Gói thầu: Gói thầu số 02: Thi công xây dựng công trình + Thiết bị

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200643464-00
Thời điểm đóng mở thầu 25/06/2020 17:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Ban quản lý dự án đầu tư xây dựng huyện Nông Cống
Tên gói thầu Gói thầu số 02: Thi công xây dựng công trình + Thiết bị
Số hiệu KHLCNT 20200643391
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách huyện
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 8 Tháng
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-06-15 14:44:00 đến ngày 2020-06-25 17:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 5,755,090,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 70,000,000 VNĐ ((Bảy mươi triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A ĐẮP BỜ BAO
1 Đào khuôn + đào nền đường + đào rãnh Theo TC phê duyệt 272,569 100 m3
2 Vận chuyển đất, ôt tự đổ, đất C2 Theo TC phê duyệt 231,683 100m3
3 Đào vét bùn+hữu cơ, đào cấp, đào trả mương bằng, đất C1 Theo TC phê duyệt 28,815 100m3
4 Vận chuyển đất, đất C2 Theo TC phê duyệt 28,815 100m3
5 Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,95 Theo TC phê duyệt 132,414 100m3
6 Mua đất đắp Theo TC phê duyệt 10.874,277 m3
7 Vận chuyển đất, đất C3 Theo TC phê duyệt 108,743 100m3
B GIA CỐ KẾT CẤU MẶT BỜ BAO
1 Vải địa kỹ thuật Theo TC phê duyệt 43,011 100m2
2 Mua đất sét Theo TC phê duyệt 1.896,474 m3
3 Vận chuyển đất, đất C3 Theo TC phê duyệt 18,965 100m3
4 Đắp đất sét, độ chặt Y/C K = 0,90 Theo TC phê duyệt 1.896,474 m3
5 Màng lọc HDPE dày 0,75 Theo TC phê duyệt 39,65 100m2
6 Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đất C3 Theo TC phê duyệt 18,005 m3
7 Bê tông xà dầm, giằng nhà, M200, đá 1x2 Theo TC phê duyệt 18,005 m3
C ĐƯỜNG ĐIỆN 35KV
1 Cáp nhôm lõi thép trần, treo 3 pha 35kV- AC 3x70mm2 Theo TC phê duyệt 2.386,7 kG
2 Kéo rải căng dây, Dây nhôm lõi thép (AC, ACSR...), tiết diện dây chống sét 70mm2 Theo TC phê duyệt 8,23 1 km dây
3 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, đất C2 Theo TC phê duyệt 1,371 100m3
4 Bê tông lót móng, M100, đá 4x6 Theo TC phê duyệt 9,52 m3
5 Bê tông móng, M150, đá 1x2 Theo TC phê duyệt 54,06 m3
6 Bê tông móng, M200, PC40, đá 1x2 Theo TC phê duyệt 2,72 m3
7 Sản xuất, lắp dựng cốt thép móng, đường kính <=10mm Theo TC phê duyệt 0,36 tấn
8 Ván khuôn móng - móng vuông, chữ nhật Theo TC phê duyệt 2,122 100m2
9 Đắp đất bằng đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,90 Theo TC phê duyệt 0,708 100m3
10 Vận chuyển đất, đất C2 Theo TC phê duyệt 0,663 100m3
11 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, đất C2 Theo TC phê duyệt 1,856 100m3
12 Bê tông lót móng, M100, đá 4x6 Theo TC phê duyệt 10,8 m3
13 Ván khuôn móng - móng vuông, chữ nhật Theo TC phê duyệt 0,196 100m2
14 Bê tông móng, M150, đá 1x2 Theo TC phê duyệt 64,6 m3
15 Bê tông móng, M200, đá 1x2 Theo TC phê duyệt 3,2 m3
16 Ván khuôn móng - móng vuông, chữ nhật Theo TC phê duyệt 2,503 100m2
17 Sản xuất lắp dựng cốt thép lanh tô, lanh tô liền mái hắt máng nước, tấm đan, ô văng, đường kính cốt thép >10mm Theo TC phê duyệt 2,828 100kg
18 Sản xuất lắp dựng cốt thép lanh tô, lanh tô liền mái hắt máng nước, tấm đan, ô văng, đường kính cốt thép <=10mm Theo TC phê duyệt 2 100kg
19 Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,90 Theo TC phê duyệt 1,07 100m3
20 Vận chuyển đất, đất C2 Theo TC phê duyệt 0,786 100m3
21 Sản xuất bu lông đai ốc mạ kẽm nhúng nóng các loại Theo TC phê duyệt 60 kG
22 Đào đất đặt đường ống, đường cáp không mở mái taluy, đất C2 Theo TC phê duyệt 2,808 100m3
23 Gia công và đóng cọc chống sét Theo TC phê duyệt 208 cọc
24 Kéo rải dây chống sét dưới mương đất, dây thép loại d=12mm Theo TC phê duyệt 624 m
25 Kéo rải dây chống sét dưới mương đất, dây thép loại d=12mm Theo TC phê duyệt 260 m
26 Bulong M14*45 Theo TC phê duyệt 52 Cái
27 Sắt thép mạ kẽm nhúng nóng các loại Theo TC phê duyệt 1.277,975 kG
28 Công tác bu lông, tiếp địa, cốt thép, dây leo Theo TC phê duyệt 1,278 tấn/km
29 Công tác bốc xuống cấu kiện thép các loại Theo TC phê duyệt 1,278 tấn
30 Lắp đặt xà đỡ thẳng Theo TC phê duyệt 31 bộ
31 Sắt thép mạ kẽm nhúng nóng các loại Theo TC phê duyệt 35,6 kG
32 Công tác bu lông, tiếp địa, cốt thép, dây leo Theo TC phê duyệt 0,036 tấn/km
33 Công tác bốc xuống cấu kiện thép các loại Theo TC phê duyệt 0,036 tấn
34 Lắp đặt xà, loại cột đỡ, trọng lượng xà 50kg Theo TC phê duyệt 1 bộ
35 Sắt thép mạ kẽm nhúng nóng các loại Theo TC phê duyệt 54,235 kG
36 Công tác bu lông, tiếp địa, cốt thép, dây leo Theo TC phê duyệt 0,054 tấn/km
37 Công tác bốc xuống cấu kiện thép các loại Theo TC phê duyệt 0,054 tấn
38 Lắp đặt xà, loại cột đỡ, trọng lượng xà 50kg Theo TC phê duyệt 1 bộ
39 Sắt thép mạ kẽm nhúng nóng các loại Theo TC phê duyệt 1.691,64 kG
40 Công tác bu lông, tiếp địa, cốt thép, dây leo Theo TC phê duyệt 1,692 tấn/km
41 Công tác bốc xuống cấu kiện thép các loại Theo TC phê duyệt 1,692 tấn
42 Lắp đặt xà, loại cột néo, trọng lượng xà 100kg Theo TC phê duyệt 20 bộ
43 Sắt thép mạ kẽm nhúng nóng các loại Theo TC phê duyệt 245,418 kG
44 Công tác bu lông, tiếp địa, cốt thép, dây leo Theo TC phê duyệt 0,245 tấn/km
45 Công tác bốc xuống cấu kiện thép các loại Theo TC phê duyệt 0,245 tấn
46 Lắp đặt xà, loại cột néo, trọng lượng xà 100kg Theo TC phê duyệt 3 bộ
47 Sắt thép mạ kẽm nhúng nóng các loại Theo TC phê duyệt 45,067 kG
48 Công tác bu lông, tiếp địa, cốt thép, dây leo Theo TC phê duyệt 0,045 tấn/km
49 Công tác bốc xuống cấu kiện thép các loại Theo TC phê duyệt 0,045 tấn
50 Lắp đặt xà, loại cột đỡ, trọng lượng xà 50kg Theo TC phê duyệt 1 bộ
51 Sắt thép mạ kẽm nhúng nóng các loại Theo TC phê duyệt 65,53 kG
52 Công tác bu lông, tiếp địa, cốt thép, dây leo Theo TC phê duyệt 0,066 tấn/km
53 Công tác bốc xuống cấu kiện thép các loại Theo TC phê duyệt 0,066 tấn
54 Lắp đặt xà, loại cột đỡ, trọng lượng xà 50kg Theo TC phê duyệt 1 bộ
55 Sắt thép mạ kẽm nhúng nóng các loại Theo TC phê duyệt 34,41 kG
56 Công tác bu lông, tiếp địa, cốt thép, dây leo Theo TC phê duyệt 0,034 tấn/km
57 Công tác bốc xuống cấu kiện thép các loại Theo TC phê duyệt 0,034 tấn
58 Lắp đặt xà, loại cột đỡ, trọng lượng xà 50kg Theo TC phê duyệt 1 bộ
59 Sắt thép mạ kẽm nhúng nóng các loại Theo TC phê duyệt 44,514 kG
60 Công tác bu lông, tiếp địa, cốt thép, dây leo Theo TC phê duyệt 0,045 tấn/km
61 Công tác bốc xuống cấu kiện thép các loại Theo TC phê duyệt 0,045 tấn
62 Lắp đặt xà, loại cột đỡ, trọng lượng xà 50kg Theo TC phê duyệt 1 bộ
63 Sắt thép mạ các loại Theo TC phê duyệt 45,01 kG
64 Công tác bốc xuống cấu kiện thép các loại Theo TC phê duyệt 0,045 tấn
65 Công tác bu lông, tiếp địa, cốt thép, dây leo Theo TC phê duyệt 0,045 tấn/km
66 Lắp đặt xà, loại cột đỡ, trọng lượng xà 50kg Theo TC phê duyệt 1 bộ
67 Sắt thép mạ các loại Theo TC phê duyệt 47,99 kG
68 Công tác bốc xuống cấu kiện thép các loại Theo TC phê duyệt 0,048 tấn
69 Công tác bu lông, tiếp địa, cốt thép, dây leo Theo TC phê duyệt 0,048 tấn/km
70 Lắp đặt xà, loại cột đỡ, trọng lượng xà 50kg Theo TC phê duyệt 1 bộ
71 Sắt thép mạ các loại Theo TC phê duyệt 420,787 kG
72 Công tác bốc xuống cấu kiện thép các loại Theo TC phê duyệt 0,421 tấn
73 Công tác bu lông, tiếp địa, cốt thép, dây leo vận chuyển bằng thủ công cự ly <=300m Theo TC phê duyệt 0,421 tấn/km
74 Lắp đặt xà, loại cột đỡ, trọng lượng xà 500kg Theo TC phê duyệt 1 bộ
75 Sắt thép mạ các loại Theo TC phê duyệt 98,09 kG
76 Công tác bốc xuống cấu kiện thép các loại Theo TC phê duyệt 0,098 tấn
77 Công tác bu lông, tiếp địa, cốt thép, dây leo Theo TC phê duyệt 0,098 tấn/km
78 Lắp đặt xà, loại cột đỡ, trọng lượng xà 100kg Theo TC phê duyệt 1 bộ
79 Sắt thép mạ các loại Theo TC phê duyệt 103,53 kG
80 Công tác bốc xuống cấu kiện thép các loại Theo TC phê duyệt 0,104 tấn
81 Công tác bu lông, tiếp địa, cốt thép, dây leo Theo TC phê duyệt 0,104 tấn/km
82 Lắp đặt xà, loại cột đỡ, trọng lượng xà 100kg Theo TC phê duyệt 1 bộ
83 Sắt thép mạ các loại: Theo TC phê duyệt 33,41 kG
84 Công tác bốc xuống cấu kiện thép các loại Theo TC phê duyệt 0,033 tấn
85 Công tác bu lông, tiếp địa, cốt thép, dây leo Theo TC phê duyệt 0,033 tấn/km
86 Lắp đặt xà, loại cột đỡ, trọng lượng xà 50kg Theo TC phê duyệt 1 bộ
87 Sắt thép mạ các loại Theo TC phê duyệt 72,7 kg
88 Công tác bốc xuống cấu kiện thép các loại Theo TC phê duyệt 0,073 tấn
89 Công tác bu lông, tiếp địa, cốt thép, dây leo Theo TC phê duyệt 0,073 tấn/km
90 Lắp đặt xà, loại cột đỡ, trọng lượng xà 50kg Theo TC phê duyệt 1 bộ
91 Thanh cái đồng F8 Theo TC phê duyệt 15 m
92 Ghíp đồng bắt thanh cái f8 Theo TC phê duyệt 6 Cái
93 Lắp đặt dây đồng, dây nhôm lõi thép, tiết diện dây <=95mm2 Theo TC phê duyệt 15 1 m
94 Sứ chuỗi 35kV + phụ kiện Theo TC phê duyệt 132 Chuỗi
95 Vận chuyển sứ các loại Theo TC phê duyệt 0,581 tấn/km
96 Công tác bốc xuống sứ các loại Theo TC phê duyệt 0,581 tấn
97 Lắp đặt chuỗi sứ néo đơn cho dây dẫn, chiều cao lắp đặt <=20m, chuỗi đỡ đơn <=5 bát Theo TC phê duyệt 132 1 chuỗi sứ
98 Sứ đứng VHĐ-35kV + ty mạ + phụ kiện Theo TC phê duyệt 144 Quả
99 Công tác bốc xuống sứ các loại Theo TC phê duyệt 0,288 tấn
100 Vận chuyển sứ các loại Theo TC phê duyệt 0,288 tấn/km
101 Lắp đặt sứ đứng trung thế và hạ thế loại cột tròn, lắp trên cột 35kv Theo TC phê duyệt 14,4 10 sứ
102 Cáp từ MBA - Tủ điện loại 3 pha treo CU/XLPE/PVC- 3x50+1x25 mm2 Theo TC phê duyệt 5 m
103 Kéo rải và lắp đặt cáp trên giá đỡ đặt ở tường, trong hầm cáp. Trọng lượng cáp <= 3kg/m Theo TC phê duyệt 0,03 100m
104 Sắt thép mạ các loại Theo TC phê duyệt 7,84 kg
105 Kính trắng thường 3 mm Theo TC phê duyệt 0,012 m2
106 Ống tôn mạ luồn cáp F100 Theo TC phê duyệt 1 m
107 Cột bê tông ly tâm LT-12 NPC.7.2 Ngọn 190 * Gốc 350 mm Theo TC phê duyệt 74 Cột
108 Dựng cột bê tông, chiều cao cột<=12m Theo TC phê duyệt 74 cột
109 Bốc xếp cấu kiện bê tông, bốc xếp lên Theo TC phê duyệt 90,798 tấn
110 Bốc xếp cấu kiện bê tông, bốc xếp xuống Theo TC phê duyệt 90,798 tấn
111 Vận chuyển cột bê tông Theo TC phê duyệt 9,08 10 tấn/km
112 Đào đất đặt đường ống, đường cáp không mở mái taluy Theo TC phê duyệt 0,202 100m3
113 Gia công và đóng cọc tiếp địa Theo TC phê duyệt 9 cọc
114 Kéo rải dây chống sét dưới mương đất, thép dẹt 40*4mm Theo TC phê duyệt 56 m
115 Kéo rải dây chống sét dưới mương đất, dây thép loại d=12mm Theo TC phê duyệt 3 m
116 Bulong M14*45 Theo TC phê duyệt 2 Cái
117 Sắt thép mạ kẽm nhúng nóng các loại Theo TC phê duyệt 41,96 kG
118 Công tác bu lông, tiếp địa, cốt thép, dây leo Theo TC phê duyệt 0,042 tấn/km
119 Công tác bốc xuống cấu kiện thép các loại Theo TC phê duyệt 0,042 tấn
120 Lắp đặt xà, loại cột đỡ, trọng lượng xà 50kg Theo TC phê duyệt 1 bộ
121 Sắt thép mạ kẽm nhúng nóng các loại Theo TC phê duyệt 90,495 kG
122 Công tác bu lông, tiếp địa, cốt thép, dây leo Theo TC phê duyệt 0,091 tấn/km
123 Công tác bốc xuống cấu kiện thép các loại Theo TC phê duyệt 0,091 tấn
124 Lắp đặt xà, loại cột néo, trọng lượng xà 100kg Theo TC phê duyệt 1 bộ
125 Lắp đặt cầu chì, cầu chì tự rơi và điện trở phụ, cầu chì tự rơi 35(22)KV Theo TC phê duyệt 3 1 bộ
126 Lắp đặt chống sét van <=35KV Theo TC phê duyệt 6 3 pha
127 Lắp đặt máy biến áp phân phối. Loại máy biến áp 3 pha 35;(22) /0,4 kV, <= 100kVA Theo TC phê duyệt 1 1 máy
128 Lắp đặt hệ thống tụ bù trong tủ, cấp điện áp 0.4kV, 1MVAR Theo TC phê duyệt 1 1 hệ thống
129 Lắp đặt tủ điện hạ thế, tủ xoay chiều 3 pha Theo TC phê duyệt 1 1 tủ
130 Lắp đặt dao cách ly 3 pha ngoài trời, loại <=35KV ( tiếp đất 1 đầu) Theo TC phê duyệt 1 1 bộ
131 Biển an toàn + biển tên trạm Theo TC phê duyệt 1 cái
132 Chi phí xin phép thi công điện Trung thế 35kV + Trạm biến áp Theo TC phê duyệt 1 1 lần
133 Thí nghiệm máy biến áp: 22kv - 35kv, máy biến áp 3 pha >100KVA Theo TC phê duyệt 1 máy
134 Thí nghiệm tính chất hóa học mẫu dầu cách điện Theo TC phê duyệt 1 mẫu
135 Thí nghiệm dao cách ly thao tác bằng cơ khí, điện áp <=35kv, 3 pha Theo TC phê duyệt 1 bộ
136 Thí nghiệm thanh cáI, điện áp <=35kv Theo TC phê duyệt 3 phân đoạn
137 Thí nghiệm tụ điện, điện áp<= 1000v Theo TC phê duyệt 3 tụ
138 Thí nghiệm Aptomat và khởi động từ , dòng điện<300A Theo TC phê duyệt 1 cái
139 Thí nghiệm Aptomat và khởi động từ , dòng điện 100A Theo TC phê duyệt 2 cái
140 Thí nghiệm Ampemet loại AC Theo TC phê duyệt 1 cái
141 Thí nghiệm Vonmet loại AC Theo TC phê duyệt 1 cái
142 Thí nghiệm công tơ 3 pha điện từ Theo TC phê duyệt 1 cái
143 Thí nghiệm chống sét van điện áp 22- 35kv, 1 pha Theo TC phê duyệt 6 bộ
144 Thí nghiệm tiếp đất trạm biến áp, điện áp <=35kv Theo TC phê duyệt 1 bộ
145 Thí nghiệm tiếp đất của cột điện, cột thu lôI bằng thép Theo TC phê duyệt 3 1 vị trí
146 Thí nghiệm biến dòng điện 22 - 35kv Theo TC phê duyệt 3 cái
147 Thí nghiệm cáp lực, điện áp 1- 35kv, cáp 1 ruột Theo TC phê duyệt 3 sợi
148 Thí nghiệm điện áp xuyên thủng Theo TC phê duyệt 1 mẫu
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->