Gói thầu: Phân loại
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200637442-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 22/06/2020 17:35:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban quản lý dự án đầu tư xây dựng huyện Krông Pắc |
| Tên gói thầu | Phân loại |
| Số hiệu KHLCNT | 20200551751 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách huyện |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 180 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-06-12 17:34:00 đến ngày 2020-06-22 17:35:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 5,393,481,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 70,000,000 VNĐ ((Bảy mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | HẠNG MỤC NỀN ĐƯỜNG | |||
| 1 | Ủi quang tạo mặt bằng xây dựng | Chương V | 95,52 | 100m2 |
| 2 | Chặt cây có đường kính gốc < 20cm | Chương V | 47 | cây |
| 3 | Đào gốc cây có đường kính gốc < 20cm | Chương V | 47 | gốc |
| 4 | Chặt cây có đường kính gốc < 30cm | Chương V | 39 | cây |
| 5 | Đào gốc cây có đường kính gốc < 30cm | Chương V | 39 | gốc |
| 6 | Đào, vét đất bằng máy | Chương V | 9,087 | 100m3 |
| 7 | Xúc đất đổ lên phương tiện vận chuyển | Chương V | 9,087 | 100m3 |
| 8 | Vận chuyển đất đổ đi | Chương V | 9,087 | 100m3 |
| 9 | Vận chuyển tiếp đất đổ đi | Chương V | 9,087 | 100m3 |
| 10 | Đào, xúc đất thừa bằng máy | Chương V | 11,235 | 100m3 |
| 11 | Vận chuyển đất thừa đổ đi | Chương V | 11,235 | 100m3 |
| 12 | Vận chuyển tiếp đất thừa đổ đi | Chương V | 11,235 | 100m3 |
| 13 | Đào nền đường, vận chuyển tận dụng đắp | Chương V | 26,214 | 100m3 |
| 14 | Đào rãnh dọc hình thang | Chương V | 7,859 | 100m3 |
| 15 | Vận chuyển đất đào rãnh dọc đổ đi | Chương V | 7,859 | 100m3 |
| 16 | Vận chuyển tiếp đất đào rãnh dọc đổ đi | Chương V | 7,859 | 100m3 |
| 17 | Đắp nền đường bằng máy, độ chặt K≥0,95 | Chương V | 19,172 | 100m3 |
| 18 | Lu nguyên thổ lề đường đào, K≥0,95 | Chương V | 133,083 | 100m2 |
| B | HẠNG MỤC MẶT ĐƯỜNG & LỀ ĐƯỜNG | |||
| 1 | Bê tông mặt đường, đá 1x2 M250 | Chương V | 2.072,696 | m3 |
| 2 | Lớp giấy dầu lót dưới bê tông mặt đường | Chương V | 115,15 | 100m2 |
| 3 | Làm lớp móng bằng CPĐD | Chương V | 16,05 | 100m3 |
| 4 | Ván khuôn bê tông mặt đường | Chương V | 16,915 | 100m2 |
| 5 | Đắp lề bằng đất, K≥0,95 | Chương V | 16,465 | 100m3 |
| 6 | Khai thác đất, xúc đất đổ lên phương tiện vận chuyển | Chương V | 14,055 | 100m3 |
| 7 | Vận chuyển đất để đắp lề | Chương V | 14,055 | 100m3 |
| 8 | Vận chuyển tiếp đất để đắp lề | Chương V | 14,055 | 100m3 |
| C | HẠNG MỤC CỐNG TRÒN D100CM | |||
| 1 | BT đúc sẵn ống cống, đá 1x2 M200 | Chương V | 2,48 | m3 |
| 2 | Cốt thép ống cống | Chương V | 0,278 | tấn |
| 3 | Bê tông đá 2x4 M150 móng cống + chân khay | Chương V | 8,1 | m3 |
| 4 | Bê tông 2x4 M150 tường đầu, tường cánh | Chương V | 2,32 | m3 |
| 5 | Đá dăm + cát đệm móng | Chương V | 2,62 | m3 |
| 6 | Bê tông 2x4 M150 gia cố sân cống | Chương V | 2,02 | m3 |
| 7 | Ván khuôn thép đúc sẵn ống cống | Chương V | 0,548 | 100m2 |
| 8 | Ván khuôn gỗ bê tông tại chỗ: | Chương V | 0,463 | 100m2 |
| 9 | Lắp đặt ống cống | Chương V | 8 | cấu kiện |
| 10 | Quét nhựa đường và làm mối nối ống cống | Chương V | 8 | ống |
| 11 | Đào đất móng phạm vi móng cống | Chương V | 0,577 | 100m3 |
| 12 | Đắp đất hoàn thiện phạm vi cống, K=0,95 | Chương V | 0,192 | 100m3 |
| 13 | Tháo dỡ tấm bản, ống cống kết cấu BTCT | Chương V | 7 | C. kiện |
| D | HẠNG MỤC CỐNG BẢN Lo=80CM & Lo=100CM | |||
| 1 | Bê tông đúc sẵn tấm bản, đá 1x2 M200 | Chương V | 7,188 | m3 |
| 2 | Cốt thép tấm bản CT 5 | Chương V | 0,493 | tấn |
| 3 | Cốt thép tấm bản CT3 | Chương V | 0,162 | tấn |
| 4 | Bê tông 2x4 M150 móng cống | Chương V | 35,87 | m3 |
| 5 | Bê tông 2x4 M150 thân cống, tường cánh, hố thu | Chương V | 26,98 | m3 |
| 6 | Đá dăm + cát đệm móng | Chương V | 11,67 | m3 |
| 7 | BT 2x4 M150 gia cố sân cống | Chương V | 5,24 | m3 |
| 8 | Bê tông mối nối tấm bản, đá 0,5x1 M250 | Chương V | 0,382 | m3 |
| 9 | Bê tông phủ mặt bản, đá 0,5x1 M250 | Chương V | 3,56 | m3 |
| 10 | Ván khuôn gỗ đúc sẵn tấm bản | Chương V | 0,262 | 100m2 |
| 11 | Ván khuôn gỗ bê tông tại chỗ | Chương V | 2,678 | 100m2 |
| 12 | Lắp đặt tấm bản BTCT; | Chương V | 36 | cấu kiện |
| 13 | Đào đất móng phạm vi móng cống | Chương V | 2,329 | 100m3 |
| 14 | Đắp đất hoàn thiện phạm vi cống, K=0,95 | Chương V | 0,776 | 100m3 |
| E | HẠNG MỤC RÃNH XÂY BTXM Lo=60CM | |||
| 1 | Đào đất thi công rãnh bằng thủ công | Chương V | 49,968 | m3 |
| 2 | Đá dăm + cát đệm móng | Chương V | 3,24 | m3 |
| 3 | Bê tông 2x4 M150 móng rãnh | Chương V | 9,72 | m3 |
| 4 | Bê tông 2x4 M150 thân rãnh | Chương V | 9,594 | m3 |
| 5 | Ván khuôn gỗ bê tông tại chỗ | Chương V | 0,677 | 100m2 |
| 6 | Đắp đất hoàn thiện phạm vi rãnh, K=0,95 | Chương V | 0,265 | 100m3 |
| 7 | Bê tông đúc sẵn tấm đan, đá 1x2 M200 | Chương V | 2,47 | m3 |
| 8 | Cốt thép tấm đan CT 5 | Chương V | 0,183 | tấn |
| 9 | Cốt thép tấm đan CT3 | Chương V | 0,066 | tấn |
| 10 | Ván khuôn gỗ đúc sẵn tấm đan | Chương V | 0,116 | 100m2 |
| 11 | Lắp đặt tấm bản BTCT | Chương V | 24 | Tấm |
| F | HẠNG MỤC AN TOÀN GIAO THÔNG | |||
| 1 | Sản xuất & lắp đặt cọc tiêu BTCT | Chương V | 49 | cái |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi