ thuật chương V 2,28 100m
34 Cung cấp và lắp đặt Chếch HDPE D315,135 độ Yêu cầu kỹ thuật chương V 10 cái
35 Cung cấp và lắp đặt chếch HDPE D315, 22,5 độ Yêu cầu kỹ thuật chương V 6 cái
36 Cung cấp và lắp đặt Chếch HDPE D280, 135 độ Yêu cầu kỹ thuật chương V 2 cái
37 Cung cấp và lắp đặt Chếch HDPE D280, 22,5 độ Yêu cầu kỹ thuật chương V 4 cái
38 Cung cấp và lắp đặt Nút bịt HDPE D225 Yêu cầu kỹ thuật chương V 1 cái
39 Thử áp lực đường ống nhựa, đường kính ống d=315mm Yêu cầu kỹ thuật chương V 10,21 100m
40 Thử áp lực đường ống nhựa, đường kính ống d=280mm Yêu cầu kỹ thuật chương V 11,21 100m
41 Thử áp lực đường ống nhựa, đường kính ống d=225mm Yêu cầu kỹ thuật chương V 2,28 100m
42 Đào phá bê tông đường Yêu cầu kỹ thuật chương V 0,48 m3
43 Bê tông M200 hoàn trả lại mặt đường Yêu cầu kỹ thuật chương V 0,48 m3
44 Đào đất đặt đường ống bằng máy đào, đất cấp II Yêu cầu kỹ thuật chương V 5,0243 100m3
45 Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầu K=0,85 Yêu cầu kỹ thuật chương V 2,8201 100m3
46 Đắp cát công trình bằng máy đầm cóc, độ chặt yêu cầu K=0,85 Yêu cầu kỹ thuật chương V 1,8655 100m3
47 San đất bãi thải bằng máy Yêu cầu kỹ thuật chương V 2,0068 100m3
48 Cung cấp và lắp đặt ống nhựa HDPE bằng phương pháp hàn gia nhiệt, chiều dày 8.6mm, đường kính ống 225mm Yêu cầu kỹ thuật chương V 8,14 100m
49 Cung cấp và lắp đặt Chếch HDPE D225,22.5 độ Yêu cầu kỹ thuật chương V 5 cái
50 Cung cấp và lắp đặt Cút HDPE D225, 90 độ Yêu cầu kỹ thuật chương V 3 cái
51 Cung cấp và lắp đặt Chếch HDPE D225,135 độ Yêu cầu kỹ thuật chương V 2 cái
52 Cung cấp và lắp đặt Nút bịt HDPE D225 Yêu cầu kỹ thuật chương V 1 cái
53 Đào đất đặt đường ống bằng máy đào, đất cấp II Yêu cầu kỹ thuật chương V 3,6703 100m3
54 Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầu K=0,85 Yêu cầu kỹ thuật chương V 2,1952 100m3
55 Đắp cát công trình bằng máy đầm cóc, độ chặt yêu cầu K=0,85 Yêu cầu kỹ thuật chương V 1,2481 100m3
56 San đất bãi thải bằng máy Yêu cầu kỹ thuật chương V 1,3214 100m3
57 Đào phá bê tông đường (tại cọc C10;C11) Yêu cầu kỹ thuật chương V 1,44 m3
58 Bê tông M200 hoàn trả lại mặt đường Yêu cầu kỹ thuật chương V 1,44 m3
59 Cung cấp và lắp đặt ống nhựa HDPE bằng phương pháp hàn gia nhiệt, chiều dày 8.6mm, đường kính ống 225mm Yêu cầu kỹ thuật chương V 5,69 100m
60 Cung cấp và lắp đặt Chếch HDPE D225,135 độ Yêu cầu kỹ thuật chương V 1 cái
61 Cung cấp và lắp đặt Chếch HDPE D225, 22,5 độ Yêu cầu kỹ thuật chương V 4 cái
62 Cung cấp và lắp đặt Nút bịt HDPE D225 Yêu cầu kỹ thuật chương V 1 cái
63 Đào đất đặt đường ống bằng máy đào, đất cấp II Yêu cầu kỹ thuật chương V 0,945 100m3
64 Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầu K=0,85 Yêu cầu kỹ thuật chương V 0,5785 100m3
65 Đắp cát công trình bằng máy đầm cóc, độ chặt yêu cầu K=0,85 Yêu cầu kỹ thuật chương V 0,3119 100m3
66 San đất bãi thải bằng máy Yêu cầu kỹ thuật chương V 0,326 100m3
67 Cung cấp và lắp đặt ống nhựa HDPE bằng phương pháp hàn gia nhiệt, chiều dày 8.6mm, đường kính ống 225mm Yêu cầu kỹ thuật chương V 1,42 100m
68 Đào đất đặt đường ống bằng máy đào, đất cấp II Yêu cầu kỹ thuật chương V 1,3253 100m3
69 Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầu K=0,85 Yêu cầu kỹ thuật chương V 0,8124 100m3
70 Đắp cát công trình bằng máy đầm cóc, độ chặt yêu cầu K=0,85 Yêu cầu kỹ thuật chương V 0,434 100m3
71 San đất bãi thải bằng máy Yêu cầu kỹ thuật chương V 0,456 100m3
72 Cung cấp và lắp đặt ống nhựa HDPE bằng phương pháp hàn gia nhiệt, chiều dày 8.6mm, đường kính ống 225mm Yêu cầu kỹ thuật chương V 2 100m
73 Cung cấp và lắp đặt Cút HDPE D225 Yêu cầu kỹ thuật chương V 2 cái
74 Cung cấp và lắp đặt Nút bịt HDPE D225 Yêu cầu kỹ thuật chương V 1 cái
75 Phá dỡ đá xây Yêu cầu kỹ thuật chương V 7,2 m3
76 Phá dỡ bê tông không cốt thép Yêu cầu kỹ thuật chương V 6,3 m3
77 Đào hố móng Yêu cầu kỹ thuật chương V 43,56 m3
78 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn móng dài Yêu cầu kỹ thuật chương V 1,3664 100m2
79 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông móng, đá 1x2, chiều rộng <=250 cm, mác 200 Yêu cầu kỹ thuật chương V 30,46 m3
80 Bu lôngD16 Yêu cầu kỹ thuật chương V 56 cái
81 Đai ôm ống 300x5 Yêu cầu kỹ thuật chương V 28 cái
82 Cung cấp và Lắp bích thép, đường kính ống d=300mm Yêu cầu kỹ thuật chương V 4 cặp
83 Cung cấp và Lắp bích thép, đường kính ống d=250mm Yêu cầu kỹ thuật chương V 1 cặp
84 Cung cấp và lắp đặt mối nối mềm, đường kính mối nối d=300mm Yêu cầu kỹ thuật chương V 8 cái
85 Cung cấp và lắp đặt mối nối mềm, đường kính mối nối d=250mm Yêu cầu kỹ thuật chương V 2 cái
86 Cung cấp và lắp đặt ống thép mạ kẽm đường kính 300mm dày 9,53mm Yêu cầu kỹ thuật chương V 1,02 100m
87 Cung cấp và lắp đặt ống thép mạ kẽm bằng phương pháp hàn, đoạn ống dài 6m, đường kính 250mm, dày 8,18mm Yêu cầu kỹ thuật chương V 0,42 100m
88 Bê tông hoàn trả, mác 200 Yêu cầu kỹ thuật chương V 10,56 m3
E Hạng mục 5: Đường dây và trạm biến áp cấp điện cho trạm bơm
1 Cột bê tông ly tâm 12m NPC12-190-9,2KN dựng cột thủ công Yêu cầu kỹ thuật chương V 24 cột
2 Cột bê tông ly tâm 12m NPC12-190-10KN dựng cột thủ công Yêu cầu kỹ thuật chương V 6 cột
3 Cột bê tông ly tâm 18m NPC18-190-9,2KN dựng cột thủ công Yêu cầu kỹ thuật chương V 2 cột
4 Cột bê tông ly tâm 18m NPC18-190-11.0KN dựng cột thủ công Yêu cầu kỹ thuật chương V 2 cột
5 Tiếp địa RC-2 Yêu cầu kỹ thuật chương V 21 bộ
6 Tiếp địa RC-4 Yêu cầu kỹ thuật chương V 1 bộ
7 Xà cầu dao XCD Yêu cầu kỹ thuật chương V 1 bộ
8 Xà đỡ chống sét van XCSV Yêu cầu kỹ thuật chương V 1 bộ
9 Xà đỡ thẳng cột tròn đơn XĐT22-1LT Yêu cầu kỹ thuật chương V 7 bộ
10 Xà néo bằng cột tròn đôi kiểu dọc (2 ngọn cột liền) XNB22-2LT/D Yêu cầu kỹ thuật chương V 9 bộ
11 Xà néo bằng cột tròn đôi kiểu ngang (2 ngọn cột liền) XNB22-2LT/N Yêu cầu kỹ thuật chương V 12 bộ
12 Cổ dề 2 néo cột tròn CD2-1LT Yêu cầu kỹ thuật chương V 2 bộ
13 Công son ghế cách điện + sàn ghế, sàn đi Yêu cầu kỹ thuật chương V 1 bộ
14 Thang trèo TT Yêu cầu kỹ thuật chương V 1 bộ
15 Dây néo cột 14m TK50-14 Yêu cầu kỹ thuật chương V 4 bộ
16 Lắp đặt sứ đứng 24kV + ty sứ Yêu cầu kỹ thuật chương V 49 quả
17 Lắp đặt chuỗi sứ néo đơn Polime 24kV + phụ kiện Yêu cầu kỹ thuật chương V 78 chuỗi
18 Căng dây lấy độ võng dây nhôm lõi thép ACSR70/11 Yêu cầu kỹ thuật chương V 5.468,337 m
19 Dây đồng mềm M70 Yêu cầu kỹ thuật chương V 6 m
20 Đầu cốt đồng Cu-70 Yêu cầu kỹ thuật chương V 6 cái
21 Đầu cốt đồng nhôm AM70 Yêu cầu kỹ thuật chương V 9 cái
22 Ghíp nhôm 3 bu lông Yêu cầu kỹ thuật chương V 63 cái
23 Móng cột MT-4 thi công bằng thủ công (cột 12m, đất cấp 3, sâu 1,7m) Yêu cầu kỹ thuật chương V 6 móng
24 Móng cột MT-4, thi công bằng thủ công (cột 18m, đất cấp 3, sâu 2,3m) Yêu cầu kỹ thuật chương V 4 móng
25 Móng cột đôi MTK-4 thi công bằng thủ công (cột 12m, đất cấp 3, sâu 1,7m) Yêu cầu kỹ thuật chương V 12 móng
26 Móng néo MN15-5 thi công thủ công Yêu cầu kỹ thuật chương V 4 móng
27 Đào lấp rãnh tiếp địa RC-2 Yêu cầu kỹ thuật chương V 20 móng
28 Đào lấp rãnh tiếp địa RC-4 Yêu cầu kỹ thuật chương V 1 móng
29 Cột bê tông ly tâm TBA 14m NPC14-190-13 Yêu cầu kỹ thuật chương V 2 cột
30 Xà đón dây đầu trạm ngang tuyến XNT Yêu cầu kỹ thuật chương V 1 bộ
31 Xà cầu chì + CSV 22kV Yêu cầu kỹ thuật chương V 1 bộ
32 Xà đỡ thanh dẫn trên 22kV Yêu cầu kỹ thuật chương V 1 bộ
33 Xà đỡ thanh dẫn dưới 22kV Yêu cầu kỹ thuật chương V 1 bộ
34 Giá đỡ máy biến áp + colie chống trượt GMBA Yêu cầu kỹ thuật chương V 1 bộ
35 Công son ghế cách điện + sàn ghế, sàn đi Yêu cầu kỹ thuật chương V 1 bộ
36 Thang trèo TT Yêu cầu kỹ thuật chương V 1 bộ
37 Tiếp địa trạm biến áp - Phần lắp đặt Yêu cầu kỹ thuật chương V 1 hệ thống
38 Dây dòng nối đất trạm biến áp Yêu cầu kỹ thuật chương V 28 m
39 Sứ đứng 22kV + ty mạ TBA Yêu cầu kỹ thuật chương V 18 quả
40 Thanh cái đồng f8 Yêu cầu kỹ thuật chương V 15 m
41 Dây dẫn AC70 Yêu cầu kỹ thuật chương V 15 m
42 Dây đồng mềm M70 Yêu cầu kỹ thuật chương V 12 m
43 Cáp tổng hạ thế Cu/XLPE/PVC 1x120 Yêu cầu kỹ thuật chương V 24 m
44 Cáp từ tủ hạ thế sang tủ tụ bù Cu/XLPE/PVC 3x120+1x70 Yêu cầu kỹ thuật chương V 6 m
45 Cáp từ hạ thế sang tủ ĐKĐC Cu/XLPE/PVC 3x150+1x95 Yêu cầu kỹ thuật chương V 40 m
46 Đầu cốt đồng Cu-120 Yêu cầu kỹ thuật chương V 14 cái
47 Đầu cốt đồng Cu-95 Yêu cầu kỹ thuật chương V 2 cái
48 Đầu cốt đồng Cu-150 Yêu cầu kỹ thuật chương V 6 cái
49 Đầu cốt đồng nhôm AM70 Yêu cầu kỹ thuật chương V 11 cái
50 Đầu cốt đồng Cu-70 Yêu cầu kỹ thuật chương V 22 cái
51 Ghíp nhôm 2 bu lông 70 Yêu cầu kỹ thuật chương V 18 Cái
52 Cầu chì tự rơi 22KV Yêu cầu kỹ thuật chương V 1 bộ
53 Biển báo an toàn Yêu cầu kỹ thuật chương V 1 bộ
54 Biển tên trạm Yêu cầu kỹ thuật chương V 1 bộ
55 Móng cột trạm MT-4 (cột 12m, đất cấp 3, sâu 1,7m) Yêu cầu kỹ thuật chương V 2 móng
56 Hệ thống tiếp địa TBA - Phần xây dựng Yêu cầu kỹ thuật chương V 1 hệ thống
57 Lắp đặt cầu dao cách ly ngoài trời 22kV Yêu cầu kỹ thuật chương V 1 bộ
58 Lắp đặt chống sét van đường dây 10kV Yêu cầu kỹ thuật chương V 1 bộ
59 Lắp đặt chống sét van 10kV Yêu cầu kỹ thuật chương V 1 bộ
60 Lắp đặt cầu dao cách ly ngoài trời 22kV Yêu cầu kỹ thuật chương V 1 bộ
61 Lắp đặt máy biến áp phân phối 3 pha 22kV 160kVA-10(22)/0,4kV Yêu cầu kỹ thuật chương V 1 máy
62 Lắp tủ điện phân phối 0,4kV Yêu cầu kỹ thuật chương V 1 tủ
63 Lắp đặt Tủ tụ bù Yêu cầu kỹ thuật chương V 1 tủ
64 Thí nghiệm MBA Yêu cầu kỹ thuật chương V 1 máy
65 Thí nghiệm tụ bù Yêu cầu kỹ thuật chương V 1 tủ
66 Thí nghiệm cầu dao cách ly 22-35 kV Yêu cầu kỹ thuật chương V 2 bộ
67 Thí nghiệm biến dòng điện 1 pha Yêu cầu kỹ thuật chương V 3 cái
68 Thí nghiệm áp tô mát tổng 400A Yêu cầu kỹ thuật chương V 1 cái
69 Thí nghiệm ampemet Yêu cầu kỹ thuật chương V 3 cái
70 Thí nghiệm vonmet Yêu cầu kỹ thuật chương V 1 cái
71 Thí nghiệm công tơ điện tử 3 pha Yêu cầu kỹ thuật chương V 3 cái
72 Thí nghiệm chống sét van hạ thế (bộ=1 pha) Yêu cầu kỹ thuật chương V 3 bộ
73 Thí nghiệm chống sét van 22-35kV (pha 1) Yêu cầu kỹ thuật chương V 2 pha
74 Thí nghiệm chống sét van 22-35kV (pha thứ 2 trở đi) Yêu cầu kỹ thuật chương V 4 pha
75 Thí nghiệm tiếp đất cột điện, cột thu lôi ( cột thép ) Yêu cầu kỹ thuật chương V 21 VT
76 Thí nghiệm tiếp địa trạm Yêu cầu kỹ thuật chương V 1 VT
77 Thí nghiệm sứ đứng Yêu cầu kỹ thuật chương V 67 quả
78 Thí nghiệm sứ chuỗi Yêu cầu kỹ thuật chương V 78 chuỗi
79 Thí nghiệm cáp lực, điện áp <=1kV Yêu cầu kỹ thuật chương V 2 sợi
80 Chạy thử liên động không tải và có tải: 11kw/hx96h Yêu cầu kỹ thuật chương V 1 Khoản
81 Cầu dao cách ly 24kV-630A chém ngang Yêu cầu kỹ thuật chương V 1 bộ
82 Chống sét van 10kV Yêu cầu kỹ thuật chương V 1 bộ
83 Máy biến áp 3 pha 160kVA-10(22)/0,4KV Yêu cầu kỹ thuật chương V 1 máy
84 Cầu dao cách ly 22KV-630A chém đứng trọn bộ (bao gồm cả xà đỡ cầu dao) Yêu cầu kỹ thuật chương V 1 bộ
85 Chống sét van 10kV Yêu cầu kỹ thuật chương V 1 bộ
86 Tủ hạ thế 250A- 3 lộ ra Yêu cầu kỹ thuật chương V 1 bộ
87 Tủ tụ bù 80kRA-4,0kV Yêu cầu kỹ thuật chương V 1 bộ
F Hạng mục 6: Bảo hiểm công trình
1 Bảo hiểm công trình Yêu cầu kỹ thuật chương V 1 Khoản
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->