Gói thầu: Nhân công xây lắp
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200607404-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 29/06/2020 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty Điện lực Vĩnh Long |
| Tên gói thầu | Nhân công xây lắp |
| Số hiệu KHLCNT | 20200545021 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Đầu tư xây dựng năm 2020 |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 45 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-06-15 12:21:00 đến ngày 2020-06-29 09:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 867,524,199 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 13,000,000 VNĐ ((Mười ba triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Công trình 1: Xây dựng đường dây hạ thế xoá hộ câu phụ Điện lực Bình Tân năm 2020 - ĐƯỜNG DÂY HẠ THẾ | |||
| 1 | Móng cho trụ BTLT 7,5 sử dụng 01 đà cản BTC 1,2m | Phụ lục I: Xem chi tiết bộ (Nhà thầu chào giá nhân công) | 4 | Móng |
| 2 | Móng cho trụ BTLT 7,5m đôi sử dụng móng bê tông | Phụ lục I: Xem chi tiết bộ (Nhà thầu chào giá nhân công + Cát, đá, xi-măng, nước) | 3 | Móng |
| 3 | Trụ bê tông ly tâm 7,5m | Phụ lục I: Xem chi tiết bộ (Nhà thầu chào giá nhân công) | 10 | Trụ |
| 4 | Tiếp địa lặp lại hạ thế ABC sử dụng dây cáp thép TK35 bọc HDPE-8m | Phụ lục I: Xem chi tiết bộ (Nhà thầu chào giá nhân công) | 4 | Bộ |
| 5 | Cáp nhôm bọc ABC 3x50mm² | Nhà thầu chào giá nhân công | 265 | mét |
| 6 | Bulon mắt 16x450 NK | Phụ kiện kèm theo | 4 | Cái |
| 7 | Bulon móc Ф16x200 NK + 2đai ốc | Phụ kiện kèm theo | 4 | Cái |
| 8 | Bulon móc Ф16x300 NK + 2đai ốc | Phụ kiện kèm theo | 4 | Cái |
| 9 | Bulon móc Ф16x450 NK + 2đai ốc | Phụ kiện kèm theo | 1 | Cái |
| 10 | Kẹp treo cáp ABC 4x50mm² | Phụ kiện kèm theo | 7 | Cái |
| 11 | Kẹp dừng cáp ABC 4x50mm² | Phụ kiện kèm theo | 6 | Cái |
| 12 | Nắp bịt đầu cáp ABC 50mm² | Phụ kiện kèm theo | 12 | Cái |
| 13 | Kẹp IPC 95/70 | Phụ kiện kèm theo | 12 | Cái |
| 14 | Bulon VRS 16x400NK | Phụ kiện kèm theo | 3 | Con |
| 15 | Bulon VRS 16x500NK | Phụ kiện kèm theo | 3 | Con |
| 16 | Bulon VR2D 22x600NK | Phụ kiện kèm theo | 3 | Con |
| 17 | Long đền vuông 50x50x2,5-Ф18NK | Phụ kiện kèm theo | 25 | Cái |
| 18 | Long đền vuông 80x80x6-Ф24NK | Phụ kiện kèm theo | 6 | Cái |
| 19 | Băng keo nhựa hạ thế (5m) | Phụ kiện kèm theo | 10 | Cuộn |
| B | Công trình 2: Xây dựng đường dây hạ thế xoá hộ câu phụ Điện lực Bình Minh năm 2020 - ĐƯỜNG DÂY HẠ THẾ | |||
| 1 | Móng cho trụ BTLT 7,5 sử dụng 01 đà cản BTC 1,2m | Phụ lục I: Xem chi tiết bộ (Nhà thầu chào giá nhân công) | 22 | Móng |
| 2 | Móng cho trụ BTLT 8,5 sử dụng 02 đà cản BTC 1,2m | Phụ lục I: Xem chi tiết bộ (Nhà thầu chào giá nhân công) | 12 | Móng |
| 3 | Móng cho trụ BTLT 7,5(8,5)m đôi sử dụng móng bê tông-M7(8)BT.G | Phụ lục I: Xem chi tiết bộ (Nhà thầu chào giá nhân công + Cát, đá, xi-măng, nước) | 13 | Móng |
| 4 | Móng chằng xuống hạ thế sử dụng ty neo P16x1800 và đà cản BTCT 1,2m | Phụ lục I: Xem chi tiết bộ (Nhà thầu chào giá nhân công) | 11 | Bộ |
| 5 | Móng chằng lệch hạ thế sử dụng ty neo P16x1800 và đà cản BTCT 1,2m | Phụ lục I: Xem chi tiết bộ (Nhà thầu chào giá nhân công) | 1 | Bộ |
| 6 | Trụ bê tông ly tâm 7,5m lực đầu trụ 300kgf | Phụ lục I: Xem chi tiết bộ (Nhà thầu chào giá nhân công) | 46 | Trụ |
| 7 | Trụ bê tông ly tâm 8,5m lực đầu trụ 300kgf | Phụ lục I: Xem chi tiết bộ (Nhà thầu chào giá nhân công) | 14 | Trụ |
| 8 | Dây chằng xuống hạ thế | Phụ lục I: Xem chi tiết bộ (Nhà thầu chào giá nhân công) | 11 | Bộ |
| 9 | Dây chằng lệch hạ thế | Phụ lục I: Xem chi tiết bộ (Nhà thầu chào giá nhân công) | 1 | Bộ |
| 10 | Tiếp địa lặp lại hạ thế ABC sử dụng dây cáp thép TK35 bọc HDPE-8m | Phụ lục I: Xem chi tiết bộ (Nhà thầu chào giá nhân công) | 18 | Bộ |
| 11 | Duplex 2x10mm² | Nhà thầu chào giá nhân công | 82 | m |
| 12 | Cáp nhỏm bọc ABC 3x50mm² | Nhà thầu chào giá nhân công | 1.227 | m |
| 13 | Cáp nhôm bọc ABC 4x50mm² | Nhà thầu chào giá nhân công | 214 | m |
| 14 | Bulon mắt 16x200 NK | Phụ kiện kèm theo | 5 | Cái |
| 15 | Bulon mắt 16x250 NK | Phụ kiện kèm theo | 1 | Cái |
| 16 | Bulon mắt 16x300 NK | Phụ kiện kèm theo | 2 | Cái |
| 17 | Bulon mắt 16x450 NK | Phụ kiện kèm theo | 12 | Cái |
| 18 | Bulon móc Ф16x200 NK + 2đai ốc | Phụ kiện kèm theo | 26 | Cái |
| 19 | Bulon móc Ф16x450 NK + 2đai ốc | Phụ kiện kèm theo | 6 | Cái |
| 20 | Bulon VRS 16x400NK | Phụ kiện kèm theo | 13 | Con |
| 21 | Bulon VRS 16x500NK | Phụ kiện kèm theo | 13 | Con |
| 22 | Bulon VR2D 22x600NK | Phụ kiện kèm theo | 13 | Con |
| 23 | Móc chu A (móc dôi) treo cáp ABC | Phụ kiện kèm theo | 7 | Cái |
| 24 | Kẹp treo cáp ABC 4x50mm² | Phụ kiện kèm theo | 38 | Cái |
| 25 | Kẹp dừng cáp ABC 4x50mm² | Phụ kiện kèm theo | 21 | Cái |
| 26 | Nắp bịt đầu cáp ABC 50mm² | Phụ kiện kèm theo | 50 | Cái |
| 27 | Kẹp IPC 50/50 | Phụ kiện kèm theo | 18 | Cái |
| 28 | Kẹp IPC 70/50 | Phụ kiện kèm theo | 3 | Cái |
| 29 | Rack NK loại 01sứ (U Clevis) | Nhà thầu chào giá nhân công | 4 | Cái |
| 30 | Rack NK loại 03sứ (Rack3) | Nhà thầu chào giá nhân công | 1 | Cái |
| 31 | Rack NK loại 04sứ (Rack4) | Nhà thầu chào giá nhân công | 1 | Cái |
| 32 | Sứ ống chỉ hạ thế 600V | Phụ kiện kèm theo | 11 | Cái |
| 33 | Kẹp nối ép WR 50/50 | Phụ kiện kèm theo | 1 | Cái |
| 34 | Kẹp nối ép WR 70/50 | Phụ kiện kèm theo | 3 | Cái |
| 35 | Bulon 16x250NK | Phụ kiện kèm theo | 5 | Con |
| 36 | Bulon 16x300NK | Phụ kiện kèm theo | 2 | Con |
| 37 | Bulon 16x450NK | Phụ kiện kèm theo | 2 | Con |
| 38 | Băng keo nhựa hạ thế (5m) | Phụ kiện kèm theo | 10 | Cuộn |
| 39 | Trụ Bêtông vuông 7,3m (VTTH) | Nhà thầu chào giá nhân công | 1 | Cây |
| 40 | Bộ dây chằng xuống (VTTH) | Nhà thầu chào giá nhân công | 1 | Bộ |
| 41 | Rack 3 sứ NK (VTTH) | Nhà thầu chào giá nhân công | 1 | Cái |
| 42 | Sứ ống chỉ hạ thế (VTTH) | Phụ kiện kèm theo | 3 | Cái |
| C | Công trình 3: Xây dựng đường dây trung hạ thế và trạm biến áp xóa hộ câu phụ Điện lực Long Hồ năm 2020 - ĐƯỜNG DÂY TRUNG THẾ | |||
