Gói thầu: Gói thầu số 05: Thi công xây dựng công trình

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200640382-02
Thời điểm đóng mở thầu 23/06/2020 18:10:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Ban Quản lý dự án đầu tư xây dựng thị xã Sơn Tây
Tên gói thầu Gói thầu số 05: Thi công xây dựng công trình
Số hiệu KHLCNT 20200626392
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách thành phố Hà Nội hỗ trợ năm 2020 với kinh phí là 18 tỷ đồng tại Quyết định số 6999/QĐ-UBND ngày 06/12/2019 của UBND thành phố Hà Nội
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 180 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-06-13 18:09:00 đến ngày 2020-06-23 18:10:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 14,734,800,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 200,000,000 VNĐ ((Hai trăm triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A HẠNG MỤC: NHÀ LỚP HỌC 3 TẦNG 12 PHÒNG - PHẦN XÂY LẮP
1 Đào móng công trình, đất cấp II Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 14,153 100m3
2 Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 10,575 100m3
3 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ trong phạm vi <= 10 Km, đất cấp II Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 3,552 100m3
4 Đổ bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 43,8 m3
5 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 0,877 100m2
6 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 0,507 100m2
7 Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng máy bơm bê tông, bê tông móng, chiều rộng móng <=250 cm, đá 1x2, mác 250 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 195,859 m3
8 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 4,797 100m2
9 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 4,948 100m2
10 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, đường kính <=10 mm Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 3,812 tấn
11 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 18mm Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 4,401 tấn
12 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép > 18mm Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 15,33 tấn
13 Xây gạch không nung 6x10,5x22, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 75 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 191,724 m3
14 Đào móng công trình, đất cấp II Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 0,38 100m3
15 Đắp đất nền móng công trình, nền đường Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 4,117 m3
16 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ trong phạm vi <= 10 Km, đất cấp II Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 0,339 100m3
17 Đổ bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 2,404 m3
18 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 0,029 100m2
19 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 10mm Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 0,179 tấn
20 Đổ bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 200 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 2,448 m3
21 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 0,059 100m2
22 Đổ bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 0,448 m3
23 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn xà dầm, giằng Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 0,046 100m2
24 Xây gạch không nung 6x10,5x22, xây bể chứa, vữa XM mác 75 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 9,777 m3
25 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 0,037 tấn
26 Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 200 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 1,915 m3
27 Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 0,104 tấn
28 Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn gỗ, ván khuôn nắp đan, tấm chớp Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 0,052 100m2
29 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 8 cấu kiện
30 Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 63,437 m2
31 Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 63,437 m2
32 Láng bể nước, giếng nước, giếng cáp, dày 2cm, vữa XM mác 75 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 14,791 m2
33 Ngâm nước xi măng bể phốt Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 2 công
34 Quét nước xi măng 2 nước Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 78,228 m2
35 Đắp cát công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 3,122 100m3
36 Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng máy bơm bê tông, bê tông nền, đá 1x2, mác 150 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 65,158 m3
37 Ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng thép ống. Ván khuôn cột vuông, chữ nhật, chiều cao <= 28m Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 6,852 100m2
38 Đổ bê tông cột, tiết diện cột <= 0,1m2, chiều cao <= 28m, đá 1x2, mác 250 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 47,059 m3
39 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 28m Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 1,933 tấn
40 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 28m Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 2,438 tấn
41 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép > 18mm, chiều cao <= 28m Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 7,584 tấn
42 Khoan tạo lỗ bê tông bằng máy khoan, lỗ khoan D<=12mm, chiều sâu khoan <=10cm Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 2.709 1 lỗ khoan
43 Sắt tròn fi8 dài 450mm Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 0,475 tấn
44 Ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng thép ống. Ván khuôn xà, dầm, giằng, chiều cao <= 28m Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 11,728 100m2
45 Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng máy bơm bê tông, bê tông xà dầm, giằng, sàn mái, đá 1x2, mác 250 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 126,326 m3
46 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 28m Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 4,517 tấn
47 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 28m Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 9,133 tấn
48 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép > 18mm, chiều cao <= 28m Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 12,279 tấn
49 Ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng thép ống. Ván khuôn sàn mái, chiều cao <= 28m Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 18,635 100m2
50 Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng máy bơm bê tông, bê tông xà dầm, giằng, sàn mái, đá 1x2, mác 250 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 180,514 m3
51 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép sàn mái, đường kính cốt thép <=10mm, chiều cao <= 28m Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 31,206 tấn
52 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn cầu thang thường Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 0,994 100m2
53 Đổ bê tông cầu thang thường, đá 1x2, mác 200 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 9,28 m3
54 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cầu thang, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 28m Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 1,598 tấn
55 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn xà dầm, giằng Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 0,382 100m2
56 Đổ bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 3,18 m3
57 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 28m Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 0,127 tấn
58 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 28m Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 0,916 tấn
59 Xây gạch không nung 6x10,5x22, xây kết cấu phức tạp khác, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 75 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 3,352 m3
60 Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 139,248 m2
61 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 139,248 m2
62 Lát đá bậc cầu thang, vữa XM mác 75 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 112,097 m2
63 Gia công lan can Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 0,624 tấn
64 Lắp dựng lan can sắt Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 31,008 m2
65 Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 31,008 m2
66 Gia công thang sắt Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 0,022 tấn
67 Thép râu chờ D10 hàn liên kết Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 208 cái
68 Đổ bê tông lanh tô, mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, đá 1x2, mác 200 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 8,059 m3
69 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 1,269 100m2
70 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 28m Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 0,704 tấn
71 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính cốt thép > 10mm, chiều cao <= 28m Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 0,237 tấn
72 Gia công xà gồ thép Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 3,309 tấn
73 Lắp dựng xà gồ thép Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 3,309 tấn
74 Gia công xà gồ thép hộp mạ kẽm Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 1,624 tấn
75 Lắp dựng xà gồ thép hộp mạ kẽm Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 1,624 tấn
76 Gia công cầu phong, li tô thép hộp mạ kẽm Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 5,165 tấn
77 Lắp dựng cầu phong, lito thép hộp mạ kẽm Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 5,165 tấn
78 Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 425,964 m2
79 Lợp mái ngói 22 v/m2 , chiều cao <= 16 m Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 8,453 100m2
80 Máng tôn thoát nước Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 136,22 m
81 Tôn che khe tiếp giáp Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 12,46 m
82 Xây gạch không nung 6x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 33cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 75 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 305,927 m3
83 Xây gạch không nung 6x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 11cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 75 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 75,728 m3
84 Xây gạch không nung 6x10,5x22, xây kết cấu phức tạp khác, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 75 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 24,111 m3
85 Xây gạch không nung 6x10,5x22, xây cột, trụ, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 75 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 35,331 m3
86 Đổ bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 3,52 m3
87 Xây gạch không nung 6x10,5x22, xây kết cấu phức tạp khác, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 10,901 m3
88 Lát đá bậc tam cấp, vữa XM mác 75 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 45,623 m2
89 Đổ bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 0,557 m3
90 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 0,026 100m2
91 Xây gạch không nung 6x10,5x22, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 75 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 1,882 m3
92 Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 5,767 m2
93 Đắp đất nền móng công trình, nền đường Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 2,688 m3
94 Đổ bê tông nền, đá 1x2, mác 200 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 1,821 m3
95 Sản xuất lan can sắt Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 0,269 tấn
96 Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 23,253 m2
97 Lắp dựng lan can sắt Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 25,488 m2
98 Nắp chụp inox Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 18 cái
99 Thép râu chờ D10 hàn liên kết Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 36 cái
100 Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 1.024,384 m2
101 Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 2.138,346 m2
102 Trát xà dầm, vữa XM mác 75 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 1.053,188 m2
103 Trát trần, vữa XM mác 75 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 1.542,045 m2
104 Thi công trần phẳng bằng tấm thạch cao Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 321,455 m2
105 Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 375,594 m2
106 Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 320,814 m2
107 Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 241,472 m2
108 Đắp phào đơn, vữa XM mác 75 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 388,5 m
109 Trát gờ chỉ, vữa XM mác 75 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 36 m
110 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 5.350,645 m2
111 Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 1.345,198 m2
112 Công tác ốp gạch ceramic 300x600 vào tường, trụ, cột, vữa XM mác 75 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 626,076 m2
113 Lát nền, sàn gạch Granite chống trơn, kích thước 300x300, vữa XM mác 75 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 148,495 m2
114 Gia công lan can Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 2,894 tấn
115 Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 223,171 m2
116 Lắp dựng lan can sắt Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 178,887 m2
117 Nắp chụp Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 84 cái
118 Thép râu chờ D10 hàn liên kết Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 708 cái
119 Các chi tiết đắp nổi, sơn trang trí Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 1 khoản
120 Cửa ô thăm mái tôn (bao gồm phụ kiện) Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 1 bộ
121 SX cửa đi 2 cánh mở quay, cửa nhựa lõi thép (kính 6.38ly cộng phụ kiện đầy đủ) Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 128,64 m2
122 SX cửa đi 1 cánh mở quay, cửa nhựa lõi thép (kính 6.38ly cộng phụ kiện đầy đủ) Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 25,92 m2
123 SX cửa sổ 2 cánh mở quay, cửa nhựa lõi thép (kính 6.38ly cộng phụ kiện đầy đủ) Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 86,4 m2
124 SX cửa sổ 1 cánh mở hất ra ngoài, cửa nhựa lõi thép (kính 6.38ly cộng phụ kiện đầy đủ) Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 174,182 m2
125 SX vách kính, cửa nhựa lõi thép (kính 6.38ly cộng phụ kiện đầy đủ) Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 128,412 m2
126 Cửa đi 1 cánh, cửa nhôm hệ Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 40,32 m2
127 Cửa xếp inox Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 5,4 m2
128 Lắp dựng cửa nhựa trong nhà Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 460,862 m2
129 Gia công cửa sắt, hoa sắt Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 1,938 tấn
130 Lắp dựng hoa sắt cửa Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 95,04 m2
131 Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 95,04 m2
132 Thép râu chờ D10 hàn liên kết Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 216 cái
133 Lát nền, sàn, gạch granite 600x600, vữa XM mác 75 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 1.766,944 m2
134 Lát đá granite qua cửa Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 10,56 m2
135 Lát gạch đất nung kích thước 400x400, vữa XM mác 75 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 6,84 m2
136 Quét chống thấm mái, sê nô, ô văng ... Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 174,524 m2
137 Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2cm, vữa XM mác 75 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 75,017 m2
138 Vận chuyển vật liệu lên cao - các loại sơn, bột (bột đá, bột bả..) Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 2,695 tấn
139 Bốc xuống bằng thủ công - các loại sơn, bột bả Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 2,695 tấn
140 Vận chuyển vật liệu lên cao - gạch ốp, lát các loại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 163,993 10m2
141 Vận chuyển vật liệu lên cao - đá ốp, lát các loại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 7,328 10m2
142 Bốc xuống bằng thủ công - gạch ốp, lát các loại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 6,726 1000v
143 Vận chuyển vật liệu lên cao - ngói các loại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 40,664 tấn
144 Vận chuyển vật liệu lên cao - cửa các loại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 39,307 10m2
145 Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao <= 16 m Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 18,172 100m2
B HẠNG MỤC: NHÀ LỚP HỌC 3 TẦNG 12 PHÒNG - PHẦN THIẾT BỊ
1 Máy bơm cấp nước sinh hoạt, Q=9m3/h, H=25m, P=2kW, chạy bằng điện Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 2 Cái
2 Chi phí Thang tời (tạm tính, chi phí theo thực tế) Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 1 Khoản
C HẠNG MỤC: NHÀ LỚP HỌC 3 TẦNG 12 PHÒNG - PHẦN ĐIỆN, NƯỚC
1 Aptomat MCCB 3P-75A-22KA Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 1 cái
2 Aptomat MCB 2C-63A-10KA Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 3 cái
3 Aptomat MCB 2C-25A-6KA Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 24 cái
4 Aptomat MCB 1C-16A-6KA Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 24 cái
5 Aptomat MCB 1C-10A -6KA Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 27 cái
6 Tủ điện tổng bằng tôn sơn tĩnh điện 550x450x200 ( lắp âm tường) Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 1 hộp
