Gói thầu: Thi công xây dựng công trình Cấp điện phục vụ phát triển phụ tải khu dân cư KCN Giao Long
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200602785-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 30/06/2020 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | CÔNG TY ĐIỆN LỰC BẾN TRE |
| Tên gói thầu | Thi công xây dựng công trình Cấp điện phục vụ phát triển phụ tải khu dân cư KCN Giao Long |
| Số hiệu KHLCNT | 20200567371 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Đầu tư xây dựng năm 2020 |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn hai túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 90 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-06-15 14:00:00 đến ngày 2020-06-30 09:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 2,798,033,765 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 40,000,000 VNĐ ((Bốn mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Thi công xây dựng công trình Cấp điện phục vụ phát triển phụ tải khu dân cư KCN Giao Long | |||
| 1 | Móng M14bb | 50 | Bộ | |
| 2 | Móng M2.14bb | 7 | Bộ | |
| 3 | Móng neo xuống 15-4 | 11 | Bộ | |
| 4 | Móng neo lệch 15-4 | 1 | Bộ | |
| 5 | Trụ BTLT 14m | Lực đầu trụ 850kgf | 64 | Trụ |
| 6 | Bộ dây chằng lệch 5/8 trụ 14m | 3 | Bộ | |
| 7 | Bộ dây chằng xuống 5/8 trụ 14m | 34 | Bộ | |
| 8 | Bộ dây chằng xuống 5/8 trụ 14m (Code bắt tháp sắt) | 29 | Bộ | |
| 9 | Bộ dây chằng lệch 5/8 trụ 14m (Code bắt tháp sắt) | 22 | Bộ | |
| 10 | Bộ xà sắt kép lệch toàn phần dài 2m (X-20KL) | 4 | Bộ | |
| 11 | Bộ xà sắt đơn lệch toàn phần dài 0,8m (X-0,8ĐL) | 184 | Bộ | |
| 12 | Bộ xà sắt kép lệch toàn phần dài 0,8m (X-0,8KL) | 114 | Bộ | |
| 13 | Bộ xà sắt đơn cân dài 2m (X-20Đ) | 23 | Bộ | |
| 14 | Bộ xà sắt kép cân dài 2m (X-20K) | 12 | Bộ | |
| 15 | Bộ xà sắt kép cân dài 2,4m - (X-24K) | 4 | Bộ | |
| 16 | Bộ xà sắt kép dài 2,4m -liên kết trụ 16m bằng code (X-24K.code) | 1 | Bộ | |
| 17 | Bộ xà sắt kép dài 2,4m - trụ ghép (X-24K2) | 3 | Bộ | |
| 18 | Bộ xà composite đơn dài 2,4m - trụ ghép (XC-24Đ2) | 1 | Bộ | |
| 19 | Bộ code ghép trụ 14m | 7 | Bộ | |
| 20 | Bộ tháp sắt bắt trụ đơn U140-3,0m | 95 | Bộ | |
| 21 | Tiếp địa lặp lại 1 cọc nằm ngoài thân trụ 14m | 18 | Bộ | |
| 22 | Tiếp địa lặp lại 1 cọc nằm ngoài thân trụ 10,5m | 17 | Bộ | |
| 23 | Bộ cách điện đỉnh thẳng - SĐI-24kV | 9 | Bộ | |
| 24 | Bộ cách điện đỉnh góc - SĐG-24kV | 2 | Bộ | |
| 25 | Bộ cách điện đỉnh thẳng - SĐI-24kV (lắp cạnh 58 đà U) | 14 | Bộ | |
| 26 | Bộ cách điện đỉnh góc - SĐG-24kV (lắp cạnh 58 đà U) | 10 | Bộ | |
| 27 | Bộ cách điện đứng 24kV | 535 | Bộ | |
| 28 | Bộ cách điện treo Polymer bắt vào trụ đơn+PK khóa đỡ dây (F) | 12 | Bộ | |
| 29 | Bộ cách điện treo Polymer đơn bắt xà+PK | 24 | Bộ | |
| 30 | Bộ cách điện treo Polymer kép bắt xà+PK | 6 | Bộ | |
| 31 | Bộ cách điện treo Polymer bắt vào trụ đơn+PK | 62 | Bộ | |
| 32 | Bộ cách điện treo Polymer bắt vào trụ ghép+PK | 9 | Bộ | |
| 33 | Bộ đỡ dây TH bắt trụ đơn Đth-T | 131 | Bộ | |
| 34 | Bộ đỡ dây TH bắt trụ ghép Đth-Tk | 8 | Bộ | |
| 35 | Bộ néo dây TH bắt trụ ghép Nth-TK50-70 | 8 | Bộ | |
| 36 | Bộ néo dây TH bắt trụ đơn Nth-T50-70 | 39 | Bộ | |
| 37 | Bộ treo ABC hạ thế (lắp bổ sung trụ kép) | 12 | Bộ | |
| 38 | Cáp trung thế CX-25-24kV (bổ sung đấu nối TBA) | 61 | mét | |
| 39 | Giáp níu dây ACX 50 | 125 | cái | |
| 40 | Kẹp WR dây 50-70 | 78 | cái | |
| 41 | Kẹp quai 4/0 + kẹp hotline cỡ thích hợp | 27 | cái | |
| 42 | Băng keo cách điện trung thế | 26 | cuộn | |
| 43 | Bulong 16x300 (bổ sung bắt Rack hạ thế và bộ néo; đỡ dây T.hòa) | 26 | Bộ | |
| 44 | Bulong móc 16x300 (bổ sung bắt kẹp treo & dừng ABC hạ thế ) | 40 | Bộ | |
| 45 | Bulong móc 16x500 (bổ sung bắt kẹp treo & dừng ABC hạ thế ) | 4 | Bộ | |
| 46 | Ống nối dây AC50- có lõi thép | 5 | cái | |
| 47 | Ống nối dây ACX50 có lõi thép | 15 | cái | |
| 48 | Dây AC 50 mm2 | Cung cấp vật tư và lắp đặt | 6.213 | mét |
| 49 | Kéo dây ACX.50mm2 | Dây dẫn A cấp | 17.682 | mét |
| 50 | Bộ cách điện treo Polymer bắt vào trụ đơn+PK khóa đỡ dây (F) | Tháo và lắp lại | 3 | Bộ |
| 51 | Bộ cách điện treo Polymer 24kV | Tháo và lắp lại | 28 | Bộ |
| 52 | Hộp đựng ĐNK (1 ĐNK) | Tháo và lắp lại | 5 | Bộ |
| 53 | Hộp đựng ĐNK (2 ĐNK) | Tháo và lắp lại | 3 | Bộ |
| 54 | Hộp đựng ĐNK (4 ĐNK) | Tháo và lắp lại | 1 | Bộ |
| 55 | Rack 1 sứ (bổ sung bulong) | Tháo và lắp lại | 7 | Bộ |
| 56 | Rack 2 sứ (bổ sung bulong) | Tháo và lắp lại | 3 | Bộ |
| 57 | Rack 3 sứ (bổ sung bulong) | Tháo và lắp lại | 7 | Bộ |
| 58 | Tháo/lắp lại nhánh rẽ khách hàng (Cáp Duplex 2x8) | Tháo và lắp lại (bên B bổ sung phần cáp duplex để đấu nối lại) | 42 | Bộ |
| 59 | Kẹp ngừng ABC3x50 (bổ sung bulong) | Tháo và lắp lại | 6 | Cái |
| 60 | Căng lại dây ACX.50mm2 | Tháo và lắp lại | 5.361 | mét |
| 61 | Căng lại dây AC.50mm2 | Tháo và lắp lại | 1.468 | mét |
| 62 | Trụ BTLT 7,5m (cắt gốc) | Tháo gở thu hồi | 28 | Trụ |
| 63 | Trụ BTLT 10,5m (cắt gốc) | Tháo gở thu hồi | 16 | Trụ |
| 64 | Trụ BTLT 14m (cắt gốc) | Tháo gở thu hồi | 3 | Trụ |
| 65 | Bộ dây chằng xuống 5/8 trụ 10,5m | Tháo gở thu hồi | 56 | Bộ |
| 66 | Bộ dây chằng lệch 5/8 trụ 10,5m | Tháo gở thu hồi | 27 | Bộ |
| 67 | Đà tháp sắt U đơn cân dài 2,5 mét (1U-120-2,5) | Tháo gở thu hồi | 1 | Bộ |
| 68 | Đà tháp sắt V đơn cân dài 2,5 mét (1V-75-2,5) | Tháo gở thu hồi | 30 | Bộ |
| 69 | Đà tháp sắt V kép cân dài 2,5 mét (2V-75-2,5) | Tháo gở thu hồi | 24 | Bộ |
| 70 | Bộ xà kép Composite 2,4m | Tháo gở thu hồi | 2 | Bộ |
| 71 | Bộ cách điện đỉnh thẳng 24kV+chân sứ | Tháo gở thu hồi | 50 | Bộ |
| 72 | Bộ cách điện đỉnh góc 24kV+chân sứ | Tháo gở thu hồi | 48 | Bộ |
| 73 | Bộ cách điện đỉnh góc Polymer 24kV+chân V75 lắp trên tháp V75 | Tháo gở thu hồi | 2 | Bộ |
| 74 | Bộ chuỗi treo thủy tinh 2BAT+khóa néo | Tháo gở thu hồi | 4 | Bộ |
| 75 | Bộ chuỗi treo polymer đơn+khóa néo | Tháo gở thu hồi | 1 | Bộ |
| 76 | Bộ chuỗi treo polymer đơn bắt vào trụ+khóa néo | Tháo gở thu hồi | 13 | Bộ |
| 77 | Bộ đỡ dây trung hòa | Tháo gở thu hồi | 99 | Bộ |
| 78 | Bộ khóa néo trung hòa | Tháo gở thu hồi | 45 | Bộ |
| 79 | Bộ sứ Gốm | Tháo gở thu hồi | 3 | Bộ |
| 80 | Tháo dây ACSR.35mm2 | Tháo gở thu hồi | 6.413 | mét |
| 81 | Tháo dây ACSR.50mm2 | Tháo gở thu hồi | 2.120 | mét |
| 82 | FCO- 27kV- 100A | Tháo gở thu hồi | 3 | Bộ 1 pha |
| 83 | LBFCO 27kV-100A | 9 | Bộ 1 pha | |
| 84 | Bộ LBFCO- 27kV- 100A | Tháo và lắp lại | 3 | Bộ 1 pha |
| 85 | TRẠM BIẾN ÁP 2x25kVA THÁO LẮP LẠI | Thay mới Kẹp, Bulon, Tiếp địa , Collier bắt thùng Điện kế, Chụp cách điện đầu sứ MBA, LA, FCO | 1 | Trọn bộ |
| 86 | TRẠM BIẾN ÁP 1x37,5kVA THÁO LẮP LẠI | Thay mới Kẹp, Bulon, Tiếp địa , Collier bắt thùng Điện kế, Chụp cách điện đầu sứ MBA, LA, FCO , Sứ đứng đở dây xuống FCO | 1 | Trọn bộ |
| 87 | TRẠM BIẾN ÁP 1x50kVA THÁO LẮP LẠI | Thay mới Kẹp, Bulon, Tiếp địa , Collier bắt thùng Điện kế, Chụp cách điện đầu sứ MBA, LA, FCO , Sứ đứng đở dây xuống FCO | 1 | Trọn bộ |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi