Gói thầu: Gói thầu số 5: Toàn bộ phần xây lắp, thiết bị

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200635122-00
Thời điểm đóng mở thầu 23/06/2020 07:30:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Công ty TNHH Tư vấn Xây dựng Phú Hưng
Tên gói thầu Gói thầu số 5: Toàn bộ phần xây lắp, thiết bị
Số hiệu KHLCNT 20200635102
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách trung ương, ngân sách thị xã, ngân sách xã và ngân sách HTX Đông Toàn
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 120 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-06-12 22:28:00 đến ngày 2020-06-23 07:30:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 870,260,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 10,000,000 VNĐ ((Mười triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A Nhà trạm bơm:
1 Đào đất móng băng bằng thủ công Chương V của E-HSMT 19,95 1 m3
2 Đào móng cột bằng thủ công Chương V của E-HSMT 23,952 1 m3
3 Đắp đất công trình bằng đầm cóc, Độ chặt yêu cầu K=0.90 (Đất tận dụng) Chương V của E-HSMT 21,951 1 m3
4 Đắp bột đá nền móng công trình Chương V của E-HSMT 12,331 1 m3
5 Bê tông đá dăm lót móng, R<=250cm, Vữa bê tông đá 4x6 M100 Chương V của E-HSMT 2,474 1 m3
6 Bê tông móng chiều rộng R<=250cm, Vữa bê tông đá 2x4M200 Chương V của E-HSMT 6,169 1 m3
7 Bê tông cột có tiết diện <= 0.1 m2, Cao <=4m,vữa bê tông đá 1x2 M200 Chương V của E-HSMT 1,593 1 m3
8 Bê tông xà, dầm, giằng nhà, Vữa bê tông đá 1x2 M200 Chương V của E-HSMT 4,453 1 m3
9 Bê tông sàn mái, Vữa bê tông đá 1x2 M200 Chương V của E-HSMT 5,977 1 m3
10 Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn cọc, cột, vữa BT đá dăm 1x2 M200 Chương V của E-HSMT 0,177 1 m3
11 Bê tông nền, Vữa bê tông đá 2x4M150 Chương V của E-HSMT 22,51 1 m3
12 Xây móng, tường, bạcócấp gạch block 10x20x40, vữa XM M75 Chương V của E-HSMT 25,071 1 m3
13 Trát tường ngoài, bề dày 1.5 cm, Vữa XM M75 Chương V của E-HSMT 113,744 1 m2
14 Trát tường trong, bề dày 1.5 cm, Vữa XM M75 Chương V của E-HSMT 113,744 1 m2
15 Trát xà dầm, Vữa XM M75 Chương V của E-HSMT 57,887 1 m2
16 Trát sê nô, Vữa XM M75 Chương V của E-HSMT 62,77 1 m2
17 Trát gờ chỉ, Vữa XM M75 Chương V của E-HSMT 96 1 m
18 Quét vôi 1 nước trắng+2 màu Chương V của E-HSMT 234,401 1 m2
19 Láng nền, sàn có đánh màu, Dày 2 cm , Vữa M75 Chương V của E-HSMT 30,4 1 m2
20 Sản xuất xà gồ bằng thép Chương V của E-HSMT 0,146 Tấn
21 Lắp dựng xà gồ thép Chương V của E-HSMT 0,146 Tấn
22 Lợp mái tôn múi, Tôn màu mạ kẽm dày 0.45mm Chương V của E-HSMT 35,332 1 m2
23 Đóng cóc tre có chiều dài cóc L=2.0m, Đất cấp I Chương V của E-HSMT 993 1 m
24 Ván khuôn móng Chương V của E-HSMT 21,266 1 m2
25 Sản xuất, lắp dựng và Tháo dỡ ván lanh tô Chương V của E-HSMT 1,965 1 m2
26 Sản xuất, lắp dựng và Tháo dỡ ván khuôn trụ Chương V của E-HSMT 31,246 1 m2
27 Sản xuất, lắp dựng và Tháo dỡ ván khuôn dầm Chương V của E-HSMT 57,887 1 m2
28 Sản xuất, lắp dựng và Tháo dỡ ván khuôn sàn Chương V của E-HSMT 63,7 1 m2
29 Sản xuất, lắp đặt lan can bằng ống nước tráng kẽm Fi34 dày 2mm Chương V của E-HSMT 45,492 1 m
30 SX và LD cửa đi bằng gỗ nhóm 3 KT (1.2x2.2)m Chương V của E-HSMT 7,26 m2
31 SX và LD cửa sổ=gỗ nhóm 3 KT (1x1.2)m Chương V của E-HSMT 0,99 m2
32 LĐ ống nhựa mbát nối = PP dán keo, Loại ống uPVC Đạt Hòa fi90mm dày 5mm Chương V của E-HSMT 8,5 1 m
33 Lắp đặt quả cầu chắn rác đường kính D100mm Chương V của E-HSMT 4 Cái
34 Gia công cốt thép sàn mái, Đ/kính cốt thép d<=10 mm Chương V của E-HSMT 0,53 Tấn
35 Gia công cốt thép xà, dầm, giằng, Đ/kính cốt thép d<=10 mm Chương V của E-HSMT 0,081 Tấn
36 Gia công cốt thép xà, dầm, giằng, Đ/kính cốt thép d<=18 mm Chương V của E-HSMT 0,666 Tấn
37 Gia công cốt thép cột, trụ, Đ/kính cốt thép d<=10 mm Chương V của E-HSMT 0,042 Tấn
38 Gia công cốt thép cột, trụ, Đ/kính cốt thép d<=18 mm Chương V của E-HSMT 0,221 Tấn
39 Gia công cốt thép lanh tô lỉn mái hắt...Đ/kính cốt thép d<=10 mm Chương V của E-HSMT 0,101 Tấn
40 Gia công cốt thép móng, Đường kính cốt thép d<=10mm Chương V của E-HSMT 0,008 Tấn
41 Gia công cốt thép móng, Đường kính cốt thép d<=18mm Chương V của E-HSMT 0,295 Tấn
42 Lắp đặt kim thu sét chiều dài kim 1m, D20mm Chương V của E-HSMT 4 Cái
43 Cọc chống sét L63x6, l=2.5m Chương V của E-HSMT 12 cóc
44 Dây chống sét dưới mương đất d16mm Chương V của E-HSMT 39 m
45 Dây chống sét theo tường, cột d12mm Chương V của E-HSMT 21 m
B Thiết bị trạm bơm tưới:
1 Máy bơm HL700-7 loại 300HL320 và phụ kiện, Động cơ 22KW Chương V của E-HSMT 2 Bộ
2 Lắp đặt máy bơm Chương V của E-HSMT 2 Bộ
3 Máy bơm mồi BCK29-510 và phụ kiện, Động cơ 3KW Chương V của E-HSMT 1 Bộ
4 SXLD ống hút, ống xã bằng thép, Đkính ống D300 dày 5mm Chương V của E-HSMT 44 1 m
5 Sản xuất mặt bích rỗng, Khối lượng một cái <=50kg Chương V của E-HSMT 0,173 1 tấn
6 SXLD roăng cao su D300-400 Chương V của E-HSMT 14 Cái
7 Bu lông đai ốc Chương V của E-HSMT 112 Cái
8 Dầm cầu chạy thép chữ I20 (I 200 x 100 x 6 x 8 GB/T11263-1998) Chương V của E-HSMT 0,13 1 tấn
9 Pa lăng xích 1T Chương V của E-HSMT 1 Bộ
10 Điện vận hành thử Chương V của E-HSMT 675 Kwh
C Bể Hút bể xả:
1 Bê tông móng chiều rộng R<=250cm, Vữa bê tông đá 2x4M200 Chương V của E-HSMT 2,115 1 m3
2 Bê tông tường thẳng, Dày<=45cm, Cao <= 4 m,vữa BT đá 2x4 M200 Chương V của E-HSMT 3,21 1 m3
3 Bê tông đá dăm lót móng, R<=250cm, Vữa bê tông đá 4x6 M100 Chương V của E-HSMT 0,75 1 m3
4 Ván khuôn móng (ván khuôn gỗ) Chương V của E-HSMT 5,951 1 m2
5 Ván khuôn tường (ván khuôn thép) Chương V của E-HSMT 5,222 1 m2
6 Đào móng bằng thủ công Chương V của E-HSMT 12,96 1 m3
7 Đắp đất san khuôn viên nhà trạm bằng đầm cóc(đất mua bao gồm vận chuyển) Chương V của E-HSMT 39,675 1 m3
8 Làm và thả rọ đá 2.0x1.0x0.5m Chương V của E-HSMT 14 1 rọ
9 Thảm đá 600x300x30 Chương V của E-HSMT 2 1 rọ
10 Phao bè thả thảm đá Chương V của E-HSMT 1,08 10m3
11 Thả đá hộc giữa chân kè Chương V của E-HSMT 7,62 m3
D Cống qua đường trước nhà trạm:
1 Bê tông móng cống, Vữa bê tông đá 2x4M200 Chương V của E-HSMT 3,135 1 m3
2 Bê tông tường thẳng, Dày<=45cm, Cao <= 4 m,vữa BT đá 2x4 M200 Chương V của E-HSMT 1,32 1 m3
3 Bê tông đá dăm lót móng, R<=250cm, Vữa bê tông đá 4x6 M100 Chương V của E-HSMT 1,045 1 m3
4 Ván khuôn móng (ván khuôn thép) Chương V của E-HSMT 37,126 1 m2
5 Ván khuôn tường (ván khuôn thép) Chương V của E-HSMT 4,828 1 m2
6 Gia công cốt thép ống cống, ống buy...Đ/kính cốt thép d<= 10mm Chương V của E-HSMT 0,108 Tấn
7 Gia công cốt thép ống cống, ống buy...Đ/kính cốt thép d<= 18mm Chương V của E-HSMT 0,13 Tấn
8 Bê tông mố, dầm bản cống, Vữa bê tông đá 1x2 M250 Chương V của E-HSMT 2,08 1 m3
9 Lắp cóc loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, Pck >250 Kg Chương V của E-HSMT 10 Cái
10 Đào đất bằng thủ công Chương V của E-HSMT 20,35 1 m3
11 Đắp đất công trình bằng đầm cóc, Độ chặt yêu cầu K=0.90 (đất tận dụng) Chương V của E-HSMT 4,828 1 m3
12 Bê tông mặt đường dẫn lên cống, Vữa bê tông đá 2x4 M200 Chương V của E-HSMT 13,01 1 m3
E Tuyến kênh N1(L=86.6m):
1 Bê tông móng, Vữa bê tông đá 1x2 M200 Chương V của E-HSMT 9,724 1 m3
2 Bê tông tường vữa BT đá 2x4 M200 Chương V của E-HSMT 14,717 1 m3
3 Bê tông đá dăm lót móng, Vữa bê tông đá 4x6 M100 Chương V của E-HSMT 3,241 1 m3
4 Quét nhựa bitum , dán bao tải 1 lớp bao - 2 lớp nhựa Chương V của E-HSMT 0,943 1 m2
5 Ván khuôn móng Chương V của E-HSMT 26,28 1 m2
6 Ván khuôn tường kính Chương V của E-HSMT 245,28 1 m2
7 Gia công cốt thép móng, Đường kính cốt thép d<=10mm Chương V của E-HSMT 0,759 Tấn
8 Ván khuôn dầm (Ván khuôn thép) Chương V của E-HSMT 3,942 1 m2
9 Sản xuất cấu kiện giằng ngang, vữa BT đá dăm 1x2 M200 Chương V của E-HSMT 0,158 1 m3
10 Đào đất bằng thủ công Chương V của E-HSMT 37,967 1 m3
11 Đắp đất công trình bằng đầm cóc, Độ chặt yêu cầu K=0.85 (đất tận dụng) Chương V của E-HSMT 55,71 1 m3
12 Đào xúc đất để đắp - Đất cấp II Chương V của E-HSMT 17,742 1 m3
F Tuyến kênh N1-1( L=159.2m):
1 Bê tông móng, Vữa bê tông đá 1x2 M200 Chương V của E-HSMT 14,089 1 m3
2 Bê tông tường vữa BT đá 2x4 M200 Chương V của E-HSMT 19,104 1 m3
3 Bê tông đá dăm lót móng, Vữa bê tông đá 4x6 M100 Chương V của E-HSMT 4,696 1 m3
4 Quét nhựa bitum , dán bao tải 1 lớp bao - 2 lớp nhựa Chương V của E-HSMT 1,451 1 m2
5 Ván khuôn móng Chương V của E-HSMT 47,76 1 m2
6 Ván khuôn tường kính Chương V của E-HSMT 318,4 1 m2
7 Gia công cốt thép móng, Đường kính cốt thép d<=10mm Chương V của E-HSMT 1,08 Tấn
8 Đào đất bằng thủ công Chương V của E-HSMT 92,802 1 m3
9 Đắp đất công trình bằng đầm cóc, Độ chặt yêu cầu K=0.85 (đất tận dụng) Chương V của E-HSMT 77,624 1 m3
G Hệ thống lưới điện hạ thế 0,4 KVA
1 Dây néo TK50-12 Chương V của E-HSMT 1 Bộ
2 Cổ dề néo Chương V của E-HSMT 1 Bộ
3 Cáp vặn xoắn LV-ABC-4x70 Chương V của E-HSMT 0,4337 km
4 Bulong móc cáp vặn xoắn A70 Chương V của E-HSMT 4 Cái
5 Khóa đỡ cáp vặn xoắn A70 Chương V của E-HSMT 4 Cái
6 Tủ điện nhà bơm Chương V của E-HSMT 1 Bộ
7 Cáp đồng CVV-3x35+1x16mm2 Chương V của E-HSMT 20 M
8 Điện chiếu sáng Chương V của E-HSMT 1 Bộ
9 Giá móc cáp vặn xoắn A70 Chương V của E-HSMT 1 Cái
10 Khóa néo cáp vặn xoắn A70 Chương V của E-HSMT 1 Cái
11 Đai thép và khóa đai Chương V của E-HSMT 3 Bộ
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->