Gói thầu: Gói thầu xây lắp: Lắp đặt các gông treo, bó các sợi cáp thông tin viễn thông và truyền hình cáp tại TT Nam Sách – Huyện Nam Sách – Tỉnh Hải Dương

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200605650-00
Thời điểm đóng mở thầu 26/06/2020 09:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN MỘT THÀNH VIÊN ĐIỆN LỰC HẢI DƯƠNG
Tên gói thầu Gói thầu xây lắp: Lắp đặt các gông treo, bó các sợi cáp thông tin viễn thông và truyền hình cáp tại TT Nam Sách – Huyện Nam Sách – Tỉnh Hải Dương
Số hiệu KHLCNT 20200432289
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn SXKD
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 60 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-06-15 08:45:00 đến ngày 2020-06-26 09:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 858,664,885 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 12,000,000 VNĐ ((Mười hai triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A PHẦN XÂY LẮP (A1+A2+A3)
B Phần vật tư B cấp
1 Giá đỡ cáp chữ E Mô tả kỹ thuật theo Chương V 140 Bộ
2 Đai bó cáp Ø150 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1.262 Bộ
3 Đai bó cáp Ø200 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 328 Bộ
4 Kẹp cáp thép 3 bulong Mô tả kỹ thuật theo Chương V 194 Bộ
5 Gông treo cáp loại X2A Mô tả kỹ thuật theo Chương V 57 Bộ
6 Gông treo cáp loại X2B Mô tả kỹ thuật theo Chương V 68 Bộ
7 Gông treo cáp loại X2C Mô tả kỹ thuật theo Chương V 10 Bộ
8 Cáp thép bọc nhựa Ø10 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 5.461 Mét
9 Dây rút bó cáp Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1.663 Mét
10 Xà lánh Mô tả kỹ thuật theo Chương V 4 Bộ
11 Tiếp địa cáp RC Mô tả kỹ thuật theo Chương V 19 Bộ
C Phần Xây dựng
D Bó cáp
1 Rải căng dây, lấy độ võng bằng thủ công dây thép tiết diện dây <16mm2. Mô tả kỹ thuật theo Chương V 5.461 Mét
2 Lắp đặt phụ kiện treo cáp lực trên cột (các loại gông) Mô tả kỹ thuật theo Chương V 135 Bộ
3 Đóng các cọc tiếp địa Mô tả kỹ thuật theo Chương V 19 Bộ
4 Cắt thấp tán, khống chế chiều cao Mô tả kỹ thuật theo Chương V 37 cây
5 Tháo dỡ, phụ kiện treo cáp viễn thông cũ hỏng Mô tả kỹ thuật theo Chương V 587 Bộ
6 Thanh thải cáp quang thuê bao Mô tả kỹ thuật theo Chương V 44.116 Mét
7 Thanh thải cáp đồng thuê bao Mô tả kỹ thuật theo Chương V 94.180 Mét
8 Lắp đặt giá đỡ cáp chữ E Mô tả kỹ thuật theo Chương V 140 Bộ
9 Lắp đặt đai bó cáp loại D150 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1.262 Bộ
10 Lắp đặt đai bó cáp loại D200 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 328 Bộ
11 Lắp đặt xà lánh 1,5m Mô tả kỹ thuật theo Chương V 4 Bộ
12 Bó buộc dây rút và thanh thải cáp rác Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1.663 Mét
E Ra, kéo, căng hãm các loại cáp Viettel:
1 Ra, kéo, căng hãm cáp đồng treo ≤ 10x2 (với sợi cáp đầu tiên) Mô tả kỹ thuật theo Chương V 571 Mét
2 Ra, kéo, căng hãm cáp đồng treo ≤ 10x2 (với các sợi cáp từ sợi thứ 2 trở lên) Mô tả kỹ thuật theo Chương V 408 Mét
3 Ra, kéo, căng hãm cáp đồng treo ≤ 50x2 (với sợi cáp đầu tiên) Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1.910 Mét
4 Ra, kéo, căng hãm cáp đồng treo ≤ 50x2 (với các sợi cáp từ sợi thứ 2 trở lên) Mô tả kỹ thuật theo Chương V 328 Mét
5 Ra, kéo, căng hãm cáp đồng treo ≤ 100x2 (với sợi cáp đầu tiên) Mô tả kỹ thuật theo Chương V 435 Mét
6 Ra, kéo, căng hãm cáp đồng treo ≤ 100x2 (với các sợi cáp từ sợi thứ 2 trở lên) Mô tả kỹ thuật theo Chương V 37 Mét
7 Ra, kéo, căng hãm cáp đồng treo ≤ 200x2 (với sợi cáp đầu tiên) Mô tả kỹ thuật theo Chương V 237 Mét
8 Ra, kéo, căng hãm cáp đồng treo ≤ 200x2 (với các sợi cáp từ sợi thứ 2 trở lên) 0 Mét
9 Ra, kéo, căng hãm cáp quang treo ≤ 12 sợi (với sợi cáp đầu tiên) Mô tả kỹ thuật theo Chương V 3.484 Mét
10 Ra, kéo, căng hãm cáp quang treo ≤ 12 sợi (với các sợi cáp từ sợi thứ 2 trở lên) Mô tả kỹ thuật theo Chương V 3.348 Mét
11 Ra, kéo, căng hãm cáp quang treo ≤ 24 sợi (với sợi cáp đầu tiên) Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2.652 Mét
12 Ra, kéo, căng hãm cáp quang treo ≤ 24 sợi (với các sợi cáp từ sợi thứ 2 trở lên) Mô tả kỹ thuật theo Chương V 6.897 Mét
F Ra, kéo, căng hãm các loại cáp FPT:
1 Ra, kéo, căng hãm cáp quang treo ≤ 12 sợi (với sợi cáp đầu tiên) Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2.844 Mét
2 Ra, kéo, căng hãm cáp quang treo ≤ 12 sợi (với các sợi cáp từ sợi thứ 2 trở lên) Mô tả kỹ thuật theo Chương V 774 Mét
3 Ra, kéo, căng hãm cáp quang treo ≤ 16 sợi (với sợi cáp đầu tiên) Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1.900 Mét
4 Ra, kéo, căng hãm cáp quang treo ≤ 16 sợi (với các sợi cáp từ sợi thứ 2 trở lên) Mô tả kỹ thuật theo Chương V 576 Mét
5 Ra, kéo, căng hãm cáp quang treo ≤ 24 sợi (với sợi cáp đầu tiên) Mô tả kỹ thuật theo Chương V 3.876 Mét
6 Ra, kéo, căng hãm cáp quang treo ≤ 24 sợi (với các sợi cáp từ sợi thứ 2 trở lên) Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2.734 Mét
G Ra, kéo, căng hãm các loại cáp VTVCAB
1 Ra, kéo, căng hãm cáp quang treo ≤ 12 sợi (với sợi cáp đầu tiên) Mô tả kỹ thuật theo Chương V 4.581 Mét
2 Ra, kéo, căng hãm cáp quang treo ≤ 12 sợi (với các sợi cáp từ sợi thứ 2 trở lên) Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1.881 Mét
3 Ra, kéo, căng hãm cáp quang treo ≤ 24 sợi (với sợi cáp đầu tiên) Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1.263 Mét
4 Ra, kéo, căng hãm cáp quang treo ≤ 24 sợi (với các sợi cáp từ sợi thứ 2 trở lên) Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0 Mét
H Ra, kéo, căng hãm các loại cáp SCTV
1 Ra, kéo, căng hãm cáp quang treo ≤ 12 sợi (với sợi cáp đầu tiên) Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2.580 Mét
2 Ra, kéo, căng hãm cáp quang treo ≤ 12 sợi (với các sợi cáp từ sợi thứ 2 trở lên) Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1.447 Mét
3 Ra, kéo, căng hãm cáp quang treo ≤ 24 sợi (với sợi cáp đầu tiên) Mô tả kỹ thuật theo Chương V 701 Mét
4 Ra, kéo, căng hãm cáp quang treo ≤ 24 sợi (với các sợi cáp từ sợi thứ 2 trở lên) Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0 Mét
I Ra, kéo, căng hãm các loại cáp VNPT
1 Ra, kéo, căng hãm cáp đồng treo ≤ 50x2 (với sợi cáp đầu tiên) Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1.563 Mét
2 Ra, kéo, căng hãm cáp đồng treo ≤ 50x2 (với các sợi cáp từ sợi thứ 2 trở lên) Mô tả kỹ thuật theo Chương V 368 Mét
3 Ra, kéo, căng hãm cáp đồng treo ≤ 100x2 (với sợi cáp đầu tiên) Mô tả kỹ thuật theo Chương V 464 Mét
4 Ra, kéo, căng hãm cáp đồng treo ≤ 100x2 (với các sợi cáp từ sợi thứ 2 trở lên)) Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0 Mét
5 Ra, kéo, căng hãm cáp quang treo ≤ 12 sợi (với sợi cáp đầu tiên) Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1.838 Mét
6 Ra, kéo, căng hãm cáp quang treo ≤ 12 sợi (với các sợi cáp từ sợi thứ 2 trở lên) Mô tả kỹ thuật theo Chương V 457 Mét
7 Ra, kéo, căng hãm cáp quang treo ≤ 24 sợi (với sợi cáp đầu tiên) Mô tả kỹ thuật theo Chương V 489 Mét
8 Ra, kéo, căng hãm cáp quang treo ≤ 24 sợi (với các sợi cáp từ sợi thứ 2 trở lên) Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0 Mét
J Ra, kéo, căng hãm các loại cáp Điện lực và Các đơn vị khác
1 Ra, kéo, căng hãm cáp quang treo ≤ 12 sợi (với sợi cáp đầu tiên) Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1.803 Mét
2 Ra, kéo, căng hãm cáp quang treo ≤ 12 sợi (với các sợi cáp từ sợi thứ 2 trở lên) Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0 Mét
3 Ra, kéo, căng hãm cáp quang treo ≤ 24 sợi (với sợi cáp đầu tiên) Mô tả kỹ thuật theo Chương V 3.534 Mét
4 Ra, kéo, căng hãm cáp quang treo ≤ 24 sợi (với các sợi cáp từ sợi thứ 2 trở lên) Mô tả kỹ thuật theo Chương V 309 Mét
K Phần tháo dỡ
L Tháo dỡ các loại cáp Viettel:
1 Tháo dỡ cáp đồng treo ≤ 50x2 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 3.217 Mét
2 Tháo dỡ cáp đồng treo ≤ 100x2 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 472 Mét
3 Tháo dỡ cáp đồng treo > 100x2 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 237 Mét
4 Tháo dỡ cáp quang treo ≤ 16 sợi Mô tả kỹ thuật theo Chương V 6.832 Mét
5 Tháo dỡ cáp quang treo ≤ 48 sợi Mô tả kỹ thuật theo Chương V 9.549 Mét
M Tháo dỡ các loại cáp FPT:
1 Tháo dỡ cáp quang treo ≤ 16 sợi Mô tả kỹ thuật theo Chương V 6.094 Mét
2 Tháo dỡ cáp quang treo ≤ 48 sợi Mô tả kỹ thuật theo Chương V 6.610 Mét
N Tháo dỡ các loại cáp VTVCAB
1 Tháo dỡ cáp quang treo ≤ 16 sợi Mô tả kỹ thuật theo Chương V 6.462 Mét
2 Tháo dỡ cáp quang treo ≤ 48 sợi Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1.263 Mét
O Tháo dỡ các loại cáp SCTV
1 Tháo dỡ cáp quang treo ≤ 16 sợi Mô tả kỹ thuật theo Chương V 4.027 Mét
2 Tháo dỡ cáp quang treo ≤ 48 sợi Mô tả kỹ thuật theo Chương V 701 Mét
P Tháo dỡ các loại cáp VNPT
1 Tháo dỡ cáp đồng treo ≤ 50x2 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1.931 Mét
2 Tháo dỡ cáp đồng treo ≤ 100x2 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 464 Mét
3 Tháo dỡ cáp quang treo ≤ 16 sợi Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2.295 Mét
4 Tháo dỡ cáp quang treo ≤ 48 sợi Mô tả kỹ thuật theo Chương V 489 Mét
Q Tháo dỡ các loại cáp Điện lực và Các đơn vị khác
1 Tháo dỡ cáp quang treo ≤ 16 sợi Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1.803 Mét
2 Tháo dỡ cáp quang treo ≤ 48 sợi Mô tả kỹ thuật theo Chương V 3.843 Mét
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->