Gói thầu: Thi công xây dựng

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200637697-00
Thời điểm đóng mở thầu 22/06/2020 16:45:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Ban Quản lý dự án đầu tư xây dựng huyện Thủy Nguyên
Tên gói thầu Thi công xây dựng
Số hiệu KHLCNT 20200526056
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Vốn đầu tư công phân cấp cho huyện quản lý hằng năm
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 150 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-06-12 16:41:00 đến ngày 2020-06-22 16:45:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 6,123,528,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 65,000,000 VNĐ ((Sáu mươi năm triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A NHÀ BẾP
1 Đào móng công trình, đất cấp II Chương V - E.HSMT 275,025 m3
2 Đóng cọc tre Chương V - E.HSMT 105,7875 100m
3 Vét bùn đầu cọc dày 10 cm Chương V - E.HSMT 16,926 m3
4 Cát đen phủ đầu cọc dày 10 cm Chương V - E.HSMT 16,926 m3
5 Gia công sản xuất và lắp dựng ván khuôn cho bê tông lót móng Chương V - E.HSMT 0,2432 100m2
6 Bê tông lót móng, đá 4x6, mác 100 Chương V - E.HSMT 17,273 m3
7 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép móng, đường kính <=10 mm Chương V - E.HSMT 0,8922 tấn
8 Công tác gia công lắp dựng cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 18mm Chương V - E.HSMT 4,2863 tấn
9 Gia công sản xuất và lắp dựng ván khuôn cho bê tông móng Chương V - E.HSMT 1,1588 100m2
10 Bê tông móng, đá 1x2, mác 200 Chương V - E.HSMT 50,2598 m3
11 Xây móng gạch chỉ, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 75 Chương V - E.HSMT 26,1493 m3
12 Xây gạch chỉ, xây bể phốt, vữa XM mác 75 Chương V - E.HSMT 3,8285 m3
13 Trát tường bể phốt dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 Chương V - E.HSMT 20,416 m2
14 Láng bể phốt, dày 2cm, vữa XM 100 Chương V - E.HSMT 26,227 m2
15 Gia công sản xuất và lắp dựng ván khuôn cho bê tông giằng chân tường Chương V - E.HSMT 0,2062 100m2
16 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép giằng chân tường, đường kính <=10 mm Chương V - E.HSMT 0,239 tấn
17 Bê tông giằng chống thấm, đá 1x2, mác 200 Chương V - E.HSMT 3,4023 m3
18 Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép tấm đan bể phốt Chương V - E.HSMT 0,1369 tấn
19 Sản xuất,lắp dựng ván khuôn nắp đan bể phốt Chương V - E.HSMT 4,2 100m2
20 Bê tông tấm đan đá 1x2, mác 200 Chương V - E.HSMT 1,2 m3
21 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg Chương V - E.HSMT 5 1cấu kiện
22 Đắp đất nền móng công trình Chương V - E.HSMT 92,1611 m3
23 Vận chuyển đất đi đổ, đất C2 Chương V - E.HSMT 1,8432 100m3
24 Tôn cát nền móng công trình Chương V - E.HSMT 55,2931 m3
25 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép cột, đường kính <=10 mm Chương V - E.HSMT 0,2293 tấn
26 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép cột, trụ, đường kính <=18 mm Chương V - E.HSMT 0,8921 tấn
27 Gia công sản xuất và lắp dựng ván khuôn cột Chương V - E.HSMT 0,7995 100m2
28 Bê tông cột, đá 1x2, mác 200 Chương V - E.HSMT 4,9808 m3
29 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép dầm, đường kính <=10 mm Chương V - E.HSMT 0,2868 tấn
30 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=18 mm, Chương V - E.HSMT 1,5863 tấn
31 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK >18mm, cao <=4m Chương V - E.HSMT 0,2738 tấn
32 Gia công sản xuất và lắp dựng ván khuôn cho bê tông dầm Chương V - E.HSMT 1,0887 100m2
33 Bê tông dầm, đá 1x2, mác 200 Chương V - E.HSMT 11,6315 m3
34 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép sàn mái đường kính <=10 mm Chương V - E.HSMT 3,8656 tấn
35 Gia công sản xuất và lắp dựng ván khuôn cho bê tông sàn mái Chương V - E.HSMT 2,0446 100m2
36 Bê tông sàn mái, đá 1x2, mác 200 Chương V - E.HSMT 19,5879 m3
37 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 33cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 Chương V - E.HSMT 43,9198 m3
38 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 33cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 Chương V - E.HSMT 6,9109 m3
39 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 11cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 Chương V - E.HSMT 3,2074 m3
40 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 11cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 Chương V - E.HSMT 3,0224 m3
41 cốt thép lanh tô, lam chắn nắng, đường kính <=10 mm Chương V - E.HSMT 0,0617 tấn
42 cốt thép lanh tô đường kính >10 mm Chương V - E.HSMT 0,193 tấn
43 Gia công sản xuất và lắp dựng ván khuôn cho bê tông lanh tô Chương V - E.HSMT 0,3468 100m2
44 Bê tông lanh tô đá 1x2, mác 200 Chương V - E.HSMT 1,9823 m3
45 Tôn cát đen ô bếp nấu Chương V - E.HSMT 3,5328 m3
46 Cốt thép tấm đan bệ bếp đường kính <=10 mm Chương V - E.HSMT 0,0123 tấn
47 Ván khuôn cho bê tông tấm đan bệ bếp: Chương V - E.HSMT 0,0042 100m2
48 Bê tông bệ bếp: đá 1x2, mác 200 Chương V - E.HSMT 0,2149 m3
49 Bê tông lót móng tam cấp, đá 4x6, mác 100 Chương V - E.HSMT 1,498 m3
50 Xây tam cấp gạch không nung 6,5x10,5x22, vữa XM mác 75 Chương V - E.HSMT 2,97 m3
51 Trát bậc tam cấp, dày 2cm, vữa XM cát mịn M75 Chương V - E.HSMT 24,793 m2
52 Lát đá bậc tam cấp Chương V - E.HSMT 24,793 m2
53 Láng mái có đánh màu chống thấm, dày 2cm, vữa XM M75 Chương V - E.HSMT 195,654 m2
54 Sản xuất xà gồ thép U100x50x2 Chương V - E.HSMT 0,4878 tấn
55 Sơn xà gồ thép 3 nước Chương V - E.HSMT 62,144 1m2
56 Lắp dựng xà gồ thép Chương V - E.HSMT 0,4878 tấn
57 Lợp mái tôn mạ màu chiều dày 0,42 mm Chương V - E.HSMT 1,406 100m2
58 Lợp tôn úp nóc khổ 60cm Chương V - E.HSMT 33,9 m
59 Trát trần, vữa XM mác 75 Chương V - E.HSMT 204,46 m2
60 Trát xà dầm, vữa XM mác 75 Chương V - E.HSMT 91,3844 m2
61 Trát trụ cột, dày 2cm, vữa XM cát mịn M75 Chương V - E.HSMT 53,638 m2
62 Trát lam ngang, vữa XM mác 75 Chương V - E.HSMT 23,744 m2
63 Trát tường, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 Chương V - E.HSMT 316,3504 m2
64 Trát tường ngoài, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 Chương V - E.HSMT 307,5956 m2
65 Trát hèm cửa, dày 2cm, vữa XM cát mịn M75 Chương V - E.HSMT 25,0644 m2
66 Trát phào đơn, vữa XM mác 75 Chương V - E.HSMT 66,88 m
67 Trát phào kép, vữa XM mác 75 Chương V - E.HSMT 174,89 m
68 Bê tông nền M200, đá 2x4 Chương V - E.HSMT 16,5981 m3
69 Công tác ốp gạch vào tường gạch 300x600 mm, vữa XM cát mịn mác 75, tường trong nhà Chương V - E.HSMT 166,174 m2
70 Công tác ốp gạch vào tường gạch 300x600 mm, vữa XM cát mịn mác 75, tường ngoài nhà Chương V - E.HSMT 24,576 m2
71 Lát nền, sàn kích thước gạch 600x600mm, vữa XM M75, PCB30 Chương V - E.HSMT 180,4167 m2
72 Bả bằng bột bả vào tường Chương V - E.HSMT 458,2604 m2
73 Bả bằng bột bả vào cột, dầm, trần Chương V - E.HSMT 373,2264 m2
74 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V - E.HSMT 522,7232 m2
75 Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V - E.HSMT 306,7636 m2
76 Sản xuất hoa sắt cửa sổ Chương V - E.HSMT 21,588 m2
77 Lắp dựng hoa sắt cửa Chương V - E.HSMT 21,588 m2
78 Sơn hoa sắt cửa 3 nước Chương V - E.HSMT 21,588 1m2
79 Sản xuất, lắp đặt ô thoáng bê tông kích thước 600x600 Chương V - E.HSMT 4 cái
80 Sản xuất cửa sổ nhôm kính, nhôm hệ (bao gồm cả phụ kiện) Chương V - E.HSMT 21,588 m2
81 Sản xuất cửa đi nhôm kính, nhôm hệ (bao gồm cả phụ kiện) Chương V - E.HSMT 28,106 m2
82 Khóa cửa đi, khóa tay gạt Việt Tiệp Chương V - E.HSMT 9 bộ
83 Lắp dựng cửa nhôm kính Chương V - E.HSMT 49,694 m2
84 Sản xuất, lắp đặt vách ngăn vệ sinh compac Chương V - E.HSMT 10,296 m2
B LÁN SƠ CHẾ
1 Đào móng cột, trụ, đất C2 Chương V - E.HSMT 4,2042 m3
2 Đào móng tường rào, đất C2 Chương V - E.HSMT 2,3147 m3
3 Ván khuôn cho bê tông lót móng lán sơ chế Chương V - E.HSMT 0,0328 100m2
4 Bê tông lót móng, đá 4x6, mác 100 Chương V - E.HSMT 0,5623 m3
5 Ván khuôn cho bê tông móng cột, móng vuông, chữ nhật Chương V - E.HSMT 0,066 100m2
6 Bê tông móng, đá 1x2, mác 200 Chương V - E.HSMT 0,495 m3
7 Lấp đất hố móng công trình Chương V - E.HSMT 2,173 m3
8 Vận chuyển đất đi đổ, đất C2 Chương V - E.HSMT 0,0435 100m3
9 Sản xuất cột bằng thép ống D90 tráng kẽm dày 3mm Chương V - E.HSMT 0,2868 tấn
10 Lắp dựng cột thép D90 Chương V - E.HSMT 0,0003 tấn
11 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 11cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 Chương V - E.HSMT 1,4997 m3
12 Đá 4x6 tôn nền Chương V - E.HSMT 12 m3
13 Bê tông nền, M150, đá 1x2 Chương V - E.HSMT 12 m3
14 Bàn sơ chế khung inox Chương V - E.HSMT 7,4 m2
15 Bể ngâm rau bằng inox Chương V - E.HSMT 3,8 m
16 Sản xuất vì kèo thép hộp 50x50x1,4 Chương V - E.HSMT 0,2661 tấn
17 Lắp dựng vì kèo thép 50x50x1,4 Chương V - E.HSMT 0,2661 tấn
18 Sơn xà gồ thép 3 nước, sơn tổng hợp Chương V - E.HSMT 24,2186 m2
19 Sản xuất xà gồ thép hộp 30x60x1,4 Chương V - E.HSMT 0,254 tấn
20 Sơn xà gồ thép 3 nước, sơn tổng hợp Chương V - E.HSMT 23,112 1m2
21 Lắp dựng xà gồ thép hộp 25x50x2 Chương V - E.HSMT 0,254 tấn
22 Lợp mái tôn mạ màu Chương V - E.HSMT 1,7746 100m2
23 Lắp đặt máng thu nước Chương V - E.HSMT 24,81 m
24 Lắp tôn úp nóc Chương V - E.HSMT 70,1 m
25 Trát tường trong, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 Chương V - E.HSMT 11,586 m2
26 Trát tường ngoài, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 Chương V - E.HSMT 6,8166 m2
27 Lát gạch đất nung kích thước gạch 300x300mm, vữa XM M75, PC30 Chương V - E.HSMT 120 m2
28 Công tác ốp gạch vào tường, gạch 300x600 mm, vữa XM cát mịn mác 75 Chương V - E.HSMT 54,498 m2
29 Lát đá granit tự nhiên vào kệ sơ chế vữa XM cát mịn mác 75 Chương V - E.HSMT 5,18 m2
30 Bả bằng bột bả vào tường Chương V - E.HSMT 6,8166 m2
31 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V - E.HSMT 6,8166 m2
32 Lắp đặt tủ điện tổng Chương V - E.HSMT 1 cái
33 Lắp đặt aptomat MCCB -2P-60A Chương V - E.HSMT 1 cái
34 Lắp đặt aptomat MCCB -2P-60A Chương V - E.HSMT 1 cái
35 Lắp đặt dây CU/PVC 2x10 mm2 Chương V - E.HSMT 50 m
36 Lắp đặt dây CU/PVC 2x6mm2 Chương V - E.HSMT 160 m
37 Lắp đặt dây CU/PVC 2x6mm2 Chương V - E.HSMT 80 m
38 Lắp đặt dây CU/PVC 2x1.5mm2 Chương V - E.HSMT 200 m
39 Lắp đặt ống nhựa bảo hộ dây dẫn, ống luồn dây đàn hồi đường kính <= 27 mm Chương V - E.HSMT 410 m
40 Lắp đặt hộp nối âm tường chống cháy Chương V - E.HSMT 20 hộp
41 Lắp mặt công tắc 1 hạt bật sino Chương V - E.HSMT 6 chiếc
42 Lắp mặt công tăc 2 hạt bật sino Chương V - E.HSMT 3 chiếc
43 Lắp đặt ổ cắm đôi Chương V - E.HSMT 8 cái
44 Lắp đặt hạt công tắc 1 chiều sino Chương V - E.HSMT 18 chiếc
45 Lắp đặt đèn máng đôi 1,2m treo trần Chương V - E.HSMT 8 bộ
46 Lắp đặt đèn huỳnh quang đôi 1,2m treo tường Chương V - E.HSMT 8 bộ
47 Lắp đặt các loại đèn có chao chụp - Đèn sát trần Chương V - E.HSMT 2 bộ
48 Lắp đặt quạt điện - Quạt trần Chương V - E.HSMT 3 cái
49 Lắp đặt bể nước Inox 1,5m3 Chương V - E.HSMT 2 bể
50 Lắp đặt chậu rửa đôi Chương V - E.HSMT 1 bộ
51 Lắp đặt xí bệt Chương V - E.HSMT 2 bộ
52 Lắp đặt vòi rửa 1 vòi Chương V - E.HSMT 2 bộ
53 Lắp đặt 1 vòi tắm, 1 hương sen Chương V - E.HSMT 2 bộ
54 Lắp đặt chậu rửa 1 vòi Chương V - E.HSMT 2 bộ
55 Lắp đặt vòi rửa 2 vòi Chương V - E.HSMT 1 bộ
56 Lắp đặt vòi rửa inox chậu rửa 1 vòi Chương V - E.HSMT 2 bộ
57 Xi phông chậu rửa Chương V - E.HSMT 2 bộ
58 Vòi, dây cấp nước xí bệt Chương V - E.HSMT 2 bộ
59 Lắp đặt phễu thu nước inox, ĐK 100mm Chương V - E.HSMT 4 cái
60 Lắp đặt ống nhựa UPVC, đường kính d= 110 mm Chương V - E.HSMT 0,5 100m
61 Lắp đặt cút nhựa UPVC, ĐK 110mm Chương V - E.HSMT 10 cái
62 Lắp đặt ống nhựa UPVC, đường kính d= 60 mm Chương V - E.HSMT 0,6 100m
63 Lắp đặt cút nhựa UPVC, ĐK 60mm Chương V - E.HSMT 15 cái
64 Lắp đặt tê UPVC, ĐK 60mm Chương V - E.HSMT 5 cái
65 Lắp đặt ống nhựa UPVC, đường kính d= 42 mm Chương V - E.HSMT 0,05 100m
66 Lắp đặt cút nhựa UPVC, ĐK 42mm Chương V - E.HSMT 4 cái
67 Lắp đặt ống nhựa UPVC, ĐK 27mm Chương V - E.HSMT 0,5 100m
68 Lắp đặt ống nhựa PPR, đường kính d 32 mm Chương V - E.HSMT 0,2 100m
69 Lắp đặt ống nhựa PPR, đường kính d 25 mm Chương V - E.HSMT 0,4 100m
70 Phụ kiện đường ống Chương V - E.HSMT 1 tb
71 Lắp đặt ống nhựa PVC thoát nước mái, ĐK 90mm Chương V - E.HSMT 0,35 100m
72 Lắp đặt cầu chắn rác Chương V - E.HSMT 7 cái
73 Keo dán ống Chương V - E.HSMT 5 tuýp
74 Chếch nhựa D90 Chương V - E.HSMT 14 cái
C BÊ NƯỚC
1 Đào đất xây bể nước, đất cấp II Chương V - E.HSMT 43,2956 m3
2 Đóng cọc tre chiều dài cọc vào đất cấp II Chương V - E.HSMT 11,564 100m
3 Vét bùn đầu cọc Chương V - E.HSMT 1,8502 m3
4 Cát đen phủ đầu cọc Chương V - E.HSMT 1,8502 m3
5 Ván khuôn cho bê tông lót đáy bể Chương V - E.HSMT 0,0168 100m2
6 Bê tông lót đáy bể, đá 4x6, mác 100 Chương V - E.HSMT 1,739 m3
7 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép đáy bể,nắp bể đường kính <=10 mm Chương V - E.HSMT 0,2827 tấn
8 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép đáy bể, đường kính <=18 mm Chương V - E.HSMT 0,1038 tấn
9 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ ván khuôn đáy bể Chương V - E.HSMT 0,1227 100m2
10 Bê tông đáy bể, đá 1x2, mác 200 Chương V - E.HSMT 4,206 m3
11 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây bể chứa, vữa XM mác 75 Chương V - E.HSMT 7,9834 m3
12 Trát tường bể và thành bể , dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 Chương V - E.HSMT 88,1744 m2
13 Láng bể nước, dày 2cm, vữa XM 100 Chương V - E.HSMT 113,0216 m2
14 Lắp đặt vòi rửa 2 vòi Chương V - E.HSMT 1 bộ
15 Ống cấp nước vào bể D21 Chương V - E.HSMT 10 m
D Nhà để xe giáo viên
1 Đào móng cột nhà để xe, đất cấp II Chương V - E.HSMT 22,932 m3
2 Bê tông lót móng đá 4x6, mác 100 Chương V - E.HSMT 1,344 m3
3 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn móng cột vuông Chương V - E.HSMT 0,1778 100m2
4 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn dầm móng Chương V - E.HSMT 0,1332 100m2
5 Sản xuất, lắp dựng cốt thép móng, đường kính <=10mm Chương V - E.HSMT 0,0874 tấn
6 Sản xuất, lắp dựng cốt thép móng, đường kính <=18mm Chương V - E.HSMT 0,1326 tấn
7 Bê tông móng đá 1x2, mác 200 Chương V - E.HSMT 5,5252 m3
8 Sản xuất, lắp đặt bulong chân cột M18 Chương V - E.HSMT 28 cái
9 Sản xuất cột bằng thép ống D120 dày 6mm Chương V - E.HSMT 0,3851 tấn
10 Sản xuất bản mã chân cột và gia cường chân cột bằng thép tấm Chương V - E.HSMT 0,5193 tấn
11 Sản xuất giằng mái thép Chương V - E.HSMT 0,1195 tấn
12 Sản xuất vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ, khẩu độ <=9m Chương V - E.HSMT 0,5156 tấn
13 Sản xuất xà gồ thép C80x40x2: Chương V - E.HSMT 0,5495 tấn
14 Sơn cột, vì kèo, xà gồ thép 3 nước Chương V - E.HSMT 85,0891 1m2
15 Lợp mái nhà xe bằng tôn múi chiều dày 0,45mm Chương V - E.HSMT 1,3 100m2
16 Sản xuất, lắp đặt máng thu nước khổ 400mm Chương V - E.HSMT 50 m
17 Lớp đá 4x6 TH làm phẳng, đầm chặt, dày 100mm Chương V - E.HSMT 0,125 100m3
18 Lớp đá 4x6 TH làm phẳng, đầm chặt, dày 100mm Chương V - E.HSMT 14,375 m3
19 Bê tông nền nhà xe đá 1x2, mác 200 nhà xe Chương V - E.HSMT 12,5 m3
E RÃNH THOÁT NƯỚC:
1 Đào móng rãnh, đất cấp II Chương V - E.HSMT 631,1788 m3
2 Ván khuôn cho bê tông lót móng rãnh thoát nước, hố ga Chương V - E.HSMT 0,937 100m2
3 Bê tông lót móng, đá 4x6, mác 100 Chương V - E.HSMT 55,8078 m3
4 Xây rãnh thoát nước, hố ga bằng gạch không nung 6,5x12x25cm, vữa XM M75 Chương V - E.HSMT 160,3536 m3
5 Trát thành rãnh, hố ga, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 Chương V - E.HSMT 728 m2
6 Láng đáy rãnh thoát nước, hố ga, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 Chương V - E.HSMT 751,92 m2
7 Lấp đất hố móng Chương V - E.HSMT 216,0573 m3
8 Vận chuyển đất thừa đi đổ Chương V - E.HSMT 4,3211 100m3
9 Ván khuôn tấm đan rãnh Chương V - E.HSMT 2,8477 100m2
10 Sản xuất, lắp đặt, cốt thép tấm đan Chương V - E.HSMT 4,7919 tấn
11 Bê tông tấm đan, đá 1x2, mác 200 Chương V - E.HSMT 55,039 m3
12 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg Chương V - E.HSMT 862 1cấu kiện
F Sân, đường nội bộ
1 Lớp đá 4x6 TH làm phẳng, đầm chặt, dày 100mm Chương V - E.HSMT 3,568 100m3
2 Vật liệu đá 4x6 TH Chương V - E.HSMT 410,32 m3
3 Bê tông nền sân, M200, đá 1x2 Chương V - E.HSMT 356,8 m3
4 Lát gạch Block tạo hình trang trí sân phía trước kích thước 400x400 kết hợp lục lăng Chương V - E.HSMT 3.324 m2
5 Bờ bồn hoa sân trước: 300m Chương V - E.HSMT 0 0.0
6 Đào móng bờ chắn bồn hoa Chương V - E.HSMT 24 m3
7 Bê tông lót móng, đá 4x6, mác 100 Chương V - E.HSMT 12 m3
8 Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây bờ chắn, vữa XM mác 75 Chương V - E.HSMT 33 m3
9 Trát tạo hình giả khúc cây bờ chắn bồn hoa Chương V - E.HSMT 300 m
10 Sơn giả gốc cây Chương V - E.HSMT 156 m2
G Hành lang cầu:
1 Đào móng cột, trụ, đất cấp II Chương V - E.HSMT 16,8168 m3
2 Đóng cọc tre chiều dài cọc <=2,5 m vào đất cấp II Chương V - E.HSMT 7,35 100m
3 Vét bùn đầu cọc chiều sâu trung bình 10cm Chương V - E.HSMT 1,176 m3
4 Phủ cát đen đầu cọc Chương V - E.HSMT 1,176 m3
5 Bê tông lót móng, đá 4x6, mác 100 Chương V - E.HSMT 1,176 m3
6 Ván khuôn cho bê tông lót móng Chương V - E.HSMT 0,0252 100m2
7 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép móng, đường kính <=10 mm Chương V - E.HSMT 0,0674 tấn
8 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép móng, đường kính <=18 mm Chương V - E.HSMT 0,1031 tấn
9 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép móng, đường kính >18 mm Chương V - E.HSMT 0,3255 tấn
10 Ván khuôn cho bê tông móng cột, móng vuông, chữ nhật Chương V - E.HSMT 0,2685 100m2
11 Bê tông móng, đá 1x2, mác 200 Chương V - E.HSMT 4,5902 m3
12 Đắp đất hố móng Chương V - E.HSMT 5,6056 m3
13 Bê tông nền, đá 1x2, mác 150 Chương V - E.HSMT 1,3306 m3
14 Cốt thép cột, trụ, đường kính <=10 mm, cột, trụ cao <= 4 m Chương V - E.HSMT 0,0795 tấn
15 Cốt thép cột, trụ, đường kính <=18 mm, cột, trụ cao <= 4 m Chương V - E.HSMT 0,1831 tấn
16 Cốt thép cột, trụ, đường kính >18 mm, cột, trụ cao <= 4 m Chương V - E.HSMT 0,2752 tấn
17 Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=10 mm, ở độ cao <=4 m Chương V - E.HSMT 0,0534 tấn
18 Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính >18 mm, ở độ cao <=4 m Chương V - E.HSMT 0,326 tấn
19 Cốt thép sàn mái, cao <=16 m, đường kính <=10 mm Chương V - E.HSMT 0,709 tấn
20 Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=10 mm, ở độ cao <=16 m Chương V - E.HSMT 0,0542 tấn
21 Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=18 mm, ở độ cao <=16 m Chương V - E.HSMT 0,2641 tấn
22 Ván khuôn cho bê tông cột vuông, chữ nhật Chương V - E.HSMT 0,3485 100m2
23 Ván khuôn cho bê tông xà dầm, giằng Chương V - E.HSMT 0,2183 100m2
24 Ván khuôn cho bê tông sàn mái Chương V - E.HSMT 0,3364 100m2
25 Bê tông cột, đá 1x2, cao <=4 m, mác 200 Chương V - E.HSMT 1,9166 m3
26 Bê tông xà dầm, đá 1x2, mác 200 Chương V - E.HSMT 1,5488 m3
27 Bê tông sàn mái, đá 1x2, mác 200 Chương V - E.HSMT 4,1699 m3
28 Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây kết cấu phức tạp khác cao <=16 m, vữa XM mác 75 Chương V - E.HSMT 2,3451 m3
29 Trát tường ngoài, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 Chương V - E.HSMT 50,0238 m2
30 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 Chương V - E.HSMT 17,424 m2
31 Trát xà dầm, vữa XM mác 75 Chương V - E.HSMT 19,3584 m2
32 Trát trần, vữa XM mác 75 Chương V - E.HSMT 33,8745 m2
33 Sản xuất lắp dựng lan can thép hộp hành lang cầu Chương V - E.HSMT 7,623 m2
34 Láng nền sàn có đánh màu, dày 3,0 cm, vữa XM mác 100 Chương V - E.HSMT 20,6684 m2
35 Lát nền, sàn bằng gạch 600x600mm, vữa XM cát mịn mác 75 Chương V - E.HSMT 34,684 m2
36 Bả bằng bột bả vào cột, dầm, trần Chương V - E.HSMT 70,6569 m2
37 Bả bằng bột bả vào tường Chương V - E.HSMT 50,0238 m2
38 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V - E.HSMT 120,6807 m2
H Cổng chính:
1 Đào móng cột, trụ, đất cấp II Chương V - E.HSMT 44,928 m3
2 Đóng cọc tre vào đất cấp II Chương V - E.HSMT 11,1375 100m
3 Vét bùn đầu cọc chiều sâu trung bình 10cm Chương V - E.HSMT 1,782 m3
4 Phủ cát đen đầu cọc Chương V - E.HSMT 1,782 m3
5 Bê tông lót móng, đá 4x6, mác 100 Chương V - E.HSMT 1,782 m3
6 Ván khuôn cho bê tông lót móng Chương V - E.HSMT 0,0294 100m2
7 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép móng, đường kính <=10 mm Chương V - E.HSMT 0,144 tấn
8 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép móng, đường kính <=18 mm Chương V - E.HSMT 0,0947 tấn
9 Ván khuôn cho bê tông móng cột, móng vuông, chữ nhật Chương V - E.HSMT 0,1541 100m2
10 Bê tông móng, đá 1x2, mác 200 Chương V - E.HSMT 8,5436 m3
11 Đắp đất hố móng, độ chặt Y/C K = 0,90 Chương V - E.HSMT 14,995 m3
12 Cốt thép cột, trụ, đường kính <=10 mm, cột, trụ cao <= 4 m Chương V - E.HSMT 0,0574 tấn
13 Cốt thép cột, trụ, đường kính <=18 mm, cột, trụ cao <= 4 m Chương V - E.HSMT 0,1363 tấn
14 Ván khuôn cho bê tông cột vuông, chữ nhật Chương V - E.HSMT 0,2376 100m2
15 Bê tông cột, đá 1x2, cao <=4 m, mác 200 Chương V - E.HSMT 3,267 m3
16 Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây trụ cổng, vữa XM mác 75 Chương V - E.HSMT 12,9162 m3
17 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 Chương V - E.HSMT 54 m2
18 Vẽ tranh trang trí trụ cổng tranh nghệ thuật Chương V - E.HSMT 54 m2
19 Gia công vòm mái cổng bằng khung thép hộp mạ kẽm bọc tấm Alcorest ngoài trời Chương V - E.HSMT 46 m2
20 Sản xuất, lắp dựng biển hiệu trường khung thép hộp mạ kẽm gắn chữ bằng alumech tráng gương màu đỏ chiều cao chữ 80cm Chương V - E.HSMT 8 m2
21 Sản xuất, lắp dựng khung biển chủ đề phía dưới vòm cổng bằng khung thép hộp gắn chữ Alumech tráng gương màu đỏ Chương V - E.HSMT 3,6 m2
22 Sản xuất, lắp dựng cánh cổng trường bằng inox 304 dạng hộp Chương V - E.HSMT 17,6 m2
23 Dọn dẹp, bàn giao đưa vào sử dụng Chương V - E.HSMT 5 công
I NHÀ VỆ SINH
1 Đào móng, đào máy đất cấp II Chương V - E.HSMT 1,608 100m3
2 Đào móng, đào thủ công, đất cấp II Chương V - E.HSMT 8,463 m3
3 Đóng cọc tre vào đất cấp II Chương V - E.HSMT 32,475 100m
4 Vét bùn đầu cọc, dày 10 cm Chương V - E.HSMT 5,196 m3
5 Cát đen phủ đầu cọc, dày 10cm Chương V - E.HSMT 5,196 m3
6 Ván khuôn bê tông lót móng Chương V - E.HSMT 0,011 100m2
7 Bê tông lót móng đá 4x6, mác 100 Chương V - E.HSMT 0,552 m3
8 Sản xuất, lắp dựng cốt thép đáy bể phốt, đường kính <=18mm Chương V - E.HSMT 0,4896 tấn
9 Ván khuôn bê tông đáy bể phốt Chương V - E.HSMT 0,0443 100m2
10 Bê tông đáy bể phốt đá 1x2,mác 200 Chương V - E.HSMT 3,1661 m3
11 Xây móng gạch chỉ 6,5x10,5x22, chiều dày >33cm, vữa xi măng mác 75 Chương V - E.HSMT 14,5246 m3
12 Xây móng gạch chỉ 6,5x10,5x22, chiều dày <=33cm, vữa xi măng mác 75 Chương V - E.HSMT 14,237 m3
13 Xây thành bể phốt gạch chỉ 6,5x10,5x22, chiều dày <=33cm, vữa xi măng mác 75 Chương V - E.HSMT 4,6653 m3
14 Sản xuất, lắp dựng cốt thép dầm móng, giằng móng đường kính <=10mm Chương V - E.HSMT 0,0522 tấn
15 Sản xuất, lắp dựng cốt thép dầm móng, giằng móng, đường kính <=18mm Chương V - E.HSMT 0,3994 tấn
16 Ván khuôn dầm móng, giằng móng Chương V - E.HSMT 0,2 100m2
17 Bê tông dầm móng, giằng móng đá 1x2, mác 200 Chương V - E.HSMT 6,5974 m3
18 Trát tường bể phốt, chiều dày trát 2,0cm, vữa xi măng mác 75 Chương V - E.HSMT 20,0876 m2
19 Láng bể phốt, chiều dày 2,0cm, vữa xi măng 100 Chương V - E.HSMT 38,9356 m2
20 Sản xuất cấu kiện bê tông tấm đan, đá 1x2, mác 200 Chương V - E.HSMT 2,052 m3
21 Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan bể phốt Chương V - E.HSMT 0,2385 tấn
22 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn nắp đan Chương V - E.HSMT 0,0824 100m2
23 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg Chương V - E.HSMT 16 1cấu kiện
24 Lấp đất hố móng công trình Chương V - E.HSMT 56,421 m3
25 Vận chuyển đất thừa đi đổ, đất cấp II Chương V - E.HSMT 1,1284 100m3
26 Cát đen tôn nền móng công trình Chương V - E.HSMT 5,9705 m3
27 Bê tông nền, M200, đá 1x2x4 Chương V - E.HSMT 1,5987 m3
28 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 33cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 Chương V - E.HSMT 21,295 m3
29 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 11cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 Chương V - E.HSMT 3,6577 m3
30 Công tác sản xuất lắp cốt thép lanh tô đường kính <=10 mm Chương V - E.HSMT 0,001 tấn
31 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép lanh tô l đường kính >10 mm Chương V - E.HSMT 0,0064 tấn
32 Ván khuôn cho bê tông lanh tô Chương V - E.HSMT 0,0138 100m2
33 Bê tông lanh tô,đá 1x2, mác 200 Chương V - E.HSMT 0,36 m3
34 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép dầm đường kính <=18 mm Chương V - E.HSMT 0,542 tấn
35 Sản xuất, lắp dựng cốt thép dầm, đường kính <=10mm Chương V - E.HSMT 0,1636 tấn
36 Ván khuôn cho bê tông dầm Chương V - E.HSMT 0,534 100m2
37 Bê tông xà dầm, đá 1x2, mác 200 Chương V - E.HSMT 3,3286 m3
38 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép sàn mái, đường kính <=10 mm Chương V - E.HSMT 0,6204 tấn
39 Ván khuôn cho bê tông sàn mái Chương V - E.HSMT 0,5061 100m2
40 Bê tông sản sàn mái đá 1x2, mác 200 Chương V - E.HSMT 7,71 m3
41 Trát tường ngoài, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 Chương V - E.HSMT 150,9808 m2
42 Trát tường trong, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 Chương V - E.HSMT 114,72 m2
43 Trát trụ cột, lam đứng, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 Chương V - E.HSMT 18,444 m2
44 Trát trần, vữa xi măng mác 75 Chương V - E.HSMT 69,2288 m2
45 Trát xà dầm, vữa xi măng mác 75 Chương V - E.HSMT 10,6144 m2
46 Trát gờ chỉ, vữa xi măng cát mịn mác 75 Chương V - E.HSMT 94,16 m
47 Láng lòng và thành sê nô, chiều dày 2,0cm, vữa mác 75 Chương V - E.HSMT 41,636 m2
48 Láng chống thấm mái có đánh mầu tạo độ dốc, chiều dày 3,0cm, vữa xi măng mác 75 Chương V - E.HSMT 44,5284 m2
49 Quét sikaproof membrane chống thấm mái, sê nô Chương V - E.HSMT 86,1644 m2
50 Ốp gạch vào tường, kích thước gạch 300x600mm Chương V - E.HSMT 68,832 m2
51 Ốp gạch thẻ trang trí chân móng Chương V - E.HSMT 2,16 m2
52 Lắp đặt viên gạch thông gió kích thước 200x200 Chương V - E.HSMT 162 viên
53 Sản xuất xà gồ thép hộp mạ kẽm 40x80x1.5 Chương V - E.HSMT 0,2543 tấn
54 Lắp dựng xà gồ thép Chương V - E.HSMT 0,2543 tấn
55 Lợp mái tôn múi chiều dài bất kỳ Chương V - E.HSMT 0,6411 100m2
56 Lớp vữa lót tạo phẳng, chiều dày 2,0cm, vữa xi măng mác 75 Chương V - E.HSMT 45,4328 m2
57 Lát nền, sàn bằng gạch chống trơn 300x300mm Chương V - E.HSMT 46,1368 m2
58 Sản xuất và lắp đặt vách ngăn vệ sinh bằng compact HPL (bao gồm cả phụ kiện) Chương V - E.HSMT 31,84 m2
59 Sản xuất cửa đi nhôm kính nhôm hệ ViC 5.5 chân pano nhôm, kính mờ dày 5mm (bao gồm cả phụ kiện) Chương V - E.HSMT 5,28 m2
60 Sản xuất cửa sổ nhôm kính nhôm hệ ViC 5.5, kính mờ dày 5mm (bao gồm cả phụ kiện) Chương V - E.HSMT 5,76 m2
61 Khóa cửa đi, khóa tay gạt Việt Tiệp Chương V - E.HSMT 5 bộ
62 Lắp dựng cửa nhôm kính Chương V - E.HSMT 11,04 m2
63 Bả bằng bột bả vào cột, dầm, trần Chương V - E.HSMT 98,2872 m2
64 Bả bằng bột bả vào tường Chương V - E.HSMT 194,7088 m2
65 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V - E.HSMT 150,9808 m2
66 Sơn dầm, trần, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V - E.HSMT 56,5024 m2
67 Vẽ tranh 3D trang trí mặt tiền Chương V - E.HSMT 14,4 m2
68 Lắp đặt đèn ốp trần 26W-220V Chương V - E.HSMT 12 bộ
69 Lắp đặt công tắc 3 hạt 6A-220V đặt chìm cách sàn 1,2m Chương V - E.HSMT 2 cái
70 Lắp đặt đèn chiếu gương Chương V - E.HSMT 6 cái
71 Lắp đặt công tắc 2 hạt 6A-220V đặt chìm cách sàn 1,2m Chương V - E.HSMT 1 cái
72 Lắp đặt công tắc đơn 6A-220V đặt chìm tường cách sàn 1,2m Chương V - E.HSMT 1 cái
73 Lắp đặt hộp nối âm tường chống cháy Chương V - E.HSMT 8 hộp
74 Lắp đặt aptomat 1 pha, cường độ dòng điện 20Ampe Chương V - E.HSMT 1 cái
75 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột CU/PVC/PVC 2x2,5mm2 Chương V - E.HSMT 20 m
76 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x4mm2 Chương V - E.HSMT 10 m
77 Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 Chương V - E.HSMT 60 m
78 Lắp đặt bể nước Inox 1,5m3 Chương V - E.HSMT 2 bể
79 Lắp đặt bàn chậu rửa đá granir tự nhiên giá treo inox 304 Chương V - E.HSMT 3,75 m2
80 Lắp đặt bình nước nóng năng lượng mặt trời 300 lít Chương V - E.HSMT 1 bộ
81 Lắp đặt chậu xí bệt trẻ em Chương V - E.HSMT 12 bộ
82 Lắp đặt chậu rửa 1 vòi Chương V - E.HSMT 10 bộ
83 Lắp đặt vòi rửa, vòi chậu rửa Chương V - E.HSMT 10 bộ
84 Lắp đặt xiphong chậu rửa Chương V - E.HSMT 10 0.0
85 Lắp đặt chậu tiểu nam Chương V - E.HSMT 5 bộ
86 Lắp đặt gương soi Chương V - E.HSMT 4,8 m2
87 Lắp đặt ống nhựa PVC, ĐK 110mm Chương V - E.HSMT 0,5 100m
88 Lắp đặt ống nhựa PVC, ĐK 90mm Chương V - E.HSMT 0,4 100m
89 Lắp đặt ống nhựa PVC, ĐK42mm Chương V - E.HSMT 0,15 100m
90 Lắp đặt ống PPR-PN10, ĐK 50mm Chương V - E.HSMT 0,15 100m
91 Lắp đặt ống PPR-PN10, ĐK 32mm Chương V - E.HSMT 0,6 100m
92 Lắp đặt ống PPR-PN10, ĐK 20mm Chương V - E.HSMT 0,15 100m
93 Phụ kiện đường ống Chương V - E.HSMT 1 pk
J HỆ THỐNG TRẠM BƠM CẤP NƯỚC CHỮA CHÁY
1 Máy bơm chữa cháy động cơ điện (Q= 24-72 m3/h, H=51-32 m) Chương V - E.HSMT 1 chiếc
2 Máy bơm chữa cháy động cơ Diezel (Q= 24-72 m3/h, H=51-32 m) Chương V - E.HSMT 1 chiếc
3 Tủ điều khiển máy bơm điện chữa cháy (bao gồm role, công tắc từ, attomat…..) tự động. Chương V - E.HSMT 1 cái
4 Bình tích áp 50L Chương V - E.HSMT 1 cái
5 Đồng hồ áp lực 25kg/cm2 Chương V - E.HSMT 1 chiếc
6 Téc nước mồi + Giá đỡ Chương V - E.HSMT 1 cái
7 Khớp chống rung D80 Chương V - E.HSMT 2 cái
8 Rọ hút van một chiều D80 Chương V - E.HSMT 2 cái
9 Van chặn D85, D50, D15 Chương V - E.HSMT 6 cái
10 Van môt chiều D85 Chương V - E.HSMT 2 cái
11 Cáp điện 3 pha cho bơm chính và phụ tạm tính. Chương V - E.HSMT 20 m
12 Ống gen bảo vệ dây D25 Chương V - E.HSMT 20 m
13 Lắp đặt ống thép mạ kẽm D80 dày 2,9ly Chương V - E.HSMT 15 M
14 Lắp đặt ống thép mạ kẽm D65 dày 2,9ly Chương V - E.HSMT 12 M
15 Lắp đặt ống thép mạ kẽm D50 dày 2,6 ly Chương V - E.HSMT 10 M
16 Gioăng cao su D50, D50 Chương V - E.HSMT 17 cái
17 Lắp đặt Bích thép hàn D80, D50 Chương V - E.HSMT 22 cái
18 Lắp đặt Cút thép hàn D80, D50 Chương V - E.HSMT 14 cái
19 Lắp đặt Tê thép thép hàn D80-80, D80-50 Chương V - E.HSMT 4 cái
20 Gia công giá đỡ đường ống D80 trạm bơm Chương V - E.HSMT 3 Bộ
21 Bảng hướng dẫn sử dụng bằng khung nhôm kính KT:450x350 Chương V - E.HSMT 1 bảng
22 Bu lông, e cu, long đen các loại Chương V - E.HSMT 80 bộ
23 Gia công chế tạo bệ máy bơm chính và phụ bằng thép U10 Chương V - E.HSMT 2 vị trí
24 Vật tư phụ (đá cắt, đá mài, sơn đỏ, sơn đen, cao su non, chống tĩnh điện….) Chương V - E.HSMT 1
25 Chi phí kiểm định bơm Chương V - E.HSMT 1
K HỆ THỐNG CẤP NƯỚC CHỮA CHÁY VÁCH TƯỜNG
1 Lắp đặt ống HDPE Ø75 Chương V - E.HSMT 320 m
2 Lắp đặt ống thép mạ kẽm D50 dày 2,6ly Chương V - E.HSMT 36 m
3 Tủ đựng phương tiện chữa cháy ( Kt 600×500×180 mm ) Chương V - E.HSMT 4 Tủ
4 Ren ngài D50 Chương V - E.HSMT 4 cái
5 Van họng nước D50 Chương V - E.HSMT 4 cái
6 Cuộn vòi chữa cháy D50 + khớp nối nhanh ( 20m/cuộn ) Chương V - E.HSMT 4 cuộn
7 Lăng phun chữa cháy D50 + khớp nối Chương V - E.HSMT 8 cái
8 Bu lông, e cu, long đen các loại Chương V - E.HSMT 120 bộ
9 Lđ tê , đầu nối bích HDPE Ø75/63, Chương V - E.HSMT 16 cái
10 Lđ cút thép hàn D50 Chương V - E.HSMT 8 cái
11 Thử áp lực đường ống hệ thống Chương V - E.HSMT 2 lượt
12 Sơn hai thành phần Chương V - E.HSMT 60 lít
13 Nhân công đào đất đắp đất hoàn trả mặt bằng Chương V - E.HSMT 1 ht
14 Phương tiện máy móc phục vụ thi công Chương V - E.HSMT 1
15 Vật tư phụ (đá cắt, đá mài, cao su non, que hàn, đục khoan….) Chương V - E.HSMT 1
L HỆ THỐNG BÁO CHÁY TỰ ĐỘNG NHÀ LỚP HỌC 2 TẦNG 8 PHÒNG
1 Tủ Trung tâm báo cháy 5 kênh Chương V - E.HSMT 1 Tủ
2 Chuông,đèn, nút ấn báo cháy Chương V - E.HSMT 4 Cái
3 Đầu báo cháy khói Chương V - E.HSMT 16 Cái
4 Hộp kỹ thuật, điện trở cuối kênh Chương V - E.HSMT 2 Cái
5 Ắc quy dự phòng cho hệ thống Chương V - E.HSMT 1 Cái
6 Dây tín hiệu báo cháy và ống sun bảo vệ dây tín hiệu Chương V - E.HSMT 650 m
7 Hộp tổ hợp chuông đèn nút ấn Chương V - E.HSMT 8 Cái
8 Đo điện trở tiếp đất và cọc tiếp địa cho hệ thống Chương V - E.HSMT 1 Hệ thống
9 Mặt nạ phòng độc Chương V - E.HSMT 20 Cái
10 Xử lý kỹ thuật thông kênh toàn bộ hệ thống, chạy thử hệ thống Chương V - E.HSMT 2 Lượt
11 Vật tư phụ hoàn thiện hệ thống Chương V - E.HSMT 1
12 Kiểm định phương tiện thiết bị báo cháy. Chương V - E.HSMT 1
13 Chi phí nhân công lắp đặt hệ thống Chương V - E.HSMT 1 Hệ thống
M HỆ THỐNG ĐÈN CHIẾU SÁNG SỰ CỐ, ĐÈN EXIT VÀ BÌNH CHỮA CHÁY NHÀ LỚP HỌC 2 TẦNG 8 PHÒNG
1 Bảng nội quy, tiêu lệnh chữa cháy Chương V - E.HSMT 4 Bộ
2 Bình bột chữa cháy ABC-MFZL4 Chương V - E.HSMT 12 bình
3 Giá để bình chữa cháy Chương V - E.HSMT 6 Bộ
4 Đèn chiếu sáng sự cố và đèn chỉ dẫn thoát nạn Exit Chương V - E.HSMT 12 cái
5 Lắp đặt Aptomat Chương V - E.HSMT 2 cái
6 Ổ cắm đôi và đế tiêu chuẩn Chương V - E.HSMT 24 cái
7 Dây tín hiệu và ống sun bảo vệ dây tín hiệu cho hệ thống đèn chiếu sáng sự cố và biển chỉ dẫn thoát nạn Chương V - E.HSMT 520 m
8 Kiểm định phương tiện thiết bị chữa cháy bình chữa cháy, đèn chiếu sáng sự cố, và đèn chỉ dẫn thoát nạn Exit Chương V - E.HSMT 1
N HỆ THỐNG ĐÈN CHIẾU SÁNG SỰ CỐ, ĐÈN EXIT VÀ BÌNH CHỮA CHÁY NHÀ LỚP HỌC 2 TẦNG 12 PHÒNG
1 Bảng nội quy, tiêu lệnh chữa cháy Chương V - E.HSMT 6 Bộ
2 Bình bột chữa cháy ABC-MFZL4 Chương V - E.HSMT 18 bình
3 Giá để bình chữa cháy Chương V - E.HSMT 6 Bộ
4 Đèn chiếu sáng sự cố và đèn chỉ dẫn thoát nạn Exit Chương V - E.HSMT 14 cái
5 Lắp đặt Aptomat Chương V - E.HSMT 2 cái
6 Ổ cắm đôi và đế tiêu chuẩn Chương V - E.HSMT 28 cái
7 Dây tín hiệu và ống sun bảo vệ dây tín hiệu cho hệ thống đèn chiếu sáng sự cố và biển chỉ dẫn thoát nạn Chương V - E.HSMT 630 m
8 Kiểm định phương tiện thiết bị chữa cháy bình chữa cháy, đèn chiếu sáng sự cố, và đèn chỉ dẫn thoát nạn Exit Chương V - E.HSMT 1
9 Chi phí vận hành, thử nghiệm thiết bị phòng cháy trước khi đưa vào hoạt động theo quy định. Chương V - E.HSMT 1 HT
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->