7 Tủ điện tầng kim loại mặt nhựa chứa 14 modul (lắp âm tường) Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 2 hộp
8 Hộp điện phòng (tủ điện nhựa đế nhựa chứa 6 modul) Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 12 hộp
9 Đèn LED ốp cầu thang + trần hành lang 12W Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 30 bộ
10 Đèn LED ốp trần vệ sinh 9W Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 48 bộ
11 Bộ đèn chiếu sáng lớp học đôi sử dụng bóng đèn LED TUBE 1,2Mx18Wx2 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 108 bộ
12 Bộ đèn Led BD M26 60/18W Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 12 bộ
13 Quạt trần, cánh nhôm 1,4m (kèm hộp số) Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 72 cái
14 Móc treo quạt trần Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 72 cái
15 Lắp đặt quạt điện - Quạt treo tường Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 12 cái
16 Lắp đặt quạt điện - Quạt thông gió trên tường Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 12 cái
17 Lắp đặt ổ cắm đôi 3 chấu có đế âm chống cháy Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 60 cái
18 Công tắc đơn đảo chiều lắp chìm có đế âm chống cháy Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 14 cái
19 Công tắc đơn lắp chìm có đế âm chống cháy Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 12 cái
20 Công tắc đôi lắp chìm có đế âm chống cháy Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 24 cái
21 Công tắc ba lắp chìm có đế âm chống cháy Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 12 cái
22 Lắp đặt đế âm công tắc, ổ cắm Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 122 hộp
23 Dây CU/XLPE/PVC 2x10mm2 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 18 m
24 Dây CU/PVC/PVC 2x10mm2 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 300 m
25 Dây CU/PVC 1x10mm2 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 168 m
26 Ống nhựa cứng luồn dây D40 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 168 m
27 Dây CU/PVC/PVC 2x4mm2 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 60 m
28 Dây tiếp địa CU/PVC 1x4mm2 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 30 m
29 Ống nhựa cứng luồn dây SP 20 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 30 m
30 Dây CU/PVC 1x2,5mm2 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 2.666 m
31 Dây tiếp địa CU/PVC 1x2,5mm2 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 1.100 m
32 Dây CU/PVC 1x1,5mm2 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 6.810 m
33 Dây CU/XLPE/PVC 2x2.5mm2 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 63 m
34 Ống nhựa cứng luồn dây SP D20 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 4.376 m
35 Hộp nối dây 160x160x50 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 82 hộp
36 Tê ống nhựa luồn dây D20 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 312 cái
37 Nối tròn thẳng ống nhựa luồn dây PVC D20 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 360 cái
38 Cút ống nhựa luồn dây PVC D20 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 352 cái
39 Hộp chia dây 3 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 472 cái
40 Hộp chia dây 2 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 308 cái
41 Cầu đấu dây 3 pha 40A Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 1 cái
42 Aptomat MCCB 3P-100A-22KA Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 1 cái
43 Aptomat MCB 2C-80A-10KA Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 3 cái
44 Aptomat MCB 2C-32A-10KA Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 24 cái
45 Aptomat MCB 1C-20A-6KA Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 24 cái
46 Tủ điện tổng bằng tôn sơn tĩnh điện 550x450x200 (lắp âm tường) Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 1 hộp
47 Tủ điện tầng kim loại mặt nhựa chứa 14 modul (lắp âm tường) Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 2 hộp
48 Hộp điện phòng (tủ điện nhựa đế nhựa chứa 6 modul) Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 12 hộp
49 Dây CU/XLPE/PVC 2x16mm2 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 18 m
50 Dây CU/PVC/PVC 2x16mm2 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 300 m
51 Dây tiếp địa CU/PVC 1x16mm2 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 168 m
52 Dây CU/PVC/PVC 2x4mm2 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 144 m
53 Dây tiếp địa CU/PVC 1x4mm2 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 72 m
54 Dây CU/PVC 1x2,5mm2 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 1.728 m
55 Dây tiếp địa CU/PVC 1x2,5mm2 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 864 m
56 Ống nhựa cứng luồn dây PVC D20 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 792 m
57 Ống nhựa cứng luồn dây PVC D40 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 362 m
58 Cầu đấu dây 3 pha 40A Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 1 cái
59 Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp, rộng <= 1m, sâu <=1m, đất cấp II Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 4,8 m3
60 Đắp đất nền móng công trình, nền đường Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 4,8 m3
61 Cọc tiếp địa thép mạ đồng D16, L=2,4m Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 5 cọc
62 Que hàn Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 1 kg
63 Dây tiếp địa bằng thép D12 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 12 m
64 Dây tiếp địa đồng bọc M25 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 8 m
65 Hộp kiểm tra tiếp địa 150x150x100mm bằng thép mạ nhũng nóng có nắp đậy Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 1 hộp
66 Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp, rộng <= 1m, sâu <=1m, đất cấp II Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 28 m3
67 Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 0,28 100m3
68 Lắp đặt kim thu sét, chiều dài kim 1m Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 5 cái
69 Quả cầu sứ Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 5 cái
70 Dây dẫn trên mái D10 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 200 m
71 Ống nhựa PVC D25 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 4 m
72 Lắp đặt dây tiếp địa D16 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 70 m
73 Gia công và đóng cọc tiếp địa L63x63x6 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 5 cọc
74 Kẹp kiểm tra điện trở Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 2 cái
75 Tủ tôn sơn tĩnh điện KT400x400x150 bảo vệ switch mạng Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 1 hộp
76 SWITCH 16 cổng Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 1 bộ
77 Cáp mạng cat5e Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 420 m
78 Ổ cắm mạng RJ-45 loại âm tường Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 12 bộ
79 Đầu bấm dây mạng Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 30 cái
80 Ống cứng SP D20 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 420 m
81 Lắp đặt bể chứa nước bằng inox, dung tích bể 5m3 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 2 bể
82 Lắp đặt chậu xí bệt Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 48 bộ
83 Lắp đặt vòi rửa vệ sinh Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 48 cái
84 Dây cấp nước xí bệt Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 48 bộ
85 Lắp đặt hộp đựng Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 48 cái
86 Lắp đặt chậu tiểu nam Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 36 bộ
87 Bộ xả tiểu nam Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 36 bộ
88 Xi phông thoát tiểu nam Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 36 bộ
89 Lắp đặt chậu rửa 1 vòi Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 48 bộ
90 Lắp đặt vòi rửa 1 vòi Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 48 bộ
91 Dây cấp nước Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 48 bộ
92 Xi phông lavabo Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 48 bộ
93 Lắp đặt phễu thu ĐK 100mm Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 60 cái
94 Van khóa nhựa PPR D32 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 2 cái
95 Ống PPR D32 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 0,13 100m
96 Cút nhựa PPR xả cặn PPR D32 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 2 cái
97 Van phao điện Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 2 bộ
98 Ống PPR D50 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 1,25 100m
99 Ống PPR D40 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 0,16 100m
100 Ống PPR D32 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 2,25 100m
101 Ống PPR D25 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 0,2 100m
102 Ống PPR D20 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 0,9 100m
103 Tê nhựa PPR D50 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 6 cái
104 Tê nhựa PPR D32 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 12 cái
105 Tê nhựa PPR D50/32 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 8 cái
106 Tê nhựa PPR D40/32 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 8 cái
107 Tê thu nhựa PPR D32/25 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 8 cái
108 Tê thu nhựa PPR D32/20 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 150 cái
109 Cút nhựa PPR D50 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 12 cái
110 Cút nhựa PPR D40 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 4 cái
111 Cút nhựa PPR D32 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 64 cái
112 Cút nhựa PPR D25 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 52 cái
113 Côn thu nhựa PPR D50/40 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 4 cái
114 Côn thu nhựa PPR D50/20 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 4 cái
115 Côn thu nhựa PPR D40/32 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 4 cái
116 Côn thu nhựa PPR D32/25 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 4 cái
117 Côn thu nhựa PPR D25/20 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 24 cái
118 Van khóa nhựa PPR D50 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 4 cái
119 Van khóa nhựa PPR D32 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 24 cái
120 Nút bịt nhựa PPR D25 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 132 cái
121 Cút nhựa PPR 1 đầu ren trong PPR D20 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 132 cái
122 Kép nối 2 đầu ren ngoài PPR D15 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 132 cái
123 Măng sông PPR D50 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 10 cái
124 Măng sông PPR D40 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 6 cái
125 Măng sông PPR D32 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 40 cái
126 Măng sông PPR D25 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 6 cái
127 Măng sông PPR D20 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 30 cái
128 Ống PPR D50 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 0,7 100m
129 Cút nhựa PPR D50 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 10 cái
130 Van khóa nhựa PPR D50 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 4 cái
131 Tê nhựa PPR D50 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 3 cái
132 Măng sông PPR D50 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 12 cái
133 Ống PVC D110 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 3 100m
134 Ống PVC D90 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 2,5 100m
135 Ống PVC D76 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 1,9 100m
136 Ống PVC D60 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 0,6 100m
137 Ống PVC D42 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 1,6 100m
138 Y nhựa D110 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 30 cái
139 Y nhựa D90 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 18 cái
140 Cút nhựa chếch 45 độ D110 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 62 cái
141 Cút nhựa chếch 45 độ D90 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 50 cái
142 Cút nhựa chếch 45 độ D76 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 30 cái
143 Cút nhựa chếch 45 độ D60 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 12 cái
144 Cút nhựa chếch 45 độ D42 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 116 cái
145 Cút nhựa 90 độ D60 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 20 cái
146 Cút nhựa 90 độ D42 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 116 cái
147 Y cong 90 độ D110 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 150 cái
148 Y cong 90 độ D76 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 40 cái
149 Y cong 90 độ D90/76 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 48 cái
150 Y cong 90 độ D76/42 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 92 cái
151 Y cong 90 độ D110/42 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 6 cái
152 Y cong 90 độ D90/42 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 4 cái
153 Côn thu D110/60 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 6 cái
154 Côn thu D90/60 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 6 cái
155 Côn thu D90/76 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 2 cái
156 Nối nhựa ren trong D42 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 108 cái
157 Nối nhựa ren trong D110 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 72 cái
158 Nối nhựa ren trong D76 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 72 cái
159 Măng sông nhựa D110 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 50 cái
160 Măng sông nhựa D90 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 36 cái
161 Măng sông nhựa D76 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 32 cái
162 Măng sông nhựa D60 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 44 cái
163 Măng sông nhựa D42 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 32 cái
164 Thông tắc D110 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 40 cái
165 Thông tắc D90 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 20 cái
166 Thông tắc D76 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 24 cái
167 Xi phông nhựa D76 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 72 cái
168 Nút bịt nhựa D110 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 72 cái
169 Nút bịt nhựa D76 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 72 cái
170 Nút bịt nhựa D42 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 110 cái
171 Đai treo ống + ty treo D8 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 275 cái
172 Đai ôm ống thép không gỉ Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 108 cái
173 Cầu chắn rác Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 14 cái
174 Lắp đặt phễu thu ĐK 100mm Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 14 cái
175 Lắp đặt cút nhựa D90 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 14 cái
176 Cút chếch D90 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 42 cái
177 Cô lê sắt Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 76 cái
178 Ống PVC D90 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 2,3 100m
179 Măng sông nhựa D90 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 30 cái
D HẠNG MỤC: SÂN BÊ TÔNG, SÂN LÁT GẠCH, BỒN HOA
1 Đắp cát công trình bằng thủ công, đắp nền móng công trình Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 120,44 m3
2 Lớp lót nilong chống mất nước bê tông Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 2.408,8 m2
3 Thi công khe co sân, bãi, mặt đường bê tông Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 1.605,867 m
4 Đổ bê tông nền, đá 1x2, mác 200 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 44,172 m3
5 Đổ bê tông nền, đá 2x4, mác 150 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 142,849 m3
6 Lát gạch sân, nền đường, vỉa hè bằng gạch terazzo 400x400, vữa XM mác 75 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 2.040,7 m2
7 Đào đất móng băng, rộng <= 3m, sâu <= 1m, đất cấp II Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 10,014 m3
8 Đắp đất nền móng công trình, nền đường Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 1,826 m3
9 Đổ bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 4,172 m3
10 Xây gạch không nung 6x10,5x22, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 75 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 4,016 m3
11 Xây gạch không nung 6x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 33cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 10,614 m3
12 Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 67,808 m2
13 Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 67,808 m2
14 Đất mầu trồng cây Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 52,731 m3
E HẠNG MỤC: CẤP ĐIỆN, CẤP NƯỚC TỔNG THỂ
1 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng <= 1m, sâu <= 1m, đất cấp II Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 10,32 m3
2 Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 0,084 100m3
3 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ trong phạm vi <= 10 Km, đất cấp II Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 0,019 100m3
4 Đổ bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 200 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 1,92 m3
5 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 0,096 100m2
6 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 10mm Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 0,004 tấn
7 Gia công và đóng cọc chống sét Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 3 cọc
8 Bảng phíp dày 10mm Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 3 cái
9 Cầu đấu dây 60A Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 3 cái
10 Aptomat MCB 1C-10A-6KA Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 3 cái
11 Bu lông + ê cu M6 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 12 bộ
12 Ống bảo vệ dây dẫn PVC D50 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 4,5 m
13 Lắp dựng khung móng cho cột thép kích thước khung M24x675 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 3 bộ
14 Aptomat MCCB 3P-16A-18KA Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 1 cái
15 Aptomat MCB 1C-10A-6KA Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 3 cái
16 Tủ điện chiếu sáng sân vườn kích thước 400x400 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 1 hộp
17 Lắp đèn Bộ đèn led cao áp 70W Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 3 bộ
18 Lắp dựng Cột đèn cao áp bát giác mạ nhúng nóng liền cần đơn 8m Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 3 cột
19 Lắp bảng điện cửa cột Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 3 cái
20 Dây CU/XLPE/PVC 4x4mm2 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 5 m
21 Dây CU/XLPE/PVC 2x4mm2 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 124 m
22 Dây CU/PVC/PVC 2x1,5mm2 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 30 m
23 Ống nhựa cứng luồn dây SP D20 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 30 m
24 Ống nhựa gân xoắn HLPE D32/25 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 1,24 100m
25 Cáp CU/XLPE/PVC 4x25mm2 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 120 m
26 Cáp CU/XLPE/PVC 4x16mm2 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 120 m
27 Aptomat MCCB 3P-100A-22KA Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 1 cái
28 Aptomat MCCB 3P-75A-22KA Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 1 cái
29 Sứ báo cáp Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 6 cái
30 Băng cảnh báo cáp ngầm Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 120 m
31 Ống nhựa gân xoắn HDPE D65/50 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 1,2 100m
32 Ống nhựa gân xoắn HDPE D40/32 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 1,2 100m
33 Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp, rộng <= 1m, sâu <=1m, đất cấp II Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 8,25 m3
34 Đắp cát công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 0,05 100m3
35 Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 0,033 100m3
36 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ trong phạm vi <= 10 Km, đất cấp II Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 0,05 100m3
37 Gạch không nung Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 440 viên
38 Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp, rộng <= 1m, sâu <=1m, đất cấp II Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 36,12 m3
39 Đắp cát công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 0,128 100m3
40 Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 0,233 100m3
41 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ trong phạm vi <= 10 Km, đất cấp II Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 0,128 100m3
42 Rọ hút bằng nhựa D50 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 1 cái
43 Cút nhựa PPR D50 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 15 cái
44 Tê nhựa PPR D50 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 10 cái
45 Van cổng kiểu vô lăng PPR D50 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 7 cái
46 Van khóa nhựa 1 chiều lắp ren PPR D50 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 3 cái
47 Khớp nối mềm bằng nhựa PPR D50 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 4 cái
48 Lắp đặt đồng hồ đo áp lực Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 2 cái
49 Van nhựa PPR D15 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 2 cái
50 Rắc co hàn nhiệt ren trong D50 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 8 cái
51 Rắc co hàn nhiệt ren ngoài D50 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 4 cái
52 Lắp đặt ống hút + ống đẩy PPR D50 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 1,2 100m
53 Măng sông PPR D50 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 20 cái
54 Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp, rộng <= 3m, sâu <=1m, đất cấp II Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 21,948 m3
55 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng > 1m, sâu <= 1m, đất cấp II Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 4,308 m3
56 Đắp đất nền móng công trình, nền đường Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 3,024 m3
57 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ trong phạm vi <= 10 Km, đất cấp II Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 0,232 100m3
58 Đổ bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 7,8 m3
59 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 0,236 100m2
60 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 0,018 100m2
61 Xây gạch không nung 6x10,5x22, xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước, vữa XM mác 75 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 7,788 m3
62 Xây gạch không nung 6x10,5x22, xây hố ga, hố van, vữa XM mác 75 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 2,286 m3
63 Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 78,054 m2
64 Láng nền sàn có đánh màu, dày 2cm, vữa XM mác 75 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 36,654 m2
65 Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn gỗ, ván khuôn nắp đan, tấm chớp Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 0,262 100m2
66 Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 200 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 4,575 m3
67 Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 0,537 tấn
68 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 122 cấu kiện
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->