| 1 | Móng trụ M14ba | Phụ lục I: Xem chi tiết bộ (Nhà thầu chào giá nhân công) | 18 | Móng |
| 2 | Móng trụ MC14-2BT | Phụ lục I: Xem chi tiết bộ (Nhà thầu chào giá nhân công + Cát, đá, xi-măng, nước) | 2 | Móng |
| 3 | Móng chằng xuống (MCX) ty neo P22x2,4m | Phụ lục I: Xem chi tiết bộ (Nhà thầu chào giá nhân công) | 4 | Bộ |
| 4 | Móng chằng lệch (MCL) ty neo P22x2,4m | Phụ lục I: Xem chi tiết bộ (Nhà thầu chào giá nhân công) | 5 | Bộ |
| 5 | Trụ BTLT 14m đơn | Phụ lục I: Xem chi tiết bộ (Nhà thầu chào giá nhân công) | 18 | Trụ |
| 6 | Trụ BTLT 14m ghép đôi | Phụ lục I: Xem chi tiết bộ (Nhà thầu chào giá nhân công) | 2 | Trụ |
| 7 | Bộ tiếp địa lặp lại (Dây đồng trần C25) | Phụ lục I: Xem chi tiết bộ (Nhà thầu chào giá nhân công) | 7 | Bộ |
| 8 | Bộ dây chằng xuống (DCX) | Phụ lục I: Xem chi tiết bộ (Nhà thầu chào giá nhân công) | 4 | Bộ |
| 9 | Bộ dây chằng lệch (DCL) | Phụ lục I: Xem chi tiết bộ (Nhà thầu chào giá nhân công) | 5 | Bộ |
| 10 | Bộ dừng cáp trung thế (trụ đơn) | Phụ lục I: Xem chi tiết bộ (Nhà thầu chào giá nhân công) | 1 | Bộ |
| 11 | Bộ dừng cáp trung thế (trụ đôi) | Phụ lục I: Xem chi tiết bộ (Nhà thầu chào giá nhân công) | 3 | Bộ |
| 12 | Bộ cách điện 870 đỡ thẳng | Phụ lục I: Xem chi tiết bộ (Nhà thầu chào giá nhân công) | 11 | Bộ |
| 13 | Bộ cách điện 870 đỡ góc | Phụ lục I: Xem chi tiết bộ (Nhà thầu chào giá nhân công) | 18 | Bộ |
| 14 | Rack 1 Sứ NK | Nhà thầu chào giá nhân công | 21 | Cái |
| 15 | Sứ ống chỉ | Phụ kiện kèm theo | 21 | Cái |
| 16 | Bulon 16x300 NK | Phụ kiện kèm theo | 21 | Cây |
| 17 | Long đền vuông P18 NK | Phụ kiện kèm theo | 42 | Cái |
| 18 | Cáp nhôm trần AC 50mm2 | Nhà thầu chào giá nhân công | 218 | kg |
| 19 | Cáp nhôm bọc 24kV ACXH-50mm2 | Nhà thầu chào giá nhân công | 1.117 | m |
| 20 | Ống nối dây AC 50mm2 | Phụ kiện kèm theo | 2 | Cái |
| 21 | Kẹp nối rẽ đồng - nhôm 50-70/50-70mm2 (WR 279) | Phụ kiện kèm theo | 16 | Cái |
| 22 | Compound loại 50gram | Phụ kiện kèm theo | 2 | ống |
| 23 | Dây buộc đầu sứ đơn không từ tính 50mm2 | Phụ kiện kèm theo | 11 | Sợi |
| 24 | Dây buộc cổ sứ đôi không từ tính 50mm2 | Phụ kiện kèm theo | 18 | Sợi |
| 25 | Băng keo nhựa cách điện trung thế | Phụ kiện kèm theo | 1 | Cuộn |
| 26 | Sơn xịt màu trắng | Phụ kiện kèm theo | 10 | Chai |
| 27 | Sơn xịt màu đỏ | Phụ kiện kèm theo | 5 | Chai |
| 28 | Sơn xịt màu đen | Phụ kiện kèm theo | 5 | Chai |
| D | Công trình 3: Xây dựng đường dây trung hạ thế và trạm biến áp xóa hộ câu phụ Điện lực Long Hồ năm 2020 - ĐƯỜNG DÂY HẠ THẾ | |||
| 1 | Móng trụ M7(8)-2a | Phụ lục I: Xem chi tiết bộ (Nhà thầu chào giá nhân công) | 28 | Bộ |
| 2 | Móng trụ M7(8)-a | Phụ lục I: Xem chi tiết bộ (Nhà thầu chào giá nhân công) | 48 | Bộ |
| 3 | Móng M7(8)-2BT (trụ đôi) | Phụ lục I: Xem chi tiết bộ (Nhà thầu chào giá nhân công + Cát, đá, xi-măng, nước) | 38 | Bộ |
| 4 | Móng trụ M10-ba | Phụ lục I: Xem chi tiết bộ (Nhà thầu chào giá nhân công) | 3 | Bộ |
| 5 | Bộ móng chằng xuống (MCX) | Phụ lục I: Xem chi tiết bộ (Nhà thầu chào giá nhân công) | 21 | Bộ |
| 6 | Bộ móng chằng lệch (MCL) | Phụ lục I: Xem chi tiết bộ (Nhà thầu chào giá nhân công) | 10 | Bộ |
| 7 | Trụ BTLT 7,5m | Phụ lục I: Xem chi tiết bộ (Nhà thầu chào giá nhân công) | 75 | Trụ |
| 8 | Trụ 7,5 ghép đôi | Phụ lục I: Xem chi tiết bộ (Nhà thầu chào giá nhân công) | 37 | Trụ |
| 9 | Trụ BTLT 8,5m | Phụ lục I: Xem chi tiết bộ (Nhà thầu chào giá nhân công) | 1 | Trụ |
| 10 | Trụ 8,5 ghép đôi | Phụ lục I: Xem chi tiết bộ (Nhà thầu chào giá nhân công) | 1 | Trụ |
| 11 | Trụ BTLT 10,5m | Phụ lục I: Xem chi tiết bộ (Nhà thầu chào giá nhân công) | 3 | Bộ |
| 12 | Bộ dây chằng xuống | Phụ lục I: Xem chi tiết bộ (Nhà thầu chào giá nhân công) | 21 | Bộ |
| 13 | Bộ dây chằng lệch | Phụ lục I: Xem chi tiết bộ (Nhà thầu chào giá nhân công) | 10 | Bộ |
| 14 | Bộ tiếp địa TK HPDE 8m | Phụ lục I: Xem chi tiết bộ (Nhà thầu chào giá nhân công) | 29 | Bộ |
| 15 | Cáp nhôm bọc ABC AV 600V - 4x95mm2 | Nhà thầu chào giá nhân công | 1.221 | m |
| 16 | Cáp nhôm bọc ABC AV 600V - 3x95mm2 | Nhà thầu chào giá nhân công | 1.283 | m |
| 17 | Cáp nhôm bọc ABC AV 600V -3x50mm2 | Nhà thầu chào giá nhân công | 2.349 | m |
| 18 | Cáp nhôm bọc AV70mm2 | Nhà thầu chào giá nhân công | 729 | m |
| 19 | Móc treo cáp ABC 4x50-70-95mm2 | Phụ kiện kèm theo | 139 | Cái |
| 20 | Kẹp dừng cáp ABC 4x50-95mm2 | Phụ kiện kèm theo | 57 | Cái |
| 21 | Móc chữ A (treo cáp ABC) | Phụ kiện kèm theo | 42 | Cái |
| 22 | Boulon móc P16x200 | Phụ kiện kèm theo | 61 | Cái |
| 23 | Bulon móc 16x250 NK | Phụ kiện kèm theo | 39 | Cây |
| 24 | Boulon móc P16x300 | Phụ kiện kèm theo | 14 | Cái |
| 25 | Boulon móc P16x400 | Phụ kiện kèm theo | 39 | Cái |
| 26 | Bulon 16x300 NK | Phụ kiện kèm theo | 1 | Cây |
| 27 | Bulon 12x30 NK | Phụ kiện kèm theo | 1 | Cây |
| 28 | Bulon 16x60 NK | Phụ kiện kèm theo | 2 | Cây |
| 29 | Bulon VRS 16x350 NK | Phụ kiện kèm theo | 2 | Cây |
| 30 | Bulon VRS 16x400 NK | Phụ kiện kèm theo | 2 | Cây |
| 31 | Bulon 14x200 NK | Phụ kiện kèm theo | 18 | Cây |
| 32 | Long đền vuông P18 NK | Phụ kiện kèm theo | 203 | Cái |
| 33 | Rack 1 Sứ NK | Nhà thầu chào giá nhân công | 20 | Cái |
| 34 | Rack 3 Sứ NK | Nhà thầu chào giá nhân công | 2 | Cái |
| 35 | Sứ ống chỉ | Phụ kiện kèm theo | 26 | Cái |
| 36 | Kẹp nối rẽ đồng - nhôm 50-70/50-70mm2 (WR 279) | Phụ kiện kèm theo | 42 | Cái |
| 37 | Kẹp nối rẽ CU-AL 120-240/50-95mm2 (WR 835) | Phụ kiện kèm theo | 70 | Cái |
| 38 | Kẹp rẽ nhánh IPC 95/35 | Phụ kiện kèm theo | 24 | Cái |
| 39 | Kẹp rẽ nhánh IPC 95/95 | Phụ kiện kèm theo | 12 | Cái |
| 40 | T/chống dẹp 6x60x0,92m NK | Phụ kiện kèm theo | 4 | Cây |
| 41 | Khoen neo P16 NK | Phụ kiện kèm theo | 3 | Cái |
| 42 | Ống nối MJPT 50 | Phụ kiện kèm theo | 9 | Cái |
| 43 | Ống nối MJPT 95 | Phụ kiện kèm theo | 6 | Cái |
| 44 | Nắp bịt đầu cáp ABC 50 | Phụ kiện kèm theo | 56 | Cái |
| 45 | Nắp bịt đầu cáp ABC 95 | Phụ kiện kèm theo | 117 | Cái |
| 46 | Băng keo nhựa cách điện hạ thế | Phụ kiện kèm theo | 38 | Cuộn |
| 47 | Sơn xịt màu đen | Phụ kiện kèm theo | 20 | chai |
| 48 | Sơn xịt màu trắng | Phụ kiện kèm theo | 35 | chai |
| 49 | Sơn xịt màu đỏ | Phụ kiện kèm theo | 20 | chai |
| 50 | Cột bê tông chiều cao <=8m (VTTH) | Nhà thầu chào giá nhân công | 1 | Bộ |
| E | Công trình 3: Xây dựng đường dây trung hạ thế và trạm biến áp xóa hộ câu phụ Điện lực Long Hồ năm 2020 - TRẠM BIẾN ÁP 50KVA (2 TRẠM) | |||
| 1 | Máy biến áp phân phối 1 pha 12,7/0,23kV-50kVA (Amorphous) | Nhà thầu chào giá nhân công | 2 | Máy |
| 2 | FCO 27KV -100A | Nhà thầu chào giá nhân công | 2 | Cái |
| 3 | LA 18kV-10kA | Nhà thầu chào giá nhân công | 2 | Cái |
| 4 | MCCB 2 cực 125A | Nhà thầu chào giá nhân công | 4 | Cái |
| 5 | Dây chì trung thế 6K | Phụ kiện kèm theo | 2 | Sợi |
| 6 | Điện kế điện tử 3pha 4 dây 3x5(6)A | Nhà thầu chào giá nhân công | 2 | Cái |
| 7 | Biến dòng điện hạ thế (CT) 0.6kV-150/5A | Nhà thầu chào giá nhân công | 4 | Cái |
| 8 | Bộ khung bắt FCO - LA và giá treo MBA | Phụ lục I: Xem chi tiết bộ (Nhà thầu chào giá nhân công) | 2 | Bộ |
| 9 | Bộ dây dẫn 12,7kV xuống MBA 1 pha - 5m | Phụ lục I: Xem chi tiết bộ (Nhà thầu chào giá nhân công) | 2 | Bộ |
| 10 | Bộ thùng cầu dao + điện kế | Phụ lục I: Xem chi tiết bộ (Nhà thầu chào giá nhân công) | 2 | Bộ |
| 11 | Bộ tiếp địa MBA | Phụ lục I: Xem chi tiết bộ (Nhà thầu chào giá nhân công) | 2 | Bộ |
| 12 | Bộ tiếp địa vỏ thùng | Phụ lục I: Xem chi tiết bộ (Nhà thầu chào giá nhân công) | 2 | Bộ |
| 13 | Bộ bảo vệ cáp suất hạ thế ống nhựa PVC 60 | Phụ lục I: Xem chi tiết bộ (Nhà thầu chào giá nhân công) | 2 | Bộ |
| 14 | Bộ dây dẫn hạ thế và phụ kiện. | Phụ lục I: Xem chi tiết bộ (Nhà thầu chào giá nhân công) | 2 | Bộ |
| F | Công trình 3: Xây dựng đường dây trung hạ thế và trạm biến áp xóa hộ câu phụ Điện lực Long Hồ năm 2020 - TRẠM BIẾN ÁP 3x50KVA (1 TRẠM) | |||
| 1 | Máy biến áp phân phối 1 pha 12,7/0,23kV-50kVA (Amorphous) | Nhà thầu chào giá nhân công | 3 | Máy |
| 2 | FCO 27KV -100A | Nhà thầu chào giá nhân công | 3 | Cái |
| 3 | LA 18kV-10kA | Nhà thầu chào giá nhân công | 3 | Cái |
| 4 | Dây chì trung thế 6K | Phụ kiện kèm theo | 3 | Sợi |
| 5 | MCCB 3 cực 250A | Nhà thầu chào giá nhân công | 1 | Cái |
| 6 | Biến dòng điện hạ thế (CT) 0.6kV-250/5A | Nhà thầu chào giá nhân công | 3 | Cái |
| 7 | Điện kế điện tử 3pha 4 dây 3x5(6)A | Nhà thầu chào giá nhân công | 1 | Cái |
| 8 | Bộ giá treo MBA 3x50 (37.5)Kva | Phụ lục I: Xem chi tiết bộ (Nhà thầu chào giá nhân công) | 1 | Bộ |
| 9 | Bộ đà bắt LA, FCO 3 pha trạm (trụ BTLT) | Phụ lục I: Xem chi tiết bộ (Nhà thầu chào giá nhân công) | 1 | Bộ |
| 10 | Bộ dây dẫn xuống 22kV 3 pha | Phụ lục I: Xem chi tiết bộ (Nhà thầu chào giá nhân công) | 1 | Bộ |
| 11 | Bộ tiếp địa trạm 3 pha | Phụ lục I: Xem chi tiết bộ (Nhà thầu chào giá nhân công) | 1 | Bộ |
| 12 | Bộ dây dẫn hạ thế trạm 3x50kVA | Phụ lục I: Xem chi tiết bộ (Nhà thầu chào giá nhân công) | 1 | Bộ |
| 13 | Bộ dây lắp tụ bù hạ thế trạm treo | Phụ lục I: Xem chi tiết bộ (Nhà thầu chào giá nhân công) | 1 | Bộ |
| 14 | Máy biến áp phân phối 1 pha 12,7/0,23kV-25kVA (VTTH) | Nhà thầu chào giá nhân công | 2 | Máy |
| 15 | FCO 27KV -100A (VTTH) | Nhà thầu chào giá nhân công | 2 | Cái |
| 16 | LA 18KV - 10KA-POLYMER (VTTH) | Nhà thầu chào giá nhân công | 2 | Cái |
| 17 | Khung sắt bắt FCO + LA - NK (VTTH) | Nhà thầu chào giá nhân công | 2 | Bộ |
| 18 | Boulon các loại (VTTH) | Phụ kiện kèm theo | 8 | Cái |
| 19 | Cáp đồng bọc CV 600V - 25mm2 (VTTH) | Phụ kiện kèm theo | 10 | mét |
| 20 | Cáp đồng bọc CV 600V - 50mm2 (VTTH) | Phụ kiện kèm theo | 32 | mét |
| 21 | Cáp đồng trần xoắn C 25mm2 (VTTH) | Phụ kiện kèm theo | 2,7 | kg |
| 22 | Ống nhựa P.V.C phi 60 dày 2,5mm (VTTH) | Nhà thầu chào giá nhân công | 12 | m |
| 23 | Cáp đồng bọc trung thế 24KV - 25mm2 (VTTH) | Phụ kiện kèm theo | 6 | m |
| 24 | MCCB 2 cực + (vít, đấu cốt) (VTTH) | Nhà thầu chào giá nhân công | 4 | Cái |
| 25 | Điện kế điện tử 3pha 4 dây 3x5(6)A (VTTH) | Nhà thầu chào giá nhân công | 2 | Cái |
| G | Công trình 4: Xây dựng đường dây trung hạ thế và trạm biến áp xoá hộ câu phụ Điện lực Trà Ôn năm 2020 - ĐƯỜNG DÂY TRUNG THẾ | |||
| 1 | Móng M12-2BT | Phụ lục I: Xem chi tiết bộ (Nhà thầu chào giá nhân công + Cát, đá, xi-măng, nước) | 4 | Móng |
| 2 | Móng M12-2b | Phụ lục I: Xem chi tiết bộ (Nhà thầu chào giá nhân công) | 4 | Bộ |
| 3 | Móng chằng xuống (MCX) ty neo P22x2,4m | Phụ lục I: Xem chi tiết bộ (Nhà thầu chào giá nhân công) | 2 | Bộ |
| 4 | LBFCO 1 pha (XDM) | Phụ lục I: Xem chi tiết bộ (Nhà thầu chào giá nhân công) | 1 | Bộ |
| 5 | Bộ tiếp đất lặp lại trung (luồn trong trụ) | Phụ lục I: Xem chi tiết bộ (Nhà thầu chào giá nhân công) | 1 | Bộ |
| 6 | Trụ bêtông li tâm 12m đơn | Phụ lục I: Xem chi tiết bộ (Nhà thầu chào giá nhân công) | 4 | Bộ |
| 7 | Trụ bêtông li tâm 12m ghép đôi | Phụ lục I: Xem chi tiết bộ (Nhà thầu chào giá nhân công) | 4 | Bộ |
| 8 | Bộ xà U140-3m (đôi) tháp đầu trụ đôi | Phụ lục I: Xem chi tiết bộ (Nhà thầu chào giá nhân công) | 2 | Bộ |
| 9 | Bộ dây chằng xuống trung thế SD boulon mắc | Phụ lục I: Xem chi tiết bộ (Nhà thầu chào giá nhân công) | 2 | Bộ |
| 10 | Bộ UClevis | Phụ lục I: Xem chi tiết bộ (Nhà thầu chào giá nhân công) | 11 | Bộ |
| 11 | Cáp nhôm bọc trung thế ACXH 24KV - 50mm2 | Nhà thầu chào giá nhân công | 326 | m |
| 12 | Cáp nhôm trần AC50mm2 | Nhà thầu chào giá nhân công | 64 | kg |
| 13 | Cáp đồng bọc trung thế 24KV - 25mm2 (đấu thiết bị) | Nhà thầu chào giá nhân công | 4 | m |
| 14 | Kẹp quai 2/0 | Nhà thầu chào giá nhân công | 1 | Cái |
| 15 | Kẹp quai 4/0 | Nhà thầu chào giá nhân công | 1 | Cái |
| 16 | Kẹp hotline 2/0 | Nhà thầu chào giá nhân công | 2 | Cái |
| 17 | Nắp chụp kẹp quai | Phụ kiện kèm theo | 1 | Cái |
| 18 | Kẹp ép nhôm 2 rãnh WR 279 (50-70/50-70)mm2 | Phụ kiện kèm theo | 6 | Cái |
| 19 | Sứ treo Polymes 25KV | Nhà thầu chào giá nhân công | 6 | Cái |
| 20 | Boulon mắt P16x300 Mạ Zn (02 đai ốc) | Phụ kiện kèm theo | 6 | Cái |
| 21 | Móc treo chữ U phi 16 mạ Zn | Phụ kiện kèm theo | 7 | Cái |
| 22 | Giáp níu cáp dây bọc cỡ 50mm2 + phụ kiện | Phụ kiện kèm theo | 6 | Cái |
| 23 | Đầu coss ép Cu-Al 50mm2 | Nhà thầu chào giá nhân công | 1 | Cái |
| 24 | Kẹp nhôm // AC 50-70mm2 | Phụ kiện kèm theo | 12 | Cái |
| 25 | Khung chữ U bắt FCO+LA NK | Phụ kiện kèm theo | 1 | Cái |
| 26 | Boulon P16x350 Mạ Zn | Phụ kiện kèm theo | 6 | con |
| 27 | Boulon P16x300 Mạ Zn | Phụ kiện kèm theo | 6 | con |
| 28 | Boulon P16x500 VRS Mạ Zn (04 đai ốc) | Phụ kiện kèm theo | 1 | con |
| 29 | Rondell vuông 50x50x2,5 phi 18 mạ Zn | Phụ kiện kèm theo | 32 | Cái |
| 30 | Băng keo nhựa trung thế | Phụ kiện kèm theo | 1 | Cái |
| 31 | Sứ đứng 24KV đường rò 460 (sử dụng ty bọc chì) | Nhà thầu chào giá nhân công | 8 | Cái |
| 32 | Topin sứ đỉnh thẳng 870-3ly ĐBC - 24kV | Phụ kiện kèm theo | 2 | Cái |
| 33 | Topin sứ đỉnh góc 870-3ly ĐBC - 24kV | Phụ kiện kèm theo | 6 | Cái |
| 34 | Bảng tên LB FCO | Nhà thầu chào giá nhân công | 1 | Cái |
| 35 | Dây buộc đầu sứ đơn không từ tính 50mm2 | Phụ kiện kèm theo | 2 | sợi |
| 36 | Dây buộc cổ sứ đôi không từ tính 50mm2 | Phụ kiện kèm theo | 6 | sợi |
| 37 | Sơn xịt (màu trắng) | Phụ kiện kèm theo | 4 | chai |
| 38 | Sơn xịt (màu đỏ) | Phụ kiện kèm theo | 4 | chai |
| 39 | Sơn xịt (màu đen) | Phụ kiện kèm theo | 4 | chai |
| 40 | Chì trung thế 6K | Phụ kiện kèm theo | 1 | sợi |
| H | Công trình 4: Xây dựng đường dây trung hạ thế và trạm biến áp xoá hộ câu phụ Điện lực Trà Ôn năm 2020 - ĐƯỜNG DÂY HẠ THẾ | |||
| 1 | Móng M7(8)-2BT | Phụ lục I: Xem chi tiết bộ (Nhà thầu chào giá nhân công + Cát, đá, xi-măng, nước) | 1 | Móng |
| 2 | Móng M7(8)-a | Phụ lục I: Xem chi tiết bộ (Nhà thầu chào giá nhân công) | 34 | Bộ |
| 3 | Móng M7(8)-2a | Phụ lục I: Xem chi tiết bộ (Nhà thầu chào giá nhân công) | 20 | Bộ |
| 4 | Móng chằng xuống (MCX) ty neo P16x1,8m | Phụ lục I: Xem chi tiết bộ (Nhà thầu chào giá nhân công) | 45 | Bộ |
| 5 | Móng chằng lệch (MCL) ty neo P16x1,8m | Phụ lục I: Xem chi tiết bộ (Nhà thầu chào giá nhân công) | 5 | Bộ |
| 6 | Trụ BTLT 7,5m đơn | Phụ lục I: Xem chi tiết bộ (Nhà thầu chào giá nhân công) | 42 | Trụ |
| 7 | Trụ BTLT 8,5m đơn | Phụ lục I: Xem chi tiết bộ (Nhà thầu chào giá nhân công) | 12 | Trụ |
| 8 | Trụ BTLT 8,5m ghép đôi | Phụ lục I: Xem chi tiết bộ (Nhà thầu chào giá nhân công) | 1 | Trụ |
| 9 | Tiếp địa lặp lại hạ thế | Phụ lục I: Xem chi tiết bộ (Nhà thầu chào giá nhân công) | 6 | Bộ |
| 10 | Bộ dây chằng xuống hạ thế | Phụ lục I: Xem chi tiết bộ (Nhà thầu chào giá nhân công) | 45 | Bộ |
| 11 | Bộ dây chằng lệch hạ thế | Phụ lục I: Xem chi tiết bộ (Nhà thầu chào giá nhân công) | 5 | Bộ |
| 12 | Cáp nhôm bọc ABC 3x50mm2 | Nhà thầu chào giá nhân công | 861 | m |
| 13 | Cáp duplex 2x10mm2 | Nhà thầu chào giá nhân công | 1.132 | m |
| 14 | Rack 1 mạ Zn | Nhà thầu chào giá nhân công | 55 | cái |
| 15 | Rack 2 mạ Zn | Nhà thầu chào giá nhân công | 1 | cái |
| 16 | Sứ ống chỉ 600V | Phụ kiện kèm theo | 57 | cái |
| 17 | Đà U120-3m NK | Nhà thầu chào giá nhân công | 5 | cây |
| 18 | Sắt Potelet V60x6x3m | Nhà thầu chào giá nhân công | 3 | cây |
| 19 | Boulon P16x250 VRS mạ Zn | Phụ kiện kèm theo | 4 | con |
| 20 | Boulon P16x200 Mạ Zn | Phụ kiện kèm theo | 51 | con |
| 21 | Boulon P16x250 NK | Phụ kiện kèm theo | 8 | con |
| 22 | Boulon P16x300 Mạ Zn | Phụ kiện kèm theo | 3 | con |
| 23 | Boulon P14x250 mạ Zn | Phụ kiện kèm theo | 4 | con |
| 24 | Boulon P12x30 Mạ Zn (bắt tủ tụ bù) | Phụ kiện kèm theo | 4 | con |
| 25 | Boulon móc P16x250 mạ Zn (02 đai ốc) | Phụ kiện kèm theo | 24 | con |
| 26 | Boulon móc P16x300 mạ Zn (02 đai ốc) | Phụ kiện kèm theo | 2 | con |
| 27 | Rondell vuông 50x50x2,5 phi 18 mạ Zn | Phụ kiện kèm theo | 154 | cái |
| 28 | Móc treo cáp ABC 4x50-95 mm2 | Phụ kiện kèm theo | 19 | cái |
| 29 | Kẹp dừng cáp ABC 4x50-95mm2 | Phụ kiện kèm theo | 11 | cái |
| 30 | Kẹp rẽ IPC 95/35 | Phụ kiện kèm theo | 98 | cái |
| 31 | Kẹp ép nhôm 2 rãnh WR 279 (50-70/50-70)mm2 | Phụ kiện kèm theo | 6 | cái |
| 32 | Móc treo chữ A | Phụ kiện kèm theo | 4 | cái |
| 33 | Compound (loại 50g) | Phụ kiện kèm theo | 2 | ống |
| 34 | Sơn xịt (màu trắng) | Phụ kiện kèm theo | 27 | chai |
| 35 | Sơn xịt (màu đen) | Phụ kiện kèm theo | 27 | chai |
| 36 | Băng keo cách điện hạ thế (đỏ, vàng, xanh) | Phụ kiện kèm theo | 68 | cuồn |
| I | Công trình 4: Xây dựng đường dây trung hạ thế và trạm biến áp xoá hộ câu phụ Điện lực Trà Ôn năm 2020 - TRẠM BIẾN ÁP 25KVA (1 TRẠM) | |||
| 1 | Máy biến áp 1 pha 12.7/0.23kV – 25kVA Amorphous | Nhà thầu chào giá nhân công | 1 | máy |
| 2 | Chụp bảo vệ sứ cao MBA (phân màu) | Phụ kiện kèm theo | 1 | cái |
| 3 | FCO 24kV – 100A Polyme + (Bass L+I) | Nhà thầu chào giá nhân công | 1 | cái |
| 4 | Sứ đỡ tăng cường cách điện FCO | Phụ kiện kèm theo | 1 | cái |
| 5 | Chì trung thế 3K | Phụ kiện kèm theo | 1 | sợi |
| 6 | LA 18kV – 10kA Polyme + (Bass L+I) | Nhà thầu chào giá nhân công | 1 | cái |
| 7 | Chụp bảo vệ LA silicon (phân màu) | Phụ kiện kèm theo | 1 | cái |
| 8 | MCCB 2 cực 75A + (vít, đầu cốt) | Nhà thầu chào giá nhân công | 2 | Cái |
| 9 | Điện kế điện tử 3 pha trực tiếp 3x57,5-240V - 3x40(100)A | Nhà thầu chào giá nhân công | 1 | cái |
| 10 | Bộ khung bắt LA + FCO | Phụ lục I: Xem chi tiết bộ (Nhà thầu chào giá nhân công) | 1 | Bộ |
| 11 | Bộ dây dẫn xuống 12,7kV 1 pha | Phụ lục I: Xem chi tiết bộ (Nhà thầu chào giá nhân công) | 1 | Bộ |
| 12 | Thùng cầu dao + điện kế trạm 1 pha | Phụ lục I: Xem chi tiết bộ (Nhà thầu chào giá nhân công) | 1 | Bộ |
| 13 | Bộ tiếp địa trạm 1 pha | Phụ lục I: Xem chi tiết bộ (Nhà thầu chào giá nhân công) | 1 | Bộ |
| 14 | Bộ dây dẫn hạ thế trạm 25kVA | Phụ lục I: Xem chi tiết bộ (Nhà thầu chào giá nhân công) | 1 | Bộ |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi