Gói thầu: Gói thầu số 03: Thi công xây dựng công trình và thiết bị
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200641693-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 25/06/2020 12:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban quản lý dự án đầu tư xây dựng huyện Bá Thước |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 03: Thi công xây dựng công trình và thiết bị |
| Số hiệu KHLCNT | 20200417244 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách tỉnh hỗ trợ 100% chi phí xây lắp và ngân sách huyện đảm nhận các chi phí còn lại |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 12 Tháng |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-06-14 22:51:00 đến ngày 2020-06-25 12:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 3,507,885,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 40,000,000 VNĐ ((Bốn mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | PHẦN THÂN NHÀ Ở NỘI TRÚ (TÍNH CHO 2 NHÀ) | |||
| 1 | Sản xuất cột bằng thép hình | Theo Chương V - Yêu cầu xây lắp | 2,446 | tấn |
| 2 | Lắp dựng cột thép | Theo Chương V - Yêu cầu xây lắp | 2,446 | tấn |
| 3 | Sơn sắt thép cột | Theo Chương V - Yêu cầu xây lắp | 90 | 1m2 |
| 4 | Gia công vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ, khẩu độ ≤9m | Theo Chương V - Yêu cầu xây lắp | 2,4342 | tấn |
| 5 | Lắp vì kèo thép khẩu độ ≤18m | Theo Chương V - Yêu cầu xây lắp | 2,4342 | tấn |
| 6 | Sơn sắt thép vì kèo | Theo Chương V - Yêu cầu xây lắp | 115,044 | 1m2 |
| 7 | Gia công giằng thép | Theo Chương V - Yêu cầu xây lắp | 0,8854 | tấn |
| 8 | Lắp dựng giằng thép | Theo Chương V - Yêu cầu xây lắp | 0,8854 | tấn |
| 9 | Sơn sắt thép giằng thép | Theo Chương V - Yêu cầu xây lắp | 71,936 | 1m2 |
| 10 | Đào móng tam cấp đất cấp III | Theo Chương V - Yêu cầu xây lắp | 5,4802 | m3 |
| 11 | Bê tông lót móng tam cấp, M100, đá 4x6 | Theo Chương V - Yêu cầu xây lắp | 2,192 | m3 |
| 12 | Xây bậc tam cấp gạch bê tông đặc 6,0x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, vữa XM M50 | Theo Chương V - Yêu cầu xây lắp | 7,5556 | m3 |
| 13 | Lát đá xẻ bậc tam cấp | Theo Chương V - Yêu cầu xây lắp | 62,964 | m2 |
| 14 | Bê tông lót nền, M100, đá 4x6 | Theo Chương V - Yêu cầu xây lắp | 37,7242 | m3 |
| 15 | Lát nền, sàn gạch KT: 500x500mm | Theo Chương V - Yêu cầu xây lắp | 366,2864 | m2 |
| 16 | Đào móng xây đường dốc-đất cấp III | Theo Chương V - Yêu cầu xây lắp | 2,1988 | m3 |
| 17 | Bê tông lót móng đường dốc, M100, đá 4x6 | Theo Chương V - Yêu cầu xây lắp | 0,6872 | m3 |
| 18 | Xây móng đường dốc gạch bê tông đặc 6,0x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, vữa XM M50 | Theo Chương V - Yêu cầu xây lắp | 1,3904 | m3 |
| 19 | Láng nền đường dốc, dày 2cm, vữa XM M75 | Theo Chương V - Yêu cầu xây lắp | 14,97 | m2 |
| 20 | Ốp đá rối chân móng TD đá ≤0,16m2 | Theo Chương V - Yêu cầu xây lắp | 41,4622 | m2 |
| 21 | Gia công lắp dựng lan can đường dốc | Theo Chương V - Yêu cầu xây lắp | 8,148 | m2 |
| 22 | Làm tường bao che, ngăn tường bằng tấm vách panel tôn xốp dày 100 (thi công lắp dựng hoàn thiện) | Theo Chương V - Yêu cầu xây lắp | 533,52 | m2 |
| 23 | Làm trần nhựa bàng tấm hoa văn 50x50cm | Theo Chương V - Yêu cầu xây lắp | 383,998 | m2 |
| 24 | Gia công xà gồ thép | Theo Chương V - Yêu cầu xây lắp | 2,2448 | tấn |
| 25 | Lắp dựng xà gồ thép | Theo Chương V - Yêu cầu xây lắp | 2,2448 | tấn |
| 26 | Sơn sắt thép xà gồ | Theo Chương V - Yêu cầu xây lắp | 227,5624 | 1m2 |
| 27 | Ke chống bão | Theo Chương V - Yêu cầu xây lắp | 769,0222 | cái |
| 28 | Lợp mái tôn xốp chống nóng dày 0,4ly | Theo Chương V - Yêu cầu xây lắp | 5,5832 | 100m2 |
| 29 | Sản xuất cửa đi 1 cánh mở quay nhựa lõi thép, kính dày 6,38 ly | Theo Chương V - Yêu cầu xây lắp | 17,28 | m2 |
| 30 | Sản xuất cửa sổ 2 cánh mở quay nhựa lõi thép, kính dày 6,38 ly | Theo Chương V - Yêu cầu xây lắp | 54 | m2 |
| 31 | Sản xuất hoa sắt vuông 14x14 | Theo Chương V - Yêu cầu xây lắp | 54 | |
| 32 | Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 2 bóng | Theo Chương V - Yêu cầu xây lắp | 32 | bộ |
| 33 | Lắp đặt đèn sát trần có chụp | Theo Chương V - Yêu cầu xây lắp | 8 | bộ |
| 34 | Lắp đặt quạt treo tường | Theo Chương V - Yêu cầu xây lắp | 24 | cái |
| 35 | Lắp đặt ô cắm đơn | Theo Chương V - Yêu cầu xây lắp | 80 | cái |
| 36 | Lắp đặt công tắc 1 hạt | Theo Chương V - Yêu cầu xây lắp | 8 | cái |
| 37 | Lắp đặt công tắc 2 hạt | Theo Chương V - Yêu cầu xây lắp | 8 | cái |
| 38 | Lắp đặt công tắc 3 hạt | Theo Chương V - Yêu cầu xây lắp | 8 | cái |
| 39 | Lắp đặt bảng điện nhựa 300x250x15 | Theo Chương V - Yêu cầu xây lắp | 8 | cái |
| 40 | Lắp đặt bảng điện nhựa 150x100x15 | Theo Chương V - Yêu cầu xây lắp | 88 | cái |
| 41 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x10mm2 | Theo Chương V - Yêu cầu xây lắp | 200 | m |
| 42 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x4mm2 | Theo Chương V - Yêu cầu xây lắp | 144 | m |
| 43 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5mm2 | Theo Chương V - Yêu cầu xây lắp | 368 | m |
| 44 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 | Theo Chương V - Yêu cầu xây lắp | 616 | m |
| 45 | Lắp đặt ống nhựa máng nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn, ĐK ≤15mm | Theo Chương V - Yêu cầu xây lắp | 984 | m |
| 46 | Lắp đặt các automat 1 pha ≤50A | Theo Chương V - Yêu cầu xây lắp | 2 | cái |
| 47 | Bình chữa cháy CO2-3KG | Theo Chương V - Yêu cầu xây lắp | 4 | bình |
| 48 | Bình chữa cháy ABC-4KG | Theo Chương V - Yêu cầu xây lắp | 4 | bình |
| 49 | Bảng nội quy và tiêu lệnh chữa cháy | Theo Chương V - Yêu cầu xây lắp | 4 | Bộ |
| B | PHẦN MÓNG NHÀ Ở NỘI TRÚ (TÍNH CHO 2 NHÀ) | |||
| 1 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng >1m, sâu >1m-đất cấp III (5%) | Theo chương V - Yêu cầu xây lắp | 5,4648 | m3 |
| 2 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤2m-đất cấp III (5%) | Theo chương V - Yêu cầu xây lắp | 7,947 | m3 |
| 3 | Đào móng bằng máy đào 0,8m3, rộng ≤6m-đất cấp III (95%) | Theo chương V - Yêu cầu xây lắp | 2,5482 | 100m3 |
| 4 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 | Theo chương V - Yêu cầu xây lắp | 19,7336 | m3 |
| 5 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 | Theo chương V - Yêu cầu xây lắp | 24,9362 | m3 |
| 6 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | Theo chương V - Yêu cầu xây lắp | 0,944 | 100m2 |
| 7 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | Theo chương V - Yêu cầu xây lắp | 0,671 | tấn |
| 8 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm | Theo chương V - Yêu cầu xây lắp | 0,5168 | tấn |
| 9 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK >18mm | Theo chương V - Yêu cầu xây lắp | 0,3196 | tấn |
| 10 | Xây móng bằng đá hộc-chiều dày ≤60cm, vữa XM M50 | Theo chương V - Yêu cầu xây lắp | 100,617 | m3 |
| 11 | Bê tông xà dầm, giằng móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 | Theo chương V - Yêu cầu xây lắp | 12,2266 | m3 |
| 12 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng móng | Theo chương V - Yêu cầu xây lắp | 1,1114 | 100m2 |
| 13 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Theo chương V - Yêu cầu xây lắp | 0,3288 | tấn |
| 14 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Theo chương V - Yêu cầu xây lắp | 1,3324 | tấn |
| 15 | Đắp đất trả hố móng bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | Theo chương V - Yêu cầu xây lắp | 0,8942 | 100m3 |
| 16 | Đắp đất tôn nền bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | Theo chương V - Yêu cầu xây lắp | 1,2032 | 100m3 |
| 17 | Vận chuyển đất đổ đi, ô tô 7T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp III | Theo chương V - Yêu cầu xây lắp | 0,5852 | 100m3 |
| C | NHÀ ĂN + NHÀ BẾP | |||
| 1 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng >1m, sâu >1m-đất cấp III (5%) | Theo Chương V yêu cầu xây lắp | 1,5047 | m3 |
| 2 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤2m-đất cấp III (5%) | Theo Chương V yêu cầu xây lắp | 5,2776 | m3 |
| 3 | Đào móng bằng máy đào 0,8m3, rộng ≤6m-đất cấp III (95%) | Theo Chương V yêu cầu xây lắp | 0,635 | 100m3 |
| 4 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 | Theo Chương V yêu cầu xây lắp | 5,5333 | m3 |
| 5 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 | Theo Chương V yêu cầu xây lắp | 6,9432 | m3 |
| 6 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | Theo Chương V yêu cầu xây lắp | 0,2765 | 100m2 |
| 7 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | Theo Chương V yêu cầu xây lắp | 0,0167 | tấn |
| 8 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm | Theo Chương V yêu cầu xây lắp | 0,4195 | tấn |
| 9 | Xây móng bằng đá hộc-chiều dày ≤60cm, vữa XM M50 | Theo Chương V yêu cầu xây lắp | 27,111 | m3 |
| 10 | Bê tông xà dầm, giằng móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 | Theo Chương V yêu cầu xây lắp | 3,7516 | m3 |
| 11 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng móng | Theo Chương V yêu cầu xây lắp | 0,3412 | 100m2 |
| 12 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Theo Chương V yêu cầu xây lắp | 0,0849 | tấn |
| 13 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Theo Chương V yêu cầu xây lắp | 0,4089 | tấn |
| 14 | Đắp đất trả hố móng bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | Theo Chương V yêu cầu xây lắp | 0,2226 | 100m3 |
| 15 | Đắp đất tôn nền bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | Theo Chương V yêu cầu xây lắp | 0,2844 | 100m3 |
| 16 | Vận chuyển đất đổ đi, ô tô 7T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp III | Theo Chương V yêu cầu xây lắp | 0,1608 | 100m3 |
| 17 | Bê tông lót nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng >250cm, M150, đá 4x6 | Theo Chương V yêu cầu xây lắp | 8,3705 | m3 |
| 18 | Trát chân móng ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 | Theo Chương V yêu cầu xây lắp | 19,647 | m2 |
| 19 | Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2 | Theo Chương V yêu cầu xây lắp | 2,3813 | m3 |
| 20 | Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật | Theo Chương V yêu cầu xây lắp | 0,4329 | 100m2 |
| 21 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Theo Chương V yêu cầu xây lắp | 0,0499 | tấn |
| 22 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Theo Chương V yêu cầu xây lắp | 0,3936 | tấn |
| 23 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 | Theo Chương V yêu cầu xây lắp | 3,0391 | m3 |
| 24 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Theo Chương V yêu cầu xây lắp | 0,3587 | 100m2 |
| 25 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Theo Chương V yêu cầu xây lắp | 0,1243 | tấn |
| 26 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Theo Chương V yêu cầu xây lắp | 0,4324 | tấn |
| 27 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK >18mm, chiều cao ≤6m | Theo Chương V yêu cầu xây lắp | 0,1602 | tấn |
| 28 | Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 | Theo Chương V yêu cầu xây lắp | 9,1348 | m3 |
| 29 | Ván khuôn gỗ sàn mái | Theo Chương V yêu cầu xây lắp | 0,8498 | 100m2 |
| 30 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Theo Chương V yêu cầu xây lắp | 0,7793 | tấn |
| 31 | Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M200, đá 1x2 | Theo Chương V yêu cầu xây lắp | 1,1502 | m3 |
| 32 | Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | Theo Chương V yêu cầu xây lắp | 0,1721 | 100m2 |
| 33 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Theo Chương V yêu cầu xây lắp | 0,0338 | tấn |
| 34 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK >10mm, chiều cao ≤6m | Theo Chương V yêu cầu xây lắp | 0,1195 | tấn |
| 35 | Xây tường thẳng bằng gạch bê tông rỗng 6,0x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50 | Theo Chương V yêu cầu xây lắp | 25,6023 | m3 |
| 36 | SX cửa đi 2 cánh mở quay, cửa nhựa lõi thép gia cường, kính dày ( kính 5ly) | Theo Chương V yêu cầu xây lắp | 9,68 | m2 |
| 37 | SX cửa đi 1 cánh cánh mở quay, cửa nhựa lõi thép gia cường, kính dày 5ly | Theo Chương V yêu cầu xây lắp | 1,98 | m2 |
| 38 | SX cửa sổ 4 cánh mở trượt, cửa nhựa lõi thép gia cường, kính dày 5 ly | Theo Chương V yêu cầu xây lắp | 16,38 | m2 |
| 39 | Vách kích cố định | Theo Chương V yêu cầu xây lắp | 11,65 | m2 |
| 40 | SX hoa sắt cửa sổ thép vuông 14x14 | Theo Chương V yêu cầu xây lắp | 22,68 | m2 |
| 41 | Lát nền, sàn gạch ceramic-tiết diện gạch ≤ 0,25m2 KT 500x500mm | Theo Chương V yêu cầu xây lắp | 87,5688 | m2 |
| 42 | Bê tông bàn bếp SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 | Theo Chương V yêu cầu xây lắp | 0,5988 | m3 |
| 43 | Ván khuôn gỗ bàn bếp | Theo Chương V yêu cầu xây lắp | 0,0699 | 100m2 |
| 44 | Lắp dựng cốt thép bàn bếp, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Theo Chương V yêu cầu xây lắp | 0,0451 | tấn |
| 45 | Xây tường thẳng bằng gạch bê tông rỗng 6,0x10,5x22cm-chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50 | Theo Chương V yêu cầu xây lắp | 0,198 | m3 |
| 46 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 | Theo Chương V yêu cầu xây lắp | 3,6 | m2 |
| 47 | Ốp tường trụ, cột-tiết diện gạch ≤0,09m2 300x400mm | Theo Chương V yêu cầu xây lắp | 24,326 | m2 |
| 48 | Trát xà dầm, vữa XM M75 | Theo Chương V yêu cầu xây lắp | 35,87 | m2 |
| 49 | Trát trần, vữa XM M75 | Theo Chương V yêu cầu xây lắp | 84,98 | m2 |
| 50 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 | Theo Chương V yêu cầu xây lắp | 94,572 | m2 |
| 51 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75 | Theo Chương V yêu cầu xây lắp | 167,266 | m2 |
| 52 | Trát má cửa, dày 1,5cm, vữa XM M75 | Theo Chương V yêu cầu xây lắp | 18,018 | m2 |
| 53 | Lan can + lam chắn nắng sắt hộp 60x40 | Theo Chương V yêu cầu xây lắp | 6,188 | m2 |
| 54 | Trát lam ngang, vữa XM M75 | Theo Chương V yêu cầu xây lắp | 7,548 | m2 |
| 55 | Xây tường thẳng bằng gạch bê tông rỗng 6,0x10,5x22cm-chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50 | Theo Chương V yêu cầu xây lắp | 2,3928 | m3 |
| 56 | Láng sê nô, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75 | Theo Chương V yêu cầu xây lắp | 29,92 | m2 |
| 57 | Quét dung dịch chống thấm mái, sê nô, ô văng … | Theo Chương V yêu cầu xây lắp | 29,92 | m2 |
| 58 | Xây tường thu hồi thẳng bằng gạch bê tông rỗng 6,0x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50 | Theo Chương V yêu cầu xây lắp | 5,4626 | m3 |
| 59 | Trát tường thu hồi ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 | Theo Chương V yêu cầu xây lắp | 61,616 | m2 |
| 60 | Bê tông giằng tường thu hồi SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 | Theo Chương V yêu cầu xây lắp | 0,4911 | m3 |
| 61 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng thu hồi | Theo Chương V yêu cầu xây lắp | 0,0596 | 100m2 |
| 62 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng thu hồi, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Theo Chương V yêu cầu xây lắp | 0,0068 | tấn |
| 63 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng thu hồi, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Theo Chương V yêu cầu xây lắp | 0,0263 | tấn |
| 64 | Con bọ đỡ xà gồ | Theo Chương V yêu cầu xây lắp | 50 | cái |
| 65 | Gia công xà gồ thép []80x40x2mm | Theo Chương V yêu cầu xây lắp | 0,485 | tấn |
| 66 | Lắp dựng xà gồ thép | Theo Chương V yêu cầu xây lắp | 0,485 | tấn |
| 67 | Sơn xà gồ bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo Chương V yêu cầu xây lắp | 32,184 | 1m2 |
| 68 | Gia công giằng mái thép chống bão | Theo Chương V yêu cầu xây lắp | 0,1131 | tấn |
| 69 | Lắp dựng giằng thép chống bão | Theo Chương V yêu cầu xây lắp | 0,1131 | tấn |
| 70 | Gia công vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ, khẩu độ ≤9m | Theo Chương V yêu cầu xây lắp | 0,0478 | tấn |
| 71 | Lắp vì kèo thép khẩu độ ≤18m | Theo Chương V yêu cầu xây lắp | 0,0478 | tấn |
| 72 | Sơn vì kèo bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo Chương V yêu cầu xây lắp | 2,436 | 1m2 |
| 73 | Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài cọc bất kỳ | Theo Chương V yêu cầu xây lắp | 1,0864 | 100m2 |
| 74 | Tôn úp nóc, tôn biên rộng 400 dày 0.42ly | Theo Chương V yêu cầu xây lắp | 33,5 | md |
| 75 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 | Theo Chương V yêu cầu xây lắp | 0,8022 | m3 |
| 76 | Xây bậc bằng gạch bê tông đặc 6,0x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, vữa XM M50 | Theo Chương V yêu cầu xây lắp | 2,2347 | m3 |
| 77 | Láng granitô tam cấp | Theo Chương V yêu cầu xây lắp | 15,471 | m2 |
| 78 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo Chương V yêu cầu xây lắp | 317,282 | m2 |
| 79 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo Chương V yêu cầu xây lắp | 156,188 | m2 |
| 80 | Lắp đặt các automat 1 pha ≤50A | Theo Chương V yêu cầu xây lắp | 1 | cái |
| 81 | Lắp đặt hộp nối, phân dây, công tắc, cầu trì, automat, KT ≤40cm2 | Theo Chương V yêu cầu xây lắp | 6 | hộp |
| 82 | Hộp attomat chứa 6modull | Theo Chương V yêu cầu xây lắp | 1 | hộp |
| 83 | Lắp đặt quạt trần | Theo Chương V yêu cầu xây lắp | 4 | cái |
| 84 | Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 2 bóng | Theo Chương V yêu cầu xây lắp | 8 | bộ |
| 85 | Lắp đặt đèn sát trần có chụp | Theo Chương V yêu cầu xây lắp | 2 | bộ |
| 86 | Lắp đặt ô cắm đôi | Theo Chương V yêu cầu xây lắp | 1 | cái |
| 87 | Lắp đặt ô cắm ba giắc | Theo Chương V yêu cầu xây lắp | 9 | cái |
| 88 | Lắp đặt công tắc 1 hạt | Theo Chương V yêu cầu xây lắp | 1 | cái |
| 89 | Lắp đặt công tắc 2 hạt | Theo Chương V yêu cầu xây lắp | 3 | cái |
| 90 | Đế âm chống cháy loại 1 pha | Theo Chương V yêu cầu xây lắp | 14 | bộ |
| 91 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x6mm2 | Theo Chương V yêu cầu xây lắp | 50 | m |
| 92 | Quạt cây | Theo Chương V yêu cầu xây lắp | 1 | cái |
| 93 | Móc cố định cáp điện tổng vào đầu hồi nhà | Theo Chương V yêu cầu xây lắp | 1 | cái |
| 94 | Thép tròn 2,5 ly treo cáp | Theo Chương V yêu cầu xây lắp | 70 | m |
| 95 | Cần đèn dài 1,5m | Theo Chương V yêu cầu xây lắp | 2 | cái |
| 96 | Bóng đèn chiếu hắt | Theo Chương V yêu cầu xây lắp | 2 | cái |
| 97 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 | Theo Chương V yêu cầu xây lắp | 220 | m |
| 98 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5mm2 | Theo Chương V yêu cầu xây lắp | 70 | m |
| 99 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x4mm2 | Theo Chương V yêu cầu xây lắp | 50 | m |
| 100 | Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK ≤15mm | Theo Chương V yêu cầu xây lắp | 220 | m |
| 101 | Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK ≤27mm | Theo Chương V yêu cầu xây lắp | 70 | m |
| 102 | Lắp đặt chậu rửa Inox 2 ngăn dùng ở bếp nấu + dây cấp chậu rửa | Theo Chương V yêu cầu xây lắp | 1 | bộ |
| 103 | Vòi nước chậu rửa nhà bếp | Theo Chương V yêu cầu xây lắp | 1 | bộ |
| 104 | Lắp đặt vòi rửa 1 vòi nước tự do ren ngoài | Theo Chương V yêu cầu xây lắp | 1 | bộ |
| 105 | Lắp đặt thoát sàn, ĐK 60mm | Theo Chương V yêu cầu xây lắp | 1 | cái |
| 106 | Bộ điều khiển bơm sinh hoạt bằng điện | Theo Chương V yêu cầu xây lắp | 1 | bộ |
| 107 | Lắp đặt bể nước Inox 1,5m3 | Theo Chương V yêu cầu xây lắp | 1 | bể |
| 108 | Kép Inox ren ngoài D15 | Theo Chương V yêu cầu xây lắp | 2 | cái |
| 109 | ống U PVC D90 | Theo Chương V yêu cầu xây lắp | 0,24 | 100m |
| 110 | ống U PVC D60 | Theo Chương V yêu cầu xây lắp | 0,01 | 100m |
| 111 | ống U PVC D34 | Theo Chương V yêu cầu xây lắp | 0,22 | 100m |
| 112 | ống U PVC D27 | Theo Chương V yêu cầu xây lắp | 0,32 | 100m |
| 113 | Van 2 chiều D34 | Theo Chương V yêu cầu xây lắp | 2 | cái |
| 114 | Van 2 chiều D21 | Theo Chương V yêu cầu xây lắp | 1 | cái |
| 115 | Y D90 | Theo Chương V yêu cầu xây lắp | 1 | cái |
| 116 | Tê đều D27 | Theo Chương V yêu cầu xây lắp | 1 | cái |
| 117 | Tê đều D27 ren trong D15 | Theo Chương V yêu cầu xây lắp | 1 | cái |
| 118 | Tê thu D34/27 | Theo Chương V yêu cầu xây lắp | 1 | cái |
| 119 | Côn thu D90x60 | Theo Chương V yêu cầu xây lắp | 1 | cái |
| 120 | Côn thu D90x34 | Theo Chương V yêu cầu xây lắp | 1 | cái |
| 121 | Côn thu D34x27 | Theo Chương V yêu cầu xây lắp | 1 | cái |
| 122 | Góc 90 độ D27 trơn | Theo Chương V yêu cầu xây lắp | 10 | cái |
| 123 | Góc 90 độ D27 ren trong 1 đầu D15 | Theo Chương V yêu cầu xây lắp | 1 | cái |
| 124 | Chếch 135 độ D90 | Theo Chương V yêu cầu xây lắp | 16 | cái |
| 125 | Chếch 135 độ D60 | Theo Chương V yêu cầu xây lắp | 2 | cái |
| 126 | Chếch 135 độ D34 | Theo Chương V yêu cầu xây lắp | 13 | cái |
| 127 | Chếch 135 độ D27 | Theo Chương V yêu cầu xây lắp | 30 | cái |
| 128 | Nối thẳng D27 ren trong D15 | Theo Chương V yêu cầu xây lắp | 1 | cái |
| 129 | Rọ chắn rác + phếu thu nước D110 | Theo Chương V yêu cầu xây lắp | 4 | bộ |
| 130 | Măng sông nối ống D90 | Theo Chương V yêu cầu xây lắp | 7 | cái |
| 131 | Măng sông nối ống D60 | Theo Chương V yêu cầu xây lắp | 1 | cái |
| 132 | Măng sông nối ống D34 | Theo Chương V yêu cầu xây lắp | 6 | cái |
| 133 | Măng sông nối ống D27 | Theo Chương V yêu cầu xây lắp | 8 | cái |
| D | NHÀ TẮM + NHÀ VỆ SINH KHU NAM | |||
| 1 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m-đất cấp III (5%) | Theo Chương V yêu cầu xây lắp | 0,8754 | m3 |
| 2 | Đào móng bằng máy đào 0,8m3, rộng ≤6m-đất cấp III (95%) | Theo Chương V yêu cầu xây lắp | 0,1664 | 100m3 |
| 3 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 | Theo Chương V yêu cầu xây lắp | 2,4484 | m3 |
| 4 | Xây móng bằng đá hộc-chiều dày ≤60cm, vữa XM M50 | Theo Chương V yêu cầu xây lắp | 12,56 | m3 |
| 5 | Bê tông xà dầm, giằng móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 | Theo Chương V yêu cầu xây lắp | 1,4467 | m3 |
| 6 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng móng | Theo Chương V yêu cầu xây lắp | 0,1315 | 100m2 |
| 7 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng móng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Theo Chương V yêu cầu xây lắp | 0,0302 | tấn |
| 8 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng móng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Theo Chương V yêu cầu xây lắp | 0,1771 | tấn |
| 9 | Đắp đất trả hố móng bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | Theo Chương V yêu cầu xây lắp | 0,0584 | 100m3 |
| 10 | Đắp đất bằng tôn nền đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | Theo Chương V yêu cầu xây lắp | 0,1609 | 100m3 |
| 11 | Bê tông lót nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng >250cm, M100, đá 4x6 | Theo Chương V yêu cầu xây lắp | 3,2229 | m3 |
| 12 | Trát chân móng dày 1,5cm, vữa XM M75 | Theo Chương V yêu cầu xây lắp | 10,656 | m2 |
| 13 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 | Theo Chương V yêu cầu xây lắp | 0,2869 | m3 |
| 14 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Theo Chương V yêu cầu xây lắp | 0,0561 | 100m2 |
| 15 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Theo Chương V yêu cầu xây lắp | 0,0134 | tấn |
| 16 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Theo Chương V yêu cầu xây lắp | 0,0809 | tấn |
| 17 | Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 | Theo Chương V yêu cầu xây lắp | 0,7362 | m3 |
| 18 | Ván khuôn gỗ sàn mái | Theo Chương V yêu cầu xây lắp | 0,0856 | 100m2 |
| 19 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Theo Chương V yêu cầu xây lắp | 0,0825 | tấn |
| 20 | Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M200, đá 1x2 | Theo Chương V yêu cầu xây lắp | 0,174 | m3 |
| 21 | Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | Theo Chương V yêu cầu xây lắp | 0,0407 | 100m2 |
| 22 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Theo Chương V yêu cầu xây lắp | 0,0173 | tấn |
| 23 | Xây tường thẳng bằng gạch bê tông rỗng 6,0x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50 | Theo Chương V yêu cầu xây lắp | 18,9392 | m3 |
| 24 | Bê tông xà dầm, giằng tường thu hồi SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 | Theo Chương V yêu cầu xây lắp | 0,2064 | m3 |
| 25 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng tường thu hồi | Theo Chương V yêu cầu xây lắp | 0,0188 | 100m2 |
| 26 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng tường thu hồi, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Theo Chương V yêu cầu xây lắp | 0,0204 | tấn |
| 27 | Gia công xà gồ thép []80x40x2 | Theo Chương V yêu cầu xây lắp | 0,1628 | tấn |
| 28 | Lắp dựng xà gồ thép | Theo Chương V yêu cầu xây lắp | 0,1628 | tấn |
| 29 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo Chương V yêu cầu xây lắp | 10,8 | 1m2 |
| 30 | Con bọ đỡ xà gồ | Theo Chương V yêu cầu xây lắp | 20 | cái |
| 31 | Tôn úp nóc mái | Theo Chương V yêu cầu xây lắp | 4,5 | md |
| 32 | Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài cọc bất kỳ | Theo Chương V yêu cầu xây lắp | 0,3888 | 100m2 |
| 33 | Gia công vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ, khẩu độ ≤9m | Theo Chương V yêu cầu xây lắp | 0,0334 | tấn |
| 34 | Lắp vì kèo thép khẩu độ ≤18m | Theo Chương V yêu cầu xây lắp | 0,0334 | tấn |
| 35 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo Chương V yêu cầu xây lắp | 0,394 | 1m2 |
| 36 | Gia công giằng thép chống bão | Theo Chương V yêu cầu xây lắp | 0,0212 | tấn |
| 37 | Lắp dựng giằng thép nẹp chống bão | Theo Chương V yêu cầu xây lắp | 0,0212 | tấn |
| 38 | Láng nền, sàn không đánh màu, dày 3cm, vữa XM M75 | Theo Chương V yêu cầu xây lắp | 4,872 | m2 |
| 39 | Quét dung dịch chống thấm mái, sê nô, ô văng … | Theo Chương V yêu cầu xây lắp | 4,872 | m2 |
| 40 | Sản xuất cửa đi 1 cánh mở quay, cửa nhựa lõi thép gia cường , kính 5ly | Theo Chương V yêu cầu xây lắp | 8,4 | m2 |
| 41 | SX cửa sổ 1 cánh mở hất, cửa nhựa lõi thép gia cường, kính 5ly | Theo Chương V yêu cầu xây lắp | 2,64 | m2 |
| 42 | Hoa sắt cửa sổ thép vuông 12x12 | Theo Chương V yêu cầu xây lắp | 2,64 | m2 |
| 43 | Lát nền, sàn gạch ceramic-tiết diện gạch ≤ 0,09m2 KT: 300x300mm | Theo Chương V yêu cầu xây lắp | 25,8336 | m2 |
| 44 | Ốp tường trụ, cột-tiết diện gạch ≤0,16m2 KT: 300x400 mm | Theo Chương V yêu cầu xây lắp | 68,352 | m2 |
| 45 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75 | Theo Chương V yêu cầu xây lắp | 34,042 | m2 |
| 46 | Tấm ngăn ô tiểu nhà vệ sinh | Theo Chương V yêu cầu xây lắp | 5,04 | m2 |
| 47 | Trát trần, vữa XM M75 | Theo Chương V yêu cầu xây lắp | 8,56 | m2 |
| 48 | Trát xà dầm, vữa XM M75 | Theo Chương V yêu cầu xây lắp | 6 | m2 |
| 49 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 | Theo Chương V yêu cầu xây lắp | 82,0964 | m2 |
| 50 | Trát xà dầm tường thu hồi, vữa XM M75 | Theo Chương V yêu cầu xây lắp | 1,88 | m2 |
| 51 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo Chương V yêu cầu xây lắp | 48,602 | m2 |
| 52 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo Chương V yêu cầu xây lắp | 83,9764 | m2 |
| 53 | Lắp đặt các automat 1 pha 6A | Theo Chương V yêu cầu xây lắp | 1 | cái |
| 54 | Lắp đặt hộp nối, phân dây, công tắc, cầu trì, automat, KT ≤40cm2 | Theo Chương V yêu cầu xây lắp | 4 | hộp |
| 55 | Lắp đặt đèn sát trần có chụp | Theo Chương V yêu cầu xây lắp | 3 | bộ |
| 56 | Lắp đặt đèn thường có chụp | Theo Chương V yêu cầu xây lắp | 2 | bộ |
| 57 | Lắp đặt công tắc 1 hạt | Theo Chương V yêu cầu xây lắp | 2 | cái |
| 58 | Lắp đặt công tắc 2 hạt | Theo Chương V yêu cầu xây lắp | 2 | cái |
| 59 | Đế âm chống cháy loại 1 pha | Theo Chương V yêu cầu xây lắp | 4 | bộ |
| 60 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 | Theo Chương V yêu cầu xây lắp | 50 | m |
| 61 | Móc cố định cáp điện tổng vào đầu hồi nhà | Theo Chương V yêu cầu xây lắp | 1 | cái |
| 62 | Thép tròn 2,5 ly treo cáp | Theo Chương V yêu cầu xây lắp | 25 | m |
| 63 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5mm2 | Theo Chương V yêu cầu xây lắp | 50 | m |
| 64 | Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK ≤15mm | Theo Chương V yêu cầu xây lắp | 40 | m |
| 65 | Lắp đặt chậu rửa 1 vòi | Theo Chương V yêu cầu xây lắp | 3 | bộ |
| 66 | Lắp đặt xí bệt | Theo Chương V yêu cầu xây lắp | 3 | bộ |
| 67 | Lắp đặt vòi rửa vệ sinh | Theo Chương V yêu cầu xây lắp | 3 | cái |
| 68 | Lắp đặt chậu tiểu nam | Theo Chương V yêu cầu xây lắp | 3 | bộ |
| 69 | Lắp đặt kép inox ren ngoài, ĐK 15mm | Theo Chương V yêu cầu xây lắp | 8 | cái |
| 70 | Lắp đặt Tê inox ren trong D15 rẽ nhánh cấp nước vòi xịt bệ xí | Theo Chương V yêu cầu xây lắp | 3 | cái |
| 71 | Lắp đặt bể nước Inox 1m3 | Theo Chương V yêu cầu xây lắp | 1 | bể |
| 72 | ống U PVC D110 | Theo Chương V yêu cầu xây lắp | 0,08 | 100m |
| 73 | ống U PVC D90 | Theo Chương V yêu cầu xây lắp | 0,12 | 100m |
| 74 | ống U PVC D60 | Theo Chương V yêu cầu xây lắp | 0,19 | 100m |
| 75 | ống U PVC D42 | Theo Chương V yêu cầu xây lắp | 0,03 | 100m |
| 76 | ống U PVC D34 | Theo Chương V yêu cầu xây lắp | 0,11 | 100m |
| 77 | ống U PVC D27 | Theo Chương V yêu cầu xây lắp | 0,06 | 100m |
| 78 | ống U PVC D21 | Theo Chương V yêu cầu xây lắp | 0,14 | 100m |
| 79 | Lắp đặt van ren, ĐK 32mm | Theo Chương V yêu cầu xây lắp | 1 | cái |
| 80 | Y D110 | Theo Chương V yêu cầu xây lắp | 1 | cái |
| 81 | Y D60 | Theo Chương V yêu cầu xây lắp | 6 | cái |
| 82 | Y D42 | Theo Chương V yêu cầu xây lắp | 1 | cái |
| 83 | Tê D110 | Theo Chương V yêu cầu xây lắp | 1 | cái |
| 84 | Tê D90 | Theo Chương V yêu cầu xây lắp | 1 | cái |
| 85 | Tê D42 | Theo Chương V yêu cầu xây lắp | 3 | cái |
| 86 | Tê D34 | Theo Chương V yêu cầu xây lắp | 2 | cái |
| 87 | Tê đều D21 | Theo Chương V yêu cầu xây lắp | 7 | cái |
| 88 | Tê đều D21 ren trong D15 | Theo Chương V yêu cầu xây lắp | 5 | cái |
| 89 | Tê thu D34/27 | Theo Chương V yêu cầu xây lắp | 1 | cái |
| 90 | Tê thu D34/21 | Theo Chương V yêu cầu xây lắp | 2 | cái |
| 91 | Tê thu Đ27/21 | Theo Chương V yêu cầu xây lắp | 1 | cái |
| 92 | Tê đều D34/21 ren trong D15 | Theo Chương V yêu cầu xây lắp | 2 | cái |
| 93 | Côn thu D110x90 | Theo Chương V yêu cầu xây lắp | 2 | cái |
| 94 | Côn thu D60x34 | Theo Chương V yêu cầu xây lắp | 3 | cái |
| 95 | Góc 90 độ D34 trơn | Theo Chương V yêu cầu xây lắp | 2 | cái |
| 96 | Góc 90 độ D27 trơn | Theo Chương V yêu cầu xây lắp | 3 | cái |
| 97 | Góc 90 độ D21 trơn | Theo Chương V yêu cầu xây lắp | 10 | cái |
| 98 | Góc 90 độ D21 ren trong 1 đầu D15 | Theo Chương V yêu cầu xây lắp | 3 | cái |
| 99 | Chếch 135 độ D110 | Theo Chương V yêu cầu xây lắp | 4 | cái |
| 100 | Chếch 135 độ D90 | Theo Chương V yêu cầu xây lắp | 9 | cái |
| 101 | Chếch 135 độ D60 | Theo Chương V yêu cầu xây lắp | 16 | cái |
| 102 | Chếch 135 độ D42 | Theo Chương V yêu cầu xây lắp | 6 | cái |
| 103 | Chếch 135 độ D34 | Theo Chương V yêu cầu xây lắp | 9 | cái |
| 104 | Rắc co D34 | Theo Chương V yêu cầu xây lắp | 5 | cái |
| 105 | Nắp thông tắc + góc 90độ | Theo Chương V yêu cầu xây lắp | 1 | bộ |
| 106 | Nắp lưới chống côn trùng D90 | Theo Chương V yêu cầu xây lắp | 1 | bộ |
| 107 | Măng sông nối ống D110 | Theo Chương V yêu cầu xây lắp | 2 | cái |
| 108 | Măng sông nối ống D90 | Theo Chương V yêu cầu xây lắp | 3 | cái |
| 109 | Măng sông nối ống D60 | Theo Chương V yêu cầu xây lắp | 5 | cái |
| 110 | Măng sông nối ống D42 | Theo Chương V yêu cầu xây lắp | 1 | cái |
| 111 | Măng sông nối ống D34 | Theo Chương V yêu cầu xây lắp | 4 | cái |
| 112 | Măng sông nối ống D27 | Theo Chương V yêu cầu xây lắp | 2 | cái |
| 113 | Măng sông nối ống D21 | Theo Chương V yêu cầu xây lắp | 2 | cái |
| 114 | Lắp đặt vòi rửa 1 vòi tự do ren ngoài D15 vòi giật | Theo Chương V yêu cầu xây lắp | 3 | bộ |
| 115 | Lắp đặt phễu thu, ĐK 60mm | Theo Chương V yêu cầu xây lắp | 6 | cái |
| 116 | Lắp đặt 1 vòi tắm, 1 hương sen | Theo Chương V yêu cầu xây lắp | 3 | bộ |
| 117 | Lắp đặt kép inox ren ngoài, ĐK 15mm | Theo Chương V yêu cầu xây lắp | 6 | cái |
| 118 | Lắp đặt ống nhựa PVC D90 | Theo Chương V yêu cầu xây lắp | 0,12 | 100m |
| 119 | Lắp đặt ống nhựa PVC D60 | Theo Chương V yêu cầu xây lắp | 0,09 | 100m |
| 120 | Lắp đặt ống nhựa PVC D27 | Theo Chương V yêu cầu xây lắp | 0,08 | 100m |
| 121 | Lắp đặt ống nhựa PVC D21 | Theo Chương V yêu cầu xây lắp | 0,08 | 100m |
| 122 | Lắp đặt van 2 chiều D27 | Theo Chương V yêu cầu xây lắp | 1 | cái |
| 123 | Y D90 | Theo Chương V yêu cầu xây lắp | 5 | cái |
| 124 | Lắp đặt tê đều D27 | Theo Chương V yêu cầu xây lắp | 1 | cái |
| 125 | Lắp đặt tê đều D21 | Theo Chương V yêu cầu xây lắp | 3 | cái |
| 126 | Lắp đặt tê đều D21 ren trong D15 | Theo Chương V yêu cầu xây lắp | 2 | cái |
| 127 | Lắp đặt tê thu D27/21 | Theo Chương V yêu cầu xây lắp | 2 | cái |
| 128 | Lắp đặt tê thu D27/21 ren trong D15 | Theo Chương V yêu cầu xây lắp | 1 | cái |
| 129 | Lắp đặt côn thu D90x60 | Theo Chương V yêu cầu xây lắp | 6 | cái |
| 130 | Lắp đặt côn thu D34x27 | Theo Chương V yêu cầu xây lắp | 1 | cái |
| 131 | Lắp đặt cút góc 90 độ D27 | Theo Chương V yêu cầu xây lắp | 4 | cái |
| 132 | Lắp đặt cút góc 90 độ D21 | Theo Chương V yêu cầu xây lắp | 3 | cái |
| 133 | Lắp đặt cút góc 90 độ D21 ren trong D15 | Theo Chương V yêu cầu xây lắp | 2 | cái |
| 134 | Nối thẳng D21 ren trong D15 | Theo Chương V yêu cầu xây lắp | 2 | cái |
| 135 | Lắp đặt chếch 135 độ D60 | Theo Chương V yêu cầu xây lắp | 20 | cái |
| 136 | Giắc co D27 | Theo Chương V yêu cầu xây lắp | 1 | cái |
| 137 | Măng sông nối ống D90 | Theo Chương V yêu cầu xây lắp | 3 | cái |
| 138 | Măng sông nối ống D60 | Theo Chương V yêu cầu xây lắp | 3 | cái |
| 139 | Măng sông nối ống D27 | Theo Chương V yêu cầu xây lắp | 2 | cái |
| 140 | Măng sông nối ống D21 | Theo Chương V yêu cầu xây lắp | 2 | cái |
| 141 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng >1m, sâu >1m-đất cấp III (3%) | Theo Chương V yêu cầu xây lắp | 0,6891 | m3 |
| 142 | Đào móng bằng máy đào 0,8m3, rộng ≤6m-đất cấp III (97%) | Theo Chương V yêu cầu xây lắp | 0,2228 | 100m3 |
| 143 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng >250cm, M100, đá 4x6 | Theo Chương V yêu cầu xây lắp | 0,7976 | m3 |
| 144 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng >250cm, M200, đá 1x2 | Theo Chương V yêu cầu xây lắp | 1,0319 | m3 |
| 145 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | Theo Chương V yêu cầu xây lắp | 0,0158 | 100m2 |
| 146 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm | Theo Chương V yêu cầu xây lắp | 0,1825 | tấn |
| 147 | Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75 | Theo Chương V yêu cầu xây lắp | 4,75 | m2 |
| 148 | Xây bể chứa bằng gạch bê tông đặc 6,0x10,5x22cm, vữa XM M50 | Theo Chương V yêu cầu xây lắp | 5,279 | m3 |
| 149 | Trát tường trong dày 2cm, vữa XM M75 | Theo Chương V yêu cầu xây lắp | 23,88 | m2 |
| 150 | Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | Theo Chương V yêu cầu xây lắp | 0,0492 | 100m2 |
| 151 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép pa nen, ĐK >10mm | Theo Chương V yêu cầu xây lắp | 0,0538 | tấn |
| 152 | Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M200, đá 1x2 | Theo Chương V yêu cầu xây lắp | 1,0275 | m3 |
| 153 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤50kg | Theo Chương V yêu cầu xây lắp | 8 | cái |
| 154 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | Theo Chương V yêu cầu xây lắp | 0,0383 | 100m3 |
| E | NHÀ VỆ SINH + NHÀ TẮM NỮ | |||
| 1 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m-đất cấp III (5%) | Theo Chương V - Yêu cầu xây lắp | 0,8754 | m3 |
| 2 | Đào móng bằng máy đào 0,8m3, rộng ≤6m-đất cấp III (95%) | Theo Chương V - Yêu cầu xây lắp | 0,1664 | 100m3 |
| 3 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 | Theo Chương V - Yêu cầu xây lắp | 2,4484 | m3 |
| 4 | Xây móng bằng đá hộc-chiều dày ≤60cm, vữa XM M50 | Theo Chương V - Yêu cầu xây lắp | 12,56 | m3 |
| 5 | Bê tông xà dầm, giằng móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 | Theo Chương V - Yêu cầu xây lắp | 1,4467 | m3 |
| 6 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng móng | Theo Chương V - Yêu cầu xây lắp | 0,1315 | 100m2 |
| 7 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng móng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Theo Chương V - Yêu cầu xây lắp | 0,0302 | tấn |
| 8 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng móng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Theo Chương V - Yêu cầu xây lắp | 0,1771 | tấn |
| 9 | Đắp đất tra hố móng bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | Theo Chương V - Yêu cầu xây lắp | 0,0584 | 100m3 |
| 10 | Đắp đất tôn nền bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | Theo Chương V - Yêu cầu xây lắp | 0,1609 | 100m3 |
| 11 | Bê tông lót nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng >250cm, M100, đá 4x6 | Theo Chương V - Yêu cầu xây lắp | 3,2229 | m3 |
| 12 | Trát chân móng dày 1,5cm, vữa XM M75 | Theo Chương V - Yêu cầu xây lắp | 10,656 | m2 |
| 13 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 | Theo Chương V - Yêu cầu xây lắp | 0,2869 | m3 |
| 14 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Theo Chương V - Yêu cầu xây lắp | 0,0561 | 100m2 |
| 15 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Theo Chương V - Yêu cầu xây lắp | 0,0134 | tấn |
| 16 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Theo Chương V - Yêu cầu xây lắp | 0,0809 | tấn |
| 17 | Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 | Theo Chương V - Yêu cầu xây lắp | 0,7362 | m3 |
| 18 | Ván khuôn gỗ sàn mái | Theo Chương V - Yêu cầu xây lắp | 0,0856 | 100m2 |
| 19 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Theo Chương V - Yêu cầu xây lắp | 0,0825 | tấn |
| 20 | Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M200, đá 1x2 | Theo Chương V - Yêu cầu xây lắp | 0,174 | m3 |
| 21 | Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | Theo Chương V - Yêu cầu xây lắp | 0,0407 | 100m2 |
| 22 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Theo Chương V - Yêu cầu xây lắp | 0,0173 | tấn |
| 23 | Xây tường thẳng bằng gạch bê tông rỗng 6,0x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50 | Theo Chương V - Yêu cầu xây lắp | 18,9392 | m3 |
| 24 | Bê tông xà dầm, giằng tường thu hồi SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 | Theo Chương V - Yêu cầu xây lắp | 0,2064 | m3 |
| 25 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng thu hồi | Theo Chương V - Yêu cầu xây lắp | 0,0188 | 100m2 |
| 26 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Theo Chương V - Yêu cầu xây lắp | 0,0204 | tấn |
| 27 | Gia công xà gồ thép []80x40x2 | Theo Chương V - Yêu cầu xây lắp | 0,1628 | tấn |
| 28 | Lắp dựng xà gồ thép | Theo Chương V - Yêu cầu xây lắp | 0,1628 | tấn |
| 29 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo Chương V - Yêu cầu xây lắp | 10,8 | 1m2 |
| 30 | Con bọ đỡ xà gồ | Theo Chương V - Yêu cầu xây lắp | 20 | cái |
| 31 | Tôn úp nóc mái | Theo Chương V - Yêu cầu xây lắp | 4,5 | md |
| 32 | Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài cọc bất kỳ | Theo Chương V - Yêu cầu xây lắp | 0,3888 | 100m2 |
| 33 | Gia công vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ, khẩu độ ≤9m | Theo Chương V - Yêu cầu xây lắp | 0,0334 | tấn |
| 34 | Lắp vì kèo thép khẩu độ ≤18m | Theo Chương V - Yêu cầu xây lắp | 0,0334 | tấn |
| 35 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo Chương V - Yêu cầu xây lắp | 0,394 | 1m2 |
| 36 | Gia công giằng mái thép chống bão | Theo Chương V - Yêu cầu xây lắp | 0,0212 | tấn |
| 37 | Lắp dựng thép nẹp chống bão | Theo Chương V - Yêu cầu xây lắp | 0,0212 | tấn |
| 38 | Láng nền, sàn không đánh màu, dày 3cm, vữa XM M75 | Theo Chương V - Yêu cầu xây lắp | 4,872 | m2 |
| 39 | Quét dung dịch chống thấm mái, sê nô, ô văng … | Theo Chương V - Yêu cầu xây lắp | 4,872 | m2 |
| 40 | Sản xuất cửa đi 1 cánh mở quay, cửa nhựa lõi thép gia cường , kính 5ly | Theo Chương V - Yêu cầu xây lắp | 8,4 | m2 |
| 41 | SX cửa sổ 1 cánh mở hất, cửa nhựa lõi thép gia cường, kính 5ly | Theo Chương V - Yêu cầu xây lắp | 2,64 | m2 |
| 42 | Hoa sắt cửa sổ 12x12 | Theo Chương V - Yêu cầu xây lắp | 2,64 | m2 |
| 43 | Lát nền, sàn gạch ceramic-tiết diện gạch ≤ 0,09m2 KT 300x300mm | Theo Chương V - Yêu cầu xây lắp | 25,8336 | m2 |
| 44 | Ốp tường trụ, cột-tiết diện gạch ≤0,16m2 hước gạch 300x400mm | Theo Chương V - Yêu cầu xây lắp | 68,352 | m2 |
| 45 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75 | Theo Chương V - Yêu cầu xây lắp | 34,042 | m2 |
| 46 | Tấm ngăn ô tiểu nhà vệ sinh | Theo Chương V - Yêu cầu xây lắp | 5,04 | m2 |
| 47 | Trát trần, vữa XM M75 | Theo Chương V - Yêu cầu xây lắp | 8,56 | m2 |
| 48 | Trát xà dầm, vữa XM M75 | Theo Chương V - Yêu cầu xây lắp | 6 | m2 |
| 49 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 | Theo Chương V - Yêu cầu xây lắp | 82,0964 | m2 |
| 50 | Trát xà giằng tường thu hồi, vữa XM M75 | Theo Chương V - Yêu cầu xây lắp | 1,88 | m2 |
| 51 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo Chương V - Yêu cầu xây lắp | 48,602 | m2 |
| 52 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo Chương V - Yêu cầu xây lắp | 83,9764 | m2 |
| 53 | Lắp đặt các automat 1 pha 6A | Theo Chương V - Yêu cầu xây lắp | 1 | cái |
| 54 | Lắp đặt hộp nối, phân dây, công tắc, cầu trì, automat, KT ≤40cm2 | Theo Chương V - Yêu cầu xây lắp | 4 | hộp |
| 55 | Lắp đặt đèn sát trần có chụp | Theo Chương V - Yêu cầu xây lắp | 3 | bộ |
| 56 | Lắp đặt đèn thường có chụp | Theo Chương V - Yêu cầu xây lắp | 2 | bộ |
| 57 | Lắp đặt công tắc 1 hạt | Theo Chương V - Yêu cầu xây lắp | 2 | cái |
| 58 | Lắp đặt công tắc 2 hạt | Theo Chương V - Yêu cầu xây lắp | 2 | cái |
| 59 | Đế âm chống cháy loại 1 pha | Theo Chương V - Yêu cầu xây lắp | 4 | bộ |
| 60 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 | Theo Chương V - Yêu cầu xây lắp | 50 | m |
| 61 | Móc cố định cáp điện tổng vào đầu hồi nhà | Theo Chương V - Yêu cầu xây lắp | 1 | cái |
| 62 | Thép tròn 2,5 ly treo cáp | Theo Chương V - Yêu cầu xây lắp | 25 | m |
| 63 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5mm2 | Theo Chương V - Yêu cầu xây lắp | 50 | m |
| 64 | Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK ≤15mm | Theo Chương V - Yêu cầu xây lắp | 40 | m |
| 65 | Lắp đặt bể nước Inox 1m3 | Theo Chương V - Yêu cầu xây lắp | 1 | bể |
| 66 | Lắp đặt chậu rửa 1 vòi | Theo Chương V - Yêu cầu xây lắp | 3 | bộ |
| 67 | Lắp đặt xí bệt | Theo Chương V - Yêu cầu xây lắp | 3 | bộ |
| 68 | Lắp đặt vòi rửa vệ sinh | Theo Chương V - Yêu cầu xây lắp | 3 | cái |
| 69 | Lắp đặt chậu tiểu nữ | Theo Chương V - Yêu cầu xây lắp | 3 | bộ |
| 70 | Lắp đặt kép inox ren ngoài, ĐK 15mm | Theo Chương V - Yêu cầu xây lắp | 8 | cái |
| 71 | Lắp đặt Tê inox ren trong D15 rẽ nhánh cấp nước vòi xịt bệ xí | Theo Chương V - Yêu cầu xây lắp | 3 | cái |
| 72 | ống U PVC D110 | Theo Chương V - Yêu cầu xây lắp | 0,08 | 100m |
| 73 | ống U PVC D90 | Theo Chương V - Yêu cầu xây lắp | 0,12 | 100m |
| 74 | ống U PVC D60 | Theo Chương V - Yêu cầu xây lắp | 0,19 | 100m |
| 75 | ống U PVC D42 | Theo Chương V - Yêu cầu xây lắp | 0,03 | 100m |
| 76 | ống U PVC D34 | Theo Chương V - Yêu cầu xây lắp | 0,11 | 100m |
| 77 | ống U PVC D27 | Theo Chương V - Yêu cầu xây lắp | 0,06 | 100m |
| 78 | ống U PVC D21 | Theo Chương V - Yêu cầu xây lắp | 0,14 | 100m |
| 79 | Lắp đặt van ren, ĐK 32mm | Theo Chương V - Yêu cầu xây lắp | 1 | cái |
| 80 | Y D110 | Theo Chương V - Yêu cầu xây lắp | 1 | cái |
| 81 | Y D60 | Theo Chương V - Yêu cầu xây lắp | 6 | cái |
| 82 | Y D42 | Theo Chương V - Yêu cầu xây lắp | 1 | cái |
| 83 | Tê D110 | Theo Chương V - Yêu cầu xây lắp | 1 | cái |
| 84 | Tê D90 | Theo Chương V - Yêu cầu xây lắp | 1 | cái |
| 85 | Tê D42 | Theo Chương V - Yêu cầu xây lắp | 3 | cái |
| 86 | Tê D34 | Theo Chương V - Yêu cầu xây lắp | 2 | cái |
| 87 | Tê đều D21 | Theo Chương V - Yêu cầu xây lắp | 7 | cái |
| 88 | Tê đều D21 ren trong D15 | Theo Chương V - Yêu cầu xây lắp | 5 | cái |
| 89 | Tê thu D34/27 | Theo Chương V - Yêu cầu xây lắp | 1 | cái |
| 90 | Tê thu D34/21 | Theo Chương V - Yêu cầu xây lắp | 2 | cái |
| 91 | Tê thu Đ27/21 | Theo Chương V - Yêu cầu xây lắp | 1 | cái |
| 92 | Tê đều D34/21 ren trong D15 | Theo Chương V - Yêu cầu xây lắp | 2 | cái |
| 93 | Côn thu D110x90 | Theo Chương V - Yêu cầu xây lắp | 2 | cái |
| 94 | Côn thu D60x34 | Theo Chương V - Yêu cầu xây lắp | 3 | cái |
| 95 | Góc 90 độ D34 trơn | Theo Chương V - Yêu cầu xây lắp | 2 | cái |
| 96 | Góc 90 độ D27 trơn | Theo Chương V - Yêu cầu xây lắp | 3 | cái |
| 97 | Góc 90 độ D21 trơn | Theo Chương V - Yêu cầu xây lắp | 10 | cái |
| 98 | Góc 90 độ D21 ren trong 1 đầu D15 | Theo Chương V - Yêu cầu xây lắp | 3 | cái |
| 99 | Chếch 135 độ D110 | Theo Chương V - Yêu cầu xây lắp | 4 | cái |
| 100 | Chếch 135 độ D90 | Theo Chương V - Yêu cầu xây lắp | 9 | cái |
| 101 | Chếch 135 độ D60 | Theo Chương V - Yêu cầu xây lắp | 16 | cái |
| 102 | Chếch 135 độ D42 | Theo Chương V - Yêu cầu xây lắp | 6 | cái |
| 103 | Chếch 135 độ D34 | Theo Chương V - Yêu cầu xây lắp | 9 | cái |
| 104 | Rắc co D34 | Theo Chương V - Yêu cầu xây lắp | 5 | cái |
| 105 | Nắp thông tắc + góc 90độ | Theo Chương V - Yêu cầu xây lắp | 1 | bộ |
| 106 | Nắp lưới chống côn trùng D90 | Theo Chương V - Yêu cầu xây lắp | 1 | bộ |
| 107 | Măng sông nối ống D110 | Theo Chương V - Yêu cầu xây lắp | 2 | cái |
| 108 | Măng sông nối ống D90 | Theo Chương V - Yêu cầu xây lắp | 3 | cái |
| 109 | Măng sông nối ống D60 | Theo Chương V - Yêu cầu xây lắp | 5 | cái |
| 110 | Măng sông nối ống D42 | Theo Chương V - Yêu cầu xây lắp | 1 | cái |
| 111 | Măng sông nối ống D34 | Theo Chương V - Yêu cầu xây lắp | 4 | cái |
| 112 | Măng sông nối ống D27 | Theo Chương V - Yêu cầu xây lắp | 2 | cái |
| 113 | Măng sông nối ống D21 | Theo Chương V - Yêu cầu xây lắp | 3 | cái |
| 114 | Lắp đặt vòi rửa 1 vòi tự do ren ngoài D15 vòi giật | Theo Chương V - Yêu cầu xây lắp | 3 | bộ |
| 115 | Lắp đặt phễu thu, ĐK 60mm | Theo Chương V - Yêu cầu xây lắp | 6 | cái |
| 116 | Lắp đặt 1 vòi tắm, 1 hương sen | Theo Chương V - Yêu cầu xây lắp | 3 | bộ |
| 117 | Lắp đặt kép inox ren ngoài, ĐK 15mm | Theo Chương V - Yêu cầu xây lắp | 6 | cái |
| 118 | Lắp đặt ống nhựa PVC D90 | Theo Chương V - Yêu cầu xây lắp | 0,12 | 100m |
| 119 | Lắp đặt ống nhựa PVC D60 | Theo Chương V - Yêu cầu xây lắp | 0,09 | 100m |
| 120 | Lắp đặt ống nhựa PVC D27 | Theo Chương V - Yêu cầu xây lắp | 0,08 | 100m |
| 121 | Lắp đặt ống nhựa PVC D21 | Theo Chương V - Yêu cầu xây lắp | 0,08 | 100m |
| 122 | Lắp đặt van 2 chiều D27 | Theo Chương V - Yêu cầu xây lắp | 1 | cái |
| 123 | Y D90 | Theo Chương V - Yêu cầu xây lắp | 5 | cái |
| 124 | Lắp đặt tê đều D27 | Theo Chương V - Yêu cầu xây lắp | 1 | cái |
| 125 | Lắp đặt tê đều D21 | Theo Chương V - Yêu cầu xây lắp | 3 | cái |
| 126 | Lắp đặt tê đều D21 ren trong D15 | Theo Chương V - Yêu cầu xây lắp | 2 | cái |
| 127 | Lắp đặt tê thu D27/21 | Theo Chương V - Yêu cầu xây lắp | 2 | cái |
| 128 | Lắp đặt tê thu D27/21 ren trong D15 | Theo Chương V - Yêu cầu xây lắp | 1 | cái |
| 129 | Lắp đặt côn thu D90x60 | Theo Chương V - Yêu cầu xây lắp | 6 | cái |
| 130 | Lắp đặt côn thu D34x27 | Theo Chương V - Yêu cầu xây lắp | 1 | cái |
| 131 | Lắp đặt cút góc 90 độ D27 | Theo Chương V - Yêu cầu xây lắp | 4 | cái |
| 132 | Lắp đặt cút góc 90 độ D21 | Theo Chương V - Yêu cầu xây lắp | 3 | cái |
| 133 | Lắp đặt cút góc 90 độ D21 ren trong D15 | Theo Chương V - Yêu cầu xây lắp | 2 | cái |
| 134 | Nối thẳng D21 ren trong D15 | Theo Chương V - Yêu cầu xây lắp | 2 | cái |
| 135 | Lắp đặt chếch 135 độ D60 | Theo Chương V - Yêu cầu xây lắp | 20 | cái |
| 136 | Giắc co D27 | Theo Chương V - Yêu cầu xây lắp | 1 | cái |
| 137 | Măng sông nối ống D90 | Theo Chương V - Yêu cầu xây lắp | 3 | cái |
| 138 | Măng sông nối ống D60 | Theo Chương V - Yêu cầu xây lắp | 3 | cái |
| 139 | Măng sông nối ống D27 | Theo Chương V - Yêu cầu xây lắp | 2 | cái |
| 140 | Măng sông nối ống D21 | Theo Chương V - Yêu cầu xây lắp | 2 | cái |
| F | CÔNG TRÌNH NƯỚC SẠCH - ĐIỆN NƯỚC NGOÀI NHÀ | |||
| 1 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Theo chương V yêu cầu xây lắp | 0,0162 | 100m2 |
| 2 | Nilon tái sinh | Theo chương V yêu cầu xây lắp | 3,5763 | m2 |
| 3 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 2x4 | Theo chương V yêu cầu xây lắp | 0,3576 | m3 |
| 4 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 | Theo chương V yêu cầu xây lắp | 0,3576 | m3 |
| 5 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | Theo chương V yêu cầu xây lắp | 0,0276 | tấn |
| 6 | Xây móng bằng gạch bê tông đặc 6,0x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, vữa XM M50 | Theo chương V yêu cầu xây lắp | 0,2861 | m3 |
| 7 | Xây bể bằng gạch bê tông đặc 6,0x10,5x22cm, vữa XM M50 | Theo chương V yêu cầu xây lắp | 0,9618 | m3 |
| 8 | Nắp hố bơm có khoá bịt tôn 5mm khung D16 | Theo chương V yêu cầu xây lắp | 1 | cái |
| 9 | Bê tông xà dầm, giằng bể SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 | Theo chương V yêu cầu xây lắp | 0,0565 | m3 |
| 10 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng bể | Theo chương V yêu cầu xây lắp | 0,0103 | 100m2 |
| 11 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng bể, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Theo chương V yêu cầu xây lắp | 0,0047 | tấn |
| 12 | Láng đáy bể không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M100 | Theo chương V yêu cầu xây lắp | 3,5763 | m2 |
| 13 | Lớp sỏi 3x4 | Theo chương V yêu cầu xây lắp | 0,2207 | m3 |
| 14 | Lớp sỏi 4x6 | Theo chương V yêu cầu xây lắp | 0,2538 | m3 |
| 15 | Lớp cát thạch anh | Theo chương V yêu cầu xây lắp | 0,8829 | m3 |
| 16 | Trát tường ngoài dày 2cm, vữa XM M75 | Theo chương V yêu cầu xây lắp | 18,462 | m2 |
| 17 | Ống PVC D48 | Theo chương V yêu cầu xây lắp | 0,05 | 100m |
| 18 | Ống PVC D32 | Theo chương V yêu cầu xây lắp | 0,04 | 100m |
| 19 | Ống PVC D27 | Theo chương V yêu cầu xây lắp | 0,12 | 100m |
| 20 | Lắp đặt ống thép tráng kẽm, D16 | Theo chương V yêu cầu xây lắp | 0,08 | 100m |
| 21 | Lắp đặt van ren 2 chiều, ĐK48mm | Theo chương V yêu cầu xây lắp | 2 | cái |
| 22 | Lắp đặt van ren 2 chiều , ĐK 32mm | Theo chương V yêu cầu xây lắp | 4 | cái |
| 23 | Lắp đặt van ren 2 chiều, ĐK 27mm | Theo chương V yêu cầu xây lắp | 3 | cái |
| 24 | Tê trơn D48 | Theo chương V yêu cầu xây lắp | 4 | cái |
| 25 | Tê trơn D32 | Theo chương V yêu cầu xây lắp | 1 | cái |
| 26 | Tê trơn D27 | Theo chương V yêu cầu xây lắp | 8 | cái |
| 27 | Tê thu D48x32 | Theo chương V yêu cầu xây lắp | 1 | cái |
| 28 | Cút vuông D48 | Theo chương V yêu cầu xây lắp | 2 | cái |
| 29 | Cút vuông D34 | Theo chương V yêu cầu xây lắp | 4 | cái |
| 30 | Cút vuông D27 | Theo chương V yêu cầu xây lắp | 3 | cái |
| 31 | Bịt đầu ống D27 | Theo chương V yêu cầu xây lắp | 9 | cái |
| 32 | Máy Bơm Q=1.5m3/h H=15m | Theo chương V yêu cầu xây lắp | 3 | cái |
| 33 | Van phao điện D27(dùng cho téc nhà ăn và 2 nhà tắm) | Theo chương V yêu cầu xây lắp | 3 | cái |
| 34 | Van cơ D48 (dùng cho bể nước chứa nước ngầm đóng khi đầy) | Theo chương V yêu cầu xây lắp | 1 | cái |
| 35 | Đào hố móng bể bằng thủ công, rộng >1m, sâu >1m-đất cấp III (5%KL) | Theo chương V yêu cầu xây lắp | 0,6892 | m3 |
| 36 | Đào móng bằng máy đào 0,8m3, rộng ≤6m-đất cấp III (95%KL) | Theo chương V yêu cầu xây lắp | 0,1309 | 100m3 |
| 37 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 | Theo chương V yêu cầu xây lắp | 1,0741 | m3 |
| 38 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 | Theo chương V yêu cầu xây lắp | 1,1181 | m3 |
| 39 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Theo chương V yêu cầu xây lắp | 0,0563 | 100m2 |
| 40 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | Theo chương V yêu cầu xây lắp | 0,3149 | tấn |
| 41 | Xây bể bằng gạch bê tông đặc 6,0x10,5x22cm, vữa XM M50 | Theo chương V yêu cầu xây lắp | 2,2935 | m3 |
| 42 | Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2 | Theo chương V yêu cầu xây lắp | 0,3872 | m3 |
| 43 | Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật | Theo chương V yêu cầu xây lắp | 0,0704 | 100m2 |
| 44 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Theo chương V yêu cầu xây lắp | 0,0069 | tấn |
| 45 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Theo chương V yêu cầu xây lắp | 0,0405 | tấn |
| 46 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 | Theo chương V yêu cầu xây lắp | 0,2028 | m3 |
| 47 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Theo chương V yêu cầu xây lắp | 0,0018 | 100m2 |
| 48 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Theo chương V yêu cầu xây lắp | 0,0041 | tấn |
| 49 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Theo chương V yêu cầu xây lắp | 0,022 | tấn |
| 50 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | Theo chương V yêu cầu xây lắp | 0,603 | m3 |
| 51 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp | Theo chương V yêu cầu xây lắp | 0,0301 | 100m2 |
| 52 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép pa nen | Theo chương V yêu cầu xây lắp | 0,0626 | tấn |
| 53 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤50kg | Theo chương V yêu cầu xây lắp | 6 | cái |
| 54 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 | Theo chương V yêu cầu xây lắp | 18,685 | m2 |
| 55 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75 | Theo chương V yêu cầu xây lắp | 15,429 | m2 |
| 56 | Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M100 | Theo chương V yêu cầu xây lắp | 4,082 | m2 |
| 57 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | Theo chương V yêu cầu xây lắp | 0,0125 | 100m3 |
| 58 | Lắp đặt ống nhựa HDPE bằng p/p hàn, ĐK ống 40mm, đoạn ống dài 150m | Theo chương V yêu cầu xây lắp | 20 | 100 m |
| 59 | Ống U PVC D27 cấp nước từ máy bơm bể nước ngầm lên téc nhà ăn và téc nhà tắm) | Theo chương V yêu cầu xây lắp | 1,1 | 100m |
| 60 | Lắp đặt van khóa tổng, ĐK 34mm | Theo chương V yêu cầu xây lắp | 3 | cái |
| 61 | Cút Góc 90 độ D27 trơn | Theo chương V yêu cầu xây lắp | 15 | cái |
| 62 | Rắc co D27 | Theo chương V yêu cầu xây lắp | 9 | cái |
| 63 | Măng sông D27 | Theo chương V yêu cầu xây lắp | 11 | cái |
| 64 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng >1m, sâu >1m-đất cấp III (5%) | Theo chương V yêu cầu xây lắp | 0,2372 | m3 |
| 65 | Đào móng bằng máy đào 0,8m3, rộng ≤6m-đất cấp III (95%) | Theo chương V yêu cầu xây lắp | 0,0451 | 100m3 |
| 66 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 | Theo chương V yêu cầu xây lắp | 0,392 | m3 |
| 67 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 2x4 | Theo chương V yêu cầu xây lắp | 2,88 | m3 |
| 68 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | Theo chương V yêu cầu xây lắp | 0,096 | 100m2 |
| 69 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | Theo chương V yêu cầu xây lắp | 0,0043 | 100m3 |
| 70 | Cột bê tông vuông mới H=7.5m | Theo chương V yêu cầu xây lắp | 2 | cột |
| 71 | Ghíp đấu nối cáp với lưới điện | Theo chương V yêu cầu xây lắp | 8 | cái |
| 72 | Cáp nhôm vặn xoắn ABC (4x25)mm2 | Theo chương V yêu cầu xây lắp | 170 | md |
| 73 | Đầu cáp nhôm A25 | Theo chương V yêu cầu xây lắp | 4 | cái |
| 74 | Băng đính điện | Theo chương V yêu cầu xây lắp | 2 | cuộn |
| 75 | Tấm bản ốp | Theo chương V yêu cầu xây lắp | 4 | bộ |
| 76 | Kẹp siết hãm cáp loại 3 pha 4 dây | Theo chương V yêu cầu xây lắp | 4 | bộ |
| 77 | Kẹp hãm cáp | Theo chương V yêu cầu xây lắp | 4 | bộ |
| 78 | Đai thép + khoá đai không gỉ | Theo chương V yêu cầu xây lắp | 6 | bộ |
| 79 | Móc cố định cáp treo vào đầu hồi nhà | Theo chương V yêu cầu xây lắp | 10 | cái |
| G | ĐƯỜNG CÔNG VỤ - SAN LẤP - HẠ TẦNG | |||
| 1 | Đào bóc hữu cơ bằng thủ công (3%KL) | Theo chương V - Yêu cầu xây lắp | 0,228 | m3 |
| 2 | Đào xúc đất hữu cơ bằng máy đào 1,25m3-đất cấp II (97%KL) | Theo chương V - Yêu cầu xây lắp | 0,0737 | 100m3 |
| 3 | Đào nền, đào khuôn bằng thủ công, đất C3(3%KL) | Theo chương V - Yêu cầu xây lắp | 5,9409 | m3 |
| 4 | Đào nền, đào khuôn, máy đào, đất C3 (97%KL) | Theo chương V - Yêu cầu xây lắp | 1,9209 | 100m3 |
| 5 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp trên | Theo chương V - Yêu cầu xây lắp | 0,21 | 100m3 |
| 6 | Vận chuyển đất đổ đi, ô tô 7T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp III | Theo chương V - Yêu cầu xây lắp | 2,0563 | 100m3 |
| 7 | Phá đá mồ côi bằng máy đào 1,25m3 gắn hàm kẹp | Theo chương V - Yêu cầu xây lắp | 1 | 100m3 |
| 8 | Vận chuyển đá đổ đi bằng ô tô tự đổ 7T trong phạm vi ≤1000m | Theo chương V - Yêu cầu xây lắp | 1 | 100m3 nguyên khai |
| 9 | Đào xúc đất hữu cơ bằng máy đào 1,25m3-đất cấp II (100%KL) | Theo chương V - Yêu cầu xây lắp | 6,6005 | 100m3 |
| 10 | Vận chuyển đất hữu cơ, ô tô 7T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp II | Theo chương V - Yêu cầu xây lắp | 6,6005 | 100m3 |
| 11 | Đào xúc đất bằng máy đào 1,25m3-đất cấp III (97%KL) | Theo chương V - Yêu cầu xây lắp | 16,5934 | 100m3 |
| 12 | Đào xúc đất bằng thủ công-đất cấp III (3%KL) | Theo chương V - Yêu cầu xây lắp | 51,3197 | m3 |
| 13 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 | Theo chương V - Yêu cầu xây lắp | 0,0568 | 100m3 |
| 14 | Vận chuyển đất đổ đi, ô tô 7T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp III | Theo chương V - Yêu cầu xây lắp | 17,0498 | 100m3 |
| 15 | Nilon tái sinh | Theo chương V - Yêu cầu xây lắp | 797,35 | m2 |
| 16 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2 | Theo chương V - Yêu cầu xây lắp | 55,8145 | m3 |
| 17 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Theo chương V - Yêu cầu xây lắp | 0,4 | 100m2 |
| 18 | Đào móng bằng máy đào 0,8m3, rộng ≤6m-đất cấp III (95%) | Theo chương V - Yêu cầu xây lắp | 0,6961 | 100m3 |
| 19 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m-đất cấp III (5%) | Theo chương V - Yêu cầu xây lắp | 3,6636 | m3 |
| 20 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 | Theo chương V - Yêu cầu xây lắp | 8,3264 | m3 |
| 21 | Xây móng bằng đá hộc-chiều dày ≤60cm, vữa XM M50 | Theo chương V - Yêu cầu xây lắp | 40,0708 | m3 |
| 22 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | Theo chương V - Yêu cầu xây lắp | 0,2488 | 100m3 |
| 23 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng móng | Theo chương V - Yêu cầu xây lắp | 0,6635 | 100m2 |
| 24 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Theo chương V - Yêu cầu xây lắp | 0,2646 | tấn |
| 25 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Theo chương V - Yêu cầu xây lắp | 0,3148 | tấn |
| 26 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 | Theo chương V - Yêu cầu xây lắp | 5,7244 | m3 |
| 27 | Trát xà dầm móng, vữa XM M75 | Theo chương V - Yêu cầu xây lắp | 109,283 | m2 |
| 28 | Xây tường thẳng bằng gạch bê tông rỗng 6,0x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50 | Theo chương V - Yêu cầu xây lắp | 24,7884 | m3 |
| 29 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 | Theo chương V - Yêu cầu xây lắp | 450,697 | m2 |
| 30 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ (sơm mặt trong tường) | Theo chương V - Yêu cầu xây lắp | 279,99 | m2 |
| 31 | Lắp đặt ống nhựa D34 thoát nước mái taluy sang sân trường | Theo chương V - Yêu cầu xây lắp | 0,1465 | 100m |
| 32 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m-đất cấp III | Theo chương V - Yêu cầu xây lắp | 0,46 | m3 |
| 33 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 | Theo chương V - Yêu cầu xây lắp | 0,46 | m3 |
| 34 | Xây bậc bằng gạch bê tông đặc 6,0x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, vữa XM M50 | Theo chương V - Yêu cầu xây lắp | 1,242 | m3 |
| 35 | Lát đá bậc tam cấp | Theo chương V - Yêu cầu xây lắp | 6,21 | m2 |
| H | THIẾT BỊ | |||
| 1 | Giường tầng kích thước rộng 0.9, dài 2m, cao 1.65m (Giường khung thép sơn tĩnh điện, giát gỗ) | Theo chương V - Yêu cầu xây lắp | 40 | bộ |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi