Gói thầu: Gói thầu xây dựng công trình
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200624365-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 23/06/2020 08:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban quản lý dự án Đầu tư xây dựng huyện Sa Thầy |
| Tên gói thầu | Gói thầu xây dựng công trình |
| Số hiệu KHLCNT | 20200624350 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Nguồn dự phòng ngân sách Trung ương năm 2019 hỗ trợ thực hiện các dự án bố trí ổn định dâncư, di dân tự do và ngân sách huyệnSa Thầy |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 180 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-06-12 17:21:00 đến ngày 2020-06-23 08:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 8,477,492,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 125,000,000 VNĐ ((Một trăm hai mươi năm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | SAN NỀN | |||
| 1 | Đào vét hữu cơ, đất cấp I | 8.214,43 | 1 m3 | |
| 2 | VC đất cấp 1 | 8.214,43 | 1 m3 | |
| 3 | Đắp trả phần vét hữu cơ | 5.275,08 | 1 m3 | |
| 4 | Đào san đất tạo mặt bằng, đất cấp III | 34.968,63 | 1 m3 | |
| 5 | Đắp đất mặt bằng, K90 | 45.124,11 | 1 m3 | |
| 6 | Đất đắp | 18.232,9691 | m3 | |
| 7 | VC đất để đắp, đất cấp 3 | 18.232,9691 | 1 m3 | |
| B | ĐƯỜNG GIAO THÔNG | |||
| C | Nền đường | |||
| 1 | Đào vét hữu cơ, đất cấp I | 818,71 | 1 m3 | |
| 2 | VC đất cấp 1 | 945,24 | 1 m3 | |
| 3 | Đào cấp, đất cấp 1 | 126,53 | 1 m3 | |
| 4 | Đào ĐC3 nền đường | 11.972,42 | 1 m3 | |
| 5 | Đào ĐC3 khuôn đường | 900,09 | 1 m3 | |
| 6 | Đào rãnh ĐC3 | 631,97 | 1 m3 | |
| 7 | Đắp nền đường K95 | 9.970,77 | 1 m3 | |
| 8 | VC đất TD để đắp, đất cấp 3 | 11.266,9701 | 1 m3 | |
| 9 | VC đất đắp phần san nền, đất cấp 3 | 2.237,5099 | 1 m3 | |
| 10 | Lu tăng cường k95 | 3.214,39 | 1 m2 | |
| D | Mặt đường | |||
| 1 | Móng cấp phối sỏi suối | 678,464 | m3 | |
| 2 | Bê tông mặt đường đá 1*2 M250 | 904,612 | 1 m3 | |
| 3 | Ván khuôn thép | 376,23 | 1 m2 | |
| 4 | Lót giấy dầu | 4.930,71 | 1 m2 | |
| 5 | Làm khe co đơn giãn | 380 | 1m | |
| 6 | Làm khe co có thanh truyền lực | 456 | 1m | |
| 7 | Làm khe giãn có thanh truyền lực | 76 | 1m | |
| 8 | Làm khe dọc | 44,77 | 1m | |
| E | Rãnh gia cố | |||
| 1 | Đào đất rãnh ĐC3 | 30,8 | 1 m3 | |
| 2 | Bê tông gia cố rãnh đá 1*2 M150 | 30,8 | 1 m3 | |
| 3 | Nhét giấy dầu 2 lớp khe phòng lún rãnh | 6,16 | m2 | |
| 4 | Ván khuôn | 204,16 | 1 m2 | |
| 5 | Làm lớp đá đệm móng | 6,6 | 1 m3 | |
| 6 | Đào rãnh ĐC3 | 255,08 | 1 m3 | |
| 7 | Bê tông đáy + gờ gia cố rãnh đá 1*2 M150 | 255,08 | 1 m3 | |
| 8 | Ván khuôn | 51,02 | 1 m2 | |
| 9 | Lót giấy dầu | 2.744 | 1 m2 | |
| 10 | Nhét giấy dầu 2 lớp khe phòng lún rãnh (5m/khe) | 51,02 | m2 | |
| F | An toàn giao thông | |||
| 1 | Đào móng cột, hố kiểm tra | 0,4 | 1 m3 | |
| 2 | Bê tông móng đá 2*4 M150 | 0,4 | 1 m3 | |
| 3 | Lót giấy dầu | 3,7 | 1 m2 | |
| 4 | Biển báo phản quang tam giác | 2 | Cái | |
| 5 | Trụ đỡ biển báo D90mm | 2 | Cái | |
| G | Cống bản (60*80)cm | |||
| 1 | Đào đát hố móng ĐC3 | 116,33 | 1 m3 | |
| 2 | Đắp đất hố móng K95 | 23,19 | 1 m3 | |
| 3 | VC đất đổ đi, đất cấp 3 | 90,1253 | 1 m3 | |
| 4 | BT tấm đan đá 1*2 M250 | 11,83 | 1 m3 | |
| 5 | Ván khuôn tấm đan | 133 | 1 m2 | |
| 6 | Cốt thép tám đan<=10mm | 1,586 | 1 tấn | |
| 7 | Cốt thép tám đan<=18mm | 1,0682 | 1 tấn | |
| 8 | Lắp đặt tấm đan>50kg | 85 | Cái | |
| 9 | Bê tông ĐK, xà mũ đá 1*2 M250 | 7,68 | 1 m3 | |
| 10 | Làm lớp đá đệm móng | 14,21 | 1 m3 | |
| 11 | Bê tông thân đá 2*4 M150 | 44,94 | 1 m3 | |
| 12 | Ván khuôn thân | 300,36 | 1 m2 | |
| 13 | Bê tông móng đá 2*4 M150 | 37,92 | 1 m3 | |
| 14 | Ván khuôn | 37,53 | 1 m2 | |
| H | CẤP NƯỚC SINH HOẠT | |||
| I | Tháp nước | |||
| 1 | Đào móng công trình, đất cấp III | 0,4392 | 100m3 | |
| 2 | Đào đất móng băng, đất cấp III | 2,44 | m3 | |
| 3 | Đào đất móng băng, đất cấp III | 4,212 | m3 | |
| 4 | Lót đá 4*6, vữa XM M75 | 3,376 | m3 | |
| 5 | Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật | 0,2608 | 100m2 | |
| 6 | Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 10mm | 0,0306 | tấn | |
| 7 | Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 18mm | 0,5043 | tấn | |
| 8 | Bê tông móng, đá 1x2, mác 200 | 7,4843 | m3 | |
| 9 | Ván khuôn xà dầm, giằng | 0,2184 | 100m2 | |
| 10 | Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm | 0,0346 | tấn | |
| 11 | Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 18mm | 0,2704 | tấn | |
| 12 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 | 2,184 | m3 | |
| 13 | Gia công cột bằng thép hình | 11,7462 | tấn | |
| 14 | Gia công hệ sàn thép mái | 2,3907 | tấn | |
| 15 | Gia công thang sắt | 0,3569 | tấn | |
| 16 | Gia công lan can | 0,3836 | tấn | |
| 17 | Lắp dựng cột thép các loại | 11,7462 | tấn | |
| 18 | Lắp sàn thép mái | 2,3907 | tấn | |
| 19 | Lắp dựng cầu thang sắt | 7,81 | m2 | |
| 20 | Lắp dựng lan can sắt | 31,68 | m2 | |
| 21 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | 298,3476 | m2 | |
| 22 | Lắp đặt bể chứa nước bằng inox, dung tích bể 10m3 | 2 | bể | |
| 23 | Bulong neo cường độ cao M24x700 | 32 | Bộ | |
| 24 | Bulong neo M20 | 360 | Bộ | |
| 25 | Bulong neo M16 | 600 | Bộ | |
| 26 | Lưới thép chống trượt | 33,04 | m2 | |
| 27 | Lắp đặt ống thép không rỉ, đường kính 90mm | 0,46 | 100m | |
| 28 | Lắp đặt ống thép bằng. đường kính 60mm | 0,67 | 100m | |
| 29 | Đào đất móng băng, đất cấp III | 14,49 | m3 | |
| 30 | Đắp cát công trình | 4,14 | m3 | |
| 31 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | 10,35 | m3 | |
| 32 | Gạch bảo vệ định vị đường ống | 230 | viên | |
| 33 | Nhân công lắp đặt | 1 | công | |
| 34 | Lắp đặt van ren đồng, đường kính van 60mm | 1 | cái | |
| 35 | Lắp đặt van ren đồng, đường kính van 90mm | 1 | cái | |
| 36 | Lắp đặt ống thép thép tráng kẽm, đường kính ống 49mm | 0,1 | 100m | |
| 37 | Lắp đặt van ren, đường kính van 49mm | 2 | cái | |
| J | Đường ống | |||
| 1 | Đào đất móng băng, đất cấp III | 280,225 | m3 | |
| 2 | Đắp cát công trình | 112,09 | m3 | |
| 3 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | 168,135 | m3 | |
| 4 | Gạch bảo vệ định vị đường ống | 6.770 | viên | |
| 5 | Nhân công lắp đặt | 5 | công | |
| 6 | Lắp đặt ống nhựa HDPE, đường kính ống 63mm | 3,89 | 100m | |
| 7 | Lắp đặt ống nhựa HDPE, đường kính ống 50mm | 0,45 | 100m | |
| 8 | Lắp đặt ống nhựa HDPE, đường kính ống 32mm | 3,79 | 100m | |
| 9 | Lắp đặt ống nhựa HDPE, đường kính ống 25mm | 5,87 | 100m | |
| 10 | T nối ren HDPE 90x63 | 1 | cái | |
| 11 | T nối ren HDPE 63x25 | 9 | cái | |
| 12 | T nối ren HDPE 50x25 | 3 | cái | |
| 13 | T nối ren HDPE 32x25 | 12 | cái | |
| 14 | T nối ren HDPE 25x25 | 13 | cái | |
| 15 | co nối bằng măng xông D25 | 70 | cái | |
| 16 | Lắp đặt côn, cút các loại | 112 | cái | |
| 17 | Lắp đặt van ren, đường kính van 25mm | 35 | cái | |
| 18 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, đất cấp III | 10,4044 | m3 | |
| 19 | Lót đá 4*6, vữa XM M50 | 2,0809 | m3 | |
| 20 | Xây tường thẳng bằng gạch rỗng 6 lỗ (10x13,5x22), vữa XM mác 50 | 4,56 | m3 | |
| 21 | Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | 45,6 | m2 | |
| 22 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | 45,6 | m2 | |
| 23 | ván khuôn nắp đan, tấm chớp | 0,073 | 100m2 | |
| 24 | Cốt thép tấm đan, đường kính cốt thép <= 10mm | 0,3116 | tấn | |
| 25 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 200 | 1,0944 | m3 | |
| 26 | Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng <= 50kg | 38 | cái | |
| K | Bể nước ngầm | |||
| 1 | Đào móng công trình, đất cấp III | 0,4545 | 100m3 | |
| 2 | Đào đất móng băng bằng thủ công, đất cấp III | 8,0688 | m3 | |
| 3 | Lót đá 4x6, vữa XM M50 | 8,1414 | m3 | |
| 4 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông nền, đá 1x2, mác 200 | 2,7648 | m3 | |
| 5 | Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 10mm | 0,5615 | tấn | |
| 6 | Bê tông cột, đá 1x2, mác 200 | 0,4224 | m3 | |
| 7 | Bê tông tường, đá 1x2, mác 200 | 2,2522 | m3 | |
| 8 | Bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 | 2,5392 | m3 | |
| 9 | Cốt thép tường, đường kính cốt thép <= 10mm | 0,341 | tấn | |
| 10 | Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép <= 10mm | 0,0118 | tấn | |
| 11 | Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép <= 18mm | 0,0676 | tấn | |
| 12 | Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm | 0,0455 | tấn | |
| 13 | Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 18mm | 0,39 | tấn | |
| 14 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | 0,0906 | 100m2 | |
| 15 | Ván khuôn tường thẳng, | 0,3754 | 100m2 | |
| 16 | Ván khuôn cột, cột vuông, chữ nhật | 0,0131 | 100m2 | |
| 17 | Ván khuôn xà dầm, giằng | 0,32 | 100m2 | |
| 18 | Xây tường thẳng bằng gạch rỗng 6 lỗ (10x13,5x22), vữa XM mác 75 | 1,628 | m3 | |
| 19 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | 7,2844 | m3 | |
| 20 | Láng bể nước, giếng nước, giếng cáp, dày 2cm, vữa XM mác 100 | 82,166 | m2 | |
| 21 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 100 | 9,36 | m2 | |
| 22 | Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2cm, vữa XM mác 100 | 28,476 | m2 | |
| 23 | Quét nước xi măng 2 nước | 9,36 | m2 | |
| 24 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 200 | 1,7613 | m3 | |
| 25 | Cốt thép panen, đường kính > 10mm | 0,1576 | tấn | |
| 26 | Ván khuôn nắp đan, tấm chớp | 0,12 | 100m2 | |
| 27 | Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, trọng lượng <= 25kg | 1 | cái | |
| 28 | Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, trọng lượng <= 50kg | 20 | cái | |
| 29 | Lắp đặt ống thép không rỉ, nối bằng phương pháp hàn, đường kính 60mm | 0,2 | 100m | |
| 30 | Máy bơm chìm 25m3/h, 27mH20 | 1 | cái | |
| 31 | Lắp đặt van ren, đường kính van 60mm | 1 | cái | |
| 32 | Ống thông hơi D34 | 5 | m | |
| L | Giếng khoan | |||
| 1 | Lắp đặt và tháo dỡ máy thiết bị khoan giếng | 1 | lần | |
| 2 | Khoan giếng bằng máy khoan, đường kính lỗ khoan từ 200 đến < 300mm - Cấp đá III | 20 | m | |
| 3 | Khoan giếng bằng máy khoan, đường kính lỗ khoan 200mm đến < 300mm - Cấp đá IV-VI | 35 | m | |
| 4 | Khoan giếng bằng máy khoan, đường kính lỗ khoan 200mm đến < 300mm - Cấp đá VII-VIII | 20 | m | |
| 5 | Khoan giếng bằng máy khoan, đường kính lỗ khoan 200mm đến < 300mm - Cấp đá VIII-IX | 45 | m | |
| 6 | Lắp đặt ống vách nhựa đường kính ống 140mm | 0,88 | 100m | |
| 7 | Lắp đặt ống chống đường kính ống 200mm | 0,32 | 100m | |
| 8 | Khoan ống lọc D140, L = 16m | 3 | Công | |
| 9 | Khoan ống lọc D200, L = 8m | 1 | Công | |
| 10 | Lưới Inox quanh ống lọc | 10,8016 | m2 | |
| 11 | Thổi rửa giếng khoan | 50 | m | |
| 12 | Chèn sỏi | 3,6 | m3 | |
| 13 | Chèn sét | 2,5 | m3 | |
| 14 | Lắp đặt ống nhựa, đường kính ống 60mm | 1,5 | 100m | |
| 15 | Lắp đặt van xả khí, đường kính van 25mm | 1 | cái | |
| 16 | Lắp đặt van ren, đường kính van 60mm | 1 | cái | |
| 17 | Lắp đặt van ren, van một chiều đường kính van 60mm | 1 | cái | |
| 18 | Lắp đặt côn, cút nhựa, cút 60mm | 6 | cái | |
| 19 | Lắp đặt van ren, đường kính van 21mm | 1 | cái | |
| 20 | Lắp đặt dây dẫn 4 ruột x 6mm2 | 190 | m | |
| 21 | Lắp đặt dây dẫn 4 ruột 4x16mm2 | 40 | m | |
| 22 | Lắp đặt các aptomat 3 pha, cường độ dòng điện 30Ampe | 3 | cái | |
| 23 | Lắp đặt các aptomat 3 pha, cường độ dòng điện 50Ampe | 1 | cái | |
| 24 | Lắp đặt tủ điện | 1 | hộp | |
| 25 | Máy bơm chìm, Q = 15m3/h; H =125m | 1 | cái | |
| 26 | Nắp giếng bằng sắt | 1 | Cái | |
| 27 | Bộ neo giữ ống | 14 | Cái | |
| 28 | Dây cáp Inox treo máy bơm | 170 | m | |
| 29 | Van phao tự động | 2 | cái | |
| 30 | Đào đất móng băng, đất cấp III | 0,2645 | m3 | |
| 31 | Lót đá 4x6, vữa XM M75 | 0,27 | m3 | |
| 32 | Xây tường thẳng bằng gạch rỗng 6 lỗ (10x13,5x22), vữa XM mác 75 | 0,7965 | m3 | |
| 33 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | 10,62 | m2 | |
| 34 | Bê tông nền, đá 1x2, mác 200 | 0,3375 | m3 | |
| 35 | Bơm kiểm tra lưu lượng | 2 | ca | |
| 36 | Ván khuôn nắp đan | 0,0093 | 100m2 | |
| 37 | Cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính cốt thép <= 10mm | 0,0178 | tấn | |
| 38 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 200 | 0,152 | m3 | |
| 39 | Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, trọng lượng <= 50kg | 4 | cái | |
| M | HỆ THỐNG ĐIỆN | |||
| 1 | Tiếp địa lặp lại RL-6 | 2 | bộ | |
| 2 | Móng trụ đơn MT-1 | 1 | mg | |
| 3 | Móng trụ đôi MT-Đ | 2 | mg | |
| 4 | Tiếp địa lặp lại RL-4 | 12 | bộ | |
| 5 | Móng trụ đơn MTH-1 | 24 | mg | |
| 6 | Móng trụ đôi MTH-2 | 6 | mg | |
| 7 | Cột BTLT loại 14 mét; Lực đầu cột: 9,2kN | 4 | Cột | |
| 8 | Xà néo cột đôi dọc tuyến - XNĐ-DT | 2 | Cột | |
| 9 | Xà néo cột đôi ngang tuyến - XNGĐ-NT | 1 | Bộ | |
| 10 | Xà đỡ thẳng - XĐT | 1 | Bộ | |
| 11 | Cổ dề cùm trụ đôi | 6 | Bộ | |
| 12 | Tiếp địa ngọn trung thế | 2 | Bộ | |
| 13 | Cáp nhôm AX1V-WBC 95mm2 - 12,7(24)kV | 214,2 | m | |
| 14 | Sứ đứng 22kV Linepost + Ty mạ | 5 | Bộ | |
| 15 | Sứ chuổi polime 22kV + phụ kiện | 12 | bộ | |
| 16 | Cùm đấu rẽ trung thế cáp bọc | 3 | bộ | |
| 17 | Dây composit buộc cổ sứ | 6 | Cái | |
| 18 | Đấu nối hotline | 1 | HT | |
| 19 | Cột BTLT loại 10 mét; Lực đầu cột: 4,3kN | 36 | Cột | |
| 20 | Bu lông móc M16 -250 | 21 | Cái | |
| 21 | Giá móc treo cáp | 24 | Cái | |
| 22 | Khóa treo cáp ABC4*95MM2 | 21 | Cái | |
| 23 | Khóa néo cáp ABC - 4*50/150mm2 | 24 | Cái | |
| 24 | Kẹp răng IPC 95/35 | 44 | Cái | |
| 25 | Đai thép + khóa đai | 30 | Bộ | |
| 26 | Cáp vặn xoắn LV - ABC-(4x95) mm2 | 974,1 | m | |
| 27 | Đầu cốt A-M95mm2 | 16 | Cái | |
| 28 | Bịt đầu cáp 95 | 16 | Cái | |
| 29 | Cùm trụ đôi | 18 | Bộ | |
| 30 | Tiếp địa ngọn cáp | 17 | Bộ | |
| 31 | Cầu chì tự rơi 24KV (FCO) | 3 | Bộ | |
| 32 | Chống sét Van 18kV | 3 | bộ | |
| 33 | Chống sét Van hạ thế (loại SILICON) | 3 | bộ | |
| 34 | Máy biến thế 3Fa-180kVA-22/0,4kV | 1 | Máy | |
| 35 | Tủ điện hạ thế 3Fa-180kVA -300A (Trọn bộ) | 1 | Tủ | |
| 36 | Tủ điện tụ bù tự động 100kVAr -400V - 6cấp (trọn bộ) | 1 | Bộ | |
| 37 | Xà đỡ sứ trung gian XĐSTG TBA | 1 | bộ | |
| 38 | Xà đỡ cầu chì (FCO) trạm biến áp | 1 | bộ | |
| 39 | Giá đỡ CSV | 1 | bộ | |
| 40 | Xà đỡ tủ điện XĐTĐ hạ thế-3F-TBA | 1 | bộ | |
| 41 | Xà đỡ Máy biến áp-3Fa | 1 | bộ | |
| 42 | Neo giữ máy biến áp-3Fa | 1 | bộ | |
| 43 | Cáp tổng hạ áp CXV/XLPE/PVC 3*150+1*95 mm2 | 30 | m | |
| 44 | Dây dẫn trung áp CXV 50mm2- 12,7/24KV | 30 | m | |
| 45 | Dây đồng trần M35mm2 | 40 | m | |
| 46 | ống HDPE ruột gà D 112/90 | 30 | m | |
| 47 | Sứ đứng 22KV lắp trên cột BTLT + ty | 3 | bộ | |
| 48 | Đầu cốt đồng 120mm2 | 9 | cái | |
| 49 | Đầu cốt đồng 50mm2 | 10 | cái | |
| 50 | Dây chảy cao thế 10K | 3 | dây | |
| 51 | Kẹp đấu rẽ | 3 | cái | |
| 52 | Chụp bảo vệ đầu sứ MBA | 6 | cái | |
| 53 | Chụp bảo vệ CSV- LA | 3 | cái | |
| 54 | Chụp bảo vệ FCO | 3 | cái | |
| 55 | Splitbolt đồng | 8 | cái | |
| 56 | Bảng tên trạm biến áp | 1 | bộ | |
| 57 | Biển báo an toàn TBA | 1 | bộ | |
| 58 | Tiếp địa trạm | 1 | bộ | |
| N | PHẦN THÁO GỠ ĐZ 22KV | |||
| 1 | Tháo hạ cột BTLT < 12M | 1 | Cột | |
| 2 | Tháo gỡ xà đỡ < 50KG | 1 | Bộ | |
| 3 | Tháo sứ đứng 15-22kV trên cột BTLT | 3 | Bộ | |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi