Gói thầu: Thi công xây dựng
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200602576-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 29/06/2020 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty Điện lực Vĩnh Long |
| Tên gói thầu | Thi công xây dựng |
| Số hiệu KHLCNT | 20200580242 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Đầu tư xây dựng năm 2020 |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 45 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-06-15 12:08:00 đến ngày 2020-06-29 09:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,642,620,439 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 24,600,000 VNĐ ((Hai mươi bốn triệu sáu trăm nghìn đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Công trình: Xây dựng đường dây trung hạ thế và trạm biến áp xóa hộ câu phụ khu vực Điện lực TP Vĩnh Long năm 2020 - PHẦN ĐƯỜNG DÂY TRUNG THẾ XDM | |||
| 1 | Móng cống cột 12m - MC12 | Phụ lục I: Xem chi tiết bộ (Nhà thầu chào giá nhân công + Cát, đá, xi-măng, nước) | 34 | Móng |
| 2 | Móng cột 12m đà cản 1,5m và 1,2m so le - M12ba | Phụ lục I: Xem chi tiết bộ (Nhà thầu chào giá nhân công) | 6 | Móng |
| 3 | Móng cống cột 12m ghép sát - MC12-2 | Phụ lục I: Xem chi tiết bộ (Nhà thầu chào giá nhân công + Cát, đá, xi-măng, nước) | 24 | Móng |
| 4 | Bộ tiếp đất lặp lại (cột 12m) - loại 1 cọc | Phụ lục I: Xem chi tiết bộ (Nhà thầu chào giá nhân công) | 12 | Bộ |
| 5 | Cột bê tông ly tâm 12m | Phụ lục I: Xem chi tiết bộ (Nhà thầu chào giá nhân công) | 88 | Cột |
| 6 | Bộ xà cân đơn 2000 cột đơn - X-20Đ | Phụ lục I: Xem chi tiết bộ (Nhà thầu chào giá nhân công) | 3 | Bộ |
| 7 | Bộ xà đơn 800 cột đơn lệch - X-8ĐL | Phụ lục I: Xem chi tiết bộ (Nhà thầu chào giá nhân công) | 30 | Bộ |
| 8 | Bộ xà lệch kép L75x75x8 dài 0,8m: X-8KL | Phụ lục I: Xem chi tiết bộ (Nhà thầu chào giá nhân công) | 3 | Bộ |
| 9 | Bộ xà đơn 2000 cột đơn lệch - X-20ĐL | Phụ lục I: Xem chi tiết bộ (Nhà thầu chào giá nhân công) | 1 | Bộ |
| 10 | Bộ xà kép 2000 cột đơn lệch - X-20KL | Phụ lục I: Xem chi tiết bộ (Nhà thầu chào giá nhân công) | 11 | Bộ |
| 11 | Bộ giá U80x600 đặt 1xLA+1xFCO(LBFCO) - UFCO(LBFCO) | Phụ lục I: Xem chi tiết bộ (Nhà thầu chào giá nhân công) | 5 | Bộ |
| 12 | Dây dẫn nhôm lõi thép trần AC 50/8: (2.656,0 mét) | Nhà thầu chào giá nhân công | 518 | kg |
| 13 | Dây nhôm lõi thép cách điện XPLE, vỏ bọc HDPE ACXH-24kV-50mm2 | Nhà thầu chào giá nhân công | 2.681 | mét |
| 14 | Bộ Uclevis đỡ dây trung hòa - Đth-U | Phụ lục I: Xem chi tiết bộ (Nhà thầu chào giá nhân công) | 41 | bộ |
| 15 | Bộ Uclevis đỡ dây trung hòa cho cột ghép sát - Đth-U-2 | Phụ lục I: Xem chi tiết bộ (Nhà thầu chào giá nhân công) | 15 | bộ |
| 16 | Bộ Uclevis néo dây trung hòa vào cột - Nth-U | Phụ lục I: Xem chi tiết bộ (Nhà thầu chào giá nhân công) | 7 | bộ |
| 17 | Bộ Uclevis néo dây trung hòa vào cột ghép sát - Nth-U-2 | Phụ lục I: Xem chi tiết bộ (Nhà thầu chào giá nhân công) | 9 | bộ |
| 18 | Bộ cách điện đứng - SĐU-24kV | Phụ lục I: Xem chi tiết bộ (Nhà thầu chào giá nhân công) | 65 | bộ |
| 19 | Bộ cách điện đỡ thẳng - SĐI-24kV | Phụ lục I: Xem chi tiết bộ (Nhà thầu chào giá nhân công) | 11 | bộ |
| 20 | Bộ cách điện đỡ góc - SĐG-24kV | Phụ lục I: Xem chi tiết bộ (Nhà thầu chào giá nhân công) | 2 | bộ |
| 21 | Chuỗi cách điện néo Polymer 24kV 70KN (dây ACX50) Lắp vào xà - CĐN Polymer-X | Phụ lục I: Xem chi tiết bộ (Nhà thầu chào giá nhân công) | 1 | chuỗi |
| 22 | Chuỗi cách điện néo Polymer 24kV - 70KN (dây ACX50) Lắp vào cột - CĐN Polymer-T | Phụ lục I: Xem chi tiết bộ (Nhà thầu chào giá nhân công) | 6 | chuỗi |
| 23 | Chuỗi cách điện néo Polymer 24kV - 70KN (dây ACX50) Lắp vào cột ghép sát: CĐN Polymer-T2 | Phụ lục I: Xem chi tiết bộ (Nhà thầu chào giá nhân công) | 10 | chuỗi |
| 24 | Kẹp nối ép WR cỡ dây 50-70mm2 | Phụ kiện kèm theo | 6 | cái |
| 25 | Kẹp quai dây 50-70mm² +Hotline Clamp dây đồng 50mm² | Phụ kiện kèm theo | 10 | bộ |
| 26 | Bulông VRS M16x650 + 4 Vòng đệm vuông +Đai ốc | Phụ kiện kèm theo | 44 | bộ |
| 27 | Bulông M22x800VRS + 4 Vòng đệm vuông + Đai ốc | Phụ kiện kèm theo | 22 | bộ |
| 28 | Sứ đỡ tăng cường cách điện cho FCO | Nhà thầu chào giá nhân công | 5 | cái |
| 29 | Cáp đồng bọc Cu/XLPE/12,7/22(24)KV-50mm² | Nhà thầu chào giá nhân công | 18 | mét |
| 30 | Giáp buộc cổ sứ đôi phi từ tính cho dây bọc cỡ dây 50 (1 bộ 2 cái) | Phụ kiện kèm theo | 16 | bộ |
| 31 | Giáp buộc đầu sứ đơn phi từ tính cho dây bọc cỡ dây 50 | Phụ kiện kèm theo | 48 | cái |
| 32 | Giáp néo cho dây ACX50 | Phụ kiện kèm theo | 2 | cái |
| 33 | Ống nối dây nhôm bọc cở 50mm2 | Phụ kiện kèm theo | 2 | cái |
| 34 | LBFCO 15/27KV-100A (kể cả Bass) | Nhà thầu chào giá nhân công | 5 | bộ |
| 35 | FuseLink 20K | Phụ kiện kèm theo | 5 | cái |
| B | Công trình: Xây dựng đường dây trung hạ thế và trạm biến áp xóa hộ câu phụ khu vực Điện lực TP Vĩnh Long năm 2020 - PHẦN ĐƯỜNG DÂY HẠ THẾ XDM | |||
| 1 | Móng cột 7,5m 01 đà cản 1,2m - M7,5a | Phụ lục I: Xem chi tiết bộ (Nhà thầu chào giá nhân công) | 31 | Móng |
| 2 | Móng cột 7,5m 02 đà cản 1,2m so le - M7,5aa | Phụ lục I: Xem chi tiết bộ (Nhà thầu chào giá nhân công) | 11 | Móng |
| 3 | Móng cột 8,5m 01 đà cản 1,2m - M8,5a | Phụ lục I: Xem chi tiết bộ (Nhà thầu chào giá nhân công) | 48 | Móng |
| 4 | Móng cột 8,5m 02 đà cản 1,2m so le - M8,5aa | Phụ lục I: Xem chi tiết bộ (Nhà thầu chào giá nhân công) | 3 | Móng |
| 5 | Móng cột 10,5m đà cản 1,5m và 1,2m so le - M10,5ba | Phụ lục I: Xem chi tiết bộ (Nhà thầu chào giá nhân công) | 1 | Móng |
| 6 | Móng MC8,5-2 | Phụ lục I: Xem chi tiết bộ (Nhà thầu chào giá nhân công + Cát, đá, xi-măng, nước) | 28 | Móng |
| 7 | Móng cột 8,5m - MC8,5 | Phụ lục I: Xem chi tiết bộ (Nhà thầu chào giá nhân công + Cát, đá, xi-măng, nước) | 18 | Móng |
| 8 | Móng MC7,5-2 | Phụ lục I: Xem chi tiết bộ (Nhà thầu chào giá nhân công + Cát, đá, xi-măng, nước) | 43 | Móng |
| 9 | Móng cống cột 7,5m - MC7,5 | Phụ lục I: Xem chi tiết bộ (Nhà thầu chào giá nhân công + Cát, đá, xi-măng, nước) | 28 | Móng |
| 10 | Móng cống cột 10,5m ghép sát - MC10,5-2 | Phụ lục I: Xem chi tiết bộ (Nhà thầu chào giá nhân công + Cát, đá, xi-măng, nước) | 1 | Móng |
| 11 | Bộ móng neo 1200x200 cho chằng xuống - MNX12-2 | Phụ lục I: Xem chi tiết bộ (Nhà thầu chào giá nhân công) | 16 | Bộ |
| 12 | Bộ móng neo 1200x200 cho chằng lệch - MNL12-2 | Phụ lục I: Xem chi tiết bộ (Nhà thầu chào giá nhân công) | 8 | Bộ |
| 13 | Bộ tiếp đất lặp lại (cột 7,5m) - Loại 1 cọc | Phụ lục I: Xem chi tiết bộ (Nhà thầu chào giá nhân công) | 30 | Bộ |
| 14 | Bộ tiếp đất lặp lại (cột 8,5m) - Loại 1 cọc | Phụ lục I: Xem chi tiết bộ (Nhà thầu chào giá nhân công) | 20 | Bộ |
| 15 | Cột bê tông ly tâm 7,5m | Phụ lục I: Xem chi tiết bộ (Nhà thầu chào giá nhân công) | 156 | Cột |
| 16 | Cột bê tông ly tâm 8,5m | Phụ lục I: Xem chi tiết bộ (Nhà thầu chào giá nhân công) | 125 | Cột |
| 17 | Cột bê tông ly tâm 10,5m | Phụ lục I: Xem chi tiết bộ (Nhà thầu chào giá nhân công) | 3 | Cột |
| 18 | Bộ chằng xuống cột 8,5m; 7,5m dùng cáp 3/8", bulông mắt - CX.ht-B3/8 | Phụ lục I: Xem chi tiết bộ (Nhà thầu chào giá nhân công) | 15 | Bộ |
| 19 | Bộ chằng lệch cột hạ thế 8,5m; 7,5m dùng cáp 3/8", bulông mắt - CL.ht-B3/8 | Phụ lục I: Xem chi tiết bộ (Nhà thầu chào giá nhân công) | 8 | Bộ |
| 20 | Bộ chằng xuống cột 10,5m dùng cáp 3/8", bulông mắt - CX10-B3/8 | Phụ lục I: Xem chi tiết bộ (Nhà thầu chào giá nhân công) | 1 | Bộ |
| 21 | Dây dẫn nhôm bọc AV50 | Nhà thầu chào giá nhân công | 936 | mét |
| 22 | Dây dẫn nhôm lõi thép trần AC 50/8: (18,36 mét) | Phụ kiện kèm theo | 3,6 | kg |
| 23 | Cáp hạ thế ABC 3x50 | Nhà thầu chào giá nhân công | 1.907 | mét |
| 24 | Cáp hạ thế ABC 3x70 | Nhà thầu chào giá nhân công | 460 | mét |
| 25 | Cáp hạ thế ABC 3x95 | Nhà thầu chào giá nhân công | 2.689 | mét |
| 26 | Cáp hạ thế ABC 4x50 | Nhà thầu chào giá nhân công | 161 | mét |
| 27 | Cáp hạ thế ABC 4x70 | Nhà thầu chào giá nhân công | 1.077 | mét |
| 28 | Rack 1 sứ + sứ ống chỉ | Phụ lục I: Xem chi tiết bộ (Nhà thầu chào giá nhân công) | 5 | bộ |
| 29 | Rack 2 sứ + sứ ống chỉ | Phụ lục I: Xem chi tiết bộ (Nhà thầu chào giá nhân công) | 32 | bộ |
| 30 | Rack 3 sứ + sứ ống chỉ | Phụ lục I: Xem chi tiết bộ (Nhà thầu chào giá nhân công) | 2 | bộ |
| 31 | Cáp đồng bọc 600V-CV16mm2 (dùng đấu dây hộp phân phối) | Nhà thầu chào giá nhân công | 202 | mét |
| 32 | Cáp Duplex 2x16 | Phụ kiện kèm theo | 137 | mét |
| 33 | Cáp Duplex 2x10 | Phụ kiện kèm theo | 73 | mét |
| 34 | Cáp Duplex Du-CV-2x6 | Phụ kiện kèm theo | 30 | mét |
| 35 | Bulông M16x250 + 2 Vòng đệm vuông + 1 Đai ốc | Phụ kiện kèm theo | 49 | bộ |
| 36 | Bulông M16x300 + 2 Vòng đệm vuông + 1 Đai ốc | Phụ kiện kèm theo | 4 | bộ |
| 37 | Bulông M16x500 + 2 Vòng đệm vuông + 1 Đai ốc | Phụ kiện kèm theo | 14 | bộ |
| 38 | Bulông M22x800/80 2ĐR+2 Vòng đệm vuông+Đai ốc | Phụ kiện kèm theo | 1 | bộ |
| 39 | Bulông VRS M16x500 + 4 Vòng đệm vuông + Đai ốc | Phụ kiện kèm theo | 142 | bộ |
| 40 | Bulông VRS M16x650 + 4 Vòng đệm vuông + Đai ốc | Phụ kiện kèm theo | 2 | bộ |
| 41 | Bulông M22x650VRS + 4 Vòng đệm vuông + Đai ốc | Phụ kiện kèm theo | 71 | bộ |
| 42 | Bulông móc 16x250 + 2 Vòng đệm vuông | Phụ kiện kèm theo | 169 | bộ |
| 43 | Bulông móc 16x450 + 2 Vòng đệm vuông | Phụ kiện kèm theo | 63 | bộ |
| 44 | Bulông móc 16x300 + 2 Vòng đệm vuông | Phụ kiện kèm theo | 43 | bộ |
| 45 | Bulông móc 16x500 + 2 Vòng đệm vuông | Phụ kiện kèm theo | 2 | bộ |
| 46 | Nắp bịt cáp ABC cỡ 50mm² | Phụ kiện kèm theo | 46 | cái |
| 47 | Nắp bịt cáp ABC cỡ 70mm² | Phụ kiện kèm theo | 26 | cái |
| 48 | Nắp bịt cáp ABC cỡ 95mm² | Phụ kiện kèm theo | 33 | cái |
| 49 | Kẹp dừng cáp ABC cỡ 3x50mm² | Phụ kiện kèm theo | 46 | cái |
| 50 | Kẹp dừng cáp ABC cỡ 3x70mm² | Phụ kiện kèm theo | 5 | cái |
| 51 | Kẹp dừng cáp ABC cỡ 4x50mm² | Phụ kiện kèm theo | 2 | cái |
| 52 | Kẹp dừng cáp ABC cỡ 4x70mm² | Phụ kiện kèm theo | 20 | cái |
| 53 | Kẹp dừng cáp ABC cỡ 3x95mm² | Phụ kiện kèm theo | 36 | cái |
| 54 | Kẹp treo cáp ABC cỡ 3x50mm² | Phụ kiện kèm theo | 40 | cái |
| 55 | Kẹp treo cáp ABC cỡ 3x70mm² | Phụ kiện kèm theo | 14 | cái |
| 56 | Kẹp treo cáp ABC cỡ 3x95mm² | Phụ kiện kèm theo | 76 | cái |
| 57 | Kẹp treo cáp ABC cỡ 4x50mm² | Phụ kiện kèm theo | 4 | cái |
| 58 | Kẹp treo cáp ABC cỡ 4x70mm² | Phụ kiện kèm theo | 27 | cái |
| 59 | Kẹp nối ép WR cỡ dây 50-70mm2 | Phụ kiện kèm theo | 46 | cái |
| 60 | Kẹp IPC 95-35 | Phụ kiện kèm theo | 228 | cái |
| 61 | Kẹp nối bọc cách điện IPC cỡ dây 95-95mm² | Phụ kiện kèm theo | 262 | cái |
| 62 | MCB 1 cực 1P-63A | Nhà thầu chào giá nhân công | 606 | Bộ |
| 63 | Hộp phân phối 6 MCB | Nhà thầu chào giá nhân công | 101 | hộp |
| 64 | Đai thép dài 20x0,4 dài 1200mm+khoá đai thép | Nhà thầu chào giá nhân công | 202 | bộ |
| 65 | Kẹp dừng cáp Duplex | Phụ kiện kèm theo | 10 | cái |
| 66 | Ống nối dây ABC cỡ dây 50mm² | Phụ kiện kèm theo | 2 | cái |
| 67 | Ống nối dây ABC cỡ dây 70mm² | Phụ kiện kèm theo | 1 | cái |
| 68 | Ống nối dây ABC cỡ dây 95mm² | Phụ kiện kèm theo | 15 | cái |
| C | Công trình: Xây dựng đường dây trung hạ thế và trạm biến áp xóa hộ câu phụ khu vực Điện lực TP Vĩnh Long năm 2020 - PHẦN ĐƯỜNG DÂY HẠ CẢI TẠO | |||
| 1 | Móng cột 7,5m 01 đà cản 1,2m - M7,5a | Phụ lục I: Xem chi tiết bộ (Nhà thầu chào giá nhân công) | 2 | Móng |
| 2 | Móng MC7,5-2 | Phụ lục I: Xem chi tiết bộ (Nhà thầu chào giá nhân công) (Nhà thầu chào giá nhân công + Cát, đá, xi-măng, nước) | 3 | Móng |
| 3 | Móng cống cột 7,5m - MC7,5 | Phụ lục I: Xem chi tiết bộ (Nhà thầu chào giá nhân công) (Nhà thầu chào giá nhân công + Cát, đá, xi-măng, nước) | 2 | Móng |
| 4 | Bộ móng neo 1200x200 cho chằng xuống - MNX12-2 | Phụ lục I: Xem chi tiết bộ (Nhà thầu chào giá nhân công) | 2 | Bộ |
| 5 | Bộ tiếp đất lặp lại (cột 7,5m) - Loại 1 cọc | Phụ lục I: Xem chi tiết bộ (Nhà thầu chào giá nhân công) | 1 | Bộ |
| 6 | Cột bê tông ly tâm 7,5m | Phụ lục I: Xem chi tiết bộ (Nhà thầu chào giá nhân công) | 10 | Cột |
| 7 | Bộ chằng xuống cột 8,5m; 7,5m dùng cáp 3/8", bulông mắt - CX.ht-B3/8 | Phụ lục I: Xem chi tiết bộ (Nhà thầu chào giá nhân công) | 2 | Bộ |
| 8 | Bộ tháp kép 3000 cột đơn - TS-30K | Phụ lục I: Xem chi tiết bộ (Nhà thầu chào giá nhân công) | 1 | Bộ |
| 9 | Dây dẫn nhôm bọc AV95 | Nhà thầu chào giá nhân công | 152 | mét |
| 10 | Dây dẫn nhôm bọc AV70 | Nhà thầu chào giá nhân công | 189 | mét |
| 11 | Dây dẫn nhôm lõi thép trần AC 50/8: (18,36 mét) | Phụ kiện kèm theo | 3,6 | kg |
| 12 | Cáp hạ thế ABC 3x95 | Nhà thầu chào giá nhân công | 644 | mét |
| 13 | Cáp hạ thế ABC 4x50 | Nhà thầu chào giá nhân công | 111 | mét |
| 14 | Cáp hạ thế ABC 4x95 | Nhà thầu chào giá nhân công | 200 | mét |
| 15 | Cáp đồng bọc 600V-CV16mm2 (dùng đấu dây hộp phân phối) | Nhà thầu chào giá nhân công | 70 | mét |
| 16 | Cáp Duplex Du-CV-2x6 | Phụ kiện kèm theo | 130 | mét |
| 17 | Rack 1 sứ + sứ ống chỉ | Phụ lục I: Xem chi tiết bộ (Nhà thầu chào giá nhân công) | 12 | bộ |
| 18 | Rack 3 sứ + sứ ống chỉ | Phụ lục I: Xem chi tiết bộ (Nhà thầu chào giá nhân công) | 1 | bộ |
| 19 | Bulông M16x250 + 2 Vòng đệm vuông + 1 Đai ốc | Phụ kiện kèm theo | 10 | bộ |
| 20 | Bulông M16x300 + 2 Vòng đệm vuông + 1 Đai ốc | Phụ kiện kèm theo | 4 | bộ |
| 21 | Bulông VRS M16x500 + 4 Vòng đệm vuông + Đai ốc | Phụ kiện kèm theo | 6 | bộ |
| 22 | Bulông M22x650VRS + 4 Vòng đệm vuông + Đai ốc | Phụ kiện kèm theo | 3 | bộ |
| 23 | Kẹp nối ép WR cỡ dây 50-70mm2 | Phụ kiện kèm theo | 8 | cái |
| 24 | Kẹp nối ép WR cỡ dây 95-120 | Phụ kiện kèm theo | 4 | cái |
| 25 | Kẹp Splitbolt Cu-AL cỡ dây 50-70mm² | Phụ kiện kèm theo | 8 | cái |
| 26 | Kẹp Splitbolt Cu-AL cỡ dây 95-120mm² | Phụ kiện kèm theo | 4 | cái |
| 27 | Đai thép dài 20x0,4 dài 1200mm+khoá đai thép | Nhà thầu chào giá nhân công | 70 | bộ |
| 28 | Bulông móc 16x250 + 2 Vòng đệm vuông | Phụ kiện kèm theo | 23 | bộ |
| 29 | Bulông móc 16x300 + 2 Vòng đệm vuông | Phụ kiện kèm theo | 23 | bộ |
| 30 | Bulông móc 16x450 + 2 Vòng đệm vuông | Phụ kiện kèm theo | 2 | bộ |
| 31 | Kẹp treo cáp ABC cỡ 3x95mm² | Phụ kiện kèm theo | 26 | cái |
| 32 | Kẹp treo cáp ABC cỡ 4x50mm² | Phụ kiện kèm theo | 2 | cái |
| 33 | Kẹp treo cáp ABC cỡ 4x95mm² | Phụ kiện kèm theo | 5 | cái |
| 34 | Kẹp dừng cáp ABC cỡ 3x95mm² | Phụ kiện kèm theo | 7 | cái |
| 35 | Kẹp dừng cáp ABC cỡ 4x50mm² | Phụ kiện kèm theo | 4 | cái |
| 36 | Kẹp dừng cáp ABC cỡ 4x95mm² | Phụ kiện kèm theo | 4 | cái |
| 37 | Kẹp IPC 95-35 | Phụ kiện kèm theo | 84 | cái |
| 38 | Kẹp nối bọc cách điện IPC cỡ dây 95-95mm² | Phụ kiện kèm theo | 38 | cái |
| 39 | Nắp bịt cáp ABC cỡ 50mm² | Phụ kiện kèm theo | 4 | cái |
| 40 | Nắp bịt cáp ABC cỡ 95mm² | Phụ kiện kèm theo | 21 | cái |
| 41 | Ống nối dây ABC cỡ dây 95mm² | Phụ kiện kèm theo | 3 | cái |
| 42 | MCB 1 cực 1P-63A | Nhà thầu chào giá nhân công | 210 | Bộ |
| 43 | Hộp phân phối 6 MCB | Nhà thầu chào giá nhân công | 35 | hộp |
| D | Công trình: Xây dựng đường dây trung hạ thế và trạm biến áp xóa hộ câu phụ khu vực Điện lực TP Vĩnh Long năm 2020 - TRẠM BIẾN ÁP 1x37,5KVA (2 TRẠM) | |||
| 1 | Máy biến áp 1P loại 12,7/0,22kV- 37,5kVA - Amorphous | Nhà thầu chào giá nhân công | 2 | máy |
| 2 | FCO 15/27kV-100A (kể cả Bass) | Nhà thầu chào giá nhân công | 2 | bộ |
| 3 | FuseLink 3K | Phụ kiện kèm theo | 2 | cái |
| 4 | Chống sét LA 18kV - 10kA (kể cả nắp chụp bảo vệ) | Nhà thầu chào giá nhân công | 2 | bộ |
| 5 | MCCB 2 cực-600V-100A: 02 cái | Nhà thầu chào giá nhân công | 4 | cái |
| 6 | Chụp bảo vệ MBA | Phụ kiện kèm theo | 2 | cái |
| 7 | Tủ phân phối 1 pha 1x37,5kVA | Phụ lục I: Xem chi tiết bộ (Nhà thầu chào giá nhân công) | 2 | bộ |
| 8 | Hộp điện kế 3 pha trạm treo | Phụ lục I: Xem chi tiết bộ (Nhà thầu chào giá nhân công) | 2 | bộ |
| 9 | Bộ giá U80x600 đặt 1xLA+1xFCO | Phụ lục I: Xem chi tiết bộ (Nhà thầu chào giá nhân công) | 2 | Bộ |
| 10 | Bộ tiếp đất trạm biến áp loại 5 cọc: | Phụ lục I: Xem chi tiết bộ (Nhà thầu chào giá nhân công) | 2 | Bộ |
| 11 | Bộ dây dẫn xuống 22kV 1 pha | Phụ lục I: Xem chi tiết bộ (Nhà thầu chào giá nhân công) | 2 | Bộ |
| 12 | Bộ dây dẫn hạ thế Trạm 37,5KVA | Phụ lục I: Xem chi tiết bộ (Nhà thầu chào giá nhân công) | 2 | Bộ |
| 13 | Bảng tên trạm ( theo mẫu Điện lực ) | Nhà thầu chào giá nhân công | 2 | Bảng |
| E | Công trình: Xây dựng đường dây trung hạ thế và trạm biến áp xóa hộ câu phụ khu vực Điện lực TP Vĩnh Long năm 2020 - TRẠM BIẾN ÁP 1x50KVA (6 TRẠM) | |||
| 1 | Máy biến áp 1P loại 12,7/0,22kV- 50kVA - Amorphous | Nhà thầu chào giá nhân công | 6 | máy |
| 2 | FCO 15/27kV-100A (kể cả Bass) | Nhà thầu chào giá nhân công | 6 | bộ |
| 3 | FuseLink 6K | Phụ kiện kèm theo | 6 | cái |
| 4 | Chống sét LA 18kV - 10kA (kể cả nắp chụp bảo vệ) | Nhà thầu chào giá nhân công | 6 | bộ |
| 5 | MCCB 2 cực-600V-125A | Nhà thầu chào giá nhân công | 12 | cái |
| 6 | Chụp bảo vệ MBA | Phụ kiện kèm theo | 6 | cái |
| 7 | Tủ phân phối 1 pha 1x50kVA | Phụ lục I: Xem chi tiết bộ (Nhà thầu chào giá nhân công) | 6 | bộ |
| 8 | Hộp điện kế 3 pha trạm treo | Phụ lục I: Xem chi tiết bộ (Nhà thầu chào giá nhân công) | 6 | bộ |
| 9 | Giá đỡ FCO, LA 1 pha | Phụ lục I: Xem chi tiết bộ (Nhà thầu chào giá nhân công) | 6 | Bộ |
| 10 | Bộ tiếp đất trạm biến áp loại 5 cọc: | Phụ lục I: Xem chi tiết bộ (Nhà thầu chào giá nhân công) | 6 | Bộ |
| 11 | Bộ dây dẫn xuống 22kV 1 pha | Phụ lục I: Xem chi tiết bộ (Nhà thầu chào giá nhân công) | 6 | Bộ |
| 12 | Bộ dây dẫn hạ thế Trạm 50KVA | Phụ lục I: Xem chi tiết bộ (Nhà thầu chào giá nhân công) | 6 | Bộ |
| 13 | Bảng tên trạm ( theo mẫu Điện lực ) | Nhà thầu chào giá nhân công | 6 | Bảng |
| F | Công trình: Xây dựng đường dây trung hạ thế và trạm biến áp xóa hộ câu phụ khu vực Điện lực TP Vĩnh Long năm 2020 - TRẠM BIẾN ÁP 1x25 > 1x50kVA (1 TRẠM) | |||
| 1 | Máy biến áp 1P loại 12,7/0,22kV- 50kVA - Amorphous | Nhà thầu chào giá nhân công | 1 | máy |
| 2 | FCO 15/27kV-100A (kể cả Bass) | Nhà thầu chào giá nhân công | 1 | bộ |
| 3 | FuseLink 6K | Phụ kiện kèm theo | 1 | cái |
| 4 | Chống sét van LA 18kV - 10kA (kể cả nắp chụp bảo vệ) | Nhà thầu chào giá nhân công | 1 | bộ |
| 5 | MCCB 3 cực 600V -125A: 02 cái | Nhà thầu chào giá nhân công | 2 | cái |
| 6 | Chụp bảo vệ MBA | Phụ kiện kèm theo | 1 | cái |
| 7 | Tủ phân phối 1 pha 1x50kVA | Phụ lục I: Xem chi tiết bộ (Nhà thầu chào giá nhân công) | 1 | bộ |
| 8 | Hộp điện kế 3 pha trạm treo | Phụ lục I: Xem chi tiết bộ (Nhà thầu chào giá nhân công) | 1 | bộ |
| 9 | Bộ giá U80x600 đặt 1xLA+1xFCO | Phụ lục I: Xem chi tiết bộ (Nhà thầu chào giá nhân công) | 1 | Bộ |
| 10 | Bộ tiếp đất trạm biến áp loại 5 cọc: | Phụ lục I: Xem chi tiết bộ (Nhà thầu chào giá nhân công) | 1 | Bộ |
| 11 | Bộ dây dẫn xuống 22KV 3 pha | Phụ lục I: Xem chi tiết bộ (Nhà thầu chào giá nhân công) | 1 | Bộ |
| 12 | Bộ dây dẫn hạ thế Trạm 50kVA | Phụ lục I: Xem chi tiết bộ (Nhà thầu chào giá nhân công) | 1 | Bộ |
| 13 | Bảng tên trạm ( theo mẫu Điện lực ) | Nhà thầu chào giá nhân công | 1 | Bảng |
| G | Công trình: Xây dựng đường dây trung hạ thế và trạm biến áp xóa hộ câu phụ khu vực Điện lực TP Vĩnh Long năm 2020 - TRẠM BIẾN ÁP 25+50kVA>3x37,5KVA (1 TRẠM) | |||
| 1 | Máy biến áp 1P loại 12,7/0,22kV- 37,5kVA - Amorphous | Nhà thầu chào giá nhân công | 3 | máy |
| 2 | FCO 15/27kV-100A chống nhiễm mặn (kể cả Bass) | Nhà thầu chào giá nhân công | 3 | bộ |
| 3 | FuseLink 6K | Phụ kiện kèm theo | 3 | cái |
| 4 | MCCB 3 cực 600V -200A | Nhà thầu chào giá nhân công | 1 | cái |
| 5 | Chụp bảo vệ MBA | Phụ kiện kèm theo | 3 | máy |
| 6 | Tủ phân phối 3 pha 3x37,5kVA | Phụ lục I: Xem chi tiết bộ (Nhà thầu chào giá nhân công) | 1 | bộ |
| 7 | Hộp điện kế 3 pha trạm treo | Phụ lục I: Xem chi tiết bộ (Nhà thầu chào giá nhân công) | 1 | bộ |
| 8 | Giá chùm treo 3 MBT | Phụ lục I: Xem chi tiết bộ (Nhà thầu chào giá nhân công) | 1 | Bộ |
| 9 | Đà sắt bắt FCO -LA trạm 3 pha | Phụ lục I: Xem chi tiết bộ (Nhà thầu chào giá nhân công) | 1 | Bộ |
| 10 | Bộ tiếp đất trạm biến áp loại 5 cọc: | Phụ lục I: Xem chi tiết bộ (Nhà thầu chào giá nhân công) | 1 | Bộ |
| 11 | Bộ dây dẫn xuống 22KV 3 pha | Phụ lục I: Xem chi tiết bộ (Nhà thầu chào giá nhân công) | 1 | Bộ |
| 12 | Bộ dây dẫn hạ thế Trạm 3x37,5KVA | Phụ lục I: Xem chi tiết bộ (Nhà thầu chào giá nhân công) | 1 | Bộ |
| 13 | Bảng tên trạm ( theo mẫu Điện lực ) | Nhà thầu chào giá nhân công | 1 | Bảng |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi