Gói thầu: Cung cấp VTTB, thi công xây dựng phần không điện và mua bảo hiểm công trình
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200630648-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 25/06/2020 09:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Chi nhánh Tổng công ty Điện lực Thành phố Hồ Chí Minh TNHH - Công ty Điện lực Sài Gòn |
| Tên gói thầu | Cung cấp VTTB, thi công xây dựng phần không điện và mua bảo hiểm công trình |
| Số hiệu KHLCNT | 20200629949 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | SCL năm 2020 |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 120 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-06-15 08:40:00 đến ngày 2020-06-25 09:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 3,115,898,087 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 45,000,000 VNĐ ((Bốn mươi năm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | “Sửa chữa Thay thế các đoạn cáp ngầm cũ có nhiều hộp nối cáp nhằm ngăn ngừa sự cố lưới điện thuộc tuyến cáp Tao Đàn – TimeSquare)" | |||
| 1 | Bảo hiểm Công trình (Gxd = 9.354.742.899; k<=0,32%) | Theo yêu cầu của HSMT | 1 | TP |
| B | TỔNG HỢP VẬT TƯ | |||
| 1 | Cát bê tông | Không Yêu Cầu | 1,0471 | m3 |
| 2 | Đá 1x2cm | Không Yêu Cầu | 1,7243 | m3 |
| 3 | Đinh | Không Yêu Cầu | 2,1184 | kg |
| 4 | Gỗ ván | Không Yêu Cầu | 0,0163 | m3 |
| 5 | Kẽm buộc 1,0 mm | Không Yêu Cầu | 3,5018 | kg |
| 6 | Nước | Không Yêu Cầu | 381,843 | lít |
| 7 | Thép tròn đk Ø 8mm | Không Yêu Cầu | 222,2662 | Kg |
| 8 | Xi măng PC.40 | Không Yêu Cầu | 540,6093 | kg |
| 9 | Thép tấm (mạ kẽm) | Không Yêu Cầu | 37,68 | Kg |
| 10 | Lưỡi cưa D350 | Không Yêu Cầu | 37,4299 | Cái |
| 11 | Nước | Không Yêu Cầu | 23.535,48 | lít |
| 12 | Răng cào | Không Yêu Cầu | 3,335 | Bộ |
| 13 | Băng báo hiệu | Không Yêu Cầu | 2.958 | m |
| 14 | Keo Bituminuos | Không Yêu Cầu | 9,2 | Kg |
| 15 | Bê tông nhựa hạt mịn | Không Yêu Cầu | 352,0375 | Tấn |
| 16 | Bê tông nhựa hạt trung | Không Yêu Cầu | 56,375 | Tấn |
| 17 | Cát hạt trung | Không Yêu Cầu | 483,2371 | m3 |
| 18 | Cát bê tông | Không Yêu Cầu | 22,3658 | m3 |
| 19 | Cọc mốc sứ | Không Yêu Cầu | 92 | Cọc |
| 20 | Cấp phối đá dăm | Không Yêu Cầu | 114,168 | m3 |
| 21 | Cấp phối đá dăm | Không Yêu Cầu | 184,3555 | m3 |
| 22 | Đá 1x2cm | Không Yêu Cầu | 17,4178 | m3 |
| 23 | Gạch tự chèn | Không Yêu Cầu | 7,07 | m2 |
| 24 | Gạch thẻ 4x8x18 (gạch không nung) | Không Yêu Cầu | 18.727,2 | viên |
| 25 | Gạch Terrazzo | Không Yêu Cầu | 285,7896 | m2 |
| 26 | Đá Granit | Không Yêu Cầu | 113,928 | m2 |
| 27 | Ống xoắn HDPE Ø 195/150 | Tiêu chuẩn theo file đính kèm | 4.030,05 | m |
| 28 | Nhũ Tương gốc Axit 60% | Không Yêu Cầu | 1.836,2875 | Kg |
| 29 | Nước | Không Yêu Cầu | 6.497,4316 | lít |
| 30 | Vải địa kỹ thuật | Không Yêu Cầu | 1.026,585 | m2 |
| 31 | Xi măng PC.40 | Không Yêu Cầu | 6.920,0278 | kg |
| C | TỔNG HỢP NHÂN CÔNG | |||
| 1 | Đổ bêtông đan đá 1x2, M200 | Không Yêu Cầu | 1,98 | m3 |
| 2 | SXLD tháo dỡ ván khuôn đan | Không Yêu Cầu | 0,1324 | 100m2 |
| 3 | SXLD cốt thép tấm đan | Không Yêu Cầu | 0,2179 | tấn |
| 4 | Lắp đặt cấu kiện BT đúc sẵn nặng >50kg | Không Yêu Cầu | 58,8 | cái |
| 5 | Cắt 2 mép phui đào | Không Yêu Cầu | 283,56 | 10m |
| 6 | Cạo bóc lớp BTNN, chiều dày 5cm | Không Yêu Cầu | 25,654 | 100m2 |
| 7 | Phá dỡ kết cấu mặt đường BTNN | Không Yêu Cầu | 40,704 | m3 |
| 8 | Phá dỡ kết cấu mặt đường, vỉa hè | Không Yêu Cầu | 39,2608 | m3 |
| 9 | Đào lớp cấp phối đá dăm (rộng <= 1m. Sâu <= 1m, Đất cấp III) | Không Yêu Cầu | 42,7478 | m3 |
| 10 | Đào lớp cấp phối đá dăm (rộng <= 3m. Sâu <= 2m, Đất cấp III) | Không Yêu Cầu | 182,381 | m3 |
| 11 | Đào lớp cấp III (rộng <= 1m. Sâu <= 1m) | Không Yêu Cầu | 226,7677 | m3 |
| 12 | Đào lớp cấp III (rộng <= 3m. Sâu <= 2m) | Không Yêu Cầu | 279,321 | m3 |
| 13 | Lắp ống nhựa xoắn HDPE Ø 195/150 | Không Yêu Cầu | 40,1 | 100m |
| 14 | Xếp gạch thẻ mương cáp (gạch kích thước: 0,04m x 0,18m x 0,08m) | Không Yêu Cầu | 416,16 | m2 |
| 15 | Đắp cát công trình máy đầm cóc- Độ chặt yêu cầu K=0,98 (cát hạt trung) | Không Yêu Cầu | 2,0311 | 100m3 |
| 16 | Đắp cát công trình máy đầm cóc- Độ chặt yêu cầu K=0,90 (cát hạt trung) | Không Yêu Cầu | 1,9089 | 100m3 |
| 17 | Đắp cát công trình máy đầm cóc- Độ chặt yêu cầu K=0,98 (cát hạt trung) | Không Yêu Cầu | 0,021 | 100m3 |
| 18 | Trải vải địa kỹ thuật | Không Yêu Cầu | 9,777 | 100m2 |
| 19 | Làm móng lớp trên bằng cấp phối đá dăm loại I | Không Yêu Cầu | 0,852 | 100m3 |
| 20 | Làm móng lớp dưới bằng cấp phối đá dăm loại II | Không Yêu Cầu | 1,3758 | 100m3 |
| 21 | Trải cán BTNN hạt trung dày 0,07m | Không Yêu Cầu | 3,392 | 100m2 |
| 22 | Tưới nhựa lót tiêu chuẩn 1,0kg/m2 | Không Yêu Cầu | 3,392 | 100m2 |
| 23 | Trải cán BTNN hạt mịn dày 0,05m | Không Yêu Cầu | 29,046 | 100m2 |
| 24 | Tưới nhựa lót tiêu chuẩn 0,5kg/m2 | Không Yêu Cầu | 29,046 | 100m2 |
| 25 | Đổ Bê tông XM đá 1x2 mác 150 | Không Yêu Cầu | 19,4428 | m3 |
| 26 | Lát gạch Terrazzo, vữa XM M75 | Không Yêu Cầu | 282,96 | m2 |
| 27 | Lát gạch bê tông tự chèn | Không Yêu Cầu | 7 | m2 |
| 28 | Lát đá Granit, vữa XM M75 | Không Yêu Cầu | 112,8 | m2 |
| 29 | Gắn cọc mốc gang trên mặt BTNN | Không Yêu Cầu | 92 | cọc |
| D | TỔNG HỢP MÁY THI CÔNG | |||
| 1 | Đổ bêtông đan đá 1x2, M200 | Không Yêu Cầu | 1,98 | m3 |
| 2 | SXLD cốt thép tấm đan | Không Yêu Cầu | 0,2179 | tấn |
| 3 | Lắp đặt cấu kiện BT đúc sẵn nặng >50kg | Không Yêu Cầu | 58,8 | cái |
| 4 | Cắt 2 mép phui đào | Không Yêu Cầu | 283,56 | 10m |
| 5 | Cạo bóc lớp BTNN, chiều dày 5cm | Không Yêu Cầu | 25,654 | 100m2 |
| 6 | Phá dỡ kết cấu mặt đường BTNN | Không Yêu Cầu | 40,704 | m3 |
| 7 | Phá dỡ kết cấu mặt đường, vỉa hè | Không Yêu Cầu | 39,2608 | m3 |
| 8 | VC đất đá bằng ô tô 5 tấn phạm vi <=1000m | Không Yêu Cầu | 9,3945 | 100m3 |
| 9 | VC tiếp đất đá bằng ô tô 5 tấn phạm vi <= 5km (vc 5km tiếp theo) | Không Yêu Cầu | 46,9726 | 100m3 |
| 10 | Đắp cát công trình máy đầm cóc- Độ chặt yêu cầu K=0,98 (cát hạt trung) | Không Yêu Cầu | 2,0311 | 100m3 |
| 11 | Đắp cát công trình máy đầm cóc- Độ chặt yêu cầu K=0,90 (cát hạt trung) | Không Yêu Cầu | 1,9089 | 100m3 |
| 12 | Đắp cát công trình máy đầm cóc- Độ chặt yêu cầu K=0,98 (cát hạt trung) | Không Yêu Cầu | 0,021 | 100m3 |
| 13 | Làm móng lớp trên bằng cấp phối đá dăm loại I | Không Yêu Cầu | 0,852 | 100m3 |
| 14 | Làm móng lớp dưới bằng cấp phối đá dăm loại II | Không Yêu Cầu | 1,3758 | 100m3 |
| 15 | Trải cán BTNN hạt trung dày 0,07m | Không Yêu Cầu | 3,392 | 100m2 |
| 16 | Tưới nhựa lót tiêu chuẩn 1,0kg/m2 | Không Yêu Cầu | 3,392 | 100m2 |
| 17 | Trải cán BTNN hạt mịn dày 0,05m | Không Yêu Cầu | 29,046 | 100m2 |
| 18 | Tưới nhựa lót tiêu chuẩn 0,5kg/m2 | Không Yêu Cầu | 29,046 | 100m2 |
| 19 | Đổ Bê tông XM đá 1x2 mác 150 | Không Yêu Cầu | 19,4428 | m3 |
| 20 | Gắn cọc mốc gang trên mặt BTNN | Không Yêu Cầu | 92 | cọc |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi