Gói thầu: Gói thầu số 05: Thi công xây dựng công trình: xây dựng công viên đồi thông (eo gió), huyện Trạm Tấu, tỉnh Yên Bái

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200636499-01
Thời điểm đóng mở thầu 22/06/2020 15:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Công ty cổ phần tư vấn giám sát, kiểm định xây dựng
Tên gói thầu Gói thầu số 05: Thi công xây dựng công trình: xây dựng công viên đồi thông (eo gió), huyện Trạm Tấu, tỉnh Yên Bái
Số hiệu KHLCNT 20200636314
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Loại hợp đồng
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 210 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-06-12 13:53:00 đến ngày 2020-06-22 15:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 1,693,219,633 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 20,000,000 VNĐ ((Hai mươi triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A Chi phí khác
1 Thuế, phí tài nguyên môi trường Chương V. E-HSMT 1 khoản
B Chi phí xây lắp
C CỔNG CHÀO
D PHẦN BÓ VỈA TRỒNG HOA
1 Đào móng băng, rộng <=3 m, sâu <=1 m, đất cấp III Chương V. E-HSMT 12,7048 m3
2 Đắp cát nền móng công trình Chương V. E-HSMT 2,1175 m3
3 Xây gạch chỉ đặc 6,5x10,5x22 M100, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 50 Chương V. E-HSMT 12,8107 m3
4 Trát tường ngoài, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 Chương V. E-HSMT 31,7621 m2
5 Công tác ốp đá granit tự nhiên vào tường sử dụng keo dán Chương V. E-HSMT 29,1152 m2
6 Trồng cỏ bạch chỉ và cây lá màu Chương V. E-HSMT 218 m2
E PHẦN KHUNG BLOCK
1 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng <=1 m, sâu <=1 m, đất cấp III Chương V. E-HSMT 0,4994 m3
2 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông móng, đá 1x2, chiều rộng <=250 cm, mác 200 Chương V. E-HSMT 0,4162 m3
3 Bu lông D16 Chương V. E-HSMT 12 cái
4 Sản xuất mặt bích đặc, khối lượng 1 cái <=10 kg Chương V. E-HSMT 0,0127 tấn
5 Lắp đặt các loại bích đặc, khối lượng một cái <=50 kg Chương V. E-HSMT 0,0127 tấn
6 Sản xuất và lắp dựng khung Inox Block 1+2+3 Chương V. E-HSMT 398,0562 kg
7 Ốp tấm Aluminium 3 mặt Block Chương V. E-HSMT 35,14 m2
8 Gắn chữ nổi trên mô hình ngọn núi (tên công viên) Chương V. E-HSMT 10 chữ
F ĐƯỜNG LÊN CÔNG VIÊN
G NỀN ĐƯỜNG
1 Đào nền đường làm mới, đất cấp III Chương V. E-HSMT 1,7062 100m3
2 Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,95 Chương V. E-HSMT 0,7519 100m3
3 Vận chuyển đất , đất cấp III Chương V. E-HSMT 0,9543 100m3
4 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông tường thẳng, đá 1x2, chiều dày <=45 cm, cao <=4 m, mác 200 Chương V. E-HSMT 35,3 m3
5 Ván khuôn tường chắn Chương V. E-HSMT 2,0295 100m2
H MẶT ĐƯỜNG
1 Lắp dựng ván khuôn mặt đường bê tông Chương V. E-HSMT 0,8361 100m2
2 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông lót móng, đá 4x6, chiều rộng >250 cm, mác 100 Chương V. E-HSMT 48,23 m3
3 Rải giấy dầu lớp cách ly Chương V. E-HSMT 4,8234 100m2
4 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông mặt đường, đá 2x4, chiều dày mặt đường <=25 cm, mác 250 Chương V. E-HSMT 77,17 m3
5 Cắt mạch khe co dãn (Cả nhân công và máy thi công) Chương V. E-HSMT 84 m
6 Ma tít Chèn khe co, khe dãn Chương V. E-HSMT 90 kg
7 Gỗ chèn khe dãn Chương V. E-HSMT 0,0288 m3
I CÔNG TRÌNH THOÁT NƯỚC
1 Đào xúc đất, đất cấp III Chương V. E-HSMT 0,205 100m3
2 Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,95 Chương V. E-HSMT 0,0642 100m3
3 Phá dỡ kết cấu gạch đá, phá dỡ tường gạch Chương V. E-HSMT 24,21 m3
4 Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông ống cống, đá 1x2, mác 200 Chương V. E-HSMT 1,26 m3
5 Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép ống cống, ống buy, đường kính <= 10 mm Chương V. E-HSMT 0,1003 tấn
6 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn bê tông đúc sẵn, ván khuôn kim loại, ván khuôn các loại cấu kiện khác Chương V. E-HSMT 0,3126 100m2
7 Quét nhựa đường chống thấm và mối nối ống cống, đường kính ống cống 0,75 m Chương V. E-HSMT 6 ống cống
8 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông tường thẳng, đá 2x4, chiều dày <=45 cm, cao <=4 m, mác 150 Chương V. E-HSMT 15,66 m3
9 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông móng, đá 1x2, chiều rộng <=250 cm, mác 200 Chương V. E-HSMT 0,74 m3
10 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn tường thẳng, chiều dày <=45 cm Chương V. E-HSMT 0,1774 100m2
J SAN TẠO MẶT BẰNG
1 Đào san đất , đất cấp III Chương V. E-HSMT 6,3786 100m3
2 Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầuK=0,90 Chương V. E-HSMT 14,5079 100m3
3 Đào xúc đất , đất cấp III Chương V. E-HSMT 8,9422 100m3
4 Vận chuyển đất, đất cấp III Chương V. E-HSMT 8,9422 100m3
K ĐƯỜNG DẠO
L PHẦN ĐƯỜNG DẠO LOẠI 1
1 Đào nền đường, đất cấp III Chương V. E-HSMT 5,5856 100m3
2 Đắp đất công trình , độ chặt yêu cầu K=0,95 Chương V. E-HSMT 5,9236 100m3
3 Rải giấy dầu lớp cách ly Chương V. E-HSMT 5,4755 100m2
4 Lắp dựng ván khuôn mặt đường bê tông Chương V. E-HSMT 0,8713 100m2
5 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông nền, đá 2x4, mác 200 Chương V. E-HSMT 43,566 m3
M ĐƯỜNG DẠO TRONG CÔNG VIÊN LOẠI 2
1 Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông nan hoa, đá 1x2, mác 200 Chương V. E-HSMT 14,0868 m3
2 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn bê tông đúc sẵn, ván khuôn gỗ, ván khuôn nắp đan, tấm chớp Chương V. E-HSMT 1,3885 100m2
3 Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa con sơn Chương V. E-HSMT 0,8864 tấn
4 Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng <= 50 kg Chương V. E-HSMT 1.090 cái
N SÂN ĐA NĂNG
O PHẦN BẬC LÊN XUỐNG SỐ 1
1 Đào móng băng, rộng <=3 m, sâu <=1 m, đất cấp III Chương V. E-HSMT 4,8468 m3
2 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông nền, đá 1x2, mác 100 Chương V. E-HSMT 3,5297 m3
3 Đắp cát nền móng công trình Chương V. E-HSMT 0,1019 m3
4 Xây gạch chỉ đặc 6,5x10,5x22 M100, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 50 Chương V. E-HSMT 1,2223 m3
5 Trát tường ngoài, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 Chương V. E-HSMT 9,4452 m2
6 Quét vôi 1 nước trắng, 2 nước màu trong nhà Chương V. E-HSMT 9,4452 m2
7 Xây gạch chỉ đặc 6,5x10,5x22 M75, xây kết cấu phức tạp khác cao <=4 m, vữa XM mác 50 Chương V. E-HSMT 1,8018 m3
8 Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 Chương V. E-HSMT 36,036 m2
P PHẦN BẬC LÊN XUỐNG SỐ 2
1 Đào móng băng, rộng <=3 m, sâu <=1 m, đất cấp III Chương V. E-HSMT 3,1827 m3
2 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông nền, đá 1x2, mác 100 Chương V. E-HSMT 2,0572 m3
3 Đắp cát nền móng công trình Chương V. E-HSMT 0,119 m3
4 Xây gạch chỉ đặc 6,5x10,5x22 M100, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 50 Chương V. E-HSMT 1,4282 m3
5 Trát tường ngoài, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 Chương V. E-HSMT 11,0364 m2
6 Quét vôi 1 nước trắng, 2 nước màu trong nhà Chương V. E-HSMT 11,0364 m2
7 Xây gạch chỉ đặc 6,5x10,5x22 M75, xây kết cấu phức tạp khác cao <=4 m, vữa XM mác 50 Chương V. E-HSMT 1,1376 m3
8 Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 Chương V. E-HSMT 22,752 m2
Q PHẦN SÂN ĐA NĂNG
1 Đào móng băng, rộng <=3 m, sâu <=1 m, đất cấp III Chương V. E-HSMT 7,125 m3
2 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông lót móng, đá 1x2, chiều rộng < 250 cm, mác 100 Chương V. E-HSMT 1,1875 m3
3 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn xà dầm, giằng Chương V. E-HSMT 0,38 100m2
4 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 Chương V. E-HSMT 4,75 m3
5 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=10 mm Chương V. E-HSMT 0,0888 tấn
6 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=18 mm Chương V. E-HSMT 0,6304 tấn
7 Xây gạch chỉ rỗng 2 lỗ 6,5x10,5x22 M75, xây tường thẳng, chiều dày <=33 cm, cao <=4 m, vữa XM mác 50 Chương V. E-HSMT 8,36 m3
8 Trát tường ngoài, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 Chương V. E-HSMT 96,9 m2
9 Quét vôi 1 nước trắng, 2 nước màu trong nhà Chương V. E-HSMT 96,9 m2
10 Đắp cát nền móng công trình Chương V. E-HSMT 37,5 m3
11 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông nền, đá 1x2, mác 100 Chương V. E-HSMT 75 m3
12 Lát nền, sàn bằng gạch 600x600mm chống trơn, vữa XM cát mịn mác 75 Chương V. E-HSMT 573 m2
13 Lát đá Chương V. E-HSMT 177 m2
R CÁC HẠNG MỤC PHỤ TRỢ
S Lắp đặt ghế đá
1 Gế bê tông giả gỗ Chương V. E-HSMT 20 cái
T Tiểu cảnh đặt quả thông giả
1 Lắp đặt quả thông bằng bê tông cốt thép rỗng chiều cao từ 2-3m đường kính 2-3m (trọn gói) Chương V. E-HSMT 3 quả
U Trang trí bồn hoa dưới gốc cây thông hiện hữu (20 Bồn)
1 Xếp đá suối xung quanh gốc đường kính viên đá 25-35 Chương V. E-HSMT 20 bồn
2 Trồng điểm, xen kẽ cỏ bạch chỉ và hoa cẩm tú cầu 20 bồn
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->